Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 95 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.195.242 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Candesartan DWP 12mg | Candesartan Cilexetil | 12mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.491 | 29.820.000 | Uống | Viên nén | VD-36172-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.241 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ibuprofen Auxilto 200 mg | Ibuprofen | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.200 | 2.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100298124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.240 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Biluracil 500 | Fluorouracil (5-FU) | 500mg / 10ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | VD-28230-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.239 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Eyflox Ophthalmic Ointment | Ofloxacin | 10,5mg/3,5g | Tuýp | N2 | 7.900 | 49.875 | 394.012.500 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | 880115350925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Samil Pharm. Co., Ltd. | Republic of Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.238 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ofloxacin 200mg/40mL | Ofloxacin | 200mg | Chai | N2 | 3.000 | 132.000 | 396.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115243623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.237 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Qbiphadol 250mg | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N4 | 98.500 | 740 | 72.890.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt để uống | 893100576024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.236 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Epirubicin Bidiphar 50 | Epirubicin hydrochloride | 50mg / 25ml | Lọ | N4 | 0 | 322.035 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | QLĐB-666-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.235 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ecipa 50 | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 7.800 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-35724-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.234 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Buflan 2g | Cefoperazone sodium và sulbactam sodium vô trùng tương đương cefoperazone và sulbactam | 1g+1g | Lọ | N1 | 500 | 183.750 | 91.875.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893610358324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.233 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Biluracil 250 | Fluorouracil (5-FU) | 250mg / 5ml | Lọ | N4 | 0 | 26.250 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | VD-26365-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.232 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Biluracil 250 | Fluorouracil (5-FU) | 250mg / 5ml | Lọ | N4 | 300 | 26.250 | 7.875.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | 893114176225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.231 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat heptahydrat | 750mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 3.700 | 740.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110101724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.230 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aziphar | Azithromycin | 600mg | Chai | N3 | 4.200 | 56.900 | 238.980.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110299700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.229 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cammic | Tranexamic acid | 250mg / 5ml | Ống | N4 | 3.800 | 1.080 | 4.104.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110306123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.228 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sofovir-V | Sofosbuvir + Velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N5 | 3.360 | 228.000 | 766.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110432925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.227 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 100 | 16.000 | 1.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | 893110288900 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.226 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Greentamin | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 0,75mg | Viên | N4 | 19.200 | 882 | 16.934.400 | Uống | Viên nang cứng | 893100217624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.225 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sartan/Hctz 8/12,5 | Candesartan + Hydroclorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 45.500 | 3.600 | 163.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110743024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.224 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Calcilinat F100 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 60.900 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-21824-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.223 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ficocyte | Filgrastim | 30 MU/0,5 ml | Bơm tiêm | N4 | 100 | 330.000 | 33.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893410647524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.222 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg | Ống | N4 | 678.736 | 2.780 | 1.886.886.080 | Uống | Dung dịch uống | 893100414524 | 32/QĐ-SYT-G1-Đợt 4 | 10/01/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.221 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Seladrenalin | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N2 | 790 | 24.024 | 18.978.960 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 868110427523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.220 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Heracisp 1 | Cisplatin | 1mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 780 | 54.360 | 42.400.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 893114164100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.219 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | VD-24905-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.218 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25 mg/ml – 1ml | Ống | N4 | 0 | 5.460 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24008-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.217 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1000mg | Lọ | N2 | 43.500 | 44.800 | 1.948.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110023700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.216 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 59.300 | 3.696 | 219.172.800 | Uống | Thuốc cốm | VD-18963-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.215 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Reliv Glipizide 5 | Glipizide | 5mg | Viên | N4 | 87.500 | 950 | 83.125.000 | Uống | Viên nén | 893110576524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.214 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | VT-Amlopril | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N2 | 95.000 | 3.600 | 342.000.000 | Uống | Viên nén | VN-22963-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | USV Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.213 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,250g + 0,25g | Gói | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-23151-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.212 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%, 5g | Tuýp | N4 | 575 | 48.000 | 27.600.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | 893110161724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.211 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Metsav 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 133.000 | 819 | 108.927.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110294623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.210 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU, dạng alpha | Lọ | N4 | 0 | 128.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-920-16 | 489/QĐ-BVĐT | 13/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.209 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 520 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-23768-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.208 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31995-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.207 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250mg/ 31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250 mg + 31,25mg | Gói | N1 | 29.000 | 9.975 | 289.275.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110271824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.206 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dalekine | Natri valproat | 57,64mg/ml x 150ml | Chai | N4 | 1.000 | 80.000 | 80.000.000 | Uống | Siro | VD-18679-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.205 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bluecabose 50mg | Acarbose | 50mg | Viên | N1 | 10.500 | 2.600 | 27.300.000 | Uống | Viên nén không bao | 560110188923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.204 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | (160mcg + 4,5mcg)/liều, 60 liều | Ống | N1 | 2.850 | 219.000 | 624.150.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | VN-20379-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.203 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 69.000 | 1.200 | 82.800.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110112223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.202 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 4.000 | 35.000 | 140.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | 840110444723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.201 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | ACETYLCYSTEN BOSTON CAPS | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 193.400 | 700 | 135.380.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100732924 | 139/QĐ-SYT | 21/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.200 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 176.500 | 950 | 167.675.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100166923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.199 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 1.113.500 | 686 | 763.861.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-18797-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.198 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Stavacor | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30152-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.197 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110285600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.196 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-20441-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.195 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gelofusine | Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxyd | (20g+3,505g+0,68g)/500ml | Chai | N5 | 2.445 | 116.000 | 283.620.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 955110002024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | B.Braun Melsungen AG | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.194 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg / 4ml | Ống | N4 | 38.000 | 28.000 | 1.064.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110202724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.193 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) | 2,5mg | Viên | N1 | 2.100 | 6.250 | 13.125.000 | Uống | Viên nén | 640114769624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Orion Corporation | Phần Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.192 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicimlastatin 500mg | Imipenem + Cilastatin | 250mg + 250mg | Lọ | N4 | 500 | 79.868 | 39.934.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110297700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.191 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin 4g | Piperacilin | 4000mg | Lọ | N2 | 9.000 | 95.990 | 863.910.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.190 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vigentin 1,2g | Amoxicilin + Acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N4 | 9.300 | 29.200 | 271.560.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110945624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.189 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 90.000 | 2.950 | 265.500.000 | Uống | Viên nén | 893110371223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.188 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 86.000 | 460 | 39.560.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | 893110271223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.187 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 0 | 7.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN2-542-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.186 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 19.825 | 104.500 | 2.071.712.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410177200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.185 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Risperidon DWP 3mg | Risperidon | 3mg | Viên | N4 | 30.000 | 945 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110031224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.184 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glimet 500/2.5 tablets | Glibenclamid + metformin | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.743 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | DG3-3-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: CCL Pharmaceuticals (Pvt), Ltd;Cơ sở đóng gói thứ cấp: Công ty CPDP AMVI | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.183 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fastcort 8mg | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.980 | 2.376.000 | Uống | Viên nén | 893110244024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.182 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N3 | 10.000 | 8.900 | 89.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35550-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.181 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fotimyd 2000 | Cefotiam | 2000mg | Lọ | N2 | 1.000 | 118.000 | 118.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110208525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần DP Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.180 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 18.000 | 1.400 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100421724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.179 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Antilox plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 40.000 | 3.100 | 124.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100202424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.178 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Olanzapin OD DWP 7,5 mg | Olanzapin | 7,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | 893110236423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.177 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mebikol | Methylprednisolon | 4mg | Viên | N3 | 4.000 | 839 | 3.356.000 | Uống | Viên nén dài | VD-19204-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.176 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-R | Insulin người 40IU/ml | 40 IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 2.000 | 92.000 | 184.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410092323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.175 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefadroxil PMP 500mg | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate) | 500mg | Viên | N2 | 15.000 | 2.121 | 31.815.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110569924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.174 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fungiact | Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 7.000 | 7.750 | 54.250.000 | Đặt âm Đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | 890110046625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | XL Laboratories Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.173 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Agiclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 61.600 | 945 | 58.212.000 | Uống | Viên nén | 893110204800 | 139/QĐ-SYT | 06/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.172 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 4.000 | 1.449 | 5.796.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-19362-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.171 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | VD-31550-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.170 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23354-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.169 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 250mg | Gói | N3 | 8.000 | 2.500 | 20.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110063324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.168 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 4.000 | 2.500 | 10.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | 893100205824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.167 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cosaten 8 | Perindopril tert-butylamin | 8mg | Viên | N2 | 57.000 | 2.200 | 125.400.000 | Uống | Viên nén | VD-20150-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.166 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tarviluci | Meclofenoxate hydrocloride | 500mg | Lọ | N5 | 4.000 | 53.200 | 212.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | 690110042425 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.165 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Remgaba | Pregabalin | 20mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 5.900 | 35.400.000 | Uống | Dung dịch uống | 893110248023 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty CP DP Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.164 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Esseil-5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 16.000 | 4.500 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110434824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.163 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30393-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.162 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam | 1000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 74.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-32834-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.161 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 800 | 2.900 | 2.320.000 | Uống | Viên nén | VN-22015-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.160 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Ibuprofen syrup | Ibuprofen | 20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml | Ống | N4 | 0 | 3.550 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-25631-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.159 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 41.100 | 1.550 | 63.705.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110344423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.158 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 8.200 | 315 | 2.583.000 | Uống | Viên nén | 893112426324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.157 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Omeusa | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat) 500mg | 500mg | Lọ | N1 | 2.900 | 52.000 | 150.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 594110008023 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | S.C. Antibiotice S.A | Rumani | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.156 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Goldprofen | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.900 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20987-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.155 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dopamine Renaudin 40mg/ml | Dopamin hydroclorid | 200mg/ 5ml | Ống | N1 | 300 | 45.000 | 13.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 300110348224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.154 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hadumix 100 | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 15.000 | 1.580 | 23.700.000 | Uống | Thuốc bột | 893100092725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.153 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Clyodas | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg | Lọ | N4 | 0 | 33.999 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-26367-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.152 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fosmitic | Fosfomycin natri * | 150mg | Lọ | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | VD-33152-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.151 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SMOFlipid 20% | Dầu đậu nành tinh chế + triglycerid mạch trung bình + dầu oliu tinh chế + dầu cá tinh chế | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 1.970 | 135.000 | 265.950.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | VN-19955-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.150 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pomulin | Glutathion | 600mg | Lọ | N2 | 100 | 129.000 | 12.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 471110126524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltđ | Đài Loan | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.149 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Solezol | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) | 40mg | Lọ | N1 | 200 | 26.888 | 5.377.600 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | 520110519424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.148 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lilonton Injection 1000mg/5ml | Piracetam | 2g/10ml | Ống | N2 | 0 | 20.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21961-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.147 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 31.500 | 260 | 8.190.000 | Uống | Viên nén | VD-24085-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.146 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | 4,2% w/v Sodium bicarbonate | Natri bicarbonat | 4,2%-250ml | Chai | N1 | 245 | 95.000 | 23.275.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-18586-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | B.Braun Medical AG, Thụy Sỹ | Thụy Sỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.145 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 4.930 | 57.750 | 284.707.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-23066-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.144 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Geloplasma | Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) | 500ml | Túi | N1 | 600 | 110.000 | 66.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-19838-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.143 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mobexicam 10mg/ml | Meloxicam | 10mg/ml, 1,5ml | Ống | N1 | 4.900 | 18.800 | 92.120.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 529110434025 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.142 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Neo-Nidal | Aceclofenac | 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 4.450 | 8.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-17884-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.141 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 19.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-26744-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.140 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefamandol 750mg | Cefamandol | 750mg | Lọ | N2 | 3.500 | 61.000 | 213.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110737224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.139 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bifamodin 20mg/2ml | Famotidin | 20mg | Ống | N4 | 11.000 | 25.200 | 277.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110145023 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.138 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bifamodin 40mg/4ml | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 1.000 | 53.781 | 53.781.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110052323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.137 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin dihydrochloride | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.410 | 54.100.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | VN3-389-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.136 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zensonid 200 inhaler | Budesonid | 200mcg/liều xịt x 200 liều | Bình | N4 | 350 | 160.000 | 56.000.000 | Đường hô hấp | Thuốc phun mù định liều | VD-35811-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.135 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Felex | Natri hyaluronat | 25mg/2,5ml | Lọ | N4 | 350 | 500.000 | 175.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110265200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.134 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Melanov-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 1.138.250 | 3.850 | 4.382.262.500 | Uống | Viên nén | VN-20575-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.133 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-955-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.132 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 8.300 | 27.500 | 228.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 880110038525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.131 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gerozil | Gemfibrozil | 300mg | Viên | N2 | 16.000 | 1.800 | 28.800.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110092125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.130 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zoximcef 1g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 0 | 68.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-29359-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.129 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Auropennz 3.0 | Ampicilin + Sulbactam | 2000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 85.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-17644-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.128 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Irbelorzed 300/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 6.800 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110295923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty CP DP Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.127 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg / 4ml | Ống | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-25642-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.126 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2000mg | Lọ | N4 | 6.000 | 77.000 | 462.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110688224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.125 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imexime 200 | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) | 200mg | Gói | N2 | 7.000 | 9.000 | 63.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110146223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.124 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/1ml | ống | N1 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | VN-20612-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.123 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 500mg | Lọ | N2 | 11.000 | 44.100 | 485.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110372023 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần DP Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.122 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dobutil plus | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén | VD-21668-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.121 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dobutil plus | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 43.000 | 1.800 | 77.400.000 | Uống | Viên nén | 893110248423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.120 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100847024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.119 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N2 | 66.150 | 4.340 | 287.091.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 471110356625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.118 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Ống | N4 | 2.000 | 2.184 | 4.368.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-36013-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.117 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg / 2ml | Ống | N4 | 53.000 | 1.020 | 54.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110175124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.116 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol New | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g+0,3g+0,509g+2,7g | Gói | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-23143-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.115 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ofloxacin 300mg | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.491 | 8.946.000 | Uống | Viên nén | VD-35347-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.114 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tizosac 1G | Ceftizoxim | 1000mg | Lọ | N4 | 28.500 | 43.000 | 1.225.500.000 | Tiêm | Bột Pha tiêm | VD-35240-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.113 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU | Ống | N4 | 180.500 | 5.250 | 947.625.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893400090523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.112 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bupi-BFS Heavy | Bupivacain hydroclorid | 10mg/2ml | Lọ | N4 | 4.610 | 16.800 | 77.448.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114418923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.111 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 25.000 | 3.150 | 78.750.000 | Uống | viên nén bao phim | 893110268223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.110 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.995 | 7.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100847024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.109 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinrolac | Ketorolac tromethamin | Ketorolac (dạng muối) 30mg | Ống | N4 | 14.550 | 8.400 | 122.220.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | 893110376123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.108 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 872.000 | 520 | 453.440.000 | Uống | Viên nén | 893100156725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.107 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%, 10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-24422-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.106 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Antifix | Sắt sucrose | 100mg / 5ml | Ống | N4 | 3.300 | 69.300 | 228.690.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | VD-27794-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.105 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 0 | 32.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-25905-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.104 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 378.700 | 252 | 95.432.400 | Uống | viên nén | 893115309724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.103 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Medisamin 250mg | Acid Tranexamic | 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.620 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-26346-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.102 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Trichopol | Metronidazole | 500mg/100ml | Túi | N1 | 23.622 | 17.000 | 401.574.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 590115791424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.101 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rechopid 30 | Pravastatin natri | 30mg | Viên | N4 | 13.000 | 2.940 | 38.220.000 | Uống | Viên nén | 893110326300 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.100 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 45.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35273-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.099 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vilanta | Magnesi hydroxyd + nhôm Hydroxyd + Simethicon | 2668mg + 4596mg +276mg | Gói | N4 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100346623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.098 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gelofusine | Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxyd | (20g+3,505g+0,68g)/500ml | Chai | N5 | 400 | 116.000 | 46.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 955110002024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | B.Braun Melsungen AG | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.097 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ramistell 1.25 | Ramipril | 1,25mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.394 | 19.152.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110256624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.096 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Rotinvast 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 159.000 | 465 | 73.935.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110206700 | 139/QĐ-SYT | 06/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.095 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Syntarpen | Cloxacilin | 1000mg | Lọ | N1 | 0 | 60.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | VN-21542-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.094 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ebastin DWP 5mg | Ebastine | 5mg | Viên | N4 | 12.000 | 945 | 11.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110130323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.093 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Otrivin | Xylometazoline Hydrochloride | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 3.200 | 47.500 | 152.000.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | VN-22914-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.092 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vik 1 inj. | Phytonadione | 10mg/ml | Ống | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21634-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Dai Han Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.091 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sibalyn 80mg/50ml | Tobramycin | 80mg x 50ml | Chai | N4 | 10.100 | 55.000 | 555.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110506224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.090 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Trainfu | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | (4,436 mg+6,815 mg+ 1,258mg+ 1,614 mg+0,032 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | VD-30325-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.089 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cordamil 40mg | Verapamil hydrochloride | 40mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23264-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.088 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 16.700 | 5.334 | 89.077.800 | Uống | Viên nén bao phim | 594110425523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.087 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nifedipin T20 retard | Nifedipine | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | VD-24568-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.086 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefamandol 1g | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) | 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 63.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-31706-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương – Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.085 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefamandol 1g | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) | 1000mg | Lọ | N2 | 32.500 | 63.000 | 2.047.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương – Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.084 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml | Gói | N4 | 5.500 | 915 | 5.032.500 | Uống | Dung dịch uống | VD-24131-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.083 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26406-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.082 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml | Túi | N2 | 1.000 | 17.000 | 17.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110071400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.081 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Qepentex | Ketoprofen | 20mg | Miếng | N1 | 500 | 13.700 | 6.850.000 | Dùng ngoài | Miếng dán | 499100445223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) | Nhật Bản | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.080 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Flazenca750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Gói | N4 | 2.500 | 3.340 | 8.350.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893115051923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.079 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 4.000 | 2.835 | 11.340.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100203124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.078 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU/500mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-840-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.077 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Epfepara Codeine | Acetaminophen + Codein phosphat | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 169.250 | 1.900 | 321.575.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100690124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.076 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol New | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g+0,3g+0,509g+2,7g | Gói | N4 | 4.000 | 1.050 | 4.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | 893100125225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.075 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 24.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110204824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.074 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Savi Candesartan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 8.000 | 4.490 | 35.920.000 | Uống | Viên nén | 893110252125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.073 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Teicoplanin 200 inj | Teicoplanin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 129.990 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893115312024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.072 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glutowin Plus | Glibenclamide + Metformin hydrochloride | 5mg + 1000mg | Viên | N3 | 350.000 | 3.200 | 1.120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110435723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.071 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 600 | 2.470 | 1.482.000 | Uống | Viên nén | 893110957324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM – VK PHARMA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.070 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amefibrex 300 | Fenofibrate vi tinh thể | 300mg | Viên | N2 | 56.400 | 3.300 | 186.120.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110669924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.069 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/liều x 60 liều | Lọ | N4 | 1.000 | 94.500 | 94.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | VD-32495-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.068 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Biluracil 500 | Fluorouracil (5-FU) | 500mg / 10ml | Lọ | N4 | 400 | 42.000 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | 893114121825 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.067 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Otrivin | Xylometazoline Hydrochloride | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 400 | 47.500 | 19.000.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | VN-22914-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.066 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefmetazol 1 g | Cefmetazol | 1000mg | Lọ | N2 | 2.000 | 94.390 | 188.780.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110229323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.065 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 11.500 | 2.850 | 32.775.000 | Uống | Viên nén | 893100318124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.064 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Carsil 90 mg | Silymarin | 90mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.528 | 14.112.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-22116-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Sopharma AD | Bungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.063 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) | 250mg+ 62,5mg | Gói | N2 | 33.500 | 9.319 | 312.186.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110136425 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.062 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-31761-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phẩn dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.061 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26775-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.060 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amlessa 8mg/5mg Tablets | Perindopril + Amlodipin | 8mg + 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.775 | 288.750.000 | Uống | Viên nén | 383110520424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.059 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gon sa atzeti | Atorvastatin + Ezetimibe | 10mg+10mg | Viên | N2 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30340-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.058 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gon sa atzeti | Atorvastatin + Ezetimibe | 10mg+10mg | Viên | N2 | 6.000 | 5.800 | 34.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110384724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.057 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 500 | 78.000 | 39.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410177200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.056 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1% / 20g | Tuýp | N4 | 3.000 | 7.200 | 21.600.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | 893110290500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.055 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Octavic | Ofloxacin | 3mg/1ml * 5ml | Lọ | N2 | 2.500 | 31.080 | 77.700.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | 880115038225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Unimed Pharm | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.054 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ginkgo 3000 | Cao lá Ginkgo biloba | 60mg | Viên | N1 | 1.600 | 6.000 | 9.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20747-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Úc | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.053 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 800 | 155.000 | 124.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 840115010223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.052 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicilothin 0,5g | Cefalotin (dưới dạng cefalotin natri) | 0,5g | Lọ | N4 | 2.000 | 48.000 | 96.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110233000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.051 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 29.300 | 4.400 | 128.920.000 | Uống | Viên nang | 471110354525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. | Đài Loan | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.050 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Faskit | Kẽm Gluconat | 70mg | Gói | N4 | 1.000 | 855 | 855.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110102024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.049 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Partamol 650 eff. | Paracetamol | 650 mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100420623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.048 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 15.000 | 330 | 4.950.000 | Uống | Viên nén | VD-20760-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.047 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Auropennz 3.0 | Ampicilin + Sulbactam | 2000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 400 | 85.000 | 34.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 890110068923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.046 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fluvastatin SOHA 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 1.000 | 5.750 | 5.750.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110076325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.045 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pomonolac | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) | 0,75mg | Tuýp | N4 | 0 | 120.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | VD-27096-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.044 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 76.100 | 3.125 | 237.812.500 | Uống | Viên nén | 640110350424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Orion Corporation/Orion Pharma | Finland | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.043 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Elnizol 750 | Metronidazol | 750mg | Chai | N4 | 64.300 | 28.000 | 1.800.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115470524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.042 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefotiam 1 g | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) | 1g | Lọ | N2 | 23.000 | 62.500 | 1.437.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110146123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.041 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paracetamol STADA 250 mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 8.000 | 1.689 | 13.512.000 | Uống | Thuốc cốm pha dung dịch uống | VD-23227-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.040 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | VD-21973-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.039 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 308.500 | 1.764 | 544.194.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | 893100076224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.038 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Epirubicin Bidiphar 10 | Epirubicin hydrochloride | 10mg | Lọ | N4 | 60 | 123.795 | 7.427.700 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | 893114092723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.037 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Prismasol B0 | Khoang A 250ml: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B 4750ml: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. | ((Khoang A 250ml: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B 4.740ml: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít | Túi | N1 | 2.275 | 700.000 | 1.592.500.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân (Dịch lọc máu và thẩm tách máu) | 800110984824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.036 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 879.000 | 1.026 | 901.854.000 | Uống | Viên nén phân tán | 893100858124 | 139/QĐ-SYT | 21/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Ta | Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.035 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Eimler-10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 20.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110228224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.034 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lisinopril STELLA 10 mg | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) | 10mg | Viên | N1 | 110.000 | 2.280 | 250.800.000 | Uống | Viên nén | 893110096224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.033 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lisinopril STELLA 10 mg | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.280 | 0 | Uống | Viên nén | VD-21533-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.032 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amikacin 1000mg/100ml | Amikacin | 1000mg | Túi | N4 | 8.000 | 87.000 | 696.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110119823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.031 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nidal | Ketoprofen | 2,5% x 30 gam | Tuýp | N4 | 3.000 | 20.000 | 60.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | 893100274323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.030 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 475 | 39.380 | 18.705.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 540110001624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.029 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atesimo 20 | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 26.000 | 3.192 | 82.992.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110032824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.028 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Daphazyl | Spiramycin + Metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 73.250 | 1.800 | 131.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115264223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.027 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 16.000 | 16.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | 893115078524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.026 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dorio | Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) | 500mg | Lọ | N5 | 0 | 550.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm truyền | VN-21683-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Biolab Co., Ltd | Thái Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.025 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 0 | 78.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13913-11 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.024 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | VD-34677-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.023 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sciomir | Thiocolchicoside | 4mg | Ống | N1 | 2.525 | 32.000 | 80.800.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | VN-16109-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.022 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Biginol 2,5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 8.300 | 600 | 4.980.000 | Uống | viên nén bao phim | 893110359924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.021 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin C-OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 0 | 991 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-21330-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.020 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 19.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-26744-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.019 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Elaria 100mg | Diclofenac natri | 100mg | Viên | N1 | 1.300 | 12.500 | 16.250.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | VN-20017-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | Medochemie Ltd.-COGOLS Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.018 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Para-OPC 150mg | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N3 | 45.000 | 714 | 32.130.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | 893100160924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.017 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Faskit | Kẽm Gluconat | 70mg | Gói | N4 | 0 | 855 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-30383-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.016 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-22998-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.015 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Calci Clorid 0,5g/5ml | Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) | 0,5g/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 819 | 819.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110710824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.014 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ 1ml | Ống | N1 | 0 | 14.900 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm | VN-20115-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.013 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,250g + 0,25g | Gói | N4 | 0 | 1.590 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-23151-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.012 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31995-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.011 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-25791-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I-pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.010 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 100 | 2.000 | 200.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | VD-34179-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.009 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Esseil-5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28905-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.008 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fastcort 8mg | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N3 | 39.000 | 1.980 | 77.220.000 | Uống | Viên nén | 893110244024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.007 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Citicolin 500 mg/2ml | Citicolin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 2.250 | 32.000 | 72.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110919524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.006 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 296 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893110362725 | 489/QĐ-BVĐT | 14/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.005 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin 4g | Piperacilin | 4000mg | Lọ | N2 | 3.000 | 95.990 | 287.970.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.004 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Burometam 2g | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) | 2000mg | Lọ | N1 | 0 | 25.600 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | VN-19328-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.003 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin Panpharma 2g | Piperacilin | 2000mg | Lọ | N1 | 2.100 | 119.000 | 249.900.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | 300110172600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Panpharma | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.002 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Erilcar 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N3 | 80.000 | 1.460 | 116.800.000 | Uống | Viên nén | 893110312723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.001 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tatanol Ultra | Acetaminophen + Tramadol hydrochloride | 325mg + 37,5mg | Viên | N3 | 26.500 | 2.100 | 55.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893111495324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH dược phẩm Luca | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.000 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 6.800 | 1.995 | 13.566.000 | Uống | Viên nén | 893110331800 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.999 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 25.000 | 3.200 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | VN3-343-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.998 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) | 200mg | Viên | N1 | 0 | 10.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24433-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.997 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Milgamma N | Vitamin B1 +B6 +B12 | 100mg + 100mg + 1mg / 2ml | Ống | N1 | 3.000 | 21.000 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400100083323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.996 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Droxikid | Cefadroxil | 250mg | Gói | N2 | 45.000 | 2.200 | 99.000.000 | Uống | Hộp 24 gói – Thuốc cốm uống | 893110178524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.995 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 8.000 | 5.400 | 43.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100168223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.994 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 565 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25197-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.993 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Burometam 2g | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) | 2000mg | Lọ | N1 | 1.000 | 25.600 | 25.600.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | 300110074123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.992 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hytinon | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-22158-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.991 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Adrenalin 1mg/10ml | Adrenalin | 1mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 5.040 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-32031-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.990 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Phlebodia | Diosmin | 600mg | Viên | N1 | 6.250 | 6.816 | 42.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 300110025223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Innothera Chouzy | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.989 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ramistell 1.25 | Ramipril | 1,25mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.394 | 11.970.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110256624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.988 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Medisamin 250mg | Acid Tranexamic | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.620 | 8.100.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110491124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.987 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 170.000 | 294 | 49.980.000 | Uống | Viên nén | VD-21846-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.986 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Sodium phosphates | Monobasic natriphosphat + dibasic natri phosphat | (480mg + 180mg)/ml x 90ml | Chai | N4 | 2.300 | 88.000 | 202.400.000 | Uống | Dung dịch uống | 893110066800 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.985 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-939-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.984 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilin 1g | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) | 1g | Lọ | N4 | 18.100 | 32.800 | 593.680.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110687724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.983 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Meileo | Acyclovir | 25mg/ml | ống | N1 | 400 | 278.000 | 111.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 840110004924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.982 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Suopinchon Injection | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N2 | 3.500 | 4.340 | 15.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 471110356625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.981 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Benita | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 700 | 90.000 | 63.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 893100314323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.980 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110138924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.979 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 400 | 57.750 | 23.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-23066-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.978 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | THcomet-GP2 | Glimepiride + Metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.980 | 178.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | 893110001723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.977 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 25mg/1ml | Ống | N4 | 16.000 | 850 | 13.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110448624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.976 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 100ml | Chai | N4 | 4.000 | 7.630 | 30.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110238000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.975 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,5mg/ml x 0,4ml | Ống | N4 | 1.100 | 5.500 | 6.050.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110880124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.974 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Firstlexin | Cephalexin | 250mg | Gói | N3 | 38.000 | 2.814 | 106.932.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-15813-11 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.973 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29355-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.972 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 0 | 9.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | VD-17714-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.971 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 4.900 | 18.450 | 90.405.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 482110442823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Farmak JSC | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.970 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets | Telmisartan + Hydrochlothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 25.000 | 8.800 | 220.000.000 | Uống | Viên nén | VN-21113-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.969 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vik 1 inj. | Phytonadione | 10mg/ml | Ống | N2 | 50 | 11.000 | 550.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880110792024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Dai Han Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.968 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paracetamol A.T inj | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26757-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.967 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paracetamol A.T inj | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg/2ml | Ống | N4 | 15.800 | 6.300 | 99.540.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110203524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.966 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometasone furoat | 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 1.050 | 28.875 | 30.318.750 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-35422-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.965 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaVi Candesartan 12 | Candesartan cilexetil | 12mg | Viên | N2 | 8.000 | 4.410 | 35.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110056623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.964 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Phabaleno 20/25 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | 20mg + 25 mg | Viên | N4 | 36.000 | 3.650 | 131.400.000 | Uống | Viên nén | 893110218723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần Dược phẩm Trungương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.963 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N2 | 15.000 | 8.500 | 127.500.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110129325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.962 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tenamyd-Ceftriaxone 500 | Ceftriaxone sodium | 500mg | Lọ | N1 | 3.500 | 12.900 | 45.150.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110679024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.961 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceftibiotic 2000 | Ceftizoxim | 2000mg | Lọ | N2 | 13.000 | 99.981 | 1.299.753.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110371923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.960 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fatelmed 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N2 | 30.000 | 735 | 22.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100054623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.959 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 164.300 | 445 | 73.113.500 | Uống | Thuốc bột | 893100307523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.958 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g+0,3g+0,58g+2,7g | Gói | N2 | 50.710 | 2.100 | 106.491.000 | Uống | Thuốc bột uống | 893100829124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.957 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Butavell | Dobutamin (dưới dạng dobutamin HCl) | 50mg/ml | Lọ | N5 | 1.680 | 31.500 | 52.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20074-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.956 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nimodipin-SB | Nimodipin | 10mg/50ml | Túi | N4 | 150 | 318.000 | 47.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110735224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.955 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atixarso 90mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 9.000 | 14.800 | 133.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 383110002125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.954 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kaclocide Plus | Aspirin + clopidogrel | 100mg+75mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.080 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-36136-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.953 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat heptahydrat | 750mg/5ml | Ống | N4 | 2.420 | 3.700 | 8.954.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110101724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.952 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atosiban-BFS | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 268 | 1.575.000 | 422.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-34930-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.951 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Visipaque | Iodixanol | 652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml | Chai | N1 | 1.000 | 606.375 | 606.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18122-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.950 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Yacapen XR 100mg/1000mg | Sitagliptin + Metformin | 100mg + 1000mg | Viên | N3 | 10.000 | 18.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | 893110293824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty TNHH BRP Inter | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.949 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 1.600 | 58.000 | 92.800.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | 893110051223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.948 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | LEVODHG 250 | Levofloxacin | 250mg | Viên | N3 | 1.500 | 948 | 1.422.000 | Uống | viên nén bao phim | VD-21557-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.947 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fegra 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.980 | 1.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20324-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.946 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vin-hepa | L-Ornithin L-Aspartat | 1000mg/5ml | Ống | N4 | 250 | 25.000 | 6.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110112623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.945 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tenamyd-Ceftazidime 500 | Ceftazidime | 500mg | Lọ | N1 | 3.000 | 19.400 | 58.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19444-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.944 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-18903-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.943 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oresol New | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g+0,3g+0,509g+2,7g | Gói | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-23143-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.942 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) | 250mg+ 62,5mg | Gói | N2 | 0 | 9.319 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-32838-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.941 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) | 250mg | Gói | N1 | 0 | 4.935 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-31725-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.940 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bifudin H | Fusidic acid + Hydrocortison | (2% + 1%)/15g | Tuýp | N4 | 50 | 45.150 | 2.257.500 | Dùng ngoài | Kem | 893110208123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.939 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glucose 5% | Glucose | 5% x 100ml | Chai | N4 | 0 | 7.630 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-28252-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.938 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atsirox | Ciclopiroxolamin | 10mg/g, 20g | Tuýp | N4 | 0 | 52.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100209700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.937 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Candesartan DWP 12mg | Candesartan Cilexetil | 12mg | Viên | N4 | 530.000 | 1.491 | 790.230.000 | Uống | Viên nén | VD-36172-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.936 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amichipsin | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | 200mg | Gói | N4 | 100 | 6.800 | 680.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110512024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.935 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Olevid | Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) | 0,2% (w/v) – Lọ 2,5ml | Lọ | N4 | 600 | 78.000 | 46.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110087424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.934 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaViAlben 400 | Albendazol | 400mg | Viên | N2 | 1.500 | 3.138 | 4.707.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110295623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.933 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sciomir | Thiocolchicoside | 4mg | Ống | N1 | 0 | 32.000 | 0 | Tiêm | dung dịch tiêm | 800110448925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.932 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefadroxil PMP 500mg | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrate) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.121 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-27301-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.931 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 3.591 | 7.182.000 | Uống | Thuốc bột uống | 893400306424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.930 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ezelip A | Atorvastatin + Ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 4.000 | 6.500 | 26.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110163700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.929 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Captazib 25/12,5 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 180.000 | 980 | 176.400.000 | Uống | Viên nén | 893110298100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.928 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aspirin 100 | Aspirin | 100mg | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | VD-32920-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.927 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Baci-subti | Bacillus subtilis | > 10^8 CFU | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc bột | QLSP-841-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.926 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicimadol 0,5g | Cefamandol | 500mg | Lọ | N4 | 18.000 | 29.800 | 536.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-35555-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.925 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ertalgold | Ertapenem | 1000mg | Lọ | N1 | 400 | 547.000 | 218.800.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc tiêm truyền | 800110181423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | ACS Dobfar S.P.A | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.924 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bfs-Depara | Acetyl cystein | 200mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 10 | 145.000 | 1.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110805024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.923 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24090-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.922 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hemotocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Lọ | N4 | 30 | 335.000 | 10.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110281623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.921 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dazofort | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 11.500 | 9.900 | 113.850.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | 893110319424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.920 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | (70UI + 30UI)/ml; 3ml | Ống | N5 | 25.300 | 78.000 | 1.973.400.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | 890410177200 | 139/QĐ-SYT | 21/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Salud | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.919 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Urea 20% | Urea | 4g/20g | Tuýp | N4 | 150 | 53.991 | 8.098.650 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-33398-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.918 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Risperstad 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-18854-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.917 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B12 2,5mg/1ml | Cyanocobalamin | 2,5mg/ 1ml | Ống | N4 | 34.700 | 2.650 | 91.955.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110469624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.916 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cinnarizine STADA 25 mg | Cinnarizine | 25mg | Viên | N2 | 16.550 | 659 | 10.906.450 | Uống | Viên nén | VD-20040-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.915 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ringer's Acetate | Ringer acetat | 500ml | Túi | N2 | 29.700 | 19.800 | 588.060.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110056323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.914 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 19.000 | 1.500 | 28.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100417524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.913 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B1-HD | Vitamin B1 | 50mg | Viên | N4 | 36.000 | 600 | 21.600.000 | Uống | Viên nang mềm | 893100715324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.912 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml | 2mg/ml | Ống | N1 | 1.025 | 33.000 | 33.825.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 858110353424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.911 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Daleston-D | Betamethasone + Dexchlorpheniramin | (3,75mg + 30mg) /75ml | Chai | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Uống | Siro | VD-34256-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.910 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | Viên | N1 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | 380110522624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Sopharma AD | Bungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.909 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 27.000 | 4.284 | 115.668.000 | Uống | Thuốc bột | 893400108924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.908 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 25.000 | 441 | 11.025.000 | Uống | Viên nén | VD-35226-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.907 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nefolin 30mg | Nefopam hydrochloride | 30mg | Viên | N1 | 1.750 | 5.250 | 9.187.500 | Uống | Viên nén | VN-18368-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie LTD. -Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.906 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tenamyd-Ceftazidime 500 | Ceftazidime | 500mg | Lọ | N1 | 36.900 | 19.400 | 715.860.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19444-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.905 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Carbocistein tab DWP 250mg | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 31.000 | 693 | 21.483.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35354-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.904 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Firstlexin 500 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.750 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-34263-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.903 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fungiact | Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Đặt âm Đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | VN-16978-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | XL Laboratories Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.902 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quimodex | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | (0,5% + 0,1%); 6ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-31346-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.901 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paracetamol STADA 250 mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 35.000 | 1.689 | 59.115.000 | Uống | Thuốc cốm pha dung dịch uống | VD-23227-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.900 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 11.000 | 210 | 2.310.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115138424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.899 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lowsta | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | VN-17513-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.898 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Viên | N3 | 128.000 | 924 | 118.272.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110227200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I-pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.897 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zentocor 40mg | Atorvastatin (dưới dạng Atovastatin calci) | 40mg | Viên | N1 | 21.500 | 9.500 | 204.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 520110073523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.896 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Spinolac fort | Spironolacton 50mg + Furosemid 40mg | 40mg + 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.372 | 11.860.000 | Uống | Viên nén | 893110221124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.895 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T FDP | Fructose 1,6 diphosphat | 0,5g | Lọ | N4 | 20 | 129.800 | 2.596.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110449723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.894 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Cafein | Cafein citrat | 60mg/3ml | Ống | N4 | 1.390 | 42.000 | 58.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110414724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.893 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bi-Daphazyl | Spiramycin + Metronidazol | 1.500.000IU + 250mg | Viên | N2 | 19.500 | 3.900 | 76.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115263623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.892 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Goutcolcin | Colchicin | 0,6 mg | Viên | N4 | 40.500 | 978 | 39.609.000 | Uống | Viên nang | 893115145024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CN công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.891 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabamox 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 623.500 | 1.420 | 885.370.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21361-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.890 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32594-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.889 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Colisodi 3,0 MIU | Colistin* | 3.000.000 IU | Lọ | N4 | 300 | 630.000 | 189.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-35930-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.888 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin C-OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 991 | 3.964.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100116724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.887 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B12 2,5mg/1ml | Cyanocobalamin | 2,5mg/ 1ml | Ống | N4 | 6.000 | 2.650 | 15.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110469624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.886 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 3.500 | 850 | 2.975.000 | Uống | Viên nén | 893100462624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.884 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 870 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | VD-25325-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.883 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hadumix 100 | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 3.000 | 1.580 | 4.740.000 | Uống | Thuốc bột | 893100092725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.882 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 31.000 | 2.900 | 89.900.000 | Uống | Viên nén | VN-22015-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.881 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cilnidipine 5 | Cilnidipine | 5mg | Viên | N3 | 121.000 | 4.200 | 508.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110300724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.880 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 5.100 | 2.100 | 10.710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28791-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.879 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30393-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.878 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | ALLSILVER | Silver Sulfadiazine | 1% (w/w) | Tuýp | N5 | 800 | 20.000 | 16.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VN-23146-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.877 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lowsta | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 17.000 | 3.500 | 59.500.000 | Uống | Viên nén | 529110030223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Medochemie Ltd-Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.876 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30186-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần US pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.875 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.320 | 5.280.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110420324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần US pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.874 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinroxamin | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N4 | 7.000 | 127.000 | 889.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-34793-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.873 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamine (dưới dạng Dobutamine hydrochloride) | 250mg/ 20ml | Lọ | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch đậm đặc để pha truyền | VN-15651-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.872 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mezaoscin | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893100286123 | 489/QĐ-BVĐT | 02/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.871 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 100mg | Viên | N3 | 0 | 7.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28338-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.870 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sulraapix 1,5g | Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazol natri) 1g + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g | 1000mg + 500mg | Lọ | N2 | 8.500 | 72.500 | 616.250.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35470-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.869 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kozemix | Perindopril erbumin + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.450 | 138.000.000 | Uống | Viên nén | 893110894624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.868 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Azopravas 10mg | Pravastatin natri | 10mg | Viên | N2 | 25.000 | 4.150 | 103.750.000 | Uống | Viên nén | 893110278725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.867 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 2.000 | 294 | 588.000 | Uống | Viên nén | VD-21846-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.866 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asbesone | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) | 15mg/30g; 30g | Tuýp | N2 | 80 | 61.500 | 4.920.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | 531110007624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.865 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dipalen Gel | Adapalen | 0,1%, 15g | Tuýp | N2 | 0 | 99.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi da | VN-22207-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.864 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 15g | Tuýp | N2 | 50 | 98.000 | 4.900.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | 955100438625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.863 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2000mg | Lọ | N4 | 0 | 77.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-32020-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.862 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-955-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.861 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Biviantac New Orange Taste (Biviantac Mới Vị Cam) | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg | Gói | N4 | 39.500 | 3.840 | 151.680.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100250025 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.860 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 0 | 4.400 | 0 | Uống | Viên nang | VN-15808-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. | Đài Loan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.859 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dipartate | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.113 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26641-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.858 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Contisor 10 | Bisoprolol | 10mg | Viên | N2 | 26.000 | 2.550 | 66.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110199223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.857 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 114mg + 0,8mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VN-18973-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Lomaphar GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.856 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin 2g | Piperacilin | 2000mg | Lọ | N2 | 0 | 69.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26851-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.855 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 2.700 | 37.000 | 99.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 893110301700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.854 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Midantin 500/62,5 | Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + cellulose vi tinh thể; tỷ lệ 1 :1) | 500mg + 62,5mg | Gói | N3 | 20.000 | 3.426 | 68.520.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | 893110668824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.853 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pecrandil 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.940 | 14.700.000 | Uống | Viên nén | VD-30394-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.852 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Azizi | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrinat) | 500mg | Viên | N3 | 12.500 | 2.580 | 32.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35695-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.851 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Remowart | Acid salicylic | 167mg/g | Lọ | N1 | 0 | 250.000 | 0 | Bôi | Dung dịch dùng ngoài | VN-21794-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Medinfar Manufacturing, S.A | Bồ Đào Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.850 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 0 | 18.450 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-15387-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Farmak JSC | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.849 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.460 | 138.400.000 | Uống | Viên nén | VD-35391-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.848 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 565 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25197-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.847 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Desloratadine | Desloratadin | 0,5mg/ml x 40ml | Chai | N4 | 3.300 | 37.800 | 124.740.000 | Uống | Siro | 893100801724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Khoa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.846 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23978-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.845 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Antifix | Sắt sucrose | 100mg / 5ml | Ống | N4 | 0 | 69.300 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | 893110148224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.844 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quimodex | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | (0,5% + 0,1%); 6ml | Lọ | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-31346-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.843 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Calcium Lactat 300 Tablets | Calci lactat pentahydrat | 300mg | Viên | N1 | 34.060 | 2.500 | 85.150.000 | Uống | Viên nén | 529100427323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Remedica Ltd. | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.842 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 0,125mg | Viên | N4 | 7.000 | 1.149 | 8.043.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110342324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH MTV 120 Arrmephaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.841 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1000mg | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110023700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.840 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Para-OPC 150mg | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N3 | 0 | 714 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | VD-26951-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.839 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin C-OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 122.000 | 991 | 120.902.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100116724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.838 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cilnidipine 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 6.200 | 124.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110240124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.837 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 0 | 800.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-31612-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.836 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 100mg/10ml | Ống | N4 | 3.125 | 110.000 | 343.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114281823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.835 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Osvimec 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N3 | 13.000 | 10.650 | 138.450.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110818924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.834 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Flazenca750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Gói | N4 | 10.000 | 3.340 | 33.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893115051923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.833 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pdsolone-40mg | Methylprednisolon natri succinat tương đương Methylprednisolon (dưới dạng bột vô khuẩn Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) | 40mg | Lọ | N2 | 8.000 | 27.800 | 222.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 890110350625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.832 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 30.500 | 2.645 | 80.672.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23982-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm. | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.831 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zodalan | Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) | 5mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 15.750 | 3.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893112265523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.830 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 24.300 | 650 | 15.795.000 | Uống | Viên nén | 893110428024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.829 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dolorgin -N 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg | Ống | N1 | 5.300 | 38.000 | 201.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 594110444823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Rompharm Company S.R.L | Rumani | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.828 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Novewel 80 | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N4 | 31.000 | 1.200 | 37.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110847324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.827 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Chiamin-A 5% Solution for Infusion | Acid amin* | 5%/500ml | Chai | N2 | 2.650 | 114.996 | 304.739.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 471110436923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.826 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acid ursodeoxycholic 200mg | Acid ursodeoxycholic | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | VD-35381-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.825 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21630-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.824 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zibifer | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 600mg | Chai | N4 | 0 | 80.000 | 0 | Uống | Sirô | VD-31146-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.823 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 0 | 6.489 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27047-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.822 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mezaoscin | Hyoscin Butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 52.500 | 3.486 | 183.015.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100286123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.821 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.835 | 226.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100203124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.820 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefazolin 2000 | Cefazolin natri | 2000mg | Lọ | N1 | 6.000 | 48.500 | 291.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110278424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.819 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen + Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg / 5ml | Ống | N4 | 4.000 | 2.100 | 8.400.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100165525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.818 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Medrokort 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 2.000 | 24.000 | 48.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-35124-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.817 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin 4g | Piperacilin | 4000mg | Lọ | N2 | 0 | 95.990 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26852-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.816 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.050 | 6.300.000 | Uống | Viên nén | 893110024600 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.815 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 1.000 | 670 | 670.000 | Uống | Viên nén | 893110417224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.814 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Trinopast | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 400 | 5.098 | 2.039.200 | Uống | Viên nang cứng | 893110143500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.813 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lignospan Standard | Lidocaine Hydrochloride + epinephrine | (36mg + 0,018mg)/1,8ml | Ống | N1 | 0 | 15.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | VN-16049-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.812 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5mg + 1mg)/1ml x 0,4ml | Ống | N4 | 500 | 5.500 | 2.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115078500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.811 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,250g + 0,25g | Gói | N4 | 10.000 | 1.590 | 15.900.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893100652724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.810 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SitaAPC 100 | Sitagliptin | 100mg | Viên | N4 | 45.000 | 750 | 33.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110132125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.809 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10 mg +25 mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | VD-34905-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.808 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 91.000 | 400 | 36.400.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100344623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.807 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam | 0,5g+0,5g | Lọ | N2 | 23.500 | 40.000 | 940.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110242900 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.806 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30533-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.805 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g – 9g | Tuýp | N4 | 800 | 6.930 | 5.544.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Gel thụt trực tràng | 893100092424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.804 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Duoridin | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg+75mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.000 | 250.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110411324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.803 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Flazenca750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Gói | N4 | 0 | 3.340 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-23681-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.802 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1000mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.436 | 4.872.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110234025 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.801 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaViAlben 400 | Albendazol | 400mg | Viên | N2 | 400 | 3.138 | 1.255.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893110295623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.800 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Etomidate-Lipuro | Etomidat | 20mg/ 10ml | Ống | N1 | 210 | 120.000 | 25.200.000 | Tiêm | Nhũ dịch tiêm | 400110984524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | B.Braun Melsungen AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.799 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Baclofen DWP 25mg | Baclofen | 25mg | Viên | N4 | 500 | 1.785 | 892.500 | Uống | Viên nén | 893110200923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.798 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Human Albumin Baxter 200g/ l | Human Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 200 | 748.000 | 149.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 800410323325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.797 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Deruthricin gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N4 | 450 | 37.500 | 16.875.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | VD-35390-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.796 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sulraapix | Cefoperazon + sulbactam | 0,5g+0,5g | Lọ | N2 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-22285-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.795 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 6.500 | 800 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | 893110627524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.794 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Agimol 80 | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Gói | N4 | 61.780 | 300 | 18.534.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893100309000 | 139/QĐ-SYT | 06/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Cp Dược Phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.793 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-32552-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.792 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25 mg/ml – 1ml | Ống | N4 | 600 | 5.460 | 3.276.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114703224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.791 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Claminat 600 | Amoxicilin + Acid clavulanic | 500mg + 100mg | Lọ | N2 | 12.500 | 29.400 | 367.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.790 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tenamyd-Ceftriaxone 500 | Ceftriaxone sodium | 500mg | Lọ | N1 | 36.500 | 12.900 | 470.850.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110679024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.789 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Clorpheniramin maleat 4 mg | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 32.000 | 184 | 5.888.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100417124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.788 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 35.790 | 3.696 | 132.279.840 | Uống | Viên nén | VD-18550-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.787 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bominity | Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.998 | 49.980.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100220824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.786 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaViDrinate | Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol | 70mg + 2800IU | Viên | N2 | 0 | 57.500 | 0 | Uống | Viên sủi bọt | VD-28041-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.785 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Naproplat | Carboplatin | 150mg | Lọ | N2 | 220 | 295.000 | 64.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | 890114348425 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.784 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enaboston 5 plus | Enalapril maleat 5mg + Hydroclorothiazid 12,5mg | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 470 | 18.800.000 | Uống | Viên nén | 893110537524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.783 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dubemin injection | Cyanocobalamin + Pyridoxin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid | 1mg + 100mg + 100mg | Ống | N5 | 5.000 | 13.260 | 66.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 894110784824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.782 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-32044-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.781 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Furlac 50 | Furosemid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 4.800 | 14.000 | 67.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110257524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.780 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ticarlinat 1,6g | Ticarcilin + acid Clavulanic | 1500mg + 100mg | Lọ | N2 | 4.500 | 104.500 | 470.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.779 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ginkgo 3000 | Cao lá Ginkgo biloba | 60mg | Viên | N1 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 930110003424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. | Úc | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.778 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aspirin 100 | Aspirin | 100mg | Gói | N4 | 4.400 | 2.000 | 8.800.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | 893110271300 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.777 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 4.000 | 2.898 | 11.592.000 | Uống | Viên nang cứng | 893400175300 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.776 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilline Panpharma | Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri) | 1g | Lọ | N1 | 3.000 | 72.000 | 216.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | 300110782124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Panpharma | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.775 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Auropennz 3.0 | Ampicilin + Sulbactam | 2000mg + 1000mg | Lọ | N2 | 0 | 85.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-17644-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.774 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Greentamin | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 0,75mg | Viên | N4 | 4.000 | 882 | 3.528.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100217624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Công ty CP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.773 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bfs-Depara | Acetyl cystein | 200mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 500 | 145.000 | 72.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110805024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.772 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-24738-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.771 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabamox 250 | Amoxicilin | 250mg | Viên | N3 | 0 | 924 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-25791-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I-pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.770 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicimlastatin 500mg | Imipenem + Cilastatin | 250mg + 250mg | Lọ | N4 | 0 | 79.868 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-28695-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.769 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.300 | 7.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | 840114088223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.768 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Captazib 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32937-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.767 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefoxitin 0,5g | Cefoxitin | 500mg | Lọ | N4 | 30.000 | 29.500 | 885.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-34758-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.766 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Anticlor | Dexchlorpheniramin | 2mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-24738-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.765 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Philrogam | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-31414-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.764 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 1.300 | 155.000 | 201.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 840115010223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.763 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cresimex 5mg | Natri aescinat | 5mg | Lọ | N2 | 2.100 | 68.000 | 142.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110055323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.762 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imevix | Cefalexin | 250mg | Gói | N1 | 20.000 | 6.000 | 120.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | VD-32837-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.761 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Periwel 4 | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-22468-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.760 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Letero | Letrozol | 2.5mg | Viên | N2 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890114192500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.759 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg) / 2,5ml | Lọ | N4 | 39.100 | 12.600 | 492.660.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | 893115592124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.758 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Spinolac fort | Spironolacton 50mg + Furosemid 40mg | 40mg + 50mg | Viên | N4 | 0 | 2.372 | 0 | Uống | Viên nén | VD-29489-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty TNHH Hasan–Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.757 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rabeprazole sodium 20 mg | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N2 | 9.300 | 112.000 | 1.041.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110229923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.756 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 2.500 | 5.800 | 14.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110816324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.755 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parabest children | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-30007-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.754 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin 2g | Piperacilin | 2000mg | Lọ | N2 | 4.000 | 69.000 | 276.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.753 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 520 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23978-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.752 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gludazim | Tinidazol 400mg/100ml | 400mg | Lọ | N4 | 13.000 | 30.000 | 390.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35678-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.751 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gibiter Easyhaler | Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít | 160mcg+4,5mcg/liều hít; 120 liều | Hộp | N1 | 900 | 410.000 | 369.000.000 | Dạng hít | Bột dùng để hít | 640110297125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.750 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Savibroxol 30 | Ambroxol HCL | 30mg | Viên | N2 | 43.000 | 1.950 | 83.850.000 | Uống | Viên nén sủi | 893100044223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.749 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vincapar 275 | Levodopa + Carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.150 | 94.500.000 | Uống | Viên nén | 893110232424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.748 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pharbacol | Paracetamol 650mg | 650mg | Viên | N3 | 126.000 | 950 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | 893100076524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.747 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lidocain 1% | Lidocain hydroclorid | 100mg/ 10ml | Ống | N4 | 0 | 2.850 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-29009-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.746 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 25mg/2ml | Ống | N4 | 3.040 | 2.100 | 6.384.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893115701024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.745 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg + Indapamide 1,25 mg | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 12.000 | 6.500 | 78.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18353-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.744 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ebitac Forte | Enalapril maleat + Hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 370.000 | 3.900 | 1.443.000.000 | Uống | Viên nén | VN-17896-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Farmak JSC | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.743 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Clyodas | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | 600mg | Lọ | N4 | 2.000 | 33.999 | 67.998.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110111623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.194.742 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 0 | 680 | 0 | Uống | Viên nén | VN-15828-12 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh |
