Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 73 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 73 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.211.423 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zirabev Bevacizumab 25mg/ml Lọ N1 350 14.500.000 5.075.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 001410322225 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pharmacia and Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.211.422 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avegra Biocad 100mg/4ml Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N5 1.200 2.937.060 3.524.472.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 460410249923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP VÀ HC NAM LINH. JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.211.421 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abevmy-100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 1.200 3.450.000 4.140.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ*4ml 890410303624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI. Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.420 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenalin 4mg/4ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N4 32.250 9.500 306.375.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 20 ống x 4 ml 893110107400 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG. Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.419 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N1 21.500 29.789 640.463.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh VN-20000-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.418 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml Ống N4 34.250 3.034 103.914.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml 893110361624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.417 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N1 22.875 35.000 800.625.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml 858110353424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.211.416 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/10ml Ống N1 0 23.000 0 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 300110402623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.415 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 0 29.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.414 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folinato 50mg Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 50mg Lọ N1 0 76.650 0 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml 840110985224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.211.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 45.550 13.224 602.353.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.211.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 11.400 36.375 414.675.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.211.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 1.435 104.800 150.388.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.211.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 8.512 11.273 95.955.776 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml x 5ml Lọ N1 5.850 51.450 300.982.500 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.211.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobrex Tobramycin 3mg/ml x 5ml Lọ N1 3.750 43.575 163.406.250 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.211.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 53.870 549.947 29.625.644.890 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.211.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocephin 1g I.V Ceftriaxon* 1g Lọ N1 98.500 140.416 13.830.976.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.211.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Topamax Topiramat 25mg Viên N1 42.000 5.448 228.816.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20301-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.211.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 79.912 17.685 1.413.243.720 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 277.700 11.316 3.142.453.200 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.211.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fentanyl B.Braun Fentanyl 50mcg/1ml x 10ml Ống N1 2.875 42.000 120.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh VN-21366-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A. T GANCICL OVIR 500 MG Ganciclovir* 500mg Lọ N4 500 730.000 365.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml 893114266024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VitPP Vitamin PP 500mg Viên N4 50.000 135 6.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23497-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C Injection Vitamin C 500mg – 5ml Ống N2 5.600 7.980 44.688.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 471110530624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN. Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.211.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh USCadimin C 1G Vitamin C 1000mg Viên N4 282.500 613 173.172.500 Uống Viên sủi Hộp 10 vỉ x 4 viên 893110553524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh B12 Ankermann Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 1000mcg Viên N1 125.000 7.000 875.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-22696-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Obibebe Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg)/10ml Ống N4 0 4.070 0 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml 893110347323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magisix Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg Viên N4 1.282.500 100 128.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110431324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 0,5% – 15ml Lọ N1 118.750 64.103 7.612.231.250 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.211.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Indocollyre Indomethacin 0,1% – 5ml Lọ N1 0 68.000 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml 300100444423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Restasis Cyclosporin 0,05% (0,5mg/g) – 0,4ml Ống N1 900 17.906 16.115.400 Nhỏ mắt Nhũ tương nhỏ mắt Hộp 30 ống x 0,4ml VN-21663-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.211.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Liposic Eye Gel Carbomer 0,2% (2mg/g) – 10g Tuýp N1 3.875 65.000 251.875.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp/ 1 tuýp 10g VN-15471-12 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH. Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azarga Brinzolamid + timolol (10mg/ml + 5mg/ml) x 5ml Lọ N1 1.575 310.800 489.510.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.211.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BRIMOGAN Brimonidin tartrat 2mg/ml x 5ml Lọ N1 1.150 114.458 131.626.700 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-23185-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.211.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetazolamid Acetazolamid 250mg Viên N4 23.125 1.074 24.836.250 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214800 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.387 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Donstyl 4 mg Thiocolchicosid 4mg Viên N4 131.250 770 101.062.500 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên 893110316923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.386 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ceftigold Linezolid* 600mg Viên N2 7.750 15.000 116.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110574824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.385 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Isosorbid Dinitrat MCN 20 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 20mg Viên N4 217.500 1.450 315.375.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272325 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM. Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.384 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nazofix 0.05% Mometason furoat 50mcg/liều xịt x 140 liều Chai N2 2.850 140.000 399.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai x 18 gam, chứa 140 liều 868100347400 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Recordati Ilaç San. Ve Tic. A.Ş Turkey 3.thau_rieng_le
1.211.383 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agitritine 200 Trimebutin maleat 200mg Viên N4 180.000 580 104.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ x 10 viên 893110233925 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.382 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leriserc Betahistin 16mg Viên N2 1.035.000 332 343.620.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110242625 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.381 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forlax Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) 10gam Gói N1 0 5.119 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói 760410047925 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Easyef Nepidermin 0,5mg/ml Hộp N2 49 2.300.000 112.700.000 Xịt ngoài da Dung dịch phun xịt trên da Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) 880410324325 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.211.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoliicef Cefazolin 1g Lọ N2 20.151 17.200 346.597.200 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110832824 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.378 Tân dược Thành phố Hà Nội TYDOL 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N2 27.699 1.738 48.140.862 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g 893100206525 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.377 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mogastic 80 Simethicon 80mg Viên N4 22.500 210 4.725.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100145324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.376 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Espumisan L Simethicon 40mg/ml x 30ml Lọ N1 1.050 55.923 58.719.150 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt 400100981824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.375 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sandostatin Lar 30mg Octreotid 30mg Lọ N1 25 33.207.525 830.188.125 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20048-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.211.374 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivonex Calcipotriol 50mcg/g x 30g Tuýp N1 900 300.300 270.270.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.211.373 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diffeton Adapalen 0,1% (kl/kl) x 30g Tuýp N4 625 63.190 39.493.750 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp x 30 gam 893110198623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM. Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.372 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Differin Cream 0.1% Adapalen 0,1% x 30g Tuýp N1 625 153.002 95.626.250 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 30g VN-19652-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoires Galderma Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.371 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LETROZSUN Letrozol 2.5 mg viên N2 9.500 6.300 59.850.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 890114033823 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.370 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Femaplex Letrozol 2,5mg Viên N1 9.500 11.290 107.255.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520114771124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG Genepharm SA Greece 3.thau_rieng_le
1.211.369 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goserelin Alvogen 10.8mg Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 125 5.950.000 743.750.000 Tiêm dưới da Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT AMW GmbH AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) Đức 3.thau_rieng_le
1.211.368 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goserelin Alvogen 3.6mg Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 625 2.200.000 1.375.000.000 Tiêm dưới da Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349400 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT AMW GmbH AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH) Đức 3.thau_rieng_le
1.211.367 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fulvestrant EVER Pharma 250 mg Fulvestrant 250mg/5ml Bơm tiêm N2 125 2.488.000 311.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml 400114972824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ EVER Pharma Jena GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.366 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fulvestrant EVER Pharma 250 mg Fulvestrant 250mg/5ml Bơm tiêm N1 125 2.488.000 311.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm 250mg/5ml; Hộp 2 bơm tiêm 250mg/5ml 400114972824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ EVER Pharma Jena GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.365 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exemesin Exemestan 25mg Viên N4 3.750 23.500 88.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD3-188-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.364 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exfast Exemestan 25mg Viên N1 0 28.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840114399923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.211.363 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bilumid Bicalutamid 50mg Viên N4 5.625 15.535 87.384.375 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114465123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.362 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalekine 500 Valproat natri 500 mg Viên N4 145.000 2.280 330.600.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.361 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Famatar 50 Topiramat 50mg Viên N4 7.000 5.490 38.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên 893110392125 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.360 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prosgesy Topiramat 50mg Viên N1 4.750 8.900 42.275.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110167800 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT. Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.211.359 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 22.250 4.999 111.227.750 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA Pharmascience Inc Canada 3.thau_rieng_le
1.211.358 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pregabalin 150mg Pregabalin 150mg Viên N4 207.500 508 105.410.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110129723 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.357 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pregabalin 75mg Pregabalin 75mg Viên N4 652.500 405 264.262.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x10 viên (Al-PVC) VD-34763-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.356 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lirystad 75 Pregabalin 75mg Viên N3 435.000 2.750 1.196.250.000 Uống viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110390223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.355 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 0 315 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.354 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 10.000 315 3.150.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.353 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 28.750 928 26.680.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.352 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mabthera Rituximab 1400mg/11,7ml Lọ N1 275 24.969.148 6.866.515.700 Tiêm Dung dịch tiêm dưới da Hộp 01 lọ QLSP-H02-1072-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) F. Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.211.351 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mabthera Rituximab 100mg/ 10ml Lọ N1 163 4.662.925 760.056.775 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 02 lọ x 10ml QLSP-0756-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.211.350 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mabthera Rituximab 500mg/ 50ml Lọ N1 200 19.715.180 3.943.036.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 01 lọ x 50ml QLSP-0757-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.211.349 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tarceva Erlotinib 150mg Viên N1 1.560 568.403 886.708.680 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.211.348 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 400 24.818.325 9.927.330.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.347 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 100mg/4ml mg N1 27.500 6.794.409 1.868.462.475 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.346 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 2.370 2.027.097 4.804.219.890 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.345 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 3.750 1.351.581 5.068.428.750 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.344 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 750 3.173.573 2.380.179.750 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.211.343 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 1.500 2.447.550 3.671.325.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.211.342 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 1.350 2.973.778 4.014.600.300 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.341 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 1.870 4.943.570 9.244.475.900 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.340 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taxotere Docetaxel 20mg/1ml Lọ N1 500 1.856.170 928.085.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.339 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 25.000 315 7.875.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.338 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LIMOGIL 25 Lamotrigine 25mg Viên N4 5.000 2.150 10.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18985-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA. Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.337 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kalira Polystyren 5g Gói N4 8.750 14.700 128.625.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g VD-33992-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.336 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 1.250 29.400 36.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-23379-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.335 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folinato 50mg Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 50mg Lọ N1 3.000 76.650 229.950.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml VN-21204-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM NGUYÊN Laboratorios Normon, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.211.334 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sufefort Than hoạt + sorbitol (25g + 48g) x 120ml Lọ N4 500 88.000 44.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 120ml 893100728924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM. Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.333 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galantamine/ Pharmathen Galantamin 8mg Viên N1 62.500 25.800 1.612.500.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110185523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Pharmathen International SA Greece 3.thau_rieng_le
1.211.332 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leolen Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 1,33mg Viên N4 0 3.700 0 Uống viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH. Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.331 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Núcleo C.M.P. Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 1,33mg Viên N1 385.000 9.000 3.465.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-22713-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. Ferrer Internacional, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.211.330 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Luotai Panax notoginseng saponins 200mg Lọ N5 2.500 115.500 288.750.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ. KPC Pharmaceuticals, Inc Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.211.329 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Expas 40 Drotaverin clohydrat 40mg viên N2 155.000 448 69.440.000 Uống viên nén hộp 5 vỉ x 10 viên 893110378824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.328 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meteospasmyl Alverin (citrat) + simethicon 60mg + 300mg Viên N1 100.000 3.360 336.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22269-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.327 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ondansetron 8mg Ondansetron 8mg Viên N4 0 3.400 0 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110485124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.326 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Onda Ondansetron 8mg Viên N1 34.750 23.900 830.525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 15 viên VN-22759-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vianex S.A- Plant B Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.211.325 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh On.setron- Denk 4 mg ODT Ondansetron 4mg Viên N1 53.750 10.900 585.875.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 1 vỉ x 6 viên 400110331125 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ Denk Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.324 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Grani-Denk 1mg/ml Granisetron hydroclorid 1mg/ml Ống N1 2.500 24.000 60.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 5 ống x 1ml 400110352124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.323 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 12.500 1.250 15.625.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.211.322 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 0 4.998 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên 840110016925 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH. Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.211.321 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bidiferon Sắt sulfat + folic acid 50mg + 0,35mg Viên N4 735.000 420 308.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.320 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic (100mg + 1mg)/ 10ml Ống N4 0 6.762 0 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml 893100221025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.319 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic (50mg + 0,5mg)/ 5ml Ống N4 0 4.200 0 Uống Dung dịch uống Hộp 18 ống x 5ml 893100221025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & MỸ PHẨM MỸ TRUNG. Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.318 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Felnosat Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 100mg+ 0,5mg Viên N4 86.250 5.400 465.750.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35894-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN. Chi nhánh Resantis Việt Nam – Cty TNHH MTV Dược Sài Gòn Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.317 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Antifix Sắt sucrose (hay dextran) 100mg/5ml Ống N4 0 70.000 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml 893110148224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH LYNH FARMA. Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.316 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plenmoxi Moxifloxacin 400mg Viên N2 0 8.300 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 890115983024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.315 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rizicet 400mg Moxifloxacin 400mg Viên N1 7.500 48.000 360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893615726624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.314 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levofloxacin 750mg/150ml Levofloxacin* 750mg/150ml Túi N2 6.725 143.700 966.382.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml VD-35192-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP KHOA HỌC DP ISAKA. Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.313 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levogolds Levofloxacin* 750mg/150ml Túi N1 6.725 240.000 1.614.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI InfoRLife SA. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.211.312 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Quinvonic Levofloxacin* 500mg/100ml Lọ N4 0 14.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 893115897224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.311 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bivelox I.V 5mg/ml Levofloxacin* 5mg/ml x 50ml Chai N4 14.625 14.994 219.287.250 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50 ml VD-33728-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.310 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levofloxacin 500mg Levofloxacin 500mg Viên N4 44.250 695 30.753.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 05 viên VD-35819-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.309 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) x 0,25ml Ống N1 12.400 8.600 106.640.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.211.308 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plestastad 100 Cilostazol 100mg Viên N2 30.750 4.500 138.375.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110343900 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.307 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Soraliv Sorafenib 200mg Viên N4 15.000 298.000 4.470.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 30 viên, 60 viên, 120 viên 893114465725 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.306 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Murazol Cream Terbinafin (hydroclorid) 1% (w/w) x 15g Hộp N2 250 67.000 16.750.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 880100327825 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM LÀN DA Tai Guk Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.211.305 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dotrigitin 50mg Lamotrigine 50mg Viên N1 60.000 4.800 288.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893710049525 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH LYNH FARMA. Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước oxy già 3% Nước oxy già 0.03 Chai N4 0 9.450 0 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 500ml VS-4969-16 72/QĐ-BVK 13/01/2026 16/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam CTCP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40IU/ml; 10ml Lọ N5 0 90.121 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10 ml 890410092323 72/QĐ-BVK 13/01/2026 16/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm Wockhardt Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Entecavir 0.5 mg Entecavir 0,5mg Viên N2 0 8.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114378025 72/QĐ-BVK 13/01/2026 16/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.301 Tân dược Thành phố Hà Nội Tamifine 10mg Tamoxifen 10mg Viên N1 0 2.600 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16325-13 120/QĐ-BVK 27/01/2026 30/07/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Thiết bị y tế CTH Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus (Cộng hòa Síp) 3.thau_rieng_le
1.211.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Pazonib 400 Pazopanib 400mg Viên N4 0 270.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114765224 120/QĐ-BVK 27/01/2026 30/07/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 0 4.152 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 120/QĐ-BVK 27/01/2026 30/07/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.298 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin degludec + Insulin aspart (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 1.000 411.249 411.249.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.211.297 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 500 320.624 160.312.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.211.296 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Empace 25 Empagliflozin 25mg Viên N4 100.000 1.360 136.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên,Hộp 3 vỉ x 10 viên,Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110400225 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ – DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT Công ty TNHH MTV Dược Phẩm LA TERRE FRANCE Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.295 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nicorandil 10 mg Nicorandil 10mg Viên N4 100.000 3.290 329.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110281624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.294 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carsted 2.5 Nebivolol 2,5mg Viên N2 72.000 3.350 241.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110228424 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.293 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion Levetiracetam 500mg/5ml Lọ N1 200 325.000 65.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 50 Lọ x 5ml 840110351524 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.211.292 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Palohalt Palonosetron hydroclorid 0,25mg Lọ N2 2.375 279.000 662.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 5ml VN-21432-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG MSN Laboratories Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.291 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hidonac Acetylcystein 5g/25ml Lọ N1 5.000 480.000 2.400.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 25ml 800110769924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Alfasigma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.211.290 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zolexati 4mg/100 ml Zoledronic acid 4mg/100ml Lọ N4 1.750 750.000 1.312.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 893110458625 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.289 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 151.350 1.322 200.084.700 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.211.288 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N1 452.480 10.643 4.815.744.640 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.211.287 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N1 490.000 10.643 5.215.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.211.286 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Januvia 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 17.836 17.311 308.758.996 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20317-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited; Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước sản xuất và đóng gói: United Kingdom; Nước xuất xưởng: Netherlands 3.thau_rieng_le
1.211.285 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 233.400 16.156 3.770.810.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.211.284 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 100Ui/1ml x 3ml Bút tiêm N1 51.485 200.508 10.323.154.380 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.062 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CỒN BORIC 3% Cồn boric 300mg/10ml Chai N4 0 6.300 0 Dùng ngoài Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 chai 10ml 893100627924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.061 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg Viên N1 140.000 4.987 698.180.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.060 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Extraneal Peritoneal Dialysis Solution with 7.5% Icodextrin. Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu (Icodextrin 7,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magie clorid hexahydrat 5,08mg)/100ml x Túi 2 Lít Túi N2 2.125 300.800 639.200.000 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 túi Ambu-flex x 2L VN-18814-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TBYT PHƯƠNG ĐÔNG. Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.211.059 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 56 14.475.300 810.616.800 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml 460410036223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP VÀ HC NAM LINH. JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.211.058 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesium/ Vitamin B6 Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg Viên N2 855.000 408 348.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100059125 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM. Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.057 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agidoxin Vitamin B6 250mg Viên N4 0 205 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110429324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.056 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/2ml Ống N1 2.500 21.000 52.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.211.055 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agi-neurin Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N4 955.000 210 200.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110201024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.054 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 1.692.500 186 314.805.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 893110216023 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.053 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Savi Eperisone 50 Eperison 50mg Viên N2 1.127.500 356 401.390.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.052 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Botox Botulinum toxin 100 đơn vị/lọ Lọ N1 500 5.500.000 2.750.000.000 Tiêm Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 100 đơn vị QLSP-815-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.211.051 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Difentab Baclofen 10mg Viên N4 55.750 645 35.958.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110611424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.050 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) Chai N1 250 3.750.000 937.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC. Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.211.049 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiamazol Thiamazol 5mg Viên N4 260.000 440 114.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.048 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Heptaminol 187,8 mg Heptaminol (hydroclorid) 187,8mg Viên N4 2.500 1.080 2.700.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110455624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.047 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Venlormid 5/1,25 Perindopril + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N4 0 903 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên 893110333923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.046 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg + 1,25mg Viên N1 61.250 6.500 398.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.045 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pechaunox Perindopril + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 12.500 4.400 55.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22895-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.211.044 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coveram 10mg/5mg Perindopril + amlodipin 10mg + 5mg Viên N1 2.500 10.123 25.307.500 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18633-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.211.043 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg + 5mg Viên N1 330.000 6.589 2.174.370.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.211.042 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg + 2,5mg Viên N1 147.500 5.960 879.100.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.211.041 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itamecardi 25 Nicardipin 25mg/10ml Ống N4 5.000 168.000 840.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110582424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.040 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itamecardi 10 Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 8.850 84.000 743.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.039 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 8.850 125.000 1.106.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.038 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Heradrea Hydroxycarbamid / Hydroxyurea 400mg Viên N4 95.000 3.900 370.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114064723 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI. Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.037 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial Gemcitabin 1000mg Lọ N2 525 277.000 145.425.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114974524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.036 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemita 200mg Gemcitabin 200mg Lọ N2 1.250 115.000 143.750.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-21730-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.035 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pollezin Levocetirizin 5mg Viên N1 52.500 4.000 210.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20500-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP VIỆT HÀ. Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.211.034 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketotifen Helcor 1 mg Ketotifen 1mg Viên N1 31.750 5.420 172.085.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-23267-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH S.C.AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.211.033 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fefasdin 180 Fexofenadin 180mg Viên N4 56.250 493 27.731.250 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100483824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.032 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carboplatin Carboplatin 50mg/5ml Lọ N4 6.100 115.500 704.550.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-21241-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.031 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 56 16.590.000 929.040.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.211.030 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trazimera Trastuzumab 420mg Lọ N1 38 25.080.000 953.040.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol 540410049225 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.211.029 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 165 5.060.475 834.978.375 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP VÀ HC NAM LINH. JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.211.028 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 165 5.790.000 955.350.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.211.027 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trazimera Trastuzumab 150mg Lọ N1 143 9.580.000 1.369.940.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 540410174700 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.211.026 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 25.000 790 19.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.025 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenalin 5mg/5ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 5mg/5ml ống N4 2.500 47.000 117.500.000 Tiêm dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml, hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110250924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.024 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calci folinat 5ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 50mg/5ml Ống N4 4.500 10.740 48.330.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110374723 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.023 Tân dược Thành phố Hà Nội Gluthion Glutathion 600mg lọ N1 0 163.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm 800110423323 120/QĐ-BVK 27/01/2026 30/07/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Minh Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.211.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Exemesin Exemestan 25mg Viên N4 0 23.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD3-188-22 120/QĐ-BVK 27/01/2026 30/07/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Coli-Swiss Colistimethat natri 1.000.000 IU Lọ N2 0 218.000 0 Tiêm Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp Hộp 1 Lọ 890114966224 120/QĐ-BVK 27/01/2026 30/07/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.211.020 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ondansetron 8mg Ondansetron 8mg Viên N4 52.500 3.400 178.500.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-25728-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.019 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rabeloc I.V. Rabeprazol 20mg Lọ N1 17.625 133.300 2.349.412.500 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16603-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.211.018 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rabepagi 20 Rabeprazol 20mg Viên N4 432.500 370 160.025.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34106-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.017 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hepagold Acid amin* 8% – 250ml Túi N2 0 97.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 túi x 250ml 880110015725 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.211.016 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoleban Acid amin* 8% – 200ml Túi N4 4.100 104.000 426.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml VD-36020-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.015 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kidmin Acid amin* 7,2% – 200ml Túi N4 18.250 115.000 2.098.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200 ml VD-35943-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.014 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nephrosteril Acid amin* 7%/250ml Chai N1 24.250 102.000 2.473.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.211.013 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neoamiyu Acid amin* 6,1%/200ml Túi N1 18.250 116.258 2.121.708.500 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-16106-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.211.012 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oresol 245 Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg Gói N4 37.500 915 34.312.500 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) 893100217524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.011 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g + 0,58g+ 0,3g + 2,7g Gói N2 0 2.100 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g 893100829124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.010 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hydrite Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg Viên N4 76.250 1.200 91.500.000 Uống Viên nén Hộp 25 vỉ x 4 viên 893100080000 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.009 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MEYERAPAGIL Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 195.000 1.050 204.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34036-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.008 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 222.500 740 164.650.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.007 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentasa 1g Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 1g Viên N1 18.750 22.575 423.281.250 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 6 vỉ x 10 viên VN3-288-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.211.006 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fedcerine Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên N4 0 5.590 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110366723 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.005 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Comesal 500 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên N2 73.750 6.090 449.137.500 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110095325 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP REXTON. Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.211.004 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mecolzine Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên N1 73.750 9.200 678.500.000 Uống Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22521-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG Faes Farma, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.211.003 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentasa Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 500mg Viên N1 22.500 11.874 267.165.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên 760110027623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.211.002 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HEPA-MERZ L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 6.250 125.000 781.250.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.211.001 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh STIMOL Citrullin malat 1g/ 10ml Gói N1 50.000 7.777 388.850.000 Uống Dung dịch uống Hộp 18 gói 10ml VN-18469-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.211.000 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pancres Amylase + lipase + protease 238IU + 3400IU + 4080IU Viên N4 1.475.000 3.000 4.425.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25570-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN. Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.999 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Creon 25000 Amylase + lipase + protease 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) Viên N1 280.000 13.703 3.836.840.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên QLSP-0700-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Abbott Laboratories GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.210.998 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N4 370.000 2.457 909.090.000 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.997 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vasotrate-30 OD Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N2 0 2.750 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2x2x7 viên 890110008700 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.996 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 0 2.600 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.210.995 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tilhasan 60 Diltiazem 60mg Viên N4 277.500 630 174.825.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.994 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh PEG-GRAFEEL Pegfilgrastim 6,0mg/ 0,6ml Bơm tiêm N5 2.000 4.278.500 8.557.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml QLSP-0636-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Dr.Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.993 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh PEGCYTE Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N4 1.500 5.950.000 8.925.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml SP-1187-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.992 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N2 1.500 8.337.000 12.505.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml 890410303824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI. Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.991 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamivudine SaVi 100 Lamivudin 100mg Viên N3 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207725 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.990 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamivudine SaVi 100 Lamivudin 100mg Viên N2 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207725 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.989 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novelcin 1000 Vancomycin* 1000mg Lọ N4 33.750 29.000 978.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-34914-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN. Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.988 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voxin Vancomycin* 1000mg Lọ N1 25.250 94.483 2.385.695.750 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 520115991224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN Vianex S.A- Plant C' Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.210.987 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fyranco Teicoplanin* 400mg Lọ N1 0 425.000 0 Tiêm Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml 520115022323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC. Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.210.986 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TEICOPLANIN IMP 200MG Teicoplanin* 200mg Lọ N2 5.000 200.000 1.000.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35585-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.985 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Linezan Linezolid* 600mg/300ml Túi N2 12.500 125.000 1.562.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 01 túi x 300ml VN-22769-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. Anfarm Hellas S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.210.984 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Linezan Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 12.500 125.000 1.562.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 01 túi x 300ml VN-22769-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. Anfarm Hellas S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.210.983 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosfomed 4g Fosfomycin (natri) 4g Lọ N4 19.250 216.000 4.158.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-34610-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.982 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kefentech Ketoprofen 30mg Miếng N2 817.500 9.850 8.052.375.000 Dùng ngoài Miếng dán Hộp 20 gói x 07 miếng 880100021824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH Jeil Health Science Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.210.981 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Qepentex Ketoprofen 20mg Miếng N1 137.500 13.700 1.883.750.000 Dùng ngoài Miếng dán Gói 7 Miếng 499100445223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ. Kyukyu Pharmaceutical Co.,Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.210.980 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml x 10ml Bơm tiêm N1 2.500 194.500 486.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21311-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.979 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 10mg/10ml Ống N1 11.250 135.000 1.518.750.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 858110353424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o – Slovakia – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia Slovakia 3.thau_rieng_le
1.210.978 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taxotere Docetaxel 80mg/4ml Lọ N1 450 6.298.864 2.834.488.800 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.210.977 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 1.950 731.000 1.425.450.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.210.976 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 13.820 55.872 772.151.040 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.210.975 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 28.050 254.838 7.148.205.900 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.210.974 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Disomic Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 14.125 19.900 281.087.500 Dùng ngoài Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống x 2ml VN-21526-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN. Rompharm Company S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.210.973 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Obibebe Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg + 470mg)/10ml Ống N4 135.000 4.070 549.450.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml VD-21297-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.972 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agidoxin Vitamin B6 250mg Viên N4 25.000 205 5.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-31560-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.971 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 6.664 14.868 99.080.352 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.970 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 27.636 9.366 258.838.776 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.969 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 80mg Viên N1 21.600 14.848 320.716.800 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22996-22 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.210.968 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 322.980 9.832 3.175.539.360 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.210.967 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 140.000 7.600 1.064.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.210.966 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage 850mg Metformin 850mg Viên N1 0 3.442 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên 300110016224 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.965 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage 850mg Metformin 850mg Viên N1 352.000 3.442 1.211.584.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-21908-19 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.964 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 750 1.666.500 1.249.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VN-21795-19 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Csxs,ktcl; đg c1: Fareva Pau- Csddgtc và xx: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited -Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp- Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.210.963 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 39.810 10.561 420.433.410 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.962 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Campto Irinotecan 40mg/2ml Lọ N1 1.200 1.324.449 1.589.338.800 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20051-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.210.961 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 32.676 5.490 179.391.240 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.210.960 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 223.510 4.389 980.985.390 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.210.959 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 85.288 8.370 713.860.560 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.210.958 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aprovel Irbesartan 300mg Viên N1 49.420 14.342 708.781.640 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16720-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.957 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 106.512 9.561 1.018.361.232 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.956 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 107.820 4.290 462.547.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.210.955 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 663.000 3.147 2.086.461.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.210.954 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Campto Irinotecan 40mg/2ml Lọ N1 0 1.324.449 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 930114207623 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.210.953 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 87.640 18.107 1.586.897.480 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.952 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 274.400 9.987 2.740.432.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.951 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 360.000 7.593 2.733.480.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.950 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 152.160 2.705 411.592.800 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.949 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N1 120 13.027.449 1.563.293.880 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml 001410180100 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.210.948 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 19.340 113.163 2.188.572.420 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.947 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 24.280 85.381 2.073.050.680 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 25.770 17.257 444.712.890 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.210.945 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 60.120 15.291 919.294.920 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.944 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 20.760 5.683 117.979.080 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.210.943 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Femara Letrozol 2,5mg Viên N1 5.490 68.306 374.999.940 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 760114186923 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.210.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 500 2.568.297 1.284.148.500 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.210.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Faslodex Fulvestrant 50mg/ml x 5ml Bơm tiêm N1 200 6.289.150 1.257.830.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.210.940 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aromasin Exemestan 25mg Viên N1 2.790 82.440 230.007.600 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x15 viên VN-20052-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Pfizer Italia S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.210.939 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 6.524 114.128 744.571.072 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.210.938 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 26.320 59.085 1.555.117.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.210.937 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zytiga Abiraterone acetate 250mg Viên N1 4.080 270.917 1.105.341.360 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 120 viên 754114177823 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Patheon Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.210.936 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avelox Moxifloxacin* 400mg/250ml Chai N1 1.456 367.500 535.080.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.210.935 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 6.360 403.326 2.565.153.360 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.210.934 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glivec 100mg Imatinib 100mg Viên N1 8.820 68.000 599.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114187023 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.210.933 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 5.010 558.548 2.798.325.480 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.210.932 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinsinat 10mg Aescin 10mg Lọ N4 6.250 84.000 525.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 5 lọ, 10 lọ VD-36171-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.931 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 9.250 47.500 439.375.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.930 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lidonalin Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N5 50.000 4.410 220.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.929 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g + 0,5g Lọ N1 6.750 2.772.000 18.711.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.210.928 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N4 32.000 2.398 76.736.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml 893110091625 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG. Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.927 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glidvak 400 mg Imatinib 400mg Viên N4 9.125 38.000 346.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 120 viên 893114136900 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty cổ phần dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.926 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etodolac 300mg Etodolac 300mg Viên N4 325.000 1.298 421.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110069125 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN. Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.925 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ebosapc 10 Ebastin 10mg Viên N4 150.000 396 59.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm; Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVDC 893110324400 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO USA Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.924 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sofovir-V Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N2 800 220.000 176.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 Lọ x 28 viên 890110432925 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG. Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.923 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Basaglar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300U/3ml Bút tiêm N1 0 247.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) 300410180200 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh IMECEF Ceftazidime + Avibactam 2g + 0,5g Lọ N2 1.250 1.950.000 2.437.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 lọ 893110346100 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 840mg/10ml Lọ N4 20.625 19.740 407.137.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.920 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Túi N4 227.500 8.350 1.899.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 893110055900 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.919 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/10ml Ống N1 13.750 23.000 316.250.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml VN-17173-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Laboratoire Renaudin Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.918 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 5.925 96.894 574.096.950 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 250ml VN-18586-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.210.917 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 1.250 32.000 40.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.916 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium chloride 10% Natri clorid 10% – 100ml Chai N4 20.250 12.800 259.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml VD-20319-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA-DƯỢC PHẨM MEKOPHAR. Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.915 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diphereline P.R. 11.25mg Triptorelin* 11,25mg Lọ N1 0 7.700.000 0 Tiêm Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm 300114997424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.914 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bivelox I.V 5mg/ml Levofloxacin* 5mg/ml x 50ml Chai N4 0 14.994 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50 ml 893115453925 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC TTBYT BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR). Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.913 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% – 500ml Chai N2 182.500 12.495 2.280.337.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml VN-21747-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Sichuan Kelun Pharmaceuticals Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.210.912 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% – 250ml Chai N2 41.750 11.500 480.125.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 250ml VN-21747-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Sichuan Kelun Pharmaceuticals Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.210.911 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride Natri clorid 0,9% – 250ml Chai N1 41.750 17.500 730.625.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 250ml VN-22341-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.210.910 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% – 100ml Chai N2 212.500 10.500 2.231.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml VN-21747-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI Sichuan Kelun Pharmaceuticals Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.210.909 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9% 1000ml Dùng ngoài Chai N4 92.500 10.080 932.400.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 1000ml VD-26717-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.908 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% – 1000ml Chai N4 61.250 10.458 640.552.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.907 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% – 500ml Chai N4 245.000 5.800 1.421.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35956-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. Công ty Cổ Phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.906 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9% – 500ml Túi N1 182.500 19.500 3.558.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 500ml VD-35673-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.905 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% -250ml Chai N4 56.250 5.576 313.650.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.904 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% – 100ml Túi N4 282.500 4.050 1.144.125.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP TRƯỜNG KHANG. Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.903 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9% – 10ml Lọ N4 12.500 1.299 16.237.500 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100060724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.902 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % Natri clorid 0,9% 1000ml Dùng ngoài Chai N4 17.000 8.883 151.011.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 1000ml 893100479724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.901 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nalordia 25mg Quetiapin 25mg Viên N1 50.000 6.000 300.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.210.900 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Olangim Olanzapin 10mg Viên N4 240.000 165 39.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110258923 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.899 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zapnex-10 Olanzapin 10mg Viên N2 160.000 467 74.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm 893110153324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.898 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmitic Fosfomycin (natri) 30mg/1ml x 5ml Lọ N4 250 45.000 11.250.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 5ml VD-33152-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.897 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levosulpirid 50 Levosulpirid 50mg Viên N4 98.750 1.019 100.626.250 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34694-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.896 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam) Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 800mg + 80mg Gói N4 545.000 3.780 2.060.100.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml 893100250025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.895 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Varogel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml Gói N4 1.060.000 2.756 2.921.360.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 10ml 893100219224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.894 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pasigel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (400mg + 460mg + 50mg)/10ml Gói N4 795.000 3.100 2.464.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói 10ml VD-34622-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT. Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.893 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pepsia Guaiazulen + dimethicon 4mg + 3000mg Gói N4 29.500 3.450 101.775.000 Uống Thuốc uống dạng gel Hộp 30 gói x 10g 893100027400 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP HELIOS. Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.892 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bismucel Bismuth 17,52 mg/ml (1,752% kl/tt) Gói N4 51.250 8.750 448.437.500 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 30ml 893100732024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.891 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gastro-Bisal Tablet Bismuth 262,5mg Viên N4 215.000 2.480 533.200.000 Uống Viên nén nhai Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110649224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM. Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.890 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidine 4% Povidon iodin 20g/500ml Chai N4 1.500 44.082 66.123.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100593224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.889 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N2 255.000 5.494 1.400.970.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.888 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flucason Fluticason propionat 50mcg/liều, 120 liều Lọ N4 2.000 115.000 230.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều xịt 893110264324 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.887 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agietoxib 120 Etoricoxib 120mg Viên N4 147.500 700 103.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-29648-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA Chi nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm- Nhà máy Sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.886 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dobutane Diclofenac 1g/100g, 60ml Chai N5 6.000 175.000 1.050.000.000 Dùng ngoài Dung dịch xịt Hộp 1 chai 60ml VN-18970-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED Unison Laboratories Co., Ltd. Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.210.885 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat 0,25 mg/ml Ống N4 7.750 5.460 42.315.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-24008-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.884 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) Propofol 5mg/ml x 20ml Ống N1 5.750 95.403 548.567.250 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống tiêm 20ml VN-22232-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.210.883 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Opiphine Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml x 1ml Ống N1 6.750 48.968 330.534.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-19415-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.210.882 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg + 18,13mcg)/1,8ml Ống N1 50.000 15.000 750.000.000 Tiêm Thuốc tiêm/ Thuốc tiêm truyền Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge VN-16049-12 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỐ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.881 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levobupi-BFS 50 mg Levobupivacain 50mg/10ml Lọ N4 875 84.000 73.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10 ml VD-28877-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.880 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 50mcg/1ml x 10ml Ống N5 2.875 28.000 80.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml VN-18482-14 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TW CODUPHA. Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.210.879 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betahistin Betahistin 16mg Viên N4 1.552.500 163 253.057.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-34690-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.878 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 500 67.500 33.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.210.877 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Timotrav Travoprost+ timolol (0,04mg+5mg)/ml x 2,5ml Lọ N1 250 292.992 73.248.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml VN-23179-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Balkanpharma – Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.210.876 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lucentis Ranibizumab 2,3mg/0,23ml Lọ N1 1.000 13.125.023 13.125.023.000 Tiêm trong dịch kính của mắt Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ SP-1188-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Pharma Stein AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.210.875 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (0,4% + 0,3%)/10ml Lọ N1 17.500 90.499 1.583.732.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml VN-19762-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.210.874 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (0,4% + 0,3%)/5ml Lọ N1 118.750 60.100 7.136.875.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.210.873 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 1mg/ml x 5ml Lọ N1 3.000 57.000 171.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.210.872 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atira Injection Natri hyaluronat 20mg/2ml Bơm tiêm N2 0 526.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc 880110001500 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. Dongkwang Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.210.871 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 700 129.675 90.772.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.210.870 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atovze 80/10 Atorvastatin + ezetimibe 80mg + 10mg Viên N2 0 9.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110370123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.869 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atorpa- E 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N4 400.000 6.039 2.415.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200000 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ. Công ty Cổ Phần Dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.868 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N2 267.500 7.500 2.006.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34579-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.867 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivamax 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 235.000 987 231.945.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110236824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.866 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Riroxator 20 Rivaroxaban 20mg Viên N2 177.500 3.000 532.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110438123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.865 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivacryst Rivaroxaban 20mg Viên N1 177.500 16.600 2.946.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.210.864 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ZarelAPC 15 Rivaroxaban 15mg Viên N4 115.000 1.300 149.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110149423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO USA Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.863 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xaravix 15 Rivaroxaban 15mg viên N2 86.250 10.500 905.625.000 Uống viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 14 viên VD-35984-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.862 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 86.250 16.100 1.388.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.210.861 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyerdabiga 150 Dabigatran 150mg Viên N4 12.500 17.300 216.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110034624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.860 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 175 11.454.519 2.004.540.825 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.210.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh REDDITUX Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 150 2.232.518 334.877.700 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.858 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ruxience Rituximab 10 mg/ml x 10ml Lọ N1 225 2.870.000 645.750.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10 ml 540410440825 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.210.857 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pazonib 200 Pazopanib 200mg Viên N4 3.750 135.000 506.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114761124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.856 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gefitinib Sandoz Gefitinib 250mg Viên N1 2.400 154.000 369.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114776224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TM DƯỢC THUẬN GIA. Cơ sở sản xuất và đóng gói: Remedica Ltd/ Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Lek Pharmaceuticals D.D Cyprus 3.thau_rieng_le
1.210.855 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xalgetz 0.4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N3 365.000 3.150 1.149.750.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-11880-11 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.210.854 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 365.000 12.000 4.380.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.853 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solinacin Solifenacin succinate 10mg Viên N4 33.000 9.500 313.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110240824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.852 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SUNVESIZEN TABLETS 10MG Solifenacin succinate 10mg Viên N2 0 24.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110019324 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seirato 10 Solifenacin succinate 10mg Viên N1 24.750 29.500 730.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23071-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG Laboratorios Lesvi S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SUNVESIZEN TABLETS 5MG Solifenacin succinate 5mg Viên N2 17.125 8.000 137.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110415823 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Saprax 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 17.125 10.836 185.566.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110011123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.210.848 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 160mg Viên N1 102.500 7.493 768.032.500 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.847 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Domide Capsules 50mg Thalidomid 50mg Viên N2 0 59.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên 471114979724 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM. TTY Biopharm Co., Ltd Chungli Factory Taiwan 3.thau_rieng_le
1.210.846 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ertapenem VCP Ertapenem* 1g Lọ N4 0 520.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110035700 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.845 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 3.075 542.000 1.666.650.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.210.844 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trikaxon 2g Ceftriaxon* 2g Lọ N4 0 27.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110397024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP AFP GIA VŨ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.843 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Burometam 2g Ceftriaxon* 2g Lọ N2 0 26.800 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 25 lọ 300110074123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. Panpharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.842 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Burometam 2g Ceftriaxon* 2g Lọ N1 0 26.800 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 25 lọ 300110074123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAN TA VIỆT NAM. Panpharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.841 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zerbaxa Ceftolozane + Tazobactam 1000mg + 500mg Lọ N1 125 1.631.000 203.875.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ VN3-215-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.840 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 616.140 16.819 10.362.858.660 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.839 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix Clopidogrel 300mg Viên N1 8.310 54.746 454.939.260 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.838 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 25.000 24.150 603.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436323 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.210.837 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 25.000 24.150 603.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436423 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.210.836 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 95.160 5.028 478.464.480 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.835 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 283.350 9.454 2.678.790.900 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.210.834 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coaprovel Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg; 12,5mg Viên N1 3.500 9.561 33.463.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16721-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.833 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamivudine SaVi 100 Lamivudin 100mg Viên N3 9.375 2.100 19.687.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34229-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.832 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamivudine SaVi 100 Lamivudin 100mg Viên N2 9.375 2.100 19.687.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34229-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.831 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fyranco Teicoplanin* 400mg Lọ N1 2.500 425.000 1.062.500.000 Tiêm Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml VN-16480-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC. Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.210.830 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solufos Fosfomycin (natri) 500mg Viên N1 12.500 18.500 231.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 24 viên VN-22523-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ. Cơ sở đóng gói : Edefarm .S,L- Cơ sở sản xuất : Toll Manufacturing Services ,S.L Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.829 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Domecor plus 2,5mg/6,25mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N4 107.500 319 34.292.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25920-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.828 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoloc Plus Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N2 0 2.180 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110840824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agicardi Bisoprolol 5mg Viên N4 430.000 90 38.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110428824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 0 18.107 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 0 18.107 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyvalor plus Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N4 18.000 5.390 97.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35616-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TMDP KHANG HUY Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyvalor plus Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N3 13.500 5.390 72.765.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD-35616-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TMDP KHANG HUY Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vcard-AM 160 + 10 Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 13.500 15.500 209.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.210.821 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bendamustin beta 2,5mg/ml Bendamustine 100mg Lọ N1 150 6.527.000 979.050.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 840110017223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -Cơ sở sản xuất: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L -Cơ sở sản xuất: Séc- Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bungary- Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.820 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flunarizin 10mg Flunarizin 10mg Viên N4 207.500 350 72.625.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110158223 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.819 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridotyl Hydroxy cloroquin 200mg Viên N4 28.000 4.400 123.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM. Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.818 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 0 4.480 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Zydus Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.817 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N4 0 4.200 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110181924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN (SAPHARCO). Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.816 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 35.000IU + 100.000IU + 35.000IU Viên N1 14.250 9.500 135.375.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 300110010524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH TM DƯỢC THUẬN GIA. CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.815 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ledrobon- 4mg/100ml Zoledronic acid 4mg/100ml Túi N1 1.150 3.790.000 4.358.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi 100ml 800110017524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.210.814 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cruzz-35 Risedronat 35mg Viên N2 0 10.840 0 Uống viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110020500 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.813 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh RESIDRON Risedronat 35mg Viên N1 12.500 51.950 649.375.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-20314-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Pharmathen S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.210.812 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itameskexin Methocarbamol 1g/10ml Ống N4 1.250 96.000 120.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 893110582524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.811 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AlphaDHG Alpha chymotrypsin 21 microkatal viên N2 41.250 800 33.000.000 Uống viên nén hộp 2 vỉ x 10 viên 893110844424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.810 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ostagi – D3 plus Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Viên N4 75.000 10.500 787.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110206600 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.809 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 180.000 2.705 486.900.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.808 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 5.000 113.163 565.815.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.807 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml Bơm tiêm N1 6.000 85.381 512.286.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.806 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 0 10.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.805 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Periginin 5 Perindopril 5mg Viên N2 60.000 3.486 209.160.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110397825 03/QĐ-NTP(NT) 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.804 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Letrozole Denk 2.5 Letrozol 2,5mg Viên N1 4.000 15.900 63.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400114331225 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ Haupt Pharma Münster GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.210.803 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 125.000 6.500 812.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27047-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.802 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atovze 80/10 Atorvastatin + ezetimibe 80mg + 10mg Viên N2 100.000 9.000 900.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30486-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.801 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milrinone – BFS Milrinon 10mg/10ml Lọ N4 625 115.185 71.990.625 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml VD3-43-20 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.800 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin/Anfarm Digoxin 0,5mg/2ml Ống N1 500 27.250 13.625.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 2ml VN-21737-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.210.799 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ 1ml Lọ N4 1.000 16.000 16.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml VD-31618-19 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI. Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.798 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Venlormid 5/1,25 Perindopril + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N4 92.500 903 83.527.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 03 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên VD-28557-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP VIỆT ĐỨC. Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.797 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pamintu 10mg/ml Protamin sulfat 10mg/ml Lọ N5 1.250 198.380 247.975.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml KD.2025.2742.1 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. Turkey 3.thau_rieng_le
1.210.796 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Presson Vasopressin 20 IU/1ml Ống N5 500 1.980.000 990.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml 3470.KD.24.1 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Joint Stock Company Farmak Ukraine 3.thau_rieng_le
1.210.795 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ostagi – D3 Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800IU Viên N4 92.500 4.200 388.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110145424 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mvasi Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 600 3.960.000 2.376.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 4ml 001410179600 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.210.793 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daktosol 500 Daptomycin* 500mg Lọ N4 125 1.580.000 197.500.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml 893110236025 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.792 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Consmex 3 MIU Colistin* 3MIU Lọ N2 5.500 858.000 4.719.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ 893114374825 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.791 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zometa Zoledronic acid 4mg/100ml Chai N1 120 6.460.000 775.200.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-21628-18 163/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2027 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.210.790 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 500mg/5mg Viên N1 25.000 4.713 117.825.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.789 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Glucovance 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg/2,5mg Viên N1 20.000 4.560 91.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.788 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth Viên N1 5.000 14.200 71.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.210.787 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 15.000 14.700 220.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.210.786 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 15.000 15.291 229.365.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.785 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Prograf 1mg Tacrolimus 1mg Viên N1 15.000 51.130 766.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22209-19 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.210.784 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N1 7.000 34.088 238.616.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22057-19 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.210.610 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 7.000 23.659 165.613.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.210.609 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 200 787.500 157.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.608 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 10.000 36.550 365.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.607 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 10.000 13.224 132.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.210.606 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 6.000 140.416 842.496.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.210.605 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 30.000 6.516 195.480.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.604 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg, 850mg Viên N1 10.000 10.643 106.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.210.603 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 2.000 549.947 1.099.894.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.210.602 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 10.000 16.680 166.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 269/QĐ-BVĐKT 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.210.601 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pyzacar HCT 100/25mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N4 18.750 1.890 35.437.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27317-17 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO. Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.600 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoloc Plus Bisoprolol + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N2 71.250 2.180 155.325.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18160-12 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.599 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 15.750 18.107 285.185.250 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19289-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.598 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FORAIR 250 Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều Bình N5 3.250 88.300 286.975.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Zydus Lifesciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.597 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combiwave SF 250 Salmeterol+ fluticason propionat (25 mcg +250 mcg)/liều x 120 liều Bình N2 2.875 100.800 289.800.000 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng khí dung Hộp 1 bình 120 liều VN-18898-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.596 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinsalmol 5 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 73.750 8.400 619.500.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.595 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Lọ N4 53.750 4.410 237.037.500 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115305523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.594 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Salbutamol Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều x 200 liều Lọ N1 1.250 50.000 62.500.000 Đường hô hấp Thuốc hít định liều Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) 840115314625 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Laboratorio Aldo Union S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.210.593 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Montelukast 10 Natri montelukast 10mg Viên N4 125.000 391 48.875.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên 893110243925 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.592 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bambuterol 20 Bambuterol 20mg Viên N4 22.000 439 9.658.000 Uống Viên nén Chai 500 viên VD-35816-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.591 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cavinton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N1 0 22.500 0 Tiêm thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 599110417523 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.210.590 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinpocetin Danapha Vinpocetin 10mg Viên N2 35.000 2.140 74.900.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110366425 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.589 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Cetam 200 mg/ml Piracetam 200mg/ml x 60ml Lọ N4 6.050 28.998 175.437.900 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 60ml 893110731224 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.588 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agicetam 800 Piracetam 800mg Viên N4 327.500 295 96.612.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110429124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.587 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fleet Enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g + 7g)/118ml x 133ml Chai N1 8.325 59.000 491.175.000 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 chai 133ml VN-21175-18 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH C.B Fleet Company Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.210.586 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 62.500 2.900 181.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DP TBYT HÀ NỘI (HAPHARCO). Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.585 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fortrans Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 16.250 35.970 584.512.500 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.584 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Marpiva Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) 10g Gói N4 307.500 2.700 830.250.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói 893100051725 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM. Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.583 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forlax Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) 10gam Gói N1 205.000 5.119 1.049.395.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.582 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 2.500 2.200 5.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.581 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N3 0 3.450 0 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên 896100173200 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DP & TTBYT HOÀNG ĐỨC. Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.210.580 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vacodrota 80 Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 760.000 298 226.480.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 40 viên 893110400924 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM. Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.579 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Drotaverin Drotaverin clohydrat 40mg Viên N4 232.500 138 32.085.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110039824 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.578 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Geloplasma Gelatin 15g/500ml Túi N1 750 110.000 82.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19838-16 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TW2 (PHYTOPHARMA) Fresenius Kabi France Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.577 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Albutein 25% Albumin 25%/50ml Chai N1 3.150 987.610 3.110.971.500 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.210.576 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 72.500 917 66.482.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC. Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.575 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vik 1 Inj Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N2 0 11.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 880110792024 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ. Dai Han Pharm .Co.,Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.210.574 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 6000IU/0,6ml Bơm tiêm N1 2.475 95.000 235.125.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 800410092023 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.210.573 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 5.075 70.000 355.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.210.572 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crybotas 100 Cilostazol 100mg Viên N4 0 1.600 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110588624 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM. CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.571 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colistin TZF Colistin* 1MIU Lọ N1 1.500 378.000 567.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TBYT ĐẠI TRƯỜNG SƠN. Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.210.570 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin Tetracyclin (hydroclorid) 500mg Viên N4 172.500 599 103.327.500 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA. Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.569 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tigemy 50 Tigecyclin* 50mg Lọ N4 5.425 690.000 3.743.250.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ VD-35794-22 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NUFAMED Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.568 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyer-Salazin 500 Sulfasalazin 500mg Viên N4 35.500 3.415 121.232.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110556524 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 28/01/2028 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA. Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.567 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combiwave SF 250 Salmeterol+ fluticason propionat (25 mcg +250 mcg)/liều x 120 liều Bình N2 0 100.800 0 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng khí dung Hộp 1 bình 120 liều 890110029225 164/QĐ-BVTN 28/01/2026 Bv Thống Nhất CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.566 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 2.000 52.500 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.210.565 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 2.000 367.500 735.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.210.564 Tân dược Tỉnh Nam Định Zodalan Midazolam 5mg/ml x 1ml Ống N4 1.500 17.500 26.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 41/QĐ-BVN 30/01/2026 30/01/2027 Bv Nhi Nam Định Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.563 Tân dược Tỉnh Nam Định Garnotal Ịnj Natri phenobarbital 200mg/2ml Ống N4 500 12.600 6.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 41/QĐ-BVN 30/01/2026 30/01/2027 Bv Nhi Nam Định Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.562 Tân dược Tỉnh Nam Định Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 500 2.310 1.155.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 24/QĐ-BVN 16/01/2026 16/02/2026 Bv Nhi Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.561 Tân dược Tỉnh Nam Định Dexamethasone Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml Ống N4 100 800 80.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 24/QĐ-BVN 16/01/2026 16/02/2026 Bv Nhi Nam Định Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.560 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml, (20/80) Ống N1 750 152.000 114.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml QLSP-1112-18 53/QĐ-BV 23/01/2026 03/04/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Ninh Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.210.559 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 100 32.000 3.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.558 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasm al B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml Chai N1 2.700 108.865 293.935.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.210.557 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N2 1.000 44.850 44.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml VN-21645-18 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.210.556 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh REDITUX Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 40 9.643.200 385.728.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.210.555 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 20 11.454.519 229.090.380 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.210.554 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasm al B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml Chai N1 300 157.500 47.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 500ml VN-18160-14 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.210.553 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% (kl/tt); 1000ml Chai N4 2.500 8.895 22.237.500 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 1000ml 893100479724 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.552 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NATRI CLORID 0,9% Natri clorid Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g Chai N4 8.000 5.860 46.880.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 Chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.551 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 200 98.340 19.668.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.210.550 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aginfolix 5 Acid folic (vitamin B9) 5mg Viên N4 20.000 175 3.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100333724 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.549 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5ml Bơm Tiêm N4 450 330.000 148.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiên đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.548 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 25.000 15.000 375.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.210.547 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/ 10ml Ống N1 20 6.200.000 124.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 300110076323 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.546 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg Lọ N4 500 115.395 57.697.500 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 893114123625 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.545 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hovitoside 100 Etoposid 20mg/ml Lọ N2 300 140.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 890114357124 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Venus Remedies Limited India 3.thau_rieng_le
1.210.544 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Htnesoum 10 mg Esomeprazol 10mg Gói N4 11.280 6.500 73.320.000 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3g 893110267224 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.543 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Acyclovir 25 mg/ml Aciclovir 250mg/10ml Lọ N4 600 117.260 70.356.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml 893110056525 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.542 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ringer's Acetate Ringer acetat Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam Túi N2 1.000 19.800 19.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500 ml 893110056323 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.541 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 0,5% Lọ N1 198 64.102 12.692.196 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.210.540 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/1ml Ống N4 100 29.400 2.940.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.539 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcystein 200mg N-acetylcystein 200mg Viên N4 5.000 189 945.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên 893100682124 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.538 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 4000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 60 436.065 26.163.900 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc SP-1190-20 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.210.537 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 1.950 229.355 447.242.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.210.536 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ertapenem VCP Ertapenem* 1g Lọ N4 200 519.810 103.962.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110035700 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.535 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Aguetant 30mg/10ml Ephedrin 3mg/1ml; 10ml Ống N1 70 87.150 6.100.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300113029623 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.210.534 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 2.000 70.000 140.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.210.533 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calc Túi N1 2.000 700.000 1.400.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.210.532 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bitolysis 2,5% Low calci Dung dịch lọc màng bụng 2,5g/100ml + 538mg/100ml + 448mg/100ml + 18,3mg/100ml + 5,08 mg/100ml Túi N4 1.302 72.996 95.040.792 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Túi nhựa 2 lít VD-18932-13 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.210.531 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CREON 25000 Amylase + lipase + protease 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) Viên N1 400 13.703 5.481.200 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên QLSP-0700-13 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Laboratories GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.210.530 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Gói N4 2.000 445 890.000 Uống Thuốc bột Hộp 100 gói x 1,5g 893100307523 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le