Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 89 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.198.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg+6,4mg | Tuýp | N4 | 250 | 14.500 | 3.625.000 | Bôi | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-33668-19 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty cổ phần kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1- | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 250 | 1.080 | 270.000 | tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml hoặc hộp 10 ống x 2ml | VD-25310-16 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg/2ml | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 250 | 1.080 | 270.000 | tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml hoặc hộp 10 ống x 2ml | 893110684224 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha- Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | viên | N2 | 3.000 | 580 | 1.740.000 | uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 2.000 | 1.790 | 3.580.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol Caplet 500 | Acetaminophen (Paracetamol) | 500mg | viên | N2 | 72.000 | 190 | 13.680.000 | uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | viên | N3 | 10.000 | 1.180 | 11.800.000 | uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LevoDHG 500 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 500mg | viên | N2 | 6.000 | 1.050 | 6.300.000 | uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21558-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 500/62.5 | Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd); Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 5.000 | 8.500 | 42.500.000 | uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | 21 microkatal | viên | N2 | 2.000 | 710 | 1.420.000 | uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LC Lucid | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Nhôm hydroxyd 3,384g + Magnesi hydroxyd 1,3g | Gói | N4 | 1.500 | 3.200 | 4.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10g. Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g | VD-34083-20 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty CP Dược Đồng Nai – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bfavits 10/40 | Ezetimibe + Simvastatin | 10mg + 40mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.900 | 24.500.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110157823 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500 mg | N – Acetyl – Dl – leucin | 500mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.200 | 15.400.000 | uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
893100467825 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 600 | 9.000 | 5.400.000 | đặt | Viên nén không bao đặt âm đạo, đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd – Pakistan | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mebikol | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 3.000 | 890 | 2.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 | VD-19204-13 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochlorid | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 4.000 | 16.000.000 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Ltd – Central Factory – Cyprus | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.913 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 4.000 | 6.400 | 25.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd – Taiwan | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.912 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 2.500 | 750 | 1.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22667-15 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.911 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stacytine 200 CAP | Acetylcystein | 200 mg | Viên | N2 | 2.500 | 750 | 1.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097224 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.910 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 500 | 340 | 170.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | VD-27517-17 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.909 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 15.000 | 4.683 | 70.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 799 | 3.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periginin 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.300 | 39.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 4.200 | 8.750 | 36.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 5.000 | 570 | 2.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 576 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaboston 5 plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.062 | 47.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110537524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.900 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Nhị Quý 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 500 | 340 | 170.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 37/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Ba Trại (Tyt Xã Suối Hai) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 5.000 | 1.118 | 5.590.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 55.000 | 295 | 16.225.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 40.000 | 1.090 | 43.600.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 103.000 | 2.100 | 216.300.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 3.000 | 1.690 | 5.070.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 10.000 | 248 | 2.480.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 9.500 | 520 | 4.940.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 4.000 | 428 | 1.712.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 110.000 | 314 | 34.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 1.300 | 3.250.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (450mg + 9,6mg)/ 15g | Tuýp | N4 | 200 | 13.900 | 2.780.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 18.000 | 490 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.200 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phân tán |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 10.000 | 3.949 | 39.490.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 9.500 | 14.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | viên | N4 | 2.100 | 3.750 | 7.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 378 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110202600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.540 | 46.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviFibrat 200M | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.195 | 153.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml; | Lọ | N1 | 900 | 115.000 | 103.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.040 | 12.480.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 10.000 | 863 | 8.630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100344023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | lọ | N1 | 2.000 | 34.860 | 69.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110782024 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 715 | 3.575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.028 | 25.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg + 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000-10.000.000 CFU | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-16345-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Vân Nội Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 24.000 | 2.800 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simvastatin Stella 10mg | Simvastatin | 10mg | Viên | N2 | 150.000 | 620 | 93.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110253300 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 450 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.220 | 18.300.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol 40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.000 | 41.871 | 41.871.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenofibrat 300mg | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 78.000 | 3.300 | 257.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23652-15 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Hải | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 2.000 | 7.559 | 15.118.000 | Truyền tĩnh mạch | dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 650 | 8.400 | 5.460.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 370.000 | 700 | 259.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 6 vỉ x 15 viên nén bao phim uống | VD-26565-17 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 6.000 | 600 | 3.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipagim 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N4 | 63.000 | 450 | 28.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110573324 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 27.000 | 252 | 6.804.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N3 | 6.000 | 1.050 | 6.300.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100013400 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 3.600 | 1.600 | 5.760.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 260.000 | 494 | 128.440.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Expas 40 | Drotaverin hydroclorid | 40mg | viên | N2 | 10.000 | 460 | 4.600.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 7.500 | 680 | 5.100.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 31/QĐ-BVĐKPNT | 22/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Phạm Ngọc Thạch Thuộc Trường Đại Học Y Tế Công Cộng | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty CP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.841 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Aluvia | Lopinavir + Ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N1 | 133.800 | 12.941 | 1.731.505.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty Cổ phần dược liệu Trung ương 2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.840 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg+ 300mg | Viên | N5 | 216.940 | 2.800 | 607.432.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 890114087323 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.839 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Abacavir tablets USP 300mg | Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) 300mg | 300mg | Viên | N5 | 27.360 | 8.500 | 232.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | VN2-643-17 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.838 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Minovir | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N4 | 23.380 | 998 | 23.333.240 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ, 07 viên; Hộp 10 vỉ x 07 viên | 893110461223 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.837 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ritocom | Lopinavir + Ritonavir | 200mg+ 50mg | Viên | N2 | 134.160 | 7.188 | 964.342.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.836 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acriptega | Tenofovir + lamivudin + dolutegravir | 300mg+300mg+50mg | Viên | N5 | 1.929.120 | 3.630 | 7.002.705.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên; Chai 30 viên, chai 90 viên, chai 180 viên | VN3-241-19 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.835 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N4 | 73.620 | 948 | 69.791.760 | uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34459-20 | 32/QĐ-KSBT | 23/01/2026 | 22/01/2028 | Pk, Điều Trị Hiv/Aids Thuộc Trung Tâm Kiểm Soát Bệnh Tật | Công ty TNHH dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.834 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ucolic Tablet | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N2 | 0 | 8.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VN-22608-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Khang | Nexpharm Korea Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.833 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Thăng Long Sài Gòn | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.832 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rosuvastatin Cap DWP 10 mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.831 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.830 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35224-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.829 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35223-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.828 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biracin-E | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110159225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.827 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eyexacin | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 7.875 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 893115123725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.826 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.825 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bidexivon 200 | Dexibuprofen | 200mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110144723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.824 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clyodas 300 | Clindamycin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.240 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21632-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.823 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.822 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GONCAL | Calci carbonat + calci gluconolactat | 0,15g + 1,47g | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-20946-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.821 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.820 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Newbutin SR | Trimebutin maleat | 300mg | Viên | N2 | 0 | 6.572 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880110172100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Thành An Khang | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.819 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MUI | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.818 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Enpovid Fe-Folic | Sắt sulfat + acid folic | 60 mg+0,25mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Phú | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.817 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atitrime | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 10,78mg + 5mg | Ống | N4 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100148824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm At & C | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.816 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g x 30g | Tuýp | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Trang thiết bị Y tế và Dược phẩm Nguyên Khôi | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.815 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cosaten 8 | Perindopril | 8 mg | Viên | N2 | 0 | 2.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Vinpharm | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.814 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Partamol Eff. | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.630 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên | 893100193324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tây Ninh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.813 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nicomen Tablets 5mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 0 | 3.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên | VN-22197-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược Phẩm An Khang | Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.812 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 84.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Afp Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.811 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2700mg | Gói | N4 | 0 | 952 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.810 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prega 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng, | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 890110014124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.809 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Para-OPC 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt, | Hộp 12 Gói x 1200mg, | 893100392024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.808 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mupricon Ointment | Mupirocin | 2%, 5g | Tuýp | N5 | 0 | 21.500 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ, | Hộp 1 tuýp x 5g, | VN-22758-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.807 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atoronobi 40 | Atorvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim, | Hộp 10 vỉ x 10 viên, | 890110527824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Mepro Pharmaceuticals Pvt, Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.806 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Tranexamic inj | Tranexamic acid | 250mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110276323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.805 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Simvastatin Savi 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35519-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.804 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110029800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.803 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 50.000 | 2.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Thị Trấn Cửa Việt | Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.802 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 200.000 | 800 | 160.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Thị Trấn Cửa Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.801 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.390 | 166.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31999-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Tyt Diễn Tháp | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.800 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 2,5mg +500mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.799 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875 mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.780 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.798 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Klamentin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250 mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.797 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.796 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg + 3mg)/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 63.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893100212400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.795 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cynamus 125mg/5ml | Carbocistein | 125mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 5ml/ống nhựa | 893100203924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.794 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.793 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.792 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ceftizoxim 2 g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 2g | Lọ | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110039724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.791 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Candesartan 16 | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Benovas | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.790 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neurixal | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 1.848 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên | 893100473324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.789 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | gói | N4 | 0 | 4.284 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.788 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.787 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DH-Metglu XR 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 1.029 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.786 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 306mg + 400mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | VD-15065-11 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.785 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aumoxkamebi 625mg DT | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 8.490 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110262125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.784 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 43.750 | 0 | Thuốc mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | VD-27017-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.781 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g | VD-31708-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.780 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml | VD-36204-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.779 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacexifen | Paracetamol + methocarbamol | 300mg + 380mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110243725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.778 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 26 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.777 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavosnor Forte | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 660 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110940724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.776 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 0 | 7.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.775 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.774 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 3.360 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.773 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ketosan-Cap | Ketotifen | 1mg | Viên | N4 | 0 | 1.092 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.772 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.771 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.449 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục | 893110221124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.770 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hasitec Plus 20/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.793 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110296424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.769 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.768 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.767 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100712724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.766 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Stella 40mg |
Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 0 | 3.570 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110107923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.765 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Astmodil | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 0 | 10.794 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 28 viên |
VN-16882-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Polfarmex S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.764 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Powerforte | Calci carbonat + calci gluconolactat | 0,35g + 3,5g | Viên | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 20 viên |
893100316400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Phát | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.763 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbesartan 75 mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073925 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.762 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphyton 1mg | Phytomenadion | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.550 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.761 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Losarplus LTF | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.970 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110401325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.760 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mycazole | Fluconazol | 200mg | Viên | N1 | 0 | 41.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 7 viên | VN-22092-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.759 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Memloba Fort | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22184-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.758 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 20g | Tuýp | N5 | 0 | 53.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | VD-35422-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.757 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | LC Stom | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 0 | 669 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên | VD-33292-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.756 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViRisone 5 | Risedronat | 5mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23013-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.755 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobutil Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.058 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21668-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.754 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Usolin 100 | Ursodeoxycholic acid | 100mg | Viên | N2 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-20800-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.753 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Penresit 1 mg | Repaglinid | 1mg | Viên | N1 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VN-22335-19 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Neom | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.752 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MT–Tizanidin 4 | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên, vỉ Alu – PVC |
893110241624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.751 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 14.770 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 10g | 893110037100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.750 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 01 chai 30ml | 893100714624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Khanaphar | Công ty CP Dược và VTYT Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.749 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Neurotrivit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nén bao đường; | Hộp 5 vỉ x 10 viên; | 893110074700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.748 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone Iodine 10% | Povidon iodin | 10%/140ml | Chai | N4 | 0 | 26.880 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài; | Chai 140ml; | 893100037200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.747 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 68.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài; | Hộp 1 chai x 100ml; | 893110708524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.746 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon 8mg | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Gói | N4 | 0 | 2.793 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 gói x 5ml; | 893100714624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.745 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Spinolac 50 mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.744 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35302-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.743 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Musclid 300 | Roxithromycin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110157924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.742 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.741 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 714 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.740 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Floxtac 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115648824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.739 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.050 | 2.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110024600 | 34/QĐ-BVYY | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Điểm Tyt Yên Trung Thuộc Tyt Tân Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.738 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 2,668g + 4,596g + 0,276g | Gói | N4 | 0 | 3.423 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100346623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công ty CP Dược Phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.737 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Lọ | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.736 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | VD-21554-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.735 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.734 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dobcard 250mg/20 ml | Dobutamin | 12,5mg/ml x 20ml | Ống | N2 | 0 | 69.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 20ml | 868110206523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | VEM İlaç San. ve Tic. A.Ş | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.733 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml | Gói,ống | N4 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Siro | Hộp 30 gói/ống x 5ml | 893100067200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.732 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nebesi | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.731 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocetebu | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 3.880 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110274500 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.730 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.729 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cardesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35346-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.728 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bronchokod | Amoxicilin | 875mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110146600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.727 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nizatidin DWP 75mg | Nizatidin | 75mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35849-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.726 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.725 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.724 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 2.352 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.723 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mequitazin DWP 3mg | Mequitazin | 3mg | Viên | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35951-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.722 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.721 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin (hydroclorid) | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tường Thành | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.720 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống | 893100207824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.719 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.718 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N5 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 Vỉ x 10 viên | 893100207724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.717 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domela | Bismuth | 300mg | Viên | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vĩ x 10 viên | 893100047800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH M & N Hợp Nhất | Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.716 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 0 | 483 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.715 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml x 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | 890100345425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.714 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lilonton Injection 1000mg/5ml | Piracetam | 1000mg | Ống | N2 | 0 | 6.720 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110002300 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.713 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gliclada 60mg modified- release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài; | Hộp 2 vỉ x 15 viên, | 383110130824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.712 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát; | Hộp 5 vỉ x 20 viên; | 800110402523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.711 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Brosuvon | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg | Gói | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 gói x 5ml ; | 893100235600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.710 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | RINGER LACTATE | Ringer lactat | 500ml | Chai | N5 | 0 | 6.890 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.709 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 29.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35422-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.708 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metpredni 32 A.T | Methyl prednisolon | 32mg | Viên | N4 | 0 | 1.445 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110732624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.707 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 49.980 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.706 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 0 | 18.900 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893100148124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.705 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Desloratadin | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-24131-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.704 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 5.650 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.703 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizin | 25 mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Anh Khoa | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.702 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 34.650 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 520110782024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.701 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg | Bơm tiêm | N2 | 0 | 69.930 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | VN-18358-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.700 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | ROBAZEF FORT | Paracetamol + methocarbamol | 500mg + 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.302 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1,2,3,5,6,8,10,12,15,18,20 vỉ x 10 viên Hộp 1 chai x30,50,60,100,200,300,500 viên |
893110368125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH QSM.Pharma | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.699 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 611,76mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.698 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 4596mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.213 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100066100 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.697 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%/250ml | Chai | N1 | 0 | 176.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 5 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.696 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10%/250ml | Chai | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 4 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.695 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Emla | Lidocain+ prilocain | 125mg+ 125mg | Tuýp | N1 | 0 | 44.545 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 3 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.694 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cravit I.V. | Levofloxacin | 5mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 89.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | VN-9170-09 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Olic (Thailand) Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.693 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg/liều+125mcg/liều | Bình | N5 | 0 | 79.400 | 0 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.692 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.691 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dimezulen | Guaiazulen + dimethicon | 300mg+4mg | Viên | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC-PVDC | 893100282925 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.690 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 0 | 6.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.689 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mycomycen | Ciclopiroxolamin | 1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g | Tuýp | N5 | 0 | 294.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi âm đạo | Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi | 520100988824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Rafarm S.A | Hy lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.688 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Becatec | Cetirizin | 10mg | Gói | N4 | 0 | 4.494 | 0 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5 g | VD-34081-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.687 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.686 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.685 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fuxicure-400 | Celecoxib | 400mg | Viên | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110029425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Quốc Tế Hưng Thịnh | Gracure Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.684 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110380323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.683 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35mg + 100.000IU + 10mg)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.682 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 30.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.681 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | RINGER LACTATE | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 0 | 6.890 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.680 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/500ml | Chai | N4 | 0 | 6.600 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.679 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 0 | 5.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.678 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.677 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinxium | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 7.680 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.676 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g +4g | Gói | N4 | 0 | 1.570 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,58g | 893100261200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty CP Dược VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.675 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hasanbest 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 940 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.674 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Parametho DWP 325/400mg | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159023 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.673 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 100mg | Gói | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100203224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.672 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 0 | 7.900 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.671 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | CROCIN KID – 50 |
Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 0 | 4.799 | 0 | Uống | Thuốc bột uống |
Hộp 12 gói, 25 gói x 1,5g |
VD-35232-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư Y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco, ViệtNam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.670 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midafenac 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110159824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.669 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midanat 100 | Cefdinir | 100mg | Gói | N4 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | 893110138425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.668 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Babi B.O.N. | Vitamin D3 | 400 IU/0,4ml | Chai | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 01 chai 12ml | 893110070200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.667 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Levoleo 750 | Levofloxacin | 768,7mg | Viên | N4 | 0 | 15.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VD-34043-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.666 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 02 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110373423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược Hồng Lộc Phát | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.665 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SM.Cefadroxil 250 | Cefadroxil | 250mg | Viên | N4 | 0 | 2.290 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34553-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Hiền | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.664 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lancid 15 | Lansoprazol | 15mg | Viên | N4 | 0 | 1.439 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110200325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.663 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cephalexin 500 mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110424124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.662 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.050 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x10 viên | 893100218824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH MTV Dược Trí Tín Hải | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.661 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Forug Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 400mg + 40mg | Gói | N4 | 0 | 2.395 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100098325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.660 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Chlordextro DWP 4 mg/30 mg | Chlorpheniramin + dextromethorphan | 4mg + 30mg | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.659 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 15mg | Viên | N4 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.658 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midozam 1,5g | Amoxicilin + Sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110069900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.657 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 0 | 3.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.656 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.655 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol CS day | Paracetamol +phenylephrin HCL | 650mg +5mg | Viên | N2 | 0 | 788 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100263200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.654 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glumeben 500mg/5mg | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110040723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.653 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clotannex | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 10.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110203923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.652 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Tiến | Cadila Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.651 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Betadolac | Etodolac | 300mg | Viên | N4 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110852224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.650 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bluecan Forte 16mg | Candesartan Cilexetil | 16mg | Viên | N1 | 0 | 6.660 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.649 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calsfull | Calci lactat | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.170 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 viên x 10 viên | 893100319400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Công ty cổ phần dược phẩm phong phú – Chi Nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.648 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol Stella 10mg | Bisoprolol | 10mg | Viên | N1 | 0 | 3.060 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21529-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.647 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 114mg + 0,8mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; hộp 5 vỉ; hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.646 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rabeto-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Flamingo Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.645 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 0 | 6.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110186425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Softgel Healthcare Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.644 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Irbesartan 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 0 | 2.980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.643 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fixco 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893100276800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.642 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.641 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 4.830 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.640 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphazin | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893115305323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.639 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg |
Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N5 | 0 | 10.900 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung |
Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115264625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.638 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinpamol | Paracetamol | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 17.300 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100219723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.637 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinpamol | Paracetamol | 250mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 1.780 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 5 ml | 893100219723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.636 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 5.940 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.635 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 8.530 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vĩ x 7 viên | 840110183223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Salud | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.634 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Justone 30mg/5ml | Ambroxol | (30mg/5ml) x 90ml | Chai | N4 | 0 | 63.700 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 90ml, kèm cốc đong bằng nhựa | 893100153400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.633 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Hương Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.632 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg +200mg +300mg | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Hương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.631 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Hương Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Hương Mai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.629 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ecotaline 2,5 mg | Terbutalin | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.780 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893115232223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.628 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.533 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.627 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prodertonic | Sắt fumarat + acid folic | 182mg + 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.197 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100627224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.626 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 29.883 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 893115277823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.625 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fubyha 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 0 | 2.436 | 0 | Uống | Viên phân tán trong nước | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35065-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.624 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol A.T inj | Paracetamol | 300mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110203524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.623 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 19.005 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.622 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg | Gói | N4 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100148124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.621 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 0 | 10.650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110818924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.620 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml x 30ml | Lọ | N4 | 0 | 80.262 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sala | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.619 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 17.850 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.618 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.070 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.617 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.616 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 970 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.615 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 2,5g/25ml | Lọ | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 25ml | 893100144225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.614 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.613 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadumix 100 | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 0 | 1.580 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói | 893100092725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.612 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | S-Enala 5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.140 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110307824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.611 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tobrameson | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 60.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 10ml | 893110846024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.610 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxieye | Moxifloxacin | (5mg/1ml) x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.609 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.608 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 3mg/1ml x 3ml | Ống | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110591624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.607 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Laci-eye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (30mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 24.400 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 10ml | 893110591624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.606 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | BFS-Furosemide 40mg/4ml | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 9.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110281223 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.605 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 0 | 57.750 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC3 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.604 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC2 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.603 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 1.960 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.602 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acid Ursodeoxycholic 200mg | Ursodeoxycholic acid | 200mg | Viên | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35381-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.601 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% +0,1%)/7ml | Lọ 7ml | N4 | 0 | 26.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.600 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DW- TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35481-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.599 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hadulab 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110107900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.598 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g | Gói 20ml | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.597 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1000mcg | Viên | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110842624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.596 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Relahema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 298,725mg + 8,0775mg + 3,72mg | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100626524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.595 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rhomatic Gel α | Diclofenac | (1g/100g)/18,5g | Tuýp | N4 | 0 | 19.500 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 18,5g | 893100267523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nhật Quang | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.594 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diacerein/Norma | Diacerein | 50mg | Viên | N1 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110962424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.593 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Vĩnh Khang | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.592 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 0 | 44.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đại An Phú | Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.591 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Otibone 1000 | Glucosamin | 1000mg/ 3,8g | Gói | N4 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,8g | 893100101124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.590 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.589 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savidimin 1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg, 100mg | Viên | N2 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34734-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.588 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Clopiaspirin 75/100 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | 75mg + 100mg | Viên | N2 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm An Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SaVipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.587 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amsurvit-C 1000 | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên | 893110541724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.586 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.020 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.585 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Colpurin 20mg | Bilastine | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.407 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD3-200-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.584 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% | Lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.583 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 500mg/50ml | Paracetamol | 500mg/50ml | Lọ | N4 | 0 | 12.545 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 50ml | 893110156123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.582 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.581 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 200ml | 893115246625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.580 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | PRACETAM 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 0 | 2.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.579 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NIRPID 10% | Nhũ dịch lipid | (25g + 3g + 5,625g) x 250ml | Chai | N5 | 0 | 120.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 250ml | VN-19283-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Aculife Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.578 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | NƯỚC CẤT PHA TIÊM | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 0 | 5.800 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai 100ml | VD-23172-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.577 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 0 | 7.490 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.576 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 0 | 15.433 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.575 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | GLUCOSE 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 0 | 12.417 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.574 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.573 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 0 | 3.250 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh Nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.572 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Euzmo | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-36079-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.571 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Berztin DT 5 | Prednisolon metasulfobenzoat natri | 5mg | Viên | N4 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35614-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.570 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tasredu | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-34500-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Sun Rise | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.569 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazide 25mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 5.795 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22763-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ánh Dương | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.568 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 0 | 868 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.567 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midatan 500/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110365324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.566 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 0 | 1.478 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.565 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 0 | 2.380 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Mười Tháng Ba | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.564 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 0 | 83.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.563 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 100mg + 50mcg | Viên | N4 | 0 | 1.060 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110335924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.562 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Digorich | Digoxin | 0.25mg | Viên | N4 | 0 | 628 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.561 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dopolys | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 7mg + 150mg + 150mg | Viên | N4 | 0 | 2.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-172-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.560 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acetuss | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.190 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
893100420424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Neom | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.559 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rami-5A 10mg | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.947 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 893110369824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần 5A Farma | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.558 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myconazol 2% cream | Miconazol | 2%/15g | Tuýp | N4 | 0 | 21.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 15g | 893110053900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.557 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 14.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.556 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Prenewel 8mg/2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg+ 2,5mg | viên | N1 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.555 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Etirabol 80/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 5.586 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22764-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Nam Khang | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.554 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 0 | 4.980 | 0 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Nam Đồng | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.553 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.465 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Châu | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.552 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Teburap SoftCap | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 880200407725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Thủy Mộc | DongKoo Bio & Pharma. CO., LTD | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.551 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Calcichew | Calci carbonat | 1250mg | Viên | N4 | 0 | 1.810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 893100816124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.550 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 61.490 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | S.C. Antibiotice S.A | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.549 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.530 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.548 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbocistein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.547 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbocistein 500 | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100330000 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.546 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bambuterol 20 | Bambuterol hydrochloride | 20mg | Viên | N4 | 0 | 415 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-35816-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.545 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 125 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.544 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Katrypsin | Alphachymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 0 | 101 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.543 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 342 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.542 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.541 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 0 | 504 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.540 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | HASANLEUTYL 500 | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100111125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.539 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Atileucine inj | N-Acetyl-DL-Leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110058324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tự Đức | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.538 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amegesic 200 | Naproxen | 200mg | Viên | N4 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100026200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.537 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Irbelorzed 300/25 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 9.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073825 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.536 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 5.299 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.535 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Nguyên Anh Khoa | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.534 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.360 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.533 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Febgas 250 | Cefuroxim | 250 mg | Gói | N3 | 0 | 7.980 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.532 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Dung dịch uống |
Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.531 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Ivy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.530 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Rovas 1.5M | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N2 | 0 | 2.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 8 viên | VD-21784-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.529 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol 150 Flu | Paracetamol + Clorpheniramin | 150mg + 1mg | gói | N4 | 0 | 698 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-20557-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.528 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.527 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | Chai | N4 | 0 | 82.000 | 0 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.526 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 0 | 780 | 0 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.525 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cefmetazol 2g | Cefmetazol | 2g | Lọ | N2 | 0 | 157.300 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ 2g; Hộp 10 lọ x 2g | 893110229423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Inafo Việt Nam | Chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.524 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 80mg | Viên | N2 | 0 | 5.927 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.523 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Stamlo-T | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N2 | 0 | 4.425 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110125423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.522 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.521 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cruzz-35 | Risedronat | 35mg | Viên | N2 | 0 | 12.329 | 0 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110020500 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.520 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.519 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Insunova -G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 0 | 222.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.518 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 0 | 8.600 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.517 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Apircorsyl Plus 8/2,5 | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110210823 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.516 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Hysapi 20 | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 0 | 3.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35169-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.515 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-35332-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Phạm Anh | Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.514 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Loturocin | Mupirocin | 2%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 21.568 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893100360324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.513 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Lotusone | Betamethason dipropionat | 0,064%/20g | Tuýp | N4 | 0 | 24.039 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110130425 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.512 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 400mg + 20mg/20g | Tuýp | N4 | 0 | 39.890 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110286800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.511 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | 2% + 0,1%/15g | Tuýp | N4 | 0 | 28.900 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286800 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Sen | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.510 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salzol | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Viên | N5 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | M/s Windlas Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.509 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 3.530 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.508 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Goldzovir | Aciclovir | 50mg/g | Tuýp | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VN-21247-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Khang Huy | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.507 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 15mg | Gói | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | thuốc cốm pha hổn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893100343124 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.506 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed DT 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.505 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 0 | 8.925 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.504 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Methocarbamol 500mg | Methocarbamol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.620 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110096125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.503 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed 500mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Gói | N2 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g | 893110136325 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.502 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Imefed DT 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Viên | N2 | 0 | 8.200 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110415824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.501 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Iba-Mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 0 | 15.981 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm An Long | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.500 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Reliv Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên; | 893110576524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.499 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | EUGLIM 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N2 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110007525 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.498 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Melanov-M | Glimepirid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.497 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 390 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên – Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | 893110180524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.496 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên – Viên nang cứng | 893110042300 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.495 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sucfagel | Sucralfat | 2000mg/10ml | Gói | N4 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100301824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.494 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pecrandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.742 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110436924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.493 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Mitifive | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 4.465 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35566-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Tín | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.492 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều, 60 liều | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | Hộp 1 lọ 60 liều | VD-35935-22 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Sản xuất và Đầu tư Phát triển Thuận Phát | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.491 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TILCOTIL | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18337-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Cenexi S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.490 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | AYITE | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 0 | 3.060 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110313224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.489 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg | Valsartan + hydroclorothiazid | 120mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.488 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Quineril 10 | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34710-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.487 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amquitaz 5 | Mequitazin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100257323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.486 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Meloxicam OD DWP 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.485 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.155 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.484 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.483 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diosmin DWP 300mg |
Diosmin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.638 | 0 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110086525 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.482 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.481 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 10mg + 6,25mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.480 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim. | Hộp 1 lọ x 500 viên. | VD-18903-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.479 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Davertyl | N-Acetyl-DL-Leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm. | Hộp 10 ống x 5 ml. | VD-34628-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.478 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vitamin PP | Nicotinamid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 151 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.477 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893115484024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.476 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 0 | 785 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.475 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 0 | 385 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.474 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Panactol 325mg | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 0 | 69 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100389524 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.473 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 305 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.472 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 137 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.471 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 265 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.470 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 860 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 05 viên | 893115886324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.469 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.468 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 218 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.467 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 440 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 300 viên | 893115287023 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.466 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Kacerin | Cetirizin dihydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 65 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.465 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Utrupin 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 382 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110449624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.464 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Grial-E | Paracetamol + Clorpheniramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | Hộp 100 gói x 1,5g | 893100314300 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.463 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 0 | 309 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ | 893115489924 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.462 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1000mg | Lọ | N4 | 0 | 9.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110083625 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.461 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Acyclovir 5% | Aciclovir | 250mg | Tuýp | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | 893100489724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tv.Pharm | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.460 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | (5mg + 470mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.079 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống | 893110347323 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.459 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocevytor 10/10 | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.448 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | 893110635824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.458 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Ta | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.457 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 0 | 27.500 | 0 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 200ml | 893100041923 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.456 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Agimoti | Domperidon | 0,1% (kl/tt) | Gói | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói 10ml | 893110256423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.455 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Smecgim | Dioctahedral smectite | 3000mg | Gói | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 3,76g | 893100431624 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.454 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Cipostril | Calcipotriol | 1,5mg | Tuýp | N4 | 0 | 86.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | VD-20168-13 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.453 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aginfolix 5 | Acid folic | 5mg | Viên | N4 | 0 | 165 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.452 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 0 | 54 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.451 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Omeprazole STADA 40 mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 0 | 4.590 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.450 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318424 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.449 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8CFU | Viên | N4 | 0 | 1.433 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Anh Nguyên Đức | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.448 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột. | Hộp 4 vỉ x 10 viên. | 893114872324 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.447 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Moxifloxacin Danapha | Moxifloxacin | 0,5%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 9.080 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt. | Hộp 1 lọ x 5ml. | 893115359824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.446 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Glucosix 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén bao phim. | Hộp 5 vỉ x 10 viên. | 893110264423 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.445 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Danapha-Telfadin | Fexofenadin | 60 mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên. | VD-24082-16 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.444 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N3 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén. | Hộp 1 lọ x 100 viên. | VD-23439-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.443 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 0 | 17.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 599110994824 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.442 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28912-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược Phẩm HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.441 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Gourcuff-2,5 | Alfuzosin | 2,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28911-18 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Inafo Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.440 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/ liều x 200 liều | Bình | N5 | 0 | 44.250 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 896115206723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.439 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.081 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.438 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.437 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.436 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Ocerewel | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 2.070 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110635224 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Hippocare | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.435 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Savi Valsartan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 0 | 2.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044123 | 17/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđkkv Mũi Né | Công ty TNHH Dược phẩm Meda | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 0 | 985 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893100446624 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CP dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100843824 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erilcar 5 | Enalapril | 5mg | viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110606424 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.198.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Sen Phương (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Mediphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
