Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 98 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.193.565 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Seladrenalin | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N2 | 100 | 24.024 | 2.402.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 868110427523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.564 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Agidorin | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | 500mg + 2mg + 5mg | Viên | N4 | 1.500 | 650 | 975.000 | Uống | Viên nén | 893100802924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.563 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceftizoxime 2g | Ceftizoxim | 2000mg | Lọ | N4 | 1.000 | 83.000 | 83.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110280124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.562 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rivater 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N2 | 6.000 | 11.200 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110095800 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.561 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acantan HTZ 8-12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 180.000 | 3.381 | 608.580.000 | Uống | Viên nén | 893110276723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.560 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicillin + Acid clavulanic | 250 mg + 31,25mg | Gói | N3 | 100.100 | 3.129 | 313.212.900 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-18766-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.559 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fosmitic | Fosfomycin natri * | 150mg | Lọ | N4 | 1.200 | 45.000 | 54.000.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | 893110921324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.558 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Epfepara Codeine | Acetaminophen + Codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-29935-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.557 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-18534-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.556 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24090-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.555 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parabest children | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-30007-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.554 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 73.000 | 1.200 | 87.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110075824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.553 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,250g + 0,25g | Gói | N4 | 34.000 | 1.590 | 54.060.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893100652724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.552 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-939-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.551 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glucose 20% | Glucose | 20% x 500ml | Chai | N4 | 3.500 | 13.650 | 47.775.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110606724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.550 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Carsakid | Carbocistein + Promethazin | (20mg + 0,5mg)/ml x 125ml | Chai | N4 | 200 | 65.000 | 13.000.000 | Uống | Siro Uống | VD-35636-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.549 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | LEVODHG 250 | Levofloxacin | 250mg | Viên | N3 | 14.000 | 948 | 13.272.000 | Uống | viên nén bao phim | VD-21557-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.548 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nifin 100 Tabs | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N2 | 12.500 | 3.350 | 41.875.000 | Uống | viên nén bao phim | 893110041123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.547 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Colistin 2 MIU | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N2 | 1.000 | 620.000 | 620.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-35189-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.546 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 44.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26156-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.545 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Repaglinid DWP 0,5 mg | Repaglinid | 0.5mg | Viên | N4 | 105.000 | 882 | 92.610.000 | Uống | Viên nén | 893110748024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.544 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Isosorbid Mononitrat DWP 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 10mg | Viên | N4 | 6.900 | 840 | 5.796.000 | Uống | Viên nén | 893110172323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.543 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100 mg | Viên | N4 | 223.000 | 735 | 163.905.000 | Uống | Viên nén | 893110286724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.542 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.575 | 7.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100403324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.541 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin Panpharma 2g | Piperacilin | 2000mg | Lọ | N1 | 4.000 | 119.000 | 476.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | 300110172600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Panpharma | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.540 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 520 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-23768-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.539 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Diffeton | Adapalen | 0.1% (kl/kl) | Tuýp | N5 | 100 | 44.898 | 4.489.800 | Dùng ngoài | Gel bôi da | 893110198623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.538 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Heraace | Ramipril | 1,25mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35719-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.537 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 28.000 | 1.995 | 55.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110550924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.536 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-19519-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.535 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 0 | 78.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13913-11 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.534 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabamox 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 12.000 | 1.420 | 17.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21361-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.533 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ampicillin and Sulbactam 2g+1g | Ampicilin + Sulbactam | 2000mg + 1000mg | Lọ | N1 | 1.000 | 120.000 | 120.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 800110186600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Mitim S.r.l | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.532 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg | Lọ | N4 | 100 | 56.000 | 5.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 893100609724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.531 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tenadol 500 | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 500mg | 500mg | Lọ | N2 | 24.500 | 50.000 | 1.225.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35456-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.530 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Crocin 200mg | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | N2 | 41.600 | 7.800 | 324.480.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110548224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.529 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg/5ml | Ống | N4 | 2.500 | 3.900 | 9.750.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100148124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.528 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Urea 20% | Urea | 4g/20g | Tuýp | N4 | 0 | 53.991 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100208700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.527 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zonfoce | Cefoperazon | 1000mg | Lọ | N4 | 6.000 | 27.800 | 166.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110298023 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.526 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bupi-BFS Heavy | Bupivacain hydroclorid | 10mg/2ml | Lọ | N4 | 700 | 16.800 | 11.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114418923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.525 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol dưới dạng Salbutamol sulfat | 100mcg/ liều xịt x 200 liều | Bình | N2 | 3.440 | 48.200 | 165.808.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | 868115349224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Deva Holding A.Ş. | Thổ Nhĩ Kỳ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.524 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Qepentex | Ketoprofen | 20mg | Miếng | N1 | 2.000 | 13.700 | 27.400.000 | Dùng ngoài | Miếng dán | 499100445223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) | Nhật Bản | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.523 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 3.600 | 39.500 | 142.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 471110003600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.522 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Senitram 0,5g/0,25g | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) | 0,5g + 0,25g | Lọ | N4 | 15.500 | 16.500 | 255.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110207524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.521 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aeneas 10 | Natri aescinat 10mg | 10mg | Lọ | N4 | 600 | 85.000 | 51.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110242123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.520 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paringold Injection | Heparin natri | 25000IU/5ml | Lọ | N2 | 0 | 146.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1064-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.519 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | 50mg + 10,78mg +5mg | Ống | N4 | 17.500 | 3.759 | 65.782.500 | Uống | Dung dịch uống | 893100207824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.518 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acyclovir Stella 800mg | Acyclovir | 800mg | Viên | N3 | 0 | 4.100 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23346-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.517 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bisoprolol DWP 7.5mg | Bisoprolol | 7,5mg | Viên | N4 | 25.000 | 945 | 23.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35842-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.516 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 2.500 | 3.000 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110310400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.515 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Elnizol 750 | Metronidazol | 750mg | Chai | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-26284-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.514 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 520 | 31.200.000 | Uống | Viên nén | 893100156725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.513 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 40.000 | 520 | 20.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | 893110038000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.512 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg / 4ml | Ống | N4 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110202724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.511 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg / 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.020 | 5.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110175124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.510 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%, 5g | Tuýp | N4 | 40 | 48.000 | 1.920.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | 893110161724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.509 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch đậm đặc để pha truyền | VN-15651-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.508 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml | 2mg/ml | Ống | N1 | 100 | 33.000 | 3.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 858110353424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.507 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N2 | 71.400 | 2.100 | 149.940.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893114872324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.506 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Uống viên nén bao phim | VD-25774-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.505 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 11.000 | 7.000 | 77.000.000 | Uống | Uống viên nén bao phim | 893110924524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.504 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N2 | 835.000 | 194 | 161.990.000 | Uống | Viên nén | 893100357823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.503 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | LC lucid | Mỗi gói thuốc chứa: Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 3,90g) 1,3g + Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương Nhôm hydroxyd 0,440g) 3,384g | 1,3g + 3,384g | Gói | N4 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-34083-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty CP Dược Đồng Nai | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.502 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 250mg | Gói | N3 | 255.000 | 2.500 | 637.500.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110063324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.501 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam | 1000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 23.000 | 74.000 | 1.702.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110386824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.500 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml x 0,5ml | Ống | N4 | 820 | 12.600 | 10.332.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893114203225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.499 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Laci-eye | Hydroxypropyl methylcellulose | 3mg/ml x 3ml | Ống | N4 | 1.600 | 15.000 | 24.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110591624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.498 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dembele | Hydroclorothiazid + Valsartan | 12,5mg + 80mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.150 | 57.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110659824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.497 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Polhumin Mix-2 | Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan | 100IU/ml x 3ml | Ống | N1 | 0 | 152.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-1112-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.496 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml (0,5% x 4ml) | Ống | N4 | 3.650 | 15.700 | 57.305.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114039423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.495 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ecipa 50 | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 21.500 | 7.800 | 167.700.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-35724-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.494 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | VD-28340-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.493 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bominity | Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.998 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-27500-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.492 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 5.550 | 45.000 | 249.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35273-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.491 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 32.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-25905-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.490 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kozemix | Perindopril erbumin + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 4.000 | 3.450 | 13.800.000 | Uống | Viên nén | 893110894624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.489 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sciomir | Thiocolchicoside | 4mg | Ống | N1 | 0 | 32.000 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm | 800110448925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.488 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cresimex 5mg | Natri aescinat | 5mg | Lọ | N2 | 6.000 | 68.000 | 408.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110055323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.487 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 26.500 | 680 | 18.020.000 | Uống | Viên nén | 594110027925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.486 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amvifuxime 250 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N3 | 2.000 | 7.850 | 15.700.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110056724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.485 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabathio 300 inf | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 300mg | Lọ | N4 | 0 | 100.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | VD-31214-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.484 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Flucason | Fluticason propionat | 50mcg/liều | Lọ | N4 | 3.425 | 115.000 | 393.875.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 893110264324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.483 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vesepan 150 | Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) | 150mg | Viên | N4 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110224524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.482 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaViDrinate | Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol | 70mg + 2800IU | Viên | N2 | 5.000 | 57.500 | 287.500.000 | Uống | Viên sủi bọt | 893110417324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.481 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Trinitrina | Nitroglycerine | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 0 | 47.080 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | VN-21228-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Fisiopharma SRL | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.480 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 145.000 | 618 | 89.610.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110225000 | 139/QĐ-SYT | 05/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.479 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Anvo-Amiodarone 200mg Tablets | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 13.200 | 6.580 | 86.856.000 | Uống | Viên nén | 760110000825 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | Rivopharm SA | Thuỵ Sĩ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.478 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin 2g | Piperacilin | 2000mg | Lọ | N2 | 18.000 | 69.000 | 1.242.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.477 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rabeloc I.V. | Rabeprazole natri | 20mg | lọ | N1 | 0 | 133.300 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VN-16603-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.476 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml; lọ 2,5ml | Lọ | N1 | 430 | 241.000 | 103.630.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-23190-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.475 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sporal | Itraconazole | 100mg | Viên | N1 | 1.500 | 14.490 | 21.735.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-22779-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen – Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV | Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.474 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-30523-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.473 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dextrose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N1 | 0 | 27.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | VN-22249-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.472 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | 250mg | Gói | N1 | 30.000 | 4.935 | 148.050.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110136725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.471 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imodium | Loperamide hydrochloride | 2mg | Viên | N1 | 37.250 | 2.750 | 102.437.500 | Uống | Viên nang cứng | 560100184823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.470 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Psocabet | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | (0,75 mg + 7,5 mg)/15g | Tuýp | N4 | 0 | 150.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | 893110023200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.469 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 30/QĐ-TTYT | 29/01/2026 | 28/02/2026 | Tyt Phúc An | Công ty cổ phần dược phẩm TV.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Uống | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7 g | 893100889924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150 mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.360 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.465 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110424925 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH dược phẩm Gia Minh | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.464 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm 1 Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.463 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm 1 Tyt Yên Mô | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.462 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23485-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm 1 Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.461 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm 1 Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.460 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31999-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Tyt Diễn Hải | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500 mg |
N – Acetyl – Dl – leucin | 500mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.200 | 15.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
893100467825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 6.400 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hipril-A Plus | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.200 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 1.000 | 4.599 | 4.599.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x10ml | Tiêm | N1 | 200 | 115.000 | 23.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 600 | 9.000 | 5.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | GÓI | N4 | 10.000 | 462 | 4.620.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 270.000 | 192 | 51.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 1.000 | 580 | 580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.990 | 9.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 1.500 | 790 | 1.185.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | Acetylcysteine | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 748 | 11.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg +2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 360 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.500 | 8.900 | 13.350.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 700 | 210.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 300 | 760 | 228.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.932 | 19.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35593-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insuline Glargine | 100UI/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 100 | 219.000 | 21.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 (QLSP-1069- 17) |
26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.995 | 44.925.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.360 | 27.200.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 2.000 | 320 | 640.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.683 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin | 4mg | Viên | N4 | 7.000 | 350 | 2.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.987 | 24.935.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydenaril | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5 mg +12,5 mg | viên | N4 | 10.000 | 651 | 6.510.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110160123 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.407 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.406 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 0 | 920 | 0 | Uống | thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.405 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.404 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.403 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23485-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.402 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 11.550 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.401 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 5.571 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.400 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 5.571 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.399 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | VN-20596-17 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience INC | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.398 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience INC | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.397 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N3 | 0 | 225 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên |
VD-25311-16 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.396 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N3 | 0 | 225 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên |
893110684324 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.395 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110602124 (VD-20855-14) |
95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.394 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 31.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.393 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gaptinew | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng | VD-27758-17 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phầm Ba Đình | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.392 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gaptinew | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng | 893110258223 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phầm Ba Đình | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.391 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Povidone | Povidon iodin | 10%: Chai 1100ml | Chai | N4 | 0 | 138.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 1100ml, Dung dịch dùng ngoài | VD-17882-12 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.390 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Povidone | Povidon iodin | 10%: Chai 1100ml | Chai | N4 | 0 | 138.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 1100ml, Dung dịch dùng ngoài | 893100041923 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.389 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.388 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.387 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm 4 Thuộc Tyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.386 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20855-14 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.385 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 0 | 168 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotuse Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | viên | N4 | 100.000 | 50 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893100388524 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 10.000 | 985 | 9.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893100446624 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CP dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 7.000 | 350 | 2.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100843824 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erilcar 5 | Enalapril | 5mg | viên | N3 | 30.000 | 840 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | lọ | N4 | 500 | 27.000 | 13.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 7.000 | 1.600 | 11.200.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty CPDP và Thiết bị Y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty CPDP Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 700 | 4.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110606424 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 50.000 | 480 | 24.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Mediphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N4 | 50.000 | 350 | 17.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10viên | VD-25370-16 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 300 | 1.390 | 417.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mũi, nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 700 | 2.100.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x2ml | VD-23764-15 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augbactam 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N4 | 7.000 | 3.300 | 23.100.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,2g | VD-34823-20 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | viên | N4 | 30.000 | 2.600 | 78.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893110225800 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty CPDP Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2- Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125 mg | viên | N4 | 5.000 | 1.165 | 5.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893115287823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Tyt Phúc Lộc | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazide | 30mg | Viên | N2 | 0 | 489 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 107 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THUỶ | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agicetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110429024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.457 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 0 | 105 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Uống | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7 g | VD-18183-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Chu Minh (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Điểm Tyt An Duyên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.330 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml, 2ml | ống | N4 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công tỵ cổ phần dược phẩm CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.329 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sallet | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | ống | N4 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml | 893115256000 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH Dược phẩm AHT | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.328 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 1000ml | Chai | N4 | 25 | 86.100 | 2.152.500 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | Chai 1 lít | VD-21325-14 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.327 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Alcool 70 | Cồn 70° | 1000ml, 70° | Chai | N4 | 600 | 30.450 | 18.270.000 | Dùng ngoài | cồn thuốc dùng ngoài | Chai 1 lít | VD-31793-19 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần dược Phẩm Ngọc Lan | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.326 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | ống | N4 | 5.000 | 690 | 3.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đắk Lắk (Bamepharm) | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.325 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 75.000 | 580 | 43.500.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.324 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | ống | N1 | 100 | 27.500 | 2.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | H/10 ống x 1ml | VN-23229-22 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.323 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | 500ml | Chai | N5 | 5 | 116.000 | 580.000 | Tiêm truyền | dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 chai plastic 500ml | 955110002024 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.322 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml (4,8%);5ml | ống | N4 | 80 | 10.500 | 840.000 | Tiêm | dung dịch thuốc tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.321 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 3.400 | 6.489 | 22.062.600 | Tiêm | Thuốc bột đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.320 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Methylprednisolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 50.000 | 880 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên | 893110061623 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.319 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 150 | 16.000 | 2.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.318 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 80.000 | 940 | 75.200.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.317 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | ống | N4 | 800 | 8.925 | 7.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.316 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.200 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.315 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml; 1ml | ống | N1 | 100 | 57.750 | 5.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 01 ml | VN-19221-15 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công tỵ cổ phần dược phẩm CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.314 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Proges 200 | Progesteron | 200mg | Viên | N2 | 3.100 | 12.600 | 39.060.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22903-21 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần dược Phẩm Ngọc Lan | Steril – Gene Life sciences (P) Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.313 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N4 | 1.000 | 550 | 550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ 10 viên | 893112683824 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Ttyt Krông Ana | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.312 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 5.000 | 25.000 | 125.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) | VD-35633-22 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafalon | Anti thymocyte globulin | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 300 | 15.920.000 | 4.776.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | KD.2025.2037.1 | 56/QĐ-BVQY103 | 07/01/2026 | 07/07/2026 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt – Pháp | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 300.000 | 6.241 | 1.872.300.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500 ml | 893110039623 | 327/QĐ-BVQY103 | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.309 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tidilon Forte | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 13.500 | 4.250 | 57.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110373525 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.308 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vasetib | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 16.000 | 3.500 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC | 893110165724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược và Vật tư Y tế Xuân Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.307 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Macrina | Silymarin | 200mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.800 | 57.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ * 10 viên | 893210119700 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.306 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Silymax-F | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 55.000 | 1.050 | 57.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27202-17 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Thương mại và Dược phẩm Hưng Việt | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N1 | 6.000 | 94.649 | 567.894.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml (15 kim kèm theo) | 590410647424 | 54/QĐ-BVQY103 | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 39.000 | 6.493 | 253.227.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 54/QĐ-BVQY103 | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội (Hapharco) | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 3.200 | 115.000 | 368.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 54/QĐ-BVQY103 | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 54/QĐ-BVQY103 | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Bv Quân Y 103 | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.301 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovirdisoproxilfumarate tablets 50/300/300mg |
Dolutegravir (tương đương Dolutegra vir natri 52,6mg) + Lamivudine +Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil) |
50mg + 300mg + 300mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.586 | 71.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
890110445523 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | HeteroLabs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.300 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lactosorbit | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.600 | 2.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100890624 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.193.299 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.450 | 145.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.298 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Solmelon | Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.297 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Lọ | N4 | 50 | 8.000 | 400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.296 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.932 | 3.864.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.295 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metformin Stella 850mg | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N1 | 50.000 | 720 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ; 6 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.294 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lactosorbit | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 1.000 | 2.600 | 2.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-24242-16 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.293 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 36.900 | 73.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Laboratorious Normon, S.A | Tây Ba Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.292 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | ID-Arsolone 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.048 | 10.480.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30387-18 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.291 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Acecyst | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Gói | N4 | 4.000 | 2.050 | 8.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | 893100204500 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | CN công ty Cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.290 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 10% | Natri clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 600 | 2.310 | 1.386.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110349523 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.289 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 54.000 | 540.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.288 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 550 | 274.500 | 150.975.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.287 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-32509-19 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.286 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | BFS-Furosemide 40mg/4ml | Furosemid | 40 mg/4 ml | Ống | N4 | 0 | 9.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110281223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.285 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Fluvastatin DWP 30mg | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 30 mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045124 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.284 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg + acid folic 0,5 mg | 50mg; 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 756 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.244 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 102.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.243 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 102.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.242 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.241 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | SaViDopril Plus | Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.749 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.240 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Metodex SPS | Tobramycin + Dexamethasone | 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 7ml | 893110182224 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.239 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Metodex SPS | Tobramycin + Dexamethasone | 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 7ml | VD-23881-15 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.238 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lidonalin | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.237 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 0 | 1.510 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.236 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glizym-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.235 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.234 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Salbutamol | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | 100mcg /liều x 200 liều | Lọ | N4 | 0 | 52.500 | 0 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.233 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisalbu | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.232 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.231 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisalbu | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25647-16 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.230 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perdamid 2,5/500 | Glibenclamide + Metformin hydrochloride | 2,5 mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.229 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg | Indapamid + Perindopril arginin | 2,5mg; 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251924 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.228 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-24902-16 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.227 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 3.500 | 1.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.226 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.225 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 200 | 75.075 | 15.015.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.224 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 200 | 60.100 | 12.020.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.223 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 32.172 | 3.217.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.222 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Famogast | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.580 | 38.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 590110018024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.221 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 600 | 87.300 | 52.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.220 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 8.589 | 858.900 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.219 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/ 5ml | Lọ | N4 | 0 | 9.590 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | VD-27953-17 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.218 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 25mg/ 5ml | Lọ | N4 | 100 | 9.590 | 959.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml, Hộp 20 lọ x 5ml | 893115160224 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.217 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 3.500 | 13.150 | 46.025.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.216 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.215 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 1.390 | 1.390.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.214 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Datpagi 10 | Dapagliflozin | Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.890 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên… | 893110342800 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.213 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25114-16 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.212 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.890 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.211 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30201-18 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.210 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 1.000 | 840 | 840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.209 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.208 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 1.000 | 15.484 | 15.484.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.207 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.206 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.205 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.204 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | 8mg + 12,5mg |
Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
893110171325 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.203 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | 8mg + 12,5mg |
Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
VD-34355-20 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.202 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 1.281 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.201 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Alzental | Albendazol | 400mg | Viên | N4 | 0 | 1.580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 1 viên | VD-18522-13 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.200 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viên | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.199 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.198 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg +75mg +400 mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-26915-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.197 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 0 | 1.748 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.196 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110921224 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.195 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg +75mg +400 mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Huyện Hương Sơn-Cs 2 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.194 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 260 | 39.800 | 10.348.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.193 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 9.000 | 441 | 3.969.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.192 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glucose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N4 | 4.400 | 12.400 | 54.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110402324 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.191 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 315 | 6.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 05/QĐ-TTYT | 05/01/2026 | 05/01/2028 | Ttyt Khu Vực Tân Lạc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.190 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Cebest | Cefpodoxim (dưói dang Cefpodoxim proxetil) | 100mg/3g | Gói | N3 | 5.000 | 7.900 | 39.500.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 61/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.189 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Hadumedrol | Diphenhydramin hydrochlorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 800 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml Hộp 50 ống x 1ml Hộp 100 ống x 1ml |
VD-23761-15 | 61/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.188 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glaritus | Insulin glargine | 300IU/3ml | Bút tiêm | N5 | 1.000 | 220.000 | 220.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 61/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.187 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Alopurinol Arena Tablets | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008325 | 61/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.186 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 500 | 92.000 | 46.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 61/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.185 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.780 | 18.900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml | 893100207824 | 61/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.184 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 780 | 3.900.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml Hộp 50 ống x 1ml Hộp 100 ống x 1ml |
893114045723 | 61/QĐ-TTYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laevolac | Lactulose | Mỗi 15ml chứa 10g lactulose | Chai | N1 | 2.100 | 74.700 | 156.870.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | 900100522324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | I-SUCR-IN | Sắt sucrose (hay dextran) | Phức hợp sắt hydroxid với sucrose tương đương với sắt nguyên tố 100mg/5ml | Ống | N5 | 2.000 | 50.000 | 100.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-16316-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibartain MR | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 105.000 | 6.439 | 676.095.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-7792-09 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 900 | 14.994 | 13.494.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Lisinopril 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N4 | 35.000 | 248 | 8.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110208400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caduet | Amlodipin+ atorvastatin | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 17.237 | 861.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21934-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 19.420 | 77.680.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 400100988424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH, Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agilosart 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 14.000 | 90 | 1.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-19311-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 3.500 | 95 | 332.500 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110365223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimegim 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 70.000 | 104 | 7.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25124-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 14.000 | 115 | 1.610.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirovastin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 140.000 | 155 | 21.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110205400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 70.000 | 170 | 11.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N3 | 4.000 | 180 | 720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110437924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 14.000 | 180 | 2.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 35.000 | 189 | 6.615.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Lisinopril 5 mg | Lisinopril | 5mg | Viên | N4 | 21.000 | 202 | 4.242.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110208500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 10.500 | 206 | 2.163.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 210 | 1.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Magnesi hydroxyd 30% 1333,4mg (tương đương magnesi hydroxyd 400mg); Nhôm hydroxyd gel 20% 1500mg (tương đương nhôm hydroxyd 300mg) | Gói | N4 | 35.000 | 2.478 | 86.730.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 450 | 53.000 | 23.850.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893710958224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Cơ sở sản xuất (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flupaz 200 | Fluconazol | 200mg | Viên | N4 | 2.200 | 12.500 | 27.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32757-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flavoxat DWP 100mg | Flavoxat | 100mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.890 | 13.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110946324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 700 | 2.420 | 1.694.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crexor 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 140.000 | 442 | 61.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110408124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.025 | 7.175.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 0,5g; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 0,5g | Lọ | N4 | 10.000 | 41.990 | 419.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110484924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefaclor 250 mg | Cefaclor | 250mg | Gói | N4 | 4.000 | 2.500 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26895-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcichew | Calci carbonat | Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.810 | 12.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | 893100816124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BISNOL | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 3.500 | 3.900 | 13.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100882224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat – Avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 8.925 | 357.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110809824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Fexofenadin | Fexofenadin | 30mg/5ml | Gói | N4 | 2.100 | 2.310 | 4.851.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100208100 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên | N4 | 21.000 | 2.310 | 48.510.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34413-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OLIVEIRIM | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 7.000 | 2.350 | 16.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecgim | Dioctahedral smectit | 3000mg | Gói | N4 | 6.000 | 2.350 | 14.100.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100431624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan Hct 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | Candesartan cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên | N4 | 35.000 | 2.365 | 82.775.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329700 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 7.000 | 2.400 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 100 viên | 475110189123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N4 | 21.000 | 2.457 | 51.597.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) 0,8mg, Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) 37mg |
Viên | N1 | 3.500 | 5.495 | 19.232.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Levorizin | Levocetirizin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 14.000 | 5.500 | 77.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100116300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg | Gói | N2 | 15.000 | 5.500 | 82.500.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 1.900 | 5.600 | 10.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 21.000 | 5.616 | 117.936.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên | 594110298525 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PANTOCID IV | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N2 | 450 | 20.800 | 9.360.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô | 890110081423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 45 | 21.000 | 945.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg | Ống | N1 | 110 | 21.000 | 2.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | Saxagliptin 5mg, Metformin hydroclorid 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 21.410 | 321.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18679-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | Saxagliptin 5mg, Metformin hydroclorid 1000mg | Viên | N1 | 15.000 | 21.410 | 321.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18678-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nasolspray | Natri clorid | 450mg/50ml | Chai | N4 | 1.400 | 22.000 | 30.800.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 chai 70ml | VD-23188-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 5mg | Ống | N5 | 400 | 22.000 | 8.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893115078500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 290 | 22.000 | 6.380.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893110090500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bironem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 2.000 | 23.940 | 47.880.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23138-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agifuros 20 | Furosemid | 20mg | Viên | N4 | 210.000 | 250 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110204900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 180.000 | 250 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35559-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 110 | 252 | 27.720 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | 893112685524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LIFECITA 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 4.000 | 1.200 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.300 | 132.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcicar 500 tablet | Calci carbonat | Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg | Viên | N2 | 7.000 | 3.360 | 23.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22514-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Incepta Pharmaceuticals Limited | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Molpadia 250 mg /25 mg | Levodopa + carbidopa | Levodopa 250mg, Carbidopa 25mg | Viên | N4 | 7.000 | 3.466 | 24.262.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | 893110450223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 3.500 | 3.499 | 12.246.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 35.000 | 3.500 | 122.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd- Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxcardio LA 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 14.000 | 3.500 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ bấm nhôm – nhôm. Vỉ 15 viên. Hộp 1 vỉ. 2 vỉ, 4 vỉ hoặc 6 vỉ | VD-26097-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110276300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | Paracetamol 500mg; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) 30mg | Viên | N1 | 35.000 | 3.388 | 118.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadulab 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | Enalapril maleate 10mg; Hydroclorothiazid 25mg | Viên | N2 | 28.000 | 3.500 | 98.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110107900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MEFOTA 850/50 | Sitagliptin + metformin | Metformin hydrochloride 850mg + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate) 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 8.950 | 716.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110242025 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.988 | 269.640.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Núcleo C.M.P. Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) | Viên | N1 | 5.600 | 9.000 | 50.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 1.000 | 194.900 | 194.900.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahema | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N5 | 26.900 | 218.000 | 5.864.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 778410048425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLARITUS | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/1ml | Bút tiêm | N5 | 900 | 220.000 | 198.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova -G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 450 | 222.000 | 99.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm nạp sẵn chứa 3ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg | Viên | N5 | 1.000 | 229.000 | 229.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 chai 28 viên | 893110169523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 2.700 | 229.355 | 619.258.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivastar 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 35.000 | 525 | 18.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110729824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D3 | Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU | Viên | N4 | 2.000 | 540 | 1.080.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goutcolcin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 4.500 | 540 | 2.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893115430624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg | Viên | N4 | 35.000 | 562 | 19.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 14.000 | 563 | 7.882.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 3.500 | 567 | 1.984.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 210 | 2.831 | 594.510 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comcidgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Mỗi 10ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô 460mg, Magnesi hydroxyd 400mg. | Gói | N4 | 35.000 | 2.835 | 99.225.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | Candesartan Cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.898 | 43.470.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ(nhôm-PVC) x 10viên; Hộp 1 túi x 5vỉ (nhôm-nhôm) x10 viên | 893110171325 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ifatrax | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 700 | 2.900 | 2.030.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 1.900 | 2.900 | 5.510.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methopil | Methocarbamol | 500 mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.950 | 118.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g) /500ml | Chai | N4 | 18.000 | 6.430 | 115.740.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35955-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 15.000 | 6.499 | 97.485.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.094 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SARTAN | Candesartan | 32mg | Viên | N2 | 14.000 | 6.500 | 91.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.093 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 10^9 tế bào | Viên | N1 | 35.000 | 6.500 | 227.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.092 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amikacin 250mg/100ml | Amikacin | 250mg/100ml | Túi | N4 | 4.900 | 34.000 | 166.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 100ml, Hộp 1 túi 100ml | 893110165523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.091 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N1 | 90 | 34.000 | 3.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 3.800 | 35.000 | 133.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU | Lọ | N4 | 1.100 | 37.000 | 40.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.900 | 39.000 | 74.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazone natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 500mg | Lọ | N2 | 1.000 | 40.000 | 40.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110242900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml | Lọ | N1 | 10 | 241.000 | 2.410.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 55.000 | 1.680 | 92.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.700 | 3.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LOSAGEN 100 | Losartan | 100mg | Viên | N2 | 140.000 | 1.750 | 245.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110996924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g | Lọ | N2 | 450 | 40.000 | 18.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110068823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Corsidic H | Fusidic acid + hydrocortison | Fusidic acid 2% (w/w) + Hydrocortison acetat 1% (w/w) | Tuýp | N4 | 100 | 43.000 | 4.300.000 | Dùng ngoài | Thuốc kem | Hộp 1 tuýp 10g | VD-36078-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abotyf | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% (w/v) | Lọ | N4 | 90 | 46.200 | 4.158.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | 893110339000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 35.000 | 597 | 20.895.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 30.000 | 609 | 18.270.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nady-Candesartan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N4 | 21.000 | 625 | 13.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35334-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 45.000 | 630 | 28.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopigim 300 | Gemfibrozil | 300mg | Viên | N4 | 21.000 | 910 | 19.110.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110430824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml | Gói | N4 | 10.500 | 915 | 9.607.500 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-24131-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 2.100 | 928 | 1.948.800 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Enalapril HTZ 10-25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | Enalapril maleate 10mg, Hydrochlorothiazide 25mg | Viên | N4 | 14.000 | 930 | 13.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110043524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | Simethicon 300mg; Alverin citrat 60mg | Viên | N4 | 7.000 | 935 | 6.545.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm | VD-21865-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atesimo 20 | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 3.500 | 3.190 | 11.165.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110032824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel khô 611,76mg | Gói | N4 | 70.000 | 3.200 | 224.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110335024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 450 | 3.255 | 1.464.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg | Viên | N1 | 21.000 | 6.589 | 138.369.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd. | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg | Lọ | N4 | 1.000 | 6.640 | 6.640.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi | 893110395523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecan Forte 16mg | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 35.000 | 6.668 | 233.380.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 3.700 | 6.700 | 24.790.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml | VD-22248-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ursokol 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 9.000 | 6.800 | 61.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên | VD-35828-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali : syloid 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 200mg | Gói | N2 | 15.000 | 6.825 | 102.375.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml | Chai | N4 | 2.900 | 6.860 | 19.894.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110238000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 550 | 6.900 | 3.795.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 1.800 | 70.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam | Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g | Lọ | N2 | 3.000 | 74.000 | 222.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110386824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM – VK PHARMA | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vecmid 1 gm | Vancomycin | 1000 mg | Lọ | N2 | 2.000 | 75.000 | 150.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atiferole | Sắt protein succinylat | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) 53,3mg | Chai | N4 | 4.500 | 77.900 | 350.550.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100288100 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | Spironolacton 50mg + Furosemid 20mg | Viên | N2 | 4.500 | 939 | 4.225.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aecysmux Effer 200 | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 944 | 9.440.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100151724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Japiane 10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 945 | 28.350.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110114800 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 7.000 | 945 | 6.615.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 9.000 | 945 | 8.505.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 1.500 | 620 | 930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 1.500 | 705 | 1.057.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilclamos 312.5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat pha loãng với silica 1:1) 62,5mg | Lọ | N2 | 400 | 120.000 | 48.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ100ml | VN-21813-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN NHI KHOA VIỆT NAM | Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Beynit 2.5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.785 | 71.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 90 | 159.537 | 14.358.330 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 529100790424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g | Lọ | N2 | 2.000 | 71.000 | 142.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110809424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atithios inj | Hyoscin butylbromid | 20mg | Ống | N4 | 900 | 3.486 | 3.137.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110479524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Artreil | Diacerein | 50mg | Viên | N3 | 14.000 | 1.250 | 17.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28445-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arbosnew 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.040 | 72.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sutagran 50 | Sumatriptan | 50mg | Viên | N4 | 7.000 | 6.600 | 46.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 6 viên | 893110145824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | Magnesi trisilicat 1,25g; Nhôm hydroxyd khô 0,625g | Túi | N4 | 70.000 | 2.990 | 209.300.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 túi x 2,5g | 893100856124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N4 | 3.500 | 2.900 | 10.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 2.100 | 1.045 | 2.194.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Calci sac | Tricalcium phosphat | Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 1.650mg) 604mg | Gói | N4 | 21.000 | 3.150 | 66.150.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3g | 893100414424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spreacef 2g | Ceftriaxon | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g | Lọ | N4 | 14.980 | 28.000 | 419.440.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ | 893110382024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sos Mectin-3 | Ivermectin | 3mg | Viên | N4 | 400 | 5.040 | 2.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110311724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Revole | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 45.000 | 5.500 | 247.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19771-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | RV Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racesec | Racecadotril | 30mg | Viên | N4 | 6.000 | 4.200 | 25.200.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110197924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Racesec | Racecadotril | 10mg | Viên | N4 | 4.000 | 3.500 | 14.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110701624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110926824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.030 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 10mg/ml; 5ml | Ống | N4 | 100 | 41.000 | 4.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 túi x 1 ống; ống 5ml | 893114281823 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.029 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paracetamol Kabi 1000 | Paracetamol | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 500 | 11.550 | 5.775.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml | 893110402424 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.028 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 600 | 6.000 | 3.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.193.027 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Morphin | Morphin | Morphin hydroclorid 10mg/ml | Ống | N4 | 30 | 8.925 | 267.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 09/QĐ-BVSN | 13/01/2026 | 13/07/2027 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Codupha | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
