Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 96 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.194.741 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gelacmeigel | Metronidazol | 1% / 15g | Tuýp | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | VD-28279-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.740 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dipartate | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 31.000 | 1.113 | 34.503.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110221924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.739 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 56.400 | 7.900 | 445.560.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | 893110152025 | 139/QĐ-SYT | 14/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.738 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 86.000 | 1.995 | 171.570.000 | Uống | Viên nén | 893110331800 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.737 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 470 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24901-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.736 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 88.500 | 2.700 | 238.950.000 | Uống | Viên nén | VD-22966-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.735 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén | VD-33359-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.734 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-N | Insulin human | 40 IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 16.685 | 91.000 | 1.518.335.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13425-11 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.733 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol New | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g+0,3g+0,509g+2,7g | Gói | N4 | 42.250 | 1.050 | 44.362.500 | Uống | Thuốc bột uống | 893100125225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.732 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Biseptol 480 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 21.600 | 2.500 | 54.000.000 | Uống | viên nén | VN-23059-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.731 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-R | Insulin người 40IU/ml | 40 IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 27.005 | 92.000 | 2.484.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410092323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.730 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glaritus | Insuline Glargine | 100IU/ml; 3ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 218.925 | 0 | Tiêm | Dung dịchtiêm | QLSP-1069-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.729 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid | (11.3% 217ml + 11% 639ml + 20% 184ml)/ – 1040ml | Túi | N2 | 100 | 808.000 | 80.800.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | 880110443323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.728 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid | (11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ – 384ml | Túi | N2 | 100 | 620.000 | 62.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | 880110443323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.727 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 7.000 | 5.500 | 38.500.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-24615-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.726 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1% ; 6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100326724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.725 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Baci-subti | Bacillus subtilis | > 10^8 CFU | Gói | N4 | 35.000 | 2.940 | 102.900.000 | Uống | Thuốc bột | 893400647724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.724 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Goutcolcin | Colchicin | 0,6 mg | Viên | N4 | 3.500 | 978 | 3.423.000 | Uống | Viên nang | 893115145024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CN công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.723 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Monbig | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 308 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-25550-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty TNHH Dược Phẩm USA – NIC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.722 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 114mg + 0,8mg | Viên | N1 | 4.000 | 5.500 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 400100004000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Lomaphar GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.721 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefamandol 1g | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) | 1000mg | Lọ | N2 | 8.000 | 63.000 | 504.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương – Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.720 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin + Atorvastatin | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.500 | 255.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23155-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.719 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 18.000 | 3.696 | 66.528.000 | Uống | Thuốc cốm | VD-18963-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.718 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mirtazapin OD DWP 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.772 | 8.316.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | 893110456623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.717 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dropstar | Levofloxacin | 5mg/ml x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-21524-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.716 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén | 893110358525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.715 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceframid 1000 | Cephalexin(dạng Cephalexin monohydrat) | 1000mg | Viên | N4 | 78.000 | 2.300 | 179.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110218400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.714 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lostad HCT 100/12.5 | Losartan potassium 100mg + Hydrochlorothiazid 12,5mg | 100mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27525-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.713 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acantan HTZ 8-12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.381 | 0 | Uống | Viên nén | VD-30299-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.712 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Fasthan 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 152.010 | 6.350 | 965.263.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893110293400 | 139/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Nacopharm Miền Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.711 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pdsolone-40mg | Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) | 40mg | Lọ | N2 | 50.750 | 27.800 | 1.410.850.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 890110350625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.710 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cloxacilin 2g | Cloxacilin | 2000mg | Lọ | N4 | 0 | 72.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-30590-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.709 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28871-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.708 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 10mg/1ml – 2,5ml | Ống | N4 | 2.540 | 39.900 | 101.346.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114152723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.707 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 93.550 | 800 | 74.840.000 | Uống | Viên nén | 893110627524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.706 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pecrandil 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nén | 893110154424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.705 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26775-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.704 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 800 | 27.500 | 22.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 880110038525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.703 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 850 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-25328-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.702 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 80mg/2ml | Ống | N2 | 6.000 | 44.982 | 269.892.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880110349124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.701 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 445 | 0 | Uống | Thuốc bột | VD-30628-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.700 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2000mg | Lọ | N4 | 30.000 | 77.000 | 2.310.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110688224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.699 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g+0,3g+0,58g+2,7g | Gói | N2 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | 893100829124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.698 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 30g | Tuýp | N4 | 100 | 26.500 | 2.650.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-35578-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.697 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Methyldopa 250 mg Danapha | Methyldopa (dưới dạng Methyldopa sesquihydrat 282mg) | 250mg | Viên | N2 | 500 | 1.680 | 840.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110572524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.696 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Stacytine 200 | Acetylcysteine | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.923 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-20374-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.695 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Omeprazole STADA 40mg | Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) 40mg | 40mg | Viên | N2 | 9.000 | 4.600 | 41.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29981-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.694 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 800 | 14.000 | 11.200.000 | Uống | Viên nang mềm | 840110168400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.693 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dualcold PM | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | 325mg + 25mg + 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26982-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CP DP OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.692 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 60.000 | 1.764 | 105.840.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | 893100076224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.691 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin 2g | Piperacilin | 2000mg | Lọ | N2 | 0 | 69.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26851-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.690 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N3 | 35.000 | 3.129 | 109.515.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 139/QĐ-SYT | 05/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.689 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dotagraf | Gadoteric acid (dưới dạng muối meglumine) | 279,32mg/ml x 10ml | Lọ | N1 | 780 | 484.050 | 377.559.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 900110961224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.688 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povidon iodin 10% | Povidon iodine | 10%/20ml | Chai | N4 | 6.050 | 4.300 | 26.015.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100900624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.687 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicefmix | Ticarcillin + acid Clavulanic | 3000mg + 100mg | Lọ | N4 | 14.000 | 98.000 | 1.372.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110687924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.686 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 290.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-30320-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.685 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Harufen | Ketoprofen | 30mg | Miếng | N2 | 16.500 | 10.500 | 173.250.000 | Dán trên da | Miếng dán | 880100347100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.684 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 90.500 | 3.798 | 343.719.000 | Uống | Viên nén | 893110409524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.683 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cepoxitil 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.290 | 62.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110242000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.682 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ambroxol-H | Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg | 30mg/5ml x 90ml | Chai | N4 | 150 | 64.995 | 9.749.250 | Uống | Siro | 893100073724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.681 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.798 | 0 | Uống | Viên nén | VD-30848-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.680 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-26819-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.679 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.481 | 109.620.000 | Uống | Viên nang cứng | 560110037625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.678 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 36.500 | 848 | 30.952.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893100198224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.677 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vasofylin | Pentoxifyllin | 200mg/100ml | Túi | N4 | 50 | 155.000 | 7.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-36092-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.676 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bi-Daphazyl | Spiramycin + Metronidazol | 1.500.000IU + 250mg | Viên | N2 | 1.500 | 3.900 | 5.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115263623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.675 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml x 0,5ml | Ống | N4 | 50 | 12.600 | 630.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893114203225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.674 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pdsolone-40mg | Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 27.800 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-21317-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.673 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dualcold PM | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | 325mg + 25mg + 5mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26982-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Công ty CP DP OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.672 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 0 | 10.650 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-22240-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.671 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Calcolife | Calci lactat | 325mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Dung dịch uống | 893100413224 | 32/QÐ-SYT-G1-Đợt 4 | 10/01/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.670 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam | 0,5g+0,5g | Lọ | N2 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-22285-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.669 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110314423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.668 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lafancol 3S EFF | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 650mg + 10mg + 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.580 | 15.800.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893110400725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.667 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paralmax Mol | Methocarbamol 400mg + Paracetamol 500mg | 400mg + 500mg | Viên | N4 | 34.000 | 1.490 | 50.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110268124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.666 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Babi B.O.N | Vitamin D3 | 400IU/0,4ml | Chai | N4 | 500 | 36.855 | 18.427.500 | Uống | Dung dịch uống | 893110070200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.665 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Clyodas | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg | Lọ | N4 | 0 | 33.999 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-26367-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.664 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin (dạng ciprofloxacinhydroclorid) | 400mg/200ml | Lọ | N4 | 400 | 36.750 | 14.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115246625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.663 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Agidorin | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | 500mg + 2mg + 5mg | Viên | N4 | 41.750 | 650 | 27.137.500 | Uống | Viên nén | 893100802924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.662 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol dưới dạng Salbutamol sulfat | 100mcg/ liều xịt x 200 liều | Bình | N2 | 50 | 48.200 | 2.410.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | 868115349224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Deva Holding A.Ş. | Thổ Nhĩ Kỳ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.661 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Roticox 30mg Film-coated tablets | Etoricoxib | 30mg | Viên | N1 | 800 | 9.800 | 7.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21716-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.660 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N3 | 27.000 | 1.800 | 48.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110193224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.659 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-955-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.658 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol) | 370mg/ml (755,3mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 0 | 294.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | VN-18200-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.657 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol) | 300mg/ml (612,4mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 0 | 262.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | VN-18199-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.656 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gefiress | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 100 | 118.000 | 11.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893114066723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.655 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Trozimed-B | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) + Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | (15mg + 1,5mg)/ 30g | Tuýp | N4 | 500 | 191.500 | 95.750.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | 893110385524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.654 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N4 | 160 | 344.967 | 55.194.720 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | 893114121525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.653 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml (0,5% x 4ml) | Ống | N4 | 300 | 15.700 | 4.710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114039423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.652 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg | Lọ | N4 | 340 | 294.000 | 99.960.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | 893114114823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.651 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rosuvastatin 5 | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N4 | 52.000 | 220 | 11.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35417-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.650 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N2 | 11.250 | 210 | 2.362.500 | Uống | Viên nén | 893112467324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.649 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Umkanib 100 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) | 100mg | Viên | N4 | 12.000 | 11.500 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893114110623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.648 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg + 1mg)/1ml x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-26542-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.647 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Calcolife | Calci lactat | 325mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-31442-19 | 32/QĐ-SYT-G1-Đợt 4 | 10/01/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.646 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ambroxol S DWP 60 mg | Ambroxol | 60mg | Gói | N4 | 44.725 | 1.995 | 89.226.375 | Uống | Bột pha dung dịch uống | 893110171823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.645 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 51.350 | 12.600 | 647.010.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | 893110281923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.644 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Loratadine Savi 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N2 | 34.300 | 214 | 7.340.200 | Uống | Viên nén | VD-19439-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.643 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bivibact 500 | Etamsylat | 500mg | Ống | N4 | 39.750 | 32.000 | 1.272.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110167325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.642 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fluvastatin 20mg | Fluvastatin | 20 mg | Viên | N4 | 14.000 | 4.494 | 62.916.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110095525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.641 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefopefast -S 3000 | Cefoperazon + sulbactam | 2000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 2.500 | 126.000 | 315.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110244223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần DP Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.640 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bfavits 10/40 | Simvastatin + ezetimibe | 40mg+10mg | Viên | N4 | 31.000 | 5.450 | 168.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110157823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.639 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 147.260 | 2.682 | 394.951.320 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | VN-20549-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.638 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bisoloc | Bisoprolol Fumarate | 2,5mg | Viên | N3 | 45.000 | 540 | 24.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110505524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.637 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Auropennz 3.0 | Ampicilin + Sulbactam | 2000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 15.600 | 85.000 | 1.326.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 890110068923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.636 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Combikit 3,2g | Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 5.000 | 98.000 | 490.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110667624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.635 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Auroliza 30 | Lisinopril | 30mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.690 | 113.800.000 | Uống | Viên nén | VN-22716-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Aurobindo Pharma Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.634 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) | 400mg | Viên | N2 | 5.000 | 8.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22432-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.633 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Sodium phosphates | Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg + Monobasic natri phosphat 480mg | (21,6g +8,1g)/45ml | Chai | N4 | 100 | 44.000 | 4.400.000 | Uống | Dung dịch uống | 893110066800 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.632 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23354-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.631 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ventinos | Budesonide | 64mcg/liều xịt x 120 liều | Chai | N4 | 1.650 | 82.000 | 135.300.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | 893100224624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.630 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Metformin STELLA 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 252.000 | 720 | 181.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26565-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – CN1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.629 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 106.000 | 1.950 | 206.700.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110164425 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.628 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefdina 250 | Cefdinir | 250mg | Gói | N4 | 9.000 | 5.100 | 45.900.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110115424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.627 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Betahistin DWP 12mg | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.491 | 7.455.000 | Uống | Viên nén | 893110158823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.626 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.500 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100417524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.625 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Flazenca750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Gói | N4 | 0 | 3.340 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-23681-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.624 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Gumas | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 90.000 | 2.750 | 247.500.000 | Uống | Hỗn dịch | 893100846524 | 139/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Thương Mại Dược Phẩm Cát Thành | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.623 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 4.000 | 1.889 | 7.556.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | 893100426724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.622 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 5.000 | 670 | 3.350.000 | Uống | Viên nén | 893110417224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.621 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 750mg | Túi | N2 | 300 | 151.000 | 45.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35192-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.620 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ibuprofen Auxilto 200 mg | Ibuprofen | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.200 | 2.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100298124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.619 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets | Telmisartan + Hydrochlothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 16.000 | 8.800 | 140.800.000 | Uống | Viên nén | VN-21113-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.618 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parabest children | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.200 | 4.400.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100418224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.617 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parabest | Paracetamol + clorpheniramin maleat | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-30006-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.616 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 180.000 | 686 | 123.480.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-18797-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.615 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N4 | 25.000 | 4.543 | 113.575.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.614 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Viên | N3 | 8.000 | 924 | 7.392.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110227200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I-pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.613 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Methopil | Methocarbamol | 500 mg | Viên | N2 | 69.000 | 2.450 | 169.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110264823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.612 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Esseil-5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 90.000 | 4.500 | 405.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110434824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.611 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nocutil 0.1 mg tablets | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) | 0,089mg | Viên | N1 | 400 | 18.400 | 7.360.000 | Uống | Viên nén | VN-22958-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.610 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Para-OPC 150mg | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N3 | 0 | 714 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | VD-26951-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.609 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Humec | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-22280-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.608 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Downlipitz 400 | Bezafibrat | 400mg | Viên | N4 | 15.000 | 7.350 | 110.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110709124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.607 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets | Levodopa + Carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 5.500 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | 890110012323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.606 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefadroxil 1000mg | Cefadroxil(dưới dạng Cefadroxil monohydrat) | 1000mg | Viên | N4 | 21.000 | 2.645 | 55.545.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110218100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.605 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 190 | 90.000 | 17.100.000 | Tiêm truyền | dung dịch đậm đặc để pha truyền | 400110402723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.604 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zentocor 40mg | Atorvastatin (dưới dạng Atovastatin calci) | 40mg | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20475-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.603 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Human Albumin Baxter 200g/ l | Human Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 0 | 748.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-1130-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.602 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Para-OPC 150mg | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N3 | 356.400 | 714 | 254.469.600 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | 893100160924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.601 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tovidex | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 2.770 | 27.000 | 74.790.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-35758-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.600 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aciclovir Cap DWP 200mg | Acyclovir | 200mg | Viên | N4 | 42.000 | 945 | 39.690.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110235623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.599 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Human Albumin Baxter 200g/ l | Human Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 4.170 | 748.000 | 3.119.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 800410323325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.598 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pantoprez 20 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 20mg | 20mg | Viên | N2 | 72.500 | 1.650 | 119.625.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 890110125323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Gpax Pharmaceuticals Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.597 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rabeloc I.V. | Rabeprazole natri | 20mg | lọ | N1 | 4.700 | 133.300 | 626.510.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 890110443425 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.596 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zoximcef 1g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 48.200 | 68.000 | 3.277.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110907424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.595 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pasigel | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 400mg + 460mg + 50mg | Gói | N4 | 25.000 | 3.150 | 78.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-34622-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.594 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Erafiq 5/160 | Amlodipin + Valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N4 | 13.000 | 9.000 | 117.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110284925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.593 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Peruzi – 12,5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 22.000 | 690 | 15.180.000 | Uống | Viên nén | 893110663224 | 139/QĐ-SYT | 13/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.592 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ebitac Forte | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.900 | 97.500.000 | Uống | Viên nén | VN-17896-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Farmak JSC | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.591 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Savi Candesartan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 110.000 | 4.490 | 493.900.000 | Uống | Viên nén | 893110252125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.590 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 31.250 | 3.000 | 93.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19444-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.589 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sorbitol 3% | Sorbitol | 3% /5 lít | Can | N4 | 630 | 142.000 | 89.460.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | 893110360225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.588 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.545 | 12.725.000 | Uống | Viên nang cứng | 890110083123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.587 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 44.100 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23017-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần DP Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.586 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 45.000 | 8.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén | 599110407523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.585 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hadugut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 81.650 | 509 | 41.559.850 | Uống | Viên nén | 893110107600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.584 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 290.000 | 399 | 115.710.000 | Uống | Viên nén | 893110159400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.583 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Novocain HD | Procain hydroclorid | 0,06g/2ml | Ống | N4 | 4.300 | 525 | 2.257.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893114273400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.582 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ 1ml | Ống | N1 | 9.320 | 14.900 | 138.868.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | 300115987024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.581 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Manitol 20% | Manitol | 20%, dung tích 500ml | Chai | N4 | 0 | 36.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110452724 | 489/QĐ-BVĐT | 19/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.580 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg + 1mg)/1ml x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-26542-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.579 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 18.790 | 1.505 | 28.278.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26324-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.578 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kezolgen 2% | Ketoconazol | 2% x 10g | Tuýp | N4 | 780 | 4.090 | 3.190.200 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100071125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.577 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Burometam 2g | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) | 2000mg | Lọ | N2 | 32.000 | 25.600 | 819.200.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | 300110074123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.576 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Agifivit | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1mg | Viên | N4 | 63.600 | 325 | 20.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100845624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.575 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imodium | Loperamide hydrochloride | 2mg | Viên | N1 | 800 | 2.750 | 2.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 560100184823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.574 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Polhumin Mix-2 | Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan | 100IU/ml x 3ml | Ống | N1 | 200 | 152.000 | 30.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 590410177500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.573 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bepracid inj. 20mg | Rabeprazol sodium | 20mg | Lọ | N4 | 1.000 | 58.890 | 58.890.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-20986-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.572 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceftanir | Cefdinir | 300mg | Viên | N2 | 0 | 6.980 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24957-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.571 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fastcort 8mg | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.980 | 3.960.000 | Uống | Viên nén | 893110244024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.570 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Racecadotril DWP 175mg | Racecadotril | 175mg | Viên | N4 | 1.000 | 4.998 | 4.998.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110245723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.569 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Agirenyl | Vitamin A | 5000UI | Viên | N4 | 52.200 | 235 | 12.267.000 | Uống | Viên nang | 893100163425 | 139/QĐ-SYT | 06/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.568 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 37.650 | 1.100 | 41.415.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110151100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.567 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atilene | Alimemazin tartrat | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.620 | 7.860.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100203024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.566 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 38.000 | 1.050 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | 893110024600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.565 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 32.500 | 756 | 24.570.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110044824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.564 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 870 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24911-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.563 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ezensimva 10/10 | Simvastatin + Ezetimibe | 10mg+10mg | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32780-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.562 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ezensimva 10/10 | Simvastatin + Ezetimibe | 10mg+10mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén | 893110015400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.561 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon | 2668mg + 4596mg +276mg | Gói | N4 | 106.000 | 3.500 | 371.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100346623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.560 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nephgold | Acid amin* | 5,4%/250ml | Túi | N2 | 4.200 | 110.000 | 462.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 880110015825 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.559 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 24.000 | 2.184 | 52.416.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-35848-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.558 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VD-32234-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.557 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabamox 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 45.000 | 1.420 | 63.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21361-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.556 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 850 | 22.000 | 18.700.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 893110090500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.555 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imexime 200 | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) | 200mg | Gói | N2 | 34.000 | 9.000 | 306.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110146223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.554 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam) | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg | Gói | N4 | 4.000 | 3.840 | 15.360.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100250025 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.553 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dextrose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N1 | 5.450 | 27.000 | 147.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | 520110414525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.552 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rechopid 30 | Pravastatin natri | 30mg | Viên | N4 | 126.500 | 2.940 | 371.910.000 | Uống | Viên nén | 893110326300 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.551 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quimoxi | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) | 0,5% ; 6ml | Lọ | N4 | 1.100 | 20.000 | 22.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115340523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.550 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-28352-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.549 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Gói | N4 | 20.550 | 1.745 | 35.859.750 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100232524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.548 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Medrol | Methylprednisolone | 4mg | Viên | N1 | 34.500 | 1.104 | 38.088.000 | Uống | Viên nén | 800110406323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.547 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 30g | Tuýp | N4 | 1.300 | 26.500 | 34.450.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-35578-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.546 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tenafotin 1000 | Cefoxitin | 1000mg | Lọ | N2 | 4.000 | 54.900 | 219.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.545 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 0 | 1.764 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | VD-28090-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.544 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Depo-Medrol | Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat | 40mg | Lọ | N1 | 4.900 | 34.670 | 169.883.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | VN-22448-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.543 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110285600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.542 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Solezol | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 26.888 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | VN-21738-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.541 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Savi Bezafibrate 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21893-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.540 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-30523-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.539 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asosalic | Acid salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) | (30mg/g + 0,5mg/g), 30g | Tuýp | N2 | 100 | 95.000 | 9.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | 531110404223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.538 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 44.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26156-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.537 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Captazib 25/12,5 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 980 | 19.600.000 | Uống | Viên nén | 893110298100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.536 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Midagentin 0,6g | Amoxicilin + Acid clavulanic | 0,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 3.000 | 18.795 | 56.385.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110597524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.535 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%, 10g | Tuýp | N4 | 100 | 6.300 | 630.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100203300 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.534 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10 mg +25 mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | VD-34905-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.533 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefoxitin 2g | Cefoxitin | 2000mg | Lọ | N4 | 27.000 | 83.000 | 2.241.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110161623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.532 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N3 | 179.880 | 3.129 | 562.844.520 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110202600 | 139/QĐ-SYT | 08/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.531 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quinvonic | Levofloxacin | 500mg | Lọ | N4 | 19.200 | 14.301 | 274.579.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115897224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.530 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nicorandil SaVi 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 23.500 | 3.500 | 82.250.000 | Uống | Viên nén | 893110028924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.529 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Letdion | Levofloxacin | 5mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 3.700 | 84.000 | 310.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-22724-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Rompharm Company S.r.l | Romani | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.528 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g – 9g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.930 | 6.930.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Gel thụt trực tràng | 893100092424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.527 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Calcolife | Calci lactat | 325mg/5ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.900 | 49.000.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-31442-19 | 32/QÐ-SYT-G1-Đợt 4 | 10/01/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.526 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | ZinKast | Natri Montelukast | 5mg | Gói | N4 | 15.000 | 5.800 | 87.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110116924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.525 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Midepime 1g | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1g | Lọ | N4 | 8.000 | 45.000 | 360.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110368123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.524 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1000mg | Lọ | N1 | 4.000 | 54.000 | 216.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893710958224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.523 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bicelor 250 | Cefaclor | 250mg | Viên | N3 | 41.200 | 3.950 | 162.740.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110820724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.522 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vik 1 inj. | Phytonadione | 10mg/ml | Ống | N2 | 6.230 | 11.000 | 68.530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880110792024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Dai Han Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.521 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amefibrex 300 | Fenofibrate vi tinh thể | 300mg | Viên | N2 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-20455-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.520 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Trinopast | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 5.098 | 152.940.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110143500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.519 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fluconazole 200 mg/ 100 ml | Fluconazol | 200mg/100ml | Chai | N2 | 250 | 131.900 | 32.975.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110374925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.518 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 4.000 | 5.490 | 21.960.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 730110022123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.517 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Naproplat | Carboplatin | 150mg | Lọ | N2 | 0 | 295.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | VN3-342-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.516 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26406-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.515 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.575 | 7.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100403324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.514 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 308.850 | 1.995 | 616.155.750 | Uống | Viên nén bao phim | 893110550924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.513 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pasigel | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | 400mg + 460mg + 50mg | Gói | N4 | 4.000 | 3.150 | 12.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-34622-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.512 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Erafiq 5/80 | Amlodipine + Valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.900 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110755924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.511 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1000mg | Viên | N4 | 8.000 | 987 | 7.896.000 | Uống | Viên nén | 893100031524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.510 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 520 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | 893100156725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.509 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefazolin 2g | Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) 2g | 2g | Lọ | N2 | 14.000 | 37.800 | 529.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-36135-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.508 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Irbesartan 75mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 227.500 | 2.394 | 544.635.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110073925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm savi ( Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.507 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Partamol 650 eff. | Paracetamol | 650 mg | Viên | N2 | 64.000 | 2.500 | 160.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100420623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.506 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 820 | 14.000 | 11.480.000 | Uống | Viên nang mềm | 840110168400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.505 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fimecin 1g | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) | 1000mg | Lọ | N4 | 0 | 45.900 | 0 | Tiêm | Thuốc bột tiêm | VD-19468-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.504 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mebeverin Cap DWP 100mg | Mebeverin hydroclorid | 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.995 | 7.980.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100236223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.503 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 128.500 | 936 | 120.276.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21895-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.502 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | 893110358525 | 489/QĐ-BVĐT | 08/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.501 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 6.000 | 1.420 | 8.520.000 | Uống | Viên nang cứng | 893400251223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.500 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Valproat EC DWP 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 3.700 | 1.386 | 5.128.200 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893114113524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.499 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-17677-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.498 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 0 | 1.764 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | VD-28090-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.497 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paracetamol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 133.000 | 1.640 | 218.120.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100393824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.496 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bivibact 500 | Etamsylat | 500mg | Ống | N4 | 0 | 32.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-19950-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.495 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%, 5g | Tuýp | N4 | 0 | 48.000 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | VD-27017-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.494 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Canasone C.B. | Clotrimazol + betamethason | (1g + 0,1g)/100g, 5g | Tuýp | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | 893110280600 | 489/QĐ-BVĐT | 02/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.493 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 215.500 | 520 | 112.060.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | 893110038000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.492 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Ibuprofen syrup | Ibuprofen | 20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml | Ống | N4 | 7.000 | 3.550 | 24.850.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100208200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.491 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.549 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-25792-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.490 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Prismasol B0 | Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. | ((Khoang A 250ml: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B 4.740ml: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít | Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân (Dịch lọc máu và thẩm tách máu) | VN-21678-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.489 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Auropennz 1.5 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 41.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-17643-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Aurobindo Pharma Ltd., Ấn Độ | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.488 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Beatil 4mg/5mg | Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên nén | 599110028123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.487 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 120 | 13.990.000 | 1.678.800.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | 800410111224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.486 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Daleston-D | Betamethasone + Dexchlorpheniramin | (3,75mg + 30mg) /75ml | Chai | N4 | 100 | 31.500 | 3.150.000 | Uống | Siro | 893110359925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.485 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 32.000 | 840 | 26.880.000 | Uống | Viên nén | VD-34896-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.484 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 237.000 | 3.500 | 829.500.000 | Uống | Viên nén | 893110805524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.483 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paringold Injection | Heparin natri | 25000IU/5ml | Lọ | N2 | 8.350 | 146.000 | 1.219.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880410251323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.482 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Delivir 2g | Fosfomycin* | 2000mg | Lọ | N4 | 0 | 81.900 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-17548-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.481 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 17.000 | 8.500 | 144.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110507824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phẩn dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.480 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefoperazone 2000 | Cefoperazon | 2000mg | Lọ | N2 | 12.300 | 85.000 | 1.045.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35038-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần DP Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.479 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2000mg | Lọ | N2 | 0 | 118.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-34242-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần DP Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.478 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 0 | 4.284 | 0 | Uống | Thuốc bột | QLSP-947-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.477 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dorio | Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) | 500mg | Lọ | N5 | 800 | 550.000 | 440.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm truyền | 885110985424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Biolab Co., Ltd | Thái Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.476 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lusfatop | Phloroglucinol (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) 31,12mg/4ml + Trimethylphloroglucinol 0,04 mg/4ml | 40mg + 0,04mg / 4ml | Ống | N1 | 18.000 | 80.000 | 1.440.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300110185123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Delpharm Tours | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.475 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250mg/ 31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250 mg + 31,25mg | Gói | N1 | 8.000 | 9.975 | 79.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110271824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.474 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.549 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-25792-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.473 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilline Panpharma | Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) | 1g | Lọ | N1 | 0 | 72.000 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | VN-22319-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.472 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povidon iodin 10% | Povidon iodine | 10%/20ml | Chai | N4 | 1.000 | 4.300 | 4.300.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100900624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.471 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g+0,3g+0,58g+2,7g | Gói | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-33206-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.470 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilin 0,5g | Oxacilin | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-29212-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.469 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Carbocisteine 375mg Capsules | Carbocisteine (micronized) | 375mg | Viên | N3 | 5.500 | 2.780 | 15.290.000 | Uống | Viên nang cứng | 890100125624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.468 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 65.000 | 252 | 16.380.000 | Uống | viên nén | 893115309724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.467 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 1.500 | 1.995 | 2.992.500 | Uống | Viên nang cứng | 893110031424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.466 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 0 | 104.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13913-11 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.465 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 20 | 90.000 | 1.800.000 | Tiêm truyền | dung dịch đậm đặc để pha truyền | 400110402723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.464 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicimadol 0,5g | Cefamandol | 500mg | Lọ | N4 | 10.000 | 29.800 | 298.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-35555-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.463 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 470 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24901-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.462 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Haducarbo 50 | Acarbose | 50mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.650 | 24.750.000 | Uống | Viên nén | 893110092325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.461 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Recombinant Human erythropoietin (alpha) | 2000IU | Lọ | N5 | 0 | 145.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | QLSP-1017-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.460 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 47.520 | 2.500 | 118.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110138924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.459 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 100 | 24.906 | 2.490.600 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | 730110131924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.458 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydrochloride | 10mg | Viên | N3 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | 890110437723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.457 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Praverix 250mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) | 250mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-16685-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A. | Romani | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.456 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Maxitrol | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 3.400 | 51.900 | 176.460.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | 540110522824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.455 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | LC lucid | Mỗi gói thuốc chứa: Magnesi hydroxyd gel 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 3,90g) 1,3g + Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương Nhôm hydroxyd 0,440g) 3,384g | 1,3g + 3,384g | Gói | N4 | 15.000 | 3.200 | 48.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100162425 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Công ty CP Dược Đồng Nai | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.454 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nanokine 4000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 500 | 270.000 | 135.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-919-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.453 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Faskit | Kẽm Gluconat | 70mg | Gói | N4 | 0 | 855 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-30383-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.452 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 300 | 61.950 | 18.585.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 400100016725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.451 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydrochloride | 10mg | Lọ | N4 | 0 | 123.795 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | QLĐB-636-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.450 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.100 | 3.100.000 | Uống | Viên nang cứng | 529110424925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.449 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Galza – Met 50/850 Tablets | Vildagliptin + Metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 9.000 | 6.300 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110088200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.448 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acyclovir Stella 800mg | Acyclovir | 800mg | Viên | N3 | 0 | 4.100 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23346-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.447 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Flucason | Fluticason propionat | 50mcg/liều | Lọ | N4 | 80 | 115.000 | 9.200.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 893110264324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.446 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tizosac 1G | Ceftizoxim | 1000mg | Lọ | N4 | 8.000 | 43.000 | 344.000.000 | Tiêm | Bột Pha tiêm | VD-35240-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.445 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kezolgen 2% | Ketoconazol | 2% x 10g | Tuýp | N4 | 400 | 4.090 | 1.636.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100071125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.444 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceftibiotic 2000 | Ceftizoxim | 2000mg | Lọ | N2 | 0 | 99.981 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-30505-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.443 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | VD-26782-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.442 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Eexatovas 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 81.000 | 1.260 | 102.060.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110132823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.441 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Sodium phosphates | Mỗi 1ml chứa: Dibasic natri phosphat 180mg + Monobasic natri phosphat 480mg | (21,6g +8,1g)/45ml | Chai | N4 | 0 | 44.000 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-33397-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.440 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Buggol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Mỗi 1.000ml dung dịch ngăn A:Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g-250mlMỗi 1.000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g-4.750ml | Túi | N4 | 475 | 650.000 | 308.750.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | VD-35959-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.439 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Topiramat DWP 50 mg | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.995 | 11.970.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110287024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.438 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glimet 500/2.5 tablets | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.743 | 43.575.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110465723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt), Ltd;Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty CPDP AMVI | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.437 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rianam | Acid amin* | 7.58%/200ml | Chai | N4 | 400 | 110.000 | 44.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | 893110224023 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.436 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 0,125mg | Viên | N4 | 0 | 1.149 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-17809-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH MTV 120 Arrmephaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.435 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 950 | 95.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100166923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.434 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aspirin- 100 | Acid acetylsalicylic | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 450 | 900.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | VD-20058-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.433 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 870 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24911-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.432 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 25mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 850 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-25328-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.431 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 194.000 | 1.880 | 364.720.000 | Uống | Viên nén | VN-19676-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.430 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 60.400 | 4.998 | 301.879.200 | Uống | Viên nén | 893110937724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.429 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Polnye | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg | 6,1% / 200ml | Chai | N4 | 3.200 | 104.000 | 332.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110165623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.428 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cloxacilin 2g | Cloxacilin | 2000mg | Lọ | N4 | 8.000 | 72.000 | 576.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110687324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.427 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hadusim 10 | Simvastatin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 600 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110750424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.426 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 17.336 | 127.000 | 2.201.672.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-920-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.425 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Daflon 1000mg | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg + Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | 900mg + 100mg | Viên | N1 | 8.500 | 7.694 | 65.399.000 | Uống | Viên nén bao phim | 300100088823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.424 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Midagentin 0,6g | Amoxicilin + Acid clavulanic | 0,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 0 | 18.795 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-28672-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.423 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 100 | 61.950 | 6.195.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 400100016725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.422 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quimoxi | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) | 0,5% ; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-29390-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.421 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ 1ml | Ống | N1 | 400 | 14.900 | 5.960.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | 300115987024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.420 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 51.000 | 1.450 | 73.950.000 | Uống | Viên nén | 890110352424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.419 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Neuropyl 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 161.000 | 780 | 125.580.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110426624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.418 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2.5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | VD-21554-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.417 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Carsil 90 mg | Silymarin | 90mg | Viên | N1 | 77.500 | 3.528 | 273.420.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-22116-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Sopharma AD | Bungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.416 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 15g | Tuýp | N5 | 150 | 39.900 | 5.985.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-35422-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.415 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lenalimid | Lenalidomide | 25mg | Viên | N4 | 100 | 208.000 | 20.800.000 | Uống | Viên nang cứng | 893114169723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.414 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 500mg + 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nén nhai | 893100856024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần hoá dược việt nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.413 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 8.250 | 6.900 | 56.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23078-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.412 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Trivitron | Mỗi 3 ml chứa Vitamin B1 100mg + Vitamin B6 100mg + Vitamin B12 1000mcg | 100mg + 100mg + 1mg / 3ml | Ống | N4 | 2.000 | 14.600 | 29.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-23401-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.411 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Galvus Met 50mg/1000mg | Metformin Hydrochloride + Vildagliptin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.274 | 18.548.000 | Uống | Viên nén bao phim | 400110771824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.410 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ 1ml | Ống | N1 | 0 | 14.900 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm | VN-20115-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.409 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg) / 2,5ml | Lọ | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | VD-26776-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.408 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Line-BFS 600mg | Linezolid* | 600mg | Ống | N4 | 1.000 | 194.900 | 194.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | 893110204424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.407 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 780.000 | 3.460 | 2.698.800.000 | Uống | Viên nén | VD-35391-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.406 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parabest children | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 22.450 | 2.200 | 49.390.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100418224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.405 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pelethrocin | Diosmin 500mg | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.100 | 30.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 520110016123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Help S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.404 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hipril-A Plus | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 71.000 | 3.550 | 252.050.000 | Uống | Viên nén | VN-23236-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.403 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Painfree 200 | Ibuprofen | 200mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang mềm | 893100193824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Phil Inter pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.402 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quantopic 0,1% | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) | 5mg/5g | Tube | N4 | 280 | 34.000 | 9.520.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | 893110541524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.401 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bominity | Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 1.500 | 4.998 | 7.497.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100220824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.400 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dixasyro | Dexamethasone | 2mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.980 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-32514-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.399 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Painfree 200 | Ibuprofen | 200mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-28588-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Phil Inter pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.398 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rabeto-40 | Rabeprazol natri | 40mg | Viên | N5 | 50.000 | 8.500 | 425.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | VN-19733-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Flamingo Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.397 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dkasonide | Budesonide | Mỗi 1 liều xịt (0,05ml) chứa: 64µg (mcg); lọ 240 liều xịt | Lọ | N4 | 500 | 178.945 | 89.472.500 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 893110148523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.396 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Erilcar 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N3 | 0 | 1.460 | 0 | Uống | Viên nén | VD-27305-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.395 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 6.500 | 47.000 | 305.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110361624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.394 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fegem-100 | Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose + Acid folic | 100mg + 0,35mg | Viên | N2 | 12.000 | 2.625 | 31.500.000 | Uống | Viên nén nhai | VN-14829-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.393 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Agilosart 12,5 | Losartan | 12,5mg | Viên | N4 | 315.000 | 1.260 | 396.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110144024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.392 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Burometam 2g | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) | 2000mg | Lọ | N1 | 0 | 25.600 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | VN-19328-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.391 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amirus | Desloratadin | 0,5mg/ml x 90ml | Chai | N4 | 300 | 57.981 | 17.394.300 | Uống | Dung dịch uống | 893100109900 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.390 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dkasolon | Mometason Furoat | 0,05mg liều xịt x 140 liều xịt | Lọ | N4 | 0 | 189.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | VD-32495-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.389 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Diclofenac | Diclofenac | 50mg | Viên | N4 | 17.000 | 79 | 1.343.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893110303923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.388 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zonfoce | Cefoperazon | 1000mg | Lọ | N4 | 0 | 27.800 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-20469-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.387 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26406-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.386 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Velfovin Oral | Sofosbuvir + Velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 4.380 | 230.000 | 1.007.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110264325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.385 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Prednisolon DWP 10mg | Prednisolon acetat (natri phosphate) | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 399 | 7.980.000 | Uống | Viên nén | 893110286524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.384 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31668-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.383 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg | Gói | N3 | 120.000 | 4.200 | 504.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | 893110710024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.382 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rexamine Susp | Roxithromycin | 50mg x 50ml | Chai | N4 | 50 | 90.000 | 4.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110247100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.381 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Olevid | Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) | 0,2% (w/v) – Lọ 2,5ml | Lọ | N4 | 80 | 78.000 | 6.240.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110087424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.380 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hepagold | Acid amin* | 8%/250ml | Túi | N2 | 0 | 97.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21298-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.379 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinphatex | Cimetidin | 200mg | Viên | N4 | 0 | 310 | 0 | Uống | Viên nén | VD-28152-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.378 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sorbitol 3% | Sorbitol | 3% /5 lít | Can | N4 | 0 | 142.000 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | VD-18005-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.377 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Túi | N2 | 12.500 | 18.600 | 232.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110117123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.376 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amvifuxime 250 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N3 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-18697-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.375 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gelacmeigel | Metronidazol | 1% / 15g | Tuýp | N4 | 1.700 | 14.000 | 23.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | 893105875024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.374 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Canasian 8mg | Candesartan cilexetil | 8mg | Viên | N1 | 172.000 | 4.250 | 731.000.000 | Uống | Viên nén | 840110418225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.373 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Urizatilin 1g | Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) | 1g | Lọ | N4 | 12.100 | 40.000 | 484.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110945524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.372 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fremedol Plus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 10.000 | 271 | 2.710.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100736824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.371 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atilene | Alimemazin tartrat | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 2.620 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-26754-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.370 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-32044-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.369 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Flavoxate Savi 100 | Flavoxate hydroclorid | 100mg | Viên | N2 | 500 | 5.500 | 2.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110234723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.368 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nephgold | Acid amin* | 5,4%/250ml | Túi | N2 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21299-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.367 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 35.000 | 483 | 16.905.000 | Uống | Viên nén | 893110058423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.366 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 37.000 | 185.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | 893110420024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.365 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hadugut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 4.000 | 509 | 2.036.000 | Uống | Viên nén | 893110107600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.364 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povinsea | L-Ornithin-L-Aspartat | 2500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-19952-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.363 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Túi | N2 | 42.100 | 18.600 | 783.060.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110117123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.362 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amikacin Kabi | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 668mg) | 500mg/100ml | Chai | N2 | 29.000 | 50.089 | 1.452.581.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 590110346900 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.361 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 2.190 | 6.570.000 | Uống | Viên nén | VN-22699-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Biofarm Sp. zo.o. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.360 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Alatrol Syrup | Cetirizin hydroclorid | 5mg/5ml | Chai | N5 | 200 | 31.500 | 6.300.000 | Uống | Si rô | VN-22955-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Square Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.359 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1% ; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 25.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-30745-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.358 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin (dướidạng Moxifloxacinhydroclorid) | 400mg/250ml | Lọ | N5 | 3.000 | 31.750 | 95.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115740624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.357 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin (dướidạng Moxifloxacinhydroclorid) | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 3.500 | 31.750 | 111.125.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115740624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.356 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33885-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.355 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Agi- calci | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 200IU | Viên | N4 | 28.700 | 1.420 | 40.754.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100380024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.354 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 428.400 | 6.820 | 2.921.688.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.353 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 81.000 | 315 | 25.515.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | 893100427324 | 139/QĐ-SYT | 08/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.352 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaVi Candesartan 4 | Candesartan cilexetil | 4mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.500 | 500.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23003-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.351 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Meileo | Acyclovir | 25mg/ml | ống | N1 | 0 | 278.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-20711-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.350 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nizatidin DWP 75mg | Nizatidin | 75mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35849-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.349 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Benita | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 0 | 90.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | VD-23879-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.348 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Remeclar 250 | Clarithromycin | 250mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.250 | 16.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 529110769724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.347 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 65.240 | 4.410 | 287.708.400 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | 893115019000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.346 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 1.889 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | VD-25582-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.345 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sodium chloride 0,9% | Sodium chloride | 0,9% x 500ml | Túi | N1 | 44.500 | 19.500 | 867.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-35673-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.344 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Beynit 2.5 | Ramipril | 2.5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-33470-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.343 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vik 1 inj. | Phytonadione | 10mg/ml | Ống | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21634-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Dai Han Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.342 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 56.100 | 565 | 31.696.500 | Uống | Viên nén | 893110204725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.341 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | VD-24789-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.340 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Polhumin Mix-2 | Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan | 100IU/ml x 3ml | Ống | N1 | 0 | 152.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-1112-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.339 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefadroxil PMP 500mg | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.121 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-27301-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.338 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 3.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-17594-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.337 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%, 10g | Tuýp | N4 | 9.750 | 6.300 | 61.425.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100203300 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.336 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Psocabet | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | (0,75 mg + 7,5 mg)/15g | Tuýp | N4 | 770 | 150.000 | 115.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | VD-29755-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.335 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nikoramyl 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 1.500 | 4.450 | 6.675.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34178-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.334 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml | 5 mg/ml | Lọ | N1 | 410 | 49.450 | 20.274.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19692-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant – Pháp) | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.333 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Seaoflura | Sevoflurane | 100%; 250ml | Chai | N1 | 0 | 1.548.750 | 0 | Dạng hít | Dung dịch gây mê đường hô hấp | VN-17775-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.332 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%, 5g | Tuýp | N4 | 0 | 48.000 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | VD-27017-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.331 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Biragan 300 | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N4 | 0 | 1.869 | 0 | Đặt | Thuốc đạn | 893100122025 | 489/QĐ-BVĐT | 22/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.330 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Beynit 2.5 | Ramipril | 2.5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-33470-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.329 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lidocain 1% | Lidocain hydroclorid | 100mg/ 10ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.850 | 11.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110159524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.328 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Thiamin DHĐ | Vitamin B1 | 100mg | Viên | N4 | 29.000 | 800 | 23.200.000 | Uống | Viên nang mềm | 893100212324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.327 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ondanov 4mg Injection | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | 4mg/2ml | Ống | N2 | 4.640 | 7.200 | 33.408.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20857-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.326 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vigentin 250mg/31,25mg | Amoxicillin + Acid clavulanic | 250 mg + 31,25mg | Gói | N3 | 12.000 | 3.129 | 37.548.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-18766-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.325 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Depaxan | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml; | 3,3mg/ml | Ống | N1 | 500 | 23.800 | 11.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21697-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.324 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 500mg | Lọ | N2 | 9.000 | 35.000 | 315.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-31708-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.323 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Auropennz 1.5 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 41.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-17643-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Aurobindo Pharma Ltd., Ấn Độ | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.322 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 100ml | Chai | N4 | 14.100 | 7.630 | 107.583.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110238000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.321 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 0 | 3.591 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | QLSP-946-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.320 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povidon iodin 10% | Povidon iodine | 10%/1000ml | Chai | N4 | 0 | 81.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-28005-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.319 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Agirisdon 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N4 | 410.000 | 370 | 151.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110205300 | 139/QĐ-SYT | 06/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.318 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 0 | 1.190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893111144125 | 489/QĐ-BVĐT | 09/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.317 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quinvonic | Levofloxacin | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 14.301 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-29860-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.316 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | VD-31550-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.315 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840mg | Lọ | N4 | 1.400 | 19.740 | 27.636.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26123-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.314 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dropstar | Levofloxacin | 5mg/ml x 0,4ml | Ống | N4 | 550 | 6.500 | 3.575.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115057200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.313 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ibupain | Ibuprofen | 1000mg | Chai | N4 | 0 | 31.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-32720-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty Liên doanh Meyer-BCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.312 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | VD-31618-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.311 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan cilexetil | 12mg | Viên | N2 | 752.500 | 4.410 | 3.318.525.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110056623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.310 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Cafein | Cafein citrat | 60mg/3ml | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24589-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.309 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicimadol 0,75g | Cefamandol | 750mg | Lọ | N4 | 2.000 | 33.000 | 66.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35947-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.308 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nifedipin T20 retard | Nifedipine | 20mg | Viên | N2 | 628.950 | 650 | 408.817.500 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110462724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.307 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cafunten | Clotrimazol | 1%/20g | Tuýp | N5 | 0 | 12.600 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-23196-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.306 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Periwel 4 | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-22468-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.305 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 0 | 18.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-15387-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Farmak JSC | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.304 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Novocain HD | Procain hydroclorid | 0,06g/2ml | Ống | N4 | 0 | 525 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | VD-23766-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.303 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ringer's Acetate | Ringer acetat | 500ml | Túi | N2 | 2.000 | 19.800 | 39.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110056323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.302 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 200 | 2.100 | 420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28791-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.301 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 400 | 315 | 126.000 | Uống | Viên nén | 893112426324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.300 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg / 25ml | Lọ | N4 | 520 | 178.500 | 92.820.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | 893114093323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.299 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicimlastatin | Imipenem + cilastatin* | 750mg + 750mg | Lọ | N4 | 0 | 195.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-28694-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.298 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enap HL 20mg/12.5mg | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.500 | 5.950 | 62.475.000 | Uống | Viên nén | 383110139423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.297 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bilazin 20 | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 2.000 | 8.900 | 17.800.000 | Uống | Viên nén | 893110110823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.296 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nefolin 30mg | Nefopam hydrochloride | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.250 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | VN-18368-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie LTD. -Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.295 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tenafotin 1000 | Cefoxitin | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 54.900 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23019-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.294 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Agidorin | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | 500mg + 2mg + 5mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32773-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.293 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ketorolac A.T 60mg/2ml | Ketorolac tromethamin | 60mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 20.000 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110057825 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.292 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Axuka | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) | 1000mg + 200mg | Lọ | N1 | 16.000 | 42.000 | 672.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 594110072523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.291 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 24.000 | 1.420 | 34.080.000 | Uống | Viên nang cứng | 893400251223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.290 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Delivir 2g | Fosfomycin* | 2000mg | Lọ | N4 | 1.000 | 81.900 | 81.900.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110680424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.289 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 2.355 | 10.500 | 24.727.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110448424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.288 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/1ml | Lọ | N4 | 0 | 290.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-30320-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.287 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nerusyn 750 | Ampicilin + Sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N2 | 20.000 | 29.988 | 599.760.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110388024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.286 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Elnizol 750 | Metronidazol | 750mg | Chai | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-26284-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.285 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Valproat EC DWP 500mg | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 2.499 | 14.994.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893114287124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.284 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Haloperidol DWP 5mg | Haloperidol | 5mg | Viên | N4 | 31.100 | 483 | 15.021.300 | Uống | Viên nén | VD-35360-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.283 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ketoprofen Tab DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.995 | 27.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35845-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.282 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Valesto | Valsartan | 40mg | Viên | N4 | 38.000 | 1.800 | 68.400.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110259924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.281 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Praverix 250mg | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) | 250mg | Viên | N1 | 90.000 | 1.600 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 594110520724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A. | Romani | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.280 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Carbocistein tab DWP 250mg | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 693 | 2.772.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35354-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.279 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quimodex | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | (0,5% + 0,1%); 6ml | Lọ | N4 | 400 | 20.000 | 8.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115316900 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.278 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Danapha-Telfadin | Fexofenadin hydroclorid | 60 mg | Viên | N3 | 25.000 | 1.890 | 47.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24082-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.277 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefuroxime 125mg/5ml | Cefuroxim(dưới dạng Cefuroxim axetil) | 1500mg | Lọ | N3 | 1.000 | 39.816 | 39.816.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110206025 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.276 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Crocin 200mg | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | N2 | 18.000 | 7.800 | 140.400.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110548224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.275 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg | Gói | N3 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | 893110710024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.274 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | 250mg | Gói | N1 | 0 | 4.935 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-31725-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.273 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fimecin 1g | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) | 1000mg | Lọ | N4 | 2.000 | 45.900 | 91.800.000 | Tiêm | Thuốc bột tiêm | 893110298823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.272 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) | 200mg/100ml | Túi | N1 | 3.000 | 38.800 | 116.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 590115079823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.271 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Xylozin Drops 0,05 % | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N2 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | 893100040223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.270 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 500mg + 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén nhai | VD-32566-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần hoá dược việt nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.269 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 105.000 | 3.250 | 341.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-36187-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.268 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefazolin 2g | Cefazolin | 2000mg | Lọ | N4 | 11.000 | 28.117 | 309.287.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110336600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.267 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Urizatilin 1g | Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) | 1g | Lọ | N4 | 8.000 | 40.000 | 320.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110945524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.266 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Zaromax 100 | Azithromycin | 100 mg | gói | N3 | 12.000 | 1.498 | 17.976.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110202800 | 139/QĐ-SYT | 08/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.265 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Duotrol | Metformin Hydrochloride + Glibenclamide (Micronised) | 500mg + 5mg | Viên | N2 | 230.000 | 2.290 | 526.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110430723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.264 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pipebamid 2,25 | Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) | 2g + 0,25g | Lọ | N4 | 8.000 | 65.000 | 520.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110066924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.263 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zopiclon DWP 5mg | Zopiclon | 5mg | Viên | N4 | 20.200 | 1.195 | 24.139.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110172823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.262 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Butavell | Dobutamin (dưới dạng dobutamin HCl) | 50mg/ml | Lọ | N5 | 200 | 31.500 | 6.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20074-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.261 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Calcolife | Calci lactat | 325mg/5ml | Ống | N4 | 1.196 | 4.900 | 5.860.400 | Uống | Dung dịch uống | 893100413224 | 32/QĐ-SYT-G1-Đợt 4 | 10/01/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.260 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glimet 500/2.5 tablets | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.743 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | DG3-3-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt), Ltd;Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty CPDP AMVI | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.259 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid | (11.3% 80ml + 11% 236ml + 20% 68ml)/ – 384ml | Túi | N2 | 0 | 620.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | VN-20531-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.258 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gliclada 60mg modifed – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 5.050 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | VN-21712-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.257 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tenafotin 1000 | Cefoxitin | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 54.900 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23019-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.256 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.696 | 36.960.000 | Uống | Viên nén | VD-18550-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.255 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tovidex | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 400 | 27.000 | 10.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-35758-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.254 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ramipril Cap DWP 10mg | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 8.000 | 3.990 | 31.920.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110004723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.253 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Qbisalic | Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g + Acid salicylic 0,3g | (30mg + 0,64mg)/g x 15g | Tube | N4 | 1.450 | 13.600 | 19.720.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | 893110162124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.252 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/50ml x 50ml | Lọ | N4 | 0 | 82.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-32436-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.251 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/50ml x 50ml | Lọ | N4 | 250 | 82.000 | 20.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110639724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.250 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acyclovir Stella 800mg | Acyclovir | 800mg | Viên | N3 | 2.000 | 4.100 | 8.200.000 | Uống | Viên nén | 893110059500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.249 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ficocyte | Filgrastim | 30 MU/0,5 ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1003-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.248 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Solezol | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) | 40mg | Lọ | N1 | 0 | 26.888 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | VN-21738-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.247 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefoxitin 1000 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1000mg | Lọ | N1 | 18.400 | 105.000 | 1.932.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110278524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.246 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 106.500 | 670 | 71.355.000 | Uống | Viên nén | 893110417224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.245 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ramipril Cap DWP 10mg | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 8.000 | 3.990 | 31.920.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110004723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.244 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 7.000 | 6.000 | 42.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110475824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.243 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Auropennz 1.5 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 17.000 | 41.000 | 697.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 890110068823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Aurobindo Pharma Ltd., Ấn Độ | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.242 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | ZinKast | Natri Montelukast | 5mg | Gói | N4 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD3-59-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh |
