Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 99 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.193.026 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Morphin | Morphin | Morphin hydroclorid 10mg/ml | Ống | N4 | 30 | 8.925 | 267.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.025 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.300 | 1.860 | 2.418.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.024 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD 50 | Lọ | N4 | 50 | 507.014 | 25.350.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.023 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD 50 | Lọ | N4 | 50 | 507.014 | 25.350.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride 0,609mg) 0,5mg | Bơm tiêm | N1 | 110 | 194.500 | 21.395.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | 300110789124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | Natri citrat dihydrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2.700mg | Gói | N4 | 3.500 | 915 | 3.202.500 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OPEAZITRO 250 | Azithromycin | Azithromycin (dướidạng Azithromycin dihydrate) 250mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VD-26997-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifin 200 Tabs | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 7.000 | 7.400 | 51.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26601-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifin 100 Tabs | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N2 | 4.500 | 3.350 | 15.075.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26600-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N4 | 35.000 | 546 | 19.110.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neurixal | Vitamin B6 + magnesi lactat | Mỗi viên 2,7g chứa: Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.848 | 25.872.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên | 893100473324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 45 | 32.000 | 1.440.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.014 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg +0,04mg | Ống | N4 | 1.000 | 28.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.013 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg + 1mg | Ống | N1 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.012 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 3.000 | 16.000 | 48.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.011 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 893 | 4.465.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.010 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 24.000 | 72.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.009 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.400 | 7.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 100 viên | 475110189123 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerproxen 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 4.200 | 1.575 | 6.615.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110327724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerproxen 200 | Naproxen | 200mg | Viên | N4 | 4.200 | 1.050 | 4.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100327624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 300.000 | 2.499 | 749.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Métforilex MR | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 140.000 | 610 | 85.400.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110463724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mahimox | Carbocistein | Mỗi 2 gam bột chứa: Carbocistein 250mg | Gói | N4 | 70.000 | 2.820 | 197.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 30 túi x 2g | 893100471124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LETRAM-250 | Levetiracetam | 250mg | Viên | N2 | 2.000 | 3.400 | 6.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110525024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 400mg/57mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – syloid (1:1)) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 400mg | Gói | N2 | 15.000 | 9.975 | 149.625.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,6g | VD-32520-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam DT 400mg/ 57mg |
Amoxicilin + acid clavulanic | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat – Avicel (1:1)) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 400mg | Viên | N2 | 15.000 | 9.500 | 142.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 1 túi x2 vỉ x 7 viên | 893110848124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aucardil 12,5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N4 | 70.000 | 480 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-30276-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PIVINEURON | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 (Thiamin Hydroclorid) 250mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 250mg | Viên | N4 | 21.000 | 1.800 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110854124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isosorbid Dinitrat MCN 20 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.386 | 19.404.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272325 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Zinc siro | Kẽm gluconat | 10mg Kẽm/5ml, 5ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.617 | 4.851.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893110202224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramasav | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N2 | 7.000 | 454 | 3.178.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25771-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UMENOHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | Hydroclorothiazid 25mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg | Viên | N2 | 14.000 | 3.850 | 53.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29133-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UmenoHCT 20/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | Hydroclorothiazid 12,5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 20mg | Viên | N2 | 21.000 | 1.806 | 37.926.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29132-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.993 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | 20g; 3,505g; 0,68g/ 500ml | Chai | N5 | 200 | 116.000 | 23.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | 955110002024 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.992 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 2.499 | 149.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.991 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Natri clorid 0,9% 500ml | Natri clorid | 0,9%/ 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.990 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 50.000 | 800 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110914924 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.989 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.410 | 27.050.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.988 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg + 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.589 | 131.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Servier (Ireland) Industries Ltd. Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.987 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg +100mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.694 | 38.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Les Laboratoires Servier Industrie. Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.986 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg+1.5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Les Laboratoires Servier Industrie. Pháp | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.985 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.800 | 28.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.984 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.310 | 115.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên viên |
893110056523 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty TNHH dược phẩm Bảo Lan 88 | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.983 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 0,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.470 | 14.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên Hộp 1 lọ x 200 viên |
893100712724 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty cổ phần dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.982 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.457 | 24.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 67/QĐ-BVTK | 21/01/2026 | 21/07/2026 | Bv Trùng Khánh | Công ty Cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wintrazol | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 700 | 13.300 | 9.310.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên | 840110003825 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramid hydrochloride monohydrate) | Ống | N1 | 1.800 | 14.200 | 25.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | Ezetimibe 10mg; simvastatin 20mg | Viên | N1 | 22.000 | 14.500 | 319.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | KRKA D.D,Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colisodi 3,0 MIU | Colistin* | Mỗi lọ thuốc tiêm đông khô chứa Colistimethate natri 3.000.000 IU (tương đương Colistin base 100 mg) | Lọ | N4 | 2.000 | 629.000 | 1.258.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml | VD-35930-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magne | Túi | N1 | 990 | 700.000 | 693.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml | Chai | N1 | 180 | 987.610 | 177.769.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimethate for lnjection U.S.P. | Colistin* | 150mg | Lọ | N1 | 500 | 1.026.900 | 513.450.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20727-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Patheon Manufacturing Services LLC | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ProAlb | Albumin | 20% (w/v) | Chai | N5 | 180 | 1.450.000 | 261.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 890410176900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Reliance Life Science Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 180 | 1.490.000 | 268.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | QLSP-1129-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 95 | 1.548.750 | 147.131.250 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 45 | 2.700.000 | 121.500.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoprofen Tab DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.995 | 27.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35845-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.995 | 27.930.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | Attapulgit mormoiron hoạt hoá 2500mg; Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd 500mg | Gói | N4 | 35.000 | 1.995 | 69.825.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitero 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 70.000 | 2.058 | 144.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110189224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cesyrup | Vitamin C | 100mg/5ml | Gói | N4 | 14.000 | 2.100 | 29.400.000 | Uống | Sirô | Hộp 20 gói x 5ml | 893110715724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DECOLIC | Trimebutin maleat | Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) 24mg | Gói | N4 | 14.000 | 2.100 | 29.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,15g | 893110199724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml; 5ml | Ống | N4 | 22.000 | 2.184 | 48.048.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.900 | 2.210 | 4.199.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.241 | 13.446.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 45.000 | 2.247 | 101.115.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PREGA 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N2 | 1.500 | 4.800 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110996724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 100 mg | Viên | N1 | 21.000 | 4.800 | 100.800.000 | Uống | Viên | Hộp 60 viên | 599110027123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scolanzo | Lanzoprazol | 15mg | Viên | N1 | 7.000 | 4.950 | 34.650.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 4.987 | 199.480.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.987 | 249.350.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin 1000 mg | Amoxicilin | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 1000mg | Viên | N2 | 7.000 | 5.187 | 36.309.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110388324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus clausii | Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu | Gói | N4 | 4.000 | 5.200 | 20.800.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400048925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NDP-Apixan 2,5 | Apixaban | 2,5mg | Viên | N4 | 4.000 | 5.219 | 20.876.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110244624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin + losartan | Losartan potassium 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5 mg | Viên | N3 | 110.000 | 5.460 | 600.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.848 | 44.544.000 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên và 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinsol | Kẽm gluconat | 0,2 % (kl/tt) | Chai | N4 | 400 | 15.400 | 6.160.000 | Uống | sirô | Hộp 1 chai 100ml | 893100148023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 450 | 15.600 | 7.020.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kama-BFS | Magnesi aspartat+ kali aspartat | Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Magnesi aspartat (dưới dạng magnesi aspartat dihydrat tương đương 33,7mg Mg2+) 400mg; Kali aspartat (dưới dạng kali hydrogen aspartat hemihydrat tương đương 103,3mg K+) 452mg | Lọ | N4 | 4.900 | 16.000 | 78.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893110151524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg | Viên | N1 | 12.000 | 16.800 | 201.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30% | Chai | N4 | 90 | 16.800 | 1.512.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml (0,08% (w/v)) | Gói | N4 | 3.500 | 1.000 | 3.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100210000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.020 | 142.800.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.030 | 144.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | Kali aspartat hemihydrat (tương đương Kali aspartat khan 158mg) 166,3mg; Magnesi aspartat tetrahydrat (tương đương Magnesi aspartat khan 140mg) 174,97mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110052800 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laci-5A 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.050 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110060823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glipizid DWP 5mg | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.050 | 36.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Companity | Lactulose | 670mg/ml | Ống | N4 | 21.000 | 3.300 | 69.300.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 50g/ 500ml | Chai | N4 | 1.800 | 8.000 | 14.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flaben 1000 | Diosmin | 1000mg | Viên | N4 | 35.000 | 8.140 | 284.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35920-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zynadex 40 | Aescin | 40mg | Viên | N2 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110568624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 1.800 | 8.400 | 15.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg | Ống | N4 | 15.000 | 8.400 | 126.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 2.900 | 95.000 | 275.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitazovilin 3g | Piperacilin + tazobactam | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g | Lọ | N4 | 3.000 | 95.000 | 285.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110447824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 190 | 96.900 | 18.411.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidicarlin 1,6g | Ticarcillin + acid clavulanic | Ticarcillin Disodium and Potassium Clavulanate (15:1) tương đương với Ticarcillin 1,5g và Acid clavulanic 0,1g | Lọ | N4 | 2.000 | 96.999 | 193.998.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ bột pha tiêm | 893110365225 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoleban | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Pheny | Túi | N4 | 90 | 104.000 | 9.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túix 200 ml | VD-36020-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TICARLINAT 1,6G | Ticarcillin + acid clavulanic | Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,1g | Lọ | N2 | 2.000 | 104.500 | 209.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) | 893110155724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10%35ml | Chai | N4 | 2.900 | 9.000 | 26.100.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa chứa 35ml | 893100041923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus 10mg/2.5mg | Perindopril + indapamid | Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.096 | 272.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-20008-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tominfast | Simvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.339 | 280.170.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21877-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinzix 40mg | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 900 | 9.450 | 8.505.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-34795-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 100ml nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế 6 gam; Triglycerid mạch trung bình 6 gam; Dầu ô-liu tinh chế 5 gam; Dầu cá tinh chế 3 gam | Chai | N1 | 200 | 135.000 | 27.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai x 100 ml | VN-19955-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 90 | 125.000 | 11.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Ống x 10ml | 300110029523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid Kabi | Linezolid* | 2mg/ml | Túi | N1 | 500 | 134.900 | 67.450.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Túi 300ml, Thùng 10 túi | VN-23162-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 500 | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 21.000 | 1.200 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100330000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hypevas 5 | Pravastatin | 5 mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.260 | 44.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35182-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 10 | Lovastatin | 10 mg | Viên | N4 | 210.000 | 1.260 | 264.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 21.000 | 1.281 | 26.901.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpamol | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg/5ml | Gói | N4 | 14.000 | 1.780 | 24.920.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 5 ml | 893100219723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezafen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 3.500 | 1.785 | 6.247.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100575124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việ̣t Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) | viên | N4 | 22.000 | 1.785 | 39.270.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STADELTINE | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 3.500 | 1.800 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100338723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fumagate – Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd gel (tương ứng Nhôm hydroxyd) 800mg; Simethicon nhũ dịch 30% (tương ứng Simethicon) 100mg | Gói | N4 | 70.000 | 3.900 | 273.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10g | 893100268900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Guarente-16 | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 35.000 | 3.990 | 139.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110152324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arme-Xime 400 | Cefixim | Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrat) 400mg | Viên | N3 | 1.500 | 3.998 | 5.997.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110254300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 55.000 | 4.112 | 226.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimoti | Domperidon | 30mg/30ml | Chai | N4 | 150 | 4.150 | 622.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | 893110256423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | Mỗi 10ml chứa: Acid folic 1mg; Phức hợp hydroxyd sắt (III) và polymaltose tính theo ion sắt (III) 100mg | Ống | N4 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 ống x 5ml | 893100221025 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flaben 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N4 | 35.000 | 4.200 | 147.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-35921-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AGIMOTI | Domperidon | 30mg/30ml | Gói | N4 | 7.000 | 4.305 | 30.135.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Gói 10ml. Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói | 893110256423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer' s and 5% Dextrose | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | Túi 500ml chứa: Calci clorid dihydrat 0,1g; Dextrose monohydrat 25g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g | Túi | N4 | 450 | 11.000 | 4.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | 893110055700 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 10mg/2.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 11.130 | 278.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-9-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít | Bình | N2 | 40 | 249.000 | 9.960.000 | Hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/ml | Lọ | N1 | 360 | 261.500 | 94.140.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH (Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimodin | Nimodipin | 10mg | Chai | N2 | 480 | 270.000 | 129.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 890110999824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 1.000 | 289.000 | 289.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | Brinzolamide 10mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 5mg/ml | Lọ | N1 | 290 | 310.800 | 90.132.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 200mg; 3ml | lọ | N1 | 100 | 379.000 | 37.900.000 | Tiêm tĩnh mạch | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ và 1 ống dung môi 3ml | VN-16479-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 450 | 415.000 | 186.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyasyn Forte | Natri hyaluronat | 20mg | Bơm tiêm | N2 | 1.450 | 515.000 | 746.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm) | Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn | 880110006723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | Shin Poong Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masozym | Lactobacillus acidophilus | 10^9 CFU | Gói | N4 | 7.000 | 5.460 | 38.220.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400324125 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Frebamol 380/300 | Methocarbamol; Paracetamol | 380mg + 300mg | Viên | N2 | 8.400 | 2.450 | 20.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110242325 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famotidin 20 | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 35.000 | 869 | 30.415.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diosplus | Diosmin + hesperidin | Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg | Viên | N4 | 14.000 | 2.800 | 39.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100399925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amicogel-Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Dried aluminum hydroxide gel 4,4% (w/v) (tương ứng aluminum hydroxide 336,6mg/10ml); Magnesium hydroxide 3,9% (w/v) (tương ứng magnesium hydroxide 390mg/10ml) | Gói | N4 | 70.000 | 2.700 | 189.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100050425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công Ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 7.000 | 254 | 1.778.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastec | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 42.000 | 260 | 10.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 80.000 | 265 | 21.200.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 9.000 | 280 | 2.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | Thiamin mononitrat 125mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Cyanocobalamin 125µg (mcg) | Viên | N4 | 35.000 | 290 | 10.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100µg | Viên | N4 | 7.000 | 294 | 2.058.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ihybes 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 70.000 | 305 | 21.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23489-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardilol 6.25 | Carvedilol | 6,25 mg | Viên | N4 | 35.000 | 306 | 10.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35487-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | Glimepirid 2mg; Metformin hydroclorid 500mg | Viên | N4 | 70.000 | 2.478 | 173.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 700 | 2.479 | 1.735.300 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valproat EC DWP 500mg | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 2.100 | 2.499 | 5.247.900 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114287124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 7.000 | 5.700 | 39.900.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin SOHA 40 | Fluvastatin | Fluvastatin sodium 42,14mg tương đương Fluvastatin 40mg | Viên | N4 | 45.000 | 5.750 | 258.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110076325 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4500mg / 500ml | Chai | N4 | 190.000 | 5.900 | 1.121.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | Viên | N1 | 42.000 | 5.960 | 250.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd. | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 1.400 | 6.000 | 8.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110186425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Softgel Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 7.000 | 6.000 | 42.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 35.000 | 6.088 | 213.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galza – Met 50/850 Tablets | Vildagliptin + metformin | Metformin HCl 850mg; Vildagliptin 50mg | Viên | N3 | 60.000 | 6.300 | 378.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110088200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd; CSĐG cấp 2: Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi | CSSX: Pakistan; CSĐG cấp 2: Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visdazul 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | Metformin hydroclorid 1000mg; Vildagliptin 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.300 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110081525 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ketoprofen 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg/2ml | Ống | N4 | 1.900 | 24.000 | 45.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-35658-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 7.500 | 24.000 | 180.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) | VD-35633-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg | Ống | N4 | 7.500 | 24.000 | 180.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simgast – X | Simethicon | 6.67 % | Chai | N4 | 1.400 | 24.900 | 34.860.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30ml | 893100066300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0.1% (w/v) | Ống | N4 | 1.400 | 24.900 | 34.860.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cephazomid 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N4 | 1.980 | 26.000 | 51.480.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110367923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 700 | 28.000 | 19.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N1 | 900 | 5.500 | 4.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống 10ml | 300110076823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciclovir Cap DWP 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 700 | 945 | 661.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg | Viên | N4 | 70.000 | 980 | 68.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimol 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Gói | N4 | 2.100 | 980 | 2.058.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.800 | 990 | 1.782.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg) 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd 351,9mg) 460mg; Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 50mg | Gói | N4 | 84.000 | 3.300 | 277.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 900 | 3.260 | 2.934.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | Natri valproate 333,00 mg; Acid valproic 145,00 mg | Viên | N1 | 2.100 | 6.972 | 14.641.200 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 2.800 | 6.993 | 19.580.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/ 500ml | Chai | N4 | 4.900 | 7.000 | 34.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35954-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 12.000 | 7.140 | 85.680.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110428625 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM – VK PHARMA | Softgel Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 9.000 | 7.200 | 64.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-23266-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 7.500 | 7.380 | 55.350.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ecipa 50 | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 15.000 | 7.500 | 112.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35724-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 3.500 | 7.900 | 27.650.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sita-Met Tablets 50/500 | Sitagliptin + metformin | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg; Metformin HCl 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 7.985 | 798.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110134323 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd; CSĐG cấp 2: Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi | CSSX: Pakistan; CSĐG cấp 2: Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceraapix 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 1.980 | 77.999 | 154.438.020 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | VD-35594-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 900 | 78.000 | 70.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg | Bình | N5 | 250 | 79.000 | 19.750.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iod 10% | Povidon iodin | Povidon iod 10% (w/v) | Chai | N4 | 400 | 79.800 | 31.920.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1 lít | VD-21325-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventinos | Budesonid | Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) 0,0128g | Chai | N4 | 700 | 82.000 | 57.400.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều | 893100224624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin* | 2g | Lọ | N4 | 3.000 | 83.000 | 249.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g | Lọ | N2 | 1.980 | 84.399 | 167.110.020 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 400mg/40ml | Lọ | N4 | 9.900 | 92.000 | 910.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 40ml | 893115226224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LevoDHG 500 | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 3.500 | 851 | 2.978.500 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21558-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg /5ml | Ống | N4 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZOBACTA 3,375G | Piperacilin + tazobactam | Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,375g | Lọ | N2 | 3.000 | 105.000 | 315.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110437124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | USCadimin C 1G | Vitamin C | 1000 mg | Viên | N4 | 21.000 | 755 | 15.855.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 893110553524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.831 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oxytocin | Oxytocin | 5UI/1ml | Ống | N1 | 640 | 12.500 | 8.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1ml | VN-20167-16 | 107/QĐ-BVKS | 22/01/2026 | 22/02/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.830 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 4mg/2ml | Ống | N1 | 4.500 | 19.900 | 89.550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 560110519124 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.829 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD 50 | Lọ | N4 | 20 | 507.014 | 10.140.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.828 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000 LD 50 | Lọ | N4 | 20 | 507.014 | 10.140.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323825 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.827 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromide | 10mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 100 | 87.300 | 8.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược liệu trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.826 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gonzalez-500 | Deferasirox | 500mg | Viên | N4 | 100 | 19.800 | 1.980.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-29720-18 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.825 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Opiphine | Morphin | Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml | Ống | N1 | 30 | 48.968 | 1.469.040 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-19415-15 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.824 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gonzalez-500 | Deferasirox | 500mg | Viên | N4 | 100 | 19.800 | 1.980.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110385124 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.823 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Opiphine | Morphin | Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml | Ống | N1 | 30 | 48.968 | 1.469.040 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.822 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gonzalez-250 | Deferasirox | 250mg | Viên | N4 | 200 | 10.100 | 2.020.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28910-18 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.821 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gonzalez-250 | Deferasirox | 250mg | Viên | N4 | 200 | 10.100 | 2.020.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110385024 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.820 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml | Fluconazol | 2mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 100 | 146.000 | 14.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 520110020225 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh | Kleva Pharmaceuticals S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.819 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N3 | 28.000 | 1.210 | 33.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065124 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.818 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml | Chai | N1 | 20 | 3.600.000 | 72.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.817 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Chemacin | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 34.600 | 103.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-16436-13 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Hiền | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.816 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.051 | 41.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.815 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 8.000 | 1.675 | 13.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | VD-23598-15 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.814 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 8.000 | 1.675 | 13.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.813 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 48.000 | 3.280 | 157.440.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-21660-14 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.812 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Growpone 10% | Calci gluconat | 95,5mg/ml; 10ml | Ống | N2 | 3.500 | 14.600 | 51.100.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) | Farmak joint stock company | Ukraina | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.811 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 1.100 | 68.985 | 75.883.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần hóa dược An Môn | Vianex S.A- Nhà máy C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 35.000 | 336 | 11.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N5 | 100.000 | 339 | 33.900.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 150.000 | 340 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 21.000 | 356 | 7.476.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotinvast 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 140.000 | 365 | 51.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206700 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepirid DWP 1 mg | Glimepirid | 1mg | Viên | N4 | 7.000 | 378 | 2.646.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 7.000 | 379 | 2.653.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepirid DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 35.000 | 399 | 13.965.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 55.000 | 400 | 22.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bastinfast 10 | Ebastin | 10mg | Viên | N4 | 11.000 | 405 | 4.455.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110144524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 1.500 | 410 | 615.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110243925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 2.100 | 2.499 | 5.247.900 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pravastatin Sodium 30 | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 56.000 | 2.499 | 139.944.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên, vỉ Alu-ALu/ Alu-PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên | 893110277625 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DEBOMIN | Vitamin B6 + magnesi lactat | Magnesi lactat dihydrat 940mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)10mg | Viên | N4 | 28.000 | 2.584 | 72.352.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 10 viên | 893110071600 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | Glimepiride 1mg, Metformin Hydrochloride 500mg | Viên | N3 | 140.000 | 2.600 | 364.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canzeal 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N1 | 35.000 | 2.700 | 94.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-11158-10 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 4.000 | 2.710 | 10.840.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agihistine 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 35.000 | 2.780 | 97.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110263900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.800 | 98.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bezafibrat 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.800 | 112.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110285625 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | Nhà Máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comesal 500 | Mesalazin | 500mg | Viên | N2 | 4.000 | 6.300 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095325 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 40mg; Ezetimibe 10mg | Viên | N4 | 45.000 | 6.400 | 288.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 270 | 29.400 | 7.938.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medivernol 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 4.980 | 29.500 | 146.910.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893710038624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Justone 30 Mg/5 ml | Ambroxol | 30mg/5ml | Chai | N4 | 400 | 29.967 | 11.986.800 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 50ml, kèm cốc đong bằng nhựa | 893100153400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 180 | 30.048 | 5.408.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | Mỗi ống 10ml chứa: Iron (II) chloride tetrahydrate 6,958mg; Zinc chloride 6,815mg; Manganese (II) chloride tetrahydrate 1,979mg; Copper (II) chloride dihydrate 2,046mg; Chromium (III) chloride hexahydrate 0,0530mg; Sodium selenite pentahydrate 0,0789mg; S | Ống | N1 | 500 | 32.235 | 16.117.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 40 | 33.957 | 1.358.280 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 7.000 | 441 | 3.087.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirovastin 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 140.000 | 445 | 62.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110588424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 7.000 | 460 | 3.220.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lafancol 500 EFF | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 140.000 | 510 | 71.400.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100288925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 27.000 | 520 | 14.040.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110038000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 7.000 | 651 | 4.557.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trikapezon Plus 1,5g | Cefoperazon + sulbactam | Cefoperazon : Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp trộn sẵn Cefoperazon natri và Sulbactam natri) 1g : 0,5g | Lọ | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110822824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 7.000 | 1.050 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbimazol DWP 10mg | Carbimazol | 10mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.050 | 14.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laci-5A 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 56.000 | 1.087 | 60.872.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110060923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil | Lisinopril | Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg | Viên | N2 | 35.000 | 1.120 | 39.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 35.000 | 1.130 | 39.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levosulpirid 50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.150 | 5.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34694-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalcifefol (Vitamin D3) 440IU | viên | N4 | 7.000 | 1.197 | 8.379.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxcardio LA 4 | Lacidipin | 4mg | Viên | N2 | 56.000 | 3.300 | 184.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-26098-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeto-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 21.000 | 8.500 | 178.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Flamingo Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.557 | 128.355.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.557 | 128.355.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 490 | 8.600 | 4.214.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algotra 37,5mg/325mg (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm Paracetamol-Povidone (Compap PVP3): Mallinckrodt Inc; địa chỉ: Greenville Plant, Covidien, 100 Louis Latzer Drive, Greenville Illinois 62246, Mỹ) | Paracetamol + tramadol | Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochlorid 32,5mg | Viên | N1 | 14.000 | 8.799 | 123.186.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | VN-20977-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.M.B Technology SA | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg + Valsartan 160mg | Viên | N4 | 40.000 | 8.862 | 354.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flucason | Fluticason propionat | 50mcg/liều, 120 liều | Lọ | N4 | 700 | 115.000 | 80.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110264324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 3.800 | 115.000 | 437.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20túi x 200 ml | VD-35943-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 90 | 116.700 | 10.503.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25000 IU/5ml | Ống | N5 | 5.900 | 121.000 | 713.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CEFOPEFAST- S 3000 | Cefoperazon + sulbactam | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1000mg | Lọ | N2 | 500 | 122.000 | 61.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110244223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca Advanced | Fluticasone furoat | 27,5µg (mcg) | Lọ | N4 | 700 | 123.000 | 86.100.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893110289324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitproton | Bismuth | 262 mg | Viên | N4 | 2.200 | 1.197 | 2.633.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100152500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.197 | 215.460.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 1.500 | 1.198 | 1.797.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Justone 30 Mg/5 ml | Ambroxol | 30mg/5ml | Gói | N4 | 7.000 | 1.300 | 9.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml | 893100153400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telpharusa 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.350 | 108.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110147823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công Ty Cổ Phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidagi 10 | Imidapril | 10mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.350 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.365 | 19.110.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phabaleno 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên | N4 | 21.000 | 1.386 | 29.106.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 3.500 | 1.400 | 4.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.476 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 8.925 | 892.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 31/QĐ-BVĐKKVBM | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Hà Giang | CN CTY CPDP Trung Ương Vidipha tỉnh Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.475 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 31/QĐ-BVĐKKVBM | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Hà Giang | CN Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.474 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Tridjantab | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 915 | 9.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên | 893110131325 | 40/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 31/01/2026 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.473 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Luciwif | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên | 893110324100 | 40/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 31/01/2026 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.472 | Tân dược | Tỉnh Bình Định | Datpagi 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên | 893110342800 | 40/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 31/01/2026 | Ttyt Quy Nhơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 70.000 | 651 | 45.570.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cadglim 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N2 | 35.000 | 655 | 22.925.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110069523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | Cadila Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 900 | 670 | 603.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 1.500 | 672 | 1.008.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Raxium 20 | Rabeprazol | 20mg | viên | N2 | 35.000 | 700 | 24.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 3.500 | 2.982 | 10.437.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg | Viên | N2 | 175.000 | 3.000 | 525.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400174900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 70.000 | 6.589 | 461.230.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd. | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | Viên | N1 | 21.000 | 6.589 | 138.369.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd. | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 40 | 49.791 | 1.991.640 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) | Chai | N4 | 1.400 | 54.000 | 75.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24131-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Senitram 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g | Lọ | N4 | 980 | 54.873 | 53.775.540 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110391224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bactamox 1,5g | Amoxicilin + sulbactam | Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ 2:1) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ 2:1) 0,5g | Lọ | N2 | 450 | 54.999 | 24.749.550 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,5g, (lọ thủy tinh) | 893110206624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nucleo CMP Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối dinatri) 6mg (tương đương Uridine 2,660 | Ống | N1 | 550 | 56.700 | 31.185.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml | 840110443723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifopezon 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 980 | 56.994 | 55.854.120 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35406-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nitroglycerin inj 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 90 | 58.250 | 5.242.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110265924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colpurin 10mg | Bilastine | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.638 | 24.570.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110205523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | Tropicamid 50mg/ 10ml; Phenylephrin hydroclorid 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 290 | 67.500 | 19.575.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 5.000 | 725 | 3.625.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 450 | 730 | 328.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 735 | 2.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 900 | 739 | 665.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Gói | N4 | 700 | 760 | 532.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893110275423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 15.000 | 780 | 11.700.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci carbonat (tương ứng với 300mg Calci) 750mg; Vitamin D3 200IU | Viên | N4 | 15.000 | 798 | 11.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 4.000 | 805 | 3.220.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138025 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 14.000 | 840 | 11.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34982-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimsure 1 | Glimepirid | 1mg | Viên | N2 | 7.000 | 850 | 5.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22287-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 490 | 3.000 | 1.470.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N3 | 210.000 | 3.017 | 633.570.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | Paracetamol 325mg; Methocarbamol 400mg | Viên | N2 | 70.000 | 3.050 | 213.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 7.000 | 3.100 | 21.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110029800 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trifilip | Fenofibrat | 134mg | Viên | N4 | 14.000 | 3.119 | 43.666.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35323-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsartan Stella 40 mg | Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 42.000 | 3.600 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) 500mg; Colecalciferol (Vitamin D3) 250IU | Viên | N2 | 22.000 | 3.700 | 81.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Sắt gluconat dihydrat 431,68mg tương đương Sắt 50mg; Mangan gluconat dihydrat 11,65mg tương đương Mangan 1,33mg; Đồng gluconat 5mg tương đương Đồng 0,7mg | Ống | N4 | 45.000 | 3.780 | 170.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 893100207824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd (tương đương nhôm oxyd 400mg) 612mg; Simethicon (dưới dạng simethicon nhũ tương 30%) 80mg | Gói | N4 | 70.000 | 3.800 | 266.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 24 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm) | 893100343324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | Neomycin sulfate 35000IU; Polymyxin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU | Viên | N1 | 700 | 9.500 | 6.650.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA; CSSX đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metiny | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 35.000 | 9.900 | 346.500.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110496024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbemac H 300 Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | Hydroclorothiazid 25mg, Irbesartan 300mg | Viên | N2 | 22.000 | 9.975 | 219.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110354024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 900 | 9.980 | 8.982.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4 ml | 893110107400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | Viên | N1 | 21.000 | 10.123 | 212.583.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18633-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10%; 1100ml | Chai | N4 | 190 | 138.000 | 26.220.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa chứa 1100ml | 893100041923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | Mỗi nhát xịt chứa Budesonid (Micronized) 200mcg; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg | Bình | N5 | 900 | 150.000 | 135.000.000 | Hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều (dạng hít khí dung)) | Hộp 1 bình xịt x 120 liều | 890100008800 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 152.999 | 7.649.950 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml; 150ml | Chai | N2 | 1.900 | 154.000 | 292.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml | VD-35192-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 14.000 | 1.475 | 20.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.491 | 104.370.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hindamid | Indapamid | 2,5mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.491 | 52.185.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110147400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg | Viên | N4 | 22.000 | 1.500 | 33.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zaromax 100 | Azithromycin | Gói 0,75g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 100mg | Gói | N4 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 0,75g | 893110202800 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.590 | 6.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 2.200 | 1.613 | 3.548.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ 1 : 1) 125mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.647 | 24.705.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.801 | 152.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simvastatin Savi 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 21.000 | 3.850 | 80.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35519-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Powerforte | Calci carbonat+ calci gluconolactat | Calci carbonat 350mg + Calci lactat gluconat 3500mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.885 | 116.550.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên | 893100316400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/10mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg | Viên | N1 | 21.000 | 10.123 | 212.583.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Taxim 500 mg | Cefotaxim | 500 mg | Lọ | N2 | 980 | 10.200 | 9.996.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22962-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v)) | Ống | N4 | 7.000 | 10.490 | 73.430.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml | 893110288400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zentocor 40mg | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 110.000 | 10.500 | 1.155.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110073523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml | Chai | N4 | 180 | 10.500 | 1.890.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TICARLINAT 3,2G | Ticarcillin + acid clavulanic | Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,2g | Lọ | N2 | 3.000 | 162.000 | 486.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.407 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ocid 20 | Omeprazol | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 300 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110357324 | 131/QĐ-BVKS | 28/01/2026 | 28/02/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.406 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Salbutamol sulfat | Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg | Bình | N5 | 200 | 45.000 | 9.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít phân liều | Hộp 1 bình xịt 200 liều | 800110402523 | 25/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.405 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 25/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.404 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 300 | 630 | 189.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110305923 | 25/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.403 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 687 | 6.870.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 25/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.402 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 1.400 | 780 | 1.092.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 25/QĐ-BVĐK | 30/01/2026 | 30/04/2026 | Bvđk Thành Nam (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamedxan 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.150 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enaplus HCT 5/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên | N2 | 56.000 | 3.150 | 176.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34906-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 900 | 3.150 | 2.835.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 5ml | 893115123125 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 900 | 3.050 | 2.745.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | Irbesartan 150mg + Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.087 | 92.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 2.100 | 62.480 | 131.208.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ x 60ml | VN-20422-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N4 | 3.900 | 63.000 | 245.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rifado | Rifamycin | Rifamycin natri (tương đương 20000 IU/ml) 26mg/ml | Lọ | N4 | 300 | 65.000 | 19.500.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10ml | VD-35810-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg | Chai | N2 | 4.900 | 66.990 | 328.251.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg/ 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 2.900 | 68.500 | 198.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | VN-18358-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 70.000 | 140.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 4 Danapha | Natri montelukast | Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,2mg) 4mg | Viên | N4 | 6.000 | 730 | 4.380.000 | Nhai | Viên nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 22.000 | 1.400 | 30.800.000 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC; Chai 30 viên, Chai 60 viên, Chai 100 viên, chai nhựa HDPE | 893100207724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefentech | Ketoprofen | 30 mg | Miếng | N2 | 100.000 | 9.850 | 985.000.000 | Dán ngoài da | Miếng dán | Hộp 20 gói x 07 miếng | 880100021824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azenmarol 4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 4.000 | 265 | 1.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dovocin 750 mg | Levofloxacin | 750mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.490 | 3.735.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115383223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 140.000 | 412 | 57.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atizet plus | Simvastatin + ezetimibe | Ezetimib 10mg, Simvastatin 20mg | Viên | N4 | 22.000 | 878 | 19.316.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110278123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lepirid | Levosulpirid | 25mg | Viên | N4 | 12.000 | 882 | 10.584.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên | 893110103525 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 7.000 | 882 | 6.174.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nady-Candesartan HCT 16/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | Candesartan cilexetil 16 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg | Viên | N4 | 70.000 | 890 | 62.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35336-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.380 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 20 | 57.750 | 1.155.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm, hộp 10 ống x 1ml | VN-19221-15 | 31/QĐ-BVĐKKVBM | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bvđk Khu Vực Bắc Mê | Công ty cổ phần dược thiết bị y tế Hà Giang | LABORATOIRE AGUETTANT | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tensiber Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | Hydroclorothiazide 12,5mg; Irbesartan 150mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21323-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunfloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N4 | 900 | 18.280 | 16.452.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 150ml | VD-32460-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 35.000 | 6.250 | 218.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x10 viên | 893110475824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BỒ CÔNG ANH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spas-agi 60 | Alverin citrat | 60mg | Viên | N4 | 6.000 | 420 | 2.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110333924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SAVI 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 (thiamin mononitrat) 100mg, Vitamin B12 (dưới dạng vitamin B12 0,1% SD) 150µg (mcg), Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) 100mg | Viên | N2 | 35.000 | 1.490 | 52.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên | VD-30494-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panalgan Effer Codein | Paracetamol + codein phosphat | Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.438 | 50.330.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | VD-31631-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medisamin 250mg | Tranexamic acid | 250mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.620 | 11.340.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26346-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LUFOGEL | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N4 | 6.000 | 4.400 | 26.400.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keyuni 300 | Netilmicin sulfat* | 300mg/100ml | Túi | N4 | 1.200 | 142.000 | 170.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml | VD-32455-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | COMPACIN | Ciprofloxacin | 250mg | Gói | N4 | 3.500 | 4.900 | 17.150.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3g; Hộp 14 gói x 3g; Hộp 20 gói x 3g | VD-29775-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bastinfast 20 | Ebastin | 20mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.650 | 6.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27753-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panalgan Plus | Paracetamol + tramadol | Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochlorid 37,5mg | Viên | N4 | 21.000 | 1.510 | 31.710.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893112805824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meditrol | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | N2 | 7.000 | 1.800 | 12.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18020-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphacetam | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N4 | 900 | 1.800 | 1.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110304823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.869 | 13.083.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 90 | 1.890 | 170.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 140.000 | 1.900 | 266.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iminitrat 10 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng Isosorbid-5-mononitrat 80%) 10mg | Viên | N2 | 7.000 | 1.932 | 13.524.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên | 893110285925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.934 | 67.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 350 | 1.938 | 678.300 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valesto | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.974 | 69.090.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110762024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.980 | 27.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm -PVC) | 893100218824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 55.000 | 4.360 | 239.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | BluePharma – Indústria Farmacêutica, S.A.(Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin SOHA 20 | Fluvastatin | Fluvastatin sodium 21,07mg tương đương Fluvastatin 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.380 | 65.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110076225 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg | Ống | N4 | 15.000 | 4.410 | 66.150.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mongor 750 | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 35.000 | 4.494 | 157.290.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100316200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acigmentin 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 4.494 | 179.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110359623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty Cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Becatec | Cetirizin | 10mg | Gói | N4 | 7.000 | 4.500 | 31.500.000 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-34081-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.635 | 139.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110243724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat ket hop vói Cellulose vi tinh the theo tý lệ 1:1) 125mg | Viên | N3 | 45.000 | 4.690 | 211.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-21898-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 60.000 | 12.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imenir 125 mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 3.000 | 12.000 | 36.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110135925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30% | Chai | N4 | 9.900 | 12.600 | 124.740.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 1.500 | 12.600 | 18.900.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogermina | Bacillus clausii | 4 tỷ/ 5ml | Ống | N1 | 700 | 12.879 | 9.015.300 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.344 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Bằng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.343 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Bằng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.342 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.450 | 21.750.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Hiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.341 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 2.000 | 54 | 108.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Hiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.340 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 6.000 | 170 | 1.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Hiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.339 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 3.000 | 379 | 1.137.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Phú Hiệp | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.338 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Bằng | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.337 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 2 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.336 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 2 Thuộc Tyt Yên Mô | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.335 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 0 | 920 | 0 | Uống | thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 2 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.334 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 2 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.333 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.890 | 5.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ning | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.332 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 750 | 3.350 | 2.512.500 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ning | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.331 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 950 | 1.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ning | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.330 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 4.000 | 190 | 760.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Ô Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.329 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 2.000 | 325 | 650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Ô Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.328 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 78 | 468.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Ô Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.327 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid | 2mg + 500mg | viên | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Ô Lâm | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.326 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 810 | 1.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Ô Lâm | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.325 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Lễ | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.324 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Lễ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.323 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Lễ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.322 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 1.200 | 105 | 126.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 400 viên | VD-24085-16 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ning | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.321 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 1.500 | 115 | 172.500 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 500 viên | 893115285300 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ning | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.320 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ambromed | Ambroxol | 0,9g/150 ml | Lọ | N2 | 60 | 76.500 | 4.590.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ 150ml | 868100010024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ning | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.319 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.450 | 2.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ning | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.318 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Rami-5A 10mg | Ramipril | 10mg | viên | N4 | 400 | 1.944 | 777.600 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 893110369824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ning | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tamifine 10mg | Tamoxifen | 10mg | Viên | N1 | 600.000 | 2.600 | 1.560.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-16325-13 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Thiết bị y tế CTH | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus (Cộng hòa Síp) | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pazonib 400 | Pazopanib | 400mg | Viên | N4 | 2.700 | 270.000 | 729.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114765224 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 250.000 | 4.152 | 1.038.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gluthion | Glutathion | 600mg | lọ | N1 | 30.000 | 163.000 | 4.890.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm | 800110423323 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Minh | Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A; CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exemesin | Exemestan | 25mg | Viên | N4 | 60.000 | 23.500 | 1.410.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD3-188-22 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coli-Swiss | Colistimethat natri | 1.000.000 IU | Lọ | N2 | 1.500 | 218.000 | 327.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền hoặc hít qua đường hô hấp | Hộp 1 Lọ | 890114966224 | 120/QĐ-BVK | 27/01/2026 | 30/07/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 900 | 434.000 | 390.600.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 125/QĐ-BVĐHYD | 19/01/2026 | 19/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.310 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoleban | Acid amin* | 8% – 200ml | Túi | N4 | 900 | 104.000 | 93.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 193/QĐ-BVH | 23/01/2026 | 23/04/2026 | Bv Tw Huế | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.309 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N4 | 5.400 | 63.000 | 340.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 193/QĐ-BVH | 23/01/2026 | 23/04/2026 | Bv Tw Huế | Công Ty Cổ phần DP Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 9.300 | 7.000 | 65.100.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci Folinat 10ml | Leucovorin (folinic acid) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 1.612 | 16.832 | 27.133.184 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110303823 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 49.600 | 780 | 38.688.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moloxcin 400 | Moxifloxacin | 400mg | viên | N3 | 300 | 21.000 | 6.300.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-23385-15 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 1.800 | 920 | 1.656.000 | Uống | thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 1.790.000 | 179.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 475110007024 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Sia Pharmidea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 420 | 410.000 | 172.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên | 840114967724 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Synthon Hispania,S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 343 | 4.450.000 | 1.526.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg + 7,25mg + 24,5mg | Viên | N5 | 8.910 | 157.142 | 1.400.135.220 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 250µg (mcg) + 25µg (mcg) | Bình | N2 | 350 | 100.800 | 35.280.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình 120 liều | VN-18898-15 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | viên | N3 | 13.190 | 4.700 | 61.993.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 5.150 | 280 | 1.442.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nystatab | Nystatin | 500.000UI | Viên | N4 | 4.100 | 1.010 | 4.141.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agilosart 100 | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 14.000 | 680 | 9.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110255623 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ihybes-H 300 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 12,5mg | Viên | N4 | 600 | 1.200 | 720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110258423 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N3 | 2.200 | 2.500 | 5.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110204700 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi – D3 Plus | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 5600IU | Viên | N4 | 670 | 12.500 | 8.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110206600 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N2 | 2.300 | 38.850 | 89.355.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 82.000 | 3.125 | 256.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 50.000 | 12.500 | 625.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trymo tablets | Bismuth | 120mg | Viên | N5 | 3.000 | 2.699 | 8.097.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 14 vỉ xé x 8 viên | VN-19522-15 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Raptakos, Brett & Co., Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lucentis | Ranibizumab | 2,3mg/0,23ml | Lọ | N1 | 40 | 13.125.022 | 525.000.880 | Tiêm trong dịch kính của mắt | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 0,23ml và 01 kim lọc để rút thuốc trong lọ | SP-1188-20 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hydrite | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan | 2000mg + 150mg + 250mg + 350mg | Viên | N4 | 2.400 | 1.200 | 2.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 25 vỉ x 4 viên | 893100080000 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | KIPEL FILM COATED TABS 10MG | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 21.660 | 10.325 | 223.639.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110526824 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.192.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 0.03 | Chai | N4 | 1.500 | 9.450 | 14.175.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 500ml | VS-4969-16 | 72/QĐ-BVK | 13/01/2026 | 16/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml; 10ml | Lọ | N5 | 1.500 | 90.121 | 135.181.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 890410092323 | 72/QĐ-BVK | 13/01/2026 | 16/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tâm | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albunorm 20% | Albumin | 20g/100ml | Lọ | N1 | 5.000 | 1.495.000 | 7.475.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 400410646324 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visdazul 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1.000mg + 50mg | Viên | N4 | 38.300 | 6.290 | 240.907.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110081525 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 79.500 | 7.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 400 | Linezolid* | 400mg/200ml | Túi | N4 | 512 | 184.500 | 94.464.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 200 ml | 893110056924 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 161.700 | 800 | 129.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garosi | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 54.000 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | 560110006224 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 72.600 | 9.274 | 673.292.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 500mg, 50mg | Viên | N1 | 38.250 | 9.274 | 354.730.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 34.500 | 5.410 | 186.645.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Transamin Capsules 250mg | Tranexamic acid | 250 mg | Viên | N5 | 37.800 | 2.200 | 83.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 885110025923 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Olic (Thailand) Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 380 | 5.190.699 | 1.972.465.620 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/ml | Ống | N1 | 20 | 3.111.877 | 62.237.540 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-22282-19 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 26.500 | 87.300 | 2.313.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 4.900 | 5.960 | 29.204.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 27.900 | 13.703 | 382.313.700 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirena | Levonorgestrel | 52mg | Dụng cụ | N1 | 50 | 2.667.885 | 133.394.250 | Đặt tử cung | Hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung | Hộp 1 hệ phóng thích thuốc qua dụng cụ đặt tử cung | 640110020623 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer OY | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Madopar® | Levodopa + benserazid | 50mg; 200mg | Viên | N1 | 51.300 | 6.300 | 323.190.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 604,72mg tương đương 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 3.000 | 546.000 | 1.638.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm thủy tinh chứa 5ml thuốc | 400110984924 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 13.400 | 18.107 | 242.633.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caduet | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 20mg | Viên | N1 | 19.300 | 17.237 | 332.674.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21934-19 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egolanza | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 2.900 | 34.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110407423 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lomexin | Fenticonazol nitrat | 200mg | Viên | N1 | 200 | 21.000 | 4.200.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 800110081823 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Catalent Italy S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 8.000 | 3.360 | 26.880.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler) | CSSX: Pháp CSĐG, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Pháp |
3.thau_rieng_le |
| 1.191.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Multihance | Gadobenic acid | 334mg (0.5M)/ml x 10ml | Lọ | N1 | 5.000 | 535.500 | 2.677.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 800110131724 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) | Gói | N4 | 20.000 | 4.599 | 91.980.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.191.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.990 | 159.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 224/QĐ-BVĐHYD | 28/01/2026 | 28/02/2027 | Bv Đhyd Tp Hồ Chí Minh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
