Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 57 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.220.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acritel-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28899-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acritel-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.990 | 8.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-Vaxom children | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 3,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 13.230 | 39.690.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 760410178200 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 40 | 76.379 | 3.055.160 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem – The Netherlands) | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 7.000 | 13.502 | 94.514.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 15.941 | 637.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apidra Solostar | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 300 | 200.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho-Vaxom children | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 3,5mg | Viên | N1 | 0 | 13.230 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | QLSP-1116-18 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.620 | 23.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simaltrin 50 | Sitagliptin | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 950 | 4.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110940024 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 15.000 | 6.493 | 97.395.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 10.000 | 4.440 | 44.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 1.000 | 15.484 | 15.484.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticasone furoat | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 200 | 173.191 | 34.638.200 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.516 | 130.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 700 | 62.158 | 43.510.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 32.172 | 3.217.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 600 | 36.375 | 21.825.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 600 | 89.820 | 53.892.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 115.988 | 11.598.800 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prafeno Inhaler | Fenoterol + ipratropium | 0,05mg + 0,02mg | Bình | N4 | 800 | 130.200 | 104.160.000 | Xịt họng | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều | 893110327600 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 9.000 | 780 | 7.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 24.000 | 660 | 15.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kagasdine | Omeprazol | 20mg (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) | Viên | N4 | 90.000 | 135 | 12.150.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 220 | 3.300.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110330200 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 90.000 | 435 | 39.150.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 90.000 | 239 | 21.510.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 100mg/1g (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) | Gói | N4 | 60.000 | 4.599 | 275.940.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N4 | 4.500 | 3.990 | 17.955.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenhalal | Levocetirizin | 2,5mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-27484-17 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenhalal | Levocetirizin | 2,5mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.800 | 5.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100219424 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telfast HD | Fexofenadin | 180mg | Viên | N1 | 4.000 | 8.028 | 32.112.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 700 | 49.833 | 34.883.100 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 14.173 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 4.000 | 14.173 | 56.692.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Etoricoxib 90 | Etoricoxib | 90mg | Viên | N2 | 10.000 | 970 | 9.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110224300 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/1ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.100 | 5.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 670 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21117-14 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 20.000 | 670 | 13.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosamax Plus 70mg/5600IU | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) | Viên | N1 | 480 | 114.180 | 54.806.400 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-19253-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) | Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gifbit | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 12.000 | 8.500 | 102.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 520100348924 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | One Pharma Industrial Pharmaceutical Company S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alopurinol Arena 100 mg Tablets | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.750 | 8.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008325 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 15.941 | 318.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 500 | 58.000 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 500 | 58.000 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pradaxa | Dabigatran | 75mg | Viên | N1 | 30 | 30.388 | 911.640 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17271-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 6.000 | 16.819 | 100.914.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 10.268 | 30.804.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.987 | 119.844.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.366 | 280.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 24.000 | 9.832 | 235.968.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.028 | 251.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hagizin | Flunarizin | 5mg | viên | N2 | 3.000 | 820 | 2.460.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên | VD-22671-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 700 | 7.350 | 5.145.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên | 893110697524 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ ; 10 vỉ x 5 viên | VD-23346-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 1.200 | 4.000 | 4.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ ; 10 vỉ x 5 viên | 893110059500 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 300 | 4.000 | 1.200.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18434-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 15.000 | 30.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezan | Linezolid* | (2mg/ml) x 300ml | Túi | N1 | 1.000 | 125.000 | 125.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | VN-22769-21 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 30mg/1ml; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 88.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 10ml | VD-33152-19 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 30mg/1ml; 10ml | Lọ | N4 | 150 | 88.000 | 13.200.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 10ml | 893110921324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 1.500 | 378.000 | 567.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IMERIXX 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.680 | 78.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-35939-22 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM UNI VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antipec 1g | Cefepim* | 1g | Lọ | N1 | 1.500 | 39.690 | 59.535.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893710038424 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM UNI VIỆT NAM | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.047 | 10.235.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.020 | 3.060.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amikan | Amikacin* | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 0 | 24.800 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17299-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.479 | 12.395.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 2.000 | 210 | 420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.896 | 148.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 1.000 | 223.700 | 223.700.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 317.747 | 317.747.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 2.000 | 549.947 | 1.099.894.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 22.130 | 221.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 1.000 | 12.510 | 12.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat Suspension | Cefuroxim | 125mg/5ml Cefuroxime | Chai | N1 | 150 | 121.617 | 18.242.550 | Uống | Cốm pha huyền dịch uống | Hộp 1 chai | VN-9663-10 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Ltd | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 3.500 | 140.416 | 491.456.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 14.000 | 16.680 | 233.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 1.500 | 16.014 | 24.021.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.936 | 59.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 15.750 | 4.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain hydroclodrid | 200mg/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 15.000 | 75.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 472 | 4.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%/500ml | Chai | N4 | 0 | 42.525 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%/500ml | Chai | N4 | 2.000 | 42.525 | 85.050.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100493625 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%; 150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | VD-32126-19 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%; 150ml | Lọ | N4 | 2.000 | 23.900 | 47.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 1.500 | 42.400 | 63.600.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 0 | 61.950 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | VN-22211-19 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml; Ống 5ml | Ống | N5 | 1.000 | 41.000 | 41.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 1.800 | 3.244 | 5.839.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 4.500 | 35.000 | 157.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinceryl 5 mg/5 ml | Nitroglycerin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 48.000 | 192.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 780 | 3.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ValtimAPC 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 495 | 495.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35340-21 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pepta-Bisman Tab | Bismuth | 262,5mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.457 | 147.420.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110037024 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 15.000 | 948 | 14.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x10 viên | 893100446624 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer Lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 24.000 | 6.690 | 160.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 450 | 21.000 | 9.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23168-15 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 150.000 | 512 | 76.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, nhôm – nhôm | 893110146024 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabepagi 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 90.000 | 370 | 33.300.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34106-20 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Statinagi 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 300.000 | 120 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110381424 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 270.000 | 358 | 96.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | VD-35515-21 | 540/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 4500mg/500ml | Chai | N4 | 60.000 | 5.900 | 354.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 540/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000IU/1ml | Lọ | N4 | 4.500 | 253.000 | 1.138.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 540/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 1.500 | 121.000 | 181.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 540/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.478 | 66.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kauskas-100 | Lamotrigine | 100mg | viên | N4 | 3.000 | 4.600 | 13.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28468-17 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg; 31,25mg | Gói | N1 | 60.000 | 10.670 | 640.200.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg; 80mg | Viên | N1 | 120.000 | 9.987 | 1.198.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg; 160mg | Viên | N1 | 48.000 | 18.107 | 869.136.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 7.593 | 455.580.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 15.000 | 7.053 | 105.795.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 600 | 7.600 | 4.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 20.000 | 5.490 | 109.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.600 | 104.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 500 | 8.888 | 4.444.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 680 | 1.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 1.000 | 879 | 879.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | VD-25986-16 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 100 | 21.000 | 2.100.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-21394-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tidilon | Diosmin + hesperidin | 450mg+50mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.195 | 11.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215623 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacontil 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.750 | 2.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893600648524 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | gói | N4 | 40.000 | 840 | 33.600.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1,5g | 893100198224 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 5.000 | 2.000 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.400 | 9.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41g +7,89g)/ 133ml | Lọ | N4 | 0 | 51.975 | 0 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | VD-25147-16 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golistin-enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (21,41g +7,89g)/ 133ml | Lọ | N4 | 500 | 51.975 | 25.987.500 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 133ml | 893100265500 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amikan | Amikacin* | 500mg/2ml | Lọ | N1 | 2.000 | 24.800 | 49.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 2ml | 520110337025 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 50 | 39.380 | 1.969.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novocain HD | Procain hydroclorid | 60mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 500 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-23766-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novocain HD | Procain hydroclorid | 60mg/2ml | Ống | N4 | 50.000 | 500 | 25.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893114273400 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 30.000 | 1.102 | 33.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 6.000 | 10.643 | 63.858.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.677 | 147.080.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 1.500 | 10.670 | 16.005.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 300 | 6.972 | 2.091.600 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 25.000 | 17.685 | 442.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.470 | 77.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra 250mg | Levetiracetam | 250mg | Viên | N1 | 0 | 7.967 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22526-20 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra 250mg | Levetiracetam | 250mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.967 | 7.967.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110185425 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 20.000 | 11.316 | 226.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 200 | 1.554 | 310.800 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 0,5mg/ml | Chai | N1 | 150 | 78.900 | 11.835.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml | 540100000600 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.520 | 57.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viartril-S | Glucosamin | 250 mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.381 | 13.524.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 80 viên | 539100008925 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viartril-S | Glucosamin | 1178 mg (tương đương 1500 mg Glucosamine sulfate) | Gói | N1 | 0 | 14.979 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | VN-21282-18 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viartril-S | Glucosamin | 1178 mg (tương đương 1500 mg Glucosamine sulfate) | Gói | N1 | 12.000 | 14.979 | 179.748.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 539100994524 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 9.122 | 27.366.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 200 | 61.950 | 12.390.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | 400100016725 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | (1,5mg/5g) x 10g | Tuýp | N4 | 200 | 26.700 | 5.340.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110894424 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/20ml | Lọ | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | VS-4969-16 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/20ml | Lọ | N4 | 700 | 1.350 | 945.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | 893100299300 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Derimucin | Mupirocin | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 01 Tuýp x 5g | VD-22229-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 400 | 7.800 | 3.120.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 400 | 97.130 | 38.852.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 200 | 98.340 | 19.668.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sosdol gel | Diclofenac | 1%; 30g | Tuýp | N5 | 2.500 | 22.500 | 56.250.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893100053623 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 20mg;10mg | Viên | N2 | 70.000 | 1.385 | 96.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110214700 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 196.000 | 4.935 | 967.260.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Pramipexole 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.345 | 100.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110074725 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 3.500 | 55.000 | 192.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080IU; 3400IU; 238IU | Viên | N4 | 150.000 | 3.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 250.000 | 515 | 128.750.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | Iodin 480mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 30 | 6.200.000 | 186.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leolen Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | Viên | N4 | 120.000 | 3.700 | 444.000.000 | Uống | Viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24814-16 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harotin 20 | Paroxetin | 20mg | Viên | N4 | 57.000 | 987 | 56.259.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110057700 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g; 30g | Tuýp | N1 | 3.800 | 49.833 | 189.365.400 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 100.000 | 879 | 87.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | (4080IU + 3400IU + 238IU)/170mg | Viên | N4 | 60.000 | 3.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | (0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,78g; 0,6g; 1g; 1g; 1,14g; 1,4g; 1,6g; 1,6g; 1,6g; 2,1g; 2,8g; 1,18g; 2,96 (tương đương L-Lysine 2,1)g; 0,4g)/200ml | Túi | N4 | 1.800 | 63.000 | 113.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml |
893110453623 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol sulfat | 0,1205mg/1 liều xịt (tương đương Salbutamol 100mcg) | Bình | N2 | 600 | 48.825 | 29.295.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều xịt | 868115349224 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | Deva Holding A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismuth Subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.950 | 237.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinflozin 10 mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 150.000 | 850 | 127.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110219523 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110688824 | 539/QĐ-BV | 19/03/2026 | 25/06/2026 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Differin Cream 0.1% | Adapalen | 0,1% | Tuýp | N1 | 200 | 153.002 | 30.600.400 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoires Galderma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bfavits 10/40 | Simvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.898 | 24.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110157823 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OPESIMETA 10 | Simvastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19925-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Acid tranexamic | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 910 | 18.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac JR | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Bột dập thẳng Codried chứa nhôm hydroxyd 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; Magnesi hydroxyd 400mg; Bột Simethicon 70% tương đương với Simethicon 30mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.350 | 270.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100269100 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidisamin 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N4 | 600.000 | 315 | 189.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 120.000 | 420 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.800 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 11.000 | 54.300 | 597.300.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.799 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Silymarin 70mg | Silymarin | 70mg | Viên | N4 | 5.934.006 | 590 | 3.501.063.540 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893210192625 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alimta | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N1 | 150 | 24.217.800 | 3.632.670.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23211-22 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A. – Plant C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alimta | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N1 | 310 | 5.676.500 | 1.759.715.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23210-22 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Vianex S.A.- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 20 | 115.988 | 2.319.760 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.795 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 50mcg/1ml-2ml | Ống | N1 | 12.000 | 28.450 | 341.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.794 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Fentanyl-Hameln 50mcg/ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 3.508 | 39.525 | 138.653.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VN-17325-13 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.832 | 196.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 1.700 | 13.502 | 22.953.400 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 2.200 | 13.502 | 29.704.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N1 | 7.500 | 8.370 | 62.775.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 8.370 | 100.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 500 | 200.508 | 100.254.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 1.100 | 26.533 | 29.186.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 1.500 | 23.072 | 34.608.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 500 | 9.520 | 4.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 11.500 | 6.500 | 74.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 307/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0.5% (5mg/ml) | Lọ | N1 | 100 | 219.500 | 21.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 307/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Bausch and Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 700 | 153.560 | 107.492.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 307/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 7.500 | 22.456 | 168.420.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 307/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 1.500 | 22.456 | 33.684.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 307/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 400 | 22.456 | 8.982.400 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 307/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 3.300 | 13.834 | 45.652.200 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 307/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 15.291 | 15.291.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 307/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 24/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.987 | 59.922.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 8.000 | 9.366 | 74.928.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 88.000 | 2.705 | 238.040.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 5.000 | 14.700 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.771 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 500 | 25.725 | 12.862.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.770 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 7.500 | 10.643 | 79.822.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 1110999324 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.769 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Januvia 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 1.300 | 17.311 | 22.504.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20316-17 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.768 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol + fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 90 | 210.176 | 18.915.840 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.767 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.896 | 395.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 4.100 | 7.362 | 30.184.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 1.300 | 4.894 | 6.362.200 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.028 | 251.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.763 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg + 4,5mcg; 60 liều | ống | N1 | 500 | 219.000 | 109.500.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 104/QĐ-BVĐT | 04/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Đại Từ | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.762 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Seretide Evohaler DC 25/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; 120 liều | Bình | N1 | 500 | 278.090 | 139.045.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 104/QĐ-BVĐT | 04/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Đại Từ | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.761 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg; 120 liều | Bình | N1 | 500 | 210.176 | 105.088.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 104/QĐ-BVĐT | 04/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Đại Từ | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Santafer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 10mg/ml x 150ml | Chai | N2 | 0 | 195.000 | 0 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 150ml | VN-15773-12 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Santafer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 10mg/ml x 150ml | Chai | N2 | 1.000 | 195.000 | 195.000.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 150ml | 868100787024 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bocartin 50 | Carboplatin | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 380 | 128.898 | 48.981.240 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 446/QĐ-PSTW | 09/03/2026 | 08/09/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.757 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 157.772 | 800 | 126.217.600 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.756 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | viên | N4 | 28.530 | 3.990 | 113.834.700 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.755 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 2.045.888 | 1.070 | 2.189.100.160 | Uống | Viên nén phóng thích chậm, Uống | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.754 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 10.794 | 49.980 | 539.484.120 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm, Tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.753 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml)x5ml | Lọ | N1 | 15.474 | 87.300 | 1.350.880.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền, Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc i.v | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 1.500 | 146.000 | 219.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 7.600 | 45.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.677 | 367.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 13.000 | 10.546 | 137.098.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 110.000 | 5.126 | 563.860.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flixonase | Fluticason propionat | 0,05% (w/w) | Chai | N1 | 250 | 147.926 | 36.981.500 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt | 840110178023 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 17.257 | 103.542.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.886 | 155.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 3.800 | 13.224 | 50.251.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 250 | 254.838 | 63.709.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 1.700 | 12.510 | 21.267.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 1.500 | 1.554 | 2.331.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 8.300 | 15.941 | 132.310.300 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 600 | 65.999 | 39.599.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 7.000 | 16.680 | 116.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.936 | 119.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 3.800 | 9.987 | 37.950.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 13.000 | 7.593 | 98.709.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 2.500 | 18.107 | 45.267.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 307/QĐ-BVHN | 20/03/2026 | 19/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 2.500 | 100 | 250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 306/QĐ-BVHN | 13/03/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 250 | 257.145 | 64.286.250 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 1.500 | 16.819 | 25.228.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 10 | 125.000 | 1.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 305/QĐ-BVHN | 13/03/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH dược phẩm GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 698 | 558.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 306/QĐ-BVHN | 13/03/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 400 | 3.400 | 1.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 306/QĐ-BVHN | 13/03/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.727 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26×10^9CFU | gói | N4 | 207.968 | 4.599 | 956.444.832 | Uống | Thuốc bột, Uống | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.726 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 69.856 | 5.580 | 389.796.480 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm, Tiêm/Tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.725 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gumas | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg+400mg(nhômoxyd)+80mg)/15g | Gói | N4 | 1.153.424 | 2.880 | 3.321.861.120 | Uống | Hỗn dịch, Uống | Hộp 20 gói/15g | 893100846524 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.724 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | viên | N5 | 386.240 | 1.180 | 455.763.200 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột, Uống | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.723 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Garnotal INJ | Phenobarbital | 200mg/2ml | Ống | N5 | 1.212 | 12.600 | 15.271.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.722 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mitinicor 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 7.124 | 1.680 | 11.968.320 | Uống | Viên nén, Uống | Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC | 893110260624 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.721 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 10.572 | 6.450 | 68.189.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm, Tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.720 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 270.160 | 8.535 | 2.305.815.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 5 | 1.814.340 | 9.071.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 307/QĐ-BVHN | 23/03/2026 | 22/03/2027 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 9.500 | 9.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 398/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công tyTNHH dược – trang TBYT Bình Minh | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agifovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.050 | 1.575.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110429524 | 398/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulphat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 7.200 | 780 | 5.616.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 398/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 250 | 3.900 | 975.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp / 5 g | VD-18434-13 | 398/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml,1ml | Lọ | N4 | 125 | 16.000 | 2.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 398/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS- Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 24 | 29.400 | 705.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1 ml | 893110017800 | 398/QĐ-BVHN | 25/03/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg; 125mg | Viên | N1 | 12.000 | 16.680 | 200.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg; 125mg | Viên | N1 | 12.000 | 11.936 | 143.232.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg; 62,5mg | Gói | N1 | 36.000 | 16.014 | 576.504.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 30.000 | 20.828 | 624.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.708 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Novorapid FlexPen | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 48 | 225.000 | 10.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 458/QĐ-BVPS | 16/03/2026 | 14/03/2028 | Bv Phụ Sản Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.707 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 48 | 200.508 | 9.624.384 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 458/QĐ-BVPS | 16/03/2026 | 14/03/2028 | Bv Phụ Sản Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.706 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Voltaren | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 40.000 | 17.010 | 680.400.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 458/QĐ-BVPS | 16/03/2026 | 14/03/2028 | Bv Phụ Sản Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.705 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 470 | 254.678 | 119.698.660 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 458/QĐ-BVPS | 16/03/2026 | 14/03/2028 | Bv Phụ Sản Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.704 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 54 | 2.164.858 | 116.902.332 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22144-19 | 458/QĐ-BVPS | 16/03/2026 | 14/03/2028 | Bv Phụ Sản Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.703 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 2.164.858 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 400110994724 | 458/QĐ-BVPS | 16/03/2026 | 14/03/2028 | Bv Phụ Sản Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.702 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 50 | 3.578.500 | 178.925.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 458/QĐ-BVPS | 16/03/2026 | 14/03/2028 | Bv Phụ Sản Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.701 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 200 | 153.560 | 30.712.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 458/QĐ-BVPS | 16/03/2026 | 14/03/2028 | Bv Phụ Sản Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.700 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meronem | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 317.747 | 317.747.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 458/QĐ-BVPS | 16/03/2026 | 14/03/2028 | Bv Phụ Sản Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.699 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 440 | 118.168 | 51.993.920 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 458/QĐ-BVPS | 16/03/2026 | 14/03/2028 | Bv Phụ Sản Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.698 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 700 | 104.800 | 73.360.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 458/QĐ-BVPS | 16/03/2026 | 14/03/2028 | Bv Phụ Sản Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Femara | Letrozole | 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 68.306 | 1.366.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760114186923 | 950/QĐ-BVUB | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 234.900 | 1.174.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 815/QĐ-BVUB | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorafenib Tablets 200 mg | Sorafenib | 200mg | Viên | N2 | 0 | 234.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114192000 | 815/QĐ-BVUB | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 815/QĐ-BVUB | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/ 10ml | Ống | N5 | 10.000 | 28.000 | 280.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 815/QĐ-BVUB | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dacamela 100 | Dacarbazin | 100mg | Chai/lọ/ống | N4 | 1.000 | 330.000 | 330.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114291525 | 815/QĐ-BVUB | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 0 | 25.080.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 815/QĐ-BVUB | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 150 | 25.080.000 | 3.762.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 815/QĐ-BVUB | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin Actavis 8mg | Bromhexin hydrochlorid | 8mg | Viên | N2 | 15.000 | 460 | 6.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 380100399523 | 815/QĐ-BVUB | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma – Dupnitsa AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N4 | 2.000 | 390.000 | 780.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 815/QĐ-BVUB | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N4 | 600 | 390.000 | 234.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 815/QĐ-BVUB | 06/03/2026 | 06/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 25.000 | 454.540 | 11.363.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 950/QĐ-BVUB | 18/03/2026 | 18/03/2027 | Bv Ub Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.685 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | viên | N3 | 542.432 | 630 | 341.732.160 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài, Uống | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.684 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Opeazitro 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N3 | 6.000 | 2.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim, Uống | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 893110813624 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N1 | 0 | 1.598 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-21993-19 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.598 | 31.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 600 | 16.156 | 9.693.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 225.000 | 22.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C Stella 1g | Vitamin C | 1g | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 2 tuýp x 10 viên | VD-25486-16 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C Stella 1g | Vitamin C | 1g | Viên | N2 | 6.000 | 1.900 | 11.400.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 2 tuýp x 10 viên | 893110463224 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Cyanocobalamin | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 430 | 8.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23355-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 Stella Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trivit- B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+50mg+1000mcg | Ống | N5 | 20.000 | 13.500 | 270.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 3ml | VN-19998-16 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN | T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Regivell | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N2 | 100 | 19.500 | 1.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml | VN-21647-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PeriSaVi 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.600 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542124 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadulosa 100 | Losartan | 100mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.400 | 7.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110750324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 4.800 | 2.400 | 11.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.589 | 395.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 684 | 34.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 590110992124 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PeriSaVi 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33529-19 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 17.400 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 529110348025 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.126 | 153.780.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.682 | 160.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20%-100ml | Chai | N1 | 200 | 149.940 | 29.988.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10chai thủy tinh x 100ml | 400110020423 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 2.000 | 108.865 | 217.730.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10chai x 250ml | VN-18160-14 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin + điện giải (*) | (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525ga | Chai | N1 | 2.000 | 72.420 | 144.840.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10chai x 250ml | VN-18161-14 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/5mg | Viên | N1 | 8.000 | 4.713 | 37.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 2.000 | 68.500 | 137.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.913 | 35.739.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 10.000 | 21.000 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500UI + 200UI | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | VD-19550-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500UI + 200UI | Viên | N4 | 20.000 | 320 | 6.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 30.000 | 1.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epilona DR | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.530 | 7.650.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258724 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N4 | 9.000 | 10.450 | 94.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 50.000 | 5.572 | 278.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grangel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 600mg; 599,8mg; 60mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.710 | 216.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100344124 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostedocald | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg; 200UI | Viên | N4 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35620-22 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH THU | Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Acyclovir 25 mg/ml | Aciclovir | 250mg/10ml | Lọ | N4 | 7.000 | 106.000 | 742.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml | 893110056525 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 1.800 | 689.997 | 1.241.994.600 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Aroma İlaç San. Ltd. Şti | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 3.000 | 252.000 | 756.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 868110121824 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | CSSX: Aroma İlaç San. Ltd. Şti CSCTN XXL: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 8.000 | 5.500 | 44.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16392-13 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5,145g + 2,033 + 5,4g/1L + 3,09g + 6,45g /1L | Túi | N1 | 9.000 | 700.000 | 6.300.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camicin 1.5g | Ampicilin + sulbactam | 1000mg; 500mg | Lọ | N1 | 20.000 | 46.889 | 937.780.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ | 800110348624 | 698/QĐ-BVBNĐ | 16/03/2026 | 31/05/2027 | Bv Bnđ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Mitim s.r.l. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.638 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin B6-HD | Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | 50mg | Viên | N4 | 6.000 | 600 | 3.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 20 viên | 893110715424 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.637 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | A.T Urea 20% | Urea | 4g/20g( 20%/20g) | Tuýp | N4 | 1.000 | 53.991 | 53.991.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100208700 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phầm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.636 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Terbisil 1% Cream | Terbinafine hydrochloride | 10mg/g, 30g | Tuýp | N2 | 2.000 | 120.000 | 240.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 868100348900 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.635 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tenafine cream | Terbinafine hydrocloride | 150mg/15g | Tuýp | N5 | 500 | 67.850 | 33.925.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 880100993824 (VN-21848-19) |
59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.634 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bunpil Cream | Terbinafin HCL | 10mg/g | Tuýp | N2 | 2.500 | 67.600 | 169.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 15g | 880100792824 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | Aprogen Biologics Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.633 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N5 | 1.600 | 28.490 | 45.584.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.632 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 600 | 26.790 | 16.074.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.631 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asosalic | Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) | (3% + 0,05%); 30g | Tuýp | N2 | 9.000 | 94.700 | 852.300.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atimupicin | Mupirocin (dưới dạng mupirocin calcium) | 2% (w/w) | Tuýp | N4 | 3.000 | 64.500 | 193.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893100209600 (VD-33402-19) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.629 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2%; 15g | Tuýp | N2 | 3.000 | 98.000 | 294.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | 955100438625 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.628 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metilone-4 | Methylprednisolone | 4mg | Viên | N2 | 20.000 | 440 | 8.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110061124 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.627 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | BIROXIME | Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg | 1%/20g | Tuýp | N5 | 2.500 | 16.000 | 40.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc kem | Hộp 1 tuýp 20g | 890100021425 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Agio Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.626 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxyd | 10%/15g | Tuýp | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100168825 (VD-19083-13) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.625 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Itrozol 100 mg Capsules | Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) | 100mg | Viên | N1 | 90.000 | 12.700 | 1.143.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng | VN-22913-21 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.624 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SOTRETRAN 20MG | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 32.000 | 12.750 | 408.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033723 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.623 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 3.000 | 6.500 | 19.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.622 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | A-Cnotren | Isotretinoin | 10mg | Viên | N1 | 73.000 | 12.900 | 941.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19820-16 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.) | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.621 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Danapha-Telfadin 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180 mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.980 | 99.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893100264123 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.620 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fatelmed 180 | Fexofenadin | 180mg | viên | N2 | 10.000 | 980 | 9.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.619 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atsirox | Ciclopiroxolamine | 10mg/g; tuýp 20g | Tuýp | N4 | 3.700 | 52.500 | 194.250.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100209700 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phầm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.618 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clorpheniramin | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.025 | 24.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm nhôm) | 893100858124 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.617 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.051 | 10.255.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.616 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gogo 200 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Gói | N3 | 10.000 | 4.160 | 41.600.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4g | 893110243723 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.615 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Psocabet | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,05 % (w/w) + 0,005 % (w/w) | Tuýp | N4 | 600 | 150.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110023200 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.614 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trozimed-B | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | (15mg + 1,5mg)/ 30g | Tuýp | N4 | 600 | 189.500 | 113.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 893110385524 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.613 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bidotalic | Betamethason dipropionat + Salicylic acid | 30mg/g+0,64mg/g , tub15g | Tuýp | N4 | 3.000 | 13.545 | 40.635.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-34145-20 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CPDP Bidopharma USA-CN Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.612 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diffeton | Adapalen | 0.1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 2.000 | 35.890 | 71.780.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 15 gam | 893110198623 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.611 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fucortmeyer Cream | Acid fusidic + Hydrocortison acetat | 2% + 1%; 10g | Tuýp | N4 | 6.000 | 39.850 | 239.100.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110106225 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.610 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bividerm Fort | Acid Fusidic + Betamethason | 400 mg +20mg/ 20g | Tuýp | N4 | 5.500 | 39.300 | 216.150.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 20g | 893110223700 (VD-33063-19) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH PT PHARMA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 6.000 | 59.085 | 354.510.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml; 3ml | Ống | N1 | 600 | 30.048 | 18.028.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 36.000 | 22.778 | 820.008.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 470/QĐ-BV | 06/03/2026 | 12/03/2027 | Bvđk Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 3.500 | 7.184 | 25.144.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.310 | 9.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 945 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 945 | 2.835.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 9.300 | 9.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valclorex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.250 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110119723 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg;1,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.222 | 85.332.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 120mg | Etoricoxib | 120mg | Viên | N1 | 600 | 18.726 | 11.235.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413023 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 15.602 | 15.602.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipvar 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N2 | 40.000 | 310 | 12.400.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110585924 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin- 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 450 | 18.000.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20058-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | VD-26125-17 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 150 | 55.000 | 8.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N3 | 12.000 | 7.200 | 86.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actelsar HCT 40mg/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 8.700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-21654-19 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actelsar HCT 40mg/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 8.700 | 174.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 535110779924 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.500 | 325.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.589 | 65.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.960 | 59.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medaxetine 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 0 | 17.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22658-20 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 10 | 219.000 | 2.190.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 500 | 110.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20%-100ml | Chai | N1 | 0 | 149.940 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10chai thủy tinh x 100ml | VN-16131-13 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 10.000 | 10.470 | 104.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N1 | 3.000 | 183.750 | 551.250.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893610358324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordamet 1g | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 53.500 | 53.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 120 | 26.533 | 3.183.960 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 23.072 | 92.288.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 250 | 3.578.500 | 894.625.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 7.556 | 22.668.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 50 | 15.750 | 787.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminic | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N1 | 2.000 | 105.000 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO USA | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | (0,7g+0,58g + 0,3g+4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Momex Nasal Spray | Mometason furoat | 50mcg/liều x 140 liều xịt | Lọ | N2 | 0 | 159.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 18ml (140 liều xịt x 50mcg) | VN-20521-17 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Hanlim Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Momex Nasal Spray | Mometason furoat | 50mcg/liều x 140 liều xịt | Lọ | N2 | 200 | 159.000 | 31.800.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 18ml (140 liều xịt x 50mcg) | 880100030025 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Hanlim Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zentason | Mometason furoat | 6mg/14,4ml (tương đương 50mcg/liều xịt) | Lọ | N4 | 0 | 125.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) | VD-30326-18 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zentason | Mometason furoat | 6mg/14,4ml (tương đương 50mcg/liều xịt) | Lọ | N4 | 200 | 125.000 | 25.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) | 893100881024 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 678 | 13.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dixirein | Carbocistein | 375mg | Viên | N4 | 10.000 | 525 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22874-15 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat potassium) 125mg | Viên | N1 | 30.000 | 16.680 | 500.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 3.200 | 108.864 | 348.364.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asstamid | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 26.250 | 131.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840114088123 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 15.000 | 9.100 | 136.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.558 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 24.000 | 820 | 19.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.557 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastine | 10mg | Viên | N1 | 140.000 | 9.800 | 1.372.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.556 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Befucid | Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) | (300mg +15mg)/ 15g | Tuýp | N4 | 5.500 | 27.846 | 153.153.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110400424 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.555 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asbesone | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) | 15mg/30g; 30g | Tuýp | N2 | 9.000 | 61.500 | 553.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.554 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosoft | Vitamin H/Vitamin B8 | 10 mg | Viên | N4 | 105.000 | 3.900 | 409.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 90 viên | 893100203824 (VD-29705-18) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.553 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | TP Povidon iod 10% | Povidone Iod | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 600 | 17.000 | 10.200.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 125ml | 893100144225 (VD-31196-18) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.552 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 14.000 | 1.700 | 23.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.551 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rutantop | Fexofenadin hydroclorid | 30mg/ 5ml x 70ml | Chai | N4 | 6.100 | 126.500 | 771.650.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 01 chai 70ml | 893100225325 (VD-30068-18) | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.550 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Livosil 140mg | Silymarin | 140mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.384 | 638.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 8 vỉ x 15 viên | 477200005924 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | UAB "Aconitum" | Litva | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.549 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 80.000 | 850 | 68.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310300 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.548 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dipalen Gel | Adapalen | 0,1%; 15g | Tuýp | N2 | 2.200 | 99.000 | 217.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 880110004200 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.547 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin E 1000 | Vitamin E | 1000IU | Viên | N4 | 30.000 | 2.050 | 61.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23864-15 | 59/QĐ-BVDL | 05/03/2026 | 04/03/2028 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | (0,7g+0,58g + 0,3g+4g)/ 5,6g | Gói | N4 | 5.000 | 1.600 | 8.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 250 | 1.380 | 345.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893115886324 | 208/QĐ-RHMTW | 04/03/2026 | 03/05/2026 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.544 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 11.000 | 54.300 | 597.300.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 754.110 | 75.411.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.542 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/mlx10ml | Lọ | N1 | 3.072 | 104.000 | 319.488.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm, Tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 154/QĐ-BVĐKTG | 13/03/2026 | 13/03/2028 | Bvđk Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x100ml | Túi | N1 | 300 | 160.000 | 48.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 2.000 | 109.725 | 219.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH) | Cơ sở xuất xưởng: Áo (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 300 | 484.050 | 145.215.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Áo; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Mỗi gói 10 ml chứa: Nhôm oxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel) 0,4g; Magnesi hydroxid (dưới dạng Magnesi hydroxid 30% past) 0,8004g | Gói | N4 | 150.000 | 2.520 | 378.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100860924 | 556/QĐ-BVNT | 11/03/2026 | 16/09/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.537 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml;1ml | Ống | N1 | 8.000 | 97.860 | 782.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.536 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Nimodin | Nimodipin | 10mg/50ml | Chai | N2 | 60 | 350.700 | 21.042.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | VN-20320-17 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Vilogi | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.535 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/ml;1ml | Ống | N1 | 8.000 | 97.860 | 782.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.534 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Nimodin | Nimodipin | 10mg/50ml | Chai | N2 | 70 | 350.700 | 24.549.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 890110999824 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Vilogi | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.533 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/1ml | Lọ | N1 | 600 | 75.000 | 45.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 300410198725 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.532 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 36.000 | 780 | 28.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 494/QĐ-BVĐKKH | 11/03/2026 | 11/03/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincran | Vincristin (sulfat) | 1mg | Lọ | N2 | 260 | 189.000 | 49.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 880114031425 | 520/QĐ-PSTW | 16/03/2026 | 15/03/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | Công Ty TNHH Bionam | Korea United Pharm. Inc. | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; | Bình | N1 | 2.800 | 434.000 | 1.215.200.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 60 | 24.818.325 | 1.489.099.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 140 | 6.794.409 | 951.217.260 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 3.200 | 18.570 | 59.424.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 6.000 | 223.700 | 1.342.200.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 600 | 2.447.550 | 1.468.530.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.000 | 41.871 | 41.871.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 25.500 | 549.947 | 14.023.648.500 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 5.000 | 317.747 | 1.588.735.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 149/QĐ-PNT | 17/03/2026 | 17/03/2027 | Bv Phạm Ngọc Thạch | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi : Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine | Amikacin* | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 5.000 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol eff. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.640 | 4.920.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên | 893100193324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.396 | 11.980.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 200 | 2.831 | 566.200 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sympal | Ketoprofen | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.513 | 55.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.645 | 234.675.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.215 | 11.075.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 205/QĐ-BVCCTW | 11/03/2026 | 10/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 1.500 | 13.224 | 19.836.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 257.145 | 25.714.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x5ml | Ống | N1 | 9.000 | 64.260 | 578.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 5ml | QLSP-845-15 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x10ml | Ống | N1 | 5.000 | 109.725 | 548.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 850mg | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N1 | 0 | 3.442 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-21908-19 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 850mg | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.442 | 172.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sympal | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 21.210 | 63.630.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 206/QĐ-BVCCTW | 10/03/2026 | 09/03/2027 | Bv Châm Cứu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid Kabi | Linezolid* | 2mg/ml; 300ml | Túi | N1 | 1.150 | 134.800 | 155.020.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 4.600 | 720 | 3.312.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên | 400110179525 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/150ml; 150ml | Túi | N1 | 23.000 | 240.000 | 5.520.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch | VN-18523-14 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | InfoRLife SA. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluituss | Levofloxacin | 0,5%; 5ml | Lọ | N1 | 690 | 85.000 | 58.650.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22750-21 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Madopar® | Levodopa + benserazid | 200mg;50mg | Viên | N1 | 11.500 | 6.300 | 72.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Milano S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 1.150 | 51.240 | 58.926.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 92.000 | 1.800 | 165.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9% 1000ml | Chai | N4 | 11.500 | 10.075 | 115.862.500 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118523 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45% 500ml | Chai | N4 | 1.150 | 10.500 | 12.075.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | 7,2%; 200ml | Túi | N4 | 6.900 | 115.000 | 793.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-35943-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiclovir 5% | Aciclovir | 0,25g/5g | Tuýp | N4 | 230 | 9.800 | 2.254.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18693-13 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 2.760 | 12.000 | 33.120.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml | VD-35634-22 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milepsy Chrono 500 | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N3 | 23.000 | 6.700 | 154.100.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên, Hộp 20 vỉ x 07 viên | 893110161600 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg+500mg | Viên | N3 | 115.000 | 3.800 | 437.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 100 | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 126.500 | 4.200 | 531.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC/PVdC) | 893110500924 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wintrazol | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 18.400 | 13.400 | 246.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên, 5 vỉ x 6 viên | 840110003825 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoRapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 460 | 225.000 | 103.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 230 | 247.000 | 56.810.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml, bút tiêm đóng sẵn thuốc (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.220.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.380 | 411.249 | 567.523.620 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 174/QĐ-BVPHCN | 09/03/2026 | 09/03/2028 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
