Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 75 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 75 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.209.926 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal Hepa 10% Acid amin* 4.40g + 6.8g + 3.755g + 0.6g + 0.8g + 2,30g + 0.75g + 5.3g + 4.40g + 2.35g + 3.15g + 4.15g + 3.55g + 1.250g +0.24g + 0.295g + 2.85g + 0.65g + 1.85g + 0.35g Chai N1 300 196.980 59.094.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml VN-19791-16 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.925 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vaminolact Acid amin* 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin Chai N1 16.500 135.450 2.234.925.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.209.924 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 45.000 8.400 378.000.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025424 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.923 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Normagut Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 22.000 6.500 143.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.209.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bioflora 100mg Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 60.000 5.500 330.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 70.000 3.300 231.000.000 Uống thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400306424 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.920 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupafin Rupatadine 1mg/ ml Chai N1 100 120.000 12.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp/ 1 chai 120ml 840110447523 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Italfarmaco, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.919 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 1.000 41.000 41.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 túi x 1 ống 5ml 893114281823 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.918 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 3.500 96.894 339.129.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 250ml VN-18586-15 120/QĐ-BVNĐTP 28/01/2026 28/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.917 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg;10mg Viên N1 18.000 6.100 109.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 45/QĐ-VT 20/01/2026 19/01/2027 Viện Tim Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.916 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ozarium Losartan Kali 100mg Viên N1 0 9.000 0 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110070723 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.915 Tân dược Thành phố Cần Thơ ImmunoHBs 180IU/ml Human hepatitis B immunoglobulin 180IU/1ml lọ N1 300 1.750.000 525.000.000 Tiêm dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1 ml QLSP-0754-13 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Kedrion S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.209.914 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pepsia Guaiazulen + dimethicon 4mg + 3000mg Gói N4 30.000 3.600 108.000.000 Uống Thuốc uống dạng gel Hộp 30 gói x 10g 893100027400 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.913 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 240 39.800 9.552.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.912 Tân dược Thành phố Cần Thơ Myderison Tolperison 150mg Viên N1 6.000 3.400 20.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21061-18 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC Meditop Pharmaceutical Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.911 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 360 51.450 18.522.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.910 Tân dược Thành phố Cần Thơ Telassmo 40 mg/5 mg Amlodipin + telmisartan 40mg+5mg Viên N1 36.000 10.395 374.220.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110326825 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.909 Tân dược Thành phố Cần Thơ Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg Suxamethonium clorid 100mg Lọ N1 2.400 75.000 180.000.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-22760-21 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Vuab Pharma a.s. Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.209.908 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agi-cotrim f Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg + 160mg Viên N4 15.000 690 10.350.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25116-16 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.907 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sulfaprim Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg; 80mg Viên N4 9.000 444 3.996.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 20 viên VD-33012-19 234/QĐ-BVTWCT 27/01/2026 27/07/2027 Bvđk Tw Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 1.000 52.500 52.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.905 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin* 400mg/250ml Chai N1 1.000 367.500 367.500.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.904 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 200 278.090 55.618.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.209.903 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 200 210.176 42.035.200 Dạng hít Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.209.902 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 60.000 4.843 290.580.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.901 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 30.000 3.677 110.310.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.900 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 10.000 317.747 3.177.470.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.899 Tân dược Thành phố Hà Nội Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 20.000 9.122 182.440.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.898 Tân dược Thành phố Hà Nội Mobic Meloxicam 15mg Viên N1 20.000 16.189 323.780.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16140-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.897 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 70.000 549.947 38.496.290.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.896 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 240 2.973.778 713.706.720 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.895 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 240 4.943.570 1.186.456.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.894 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mabthera Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 180 4.662.925 839.326.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 02 lọ x 10ml QLSP-0756-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.893 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 20mg Viên N1 6.000 58.000 348.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.892 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 9.000 58.000 522.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.891 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 48.000 2.604 124.992.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.890 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 15.500 32.424 502.572.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.889 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 26.220 19.000 498.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.888 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azopt Brinzolamid 10mg/ml; 5ml Lọ N1 3.000 116.700 350.100.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.887 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 900 59.085 53.176.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.886 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 720 2.568.297 1.849.173.840 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.885 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 12.000 15.291 183.492.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.884 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mgI/ml); 50ml Chai N1 500 606.375 303.187.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.883 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml); 100ml Chai N1 500 992.250 496.125.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.882 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 5.000 22.130 110.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.881 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 80.000 596 47.680.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ; Hộp 05 vỉ; Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110296924 15/QĐ-BVNT 23/01/2026 31/12/2026 Bvđk Như Thanh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.880 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml; 5ml Lọ N1 3.000 89.999 269.997.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.879 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viartril-S Glucosamin 1500mg Gói N1 8.000 15.750 126.000.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói VN-21282-18 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.878 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 5.400 25.725 138.915.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.877 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt; 200 liều Bình xịt N1 8.500 76.379 649.221.500 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.876 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 165.000 2.705 446.325.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.875 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Unasyn Ampicilin + sulbactam 1g; 0,5g Lọ N1 8.700 65.999 574.191.300 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.874 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 600 16.156 9.693.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.873 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 448 39.999 17.919.552 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.872 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 500 47.300 23.650.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.871 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tavanic Levofloxacin Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 500mg Viên N1 5.000 36.550 182.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.870 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tarceva Erlotinib 150mg Viên N1 1.800 568.403 1.023.125.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.869 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 48.000 3.535 169.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.209.868 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 120 207.579 24.909.480 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.867 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.400 41.871 100.490.400 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.866 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran 250ml (100% w/w) Chai N1 340 3.578.500 1.216.690.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.865 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg; 250mcg/liều 120 liều Bình xịt N1 4.600 278.090 1.279.214.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.209.864 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 10.000 62.158 621.580.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.863 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 830 140.416 116.545.280 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.862 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 1.500 24.906 37.359.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.861 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 7.5mg Ivabradin 7.5mg Viên N1 3.600 10.546 37.965.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.860 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 2.080 10.268 21.357.440 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 55.000 13.834 760.870.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.858 Tân dược Tỉnh Bình Dương Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudin/Zidovudine 150mg/300mg 150mg, 300mg Viên N2 19.000 2.679 50.901.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890114087323 (VN2-645-17) 781/QĐ-TTYT 01/01/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Dĩ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.857 Tân dược Tỉnh Bình Dương Lopimune Tablets Lopinavir/Ritonavir 200/50mg 200mg; 50mg Viên N2 60.000 8.499 509.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 120 viên 890110089523 (VN2-592-17) 781/QĐ-TTYT 01/01/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Dĩ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cipla Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.856 Tân dược Tỉnh Bình Dương Lamivudin Hasan 150 Lamivudine 150mg 150mg Viên N4 25.200 750 18.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110057900 (VD-34459-20) 781/QĐ-TTYT 01/01/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Dĩ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.855 Tân dược Tỉnh Bình Dương Minovir Tenofovir disoproxil fumarat 300mg 300mg Viên N4 15.600 998 15.568.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 07 viên, 10 vỉ x 07 viên 893110461223 781/QĐ-TTYT 01/01/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Dĩ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.854 Tân dược Tỉnh Bình Dương Acriptega Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg 50mg; 300mg, 300mg Viên N3 725.040 3.943 2.858.832.720 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên 890110087023 781/QĐ-TTYT 01/01/2026 31/12/2027 Ttyt Khu Vực Dĩ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.853 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 110 mg Viên N1 1.050 30.388 31.907.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.852 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 14.000 16.819 235.466.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix Clopidogrel 300mg Viên N1 240 54.746 13.139.040 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18879-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 3.700 4.014 14.851.800 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoloc I.V Pantoprazol 40mg Lọ N1 21.800 146.000 3.182.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18467-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.848 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 13.800 18.499 255.286.200 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.847 Tân dược Thành phố Hà Nội Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 15.000 840 12.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110876924 147/QĐ-BVLKTW 29/01/2026 29/07/2026 Bv Lão Khoa Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.846 Tân dược Thành phố Hà Nội No-spa forte Drotaverin clohydrat 80 mg viên N1 3.000 1.274 3.822.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 147/QĐ-BVLKTW 29/01/2026 29/07/2026 Bv Lão Khoa Tw Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.845 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml ống N4 5.000 760 3.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 147/QĐ-BVLKTW 29/01/2026 29/07/2026 Bv Lão Khoa Tw Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.844 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolafren Olanzapin 5mg Viên N1 8.400 2.999 25.191.600 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 590110019723 147/QĐ-BVLKTW 29/01/2026 29/07/2026 Bv Lão Khoa Tw Hoàng Đức Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.209.843 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 2.000 987 1.974.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 147/QĐ-BVLKTW 29/01/2026 29/07/2026 Bv Lão Khoa Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.842 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 1.000 260.432 260.432.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.841 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) Chai N1 4.400 609.140 2.680.216.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.840 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml Chai N1 11.400 473.508 5.397.991.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.839 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 52 55.872 2.905.344 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.838 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 13.000 5.683 73.879.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.837 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mazzgin Vitamin B6 + magnesi (lactat) 5mg; 470mg Viên N2 480.000 368 176.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 Viên 893100051524 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.836 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itazpam 30 Mirtazapin 30mg Viên N4 30.000 904 27.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35296-21 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.835 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Timmak Dihydro ergotamin mesylat 3mg Viên N4 40.000 2.400 96.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27341-17 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.834 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Egudin 5 Solifenacin succinate 5mg Viên N4 60.000 4.800 288.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-681-18 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.833 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh RIVAHASAN 15 Rivaroxaban 15mg Viên N4 50.000 2.475 123.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110133523 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.832 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh RIVAHASAN 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 40.000 1.848 73.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên 893110133623 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.831 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 660.000 1.020 673.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110329724 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.830 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dinalvicvpc Paracetamol + tramadol 325 mg; 37,5 mg Viên N4 300.000 495 148.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-18713-13 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.829 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aclasta Zoledronic acid Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg Chai N1 400 6.761.489 2.704.595.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 900110171700 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. CSSX và đóng gói sơ cấp: Áo; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.828 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamedxan 10 Rivaroxaban 10mg Viên N2 40.000 2.583 103.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270624 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bigefinib 250 Gefitinib 250mg Viên N4 6.510 76.800 499.968.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên 893114104523 35/QĐ-PNT 22/01/2026 21/04/2026 Bv Phạm Ngọc Thạch Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 300 754.110 226.233.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN-20848-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 110 3.173.573 349.093.030 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 180 2.447.550 440.559.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avelox Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 2.400 367.500 882.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 2.000 194.176 388.352.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.821 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 2.100 254.838 535.159.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.820 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone 150mg/3ml Amiodaron hydroclorid 150mg; 3ml Ống N1 1.200 30.048 36.057.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.819 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 3.500 731.000 2.558.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.818 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridion Sugammadex 100mg/ml; 2ml Lọ N1 490 1.814.340 889.026.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.817 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol 370mg/ml; 100ml Chai N1 1.000 598.500 598.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800110131524 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.816 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol 300mg/ml; 100ml Chai N1 1.000 462.000 462.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800110131624 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.815 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 60 24.818.325 1.489.099.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.814 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 200 6.794.409 1.358.881.800 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.813 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taxotere Docetaxel 80mg/4ml Lọ N1 60 6.298.864 377.931.840 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.812 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Taxotere Docetaxel 20mg/1ml Lọ N1 72 1.856.170 133.644.240 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.811 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc i.v Pantoprazol 40mg Lọ N1 30.000 146.000 4.380.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18467-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.810 Tân dược Thành phố Hà Nội Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% Chai N1 30 131.099 3.932.970 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.809 Tân dược Thành phố Hà Nội Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 300 55.872 16.761.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.808 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 15.000 9.454 141.810.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.807 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 20% (10g + 10g)/100ml chai N1 500 149.940 74.970.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 100ml 400110020423 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.806 Tân dược Thành phố Hà Nội Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 30 152.999 4.589.970 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.805 Tân dược Thành phố Hà Nội Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 1.000 7.600 7.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.209.804 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 15.000 6.972 104.580.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 50 126.000 6.300.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.802 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 500 62.158 31.079.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.801 Tân dược Thành phố Hà Nội Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 30 129.675 3.890.250 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.800 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 75mg Viên N1 2.000 6.185 12.370.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.209.799 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem – The Netherlands) Natri montelukast 5mg Viên N1 1.000 13.502 13.502.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20319-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.209.798 Tân dược Thành phố Hà Nội Mycamine for injection 50mg/vial Micafungin 50mg Lọ N1 300 2.388.750 716.625.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ VN3-102-18 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.797 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 18.000 5.490 98.820.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.796 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 3.000 983 2.949.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.209.795 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 7.000 3.672 25.704.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.209.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rodilar Dextromethorphan hydrobromid 15mg Viên N4 80.000 211 16.880.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110929024 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA -DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.793 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml x 50ml Lọ N1 145 338.000 49.010.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50 ml VN-16786-13 17/QĐ-BVHN 10/01/2026 30/06/2026 Bvđk Hoè Nhai Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.792 Tân dược Tỉnh Kiên Giang Pilo Drop Pilocarpin 2%/5ml Ống N4 1.100 45.000 49.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893110735424 89/QĐ-BVĐKKG 14/01/2026 14/01/2027 Bvđk Kiên Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.791 Tân dược Thành phố Hà Nội Naproplat Carboplatin 10mg/ml x 15ml Lọ N2 150 295.000 44.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 15ml VN3-342-21 196/QĐ-PSTW 26/01/2026 25/07/2026 Bv Phụ Sản Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.790 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondansetron Kabi 2mg/ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N1 2.500 17.700 44.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml 560110519224 258/QĐ-PSTW 30/01/2026 29/07/2026 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.209.789 Tân dược Thành phố Hà Nội Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 150 787.500 118.125.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.788 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 156 2.447.550 381.817.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.787 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 234 754.110 176.461.740 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.786 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 234 3.173.573 742.616.082 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.785 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin* 400mg/250ml Chai N1 500 367.500 183.750.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 60/QĐ-VYHCTQĐ 28/01/2026 28/01/2027 Viện Yhct Quân Đội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.784 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 100 52.500 5.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 60/QĐ-VYHCTQĐ 28/01/2026 28/01/2027 Viện Yhct Quân Đội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.685 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin ES Amoxicilin + acid clavulanic Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Chai N1 200 422.400 84.480.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống 300110965424 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.684 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ramasav Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N2 40.000 452 18.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110317724 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 29/07/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.683 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 24.000 22.456 538.944.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.682 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 40mg; 5ml Lọ N1 12.700 153.560 1.950.212.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.681 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neupogen Filgrastim 30MU/0,5ml; 0,5ml Bơm tiêm N1 120 558.047 66.965.640 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.680 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 3.840 7.600 29.184.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.209.679 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Vinorelbine Viên N1 120 2.027.097 243.251.640 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.678 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Vinorelbine Viên N1 200 1.351.581 270.316.200 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.677 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycamine for injection 50mg/vial Micafungin 50mg Lọ N1 400 2.388.750 955.500.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ VN3-102-18 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.676 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morihepamin Acid amin 7,58% Túi N1 840 116.632 97.970.880 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.675 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 4.000 9.122 36.488.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.674 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 15.800 9.832 155.345.600 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.673 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem 500mg Lọ N1 3.600 317.747 1.143.889.200 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.672 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem 1000mg Lọ N1 9.600 549.947 5.279.491.200 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.671 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 4.200 113.163 475.284.600 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.670 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 3.500 85.381 298.833.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.669 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lotemax Loteprednol etabonat 0,5% (5mg/ml); 5ml Lọ N1 1.300 219.500 285.350.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp/ 1 lọ 5ml VN-18326-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Bausch & Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.668 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 10.000 6.750 67.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.667 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 40mg Viên N1 41.000 22.778 933.898.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.666 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 52.200 15.941 832.120.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.665 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipidem Nhũ dịch lipid 20%; 250ml Chai N1 2.200 233.373 513.420.600 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai 250ml 400110020223 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.664 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 79.000 7.053 557.187.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.663 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 400 36.375 14.550.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.662 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-met Viên N1 4.100 14.200 58.220.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-16263-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.209.661 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 30.000 4.843 145.290.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.660 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 100.000 4.290 429.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.659 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 80.000 3.147 251.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.658 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 29.700 10.268 304.959.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.657 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin* 400mg/250ml Chai N1 600 367.500 220.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 250ml 800115961124 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 1.000 52.500 52.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 37/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.655 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml Ống N1 1.800 109.725 197.505.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 37/QĐ-BVHN 27/01/2026 26/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH Áo, Đức 3.thau_rieng_le
1.209.654 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 17.600 15.602 274.595.200 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 37/QĐ-BVHN 27/01/2026 26/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.653 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Lọ N4 14.000 4.410 61.740.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115305523 36/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinstigmin Neostigmin methylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 9.800 3.000 29.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 36/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.651 Tân dược Thành phố Hà Nội Seaoflura Sevofluran 100%/250ml Chai N1 1.200 1.548.750 1.858.500.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 1114017424 36/QĐ-BVHN 26/01/2026 25/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.650 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Medsolu 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 1.000 849 849.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110369423 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.649 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 2,5mg + 500mg Viên N4 4.920 1.760 8.659.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.648 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Divaser-F Betahistin 16mg Viên N2 5.000 370 1.850.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110313324 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.647 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Desloratadin ODT 5 Desloratadin 5mg Viên N4 1.500 1.470 2.205.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35516-21 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.646 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 12 32.829.678 393.956.136 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.645 Tân dược Thành phố Hà Nội Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 120mg/ 1,5ml Lọ N1 2.200 13.990.000 30.778.000.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.209.644 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 50 123.000 6.150.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml VN-21930-19 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.209.643 Tân dược Thành phố Hà Nội Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 300 1.814.340 544.302.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.642 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/ 850mg Amoxicilin + acid clavulanic 50mg, 850mg Viên N1 6.000 10.643 63.858.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.641 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 200 3.578.500 715.700.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.640 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 500 14.087 7.043.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.639 Tân dược Thành phố Hà Nội Lotemax Loteprednol etabonat 0.5% (5mg/ml) Lọ N1 30 219.500 6.585.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18326-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Bausch and Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.638 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyzaar 50mg/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N1 12.000 8.370 100.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110078123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.637 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 15.000 8.370 125.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.636 Tân dược Thành phố Hà Nội Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 20.000 952.000 19.040.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.209.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 300 16.156 4.846.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 12.000 10.561 126.732.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.633 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml Chai N1 5.000 108.865 544.325.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.632 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 5.000 194.176 970.880.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.631 Tân dược Thành phố Hà Nội Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 1.000 116.632 116.632.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.630 Tân dược Thành phố Hà Nội Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 2.000 14.222 28.444.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.629 Tân dược Thành phố Hà Nội Arcoxia 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 300 15.645 4.693.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413223 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.628 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 9.000 153.560 1.382.040.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.627 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 20.000 22.456 449.120.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 10.000 552.421 5.524.210.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.625 Tân dược Thành phố Hà Nội Eprex 2000 U Erythropoietin 2000 IU/0,5ml Ống N1 1.000 234.898 234.898.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn QLSP-971-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.209.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml bơm tiêm N1 15.000 85.381 1.280.715.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.623 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 1.000 23.072 23.072.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.622 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 36.000 10.561 380.196.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Fournier Laboratories Ireland Limited, CS đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine CSSX: Ireland, CS đóng gói và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.621 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 17.000 26.533 451.061.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.620 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 15.000 23.072 346.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.619 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Invanz Ertapenem* 1g Lọ N1 2.400 552.421 1.325.810.400 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem VN-20315-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.618 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 60 12.907.089 774.425.340 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.617 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 75.000 14.700 1.102.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.616 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 500mg; 5mg Viên N1 3.600 4.713 16.966.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.615 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ganfort Bimatoprost + timolol 0,3mg/ml + 5mg/ml; 3ml Lọ N1 1.800 255.990 460.782.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.614 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 5.000 630 3.150.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110200724 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.613 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Meloxicam OD DWP 15mg Meloxicam 15mg Viên N4 4.000 798 3.192.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058523 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.612 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn SaVi Losartan 50 Losartan 50mg Viên N3 14.000 1.150 16.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318024 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.611 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 4.000 25.410 101.640.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.209.610 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200 IU Viên N4 7.000 798 5.586.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100135225 21/QĐ-BVYHCT 23/01/2026 22/07/2026 Bv Yhct Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.609 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 300 89.820 26.946.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.209.608 Tân dược Thành phố Hà Nội MAGNESI SULFAT KABI 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 3.500 2.900 10.150.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 87/QĐ-NĐTW 28/01/2026 26/02/2026 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.607 Tân dược Thành phố Hà Nội No-spa forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N1 10.000 1.274 12.740.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.606 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoMix 30 FlexPen Insulin degludec + Insulin aspart 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 3.000 200.508 601.524.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.605 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 1.000 15.602 15.602.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.604 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 2.000 18.066 36.132.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.603 Tân dược Thành phố Hà Nội Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg Viên N1 2.000 1.198 2.396.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 5 vỉ x 20 viên 300100131824 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Delpharm Reims Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.602 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 24.000 5.126 123.024.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.601 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 6.000 2.682 16.092.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.600 Tân dược Thành phố Hà Nội Cebrex Ginkgo biloba 40mg viên N1 9.000 4.200 37.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên 400200133600 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM Dr.Willmar Schwabe GmbH&Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.599 Tân dược Thành phố Hà Nội Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 1.000 18.813 18.813.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.209.598 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 5mg Viên N1 10.000 9.520 95.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 540100032123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.597 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 1.000 207.579 207.579.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.596 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 15.000 41.871 628.065.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.595 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 10.000 9.274 92.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.209.594 Tân dược Thành phố Hà Nội Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 20.000 17.257 345.140.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.209.593 Tân dược Thành phố Hà Nội Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 3.000 731.000 2.193.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.592 Tân dược Thành phố Hà Nội Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 30.000 21.410 642.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.591 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 40.000 223.700 8.948.000.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.590 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 15.000 5.028 75.420.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.589 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml x 10ml Ống N1 300 109.725 32.917.500 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.588 Tân dược Thành phố Hà Nội Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N1 100 13.027.449 1.302.744.900 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml 001410180100 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.587 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 18.000 18.499 332.982.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.586 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmicin tablets 500 Fosfomycin* 500mg (Potency) Viên N1 2.000 21.900 43.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15983-12 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.209.585 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 1.600 8.225 13.160.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.584 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 70 8.288.700 580.209.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.583 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 500 6.531.000 3.265.500.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.582 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmicin for I.V.Use 2g Fosfomycin (natri) 2g Lọ N1 1.800 186.000 334.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ bột pha tiêm VN-13785-11 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.209.581 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixonase Fluticason propionat 0,05% (w/w) Chai N1 200 147.926 29.585.200 Xịt Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt 840110178023 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.209.580 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 5mg ; 80mg Viên N1 10.000 9.987 99.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.579 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 36.000 4.796 172.656.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.578 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 53.000 5.600 296.800.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.577 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg; 75mg Viên N1 3.000 20.828 62.484.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.576 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 60.300 9.366 564.769.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.575 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 180 787.500 141.750.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.574 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 135.000 5.126 692.010.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.573 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg/ml; 1ml Lọ N1 500 34.670 17.335.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.209.572 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333mg;145mg Viên N1 24.000 6.972 167.328.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.571 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 6.000 5.870 35.220.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.570 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 36.000 15.873 571.428.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.569 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 50mg Viên N1 6.720 5.490 36.892.800 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.568 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avelox Moxifloxacin 400mg Viên N1 1.200 52.500 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên 800115181900 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.567 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 900 2.906 2.615.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea France 3.thau_rieng_le
1.209.566 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 180.000 3.886 699.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.565 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 5.900 14.903 87.927.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.564 Tân dược Thành phố Hà Nội Simaltrin 100 Sitagliptin 100mg Viên N2 6.000 1.980 11.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110939924 114/QĐ-BVHN 31/01/2026 30/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.563 Tân dược Thành phố Hà Nội NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 500ml Chai N4 150.000 6.280 942.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.562 Tân dược Thành phố Hà Nội NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 100ml Chai N4 62.500 4.320 270.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.561 Tân dược Thành phố Hà Nội Coli-Swiss Colistin* 1.000.000 IU Lọ N2 200 265.000 53.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp Hộp 1 Lọ 890114966224 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.560 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 1000 XR Metformin 1000mg viên N3 150.000 1.150 172.500.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35537-22 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.559 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlor Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg 5mg Viên N1 4.500 8.125 36.562.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.558 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 399mg + 5mg + 10,77mg Ống N4 1.000 3.297 3.297.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 83/QĐ-RHMTW 26/01/2026 25/05/2026 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.557 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 20 110.000 2.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 83/QĐ-RHMTW 26/01/2026 25/05/2026 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh Công ty cổ phần Dược Liệu Trung ương 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.556 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucovance 500mg/2,5mg Glibenclamid + metformin 500mg/2,5mg Viên N1 6.000 4.560 27.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.555 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin ES Amoxicilin + acid clavulanic Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 Chai N1 300 283.200 84.960.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống 300110965424 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.554 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 200 76.379 15.275.800 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.553 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 9.000 14.903 134.127.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.552 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 12.000 9.896 118.752.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.551 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.550 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.549 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 3.000 58.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.548 Tân dược Thành phố Hà Nội Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 10.000 118.168 1.181.680.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.209.547 Tân dược Thành phố Hà Nội Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 6.000 17.685 106.110.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 1.000 110.000 110.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.545 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 5.000 11.936 59.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.544 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 25.000 16.680 417.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.209.543 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 300 75.075 22.522.500 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.542 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 1.000 10.670 10.670.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.541 Tân dược Thành phố Hà Nội Diflucan Fluconazol 150mg Viên N1 6.000 160.599 963.594.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110024225 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.540 Tân dược Thành phố Hà Nội Octreotide Octreotid 0,1mg/1ml Ống N1 400 97.860 39.144.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml 800114445725 87/QĐ-NĐTW 28/01/2026 26/02/2026 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Italy 3.thau_rieng_le
1.209.539 Tân dược Thành phố Hà Nội Viartril-S Glucosamin 250mg Viên N1 10.000 3.381 33.810.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 lọ 80 viên 539100008925 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.538 Tân dược Thành phố Hà Nội HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 200 1.045.000 209.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml 800110434225 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.209.537 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Line – BFS 600 mg Linezolid* 600mg/10 ml ống N4 50 195.000 9.750.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 10ml 893110204424 83/QĐ-RHMTW 26/01/2026 25/05/2026 Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội – Chi nhánh TP.HCM Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.536 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 23.400 87.300 2.042.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.209.535 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa NEOSTIGMIN KABI Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 6.000 2.900 17.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.534 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500 IU Ống N4 5.000 34.852 174.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt QLSP-1037-17 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.533 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500 IU Ống N4 10.000 34.852 348.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt 893410250823 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Thiện Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.532 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 300 115.988 34.796.400 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml VN-21930-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.209.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 1.500 89.820 134.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.209.530 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 15.000 15.941 239.115.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Xigduo XR Dapagliflozin 10mg/1000mg Viên N1 4.000 21.470 85.880.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 7 viên VN3-216-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.528 Tân dược Thành phố Hà Nội Xigduo XR Dapagliflozin 10mg/500mg Viên N1 2.000 21.470 42.940.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 7 viên VN3-217-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.527 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.526 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 1.200 21.410 25.692.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.525 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 20.000 6.500 130.000.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên VN-19193-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.524 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ 1ml Bút tiêm N1 260 257.145 66.857.700 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.209.523 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) Lọ N1 330 479.750 158.317.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-0790-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.522 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/ nhát xịt; 60 nhát xịt Hộp N1 120 800.100 96.012.000 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.521 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 22.800 9.896 225.628.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.209.520 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 3.000 115.999 347.997.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.519 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 360 8.370 3.013.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.518 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 61.000 5.028 306.708.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.517 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 261.000 3.147 821.367.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.516 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 222.000 4.290 952.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.515 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium (0,5mg + 2,5mg); 2,5ml Lọ N1 82.400 16.074 1.324.497.600 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.514 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 800 9.987 7.989.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.513 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 7.200 23.659 170.344.800 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX, CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.512 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 2.400 11.913 28.591.200 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.511 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bilaxten Bilastine 20mg Viên N1 800 9.300 7.440.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. CSSX: Ý; cơ sở kiểm nghiệm: Ý 3.thau_rieng_le
1.209.510 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 180.000 6.516 1.172.880.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.509 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 25mg Metoprolol 25mg Viên N1 11.300 4.389 49.595.700 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.508 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avodart Dutasteride 0,5mg Viên N1 2.000 17.257 34.514.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.209.507 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+125mg Viên N1 33.250 16.680 554.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.209.506 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atelec Tablets 10 Cilnidipin 10mg Viên N1 600 9.000 5.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15704-12 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED EA Pharma Co., Ltd. Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.505 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aprovel Irbesartan 300mg Viên N1 1.500 14.342 21.513.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16720-13 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.504 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 88.500 8.125 719.062.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.503 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 6.000 9.454 56.724.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Contisor 2.5 Bisoprolol 2,5mg (dạng muối) Viên N2 142.000 360 51.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 114/QĐ-BVHN 31/01/2026 30/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.501 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Gysudo Đồng sulfat 0,225g/ 90ml; 90ml Chai N4 360 5.940 2.138.400 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai nhựa PP 90ml 893100100624 05/QĐ-TTYTCL 12/01/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Cai Lậy Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.500 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Milepsy 200 Valproat natri 200mg Viên N4 35.000 1.848 64.680.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110618424 05/QĐ-TTYTCL 12/01/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Cai Lậy Công ty TNHH dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.499 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 9.500 19.005 180.547.500 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml VD-26744-17 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty TNHH Bảo An Pharma Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.498 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 10.000 19.005 190.050.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml 893110147424 222/QĐ-BVĐKKH 28/01/2026 28/01/2027 Bvđk Khánh Hòa Công ty TNHH Bảo An Pharma Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg viên N1 9.000 16.819 151.371.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 5.000 104.800 524.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 1.000 3.830.400 3.830.400.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 3.000 16.014 48.042.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 9.000 9.987 89.883.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 15.000 7.593 113.895.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 1.000 30.048 30.048.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 25.000 4.014 100.350.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 100 10.830.000 1.083.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 2.000 6.531.000 13.062.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 1.000 1.554 1.554.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 30.000 13.834 415.020.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.209.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 250 8.288.700 2.072.175.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 300 10.268 3.080.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Coaprovel Irbesartan + hydroclorothiazid 150 mg + 12,5 mg viên N1 12.000 9.561 114.732.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16721-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 5.000 1.610 8.050.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.209.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Aprovel Irbesartan 150 mg viên N1 15.000 9.561 143.415.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 1.500 16.074 24.111.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 1.500 441.000 661.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 300 88.515 26.554.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 5.000 36.550 182.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 100 252.578 25.257.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.475 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 2.000 609.140 1.218.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 4.000 15.470 61.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.473 Tân dược Thành phố Hà Nội Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 1.500 200.000 300.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.472 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 60.000 5.600 336.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.209.471 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 400 257.145 102.858.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 200 320.624 64.124.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.209.469 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N1 21.500 223.700 4.809.550.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.468 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin (hydroclorid) 100mg/2ml Ống N1 300 32.991 9.897.300 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VN-19062-15 134/QĐ-BVNT 23/01/2026 31/08/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.209.467 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamaz Oxcarbazepin 300mg Viên N4 3.000 3.200 9.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893114533924 134/QĐ-BVNT 23/01/2026 31/08/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Cồn 70 Cồn 70° 500ml Chai N4 4.300 16.800 72.240.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100147025 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.465 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin 4mg/4ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml Ống N4 1.000 11.000 11.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 20 ống x 4 ml 893110107400 114/QĐ-BVHN 30/01/2026 29/01/2028 Bvđk Hoè Nhai Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.464 Tân dược Tỉnh Tiền Giang VasHasan MR Trimetazidin 35mg Viên N3 550.000 350 192.500.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên 893110238024 05/QĐ-TTYTCL 12/01/2026 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Cai Lậy Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.463 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 5mg/10ml Lọ N1 200 47.500 9.500.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi có phân liều Hộp 1 lọ 10ml VN-22706-21 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.209.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Cavinton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N1 1.200 22.500 27.000.000 Tiêm thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 599110417523 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 6.000 9.366 56.196.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.460 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 18.000 2.705 48.690.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 1.000 2.906 2.906.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea France 3.thau_rieng_le
1.209.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Travatan Travoprost 0,04mg/ml Lọ N1 50 252.300 12.615.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml 540110031923 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED S.A. Alcon-Couvreur N.V Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 100 52.300 5.230.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 100 47.300 4.730.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.455 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 200 39.999 7.999.800 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 15.000 9.832 147.480.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.209.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Unasyn Ampicilin + sulbactam 0.5g ;1g Lọ N1 20.000 65.999 1.319.980.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 30 244.799 7.343.970 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.451 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telfast HD Fexofenadin 180mg Viên N1 1.000 8.028 8.028.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100314023 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.450 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinacef Cefuroxim Cefuroxim 750mg Lọ N1 500 42.210 21.105.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-10706-10 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.209.449 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 60 liều Ống N1 3.200 219.000 700.800.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.448 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 120 liều Ống N1 2.000 434.000 868.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.447 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 1.000 434.000 434.000.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.446 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dinalvicvpc Paracetamol + tramadol 325 mg; 37,5 mg Viên N4 0 495 0 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893111629024 328/QĐ-BVNT 27/01/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.445 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 0 10.561 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Fournier Laboratories Ireland Limited, CS đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine CSSX: Ireland, CS đóng gói và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 100 219.000 21.900.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 600 434.000 260.400.000 Hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.442 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 500 434.000 217.000.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.441 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 1.000 24.906 24.906.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.209.440 Tân dược Thành phố Hà Nội Bronuck ophthalmic solution 0.1% Bromfenac 1mg/ml Lọ N1 10 128.000 1.280.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20626-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.439 Tân dược Thành phố Hà Nội Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 30 116.700 3.501.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 9.000 4.290 38.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.209.437 Tân dược Thành phố Hà Nội Combigan Bimatoprost + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 30 183.514 5.505.420 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 30 252.079 7.562.370 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) Bilastine 20mg Viên N1 5.000 9.300 46.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.434 Tân dược Thành phố Hải Phòng Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 35.000 893 31.255.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 11/QĐ-TTYT 22/01/2026 22/01/2027 Ttyt An Lão CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.433 Tân dược Thành phố Hải Phòng Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N4 300 15.490 4.647.000 Tiêm Dung dịch tiêm gây tê màng cứng Hộp 5 ống x 4ml 893114039423 11/QĐ-TTYT 22/01/2026 22/01/2027 Ttyt An Lão CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.432 Tân dược Thành phố Hải Phòng Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.200 780 936.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 11/QĐ-TTYT 22/01/2026 22/01/2027 Ttyt An Lão CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.431 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinphatoxin Oxytocin 5IU/1ml Ống N4 2.000 6.489 12.978.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 11/QĐ-TTYT 22/01/2026 22/01/2027 Ttyt An Lão CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.430 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml Ống N1 16.000 109.725 1.755.600.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 38/QĐ-BVLKTW 12/01/2026 18/10/2026 Bv Lão Khoa Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.209.429 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 60.000 4.843 290.580.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 38/QĐ-BVLKTW 12/01/2026 18/10/2026 Bv Lão Khoa Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.209.428 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 15.000 6.516 97.740.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.427 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 1.000 11.273 11.273.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.426 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid Forte Clarithromycin 500mg Viên N1 3.000 35.925 107.775.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 800110981924 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.209.425 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 7.000 13.224 92.568.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.209.424 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 10.000 254.838 2.548.380.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.423 Tân dược Thành phố Hà Nội Broncho- vaxom Adults Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis 7mg Viên N1 1.000 19.530 19.530.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 760410178300 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OM Pharma SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.422 Tân dược Thành phố Hà Nội Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 10.000 11.913 119.130.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinacef Cefuroxim Cefuroxim 750mg Lọ N1 1.500 42.210 63.315.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-10706-10 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.209.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 10.000 22.130 221.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.209.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocephin 1g I.V Ceftriaxon* 1g Lọ N1 20.000 140.416 2.808.320.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.209.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g; 0,5g Lọ N1 4.000 2.772.000 11.088.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.209.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 3.000 11.316 33.948.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.209.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều Bình xịt N1 50 147.425 7.371.250 Dạng hít Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Bình xịt 120 liều 840110783924 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 100 106.462 10.646.200 Xịt mũi Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Avamys Fluticasone furoate 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 300 173.191 51.957.300 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 60 liều xịt VN-21418-18 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.209.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 30 32.172 965.160 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 5.000 787.500 3.937.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 1.500 558.047 837.070.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 54/QĐ-NĐTW 16/01/2026 16/01/2027 Bv Bnđ Tw CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) 10%; 250ml Chai N1 7.000 108.865 762.055.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) 10%; 500ml Chai N1 1.700 157.500 267.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 500ml VN-18160-14 107/QĐ-BVNT 20/01/2026 25/01/2027 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 200 8.925 1.785.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 Ống x 1 ml 893111093823 134/QĐ-BVNT 23/01/2026 31/08/2026 Bv Nguyễn Trãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.407 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Kali clorid Kali clorid 500mg Viên N4 5.000 730 3.650.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33359-19 09/QĐ-BVNT 20/01/2026 31/12/2026 Bvđk Như Thanh Liên Danh Medi – Thanh Dược Công ty cổ phần dược phẩm 2/9, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.406 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Acyclovir Aciclovir 5%; 5g Tuýp N4 5.000 3.470 17.350.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam 893100802024 09/QĐ-BVNT 20/01/2026 31/12/2026 Bvđk Như Thanh Liên Danh Medi – Thanh Dược Công ty cổ phần dược Medipharco – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.405 Tân dược Thành phố Hà Nội Bismuth subcitrate Bismuth 120mg Viên N2 15.840 3.950 62.568.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110938724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.404 Tân dược Thành phố Hà Nội AGI-VITAC Vitamin C 500mg Viên N4 60.000 140 8.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110380524 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.403 Tân dược Thành phố Hà Nội CAPTAGIM Captopril 25mg Viên N4 9.000 104 936.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24114-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.402 Tân dược Thành phố Hà Nội OSTAGI 70 Alendronat 70mg Viên N4 1.200 1.850 2.220.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 2 viên VD-24709-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.401 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên N1 0 5.800 0 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17451-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.400 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên N1 48.000 5.800 278.400.000 Uống Viên nang cứng dạng Lidose Hộp 3 vỉ x 10 viên 540110076523 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 SMB Technology S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.399 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 480mg Iod /ml x 10ml Ống N1 40 6.200.000 248.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml 300110076323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.398 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin 30mg/10ml Ống N1 0 87.150 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-20793-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin 30mg/10ml Ống N1 2.160 87.150 188.244.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300113029623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 2A Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. lít N4 0 136.206 0 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110160025 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Combiwave SF 250 Salmeterol+ fluticason propionat (250mcg + 25mcg)/liều x 120 liều Bình N2 2.400 93.000 223.200.000 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng khí dung Hộp 1 bình 120 liều VN-18898-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Combiwave SF 125 Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều Bình N2 1.800 90.000 162.000.000 Dạng hít Thuốc hít định liều Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110028823 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% (w/v) Lọ N1 240 39.380 9.451.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml Bơm tiêm N1 1.680 194.500 326.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21311-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 360 2.831 1.019.160 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 720 1.890 1.360.800 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 200 78.000 15.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-22163-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Biseptol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/5ml Chai N1 600 100.000 60.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 80ml VN-20800-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.209.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferlatum Sắt protein succinylat 40mg (800mg)/15ml Lọ N1 19.200 18.500 355.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Italfarmaco S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.386 Tân dược Thành phố Hà Nội ZORUXA Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 160 4.510.000 721.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Gland Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.209.385 Tân dược Thành phố Hà Nội URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 2.400 6.900 16.560.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.209.384 Tân dược Thành phố Hà Nội FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 6.000 12.000 72.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.209.383 Tân dược Thành phố Hà Nội NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 24.000 6.500 156.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.209.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 3.600 40.000 144.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai 500ml 893110492424 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Chai N4 180.000 4.211 757.980.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/250ml Chai N4 102.000 5.592 570.384.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 3.600 18.900 68.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 3.120 2.900 9.048.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 80 16.300 1.304.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 20% Glucose 20%/500ml Chai N4 900 13.650 12.285.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 1.200 2.420 2.904.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram Tuýp N1 720 51.900 37.368.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.209.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein Mini 0.1 Natri hyaluronat 0,4mg/0,4ml Lọ N1 9.600 3.885 37.296.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml 499100415323 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.209.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 48.000 42.946 2.061.408.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Momate Mometason furoat 0,05% (w/w) Chai N2 1.800 144.999 260.998.200 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai 60 liều 890100178123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 2A Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. lít N4 150.000 136.206 2.043.090.000 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít VD-28707-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 0,35mg + 50mg Viên N4 0 420 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120625 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 0,35mg + 50mg Viên N4 10.800 420 4.536.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31296-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 0 336.000 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 6.000 34.669 208.014.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.209.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 160mg Viên N1 2.400 7.493 17.983.200 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Basaglar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300U/3ml Bút tiêm N1 2.400 247.000 592.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 2.400 98.340 236.016.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.209.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenoflex Fenofibrat 160mg Viên N2 132.000 1.279 168.828.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21574-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.361 Tân dược Thành phố Hà Nội Saferon Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic 100mg + 500mcg Viên N5 4.800 4.180 20.064.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên 890100022224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Lobetasol Clotrimazol + betamethason (100mg+6,4mg)/10g tube N4 0 14.700 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g VD-33668-19 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Citi – Brain 250 Citicolin 250mg/2ml Ống N4 0 34.650 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml VD-12948-10 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.357 Tân dược Thành phố Hà Nội Citi – Brain 250 Citicolin 250mg/2ml Ống N4 3.600 34.650 124.740.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml 893110073300 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 132.000 139 18.348.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Lobetasol Clotrimazol + betamethason (100mg+6,4mg)/10g tube N4 240 14.700 3.528.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110037100 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.354 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 7.000 70.000 490.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.209.353 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 2.000 546.000 1.092.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.209.352 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Folacid Folic acid 5mg Viên N4 20.000 234 4.680.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 20 viên 893110806224 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.351 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 1.000 106.462 106.462.000 Xịt họng Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.209.350 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 1.200 119.994 143.992.800 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114123625 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.349 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 80 3.830.400 306.432.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.209.348 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml; 1ml Ống N1 150 57.750 8.662.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.209.347 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 4.000 2.025 8.100.000 Đặt Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.209.346 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duosol without Potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl Túi N1 1.000 661.000 661.000.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn 400110020123 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH B. Braun Avitum AG Germany 3.thau_rieng_le
1.209.345 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 2.000 44.100 88.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.344 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection (100ml) Natri clorid 0.9% 100ml Chai N2 15.000 10.700 160.500.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.209.343 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% Chai 500ml N1 4.000 8.400 33.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110039623 18/QĐ-TTYT 30/01/2026 28/02/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.342 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N1 450 34.852 15.683.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1500 đvqt 893410250823 18/QĐ-TTYT 30/01/2026 28/02/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn Viện Vắc xin sinh phẩm y tế ( IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.341 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smecta Diosmectit 3 gam Gói N1 2.000 4.082 8.164.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 46/QĐ-TCg 07/01/2026 07/01/2027 Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.209.340 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milurit Allopurinol 200mg Viên N1 3.000 3.200 9.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 Lọ x 30 viên 599110188023 46/QĐ-TCg 07/01/2026 07/01/2027 Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.339 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 5.000 1.190 5.950.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 46/QĐ-TCg 07/01/2026 07/01/2027 Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.209.338 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N5 17.000 1.322 22.474.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 46/QĐ-TCg 07/01/2026 07/01/2027 Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.209.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Etoricoxib Teva 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 3.240 7.515 24.348.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110765624 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.209.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Flusort Fluticason propionat 50mcg Bình N2 1.200 128.900 154.680.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110133824 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.209.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefamandol 1g Cefamandol 1g Lọ N4 0 35.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-25795-16 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Dược phẩm A&T Việt Nam Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (0,5% + 0,1%)/ 0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml VD-26542-17 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.333 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (0,5% + 0,1%)/ 0,4ml Ống N4 40.800 5.500 224.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115078500 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxieye Moxifloxacin 0,5%/0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml VD-22001-14 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxieye Moxifloxacin 0,5%/0,4ml Ống N4 18.000 5.500 99.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115304900 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.330 Tân dược Thành phố Hà Nội Milrinone – BFS Milrinon 10mg/10ml Lọ N4 0 115.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml VD3-43-20 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.209.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Milrinone – BFS Milrinon 10mg/10ml Lọ N4 40 115.500 4.620.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110363923 62/QĐ-BVĐKĐG 26/01/2026 26/04/2027 Bvđk Đức Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le