Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 98 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 98 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.193.565 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Seladrenalin Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 4mg/4ml Ống N2 100 24.024 2.402.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 868110427523 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 2.thau_tinh
1.193.564 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Agidorin Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin 500mg + 2mg + 5mg Viên N4 1.500 650 975.000 Uống Viên nén 893100802924 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.563 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Ceftizoxime 2g Ceftizoxim 2000mg Lọ N4 1.000 83.000 83.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110280124 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.562 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Rivater 15 Rivaroxaban 15mg Viên N2 6.000 11.200 67.200.000 Uống Viên nén bao phim 893110095800 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.561 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Acantan HTZ 8-12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 180.000 3.381 608.580.000 Uống Viên nén 893110276723 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.560 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Vigentin 250mg/31,25mg Amoxicillin + Acid clavulanic 250 mg + 31,25mg Gói N3 100.100 3.129 313.212.900 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-18766-13 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.559 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Fosmitic Fosfomycin natri * 150mg Lọ N4 1.200 45.000 54.000.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai 893110921324 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.558 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Epfepara Codeine Acetaminophen + Codein phosphat 500mg + 15mg Viên N4 0 1.900 0 Uống Viên nang cứng VD-29935-18 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.557 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N3 0 1.800 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-18534-13 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.556 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Rhetanol Paracetamol + chlorpheniramin 500mg + 2mg Viên N4 0 400 0 Uống Viên nang cứng VD-24090-16 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.555 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Parabest children Paracetamol + Clorpheniramin maleat 325mg + 2mg Viên N4 0 2.200 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-30007-18 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.554 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 73.000 1.200 87.600.000 Uống Viên nén bao phim 893110075824 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.553 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Asigastrogit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,250g + 0,25g Gói N4 34.000 1.590 54.060.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893100652724 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.552 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Viên N4 0 1.420 0 Uống Viên nang cứng QLSP-939-16 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.551 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Glucose 20% Glucose 20% x 500ml Chai N4 3.500 13.650 47.775.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110606724 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.550 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Carsakid Carbocistein + Promethazin (20mg + 0,5mg)/ml x 125ml Chai N4 200 65.000 13.000.000 Uống Siro Uống VD-35636-22 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.549 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang LEVODHG 250 Levofloxacin 250mg Viên N3 14.000 948 13.272.000 Uống viên nén bao phim VD-21557-14 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.548 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Nifin 100 Tabs Cefpodoxim 100mg Viên N2 12.500 3.350 41.875.000 Uống viên nén bao phim 893110041123 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.547 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Colistin 2 MIU Colistin* 2.000.000 IU Lọ N2 1.000 620.000 620.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VD-35189-21 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.546 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Cloxacillin 1 g Cloxacilin 1000mg Lọ N2 0 44.800 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-26156-17 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.545 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Repaglinid DWP 0,5 mg Repaglinid 0.5mg Viên N4 105.000 882 92.610.000 Uống Viên nén 893110748024 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.544 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Isosorbid Mononitrat DWP 10mg Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 10mg Viên N4 6.900 840 5.796.000 Uống Viên nén 893110172323 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.543 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil 100 mg Viên N4 223.000 735 163.905.000 Uống Viên nén 893110286724 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.542 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Deslora Desloratadin 5mg Viên N3 5.000 1.575 7.875.000 Uống Viên nén bao phim 893100403324 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.541 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Piperacillin Panpharma 2g Piperacilin 2000mg Lọ N1 4.000 119.000 476.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm 300110172600 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Panpharma Pháp 2.thau_tinh
1.193.540 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 0 520 0 Tiêm Dung môi pha tiêm VD-23768-15 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.539 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Diffeton Adapalen 0.1% (kl/kl) Tuýp N5 100 44.898 4.489.800 Dùng ngoài Gel bôi da 893110198623 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.538 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Heraace Ramipril 1,25mg Viên N4 20.000 1.750 35.000.000 Uống Viên nang cứng VD-35719-22 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.537 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Pyzacar HCT 100/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 28.000 1.995 55.860.000 Uống Viên nén bao phim 893110550924 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.536 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 0 27.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-19519-15 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 2.thau_tinh
1.193.535 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Wosulin-30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100 IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 0 78.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-13913-11 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Wockhardt Limited Ấn Độ 2.thau_tinh
1.193.534 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Fabamox 500mg Amoxicilin 500mg Viên N3 12.000 1.420 17.040.000 Uống Viên nén bao phim VD-21361-14 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty CPDP trung ương I- Phabaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.533 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Ampicillin and Sulbactam 2g+1g Ampicilin + Sulbactam 2000mg + 1000mg Lọ N1 1.000 120.000 120.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 800110186600 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Mitim S.r.l Italy 2.thau_tinh
1.193.532 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Satarex Beclometason (dipropionat) 50mcg Lọ N4 100 56.000 5.600.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi 893100609724 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty cổ phần tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.531 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Tenadol 500 Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 500mg 500mg Lọ N2 24.500 50.000 1.225.000.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-35456-21 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.530 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Crocin 200mg Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg Viên N2 41.600 7.800 324.480.000 Uống Viên nang cứng 893110548224 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.529 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Anticlor Dexchlorpheniramin 2mg/5ml Ống N4 2.500 3.900 9.750.000 Uống Dung dịch uống 893100148124 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.528 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang A.T Urea 20% Urea 4g/20g Tuýp N4 0 53.991 0 Dùng ngoài Kem bôi da 893100208700 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.527 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Zonfoce Cefoperazon 1000mg Lọ N4 6.000 27.800 166.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110298023 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.526 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Bupi-BFS Heavy Bupivacain hydroclorid 10mg/2ml Lọ N4 700 16.800 11.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114418923 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.525 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Salres 100mcg Aerosol Inhaler Salbutamol dưới dạng Salbutamol sulfat 100mcg/ liều xịt x 200 liều Bình N2 3.440 48.200 165.808.000 Đường hô hấp Thuốc hít định liều 868115349224 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA Deva Holding A.Ş. Thổ Nhĩ Kỳ 2.thau_tinh
1.193.524 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Qepentex Ketoprofen 20mg Miếng N1 2.000 13.700 27.400.000 Dùng ngoài Miếng dán 499100445223 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) Nhật Bản 2.thau_tinh
1.193.523 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 3.600 39.500 142.200.000 Uống Viên nang cứng 471110003600 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 2.thau_tinh
1.193.522 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Senitram 0,5g/0,25g Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g + 0,25g Lọ N4 15.500 16.500 255.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110207524 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.521 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Aeneas 10 Natri aescinat 10mg 10mg Lọ N4 600 85.000 51.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110242123 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.520 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Paringold Injection Heparin natri 25000IU/5ml Lọ N2 0 146.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1064-17 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 2.thau_tinh
1.193.519 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Vigahom Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat 50mg + 10,78mg +5mg Ống N4 17.500 3.759 65.782.500 Uống Dung dịch uống 893100207824 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.518 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Acyclovir Stella 800mg Acyclovir 800mg Viên N3 0 4.100 0 Uống Viên nén VD-23346-15 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.517 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Bisoprolol DWP 7.5mg Bisoprolol 7,5mg Viên N4 25.000 945 23.625.000 Uống Viên nén bao phim VD-35842-22 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.516 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 2.500 3.000 7.500.000 Uống Viên nang cứng 893110310400 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.515 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Elnizol 750 Metronidazol 750mg Chai N4 0 28.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-26284-17 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.514 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 60.000 520 31.200.000 Uống Viên nén 893100156725 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.513 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 40.000 520 20.800.000 Tiêm Dung môi pha tiêm 893110038000 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.512 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 40mg + 0,04mg / 4ml Ống N4 2.000 28.000 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110202724 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.511 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg / 2ml Ống N4 5.000 1.020 5.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110175124 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.510 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Acyclovir 3% Aciclovir 3%, 5g Tuýp N4 40 48.000 1.920.000 Tra mắt Mỡ tra mắt 893110161724 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.509 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) 250mg/ 20ml Lọ N1 0 90.000 0 Tiêm truyền dung dịch đậm đặc để pha truyền VN-15651-12 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Panpharma GmbH Đức 2.thau_tinh
1.193.508 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml 2mg/ml Ống N1 100 33.000 3.300.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 858110353424 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia 2.thau_tinh
1.193.507 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Dalekine Natri valproat 200 mg Viên N2 71.400 2.100 149.940.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột 893114872324 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.506 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang SaVi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 0 7.000 0 Uống Uống viên nén bao phim VD-25774-16 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.505 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang SaVi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 11.000 7.000 77.000.000 Uống Uống viên nén bao phim 893110924524 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.504 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Paracetamol 500 mg Paracetamol 500 mg Viên N2 835.000 194 161.990.000 Uống Viên nén 893100357823 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.503 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang LC lucid Mỗi gói thuốc chứa: Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 3,90g) 1,3g + Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương Nhôm hydroxyd 0,440g) 3,384g 1,3g + 3,384g Gói N4 0 3.200 0 Uống Hỗn dịch uống VD-34083-20 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU Công ty CP Dược Đồng Nai Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.502 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Amoxicillin 250 mg Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg Gói N3 255.000 2.500 637.500.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110063324 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.501 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Bacsulfo 1g/1g Cefoperazon + sulbactam 1000mg + 1000mg Lọ N2 23.000 74.000 1.702.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110386824 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.500 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/ml x 0,5ml Ống N4 820 12.600 10.332.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893114203225 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.499 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Laci-eye Hydroxypropyl methylcellulose 3mg/ml x 3ml Ống N4 1.600 15.000 24.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110591624 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.498 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Dembele Hydroclorothiazid + Valsartan 12,5mg + 80mg Viên N2 50.000 1.150 57.500.000 Uống Viên nén bao phim 893110659824 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.497 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Polhumin Mix-2 Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan 100IU/ml x 3ml Ống N1 0 152.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm QLSP-1112-18 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 2.thau_tinh
1.193.496 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml (0,5% x 4ml) Ống N4 3.650 15.700 57.305.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114039423 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.495 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Ecipa 50 Aescin 50mg Viên N4 21.500 7.800 167.700.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-35724-22 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.494 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Cebest Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 50mg/1,5g Gói N3 0 6.000 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống VD-28340-17 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.493 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Bominity Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) 100mg/10ml Ống N4 0 4.998 0 Uống Dung dịch uống VD-27500-17 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.492 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 5.550 45.000 249.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-35273-21 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.491 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% (w/v) – Lọ 15ml Lọ N4 0 32.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-25905-16 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.490 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Kozemix Perindopril erbumin + indapamid 8mg + 2,5mg Viên N4 4.000 3.450 13.800.000 Uống Viên nén 893110894624 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.489 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Sciomir Thiocolchicoside 4mg Ống N1 0 32.000 0 Tiêm dung dịch tiêm 800110448925 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l Italy 2.thau_tinh
1.193.488 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Cresimex 5mg Natri aescinat 5mg Lọ N2 6.000 68.000 408.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893110055323 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.487 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Mildocap Captopril 25mg Viên N1 26.500 680 18.020.000 Uống Viên nén 594110027925 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.193.486 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Amvifuxime 250 Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg Viên N3 2.000 7.850 15.700.000 Uống Viên nang cứng 893110056724 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.485 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Fabathio 300 inf Acid thioctic (Meglumin thioctat) 300mg Lọ N4 0 100.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền VD-31214-18 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH VIMED Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.484 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Flucason Fluticason propionat 50mcg/liều Lọ N4 3.425 115.000 393.875.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi 893110264324 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.483 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Vesepan 150 Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) 150mg Viên N4 5.000 19.000 95.000.000 Uống Viên nang cứng 893110224524 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.482 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang SaViDrinate Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol 70mg + 2800IU Viên N2 5.000 57.500 287.500.000 Uống Viên sủi bọt 893110417324 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.481 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Trinitrina Nitroglycerine 5mg/1,5ml Ống N1 0 47.080 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền VN-21228-18 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Fisiopharma SRL Ý 2.thau_tinh
1.193.480 Tân dược Tỉnh Đồng Nai Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 145.000 618 89.610.000 Uống Viên nang cứng 893110225000 139/QĐ-SYT 05/01/2026 Tỉnh Đồng Nai Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.479 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Anvo-Amiodarone 200mg Tablets Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N1 13.200 6.580 86.856.000 Uống Viên nén 760110000825 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN Rivopharm SA Thuỵ Sĩ 2.thau_tinh
1.193.478 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Piperacillin 2g Piperacilin 2000mg Lọ N2 18.000 69.000 1.242.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110155524 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.477 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Rabeloc I.V. Rabeprazole natri 20mg lọ N1 0 133.300 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VN-16603-13 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Cadila Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 2.thau_tinh
1.193.476 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Travoprost/Pharmathen Travoprost 40mcg/ml; lọ 2,5ml Lọ N1 430 241.000 103.630.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-23190-22 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.193.475 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Sporal Itraconazole 100mg Viên N1 1.500 14.490 21.735.000 Uống Viên nang cứng VN-22779-21 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen – Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ 2.thau_tinh
1.193.474 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Fabadroxil Cefadroxil 250mg Gói N3 0 4.200 0 Uống Thuốc bột uống VD-30523-18 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty CPDP trung ương I- Phabaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.473 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Dextrose 10% Glucose 10% x 500ml Chai N1 0 27.000 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền VN-22249-19 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Hy Lạp 2.thau_tinh
1.193.472 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Pharmox IMP 250mg Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg Gói N1 30.000 4.935 148.050.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống 893110136725 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.471 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Imodium Loperamide hydrochloride 2mg Viên N1 37.250 2.750 102.437.500 Uống Viên nang cứng 560100184823 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A Portugal 2.thau_tinh
1.193.470 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Psocabet Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) (0,75 mg + 7,5 mg)/15g Tuýp N4 0 150.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da 893110023200 41/QĐ-SYT 12/01/2026 Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.193.469 Tân dược Tỉnh Yên Bái Metformin 500mg Metformin 500mg Viên N3 0 162 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 30/QĐ-TTYT 29/01/2026 28/02/2026 Tyt Phúc An Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.468 Tân dược Thành phố Hà Nội Stanmece Dioctahedral smectit 3g Uống N4 2.000 2.500 5.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,7 g 893100889924 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.467 Tân dược Thành phố Hà Nội Irzinex Plus Irbesartan + hydroclorothiazid 150 mg + 12,5mg Viên N3 5.000 3.360 16.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110805524 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Imefed 250mg/31,25mg. Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N2 10.000 5.500 55.000.000 Uống thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống 893110320100 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH RICH PHARMA Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.465 Tân dược Tỉnh Yên Bái Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 0 3.100 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110424925 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH dược phẩm Gia Minh Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.193.464 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Famotidin OD MDS 20 mg Famotidin 20mg Viên N4 0 945 0 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110273924 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Điểm 1 Tyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.463 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Điểm 1 Tyt Yên Mô Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.462 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agi- neurin Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N4 0 300 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23485-15 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Điểm 1 Tyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.461 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agi- neurin Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N4 0 300 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110201024 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Điểm 1 Tyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.460 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aumoxtine 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 0 1.390 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31999-19 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Tyt Diễn Hải CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetyl leucine 500
mg
N – Acetyl – Dl – leucin 500mg Viên N3 7.000 2.200 15.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 5 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên,
chai 200 viên
893100467825 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A Công ty cổ phần
dược phẩm
Tipharco
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Pavadin Tablets 20mg Pravastatin sodium 20mg Viên N2 1.000 6.400 6.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 471110189500 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A U Chu Pharmaceutical Co., Ltd Taiwan 3.thau_rieng_le
1.193.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Scofi Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml Lọ N4 500 37.000 18.500.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 893110301700 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Glizym-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N5 20.000 3.200 64.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.455 Tân dược Thành phố Hà Nội Enamigal Plus 20/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 20.000 3.850 77.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110343500 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Enaplus HCT 10/12.5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 50.000 3.450 172.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35391-21 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Hipril-A Plus Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 10.000 3.550 35.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23236-22 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Troysar AM Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali 5mg + 50mg Viên N3 10.000 5.200 52.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.451 Tân dược Thành phố Hà Nội Micezym 100 Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9 CFU Gói N4 1.000 4.599 4.599.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.450 Tân dược Thành phố Hà Nội Mathomax-s gel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800mg + 800mg + 60mg)/10ml Gói N4 10.000 3.800 38.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100568524 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.449 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 10.000 3.990 39.900.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110409524 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.448 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 20.000 4.800 96.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.193.447 Tân dược Thành phố Hà Nội SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x10ml Tiêm N1 200 115.000 23.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.193.446 Tân dược Thành phố Hà Nội Neometin Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg Viên N5 600 9.000 5.400.000 Đặt âm đạo Viên nén không bao đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17936-14 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.193.445 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizine Dihydrochloride 10mg Viên N1 5.000 4.000 20.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.193.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetylcysteine 100mg Acetylcystein 100mg GÓI N4 10.000 462 4.620.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 48 gói x 1,5g VD-35587-22 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 5.000 700 3.500.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110705624 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.442 Tân dược Thành phố Hà Nội Losartan Losartan Kali 50mg Viên N4 270.000 192 51.840.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893110666324 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.441 Tân dược Thành phố Hà Nội Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 1.000 580 580.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.440 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin Stella 81mg Aspirin 81mg Viên N2 2.500 340 850.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.439 Tân dược Thành phố Hà Nội Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 I.U + 125mg Viên N2 5.000 1.990 9.950.000 Uống Viên nén bao phim Hôp 10 vỉ x 10 viên 893115097124 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2 mg Viên N2 1.500 790 1.185.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110352523 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.437 Tân dược Thành phố Hà Nội Fretamuc Acetylcysteine 200mg Viên N2 15.000 748 11.220.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100153023 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 500 27.500 13.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.193.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Rhetanol Paracetamol + chlorpheniramin 500mg +2mg (dạng muối) Viên N4 20.000 360 7.200.000 Uống Viên nang cứng Chai 200 viên 893100344623 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Đồng Nai Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinbufen Ibuprofen 100mg/5ml Lọ N4 200 13.000 2.600.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 lọ x 60ml 893100232524 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol Ambroxol HCl 0,3 % (kl/tt) Chai N4 1.500 8.900 13.350.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100138324 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.432 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 100 780 78.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.431 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B6 Pyridoxin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 300 700 210.000 Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448824 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.430 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 300 760 228.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.429 Tân dược Thành phố Hà Nội Panfor PR-500 Metformin hydrochloride 500mg Viên N2 120.000 1.050 126.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110312825 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.193.428 Tân dược Thành phố Hà Nội Panfor SR-1000 Metformin hydrochlorid 1000mg Viên N3 20.000 1.200 24.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015824 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.193.427 Tân dược Thành phố Hà Nội Perglim M-2 Glimepiride + Metformin hydrochloride 2mg + 500mg Viên N2 20.000 3.000 60.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.193.426 Tân dược Thành phố Hà Nội Valsartan cap DWP 80mg Valsartan 80mg Viên N4 10.000 1.932 19.320.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35593-22 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.425 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N5 300 105.000 31.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.424 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insuline Glargine 100UI/ml x 3ml Bút tiêm N5 100 219.000 21.900.000 Tiêm Dung
dịch tiêm
Hộp 1 bút tiêm
đóng sẵn ống
tiêm x 3ml
890410091623
(QLSP-1069-
17)
26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.423 Tân dược Thành phố Hà Nội Apratam Piracetam 400 mg Viên N1 30.000 1.600 48.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110027825 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.193.422 Tân dược Thành phố Hà Nội THcomet-GP2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N3 15.000 2.995 44.925.000 Uống Viên nén bao
phim giải
phóng kéo dài
Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine STELLA 5 mg retard Felodipine 5mg Viên N1 20.000 1.360 27.200.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên N1 5.000 1.890 9.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.193.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 60.000 1.000 60.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin A-D Vitamin A + D3 2500IU; 200IU Viên N4 2.000 320 640.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10vỉ x 10viên 893100341124 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 2.000 1.600 3.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 2.000 1.300 2.600.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ
mắt, thuốc
nhỏ mũi
Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 107 – 108 CFU, 250mg Viên N4 4.000 1.500 6.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Vigentin 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 10.000 4.683 46.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2vỉ x 7viên VD-21898-14 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Chlorpheniramin 4mg Viên N4 7.000 350 2.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50vỉ x 10viên 893100843824 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 5.000 8.557 42.785.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.193.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Natrixam 1.5mg/5mg Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg 1,5mg; 5mg Viên N1 5.000 4.987 24.935.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.193.410 Tân dược Thành phố Hà Nội Hydenaril Enalapril + hydrochlorothiazid 5 mg +12,5 mg viên N4 10.000 651 6.510.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110160123 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.409 Tân dược Thành phố Hà Nội UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 5.000 2.700 13.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Enamigal Plus 20/12,5 Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide 20mg + 12,5mg Viên N2 20.000 3.850 77.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110343500 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.407 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 0 2.000 0 Uống Thuốc bột Hộp 50 gói x 1 gam QLSP-855-15 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.406 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Oresol 245 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g gói N4 0 920 0 Uống thuốc bột hộp 20 gói x 4,1g 893100095423 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô Công ty CP Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.405 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agi- neurin Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N4 0 300 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110201024 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.404 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Coldacmin Sinus Paracetamol + chlorpheniramin 325mg + 2mg viên N2 0 260 0 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100268523 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô Công ty CP Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.403 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agi- neurin Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N4 0 300 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23485-15 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.402 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/1ml Ống N4 0 11.550 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.401 Tân dược Tỉnh Yên Bái No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 0 5.571 0 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.193.400 Tân dược Tỉnh Yên Bái No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 0 5.571 0 Tiêm bắp Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.193.399 Tân dược Tỉnh Yên Bái pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 0 5.040 0 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên VN-20596-17 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience INC Canada 3.thau_rieng_le
1.193.398 Tân dược Tỉnh Yên Bái pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 0 5.040 0 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience INC Canada 3.thau_rieng_le
1.193.397 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 850 Metformin hydrochloride 850mg Viên N3 0 225 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên
Hộp 10 vỉ x 15 viên
VD-25311-16 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.396 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 850 Metformin hydrochloride 850mg Viên N3 0 225 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên
Hộp 10 vỉ x 15 viên
893110684324 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.395 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 0 168 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110602124
(VD-20855-14)
95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.394 Tân dược Tỉnh Yên Bái Progesterone injection BP 25mg Progesteron 25mg/1ml Ống N1 0 31.000 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-16898-13 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.193.393 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gaptinew Gabapentin 300mg Viên N4 0 399 0 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng VD-27758-17 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phầm Ba Đình CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.392 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gaptinew Gabapentin 300mg Viên N4 0 399 0 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng 893110258223 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phầm Ba Đình CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.391 Tân dược Tỉnh Yên Bái Povidone Povidon iodin 10%: Chai 1100ml Chai N4 0 138.000 0 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 1100ml, Dung dịch dùng ngoài VD-17882-12 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.390 Tân dược Tỉnh Yên Bái Povidone Povidon iodin 10%: Chai 1100ml Chai N4 0 138.000 0 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 1100ml, Dung dịch dùng ngoài 893100041923 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.389 Tân dược Tỉnh Yên Bái Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25197-16 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.388 Tân dược Tỉnh Yên Bái Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.387 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Perglim M-1 Glimepirid + metformin 1mg + 500mg Viên N2 0 2.600 0 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035323 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.193.386 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 0 168 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-20855-14 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.385 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 0 168 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110602124 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.384 Tân dược Thành phố Hà Nội Oralox-P Api Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) Gói N4 0 3.595 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100135300 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.383 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 0 3.486 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafort Dioctahedral smectite 3g/20ml Gói N2 0 7.800 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml 880100006823 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.193.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotuse Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 0 987 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Medisun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 0 1.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Bromhexin Bromhexin (hydroclorid) 8mg viên N4 100.000 50 5.000.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 50 viên 893100388524 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty CPDP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Sucralfate Sucralfat 1g Viên N4 10.000 985 9.850.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10viên 893100446624 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà CN Công ty CP
dược phẩm
trung ương
Vidipha Bình
Dương
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 7.000 350 2.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100843824 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP
dược Hà Tĩnh
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Erilcar 5 Enalapril 5mg viên N3 30.000 840 25.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110312823 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Tovidex Tobramycin + dexamethason 0,3% + 0,1%/7ml lọ N4 500 27.000 13.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty cổ phần Traphaco Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 20.000 1.050 21.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP
dược phẩm
Quảng Bình
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Parazacol 250 Paracetamol 250mg gói N3 7.000 1.600 11.200.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty CPDP và Thiết bị Y tế Phú Hưng Thịnh Công ty CPDP Trung ương 1- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 6.000 700 4.200.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110606424 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP
dược VTYT
Hải Dương
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Mediacetam Piracetam 400mg Viên N4 50.000 480 24.000.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên 893110051724 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP dược Mediphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 500mg Paracetamol 500 mg Viên N4 50.000 350 17.500.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10viên VD-25370-16 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa
dược phẩm
Mekophar
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 300 1.390 417.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mũi, nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP
dược phẩm
Minh Dân
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain
hydroclorid
40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 3.000 700 2.100.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x2ml VD-23764-15 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP
dược VTYT
Hải Dương
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Augbactam 562,5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N4 7.000 3.300 23.100.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 3,2g VD-34823-20 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà Công ty CP hóa
dược phẩm
Mekophar
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Enhydra 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg viên N4 30.000 2.600 78.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10viên 893110225800 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty CPDP Thuận An Phát Công ty CPDP Trung ương 2- Dopharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125 mg viên N4 5.000 1.165 5.825.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10viên 893115287823 14/QĐ-TYT 26/01/2026 25/05/2026 Tyt Phúc Lộc Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Clazic SR Gliclazide 30mg Viên N2 0 489 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624024 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.363 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViDopril Plus Perindopril + indapamid 4mg + 1,25mg Viên N2 0 1.600 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Venokern 500mg Diosmin + hesperidin 450mg, 50mg Viên N1 0 3.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.193.361 Tân dược Thành phố Hà Nội NP Capril Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N4 0 980 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36101-22 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 0 5.150 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 0 107 0 Uống Viên nén bao đường Lọ 600 viên 893115322424 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.358 Tân dược Thành phố Hà Nội MetSwift XR 500 Metformin 500mg Viên N2 0 995 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 890110185923 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THUỶ Ind-Swift Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.357 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol 30mg/5ml; 100ml Chai N2 0 39.984 0 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 890100345425 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.990 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Ramipril Cap DWP 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 0 1.785 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058623 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.354 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisiplus HCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N1 0 3.000 0 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-17766-12 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.353 Tân dược Thành phố Hà Nội Ebitac 25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-17349-13 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.193.352 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocethizid 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 0 1.989 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110215124 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.351 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g Gói N4 0 1.600 0 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Agicetam 400 Piracetam 400mg Viên N4 0 285 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên 893110429024 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 0 1.300 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ
mắt, thuốc
nhỏ mũi
Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 107 – 108 CFU/250mg Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.347 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobramycin 0,3% Tobramycin 0,3%/5ml Lọ N4 0 2.800 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893110668324 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA Công ty CP dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 0 2.310 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110872724 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.345 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 0 2.457 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.344 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 0 540 0 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.343 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N4 0 105 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 400 viên VD-24085-16 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 0 4.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.193.341 Tân dược Thành phố Hà Nội Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 0 15.484 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.193.340 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine Natri valproat 200 mg Viên N4 0 1.134 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 0 294 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.338 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 0 315 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 0 140 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 0 928 0 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.335 Tân dược Thành phố Hà Nội THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 500mg + 2mg Viên N4 0 2.950 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 0 3.450 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.193.333 Tân dược Thành phố Hà Nội AD Tamy Vitamin A + D3 2000UI + 250UI Viên N4 0 560 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10vỉ x 10viên 893100260400 64/QĐ-TYT 27/01/2026 26/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Stanmece Dioctahedral smectit 3g Uống N4 2.000 2.500 5.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,7 g VD-18183-13 26/QĐ-TYT 29/01/2026 28/01/2027 Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg, 50mg Viên N1 0 3.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 64/QĐ-TYT 27/01/2026 27/01/2027 Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.193.330 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml, 2ml ống N4 50 8.000 400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công tỵ cổ phần dược phẩm CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.329 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sallet Salbutamol sulfat 2mg/5ml ống N4 5.000 3.990 19.950.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 5ml 893115256000 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH Dược phẩm AHT Công ty Cổ phần Dược VTYT
Hà Nam
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.328 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 1000ml Chai N4 25 86.100 2.152.500 Dùng ngoài Thuốc nước dùng ngoài Chai 1 lít VD-21325-14 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty Cổ phần dược Phẩm Ngọc Lan Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.327 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Alcool 70 Cồn 70° 1000ml, 70° Chai N4 600 30.450 18.270.000 Dùng ngoài cồn thuốc dùng ngoài Chai 1 lít VD-31793-19 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty Cổ phần dược Phẩm Ngọc Lan Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.326 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml ống N4 5.000 690 3.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.325 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 75.000 580 43.500.000 Uống viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.324 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml ống N1 100 27.500 2.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm H/10 ống x 1ml VN-23229-22 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.193.323 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd 500ml Chai N5 5 116.000 580.000 Tiêm truyền dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 chai plastic 500ml 955110002024 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.193.322 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml (4,8%);5ml ống N4 80 10.500 840.000 Tiêm dung dịch thuốc tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.321 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 3.400 6.489 22.062.600 Tiêm Thuốc bột đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.320 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Methylprednisolon 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N3 50.000 880 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên 893110061623 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.319 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 150 16.000 2.400.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.318 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk DH-Metglu XR 1000 Metformin 1000mg Viên N3 80.000 940 75.200.000 Uống viên nén phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-27507-17 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.317 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml ống N4 800 8.925 7.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.316 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 5.000 2.200 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.315 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml; 1ml ống N1 100 57.750 5.775.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 01 ml VN-19221-15 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công tỵ cổ phần dược phẩm CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.193.314 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Proges 200 Progesteron 200mg Viên N2 3.100 12.600 39.060.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22903-21 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty Cổ phần dược Phẩm Ngọc Lan Steril – Gene Life sciences (P) Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.313 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diazepam 5mg Diazepam 5mg Viên N4 1.000 550 550.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ 10 viên 893112683824 010/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/11/2027 Ttyt Krông Ana Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.312 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vintanil 1g Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 5.000 25.000 125.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) VD-35633-22 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafalon Anti thymocyte globulin 20mg/ml x 5ml Lọ N1 300 15.920.000 4.776.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml KD.2025.2037.1 56/QĐ-BVQY103 07/01/2026 07/07/2026 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp Neovii Biotech GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.193.310 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 300.000 6.241 1.872.300.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500 ml 893110039623 327/QĐ-BVQY103 23/01/2026 23/01/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.309 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tidilon Forte Diosmin 600mg Viên N2 13.500 4.250 57.375.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110373525 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.308 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vasetib Ezetimibe 10mg Viên N2 16.000 3.500 56.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC 893110165724 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược và Vật tư Y tế Xuân Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.307 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Macrina Silymarin 200mg Viên N4 15.000 3.800 57.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ * 10 viên 893210119700 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.306 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Silymax-F Silymarin 140mg Viên N4 55.000 1.050 57.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27202-17 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Thương mại và Dược phẩm Hưng Việt Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.305 Tân dược Thành phố Hà Nội SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Ống N1 6.000 94.649 567.894.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo) 590410647424 54/QĐ-BVQY103 07/01/2026 07/01/2027 Bv Quân Y 103 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.193.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 39.000 6.493 253.227.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 54/QĐ-BVQY103 07/01/2026 07/01/2027 Bv Quân Y 103 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml Lọ N1 3.200 115.000 368.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 54/QĐ-BVQY103 07/01/2026 07/01/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.193.302 Tân dược Thành phố Hà Nội SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml Lọ N1 0 115.000 0 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-895-15 54/QĐ-BVQY103 07/01/2026 07/01/2027 Bv Quân Y 103 Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.193.301 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dolutegravir, Lamivudine and
Tenofovirdisoproxilfumarate tablets
50/300/300mg
Dolutegravir (tương
đương Dolutegra
vir natri 52,6mg) + Lamivudine +Tenofovir
disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil)
50mg + 300mg + 300mg Viên N5 20.000 3.586 71.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ
HDPE 30 viên
890110445523 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/07/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC HeteroLabs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.300 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lactosorbit Sorbitol 5g Gói N2 1.000 2.600 2.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g 893100890624 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.299 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hypecen 25/25 Captopril + Hydroclorothiazid 25mg + 25mg Viên N4 100.000 1.450 145.000.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389925 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/07/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty Cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.298 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Solmelon Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) 110mg + 200mg + 500mcg Viên N2 20.000 1.800 36.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100237523 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/07/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.297 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Lọ N4 50 8.000 400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/07/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.296 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 2.000 1.932 3.864.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/07/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.193.295 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metformin Stella 850mg Metformin hydroclorid 850mg Viên N1 50.000 720 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ; 6 vỉ x 15 viên VD-26565-17 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/07/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.294 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lactosorbit Sorbitol 5g Gói N2 1.000 2.600 2.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5g VD-24242-16 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/07/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.293 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution Methyl prednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) 40mg Lọ N1 2.000 36.900 73.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 840110444723 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/07/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM Laboratorious Normon, S.A Tây Ba Nha 3.thau_rieng_le
1.193.292 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn ID-Arsolone 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N4 10.000 1.048 10.480.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30387-18 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/07/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.291 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acecyst N-acetylcystein 200mg/10ml Gói N4 4.000 2.050 8.200.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,6g 893100204500 29/QĐ-TTYT 19/01/2026 18/07/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN CN công ty Cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.290 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 10% Natri clorid 500mg/5ml Ống N4 600 2.310 1.386.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110349523 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.289 Tân dược Tỉnh Lào Cai Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 10.000 54.000 540.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945324 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.288 Tân dược Tỉnh Lào Cai Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N2 550 274.500 150.975.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.193.287 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/10ml Ống N4 0 5.000 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-32509-19 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.286 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh BFS-Furosemide 40mg/4ml Furosemid 40 mg/4 ml Ống N4 0 9.450 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110281223 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.285 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Fluvastatin DWP 30mg Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 30 mg Viên N4 0 2.982 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045124 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.284 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg + acid folic 0,5 mg 50mg; 0,5mg Viên N4 0 756 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044824 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.244 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh WOSULIN 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N5 0 102.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.243 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh WOSULIN 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N5 0 102.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml VN-13913-11 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.242 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lamuzid 500/5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N2 0 2.310 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.241 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh SaViDopril Plus Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat 4mg + 1,25mg Viên N2 0 1.749 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.240 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Metodex SPS Tobramycin + Dexamethasone 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml Lọ N4 0 35.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 7ml 893110182224 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.239 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Metodex SPS Tobramycin + Dexamethasone 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml Lọ N4 0 35.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 7ml VD-23881-15 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.238 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lidonalin Lidocain hydroclorid + Adrenalin (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 0 4.410 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.237 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 0 1.510 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.236 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Glizym-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N5 0 3.200 0 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.235 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 0 3.450 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.234 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Salbutamol Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg /liều x 200 liều Lọ N4 0 52.500 0 Đường hô hấp Thuốc hít định liều Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) 840115314625 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu Laboratorio Aldo Union S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.193.233 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisalbu Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2mg/5ml Gói N4 0 3.800 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt nam 3.thau_rieng_le
1.193.232 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Melanov-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 0 3.770 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.231 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisalbu Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2mg/5ml Gói N4 0 3.800 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml VD-25647-16 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt nam 3.thau_rieng_le
1.193.230 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Perdamid 2,5/500 Glibenclamide + Metformin hydrochloride 2,5 mg + 500mg Viên N2 0 2.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên 893710286525 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt nam 3.thau_rieng_le
1.193.229 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg Indapamid + Perindopril arginin 2,5mg; 10mg Viên N4 0 2.982 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251924 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.228 Tân dược Tỉnh Lào Cai Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 0 3.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-24902-16 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.227 Tân dược Tỉnh Lào Cai Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml Ống N4 500 3.500 1.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.226 Tân dược Tỉnh Lào Cai Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 1.000 1.200 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.225 Tân dược Tỉnh Lào Cai Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 200 75.075 15.015.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.193.224 Tân dược Tỉnh Lào Cai Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 200 60.100 12.020.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.193.223 Tân dược Tỉnh Lào Cai Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 100 32.172 3.217.200 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.193.222 Tân dược Tỉnh Lào Cai Famogast Famotidin 40mg Viên N1 15.000 2.580 38.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 590110018024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.193.221 Tân dược Tỉnh Lào Cai Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 600 87.300 52.380.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.193.220 Tân dược Tỉnh Lào Cai Levofloxacin 0,5% Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N4 100 8.589 858.900 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 01 lọ x 5ml 893115247025 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.219 Tân dược Tỉnh Lào Cai Moxifloxacin 0,5% Moxifloxacin 25mg/ 5ml Lọ N4 0 9.590 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml VD-27953-17 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.218 Tân dược Tỉnh Lào Cai Moxifloxacin 0,5% Moxifloxacin 25mg/ 5ml Lọ N4 100 9.590 959.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml 893115160224 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.217 Tân dược Tỉnh Lào Cai Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 3.500 13.150 46.025.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.216 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 0 1.390 0 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.215 Tân dược Tỉnh Lào Cai Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 1.000 1.390 1.390.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.214 Tân dược Tỉnh Lào Cai Datpagi 10 Dapagliflozin Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg Viên N4 10.000 1.890 18.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên… 893110342800 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.213 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-25114-16 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.212 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 4.000 1.890 7.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114428924 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.211 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 0 840 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30201-18 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.210 Tân dược Tỉnh Lào Cai Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 1.000 840 840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110876924 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.209 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 0 15.484 0 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml VN-16049-12 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.193.208 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lignospan Standard Lidocain + epinephrin Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 1.000 15.484 15.484.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.193.207 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.206 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.205 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.204 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Ocedetan 8/12,5 Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid 8mg +
12,5mg
Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ
(nhôm-PVC) x 10
viên; Hộp 1 túi x 5
vỉ (nhôm-nhôm) x
10 viên
893110171325 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.203 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Ocedetan 8/12,5 Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid 8mg +
12,5mg
Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ
(nhôm-PVC) x 10
viên; Hộp 1 túi x 5
vỉ (nhôm-nhôm) x
10 viên
VD-34355-20 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.202 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Fexofenadin OD DWP 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N4 0 1.281 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35359-21 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.201 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Alzental Albendazol 400mg Viên N4 0 1.580 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 1 viên VD-18522-13 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.200 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Distocide Praziquantel 600mg Viên N4 0 8.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110387023 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.199 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Zondoril 10 Enalapril maleat 10mg Viên N4 0 1.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110112223 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.198 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg +75mg +400 mg Viên N3 0 2.798 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-26915-17 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.197 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 0 1.748 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.196 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/10ml Ống N4 0 5.000 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110921224 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.195 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg +75mg +400 mg Viên N3 0 2.798 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.194 Tân dược Tỉnh Lào Cai Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 260 39.800 10.348.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.193 Tân dược Tỉnh Lào Cai Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 9.000 441 3.969.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.192 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glucose 10% Glucose 10% x 500ml Chai N4 4.400 12.400 54.560.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 500ml 893110402324 513/QĐ-BVBH 26/01/2026 26/07/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Hà CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.191 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N4 20.000 315 6.300.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 05/QĐ-TTYT 05/01/2026 05/01/2028 Ttyt Khu Vực Tân Lạc CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.190 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Cebest Cefpodoxim (dưói dang Cefpodoxim proxetil) 100mg/3g Gói N3 5.000 7.900 39.500.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 3g 893110152025 61/QĐ-TTYT 21/01/2026 21/01/2027 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.189 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Hadumedrol Diphenhydramin hydrochlorid 10mg/1ml Ống N4 30.000 800 24.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml
Hộp 50 ống x 1ml
Hộp 100 ống x 1ml
VD-23761-15 61/QĐ-TTYT 21/01/2026 21/01/2027 Ttyt Khu Vực Sông Lô Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.188 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Glaritus Insulin glargine 300IU/3ml Bút tiêm N5 1.000 220.000 220.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 61/QĐ-TTYT 21/01/2026 21/01/2027 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.187 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Alopurinol Arena Tablets Allopurinol 100mg Viên N1 20.000 1.750 35.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008325 61/QĐ-TTYT 21/01/2026 21/01/2027 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.193.186 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 500 92.000 46.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 61/QĐ-TTYT 21/01/2026 21/01/2027 Ttyt Khu Vực Sông Lô CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.185 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Vigahom Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml Ống N4 5.000 3.780 18.900.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml 893100207824 61/QĐ-TTYT 21/01/2026 21/01/2027 Ttyt Khu Vực Sông Lô Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.184 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 5.000 780 3.900.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml
Hộp 50 ống x 1ml
Hộp 100 ống x 1ml
893114045723 61/QĐ-TTYT 21/01/2026 21/01/2027 Ttyt Khu Vực Sông Lô Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.183 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Laevolac Lactulose Mỗi 15ml chứa 10g lactulose Chai N1 2.100 74.700 156.870.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 100ml 900100522324 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.193.182 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh I-SUCR-IN Sắt sucrose (hay dextran) Phức hợp sắt hydroxid với sucrose tương đương với sắt nguyên tố 100mg/5ml Ống N5 2.000 50.000 100.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-16316-13 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.181 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ibartain MR Irbesartan 150mg Viên N4 105.000 6.439 676.095.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-7792-09 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.180 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N4 900 14.994 13.494.600 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.179 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Lisinopril 10 mg Lisinopril 10mg Viên N4 35.000 248 8.680.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110208400 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.178 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Caduet Amlodipin+ atorvastatin Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) 20mg Viên N1 50.000 17.237 861.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21934-19 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.193.177 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 4.000 19.420 77.680.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên 400100988424 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH, Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.193.176 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agilosart 25 Losartan 25mg Viên N4 14.000 90 1.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-19311-13 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.175 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamelox 15 Meloxicam 15mg Viên N4 3.500 95 332.500 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110365223 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.174 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glimegim 2 Glimepirid 2mg Viên N4 70.000 104 7.280.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-25124-16 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.173 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 14.000 115 1.610.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110257623 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.172 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agirovastin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N4 140.000 155 21.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110205400 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.171 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betahistin Betahistin 16mg Viên N4 70.000 170 11.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-34690-20 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.170 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N3 4.000 180 720.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110437924 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.169 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 14.000 180 2.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100365123 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.168 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 35.000 189 6.615.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 893110216023 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.167 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Lisinopril 5 mg Lisinopril 5mg Viên N4 21.000 202 4.242.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110208500 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.166 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 10.500 206 2.163.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100097023 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.165 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 5.000 210 1.050.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110156324 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.164 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Magnesi hydroxyd 30% 1333,4mg (tương đương magnesi hydroxyd 400mg); Nhôm hydroxyd gel 20% 1500mg (tương đương nhôm hydroxyd 300mg) Gói N4 35.000 2.478 86.730.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.163 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fordamet 1g Cefoperazon 1g Lọ N1 450 53.000 23.850.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893710958224 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.162 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flupaz 200 Fluconazol 200mg Viên N4 2.200 12.500 27.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-32757-19 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH Công ty cổ phần dược Apimed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.161 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flavoxat DWP 100mg Flavoxat 100mg Viên N4 7.000 1.890 13.230.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110946324 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.160 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 150mg Viên N1 700 2.420 1.694.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS) Pháp 3.thau_rieng_le
1.193.159 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crexor 10 Rosuvastatin 10mg Viên N3 140.000 442 61.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110408124 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.158 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clorpheniramin Clorpheniramin maleat 4mg Viên N4 7.000 1.025 7.175.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100858124 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.157 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cepemid 1g Imipenem + cilastatin* Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5g Lọ N4 10.000 41.990 419.900.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110484924 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.156 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cefaclor 250 mg Cefaclor 250mg Gói N4 4.000 2.500 10.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 2,1g VD-26895-17 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.155 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calcichew Calci carbonat Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg Viên N4 7.000 1.810 12.670.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên 893100816124 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.154 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BISNOL Bismuth 120mg Viên N2 3.500 3.900 13.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100882224 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.153 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Biocemet tab 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat – Avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg Viên N2 40.000 8.925 357.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên 893110809824 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.152 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Fexofenadin Fexofenadin 30mg/5ml Gói N4 2.100 2.310 4.851.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 5 ml 893100208100 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.151 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Enazid Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg Viên N4 21.000 2.310 48.510.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34413-20 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.150 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh OLIVEIRIM Flunarizin 10mg Viên N2 7.000 2.350 16.450.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110883224 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.149 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smecgim Dioctahedral smectit 3000mg Gói N4 6.000 2.350 14.100.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100431624 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.148 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Candesartan Hct 8/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid Candesartan cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg Viên N4 35.000 2.365 82.775.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110329700 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.147 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zopinox 7.5 Zopiclon 7,5mg Viên N1 7.000 2.400 16.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 100 viên 475110189123 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 3.thau_rieng_le
1.193.146 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imidu 30 mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 30mg Viên N4 21.000 2.457 51.597.000 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên 893110161100 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.145 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ferrola Sắt sulfat + folic acid Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) 0,8mg, Sắt (dưới dạng sắt
sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) 37mg
Viên N1 3.500 5.495 19.232.500 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên 400100004000 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lomapharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.193.144 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sun-Levorizin Levocetirizin 0,5mg/1ml Ống N4 14.000 5.500 77.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100116300 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.143 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klamentin 250/31.25 Amoxicilin + acid clavulanic Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg Gói N2 15.000 5.500 82.500.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 1g 893110202600 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.142 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinphacine 250 Amikacin 250mg/2ml Ống N4 1.900 5.600 10.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110448324 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.141 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betixtin Betahistin 24mg Viên N1 21.000 5.616 117.936.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x10 viên 594110298525 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ Antibiotice SA Romania 3.thau_rieng_le
1.193.140 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh PANTOCID IV Pantoprazol 40mg Lọ N2 450 20.800 9.360.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô 890110081423 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.193.139 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 45 21.000 945.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.138 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg Ống N1 110 21.000 2.310.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.193.137 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Komboglyze XR Saxagliptin + metformin Saxagliptin 5mg, Metformin hydroclorid 500mg Viên N1 15.000 21.410 321.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18679-15 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.193.136 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Komboglyze XR Saxagliptin + metformin Saxagliptin 5mg, Metformin hydroclorid 1000mg Viên N1 15.000 21.410 321.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18678-15 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.193.135 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nasolspray Natri clorid 450mg/50ml Chai N4 1.400 22.000 30.800.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi Hộp 1 chai 70ml VD-23188-15 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.134 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason Mỗi 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 5mg Ống N5 400 22.000 8.800.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 5ml 893115078500 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.133 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Premifla Fluorometholon 0,1% (w/v); 5ml Ống N4 290 22.000 6.380.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 5ml 893110090500 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.132 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bironem 1g Meropenem* 1g Lọ N4 2.000 23.940 47.880.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-23138-15 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.131 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agifuros 20 Furosemid 20mg Viên N4 210.000 250 52.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110204900 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.130 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atorvastatin 10mg Atorvastatin 10mg Viên N3 180.000 250 45.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35559-22 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.129 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenobarbital 0,1 g Phenobarbital 100mg Viên N4 110 252 27.720 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên 893112685524 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.128 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LIFECITA 400 Piracetam 400mg Viên N3 4.000 1.200 4.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.127 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 40.000 3.300 132.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.126 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calcicar 500 tablet Calci carbonat Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg Viên N2 7.000 3.360 23.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22514-20 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM Incepta Pharmaceuticals Limited Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.193.125 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Molpadia 250 mg /25 mg Levodopa + carbidopa Levodopa 250mg, Carbidopa 25mg Viên N4 7.000 3.466 24.262.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên 893110450223 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.124 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyer-Salazin 500 Sulfasalazin 500mg Viên N4 3.500 3.499 12.246.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110556524 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.123 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 35.000 3.500 122.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Medochemie Ltd- Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.193.122 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maxxcardio LA 2 Lacidipin 2mg Viên N2 14.000 3.500 49.000.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ bấm nhôm – nhôm. Vỉ 15 viên. Hộp 1 vỉ. 2 vỉ, 4 vỉ hoặc 6 vỉ VD-26097-17 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.121 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Am-Isartan Irbesartan 150mg Viên N4 15.000 3.500 52.500.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110276300 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty liên doanh Meyer – BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.120 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Codalgin Forte Paracetamol + codein phosphat Paracetamol 500mg; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) 30mg Viên N1 35.000 3.388 118.580.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22611-20 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED Aspen Pharma Pty Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.193.119 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hadulab 25 Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril maleate 10mg; Hydroclorothiazid 25mg Viên N2 28.000 3.500 98.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110107900 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.118 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MEFOTA 850/50 Sitagliptin + metformin Metformin hydrochloride 850mg + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate) 50mg Viên N3 80.000 8.950 716.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110242025 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.117 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bluecan HCTZ Candesartan + hydrochlorothiazid Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg Viên N1 30.000 8.988 269.640.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên 560110961524 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.193.116 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Núcleo C.M.P. Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) Viên N1 5.600 9.000 50.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-22713-21 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Ferrer Internacional, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.193.115 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Linezolid 600mg/300ml Linezolid* 600mg/300ml Lọ N4 1.000 194.900 194.900.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 300ml 893110129623 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.114 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betahema Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N5 26.900 218.000 5.864.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 778410048425 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Laboratorio Pablo Cassara S.R.L Argentina 3.thau_rieng_le
1.193.113 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh GLARITUS Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/1ml Bút tiêm N5 900 220.000 198.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml 890410091623 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.193.112 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Insunova -G Pen Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml Bút tiêm N2 450 222.000 99.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm nạp sẵn chứa 3ml dung dịch thuốc QLSP-907-15 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.193.111 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg Viên N5 1.000 229.000 229.000.000 Uống Viên Hộp 1 chai 28 viên 893110169523 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.110 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 2.700 229.355 619.258.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.193.109 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agivastar 20 Pravastatin 20mg Viên N4 35.000 525 18.375.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110729824 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.108 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AD Tamy Vitamin A + D3 Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU Viên N4 2.000 540 1.080.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.107 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Goutcolcin Colchicin 1mg Viên N4 4.500 540 2.430.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 893115430624 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.106 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panactol Codein plus Paracetamol + codein phosphat Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg Viên N4 35.000 562 19.670.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-20766-14 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.105 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trimebutin 200 Trimebutin maleat 200mg Viên N4 14.000 563 7.882.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110738724 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.104 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 3.500 567 1.984.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.103 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 300mg Viên N1 210 2.831 594.510 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS) Pháp 3.thau_rieng_le
1.193.102 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Comcidgel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Mỗi 10ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô 460mg, Magnesi hydroxyd 400mg. Gói N4 35.000 2.835 99.225.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100473524 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.101 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ocedetan 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid Candesartan Cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg Viên N4 15.000 2.898 43.470.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ(nhôm-PVC) x 10viên; Hộp 1 túi x 5vỉ (nhôm-nhôm) x10 viên 893110171325 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.100 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ifatrax Itraconazol 100mg Viên N4 700 2.900 2.030.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên 893110430724 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.099 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 1.900 2.900 5.510.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.098 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Methopil Methocarbamol 500 mg Viên N2 40.000 2.950 118.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264823 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.097 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg Viên N1 30.000 6.500 195.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.193.096 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lactated Ringer's Ringer lactat (3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g) /500ml Chai N4 18.000 6.430 115.740.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500 ml, thùng 20 chai VD-35955-22 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty Cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.095 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 15.000 6.499 97.485.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.094 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SARTAN Candesartan 32mg Viên N2 14.000 6.500 91.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110164424 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.093 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NORMAGUT Saccharomyces boulardii Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 10^9 tế bào Viên N1 35.000 6.500 227.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.193.092 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amikacin 250mg/100ml Amikacin 250mg/100ml Túi N4 4.900 34.000 166.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 100ml, Hộp 1 túi 100ml 893110165523 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.091 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Algesin-N Ketorolac 30mg/1ml Ống N1 90 34.000 3.060.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21533-18 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Rompharm Company SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.193.090 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 3.800 35.000 133.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.193.089 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU Lọ N4 1.100 37.000 40.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.088 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.900 39.000 74.100.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.087 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sulraapix Cefoperazon + sulbactam Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg Lọ N2 1.000 40.000 40.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110242900 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.086 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Travoprost/Pharmathen Travoprost 40mcg/ml Lọ N1 10 241.000 2.410.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml VN-23190-22 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.193.085 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 55.000 1.680 92.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.084 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Freclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N2 2.000 1.700 3.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36126-22 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.083 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LOSAGEN 100 Losartan 100mg Viên N2 140.000 1.750 245.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110996924 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.193.082 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Auropennz 1.5 Ampicilin + sulbactam Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g Lọ N2 450 40.000 18.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 Lọ 890110068823 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.193.081 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Corsidic H Fusidic acid + hydrocortison Fusidic acid 2% (w/w) + Hydrocortison acetat 1% (w/w) Tuýp N4 100 43.000 4.300.000 Dùng ngoài Thuốc kem Hộp 1 tuýp 10g VD-36078-22 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.080 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abotyf Olopatadin (hydroclorid) 0,2% (w/v) Lọ N4 90 46.200 4.158.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml 893110339000 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.079 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Carvedilol 12.5 Carvedilol 12,5mg Viên N2 35.000 597 20.895.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110070824 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.078 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fezidat Sắt fumarat + acid folic Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg Viên N4 30.000 609 18.270.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.077 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nady-Candesartan 16 Candesartan 16mg Viên N4 21.000 625 13.125.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35334-21 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.076 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 45.000 630 28.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.075 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lopigim 300 Gemfibrozil 300mg Viên N4 21.000 910 19.110.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110430824 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.074 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Desloratadin Desloratadin 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml Gói N4 10.500 915 9.607.500 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5 ml VD-24131-16 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.073 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 2.100 928 1.948.800 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.072 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Enalapril HTZ 10-25 Enalapril + hydrochlorothiazid Enalapril maleate 10mg, Hydrochlorothiazide 25mg Viên N4 14.000 930 13.020.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110043524 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.071 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Newstomaz Alverin citrat + simethicon Simethicon 300mg; Alverin citrat 60mg Viên N4 7.000 935 6.545.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm VD-21865-14 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.070 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atesimo 20 Tenoxicam 20mg Viên N4 3.500 3.190 11.165.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110032824 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.069 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel khô 611,76mg Gói N4 70.000 3.200 224.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893110335024 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.068 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Nefopam hydroclorid 20mg/2ml Ống N4 450 3.255 1.464.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110447924 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.067 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coveram 5mg/10mg Perindopril + amlodipin Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg Viên N1 21.000 6.589 138.369.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18634-15 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier Ireland Industries Ltd. Ailen 3.thau_rieng_le
1.193.066 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg Lọ N4 1.000 6.640 6.640.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi 893110395523 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.065 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bluecan Forte 16mg Candesartan 16mg Viên N1 35.000 6.668 233.380.000 Uống Viên nén không bao Hộp 4 vỉ x 14 viên 560110180223 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.193.064 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hydrocortison 100 mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 3.700 6.700 24.790.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml VD-22248-15 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.063 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ursokol 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 9.000 6.800 61.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên VD-35828-22 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.062 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lanam SC 200mg/28,5mg Amoxicilin + acid clavulanic Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali : syloid 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 200mg Gói N2 15.000 6.825 102.375.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 0,8g 893110136525 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.061 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucose 5% Glucose 5g/100ml Chai N4 2.900 6.860 19.894.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110238000 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.060 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri Clorid 3% Natri clorid 3g/100ml Chai N4 550 6.900 3.795.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml VD-23170-15 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.059 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 1.800 70.000 126.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.193.058 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bacsulfo 1g/1g Cefoperazon + sulbactam Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g Lọ N2 3.000 74.000 222.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110386824 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM – VK PHARMA Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.057 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vecmid 1 gm Vancomycin 1000 mg Lọ N2 2.000 75.000 150.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-22662-20 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.193.056 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atiferole Sắt protein succinylat Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) 53,3mg Chai N4 4.500 77.900 350.550.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 60ml 893100288100 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.055 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Savispirono-Plus Furosemid + spironolacton Spironolacton 50mg + Furosemid 20mg Viên N2 4.500 939 4.225.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21895-14 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.054 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aecysmux Effer 200 N-acetylcystein 200mg Viên N4 10.000 944 9.440.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ x 4 viên 893100151724 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.053 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Japiane 10 Empagliflozin 10mg Viên N4 30.000 945 28.350.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110114800 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.052 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Famotidin OD MDS 20 mg Famotidin 20mg Viên N4 7.000 945 6.615.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110273924 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.051 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carvedilol DWP 10mg Carvedilol 10mg Viên N4 9.000 945 8.505.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110245423 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.050 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tilhasan 60 Diltiazem 60mg Viên N4 1.500 620 930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617524 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.049 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin Tetracyclin hydroclorid 500mg Viên N4 1.500 705 1.057.500 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.048 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bilclamos 312.5mg Amoxicilin + acid clavulanic Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1) 62,5mg Lọ N2 400 120.000 48.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ100ml VN-21813-19 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. Turkey 3.thau_rieng_le
1.193.047 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Beynit 2.5 Ramipril 2,5mg Viên N4 40.000 1.785 71.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110887124 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.046 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betadine Antiseptic Solution 10%w/v Povidon iodin 10% kl/tt Chai N1 90 159.537 14.358.330 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml 529100790424 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.193.045 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g Lọ N2 2.000 71.000 142.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110809424 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.044 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atithios inj Hyoscin butylbromid 20mg Ống N4 900 3.486 3.137.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110479524 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.043 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Artreil Diacerein 50mg Viên N3 14.000 1.250 17.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28445-17 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.042 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Arbosnew 100 Acarbose 100mg Viên N4 70.000 1.040 72.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110380624 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.041 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sutagran 50 Sumatriptan 50mg Viên N4 7.000 6.600 46.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên 893110145824 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.040 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alusi Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd Magnesi trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g Túi N4 70.000 2.990 209.300.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 25 túi x 2,5g 893100856124 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.039 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ACRITEL-10 Levocetirizin 10mg Viên N4 3.500 2.900 10.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100415024 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.038 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acid tranexamic 500mg Tranexamic acid 500mg Viên N4 2.100 1.045 2.194.500 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666824 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.037 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Calci sac Tricalcium phosphat Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 1.650mg) 604mg Gói N4 21.000 3.150 66.150.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3g 893100414424 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.036 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spreacef 2g Ceftriaxon Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g Lọ N4 14.980 28.000 419.440.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ 893110382024 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.035 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sos Mectin-3 Ivermectin 3mg Viên N4 400 5.040 2.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110311724 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.034 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Revole Esomeprazol 40mg Viên N3 45.000 5.500 247.500.000 Uống Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19771-16 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT RV Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.193.033 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Racesec Racecadotril 30mg Viên N4 6.000 4.200 25.200.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110197924 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.032 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Racesec Racecadotril 10mg Viên N4 4.000 3.500 14.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110701624 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.031 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Piracetam 800 mg Piracetam 800mg Viên N4 70.000 1.200 84.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110926824 66/QĐ-BVCC 26/01/2026 26/01/2027 Bvđk Củ Chi CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.030 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 10mg/ml; 5ml Ống N4 100 41.000 4.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 túi x 1 ống; ống 5ml 893114281823 09/QĐ-BVSN 13/01/2026 13/07/2027 Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.029 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Paracetamol Kabi 1000 Paracetamol 1000mg/100ml Chai N4 500 11.550 5.775.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml 893110402424 09/QĐ-BVSN 13/01/2026 13/07/2027 Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.028 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 600 6.000 3.600.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 09/QĐ-BVSN 13/01/2026 13/07/2027 Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.193.027 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Morphin Morphin Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 30 8.925 267.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml VD-24315-16 09/QĐ-BVSN 13/01/2026 13/07/2027 Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le