Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 93 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.196.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.247 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 0 | 75.075 | 0 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.246 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.245 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.244 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30201-18 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.243 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | VN-16049-12 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.242 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.241 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-24902-16 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.240 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.239 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.238 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Famogast | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 0 | 2.580 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 590110018024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.237 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.236 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glucose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 12.400 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 500ml | 893110402324 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.235 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.390 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.234 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 0 | 840 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110876924 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN Cty CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.233 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.232 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.231 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.230 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 513/QĐ-BVBH | 26/01/2026 | 25/07/2026 | Tyt Bắc Hà | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.229 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Sông Hiến | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.228 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Sông Hiến | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.227 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31999-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Tyt Diễn Cát | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.226 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 500 | 580 | 290.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Tyt Bình Hòa | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.225 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 1.000 | 940 | 940.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Tyt Bình Hòa | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.224 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Solmelon | Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Thụy Hùng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.223 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Thụy Hùng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.222 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Quảng Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.221 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml | Gói | N4 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Quảng Minh | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.220 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Quảng Minh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.219 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg +200mg +300mg | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Quảng Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.218 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Quảng Minh | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.217 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Solmelon | Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 4.000 | 1.800 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.216 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.450 | 4.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Văn Lãng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.215 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 (VD-25792-16) |
401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Dương Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.214 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.430 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Dương Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.213 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 500 | 580 | 290.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Tyt Ea Na | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.212 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 1.000 | 940 | 940.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Tyt Ea Na | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.211 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Gio Quang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 40mg; Ezetimibe 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 6.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nasolspray | Natri clorid | 450mg/50ml | Chai | N4 | 600 | 22.000 | 13.200.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 chai 70ml | VD-23188-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nady-Candesartan HCT 16/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | Candesartan cilexetil 16 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg | Viên | N4 | 30.000 | 890 | 26.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35336-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nady-Candesartan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N4 | 9.000 | 625 | 5.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35334-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | Tropicamid 50mg/ 10ml; Phenylephrin hydroclorid 50mg/ 10ml | Lọ | N1 | 10 | 67.500 | 675.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 4 Danapha | Natri montelukast | Montelukast (dưới dạng montelukast natri 4,2mg) 4mg | Viên | N4 | 2.000 | 730 | 1.460.000 | Nhai | Viên nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 500 | 410 | 205.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110243925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.680 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flucason | Fluticason propionat | 50mcg/liều, 120 liều | Lọ | N4 | 300 | 115.000 | 34.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều xịt | 893110264324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 6.589 | 59.301.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd. | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril arginine 5mg (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg | Viên | N1 | 9.000 | 6.589 | 59.301.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd. | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 10.123 | 91.107.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18633-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/10mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg | Viên | N1 | 9.000 | 10.123 | 91.107.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 20 | 30.048 | 600.960 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 412 | 24.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Companity | Lactulose | 670mg/ml | Ống | N4 | 9.000 | 3.300 | 29.700.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | Glimepirid 2mg; Metformin hydroclorid 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.478 | 74.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atizet plus | Simvastatin + ezetimibe | Ezetimib 10mg, Simvastatin 20mg | Viên | N4 | 8.000 | 878 | 7.024.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110278123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg /5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.800 | 24.000.000 | Uống | Siro | Hộp 30 ống x 5ml | 893100067200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg | Ống | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comesal 500 | Mesalazin | 500mg | Viên | N2 | 1.000 | 6.300 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095325 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.189 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Mỹ Phước Tây 1 | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Fexofenadin | Fexofenadin | 30mg/5ml | Gói | N4 | 900 | 2.310 | 2.079.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893100208100 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Enalapril HTZ 10-25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | Enalapril maleate 10mg, Hydrochlorothiazide 25mg | Viên | N4 | 6.000 | 930 | 5.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110043524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 5ml | Gói | N4 | 300 | 760 | 228.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | 893110275423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml | Gói | N4 | 10.500 | 915 | 9.607.500 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5 ml | VD-24131-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Desloratadin | Desloratadin | 0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) | Chai | N4 | 600 | 54.000 | 32.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 90ml | VD-24131-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ketoprofen 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 24.000 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-35658-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zenipa 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.590 | 1.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 2 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35332-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wintrazol | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 300 | 13.300 | 3.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên | 840110003825 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Taxim 500 mg | Cefotaxim | 500 mg | Lọ | N2 | 20 | 10.200 | 204.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22962-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.030 | 61.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 100 | 39.000 | 3.900.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 730 | 36.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 980 | 29.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zaromax 100 | Azithromycin | Gói 0,75g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 100mg | Gói | N4 | 1.000 | 1.500 | 1.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 0,75g | 893110202800 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml; 3ml | Ống | N5 | 100 | 78.000 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PANTOCID IV | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N2 | 50 | 20.800 | 1.040.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô | 890110081423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease 238IU, Lipase 3400IU, Amylase 4080IU) | Viên | N4 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400174900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg | Viên | N4 | 15.000 | 562 | 8.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OLIVEIRIM | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 3.000 | 2.350 | 7.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | Candesartan Cilexetil 8mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.898 | 14.490.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ(nhôm-PVC) x 10viên; Hộp 1 túi x 5vỉ (nhôm-nhôm) x10 viên | 893110171325 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 3.000 | 520 | 1.560.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110038000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nucleo CMP Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối trinatri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối dinatri) + Uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối dinatri) 6mg (tương đương Uridine 2,660 | Ống | N1 | 50 | 56.700 | 2.835.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml | 840110443723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.020 | 61.200.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml | Chai | N4 | 100 | 6.860 | 686.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110238000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/ 500ml | Chai | N4 | 100 | 7.000 | 700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35954-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30% | Chai | N4 | 100 | 12.600 | 1.260.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30% | Chai | N4 | 10 | 16.800 | 168.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 50g/ 500ml | Chai | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, thùng 20 chai | VD-35953-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glipizid DWP 5mg | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimsure 1 | Glimepirid | 1mg | Viên | N2 | 3.000 | 850 | 2.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22287-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepirid DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 15.000 | 399 | 5.985.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.156 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril + Hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Hoàng Văn Thụ-Điểm Trạm Hồng Thái | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.155 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Solmelon | Thiamin mononitrat (vitamin B1) + Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6) + Cyanocobalamin (vitamin B12) | 110mg + 200mg + 500mcg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100237523 | 29/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/07/2026 | Tyt Hoàng Văn Thụ-Điểm Trạm Hồng Thái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepirid DWP 1 mg | Glimepirid | 1mg | Viên | N4 | 3.000 | 378 | 1.134.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimegim 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 30.000 | 104 | 3.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25124-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLARITUS | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/1ml | Bút tiêm | N5 | 100 | 220.000 | 22.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardilol 6.25 | Carvedilol | 6,25 mg | Viên | N4 | 15.000 | 306 | 4.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35487-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) 500mg; Colecalciferol (Vitamin D3) 250IU | Viên | N2 | 8.000 | 3.700 | 29.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinzix 40mg | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 100 | 9.450 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-34795-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 670 | 67.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atirin suspension | Ebastin | 1mg/ml (0,1% (w/v)) | Ống | N4 | 3.000 | 10.490 | 31.470.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml | 893110288400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atiferole | Sắt protein succinylat | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) 53,3mg | Chai | N4 | 1.500 | 77.900 | 116.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | 893100288100 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastec | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 18.000 | 260 | 4.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.491 | 44.730.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty TNHH Dược Phẩm USA-NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mongor 750 | Glucosamin | 750mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.494 | 67.410.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100316200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Molpadia 250 mg /25 mg | Levodopa + carbidopa | Levodopa 250mg, Carbidopa 25mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.466 | 10.398.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | 893110450223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 3.000 | 254 | 762.000 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg | Ống | N1 | 10 | 21.000 | 210.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat + avicel (1 :1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.934 | 29.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110391824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.869 | 5.607.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezafen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.785 | 2.677.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100575124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việ̣t Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 1.500 | 3.499 | 5.248.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyernazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.365 | 8.190.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110053500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | Kali aspartat hemihydrat (tương đương Kali aspartat khan 158mg) 166,3mg; Magnesi aspartat tetrahydrat (tương đương Magnesi aspartat khan 140mg) 174,97mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.050 | 1.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110052800 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flaben 500 | Diosmin | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.200 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | VD-35921-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flaben 1000 | Diosmin | 1000mg | Viên | N4 | 15.000 | 8.140 | 122.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35920-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comcidgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Mỗi 10ml hỗn dịch uống chứa: Nhôm hydroxyd gel khô 460mg, Magnesi hydroxyd 400mg. | Gói | N4 | 15.000 | 2.835 | 42.525.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít | Bình | N2 | 10 | 249.000 | 2.490.000 | Hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colpurin 10mg | Bilastine | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.638 | 8.190.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110205523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coirbevel 150/12,5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | Irbesartan 150mg + Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.087 | 30.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110331423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | Paracetamol 500mg; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.388 | 50.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.124 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Nhân | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.123 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Nhân | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.122 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 150 Flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | gói | N4 | 0 | 689 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-20557-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Nhân | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.121 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Nhân | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.120 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N3 | 360 | 3.000 | 1.080.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Điểm Tyt Số 2 Xã Than Uyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.119 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 50 | 295 | 14.750 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói, 100 gói x 1,5g | 893100846124 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Điểm Tyt Số 2 Xã Than Uyên | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.118 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 0 | 920 | 0 | Uống | thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mạc | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.117 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mạc | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.116 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | ≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mạc | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.115 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Mạc | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.114 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 3.000 | 4.200 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.113 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.112 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 2.768 | 8.304.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.111 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 4.000 | 3.500 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.110 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin C Stella 1 g | Vitamin C | 1g | Viên | N2 | 300 | 1.900 | 570.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 2 tuýp x 10 viên | 893110463224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.109 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 500 | 759 | 379.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.108 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 500 | 850 | 425.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.107 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Febgas 250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 500 | 8.000 | 4.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.106 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 0,75mg | Viên | N4 | 500 | 850 | 425.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100344023 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.105 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 400 | 1.785 | 714.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.104 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 108,3mg + 22,73mg | Viên | N5 | 100 | 9.000 | 900.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.103 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 180 | 5.000 | 900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110921224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.102 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.549 | 4.647.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên | 893110398524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.101 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Companity | Lactulose | 670mg/ml x 7,5ml | Ống | N4 | 400 | 3.300 | 1.320.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.100 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 2.000 | 1.197 | 2.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.099 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 4.000 | 2.386 | 9.544.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atesimo 20 | Tenoxicam | 20mg | Viên | N4 | 1.500 | 3.190 | 4.785.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110032824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 20.000 | 265 | 5.300.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 50.000 | 340 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110234624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arme-Xime 400 | Cefixim | Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrat) 400mg | Viên | N3 | 500 | 3.998 | 1.999.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110254300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.094 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi 10ml chứa: Magnesi hydroxyd (dưới dạng magnesi hydroxyd paste 30% 1333,34mg) 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương đương Nhôm hydroxyd 351,9mg) 460mg; Simethicon (dưới dạng simethicon emulsion 30% 166,66mg) 50mg | Gói | N4 | 36.000 | 3.300 | 118.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.093 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin 1000 mg | Amoxicilin | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 1000mg | Viên | N2 | 3.000 | 5.187 | 15.561.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110388324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.092 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 520 | 1.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Bắc Sơn-Điểm Trạm Bắc Quỳnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.091 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 10 | 96.900 | 969.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18586-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | Acid clavulanic (dùng dạng kali clavulanat + avicel tỉ lệ 1 : 1) 125mg; Amoxicilin (dùng dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.647 | 8.235.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | 893110218200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 500 | 7.380 | 3.690.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) | VD-35633-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Núcleo C.M.P. Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) | Viên | N1 | 2.400 | 9.000 | 21.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 10^9 tế bào | Viên | N1 | 15.000 | 6.500 | 97.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenalin 4mg/4ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 100 | 9.980 | 998.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4 ml | 893110107400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimodin | Nimodipin | 10mg | Chai | N2 | 20 | 270.000 | 5.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 890110999824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N3 | 90.000 | 3.017 | 271.530.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 10 | 125.000 | 1.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Ống x 10ml | 300110029523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | Magnesi hydroxyd 800,4mg + Nhôm hydroxyd gel khô 611,76mg | Gói | N4 | 30.000 | 3.200 | 96.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110335024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | Simethicon 300mg; Alverin citrat 60mg | Viên | N4 | 3.000 | 935 | 2.805.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm | VD-21865-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.635 | 46.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110243724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.078 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.449 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 17/QĐ-BVĐK | 23/01/2026 | 23/05/2026 | Tyt Long Sơn | Công TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.077 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 600 | 4.599 | 2.759.400 | Uống | Thuố c bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Tyt Lóng Phiêng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermap harm |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N5 | 50.000 | 339 | 16.950.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | VD-22909-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 95.000 | 9.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 6.000 | 180 | 1.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 6.000 | 1.475 | 8.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desbebe | Desloratadin | 30mg/60ml | Lọ | N2 | 900 | 62.480 | 56.232.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 lọ x 60ml | VN-20422-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | Natri valproate 333,00 mg; Acid valproic 145,00 mg | Viên | N1 | 900 | 6.972 | 6.274.800 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 300 | 2.479 | 743.700 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecan HCTZ | Candesartan + hydrochlorothiazid | Candesartan cilexetil 16mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.988 | 89.880.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 8 vỉ x 7 viên | 560110961524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecan Forte 16mg | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.668 | 100.020.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitero 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.058 | 61.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110189224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 50 | 3.255 | 162.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 50 | 6.900 | 345.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23170-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 70.000 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.100 | 9.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110029800 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fumagate – Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Magnesi hydroxyd 800mg; Nhôm hydroxyd gel (tương ứng Nhôm hydroxyd) 800mg; Simethicon nhũ dịch 30% (tương ứng Simethicon) 100mg | Gói | N4 | 30.000 | 3.900 | 117.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10g | 893100268900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 945 | 2.835.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitproton | Bismuth | 262 mg | Viên | N4 | 800 | 1.197 | 957.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100152500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000 – 100.000.000 CFU/250mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.500 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifopezon 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 20 | 56.994 | 1.139.880 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35406-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 30 | 29.400 | 882.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd (tương đương nhôm oxyd 400mg) 612mg; Simethicon (dưới dạng simethicon nhũ tương 30%) 80mg | Gói | N4 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml (gói giấy ghép nhôm); Hộp 24 gói x 10ml (gói nhựa ghép nhôm) | 893100343324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4500mg / 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 5.900 | 59.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35956-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 4.112 | 20.560.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml | Chai | N4 | 20 | 10.500 | 210.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bezafibrat 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110285625 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | Nhà Máy 2 Công Ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 200 | 35.000 | 7.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.700 | 1.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FORMONIDE 200 INHALER | Budesonid + formoterol | Mỗi nhát xịt chứa Budesonid (Micronized) 200mcg; Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) 6mcg | Bình | N5 | 100 | 150.000 | 15.000.000 | Hít | Thuốc phun mù dùng để hít có định liều (thuốc hít phân liều (dạng hít khí dung)) | Hộp 1 bình xịt x 120 liều | 890100008800 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 9.000 | 5.616 | 50.544.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên | 594110298525 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 30.000 | 170 | 5.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahema | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N5 | 100 | 218.000 | 21.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 778410048425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg | Ống | N4 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 100 | 3.260 | 326.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | Thiamin hydroclorid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 5mg | Lọ | N4 | 200 | 6.640 | 1.328.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi | 893110395523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 10 | 1.890 | 18.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphacetam | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N4 | 100 | 1.800 | 180.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110304823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpamol | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg/5ml | Gói | N4 | 6.000 | 1.780 | 10.680.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 Gói x 5 ml | 893100219723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 990 | 198.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat ket hop vói Cellulose vi tinh the theo tý lệ 1:1) 125mg | Viên | N3 | 15.000 | 4.690 | 70.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VD-21898-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Sắt gluconat dihydrat 431,68mg tương đương Sắt 50mg; Mangan gluconat dihydrat 11,65mg tương đương Mangan 1,33mg; Đồng gluconat 5mg tương đương Đồng 0,7mg | Ống | N4 | 15.000 | 3.780 | 56.700.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 893100207824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.995 | 11.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100065225 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 500 | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 9.000 | 1.200 | 10.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100330000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbimazol DWP 10mg | Carbimazol | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.050 | 6.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 900 | 928 | 835.200 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Canzeal 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.700 | 40.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-11158-10 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | Lek S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan Hct 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | Candesartan cilexetil 8mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.365 | 35.475.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329700 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.360 | 109.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | BluePharma – Indústria Farmacêutica, S.A.(Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | Calci 250mg (dưới dạng Calci lactat gluconat 1470mg; Calci carbonat 150mg) | viên | N4 | 8.000 | 1.785 | 14.280.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calciferat 750mg/200IU | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci carbonat (tương ứng với 300mg Calci) 750mg; Vitamin D3 200IU | Viên | N4 | 5.000 | 798 | 3.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100390124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcicar 500 tablet | Calci carbonat | Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.360 | 10.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22514-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Incepta Pharmaceuticals Limited | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 50 | Levothyroxin (muối natri) | 0,05mg | Viên | N1 | 3.000 | 651 | 1.953.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110324425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Becatec | Cetirizin | 10mg | Gói | N4 | 3.000 | 4.500 | 13.500.000 | Uống | Siro khô | Hộp 20 gói x 1,5g | VD-34081-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bastinfast 10 | Ebastin | 10mg | Viên | N4 | 4.000 | 405 | 1.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110144524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basethyrox | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 735 | 735.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-21287-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bactamox 1,5g | Amoxicilin + sulbactam | Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ 2:1) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ 2:1) 0,5g | Lọ | N2 | 50 | 54.999 | 2.749.950 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,5g, (lọ thủy tinh) | 893110206624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 10 | 116.700 | 1.167.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azenmarol 4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 1.000 | 265 | 265.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | Brinzolamide 10mg/ml; Timolol (dưới dạng Timolol maleate) 5mg/ml | Lọ | N1 | 10 | 310.800 | 3.108.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auropennz 3.0 | Ampicilin + sulbactam | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g, Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g | Lọ | N2 | 20 | 84.399 | 1.687.980 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventinos | Budesonid | Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) 0,0128g | Chai | N4 | 300 | 82.000 | 24.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10ml, chai nhựa HDPE được lắp với một bơm xịt định liều | 893100224624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 6.000 | 115 | 690.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.589 | 131.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd. | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg | Viên | N1 | 18.000 | 5.960 | 107.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd. | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25000 IU/5ml | Ống | N5 | 100 | 121.000 | 12.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin SOHA 40 | Fluvastatin | Fluvastatin sodium 42,14mg tương đương Fluvastatin 40mg | Viên | N4 | 15.000 | 5.750 | 86.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110076325 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin SOHA 20 | Fluvastatin | Fluvastatin sodium 21,07mg tương đương Fluvastatin 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.380 | 21.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110076225 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 25mcg; Fluticasone propionate 125mcg | Bình | N5 | 50 | 79.000 | 3.950.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DECOLIC | Trimebutin maleat | Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) 24mg | Gói | N4 | 6.000 | 2.100 | 12.600.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,15g | 893110199724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DEBOMIN | Vitamin B6 + magnesi lactat | Magnesi lactat dihydrat 940mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)10mg | Viên | N4 | 12.000 | 2.584 | 31.008.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 10 viên | 893110071600 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus 10mg/2.5mg | Perindopril + indapamid | Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.096 | 90.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-20008-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg; Cholecalcifefol (Vitamin D3) 440IU | viên | N4 | 3.000 | 1.197 | 3.591.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caduet | Amlodipin+ atorvastatin | Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate) 5mg; Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrate) 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 17.237 | 172.370.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21934-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.197 | 83.790.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 70.000 | 250 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35559-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g | Lọ | N2 | 50 | 40.000 | 2.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 890110068823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.998 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 0 | 920 | 0 | Uống | thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Nhân | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dovocin 750 mg | Levofloxacin | 750mg | Viên | N4 | 500 | 2.490 | 1.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115383223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinsol | Kẽm gluconat | 0,2 % (kl/tt) | Chai | N4 | 200 | 15.400 | 3.080.000 | Uống | sirô | Hộp 1 chai 100ml | 893100148023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zentocor 40mg | Atorvastatin | 40mg | Viên | N1 | 40.000 | 10.500 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520110073523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 10 | 252 | 2.520 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | 893112685524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phabaleno 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 10mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên | N4 | 9.000 | 1.386 | 12.474.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110218623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | Glimepiride 2mg, Metformin Hydrochloride 500mg | Viên | N2 | 75.000 | 3.000 | 225.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | Glimepiride 1mg, Metformin Hydrochloride 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.088 | 91.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Help S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 100 | 28.000 | 2.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 200 | 8.400 | 1.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml; Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 10 | 3.000 | 30.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 300 | 6.700 | 2.010.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml | VD-22248-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyasyn Forte | Natri hyaluronat | 20mg | Bơm tiêm | N2 | 50 | 515.000 | 25.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm (Dung dịch tiêm) | Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn | 880110006723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | Shin Poong Pharm Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hindamid | Indapamid | 2,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.491 | 22.365.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110147400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadulab 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | Enalapril maleate 10mg; Hydroclorothiazid 25mg | Viên | N2 | 12.000 | 3.500 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110107900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ Phần Dược vật Tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Guarente-16 | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.990 | 59.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110152324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goutcolcin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 1.500 | 540 | 810.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 893115430624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 500 | 672 | 336.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 6.000 | 840 | 5.040.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34982-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 1mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin Hydrochlorid) 5mg | Ống | N5 | 100 | 22.000 | 2.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893115078500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100µg | Viên | N4 | 3.000 | 294 | 882.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diclofenac | Diclofenac | 75 mg/3 ml | Ống | N4 | 100 | 739 | 73.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceraapix 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 20 | 77.999 | 1.559.980 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, 10 lọ | VD-35594-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cephazomid 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N4 | 20 | 26.000 | 520.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110367923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 800 | 1.613 | 1.290.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 1.000 | 805 | 805.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138025 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 651 | 19.530.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 1.000 | 210 | 210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110276300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N4 | 100 | 63.000 | 6.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200 ml | 893110453623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoleban | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Pheny | Túi | N4 | 10 | 104.000 | 1.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túix 200 ml | VD-36020-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 5.000 | 780 | 3.900.000 | Uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 10mg/2.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.130 | 55.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-9-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trimebutin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 6.000 | 563 | 3.378.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110738724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trifilip | Fenofibrat | 134mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.119 | 18.714.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35323-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 6.993 | 1.398.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 50 | 415.000 | 20.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tominfast | Simvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.339 | 93.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21877-19 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 1.500 | 1.400 | 2.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.241 | 4.482.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meditrol | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | N2 | 3.000 | 1.800 | 5.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18020-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecefix-B.E 75 mg | Cefixim | 75mg/1,5g | Gói | N3 | 3.000 | 5.700 | 17.100.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110859224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxcardio LA 4 | Lacidipin | 4mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.300 | 79.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-26098-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 3.000 | 460 | 1.380.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algotra 37,5mg/325mg (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm Paracetamol-Povidone (Compap PVP3): Mallinckrodt Inc; địa chỉ: Greenville Plant, Covidien, 100 Louis Latzer Drive, Greenville Illinois 62246, Mỹ) | Paracetamol + tramadol | Paracetamol 325mg; Tramadol hydrochlorid 32,5mg | Viên | N1 | 6.000 | 8.799 | 52.794.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | VN-20977-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.M.B Technology SA | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telpharusa 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.350 | 27.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110147823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công Ty Cổ Phần Dược – VTYT Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 50 | 15.600 | 780.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 10 | 49.791 | 497.910 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 5 | 2.700.000 | 13.500.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Levorizin | Levocetirizin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 5.500 | 33.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100116300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 3.000 | 441 | 1.323.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulmuk | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.980 | 11.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm – nhôm hoặc nhôm -PVC) | 893100218824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.710 | 2.710.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STADELTINE | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.800 | 2.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100338723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 2.000 | 725 | 1.450.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 10 | 33.957 | 339.570 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 100 | 2.900 | 290.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg/ 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 100 | 68.500 | 6.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | VN-18358-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd- Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LOSAGEN 100 | Losartan | 100mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110996924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopigim 300 | Gemfibrozil | 300mg | Viên | N4 | 9.000 | 910 | 8.190.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110430824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LIFECITA 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LevoDHG 500 | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 1.500 | 851 | 1.276.500 | Uống | Viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21558-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lanam SC 200mg/28,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali : syloid 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 200mg | Gói | N2 | 5.000 | 6.825 | 34.125.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136525 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 3.000 | 945 | 2.835.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 25.000 | 400 | 10.000.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg + Valsartan 160mg | Viên | N4 | 20.000 | 8.862 | 177.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 15.000 | 189 | 2.835.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecgim | Dioctahedral smectit | 3000mg | Gói | N4 | 2.000 | 2.350 | 4.700.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100431624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simvastatin Savi 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N2 | 9.000 | 3.850 | 34.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35519-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Senitram 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 2g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g | Lọ | N4 | 20 | 54.873 | 1.097.460 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110391224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 5 | 1.548.750 | 7.743.750 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scolanzo | Lanzoprazol | 15mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.950 | 14.850.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simgast – X | Simethicon | 6.67 % | Chai | N4 | 600 | 24.900 | 14.940.000 | Uống | Nhũ tương uống | Hộp 1 chai 30ml | 893100066300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxcardio LA 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.500 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ bấm nhôm – nhôm. Vỉ 15 viên. Hộp 1 vỉ. 2 vỉ, 4 vỉ hoặc 6 vỉ | VD-26097-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.920 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.449 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 17/QĐ-BVĐK | 23/01/2026 | 23/05/2026 | Tyt Tuấn Đạo | Công TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 5 | 21.000 | 105.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | Attapulgit mormoiron hoạt hoá 2500mg; Hỗn hợp gel khô magnesi carbonat và nhôm hydroxyd 500mg | Gói | N4 | 15.000 | 1.995 | 29.925.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 3.000 | 379 | 1.137.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 50mg/1,5g | Gói | N3 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 1,5g | 893110151925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 100mg/3g | Gói | N3 | 1.500 | 7.900 | 11.850.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 3g | 893110152025 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 4.500 | 206 | 927.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medivernol 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 20 | 29.500 | 590.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893710038624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | Acid folic 350µg (mcg); Sắt fumarat 305mg | Viên | N4 | 10.000 | 609 | 6.090.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) 0,8mg, Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) 37mg |
Viên | N1 | 1.500 | 5.495 | 8.242.500 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 400mg/40ml | Lọ | N4 | 100 | 92.000 | 9.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 40ml | 893115226224 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N4 | 100 | 3.150 | 315.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai | Hộp 1 lọ x 5ml | 893115123125 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 10 | 8.600 | 86.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cesyrup | Vitamin C | 100mg/5ml | Gói | N4 | 6.000 | 2.100 | 12.600.000 | Uống | Sirô | Hộp 20 gói x 5ml | 893110715724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg | Chai | N2 | 100 | 66.990 | 6.699.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 10 | Lovastatin | 10 mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.260 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | Ezetimibe 10mg; simvastatin 20mg | Viên | N1 | 8.000 | 14.500 | 116.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | KRKA D.D,Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsartan Stella 40 mg | Valsartan | 40mg | Viên | N2 | 18.000 | 3.600 | 64.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valproat EC DWP 500mg | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 900 | 2.499 | 2.249.100 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114287124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valesto | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.974 | 29.610.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110762024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.848 | 14.848.000 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên và 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ursokol 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 3.000 | 6.800 | 20.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên | VD-35828-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin + losartan | Losartan potassium 50mg ; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5 mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.460 | 218.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metiny | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 15.000 | 9.900 | 148.500.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110496024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 600 | 6.000 | 3.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110186425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Softgel Healthcare Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca Advanced | Fluticasone furoat | 27,5µg (mcg) | Lọ | N4 | 300 | 123.000 | 36.900.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893110289324 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU | Lọ | N4 | 100 | 37.000 | 3.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N3 | 1.000 | 180 | 180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110437924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methopil | Methocarbamol | 500 mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.950 | 29.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.890 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 2.000 | 325 | 650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Lương An Trà | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.889 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 300 | 270 | 81.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói; 30 gói x 1g | 893100702224 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Lương An Trà | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.888 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 78 | 390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Lương An Trà | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.887 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid | 2mg + 500mg | viên | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Lương An Trà | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 108/QĐ-TYT | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 108/QĐ-TYT | 23/01/2026 | 23/01/2027 | Pkđk Trung Tâm Thuộc Tyt Sóc Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 200 | 115.000 | 23.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20túi x 200 ml | VD-35943-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoproxin 100 mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 7.200 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-23266-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketoprofen Tab DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.995 | 11.970.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35845-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefentech | Ketoprofen | 30 mg | Miếng | N2 | 30.000 | 9.850 | 295.500.000 | Dán ngoài da | Miếng dán | Hộp 20 gói x 07 miếng | 880100021824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 1.500 | 95 | 142.500 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110365223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kama-BFS | Magnesi aspartat+ kali aspartat | Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Magnesi aspartat (dưới dạng magnesi aspartat dihydrat tương đương 33,7mg Mg2+) 400mg; Kali aspartat (dưới dạng kali hydrogen aspartat hemihydrat tương đương 103,3mg K+) 452mg | Lọ | N4 | 100 | 16.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893110151524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enaplus HCT 5/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.150 | 75.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34906-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | Metoclopramide hydrochloride 10mg/2ml (dưới dạng Metoclopramid hydrochloride monohydrate) | Ống | N1 | 200 | 14.200 | 2.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 3.000 | 280 | 840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirovastin 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 60.000 | 445 | 26.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110588424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirovastin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 155 | 9.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110205400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | Thiamin mononitrat 125mg; Pyridoxin hydroclorid 125mg; Cyanocobalamin 125µg (mcg) | Viên | N4 | 15.000 | 290 | 4.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimoti | Domperidon | 30mg/30ml | Chai | N4 | 50 | 4.150 | 207.500 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | 893110256423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AGIMOTI | Domperidon | 30mg/30ml | Gói | N4 | 3.000 | 4.305 | 12.915.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Gói 10ml. Hộp 10 gói, 15 gói, 20 gói, 25 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói | 893110256423 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimol 325 | Paracetamol (acetaminophen) | 325mg | Gói | N4 | 900 | 980 | 882.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g | 893100308900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agilosart 25 | Losartan | 25mg | Viên | N4 | 6.000 | 90 | 540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-19311-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agihistine 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.780 | 41.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110263900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agifuros 20 | Furosemid | 20mg | Viên | N4 | 90.000 | 250 | 22.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110204900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeto-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 9.000 | 8.500 | 76.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Flamingo Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ProAlb | Albumin | 20% (w/v) | Chai | N5 | 20 | 1.450.000 | 29.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 890410176900 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Reliance Life Science Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magne | Túi | N1 | 10 | 700.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 100 | 2.210 | 221.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Justone 30 Mg/5 ml | Ambroxol | 30mg/5ml | Gói | N4 | 3.000 | 1.300 | 3.900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml | 893100153400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Justone 30 Mg/5 ml | Ambroxol | 30mg/5ml | Chai | N4 | 100 | 29.967 | 2.996.700 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 50ml, kèm cốc đong bằng nhựa | 893100153400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbemac H 300 Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | Hydroclorothiazid 25mg, Irbesartan 300mg | Viên | N2 | 8.000 | 9.975 | 79.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110354024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Macleods Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova -G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 50 | 222.000 | 11.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm nạp sẵn chứa 3ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.800 | 42.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iminitrat 10 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng Isosorbid-5-mononitrat 80%) 10mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.932 | 5.796.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên | 893110285925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N4 | 9.000 | 2.457 | 22.113.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.247 | 33.705.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aecysmux Effer 200 | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 5.000 | 944 | 4.720.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100151724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D3 | Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU | Viên | N4 | 1.000 | 540 | 540.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acigmentin 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.494 | 44.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110359623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty Cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 15.000 | 630 | 9.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | Neomycin sulfate 35000IU; Polymyxin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU | Viên | N1 | 300 | 9.500 | 2.850.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA; CSSX đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Premifla | Fluorometholon | 0,1% (w/v); 5ml | Ống | N4 | 10 | 22.000 | 220.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893110090500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PREGA 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N2 | 500 | 4.800 | 2.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 890110996724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pravastatin Sodium 30 | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 24.000 | 2.499 | 59.976.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ , 5 vỉ, 10 vỉ × 10 viên, vỉ Alu-ALu/ Alu-PVC; chai 50 viên, 100 viên, 200 viên | 893110277625 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Powerforte | Calci carbonat+ calci gluconolactat | Calci carbonat 350mg + Calci lactat gluconat 3500mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.885 | 38.850.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 10 viên; Tuýp 20 viên | 893100316400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10%35ml | Chai | N4 | 100 | 9.000 | 900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa chứa 35ml | 893100041923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10%; 1100ml | Chai | N4 | 10 | 138.000 | 1.380.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa chứa 1100ml | 893100041923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iod 10% | Povidon iodin | Povidon iod 10% (w/v) | Chai | N4 | 100 | 79.800 | 7.980.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1 lít | VD-21325-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | Spironolacton 50mg + Furosemid 20mg | Viên | N2 | 1.500 | 939 | 1.408.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | Paracetamol 325mg; Methocarbamol 400mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.050 | 91.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.130 | 16.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lafancol 500 EFF | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 510 | 30.600.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893100288925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g) /500ml | Chai | N4 | 2.000 | 6.430 | 12.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500 ml, thùng 20 chai | VD-35955-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty Cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer' s and 5% Dextrose | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | Túi 500ml chứa: Calci clorid dihydrat 0,1g; Dextrose monohydrat 25g; Kali clorid 0,15g; Natri clorid 3g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g | Túi | N4 | 50 | 11.000 | 550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | 893110055700 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laci-5A 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.087 | 26.088.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110060923 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Laci-5A 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.050 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110060823 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 3.000 | 882 | 2.646.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg | Gói | N2 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogermina | Bacillus clausii | 4 tỷ/ 5ml | Ống | N1 | 300 | 12.879 | 3.863.700 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterobella | Bacillus clausii | Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu | Gói | N4 | 1.000 | 5.200 | 5.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x1g | 893400048925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | Công Ty CP Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enazid | Enalapril + hydrochlorothiazid | Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên | N4 | 9.000 | 2.310 | 20.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34413-20 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N1 | 10 | 34.000 | 340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 20 | 1.490.000 | 29.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | QLSP-1129-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivastar 20 | Pravastatin | 20mg | Viên | N4 | 15.000 | 525 | 7.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110729824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 9.000 | 356 | 3.204.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml | Chai | N1 | 20 | 987.610 | 19.752.200 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 12.5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 597 | 8.955.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 15.000 | 336 | 5.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Acarbose 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.801 | 38.010.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164524 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savdiaride 3 | Glimepirid | 3mg | Viên | N2 | 9.000 | 1.281 | 11.529.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35551-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sarvetil | Lisinopril | Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.120 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SARTAN | Candesartan | 32mg | Viên | N2 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.750 | 17.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 229.355 | 68.806.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Raxium 20 | Rabeprazol | 20mg | viên | N2 | 15.000 | 700 | 10.500.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.400 | 11.200.000 | Nhai | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên | 893100207724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotinvast 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 365 | 21.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206700 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.812 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.450 | 2.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.811 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vina-AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2.000UI + 400UI | Viên | N4 | 300 | 576 | 172.800 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.810 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigahom | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (431,68 mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml | Ống | N4 | 200 | 3.780 | 756.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100207824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.809 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+ 611,76mg+ 80mg/10ml | Gói | N4 | 300 | 3.150 | 945.000 | Uống | Hỗn dịch uống |
Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.808 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Suncevit | Vitamin C | 100mg/5ml | ống | N4 | 200 | 1.940 | 388.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml | VD-35611-22 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.807 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 950 | 1.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.806 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 200 | 1.900 | 380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-21502-14 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.805 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 2.000 | 1.890 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.804 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 500 | 3.600 | 1.800.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.803 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 600 | 2.000 | 1.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.802 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aspirin STELLA 81 mg | Aspirin (Acetylsalicylic acid) | 81mg | viên | N2 | 500 | 350 | 175.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công Ty Cổ PhầnDược Phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.801 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 500 | 1.239 | 619.500 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.800 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 991 | 991.000 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Tyt Yên Châu | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.799 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam |
Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 991 | 991.000 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Tyt Yên Châu | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.798 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 1.512 | 8.400 | 12.700.800 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631324 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.797 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 800 | 105 | 84.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 400 viên | VD-24085-16 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.796 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Rami-5A 10mg | Ramipril | 10mg | viên | N4 | 840 | 1.944 | 1.632.960 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, | 893110369824 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.795 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 600 | 1.050 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.794 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Zinc 15 | Kẽm gluconat | 105mg | Gói | N4 | 150 | 4.500 | 675.000 | Uống | Cốm pha hổn dịch uống | Hộp 30 gói | 893100343124 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | Cty liên doanh Bayer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.793 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Atisyrup zinc | Kẽm sulfat | 10mg/5ml-5ml | Ống | N4 | 300 | 4.800 | 1.440.000 | Uống | Siro | Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml | 893100067200 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.792 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hapacol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N3 | 150 | 680 | 102.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.791 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hapacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 250 | 1.750 | 437.500 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.790 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 650 eff. | Paracetamol | 650mg | Viên | N2 | 1.000 | 2.850 | 2.850.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên. | 893100420623 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty Cổ phần dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.789 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 200 | 462 | 92.400 | Uống | Viên nén | Hộp/10 vĩ x 10 viên Hôp/50 vĩ x 10 viên; Chai/ 100v, 200v, 500v, 1000v | 893115484024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | Công ty CP Dược Avispharm BMT | C.ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.788 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8cfu/500 | Viên | N4 | 500 | 3.000 | 1.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Ktur | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 500 | 1.198 | 599.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml (0,08% (w/v)) | Gói | N4 | 1.500 | 1.000 | 1.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893100210000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml; 5ml | Ống | N4 | 8.000 | 2.184 | 17.472.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciclovir Cap DWP 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 300 | 945 | 283.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235623 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abotyf | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% (w/v) | Lọ | N4 | 10 | 46.200 | 462.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | 893110339000 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 100 | 3.050 | 305.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nitroglycerin inj 10mg/10ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 10 | 58.250 | 582.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml | 893110265924 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nicorandil 10 mg | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 1.500 | 2.982 | 4.473.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149723 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Lisinopril 5 mg | Lisinopril | 5mg | Viên | N4 | 9.000 | 202 | 1.818.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110208500 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Lisinopril 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 248 | 3.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110208400 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidagi 10 | Imidapril | 10mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.350 | 8.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 5.000 | 6.499 | 32.495.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imenir 125 mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110135925 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ihybes 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 30.000 | 305 | 9.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23489-15 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ifatrax | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 300 | 2.900 | 870.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên, 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hypevas 5 | Pravastatin | 5 mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.260 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35182-21 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0.1% (w/v) | Ống | N4 | 100 | 24.900 | 2.490.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 100 mg | Viên | N1 | 9.000 | 4.800 | 43.200.000 | Uống | Viên | Hộp 60 viên | 599110027123 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cadglim 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N2 | 15.000 | 655 | 9.825.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110069523 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | Cadila Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 150 | 1.938 | 290.700 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 90 | 2.831 | 254.790 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.900 | 114.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 4.000 | 7.140 | 28.560.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110428625 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM – VK PHARMA | Softgel Healthcare Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/ml | Lọ | N1 | 40 | 261.500 | 10.460.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH (Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 900 | 2.499 | 2.249.100 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 1.500 | 567 | 850.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 66/QĐ-BVCC | 26/01/2026 | 26/01/2027 | Bv Huyện Củ Chi-Cs 2 (Pkđk Tân Quy) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.753 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 7.350 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 19/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Triệu Tài | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.752 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Trung Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.751 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Trung Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.750 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Mediacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 3.000 | 240 | 720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110027724 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Mỹ Hương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.749 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Vacomuc 200 sachet | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 1.000 | 462 | 462.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | VD-32094-19 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Mỹ Hương | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.748 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Magnesi – B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 6.000 | 120 | 720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x10 viên | 893110065124 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Mỹ Hương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.747 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+4596mg+80mg | Gói | N4 | 3.000 | 3.444 | 10.332.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-20654-14 | 12/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 30/09/2026 | Tyt Mỹ Hương | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vinh Đức | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vinh Đức | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.746 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 991 | 991.000 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Đông | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.745 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 900 | 4.599 | 4.139.100 | Uống | Thuố c bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Đông | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermap harm |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.195.744 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam |
Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 991 | 991.000 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Đông | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
