Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 100 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 100 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.191.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Harotin 20 Paroxetin 20mg Viên N4 30.000 987 29.610.000 Uống viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110057700 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N3 50.720 599 30.381.280 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.920 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N5 272.000 3.150 856.800.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.919 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coirbevel 150/12,5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12.5mg Viên N3 1.000 3.465 3.465.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên 893110331423 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.918 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Growpone 10% Calci gluconat 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) Ống N2 2.680 14.600 39.128.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống VN-16410-13 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ Farmak Joint Stock Company Ukraine 3.thau_rieng_le
1.191.917 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levetstad 500 Levetiracetam 500 mg viên N3 30.000 7.350 220.500.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21105-14 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.916 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azicine 250mg Azithromycin 250mg gói N3 300 3.500 1.050.000 Uống thuốc cốm Hộp 6 gói x 1,5g 893110352023 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.915 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid thioctic/ Meglumin thioctat 600mg Viên N1 1.500 16.800 25.200.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ 400110416923 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.914 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Derdiyok Natri montelukast 10mg Viên N2 10.000 930 9.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110481824 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.913 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fortrans Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 30.000 35.970 1.079.100.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.912 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 80 6.289.150 503.132.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 1509/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/06/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.191.911 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 30 24.556.600 736.698.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml QLSP-1117-18 1126/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 27/05/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.191.910 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berdzos Voriconazol* 200mg Viên N5 700 216.300 151.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34706-20 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN Công ty cổ phần dược phẩm MeDiSun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.909 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hertraz 440 Trastuzumab 440mg Lọ N5 8 21.400.000 171.200.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm 890410249523 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.191.908 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 300 1.814.340 544.302.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 1126/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 27/05/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.191.907 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vavir Valganciclovir* 450mg Viên N4 1.000 480.000 480.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114065823 3164/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 14/12/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.906 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cetirizine STELLA 10 mg Cetirizin 10mg viên N3 10.000 440 4.400.000 Uống viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100410224 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.905 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LIMOGIL 25 Lamotrigine 25mg Viên N4 35.800 2.150 76.970.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18985-13 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.904 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamoxazol Sulfamethoxazol + trimethoprim 800mg, 160mg Viên N4 11.090 482 5.345.380 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110128823 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.903 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Paolucci Deferipron 500mg Viên N2 2.000 10.000 20.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110703824 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.902 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cetraxal Ciprofloxacin 0,2% (w/v) Ống N1 720 8.600 6.192.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.901 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Peruzi 12,5 Carvedilol 12,5mg Viên N2 13.000 640 8.320.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110663224 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.900 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irihope 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N2 360 375.000 135.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5 ml 778114532424 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Glenmark Generics S.A. Argentina 3.thau_rieng_le
1.191.899 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml Ống N1 2.800 78.958 221.082.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-20250-17 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.191.898 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mebever MR 200mg Capsules Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N3 0 3.450 0 Uống Viên nang phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 10 viên 896100173200 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.191.897 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampholip Amphotericin B* 5mg/ml Lọ N5 0 1.800.000 0 Tiêm Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bharat Serums And Vaccines Limited India 3.thau_rieng_le
1.191.896 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Auclanityl 875/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 0 4.100 0 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110394324 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.895 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyrimoz Adalimumab 40mg/0,4ml Bút tiêm N1 0 5.986.872 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml 900410322625 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.191.894 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hipril-A Plus Amlodipin+ lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 0 3.550 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23236-22 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.191.893 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wosulin 30/70 Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] 100UI/ml; 3ml Bút Tiêm N5 0 101.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3 ml 890410177200 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.191.892 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 0 54.350 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.191.891 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Indocollyre Indomethacin 0,1% Lọ N1 0 68.000 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 300100444423 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.890 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh 4.2% w/v Sodium Bicarbonate Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 10,5g/250ml Chai N1 0 96.894 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml VN-18586-15 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.889 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 0 129.675 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.888 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin PP 50 Vitamin PP 50mg Viên N4 2.000 92 184.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên VD-36125-22 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.887 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidine 10% Povidon iodin 10% 500ml Chai N4 200 42.000 8.400.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 893100593124 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.886 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 3.200 630 2.016.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.885 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N4 1.080 90 97.200 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110437924 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.884 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamelox 15 Meloxicam 15mg Viên N4 2.900 160 464.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110365223 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.883 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Isosorbid Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N4 1.000 200 200.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110886124 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.882 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 1.000 195 195.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100365123 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.881 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bisoprolol Bisoprolol 5mg Viên N4 182.800 116 21.204.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483324 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.880 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 52.000 110 5.720.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-20761-14 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.879 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin Amitriptylin (hydroclorid) 25mg Viên N4 10.400 200 2.080.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110156324 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.878 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 81.158 162 13.147.596 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.877 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 64.000 425 27.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.876 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lyronat 75mg Pregabalin 75mg Viên N3 160.250 3.780 605.745.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110127823 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.875 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 108.200 504 54.532.800 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110124925 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.874 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 1.730 78.687 136.128.510 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml 893114114923 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.873 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diltiazem DWP 30mg Diltiazem 30mg Viên N4 34.100 483 16.470.300 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.872 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colpurin 20mg Bilastine 20mg Viên N4 13.800 1.365 18.837.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD3-200-22 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.871 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MyVorcon 200mg Voriconazol* 200mg Viên N2 910 398.000 362.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 15 viên 890110527424 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.191.870 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nimodin Nimodipin 10mg/50ml Chai N2 350 350.700 122.745.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 890110999824 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.191.869 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules Vinorelbin 30mg Viên N2 420 1.650.000 693.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 471110441323 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.191.868 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbin 20mg Viên N2 2.040 1.100.000 2.244.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 471110347525 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.191.867 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 500mg Lọ N2 20.000 71.000 1.420.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893110809424 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.866 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2.5mg/2.5ml Ống N4 4.010 4.410 17.684.100 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.865 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kalira Polystyren 5g Gói N4 9.858 14.700 144.912.600 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g 893110211900 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.864 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Atracu Atracurium besylat 25mg/2.5ml Ống N4 17.000 39.900 678.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 2,5 ml 893114152723 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.863 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 4.000 48.300 193.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml QLĐB-635-17 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.862 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Piracetam 400 Piracetam 400mg Viên N2 900 740 666.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.861 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin C Injection Vitamin C 500mg/5ml Ống N2 1.230 7.980 9.815.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 471110530624 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.191.860 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinfend 200 Voriconazol* 200mg Viên N4 390 163.000 63.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110085825 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphyton 10mg Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 4.000 1.400 5.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078124 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.858 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinpressin 1mg Terlipressin 1mg Lọ N4 2.000 475.000 950.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml 893110264925 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.857 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinstigmin Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/ml Ống N4 32.520 2.930 95.283.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.856 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Votrient 200mg Pazopanib 200mg Viên N1 2.250 206.667 465.000.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên 840114307625 100/QĐ-BVH 15/01/2026 15/05/2026 Bv Tw Huế Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha
CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia
Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.855 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rizicet 400mg Moxifloxacin 400mg Viên N1 0 48.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893615726624 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.854 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 0 2.338 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.853 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentasa Mesalazin (mesalamin) 1000mg Viên N1 0 55.278 0 Đặt hậu môn Thuốc đặt Hộp 4 vỉ x 7 viên 760110125524 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.191.852 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meileo Aciclovir 25mg/ml ống N1 0 278.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống 10 ml 840110004924 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Pharma Spain, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plendil Plus Felodipin + metoprolol tartrat Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) Viên N1 0 7.396 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 chai x 30 viên VN-20224-17 125/QĐ-BVNDGĐ 15/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 1.300 7.245.000 9.418.500.000 Tiêm Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) Nga 3.thau_rieng_le
1.191.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avegra Biocad 400mg/16ml Bevacizumab 400mg/16ml; 16ml Lọ N5 900 12.285.000 11.056.500.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 460410250023 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) Nga 3.thau_rieng_le
1.191.848 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avegra Biocad 100mg/4ml Bevacizumab 100mg/4ml; 4ml Lọ N5 600 3.392.550 2.035.530.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 460410249923 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) Nga 3.thau_rieng_le
1.191.847 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Simulect Basiliximab 20mg Lọ N5 20 29.682.123 593.642.460 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm SYT.2025.2795.1 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.846 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Grafalon Anti thymocyte globulin 20mg/ml x 5ml Lọ N5 50 15.920.000 796.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml KD.2024.3532.1 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Neovii Biotech GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.845 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agbosen 62,5 Bosentan 62,5mg Viên N4 13.500 18.000 243.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) VD-34644-20 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.844 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ostagi – D3 Plus Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 5600IU Viên N4 18.000 8.900 160.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110206600 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.843 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ostagi 70 Alendronat 70mg Viên N4 96.000 1.450 139.200.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 2 viên VD-24709-16 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.842 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abevmy – 400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 60 12.800.000 768.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.191.841 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abevmy – 100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 60 3.450.000 207.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.191.840 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trazimera Trastuzumab 420mg Lọ N1 4 25.080.000 100.320.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol 540410049225 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.191.839 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trazimera Trastuzumab 150mg Lọ N1 140 9.580.000 1.341.200.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 540410174700 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.191.838 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actemra Tocilizumab 200mg/10ml Lọ N1 420 5.190.699 2.180.093.580 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml SP-1189-20 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.191.837 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FEIBA 25 E./ml Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) 500 U Lọ N1 30 8.820.000 264.600.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 500 U và một lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm QLSP-1000-17 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.191.836 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xolair 150mg Omalizumab 150mg Lọ N1 12 6.376.769 76.521.228 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml 760410250523 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.835 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mvasi Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 40 17.372.828 694.913.120 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 16ml SP3-1222-21 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited Mỹ 3.thau_rieng_le
1.191.834 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mvasi Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 100 4.756.087 475.608.700 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 4ml SP3-1221-21 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited Mỹ 3.thau_rieng_le
1.191.833 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 300 3.830.400 1.149.120.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 1920/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/08/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.191.832 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 4.000 731.000 2.924.000.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 1509/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/06/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.191.831 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml Chai N1 100 992.250 99.225.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 1509/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/06/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.191.830 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Remicade Infliximab 100mg Lọ N1 60 11.818.800 709.128.000 Truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-970-16 1509/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 26/06/2026 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG, Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V, Hà Lan Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.191.829 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml Chai N1 7.000 145.000 1.015.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 1175/QĐ-BVNDGĐ 01/01/2026 17/07/2025 Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.191.828 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViPiride 4 Glimepirid 4mg Viên N2 2.200 648 1.425.600 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371823 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 151.000 1.020 154.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Carvedilol 6,25 Carvedilol 6.25mg Viên N2 28.000 353 9.884.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23654-15 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N4 2.200 230.000 506.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 28 viên 893110169523 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herticad 440mg Trastuzumab 440mg Lọ N5 31 14.475.300 448.734.300 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml 460410036223 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.191.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Herticad 150mg Trastuzumab 150mg Lọ N5 45 5.060.475 227.721.375 Tiêm truyền Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch 460410036323 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH JSC BIOCAD Nga 3.thau_rieng_le
1.191.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 1.000 2.595 2.595.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) Romania 3.thau_rieng_le
1.191.821 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentasa Sachet 2g Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 2000mg Gói N1 4.500 39.725 178.762.500 Uống Cốm phóng thích kéo dài Hộp 60 gói VN-19947-16 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.191.820 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pentasa 1g Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 1g Viên N1 3.000 22.575 67.725.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 6 vỉ x 10 viên VN3-288-20 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.191.819 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 1.260 198.000 249.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.818 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 30% Glucose 30%/250ml Chai N4 4.900 12.980 63.602.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml VD-23167-15 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.817 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 200 129.675 25.935.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.816 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg Desmopressin 60mcg (67mcg) Viên N1 2.400 22.133 53.119.200 Uống Viên đông khô đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18301-14 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Catalent U.K. Swindon Zydis Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.191.815 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Enterogolds Bacillus claussii 2 tỷ bào tử Viên N4 120.000 2.625 315.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893400175300 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.814 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg+10mg Viên N1 10.000 6.100 61.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.813 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myderison Tolperison 50mg Viên N1 3.850 2.500 9.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 599110171300 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Meditop Pharmaceutical Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.812 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myderison Tolperison 150mg Viên N1 2.100 3.400 7.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599110171200 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU Meditop Pharmaceutical Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.811 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trasolu Tramadol 100mg/2ml Ống N4 40.620 6.993 284.055.660 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893111872924 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.810 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meloxicam 15mg/1,5ml Meloxicam 15mg/ 1,5ml Ống N4 1.470 1.950 2.866.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1,5 ml VD-19814-13 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.809 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Donepezil Danapha 5 ODT Donepezil 5mg Viên N2 11.700 3.100 36.270.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728224 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.808 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aupisin 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 500mg Lọ N4 2.000 27.600 55.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110176024 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.807 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CCL Valam 10/160 Tablet Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg viên N3 22.200 8.860 196.692.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110730824 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.806 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bilazin 20 Bilastine 20mg Viên N2 9.700 8.600 83.420.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110110823 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH Công ty TNHH LD Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.805 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ravenell-62,5 Bosentan 62,5mg Viên N2 12.000 19.000 228.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110663524 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.804 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 10 2.934.750 29.347.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.803 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 428 133.230 57.022.440 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.802 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dysport Botulinum toxin 500U Lọ N1 300 6.627.920 1.988.376.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 500414305024 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.191.801 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dysport Botulinum toxin 300U Lọ N1 50 4.800.940 240.047.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 500414305124 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ipsen Biopharm Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.191.800 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ganfort Bimatoprost + timolol 0.3mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 26 255.990 6.655.740 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 3ml 539110019923 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.191.799 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosamax Plus 70mg/2800IU Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800IU (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) Viên N1 2.130 103.820 221.136.600 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên 840110031123 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Rovi Pharma Industrial Services, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.798 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forsancort Tablet Hydrocortison 10mg Viên N4 15.600 4.900 76.440.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110937724 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.797 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Travoprost/Pharmathen Travoprost 0.04mg/ml 2.5ml Lọ N1 50 241.000 12.050.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml VN-23190-22 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.191.796 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vikonon Venlafaxin 37,5mg Viên N1 13.400 9.200 123.280.000 Uống Viên nang giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 520110122524 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Pharmathen SA Greece 3.thau_rieng_le
1.191.795 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 1.300 265.000 344.500.000 Tiêm truyền bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 520110070923 224/QĐ-BVĐHYD 28/01/2026 28/02/2027 Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.191.794 Tân dược Thành phố Hà Nội Entecavir 0.5 mg Entecavir 0,5mg Viên N2 20.000 8.500 170.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114378025 72/QĐ-BVK 13/01/2026 16/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.793 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Lọ N4 1.951 24.000 46.824.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml VD-28871-18 228/QĐ-BVH 27/01/2026 27/04/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.792 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Metsav 850 Metformin 850mg Viên N2 300.000 460 138.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110163724 227/QĐ-BVH 27/01/2026 27/05/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.791 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Saizen Somatropin 6 mg/1,03ml Ống N1 2 2.862.700 5.725.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin SP3-1241-22 194/QĐ-BVH 23/01/2026 23/04/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ 3.thau_rieng_le
1.191.790 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Agifovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 47.000 940 44.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-18925-13 229/QĐ-BVH 27/01/2026 27/04/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.789 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Saizen Somatropin 6 mg/1,03ml Ống N1 84 2.862.700 240.466.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin SP3-1241-22 194/QĐ-BVH 23/01/2026 23/04/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ 3.thau_rieng_le
1.191.788 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 297.000 140 41.580.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ . 10 viên 893110257623 11/QĐ-BVH 05/01/2026 05/05/2026 Bv Tw Huế CTCP DP Agimexpharm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.787 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Redditux Rituximab 500mg/50ml Lọ N5 39 9.643.200 376.084.800 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-862-15 240/QĐ-BVH 28/01/2026 28/04/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.191.786 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Redditux Rituximab 100mg/10ml Lọ N5 48 2.232.518 107.160.864 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-861-15 240/QĐ-BVH 28/01/2026 28/04/2026 Bv Tw Huế CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.191.785 Tân dược Thành phố Hà Nội Captopril HCT MCN 50/25 Captopril+ hydroclorothiazid 50mg + 25mg Viên N4 36.000 1.500 54.000.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110098425 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.784 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/1ml (dạng muối) Ống N4 1.200 8.925 10.710.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml VD-24315-16 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.685 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 20.000 893 17.860.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.684 Tân dược Thành phố Hà Nội Motilium-M Domperidon 10mg Viên N1 30.000 2.145 64.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VN-14215-11 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED OLIC (Thailand) Limited Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.191.683 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 200mg/100ml Túi N1 3.000 38.200 114.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi PE 100ml 590115079823 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.191.682 Tân dược Thành phố Hà Nội Enpovid E400 Vitamin E 400UI Viên N4 13.000 570 7.410.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21448-14 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.681 Tân dược Thành phố Hà Nội Enpovid E400 Vitamin E 400UI Viên N4 13.000 570 7.410.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100213525 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.680 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 8.500 1.932 16.422.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.679 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 2.200 28.455 62.601.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.678 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml Ống N1 1.000 109.725 109.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH Áo, Đức 3.thau_rieng_le
1.191.677 Tân dược Thành phố Hà Nội OCTRIDE 100 Octreotid 0,1mg/ml Ống N2 240 73.000 17.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 1ml VN-22579-20 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Medicare Limited India 3.thau_rieng_le
1.191.676 Tân dược Tỉnh Sơn La TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 522.400 3.500 1.828.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.191.675 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Volulyte 6% Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 50 110.000 5.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.674 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Zensonid Budesonid 0,5mg/ 2ml Lọ N4 40.000 12.000 480.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.673 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Piracetam 400 Piracetam 400mg 400mg Viên N2 300.000 635 190.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.672 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Depo-Medrol Methylprednisolone acetat 40mg Lọ N1 200 34.670 6.934.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 48/QĐ-TTYT 16/01/2026 03/03/2026 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH dược phẩm Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV, Belgium Belgium 3.thau_rieng_le
1.191.671 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 4.500 34.852 156.834.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.670 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 4.500 34.852 156.834.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.669 Tân dược Tỉnh An Giang Vinsalmol 5 Salbutamol sulfat 5 mg/2,5ml Ống N4 3.600 8.400 30.240.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; (Ống nhựa LDPE) 893115305623 97/QĐ-TTYT 30/01/2026 29/04/2026 Ttyt Phú Tân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.668 Tân dược Tỉnh An Giang Paravina 1 g Paracetamol 1g/6,7ml Ống N4 1.000 8.000 8.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml 893110232224 97/QĐ-TTYT 30/01/2026 29/04/2026 Ttyt Phú Tân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.667 Tân dược Tỉnh An Giang Vin-hepa 5g L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N4 300 37.000 11.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375723 97/QĐ-TTYT 30/01/2026 29/04/2026 Ttyt Phú Tân CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.666 Tân dược Tỉnh Nam Định Combiwave SF 250 Salmeterol+ fluticason propionat 25+250mcg Bình N2 120 90.000 10.800.000 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng khí dung Hộp 1 bình 120 liều VN-18898-15 25/QĐ-BVĐK 30/01/2026 30/04/2026 Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.191.665 Tân dược Tỉnh Nam Định Diclofenac Diclofenac 75 mg/3 ml Ống N4 100 780 78.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml 893110304023 25/QĐ-BVĐK 30/01/2026 30/04/2026 Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.664 Tân dược Tỉnh Nam Định Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 4.000 893 3.572.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 25/QĐ-BVĐK 30/01/2026 30/04/2026 Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.663 Tân dược Tỉnh Nam Định Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 6.000 687 4.122.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 25/QĐ-BVĐK 30/01/2026 30/04/2026 Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 1) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.662 Tân dược Tỉnh Nam Định Salboget Pressurised Inhalation 100mcg Salbutamol sulfat Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg Bình N5 100 45.000 4.500.000 Dạng hít Thuốc hít phân liều Hộp 1 bình xịt 200 liều 800110402523 25/QĐ-BVĐK 30/01/2026 30/04/2026 Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.191.661 Tân dược Tỉnh Điện Biên Aluvia Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg;50mg Viên N1 9.720 12.941 125.786.520 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên VN-17801-14 48/QĐ-KSBT 26/01/2026 26/01/2027 Ttyt Tuần Giáo Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.191.660 Tân dược Tỉnh Điện Biên Ritocom Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg;50mg Viên N2 9.720 6.489 63.073.080 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên 890110353124 48/QĐ-KSBT 26/01/2026 26/01/2027 Ttyt Tuần Giáo Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.191.659 Tân dược Tỉnh Điện Biên TELDY Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 300mg;300mg;50mg Viên N5 108.540 3.359 364.585.860 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 48/QĐ-KSBT 26/01/2026 26/01/2027 Ttyt Tuần Giáo Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.191.658 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Levomepromazin DWP 50mg Levomepromazin 50mg Viên N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35361-21 59/QĐ-BVQH 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Quan Hóa CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.657 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml; 10ml Lọ N5 10 91.000 910.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 59/QĐ-BVQH 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Quan Hóa Công ty CP Dược VTYT Việt Nam – Asean Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.191.656 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 300IU/3ml (30/70) Bút N5 2.000 97.850 195.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 59/QĐ-BVQH 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Quan Hóa Công ty CP Dược VTYT Việt Nam – Asean Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.191.655 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 100 117.000 11.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 59/QĐ-BVQH 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Quan Hóa CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.654 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 140.400 3.586 503.474.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 59/QĐ-BVQH 28/01/2026 27/01/2027 Bvđk Quan Hóa Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.191.653 Tân dược Tỉnh Nam Định Faskit Kẽm gluconat 70mg /1g Gói N4 40.000 895 35.800.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g 893110102024 426/QĐ-BVHH 16/01/2026 14/07/2026 Bvđk Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.652 Tân dược Tỉnh An Giang Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 5.100 7.497 38.234.700 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 94/QĐ-TTYT 15/01/2026 27/02/2026 Ttyt Châu Thành-An Giang Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.651 Tân dược Tỉnh An Giang Pepta-Bisman Tab Bismuth 262,5mg Viên N4 22.500 3.749 84.352.500 Uống Viên nén nhai Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110037024 167/QĐ-TTYT 15/01/2026 17/05/2026 Ttyt Châu Thành-An Giang Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.650 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml ( dạng muối ) Lọ N1 100 100.380 10.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml VN-20611-17 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.649 Tân dược Tỉnh Điện Biên Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 4 10.830.000 43.320.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môipha tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 49/QĐ-TTYT 29/01/2026 29/01/2027 Ttyt Tuần Giáo Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Germany 3.thau_rieng_le
1.191.648 Tân dược Thành phố Hà Nội Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 2.400 8.000 19.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.647 Tân dược Thành phố Hà Nội Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 2.400 8.000 19.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.646 Tân dược Thành phố Hà Nội Setbozi Desloratadin 2,5mg/5ml Ống N4 15.000 1.450 21.750.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml VD-29079-18 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.645 Tân dược Thành phố Hà Nội Setbozi Desloratadin 2,5mg/5ml Ống N4 15.000 1.450 21.750.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml 893100393024 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.644 Tân dược Tỉnh Nam Định Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 1.000 87.300 87.300.000 Tiêm dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 5ml VN-22745-21 426/QĐ-BVHH 16/01/2026 14/07/2026 Bvđk Hải Hậu Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.191.643 Tân dược Tỉnh Nam Định Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml chai N1 10 155.000 1.550.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Chai 250 ml; Thùng 10 chai x 250 ml VN-19955-16 551/QĐ-BVHH 29/01/2026 27/07/2026 Bvđk Hải Hậu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.191.642 Tân dược Tỉnh Nam Định A.T Nicardipine 10 mg/10 ml Nicardipin 10mg /10ml ống N4 200 79.000 15.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VD-36200-22 551/QĐ-BVHH 29/01/2026 27/07/2026 Bvđk Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.641 Tân dược Tỉnh Nam Định Fentanyl B. Braun Fentanyl 0.5mg /ml ống N1 1.000 42.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh 400111002124 551/QĐ-BVHH 29/01/2026 27/07/2026 Bvđk Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.640 Tân dược Tỉnh Nam Định Progesterone injection BP 25mg Progesteron 25mg /ml ống N1 2.000 31.000 62.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-16898-13 551/QĐ-BVHH 29/01/2026 27/07/2026 Bvđk Hải Hậu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.639 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 11.000 780 8.580.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.638 Tân dược Thành phố Hà Nội Halixol Ambroxol 30mg Viên N1 70.000 1.767 123.690.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16748-13 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.637 Tân dược Thành phố Hà Nội Seaoflura Sevofluran 100%/250ml Chai N1 25 1.548.750 38.718.750 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml VN-17775-14 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.191.636 Tân dược Thành phố Hà Nội Seaoflura Sevofluran 100%/250ml Chai N1 25 1.548.750 38.718.750 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc Mỹ 3.thau_rieng_le
1.191.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/1 ml x 1ml Ống N1 2.800 27.489 76.969.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.191.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 40.000 5.660 226.400.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên VN-22239-19 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.191.633 Tân dược Thành phố Hà Nội Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 40.000 5.660 226.400.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.191.632 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/1ml (dạng muối) Ống N4 1.200 8.925 10.710.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.631 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml ( dạng muối ) Lọ N1 100 100.380 10.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.630 Tân dược Thành phố Hà Nội Utrogestan 200mg Progesteron 200mg Viên N1 4.000 14.848 59.392.000 Uống Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.191.629 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 7.500 35.000 262.500.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.191.628 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 500 87.300 43.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.191.627 Tân dược Thành phố Hà Nội Acritel-10 Levocetirizin 10mg Viên N2 30.000 2.910 87.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-28899-18 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Acritel-10 Levocetirizin 10mg Viên N2 30.000 2.910 87.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100415024 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.625 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml Nitroglycerin 10mg/10ml Ống N4 400 59.000 23.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml 893110265924 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 3.000 15.400 46.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 38/QĐ-BVĐKSS 23/01/2026 22/01/2027 Bvđk Sóc Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.623 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml Bút tiêm N1 1.000 257.145 257.145.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm QLSP-857-15 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi- Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.622 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 20.000 13.834 276.680.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.191.621 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150 mg/3 ml Ống N1 30 30.048 901.440 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.620 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 500 153.560 76.780.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.619 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg5/ml Lọ N1 650 62.158 40.402.700 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co. Ltd. Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.618 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucidin Fusidic acid 0,02 Tuýp N1 1.000 75.075 75.075.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.191.617 Tân dược Thành phố Hà Nội Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 500 88.515 44.257.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.616 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 200 47.300 9.460.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed s.a. Alcon-Couvreur N.V Bỉ 3.thau_rieng_le
1.191.615 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g gel Tuýp N1 1.500 68.500 102.750.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.191.614 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR tab 60mg 30's Gliclazid 60mg Viên N1 10.000 5.126 51.260.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.613 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 30.000 2.682 80.460.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.612 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 5 16.000 80.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Tyt Quảng Điền Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.611 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Methylprednisolon 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N3 600 880 528.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên 893110061623 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Tyt Quảng Điền Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.610 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazolam B. Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/1 ml x 1ml ống N1 100 30.900 3.090.000 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 400112002224 93/QĐ-BVĐKYHCTHN 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.609 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 800 28.455 22.764.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống 2ml VN-22494-20 93/QĐ-BVĐKYHCTHN 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.608 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml ống N1 300 57.750 17.325.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống VN-19221-15 93/QĐ-BVĐKYHCTHN 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.607 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/1ml (dạng muối) ống N4 275 8.925 2.454.375 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 93/QĐ-BVĐKYHCTHN 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.606 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: GlaxoSmith Kline Australia Pty. Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 200 76.379 15.275.800 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.605 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 300 Iopromid acid 623.40mg/ml, 100ml Chai N1 120 441.000 52.920.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 chai x 100ml 400110021024 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.604 Tân dược Thành phố Hà Nội Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 10.000 17.257 172.570.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 GlaxoSmithKline Pharmaceuticals S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.191.603 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/250ml Chai nhựa N4 5.000 5.910 29.550.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110118423 52/QĐ-BVĐKYHCTHN 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.602 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 0 4.082 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Tyt Kỳ Thịnh Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.601 Tân dược Thành phố Hà Nội Unasyn Ampicilin + sulbactam 0.5g ;1g Lọ N1 3.000 65.999 197.997.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.191.600 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 20.000 16.014 320.280.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.599 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 15.000 10.670 160.050.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 30/QĐ-BVĐKYHCTHN 23/01/2026 23/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.598 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 2.000 1.932 3.864.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 93/QĐ-BVĐKYHCTHN 27/01/2026 27/01/2027 Bvđk Yhct Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.597 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 0 4.082 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 38/QĐ-BVĐKKA 26/01/2026 26/01/2027 Tyt Kỳ Long Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.596 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Lazibet MR 60 Gliclazid 60mg Viên N4 0 555 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-30652-18 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Chánh Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.595 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Humec Diosmectit 3g Gói N4 0 865 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Chánh Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.594 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Humec Diosmectit 3g Gói N4 0 865 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-22280-15 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Chánh Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.593 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Promethazin Promethazin hydroclorid 2%/10g Viên N4 0 6.500 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam 893100203300 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Chánh Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.592 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Promethazin Promethazin hydroclorid 2%/10g Viên N4 0 6.500 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam VD-24422-16 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Chánh Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.591 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2 mg Viên N2 0 810 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110352523 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Chánh Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.590 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31039-18 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Chánh Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.589 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Chánh Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.588 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Lazibet MR 60 Gliclazid 60mg Viên N4 0 555 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110124425 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Chánh Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.587 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Berberin Berberin (hydroclorid) 100mg Viên N4 0 546 0 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-19319-13 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Chánh Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.586 Tân dược Tỉnh Lai Châu THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 500mg + 2mg Viên N3 330 3.000 990.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 46/QĐ-BVĐK 16/01/2026 01/03/2026 Tyt Than Uyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.585 Tân dược Tỉnh Lai Châu Acepron 80 Paracetamol 80mg Gói N4 600 295 177.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói, 100 gói x 1,5g 893100846124 46/QĐ-BVĐK 16/01/2026 01/03/2026 Tyt Than Uyên CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.584 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Partamol Tab Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 2.000 520 1.040.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.583 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Domuvar Bacillus subtilis 2×10 mũ 9 CFU; 5ml Ống N4 200 5.250 1.050.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5 ml 893400090523 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.582 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Captopril Stella 25mg Captopril 25mg Viên N2 3.000 450 1.350.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110337223 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.581 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ocethizid 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 2.000 1.989 3.978.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215124 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.580 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 3.000 1.450 4.350.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.579 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Domuvar Bacillus subtilis 2×10^ 9 CFU/5ml Ống N4 0 5.250 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml 893400090523 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Tyt Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.578 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ciheptal 800 Piracetam 800mg/10ml Ống N4 0 6.400 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống nhựa x 10 ml 893110207124 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Tyt Tràng Định CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.577 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 800 1.509 1.207.200 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) 893110214824 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.576 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Agimol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N4 180 320 57.600 Uống Thuốc cốm Hộp 30 gói 893100702224 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.575 Tân dược Tỉnh Sơn La Vupu Sắt sulfat + acid folic 200mg + 0,4mg Viên N4 1.000 1.499 1.499.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100417524 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Điểm Y Tế Bản Lầm Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.574 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Partamol Tab Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 1.000 520 520.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Điềm He-Điểm Trạm Trấn Ninh Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.573 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 1.500 1.509 2.263.500 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) 893110214824 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Điềm He-Điểm Trạm Trấn Ninh Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.572 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 3.000 1.450 4.350.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Điềm He-Điểm Trạm Trấn Ninh Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.571 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Clorpheniramin 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 500 1.025 512.500 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) 893100858124 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Điềm He-Điểm Trạm Trấn Ninh Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.570 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Agimol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg Gói N4 400 320 128.000 Uống Thuốc cốm Hộp 30 gói 893100702224 43/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/01/2027 Tyt Điềm He-Điểm Trạm Trấn Ninh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.569 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Humec Diosmectit 3g Gói N4 0 865 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-22280-15 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Lâm Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.568 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Promethazin Promethazin hydroclorid 2%/10g Viên N4 0 6.500 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam 893100203300 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Lâm Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.567 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Promethazin Promethazin hydroclorid 2%/10g Viên N4 0 6.500 0 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10 gam VD-24422-16 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Lâm Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.566 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Humec Diosmectit 3g Gói N4 0 865 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Lâm Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh Công ty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.565 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Lazibet MR 60 Gliclazid 60mg Viên N4 0 555 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110124425 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Lâm Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.564 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Lazibet MR 60 Gliclazid 60mg Viên N4 0 555 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-30652-18 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Lâm Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.563 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31039-18 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Lâm Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.562 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 0 950 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Lâm Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.561 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Berberin Berberin (hydroclorid) 100mg Viên N4 0 546 0 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-19319-13 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Lâm Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.560 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2 mg Viên N2 0 810 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110352523 25/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/07/2027 Tyt Hải Lâm Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.559 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Piracetam 400 Piracetam 400mg 400mg Viên N2 0 635 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Sơn Lâm Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.558 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Melanov-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 0 3.770 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Sơn Lâm Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.191.557 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Zondoril 10 Enalapril maleat 10mg Viên N4 0 1.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110112223 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Sơn Lâm Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.556 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 50.000 2.000 100.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 22/QĐ-TTYT 12/01/2026 30/05/2026 Tyt Gio An Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.555 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Piracetam 400 Piracetam 400mg 400mg Viên N2 0 635 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Hàm Trường Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.554 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Zondoril 10 Enalapril maleat 10mg Viên N4 0 1.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110112223 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Hàm Trường Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.553 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Melanov-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 0 3.770 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Hàm Trường Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.191.552 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Melanov-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 0 3.770 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Mỹ Long Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.191.551 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Piracetam 400 Piracetam 400mg 400mg Viên N2 0 635 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110213123 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Mỹ Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.550 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Zondoril 10 Enalapril maleat 10mg Viên N4 0 1.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110112223 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Mỹ Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.549 Tân dược Tỉnh Sơn La Paracetamol STADA 250
mg
Paracetamol 250mg Gói N2 1.500 1.419 2.128.500 Uống Thuố c cốm pha dung dịch uống Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói
x 1g
VD-23227-15 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Tyt Chiềng Hặc Công ty cổ phần Sinh dược 123 Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.548 Tân dược Tỉnh Tiền Giang VasHasan MR Trimetazidin 35mg Viên N3 0 350 0 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên 893110238024 05/QĐ-TTYTCL 12/01/2026 31/12/2026 Điểm Y Tế Mỹ Phước Tây 3 Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.547 Tân dược Tỉnh Sơn La Vitamin C – OPC 100mg
Hương cam
Vitamin C 100mg Viên N4 2.000 991 1.982.000 Uống Viên nén sủi
bọt
Tuýp 20
viên
893100116724 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Tyt Yên Sơn Công ty cổ phần Sinh dược 123 Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC
Dược phẩm OPC tại Bình
Dương –
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.546 Tân dược Tỉnh Sơn La Vinphacetam Piracetam 400mg Viên N4 2.000 316 632.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10
viên
893110304923 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Tyt Yên Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP
Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.545 Tân dược Tỉnh Sơn La Micezym 100 Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9 CFU Gói N4 2.000 4.599 9.198.000 Uống Thuố c bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Tyt Yên Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty TNHH
Liên doanh Hasan – Dermap
harm
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.544 Tân dược Tỉnh Sơn La Vitamin C – OPC 100mg Hương cam Vitamin C 100mg Viên N4 0 991 0 Uống Viên nén sủi
bọt
Tuýp 20
viên
893100116724 09/QĐ-BVĐK 08/01/2026 08/01/2028 Tyt Yên Sơn Công ty cổ phần Sinh dược 123 Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC
Dược phẩm OPC tại Bình
Dương –
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.543 Tân dược Tỉnh Bình Định Taflotan Tafluprost 0,0375mg/2,5ml Lọ N1 50 244.799 12.239.950 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 2,5ml VN-20088-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.542 Tân dược Tỉnh Bình Định Singulair 5mg Natri montelukast 5mg Viên N1 1.000 13.502 13.502.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20319-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.191.541 Tân dược Tỉnh Bình Định Rupafin Rupatadine 10 mg Viên N1 1.000 6.500 6.500.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên 840110076423 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.540 Tân dược Tỉnh Bình Định Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 2.000 58.000 116.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.539 Tân dược Tỉnh Bình Định Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 1.500 58.000 87.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.538 Tân dược Tỉnh Bình Định Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 4.000 317.747 1.270.988.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.191.537 Tân dược Tỉnh Bình Định Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 1.000 549.947 549.947.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.191.536 Tân dược Tỉnh Bình Định Lipitor Atorvastatin 40 mg Viên N1 5.000 22.778 113.890.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.191.535 Tân dược Tỉnh Bình Định Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 600 129.675 77.805.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml 499110530324 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.534 Tân dược Tỉnh Bình Định Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 50.000 15.941 797.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.191.533 Tân dược Tỉnh Bình Định Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 20.000 15.941 318.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.191.532 Tân dược Tỉnh Bình Định Glucovance 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg/2,5mg Viên N1 50.000 4.560 228.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.531 Tân dược Tỉnh Bình Định Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 150.000 3.677 551.550.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.530 Tân dược Tỉnh Bình Định Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 450.000 4.843 2.179.350.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.529 Tân dược Tỉnh Bình Định Femara Letrozol 2,5mg Viên N1 5.300 68.306 362.021.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 760114186923 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.191.528 Tân dược Tỉnh Bình Định Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 5.000 5.600 28.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.191.527 Tân dược Tỉnh Bình Định Aromasin Exemestan 25mg Viên N1 14.200 82.440 1.170.648.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x15 viên VN-20052-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Italia S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.191.526 Tân dược Tỉnh Bình Định Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 200.000 9.454 1.890.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.525 Tân dược Tỉnh Bình Định Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 300.000 2.705 811.500.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.524 Tân dược Tỉnh Bình Định Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 30.000 10.546 316.380.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.523 Tân dược Tỉnh Bình Định Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 30.000 10.268 308.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.522 Tân dược Tỉnh Bình Định Pantoloc i.v Pantoprazol 40mg Lọ N1 2.000 146.000 292.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18467-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.521 Tân dược Tỉnh Bình Định Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 200.000 7.600 1.520.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.191.520 Tân dược Tỉnh Bình Định Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 30.000 8.225 246.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19290-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.519 Tân dược Tỉnh Bình Định Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 30.000 8.225 246.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.518 Tân dược Tỉnh Bình Định Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 100.000 5.126 512.600.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.517 Tân dược Tỉnh Bình Định Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 200.000 2.682 536.400.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.516 Tân dược Tỉnh Bình Định Daflon 500mg Diosmin, Hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 100.000 3.886 388.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.515 Tân dược Tỉnh Bình Định Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 60.000 4.796 287.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.514 Tân dược Tỉnh Bình Định Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 200.000 4.389 877.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.513 Tân dược Tỉnh Bình Định Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 4.500 441.000 1.984.500.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.512 Tân dược Tỉnh Bình Định Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 28.000 16.074 450.072.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.511 Tân dược Tỉnh Bình Định Sympal Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 2.000 21.210 42.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.191.510 Tân dược Tỉnh Bình Định Trileptal Oxcarbazepin 300mg Viên N1 22.000 8.064 177.408.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 800114023925 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.191.509 Tân dược Tỉnh Bình Định Neurontin Gabapentin 300mg Viên N1 67.000 11.316 758.172.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-16857-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.191.508 Tân dược Tỉnh Bình Định Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 300 5.354 1.606.200 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.507 Tân dược Tỉnh Bình Định Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 1.000 36.550 36.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.506 Tân dược Tỉnh Bình Định Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 20 11.998.259 239.965.180 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc 001410037423 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.191.505 Tân dược Tỉnh Bình Định Voluven 6% Tinh bột este hóa Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 100 110.000 11.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.504 Tân dược Tỉnh Bình Định Voltaren Diclofenac natri 75mg Viên N1 5.000 6.185 30.925.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.191.503 Tân dược Tỉnh Bình Định Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 30.000 15.602 468.060.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.502 Tân dược Tỉnh Bình Định Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 2.860 2.027.097 5.797.497.420 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185625 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.501 Tân dược Tỉnh Bình Định Zanedip 10mg Lercanidipin hydroclorid 10mg (tương ứng 9,4mg) Viên N1 80.000 8.500 680.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18798-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.191.500 Tân dược Tỉnh Bình Định Grandaxin Tofisopam 50mg Viên N1 100.000 8.000 800.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110407523 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited company Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.499 Tân dược Tỉnh Bình Định Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 100.000 7.593 759.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.498 Tân dược Tỉnh Bình Định Cavinton forte Vinpocetin 10mg Viên N1 20.000 5.460 109.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17951-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.497 Tân dược Tỉnh Bình Định Cavinton Vinpocetin 5mg Viên N1 20.000 3.400 68.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 25 viên VN-20508-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.496 Tân dược Tỉnh Bình Định Cavinton Vinpocetin 10mg/2ml Ống N1 1.000 22.500 22.500.000 Tiêm thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 599110417523 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.495 Tân dược Tỉnh Bình Định Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 2.000 1.666.500 3.333.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml VN-21795-19 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau
– Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited
-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp
– Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland
3.thau_rieng_le
1.191.494 Tân dược Tỉnh Bình Định Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 0 1.666.500 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau
– Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited
-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp
– Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland
3.thau_rieng_le
1.191.493 Tân dược Tỉnh Bình Định Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 17.000 14.222 241.774.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.191.492 Tân dược Tỉnh Bình Định Pantoloc 40mg Pantoprazol 40mg Viên N1 2.000 18.499 36.998.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 7 viên 400110081723 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.491 Tân dược Tỉnh Bình Định Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 2.200 320.624 705.372.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.191.490 Tân dược Tỉnh Bình Định Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 6.000 411.249 2.467.494.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.191.489 Tân dược Tỉnh Bình Định NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 9.000 200.508 1.804.572.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.488 Tân dược Tỉnh Bình Định Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 30.000 26.533 795.990.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.487 Tân dược Tỉnh Bình Định Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 140.000 23.072 3.230.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.486 Tân dược Tỉnh Bình Định Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 40.000 9.896 395.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.191.485 Tân dược Tỉnh Bình Định Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 3.000 22.130 66.390.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.191.484 Tân dược Tỉnh Bình Định Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 1.000 75.075 75.075.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.191.483 Tân dược Tỉnh Bình Định Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 500 300.300 150.150.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.191.482 Tân dược Tỉnh Bình Định Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 2.440 1.351.581 3.297.857.640 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 300110185525 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.481 Tân dược Tỉnh Bình Định Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 200 731.000 146.200.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.191.480 Tân dược Tỉnh Bình Định Campto Irinotecan 40mg/2ml Lọ N1 470 1.324.449 622.491.030 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 930114207623 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.191.479 Tân dược Tỉnh Bình Định Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg; 75mg Viên N1 50.000 20.828 1.041.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.478 Tân dược Tỉnh Bình Định Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 20 24.818.325 496.366.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.477 Tân dược Tỉnh Bình Định Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 37 6.794.409 251.393.133 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.476 Tân dược Tỉnh Bình Định Taxotere Docetaxel 80mg/4ml Lọ N1 200 6.298.864 1.259.772.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.475 Tân dược Tỉnh Bình Định Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 9.400 114.128 1.072.803.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.191.474 Tân dược Tỉnh Bình Định Arimidex Anastrozole 1mg Viên N1 40.400 59.085 2.387.034.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.191.473 Tân dược Tỉnh Bình Định Zometa Zoledronic acid 4mg Chai N1 165 6.460.000 1.065.900.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-21628-18 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG CSSX: Áo; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.191.472 Tân dược Tỉnh Bình Định Taxotere Docetaxel 20mg/1ml Lọ N1 200 1.856.170 371.234.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.471 Tân dược Tỉnh Bình Định Mabthera Rituximab 500mg/ 50ml Lọ N1 130 19.715.180 2.562.973.400 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 01 lọ x 50ml QLSP-0757-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.191.470 Tân dược Tỉnh Bình Định Gadovist Gadobutrol 604,72mg tương đương 1mmol/ml Bơm tiêm N1 1.000 546.000 546.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc 400110984924 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.469 Tân dược Tỉnh Bình Định Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 5.000 9.366 46.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.468 Tân dược Tỉnh Bình Định Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 10.000 14.868 148.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.467 Tân dược Tỉnh Bình Định Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 10.000 11.936 119.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.191.466 Tân dược Tỉnh Bình Định Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 4.000 16.014 64.056.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.465 Tân dược Tỉnh Bình Định Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 250.000 3.147 786.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.191.464 Tân dược Tỉnh Bình Định Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 250.000 4.290 1.072.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.191.463 Tân dược Tỉnh Bình Định Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 12.000 10.670 128.040.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.462 Tân dược Tỉnh Bình Định Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 10.000 16.680 166.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.191.461 Tân dược Tỉnh Bình Định Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 220 6.289.150 1.383.613.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.191.460 Tân dược Tỉnh Bình Định Apidra Solostar Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 2.400 200.000 480.000.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.459 Tân dược Tỉnh Bình Định Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml Lọ N1 2.000 89.999 179.998.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.191.458 Tân dược Tỉnh Bình Định Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 1.000 39.999 39.999.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.191.457 Tân dược Tỉnh Bình Định Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 2.000 126.000 252.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.456 Tân dược Tỉnh Bình Định Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 1.000 62.158 62.158.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.455 Tân dược Tỉnh Bình Định Pataday Olopatadin hydroclorid 0,2% Chai N1 100 131.099 13.109.900 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.191.454 Tân dược Tỉnh Bình Định Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 150 152.999 22.949.850 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.191.453 Tân dược Tỉnh Bình Định Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 2.500 116.632 291.580.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.452 Tân dược Tỉnh Bình Định Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 1.000 14.087 14.087.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.451 Tân dược Tỉnh Bình Định Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 65.000 15.873 1.031.745.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.450 Tân dược Tỉnh Bình Định Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 7.000 15.873 111.111.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.449 Tân dược Tỉnh Bình Định Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 2.000 219.000 438.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.448 Tân dược Tỉnh Bình Định Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 500 434.000 217.000.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.447 Tân dược Tỉnh Bình Định Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống N1 13.000 18.066 234.858.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.191.446 Tân dược Tỉnh Bình Định Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 50.000 10.561 528.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.445 Tân dược Tỉnh Bình Định Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 50.000 10.561 528.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.444 Tân dược Tỉnh Bình Định Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 30.000 9.987 299.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.191.443 Tân dược Tỉnh Bình Định Co-Diovan 160/25 Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N1 30.000 17.307 519.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19285-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.191.442 Tân dược Tỉnh Bình Định Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 5.000 7.053 35.265.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.441 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Cerebrolysin 10ml Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215.2mg/ml x 10 ml Ống N1 200 109.725 21.945.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 24/QĐ-TTYT 06/01/2026 06/01/2027 Ttyt Thông Nông CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.191.440 Tân dược Tỉnh Bình Định Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 230.000 6.516 1.498.680.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.439 Tân dược Tỉnh Bình Định Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 40.000 5.490 219.600.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.438 Tân dược Tỉnh Bình Định Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 700 254.678 178.274.600 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.437 Tân dược Tỉnh Bình Định Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 10.000 17.685 176.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.436 Tân dược Tỉnh Bình Định Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 280.000 19.000 5.320.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.191.435 Tân dược Tỉnh Bình Định Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 220 754.110 165.904.200 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN-20848-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.191.434 Tân dược Tỉnh Bình Định Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 0 18.107 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19289-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.433 Tân dược Tỉnh Cao Bằng PANANGIN Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 5.000 2.800 14.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 50 viên VN-21152-18 24/QĐ-TTYT 06/01/2026 06/01/2027 Ttyt Thông Nông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.191.432 Tân dược Tỉnh Bình Định Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 20.000 18.107 362.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.431 Tân dược Tỉnh Bình Định Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 220 754.110 165.904.200 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.191.430 Tân dược Tỉnh Bình Định Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 200 3.173.573 634.714.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.191.429 Tân dược Tỉnh Bình Định Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 165 2.447.550 403.845.750 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.191.428 Tân dược Tỉnh Bình Định Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 20.000 9.987 199.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.427 Tân dược Tỉnh Bình Định Exforge Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 10.000 18.107 181.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.426 Tân dược Tỉnh Bình Định Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 15.000 5.870 88.050.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.425 Tân dược Tỉnh Bình Định Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 20.000 14.903 298.060.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.191.424 Tân dược Tỉnh Bình Định Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin + điện giải (*) (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml Chai N1 5.000 108.865 544.325.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml VN-18160-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.191.423 Tân dược Tỉnh Bình Định Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 100.000 5.028 502.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.422 Tân dược Tỉnh Bình Định Coversyl 10mg Perindopril 10mg Viên N1 100.000 7.084 708.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.421 Tân dược Tỉnh Bình Định Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 5.000 11.913 59.565.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.191.420 Tân dược Tỉnh Bình Định Bilaxten Bilastine 20mg Viên N1 10.000 9.300 93.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN2-496-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.191.419 Tân dược Tỉnh Bình Định Temodal Capsule Temozolomid 100mg Viên N1 130 2.137.500 277.875.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 gói x 1 viên VN-17530-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ 3.thau_rieng_le
1.191.418 Tân dược Tỉnh Bình Định Survanta Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò) 25 mg/ ml Lọ N1 25 8.802.200 220.055.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 4ml QLSP-940-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.191.417 Tân dược Tỉnh Bình Định Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 50.000 3.535 176.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.191.416 Tân dược Tỉnh Bình Định Unasyn Ampicilin + sulbactam 1g;0.5g Lọ N1 2.000 65.999 131.998.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.191.415 Tân dược Tỉnh Bình Định Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 1.000 952.000 952.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.191.414 Tân dược Tỉnh Bình Định Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml Chai N1 300 992.250 297.675.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.191.413 Tân dược Tỉnh Bình Định Visipaque Iodixanol 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml Chai N1 500 606.375 303.187.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.191.412 Tân dược Tỉnh Bình Định Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 580 186.736 108.306.880 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml VN-17215-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.411 Tân dược Tỉnh Bình Định Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 3.000 115.999 347.997.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.410 Tân dược Tỉnh Bình Định Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 1.000 88.515 88.515.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.409 Tân dược Tỉnh Bình Định Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 30 76.379 2.291.370 Khí dung Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.408 Tân dược Tỉnh Bình Định Otrivin Xylometazolin 5mg/10ml Lọ N1 500 38.500 19.250.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22705-21 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.191.407 Tân dược Tỉnh Bình Định Otrivin Xylometazolin 10mg/10ml Lọ N1 500 47.500 23.750.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22914-21 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.191.406 Tân dược Tỉnh Bình Định Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 700 55.872 39.110.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.191.405 Tân dược Tỉnh Bình Định Hyzaar 50mg/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 50mg + 12,5mg Viên N1 5.000 8.370 41.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110078123 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.191.404 Tân dược Tỉnh Bình Định Gemzar Gemcitabin 200mg Lọ N1 50 735.500 36.775.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 442,5mg 520114446123 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.403 Tân dược Tỉnh Bình Định Gemzar Gemcitabin 1000mg Lọ N1 50 2.726.400 136.320.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2,21 gam 520114195923 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.402 Tân dược Tỉnh Bình Định Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 100 34.669 3.466.900 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.191.401 Tân dược Tỉnh Bình Định Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 10.000 2.906 29.060.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Farmea France 3.thau_rieng_le
1.191.400 Tân dược Tỉnh Bình Định Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 150 116.700 17.505.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.191.399 Tân dược Tỉnh Bình Định Lovenox Enoxaparin natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 2.500 113.163 282.907.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.398 Tân dược Tỉnh Bình Định Lovenox Enoxaparin natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 15.000 85.381 1.280.715.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.397 Tân dược Tỉnh Bình Định Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g, 0.5g Lọ N1 5.800 223.700 1.297.460.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.191.396 Tân dược Tỉnh Bình Định Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 2.000 153.560 307.120.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.395 Tân dược Tỉnh Bình Định Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 800 2.568.297 2.054.637.600 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.191.394 Tân dược Tỉnh Bình Định Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) 120mg/ 1,5ml Lọ N1 50 13.990.000 699.500.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.191.393 Tân dược Tỉnh Bình Định Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 80 6.405.000 512.400.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.191.392 Tân dược Tỉnh Bình Định Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 10.000 13.834 138.340.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.191.391 Tân dược Tỉnh Bình Định Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 20.000 24.906 498.120.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.390 Tân dược Tỉnh Bình Định Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 20.000 41.871 837.420.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.191.389 Tân dược Tỉnh Bình Định Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 2.000 8.888 17.776.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.191.388 Tân dược Tỉnh Bình Định Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 500 278.090 139.045.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.191.387 Tân dược Tỉnh Bình Định Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 7.000 609.140 4.263.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.191.386 Tân dược Tỉnh Bình Định Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 1.000 260.432 260.432.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.191.385 Tân dược Tỉnh Bình Định Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 4.000 47.300 189.200.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.191.384 Tân dược Tỉnh Bình Định Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 100 52.300 5.230.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.191.383 Tân dược Tỉnh Bình Định Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 2.000 13.502 27.004.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.191.382 Tân dược Tỉnh Bình Định Onglyza Saxagliptin 5mg Viên N1 10.000 17.310 173.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 001110400423 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.191.381 Tân dược Tỉnh Bình Định Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 50.000 5.683 284.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.191.380 Tân dược Tỉnh Bình Định Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 17.000 22.456 381.752.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.379 Tân dược Tỉnh Bình Định Nexium Mups Esomeprazol 20mg Viên N1 4.700 22.456 105.543.200 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19783-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.378 Tân dược Tỉnh Bình Định Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 2.000 22.456 44.912.000 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.377 Tân dược Tỉnh Bình Định Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 1000mg Viên N1 15.000 21.410 321.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.191.376 Tân dược Tỉnh Bình Định Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 2.400 558.548 1.340.515.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.191.375 Tân dược Tỉnh Bình Định Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 200 2.973.778 594.755.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.374 Tân dược Tỉnh Bình Định Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 200 4.943.570 988.714.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.191.373 Tân dược Tỉnh Bình Định Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 13 24.556.600 319.235.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.191.372 Tân dược Tỉnh Bình Định Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 100 1.814.340 181.434.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.191.371 Tân dược Tỉnh Bình Định Iopamiro Iopamidol 300mg/ml x 100ml Chai N1 2.500 462.000 1.155.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml, 800110131624 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.191.370 Tân dược Tỉnh Bình Định Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 180 558.047 100.448.460 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.191.369 Tân dược Tỉnh Bình Định Coaprovel Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg; 12,5mg Viên N1 10.000 9.561 95.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16721-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.368 Tân dược Tỉnh Bình Định Aprovel Irbesartan 150mg Viên N1 10.000 9.561 95.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.367 Tân dược Tỉnh Bình Định Rupafin Rupatadine 1mg/ ml Chai N1 0 120.000 0 Uống Dung dịch uống Hộp/ 1 chai 120ml VN2-504-16 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Italfarmaco, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.366 Tân dược Tỉnh Bình Định Rupafin Rupatadine 1mg/ ml Chai N1 200 120.000 24.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp/ 1 chai 120ml 840110447523 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Italfarmaco, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.365 Tân dược Tỉnh Bình Định Rupafin Rupatadine 10 mg Viên N1 0 6.500 0 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên VN-19193-15 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.191.364 Tân dược Tỉnh Bình Định Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 72 2.164.858 155.869.776 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml VN-22144-19 39/QĐ-BVĐKTT 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.191.363 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng MORPHIN Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 130 8.925 1.160.250 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml 893111093823 03/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/01/2027 Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.362 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Amoxycilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 0 609 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110823324 20/QĐ-BV 23/01/2026 23/07/2026 Tyt Việt Tiến Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần
dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.361 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Glipizid DWP 2,5mg Glipizid 2,5mg Viên N4 0 945 0 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110747924 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Tyt Tân Văn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.360 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Smecgim Dioctahedral smectite Mỗi 3,76 gam chứa 3g Gói N4 0 3.381 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100431624 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Tyt Kháng Chiến-Điểm Trạm Tân Minh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.359 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ciheptal 800 Piracetam 800mg/10ml Ống N4 0 6.400 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống nhựa x 10 ml 893110207124 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Tyt Kháng Chiến-Điểm Trạm Tân Minh CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.358 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Domuvar Bacillus subtilis 2×10^ 9 CFU/5ml Ống N4 0 5.250 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml 893400090523 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Tyt Quốc Khánh-Điểm Trạm Quốc Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.357 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ciheptal 800 Piracetam 800mg/10ml Ống N4 0 6.400 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống nhựa x 10 ml 893110207124 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Tyt Quốc Khánh-Điểm Trạm Quốc Khánh CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.356 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Smecgim Dioctahedral smectite Mỗi 3,76 gam chứa 3g Gói N4 0 3.381 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100431624 32/QĐ-TTYT 27/01/2026 27/06/2026 Tyt Quốc Khánh-Điểm Trạm Quốc Khánh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Ramipril Cap DWP 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 0 1.785 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058623 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.354 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisiplus HCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N1 0 3.000 0 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-17766-12 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.353 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocethizid 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 0 1.989 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110215124 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.352 Tân dược Thành phố Hà Nội Ebitac 25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17349-13 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.191.351 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g Gói N4 0 1.600 0 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Agicetam 400 Piracetam 400mg Viên N4 0 285 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên 893110429024 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 0 1.300 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ
mắt, thuốc
nhỏ mũi
Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 107 – 108 CFU/250mg Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.347 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobramycin 0,3% Tobramycin 0,3%/5ml Lọ N4 0 2.800 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 0 2.310 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110872724 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.345 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 0 3.486 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.344 Tân dược Thành phố Hà Nội Clazic SR Gliclazide 30mg Viên N2 0 489 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624024 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.343 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafort Dioctahedral smectite 3g/20ml Gói N2 0 7.800 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml 880100006823 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.191.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 0 2.457 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.341 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 0 540 0 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.340 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 0 105 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 0 294 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.338 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 0 315 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 0 140 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 0 928 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.335 Tân dược Thành phố Hà Nội THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 500mg + 2mg Viên N4 0 2.950 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 0 3.450 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.191.333 Tân dược Thành phố Hà Nội NP Capril Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N4 0 980 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36101-22 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.191.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg, 50mg Viên N1 0 3.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 64/QĐ-TYT 27/01/2026 27/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.191.330 Tân dược Thành phố Hà Nội AD Tamy Vitamin A + D3 2000UI + 250UI Viên N4 0 560 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10vỉ x 10viên 893100260400 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.329 Tân dược Thành phố Hà Nội Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 0 15.484 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.191.328 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 0 5.150 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Oralox-P Api Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) Gói N4 0 3.595 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100135300 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 0 107 0 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.191.325 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotuse Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 0 987 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Medisun Việt Nam 3.thau_rieng_le