Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 92 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.196.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 10.000 | 863 | 8.630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100344023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | lọ | N1 | 2.000 | 34.860 | 69.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110782024 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 715 | 3.575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.028 | 25.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg + 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000-10.000.000 CFU | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-16345-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.787 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 800 | 295 | 236.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói, 100 gói x 1,5g | 893100846124 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Tyt Mường Than | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 1.400 | 700 | 980.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 4.599 | 9.198.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 35.000 | 3.990 | 139.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml |
Lọ | N1 | 300 | 115.000 | 34.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 500 | 9.000 | 4.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg (dạng muối)/5ml x 60 ml | Chai | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 360 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 15.000 | 462 | 6.930.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 300.000 | 192 | 57.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.700 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | viên | N3 | 20.000 | 1.198 | 23.960.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.726 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Eperison 50 | Eperison | 50mg | viên | N4 | 10.000 | 189 | 1.890.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt An Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.725 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 20.000 | 135 | 2.700.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt An Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.724 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Eperison 50 | Eperison | 50mg | viên | N4 | 10.000 | 290 | 2.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110216023 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt An Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.723 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan | Losartan | 50mg | viên | N4 | 20.000 | 188 | 3.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt An Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.722 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Sorbitol | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt An Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.721 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 20.000 | 156 | 3.120.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt An Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 15.000 | 4.683 | 70.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 799 | 3.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periginin 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.300 | 39.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 4.200 | 8.750 | 36.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 5.000 | 570 | 2.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 5.000 | 1.118 | 5.590.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 55.000 | 295 | 16.225.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 40.000 | 1.090 | 43.600.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 576 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 103.000 | 2.100 | 216.300.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 3.000 | 1.690 | 5.070.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 10.000 | 248 | 2.480.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 9.500 | 520 | 4.940.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 4.000 | 428 | 1.712.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 110.000 | 314 | 34.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 1.300 | 3.250.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (450mg + 9,6mg)/ 15g | Tuýp | N4 | 200 | 13.900 | 2.780.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 18.000 | 490 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.200 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phân tán |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | viên | N4 | 2.100 | 3.750 | 7.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 378 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 10.000 | 3.949 | 39.490.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 9.500 | 14.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.540 | 46.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviFibrat 200M | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.195 | 153.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml; | Lọ | N1 | 900 | 115.000 | 103.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.040 | 12.480.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 10.000 | 863 | 8.630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100344023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | lọ | N1 | 2.000 | 34.860 | 69.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110782024 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 715 | 3.575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.028 | 25.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg + 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaboston 5 plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.062 | 47.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110537524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000-10.000.000 CFU | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-16345-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.672 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 4.599 | 9.198.000 | Uống | Thuố c bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Tyt Phiêng Khoài | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermap harm |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.671 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 991 | 4.955.000 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Tyt Phiêng Khoài | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.670 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cezirnate 500mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 500mg | viên | N3 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110073524 | 25/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 19/01/2028 | Pkđk Tuệ An Cty Tnhh Y Tế Tuệ An | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.669 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg +200mg +300mg | Gói | N4 | 300 | 1.491 | 447.300 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Minh Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.668 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 900 | 609 | 548.100 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Minh Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.667 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 10.600 | 273 | 2.893.800 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Minh Đức | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.666 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam |
Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 991 | 9.910.000 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Tyt Phiêng Khoài | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.665 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 11.700 | 4.200 | 49.140.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110202600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Bắc Hồng Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.987 | 24.935.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydenaril | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5 mg +12,5 mg | viên | N4 | 10.000 | 651 | 6.510.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110160123 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 2.000 | 320 | 640.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.683 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin | 4mg | Viên | N4 | 7.000 | 350 | 2.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.932 | 19.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35593-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insuline Glargine | 100UI/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 100 | 219.000 | 21.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 (QLSP-1069- 17) |
26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.995 | 44.925.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.360 | 27.200.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 15.000 | 4.700 | 70.500.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31714-19 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N1 | 10.000 | 5.150 | 51.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.950 | 173.250.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 35.000 | 3.950 | 138.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 434 | 4.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphastu | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 67 | 6.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893100305023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | viên | N2 | 150.000 | 1.600 | 240.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil 4 | Perindopril | 4mg | viên | N2 | 30.000 | 667 | 20.010.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22039-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin Clovir 400 | Aciclovir | 400mg | viên | N2 | 6.000 | 1.548 | 9.288.000 | Uống | viên nén | hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 760 | 15.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 2.000 | 39.984 | 79.968.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 15.000 | 935 | 14.025.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 5.000 | 3.570 | 17.850.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 150.000 | 254 | 38.100.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 400.000 | 1.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI+ 250UI | Viên | N4 | 50.000 | 560 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.320 | 6.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 -10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.415 | 289.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 260.000 | 86 | 22.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N3 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg + 6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 130.000 | 3.500 | 455.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | "Auclanityl 875/125mg" | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.100 | 143.500.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | 893110394324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 675 | 33.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 170.000 | 1.285 | 218.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.449 | 144.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N3 | 35.000 | 630 | 22.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 8.500 | 2.100 | 17.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Sơn Công Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hipril-A Plus | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.200 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 1.000 | 4.599 | 4.599.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x10ml | Tiêm | N1 | 200 | 115.000 | 23.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 600 | 9.000 | 5.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | GÓI | N4 | 10.000 | 462 | 4.620.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 270.000 | 192 | 51.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 1.000 | 580 | 580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.990 | 9.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 1.500 | 790 | 1.185.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg +2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 360 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | Acetylcysteine | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 748 | 11.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500 mg |
N – Acetyl – Dl – leucin | 500mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.200 | 15.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
893100467825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.500 | 8.900 | 13.350.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 6.400 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 700 | 210.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 300 | 760 | 228.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Uống | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7 g | VD-18183-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150 mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.360 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Đông Quang (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.566 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Thượng | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.565 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Thượng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.564 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Thượng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.563 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Thượng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.562 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Thượng | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.561 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Thượng | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.560 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Thượng | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.559 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Thượng | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.558 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Thượng | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.557 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Châu Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.556 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Châu Bình | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.555 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Châu Bình | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.554 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Losartan | Losartan | 50mg | viên | N4 | 6.000 | 188 | 1.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Tt Núi Sập | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.553 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 5.000 | 135 | 675.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Tt Núi Sập | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.552 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Sorbitol | Sorbitol | 5g | gói | N4 | 5.000 | 630 | 3.150.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 05/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/05/2026 | Tyt Tt Núi Sập | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.551 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893110617124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.550 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.549 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.548 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinrovit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339824 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.547 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/03/2026 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.546 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893100156725 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Duyệt Trung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110202600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.200 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phân tán |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 15.000 | 4.683 | 70.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 799 | 3.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | viên | N4 | 2.100 | 3.750 | 7.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periginin 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.300 | 39.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 4.200 | 8.750 | 36.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N2 | 4.500 | 2.600 | 11.700.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 26/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Tyt Liên Mạc Trực Thuộc Tyt P. Thượng Cát | Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT HĐ | Invernitia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 604 | 3.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4vỉ x 25 viên | 590110024825 | 26/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Tyt Liên Mạc Trực Thuộc Tyt P. Thượng Cát | Công ty TNHH MTV DL TW2 | Lek.S.A | ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Comegim | Perindopril | 4mg | Viên | N4 | 30.000 | 234 | 7.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110257823 | 26/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Tyt Liên Mạc Trực Thuộc Tyt P. Thượng Cát | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | CN CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg +12.5mg | Viên | N3 | 4.300 | 3.990 | 17.157.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 26/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Tyt Liên Mạc Trực Thuộc Tyt P. Thượng Cát | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTTNHH Liên doanh Hasan-Derma pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 378 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 10.000 | 3.949 | 39.490.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 9.500 | 14.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 5.000 | 570 | 2.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 576 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 5.000 | 1.118 | 5.590.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 55.000 | 295 | 16.225.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 40.000 | 1.090 | 43.600.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 103.000 | 2.100 | 216.300.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 3.000 | 1.690 | 5.070.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.540 | 46.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviFibrat 200M | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.195 | 153.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml; | Lọ | N1 | 900 | 115.000 | 103.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.040 | 12.480.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syseye | Hydroxypropylmethylcellulose | 0,3% (w/v) – Lọ 15ml | Lọ | N4 | 1.500 | 30.000 | 45.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | 893100182624 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 10.000 | 248 | 2.480.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 9.500 | 520 | 4.940.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 4.000 | 428 | 1.712.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 110.000 | 314 | 34.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 1.300 | 3.250.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (450mg + 9,6mg)/ 15g | Tuýp | N4 | 200 | 13.900 | 2.780.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 18.000 | 490 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 10.000 | 863 | 8.630.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100344023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | lọ | N1 | 2.000 | 34.860 | 69.720.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 520110782024 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 715 | 3.575.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fatelmed 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 5.000 | 944 | 4.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100026624 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.028 | 25.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg + 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.987 | 149.610.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | 1.000.000-10.000.000 CFU | Viên | N4 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 lọ x 20 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-16345-12 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Subtyl | Bacillus subtilis | (1.000.000-10.000.000 CFU) / 1g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 25 gói x 1g | 893400048725 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaboston 5 plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.062 | 47.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110537524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Pkđk Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.490 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.489 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.488 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.487 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.486 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phú | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.485 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phú | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.484 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phú | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.483 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phú | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.482 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phú | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.481 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Phú | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 90.000 | 2.457 | 221.130.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 150.000 | 540 | 81.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 30.000 | 105 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.134 | 68.040.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 5.000 | 294 | 1.470.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 150.000 | 315 | 47.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 6.000 | 140 | 840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 4.000 | 928 | 3.712.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 12.000 | 3.595 | 43.140.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.486 | 69.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 24.000 | 2.950 | 70.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 21.000 | 3.450 | 72.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 980 | 29.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 4.000 | 7.800 | 31.200.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotuse Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 6.000 | 987 | 5.922.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazide | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 489 | 39.120.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.600 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 70.000 | 107 | 7.490.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 995 | 49.750.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THUỶ | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 600 | 39.984 | 23.990.400 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 24.000 | 3.990 | 95.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.785 | 80.325.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.989 | 99.450.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 8.000 | 1.600 | 12.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agicetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 80.000 | 285 | 22.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110429024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 1.300 | 1.300.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 30.000 | 560 | 16.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 300 | 2.800 | 840.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 35.000 | 2.310 | 80.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 6.000 | 5.150 | 30.900.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.000 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 150 | 15.484 | 2.322.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.500 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Chương Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotuse Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazide | 30mg | Viên | N2 | 0 | 489 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 107 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THUỶ | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.424 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.768 | 2.768.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.423 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 520 | 1.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.422 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.421 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 1.500 | 3.500 | 5.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agicetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110429024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.415 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 2.100 | 2.386 | 5.010.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.414 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 3.000 | 4.200 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.413 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 500 | 850 | 425.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.412 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Febgas 250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 600 | 8.000 | 4.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.411 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 2.000 | 1.197 | 2.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.410 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 500 | 1.050 | 525.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Nhất Hòa-Điểm Trạm Nhất Tiến | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 5.000 | 1.650 | 8.250.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.028 | 150.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.950 | 29.250.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100044223 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metsav 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.200 | 60.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110276924 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapulgit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 15.000 | 1.491 | 22.365.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | viên | N2 | 8.500 | 1.890 | 16.065.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 20.000 | 269 | 5.380.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 12.000 | 350 | 4.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 30.000 | 480 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 150.000 | 1.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 20.000 | 560 | 11.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.710 | 171.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110407823 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazine | 25mg | Viên | N1 | 120.000 | 1.447 | 173.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 50.000 | 1.600 | 80.000.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.600 | 156.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Valpharma International S.p.a là cơ sở SX bán thành phẩm và Lamp San Prospero SPA là sơ sở đóng gói và xuất xưởng | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 – 10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitiramirix 2,5 | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 16.000 | 1.974 | 31.584.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, chai 60 viên, chai 100 viên | VD-36141-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.600 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.680 | 68.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.500 | 175.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 12.000 | 5.150 | 61.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 30.000 | 315 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 210.000 | 315 | 66.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solso | Alphachymotrypsin | 4200 đơn vị USP | viên | N4 | 20.000 | 834 | 16.680.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110638024 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 75.000 | 2.310 | 173.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 2.000 | 950 | 1.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110307424 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 33.000 | 980 | 32.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 2 mg | Haloperidol | 2 mg | Viên | N4 | 150.000 | 89 | 13.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 200 viên | 893110426424 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | lọ | N4 | 1.000 | 1.320 | 1.320.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicillin | 1000mg | Viên | N3 | 17.000 | 3.486 | 59.262.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 10/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Phú Cát | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.378 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Methylprednisolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 2.000 | 880 | 1.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên | 893110061623 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Tyt Buôn Trấp | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.377 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 500 | 940 | 470.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Tyt Buôn Trấp | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.376 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 500 | 580 | 290.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Tyt Buôn Trấp | Công ty TNHH dưược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.987 | 24.935.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydenaril | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5 mg +12,5 mg | viên | N4 | 10.000 | 651 | 6.510.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110160123 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 2.000 | 320 | 640.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.683 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 7.000 | 350 | 2.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.932 | 19.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35593-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.995 | 44.925.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.360 | 27.200.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 6.400 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac Forte | Enalapril maleat +Hydrochlorothiazid | 20mg+12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17896-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.200 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 1.000 | 4.599 | 4.599.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x10ml | Tiêm | N1 | 200 | 115.000 | 23.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Uống | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7 g | VD-18183-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150 mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.360 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insuline Glargine | 100UI/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 100 | 219.000 | 21.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500 mg |
N – Acetyl – Dl – leucin | 500mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.200 | 15.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
893100467825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Uống | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7 g | 893100889924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | Enamigal Plus 20/12,5 | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 29/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 600 | 9.000 | 5.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | N-acetylcystein | 100mg | GÓI | N4 | 10.000 | 462 | 4.620.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg +2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 360 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.500 | 8.900 | 13.350.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 700 | 210.000 | Uống | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 300 | 760 | 228.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.700 | 40.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 15.000 | 5.400 | 81.000.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N5 | 2.000 | 8.557 | 17.114.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydenaril | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5 mg +12,5 mg | viên | N4 | 20.000 | 651 | 13.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110160123 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 35.000 | 1.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 4.500 | 320 | 1.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 4.000 | 1.600 | 6.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 270.000 | 192 | 51.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 1.000 | 580 | 580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.990 | 9.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 1.500 | 790 | 1.185.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | Acetylcysteine | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 748 | 11.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Quảng Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.500 | 1.300 | 1.950.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.700 | 47.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 600 | 60.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.050 | 157.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35593-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 500 | 105.000 | 52.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin glargine | 100IU, 3ml | Bút tiêm | N5 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | 893100698024 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.995 | 119.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.358 | 40.740.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Hydroclorothiazid + Irbesartan | 12.5mg + 150mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.295 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Indapa | Captopril + hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044200 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Long-Điểm Trạm Thiện Long | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.294 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin 3B Extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Thiện Long-Điểm Trạm Thiện Long | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.293 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | viên | N3 | 50.000 | 1.030 | 51.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 45/QĐ-TTYTQN | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Pkđkkv Tịnh Khê | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | 10mg | viên | N2 | 1.000 | 257 | 257.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | 21 microkatal | viên | N2 | 5.000 | 790 | 3.950.000 | uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 15mg (dạng muối)/5ml x 60 ml | Chai | N4 | 1.000 | 8.900 | 8.900.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 360 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.890 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.400 | 12.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.850 | 115.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.450 | 207.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipin + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.200 | 104.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 2.000 | 4.599 | 9.198.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 35.000 | 3.990 | 139.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml |
Lọ | N1 | 300 | 115.000 | 34.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Gói | N4 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 893100889924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 500 | 9.000 | 4.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 15.000 | 462 | 6.930.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 1.400 | 700 | 980.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 300.000 | 192 | 57.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 2.000 | 580 | 1.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 2.000 | 340 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 678 | 6.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | viên | N3 | 20.000 | 1.198 | 23.960.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Sơn (Tyt Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.457 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 0 | 105 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Điểm Tyt Tự Nhiên (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
