Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 75 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.209.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal Hepa 10% | Acid amin* | 4.40g + 6.8g + 3.755g + 0.6g + 0.8g + 2,30g + 0.75g + 5.3g + 4.40g + 2.35g + 3.15g + 4.15g + 3.55g + 1.250g +0.24g + 0.295g + 2.85g + 0.65g + 1.85g + 0.35g | Chai | N1 | 300 | 196.980 | 59.094.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-19791-16 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 16.500 | 135.450 | 2.234.925.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 45.000 | 8.400 | 378.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Normagut | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 22.000 | 6.500 | 143.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 70.000 | 3.300 | 231.000.000 | Uống | thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400306424 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 1mg/ ml | Chai | N1 | 100 | 120.000 | 12.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp/ 1 chai 120ml | 840110447523 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Italfarmaco, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 41.000 | 41.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 túi x 1 ống 5ml | 893114281823 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 3.500 | 96.894 | 339.129.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 120/QĐ-BVNĐTP | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg;10mg | Viên | N1 | 18.000 | 6.100 | 109.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 45/QĐ-VT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Viện Tim Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.916 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ozarium | Losartan Kali | 100mg | Viên | N1 | 0 | 9.000 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110070723 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.209.915 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ImmunoHBs 180IU/ml | Human hepatitis B immunoglobulin | 180IU/1ml | lọ | N1 | 300 | 1.750.000 | 525.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1 ml | QLSP-0754-13 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Kedrion S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.914 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | 4mg + 3000mg | Gói | N4 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.913 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 240 | 39.800 | 9.552.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.912 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.400 | 20.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21061-18 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | Meditop Pharmaceutical Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.911 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 360 | 51.450 | 18.522.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.910 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Telassmo 40 mg/5 mg | Amlodipin + telmisartan | 40mg+5mg | Viên | N1 | 36.000 | 10.395 | 374.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326825 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.909 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 2.400 | 75.000 | 180.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vuab Pharma a.s. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.908 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agi-cotrim f | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg + 160mg | Viên | N4 | 15.000 | 690 | 10.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25116-16 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.907 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sulfaprim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg; 80mg | Viên | N4 | 9.000 | 444 | 3.996.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 20 viên | VD-33012-19 | 234/QĐ-BVTWCT | 27/01/2026 | 27/07/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 1.000 | 52.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin* | 400mg/250ml | Chai | N1 | 1.000 | 367.500 | 367.500.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 200 | 278.090 | 55.618.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 200 | 210.176 | 42.035.200 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.843 | 290.580.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.677 | 110.310.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 10.000 | 317.747 | 3.177.470.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.122 | 182.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 20.000 | 16.189 | 323.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16140-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 70.000 | 549.947 | 38.496.290.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 240 | 2.973.778 | 713.706.720 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 240 | 4.943.570 | 1.186.456.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 180 | 4.662.925 | 839.326.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 58.000 | 348.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 9.000 | 58.000 | 522.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 48.000 | 2.604 | 124.992.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 15.500 | 32.424 | 502.572.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 26.220 | 19.000 | 498.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 116.700 | 350.100.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 900 | 59.085 | 53.176.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 720 | 2.568.297 | 1.849.173.840 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 15.291 | 183.492.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mgI/ml); 50ml | Chai | N1 | 500 | 606.375 | 303.187.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml); 100ml | Chai | N1 | 500 | 992.250 | 496.125.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 22.130 | 110.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.881 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 596 | 47.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ; Hộp 05 vỉ; Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 15/QĐ-BVNT | 23/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Như Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml; 5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 89.999 | 269.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 8.000 | 15.750 | 126.000.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | VN-21282-18 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 5.400 | 25.725 | 138.915.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt; 200 liều | Bình xịt | N1 | 8.500 | 76.379 | 649.221.500 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 165.000 | 2.705 | 446.325.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N1 | 8.700 | 65.999 | 574.191.300 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 600 | 16.156 | 9.693.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 448 | 39.999 | 17.919.552 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 500 | 47.300 | 23.650.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tavanic | Levofloxacin | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 512,46mg) 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 36.550 | 182.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 1.800 | 568.403 | 1.023.125.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 48.000 | 3.535 | 169.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 120 | 207.579 | 24.909.480 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.400 | 41.871 | 100.490.400 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | 250ml (100% w/w) | Chai | N1 | 340 | 3.578.500 | 1.216.690.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg; 250mcg/liều 120 liều | Bình xịt | N1 | 4.600 | 278.090 | 1.279.214.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 10.000 | 62.158 | 621.580.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 830 | 140.416 | 116.545.280 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 1.500 | 24.906 | 37.359.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7.5mg | Viên | N1 | 3.600 | 10.546 | 37.965.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 2.080 | 10.268 | 21.357.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 55.000 | 13.834 | 760.870.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.858 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudin/Zidovudine 150mg/300mg | 150mg, 300mg | Viên | N2 | 19.000 | 2.679 | 50.901.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 (VN2-645-17) | 781/QĐ-TTYT | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Dĩ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.857 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lopimune Tablets | Lopinavir/Ritonavir 200/50mg | 200mg; 50mg | Viên | N2 | 60.000 | 8.499 | 509.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 120 viên | 890110089523 (VN2-592-17) | 781/QĐ-TTYT | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Dĩ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cipla Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.856 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudine 150mg | 150mg | Viên | N4 | 25.200 | 750 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110057900 (VD-34459-20) | 781/QĐ-TTYT | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Dĩ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.855 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Minovir | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | 300mg | Viên | N4 | 15.600 | 998 | 15.568.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 07 viên, 10 vỉ x 07 viên | 893110461223 | 781/QĐ-TTYT | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Dĩ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.854 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Acriptega | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg | 50mg; 300mg, 300mg | Viên | N3 | 725.040 | 3.943 | 2.858.832.720 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên | 890110087023 | 781/QĐ-TTYT | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Khu Vực Dĩ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 110 mg | Viên | N1 | 1.050 | 30.388 | 31.907.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 14.000 | 16.819 | 235.466.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 240 | 54.746 | 13.139.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 3.700 | 4.014 | 14.851.800 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc I.V | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 21.800 | 146.000 | 3.182.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 13.800 | 18.499 | 255.286.200 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 15.000 | 840 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 147/QĐ-BVLKTW | 29/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Lão Khoa Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-spa forte | Drotaverin clohydrat | 80 mg | viên | N1 | 3.000 | 1.274 | 3.822.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 147/QĐ-BVLKTW | 29/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical And Chemical Works Private Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | ống | N4 | 5.000 | 760 | 3.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 147/QĐ-BVLKTW | 29/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 8.400 | 2.999 | 25.191.600 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 147/QĐ-BVLKTW | 29/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Lão Khoa Tw | Hoàng Đức | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 2.000 | 987 | 1.974.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 147/QĐ-BVLKTW | 29/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Lão Khoa Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 1.000 | 260.432 | 260.432.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml (tương đương Iod 350mg/ml) | Chai | N1 | 4.400 | 609.140 | 2.680.216.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 11.400 | 473.508 | 5.397.991.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 52 | 55.872 | 2.905.344 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 13.000 | 5.683 | 73.879.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 5mg; 470mg | Viên | N2 | 480.000 | 368 | 176.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 Viên | 893100051524 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itazpam 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 30.000 | 904 | 27.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35296-21 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timmak | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27341-17 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egudin 5 | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 4.800 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLĐB-681-18 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RIVAHASAN 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.475 | 123.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên; Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110133523 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RIVAHASAN 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.848 | 73.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 06 vỉ x 15 viên | 893110133623 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 660.000 | 1.020 | 673.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dinalvicvpc | Paracetamol + tramadol | 325 mg; 37,5 mg | Viên | N4 | 300.000 | 495 | 148.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-18713-13 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aclasta | Zoledronic acid | Mỗi 100ml chứa: Acid Zoledronic khan (tương ứng 5,33 mg acid zoledronic monohydrate) 5mg | Chai | N1 | 400 | 6.761.489 | 2.704.595.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX và đóng gói sơ cấp: Áo; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamedxan 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.583 | 103.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270624 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigefinib 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 6.510 | 76.800 | 499.968.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 30 viên | 893114104523 | 35/QĐ-PNT | 22/01/2026 | 21/04/2026 | Bv Phạm Ngọc Thạch | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 754.110 | 226.233.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 110 | 3.173.573 | 349.093.030 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 180 | 2.447.550 | 440.559.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avelox | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 2.400 | 367.500 | 882.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 2.000 | 194.176 | 388.352.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 2.100 | 254.838 | 535.159.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg; 3ml | Ống | N1 | 1.200 | 30.048 | 36.057.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 3.500 | 731.000 | 2.558.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 100mg/ml; 2ml | Lọ | N1 | 490 | 1.814.340 | 889.026.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml; 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 598.500 | 598.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml; 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 462.000 | 462.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 60 | 24.818.325 | 1.489.099.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 200 | 6.794.409 | 1.358.881.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 60 | 6.298.864 | 377.931.840 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 72 | 1.856.170 | 133.644.240 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc i.v | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 30.000 | 146.000 | 4.380.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 30 | 131.099 | 3.932.970 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 55.872 | 16.761.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.454 | 141.810.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 20% (10g + 10g)/100ml | chai | N1 | 500 | 149.940 | 74.970.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 100ml | 400110020423 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 30 | 152.999 | 4.589.970 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.600 | 7.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.972 | 104.580.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 126.000 | 6.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 62.158 | 31.079.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 30 | 129.675 | 3.890.250 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.185 | 12.370.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem – The Netherlands) | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 13.502 | 13.502.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycamine for injection 50mg/vial | Micafungin | 50mg | Lọ | N1 | 300 | 2.388.750 | 716.625.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-102-18 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 18.000 | 5.490 | 98.820.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 3.000 | 983 | 2.949.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 7.000 | 3.672 | 25.704.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rodilar | Dextromethorphan hydrobromid | 15mg | Viên | N4 | 80.000 | 211 | 16.880.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110929024 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA -DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml x 50ml | Lọ | N1 | 145 | 338.000 | 49.010.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50 ml | VN-16786-13 | 17/QĐ-BVHN | 10/01/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.792 | Tân dược | Tỉnh Kiên Giang | Pilo Drop | Pilocarpin | 2%/5ml | Ống | N4 | 1.100 | 45.000 | 49.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893110735424 | 89/QĐ-BVĐKKG | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bvđk Kiên Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naproplat | Carboplatin | 10mg/ml x 15ml | Lọ | N2 | 150 | 295.000 | 44.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 15ml | VN3-342-21 | 196/QĐ-PSTW | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 2.500 | 17.700 | 44.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 560110519224 | 258/QĐ-PSTW | 30/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 150 | 787.500 | 118.125.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 156 | 2.447.550 | 381.817.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 234 | 754.110 | 176.461.740 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 234 | 3.173.573 | 742.616.082 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin* | 400mg/250ml | Chai | N1 | 500 | 367.500 | 183.750.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 100 | 52.500 | 5.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin ES | Amoxicilin + acid clavulanic | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Chai | N1 | 200 | 422.400 | 84.480.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa bột pha 100mL hỗn dịch uống | 300110965424 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramasav | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N2 | 40.000 | 452 | 18.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110317724 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | 29/07/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 24.000 | 22.456 | 538.944.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 40mg; 5ml | Lọ | N1 | 12.700 | 153.560 | 1.950.212.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30MU/0,5ml; 0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 120 | 558.047 | 66.965.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 3.840 | 7.600 | 29.184.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg Vinorelbine | Viên | N1 | 120 | 2.027.097 | 243.251.640 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg Vinorelbine | Viên | N1 | 200 | 1.351.581 | 270.316.200 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycamine for injection 50mg/vial | Micafungin | 50mg | Lọ | N1 | 400 | 2.388.750 | 955.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-102-18 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin | 7,58% | Túi | N1 | 840 | 116.632 | 97.970.880 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.122 | 36.488.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 15.800 | 9.832 | 155.345.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem | 500mg | Lọ | N1 | 3.600 | 317.747 | 1.143.889.200 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem | 1000mg | Lọ | N1 | 9.600 | 549.947 | 5.279.491.200 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CS đóng gói và xuất xưởng bởi: Zambon Switzerland Ltd. | CSSX: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 4.200 | 113.163 | 475.284.600 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 3.500 | 85.381 | 298.833.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ml); 5ml | Lọ | N1 | 1.300 | 219.500 | 285.350.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.750 | 67.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 41.000 | 22.778 | 933.898.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 52.200 | 15.941 | 832.120.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipidem | Nhũ dịch lipid | 20%; 250ml | Chai | N1 | 2.200 | 233.373 | 513.420.600 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai 250ml | 400110020223 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 79.000 | 7.053 | 557.187.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 400 | 36.375 | 14.550.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-met | Viên | N1 | 4.100 | 14.200 | 58.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-16263-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.843 | 145.290.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.290 | 429.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 3.147 | 251.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 29.700 | 10.268 | 304.959.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin* | 400mg/250ml | Chai | N1 | 600 | 367.500 | 220.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | 800115961124 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 1.000 | 52.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 37/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 1.800 | 109.725 | 197.505.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 37/QĐ-BVHN | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH | Áo, Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 17.600 | 15.602 | 274.595.200 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 37/QĐ-BVHN | 27/01/2026 | 26/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Lọ | N4 | 14.000 | 4.410 | 61.740.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115305523 | 36/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin methylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 9.800 | 3.000 | 29.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 36/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 1.200 | 1.548.750 | 1.858.500.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 1114017424 | 36/QĐ-BVHN | 26/01/2026 | 25/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.650 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Medsolu 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 1.000 | 849 | 849.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369423 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.649 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 4.920 | 1.760 | 8.659.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.648 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Divaser-F | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 5.000 | 370 | 1.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.647 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Desloratadin ODT 5 | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.470 | 2.205.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35516-21 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 12 | 32.829.678 | 393.956.136 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 2.200 | 13.990.000 | 30.778.000.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 123.000 | 6.150.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 300 | 1.814.340 | 544.302.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/ 850mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 6.000 | 10.643 | 63.858.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 200 | 3.578.500 | 715.700.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 500 | 14.087 | 7.043.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0.5% (5mg/ml) | Lọ | N1 | 30 | 219.500 | 6.585.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Bausch and Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N1 | 12.000 | 8.370 | 100.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.370 | 125.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 20.000 | 952.000 | 19.040.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 300 | 16.156 | 4.846.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 12.000 | 10.561 | 126.732.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 5.000 | 108.865 | 544.325.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 5.000 | 194.176 | 970.880.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 1.000 | 116.632 | 116.632.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.222 | 28.444.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 300 | 15.645 | 4.693.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 9.000 | 153.560 | 1.382.040.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 22.456 | 449.120.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 10.000 | 552.421 | 5.524.210.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eprex 2000 U | Erythropoietin | 2000 IU/0,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 234.898 | 234.898.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-971-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml | bơm tiêm | N1 | 15.000 | 85.381 | 1.280.715.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 23.072 | 23.072.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 36.000 | 10.561 | 380.196.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Fournier Laboratories Ireland Limited, CS đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | CSSX: Ireland, CS đóng gói và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 17.000 | 26.533 | 451.061.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 23.072 | 346.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 2.400 | 552.421 | 1.325.810.400 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 60 | 12.907.089 | 774.425.340 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 75.000 | 14.700 | 1.102.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg; 5mg | Viên | N1 | 3.600 | 4.713 | 16.966.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0,3mg/ml + 5mg/ml; 3ml | Lọ | N1 | 1.800 | 255.990 | 460.782.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.614 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.613 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 4.000 | 798 | 3.192.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.612 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 14.000 | 1.150 | 16.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.611 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 4.000 | 25.410 | 101.640.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.610 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200 IU | Viên | N4 | 7.000 | 798 | 5.586.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 21/QĐ-BVYHCT | 23/01/2026 | 22/07/2026 | Bv Yhct Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 300 | 89.820 | 26.946.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MAGNESI SULFAT KABI 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 3.500 | 2.900 | 10.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 87/QĐ-NĐTW | 28/01/2026 | 26/02/2026 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.274 | 12.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin degludec + Insulin aspart | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 3.000 | 200.508 | 601.524.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 15.602 | 15.602.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 2.000 | 18.066 | 36.132.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.198 | 2.396.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300100131824 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 24.000 | 5.126 | 123.024.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.682 | 16.092.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cebrex | Ginkgo biloba | 40mg | viên | N1 | 9.000 | 4.200 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên | 400200133600 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | Dr.Willmar Schwabe GmbH&Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 1.000 | 18.813 | 18.813.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.520 | 95.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 540100032123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 207.579 | 207.579.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 15.000 | 41.871 | 628.065.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.274 | 92.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 17.257 | 345.140.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 3.000 | 731.000 | 2.193.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 30.000 | 21.410 | 642.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 40.000 | 223.700 | 8.948.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.028 | 75.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 300 | 109.725 | 32.917.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Nước trộn và đóng gói: Đức; Nước xuất xưởng: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 13.027.449 | 1.302.744.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 18.000 | 18.499 | 332.982.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmicin tablets 500 | Fosfomycin* | 500mg (Potency) | Viên | N1 | 2.000 | 21.900 | 43.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15983-12 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Seika Pharmatech Co., Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 1.600 | 8.225 | 13.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 70 | 8.288.700 | 580.209.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 500 | 6.531.000 | 3.265.500.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmicin for I.V.Use 2g | Fosfomycin (natri) | 2g | Lọ | N1 | 1.800 | 186.000 | 334.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | VN-13785-11 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Seika Pharma Co., Ltd. Odawara Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixonase | Fluticason propionat | 0,05% (w/w) | Chai | N1 | 200 | 147.926 | 29.585.200 | Xịt | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt | 840110178023 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg ; 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.987 | 99.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 36.000 | 4.796 | 172.656.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 53.000 | 5.600 | 296.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 3.000 | 20.828 | 62.484.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 60.300 | 9.366 | 564.769.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 180 | 787.500 | 141.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 135.000 | 5.126 | 692.010.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg/ml; 1ml | Lọ | N1 | 500 | 34.670 | 17.335.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg;145mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.972 | 167.328.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 6.000 | 5.870 | 35.220.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 36.000 | 15.873 | 571.428.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 6.720 | 5.490 | 36.892.800 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avelox | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 1.200 | 52.500 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800115181900 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 900 | 2.906 | 2.615.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 180.000 | 3.886 | 699.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 5.900 | 14.903 | 87.927.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simaltrin 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N2 | 6.000 | 1.980 | 11.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939924 | 114/QĐ-BVHN | 31/01/2026 | 30/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 150.000 | 6.280 | 942.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 62.500 | 4.320 | 270.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coli-Swiss | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 200 | 265.000 | 53.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp | Hộp 1 Lọ | 890114966224 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty TNHH một thành viên dược Sài Gòn | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 150.000 | 1.150 | 172.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylate) 5mg | 5mg | Viên | N1 | 4.500 | 8.125 | 36.562.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 399mg + 5mg + 10,77mg | Ống | N4 | 1.000 | 3.297 | 3.297.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 83/QĐ-RHMTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 20 | 110.000 | 2.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 83/QĐ-RHMTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucovance 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 4.560 | 27.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin ES | Amoxicilin + acid clavulanic | Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 | Chai | N1 | 300 | 283.200 | 84.960.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai chứa bột pha 50mL hỗn dịch uống | 300110965424 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 200 | 76.379 | 15.275.800 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 9.000 | 14.903 | 134.127.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.896 | 118.752.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 58.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 10.000 | 118.168 | 1.181.680.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 6.000 | 17.685 | 106.110.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 1.000 | 110.000 | 110.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.936 | 59.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 25.000 | 16.680 | 417.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 300 | 75.075 | 22.522.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 1.000 | 10.670 | 10.670.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 6.000 | 160.599 | 963.594.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110024225 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octreotide | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N1 | 400 | 97.860 | 39.144.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | 800114445725 | 87/QĐ-NĐTW | 28/01/2026 | 26/02/2026 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viartril-S | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.381 | 33.810.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ 80 viên | 539100008925 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 1.045.000 | 209.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | 800110434225 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Line – BFS 600 mg | Linezolid* | 600mg/10 ml | ống | N4 | 50 | 195.000 | 9.750.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 10ml | 893110204424 | 83/QĐ-RHMTW | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Bv Rhm Tw Tp.Hồ Chí Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội – Chi nhánh TP.HCM | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.536 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 23.400 | 87.300 | 2.042.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.535 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | NEOSTIGMIN KABI | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 2.900 | 17.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.534 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500 IU | Ống | N4 | 5.000 | 34.852 | 174.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | QLSP-1037-17 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Thiện | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.533 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500 IU | Ống | N4 | 10.000 | 34.852 | 348.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phúc Thiện | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 115.988 | 34.796.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 1.500 | 89.820 | 134.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.941 | 239.115.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xigduo XR | Dapagliflozin | 10mg/1000mg | Viên | N1 | 4.000 | 21.470 | 85.880.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN3-216-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xigduo XR | Dapagliflozin | 10mg/500mg | Viên | N1 | 2.000 | 21.470 | 42.940.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN3-217-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 1.200 | 21.410 | 25.692.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | VN-19193-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 260 | 257.145 | 66.857.700 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10ml) | Lọ | N1 | 330 | 479.750 | 158.317.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-0790-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/ nhát xịt; 60 nhát xịt | Hộp | N1 | 120 | 800.100 | 96.012.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 22.800 | 9.896 | 225.628.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 115.999 | 347.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 360 | 8.370 | 3.013.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 61.000 | 5.028 | 306.708.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 261.000 | 3.147 | 821.367.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 222.000 | 4.290 | 952.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg + 2,5mg); 2,5ml | Lọ | N1 | 82.400 | 16.074 | 1.324.497.600 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 800 | 9.987 | 7.989.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 7.200 | 23.659 | 170.344.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX, CSĐG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 2.400 | 11.913 | 28.591.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; CS đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 800 | 9.300 | 7.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. | CSSX: Ý; cơ sở kiểm nghiệm: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 180.000 | 6.516 | 1.172.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 11.300 | 4.389 | 49.595.700 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avodart | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 17.257 | 34.514.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+125mg | Viên | N1 | 33.250 | 16.680 | 554.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atelec Tablets 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N1 | 600 | 9.000 | 5.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aprovel | Irbesartan | 300mg | Viên | N1 | 1.500 | 14.342 | 21.513.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16720-13 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 88.500 | 8.125 | 719.062.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.454 | 56.724.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg (dạng muối) | Viên | N2 | 142.000 | 360 | 51.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 114/QĐ-BVHN | 31/01/2026 | 30/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.501 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Gysudo | Đồng sulfat | 0,225g/ 90ml; 90ml | Chai | N4 | 360 | 5.940 | 2.138.400 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cai Lậy | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.500 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.848 | 64.680.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110618424 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cai Lậy | Công ty TNHH dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.499 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 9.500 | 19.005 | 180.547.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | VD-26744-17 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.498 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 10.000 | 19.005 | 190.050.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 222/QĐ-BVĐKKH | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Bvđk Khánh Hòa | Công ty TNHH Bảo An Pharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | viên | N1 | 9.000 | 16.819 | 151.371.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 5.000 | 104.800 | 524.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 1.000 | 3.830.400 | 3.830.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 3.000 | 16.014 | 48.042.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 9.000 | 9.987 | 89.883.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 7.593 | 113.895.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 1.000 | 30.048 | 30.048.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 25.000 | 4.014 | 100.350.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 10.830.000 | 1.083.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 2.000 | 6.531.000 | 13.062.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.554 | 1.554.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 30.000 | 13.834 | 415.020.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 250 | 8.288.700 | 2.072.175.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 300 | 10.268 | 3.080.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150 mg + 12,5 mg | viên | N1 | 12.000 | 9.561 | 114.732.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 5.000 | 1.610 | 8.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 150 mg | viên | N1 | 15.000 | 9.561 | 143.415.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 1.500 | 16.074 | 24.111.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 1.500 | 441.000 | 661.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 88.515 | 26.554.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 36.550 | 182.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 100 | 252.578 | 25.257.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 2.000 | 609.140 | 1.218.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 4.000 | 15.470 | 61.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 200.000 | 300.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 60.000 | 5.600 | 336.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 400 | 257.145 | 102.858.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 320.624 | 64.124.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N1 | 21.500 | 223.700 | 4.809.550.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin (hydroclorid) | 100mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 32.991 | 9.897.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-19062-15 | 134/QĐ-BVNT | 23/01/2026 | 31/08/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamaz | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.200 | 9.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893114533924 | 134/QĐ-BVNT | 23/01/2026 | 31/08/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cồn 70 | Cồn 70° | 500ml | Chai | N4 | 4.300 | 16.800 | 72.240.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100147025 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 1.000 | 11.000 | 11.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4 ml | 893110107400 | 114/QĐ-BVHN | 30/01/2026 | 29/01/2028 | Bvđk Hoè Nhai | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.464 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 550.000 | 350 | 192.500.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Cai Lậy | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 200 | 47.500 | 9.500.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22706-21 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cavinton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N1 | 1.200 | 22.500 | 27.000.000 | Tiêm | thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 599110417523 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.366 | 56.196.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 18.000 | 2.705 | 48.690.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.906 | 2.906.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Travatan | Travoprost | 0,04mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 252.300 | 12.615.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | 540110031923 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 100 | 52.300 | 5.230.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 100 | 47.300 | 4.730.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 39.999 | 7.999.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.832 | 147.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 20.000 | 65.999 | 1.319.980.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 30 | 244.799 | 7.343.970 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfast HD | Fexofenadin | 180mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.028 | 8.028.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinacef | Cefuroxim | Cefuroxim 750mg | Lọ | N1 | 500 | 42.210 | 21.105.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-10706-10 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 60 liều | Ống | N1 | 3.200 | 219.000 | 700.800.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Budesonide 160 mcg + Formoterol fumarate dihydrate 4,5 mcg; 120 liều | Ống | N1 | 2.000 | 434.000 | 868.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dinalvicvpc | Paracetamol + tramadol | 325 mg; 37,5 mg | Viên | N4 | 0 | 495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893111629024 | 328/QĐ-BVNT | 27/01/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.209.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 0 | 10.561 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Fournier Laboratories Ireland Limited, CS đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | CSSX: Ireland, CS đóng gói và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le | |
| 1.209.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 100 | 219.000 | 21.900.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 600 | 434.000 | 260.400.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 500 | 434.000 | 217.000.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 24.906 | 24.906.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 10 | 128.000 | 1.280.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 30 | 116.700 | 3.501.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 4.290 | 38.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combigan | Bimatoprost + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 30 | 183.514 | 5.505.420 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 30 | 252.079 | 7.562.370 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 – 50131 Firenze (FI), Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.300 | 46.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.434 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 35.000 | 893 | 31.255.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 11/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.433 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 300 | 15.490 | 4.647.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm gây tê màng cứng | Hộp 5 ống x 4ml | 893114039423 | 11/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.432 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.200 | 780 | 936.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 11/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.431 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 6.489 | 12.978.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 11/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml | Ống | N1 | 16.000 | 109.725 | 1.755.600.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 38/QĐ-BVLKTW | 12/01/2026 | 18/10/2026 | Bv Lão Khoa Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.843 | 290.580.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 38/QĐ-BVLKTW | 12/01/2026 | 18/10/2026 | Bv Lão Khoa Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.516 | 97.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 1.000 | 11.273 | 11.273.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid Forte | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 35.925 | 107.775.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 800110981924 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 7.000 | 13.224 | 92.568.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 10.000 | 254.838 | 2.548.380.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Broncho- vaxom Adults | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcusaureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | 7mg | Viên | N1 | 1.000 | 19.530 | 19.530.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 760410178300 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OM Pharma SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.913 | 119.130.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinacef | Cefuroxim | Cefuroxim 750mg | Lọ | N1 | 1.500 | 42.210 | 63.315.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-10706-10 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 22.130 | 221.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 20.000 | 140.416 | 2.808.320.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 4.000 | 2.772.000 | 11.088.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.316 | 33.948.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 50 | 147.425 | 7.371.250 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 100 | 106.462 | 10.646.200 | Xịt mũi | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 300 | 173.191 | 51.957.300 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 30 | 32.172 | 965.160 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 5.000 | 787.500 | 3.937.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 1.500 | 558.047 | 837.070.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 54/QĐ-NĐTW | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bv Bnđ Tw | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | 10%; 250ml | Chai | N1 | 7.000 | 108.865 | 762.055.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | 10%; 500ml | Chai | N1 | 1.700 | 157.500 | 267.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 500ml | VN-18160-14 | 107/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 25/01/2027 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 200 | 8.925 | 1.785.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 134/QĐ-BVNT | 23/01/2026 | 31/08/2026 | Bv Nguyễn Trãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.407 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Kali clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 730 | 3.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33359-19 | 09/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Như Thanh | Liên Danh Medi – Thanh Dược | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.406 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Acyclovir | Aciclovir | 5%; 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 3.470 | 17.350.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 gam, 10 gam | 893100802024 | 09/QĐ-BVNT | 20/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Như Thanh | Liên Danh Medi – Thanh Dược | Công ty cổ phần dược Medipharco – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bismuth subcitrate | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 15.840 | 3.950 | 62.568.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AGI-VITAC | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 140 | 8.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CAPTAGIM | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 9.000 | 104 | 936.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24114-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OSTAGI 70 | Alendronat | 70mg | Viên | N4 | 1.200 | 1.850 | 2.220.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-24709-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17451-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 48.000 | 5.800 | 278.400.000 | Uống | Viên nang cứng dạng Lidose | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | SMB Technology S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 480mg Iod /ml x 10ml | Ống | N1 | 40 | 6.200.000 | 248.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml | 300110076323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-20793-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Ống | N1 | 2.160 | 87.150 | 188.244.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 2A | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. | lít | N4 | 0 | 136.206 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160025 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | (250mcg + 25mcg)/liều x 120 liều | Bình | N2 | 2.400 | 93.000 | 223.200.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình 120 liều | VN-18898-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combiwave SF 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều | Bình | N2 | 1.800 | 90.000 | 162.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028823 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 240 | 39.380 | 9.451.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 1.680 | 194.500 | 326.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 360 | 2.831 | 1.019.160 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 720 | 1.890 | 1.360.800 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 200 | 78.000 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml | Chai | N1 | 600 | 100.000 | 60.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | VN-20800-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg)/15ml | Lọ | N1 | 19.200 | 18.500 | 355.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 160 | 4.510.000 | 721.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 2.400 | 6.900 | 16.560.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 6.000 | 12.000 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.500 | 156.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 3.600 | 40.000 | 144.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N4 | 180.000 | 4.211 | 757.980.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/250ml | Chai | N4 | 102.000 | 5.592 | 570.384.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 3.600 | 18.900 | 68.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 3.120 | 2.900 | 9.048.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 80 | 16.300 | 1.304.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 900 | 13.650 | 12.285.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 1.200 | 2.420 | 2.904.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 720 | 51.900 | 37.368.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 9.600 | 3.885 | 37.296.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 48.000 | 42.946 | 2.061.408.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Momate | Mometason furoat | 0,05% (w/w) | Chai | N2 | 1.800 | 144.999 | 260.998.200 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều | 890100178123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 2A | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. | lít | N4 | 150.000 | 136.206 | 2.043.090.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | VD-28707-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 0,35mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 0,35mg + 50mg | Viên | N4 | 10.800 | 420 | 4.536.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31296-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 336.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 6.000 | 34.669 | 208.014.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 2.400 | 7.493 | 17.983.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.400 | 247.000 | 592.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 2.400 | 98.340 | 236.016.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenoflex | Fenofibrat | 160mg | Viên | N2 | 132.000 | 1.279 | 168.828.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21574-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Saferon | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | 100mg + 500mcg | Viên | N5 | 4.800 | 4.180 | 20.064.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890100022224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg+6,4mg)/10g | tube | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-33668-19 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Citi – Brain 250 | Citicolin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 34.650 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | VD-12948-10 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Citi – Brain 250 | Citicolin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 3.600 | 34.650 | 124.740.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | 893110073300 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 132.000 | 139 | 18.348.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg+6,4mg)/10g | tube | N4 | 240 | 14.700 | 3.528.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 7.000 | 70.000 | 490.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 546.000 | 1.092.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folacid | Folic acid | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 234 | 4.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 20 viên | 893110806224 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.000 | 106.462 | 106.462.000 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 1.200 | 119.994 | 143.992.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114123625 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 80 | 3.830.400 | 306.432.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 150 | 57.750 | 8.662.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.025 | 8.100.000 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duosol without Potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl | Túi | N1 | 1.000 | 661.000 | 661.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn | 400110020123 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | B. Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 44.100 | 88.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.344 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection (100ml) | Natri clorid | 0.9% 100ml | Chai | N2 | 15.000 | 10.700 | 160.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.343 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% | Chai 500ml | N1 | 4.000 | 8.400 | 33.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110039623 | 18/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.342 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N1 | 450 | 34.852 | 15.683.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1500 đvqt | 893410250823 | 18/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 28/02/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Viện Vắc xin sinh phẩm y tế ( IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 2.000 | 4.082 | 8.164.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milurit | Allopurinol | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.200 | 9.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 Lọ x 30 viên | 599110188023 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 5.000 | 1.190 | 5.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N5 | 17.000 | 1.322 | 22.474.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoricoxib Teva 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 3.240 | 7.515 | 24.348.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110765624 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flusort | Fluticason propionat | 50mcg | Bình | N2 | 1.200 | 128.900 | 154.680.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110133824 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-25795-16 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Đầu tư phát triển Dược phẩm A&T Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5% + 0,1%)/ 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-26542-17 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5% + 0,1%)/ 0,4ml | Ống | N4 | 40.800 | 5.500 | 224.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115078500 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5%/0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | VD-22001-14 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5%/0,4ml | Ống | N4 | 18.000 | 5.500 | 99.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 115.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | VD3-43-20 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.209.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 40 | 115.500 | 4.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110363923 | 62/QĐ-BVĐKĐG | 26/01/2026 | 26/04/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
