Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 102 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.190.824 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 790.940 | 2.916 | 2.306.381.040 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 (VD-27326-17) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.823 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm | 3g: 0,22g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 100.000 | 240 | 24.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35402-21 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.822 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 143.000 | 1.800 | 257.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.821 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 50ml: 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 625mg + 625mg + 625mg | Lọ | N3 | 100 | 33.500 | 3.350.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.820 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | 500mg + 620mg + 320mg + 250mg + 350mg + 120mg + 350mg + 250mg | Viên | N3 | 13.500 | 2.499 | 33.736.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-24350-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.819 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế chi, Sinh khương, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 122.000 | 3.200 | 390.400.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.818 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi viên chứa 523,2mg cao khô chiết từ các dược liệu khô: Đương quy 480mg, Bạch truật 480mg, Đảng sâm 720mg, Quế nhục 480mg, Thục địa 720mg, Cam thảo 384mg, Hoàng kỳ 720mg, Phục linh 384mg, Xuyên khung 384mg, Bạch thược 384mg | Viên | N3 | 20.000 | 690 | 13.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28360-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.817 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5mg; Bạch linh 32,5mg; Cao đặc dược liệu (tương đương: Phò | Viên hoàn 8g | N3 | 114.000 | 8.300 | 946.200.000 | Uống | Hoàn mềm | VD-33578-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEPHATECH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.816 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Sáng mắt-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 243,3mg (tương đương Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg). Bột mịn dược liệu gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa 56,7mg | 400mg + 200mg + 150mg + 150mg + 100 mg + 80mg + 70mg + 43,3mg + 120mg + 80mg + 56,7mg | Viên | N4 | 211.000 | 805 | 169.855.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-20535-14 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.815 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Dưỡng tâm an thần Abipha | Sinh địa, Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,12g; 0,12g; 0,48g; 0,12g; 0,48g; 0,12g; 0,48g; 0,12g; 0,12g; 0,24g; 0,48g; 0,48g; 0,96g)/ gói 5g | Gói | N3 | 83.000 | 7.900 | 655.700.000 | Uống | Hoàn cứng | TCT-00069-22 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.814 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang ký sinh 200mg; Địa hoàng 200mg; Đỗ trọng 200mg; Nhân sâm 200mg; Ngưu tất 200mg; Bạch Linh 200mg; Cam thảo 200mg | 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg | Viên | N3 | 900.109 | 580 | 522.063.220 | Uống | Viên nang cứng | VD-32578-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.813 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thấp khớp hoàn TB | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,24g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 0,16g; Phòng phong 0,16g; Đương quy 0,16g; Tế tân 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Tần giao 0,16g; Bạch thược 0,16g; Tang ký sinh 0,16g; Sinh địa 0,16g; Đỗ trọng 0,16g; Nhân sâm 0,16g; Ngưu tất 0,16g; Phụ | Gói | N3 | 5.000 | 3.430 | 17.150.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00163-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.812 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ Vinaplant | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 0,21g; 0,21g; 0,31g; 0,21g; 0,31g; 0,17g; 0,31g; 0,17g; 0,17g; 0,21g | Viên | N3 | 43.250 | 250 | 10.812.500 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34002-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.811 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bảo mạch hạ huyết áp | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa | 0,6g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,5g + 0,6g | Viên | N3 | 10.000 | 2.690 | 26.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24470-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.810 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Trà gừng TW3 | Gừng | 5,5g | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-28110-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.809 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Bách Bộ | Bách bộ | Cao lỏng Bách bộ (1:1) 15,36g tương đương với 15,36 g Bách bộ | Chai | N3 | 0 | 56.900 | 0 | Uống | Siro | VD-32298-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.808 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 2,4g; 1,2g; 1,8g; 1,2g; 1,2g; 0,9g; 1,2g; 1,8g; 3g; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 1,8g; 0,9g; 1,8g | Lọ | N3 | 700 | 29.000 | 20.300.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.807 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 2.298.000 | 195 | 448.110.000 | Uống | Viên bao đường | VD-24472-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.806 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg | Viên | N2 | 37.000 | 2.800 | 103.600.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.805 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 260mg + 250mg + 52mg + 50mg + 24mg + 18mg | Viên | N3 | 51.800 | 1.350 | 69.930.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.804 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 95.000 | 3.650 | 346.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.803 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 0,15g + 6g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 171.600 | 3.200 | 549.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.802 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg + 250mg + 250mg + 200mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 100mg | Viên | N3 | 78.000 | 2.583 | 201.474.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.801 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 35mg + 8mg + 91,25mg + 91,25mg + 10mg + 10mg + 91,25mg | Viên | N3 | 311.000 | 290 | 90.190.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.800 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N3 | 74.250 | 1.000 | 74.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.799 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | 0,15g + 6g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 95.000 | 3.200 | 304.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.798 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thấp khớp Vinaplant | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm | 3g: 0,22g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g + 0,15g | Viên | N3 | 1.292.800 | 240 | 310.272.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35402-21 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.797 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 224.000 | 3.150 | 705.600.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.796 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Gaphyton S | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 60.500 | 693 | 41.926.500 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.795 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất | 0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg | Viên | N3 | 35.800 | 1.008 | 36.086.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.794 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 191.500 | 588 | 112.602.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.793 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | 43,2mg/ml x 100ml | Chai | N3 | 1.775 | 54.600 | 96.915.000 | Uống | Siro | 893200187725 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.792 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 286.000 | 2.067 | 591.162.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21455-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.791 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 10.000 | 1.150 | 11.500.000 | uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.790 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 364.400 | 1.470 | 535.668.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.789 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Op.copan | lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,1g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-33501-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.788 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g | Chai | N3 | 3.450 | 41.200 | 142.140.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.787 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.786 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 4g + 2g | Viên | N4 | 12.900 | 7.800 | 100.620.000 | Uống | Viên nén bao đường | VN-19438-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.785 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | ( 4,0 g; 2,0 g; 2,0 g; 1,5 g; 1,5 g; 1,5 g)/5ml | Ống | N3 | 1.500 | 4.650 | 6.975.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.784 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tioga | Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo | 33,33mg + 1,0g + 0,34g + 0,25g +0.17g | Viên | N3 | 101.000 | 950 | 95.950.000 | uống | Viên bao đường | VD-29197-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.783 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Mỗi 100 ml chứa: Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương với 43,2g dược liệu) 3g | Chai | N3 | 980 | 32.000 | 31.360.000 | Uống | Siro | VD-24353-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.782 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn nghệ mật ong TP | Nghệ vàng | 1700mg | Gói | N3 | 9.000 | 2.580 | 23.220.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893200042724 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.781 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 212.000 | 945 | 200.340.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33171-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.780 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 22.000 | 1.000 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.779 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Trà gừng | Gừng | 1,6g/ gói 3g | Gói | N3 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-32682-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.778 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viegan-B | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 65.500 | 882 | 57.771.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-28111-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.777 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 51.000 | 650 | 33.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24070-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.776 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.950 | 74.250.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210191825 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.775 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm cúm bảo phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 0,33g; 0,67g; 1g; 0,67g; 0,67g; 1g; 1g | Gói | N3 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.774 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thanh nhiệt tiêu độc Livergood | Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa | 1000mg; 670mg; 340mg; 670mg; 125mg; 340mg | Viên | N3 | 23.000 | 2.020 | 46.460.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-28943-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.773 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 30mg/ml x 60ml | Chai | N1 | 500 | 55.000 | 27.500.000 | Uống | Siro | VD-35972-22 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.772 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.771 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 60ml: 8g + 8g + 12g + 12g + 12g + 8g + 4g | Lọ | N3 | 250 | 29.400 | 7.350.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.770 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 574.300 | 2.982 | 1.712.562.600 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.769 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 7mg/ml x 85ml | Chai | N4 | 2.400 | 56.000 | 134.400.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.768 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 2.644 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-30304-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.767 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g | Gói | N3 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.766 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g /5ml | Gói | N3 | 3.000 | 2.796 | 8.388.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.765 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20778-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.764 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 2.000 | 7.455 | 14.910.000 | uống | Gel uống | 893200723724 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.763 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. | Chai | N3 | 224 | 67.350 | 15.086.400 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.762 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | 400mg + 600mg + 600mg + 600mg | Viên | N3 | 31.000 | 2.200 | 68.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.761 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 252.400 | 1.450 | 365.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.760 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 60ml: 8g + 8g + 12g + 12g + 12g + 8g + 4g | Lọ | N3 | 2.829 | 29.400 | 83.172.600 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.759 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Ngân kiều giải độc-F | Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 150mg tương đương: Kim ngân hoa 284mg; Liên kiều 284mg; Cát cánh 240mg; Đạm đậu xị 200mg; Ngưu bàng tử 180mg; Kinh giới 160mg; Đạm trúc diệp160mg; Cam thảo140mg; Bạc hà 24mg. Bột mịn dược liệu gồm: Kim ngân hoa 116mg; Liên kiều 116mg; Ngưu bàng tử 60mg; Cam thảo 60mg | 284mg + 284mg + 240mg + 200mg + 180mg + 160mg + 160mg + 140mg + 24mg + 116mg + 116mg + 60mg + 60mg | Viên | N3 | 21.620 | 624 | 13.490.880 | Uống | Viên nang cứng | VD-20534-14 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.758 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Mỗi 5g hoàn cứng chứa 3g cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Độc hoạt 3g; Quế nhục 2g; Phòng phong 2g; Đương quy 2g; Tế tân 2g; Xuyên khung 2g; Tần giao 2g; Bạch thược 2g; Tang ký sinh 2g; Địa hoàng 2g; Đỗ trọng 2g; Nhân sâm 2g; Ngưu Tất 2g; Bạch linh 2g; Cam thảo 2g | 3g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g; 2g | Gói | N3 | 81.000 | 2.450 | 198.450.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.757 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi gói 4g hoàn cứng chứa: Đương quy 0,48g; Bạch truật 0,32g; Đảng sâm 0,32g; Quế nhục 0,08g; Thục địa 0,48g; Cam thảo 0,16g; Hoàng kỳ 0,32g; Bạch linh 0,32g; Xuyên khung 0,16g; Bạch thược 0,32g | Gói | N3 | 3.500 | 3.500 | 12.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-21976-14 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.756 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | PQA lục vị địa hoàng | Mỗi 5 ml cao lỏng chứa 4,17g cao hỗn hợp dược liệu (3:1) tương đương: Thục địa 4,0 g; Hoài sơn 2,0 g; Sơn thù 2,0 g; Trạch tả 1,5 g; Mẫu đơn bì 1,5 g; Bạch linh 1,5 g | 4g; 2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g | Ống | N3 | 40.000 | 5.250 | 210.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33518-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.755 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.754 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg, 500mg, 650mg, 150mg, 1200mg | Viên | N3 | 173.100 | 1.340 | 231.954.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-17080-12 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ĐÔNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.753 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Thương truật, Độc hoạt, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 223.280 | 1.400 | 312.592.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.752 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bài thạch TP | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần bắc, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng. | 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg | Gói 3g | N3 | 364.900 | 3.600 | 1.313.640.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00011-20 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.751 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 10.500 | 5.439 | 57.109.500 | uống | Viên nang cứng | VD-35165-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.750 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tam thất Vinaplant | Tam thất | 500mg | Viên | N3 | 84.000 | 3.200 | 268.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32886-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.749 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 10 ml siro chứa: Diệp hạ châu 600 mg; Nhân trần 500 mg; Cỏ nhọ nồi 600 mg; Râu ngô 1000 mg; Kim ngân hoa 600 mg; Nghệ 240 mg. | Ống | N3 | 12.000 | 2.940 | 35.280.000 | uống | Siro | VD-22760-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.748 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bạch y phong tê thấp Khải Hà | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm | 3g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g, 2g | Lọ | N3 | 1.000 | 62.500 | 62.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33788-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.747 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Slaska New | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml | Lọ | N3 | 4.100 | 20.500 | 84.050.000 | Uống | Siro | TCT-00097-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.746 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.745 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 30.600 | 3.720 | 113.832.000 | uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.744 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 1.038.000 | 1.490 | 1.546.620.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29530-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.743 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g + 11,25g + 83,7mg)/ 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.742 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | FENGSHI-OPC Viên Phong Thấp | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mã tiền chế (tính theo Strychnin) 0,7mg; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 50.000 | 840 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 1244/QĐ-SYT | 27/12/2025 | Thành phố Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.741 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Hoàng kỳ, Quế nhục | Mỗi 8ml cao lỏng chứa dịch chiết: Đương quy 200mg; Xuyên khung 66,66mg; Thục địa 200mg; Bạch thược 133,33mg; Đảng sâm 133,33mg; Bạch linh 133,33mg; Bach truật 133,33mg; Cam thảo 66,66mg; Hoàng kỳ 133,33mg; Quế nhục 33,33mg. | Chai | N3 | 6.600 | 32.970 | 217.602.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.740 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 4.200 | 18.000 | 75.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.739 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết B/P | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 6 g, 0,3 g, 0,3 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g, 0,15 g | Viên | N3 | 106.569 | 3.200 | 341.020.800 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35146-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.738 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g | Gói | N3 | 11.000 | 7.000 | 77.000.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.737 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Đan bì, Cam thảo | 4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g | Gói ≥ 15ml | N3 | 8.800 | 7.000 | 61.600.000 | Uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.736 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Đương quy bổ huyết P/H | Cao đặc dược liệu (Hoàng kỳ; Đương quy; Kỷ tử). | 285mg (600mg; 150mg; 200mg) | Viên | N3 | 165.000 | 1.200 | 198.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24510-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.735 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 13,6mg + 128mg | Viên | N1 | 0 | 1.498 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-24474-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.734 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói 3g | N3 | 258.500 | 3.600 | 930.600.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.733 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Đơn bì, Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g; 1g; 0,75g; 0,75g; 0,75g; 1g; 0,75g; 0,75g | Viên | N3 | 354.200 | 3.800 | 1.345.960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33852-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.732 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N1 | 68.200 | 500 | 34.100.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210124500 (VD-31658-19) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.731 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện | 5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,4g | Gói | N3 | 45.000 | 4.950 | 222.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.730 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 72.000 | 3.150 | 226.800.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.729 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 5g: 0,75g + 2,4g + 0,3g + 0,6g + 0,6g + 0,15g + 0,6g | Túi | N3 | 158.194 | 1.900 | 300.568.600 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-17817-12 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.728 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 302.200 | 1.500 | 453.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.727 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 32.100 | 1.680 | 53.928.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.726 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 8.570 | 28.000 | 239.960.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.725 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1g+ 1,5g +1,5g +1,5g | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.724 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 13.000 | 3.100 | 40.300.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.723 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g + 11,25g + 83,7mg)/ 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.722 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 26.200 | 3.379 | 88.529.800 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.721 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 90.050 | 1.150 | 103.557.500 | uống | Viên nang cứng | TCT-00034-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.720 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 560mg (500mg; 500mg; 500mg; 400mg; 400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 200mg; 300mg; 300mg); 40 mg | Viên | N3 | 34.500 | 2.920 | 100.740.000 | uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.719 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Relaxven-Plus (Tên cũ Transda-S) |
Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N4 | 55.500 | 2.750 | 152.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.718 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg+150mg | Viên | N3 | 0 | 429 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24388-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.717 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg +140mg + 105mg + 53mg + 88mg + 105mg + 35mg | Viên | N3 | 160.000 | 1.460 | 233.600.000 | uống | Viên nén bao phim |
VD-32921-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.716 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Siro ho Haspan | lá thường xuân | 35mg | Ống | N3 | 36.600 | 4.600 | 168.360.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.715 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 200mg; 133,33mg; 133,33mg; 33,33mg; 200mg; 66,66mg; 133,33mg; 133,33mg; 66,66mg; 133,33mg | Ống | N3 | 11.500 | 4.935 | 56.752.500 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.714 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 186.600 | 1.500 | 279.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.713 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.712 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Gastro-max | Phòng đảng sâm, Thương truật, Hoài sơn, Hậu phác, Mộc hương, Ô tặc cốt, Cam thảo | 0,5g + 1,5g + 1,0g + 0,7g + 0,5g + 0,5g + 0,3g | Gói | N3 | 40.700 | 3.500 | 142.450.000 | Uống | Thuốc bột uống gói 5g | VD-25820-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.711 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 20mg+150mg | Viên | N3 | 320.750 | 429 | 137.601.750 | Uống | Viên nang cứng | 893200122900 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.710 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.709 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.644 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-30304-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.708 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hometex | Actisô | 200mg | Viên | N1 | 40.000 | 450 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26376-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.707 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 52.000 | 386 | 20.072.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893200723424 (VD-24069-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.706 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 257.000 | 1.500 | 385.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.705 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g | Lọ | N3 | 7.210 | 44.980 | 324.305.800 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893200724424 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.704 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-22274-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.703 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg; 165mg; 132mg; 6mg; 15mg; 5mg | Ống | N3 | 16.500 | 4.500 | 74.250.000 | Uống | Siro thuốc | VD-32791-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.702 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 100mg + 200mg | Viên | N4 | 54.720 | 12.000 | 656.640.000 | Uống | Viên nang cứng | 300210726524 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.701 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài phong thấp ĐDV | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh | 400mg + 600mg + 600mg + 600mg | Viên | N3 | 68.400 | 2.200 | 150.480.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00276-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.700 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Riềng, Long não | 20ml: 2g + 5g + 5g + 2g + 3g + 3g + 5g + 0,2g | Bình | N3 | 3.780 | 31.000 | 117.180.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.699 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dầu Dân tộc | Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Tinh dầu đinh hương | 3ml: 2,44g + 5mg + 20mg | Chai | N3 | 650 | 8.400 | 5.460.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-24236-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.698 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg + 63mg + 70mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 32.800 | 3.000 | 98.400.000 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | 893110563324 (VD-19812-13) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.697 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Suncurmin | Nghệ vàng | 30g | Chai | N3 | 500 | 54.000 | 27.000.000 | Uống | Thuốc nước | VD-34594-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.696 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 5.000 | 3.720 | 18.600.000 | uống | Thuốc cốm | 893210130200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.695 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.450 | 29.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.694 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp (tương đương 925 mg dược liệu bao gồm: Sinh địa: 500mg; Đương quy 225mg; Ngưu tất: 100mg; Ích mẫu: 100mg) 450mg; Bột đương quy (tương đương 50mg đương quy) 38mg; Bột xuyên khung (tương đương với 75mg Xuyên Khung) 61mg | Viên | N3 | 114.000 | 3.243 | 369.702.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-27170-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.693 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 92.600 | 5.200 | 481.520.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35165-21 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.692 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Giáng chỉ đường an | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 150mg,75mg,75mg,75mg,75mg,12,8mg,11,2mg,11,2mg,7,5mg,7,5mg,37,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.945 | 77.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35403-21 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.691 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 443.000 | 3.200 | 1.417.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33851-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.690 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cao đặc Cam thảo, Cao đặc Đảng sâm. | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói 2g | N3 | 173.750 | 3.650 | 634.187.500 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.689 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Chorlatcyn | Cao mật lợn khô; Tỏi khô; Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg Actiso); Than hoạt tính. | 50mg, 50mg, 125mg, 25mg | Viên | N3 | 1.377.000 | 2.495 | 3.435.615.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.688 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | viên | N3 | 1.007.630 | 1.900 | 1.914.497.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.687 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Trabogan | Actisô | 600mg | Gói | N3 | 4.750 | 4.000 | 19.000.000 | uống | Thuốc cốm | VD-27247-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.686 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g + 11,25g + 83,7mg)/ 90ml. | Chai | N3 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.685 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28653-18 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.684 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng | 50ml: 0,5g + 2,5g + 1g + 1g + 1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g | Chai | N3 | 20 | 23.100 | 462.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.683 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 12.864 | 32.000 | 411.648.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 (VD-33407-19) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.682 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g + 0,8g + 0,3g + 0,8g | Viên | N3 | 141.900 | 2.200 | 312.180.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.681 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện | 5g: 0,1g + 0,1g + 0,15g + 0,12g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,5g + 0,4g + 0,5g + 0,4g | Gói | N3 | 16.000 | 4.950 | 79.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.680 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 2.850 | 32.000 | 91.200.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 (VD-33407-19) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.679 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | 500mg + 500mg + 500mg + 400mg + 400mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 300mg + 200mg + 40mg | Viên | N3 | 469.400 | 2.982 | 1.399.750.800 | Uống | Viên nang cứng | VD-26637-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.678 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 50ml: 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 312,5mg + 625mg + 625mg + 625mg | Lọ | N3 | 2.250 | 33.500 | 75.375.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.677 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viên vai gáy | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | ( 0,3 + 0,9 + 0,3 + 0,9 + 0,9 +0,9 + 0,9 + 0,2)g | Viên | N3 | 10.500 | 4.800 | 50.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00143-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.676 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg;Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg. | Chai | N3 | 3.300 | 25.200 | 83.160.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | 893100706624 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.675 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cam Tùng Lộc | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu. | (14,4g; 12g; 8,4g; 7,2g; 6,6g; 6g; 6g; 6g; 6g; 5,4g; 4,8g; 3,6g; 3,72g; 2,4g; 2,04g; 1,44g)/120ml | Chai | N3 | 2.000 | 60.356 | 120.712.000 | Uống | Siro | VD-28532-17 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.674 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bổ tỳ BSV | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 1,8g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,25g; 0,5g; 0,5g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,5g | Gói ≥ 15ml | N3 | 19.000 | 8.000 | 152.000.000 | Uống | Cao lỏng | V5-H12-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.673 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thấp khớp hoàn P/H | Cao đặc Tần giao (Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Đương quy; Bột Phục linh; Bột Cam thảo; Bột Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Gói 5g | N3 | 172.150 | 4.900 | 843.535.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-25448-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.672 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dầu gừng thái dương | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Menthol, Gừng, Tinh dầu hương nhu trắng | Mỗi 6ml dầu xoa chứa: Methol 1,74g; tinh dầu bạc hà 0,24ml; Methyl salicylat 1,2g; Tinh dầu long não 0,12ml; Tinh dầu hương nhu trắng 0,06ml; Tinh dầu quế 0,12ml; Dịch chiết gừng (tương đương gừng 3g) 2,2ml | Lọ | N3 | 0 | 30.000 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-29368-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.671 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hương liên viên hoàn TP | Mộc hương, Hoàng liên | 2g; 2g | Gói | N3 | 6.000 | 5.800 | 34.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-24971-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.670 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | 1,2g, 1,6g, 2,4g, 2,4g 2,4g, 1,6g , 3,2g | Ống | N3 | 8.500 | 3.990 | 33.915.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.669 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Esha | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa | 267mg: (500mg; 620mg ; 250mg; 350mg; 120mg; 350mg; 250mg); 320mg. | Viên | N3 | 12.000 | 2.499 | 29.988.000 | uống | Viên nang cứng | VD-24350-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.668 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24477-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.667 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn thấp khớp B/P | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 1g+ 1,5g +1,5g +1,5g | Viên | N3 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35968-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.666 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg + 46,6 mg | Viên | N3 | 10.000 | 735 | 7.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-14991-11 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.665 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 5g+5g+5g+3g+3g+2g+2g+2g | Hộp | N3 | 5.410 | 29.800 | 161.218.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.664 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Inmom | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Đương quy | 1,8g; 2,79g; 4,5g; 2,25g; 0,72g. | Gói | N3 | 1.500 | 5.100 | 7.650.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00166-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.663 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 2,5g /5ml | Gói | N3 | 0 | 2.796 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-30304-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.662 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 12.000 | 5.100 | 61.200.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00127-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty CP dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.661 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | Cao khô hỗn hợp dược liệu 480mg tương đương với Diệp hạ châu 2g; Nhân trần 2g; Bồ công anh 1g | Viên | N3 | 50.000 | 1.470 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.660 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tùng lộc Helix | Lá thường xuân | 7mg/ml x 10ml; 60ml; 100ml | Ống | N3 | 83.000 | 4.600 | 381.800.000 | Uống | Thuốc nước | VD-28534-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.659 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Gaphyton | Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô) 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng đất)75mg; Cao đặc bìm bìm biếc (tương đương 60mg bìm bìm biếc) 7,5mg | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 110.000 | 5.565 | 61.215.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.658 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai | N4 | 18.850 | 60.963 | 1.149.152.550 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.657 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Khu phong trừ thấp Neutolin | Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc qui về khan (tương ứng với: Cam thảo 463mg; Đương quy 925mg; Hoàng kỳ 1389mg; Khương hoạt 925mg; Khương hoàng 463mg; Phòng phong 925mg; Xích thược 925mg; Can khương 463mg) 1300mg; Bột kép (tương ứng với Cam thảo 203mg; Đương quy 408mg; Hoàng kỳ 611mg; Khương hoạt 408mg; Khương hoàng 203mg; Phòng phong 408mg; Xích thược 408mg; Can khương 203mg) 2850mg |
1300mg, 2850mg | Gói ≥ 5g | N3 | 33.000 | 9.435 | 311.355.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-26940-17 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.656 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | Mỗi viên chứa: Bột mã tiền chế 20mg; Cao đặc hy thiêm (tương đương 120mg hy thiêm) 12mg; Độc hoạt 12mg; Xuyên khung 8mg; Phòng phong 12mg; Tế tân 6mg; Quế chi 6mg; Đỗ trọng 16mg; Đương quy 16mg; Tần giao 12mg; Ngưu tất 12mg | Túi 10 viên hoàn | N3 | 268.310 | 3.300 | 885.423.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-24402-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.655 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Diệp hạ châu TP | Diệp hạ châu | 210mg (tương đương 1,75g Diệp hạ châu) | Gói | N3 | 500 | 3.800 | 1.900.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-24467-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.654 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Tán Sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 2.500 | 5.700 | 14.250.000 | Uống | Viên hoàn cứng | 893210191425 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.653 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Sirô ho Thepharm | lá thường xuân | Mỗi 60ml sirô chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg | Chai | N3 | 7.280 | 52.500 | 382.200.000 | Uống | Sirô thuốc | VD-24403-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.652 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N1 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-31658-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.651 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 532.000 | 819 | 435.708.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.650 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm xuyên hương plus | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g | Chai | N3 | 7.150 | 38.000 | 271.700.000 | Uống | Siro | VD-33657-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.649 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tư âm thanh phế | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 4g; 3g; 3g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 2g | Gói | N3 | 183.590 | 5.000 | 917.950.000 | uống | Cao lỏng | V83-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.648 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong Thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao khô hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg, Ngũ gia bì 800mg, Thiên niên kiện 300mg, Cẩu tích 50 mg, Thổ phục linh 50mg | Viên | N3 | 74.500 | 1.800 | 134.100.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.647 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg + 30mg | Viên | N3 | 50.000 | 450 | 22.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210193725 (VD-22572-15) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.646 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 4.000 | 3.460 | 13.840.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 (VD-24352-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.645 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 4g: 650mg + 350mg + 400mg + 420mg + 250mg + 540mg + 350mg + 350mg + 350mg + 40mg + 220mg | Gói | N3 | 9.000 | 4.200 | 37.800.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-25946-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.644 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 211.800 | 450 | 95.310.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.643 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg + 685mg + 375mg + 280mg + 375mg + 375mg + 685mg + 280mg + 375mg + 15mg | Viên | N3 | 152.500 | 2.090 | 318.725.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.642 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 2000mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 4.200 | 3.450 | 14.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.641 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Xoangspray | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 10ml: 500mg + 250mg + 250mg + 4mg + 3mg + 2mg | Chai | N3 | 4.552 | 40.000 | 182.080.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | VD-20945-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đức Tâm | CTCP Dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.640 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg | Gói | N3 | 0 | 3.720 | 0 | uống | Thuốc cốm | VD-27237-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.639 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 3.000 | 7.800 | 23.400.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.638 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dưỡng tâm an | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 65mg, 50mg, 65mg, 15mg, 120mg | Viên | N3 | 348.601 | 1.485 | 517.672.485 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00146-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.637 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24473-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.636 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ tỳ BSV | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,42g+0,42g+0,6g+0,42g+0,42g+0,5g+0,17g+0,5g+0,42g+0,17g+0,5g | Gói | N3 | 2.000 | 6.000 | 12.000.000 | Uống | Cao lỏng; Gói 5ml | V5-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.635 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450 mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg; Cao khô lá Bạch quả 5mg (h | Viên | N3 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00108-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.634 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5mg + 0,625mg + 4,65mg)/5ml. | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.633 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viêm gan B/P | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử, Sinh địa, Cam thảo, Mộc thông | 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,4g + 0,3g + 0,2g + 0,2 g | Viên | N3 | 6.000 | 3.600 | 21.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00142-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.632 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | 200mg, 200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.900 | 3.800.000 | Uống | Viên nang | V87-H12-13 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.631 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 69.500 | 840 | 58.380.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-19913-13 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.630 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Op.copan | lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,1g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 700 | 20.370 | 14.259.000 | Uống | Siro thuốc | 893200191125 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.629 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.439 | 54.390.000 | uống | Viên nang cứng | VD-35165-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.628 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Tế tân, Methyl salicylat | 50ml: 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 12.640 | 18.000 | 227.520.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.627 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bạch linh sâm đông dược việt | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Phục linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu. | 360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg | Viên | N3 | 134.400 | 1.570 | 211.008.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-31243-18 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.626 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Biolusty | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống 10ml | N3 | 343.400 | 2.490 | 855.066.000 | Uống | Dung dịch uống | 893200120100 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.625 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | Cao đậu tương lên men (Extractum Semenis Glycine sojae) 0,083g; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 0,033g tương đương Lá bạch quả (Folium Ginkgo) 0,33g; Cao khô rễ đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis siccum) 0,2g tương đương | viên | N3 | 857.100 | 2.916 | 2.499.303.600 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Chi nhánh Công ty Cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.624 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Suncurmin | Nghệ vàng | 30g | Chai | N3 | 3.550 | 54.000 | 191.700.000 | Uống | Thuốc nước | VD-34594-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.623 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bearbidan | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Đan sâm 0,125g; Huyền sâm 0,125g; Viễn chí 0,125g; Toan táo nhân 0,125g; Đảng sâm 0,125g; Bá tử nhân 0,15g; Bạch linh 0,125g; Cát cánh 0,125g; Ngũ vị tử 0,15g; Mạch môn đông 0,15g; Thiên môn đông 0,15g; Sinh địa | Viên | N3 | 7.000 | 1.980 | 13.860.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26694-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.622 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 27.000 | 3.500 | 94.500.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.621 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 1,92g + 1,28g + 1,92g + 3,2g + 1,92g + 1,28g + 1,28g + 1,28g | Ống | N3 | 50.000 | 4.300 | 215.000.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.620 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Boganic | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 200mg + 150mg + 16mg | Viên | N1 | 335.400 | 1.420 | 476.268.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726424 (VD-24474-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.619 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 353.100 | 386 | 136.296.600 | Uống | Viên nén bao đường | 893200723424 (VD-24069-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.618 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 625 mg; 625 mg; 625 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg; 312,5 mg | Lọ | N3 | 3.950 | 33.100 | 130.745.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.617 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ tỳ BSV | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 1,8g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,25g; 0,5g; 0,5g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,5g | Gói | N3 | 13.500 | 8.000 | 108.000.000 | Uống | Cao lỏng | V5-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.616 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 235.400 | 1.800 | 423.720.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.615 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | 120mg | Viên | N3 | 10.000 | 220 | 2.200.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893210725124 (VD-30973-18) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.614 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N2 | 130.000 | 1.950 | 253.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.613 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg + 50mg + 50mg + 25mg | Viên | N3 | 30.500 | 2.499 | 76.219.500 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.612 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Dưỡng tâm an thần Danapha | Hoài sơn, Liên nhục, Liên tâm, Lá dâu, Lá vông, Bá tử nhân, Toan táo nhân, Long nhãn | 183mg + 35mg + 8mg + 91,25mg + 91,25mg + 10mg + 10mg + 91,25mg | Viên | N3 | 98.000 | 290 | 28.420.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-22740-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.611 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Agiphylamin | Bột bèo hoa dâu | 43,2mg/ml x 100ml | Chai | N3 | 500 | 54.600 | 27.300.000 | Uống | Siro | 893200187725 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.610 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 200mg + 30mg | Viên | N3 | 250.000 | 450 | 112.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210193725 (VD-22572-15) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.609 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.067 | 41.340.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-21455-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.608 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 57.900 | 3.460 | 200.334.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210128100 (VD-24352-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.607 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tumegas | Nghệ vàng | 4,5g/15ml | Gói | N3 | 0 | 7.455 | 0 | uống | Gel uống | VD-25590-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.606 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dầu gừng thái dương | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Menthol, Gừng, Tinh dầu hương nhu trắng | Mỗi 6ml dầu xoa chứa: Methol 1,74g; tinh dầu bạc hà 0,24ml; Methyl salicylat 1,2g; Tinh dầu long não 0,12ml; Tinh dầu hương nhu trắng 0,06ml; Tinh dầu quế 0,12ml; Dịch chiết gừng (tương đương gừng 3g) 2,2ml | Lọ | N3 | 0 | 30.000 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-29368-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.605 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N1 | 15.000 | 2.644 | 39.660.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.604 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Siro ho Haspan | lá thường xuân | 35mg | Ống | N3 | 3.000 | 4.600 | 13.800.000 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.603 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Camsottdy.TW3 | Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân | (112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg) 532mg | Viên | N3 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33171-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.602 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg + 250mg + 250mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-32915-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.601 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Relaxven-Plus (Tên cũ Transda-S) |
Lá sen, Lá vông,Rotundin | 80mg + 95mg + 15mg | Viên | N4 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28653-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.600 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cốt linh diệu | Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não | 625mg; 625mg; 625mg; 625mg; 1250mg; 1250mg; 250mg | Lọ | N3 | 5.160 | 41.000 | 211.560.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-31410-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.599 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch K/H | Mỗi ống 15ml chứa các chất được chiết xuất từ Hồng hoa 1,8 g; Hà thủ ô 2,4 g; Bạch thược 3,6 g; Đương quy 3,6 g; Xuyên khung 3,6 g; Ích mẫu 2,4 g; Thục địa 4,8 g | (1,2g; 1,6g; 2,4g; 2,4g, 2,4g, 1,6g, 3,2g)/10ml | Ống | N3 | 20.000 | 6.650 | 133.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.598 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.597 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 1.000 | 252 | 252.000 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.596 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 50.400 | 1.945 | 98.028.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00278-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.595 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 1.924.800 | 860 | 1.655.328.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.594 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Dầu Gừng | Dầu gừng | 3g | Lọ | N3 | 0 | 44.980 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-32299-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.593 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì | 1,58g; 1,35g; 0,32g; 1,13g; 0,33g; 0,88g | Viên | N3 | 57.500 | 2.495 | 143.462.500 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-31656-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.592 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | 30mg + 63mg + 70mg + 100mg + 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | 893110563324 (VD-19812-13) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.591 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N2 | 195.600 | 1.950 | 381.420.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.590 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg + 50mg + 50mg + 25mg | Viên | N3 | 171.000 | 2.499 | 427.329.000 | Uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.589 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 120.600 | 1.490 | 179.694.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.588 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g / 5ml | Ống | N3 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.587 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Frentine | Bột Mã tiền chế (tương đương Mã tiền 50mg), Bột kép dược liệu (tương đương: Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi) | 50mg, (20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg) 50mg | Viên | N3 | 1.876.540 | 1.800 | 3.377.772.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.586 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Cao đặc Hy thiêm (tương ứng Hy thiêm 500mg) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg), Bột mã tiền chế 22mg | Túi 12 viên hoàn | N3 | 544.870 | 2.499 | 1.361.630.130 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | VD-24401-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.585 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hạ áp Abipha | Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương ứng với: 330mg; 550mg; 550mg; 880mg; 330mg; 330mg; 440mg; 330mg; 440mg; 880mg; 550mg | Viên | N3 | 150.930 | 2.499 | 377.174.070 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00136-23 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.584 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương | Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp | 8 g, 4 g, 8 g, 8 g, 12 g, 8 g, 12 g, 12 g, 4 g, 12 g, 4 g, 3 g | Lọ | N3 | 4.000 | 50.000 | 200.000.000 | Uống | Cao lỏng | VD-27323-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.583 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Antihepatic | Actisô | 5g/10ml | Ống | N3 | 7.000 | 2.644 | 18.508.000 | Uống | Cao lỏng | 893200723924 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.582 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 0,4g; 0,2g; 0,3g; 0,2g; 0,2g; 0,15g; 0,2g; 0,3g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,3g | Gói | N3 | 10.800 | 3.360 | 36.288.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-28359-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.581 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450 mg tương đương với: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg; Cao khô lá Bạch quả 5mg (h | Viên | N3 | 60.000 | 3.300 | 198.000.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00108-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.580 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml | Chai | N3 | 1.280 | 32.000 | 40.960.000 | uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.579 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 1.000 | 29.400 | 29.400.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.578 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Mẫu sinh đường | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 11,25g+7,5g+11,25g+5g+5g+5g+2,5g | Chai | N3 | 550 | 22.700 | 12.485.000 | Uống | Cao lỏng | VD-24389-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.577 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ A.T | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | (200mg, 66,66mg, 200mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 133,33mg, 66,66mg, 133,33mg, 33,33 mg)/8ml; 120ml | Chai | N3 | 500 | 33.000 | 16.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-25662-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.576 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ Gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 239.000 | 1.800 | 430.200.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.575 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.574 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho Bách Bộ | Bách bộ | Mỗi 120 ml cao lỏng chứa các dịch chiết từ dược liệu Bách bộ 60 g | Gói 10ml | N3 | 23.600 | 3.900 | 92.040.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.573 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Relaxven-Plus | Cao khô lá sen (tương đương với 1g lá sen khô) 80mg; Cao khô lá vông (tương đương với 1g lá vông khô) 95mg; Rotundin 15mg | 80mg, 95mg, 15mg | Viên | N3 | 142.000 | 2.750 | 390.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110717824 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.572 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 28.000 | 3.450 | 96.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22742-15 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.571 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bổ tỳ TW | Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Sinh khương, Đại táo. | Mỗi 100ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: Đẳng sâm 5g; Hoàng kỳ 16,7g; Đương quy 3,3g; Bạch truật 5g; Thăng ma 5g; Sài hồ 5g; Trần bì 5g; Cam thảo 5g; Sinh khương 2g; Đại táo 17g | Chai ≥ 60ml | N3 | 12.720 | 43.800 | 557.136.000 | Uống | Siro | VD-25410-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.570 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật, Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo | 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,16g; 0,06g; 0,06g; 0,62g; 0,16g | Viên | N3 | 45.700 | 3.800 | 173.660.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-34001-20 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.569 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 151.500 | 1.320 | 199.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.568 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Siro ho Haspan | Lá Thường xuân | Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg | Ống | N3 | 81.750 | 4.599 | 375.968.250 | Uống | Siro | VD-24896-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.567 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 47.500 | 2.499 | 118.702.500 | uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.566 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml | Ống | N3 | 30.100 | 4.900 | 147.490.000 | uống | Cao lỏng | TCT-00193-24 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.565 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg | Viên | N3 | 25.100 | 2.300 | 57.730.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.564 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cold wind | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Nhân sâm, Cam thảo | 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 300mg | Ống | N3 | 15.500 | 5.900 | 91.450.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00158-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.563 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng hoàn Bà Giằng | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu | 20mg; 6,8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg | Viên | N3 | 60.000 | 502 | 30.120.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00159-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty CP dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.562 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mát gan tiêu độc | Cao đặc Actiso; Cao đặc Rau đắng đất; Cao đặc Bìm bìm | 100mg; 75mg; 7,5mg | Viên | N3 | 914.650 | 1.449 | 1.325.327.850 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.561 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thập toàn đại bổ | Bạch thược; Phục linh; Bạch truật; Quế nhục; Cam thảo; Thục địa; Đảng sâm; Xuyên khung; Đương quy; Hoàng kỳ | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg |
Viên | N3 | 225.500 | 2.350 | 529.925.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-22494-15 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.560 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg + 120mg | Ống | N3 | 12.600 | 5.200 | 65.520.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.559 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Visahalovid | Diếp cá, Rau má | 75mg; 300mg | Viên | N3 | 2.500 | 1.000 | 2.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34584-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.558 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Khải Hà | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 5ml siro chứa: Cát cánh 0,96g; Kinh giới 0,64g; Tử uyển 0,96g; Bách bộ 1,60g; Hạnh nhân 0,96g; Cam thảo 0,64g; Trần bì 0,64g; Mạch môn 0,64g | Chai | N3 | 6.015 | 37.500 | 225.562.500 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.557 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Op.copan | lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,1g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 4.600 | 20.370 | 93.702.000 | Uống | Siro thuốc | 893200191125 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.556 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu | 250mg | viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.555 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 121.500 | 1.450 | 176.175.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V179-H02-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.554 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Ad – Liver | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 100mg; 50mg; 50mg | Viên | N3 | 13.000 | 1.480 | 19.240.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-31287-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPharma EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.553 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | 2000mg + 666mg + 666mg + 666mg + 83mg + 830mg + 500mg + 8,3mg | Viên | N3 | 64.000 | 3.450 | 220.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.552 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg + 100mg + 50mg + 10mg + 25mg + 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.551 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 30mg/ml x 60ml | Chai | N1 | 1.815 | 55.000 | 99.825.000 | Uống | Siro | VD-35972-22 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bắc Sơn | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.550 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg | Gói | N3 | 347.200 | 3.100 | 1.076.320.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.549 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cozz Ivy | Lá thường xuân | 7mg/ml x 100ml | Chai | N3 | 4.500 | 20.340 | 91.530.000 | Uống | Siro | 893200123600 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.548 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 250mg + 250mg + 250mg + 200mg + 200mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 150mg + 100mg | Viên | N3 | 48.000 | 2.583 | 123.984.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24355-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.547 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc xoa bóp Bảo Phương | Ô đầu, Địa liền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Riềng, Long não | 20ml: 2g + 5g + 5g + 2g + 3g + 3g + 5g + 0,2g | Bình | N3 | 205 | 31.000 | 6.355.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | V51-H12-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CSSX thuốc YHCT Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.546 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 16.000 | 3.150 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32655-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.545 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 674.500 | 195 | 131.527.500 | Uống | Viên bao đường | VD-24472-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.544 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng – HD | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 200mg; 25mg; 10mg; 10mg; 100mg; 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27232-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.543 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | Cao khô Kim tiền thảo 90mg (tương đương Kim tiền thảo 1000mg); Cao khô hỗn hợp 230mg (tương đương với: Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu Phác 100mg; Bạch mao căn 500mg); Mộc hương 100mg; Đại Hoàng 50mg | Viên | N3 | 67.000 | 548 | 36.716.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.542 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N3 | 3.000 | 2.415 | 7.245.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.541 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2,5mg + 0,625mg + 4,65mg)/5ml. | Gói | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.540 | Chế phẩm | Tỉnh Nam Định | Phong tê thấp | Hà thủ ô đỏ, Thổ phục linh, Thương nhĩ Tử, Hy Thiêm, Thiên niên kiện, Đương quy, Huyết giác, Phòng kỷ | 400mg + 400mg + 400mg + 800mg + 300mg + 300mg + 300mg + 400mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.600 | 160.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hôp 10 vỉ x 10 viên | VD-31441-19 | KQ2500029275_2503101026 | 15/01/2026 | 30/03/2026 | Pkđk Huy Liệu | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Nam Ninh | Chi nhánh Công ty TNHH Dược phẩm Sài Gòn tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.539 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.538 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Tyt P. Tân Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.537 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, hà thủ ô đỏ, bạch thược, đương quy, xuyên khung, ích mẫu , thục địa | 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g | Chai 125ml | N3 | 500 | 39.000 | 19.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-21452-14 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.536 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cốm an thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | ( 2,5g; 1g; 0,5g; 1g; 1g)/5g | Gói | N3 | 2.500 | 7.800 | 19.500.000 | uống | Thuốc cốm | TCT-00060-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.535 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai | N4 | 0 | 60.963 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.534 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Diacap | Sinh địa, Mạch môn , Hoàng kỳ, Câu kỷ tử , Ngũ vị tử, Hoàng liên, Nhân sâm Thiên hoa phấn, Thạch cao, Bạch linh, Mẫu đơn bì | Cao khô hỗn hợp dược liệu 130mg (tương đương với Sinh địa 400mg, Mạch môn 200mg, Hoàng kỳ 200mg, Câu kỷ tử 200mg, Ngũ vị tử 30mg, Hoàng liên 20mg, Nhân sâm 20mg), Thiên hoa phấn 200mg, Thạch cao 100mg, Bạch linh 34mg, Mẫu đơn bì 30mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-33131-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.533 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung | 500mg | Viên | N1 | 123.500 | 4.900 | 605.150.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-24654-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.532 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 280mg + 685mg + 375mg + 280mg + 375mg + 375mg + 685mg + 280mg + 375mg + 15mg | Viên | N3 | 252.300 | 2.090 | 527.307.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00287-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.531 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 75mg | Gói | N3 | 53.600 | 3.100 | 166.160.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.530 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa | 140mg + 300mg + 60mg + 140mg + 300mg | Viên | N3 | 1.553.200 | 860 | 1.335.752.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-21708-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy sản xuất thuốc đông dược- CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.529 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 24g + 16g + 24g + 40g 24g + 16g + 16g + 16g | Chai | N3 | 15.310 | 27.500 | 421.025.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.528 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong Thấp Vương | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg + 20mg + 13mg + 8mg + 6mg + 3mg | Viên | N3 | 28.500 | 1.500 | 42.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31792-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.527 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 89.000 | 252 | 22.428.000 | Uống | Viên bao đường | VD-23886-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.526 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết dưỡng não TP | Cao đặc Đinh lăng (10:1); Cao Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói 3g | N3 | 1.597.290 | 3.000 | 4.791.870.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200042424 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.525 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | Mỗi 3g thuốc cốm chứa 300mg cao đặc Diệp hạ châu | Gói 6g | N2 | 149.900 | 5.900 | 884.410.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.524 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thuốc ho bách bộ P/H | Bách bộ | 45g | Lọ 90ml | N3 | 7.900 | 26.000 | 205.400.000 | Uống | Cao lỏng | VD-28442-17 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.523 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,325g; 0,175g; 0,2g; 0,21g; 0,125g; 0,27g; 0,175g; 0,175g; 0,175g; 0,02g; 0,11g | Gói | N3 | 17.000 | 3.650 | 62.050.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.522 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 233.500 | 1.995 | 465.832.500 | uống | Viên nang cứng | 893200128200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.521 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 610 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.520 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 0 | 2.916 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-27326-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.519 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm ho ngân kiều | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g. | Ống | N3 | 3.500 | 4.400 | 15.400.000 | Uống | Sirô | TCT-00006-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.518 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 6.500 | 1.950 | 12.675.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.517 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.710 | 25.650.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-25306-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.516 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Rheumatic | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 330mg + 1670mg + 670mg + 670mg | Viên | N2 | 73.950 | 2.200 | 162.690.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00249-25 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.515 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg | Viên | N4 | 1.600 | 6.900 | 11.040.000 | Uống | Viên nang | VN-9380-09 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.514 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thanh phế thuỷ | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 0,45g + 0,3g + 0,45g + 0,2g + 0,2g + 0,2g + 0,1g / 5ml | Ống | N3 | 79.700 | 3.500 | 278.950.000 | Uống | Cao lỏng | VD-33790-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.513 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ tâm B/P | Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân | (0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,25 +0,25)g | Viên | N3 | 5.500 | 4.500 | 24.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-35967-22 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.512 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Kimraso | Kim tiền thảo, Râu mèo | 142,8mg + 46,6 mg | Viên | N3 | 34.500 | 735 | 25.357.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-14991-11 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.511 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g + 0,8g + 0,3g + 0,8g | Viên | N3 | 43.000 | 2.200 | 94.600.000 | Uống | Viên nang | VD-16618-12 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.510 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo,Nhân sâm | Mỗi 15ml cao lỏng chứa: Cao hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế nhục 1,33g; Đương quy 1,33g; Xuyên khung 1,33g; Bạch thượ | Gói | N3 | 5.000 | 7.998 | 39.990.000 | Uống | Cao lỏng | VD-32607-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.509 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Gaphyton S | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N3 | 233.900 | 693 | 162.092.700 | Uống | Viên nang mềm | VD-25857-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.508 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg | Viên | N3 | 412.500 | 1.450 | 598.125.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27694-17 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.507 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Khung phong hoàn | Độc hoạt, Quế, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5g: 0,45g + 0,2g + 0,3g + 0,3g + 0,1g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,2g + 0,5g | Gói | N3 | 92.000 | 2.500 | 230.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-31657-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Vietamerican | CTCP Dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.506 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Boganic | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | 200mg + 150mg + 16mg | Viên | N1 | 53.000 | 1.420 | 75.260.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200726424 (VD-24474-16) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.505 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Viên an thần Rutynda | Liên diệp, Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg + 480mg + 480mg + 720mg | Viên | N3 | 4.800 | 1.650 | 7.920.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32551-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.504 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 153.200 | 1.800 | 275.760.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.503 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài thạch Vinaplant | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N3 | 69.700 | 450 | 31.365.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210126100 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.502 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 113.300 | 490 | 55.517.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.501 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 120mg + 120mg + 120mg | Viên | N3 | 20.200 | 1.650 | 33.330.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.500 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Đại tràng hoàn | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra,Sơn dược, Nhục đậu khấu | 0,7 g; 0,23 g; 0,12 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g; 0,47 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,14 g; 0,23 g; 0,23 g; 0,47 g | Gói | N3 | 10.000 | 3.379 | 33.790.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-32663-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.499 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ tỳ BSV | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 1,8g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,25g; 0,5g; 0,5g; 1,25g; 1,25g; 1,5g; 1,5g | Gói | N3 | 20.000 | 8.000 | 160.000.000 | Uống | Cao lỏng | V5-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.498 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dưỡng tâm an thần DĐV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Bình vôi 1200mg; Lá sen 650mg; Lá Vông 500mg; Lạc tiên 650mg; Tâm sen 150mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.800 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35156-21 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.497 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Sirô Viboga | Cam thảo, Bạch mao căn, Bạch thược, Đan sâm, Bản lam căn, Hoắc hương, Sài hồ, Liên kiều, Thần khúc, Chỉ thực, Mạch nha, Nghệ | Cao lỏng hỗn hợp 6ml dược chiết xuất từ 22,95g dược liệu gồm: 3g; 2,5g; 2,5g; 2,5g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 1,66g; 0,83g. | Ống | N3 | 2.500 | 4.000 | 10.000.000 | Uống | Siro | TCT-00005-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phẩn dược phẩm Hoa Việt | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.496 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg. | Viên | N3 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | uống | Viên nang cứng | GC-269-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.495 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Haisamin | Hải sâm | 200mg | Viên | N3 | 630.000 | 3.780 | 2.381.400.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.494 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, Ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000 mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893210123100 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.493 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Mỗi 8ml chứa: Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 9,6 mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 40 mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (10:1) (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 120 mg; Tương đương acid oleanolic 36 µg (mcg); Tương đương Đinh lăng (rễ) (polyscias fruticosa) 1,2 g | 40mg + 120mg/ ống 8ml | Ống ≥ 8ml | N3 | 114.000 | 5.200 | 592.800.000 | Uống | Cao lỏng | 893200120200 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.492 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Thấp khớp Nam Dược | Tang ký sinh, độc hoạt, phòng phong, đỗ trọng, ngưu tất, trinh nữ, hồng hoa, bạch chỉ, tục đoạn, bồ cốt chỉ, | 1,5 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 1 g; 0,5 g | Viên | N3 | 502.000 | 2.050 | 1.029.100.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34490-20 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.491 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Bình can | Diệp hạ châu; Bồ công anh; Nhân trần | 2g, 1g, 2g | Viên | N3 | 1.087.200 | 1.365 | 1.484.028.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.490 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo | Cao khô Kim tiền thảo (tương đương với 2,4g Kim tiền thảo) 120mg | Viên | N1 | 521.500 | 500 | 260.750.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210124500 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM HÀ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.489 | Chế phẩm | Tỉnh Tiền Giang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (45g + 11,25g + 83,7mg)/ 90ml. | Chai | N2 | 0 | 36.750 | 0 | Uống | Sirô thuốc | 893100311300 | 875/QĐ-BVĐT | 31/12/2025 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.488 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn an thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,6g + 2,0g + 1,5g + 1,0g | Viên | N3 | 17.500 | 5.650 | 98.875.000 | Uống | Viên hoàn mềm | VD-24067-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.487 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Bổ gan Trường Phúc | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | 700mg (1,2g; 1,2g; 1,2g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g; 0,6g) | Viên | N3 | 47.600 | 2.835 | 134.946.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30093-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.486 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dũ Thương Linh | Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ | 25mg; 50mg; 12,5mg; 5mg; 50mg; 25mg;75mg; 37,5mg; 20mg. | Viên | N3 | 11.700 | 3.150 | 36.855.000 | uống | Viên nang cứng | TCT-00157-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.485 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi chai 90ml có chứa Húng chanh 45,00g (Folium Plectranthi amboinici); Núc nác (Cortex Oroxyli) 11, 25g; Cineol (Cineolum) 0.093% (w/v) | Chai | N2 | 500 | 36.039 | 18.019.500 | Uống | Siro thuốc | 893100311300 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.484 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Bách Bộ | Bách bộ | Cao lỏng Bách bộ (1:1) 15,36g tương đương với 15,36 g Bách bộ | Chai | N3 | 300 | 56.900 | 17.070.000 | Uống | Siro | 893210125000 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.483 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml | Gói | N3 | 28.600 | 2.415 | 69.069.000 | Uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.482 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tô mộc YB | Tô mộc | 4,5 g | Gói | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-34307-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.481 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 1ml: 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 2.800 | 28.000 | 78.400.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | VD-35952-22 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.480 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế chi, Sinh khương, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 55.235 | 3.200 | 176.752.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31256-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.479 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg + 1000mg | Viên | N3 | 284.900 | 1.490 | 424.501.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.478 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg + 100mg + 25mg | Viên | N3 | 177.600 | 610 | 108.336.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-24998-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.477 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cozz Ivy | Lá thường xuân | 7mg/ml x 100ml | Chai | N3 | 2.680 | 20.340 | 54.511.200 | Uống | Siro | 893200123600 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.476 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphor, Riềng | 50ml: 0,5g + 2,5g + 1g + 1g + 1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g | Chai | N3 | 500 | 23.100 | 11.550.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | 893110849624 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.475 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 429.100 | 2.916 | 1.251.255.600 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 (VD-27326-17) | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.474 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg + 120mg + 120mg + 120mg + 120mg | Viên | N3 | 359.280 | 1.650 | 592.812.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00315-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.473 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg + 640mg + 960mg + 640mg + 320mg | Viên | N3 | 96.000 | 1.400 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.472 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hamega ĐDV | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 21.000 | 1.945 | 40.845.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00278-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.471 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | uống | Viên nang cứng | VD-24351-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.470 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Mỗi viên chứa 350mg cao khô hỗn hợp tương đương (960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg) | viên | N3 | 95.000 | 1.298 | 123.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty Cổ phần Thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.469 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Sirô ho Thepharm | Lá thường xuân | Mỗi 60ml sirô chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg | Chai | N3 | 19.689 | 52.248 | 1.028.710.872 | Uống | Sirô thuốc | VD-24403-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.468 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương với bèo hoa dâu) | 3g/100ml x 60ml | Chai | N3 | 4.220 | 43.500 | 183.570.000 | Uống | Siro | VD-24353-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.467 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N4 | 3.300 | 17.850 | 58.905.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | 893110307200 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.466 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg, 500mg, 50mg, 50mg, 1500mg | Viên | N3 | 33.500 | 1.680 | 56.280.000 | uống | Viên nang cứng | V45-H12-13 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.465 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 34.000 | 3.990 | 135.660.000 | uống | Viên nang mềm | 893200194325 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.464 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cao sao vàng | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu tràm, Tinh dầu hương nhu, Tinh dầu quế, Methol | 584,16mg; 33,66mg; 178,22mg; 643,56mg; 56,44mg; 56,44mg | Lọ | N3 | 0 | 27.930 | 0 | Dùng ngoài | Cao xoa | VD-24346-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | Công ty cổ phần dược trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.463 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Diacap | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | Cao khô hỗn hợp dược liệu 130mg (tương đương với Sinh địa 400mg, Mạch môn 200mg, Hoàng kỳ 200mg, Câu kỷ tử 200mg, Ngũ vị tử 30mg, Hoàng liên 20mg, Nhân sâm 20mg), Thiên hoa phấn 200mg, Thạch cao 100mg, Bạch linh 34mg, Mẫu đơn bì 30mg | Viên | N3 | 33.500 | 2.982 | 99.897.000 | uống | Viên nang cứng | VD-33131-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.462 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 60.963 | 0 | uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.461 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong liễu tràng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | 20g; 10g | Gói | N4 | 81.550 | 7.800 | 636.090.000 | Uống | Thuốc cốm | VNCT-00002-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Haikou Pharmaceutical Factory Co.,Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.460 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Mỗi viên chứa 523,2mg cao khô chiết từ các dược liệu khô: Đương quy 480mg, Bạch truật 480mg, Đảng sâm 720mg, Quế nhục 480mg, Thục địa 720mg, Cam thảo 384mg, Hoàng kỳ 720mg, Phục linh 384mg, Xuyên khung 384mg, Bạch thược 384mg | Viên | N3 | 82.350 | 690 | 56.821.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-28360-17 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.459 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Bách Bộ | Bách bộ | 2,5g | Gói | N3 | 4.000 | 3.400 | 13.600.000 | Uống | Cao lỏng | V180-H02-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.458 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Virelsea | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | Mỗi 10ml chứa 0,6g Cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương: Diệp hạ châu 4,5g; Chua ngút 0,75g; Cỏ nhọ nồi 0,75g | Gói | N3 | 14.500 | 6.500 | 94.250.000 | Uống | Siro | QLĐB-797-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.457 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg; 56mg; 56mg; 48mg; 32mg; 64mg; 64mg; 80mg | Viên | N3 | 107.000 | 1.450 | 155.150.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00160-23 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty CP dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.456 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viên nang Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu mèo | 2400mg, 1000mg | Viên | N3 | 10.410 | 1.450 | 15.094.500 | Uống | Viên nang cứng | VD-21859-14 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.455 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương Hy thiêm 5g; Thiên niên kiện 0,25g) 290 mg | Viên | N3 | 110.200 | 2.450 | 269.990.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 10.000 | 1.610 | 16.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 500 | 153.560 | 76.780.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 1.000 | 11.316 | 11.316.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 15.941 | 1.594.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.941 | 79.705.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 10.000 | 1.102 | 11.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg+36mg+0.05g | Viên | N1 | 5.000 | 14.200 | 71.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Januvia 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 17.311 | 34.622.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20316-17 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg+850mg | Viên | N1 | 2.000 | 10.643 | 21.286.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg+12,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.370 | 8.370.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 1.045.000 | 104.500.000 | Tiêm vào ổ khớp | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 120.000 | 3.677 | 441.240.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.843 | 290.580.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 100 | 19.000 | 1.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 300 | 118.168 | 35.450.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 3.500 | 34.669 | 121.341.500 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.906 | 2.906.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg+50mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.886 | 116.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.028 | 251.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.147 | 188.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N1 | 1.000 | 9.987 | 9.987.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 500 | 254.838 | 127.419.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 11.913 | 11.913.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml+5mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 183.514 | 18.351.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.370 | 8.370.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cebrex | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.199 | 104.975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 6 vỉ x 20 viên | 400200133600 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | Dr.Willmar Schwabe GmbH&Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cavinton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.400 | 3.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-20508-17 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carduran | Doxazosin | 2mg | Viên | N1 | 500 | 8.435 | 4.217.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21935-19 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 30.000 | 5.490 | 164.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.389 | 131.670.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 500 | 17.257 | 8.628.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 500 | 9.561 | 4.780.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.593 | 759.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 200 | 14.087 | 2.817.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | 30g+4,5g | Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 500 | 68.500 | 34.250.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 500 | 25.725 | 12.862.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 150 | 76.379 | 11.456.850 | Khí dung | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.705 | 270.500.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g+1g | Lọ | N1 | 100 | 65.999 | 6.599.900 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 500 | 9.454 | 4.727.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 5 | 10.830.000 | 54.150.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 100 | 39.999 | 3.999.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | 160mcg+4,5mcg/liềux120 liều | Ống | N1 | 300 | 434.000 | 130.200.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg+250mcg/liềux120liều | Bình xịt | N1 | 500 | 278.090 | 139.045.000 | Khí dung | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 13.834 | 138.340.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.268 | 102.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 1.000 | 22.456 | 22.456.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 200.508 | 20.050.800 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 60/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.403 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Ausmuco 200 mg | Carbocistein | 200mg | Gói | N4 | 27.500 | 1.800 | 49.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 2g | 893100704524 | 14/QĐ-BVP | 31/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Phổi Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.200 | 33.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 3.000 | 890 | 2.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 480 | 4.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg |
Gói | N1 | 2.000 | 9.975 | 19.950.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Befabrol | Ambroxol | 15mg/5ml | Chai | N4 | 480 | 8.950 | 4.296.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100591024 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Tab 5mg 30's | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 5.028 | 90.504.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 3.000 | 430 | 1.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 6.000 | 1.635 | 9.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 576 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.989 | 39.780.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BIOFLORA 100MG/SACHET, BOX 20 SACS | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | Gói | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FORDIA MR 500MG TAB B/6BLX10 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-30178-18 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.100 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.190.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.850 | 11.550.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | 893100199925 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.190.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TOPLIFE MG-B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 550 | 5.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24837-16 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 700 | 3.750 | 2.625.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 712 | 7.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 15.000 | 1.138 | 17.070.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 20.000 | 295 | 5.900.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 8.000 | 3.948 | 31.584.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN -20750-17 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Tyt Thạch Thất | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 8.000 | 3.948 | 31.584.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Tyt Thạch Thất | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 30.000 | 1.090 | 32.700.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methylprednisolon | 16mg | viên | N2 | 1.800 | 1.360 | 2.448.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil 5 | Perindopril | 5mg | viên | N2 | 6.000 | 3.400 | 20.400.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-30856-18 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | viên | N2 | 2.000 | 848 | 1.696.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N3 | 10.000 | 4.700 | 47.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 2.000 | 520 | 1.040.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 06/QĐ-TYT | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Điểm Y Tế Hải Bối Trực Thuộc Tyt Vĩnh Thanh | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. |
Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893100462624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotorlip 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N2 | 0 | 470 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24017-15 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 0 | 509 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5 mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Pkđk Ngọc Tảo (Tyt Hát Môn) | CTTNHH Dược Phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.948 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN -20750-17 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.948 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 707/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Điểm Y Tế Tân Dân (Tyt Xã Chuyên Mỹ) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Cyanocobalamin 1000mcg/1ml | 1000mcg/1ml | ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain 2% | Lidocain | 40mg/2ml% | ống | N4 | 0 | 680 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/1ml | ống | N4 | 0 | 1.290 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5 mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTTNHH Dược Phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. |
Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893100462624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 0 | 780 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 38 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 0 | 340 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110449624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 150 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menison 4 mg | Methyl prednisolone | 4 mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần Pymephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 529110024623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Thịnh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25 mg | Clorpromazin hydroclorid |
25mg | Viên | N4 | 0 | 145 | 0 | Uống | Viên nén bao đường |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotorlip 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N2 | 0 | 470 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24017-15 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VN-18887-15 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite (Diosmectite)/3g | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22915-15 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 0 | 509 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 503 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 Viên | 893110268923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 7 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol hydrochlorid | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol hydrochlorid | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26562-17 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 700 | 5.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 15.000 | 650 | 9.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19789-13 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hải Nam |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 15.000 | 1.100 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Tyt Đại Xuyên | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
