Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 94 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.195.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 269 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | lọ | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitiramirix 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên | VD-36141-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100044223 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 2 mg | Haloperidol | 2 mg | Viên | N4 | 0 | 89 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893110426424 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solso | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị USP | viên | N4 | 0 | 834 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110638024 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đông Yên Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110606424 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Mediphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10viên | VD-25370-16 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mũi, nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x2ml | VD-23764-15 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augbactam 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,2g | VD-34823-20 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893110225800 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty CPDP Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2- Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty CPDP và Thiết bị Y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty CPDP Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125 mg | viên | N4 | 0 | 1.165 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893115287823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | viên | N4 | 0 | 50 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893100388524 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 0 | 985 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893100446624 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CP dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100843824 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erilcar 5 | Enalapril | 5mg | viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Vân Hà (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.700 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Solmelon | Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Văn Lãng-Điểm Trạm Thành Hòa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.699 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Văn Lãng-Điểm Trạm Thành Hòa | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solso | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị USP | viên | N4 | 0 | 834 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110638024 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100044223 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 269 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | lọ | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitiramirix 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên | VD-36141-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazine | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.447 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Cát Bình Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erilcar 5 | Enalapril | 5mg | viên | N3 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | 0,3% + 0,1%/7ml | lọ | N4 | 0 | 27.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần Traphaco | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110606424 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | 893110051724 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Mediphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty CPDP và Thiết bị Y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty CPDP Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125 mg | viên | N4 | 0 | 1.165 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893115287823 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | viên | N4 | 0 | 50 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 50 viên | 893100388524 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Công ty CPDP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 0 | 985 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893100446624 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | CN Công ty CP dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100843824 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược Hà Tĩnh |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augbactam 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N4 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 3,2g | VD-34823-20 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893110225800 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty CPDP Thuận An Phát | Công ty CPDP Trung ương 2- Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 500mg | Paracetamol | 500 mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10viên | VD-25370-16 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP hóa dược phẩm Mekophar |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mũi, nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x2ml | VD-23764-15 | 14/QĐ-TYT | 26/01/2026 | 25/05/2026 | Điểm Y Tế Võng Xuyên (Tyt Phúc Lộc) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telyniol night | Paracetamol + diphenhydramin | 500mg+ 25mg | Viên | N4 | 0 | 590 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100258100 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG | Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60 mg | Viên | N3 | 0 | 649 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 0 | 3.465 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forug Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg; 400mg; 40mg/ 5ml | Gói | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml, Hộp 20 gói x 10ml, Hộp 30 gói x 10ml, Hộp 50 gói x 10ml | 893100098325 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin 1% | Tetracyclin (hydroclorid) | 1%/5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-26395-17 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 0 | 700 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.637 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.050 | 1.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.636 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.500 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.635 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 520 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.634 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.768 | 8.304.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.633 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.632 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 1.000 | 850 | 850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.631 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 2.000 | 1.197 | 2.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.630 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.386 | 11.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.629 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Febgas 250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 400 | 8.000 | 3.200.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.628 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ-Điểm Trạm Vũ Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 0 | 659 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pyzacar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 0 | 1.149 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | VD-26431-17 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100 mg +100 mg +150 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 0 | 8.900 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg +125 mg +250 mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 31/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2028 | Điểm Y Tế Thượng Mỗ Trực Thuộc Tyt Đan Phượng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazine | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.447 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.616 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Lĩnh | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.615 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Lĩnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.028 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100044223 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 0 | 269 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | lọ | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitiramirix 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.974 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên | VD-36141-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 0 | 1.710 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 2 mg | Haloperidol | 2 mg | Viên | N4 | 0 | 89 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893110426424 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.593 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Lĩnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.592 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Tiến | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.591 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Tiến | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.590 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Tiến | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solso | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị USP | viên | N4 | 0 | 834 | 0 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110638024 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zidocin DHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Pkđkkv Hòa Thạch Trực Thuộc Tyt Phú Cát | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.577 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Trung Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.576 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Trung Hải | Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 108/QĐ-TYT | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 2.000 | 210 | 420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 108/QĐ-TYT | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.573 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 1.000 | 920 | 920.000 | Uống | thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm Thuộc Tyt Yên Mạc | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.572 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 100.000 | 260 | 26.000.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Trạm Thuộc Tyt Yên Mạc | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.571 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 570 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Gio Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.570 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Gio Mỹ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.569 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 800.000 | 800 | 640.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Gio Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.568 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Na Sầm | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.567 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 0 | 920 | 0 | Uống | thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Thị Trấn Yên Thịnh | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.566 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Phú | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.565 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.564 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Phú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.563 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Thị Trấn Phố Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.562 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Thị Trấn Phố Châu | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.561 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Thị Trấn Phố Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110202600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 378 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 10.000 | 3.949 | 39.490.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.556 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 0 | 920 | 0 | Uống | thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thành | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.555 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thành | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.554 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thành | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 9.500 | 14.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.540 | 46.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviFibrat 200M | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.195 | 153.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml; | Lọ | N1 | 900 | 115.000 | 103.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.040 | 12.480.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 10.000 | 863 | 8.630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100344023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | lọ | N1 | 2.000 | 34.860 | 69.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110782024 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 715 | 3.575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.028 | 25.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg + 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000-10.000.000 CFU | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-16345-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaboston 5 plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.062 | 47.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110537524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 4.200 | 8.750 | 36.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 5.000 | 570 | 2.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 576 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 5.000 | 1.118 | 5.590.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 55.000 | 295 | 16.225.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 40.000 | 1.090 | 43.600.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 103.000 | 2.100 | 216.300.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 3.000 | 1.690 | 5.070.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periginin 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.300 | 39.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 10.000 | 248 | 2.480.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 9.500 | 520 | 4.940.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 4.000 | 428 | 1.712.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 110.000 | 314 | 34.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 1.300 | 3.250.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (450mg + 9,6mg)/ 15g | Tuýp | N4 | 200 | 13.900 | 2.780.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 18.000 | 490 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.200 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phân tán |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | viên | N4 | 2.100 | 3.750 | 7.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 15.000 | 4.683 | 70.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 799 | 3.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Nam Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.508 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.507 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 150 Flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | gói | N4 | 0 | 689 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-20557-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Đồng | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.506 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Đồng | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.505 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 800 | 194.500 | 155.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | VN-21311-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Laboratoire Aguettant | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.504 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cebest | Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 12.500 | 6.000 | 75.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | 893110151925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.503 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amvifuxime 250 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N3 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-18697-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.502 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povidon iodin 10% | Povidon iodine | 10%/1000ml | Chai | N4 | 600 | 81.000 | 48.600.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100900624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.501 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Burometam 2g | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) | 2000mg | Lọ | N1 | 39.300 | 25.600 | 1.006.080.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | 300110074123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.500 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Syntarpen | Cloxacilin | 1000mg | Lọ | N1 | 6.000 | 60.000 | 360.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | 590110006824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.499 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 500mg | Lọ | N2 | 20.500 | 35.000 | 717.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-31708-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.498 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hepagold | Acid amin* | 8%/250ml | Túi | N2 | 300 | 97.000 | 29.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 880110015725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.497 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.060 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23835-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.496 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 105.000 | 2.060 | 216.300.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110495024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.495 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Silymarin VCP | Cao khô silybum marianum (Extractum Silybi mariani siccum) (tương đương silymarin) | 312mg (140mg) | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-31241-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.494 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mepoly | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | VD-21973-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.493 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Carbimazol DWP 5mg | Carbimazol | 5mg | Viên | N4 | 185.000 | 525 | 97.125.000 | Uống | Viên nén | 893110148100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.492 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen + Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg / 5ml | Ống | N4 | 67.650 | 2.100 | 142.065.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100165525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.491 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 122.650 | 470 | 57.645.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110688924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.490 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glaritus | Insuline Glargine | 100IU/ml; 3ml | Bút tiêm | N5 | 0 | 218.925 | 0 | Tiêm | Dung dịchtiêm | QLSP-1069-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.489 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glaritus | Insuline Glargine | 100IU/ml; 3ml | Bút tiêm | N5 | 4.695 | 218.925 | 1.027.852.875 | Tiêm | Dung dịchtiêm | 890410091623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.488 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Roxera 5mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.180 | 41.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23206-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.487 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fenidel | Piroxicam | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28699-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.486 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 114mg + 0,8mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 400100004000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Lomaphar GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.485 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin hydroclorid | 10mg/50ml x 50ml | Lọ | N4 | 4.635 | 82.000 | 380.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110639724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.484 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cloxacillin 2g | Cloxacilin | 2000mg | Lọ | N2 | 0 | 84.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-29758-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.483 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 0 | 104.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13913-11 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.482 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Beynit 2.5 | Ramipril | 2.5mg | Viên | N4 | 22.000 | 1.785 | 39.270.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110887124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.481 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 500mg | Lọ | N2 | 0 | 44.100 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23017-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần DP Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.480 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%, 10g | Tuýp | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-24422-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.479 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Milrin-SB 0.15 | Milrinon | 0,15mg/1ml – 150ml | Túi | N4 | 100 | 2.297.000 | 229.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110242623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.478 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acyclovir Stella 800mg | Acyclovir | 800mg | Viên | N3 | 49.200 | 4.100 | 201.720.000 | Uống | Viên nén | 893110059500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.477 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povinsea | L-Ornithin-L-Aspartat | 2500mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-19952-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.476 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Elaria | Diclofenac Natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 8.750 | 9.900 | 86.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-16829-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.475 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 55.000 | 445 | 24.475.000 | Uống | Thuốc bột | 893100307523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.474 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Famogast | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 34.450 | 2.700 | 93.015.000 | Uống | Viên nén bao phim | 590110018024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.473 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Firstlexin 500 | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.750 | 137.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110145025 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.472 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Human Albumin Baxter 200g/ l | Human Albumin | 10g/50ml | Chai | N1 | 0 | 748.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-1130-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Takeda Manufacturing Italia S.p.A Cơ sở dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Takeda Manufacturing Austria AG | Nước sản xuất: Ý Nước dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Áo | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.471 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Citicolin 500 mg/2ml | Citicolin | 500mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 32.000 | 32.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110919524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.470 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 16.000 | 3.798 | 60.768.000 | Uống | Viên nén | 893110409524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.469 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefazolin 2g | Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri vô khuẩn) 2g | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 37.800 | 189.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-36135-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.468 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110075824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.467 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Povidon iodin 10% | Povidon iodine | 10%/20ml | Chai | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-28005-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.466 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Seaoflura | Sevoflurane | 100%; 250ml | Chai | N1 | 55 | 1.548.750 | 85.181.250 | Dạng hít | Dung dịch gây mê đường hô hấp | 001114017424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.465 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin (dướidạng Moxifloxacinhydroclorid) | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 200 | 31.750 | 6.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115740624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.464 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sarvetil HCTZ 20/12.5 | Lisinopril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 425.000 | 1.650 | 701.250.000 | Uống | Viên nén | 893110242725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.463 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hemotocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Lọ | N4 | 1.140 | 335.000 | 381.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110281623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.462 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,25 mg/ml – 1ml | Ống | N4 | 6.810 | 5.460 | 37.182.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114703224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.461 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Faditac Inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 800 | 25.690 | 20.552.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110378523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.460 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cepoxitil 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N1 | 0 | 6.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24432-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.459 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Parabest | Paracetamol + clorpheniramin maleat | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 27.500 | 2.650 | 72.875.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100636424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.458 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefamandol 750mg | Cefamandol | 750mg | Lọ | N2 | 6.000 | 61.000 | 366.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110737224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.457 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Beynit 2.5 | Ramipril | 2.5mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.785 | 14.280.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110887124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.456 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dalekine 500 | Natri valproat | 500 mg | Viên | N2 | 46.000 | 2.625 | 120.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893114094423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.455 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 2.700 | 1.550 | 4.185.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110344423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.454 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Calcolife | Calci lactat | 650mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-31442-19 | 32/QĐ-SYT-G1-Đợt 4 | 10/01/2026 | Thành phố Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.453 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin Panpharma 2g | Piperacilin | 2000mg | Lọ | N1 | 0 | 119.000 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | VN-21835-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Panpharma | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.452 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 20.000 | 4.284 | 85.680.000 | Uống | Thuốc bột | 893400108924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.451 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cilnistella 10 | Cilnidipin | 10mg | Viên | N2 | 35.000 | 6.500 | 227.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110239024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – CN1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.450 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Egilok | Metoprolol tartrate | 100mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén | VN-18890-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.449 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 75.000 | 1.298 | 97.350.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | 893100901924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.448 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kaclocide Plus | Aspirin + clopidogrel | 100mg+75mg | Viên | N4 | 800 | 1.080 | 864.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-36136-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.447 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ondanov 4mg Injection | Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | 4mg/2ml | Ống | N2 | 150 | 7.200 | 1.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20857-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.446 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-22998-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.445 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000UI | Lọ | N1 | 2.850 | 224.200 | 638.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400410303124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.444 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Captazib 25/12,5 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32024-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.443 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30533-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.442 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 2.000 | 936 | 1.872.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21895-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.441 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Meamfort | Magnesi hydroxyd + Nhômhydroxyd gel khô (tương đương nhôm hydroxyd) | 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 645 | 2.750 | 1.773.750 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100155400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.440 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Baburol 20 | Bambuterol | 20mg | Viên | N4 | 51.300 | 630 | 32.319.000 | Uống | Viên nén | 893110323800 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.439 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Trafucef-S | Cefoperazon + sulbactam | 1000mg + 500mg | Lọ | N4 | 4.000 | 42.000 | 168.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110334000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.438 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin AD | Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) | 4000IU+ 400IU | Viên | N4 | 15.000 | 599 | 8.985.000 | Uống | Viên nang mềm | 893100174025 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.437 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gikorcen | Cao khô lá bạch quả (tương đương 28,8mg ginkgoflavon glycosid toàn phần) 120mg | 120mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.500 | 32.500.000 | Uống | Viên nang mềm | VN-22803-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Korea Prime Pharm. Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.436 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Clorpheniramin maleat 4 mg | Clorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 0 | 184 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-22993-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.435 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fulvestrant EVER Pharma 250 mg | Fulvestrant | 250mg | Bơm tiêm | N1 | 50 | 3.320.000 | 166.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400114972824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | EVER Pharma Jena GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.434 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110298323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.433 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Xylozin Drops 0,05 % | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N2 | 0 | 13.000 | 0 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | VD-23444-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.432 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Beatil 4mg/5mg | Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén | VN-20510-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.431 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tizosac 500 mg | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 500mg | Lọ | N4 | 4.000 | 27.400 | 109.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110580224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM – VK PHARMA | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.430 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Loratadine Savi 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N2 | 1.500 | 214 | 321.000 | Uống | Viên nén | VD-19439-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.429 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dopamine Renaudin 40mg/ml | Dopamin hydroclorid | 200mg/ 5ml | Ống | N1 | 20 | 45.000 | 900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 300110348224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Laboratoire Renaudin | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.428 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Umkanib 100 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 11.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | QLĐB-513-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.427 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 5g | Tuýp | N2 | 100 | 37.500 | 3.750.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | 955100438625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.426 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Elaria | Diclofenac Natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 5.200 | 9.900 | 51.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-16829-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.425 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 1.889 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | VD-25582-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.424 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amaloris 10mg/10mg | Amlodipin + Atorvastatin | 10mg + 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.500 | 127.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23155-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.423 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Olevid | Olopatadine (dưới dạng Olopatadine hydrochloride) | 0,2% (w/v) – Lọ 2,5ml | Lọ | N4 | 0 | 78.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-27348-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.422 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Seaoflura | Sevoflurane | 100%; 250ml | Chai | N1 | 904 | 1.548.750 | 1.400.070.000 | Dạng hít | Dung dịch gây mê đường hô hấp | 001114017424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | Mỹ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.421 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg | Gói | N3 | 0 | 4.200 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-30523-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.420 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg | Gói | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | 893110710024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.419 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bepracid inj. 20mg | Rabeprazol sodium | 20mg | Lọ | N4 | 13.000 | 58.890 | 765.570.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-20986-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.418 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amikaver | Amikacin | 500mg/2ml | Ống | N2 | 16.650 | 20.454 | 340.559.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 868110436723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.417 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol) | 370mg/ml (755,3mg/ml) x 50ml | Chai | N1 | 100 | 294.000 | 29.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm vào khoang nội tủy, động mạch, tĩnh mạch | 800110444325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A. | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.416 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 5.000 | 400 | 2.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100344623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.415 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Rinocan | Irinotecan hydrochloride trihydrate | 20mg/1ml x 5ml | Lọ | N4 | 170 | 353.320 | 60.064.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 893114117800 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.414 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml x 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-34673-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.413 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ambroxol-H | Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg | 30mg/5ml x 90ml | Chai | N4 | 4.900 | 64.995 | 318.475.500 | Uống | Siro | 893100073724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.412 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.381 | 33.810.000 | Uống | Viên nén | VD-35355-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.411 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ama-Power | Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1000mg + 500 mg | Lọ | N1 | 20.500 | 59.400 | 1.217.700.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-19857-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN XỨNG | S.C.Antibiotice S.A. | Rumani | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.410 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aziphar | Azithromycin | 600mg | Chai | N3 | 400 | 56.900 | 22.760.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110299700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.409 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Khoang A 555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; Khoang B 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g | 2,34g +1,1g + 0,51g + 5,0g + 27,47g + 15,96g; | Túi | N1 | 2.100 | 680.000 | 1.428.000.000 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân (Dung dịch dùng để lọc máu) | 400110020123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | B. Braun Avitum AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.408 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Heraprostol | Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) | 200mcg | Viên | N4 | 200 | 3.850 | 770.000 | Uống | Viên nén | 893110465724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.407 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Medisamin 250mg | Acid Tranexamic | 250mg | Viên | N4 | 3.500 | 1.620 | 5.670.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110491124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.406 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 21.000 | 0 | Uống | Viên nén | VN-22371-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Sopharma AD | Bungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.405 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | THcomet-GP2 | Glimepiride + Metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 309.250 | 2.980 | 921.565.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | 893110001723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.404 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cammic | Tranexamic acid | 250mg / 5ml | Ống | N4 | 21.620 | 1.080 | 23.349.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110306123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.403 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mycazole | Fluconazol | 200mg | Viên | N1 | 200 | 35.000 | 7.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-22092-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Rafarm S.A | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.402 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Insuact 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N2 | 32.500 | 318 | 10.335.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110370523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.401 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tenafotin 1000 | Cefoxitin | 1000mg | Lọ | N2 | 13.000 | 54.900 | 713.700.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.400 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g + 0,2g | Gói | N4 | 169.550 | 1.449 | 245.677.950 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-19362-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.399 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Cafein | Cafein citrat | 60mg/3ml | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24589-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.397 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 0 | 1.420 | 0 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-939-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.396 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 15mg | Viên | N4 | 15.000 | 945 | 14.175.000 | Uống | Viên nén | 893110058323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.395 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg | 100mg + 100mg + 0,15mg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31157-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.394 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enhydra 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 105.000 | 2.500 | 262.500.000 | Uống | Viên nén | VD-34004-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.393 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Captazib 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | viên | N4 | 80.000 | 1.450 | 116.000.000 | Uống | Viên nén | 893110233500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.392 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B1-HD | Vitamin B1 | 50mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-21940-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.391 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 174.000 | 1.500 | 261.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | 893110697324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.390 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nozasul 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1000mg + 1000mg | Lọ | N4 | 30.000 | 49.800 | 1.494.000.000 | Tiêm | Bột Pha tiêm | VD-19649-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.389 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 6.300 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110161700 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.388 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ridolip 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N3 | 1.000 | 4.000 | 4.000.000 | Uống | Viên nén | 893110409824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh HaSan-Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.387 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fluconazole STELLA 150mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N3 | 1.500 | 9.000 | 13.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-32401-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – CN1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.386 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piperacillin 4g | Piperacilin | 4000mg | Lọ | N2 | 0 | 95.990 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26852-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.385 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén | VD-29120-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.384 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atirlic forte | Magnesi hydroxyd 800mg + Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 800mg + Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) 100mg | 800mg + 800mg + 100mg | Gói | N4 | 20.000 | 3.900 | 78.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100203224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.383 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N4 | 421.500 | 4.543 | 1.914.874.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.382 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ringer's Acetate | Ringer acetat | 500ml | Túi | N2 | 400 | 19.800 | 7.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110056323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.381 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Levaked | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 8.480 | 67.840.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110345324 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm phong phú-Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.380 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Esseil-5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28905-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.379 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ambroxol-H | Mỗi 5ml sirô chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg | 30mg/5ml x 90ml | Chai | N4 | 0 | 64.995 | 0 | Uống | Siro | VD-30742-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.378 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 500 | 9.500 | 4.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | 893115046423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.377 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 400 | 19.000 | 7.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110147424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.376 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg / 4ml | Ống | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-25642-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.375 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 1.500 | 3.000 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110310400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.374 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bufecol 200 EffeTabs | Ibuprofen | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.410 | 10.230.000 | Uống | Viên sủi bọt | 893100401224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.373 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Metsav 1000 XR | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.300 | 6.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 893110276924 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.372 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bominity | Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 4.998 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-27500-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.371 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Captazib 25/25 | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | viên | N4 | 15.000 | 1.450 | 21.750.000 | Uống | Viên nén | 893110233500 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NHÂN GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.370 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tarviluci | Meclofenoxate hydrocloride | 500mg | Lọ | N5 | 0 | 53.200 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | VN-19410-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.369 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Downlipitz 400 | Bezafibrat | 400mg | Viên | N4 | 0 | 7.350 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30552-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.368 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cordaflex | Nifedipine | 20mg | Viên | N1 | 388.750 | 1.400 | 544.250.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | VN-23124-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.367 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Công thức bào chế tính cho một đơn vị đóng gói nhỏ nhất là chai 250ml: Isoleucine 0,625gam; Leucine 1,1125gam; Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) 1,07gam; Methionine 0,55gam; Phenylalanine 0,5875gam; Threonine 0,525gam; Tryptophan 0,20gam; Valine 0,775gam; Arginine 1,4375gam; Histidine 0,375gam; Alanine 1,3125gam; Glycine 1,50gam; Aspartic acid 0,70gam; Glutamic Acid 0,90gam; Proline 0,6875gam; Serine 0,2875gam; Tyrosine 0,10gam; Sodium acetate trihydrate 0,34025gam; Sodium | 5%, 250ml | Chai | N1 | 250 | 72.420 | 18.105.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | 40.30.981 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | B.Braun Melsungen AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.366 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lilonton Injection 1000mg/5ml | Piracetam | 2g/10ml | Ống | N2 | 1.200 | 20.500 | 24.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 471110002300 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.365 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Danapha-Rabe | Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) | 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 850 | 51.000.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | 893110231223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.364 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Recombinant Human erythropoietin (alpha) | 2000IU | Lọ | N5 | 6.350 | 145.000 | 920.750.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 690410048325 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.363 | Tân dược | Tỉnh Đồng Nai | Acetakan 120 | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 55.000 | 1.950 | 107.250.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210189925 | 139/QĐ-SYT | 21/01/2026 | Tỉnh Đồng Nai | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Tuệ Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.362 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | TEIKOPOL 200 mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection | Teicoplanin* | 200mg, dung tích 3ml | Lọ | N2 | 0 | 200.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | 868115966024 | 489/QĐ-BVĐT | 15/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Cơ sở sản xuất thành phẩm và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti. (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Địa chỉ: Vakiflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi, No: 22/1, Ergene/Tekirdağ, Turkey)) | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.361 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Ống | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-28530-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.360 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Agifivit | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1mg | Viên | N4 | 0 | 325 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22438-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.359 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Maxitrol | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 4.300 | 41.800 | 179.740.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VN-21435-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.358 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Betofer | Sắt (III) 50mg (dưới dạng sắt (III) hydroxide polymaltose complex) | 178mg/5ml | Gói | N4 | 9.000 | 6.500 | 58.500.000 | Uống | Siro | 893100236525 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.357 | Tân dược | Tỉnh Long An | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg+2,5mg)/2,5ml | Ống | N5 | 2.000 | 11.000 | 22.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | 893115264625 | 3965/QĐ-BVĐKLA | 23/01/2026 | Tỉnh Long An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.356 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Biseptol 480 | Sulfamethoxazole + Trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 24.500 | 2.500 | 61.250.000 | Uống | viên nén | VN-23059-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.355 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 28.500 | 2.200 | 62.700.000 | Uống | Viên nén | 893100698024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.354 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ketoditen | Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarate 1,38mg) | 1mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.090 | 1.090.000 | Uống | Viên nén | 893110956824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.353 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Iopamiro | Iod (dưới dạng Iopamidol) | 370mg/ml (755,3mg/ml) x 100ml | Chai | N1 | 250 | 598.500 | 149.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 800110131524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Patheon Italia S.p.A | Ý | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.352 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 760.000 | 3.200 | 2.432.000.000 | Uống | Viên nén | VN3-343-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.351 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quantopic 0,1% | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) | 5mg/5g | Tube | N4 | 0 | 34.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | VD-19428-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TÂY CÔN LĨNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.350 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amvifuxime 250 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N3 | 28.500 | 7.850 | 223.725.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110056724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HẢI NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.349 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ceftibiotic 2000 | Ceftizoxim | 2000mg | Lọ | N2 | 0 | 99.981 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-30505-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TUYÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.348 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dubemin injection | Cyanocobalamin + Pyridoxin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid | 1mg + 100mg + 100mg | Ống | N5 | 0 | 13.260 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20721-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.347 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Asigastrogit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,250g + 0,25g | Gói | N4 | 56.450 | 1.590 | 89.755.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893100652724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.346 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Cefatam 750 | Cefalexin | 750mg | Viên | N2 | 33.000 | 2.500 | 82.500.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-23202-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.345 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vicimlastatin | Imipenem + cilastatin* | 750mg + 750mg | Lọ | N4 | 1.900 | 195.000 | 370.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110210624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.344 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | MFT- Cefaclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 40.000 | 11.000 | 440.000.000 | Uống | Viên nang | 594110350224 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Arena Group SA | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.343 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lactated Ringer's | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml | Chai | N4 | 107.701 | 7.420 | 799.141.420 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.342 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Idatril 5mg | Imidapril | 5mg | Viên | N3 | 52.000 | 3.696 | 192.192.000 | Uống | Viên nén | VD-18550-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.341 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sucefone 3g | Cefoperazon + sulbactam | 2000mg + 1000mg | Lọ | N4 | 19.500 | 90.000 | 1.755.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110095125 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.340 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Medvercin 500 | N- Acetyl-DL-Leucin | 500mg / 5ml | Ống | N4 | 2.500 | 13.500 | 33.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35913-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.339 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sciomir | Thiocolchicoside | 4mg | Ống | N1 | 1.500 | 32.000 | 48.000.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | VN-16109-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.338 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilin 0,5g | Oxacilin | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-29212-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.337 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen + Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg / 5ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-22506-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.336 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Viciaxon 2g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 2g | Lọ | N4 | 24.500 | 28.000 | 686.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110399524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.335 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Faditac Inj | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 25.690 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-28295-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.334 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glaritus | Insuline Glargine | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 0 | 211.890 | 0 | Tiêm | Dung dịchtiêm | QLSP-1069-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.333 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + Metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 103.000 | 2.500 | 257.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110617124 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.332 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hytinon | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N2 | 12.000 | 4.800 | 57.600.000 | Uống | Viên nang cứng | 880114031225 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Korea United Pharm.Inc | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.331 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 137.800 | 2.898 | 399.344.400 | Uống | Viên nang cứng | 893400175300 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.330 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Gói | N4 | 4.000 | 1.745 | 6.980.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100232524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.329 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Salzol | Salbutamol sulfat | 4mg | Viên | N5 | 50.000 | 650 | 32.500.000 | Uống | Viên nén | VN-22767-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | M/s Windlas Biotech Private Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.328 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Postcare Gel | Progesteron | 800mg/ 80g | Tuýp | N4 | 38 | 148.000 | 5.624.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 893110901724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty CP dược TW Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.327 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Kozemix | Perindopril erbumin + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | VD-33575-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.326 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Imedoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N2 | 39.000 | 8.900 | 347.100.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110135825 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.325 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Viciaxon 2g | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) | 2g | Lọ | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-28692-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.324 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Polygynax | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | 100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU | Viên | N1 | 20.700 | 10.200 | 211.140.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | 300110010524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.ACSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.323 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Quineril 10 | Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) | 10mg | Viên | N4 | 28.500 | 1.995 | 56.857.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34710-20 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.322 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril + hydroclorothiazid | 25mg + 15mg | Viên | N4 | 262.000 | 945 | 247.590.000 | Uống | Viên nén | 893110058323 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.321 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxacilin 0,5g | Oxacilin | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 18.000 | 90.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110171824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.320 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Sodium chloride 0,9% | Sodium chloride | 0,9% x 500ml | Túi | N1 | 19.000 | 19.500 | 370.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-35673-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.319 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Queitoz-50 | Quetiapin | 50mg | Viên | N2 | 0 | 6.450 | 0 | Uống | Viên nén | VD-20077-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.318 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Stacytine 200 | Acetylcysteine | 200mg | Viên | N2 | 55.000 | 1.923 | 105.765.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100107723 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.317 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Piracetam 800 mg | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 225.000 | 1.200 | 270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110926824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.316 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 29.300 | 78.000 | 2.285.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410177200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.315 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dovocin 750 mg | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 750mg | Viên | N4 | 11.000 | 2.940 | 32.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115383223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.314 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zoximcef 1g | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | 1g | Lọ | N2 | 9.000 | 68.000 | 612.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110907424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.313 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Faskit | Kẽm Gluconat | 70mg | Gói | N4 | 10.000 | 855 | 8.550.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110102024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.312 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Adrenaline-BFS 5mg | Epinephrin (adrenalin) | 5mg/5ml | Lọ | N4 | 1.150 | 22.000 | 25.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110150724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.311 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain hydroclorid | 200mg/10ml | Lọ | N4 | 5.150 | 15.000 | 77.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110059024 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.310 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/1ml | ống | N1 | 17.900 | 11.000 | 196.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | 400114074223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.309 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vinpara 1g | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/10ml | Ống | N4 | 100.620 | 7.800 | 784.836.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | VD-36170-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.308 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5mg | Viên | N2 | 4.000 | 355 | 1.420.000 | Uống | Viên nén | 893110047023 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.307 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Bifopezon 2g | Cefoperazon | 2000mg | Lọ | N4 | 23.500 | 59.997 | 1.409.929.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-35406-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.306 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enap HL 20mg/12.5mg | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.950 | 59.500.000 | Uống | Viên nén | 383110139423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.305 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 1.000 | 32.800 | 32.800.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100182624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.304 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-28352-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.303 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Polygynax | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | 100.000IU+ 35.000IU + 35.000IU | Viên | N1 | 3.500 | 10.200 | 35.700.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | 300110010524 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.ACSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.302 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 10.000 | 565 | 5.650.000 | Uống | Viên nén | 893110204725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.301 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Irbesartan 75mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.394 | 19.152.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110073925 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty cổ phần dược phẩm savi ( Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.300 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29355-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.299 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Trainfu | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | (4,436 mg+6,815 mg+ 1,258mg+ 1,614 mg+0,032 mg+ 0,0242 mg + 0,0789 mg+ 1,260 mg+0,166 mg)/10ml | Lọ | N4 | 330 | 29.400 | 9.702.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110334824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.298 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 15g | Tuýp | N2 | 100 | 98.000 | 9.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | 955100438625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.297 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Xylozin Drops 0,05 % | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N2 | 7.850 | 13.000 | 102.050.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | 893100040223 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.296 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Firstlexin | Cephalexin | 250mg | Gói | N3 | 183.000 | 2.814 | 514.962.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-15813-11 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CPDP trung ương I- Phabaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.295 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 5.400 | 9.500 | 51.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | 893115046423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.294 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fungiact | Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin | 500mg + 65000 IU + 100.000 IU | Viên | N2 | 0 | 7.750 | 0 | Đặt âm Đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | VN-16978-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | XL Laboratories Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.293 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 45.000 | 19.000 | 855.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-37-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.292 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vitamin B6-HD | Vitamin B6 | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nang mềm | 893110715424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.291 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nirpid 10% | Nhũ dịch lipid | 10% x 250ml | Chai | N5 | 5.450 | 92.000 | 501.400.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch | VN-19283-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Nirma Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.290 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Vadyrano 5mg | Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg) | 5mg | Viên | N1 | 46.000 | 4.150 | 190.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | 520110350624 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Pharmathen International SA | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.289 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31668-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.288 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 80.000 | 5.300 | 424.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23093-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN VƯỢNG | Troikaa Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.287 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 46.000 | 2.898 | 133.308.000 | Uống | Viên nang cứng | 893400175300 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.286 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-19519-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.285 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Enaplus HCT 10/25 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10 mg +25 mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | 893110218725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.284 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Aspirin- 100 | Acid acetylsalicylic | 100mg | Viên | N4 | 242.000 | 450 | 108.900.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | VD-20058-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.283 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Lipofundin Mct/Lct 20% E | Medium-chain Triglycerides 10,0g/ 100ml + Soya-bean oil 10,0g/ 100ml | (10g + 10G)/100ml x 250ml | Chai | N1 | 50 | 176.000 | 8.800.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch tiêm truyền | 400110020423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | B.Braun Melsungen AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.282 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 114mg + 0,8mg | Viên | N1 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VN-18973-15 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Lomaphar GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.281 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Paracetamol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.640 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-31850-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.280 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.100 | 1.650.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110151100 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.279 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + Formoterol fumarate dihydrate | (160mcg + 4,5mcg)/liều, 60 liều | Ống | N1 | 50 | 219.000 | 10.950.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | VN-20379-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.278 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amefibrex 300 | Fenofibrate vi tinh thể | 300mg | Viên | N2 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-20455-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.277 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tenadol 500 | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 500mg | 500mg | Lọ | N2 | 8.000 | 50.000 | 400.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35456-21 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.276 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Goutcolcin | Colchicin | 0,6 mg | Viên | N4 | 0 | 978 | 0 | Uống | Viên nang | VD-28830-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CN công ty CPDP Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.275 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Auropennz 1.5 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 4.000 | 41.000 | 164.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 890110068823 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | Aurobindo Pharma Ltd., Ấn Độ | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.274 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 15.000 | 6.820 | 102.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118423 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.273 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N4 | 57.000 | 904 | 51.528.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065824 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.272 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.481 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-20202-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.271 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 2.750 | 200.508 | 551.397.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 300410179000 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.270 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Midepime 1g | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | 1g | Lọ | N4 | 20.000 | 45.000 | 900.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110368123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.269 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | BFS-Cafein | Cafein citrat | 60mg/3ml | Ống | N4 | 100 | 42.000 | 4.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110414724 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.268 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Telmiam | Amlodipin + Telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N4 | 25.000 | 6.892 | 172.300.000 | Uống | Viên nén | 893110238923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.267 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 445 | 0 | Uống | Thuốc bột | VD-30628-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.266 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Misarven H 80/25 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.300 | 63.000.000 | Uống | Viên nén không bao hai lớp | 890110005725 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Inventia Healthcare Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.265 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Omeprazole STADA 40mg | Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) 40mg | 40mg | Viên | N2 | 32.450 | 4.600 | 149.270.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29981-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.264 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N1 | 0 | 247.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300410180200 | 489/QĐ-BVĐT | 28/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.263 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | (1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml | Túi | N2 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-25376-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.262 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml | 10mg | Ống | N1 | 5.600 | 135.000 | 756.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 858110353424 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o – Slovakia – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" – Latvia | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.261 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 20.000 | 5.490 | 109.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 730110022123 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.260 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 0 | 4.284 | 0 | Uống | Thuốc bột | QLSP-947-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐÔNG BẮC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.259 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Zinc | Kẽm Gluconat | 70mg | Viên | N2 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | VD-21787-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẮNG LỢI HÀ GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.258 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Etomidate-Lipuro | Etomidat | 20mg/ 10ml | Ống | N1 | 0 | 120.000 | 0 | Tiêm | Nhũ dịch tiêm | VN-22231-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | B.Braun Melsungen AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.257 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Irbesartan Plus DWP 300 mg/25 mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg + 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110456523 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.256 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Savi Bezafibrate 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 36.710 | 2.900 | 106.459.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21893-14 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.255 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.491 | 2.982.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35743-22 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.254 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 400 | 260 | 104.000 | Uống | Viên nén | VD-24085-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.253 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Telmiam | Amlodipin + Telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 6.892 | 137.840.000 | Uống | Viên nén | 893110238923 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.252 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 5g | Tuýp | N2 | 10 | 37.500 | 375.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | 955100438625 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.251 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Novocain HD | Procain hydroclorid | 0,06g/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 525 | 525.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893114273400 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.250 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Fimecin 1g | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) | 1000mg | Lọ | N4 | 0 | 45.900 | 0 | Tiêm | Thuốc bột tiêm | VD-19468-13 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.249 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Mezaoscin | Hyoscin Butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26826-17 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.248 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Babi B.O.N | Vitamin D3 | 400IU/0,4ml | Chai | N4 | 0 | 36.855 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-24822-16 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.247 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amlessa 8mg/5mg Tablets | Perindopril + Amlodipin | 8mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.775 | 0 | Uống | Viên nén | VN-22313-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.246 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Amdepin Duo | Amlodipin + Atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20918-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.245 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Khoang A 555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; Khoang B 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g | 2,34g +1,1g + 0,51g + 5,0g + 27,47g + 15,96g; | Túi | N1 | 0 | 680.000 | 0 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân (Dung dịch dùng để lọc máu) | VN-20914-18 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH CHÂU | B. Braun Avitum AG | Đức | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.244 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 5mg/5g | Tuýp | N1 | 0 | 61.950 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | VN-22211-19 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co. KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.195.243 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Wosulin-30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 200 | 104.500 | 20.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410177200 | 41/QĐ-SYT | 12/01/2026 | Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 2.thau_tinh |
