Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 101 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.191.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THUỶ | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.318 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Tyt Thác Bà | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comegim | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 30.000 | 234 | 7.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110257823 | 26/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Tyt P. Thượng Cát | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg +12.5mg | Viên | N3 | 4.300 | 3.990 | 17.157.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 26/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Tyt P. Thượng Cát | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTTNHH Liên doanh Hasan-Derma pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N2 | 4.500 | 2.600 | 11.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 26/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Tyt P. Thượng Cát | Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT HĐ | Invernitia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 604 | 3.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4vỉ x 25 viên | 590110024825 | 26/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Tyt P. Thượng Cát | Công ty TNHH MTV DL TW2 | Lek.S.A | ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.313 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Thuật-Điểm Trạm Quang Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.312 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Indapa | Captopril + hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044200 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Thuật-Điểm Trạm Quang Trung | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.311 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Thuật-Điểm Trạm Quang Trung | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.310 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin 3B Extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Thuật-Điểm Trạm Quang Trung | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.309 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Tyt Bảo Ái | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.308 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893110306223 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Long | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.307 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin 3B Extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Long | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.306 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Indapa | Captopril + hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044200 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Long | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.305 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Long | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.304 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Long | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin DWP 20mg | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 651 | 130.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110578224 | 708/QĐ-BV | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 15.000 | 42.000 | 630.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thuỷ tinh | 400111002124 | 640/QĐ-BV | 24/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cobimet XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N4 | 94.400 | 890 | 84.016.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332800 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CYPERDIN 250MG | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 1.500 | 3.785 | 5.677.500 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159623 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty CP dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus claussii | Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu | Gói | N4 | 179.070 | 2.898 | 518.944.860 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400048925 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N4 | 2.000 | 29.750 | 59.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ + 2 ống nước cất 10ml; Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945624 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Differin Cream 0.1% | Adapalen | 0,1% | Tuýp | N1 | 85 | 153.002 | 13.005.170 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoires Galderma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 72 | 16.590.000 | 1.194.480.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 105 | 5.790.000 | 607.950.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400IU | Viên | N2 | 10.150 | 1.800 | 18.270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Incepta Pharmaceuticals Ltd – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NP-Flubi Lozenges | Flurbiprofen natri | 8.75mg | Viên | N5 | 300 | 1.845 | 553.500 | Ngậm | Viên ngậm | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100263524 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Torpezil 10 | Donepezil | 10mg | Viên | N2 | 6.800 | 4.220 | 28.696.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23052-22 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meditrol | Calcitriol | 0.25mcg | Viên | N2 | 60.120 | 1.800 | 108.216.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18020-14 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 6.600 | 396.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 640/QĐ-BV | 24/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH phân phối Liên kết quốc tế | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 4.000 | 59.000 | 236.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | 300410198725 | 640/QĐ-BV | 24/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daunocin | Daunorubicin | 20mg | Lọ | N5 | 50 | 263.000 | 13.150.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-17487-13 | 640/QĐ-BV | 24/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Bionam | Korea United Pharm. Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 640/QĐ-BV | 24/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/ 5ml | Lọ | N4 | 800 | 109.998 | 87.998.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 640/QĐ-BV | 24/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 640/QĐ-BV | 24/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride Teva 0.5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.612 | 961.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110 007623 | 640/QĐ-BV | 24/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.283 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Akoxdo Plus | Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu | 1,5g+1,25g+0,875g+0,75g+0,687g+0,625g+0,625g+0,625g+0,625g+0,563g+0,5g+0,375g+0,387g+0,25g+0,213g+0,15g | Viên | N4 | 10.000 | 6.280 | 62.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32389-19 | 61/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.282 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g+0,033g+0,2g | Viên | N3 | 50.000 | 2.916 | 145.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 61/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.281 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 61/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.280 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg+71,06mg+47,09mg+32,53mg+47,09mg+47,09mg+9,42mg+15,41mg+16,27mg+15,41mg+31,68mg+9,42mg | Viên | N4 | 350.000 | 6.900 | 2.415.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 61/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | Công ty cổ phần dược phẩm Tùng Linh | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.279 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 150.000 | 4.900 | 735.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 61/QĐ-VYHCTQĐ | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Viện Yhct Quân Đội | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.278 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 200 | 18.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Tyt Thạch Thất | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.277 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 1 | 500 | 500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Tyt Thạch Thất | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.276 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 650 | 6.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Tyt Thạch Thất | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.275 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 500 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Tyt Thạch Thất | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.274 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 25.000 | 650 | 16.250.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Tyt Thạch Thất | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.273 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.272 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.271 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.270 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.269 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Kim Quan ( Tty Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.268 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 0 | 1.470 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Thục Phán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.267 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Tyt P. Thục Phán | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.266 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Tyt P. Thục Phán | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.265 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | 893110311500 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.264 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 90 ml, siro, uống | VD-25220-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.263 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 90 ml, siro, uống | 893100311300 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.262 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | VD-25224-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Ao Sen ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.261 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 1 | 27.720 | 27.720 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | VD-25224-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.260 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 600 | 27.720 | 16.632.000 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | 893110311500 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.259 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 1 | 26.460 | 26.460 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 90 ml, siro, uống | VD-25220-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.258 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 500 | 26.460 | 13.230.000 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 90 ml, siro, uống | 893100311300 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Tyt Hạ Bằng | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.257 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg + 100mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.150 | 18.900.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19139-13 | 57/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.256 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 57/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.255 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg,300mg) | Viên | N3 | 20.000 | 850 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 57/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.254 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. | Viên | N3 | 5.000 | 4.925 | 24.625.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 57/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.253 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 30.000 | 1.365 | 40.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 57/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.252 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc trị viêm đại tràng Tradinextra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược | 24mg+ 52mg+ 260mg+ 18mg+250mg+ 50mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.350 | 4.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 57/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Pkđk Phú Lương Trực Thuộc Tyt P. Phú Lương | Công ty TNHH dược phẩm Hải Nam | Công ty cổ phần công nghệ caoTraphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.251 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.270 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Tyt P. Nùng Trí Cao | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.250 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.249 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.248 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.247 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.246 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Cẩm Yên ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.245 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 90 ml, siro, uống | 893100311300 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.244 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | VD-25224-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.243 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | 893110311500 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.242 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 90 ml, siro, uống | VD-25220-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.241 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | VD-25224-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.240 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | 893110311500 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.239 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 90 ml, siro, uống | VD-25220-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.238 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 90 ml, siro, uống | 893100311300 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.237 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.236 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.235 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.234 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.233 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.232 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | 893110311500 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.231 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 90 ml, siro, uống | VD-25220-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.230 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | HoAstex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 0,08g | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Uống | SIRO UỐNG | Hộp 1 chai 90 ml, siro, uống | 893100311300 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH DP Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.229 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 0 | 27.720 | 0 | Uống | DUNG DỊCH/ HỖN DỊCH/ NHŨ DỊCH UỐNG | Hộp 1chai 90ml, Nhũ tương | VD-25224-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Chi nhánh Công ty CPDP OPC tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.228 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Livtamy | Actiso, Rau má | Cao khô Actiso (tương đương với 5800 mg lá tươi Actiso) 40 mg; Bột rau má 300 mg | Viên | N3 | 31.500 | 1.575 | 49.612.500 | Uống | viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 07/QĐ-BVNS | 05/01/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Nghi Sơn | Công ty TNHH QA PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Medisun/ Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.227 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.575 | 157.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34325-20 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.226 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Giadogane | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.575 | 157.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.225 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg; 16mg; 16mg; 8mg; 8mg; 8mg; 0,01ml; 50mg | Lọ | N4 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CPDP BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.224 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Ad-Liver | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.470 | 294.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 12 vỉ, vỉ 05 viên | VD-31287-18 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.223 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg; 400mg; 600mg; 600mg | Việt Nam | N3 | 20.000 | 2.188 | 43.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.222 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thấp khớp hoàn P/H | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | Cao đặc Tần giao (tương đương 1g tần giao) 0,1g, Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g đỗ trọng) 0,1g, Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g ngưu tất) 0,15g, Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g độc hoạt) 0,12g, Bột phòng phong 0,5g, Bột xuyên khung 0,5g, Bột Tục đoạn | Gói | N3 | 20.000 | 4.950 | 99.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Viên hoàn cứng, Hộp 10 gói x 5g | VD-25448-16 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.221 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lisimax-280 | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 2,8g diệp hạ châu) 280mg | Viên | N1 | 150.000 | 1.800 | 270.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33698-19 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhà máy HDpharma EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.220 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 100.000 | 1.950 | 195.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.219 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | 35mg/5ml | Ống | N3 | 20.800 | 4.600 | 95.680.000 | Uống | Siro | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24896-16 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.218 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Livtamy | Actiso, Rau má | 40mg; 300mg | Viên | N3 | 428.500 | 1.575 | 674.887.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-32638-19 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH QA PHARMA | CTCPDP Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.217 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Dưỡng huyết an thần B/G | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 9000mg, 5000mg,5000mg,2500mg,1500mg | Gói | N3 | 25.000 | 5.800 | 145.000.000 | Uống | Cốm thuốc | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x3,5g | TCT-00221-24 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.216 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Biofil | Men bia ép tinh chế | 4g/10ml | Ống | N3 | 85.000 | 2.500 | 212.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-22274-15 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.215 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Hyđan | Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất | 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg | Túi | N3 | 20.000 | 3.381 | 67.620.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 12 túi, 30 túi x 10 viên hoàn | VD-24402-16 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUANG TRUNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.214 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g | Viên | N3 | 150.000 | 1.500 | 225.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.213 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | (168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói | Gói | N3 | 60.000 | 5.100 | 306.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên hoàn cứng, uống | TCT-00127-23 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN VIỆT | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.212 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bài Thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g | Viên | N3 | 30.000 | 2.050 | 61.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên nén bao phim, Uống | VD-32590-19 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN VIỆT | Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.211 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.210 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g, 1g, 2g | Viên | N3 | 150.000 | 1.470 | 220.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.209 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110563324 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.208 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Colitis Danapha | Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương | Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250 mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100mg; Cao tỏi (Extractum Allium) (tương ứng với 350mg Tỏ | Viên | N3 | 15.000 | 2.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19812-13 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.207 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Phế Thủy | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | Dung tích ≥10ml | Ống | N3 | 10.000 | 5.145 | 51.450.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 10 ống, 20 ống x 10ml | VD-33790-19 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.206 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Hoạt huyết Thephaco | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (độ ẩm 5%) 139,14mg tương đương với các dược liệu: Đương quy 300mg; Sinh địa 300mg; Xuyên khung 60mg; Ngưu tất 140mg; Ích mẫu 140mg | Viên | N3 | 182.800 | 829 | 151.541.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | TCT-00131-23 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.205 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Tùng lộc thanh nhiệt tán | Hoạt thạch, Cam thảo | 4,3g + 0,7g | Gói | N3 | 20.000 | 5.300 | 106.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 5g | VD-26546-17 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VTYT TÂM THÀNH | Công ty TNHH Dược Tùng Lộc II | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.204 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Thuốc Ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | Dung tích ≤ 10ml | Ống | N3 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20, 25 ống x 10ml | TCT-00251-25 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.203 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Cao lỏng hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | Mỗi 8ml chứa: Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg | Ống | N3 | 30.000 | 5.200 | 156.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống (nhựa) x 8ml | 893200120200 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TH PHARMA | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.202 | Chế phẩm | Tỉnh Thanh Hóa | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500mg, Lá vông 700mg, Lạc tiên 500mg, Tâm sen 100mg, Bình vôi 1000mg | Viên | N3 | 22.700 | 930 | 21.111.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30950-18 | 73/QĐ-BVNS | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nghi Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ |
CTCP DP Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.201 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg; Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ trọng 200mg; Bạch thược 300mg; Xuyên khung 300mg) 560mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.920 | 146.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-26637-17 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.200 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | Cao khô lá bạch quả ( Tương đương 3,6mg Flavonol glycosid 15mg); Cao khô hỗn hợp (tương đương : Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg; Sài hồ 280mg; Chỉ xác 280mg; Ngưu tất 375mg) 427mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên (nhôm-nhôm) | TCT-00287-25 | 07/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/04/2026 | Ttyt Sông Cầu | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.199 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Fitôgra-F | Hải mã, Lộc nhung, Nhân sâm, Quế | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.990 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | VD-25954-16 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.198 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 10.000 | 2.916 | 29.160.000 | Uống | Viên nang cứng | H/2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.197 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g | Chai | N4 | 2.100 | 17.500 | 36.750.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai nhựa xịt 50ml | 893100849624 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.196 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Gipat | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu: Địa long 360mg, Hoàng kỳ 1350mg, Đương quy 720mg, Xích thược 540mg, Xuyên khung 360mg, Đào nhân 360mg, Hồng hoa 360mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.481 | 54.810.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35165-21 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần thương mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.195 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong tê thấp bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. | Viên | N3 | 80.000 | 1.495 | 119.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.194 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp dược liệu 450mg tương đương với dược liệu gồm: Đương quy 612mg; Xích thược 408mg; Hồng hoa 612mg; Cam thảo 204mg; Ngưu tất 612mg; Đào nhân 816mg; Cát cánh 408mg; Chỉ xác 408mg; Sinh địa 612mg; Sài hồ 204mg; Xuyên khung 340mg; Cao khô lá Bạ | Viên | N3 | 10.000 | 3.495 | 34.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00108-23 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.193 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg. | Chai | N4 | 500 | 27.720 | 13.860.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893100311500 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH dược phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Cty CPDP OPC tại Bình Dương – Nhà máy DP OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.192 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Lục vị TW3 | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | (320mg; 50mg; 160mg; 70mg ) 370mg ; ( 110mg; 120mg; 120mg; 50mg) 400 mg | Viên | N3 | 50.000 | 420 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-33177-19 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.191 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử,Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục. | 400mg; 400mg; 400mg; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 2.000 | 6.000 | 12.000.000 | Uống | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-30940-18 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CPDP Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.190 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg; 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.500 | 12.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.189 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg+ 40mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.596 | 63.840.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.188 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Panaxanti | Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo | 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 60 viên | VD-31249-18 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.187 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Yên | Viên an thần Rutynda | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi | 480mg; 480mg; 480mg; 720mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.485 | 7.425.000 | Uống | Hộp 3 vỉ x 10 viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32551-19 | 1147/QĐ-BVĐKPY | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Phú Yên | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Lan | Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.186 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg+160mg+100mg+200mg+200mg+125mg+200mg+160mg | Viên | N3 | 20.000 | 650 | 13.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.185 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg+75mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Gói 3g, Hộp 25 gói, | 893200042424 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.184 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đinh lăng, Bạch quả | 300mg+40mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.596 | 239.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.183 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Boganic | Actiso, Rau đắng, Bìm bìm | 85mg+64mg+6,4mg | Viên | N1 | 20.000 | 610 | 12.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.182 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) | Viên | N3 | 44.000 | 850 | 37.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 01/QĐ-TTYTTL | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.181 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 400mg+600mg+600mg+600mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.180 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg+100mg+25mg | Viên | N3 | 15.000 | 610 | 9.150.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.179 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết Phúc Hưng | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | 120mg+240mg(400mg,400mg,300mg,300mg) | Viên | N3 | 100.000 | 850 | 85.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-24511-16 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.178 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g+0,033g+0,083g | Viên | N3 | 30.000 | 2.916 | 87.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.177 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+500mg+5ml+500mg | Lọ | N4 | 200 | 17.100 | 3.420.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.176 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 100 mg+ 275 mg+ 75 mg+ 100 mg+ 500 mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.800 | 19.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 1400/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.175 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 55.000 | 3.600 | 198.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 01/QĐ-TTYTTL | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.174 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 5g + 0,25g | Viên | N3 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 30 viên | V42-H12-16 | 01/QĐ-TTYTTL | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.173 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Nhuận gan P/H | Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử | 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). | Viên | N3 | 66.000 | 610 | 40.260.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24998-16 | 01/QĐ-TTYTTL | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.172 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg+75mg+7,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.449 | 57.960.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 36 viên | V179-H02-19 | 01/QĐ-TTYTTL | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CSSX thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.171 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 36.000 | 650 | 23.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 01/QĐ-TTYTTL | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.170 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hyđan 500 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì | Cao đặc Hy thiêm (tương ứng Hy thiêm 500mg) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg), Bột mã tiền chế 22mg | Túi 12 viên hoàn | N3 | 21.000 | 2.499 | 52.479.000 | Uống | Viên hoàn cứng bao phim | Hộp 15 túi x 12 viên. | VD-24401-16 | 01/QĐ-TTYTTL | 08/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược – VTYT Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.169 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 500mg + 5ml | Lọ | N3 | 0 | 18.000 | 0 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.168 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.167 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893200723424 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.166 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.165 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Kiện huyết ích não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24069-16 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.164 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 56mg + 56mg + 56mg + 48mg + 32mg + 64mg + 64mg + 80mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.495 | 59.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm dược liệu Kinh Bắc | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – CTCP Dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.163 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 206mg + 247mg + 206mg + 112mg + 286mg + 50mg + 221mg + 160mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.067 | 41.340.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21455-14 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.162 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Ampelop | Chè dây | 625mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.278 | 12.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.161 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 200mg + 33mg + 83mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.916 | 233.280.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.160 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | 105mg + 10mg | Viên | N3 | 400.000 | 198 | 79.200.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-24472-16 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.159 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Phyllantol | Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất | 1800mg + 500mg + 50mg + 50mg + 1500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | V45-H12-13 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.158 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Vạn xuân hộ não tâm | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | 760mg + 70mg + 70mg + 160mg + 80mg + 60mg + 140mg + 140mg + 140mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.050 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-32487-19 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Vạn Xuân | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.157 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 0,65g + 0,54g + 0,42g + 0,4g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,25g + 0,04g + 0,22g | Gói | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 4g | TCT-00012-20 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.156 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.460 | 69.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210128100 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược Medibros Miền Bắc | CTCP Dược trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.155 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | A.T Cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 132mg + 165mg + 132mg + 6mg + 15mg + 5mg | Ống | N3 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 30 ống x 8ml | VD-32791-19 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.154 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg + 40mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.596 | 159.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.153 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Cốm cảm xuyên hương | Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc | 600mg + 700mg + 600mg + 100mg + 25mg + 25mg | Gói | N3 | 24.000 | 3.200 | 76.800.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-31256-18 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.152 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,1g + 0,8g + 0,3g + 0,8g | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.151 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Acocina | Ô đầu, Mã tiền, Thiên niên kiện, Quế nhục, Đại hồi, Huyết giác, Tinh dầu Long não, Methyl salicylat | 8mg + 16mg + 16mg + 8mg + 8mg + 8mg + 0,01ml + 50mg | Lọ | N3 | 500 | 28.000 | 14.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ 40ml | VD-35952-22 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.150 | Chế phẩm | Tỉnh Lạng Sơn | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 0,96g + 0,64g + 0,96g + 1,60g + 0,96g + 0,64g + 0,64g + 0,64g | Lọ | N3 | 1.000 | 17.800 | 17.800.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 lọ 100ml | TCT-00251-25 | 48/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Thương mại Dược – thiết bị y tế Đức Hiền | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.149 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 45g; 11,25g; 83,7mg | Chai | N2 | 900 | 26.460 | 23.814.000 | Uống | Siro thuốc | Hộp 1 chai 45ml | 893100311300 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.148 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tuzamin | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | 240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. | Viên | N3 | 100.000 | 2.730 | 273.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24355-16 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.147 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Tobloods Siro | Bột bèo hoa dâu | 1,8g/60ml | Chai 60ml | N1 | 200 | 55.125 | 11.025.000 | Uống | siro | Hộp 1 chai 60ml | VD-35972-22 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM BHT | Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.146 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g,1g,2g | Viên | N3 | 210.000 | 1.470 | 308.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.145 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Đương quy bổ huyết Vinaplant | Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử | 600mg; 150mg; 200mg | Viên | N3 | 230.000 | 1.270 | 292.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | TCT-00192-24 | 48/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.144 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Circaru | Tam thất | 1,5g | Gói | N3 | 20.000 | 14.000 | 280.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-30968-18 | 3359/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.143 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Diệp hạ châu Vạn Xuân | Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa | Mỗi 2,4g Cao khô hỗn hợp dược liệu tương ứng: (10g; 5g; 2g; 2g; 5g, 1g) | Gói | N3 | 75.000 | 4.620 | 346.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 10g, Thuốc cốm | VD-29579-18 | 3359/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ y tế T-H PHARMAHN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.142 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.650 | 198.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ , 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 3359/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.141 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi- OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg | Viên | N3 | 600.000 | 840 | 504.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.140 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | Viên | N4 | 15.000 | 12.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 3215/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.139 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | Cao đặc qui về khan 40,5mg tương đương với Thục địa 73,5mg; Hoài sơn 66mg; Sơn thù 60,5mg; Trạch tả 44,75mg; Phụ tử chế 15,12mg. Bột kép 136,13mg tương đương với: Thục địa 5,25mg; Hoài sơn 6mg; Sơn thù 5,5mg; Mẫu đơn bì 48,75mg; Trạch tả 4mg; Phục linh 48 | Viên | N3 | 120.000 | 175 | 21.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 3215/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.138 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh thanh huyết | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | Cao khô dược liệu 145mg tương đương: Kim ngân hoa 300 mg; Bồ công anh 300 mg; Nhân trần tía 300 mg; Nghệ 200 mg; Thương nhĩ tử 150 mg; Sinh địa 150 mg; Cam thảo 50 mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.930 | 289.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.137 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ khí thông huyết – BVP | Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược | Mỗi viên chứa 240 mg cao khô toàn phần chiết từ 1590 mg các dược liệu khô sau: Hoàng kỳ 760 mg; Đào nhân 70 mg; Hồng hoa 70 mg; Địa long 160 mg; Nhân sâm 50 mg; Xuyên khung 60 mg; Đương quy 140 mg; Xích thược 140 mg; Bạch thược 140 mg | Viên | N3 | 172.000 | 780 | 134.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 70 viên, 100 viên (chai thủy tinh màu nâu); Hộp 4 vỉ x 18 viên, hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – PVC); Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm) | VD-22084-15 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty TNHH BRV Healthcare | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.136 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 60.000 | 12.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | VN-16540-13 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.135 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Nồng độ, hàm lượng thuốc | Viên | N3 | 600.000 | 3.450 | 2.070.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | VD-22742-15 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.134 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên mũi – xoang Rhinassin – OPC | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Cao đặc quy về khan 160mg tương đương với quả Thương nhĩ tử 400mg; nụ Tân di hoa 300mg; rễ Phòng phong 300mg; thân rễ Bạch truật 300mg; rễ Hoàng kỳ 500mg; Bạc hà 100mg; Bột mịn Bạch chỉ 300mg tương đương với Rễ Bạch chỉ 300mg | Viên | N3 | 90.000 | 819 | 73.710.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22955-15 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.133 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | Cao đặc qui về khan 40,5mg tương đương với Thục địa 73,5mg; Hoài sơn 66mg; Sơn thù 60,5mg; Trạch tả 44,75mg; Phụ tử chế 15,12mg) ; Bột kép 136,13mg tương đương với: Thục địa 5,25mg; Hoài sơn 6mg; Sơn thù 5,5mg; Mẫu đơn bì 48,75mg; Trạch tả 4mg; Phục linh | Viên | N3 | 600.000 | 175 | 105.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.132 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Thục địa 96mg; Hoài sơn 48mg; Sơn thù 48mg; Mẫu đơn bì 36mg; Trạch tả 36mg; Phục linh 36mg | Viên | N3 | 1.100.000 | 175 | 192.500.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-18756-13 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.131 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | Mỗi chai 90ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,2g; Cát cánh 1,8g; Bách bộ 2,79g; Tiền hồ 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Thiên môn 2,7g; Phục linh Bạch linh 1,8g; Cam thảo 0,9g; Hoàng cầm 1,8g) 63ml; Cineol 18mg; Menthol 18mg | Chai | N3 | 10.000 | 24.255 | 242.550.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai x 90ml | VD-25224-16 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.130 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong dan | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền | Cao khô hỗn hợp dược liệu 560mg tương đương (Tục đoạn 500mg, Phòng phong 500mg, Hy thiêm 500mg, Độc hoạt 400mg, Tần giao 400mg, Đương quy 300mg, Ngưu tất 300mg, Thiên niên kiện 300 mg, Hoàng kỳ 300mg, Đỗ trọng 200mg, Bạch thược 300mg, Xuyên khung 300mg); | Viên | N3 | 90.000 | 2.920 | 262.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm | VD-26637-17 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.129 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An Trĩ Anus | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao đặc hỗn hợp dược liệu 360mg tương đương với dược liệu gồm: Hòe giác 600mg; Địa du 600mg; Hoàng cầm 600mg; Chỉ xác 600mg; Đương quy 600mg; Phòng phong 600mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.690 | 469.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00174-24 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Viêt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.128 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng | Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulus Cinnamomi) 1g; Riềng (Rhizoma Alpiniae officinari) 2, | Chai/lọ | N3 | 12.000 | 19.500 | 234.000.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai x 60ml | VD-32860-19 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.127 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hamov | Ngưu tất, Nghệ, Hoa hoè, Bạch truật | Cao khô hỗn hợp dược liệu 90mg (tương ứng với: Ngưu tất 150mg; Nghệ 150mg; Hòe hoa 150mg; Bạch truật 300mg) | Viên | N3 | 36.000 | 830 | 29.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32486-19 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.126 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 60.000 | 818 | 49.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.125 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Cao khô Trinh nữ hoàng cung (tương ứng với 2000mg lá trinh nữ hoàng cung) 80mg; Cao khô hỗn hợp (tương ứng với 666mg Tri mẫu; 666mg Hoàng bá; 666mg Ích mẫu; 83mg Đào nhân; 830mg Trạch tả; 500mg Xích thược) 320mg; Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.450 | 414.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 21 viên | VD-22742-15 | 3215/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.124 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.575 | 37.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 3215/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.123 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn lục vị bổ thận âm | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả | Thục địa 96mg; Hoài sơn 48mg; Sơn thù 48mg; Mẫu đơn bì 36mg; Trạch tả 36mg; Phục linh 36mg | Viên | N3 | 400.000 | 175 | 70.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-18756-13 | 3215/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.122 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn quy tỳ Vinaplant | Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo. | 0,17g, 0,34g, 0,34g, 0,09g, 0,34g, 0,04g, 0,34g, 0,34g, 0,04g, 0,17g, 0,09g | Viên | N3 | 600.000 | 253 | 151.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g (tương ứng 15 viên) | VD-35527-21 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.121 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mizho | Actiso, Rau má | Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.575 | 110.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29825-18 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.120 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa Viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với Bình vôi 150mg; cao mimosa 242mg tương đương với: lá sen 180mg; lạc tiên 600mg; lá vông nem 600mg; trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.014 | 304.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.119 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mimosa Viên an thần | Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | Cao Bình vôi 49,5mg tương đương với Bình vôi 150mg; cao mimosa 242mg tương đương với: lá sen 180mg; lạc tiên 600mg; lá vông nem 600mg; trinh nữ 638mg | Viên | N2 | 300.000 | 1.014 | 304.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 3215/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.118 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao cồn Nghệ 75mg tương ứng Nghệ 540,35mg Nghệ; Trần bì 139,00mg; Cao mật heo 60,00mg | Viên | N3 | 60.000 | 735 | 44.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 3215/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.117 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thập toàn đại bổ Abipha | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 9g chứa: Đảng sâm 0,57g; Bạch truật 0,38g; Phục linh 0,304g; Cam thảo 0,304g; Đương quy 0,38g; Xuyên khung 0,304g; Bạch thược 0,38g; Thục địa 0,57g; Hoàng kỳ 0,57g; Quế nhục 0,38g. | Viên | N3 | 120.000 | 2.325 | 279.000.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 9gam | TCT-00070-22 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.116 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao đặc tổng hợp 170mg (tương đương với dược liệu: Độc hoạt 330mg, Phòng phong 330mg, Tang ký sinh 330mg, Đỗ trọng 330mg, Ngưu tất 330mg, Tần giao 330mg, Sinh địa 330mg, Bạch thược 330mg, Cam thảo 330mg, Tế tân 60mg, Quế nhục 60mg, Nhân sâm 60mg, Đương qu | Viên | N3 | 650.000 | 680 | 442.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | V320-H12-13 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.115 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch Quả (Extractum (Folii) Ginkgonis bilobae siccum) (tương đương dược liệu Bạch quả 500mg) (tương đương flavonol glycosid 2,2mg – 2,7mg) 10mg; Cao đặc rễ Đinh Lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương cao khô rễ Đinh lăng 120m | Viên | N3 | 1.800.000 | 169 | 304.200.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-27723-17 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng – Ladophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.114 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | VG-5 | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp | Nồng độ, hàm lượng thuốc | Viên | N3 | 1.000.000 | 749 | 749.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-26683-17 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.113 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng cốt hoàn | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Túi 5g hoàn cứng chứa: Bột hỗn hợp dược liệu 4,22g (tương đương 4,65g dược liệu bao gồm: Hoàng bá 2,4g; Tri mẫu 0,3g; Trần bì 0,6g; Bạch thược 0,6g; Can khương 0,15g; Thục địa 0,6g); Cao xương hỗn hợp 0,75g (bao gồm: Xương đầu; Cẳng chi trước, sau của độn | Túi | N3 | 360.000 | 2.090 | 752.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 20 túi x 5g | VD-17817-12 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.112 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên dạ dày Cholapan OPC | Cao mật heo, Nghệ, Trần bì | Cao cồn Nghệ 75mg (tương ứng Nghệ 540,35mg); Trần bì 139,00mg; Cao mật heo 60,00mg | Viên | N3 | 100.000 | 735 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19911-13 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.111 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương ứng với Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn Cao mật heo 127,5mg; Bột mịn Chỉ xác 33mg | Viên | N3 | 24.000 | 630 | 15.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.110 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – Medi | Kim tiền thảo | Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg | Viên | N1 | 500.000 | 725 | 362.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22920-15 | 1234/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.109 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 20 gam;Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 10 gam;Tiền hồ (Radix Peucedani) 10 gam; Tô diệp (Folium Perillae frutescensis) 10 gam;Tử uyển (Radix et Rhizoma Asteris tatarici) 10 gam;Tang bạch bì (Cortex Mo | Chai | N3 | 6.900 | 35.000 | 241.500.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 80ml | VD-23290-15 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.108 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | Trần bì (Pericarpium Citri reticulatae perenne) 20 gam;Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 10 gam;Tiền hồ (Radix Peucedani) 10 gam; Tô diệp (Folium Perillae frutescensis) 10 gam;Tử uyển (Radix et Rhizoma Asteris tatarici) 10 gam;Tang bạch bì (Cortex Mo | Chai | N3 | 6.900 | 55.000 | 379.500.000 | Uống | Cao lỏng | Chai 200ml | VD-23290-15 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.107 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thấp Khớp Nam Dược | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ | Mỗi viên chứa 0.5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1.5g, Độc hoạt 1g, Phòng phong 1g, Đỗ trọng 1g, Ngưu tất 1g, Trinh nữ 1g, Hồng hoa 1g, Bạch chỉ 1g, Tục đoạn 1g , Bổ cốt chỉ 0.5g | Viên | N3 | 130.000 | 2.050 | 266.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-34490-20 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.106 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg | Viên | N3 | 340.000 | 1.500 | 510.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ,10 vỉ x 10 viên | TCT-00160-23 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà giằng – Công Ty Cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.105 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp | Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng | Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương dược liệu: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đ | Viên | N3 | 460.000 | 2.300 | 1.058.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00259-25 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.104 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg | Chai | N4 | 6.800 | 56.000 | 380.800.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 85 ml | VD-24896-16 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.103 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Siro ho Haspan | Lá thường xuân | Mỗi chai 100ml chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 3,62g lá thường xuân) 700mg | Chai | N4 | 4.500 | 54.000 | 243.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75ml | VD-24896-16 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.102 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – Medi | Kim tiền thảo | Cao khô lá Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccus) (tương đương với 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg | Viên | N1 | 69.000 | 720 | 49.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22920-15 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.101 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | Cao khô hỗn hợp dược liệu 525mg tương đương với: Hy thiêm 10000mg; Thiên niên kiện 500mg | Viên | N2 | 276.000 | 2.500 | 690.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.100 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Gói 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,650mg) 6,64mg. | Gói | N3 | 23.000 | 2.415 | 55.545.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 30 gói x 5ml | TCT-00140-23 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.099 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc trĩ Tomoko | Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm | Cao khô hỗn hợp dược liệu 350mg tương đương với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg | Viên | N3 | 27.600 | 4.900 | 135.240.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25841-16 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.098 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An tràng Abipha | Mộc hương, Hoàng liên | Hoàng liên 200mg; Mộc hương 200mg | Viên | N3 | 6.900 | 893 | 6.161.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00089-22 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.097 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp TW3 | Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác | Hà thủ ô đỏ 220mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm 1000mg, Thổ phục linh 670mg, Thiên niên kiện 670mg, Huyết giác 400mg, Thương nhĩ tử 400mg, Hà thủ ô đỏ 440mg, Phấn phòng kỷ 200mg) 530mg | Viên | N3 | 46.000 | 882 | 40.572.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.096 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu) 250mg | Viên | N3 | 115.000 | 1.900 | 218.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.095 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với 3150 mg dược liệu, bao gồm: Bình vôi 1200mg, Lá sen 650mg, Lá vông 500mg, Lạc tiên 650mg, Tâm sen 150mg) 315mg | Viên | N2 | 69.000 | 2.800 | 193.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.094 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viêm xoang Abipha cap | Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà | Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. | Viên | N3 | 57.000 | 799 | 45.543.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | TCT-00074-22 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.093 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân | Đại hồi (Fructus Illicii veri) 500mg; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 500mg; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 500mg; Mã tiền (Semen Strychni) 500mg; Methyl salicylat (Methylis salicylas) 5ml; Ô đầu (Radix Aconiti) 500mg; Quế nhục (Cortex Cinnamomi) 5 | Lọ | N3 | 4.600 | 17.000 | 78.200.000 | Dùng ngoài | Cồn xoa bóp | Hộp 1 lọ xịt 50ml | 893110307200 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.092 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoastex | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g | Chai | N3 | 18.400 | 35.070 | 645.288.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai x 90ml | 893100311300 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.091 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm | Mỗi 15ml cao lỏng chứa 4,17g cao hỗn hợp dược liệu tương đương với: Độc hoạt 2g; Phòng phong 1,33g; Tế tân 1,33g; Tần giao 1,33g; Tang ký sinh 1,33g; Đỗ trọng 1,33g; Ngưu tất 1,33g; Cam thảo 1,33g; Quế (vỏ thân, vỏ cành) 1,33g; Đương quy 1,33g; Xuyên khun | Lọ | N3 | 6.600 | 34.000 | 224.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60ml | VD-32607-19 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.090 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung ( Crinum latifolium L.var.crilae Tram & Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg | Viên | N1 | 18.000 | 4.950 | 89.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.089 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Desmodips | Kim tiền thảo, Râu ngô | Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) | Viên | N3 | 23.000 | 1.071 | 24.633.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31003-18 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.088 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | Cao khô hỗn hợp 260mg (tương đương với dược liệu gồm: Sinh địa 400mg; Mạch môn 133,3mg; Thiên môn đông 133,3mg; Táo nhân 133,3mg; Bá tử nhân 133,3mg; Huyền sâm 66,7mg; Viễn chí 66,7mg; Ngũ vị tử 66,7mg; Đảng sâm 53,3mg; Đương quy 53,3mg; Đan sâm 46,7mg; | Viên | N3 | 115.000 | 1.585 | 182.275.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.087 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ngân kiều giải độc-F | Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới tuệ, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị | Cao khô hỗn hợp 150mg (tương đương với dược liệu gồm : Kim ngân hoa 284mg; Liên kiều 284mg; Cát cánh 240mg; Đạm đậu xị 200mg; Ngưu bàng tử 180mg; Kinh giới 160mg; Đạm trúc diệp 160mg; Cam thảo 140mg; Bạc hà 24mg).Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 1 | Viên | N3 | 34.000 | 800 | 27.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20534-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.086 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cảm cúm-f | Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | Cao khô hỗn hợp 174 mg (tương đương dược liệu gồm: Thanh cao 485 mg; Tía tô 273 mg; Kinh giới 273 mg; Địa liền 213 mg; Thích gia đằng 213 mg; Kim ngân hoa 173 mg; Bạc hà 90 mg), Bột mịn dược liệu bao gồm: Kim ngân hoa 100 mg; Thích gia đằng 60 mg; Thanh c | Viên | N3 | 23.000 | 1.250 | 28.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25008-16 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.085 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Sáng mắt-F | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | Cao khô hỗn hợp 243,3mg (tương đương với dược liệu gồm: Thục địa 400mg; Sơn thù 200mg; Trạch tả 150mg; Mẫu đơn bì 150mg; Câu kỷ tử 100 mg; Hoài sơn 80mg; Phục linh 70mg; Cúc hoa 43,3mg); Bột mịn dược liệu (bao gồm Hoài sơn 120mg; Phục linh 80mg; Cúc hoa | Viên | N3 | 6.900 | 714 | 4.926.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20535-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.084 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Linh chi-F | Linh chi, Đương quy | 150mg cao khô dược liệu tương đương: Nấm linh chi 480mg; Đương quy 260mg. Bột mịn dược liệu gồm: Nấm linh chi 20mg; Đương quy 40mg | Viên | N3 | 69.000 | 1.300 | 89.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23289-15 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.083 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | Cao đặc rễ Đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg | Viên | N3 | 410.000 | 420 | 172.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200122900 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | Công ty cổ phần Dược – Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.082 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoàn bát vị bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế | Cao đặc quy về khan 40,5mg tương đương với: Thục địa 73,5mg; Hoài sơn 66mg; Sơn thù 60,5mg; Trạch tả 44,75mg; Phụ tử chế 15,12mg. Bột kép 136,13mg tương đương với: Thục địa 5,25mg; Hoài sơn 6mg; Sơn thù 5,5mg; Mẫu đơn bì 48,75mg; Trạch tả 4mg; Phục linh 4 | Viên | N3 | 138.000 | 175 | 24.150.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 chai 240 viên | VD-19914-13 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.081 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | Cao đặc hỗn hợp A (tương đương với 1,22g dược liệu, bao gồm: Nhân sâm 166,7mg; Đương quy 333,3mg; Bạch truật 333,3mg; Sài hồ 220mg; Trần bì 166,7mg); Cao đặc hỗn hợp B 220mg (tương đương với 2,207g dược liệu, bao gồm: Hoàng kỳ 333,3mg; Thăng ma 220mg; Cam | Viên | N3 | 54.000 | 8.450 | 456.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33782-19 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.080 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KIDNEYCAP Bát vị – Bổ thận dương | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục | Cao đặc quy về khan 200mg tương đương với: Thục địa 262,5mg; Hoài sơn 189,82mg; Sơn thù 220mg; Mẫu đơn bì 80,08mg; Trạch tả 162,5mg; Phụ tử chế 55mg; Phục linh 125mg; Bột kép 170,1mg tương đương với: Hoài sơn 50,18mg; Phục linh 37,5mg; Mẫu đơn bì 82,42mg; | Viên | N3 | 11.500 | 605 | 6.957.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20227-13 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.079 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên nhuận tràng OP.Liz | Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo. | Cao đặc 150mg (tương đương với: Đại hoàng 255mg; Phan tả diệp 127,5mg; Bìm bìm biếc 127,5mg; Chỉ xác 30,75mg); Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn chỉ xác 33mg. | Viên | N3 | 27.000 | 651 | 17.577.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24818-16 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.078 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ | Bột Tỏi 462mg tương đương với Tỏi 1500mg; Cao nghệ 12mg tương đương với Nghệ 100mg. | Viên | N3 | 34.500 | 546 | 18.837.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.077 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Nghệ mật ong | Mật ong, Nghệ | Bột nghệ 200mg; Mật ong 30mg | Viên | N3 | 13.000 | 500 | 6.500.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-26699-17 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.076 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tumegas | Nghệ vàng | Mỗi 15ml chứa: Bột nghệ vàng (Rhizoma curcumae longae) 4,5g | Gói | N3 | 69.000 | 7.455 | 514.395.000 | Uống | Gel uống | Hộp 10 gói x 15ml | 893200723724 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.075 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên xương khớp Fengshi-OPC | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất | Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Cao Hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tương đương với Tam thất 50mg. | Viên | N3 | 270.000 | 840 | 226.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-19913-13 | 21/QĐ-BVCC | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.074 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N1 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 496/QĐ-BVAL | 15/01/2026 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.191.073 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 50.000 | 650 | 32.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 496/QĐ-BVAL | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.072 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 300.000 | 3.000 | 900.000.000 | Uống | Thuốc Cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 496/QĐ-BVAL | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.071 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N1 | 350.000 | 1.995 | 698.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 496/QĐ-BVAL | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.070 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Bổ huyết ích não | Đương quy, Bạch quả | 0,3g + 0,04g | Viên | N3 | 315.000 | 1.596 | 502.740.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 787/QĐ-BVĐKKVBQ | 30/12/2025 | 30/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.069 | Chế phẩm | Tỉnh Hà Giang | Dầu gừng Thái Dương | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Menthol, Gừng, Tinh dầu hương nhu trắng | 1,74g+0,24ml+0,24ml+1,2g+0,12ml+0,06ml+0,12ml+2,2ml | Lọ | N3 | 500 | 30.000 | 15.000.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Hộp 1 lọ x 6ml | VD-29368-18 | 787/QĐ-BVĐKKVBQ | 30/12/2025 | 30/01/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.068 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Khu phong trừ thấp Neutolin | Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương. | 1300mg; 2850mg | Gói | N3 | 24.000 | 9.450 | 226.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 5g; 20 gói x 5g | VD-26940-17 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.067 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg | viên | N2 | 102.000 | 1.950 | 198.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22167-15 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty CP Dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.066 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.460 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893210128100 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.065 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | MediPhylamin | Bột bèo hoa dâu | 500mg | Viên | N3 | 15.600 | 3.460 | 53.976.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24352-16 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.064 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 50mg; 50mg; 125mg; 25mg | Viên | N3 | 18.000 | 2.499 | 44.982.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.063 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Phong tê thấp Bà Giằng | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 14mg; 14mg; 14mg; 12mg; 8mg; 16mg; 16mg; 20mg | Gói | N3 | 36.000 | 5.100 | 183.600.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 12 viên | TCT-00127-23 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng – Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco – Chi nhánh Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.062 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 24.000 | 3.600 | 86.400.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00015-20 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.061 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Lapandan | Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam | 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g | Gói | N3 | 24.000 | 3.600 | 86.400.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00014-20 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.060 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Robustren | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả | 15 mg; 427 mg | Viên | N3 | 42.000 | 2.205 | 92.610.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ; 06 vỉ; 10 vi x 10 viên (nhôm – PVC, chứa trong túi nhôm). Hộp 03 vỉ; 06 vỉ; 10 vỉ x 10 viên (nhôm – nhôm); Hộp 1 chai 60 viên; 100 viên; 200 viên | TCT-00287-25 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.059 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | 893210191825 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.058 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Crila Forte | Cao khô Trinh nữ hoàng cung. | 500mg | Viên | N1 | 18.000 | 4.950 | 89.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 20 viên, Hộp 1 chai 60 viên, Hộp 5 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên | VD-24654-16 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.057 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thông tâm lạc | Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến | 37,67mg; 71,06mg; 47,09mg; 32,53mg; 47,09mg; 47,09mg; 9,42mg; 15,41mg; 16,27mg; 15,41mg; 31,68mg; 9,42mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.900 | 82.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-9380-09 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.056 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg | Viên | N3 | 48.000 | 1.710 | 82.080.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ EUROGREEN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.055 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn | Bạch truật, Cam thảo, Mạch nha, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Phục linh, Sa nhân, Hoài sơn, Táo nhân, Liên nhục, Bạch thược, Trần bì, Viễn chí, Ý dĩ, Bạch tật lê | 0.3g, 0.25g, 0.25g, 0.25g, 0.25g, 0.25g, 0.25g, 0.20g, 0.2g, 0.2g, 0.20g, 0.15g, 0.15g, 0.1g, 0.1g, 0.10g | Gói | N3 | 18.000 | 4.000 | 72.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 4g | VD-29445-18 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM DƯỢC BẢO LONG | Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.054 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Cyna Extra | Actisô | Mỗi 2g chứa cao đặc Actiso (tương đương 100g lá tươi Actiso)2,5g | Gói | N3 | 18.000 | 3.880 | 69.840.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | VD-33140-19 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty Cổ phần dược Lâm Đồng ( Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.053 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hộ thanh can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử,Địa hoàng, Cam thảo, Mộc thông | 1,33g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,89g; 0,22g; 1,33g; 0,67g; 0,89g; 0,89g | Viên | N3 | 24.000 | 2.900 | 69.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-25516-16 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.052 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Dưỡng tâm an thần ĐDV | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | 650mg; 650mg; 500mg; 1200mg; 150mg | Viên | N2 | 24.000 | 2.800 | 67.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35156-21 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | Công ty CP Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.051 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viên Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 800mg; 800mg; 800mg; 800mg; 800mg; 800mg; 800mg; 500mg | Túi | N3 | 12.000 | 2.200 | 26.400.000 | Uống | Hoàn cứng | Hộp 10 túi x 5g | VD-24072-16 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.050 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 85mg; 64mg; 6,4mg | Viên | N1 | 24.000 | 630 | 15.120.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.049 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Hoạt huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa | 450mg; 38mg; 61mg | Viên | N3 | 12.000 | 3.250 | 39.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.048 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.047 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.499 | 14.994.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24473-16 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.046 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg; 200mg) | Viên | N4 | 120.000 | 12.000 | 1.440.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.045 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,083g; 0,033g; 0,2g | Viên | N3 | 132.000 | 2.916 | 384.912.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893200131600 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.044 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Thập Toàn Đại Bổ | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | (2g; 2g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1,5g; 1g; 1g; 0,5g; 0,5g)/5ml | ống | N3 | 36.000 | 4.900 | 176.400.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 50 ống x 10 ml | TCT-00193-24 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.043 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Mát gan giải độc | Diệp hạ châu | 10g | Gói | N3 | 0 | 8.100 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói x 1,4g; | 893210319525 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.042 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | PQA Mát gan giải độc | Diệp hạ châu | 10g | Gói | N3 | 18.000 | 8.100 | 145.800.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói, 25 gói x 1,4g; | VD-33519-19 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.041 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | 302,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg; 151,5mg; 454mg; 302,5mg | Viên | N3 | 36.000 | 2.300 | 82.800.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 02 vỉ bấm x 10 hoàn 4,5g | VD-22494-15 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.040 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Folimax Dạ Dày | Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt | 160mg, 120mg, 120mg, 120mg, 120mg | Viên | N3 | 36.000 | 1.646 | 59.256.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00315-25 | 1420/QĐ-BVĐKĐG | 31/12/2025 | 31/03/2027 | Bvđk Đức Giang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần Thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.039 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Lopassi | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi | Mỗi viên chứa 210mg cao khô dược liệu tương đương: 500mg; 700mg; 500mg; 100mg; 1000mg | Viên | N3 | 7.163 | 898 | 6.432.374 | Uống | Viên bao đường | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Lọ 50 viên; Lọ 100 viên | VD-30950-18 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần VADPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.038 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Hoạt huyết dưỡng não QN | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 20mg | Viên | N3 | 3.308 | 409 | 1.352.972 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24388-16 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược Phú Thọ | Công ty cổ phần dược Vật tư Y tế Quảng Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.037 | Chế phẩm | Tỉnh Phú Thọ | Chorlatcyn | Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính | 125mg; 50mg; 50mg; 25mg | Viên | N3 | 10.684 | 2.499 | 26.699.316 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 10 viên | GC-269-17 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược MEDIBROS Miền Bắc | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.036 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoa đà tái tạo hoàn (Huatuo Zaizao pills) | Xuyên khung, Tần giao, Bạch chỉ, Đương quy, Mạch môn, Hồng sâm, Ngô thù du, Ngũ vị tử, Băng phiến | Gói 8g, Gói 8g hoàn cứng chứa: Xuyên khung 2,4g, Tần giao 2,4g, Bạch chỉ 2,4g, Đương quy 2,4g, Hồng sâm 2,4g, Ngũ vị tử 2,4g, Mạch môn, 1,6g, Ngô thù du 1,6g, Băng phiến 0,08g. | Gói | N4 | 10.000 | 25.200 | 252.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 8 gam | VNCT-00005-24 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Trung ương Codupha | Guangzhou Baiyunshan Zhongyi Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.035 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Cốm An Thần TT | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g, Xuyên khung 1g, Cam thảo 0,5g, Tri mẫu 1g, Phục linh 1g. | Gói | N3 | 40.000 | 7.790 | 311.600.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 5g | TCT-00060-22 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.034 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.800 | 190.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 5 viên, hộp 12 vỉ x 5 viên, hộp 1 lọ 60 viên, hộp 1 lọ 100 viên | VD-22264-15 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Trung ương Codupha | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.033 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo 3,2g, Xa tiền tử 0,8g, Bạch mao căn 0,8g, Đương quy 0,8g, Sinh địa 0,8g, Ý dĩ 0,4g) 700mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.040 | 40.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.032 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược | Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg, Phục linh 302,5mg, Bạch truật 302,5mg, Quế nhục 75,5mg, Cam thảo 151,5mg, Thục địa 454mg, Đảng sâm 302,5mg, Xuyên khung 151,5mg, Đương quy 454mg, Hoàng kỳ 302,5mg. | Viên | N3 | 600 | 2.772 | 1.663.200 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên x 4,5g | VD-22494-15 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.031 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Tri mẫu 666mg, Hoàng bá 666mg, Ích mẫu 666mg, Đào nhân 83mg, Trạch tả 830mg, Xích thược 500mg, Trinh nữ hoàng cung 80mg, Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.450 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | 893210123100 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.030 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tadimax | Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế. | Tri mẫu 666mg, Hoàng bá 666mg, Ích mẫu 666mg, Đào nhân 83mg, Trạch tả 830mg, Xích thược 500mg, Trinh nữ hoàng cung 80mg, Nhục quế 8,3mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.450 | 51.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 42 viên | VD-22742-15 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.029 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Xuyên bối cao ĐDV | Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo | 900mg, 600mg, 900mg, 400mg, 400mg, 400mg, 200mg | Ống | N3 | 50.000 | 5.050 | 252.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 04 vỉ x 05 ống x 10ml | TCT-00335-25 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Đầu tư Thương mại Kiến Tạo Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.028 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bổ huyết ích não BDF | Đương quy, Bạch quả | 300mg, 40mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.450 | 435.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27258-17 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược – Trang Thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.027 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3 | Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | (Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg, Quế nhục 32,5mg, Đương quy 32,5mg, Tế tân 32,5mg, Xuyên khung 32,5mg, Tần giao 32,5mg, Bạch thược 32,5mg, Tang ký sinh 32,5mg, Sinh địa 32,5mg, Đảng sâm 32,5mg, Bạch linh 32,5mg, Cao đặc dược liệu (tương đương: Ph | Viên | N3 | 600 | 8.300 | 4.980.000 | Uống | Viên hoàn mềm | Hộp 10 hoàn 8g | VD-33578-19 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược Mephatech | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.026 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 201 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 120.000 | 1.701 | 204.120.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34325-20 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.025 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Giadogane | Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm | 200 mg +150 mg + 16mg | Viên | N1 | 120.000 | 1.701 | 204.120.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200193625 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.024 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Gaphyton | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100 mg +75 mg + 7,5mg | Viên | N1 | 200.000 | 630 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-25344-16 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.023 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | VN-16540-13 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.022 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên, 2 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.021 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết Abipha Cap | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, Đào nhân, Cát cánh. | 612mg + 408mg + 612mg + 204mg + + 612mg 816mg + 408mg + 408mg + 612mg + 204mg + 340mg + 5mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.300 | 165.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ x 30 viên; 60 viên; 90 viên. |
TCT-00108-23 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Trí Dũng | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.020 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | An thần bổ tâm-F | Sinh địa, Mạch môn,Thiên môn đông, Táo nhân, Bá tử nhân, Huyền sâm, Viễn chí, Ngũ vị tử, Đảng sâm, Đương quy, Đan sâm, Phục thần, Cát cánh. | 400mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 133,3mg + 66,7mg + 66,7mg + 66,7mg + 53,3mg + 53,3mg + 46,7mg + 46,7mg + 26,7mg + 80mg + 80mg + 40mg + 20mg + 20mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.585 | 237.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20532-14 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.019 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | Thục địa 125 mg, Hoài sơn (bột) 160 mg, Đương qui (bột) 160 mg, Cao đặc rễ Trạch tả (tương đương 100 mg Trạch tả) 40 mg, Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ (tương đương 200 mg Hà thủ ô đỏ) 40 mg, Cao đặc hạt Thảo quyết minh (tương đương 200 mg Thảo quyết minh) 50 mg, | Viên | N3 | 60.000 | 650 | 39.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Biomed | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.018 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | 50mg, 100mg | Viên | N3 | 14.000 | 840 | 11.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32492-19 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Biomed | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.017 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Bermoric | Mộc hương,Berberin | 50mg, 100mg | Viên | N3 | 14.000 | 840 | 11.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100701424 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Biomed | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.016 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | Hoàng bá 1,20g, Tri mẫu 0,15g, Trần bì 0,3g, Bạch thược 0,3g, Can khương 0,075g, Thục địa 0,3g, Cao khô xương hỗn hợp 324mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.200 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Biomed | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.015 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic Forte | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 170 mg, 128 mg, 13,6 mg | Viên | N1 | 120.000 | 1.800 | 216.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Biomed | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.014 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 85mg, Cao khô Rau đắng đất 8:1 64mg, Cao khô Bìm bìm 6,4mg | Viên | N1 | 210.000 | 650 | 136.500.000 | Uống | Viên bao phim | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19790-13 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Biomed | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.013 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Dưỡng can tiêu độc | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 71,5mg, 35,0mg, 31,8mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.480 | 222.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32931-19 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược Huy Hoàng | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.012 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Mát gan tiêu độc | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 100mg +75mg+ 7,5mg | Viên | N3 | 200.000 | 1.450 | 290.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ 36 viên | V179-H02-19 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược – VTYT An Giang | Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.011 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Tràng hoàng vị khang | Ngưu nhĩ phong, La liễu | Cao khô Ngưu Nhĩ Phong tương đương dược liệu thô 4g, Cao khô La Liễu tương đương dược liệu thô 2g | Viên | N4 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 2 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 3 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 4 túi x 2 vỉ x 12 viên; Hộp 5 túi x 2 vỉ x 12 viên | VN-19438-15 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Astra Pharma | Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.010 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 240.000 | 2.499 | 599.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24473-16 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Thương mại và Dược phẩm Ngọc Thiện | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.009 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 240.000 | 2.499 | 599.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200320525 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Thương mại và Dược phẩm Ngọc Thiện | Công ty cổ phần Dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.008 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Eye tonic – VT | Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 200mg + 50mg + 50mg + 100mg + 100mg +75mg + 75mg + 75mg | Viên | N3 | 60.000 | 724 | 43.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33038-19 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.007 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 400 mg, 400 mg, 500 mg, 200 mg, 300 mg, 200 mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.500 | 450.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32543-19 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.006 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4.000 mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.499 | 374.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-29745-18 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.005 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.900 | 5.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28653-18 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.004 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Relaxven-plus | Lá sen, Lá vông,Rotundin | 15mg, 80mg, 95mg | Viên | N3 | 2.000 | 2.900 | 5.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110717824 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.003 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Frentine | Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi | 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.710 | 205.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-25306-16 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.002 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh | 70mg, 70mg, 70mg, 60mg, 40mg, 80mg, 80mg, 100mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.450 | 174.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.001 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Biosmartmin | Men bia ép tinh chế | 4.000 mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.499 | 374.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200190525 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Kinh doanh Dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.000 | Chế phẩm | Tỉnh Nghệ An | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps | Đinh lăng, Bạch quả | Cao khô lá Bạch quả 20mg, Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg | Viên | N3 | 300.000 | 424 | 127.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 10 vỉ (nhôm/PVC) x 10 viên | 893200120500 | 1574/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược TH Pharma | Công ty Cổ phần Dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.999 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml chứa các chất được chiết xuất từ: Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g; Hồng hoa 1,2g. | Chai 100ml | N3 | 625 | 38.200 | 23.875.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-21452-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.998 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt Huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa. | 450mg+ 38mg+ 61mg | Viên | N3 | 125.000 | 3.250 | 406.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.997 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 62.500 | 4.190 | 261.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.996 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0,25g; 0,083g | Ống 10ml | N3 | 37.500 | 6.800 | 255.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | VD-26702-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.995 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Fitôgra-F | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 37.500 | 3.990 | 149.625.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.994 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | THUỐC HO ASTEMIX | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 18.750 | 60.963 | 1.143.056.250 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | 893100264900 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.993 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 6.250 | 2.950 | 18.437.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.992 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoàn phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 7,6g; 4,6g; 4,6g; 4,6g; 3g; 4,6g; 5,0g; 15g; 24g; 9g; 7,6g; 7,6g; 6g; 3g; 6g | Lọ 100g | N3 | 6.250 | 75.000 | 468.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 100g | VD-29632-18 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.991 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 62.500 | 1.150 | 71.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.990 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 31.250 | 12.000 | 375.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.989 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 12.500 | 7.860 | 98.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200726324 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.988 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 62.500 | 750 | 46.875.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.987 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống 10ml | N3 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.986 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 3600mg; 3000mg; 3600mg; 6000mg; 3600mg; 1440mg | Lọ 60ml | N3 | 6.250 | 26.000 | 162.500.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 60ml | VD-22760-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.985 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 250.000 | 1.596 | 399.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.984 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 62.500 | 3.200 | 200.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty CP Dược Quốc Tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.983 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | A.T HOẠT HUYẾT DƯỠNG | Đinh lăng, Bạch quả. | 120mg + 40mg | Ống | N3 | 62.500 | 5.460 | 341.250.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml | 893210124300 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.982 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps |
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic) 150mg, Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1500mg |
20mg;150mg | Viên | N3 | 62.500 | 429 | 26.812.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 2 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 6 vỉ x10 viên, nhôm/PVC; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ | 893200120500 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.981 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 125.000 | 1.800 | 225.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.980 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Diệp hạ châu – DHT | Mỗi 5 ml cao lỏng chiết từ: Diệp hạ châu. | 3g. | Ống | N3 | 25.000 | 2.250 | 56.250.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 5 ml | VD-32621-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.979 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Ajishi | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 37.500 | 2.730 | 102.375.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 2,5g | VD-32635-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.978 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24473-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.977 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg | Viên | N1 | 62.500 | 1.750 | 109.375.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.976 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Lọ | N3 | 2.500 | 29.400 | 73.500.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.975 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ. | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 50.000 | 546 | 27.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.974 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | 166,7mg; 333,3mg; 333,3mg; 333,3mg; 220mg; 220mg; 166,7mg; 166,7mg; 443,3mg; 443,3mg; 333,3mg; 266,7mg | Viên | N3 | 12.500 | 8.450 | 105.625.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33782-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.973 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 12.500 | 1.350 | 16.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.972 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 62.500 | 1.900 | 118.750.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.971 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Ampelop | Chè dây. | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 12.500 | 1.278 | 15.975.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.970 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm nam chế, Dịch chiết men bia (tương đương với men bia) | 5g; 15g; 100g | Lọ 100ml | N3 | 2.500 | 40.000 | 100.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 1 lọ x 100ml | 893200723624 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.969 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Đại tràng khang | Bạch truật, Bạch linh, Trần bì, Mộc hương, Đảng sâm, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Thần khúc, Sa nhân, Cam thảo, Hoàng liên, Nhục đậu khấu | Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khúc 0,115g; Sa nhân 0,115g; Cam thảo 0,07g; Hoàng liên 0, | Viên | N3 | 62.500 | 1.740 | 108.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28579-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.968 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 125.000 | 1.495 | 186.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.967 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | A.T Lục vị | Thục địa, Hoài Sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g /8ml | Ống | N3 | 25.000 | 4.914 | 122.850.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-25633-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.966 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Lục vị – HT | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | 0,7872g; 0,4224g; 0,4224g; 0,3132g; 0,3168g; 0,3168g | Gói 6g | N3 | 62.500 | 5.980 | 373.750.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 6g | VD-22101-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.965 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoàn lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả. | Thục địa 1,15g; Hoài sơn 0,96g; Sơn thù 0,96g; Mẫu đơn bì 0,71g; Phục linh 0,71g; Trạch tả 0,71g. | Viên | N3 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24068-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.964 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả. | 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. | Ống 10ml | N3 | 12.500 | 11.000 | 137.500.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-25589-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.963 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 6.250 | 41.490 | 259.312.500 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.962 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml chứa các chất được chiết xuất từ: Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g; Hồng hoa 1,2g. | Ống 15ml | N3 | 125.000 | 6.760 | 845.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 15ml | VD-21452-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.961 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phong tê thấp TW3 | Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ). | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 31.250 | 819 | 25.593.750 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.960 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Khớp phong | Mỗi 3g hoàn cứng chứa dược liệu tương đương với Độc hoạt Quế (Vỏ thân, vỏ cành) Bạch thược Tang ký sinh Đương quy Phòng phong Nhân sâm Phục linh Xuyên khung Cam thảo Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,125g Tương đương với; Tần giao Tế tân Đỗ trọng Ngưu tất Địa hoàng |
0,33g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g | Gói | N3 | 25.000 | 3.595 | 89.875.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00172-24 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.959 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Độc hoạt ký sinh | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. | Công thức bào chế cho 1 đơn vị đóng gói nhỏ nhất gói 5 gam: Độc hoạt 1200mg; Quế nhục 150mg; Phòng phong 300mg; Đương quy 300mg; Tế tân 300mg; Xuyên khung 300mg; Tần giao 300mg; Bạch thược 600mg;Tang ký sinh 1200mg;Sinh địa 300mg; Đỗ trọng 600mg; | Lọ 56 g | N3 | 2.500 | 74.800 | 187.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 56g | VD-27573-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.958 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g | Gói 15ml | N3 | 12.500 | 8.000 | 100.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 15ml | VD-32607-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.957 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml; 90ml. | Chai | N3 | 3.750 | 23.100 | 86.625.000 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 90ml | 893100849624 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.956 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salicylat, Gừng. | (2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 3.750 | 26.460 | 99.225.000 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.955 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Dầu xoa sao vàng | Menthol; Camphor; Tinh dầu Đinh hương; Tinh dầu Quế; Tinh dầu Tràm 60% | Menthol 1,44g; Camphor 0,45g; Tinh dầu Đinh Hương 1,25g; Tinh dầu quế 0,02g; Tinh dầu Tràm 60% 0,1g | Lọ | N3 | 8.750 | 7.880 | 68.950.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 5 ml | 893100262100 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.954 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 1g, 0,5g, 0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g | Chai | N3 | 2.500 | 36.700 | 91.750.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Ninh Thuận | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.953 | Chế phẩm | Thành phố Hà Nội | Viegan-B | Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi | 100mg; 50mg; 50mg | viên | N4 | 60.000 | 882 | 52.920.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 3 vỉ x 15 viên | VD-28111-17 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.952 | Chế phẩm | Tỉnh Cao Bằng | Cồn xoa bóp Jamda | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân, Riềng | 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 5ml; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg | Chai | N3 | 8.000 | 17.800 | 142.400.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110307200 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Ttyt Thông Nông | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO TRAPHACO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.951 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 170mg + 128mg + 13,6mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24474-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.950 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thập toàn đại bổ | Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược | 440mg + 440mg + 660mg + 440mg + 660mg + 352mg + 660mg + 352mg + 352mg + 440mg | Viên | N3 | 40.000 | 720 | 28.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28360-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.949 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Phong thấp Khải Hà | Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm | 5g: 0,4g + 0,2g + 0,3g + 0,2g + 0,2g + 0,15g + 0,2g + 0,3g + 0,5g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,3g + 0,15g + 0,3g | Gói | N3 | 100.000 | 2.450 | 245.000.000 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 15 gói x 5g | VD-28359-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.948 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoạt huyết dưỡng não HL | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg + 5mg | Viên | N2 | 200.000 | 340 | 68.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893210131700 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.947 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Viên ích mẫu OP.CIM | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 1,25g + 4g + 1g | Viên | N3 | 15.000 | 609 | 9.135.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20780-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.946 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg | Chai | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24238-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.945 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho trẻ em OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg | Chai | N3 | 5.000 | 27.720 | 138.600.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311600 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.944 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Hoastex-S | Húng chanh, Núc nác, Cineol | 5ml: 2,5g + 0,625g + ≥ 4,65mg | Chai | N3 | 5.000 | 43.470 | 217.350.000 | Uống | Sirô thuốc | Hộp 1 chai 90ml | TCT-00140-23 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.943 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Mimosa Viên an thần | Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ | 180mg + 600mg + 600mg + 150mg + 638mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.260 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20778-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.942 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Actisô | 160mg | Viên | N1 | 50.000 | 455 | 22.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24104-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.941 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cynaphytol | Actisô | 160mg | Viên | N1 | 50.000 | 455 | 22.750.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200123700 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.940 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-25224-16 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.939 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc ho người lớn OPC | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol | 90ml: 16,2g + 1,8g + 2,79g + 1,8g + 1,8g + 2,7g + 1,8g + 0,9g + 1,8g + 18mg + 18mg | Chai | N3 | 4.000 | 27.720 | 110.880.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 90ml | 893110311500 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.938 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg + 35mg | Viên | N3 | 60.000 | 230 | 13.800.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.937 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Kahagan | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 75mg | Viên | N3 | 60.000 | 195 | 11.700.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-28358-17 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.936 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Dưỡng cốt | Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa | 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g | Viên | N3 | 260.000 | 2.200 | 572.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00231-24 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | CTCP Công nghệ Cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.935 | Chế phẩm | Tỉnh Lâm Đồng | Cao ích mẫu | Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu | 25ml: 20g + 6,25g + 5g | Chai | N3 | 2.000 | 20.000 | 40.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ 100ml | VD-21975-14 | 34/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.934 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo – Medi | Kim tiền thảo | Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg | Viên | N1 | 150.000 | 725 | 108.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200191025 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.933 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | KHANG MINH THANH HUYẾT | Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo | 300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.990 | 59.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22168-15 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.932 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g, 1g, 2g | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-32521-19 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.931 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecaflu forte | Tinh dầu tràm, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, Eucalyptol | 50mg;0,5mg;0,36mg;0,5mg;100mg | Viên | N3 | 50.000 | 378 | 18.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19294-13 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.930 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang Minh tỷ viêm nang | Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo | 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.280 | 45.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-21858-14 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.929 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Viên sáng mắt Khải hà | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả | 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 187,5mg, 250mg, 187,5mg, 500mg, 250mg, 250mg, 187,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-32246-19 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.928 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Thông xoang Medi | Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa | Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35148-21 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.927 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tieukhatling caps | Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao | 400mg, 200mg, 200mg, 200mg, 200mg, 34mg, 30mg, 30mg, 20mg, 20mg, 100mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.400 | 17.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-31729-19 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.926 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | GONSA BÁT TRÂN | Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo | 0,9g+ 0,45g+ 0,9g+ 0,6g+ 0,6g+ 0,6g+ 0,6g+ 0,3g | Gói | N3 | 3.000 | 7.000 | 21.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10ml | VD-26864-17 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.925 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg; 640mg; 960mg; 640mg; 320mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.300 | 6.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29389-18 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.924 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Flavital 500 | Thỏ ty tử, Hà thủ ô, Dây đau xương, Cốt toái bổ, Đỗ trọng, Cúc bất tử, Nấm sò khô | 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 25mg, 50mg, 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-24184-16 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.923 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bài thạch Trường Phúc | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa | 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g | Viên | N3 | 10.000 | 2.050 | 20.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-32590-19 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Phúc An | Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.922 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Tharodas | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 1,06g; 0,53g; 0,35g; 0,26g; 0,26g; 0,26g; 0,26g | Gói | N3 | 10.000 | 7.749 | 77.490.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 3g | TCT-00063-22 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH TM Dược Phẩm Khang Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.921 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Bổ khí thông mạch K-Yingin | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | (0,4g, 4g, 0,8g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g)/10ml | Gói | N3 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 10 ml | VD-28667-18 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.920 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt huyết trung ương | Đinh lăng, Bạch quả | (50 + 250)mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.500 | 375.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893200129500 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.919 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hoạt Huyết Dưỡng Não | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg, 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200195125 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.918 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceginkton | Đinh lăng, Bạch quả | 250mg; 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.600 | 80.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | 893210194025 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.917 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH | Đinh lăng, Bạch quả | 40mg+120mg | Chai | N3 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai x 100ml, Thủy tinh, kèm cốc đong | 893200120200 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm BMC | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.916 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T hoạt huyết dưỡng | Đinh lăng, Bạch quả | (1,8g, 0,6g)/120 ml | Chai | N3 | 4.000 | 72.000 | 288.000.000 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120 ml | 893210124300 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.915 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | An thần | Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen | 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g | Viên | N3 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-16618-12 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.914 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Mediphylamin | Bột bèo hoa dâu | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893200128200 | 496/QĐ-BVAL | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Cơ Sở Điều Trị II-Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.913 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Sáng mắt | Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy | 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24070-16 | 496/QĐ-BVAL | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Cơ Sở Điều Trị II-Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.912 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoạt huyết dưỡng não TP | Đinh lăng, Bạch quả | 150mg; 75mg | Gói | N3 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Thuốc Cốm | Hộp 25 gói x 3g | 893200042424 | 496/QĐ-BVAL | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Cơ Sở Điều Trị II-Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.911 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | (1g+ 0,5g+ 0,5g+ 0,008g+ 0,006g+ 0,004g)/20ml | Chai | N3 | 3.000 | 38.000 | 114.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.910 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Trabogan | Actisô | 600mg/2g | Gói | N3 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 20 gói x 2g | VD-27247-17 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.909 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Khang minh phong thấp nang | Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. | 600mg, 400mg, 600mg, 600mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.600 | 78.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-22473-15 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.908 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong Tê Thấp – BVP | Hy thiêm, Thiên niên kiện | 10000mg, 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.290 | 38.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | TCT-00066-22 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty TNHH Dược Phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.907 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | Cao hỗn hợp dược liệu 195mg gồm: Hy thiêm 600mg; Ngũ Gia bì 800mg; Thiên niên kiện 300mg; Cẩu tích 50mg; Thổ phục linh 50mg |
Viên | N3 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | TCT-00145-23 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.906 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Hộ thanh can | Long đởm thảo, Chi tử, Đương quy, Sài hồ, Hoàng cầm, Trạch tả, Xa tiền tử,Địa hoàng, Cam thảo, Mộc thông | 1,33g + 0,89g + 0,89g+ 0,89g + 0,89g + 0,22g + 1,33g + 0,67g + 0,89g+ 0,89g | Viên | N3 | 60.000 | 2.900 | 174.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | VD-25516-16 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.905 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo 200 | Kim tiền thảo | 200mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21939-14 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công Ty Cổ Phần Dược Vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.904 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo Khải Hà | Kim tiền thảo | 260,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 990 | 9.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-33791-19 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.903 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo HM | Kim tiền thảo | 600mg/2g | Gói | N3 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 21 gói x 2g | 893210130200 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.902 | Chế phẩm | Thành phố Hồ Chí Minh | Kim tiền thảo | Kim tiền thảo, Râu ngô | 120mg; 35mg | Viên | N3 | 100.000 | 234 | 23.400.000 | Uống | Viên bao đường | Lọ 100 viên | VD-23886-15 | 50/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.901 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Cửu tử bổ thận | Thỏ ty tử, Phúc bồn tử, Câu kỷ tử, Cửu thái tử, Thạch liên tử, Phá cố tử, Xà sàng tử, Kim anh tử, Ngũ vị tử, Thục địa, Dâm dương hoắc, Hải mã, Nhân sâm, Lộc nhung, Quế nhục | 400mg; 400mg; 400mg ; 240mg; 240mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 400mg; 400mg; 10mg; 10mg; 10mg; 3mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.990 | 179.700.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-30940-18 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.900 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Atiliver Diệp hạ châu | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | Cao khô dược liệu 180mg tương đương: 800 mg; 200 mg; 200 mg; 200 mg | viên | N2 | 352.650 | 1.875 | 661.218.750 | Uống | Viên nang cứng | VD-22167-15 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.899 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Cồn xoa bóp | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | (0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g)/50ml; 90ml. | Chai | N3 | 0 | 23.100 | 0 | Dùng ngoài | Cồn thuốc dùng ngoài | Chai 90ml | 893100849624 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.898 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salicylat, Gừng. | (2,1g; 2,48g; 0,11g; 6,21g; 0,63g)/20ml. | Chai | N3 | 0 | 26.460 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | Chai 20ml | 893100706624 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.897 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Dầu xoa sao vàng | Menthol; Camphor; Tinh dầu Đinh hương; Tinh dầu Quế; Tinh dầu Tràm 60% | Menthol 1,44g; Camphor 0,45g; Tinh dầu Đinh Hương 1,25g; Tinh dầu quế 0,02g; Tinh dầu Tràm 60% 0,1g | Lọ | N3 | 0 | 7.880 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ x 5 ml | 893100262100 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.896 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | Mỗi ml cao lỏng chứa các chất chiết được từ dược liệu tương đương: Húng chanh 500mg; Núc nác 125mg; Cineol 0,883mg | Chai | N3 | 1.210 | 60.963 | 73.765.230 | uống | Cao lỏng | 893100264900 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.895 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cebraton | Đinh lăng, Bạch quả | 240mg + 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893200725724 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.894 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thiên vương bổ tâm đan | Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo | 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,04g; 0,1g | Gói | N3 | 22.000 | 10.794 | 237.468.000 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-34376-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.893 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet | Đinh lăng, Bạch quả | 75mg + 150mg | Gói | N3 | 24.500 | 3.000 | 73.500.000 | Uống | Thuốc cốm | 893200120600 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.892 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Op.copan | lá thường xuân | Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folium Hederae helicis siccus) (tương đương với 4,1g lá Thường xuân (Folium Hederae helicis)) 0,63g | Chai | N3 | 0 | 20.370 | 0 | Uống | Siro thuốc | VD-33501-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.891 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Thuốc ho Astemix | Húng chanh, Núc nác, Cineol | (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml | Chai | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | VD-33407-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.890 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Hoạt huyết thông mạch TP | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm. | 0,45g; 0,75g; 0,6g; 0,3g; 0,6g; 0,3g | Gói | N3 | 44.500 | 3.600 | 160.200.000 | Uống | Thuốc cốm | TCT-00015-20 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.889 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Tuần hoàn não Thái Dương | Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương | 0,2g, 0,033g, 0,083g | Viên | N3 | 337.700 | 2.916 | 984.733.200 | Uống | Viên nang cứng | 893200131600 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.888 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Viên sáng mắt Bảo Phương | Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa. | 2g, 0,75g, 1g, 0,75g, 0,75g, 1g, 0,75g, 0,75g | Viên | N3 | 13.000 | 3.800 | 49.400.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V172-H06-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.887 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g | Gói | N3 | 15.000 | 6.000 | 90.000.000 | Uống | Cao lỏng | V332-H12-13 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.886 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Haisamin | Hải sâm. | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | uống | Viên nang mềm | VD-22264-15 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.885 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | PQA Tán Sỏi | Kim tiền thảo | 5g | Gói | N3 | 0 | 5.700 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | VD-33520-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm PQA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.884 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Sáng mắt | Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa, Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả. | 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,688g; 0,92g; 0,688gg; 1,84g; 0,92g; 0,92g; 0,688g. | Ống 10ml | N3 | 0 | 11.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-25589-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.883 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | A.T Lục vị | Thục địa, Hoài Sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả | 1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g /8ml | Ống | N3 | 0 | 4.914 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 8 ml | VD-25633-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.882 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Lục vị – HT | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả | 0,7872g; 0,4224g; 0,4224g; 0,3132g; 0,3168g; 0,3168g | Gói 6g | N3 | 0 | 5.980 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 10 gói x 6g | VD-22101-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.881 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoàn lục vị địa hoàng | Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Mẫu đơn bì, Phục linh, Trạch tả. | Thục địa 1,15g; Hoài sơn 0,96g; Sơn thù 0,96g; Mẫu đơn bì 0,71g; Phục linh 0,71g; Trạch tả 0,71g. | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Hoàn mềm | Hộp 10 viên x 10 gam | VD-24068-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.880 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hồng hoa, Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa | Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g | Chai | N3 | 0 | 41.490 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 125 ml | VD-21452-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.879 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml chứa các chất được chiết xuất từ: Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g; Hồng hoa 1,2g. | Ống 15ml | N3 | 0 | 6.760 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 15ml | VD-21452-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.878 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết dưỡng não DTH Caps |
Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương 4,8mg Ginkoflavon Glycosid toàn phần) 20mg; Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (Tương đương 45mcg Acid oleanolic) 150mg, Tương đương Đinh lăng (rễ) (Polyscias fruticosa) 1500mg |
20mg;150mg | Viên | N3 | 0 | 429 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 2 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 6 vỉ x10 viên, nhôm/PVC; Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm/nhôm; Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên, nhôm/PVC; Hộp 10 vỉ | 893200120500 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | Công ty cổ phần dược TH Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.877 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Garlicap viên tỏi nghệ | Tỏi, Nghệ. | 1500mg; 100mg. | Viên | N3 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20776-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.876 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Tiêu trĩ Q | Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo, Hòe hoa, Cỏ nhọ nồi, Kim ngân hoa, Đào nhân | 166,7mg; 333,3mg; 333,3mg; 333,3mg; 220mg; 220mg; 166,7mg; 166,7mg; 443,3mg; 443,3mg; 333,3mg; 266,7mg | Viên | N3 | 0 | 8.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33782-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.875 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Ampelop | Chè dây. | Cao đặc lá chè dây 625mg | Viên | N1 | 0 | 1.278 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 9 vỉ x 10 viên | VD-23887-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.874 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phong tê thấp HD New | Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | Mã tiền chế 70mg; Quế chi 40mg; Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với 460mg dược liệu bao gồm: Đương quy 70mg, đỗ trọng 70mg, ngưu tất 60mg, độc hoạt 80mg, thương truật 80mg, thổ phục linh 100mg) 92mg | Viên | N3 | 0 | 1.495 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27694-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.873 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | XOANGSPRAY | Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor | 1g, 0,5g, 0,5g, 0,008g, 0,006g, 0,004g | Chai | N3 | 0 | 36.700 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt mũi | Chai nhựa 20ml | VD-20945-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.872 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Shinetadeno | Pygeum africanum | 50mg | Viên | N3 | 0 | 7.860 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893200726324 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.871 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Gantavimin | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | Cao hỗn hợp 253mg tương đương với 300mg Diệp hạ châu, 250mg Nhân trần, 300mg Nhọ nồi, 500mg Râu ngô, 300mg Kim ngân hoa, Nghệ 120mg | Viên | N3 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VD-25097-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.870 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phong tê thấp TW3 | Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Hy thiêm, Thổ phục linh, Thiên niên kiện, Huyết giác, Thương nhĩ tử, Hà thủ ô đỏ, Phấn phòng kỷ). | 220mg; (1000mg, 670mg, 670mg, 400mg, 400mg, 440mg, 200mg) 530mg. | Viên | N3 | 0 | 819 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. | VD-24303-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.869 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Khớp phong | Mỗi 3g hoàn cứng chứa dược liệu tương đương với Độc hoạt Quế (Vỏ thân, vỏ cành) Bạch thược Tang ký sinh Đương quy Phòng phong Nhân sâm Phục linh Xuyên khung Cam thảo Cao đặc hỗn hợp dược liệu 0,125g Tương đương với; Tần giao Tế tân Đỗ trọng Ngưu tất Địa hoàng |
0,33g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g; 0,22g | Gói | N3 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 30 gói x 3g | TCT-00172-24 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.868 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Độc hoạt ký sinh | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Đảng sâm. | Công thức bào chế cho 1 đơn vị đóng gói nhỏ nhất gói 5 gam: Độc hoạt 1200mg; Quế nhục 150mg; Phòng phong 300mg; Đương quy 300mg; Tế tân 300mg; Xuyên khung 300mg; Tần giao 300mg; Bạch thược 600mg;Tang ký sinh 1200mg;Sinh địa 300mg; Đỗ trọng 600mg; | Lọ 56 g | N3 | 0 | 74.800 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ 56g | VD-27573-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm Phước Sanh Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.867 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 2g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g; 1,33g | Gói 15ml | N3 | 0 | 8.000 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 gói x 15ml | VD-32607-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.866 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoàn phong tê thấp – HT | Độc hoạt, Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Can địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh, Cam thảo, Nhân sâm. | 7,6g; 4,6g; 4,6g; 4,6g; 3g; 4,6g; 5,0g; 15g; 24g; 9g; 7,6g; 7,6g; 6g; 3g; 6g | Lọ 100g | N3 | 0 | 75.000 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 1 lọ x 100g | VD-29632-18 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.865 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Vphonstar | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất, Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng, Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung | Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | TCT-00034-21 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH VẠN XUÂN | Công ty TNHH Vạn Xuân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.864 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Piascledine | Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành 300mg; (Tương ứng: phần không xà phòng hóa dầu quả bơ 100mg; phần không xà phòng hóa dầu đậu nành 200mg) | 300mg (100mg + 200mg) | Viên | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 300210726524 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratoires Expanscience | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.863 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 600mg; 500mg; 600mg; 1000mg; 600mg; 240mg | Ống 10ml | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Siro | Hộp 20 ống x 10ml | VD-22760-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.862 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Mát gan giải độc – HT | Diệp hạ châu, Nhân trần, Nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ | 3600mg; 3000mg; 3600mg; 6000mg; 3600mg; 1440mg | Lọ 60ml | N3 | 0 | 26.000 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 60ml | VD-22760-15 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.861 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Bổ gan tiêu độc Livsin-94 | Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi. | 1500mg; 250mg; 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21649-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.860 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Diệp hạ châu – DHT | Mỗi 5 ml cao lỏng chiết từ: Diệp hạ châu. | 3g. | Ống | N3 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 30 ống x 5 ml | VD-32621-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.859 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Ajishi | Diệp hạ châu | Cao khô diệp hạ châu (tương đương Diệp hạ châu 2,4g) 343 mg | Gói | N3 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói x 2,5g | VD-32635-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.858 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Didala | Cao khô lá dâu tằm | 570mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24473-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.857 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Boganic Forte | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm | Cao khô Actisô EP 170mg; Cao khô Rau đắng đất 8:1 128mg; Cao khô Bìm bìm (Hàm lượng acid Chlorogenic ≥ 0.8%) 13,6mg | Viên | N1 | 0 | 1.750 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19791-13 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.856 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Cảm cúm Bảo Phương | Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà | 8g, 8g, 12g, 12g, 12g, 8g, 4g | Lọ | N3 | 0 | 29.400 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 lọ x 60 ml | V332-H12-13 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.855 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hepaforter MKP | Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực | 800mg + 200mg + 200mg + 200mg | Viên | N3 | 37.000 | 1.680 | 62.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32687-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Hóa- Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.854 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bài thạch Danapha | Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng | 1000mg + 100mg + 250mg + 100mg + 150mg + 500mg + 250mg + 100mg + 100mg + 50mg | Viên | N3 | 50.840 | 490 | 24.911.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-19811-13 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.853 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Gaphyton | Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm biếc | 100mg + 75mg + 7,5mg | Viên | N1 | 727.500 | 588 | 427.770.000 | Uống | Viên nén bao đường | VD-25344-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Mỹ | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.852 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Bình can | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần | 2g + 1g + 2g | Viên | N3 | 426.900 | 1.470 | 627.543.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32521-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.851 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Đại tràng TP | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 2g: 0,325g + 0,175g + 0,2g + 0,21g + 0,125g + 0,27g + 0,175g + 0,175g + 0,175g + 0,02g + 0,11g | Gói | N3 | 27.500 | 3.650 | 100.375.000 | Uống | Viên hoàn cứng | TCT-00012-20 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.850 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 80ml: 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0,044g | Chai | N3 | 13.300 | 35.000 | 465.500.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.849 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm | 300mg + 500mg + 400mg + 200mg + 400mg + 200mg | Viên | N3 | 524.000 | 1.500 | 786.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32543-19 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.848 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho KH | Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Khổ hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn | 24g + 16g + 24g + 40g 24g + 16g + 16g + 16g | Chai | N3 | 39.474 | 27.500 | 1.085.535.000 | Uống | Siro thuốc | TCT-00251-25 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.847 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Thuốc ho bổ phế | Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol | 80ml: 20g + 10g + 10g + 10g + 10g + 4g + 4g + 4g + 3g + 3g + 2g + 0,044g | Chai | N3 | 18.940 | 35.000 | 662.900.000 | Uống | Cao lỏng | VD-23290-15 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Công ty TNHH Dược phẩm Fito pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.846 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Đại tràng hoàn P/H | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm | 4g: 650mg + 350mg + 400mg + 420mg + 250mg + 540mg + 350mg + 350mg + 350mg + 40mg + 220mg | Gói | N3 | 77.100 | 4.200 | 323.820.000 | Uống | Hoàn cứng | VD-25946-16 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng | Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.845 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Dưỡng can tiêu độc | Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 0,5g Diệp hạ châu); Cao khô Nhân Trần (tương đương với 0,5g Nhân trần); Cao khô Cỏ nhọ nồi (tương đương với 0,35g Cỏ nhọ nồi) | 71,5mg; 35,0mg; 31,8mg | Viên | N3 | 20.700 | 1.400 | 28.980.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32931-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.844 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Cảm mạo thông | Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo,Bán hạ chế, Cát cánh, Can khương | 210mg + 175mg + 140mg + 175mg + 175mg + 175mg +140mg + 105mg + 53mg + 88mg + 105mg + 35mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.460 | 29.200.000 | uống | Viên nén bao phim |
VD-32921-19 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.843 | Chế phẩm | Tỉnh Tuyên Quang | Dầu nóng mặt trời | Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng | Mỗi ml chứa Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,50% (w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50mg; Tinh dầu bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis) 124,00mg;Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,50mg. | Chai | N3 | 0 | 25.200 | 0 | Dùng ngoài | Dầu xoa | VD-30948-18 | 2094/QĐ-SYT | 31/12/2025 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.842 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Diệp hạ châu Vinaplant | Diệp hạ châu | Mỗi 3g thuốc cốm chứa 300mg cao đặc Diệp hạ châu | Gói 3g | N2 | 197.000 | 3.000 | 591.000.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-31872-19 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.841 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Thông xoang tán Nam Dược | Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo | Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | V87-H12-13 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.840 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Bổ huyết ích não | Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả | Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g | Viên | N3 | 0 | 1.596 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-29530-18 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.839 | Chế phẩm | Thành phố Hải Phòng | Hoàn phong thấp | Hy thiêm, Thiên niên kiện. | 5g, 0,25g | Viên | N3 | 387.540 | 2.500 | 968.850.000 | Uống | Viên hoàn cứng | V42-H12-16 | 208/QĐ-TTKN | 29/12/2025 | Thành phố Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.838 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch K/H | Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa | Mỗi 10ml chứa các chất được chiết xuất từ: Hà thủ ô đỏ 1,6g; Bạch thược 2,4g; Đương quy 2,4g; Xuyên khung 2,4g; Ích mẫu 1,6g; Thục địa 3,2g; Hồng hoa 1,2g. | Chai 100ml | N3 | 0 | 38.200 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 100ml | VD-21452-14 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | LIÊN DANH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG Y DƯỢC TẾ SANH – CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | Công Ty CPTM Dược VTYT Khải Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.837 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt Huyết CM3 | Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa. | 450mg+ 38mg+ 61mg | Viên | N3 | 0 | 3.250 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27170-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.836 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Viên nang sâm nhung HT | Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long | 20mg, 25mg, 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.190 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-25099-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.835 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Thuốc uống sâm nhung | Nhân sâm, Nhung hươu | 0,25g; 0,083g | Ống 10ml | N3 | 0 | 6.800 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống x 10ml | VD-26702-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.834 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Fitôgra-F | Cao khô dược liệu (tương đương dược liệu: Hải mã 330 mg; Lộc nhung 330 mg; Nhân sâm 270 mg; Quế 80 mg) 300 mg; Bột min dược liệu (tương đương dược liệu: Nhân Sâm 60mg; Quế 20mg) 80mg | 330mg + 330mg + 270mg + 80mg + 60mg + 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25954-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.833 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | THUỐC HO ASTEMIX | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 500mg + 125mg + 0,883mg | Chai | N3 | 0 | 60.963 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 1 chai 120ml | 893100264900 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.832 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | A.T HOẠT HUYẾT DƯỠNG | Đinh lăng, Bạch quả. | 120mg + 40mg | Ống | N3 | 0 | 5.460 | 0 | Uống | Cao lỏng | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 8ml | 893210124300 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.831 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Hoạt huyết thông mạch | Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa. | 0,15g; 6g; 0,3g; 0,3g; 0,15g; 0,15g; 0,15g | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên hoàn cứng | Hộp 01 lọ x 30 viên, 60 viên | VD-33851-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | Công ty CP Dược Quốc Tế Tùng Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.830 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | An thần đông dược việt | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo. | 800mg + 480mg + 480mg + 240mg + 160mg | Viên | N3 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2, 3 vỉ x 10 viên | VD-32655-19 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.829 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Phalintop | Cam thảo, Đảng sâm nam chế, Dịch chiết men bia (tương đương với men bia) | 5g; 15g; 100g | Lọ 100ml | N3 | 0 | 40.000 | 0 | Uống | Dung dịch thuốc nước | Hộp 1 lọ x 100ml | 893200723624 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.828 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Đại tràng khang | Bạch truật, Bạch linh, Trần bì, Mộc hương, Đảng sâm, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Thần khúc, Sa nhân, Cam thảo, Hoàng liên, Nhục đậu khấu | Mỗi viên nang chứa 0,4g cao khô dược liệu tương đương: Bạch truật 0,35g; Bạch linh 0,235g; Trần bì 0,235g; Mộc hương 0,115g; Đảng sâm 0,115g; Mạch nha 0,115g; Sơn tra 0,115g; Hoài sơn 0,115g; Thần khúc 0,115g; Sa nhân 0,115g; Cam thảo 0,07g; Hoàng liên 0, | Viên | N3 | 0 | 1.740 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-28579-17 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Nam Dược | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.827 | Chế phẩm | Tỉnh Ninh Thuận | Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra | Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược. | Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg | Viên | N3 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-24477-16 | 1146/QĐ-BVNT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Đk Ninh Thuận Cơ Sở 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.190.826 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | Phong thấp | Hy thiêm, Ngũ gia bì, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh | 600mg + 800mg + 300mg + 50mg + 50mg | Viên | N3 | 191.600 | 1.800 | 344.880.000 | Uống | Viên nang cứng | TCT-00145-23 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.190.825 | Chế phẩm | Tỉnh Thái Nguyên | An thần ích trí | Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo | 960mg + 640mg + 960mg + 640mg + 320mg | Viên | N3 | 25.050 | 1.400 | 35.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29389-18 | 108/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | CTCP Thương mại Dược vật tư y tế Khải Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh |
