Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 97 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.194.241 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 250ml | Chai | N4 | 26.500 | 5.994 | 158.841.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.240 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 518.500 | 1.549 | 803.156.500 | Uống | Viên nang cứng | 893110601724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.239 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 46.650 | 850 | 39.652.500 | Uống | Viên nén | 893100462624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.238 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd 800mg + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg | 800mg + 800mg + 100mg | Gói | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-26750-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.237 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Clyodas | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg | Lọ | N4 | 11.500 | 33.999 | 390.988.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110111623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.236 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Luotai | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) | 200mg | Lọ | N5 | 500 | 115.500 | 57.750.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch | VN-18348-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | KPCPharmaceuticals, Inc | TrungQuốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.235 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Periwel 4 | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 85.000 | 2.000 | 170.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110042923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.234 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Baci-subti | Bacillus subtilis | > 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | QLSP-841-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.233 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 108.250 | 870 | 94.177.500 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110360125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.232 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | VD-26562-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.231 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nikoramyl 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 4.000 | 4.450 | 17.800.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34178-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.230 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Ezetimibe + Simvastatin | 10mg + 20mg | Viên | N2 | 2.000 | 1.970 | 3.940.000 | Uống | Viên nén | 893110214700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.229 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Humec | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 42.475 | 1.260 | 53.518.500 | Uống | Thuốc bột uống | 893100875124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.228 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 43.000 | 2.500 | 107.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | 893100205824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.227 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml x 0,4 ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-22001-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.226 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aceralgin 400mg | Aciclovir 400mg | 400mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.000 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | GC-315-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.225 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam | 1000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 74.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-32834-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.224 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 540.000 | 54.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | 900114446923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.223 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg | 5mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.028 | 60.336.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17087-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.222 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ tương dầu đậu nành | 10% 250ml | Chai | N1 | 18.200 | 118.235 | 2.151.877.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | 900110782324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.221 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | VD-33992-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.220 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 400 | 14.700 | 5.880.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | 893110211900 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.219 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Betamaks 50mg tablets | Sulpirid 50mg | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.490 | 37.350.000 | Uống | Viên nén | 475110353324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.218 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinterlin 1mg | Terbutalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 900 | 19.950 | 17.955.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35463-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.217 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilina Arena 500mg capsules | Oxacillin (dưới dạng oxacillin natri monohydrat) | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.998 | 9.996.000 | Uống | Viên nang | 594110348424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Arena Group S.A. | Rumani | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.216 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Polhumin Mix-2 | Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan | 100IU/ml x 3ml | Ống | N1 | 4.950 | 152.000 | 752.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 590410177500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.215 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ketorolac A.T 60mg/2ml | Ketorolac tromethamin | 60mg/2ml | Ống | N4 | 150 | 20.000 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110057825 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.214 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | VD-30195-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.213 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mequitazin SOHA 5mg | Mequitazine | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.040 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | 893100077325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.212 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,250g + 0,25g | Gói | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-23151-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.211 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glaritus | Insuline Glargine | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 400 | 211.890 | 84.756.000 | Tiêm | Dung dịchtiêm | 890410091623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.210 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | N1 | 15.000 | 10.500 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110242100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.209 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 80.000 | 80.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35840-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.208 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bifudin H | Fusidic acid + Hydrocortison | (2% + 1%)/15g | Tuýp | N4 | 1.460 | 45.150 | 65.919.000 | Dùng ngoài | Kem | 893110208123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.207 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Coje cảm cúm | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | (100mg + 0,33mg + 2,5mg)/ 5ml x 75ml | Chai | N4 | 2.350 | 27.993 | 65.783.550 | Uống | Siro | 893100167225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.206 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 5,58g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | VD-30671-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần hoá dược việt nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.205 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | VD-33359-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.204 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Heraprostol | Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) | 200mcg | Viên | N4 | 5.750 | 3.850 | 22.137.500 | Uống | Viên nén | 893110465724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.203 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Combiwave SF 250 | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 250mcg, 120 liều | Bình | N2 | 0 | 100.800 | 0 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | 890110029225 | 489/QĐ-BVĐT | 28/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.202 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Faditac Inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 3.000 | 25.690 | 77.070.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110378523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.201 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zonfoce | Cefoperazon | 1000mg | Lọ | N4 | 0 | 27.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-20469-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.200 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Adrenalin 1mg/10ml | Adrenalin | 1mg/10ml | Ống | N4 | 3.250 | 5.040 | 16.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110688724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.199 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ideos | Calcium (tương đương calcium carbonate) + Cholecalcifeol (vitamin D3) | 1250mg + 400IU | Viên | N1 | 26.000 | 3.400 | 88.400.000 | Uống | Viên nhai | VN-19910-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.198 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dkasolon | Mometason Furoat | 0,05mg liều xịt x 140 liều xịt | Lọ | N4 | 100 | 189.000 | 18.900.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 893110874524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.197 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Agi- calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 200IU | Viên | N4 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23484-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.196 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 220.000 | 3.600 | 792.000.000 | Uống | Viên nén | 594110023123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.195 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enap H 10mg/25mg | Enalapril maleat + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 66.000 | 5.500 | 363.000.000 | Uống | Viên nén | 383110139323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.194 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Attadia | Attapulgite hoạt hóa | 3g | Gói | N4 | 11.000 | 3.000 | 33.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110252424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.193 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Xylozin Drops 0,05 % | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N2 | 0 | 13.000 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | VD-23444-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.192 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 5,58g | Gói | N4 | 60.000 | 1.650 | 99.000.000 | Uống | Thuốc bột | 893100419824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần hoá dược việt nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.191 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 1.025 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | 893100858124 | 489/QĐ-BVĐT | 15/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.190 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/1ml | ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | VN-20612-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.189 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povinsea | L-Ornithin-L-Aspartat | 2500mg/5ml | Ống | N4 | 130 | 45.000 | 5.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110710424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.188 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mebikol | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 34.550 | 839 | 28.987.450 | Uống | Viên nén dài | VD-19204-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.187 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 0,125mg | Viên | N4 | 0 | 1.149 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-17809-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH MTV 120 Arrmephaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.186 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quimoxi | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) | 0,5% ; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-29390-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.185 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Duphaston | Dydrogesterone | 10mg | Viên | N1 | 4.500 | 8.888 | 39.996.000 | Uống | Viên nén bao phim | 870110067423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.184 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid | (11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ – 1040ml | Túi | N2 | 0 | 808.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | VN-20531-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.183 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fluconazole SaVi 200 mg | Fluconazole | 200mg | Viên | N2 | 1.250 | 14.500 | 18.125.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110073625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.182 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atsirox | Ciclopiroxolamin | 10mg/g, 20g | Tuýp | N4 | 300 | 52.500 | 15.750.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-33403-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.181 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Teicoplanin 200 inj | Teicoplanin | 200mg | Lọ | N4 | 500 | 129.990 | 64.995.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-30295-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.180 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nerusyn 750 | Ampicilin + Sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N2 | 2.000 | 29.988 | 59.976.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110388024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.179 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Viên | N1 | 31.000 | 3.900 | 120.900.000 | Uống | Viên nén | VN-22447-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.178 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atimupicin | Mupirocin | 2%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100209600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.177 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atimupicin | Mupirocin | 2%/5g | Tuýp | N4 | 300 | 31.500 | 9.450.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-33402-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.176 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Burometam 2g | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) | 2000mg | Lọ | N2 | 0 | 25.600 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | VN-19328-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.175 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hapacol Flu | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | 500mg + 2mg + 10mg | Viên | N2 | 31.000 | 788 | 24.428.000 | Uống | viên nén bao phim | 893100198124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.174 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ibupain | Ibuprofen | 1000mg | Chai | N4 | 0 | 31.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-32720-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty Liên doanh Meyer-BCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.173 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110926824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.172 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vin-hepa | L-Ornithin L-Aspartat | 1000mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24343-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.171 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zoximcef 1g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 0 | 68.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-29359-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.170 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dazofort | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | VD-31223-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.169 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 31.800 | 3.591 | 114.193.800 | Uống | Thuốc bột uống | 893400306424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.168 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vin-hepa | L-Ornithin L-Aspartat | 1000mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24343-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.167 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.600 | 0 | Uống | Viên nén | VN-20703-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.166 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 21.883 | 1.952 | 42.715.616 | Uống | Viên nén bao phim | 893110861924 | 139/QĐ-SYT | 05/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tây Ninh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.165 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.900 | 11.700.000 | Uống | Viên nén | VN-22447-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.164 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg + 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.987 | 74.805.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | 300110029823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.163 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Duoridin | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg+75mg | Viên | N3 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29590-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.162 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Stacytine 200 | Acetylcysteine | 200mg | Viên | N2 | 8.000 | 1.923 | 15.384.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100107723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.161 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Firstlexin 500 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) | 500mg | Viên | N3 | 319.000 | 2.750 | 877.250.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110145025 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.160 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 250mg | Gói | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-18302-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.159 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 155 | 800.000 | 124.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110433024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.158 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Agidorin | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | 500mg + 2mg + 5mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32773-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.157 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quimoxi | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) | 0,5% ; 6ml | Lọ | N4 | 150 | 20.000 | 3.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115340523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.156 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.475 | 37.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110094623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.155 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | DIPVENTIN 20 | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N5 | 700 | 23.900 | 16.730.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | 890114426525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.154 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 40 | 39.380 | 1.575.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 540110001624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.153 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Terpincold | Terpin hydrat + Codein | 100 mg + 15 mg | Viên | N4 | 9.350 | 628 | 5.871.800 | Uống | Viên nén bao phim | 893111215600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.152 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/50ml x 50ml | Lọ | N4 | 0 | 82.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-32436-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.151 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 80.000 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35840-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.150 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Abricotis | Calci carbonat + Vitamin D3 | 1500mg + 500UI | Viên | N1 | 22.500 | 5.700 | 128.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23069-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Probiotec Pharma Pty. Ltd. | Australia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.149 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Motin Inj | Famotidine 20mg | 20mg | Lọ | N2 | 200 | 55.900 | 11.180.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 880110000124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.148 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 1.000 | 6.489 | 6.489.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110338524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.147 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Diffeton | Adapalen | 0.1% (kl/kl) | Tuýp | N5 | 150 | 44.898 | 6.734.700 | Dùng ngoài | Gel bôi da | 893110198623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.146 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enaboston 5 plus | Enalapril maleat 5mg + Hydroclorothiazid 12,5mg | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 470 | 0 | Uống | Viên nén | VD-33419-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.145 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fenofibrate 100mg | Fenofibrat | 100mg | Viên | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-22958-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CP DP OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.144 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fenofibrate 100mg | Fenofibrat | 100mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.415 | 36.225.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110933524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CP DP OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.143 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ambroxol Hydroclorid 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N2 | 17.500 | 1.050 | 18.375.000 | Uống | Viên nén | 893100236625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.142 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Captazib 25/12,5 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32024-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.141 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin C-OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 0 | 991 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-21330-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.140 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 0.3% x 5ml (3mg/ml x 5ml) | Lọ | N1 | 11.700 | 52.900 | 618.930.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 400115010324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.139 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 32.000 | 2.705 | 86.560.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | VN-17735-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.138 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen + Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg / 5ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-22506-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.137 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.000 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19444-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.136 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Terpincold | Terpin hydrat + Codein | 100 mg + 15 mg | Viên | N4 | 1.000 | 628 | 628.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893111215600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.135 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dipartate | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.113 | 4.452.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110221924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.134 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Qbisalic | Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g + Acid salicylic 0,3g | (30mg + 0,64mg)/g x 15g | Tube | N4 | 0 | 13.600 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | VD-27020-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.133 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N2 | 6.250 | 44.982 | 281.137.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880110349124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.132 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Phabaleno 20/25 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | 20mg + 25 mg | Viên | N4 | 138.500 | 3.650 | 505.525.000 | Uống | Viên nén | 893110218723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần Dược phẩm Trungương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.131 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Heraace T 7,5 | Ramipril | 7,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nén | 893110955924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.130 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dualcold PM | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | 325mg + 25mg + 5mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.680 | 6.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100081100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CP DP OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.129 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU | Ống | N4 | 8.000 | 5.250 | 42.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893400090523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.128 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 0.3% x 5ml (3mg/ml x 5ml) | Lọ | N1 | 400 | 52.900 | 21.160.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 400115010324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.127 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Senitram 0,5g/0,25g | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) | 0,5g + 0,25g | Lọ | N4 | 10.000 | 16.500 | 165.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110207524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.126 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Calcilinat F100 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg | Lọ | N4 | 580 | 60.900 | 35.322.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110039123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.125 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paracetamol STADA 250 mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 131.500 | 1.689 | 222.103.500 | Uống | Thuốc cốm pha dung dịch uống | VD-23227-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.124 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Monbig | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 308 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-25550-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty TNHH Dược Phẩm USA – NIC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.123 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Felodipine STELLA 2,5 mg retard | Felodipin | 2,5mg | Viên | N2 | 250.000 | 1.400 | 350.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | 893110461923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.122 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg | 100mg + 100mg + 0,15mg | Viên | N4 | 150.800 | 1.000 | 150.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100337924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.121 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 100mg/10ml | Ống | N4 | 500 | 110.000 | 55.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114281823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.120 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Clozapin DWP 50mg | Clozapin | 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.995 | 5.985.000 | Uống | Viên nén | 893110235723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.119 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25 mg/ml – 1ml | Ống | N4 | 0 | 5.460 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24008-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.118 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10 mg +25 mg | Viên | N2 | 167.500 | 3.500 | 586.250.000 | Uống | Viên nén | 893110218725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.117 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bisnol | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 0 | 3.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28446-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.116 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Letdion | Levofloxacin | 5mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 150 | 84.000 | 12.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-22724-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Rompharm Company S.r.l | Romani | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.115 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | OCTRIDE 100 | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml | 0,1mg/ml | Ống | N2 | 50 | 82.000 | 4.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22579-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.114 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Becolugel-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg+800,4mg+0,08g | Gói | N4 | 480.000 | 3.800 | 1.824.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100536024 | 139/QĐ-SYT | 08/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.113 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Monbig | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 87.800 | 308 | 27.042.400 | Uống | Viên nang cứng | 893110502624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty TNHH Dược Phẩm USA – NIC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.112 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hadufovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 125.000 | 1.545 | 193.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110288024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.111 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 100ml | Chai | N4 | 0 | 7.630 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-28252-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.110 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ginkgo 3000 | Cao lá Ginkgo biloba | 60mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20747-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Úc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.109 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bufecol 100 Effe sachets | Ibuprofen | 100mg | Gói | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | VD-32561-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.108 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imenir 125 mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 17.500 | 12.000 | 210.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110135925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.107 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110193224 | 489/QĐ-BVĐT | 28/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.106 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lidocain 1% | Lidocain hydroclorid | 100mg/ 10ml | Ống | N4 | 25.900 | 2.850 | 73.815.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110159524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.105 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Methyldopa 250 mg Danapha | Methyldopa (dưới dạng Methyldopa sesquihydrat 282mg) | 250mg | Viên | N2 | 161.400 | 1.680 | 271.152.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110572524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.104 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amdepin Duo | Amlodipin + Atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20918-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.103 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pharbacol | Paracetamol 650mg | 650mg | Viên | N3 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén | VD-24291-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.102 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | MFT- Cefaclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 59.500 | 11.000 | 654.500.000 | Uống | Viên nang | 594110350224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Arena Group SA | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.101 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SitaAPC 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 750 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34115-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.100 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ketovin | Calci-3-methyl-2-oxovalerat (α-Ketoanalogue to isoleucin, muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (α-ketoanalogue to leucin, muối calci) 101mg;Calci-2- oxo-3-phenylpropionat (α-ketoanalogue to phenylalanin, muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (α-ketoanalogue to valin, muối calci) 86mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat (α-hydroxyanalogue to methionin, muối calci) 59mg; L-lysin acetat (tương đương 75mg L-lysin) 105mg; L-threonin 53mg; L-tryptophan 23mg; L-histidin 38mg; L-tyr | 67mg+ 101mg+ 68mg+ 86mg+ 59mg+ 105mg+ 53mg+ 23mg+ 38mg+ 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 8.688 | 86.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110282124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.099 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Medvercin 500 | N- Acetyl-DL-Leucin | 500mg / 5ml | Ống | N4 | 73.700 | 13.500 | 994.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35913-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.098 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oralphaces | Cephalexin | 250mg/5ml x 60ml | Lọ | N4 | 1.000 | 30.000 | 30.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110594724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.097 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Baci-subti | Bacillus subtilis | > 10^8 CFU | Gói | N4 | 226.000 | 2.940 | 664.440.000 | Uống | Thuốc bột | 893400647724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.096 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paracetamol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.640 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-31850-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.095 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lostad HCT 100/12.5 | Losartan potassium 100mg + Hydrochlorothiazid 12,5mg | 100mg + 12,5mg | Viên | N2 | 16.000 | 4.200 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110337823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.094 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paracetamol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.640 | 16.400.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100393824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.093 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aciclovir Cap DWP 200mg | Acyclovir | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 945 | 11.340.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110235623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.092 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 5,58g | Gói | N4 | 8.000 | 1.650 | 13.200.000 | Uống | Thuốc bột | 893100419824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần hoá dược việt nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.091 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cafunten | Clotrimazol | 1%/20g | Tuýp | N5 | 2.200 | 12.600 | 27.720.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100129925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.090 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | ACNOTIN 20 | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 600 | 12.970 | 7.782.000 | Uống | Viên nang mềm | VN-18371-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.089 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vigamox | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) | 5mg/1ml | Lọ | N1 | 2.000 | 89.999 | 179.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-22182-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.088 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gliclada 60mg modifed – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 88.000 | 5.050 | 444.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | 383110130824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.087 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Midagentin 0,6g | Amoxicilin + Acid clavulanic | 0,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 0 | 18.795 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-28672-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.086 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Midagentin 0,6g | Amoxicilin + Acid clavulanic | 0,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 12.000 | 18.795 | 225.540.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110597524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.085 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) | Lidocain hydroclorid | 200mg/10ml | Ống | N1 | 50 | 39.000 | 1.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18226-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.084 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Goutcolcin | Colchicin | 0,6 mg | Viên | N4 | 0 | 978 | 0 | Uống | Viên nang | VD-28830-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CN công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.083 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mofecon 500 | Mycophenolate Mofetil 500mg | 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 13.800 | 69.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890114347624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Concord Biotech Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.082 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Beatil 4mg/5mg | Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén | VN-20510-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.081 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg | Túi | N2 | 6.000 | 151.000 | 906.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35192-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.080 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 50.000 | 1.889 | 94.450.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | 893100426724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.079 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Levomepromazin DWP 50mg | Levomepromazin | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Viên nén | VD-35361-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.078 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam | 1000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 14.000 | 74.000 | 1.036.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110386824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.077 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aminic | Acid amin* | 10% 200ml | Túi | N1 | 50 | 105.000 | 5.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22857-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.076 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 0 | 61.950 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | VN-22211-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.075 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sartan/Hctz 8/12,5 | Candesartan + Hydroclorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.600 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110743024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.074 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.491 | 5.964.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35743-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.073 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Troxine | Mỗi ống 5ml chứa Levothyroxin natri 100mcg | 100mcg | Ống | N4 | 2.000 | 3.800 | 7.600.000 | Uống | Dung dịch uống | 893110289424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.072 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Metpredni 32 A.T | Methylprednisolone | 32mg | Viên | N4 | 55.375 | 1.430 | 79.186.250 | Uống | Viên nén | 893110732624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.071 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gludazim | Tinidazol 400mg/100ml | 400mg | Lọ | N4 | 71.800 | 30.000 | 2.154.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35678-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.070 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tecavir 0.5 | Entecavir (dưới dạng monohydrate) | 0,5mg | Viên | N2 | 92.000 | 11.500 | 1.058.000.000 | Uống | viên nén bao phim | 890114433025 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.069 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-26819-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.068 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Midantin 500/62,5 | Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỷ lệ 1 :1) | 500mg + 62,5mg | Gói | N3 | 81.000 | 3.426 | 277.506.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | 893110668824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.067 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Daquetin 100 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | 100 mg | Viên | N2 | 10.000 | 10.900 | 109.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26066-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.066 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%;10g | Tuýp | N4 | 1.200 | 6.700 | 8.040.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100203300 | 139/QĐ-SYT | 15/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.065 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilina Arena 250mg capsules | Oxacillin (dưới dạng oxacillin natri monohydrat) | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang | 594110348324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Arena Group S.A. | Rumani | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.064 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Systane Ultra | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 6.750 | 60.100 | 405.675.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-19762-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Alcon Research, LLC | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.063 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Heraace | Ramipril | 1,25mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35719-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.062 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | I-Sucr-in | Phức hợp Sắt hydroxid với sucrose tương đương với sắt nguyên tố 100mg/5ml | 100mg / 5ml | Ống | N5 | 1.800 | 50.000 | 90.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890110039725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.061 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rexamine Susp | Roxithromycin | 50mg x 50ml | Chai | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-32996-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.060 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacilin 4g | Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) | 4g | Lọ | N4 | 6.400 | 79.450 | 508.480.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110376025 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.059 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Queitoz-50 | Quetiapin | 50mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.450 | 64.500.000 | Uống | Viên nén | 893110214400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.058 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilin 2g | Oxacilin | 2000mg | Lọ | N4 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110297400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.057 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol) | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 4.700 | 462.000 | 2.171.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 800110131624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.056 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaVi C 500 | Acid ascorbic | 500 mg | Viên | N2 | 59.200 | 1.197 | 70.862.400 | Uống | Viên nang cứng | VD-23653-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.055 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povinsea | L-Ornithin-L-Aspartat | 2500mg/5ml | Ống | N4 | 350 | 45.000 | 15.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110710424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.054 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Milgamma N | Vitamin B1 +B6 +B12 | 100mg + 100mg + 1mg / 2ml | Ống | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-17798-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.053 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceftanir | Cefdinir | 300mg | Viên | N2 | 16.500 | 6.980 | 115.170.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110084424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.052 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabathio 300 inf | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 300mg | Lọ | N4 | 500 | 100.000 | 50.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110417624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.051 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Postcare Gel | Progesteron | 800mg/ 80g | Tuýp | N4 | 0 | 148.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | VD-27215-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty CP dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.050 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 48.000 | 1.575 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100403324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.049 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Carbimazol DWP 10mg | Carbimazol | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.050 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | 893110284424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.048 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | VD-24789-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.047 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asbesone | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) | 15mg/30g; 30g | Tuýp | N2 | 2.700 | 61.500 | 166.050.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | 531110007624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.046 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU/500mg | Viên | N4 | 36.750 | 2.950 | 108.412.500 | Uống | Viên nang cứng | 893400647624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.045 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fenidel | Piroxicam | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 3.800 | 18.000 | 68.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110712024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.044 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cafunten | Clotrimazol | 1%/20g | Tuýp | N5 | 0 | 12.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-23196-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.043 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cloxacillin 2g | Cloxacilin | 2000mg | Lọ | N2 | 2.500 | 84.500 | 211.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.042 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 0,125mg | Viên | N4 | 105.800 | 1.149 | 121.564.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893110342324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH MTV 120 Arrmephaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.041 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hapacol CS day | Paracetamol + Phenylephrin | 650mg + 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 788 | 3.940.000 | Uống | viên nén | VD-20568-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.040 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 1.220 | 108.000 | 131.760.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 893110289324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.039 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 870 | 6.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110448824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.038 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid 600mg/300ml | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 2.020 | 195.000 | 393.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | 893110129623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.037 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | DIPVENTIN 20 | Propofol | 10mg/ml | Lọ | N5 | 5.670 | 23.900 | 135.513.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | 890114426525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.036 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kozemix | Perindopril erbumin + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | VD-33575-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.035 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Remowart | Acid salicylic | 167mg/g | Lọ | N1 | 300 | 250.000 | 75.000.000 | Bôi | Dung dịch dùng ngoài | 560100021125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Medinfar Manufacturing, S.A | Bồ Đào Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.034 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | 5g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 2.000 | 7.780 | 15.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.033 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2000mg | Lọ | N4 | 0 | 77.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-32020-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.032 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bufecol 200 EffeTabs | Ibuprofen | 200mg | Viên | N4 | 0 | 3.410 | 0 | Uống | Viên sủi bọt | VD-32564-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.031 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dipalen Gel | Adapalen | 0,1%, 15g | Tuýp | N2 | 50 | 99.000 | 4.950.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | 880110004200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.030 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 2.800 | 3.150 | 8.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110447924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.029 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Trinitrina | Nitroglycerine | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 790 | 47.080 | 37.193.200 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | 800110021524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Fisiopharma SRL | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.028 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aduzotil 20/6 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 6mg | Viên | N4 | 75.000 | 2.900 | 217.500.000 | Uống | Viên nén | 893110047024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.027 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lusfatop | Phloroglucinol (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) 31,12mg/4ml + Trimethylphloroglucinol 0,04 mg/4ml | 40mg + 0,04mg / 4ml | Ống | N1 | 11.000 | 80.000 | 880.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300110185123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Delpharm Tours | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.026 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd 800mg + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg | 800mg + 800mg + 100mg | Gói | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-26750-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.025 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VN-18887-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.024 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Goldprofen | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.900 | 7.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20987-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.023 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml x 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-34673-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.022 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinpara 1g | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/10ml | Ống | N4 | 4.000 | 7.800 | 31.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | VD-36170-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.021 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Terbisil 1% Cream | Terbinafine hydrochloride | 10mg/g, 30g | Tuýp | N2 | 150 | 120.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 868100348900 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Thổ Nhĩ Kỳ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.020 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 4.000 | 848 | 3.392.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893100198224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.019 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ tương dầu đậu nành | 10% 250ml | Chai | N1 | 2.800 | 118.235 | 331.058.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | 900110782324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.018 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefotiam 1 g | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) | 1g | Lọ | N2 | 4.500 | 62.500 | 281.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110146123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.017 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Chiamin-A 5% Solution for Infusion | Acid amin* | 5%/500ml | Chai | N2 | 200 | 114.996 | 22.999.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 471110436923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.016 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tizosac 500 mg | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 500mg | Lọ | N4 | 7.000 | 27.400 | 191.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110580224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM – VK PHARMA | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.015 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Isosorbid Dinitrat MCN 20 | Isosorbid dinitrat | 20mg | viên | N4 | 38.000 | 1.450 | 55.100.000 | uống | Viên nén | 893110272325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.014 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Otrivin | Xylometazoline Hydrochloride | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 1.360 | 38.500 | 52.360.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | VN-22705-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.013 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml x 0,4 ml | Ống | N4 | 4.100 | 5.500 | 22.550.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115304900 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.012 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 135.000 | 120 | 16.200.000 | Uống | Viên nén | 893110306723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.011 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/1ml | Lọ | N4 | 1.610 | 290.000 | 466.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110879924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.010 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Calcolife | Calci lactat | 650mg/10ml | Ống | N4 | 46.920 | 6.500 | 304.980.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100413224 | 32/QĐ-SYT-G1-Đợt 4 | 10/01/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.009 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bfavits 10/40 | Simvastatin + ezetimibe | 40mg+10mg | Viên | N4 | 5.000 | 5.450 | 27.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110157823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.008 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nolet | Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydrochlorid) | 5mg | Viên | N1 | 52.000 | 7.150 | 371.800.000 | Uống | Viên nén | 594110776824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.007 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Orfatate Tablet | Tiropramid hydroclorid | 100mg | Viên | N2 | 1.500 | 4.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22681-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.006 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ibupain | Ibuprofen | 1000mg | Chai | N4 | 4.280 | 31.000 | 132.680.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100555924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty Liên doanh Meyer-BCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.005 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,5mg/ml x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-31073-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.004 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Adrenaline-BFS 5mg | Epinephrin (adrenalin) | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-27817-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.003 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Medisamin 250mg | Acid Tranexamic | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-26346-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.002 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Canasian 8mg | Candesartan cilexetil | 8mg | Viên | N1 | 12.000 | 4.250 | 51.000.000 | Uống | Viên nén | 840110418225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.001 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Elnizol 750 | Metronidazol | 750mg | Chai | N4 | 4.000 | 28.000 | 112.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115470524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.000 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | 4,2% w/v Sodium bicarbonate | Natri bicarbonat | 4,2%-250ml | Chai | N1 | 10 | 95.000 | 950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-18586-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | B.Braun Medical AG, Thụy Sỹ | Thụy Sỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.999 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefuroxime 125mg/5ml | Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) | 1500mg | Lọ | N3 | 0 | 39.816 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-29006-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.998 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lidocain 1% | Lidocain hydroclorid | 100mg/ 10ml | Ống | N4 | 0 | 2.850 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-29009-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.997 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 4.800 | 5.800 | 27.840.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110816324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.996 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kernadol 650mg Tablets | Paracetamol | 650mg | Viên | N1 | 25.000 | 1.100 | 27.500.000 | Uống | Viên nén | VN-22886-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm PND | Kern Pharma S.L. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.995 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 650 | 1.505 | 978.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26324-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.994 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Herataxol | Paclitaxel | 6mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 500 | 102.379 | 51.189.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 893114116225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.993 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/1ml | Lọ | N4 | 30 | 290.000 | 8.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110879924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.992 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 130 | 11.550 | 1.501.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110451623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.991 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28871-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.990 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Faditac Inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 25.690 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-28295-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.989 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Grinterol 250mg Capsules | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N1 | 600 | 10.200 | 6.120.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-22723-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | AS Grindeks | Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.988 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 100 | 650 | 65.000 | Uống | Viên nén | 893110428024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.987 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ezelip A | Atorvastatin + Ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 69.000 | 6.500 | 448.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110163700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.986 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Savi Losartan plus HCT 50/12.5 | Losartan + Hydrochlorothiazid | 50mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.363 | 40.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20810-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.985 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nakflon | Carbocistein | 375mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.730 | 27.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100001523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty CP DP SAVI | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.984 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 146.500 | 1.995 | 292.267.500 | Uống | Viên nang cứng | 893110031424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.983 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mezaoscin | Hyoscin Butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.486 | 104.580.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100286123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.982 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 5.000 | 3.696 | 18.480.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-18963-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.981 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Medrokort 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 2.250 | 24.000 | 54.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-35124-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.980 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atovze 40/10 | Atorvastatin + Ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N2 | 19.000 | 7.500 | 142.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34579-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty CP DP SAVI | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.979 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bactirid 100mg/5ml dry suspension | Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) | 800mg | Lọ | N3 | 1.200 | 59.000 | 70.800.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | VN-20148-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Pakistan | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.978 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ebastin DWP 5mg | Ebastine | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 945 | 2.835.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110130323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.977 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Periwel 4 | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 4.000 | 2.000 | 8.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110042923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.976 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Risperstad 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.415 | 72.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110697824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.975 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110298323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.974 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Predni Hera Dr 5 | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 48.000 | 1.890 | 90.720.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893110375724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.973 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | 23,75mg | Viên | N1 | 209.800 | 4.389 | 920.812.200 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | VN-17243-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.972 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg + Indapamide 1,25mg + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.557 | 256.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-11-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.971 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Deferasirox-5a Farma 250mg | Deferasirox | 250mg | Viên | N4 | 11.000 | 7.200 | 79.200.000 | Uống | Viên nén phân tán | VD-35231-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.970 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dazofort | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 8.000 | 9.900 | 79.200.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | 893110319424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.969 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amefibrex 300 | Fenofibrate vi tinh thể | 300mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.300 | 3.300.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110669924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.968 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dixasyro | Dexamethasone | 2mg/5ml | Ống | N4 | 3.500 | 5.980 | 20.930.000 | Uống | Dung dịch uống | 893110385924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.967 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pyzacar 25 mg | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893110550824 | 489/QĐ-BVĐT | 05/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.966 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 3.900 | 11.700.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100148124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.965 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g iod/ 10ml | Ống | N1 | 130 | 6.200.000 | 806.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300110076323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.964 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mome-Air | Mometasone furoat | 3mg/6ml | Lọ | N5 | 1.000 | 141.000 | 141.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | VN-21255-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | Sava Healthcare Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.963 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asosalic | Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) | (30mg/g + 0,5mg/g), 30g | Tuýp | N2 | 200 | 95.000 | 19.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | 531110404223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.962 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 1.500 | 3.125 | 4.687.500 | Uống | Viên nén | 640110350424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Orion Corporation/Orion Pharma | Finland | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.961 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dazofort | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | VD-31223-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.960 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | 250mg | Gói | N1 | 55.000 | 4.935 | 271.425.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110136725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.959 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydrochloride | 50mg / 25ml | Lọ | N4 | 230 | 322.035 | 74.068.050 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | 893114115023 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.958 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pomonolac | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,75mg | Tuýp | N4 | 650 | 120.000 | 78.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | 893110320324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.957 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.850 | 0 | Uống | Viên nén | VD-29129-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.956 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dualcold PM | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | 325mg + 25mg + 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100081100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CP DP OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.955 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ausmuco 200 mg | Carbocistein | 200mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.350 | 13.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893100704524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.954 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 8.000 | 780 | 6.240.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110426624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.953 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 1.000 | 27.500 | 27.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 880110038525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.952 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefmetazol 0,5 g | Cefmetazol | 500mg | Lọ | N2 | 13.000 | 58.800 | 764.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110229223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.951 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23978-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.950 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 8.000 | 848 | 6.784.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893100198224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.949 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glaritus | Insuline Glargine | 100IU/ml; 3ml | Bút tiêm | N5 | 400 | 218.925 | 87.570.000 | Tiêm | Dung dịchtiêm | 890410091623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.948 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lactated Ringer's | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 7.420 | 185.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.947 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bridotyl | Hydroxy Cloroquin sulphat | 200mg | Viên | N4 | 6.000 | 4.380 | 26.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-36113-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.946 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Progesterone 100mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 1.810 | 7.200 | 13.032.000 | Uống | Viên nang mềm | 840110168300 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.945 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 129.000 | 4.800 | 619.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110298323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.944 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Bivelox I.V. 5mg/ ml | Levofloxacin | 5mg/ml, dung tích 100ml | Chai | N4 | 0 | 14.301 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | 893115453925 | 489/QĐ-BVĐT | 15/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.943 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kezolgen 2% | Ketoconazol | 2% x 5g | Tuýp | N4 | 5.200 | 2.700 | 14.040.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100071125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.942 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nuroact | Nimodipin | 30mg | Viên | N4 | 800 | 4.780 | 3.824.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34972-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.941 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Troxine | Mỗi ống 5ml chứa Levothyroxin natri 100mcg | 100mcg | Ống | N4 | 20.000 | 3.800 | 76.000.000 | Uống | Dung dịch uống | 893110289424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.940 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Endoxan | Cyclophosphamide | 500mg | Lọ | N1 | 200 | 133.230 | 26.646.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-16582-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Oncology GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.939 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | viên | N4 | 4.600 | 1.540 | 7.084.000 | uống | viên nén | VD-34859-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.938 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bufecol 100 Effe sachets | Ibuprofen | 100mg | Gói | N4 | 3.000 | 4.500 | 13.500.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | 893100420524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.937 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ibupain | Ibuprofen | 100mg/5ml x 40ml | Chai | N4 | 2.850 | 27.000 | 76.950.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100555924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.936 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aminic | Acid amin* | 10% 200ml | Túi | N1 | 2.200 | 105.000 | 231.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22857-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.935 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 870 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | VD-25325-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.934 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 32.000 | 2.000 | 64.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | VD-34179-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.933 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Isoday 20 | Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) 20mg | 20mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.450 | 36.750.000 | Uống | Viên nén | VN-23147-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.932 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lipofundin Mct/Lct 20% E | Medium-chain Triglycerides 10,0g/ 100ml + Soya-bean oil 10,0g/ 100ml | (10g + 10G)/100ml x 250ml | Chai | N1 | 360 | 176.000 | 63.360.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch tiêm truyền | 400110020423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | B.Braun Melsungen AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.931 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Antilox plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-29689-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.930 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sertralin Cap DWP 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110946424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.929 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.928 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd 800mg + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg | 800mg + 800mg + 100mg | Gói | N4 | 4.000 | 3.900 | 15.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100203224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.927 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lostad HCT 100/12.5 | Losartan potassium 100mg + Hydrochlorothiazid 12,5mg | 100mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27525-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.926 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pdsolone-40mg | Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 27.800 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-21317-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.925 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg | 100mg + 100mg + 0,15mg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31157-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.924 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zodalan | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) | 5mg/1ml | Ống | N4 | 61.920 | 15.750 | 975.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893112265523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.923 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Agilosart 12,5 | Losartan | 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27745-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.922 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 500ml | Chai | N4 | 3.210 | 41.895 | 134.482.950 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | VD-21325-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.921 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Calci Clorid 0,5g/5ml | Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) | 0,5g/5ml | Ống | N4 | 18.650 | 819 | 15.274.350 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110710824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.920 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 58.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | VD-20667-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.919 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2.5ml | Ống | N4 | 43.850 | 8.400 | 368.340.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | 893115019100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.918 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 24 | 0 | Uống | Viên nén | 893100204325 | 489/QĐ-BVĐT | 14/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.917 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg + 1mg)/1ml x 0,4ml | Ống | N4 | 4.300 | 5.500 | 23.650.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115078500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.916 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dembele | Hydroclorothiazid + Valsartan | 12,5mg + 80mg | Viên | N2 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21051-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.915 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sita-Met tablets 50/500 | Sitagliptin (dưới dạng Sitaglipin phosphat monohydrat) + Metformin HCl | 50mg + 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 7.890 | 118.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110134323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd- Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Pakistan | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.914 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol) | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 750 | 262.500 | 196.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | 800110444225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.913 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin Panpharma 2g | Piperacilin | 2000mg | Lọ | N1 | 0 | 119.000 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | VN-21835-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Panpharma | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.912 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tatanol Ultra | Acetaminophen + Tramadol hydrochloride | 325mg + 37,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28305-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.911 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dovocin 750 mg | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 750mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.940 | 4.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115383223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.910 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 80 | 22.000 | 1.760.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 893110090500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.909 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glimet 500/2.5 tablets | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.743 | 139.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110465723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt), Ltd;Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty CPDP AMVI | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.908 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Droxikid | Cefadroxil | 250mg | Gói | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Hộp 24 gói – Thuốc cốm uống | VD-24961-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.907 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | VD-17714-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.906 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cordaflex | Nifedipine | 20mg | Viên | N1 | 16.000 | 1.400 | 22.400.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | VN-23124-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.905 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinphatex | Cimetidin | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 310 | 6.200.000 | Uống | Viên nén | 893100305123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.904 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fegra 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N3 | 43.500 | 1.980 | 86.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20324-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.903 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cafunten | Clotrimazol | 1%/20g | Tuýp | N5 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100129925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.902 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zibifer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 600mg | Chai | N4 | 200 | 80.000 | 16.000.000 | Uống | Sirô | 893100708024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.901 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 500mg | Lọ | N2 | 21.000 | 44.100 | 926.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110372023 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần DP Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.900 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefoperazone 1000 | Cefoperazon | 1000mg | Lọ | N2 | 21.500 | 44.800 | 963.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35037-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần DP Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.899 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glaritus | Insuline Glargine | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 2.000 | 211.890 | 423.780.000 | Tiêm | Dung dịchtiêm | 890410091623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.898 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Novocain HD | Procain hydroclorid | 0,06g/2ml | Ống | N4 | 0 | 525 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | VD-23766-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.897 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Sodium phosphates | Monobasic natriphosphat + dibasic natri phosphat | (480mg + 180mg)/ml x 90ml | Chai | N4 | 0 | 88.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-33397-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.896 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | Viên | N3 | 500 | 5.822 | 2.911.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 893110204323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.895 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pecrandil 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 16.000 | 2.940 | 47.040.000 | Uống | Viên nén | VD-30394-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.894 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hameron eye drops | Natri hyaluronat | 1mg/1ml | Lọ | N2 | 6.600 | 31.374 | 207.068.400 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | 880100796624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Samchundang Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.893 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 50 | 24.000 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110538224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.892 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | VD-21553-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.891 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Stacytine 200 | Acetylcysteine | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.923 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-20374-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.890 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 25mg/1ml | Ống | N4 | 351.943 | 850 | 299.151.550 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110448624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.889 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gon sa atzeti | Atorvastatin + Ezetimibe | 10mg+10mg | Viên | N2 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30340-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.888 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dipartate | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.113 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26641-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.887 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | OCTRIDE 100 | Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) 0,1mg/ml | 0,1mg/ml | Ống | N2 | 500 | 82.000 | 41.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22579-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.886 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefadroxil PMP 500mg | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate) | 500mg | Viên | N2 | 123.500 | 2.121 | 261.943.500 | Uống | Viên nang cứng | 893110569924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.885 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Thiamin DHĐ | Vitamin B1 | 100mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-29297-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.884 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 800 | 39.000 | 31.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110454524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.883 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N2 | 41.000 | 8.500 | 348.500.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110129325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.882 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mezaoscin | Hyoscin Butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26826-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.881 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Babi B.O.N. | Vitamin D3 | 400 IU/0,4ml | Chai | N4 | 0 | 28.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | 893110070200 | 489/QĐ-BVĐT | 09/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.880 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fremedol Plus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 40.000 | 271 | 10.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100736824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.879 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 0 | 3.591 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | QLSP-946-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.878 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 1.200 | 2.595 | 3.114.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110485324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.877 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacinhydroclorid) | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 14.900 | 36.750 | 547.575.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115246625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.876 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Egilok | Metoprolol tartrate | 100mg | Viên | N1 | 45.500 | 4.800 | 218.400.000 | Uống | Viên nén | 599110027123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.875 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 1.638.000 | 330 | 540.540.000 | Uống | Viên nén | VD-20760-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.874 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Ống | N4 | 400 | 6.500 | 2.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100057300 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.873 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sibalyn 80mg/50ml | Tobramycin | 80mg x 50ml | Chai | N4 | 0 | 55.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-32503-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.872 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pravastatin Savi 40 | Pravastatin | 40mg | Viên | N2 | 4.000 | 6.500 | 26.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110317624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.871 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Levaked | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 0 | 8.480 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-31391-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm phong phú-Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.870 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Captazib 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32937-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.869 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lipcor 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 37.000 | 980 | 36.260.000 | Uống | viên nén bao phim | VD-22369-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.868 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lignospan Standard | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | (36mg + 0,018mg)/1,8ml | Ống | N1 | 3.000 | 15.400 | 46.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | 300110796724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.867 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fimecin 1g | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) | 1000mg | Lọ | N4 | 17.000 | 45.900 | 780.300.000 | Tiêm | Thuốc bột tiêm | 893110298823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.866 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.798 | 0 | Uống | Viên nén | VD-30848-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.865 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Depaxan | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml; | 3,3mg/ml | Ống | N1 | 9.850 | 23.800 | 234.430.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21697-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.864 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Firstlexin 500 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-34263-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.863 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Foximcz-2000 | Cefoxitin natri vô khuẩn tương đương với cefoxitin 2g | 2000mg | Lọ | N2 | 1.000 | 99.740 | 99.740.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 890110356624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Zeiss Pharma Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.862 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lostad HCT 100/12.5 | Losartan potassium 100mg + Hydrochlorothiazid 12,5mg | 100mg + 12,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110337823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.861 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Coje cảm cúm | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | (100mg + 0,33mg + 2,5mg)/ 5ml x 75ml | Chai | N4 | 0 | 27.993 | 0 | Uống | Siro | VD-20847-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.860 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parabest | Paracetamol + clorpheniramin maleat | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-30006-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.859 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ginkgo 3000 | Cao lá Ginkgo biloba | 60mg | Viên | N1 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 930110003424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Úc | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.858 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 250mg | Gói | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-18302-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.857 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Solezol | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) | 40mg | Lọ | N1 | 400 | 26.888 | 10.755.200 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | 520110519424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.856 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ibuprofen Auxilto 200 mg | Ibuprofen | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100298124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.855 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 500ml | Chai | N4 | 1.500 | 41.895 | 62.842.500 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | VD-21325-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.854 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Methopil | Methocarbamol | 500 mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.450 | 2.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110264823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.853 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 700 | 24.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110538224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.852 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 120 | 29.400 | 3.528.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110017800 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.851 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-23379-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.850 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg / 25ml | Lọ | N4 | 0 | 178.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | QLĐB-693-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.849 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vin-hepa | L-Ornithin L-Aspartat | 1000mg/5ml | Ống | N4 | 550 | 25.000 | 13.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110112623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.848 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Seaoflura | Sevoflurane | 100%; 250ml | Chai | N1 | 0 | 1.548.750 | 0 | Dạng hít | Dung dịch gây mê đường hô hấp | VN-17775-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.847 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 21.250 | 1.890 | 40.162.500 | Uống | Viên nén bao phim | 590110170400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.846 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam | 0,5g+0,5g | Lọ | N2 | 5.000 | 40.000 | 200.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110242900 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.845 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin AD | Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) | 4000IU+ 400IU | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-29467-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.844 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Olevid | Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) | 0,2% (w/v) – Lọ 2,5ml | Lọ | N4 | 0 | 78.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-27348-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.843 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 86.000 | 2.436 | 209.496.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110234025 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.842 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N2 | 0 | 4.340 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13873-11 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.841 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bilazin 20 | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | Viên nén | VD3-94-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.840 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Beatil 4mg/5mg | Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 32.000 | 4.800 | 153.600.000 | Uống | Viên nén | 599110028123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.839 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicilothin 0,5g | Cefalotin (dưới dạng cefalotin natri) | 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 48.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-27148-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.838 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Remeclar 250 | Clarithromycin | 250mg | Viên | N1 | 1.500 | 8.250 | 12.375.000 | Uống | Viên nén bao phim | 529110769724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.837 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vina-AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 23.700 | 576 | 13.651.200 | Uống | Viên nang mềm | VD-19369-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.836 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N4 | 0 | 344.967 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | VD-21233-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.835 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Otrivin | Xylometazoline Hydrochloride | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 400 | 38.500 | 15.400.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | VN-22705-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.834 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hexicof | Bromhexine hydrochloride 8mg | 8mg | Viên | N2 | 11.000 | 460 | 5.060.000 | Uống | Viên nén | 890100432723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.833 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Silymarin VCP | Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin) | 312mg (140mg) | Viên | N4 | 67.750 | 1.200 | 81.300.000 | Uống | Viên nang cứng | 893200192725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.832 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg | Túi | N2 | 35.600 | 33.600 | 1.196.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35583-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.831 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ambroxol-H | Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg | 30mg/5ml x 90ml | Chai | N4 | 0 | 64.995 | 0 | Uống | Siro | VD-30742-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.830 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dloe 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N1 | 1.000 | 23.900 | 23.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | 840110403823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.829 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | ALLSILVER | Silver Sulfadiazine | 1% (w/w) | Tuýp | N5 | 300 | 20.000 | 6.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VN-23146-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.828 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bisnol | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 1.000 | 3.950 | 3.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100882224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.827 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg | 100mg + 100mg + 0,15mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.000 | 2.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100337924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.826 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Eyflox Ophthalmic Ointment | Ofloxacin | 10,5mg/3,5g | Tuýp | N2 | 0 | 49.875 | 0 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | VN-17200-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.825 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 12ml | Lọ | N4 | 35.975 | 5.250 | 188.868.750 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | VD-34988-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.824 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Philrogam | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 14.000 | 3.500 | 49.000.000 | Uống | Viên nang mềm | 893110106324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.823 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Debridat | Trimebutine maleate | 100mg | Viên | N1 | 21.000 | 2.900 | 60.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22221-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Farmea | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.822 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32419-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh HaSan-Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.821 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amdepin Duo | Amlodipin + Atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 180.000 | 3.900 | 702.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110002724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.820 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 13.000 | 1.390 | 18.070.000 | Uống | Viên nén nhai | 893100207724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.819 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 238.400 | 1.050 | 250.320.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | VD-35538-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.818 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 0 | 2.835 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-26749-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.817 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ambroxol S DWP 60 mg | Ambroxol | 60mg | Gói | N4 | 4.000 | 1.995 | 7.980.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | 893110171823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.816 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sulraapix 1,5g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g | 1000mg + 500mg | Lọ | N2 | 5.000 | 72.500 | 362.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35470-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.815 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.549 | 38.725.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110601724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.814 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parabest | Paracetamol + clorpheniramin maleat | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.650 | 3.975.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100636424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.813 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pipebamid 2,25 | Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) | 2g + 0,25g | Lọ | N4 | 6.000 | 65.000 | 390.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110066924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.812 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Predni Hera Dr 5 | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.890 | 7.560.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893110375724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.811 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amdepin Duo | Amlodipin + Atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 28.000 | 3.900 | 109.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110002724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.810 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-N | Insulin human | 40 IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 1.000 | 91.000 | 91.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13425-11 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.809 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceftibiotic 2000 | Ceftizoxim | 2000mg | Lọ | N2 | 3.000 | 99.981 | 299.943.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110371923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.808 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 0 | 2.835 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-26749-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.807 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Elaria 100mg | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 3.500 | 12.500 | 43.750.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | VN-20017-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | Medochemie Ltd.-COGOLS Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.806 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kidmin | Acid amin* | 7,2%/200ml | Túi | N2 | 4.000 | 115.000 | 460.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-35943-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.805 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 64.700 | 19.000 | 1.229.300.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110147424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.804 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 294.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | QLĐB-766-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.803 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilin 2g | Oxacilin | 2000mg | Lọ | N4 | 0 | 60.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-24895-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.802 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pravastatin Savi 40 | Pravastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30492-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.801 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Levocin | Levobupivacain | 50mg / 10ml | Ống | N4 | 340 | 84.000 | 28.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114219323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.800 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 19.000 | 95.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-38-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.799 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Mongor 750 | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 55.000 | 4.494 | 247.170.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100316200 | 139/QĐ-SYT | 15/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Minh Phát | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.798 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 2g + 0,25g | Lọ | N2 | 1.000 | 59.400 | 59.400.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm truyền | VN-21200-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.r.l | CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.797 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tegretol CR 200 | Carbamazepine | 200mg | Viên | N5 | 15.455 | 2.604 | 40.244.820 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | VN-18777-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.796 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fungiact | Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 24.860 | 7.750 | 192.665.000 | Đặt âm Đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | 890110046625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | XL Laboratories Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.795 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 770 | 16.000 | 12.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | 893110288900 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.794 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Lọ | N4 | 55.000 | 24.000 | 1.320.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110204824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.793 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 2.008 | 11.550 | 23.192.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110451623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.792 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén | VD-34004-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.791 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | VD-31618-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.790 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-19519-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.789 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imedoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N2 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-32835-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.788 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.787 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 4.000 | 756 | 3.024.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110044824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.786 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 400 | 32.800 | 13.120.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100182624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.785 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/1ml | ống | N1 | 3.800 | 11.000 | 41.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | 400114074223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.784 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1% / 20g | Tuýp | N4 | 100 | 7.200 | 720.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | 893110290500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.607 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilin 0,5g | Oxacilin | 500mg | Lọ | N4 | 10.500 | 18.000 | 189.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110171824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.606 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 761.000 | 5.300 | 4.033.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23093-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.605 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N2 | 0 | 4.340 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13873-11 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.604 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N4 | 179.000 | 904 | 161.816.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.603 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 169.000 | 1.420 | 239.980.000 | Uống | Viên nang cứng | 893400251223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.602 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) | 5g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 6.500 | 7.780 | 50.570.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.601 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilin 1g | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) | 1g | Lọ | N4 | 0 | 32.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-31240-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.600 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Metsav 1000 XR | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N2 | 383.700 | 1.300 | 498.810.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 893110276924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.599 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 5,58g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | VD-30671-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần hoá dược việt nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.598 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicefmix | Ticarcillin + acid Clavulanic | 3000mg + 100mg | Lọ | N4 | 0 | 98.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-27145-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.597 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 52.750 | 870 | 45.892.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110448824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.596 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Trafucef-S | Cefoperazon + sulbactam | 1000mg + 500mg | Lọ | N4 | 35.000 | 42.000 | 1.470.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110334000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.595 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oceprava 10 | Pravastatin natri | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.100 | 18.600.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110341924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.594 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glaritus | Insuline Glargine | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 0 | 211.890 | 0 | Tiêm | Dung dịchtiêm | QLSP-1069-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.593 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zonfoce | Cefoperazon | 1000mg | Lọ | N4 | 35.500 | 27.800 | 986.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110298023 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.592 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1000mg | Lọ | N1 | 16.000 | 54.000 | 864.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893710958224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.591 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 28.300 | 4.935 | 139.660.500 | Uống | Viên nang cứng | VN-19163-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.590 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gon sa atzeti | Atorvastatin + Ezetimibe | 10mg+10mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.800 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110384724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.589 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 75.000 | 3.850 | 288.750.000 | Uống | Viên nén | VN-20575-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.588 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bufecol 200 EffeTabs | Ibuprofen | 200mg | Viên | N4 | 21.000 | 3.410 | 71.610.000 | Uống | Viên sủi bọt | 893100401224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.587 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ibupain | Ibuprofen | 1000mg | Chai | N4 | 200 | 31.000 | 6.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100555924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty Liên doanh Meyer-BCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.586 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 200 | 18.450 | 3.690.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 482110442823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Farmak JSC | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.585 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 12ml | Lọ | N4 | 5.200 | 5.250 | 27.300.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | VD-34988-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.584 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Monbig | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 1.000 | 308 | 308.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110502624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty TNHH Dược Phẩm USA – NIC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.583 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nifedipin T20 retard | Nifedipine | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | VD-24568-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.582 | Tân dược | Tỉnh Long An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 6.200 | 8.000 | 49.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | 893112683724 | 63/QĐ-BVTT | 16/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIDIPHA BÌNH DƯƠNG | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.581 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 500 | 39.000 | 19.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110454524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.580 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 13.600 | 470 | 6.392.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110688924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.579 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 9.500 | 870 | 8.265.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110360125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.578 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g+0,3g+0,58g+2,7g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-33206-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.577 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sarvetil | Lisinopril | 10mg | Viên | N2 | 82.150 | 1.020 | 83.793.000 | Uống | Viên nén | 893110373425 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.576 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 39.500 | 2.595 | 102.502.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110485324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.575 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povidon iodin 10% | Povidon iodine | 10%/20ml | Chai | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-28005-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.574 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quimodex | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | (0,5% + 0,1%); 6ml | Lọ | N4 | 2.000 | 20.000 | 40.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115316900 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.573 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 10.025 | 7.800 | 78.195.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 880100006823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.572 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefoxitin 0,5g | Cefoxitin | 500mg | Lọ | N4 | 8.000 | 29.500 | 236.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-34758-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.571 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N2 | 1.400 | 210 | 294.000 | Uống | Viên nén | 893112467324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.570 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pecrandil 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nén | 893110154424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.569 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nifedipin T20 retard | Nifedipine | 20mg | Viên | N2 | 8.000 | 650 | 5.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110462724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.568 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefamandol 1g | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 63.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-31706-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương – Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.567 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bufecol 200 EffeTabs | Ibuprofen | 200mg | Viên | N4 | 0 | 3.410 | 0 | Uống | Viên sủi bọt | VD-32564-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.193.566 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 900 | 37.000 | 33.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | 893110420024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh |
