Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 100 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.191.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harotin 20 | Paroxetin | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 987 | 29.610.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110057700 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 50.720 | 599 | 30.381.280 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N5 | 272.000 | 3.150 | 856.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12.5mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.465 | 3.465.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growpone 10% | Calci gluconat | 10% 10ml (95.5mg/ml x 10ml) | Ống | N2 | 2.680 | 14.600 | 39.128.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống | VN-16410-13 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levetstad 500 | Levetiracetam | 500 mg | viên | N3 | 30.000 | 7.350 | 220.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21105-14 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | gói | N3 | 300 | 3.500 | 1.050.000 | Uống | thuốc cốm | Hộp 6 gói x 1,5g | 893110352023 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | 600mg | Viên | N1 | 1.500 | 16.800 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Derdiyok | Natri montelukast | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 930 | 9.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110481824 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 30.000 | 35.970 | 1.079.100.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 80 | 6.289.150 | 503.132.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 30 | 24.556.600 | 736.698.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | QLSP-1117-18 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berdzos | Voriconazol* | 200mg | Viên | N5 | 700 | 216.300 | 151.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34706-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm MeDiSun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hertraz 440 | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 8 | 21.400.000 | 171.200.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm | 890410249523 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 300 | 1.814.340 | 544.302.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon | CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 1.000 | 480.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 3164/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 14/12/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetirizine STELLA 10 mg | Cetirizin | 10mg | viên | N3 | 10.000 | 440 | 4.400.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100410224 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LIMOGIL 25 | Lamotrigine | 25mg | Viên | N4 | 35.800 | 2.150 | 76.970.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18985-13 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamoxazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 800mg, 160mg | Viên | N4 | 11.090 | 482 | 5.345.380 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110128823 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paolucci | Deferipron | 500mg | Viên | N2 | 2.000 | 10.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110703824 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 720 | 8.600 | 6.192.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Peruzi 12,5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 13.000 | 640 | 8.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110663224 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irihope 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 360 | 375.000 | 135.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5 ml | 778114532424 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Glenmark Generics S.A. | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 2.800 | 78.958 | 221.082.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 896100173200 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 0 | 1.800.000 | 0 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 0 | 4.100 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyrimoz | Adalimumab | 40mg/0,4ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 5.986.872 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hipril-A Plus | Amlodipin+ lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100UI/ml; 3ml | Bút Tiêm | N5 | 0 | 101.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3 ml | 890410177200 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.350 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 0 | 68.000 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 300100444423 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 0 | 96.894 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; chai thủy tinh 250ml | VN-18586-15 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 129.675 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP 50 | Vitamin PP | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 92 | 184.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VD-36125-22 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine 10% | Povidon iodin | 10% 500ml | Chai | N4 | 200 | 42.000 | 8.400.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100593124 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 3.200 | 630 | 2.016.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 1.080 | 90 | 97.200 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110437924 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 2.900 | 160 | 464.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110365223 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isosorbid | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 200 | 200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110886124 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 1.000 | 195 | 195.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 182.800 | 116 | 21.204.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483324 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 52.000 | 110 | 5.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 10.400 | 200 | 2.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 81.158 | 162 | 13.147.596 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 64.000 | 425 | 27.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyronat 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 160.250 | 3.780 | 605.745.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110127823 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 108.200 | 504 | 54.532.800 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 1.730 | 78.687 | 136.128.510 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 34.100 | 483 | 16.470.300 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colpurin 20mg | Bilastine | 20mg | Viên | N4 | 13.800 | 1.365 | 18.837.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD3-200-22 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MyVorcon 200mg | Voriconazol* | 200mg | Viên | N2 | 910 | 398.000 | 362.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 890110527424 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimodin | Nimodipin | 10mg/50ml | Chai | N2 | 350 | 350.700 | 122.745.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 890110999824 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules | Vinorelbin | 30mg | Viên | N2 | 420 | 1.650.000 | 693.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 2.040 | 1.100.000 | 2.244.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 500mg | Lọ | N2 | 20.000 | 71.000 | 1.420.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893110809424 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2.5mg/2.5ml | Ống | N4 | 4.010 | 4.410 | 17.684.100 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 9.858 | 14.700 | 144.912.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 25mg/2.5ml | Ống | N4 | 17.000 | 39.900 | 678.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 2,5 ml | 893114152723 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 4.000 | 48.300 | 193.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 900 | 740 | 666.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg/5ml | Ống | N2 | 1.230 | 7.980 | 9.815.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 471110530624 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinfend 200 | Voriconazol* | 200mg | Viên | N4 | 390 | 163.000 | 63.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110085825 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.400 | 5.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpressin 1mg | Terlipressin | 1mg | Lọ | N4 | 2.000 | 475.000 | 950.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 5ml | 893110264925 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 32.520 | 2.930 | 95.283.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.856 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Votrient 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 2.250 | 206.667 | 465.000.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | 840114307625 | 100/QĐ-BVH | 15/01/2026 | 15/05/2026 | Bv Tw Huế | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia |
Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rizicet 400mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 0 | 48.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893615726624 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.338 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (mesalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 0 | 55.278 | 0 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meileo | Aciclovir | 25mg/ml | ống | N1 | 0 | 278.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10 ml | 840110004924 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) | Viên | N1 | 0 | 7.396 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 125/QĐ-BVNDGĐ | 15/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 1.300 | 7.245.000 | 9.418.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 400mg/16ml | Bevacizumab | 400mg/16ml; 16ml | Lọ | N5 | 900 | 12.285.000 | 11.056.500.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 460410250023 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avegra Biocad 100mg/4ml | Bevacizumab | 100mg/4ml; 4ml | Lọ | N5 | 600 | 3.392.550 | 2.035.530.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 460410249923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 20 | 29.682.123 | 593.642.460 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | SYT.2025.2795.1 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N5 | 50 | 15.920.000 | 796.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2024.3532.1 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agbosen 62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N4 | 13.500 | 18.000 | 243.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên (Alu-Alu) | VD-34644-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi – D3 Plus | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU | Viên | N4 | 18.000 | 8.900 | 160.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110206600 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi 70 | Alendronat | 70mg | Viên | N4 | 96.000 | 1.450 | 139.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-24709-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abevmy – 400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 60 | 12.800.000 | 768.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 60 | 3.450.000 | 207.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 420mg | Lọ | N1 | 4 | 25.080.000 | 100.320.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột và 1 lọ dung môi pha tiêm chứa 1,1% benzyl alcohol | 540410049225 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trazimera | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 140 | 9.580.000 | 1.341.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 540410174700 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 420 | 5.190.699 | 2.180.093.580 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500 U | Lọ | N1 | 30 | 8.820.000 | 264.600.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ 500 U và một lọ dung môi x 20 ml nước cất pha tiêm, 1 Baxject II Hi-Flow, 1 xylan, 1 kim tiêm, 1 kim bướm | QLSP-1000-17 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xolair 150mg | Omalizumab | 150mg | Lọ | N1 | 12 | 6.376.769 | 76.521.228 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml | 760410250523 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mvasi | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 40 | 17.372.828 | 694.913.120 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | SP3-1222-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mvasi | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 100 | 4.756.087 | 475.608.700 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | SP3-1221-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 300 | 3.830.400 | 1.149.120.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 4.000 | 731.000 | 2.924.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 100 | 992.250 | 99.225.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 60 | 11.818.800 | 709.128.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG, Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V, Hà Lan | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 7.000 | 145.000 | 1.015.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViPiride 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N2 | 2.200 | 648 | 1.425.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371823 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 151.000 | 1.020 | 154.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6.25mg | Viên | N2 | 28.000 | 353 | 9.884.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 2.200 | 230.000 | 506.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 28 viên | 893110169523 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 440mg | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N5 | 31 | 14.475.300 | 448.734.300 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch và 1 lọ dung môi 20ml | 460410036223 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Herticad 150mg | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N5 | 45 | 5.060.475 | 227.721.375 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | 460410036323 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | JSC BIOCAD | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.595 | 2.595.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa Sachet 2g | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 2000mg | Gói | N1 | 4.500 | 39.725 | 178.762.500 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa 1g | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 1g | Viên | N1 | 3.000 | 22.575 | 67.725.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN3-288-20 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.260 | 198.000 | 249.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 4.900 | 12.980 | 63.602.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 129.675 | 25.935.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg | Desmopressin | 60mcg (67mcg) | Viên | N1 | 2.400 | 22.133 | 53.119.200 | Uống | Viên đông khô đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18301-14 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Catalent U.K. Swindon Zydis Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 120.000 | 2.625 | 315.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.100 | 61.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myderison | Tolperison | 50mg | Viên | N1 | 3.850 | 2.500 | 9.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 599110171300 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Meditop Pharmaceutical Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myderison | Tolperison | 150mg | Viên | N1 | 2.100 | 3.400 | 7.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110171200 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | Meditop Pharmaceutical Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 40.620 | 6.993 | 284.055.660 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meloxicam 15mg/1,5ml | Meloxicam | 15mg/ 1,5ml | Ống | N4 | 1.470 | 1.950 | 2.866.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1,5 ml | VD-19814-13 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Donepezil Danapha 5 ODT | Donepezil | 5mg | Viên | N2 | 11.700 | 3.100 | 36.270.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728224 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aupisin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 500mg | Lọ | N4 | 2.000 | 27.600 | 55.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110176024 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty cổ phần hoá – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CCL Valam 10/160 Tablet | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | viên | N3 | 22.200 | 8.860 | 196.692.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110730824 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilazin 20 | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 9.700 | 8.600 | 83.420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110110823 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | Công ty TNHH LD Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ravenell-62,5 | Bosentan | 62,5mg | Viên | N2 | 12.000 | 19.000 | 228.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110663524 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 10 | 2.934.750 | 29.347.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 428 | 133.230 | 57.022.440 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N1 | 300 | 6.627.920 | 1.988.376.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dysport | Botulinum toxin | 300U | Lọ | N1 | 50 | 4.800.940 | 240.047.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305124 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0.3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 26 | 255.990 | 6.655.740 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosamax Plus 70mg/2800IU | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800IU (dưới dạng Vitamin D3 100.000IU/g) | Viên | N1 | 2.130 | 103.820 | 221.136.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 840110031123 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Rovi Pharma Industrial Services, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 15.600 | 4.900 | 76.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 0.04mg/ml 2.5ml | Lọ | N1 | 50 | 241.000 | 12.050.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH TIẾN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vikonon | Venlafaxin | 37,5mg | Viên | N1 | 13.400 | 9.200 | 123.280.000 | Uống | Viên nang giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110122524 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Pharmathen SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 1.300 | 265.000 | 344.500.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir 0.5 mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 8.500 | 170.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114378025 | 72/QĐ-BVK | 13/01/2026 | 16/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.793 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 1.951 | 24.000 | 46.824.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | VD-28871-18 | 228/QĐ-BVH | 27/01/2026 | 27/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.792 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Metsav 850 | Metformin | 850mg | Viên | N2 | 300.000 | 460 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110163724 | 227/QĐ-BVH | 27/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.791 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Saizen | Somatropin | 6 mg/1,03ml | Ống | N1 | 2 | 2.862.700 | 5.725.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin | SP3-1241-22 | 194/QĐ-BVH | 23/01/2026 | 23/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.790 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Agifovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 47.000 | 940 | 44.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-18925-13 | 229/QĐ-BVH | 27/01/2026 | 27/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.789 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Saizen | Somatropin | 6 mg/1,03ml | Ống | N1 | 84 | 2.862.700 | 240.466.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin | SP3-1241-22 | 194/QĐ-BVH | 23/01/2026 | 23/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.-Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. – Thuỵ Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.788 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 297.000 | 140 | 41.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ . 10 viên | 893110257623 | 11/QĐ-BVH | 05/01/2026 | 05/05/2026 | Bv Tw Huế | CTCP DP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.787 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redditux | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N5 | 39 | 9.643.200 | 376.084.800 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-862-15 | 240/QĐ-BVH | 28/01/2026 | 28/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.786 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Redditux | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N5 | 48 | 2.232.518 | 107.160.864 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-861-15 | 240/QĐ-BVH | 28/01/2026 | 28/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Captopril HCT MCN 50/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.500 | 54.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110098425 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml (dạng muối) | Ống | N4 | 1.200 | 8.925 | 10.710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 20.000 | 893 | 17.860.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Motilium-M | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.145 | 64.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VN-14215-11 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | OLIC (Thailand) Limited | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Túi | N1 | 3.000 | 38.200 | 114.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi PE 100ml | 590115079823 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enpovid E400 | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 13.000 | 570 | 7.410.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21448-14 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enpovid E400 | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 13.000 | 570 | 7.410.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 8.500 | 1.932 | 16.422.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 2.200 | 28.455 | 62.601.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 109.725 | 109.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH | Áo, Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | OCTRIDE 100 | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N2 | 240 | 73.000 | 17.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22579-20 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.676 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 522.400 | 3.500 | 1.828.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.675 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Volulyte 6% | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 50 | 110.000 | 5.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.674 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 40.000 | 12.000 | 480.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.673 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 300.000 | 635 | 190.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.672 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Depo-Medrol | Methylprednisolone acetat | 40mg | Lọ | N1 | 200 | 34.670 | 6.934.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 48/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 03/03/2026 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH dược phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV, Belgium | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 4.500 | 34.852 | 156.834.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 4.500 | 34.852 | 156.834.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.669 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinsalmol 5 | Salbutamol sulfat | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 3.600 | 8.400 | 30.240.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5 ml; (Ống nhựa LDPE) | 893115305623 | 97/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 29/04/2026 | Ttyt Phú Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.668 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Paravina 1 g | Paracetamol | 1g/6,7ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.000 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml | 893110232224 | 97/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 29/04/2026 | Ttyt Phú Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.667 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vin-hepa 5g | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N4 | 300 | 37.000 | 11.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375723 | 97/QĐ-TTYT | 30/01/2026 | 29/04/2026 | Ttyt Phú Tân | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.666 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25+250mcg | Bình | N2 | 120 | 90.000 | 10.800.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình 120 liều | VN-18898-15 | 25/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.665 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 25/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.664 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 4.000 | 893 | 3.572.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 25/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.663 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 6.000 | 687 | 4.122.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 25/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 1) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.662 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol sulfat | Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg | Bình | N5 | 100 | 45.000 | 4.500.000 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 800110402523 | 25/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.661 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Aluvia | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg;50mg | Viên | N1 | 9.720 | 12.941 | 125.786.520 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Ttyt Tuần Giáo | Công ty TNHH MTV dược liệu TW2 | AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.660 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Ritocom | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg;50mg | Viên | N2 | 9.720 | 6.489 | 63.073.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Ttyt Tuần Giáo | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.659 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | TELDY | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 300mg;300mg;50mg | Viên | N5 | 108.540 | 3.359 | 364.585.860 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 48/QĐ-KSBT | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Ttyt Tuần Giáo | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.658 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Levomepromazin DWP 50mg | Levomepromazin | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35361-21 | 59/QĐ-BVQH | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.657 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml; 10ml | Lọ | N5 | 10 | 91.000 | 910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 59/QĐ-BVQH | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Quan Hóa | Công ty CP Dược VTYT Việt Nam – Asean | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.656 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 300IU/3ml (30/70) | Bút | N5 | 2.000 | 97.850 | 195.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 59/QĐ-BVQH | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Quan Hóa | Công ty CP Dược VTYT Việt Nam – Asean | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.655 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 100 | 117.000 | 11.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 59/QĐ-BVQH | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Quan Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.654 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 140.400 | 3.586 | 503.474.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 59/QĐ-BVQH | 28/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Quan Hóa | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.653 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Faskit | Kẽm gluconat | 70mg /1g | Gói | N4 | 40.000 | 895 | 35.800.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | 893110102024 | 426/QĐ-BVHH | 16/01/2026 | 14/07/2026 | Bvđk Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.652 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 5.100 | 7.497 | 38.234.700 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 94/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 27/02/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.651 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pepta-Bisman Tab | Bismuth | 262,5mg | Viên | N4 | 22.500 | 3.749 | 84.352.500 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110037024 | 167/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 17/05/2026 | Ttyt Châu Thành-An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml ( dạng muối ) | Lọ | N1 | 100 | 100.380 | 10.038.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | VN-20611-17 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.649 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 4 | 10.830.000 | 43.320.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môipha tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 49/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Ttyt Tuần Giáo | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.400 | 8.000 | 19.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 2.400 | 8.000 | 19.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Setbozi | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.450 | 21.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-29079-18 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Setbozi | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.450 | 21.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | 893100393024 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.644 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 87.300 | 87.300.000 | Tiêm | dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 5ml | VN-22745-21 | 426/QĐ-BVHH | 16/01/2026 | 14/07/2026 | Bvđk Hải Hậu | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.643 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | chai | N1 | 10 | 155.000 | 1.550.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Chai 250 ml; Thùng 10 chai x 250 ml | VN-19955-16 | 551/QĐ-BVHH | 29/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Hải Hậu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.642 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | A.T Nicardipine 10 mg/10 ml | Nicardipin | 10mg /10ml | ống | N4 | 200 | 79.000 | 15.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VD-36200-22 | 551/QĐ-BVHH | 29/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.641 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 0.5mg /ml | ống | N1 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 551/QĐ-BVHH | 29/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.640 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg /ml | ống | N1 | 2.000 | 31.000 | 62.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 551/QĐ-BVHH | 29/01/2026 | 27/07/2026 | Bvđk Hải Hậu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 11.000 | 780 | 8.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 70.000 | 1.767 | 123.690.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 25 | 1.548.750 | 38.718.750 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 25 | 1.548.750 | 38.718.750 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/1 ml x 1ml | Ống | N1 | 2.800 | 27.489 | 76.969.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.660 | 226.400.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | VN-22239-19 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.660 | 226.400.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml (dạng muối) | Ống | N4 | 1.200 | 8.925 | 10.710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml ( dạng muối ) | Lọ | N1 | 100 | 100.380 | 10.038.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 4.000 | 14.848 | 59.392.000 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 7.500 | 35.000 | 262.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 500 | 87.300 | 43.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acritel-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.910 | 87.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28899-18 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acritel-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.910 | 87.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Nitroglycerin inj 10 mg/10 ml | Nitroglycerin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 400 | 59.000 | 23.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110265924 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 3.000 | 15.400 | 46.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 38/QĐ-BVĐKSS | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bvđk Sóc Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 257.145 | 257.145.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml dung dịch tiêm | QLSP-857-15 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi- Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 20.000 | 13.834 | 276.680.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150 mg/3 ml | Ống | N1 | 30 | 30.048 | 901.440 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 500 | 153.560 | 76.780.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg5/ml | Lọ | N1 | 650 | 62.158 | 40.402.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co. Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucidin | Fusidic acid | 0,02 | Tuýp | N1 | 1.000 | 75.075 | 75.075.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 500 | 88.515 | 44.257.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 200 | 47.300 | 9.460.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | s.a. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g gel | Tuýp | N1 | 1.500 | 68.500 | 102.750.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR tab 60mg 30's | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.126 | 51.260.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.682 | 80.460.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.612 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 5 | 16.000 | 80.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Tyt Quảng Điền | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.611 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Methylprednisolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 600 | 880 | 528.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên | 893110061623 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Tyt Quảng Điền | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/1 ml x 1ml | ống | N1 | 100 | 30.900 | 3.090.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 400112002224 | 93/QĐ-BVĐKYHCTHN | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 800 | 28.455 | 22.764.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống 2ml | VN-22494-20 | 93/QĐ-BVĐKYHCTHN | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml | ống | N1 | 300 | 57.750 | 17.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống | VN-19221-15 | 93/QĐ-BVĐKYHCTHN | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml (dạng muối) | ống | N4 | 275 | 8.925 | 2.454.375 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 93/QĐ-BVĐKYHCTHN | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler (CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: GlaxoSmith Kline Australia Pty. Ltd, địa chỉ: 1061 Mountain | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 200 | 76.379 | 15.275.800 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623.40mg/ml, 100ml | Chai | N1 | 120 | 441.000 | 52.920.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 chai x 100ml | 400110021024 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.257 | 172.570.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 | GlaxoSmithKline Pharmaceuticals S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/250ml | Chai nhựa | N4 | 5.000 | 5.910 | 29.550.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110118423 | 52/QĐ-BVĐKYHCTHN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.602 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Kỳ Thịnh | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 3.000 | 65.999 | 197.997.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 20.000 | 16.014 | 320.280.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 15.000 | 10.670 | 160.050.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 30/QĐ-BVĐKYHCTHN | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên dược liệu Trung ương 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.932 | 3.864.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 93/QĐ-BVĐKYHCTHN | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Bvđk Yhct Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.597 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 0 | 4.082 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 38/QĐ-BVĐKKA | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Kỳ Long | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.596 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Chánh | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.595 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Chánh | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.594 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Chánh | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.593 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Chánh | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.592 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Chánh | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.591 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Chánh | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.590 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Chánh | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.589 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Chánh | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.588 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Chánh | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.587 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Chánh | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.586 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N3 | 330 | 3.000 | 990.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Tyt Than Uyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.585 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 600 | 295 | 177.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói, 100 gói x 1,5g | 893100846124 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Tyt Than Uyên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.584 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 520 | 1.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.583 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10 mũ 9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 200 | 5.250 | 1.050.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5 ml | 893400090523 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.582 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Captopril Stella 25mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 3.000 | 450 | 1.350.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337223 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.581 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.989 | 3.978.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.580 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.579 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^ 9 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.578 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ciheptal 800 | Piracetam | 800mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 6.400 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống nhựa x 10 ml | 893110207124 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Tràng Định | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.577 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 800 | 1.509 | 1.207.200 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893110214824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.576 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 180 | 320 | 57.600 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893100702224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Yên Phúc-Điểm Trạm Bình Phúc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.575 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.499 | 1.499.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Bản Lầm | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.574 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 520 | 520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Trấn Ninh | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.573 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.509 | 2.263.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893110214824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Trấn Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.572 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Trấn Ninh | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.571 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 500 | 1.025 | 512.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893100858124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Trấn Ninh | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.570 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 400 | 320 | 128.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893100702224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Điềm He-Điểm Trạm Trấn Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.569 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.568 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.567 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.566 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.565 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Lâm | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.564 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Lâm | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.563 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Lâm | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.562 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Lâm | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.561 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Lâm | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.560 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.559 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Lâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.558 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Lâm | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.557 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Lâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.556 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 50.000 | 2.000 | 100.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Gio An | Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.555 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Hàm Trường | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.554 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Hàm Trường | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.553 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Hàm Trường | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.552 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Mỹ Long | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.551 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Mỹ Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.550 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Mỹ Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.549 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Paracetamol STADA 250 mg |
Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 1.500 | 1.419 | 2.128.500 | Uống | Thuố c cốm pha dung dịch uống | Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g |
VD-23227-15 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Tyt Chiềng Hặc | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.548 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Phước Tây 3 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.547 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam |
Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 991 | 1.982.000 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Tyt Yên Sơn | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.546 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vinphacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 2.000 | 316 | 632.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
893110304923 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Tyt Yên Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.545 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 4.599 | 9.198.000 | Uống | Thuố c bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Tyt Yên Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermap harm |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.544 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 0 | 991 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Tyt Yên Sơn | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.543 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 50 | 244.799 | 12.239.950 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.542 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Singulair 5mg | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 13.502 | 13.502.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.541 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Rupafin | Rupatadine | 10 mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.500 | 6.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.540 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.539 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 1.500 | 58.000 | 87.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.538 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 4.000 | 317.747 | 1.270.988.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.537 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 1.000 | 549.947 | 549.947.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.536 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 5.000 | 22.778 | 113.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.535 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 600 | 129.675 | 77.805.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | 499110530324 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.534 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 15.941 | 797.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.533 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 15.941 | 318.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.532 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Glucovance 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.560 | 228.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.531 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 150.000 | 3.677 | 551.550.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.530 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 450.000 | 4.843 | 2.179.350.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.529 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Femara | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 5.300 | 68.306 | 362.021.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760114186923 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.528 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 5.000 | 5.600 | 28.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.527 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 14.200 | 82.440 | 1.170.648.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.526 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 200.000 | 9.454 | 1.890.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.525 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 300.000 | 2.705 | 811.500.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.524 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 10.546 | 316.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.523 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 10.268 | 308.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.522 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pantoloc i.v | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 146.000 | 292.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.521 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 7.600 | 1.520.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.520 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.225 | 246.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19290-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.519 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.225 | 246.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.518 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.126 | 512.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.517 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.682 | 536.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.516 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Daflon 500mg | Diosmin, Hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.886 | 388.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.515 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.796 | 287.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.514 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.389 | 877.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.513 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 4.500 | 441.000 | 1.984.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.512 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 28.000 | 16.074 | 450.072.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.511 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Sympal | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 21.210 | 42.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.510 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 22.000 | 8.064 | 177.408.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.509 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Neurontin | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 67.000 | 11.316 | 758.172.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16857-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.508 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 300 | 5.354 | 1.606.200 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.507 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 36.550 | 36.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.506 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 20 | 11.998.259 | 239.965.180 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.505 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Voluven 6% | Tinh bột este hóa | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.504 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Voltaren | Diclofenac natri | 75mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.185 | 30.925.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.503 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 15.602 | 468.060.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.502 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 2.860 | 2.027.097 | 5.797.497.420 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185625 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.501 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Zanedip 10mg | Lercanidipin hydroclorid | 10mg (tương ứng 9,4mg) | Viên | N1 | 80.000 | 8.500 | 680.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18798-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.500 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.000 | 800.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.499 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.593 | 759.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.498 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Cavinton forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.460 | 109.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17951-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.497 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Cavinton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.400 | 68.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-20508-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.496 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Cavinton | Vinpocetin | 10mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Tiêm | thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 599110417523 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.495 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 1.666.500 | 3.333.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21795-19 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau – Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited |
-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp – Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland |
3.thau_rieng_le |
| 1.191.494 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 1.666.500 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau – Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited |
-Nước sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Pháp – Nước đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland |
3.thau_rieng_le |
| 1.191.493 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 17.000 | 14.222 | 241.774.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.492 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 2.000 | 18.499 | 36.998.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.491 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.200 | 320.624 | 705.372.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.490 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 6.000 | 411.249 | 2.467.494.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.489 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 9.000 | 200.508 | 1.804.572.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.488 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 26.533 | 795.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.487 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 140.000 | 23.072 | 3.230.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.486 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.896 | 395.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.485 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 22.130 | 66.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.484 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.000 | 75.075 | 75.075.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.483 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 500 | 300.300 | 150.150.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.482 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 2.440 | 1.351.581 | 3.297.857.640 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 300110185525 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.481 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 200 | 731.000 | 146.200.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.480 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Campto | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N1 | 470 | 1.324.449 | 622.491.030 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 930114207623 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.479 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 50.000 | 20.828 | 1.041.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.478 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 20 | 24.818.325 | 496.366.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.477 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 37 | 6.794.409 | 251.393.133 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.476 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 200 | 6.298.864 | 1.259.772.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.475 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 9.400 | 114.128 | 1.072.803.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.474 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Arimidex | Anastrozole | 1mg | Viên | N1 | 40.400 | 59.085 | 2.387.034.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.473 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Zometa | Zoledronic acid | 4mg | Chai | N1 | 165 | 6.460.000 | 1.065.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21628-18 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG | CSSX: Áo; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.472 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 200 | 1.856.170 | 371.234.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.471 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Mabthera | Rituximab | 500mg/ 50ml | Lọ | N1 | 130 | 19.715.180 | 2.562.973.400 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | QLSP-0757-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.470 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 546.000 | 546.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.469 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.366 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.468 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 10.000 | 14.868 | 148.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.467 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.936 | 119.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.466 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 4.000 | 16.014 | 64.056.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.465 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 250.000 | 3.147 | 786.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.464 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 250.000 | 4.290 | 1.072.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.463 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 12.000 | 10.670 | 128.040.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.462 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.680 | 166.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.461 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 220 | 6.289.150 | 1.383.613.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.460 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Apidra Solostar | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.400 | 200.000 | 480.000.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.459 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 2.000 | 89.999 | 179.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.458 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 39.999 | 39.999.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.457 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 126.000 | 252.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.456 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 62.158 | 62.158.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.455 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pataday | Olopatadin hydroclorid | 0,2% | Chai | N1 | 100 | 131.099 | 13.109.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.454 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 150 | 152.999 | 22.949.850 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.453 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 2.500 | 116.632 | 291.580.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.452 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.087 | 14.087.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.451 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 65.000 | 15.873 | 1.031.745.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.450 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 7.000 | 15.873 | 111.111.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.449 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 2.000 | 219.000 | 438.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.448 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 500 | 434.000 | 217.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.447 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 13.000 | 18.066 | 234.858.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.446 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.561 | 528.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.445 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.561 | 528.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.444 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.987 | 299.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.443 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Co-Diovan 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 17.307 | 519.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19285-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.442 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.053 | 35.265.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.441 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Cerebrolysin 10ml | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215.2mg/ml x 10 ml | Ống | N1 | 200 | 109.725 | 21.945.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Ttyt Thông Nông | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.440 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 230.000 | 6.516 | 1.498.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.439 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 40.000 | 5.490 | 219.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.438 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 700 | 254.678 | 178.274.600 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.437 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.685 | 176.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.436 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 280.000 | 19.000 | 5.320.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.435 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 220 | 754.110 | 165.904.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.434 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 18.107 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19289-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.433 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | PANANGIN | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.800 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 50 viên | VN-21152-18 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Ttyt Thông Nông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.432 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 18.107 | 362.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.431 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 220 | 754.110 | 165.904.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.430 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 200 | 3.173.573 | 634.714.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.429 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 165 | 2.447.550 | 403.845.750 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.428 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.987 | 199.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.427 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 10.000 | 18.107 | 181.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.426 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.870 | 88.050.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.425 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 14.903 | 298.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.424 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin + điện giải (*) | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 5.000 | 108.865 | 544.325.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.423 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.028 | 502.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.422 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 7.084 | 708.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.421 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.913 | 59.565.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.420 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Bilaxten | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.300 | 93.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.419 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Temodal Capsule | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 130 | 2.137.500 | 277.875.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 gói x 1 viên | VN-17530-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. | CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.418 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò) | 25 mg/ ml | Lọ | N1 | 25 | 8.802.200 | 220.055.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.417 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 50.000 | 3.535 | 176.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.416 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g;0.5g | Lọ | N1 | 2.000 | 65.999 | 131.998.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.415 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 1.000 | 952.000 | 952.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.414 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml | Chai | N1 | 300 | 992.250 | 297.675.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.413 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | Chai | N1 | 500 | 606.375 | 303.187.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.412 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 580 | 186.736 | 108.306.880 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VN-17215-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.411 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 3.000 | 115.999 | 347.997.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.410 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 88.515 | 88.515.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.409 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 30 | 76.379 | 2.291.370 | Khí dung | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.408 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Otrivin | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 500 | 38.500 | 19.250.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22705-21 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.407 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 500 | 47.500 | 23.750.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22914-21 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.406 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 700 | 55.872 | 39.110.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.405 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.370 | 41.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.404 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Gemzar | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 50 | 735.500 | 36.775.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.403 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Gemzar | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 50 | 2.726.400 | 136.320.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.402 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 100 | 34.669 | 3.466.900 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.401 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.906 | 29.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.400 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 150 | 116.700 | 17.505.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.399 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lovenox | Enoxaparin natri | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 2.500 | 113.163 | 282.907.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.398 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Lovenox | Enoxaparin natri | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 15.000 | 85.381 | 1.280.715.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.397 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 5.800 | 223.700 | 1.297.460.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.396 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 2.000 | 153.560 | 307.120.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.395 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 800 | 2.568.297 | 2.054.637.600 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.394 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 50 | 13.990.000 | 699.500.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.393 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 80 | 6.405.000 | 512.400.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.392 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 13.834 | 138.340.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.391 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 20.000 | 24.906 | 498.120.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.390 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 20.000 | 41.871 | 837.420.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.389 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.888 | 17.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.388 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 500 | 278.090 | 139.045.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.387 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 7.000 | 609.140 | 4.263.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.386 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 1.000 | 260.432 | 260.432.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.385 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 4.000 | 47.300 | 189.200.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.384 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 100 | 52.300 | 5.230.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.383 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 13.502 | 27.004.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.382 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.310 | 173.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.381 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.683 | 284.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.380 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 17.000 | 22.456 | 381.752.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.379 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 4.700 | 22.456 | 105.543.200 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.378 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 2.000 | 22.456 | 44.912.000 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.377 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 1000mg | Viên | N1 | 15.000 | 21.410 | 321.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.376 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 2.400 | 558.548 | 1.340.515.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.375 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 200 | 2.973.778 | 594.755.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.374 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 200 | 4.943.570 | 988.714.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.373 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 13 | 24.556.600 | 319.235.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.372 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 100 | 1.814.340 | 181.434.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.371 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 2.500 | 462.000 | 1.155.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml, | 800110131624 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.370 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 180 | 558.047 | 100.448.460 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.369 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.561 | 95.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.368 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.561 | 95.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.367 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Rupafin | Rupatadine | 1mg/ ml | Chai | N1 | 0 | 120.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp/ 1 chai 120ml | VN2-504-16 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Italfarmaco, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.366 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Rupafin | Rupatadine | 1mg/ ml | Chai | N1 | 200 | 120.000 | 24.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp/ 1 chai 120ml | 840110447523 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Italfarmaco, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.365 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Rupafin | Rupatadine | 10 mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | VN-19193-15 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.364 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 72 | 2.164.858 | 155.869.776 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22144-19 | 39/QĐ-BVĐKTT | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trung Tâm Tỉnh Gia Lai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.363 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | MORPHIN | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 130 | 8.925 | 1.160.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 03/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Khu Vực Vĩnh Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.362 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Việt Tiến | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.361 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Tân Văn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.360 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Smecgim | Dioctahedral smectite | Mỗi 3,76 gam chứa 3g | Gói | N4 | 0 | 3.381 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100431624 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Kháng Chiến-Điểm Trạm Tân Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.359 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ciheptal 800 | Piracetam | 800mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 6.400 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống nhựa x 10 ml | 893110207124 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Kháng Chiến-Điểm Trạm Tân Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.358 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^ 9 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Quốc Khánh-Điểm Trạm Quốc Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.357 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ciheptal 800 | Piracetam | 800mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 6.400 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống nhựa x 10 ml | 893110207124 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Quốc Khánh-Điểm Trạm Quốc Khánh | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.356 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Smecgim | Dioctahedral smectite | Mỗi 3,76 gam chứa 3g | Gói | N4 | 0 | 3.381 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100431624 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Quốc Khánh-Điểm Trạm Quốc Khánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agicetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110429024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazide | 30mg | Viên | N2 | 0 | 489 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.457 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 0 | 105 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 107 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotuse Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Kỳ Dương (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
