Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 91 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.197.367 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Trường | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.366 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Trường | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.365 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 10 | 7.980 | 79.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Điểm Tyt Số 1 Xã Khoen On | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.364 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N3 | 300 | 3.000 | 900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Điểm Tyt Số 1 Xã Khoen On | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.363 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 500 | 295 | 147.500 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói, 100 gói x 1,5g | 893100846124 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Điểm Tyt Số 1 Xã Khoen On | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.362 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.390 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31999-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Tyt Diễn Phú | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.361 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.360 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.359 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.358 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.357 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Bình | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.356 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Bình | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.355 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Bình | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.354 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Bình | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.353 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Bình | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.352 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.351 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 400 | 295 | 118.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói, 100 gói x 1,5g | 893100846124 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Tyt Mường Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.350 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 10 | 6.800 | 68.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23172-15 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Tyt Mường Kim | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Lai Châu | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.349 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N3 | 180 | 3.000 | 540.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Tyt Mường Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.348 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hoa Thám-Điểm Trạm Hưng Đạo | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.347 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hoa Thám-Điểm Trạm Hưng Đạo | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.346 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hoa Thám-Điểm Trạm Hưng Đạo | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.345 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin 3B Extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hoa Thám-Điểm Trạm Hưng Đạo | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.344 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893110306223 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hoa Thám-Điểm Trạm Hưng Đạo | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.343 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110832124 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hoa Thám-Điểm Trạm Hưng Đạo | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.342 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 320 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893110306223 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hồng Phong-Điểm Trạm Minh Khai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.341 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hồng Phong-Điểm Trạm Minh Khai | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.340 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Indapa | Captopril + hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 0 | 1.490 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044200 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hồng Phong-Điểm Trạm Minh Khai | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.339 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin 3B Extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Hồng Phong-Điểm Trạm Minh Khai | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.338 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 4.000 | 520 | 2.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.337 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.768 | 13.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.336 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 22.450 | 1.500 | 33.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.335 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 18.970 | 3.500 | 66.395.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.334 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin C Stella 1 g | Vitamin C | 1g | Viên | N2 | 2.000 | 1.900 | 3.800.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 2 tuýp x 10 viên | 893110463224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.333 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metovance | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.800 | 14.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110260523 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.332 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 2.000 | 252 | 504.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.331 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lễ | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.330 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.329 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.328 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Ninh | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.327 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt An Hòa Thịnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.326 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt An Hòa Thịnh | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.325 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt An Hòa Thịnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.324 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.323 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.322 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.321 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.320 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.319 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.318 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.317 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.316 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.315 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Dương | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.314 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 991 | 991.000 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Sặp Vạt | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.313 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vinphacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 316 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
893110304923 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Sặp Vạt | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.312 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid | 2mg + 500mg | viên | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Vĩnh Gia | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.311 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 5.000 | 325 | 1.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Vĩnh Gia | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.310 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 810 | 810.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Vĩnh Gia | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.309 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 500 | 270 | 135.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 10 gói; 30 gói x 1g | 893100702224 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Vĩnh Gia | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.308 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agi-Tyfedol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 78 | 390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893100257223 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Vĩnh Gia | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.307 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 500 | 365 | 182.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110244724 | 07/QĐ-TTYT | 28/01/2026 | 28/01/2027 | Tyt Vĩnh Gia | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.306 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 247.000 | 370.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410180200 | 24/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/02/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.305 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 50.000 | 380 | 19.000.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 24/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/02/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.304 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 6.594 | 32.970.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 24/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/02/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.303 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Quy | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.302 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Quy | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.301 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Quy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.300 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Quy | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.299 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Quy | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.298 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Quy | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.297 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Quy | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.296 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Quy | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.295 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Quy | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.294 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Quy | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.293 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Novodart | Dutasterid | 0,5 mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.390 | 21.950.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110240825 | 24/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/02/2026 | Ttyt Khu Vực Bảo Lộc | Công ty TNHH dược phẩm Thuốc Việt | Công ty CP DP CPC1 Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.292 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-TTYTCL | 12/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt P. Mỹ Phước Tây | Công ty TNHH Dược phẩm Hưng Nhất | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.291 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 520 | 1.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.290 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 500 | 1.025 | 512.500 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893100858124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tân Đoàn-Điểm Trạm Tràng Phái | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.289 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.989 | 7.956.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tân Đoàn-Điểm Trạm Tràng Phái | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.288 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 500 | 520 | 260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tân Đoàn-Điểm Trạm Tràng Phái | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.287 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 400 | 1.509 | 603.600 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893110214824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tân Đoàn-Điểm Trạm Tràng Phái | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.286 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 600 | 320 | 192.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893100702224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.285 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10 mũ 9 CFU; 5ml | Ống | N4 | 200 | 5.250 | 1.050.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5 ml | 893400090523 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.284 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Coversyl Plus Arginine 5mg/1,25mg | Perindopril + indapamid | 5mg+ 1,25mg | Viên | N1 | 600 | 6.500 | 3.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ | Công ty TNHH Một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.211 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 600 | 1.509 | 905.400 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893110214824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.210 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 400 | 1.025 | 410.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893100858124 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.209 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 900 | 3.100 | 2.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Tri Lễ | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.208 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.450 | 14.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Hiệp Xương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.207 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 1.000 | 54 | 54.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Hiệp Xương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.206 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 170 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt Hiệp Xương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.205 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 17/QĐ-BVĐK | 22/01/2026 | 22/05/2026 | Tyt Dương Hưu | Công ty TNHH Dược phẩm MINH TÂM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.204 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Khê | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.203 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Khê | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.202 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Khê | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.201 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Khê | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.200 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Khê | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.199 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Khê | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.198 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Khê | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.197 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Khê | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.196 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Khê | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.195 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Khê | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI+ 250UI | Viên | N4 | 50.000 | 560 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.320 | 6.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 -10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 260.000 | 86 | 22.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N3 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | "Auclanityl 875/125mg" | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.100 | 143.500.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | 893110394324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 675 | 33.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 170.000 | 1.285 | 218.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.449 | 144.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N3 | 35.000 | 630 | 22.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 15.000 | 4.700 | 70.500.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31714-19 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | viên | N2 | 150.000 | 1.600 | 240.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil 4 | Perindopril | 4mg | viên | N2 | 30.000 | 667 | 20.010.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22039-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin Clovir 400 | Aciclovir | 400mg | viên | N2 | 6.000 | 1.548 | 9.288.000 | Uống | viên nén | hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 150.000 | 254 | 38.100.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 400.000 | 1.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N1 | 10.000 | 5.150 | 51.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.950 | 173.250.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 15.000 | 935 | 14.025.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 5.000 | 3.570 | 17.850.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg + 6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 130.000 | 3.500 | 455.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 8.500 | 2.100 | 17.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 434 | 4.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 760 | 15.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphastu | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 67 | 6.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893100305023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 35.000 | 3.950 | 138.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 2.000 | 39.984 | 79.968.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.415 | 289.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.151 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Định | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.150 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Định | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.149 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Định | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.148 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Định | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.147 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Định | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.146 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Định | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.145 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Định | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.144 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Định | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.143 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Định | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.142 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Định | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.141 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.390 | 166.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31999-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Tyt Diễn Hùng | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.140 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Kim I | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.139 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Kim I | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.138 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Kim I | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.137 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 650 eff. | Paracetamol | 650mg | Viên | N2 | 500 | 2.850 | 1.425.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên. | 893100420623 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty Cổ phần dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.136 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 200 | 462 | 92.400 | Uống | Viên nén | Hộp/10 vĩ x 10 viên Hôp/50 vĩ x 10 viên; Chai/ 100v, 200v, 500v, 1000v | 893115484024 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty CP Dược Avispharm BMT | C.ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.135 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 1.000 | 1.450 | 1.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.134 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Hapacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 100 | 1.750 | 175.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.133 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 1.000 | 115 | 115.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ 500 viên | 893115285300 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.132 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 756 | 8.400 | 6.350.400 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631324 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.131 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gliclazide Tablets BP 80mg | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.890 | 2.268.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890110352524 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.130 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Partamol 500 Cap | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 950 | 950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.129 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 400 | 105 | 42.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 400 viên | VD-24085-16 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Đăk Lăk | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.128 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 300 | 3.600 | 1.080.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10 ml | 893100069700 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.127 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 300 | 2.000 | 600.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 035/QĐ-TTYT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Tyt Ea Tiêu | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.126 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | 893100203300 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.125 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%/10g | Viên | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.124 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.123 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 0 | 865 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Lương Anh | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.122 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110124425 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Sơn | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.121 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lazibet MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 0 | 555 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-30652-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Sơn | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.120 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 0 | 546 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Sơn | Công ty cổ phần dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.119 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31039-18 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Sơn | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.118 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 0 | 950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Sơn | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.117 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 810 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 25/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/07/2027 | Tyt Hải Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Khương Duy | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stanmece | Dioctahedral smectit | 3g | Uống | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7 g | VD-18183-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.557 | 42.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.987 | 24.935.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydenaril | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5 mg +12,5 mg | viên | N4 | 10.000 | 651 | 6.510.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110160123 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 2.000 | 320 | 640.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 2.000 | 1.600 | 3.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.500 | 6.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.683 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150 mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.360 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin | 4mg | Viên | N4 | 7.000 | 350 | 2.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.050 | 126.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin hydrochlorid | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.932 | 19.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35593-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insuline Glargine | 100UI/ml x 3ml | Bút tiêm | N5 | 100 | 219.000 | 21.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 (QLSP-1069- 17) |
26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 2.995 | 44.925.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.360 | 27.200.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetyl leucine 500 mg |
N – Acetyl – Dl – leucin | 500mg | Viên | N3 | 7.000 | 2.200 | 15.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên |
893100467825 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 6.400 | 6.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.850 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hipril-A Plus | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.200 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 1.000 | 4.599 | 4.599.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.800 | 38.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x10ml | Tiêm | N1 | 200 | 115.000 | 23.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neometin | Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin | 500mg+ 108,3mg+ 22,73mg | Viên | N5 | 600 | 9.000 | 5.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizine Dihydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetylcysteine 100mg | Acetylcystein | 100mg | GÓI | N4 | 10.000 | 462 | 4.620.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 48 gói x 1,5g | VD-35587-22 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 700 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110705624 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Losartan | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 270.000 | 192 | 51.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 1.000 | 580 | 580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 I.U + 125mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.990 | 9.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 1.500 | 790 | 1.185.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | Acetylcysteine | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 748 | 11.220.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 500 | 27.500 | 13.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rhetanol | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg +2mg (dạng muối) | Viên | N4 | 20.000 | 360 | 7.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893100344623 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Đồng Nai | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinbufen | Ibuprofen | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 200 | 13.000 | 2.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100232524 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol HCl | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.500 | 8.900 | 13.350.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 780 | 78.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Pyridoxin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 700 | 210.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 300 | 760 | 228.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 26/QĐ-TYT | 29/01/2026 | 28/01/2027 | Điểm Tyt Tiên Phong (Tyt Xã Quảng Oai) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 35.000 | 3.950 | 138.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 434 | 4.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 760 | 15.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphastu | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 67 | 6.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893100305023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | viên | N2 | 150.000 | 1.600 | 240.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil 4 | Perindopril | 4mg | viên | N2 | 30.000 | 667 | 20.010.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22039-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin Clovir 400 | Aciclovir | 400mg | viên | N2 | 6.000 | 1.548 | 9.288.000 | Uống | viên nén | hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 150.000 | 254 | 38.100.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 400.000 | 1.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.320 | 6.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 -10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI+ 250UI | Viên | N4 | 50.000 | 560 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.045 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vinphacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 1.000 | 316 | 316.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
893110304923 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng On | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.415 | 289.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 260.000 | 86 | 22.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N3 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | "Auclanityl 875/125mg" | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.100 | 143.500.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | 893110394324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 675 | 33.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 170.000 | 1.285 | 218.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.449 | 144.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N3 | 35.000 | 630 | 22.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 15.000 | 4.700 | 70.500.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31714-19 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.950 | 173.250.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N1 | 10.000 | 5.150 | 51.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 2.000 | 39.984 | 79.968.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 15.000 | 935 | 14.025.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 5.000 | 3.570 | 17.850.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.021 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thái | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.020 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 0 | 920 | 0 | Uống | thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thái | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.019 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thái | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.018 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thái | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.017 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 0 | 945 | 0 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thái | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.016 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 150 Flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | gói | N4 | 0 | 689 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-20557-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thái | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.015 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thái | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.014 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 0 | 260 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Tyt Yên Thái | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg + 6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 130.000 | 3.500 | 455.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 8.500 | 2.100 | 17.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Tiến Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.010 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Tyt Quý Hòa-Điểm Trạm Vĩnh Yên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N2 | 10.000 | 7.800 | 78.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 35.000 | 3.950 | 138.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 434 | 4.340.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 760 | 15.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphastu | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 67 | 6.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893100305023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | viên | N2 | 150.000 | 1.600 | 240.000.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110051324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin Clovir 400 | Aciclovir | 400mg | viên | N2 | 6.000 | 1.548 | 9.288.000 | Uống | viên nén | hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.197.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 150.000 | 254 | 38.100.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coperil 4 | Perindopril | 4mg | viên | N2 | 30.000 | 667 | 20.010.000 | Uống | viên nén | hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22039-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 400.000 | 1.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000UI+ 250UI | Viên | N4 | 50.000 | 560 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.320 | 6.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7 -10^8 CFU, 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.500 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N3 | 15.000 | 350 | 5.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50vỉ x 10viên | 893100843824 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.415 | 289.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 260.000 | 86 | 22.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N3 | 200.000 | 315 | 63.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | "Auclanityl 875/125mg" | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.100 | 143.500.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 7 viên; | 893110394324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 675 | 33.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 170.000 | 1.285 | 218.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.450 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.449 | 144.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N3 | 35.000 | 630 | 22.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 15.000 | 4.700 | 70.500.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | VD-31714-19 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N1 | 10.000 | 5.150 | 51.500.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.975 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Methylprednisolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 1.000 | 880 | 880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên | 893110061623 | 010/QĐ-TTYT | 19/01/2026 | 18/11/2027 | Tyt Băng A Drênh | Công ty TNHH dược phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 50.000 | 700 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N2 | 35.000 | 4.950 | 173.250.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 2.000 | 39.984 | 79.968.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 15.000 | 935 | 14.025.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 5.000 | 3.570 | 17.850.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 4.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | (100mg + 6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 130.000 | 3.500 | 455.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bakidol Extra 250/2 | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 8.500 | 2.100 | 17.850.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 22/QĐ-TYT | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Điểm Y Tế Tảo Dương Văn Trực Thuộc Tyt Vân Đình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.965 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Smecgim | Dioctahedral smectite | Mỗi 3,76 gam chứa 3g | Gói | N4 | 0 | 3.381 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100431624 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Kháng Chiến-Điểm Trạm Kháng Chiến | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.964 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^ 9 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống x 5ml | 893400090523 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Kháng Chiến-Điểm Trạm Kháng Chiến | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.963 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ciheptal 800 | Piracetam | 800mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 6.400 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống nhựa x 10 ml | 893110207124 | 32/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/06/2026 | Tyt Kháng Chiến-Điểm Trạm Kháng Chiến | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.962 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat | Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) | Viên | N1 | 50.000 | 4.389 | 219.450.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđk 246-Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.961 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vastarel MR | Trimetazidine dihydrochloride | 35mg | Viên | N1 | 180.000 | 2.705 | 486.900.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđk 246-Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.960 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Medrol | Methylprednisolone | 4mg | Viên | N1 | 50.000 | 983 | 49.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđk 246-Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.959 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Medrol | Methylprednisolone | 16mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.930 | 58.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđk 246-Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.958 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.126 | 512.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 269/QĐ-BVĐKT | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Pkđk 246-Nghi Sơn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.957 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Acepron 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 300 | 295 | 88.500 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói, 100 gói x 1,5g | 893100846124 | 46/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 01/03/2026 | Điểm Tyt Số 2 Xã Mường Kim | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LAN | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.956 | Tân dược | Tỉnh Lai Châu | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 2 | 11.900 | 23.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110079024 | 89/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 19/02/2026 | Điểm Tyt Số 2 Xã Mường Kim | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.955 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Thị Trấn Gio Linh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.954 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | viên | N4 | 0 | 629 | 0 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Thị Trấn Gio Linh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.953 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 22/QĐ-TTYT | 12/01/2026 | 30/05/2026 | Tyt Thị Trấn Gio Linh | Công ty cổ phần Dược phẩm BHC Việt Nam | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.952 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 1.200 | 1.430 | 1.716.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 | 401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Tyt An Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaboston 5 plus | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.062 | 47.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | 893110537524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 300 | 105.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imefed 250mg/31,25mg. | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 15.000 | 5.400 | 81.000.000 | Uống | Cốm bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N5 | 2.000 | 8.557 | 17.114.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natrixam 1.5mg/5mg | Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydenaril | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5 mg +12,5 mg | viên | N4 | 20.000 | 651 | 13.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110160123 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 2.000 | 580 | 1.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 2.000 | 340 | 680.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Modom's | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | 10mg | viên | N2 | 1.000 | 257 | 257.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 35.000 | 1.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 2500IU; 200IU | Viên | N4 | 4.500 | 320 | 1.440.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100341124 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 4.000 | 1.600 | 6.400.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.500 | 1.300 | 1.950.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU, 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.500 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.700 | 47.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 600 | 60.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin hydrochloride | 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.050 | 157.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400 mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.600 | 32.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027825 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35593-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 500 | 105.000 | 52.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 678 | 6.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin glargine | 100IU, 3ml | Bút tiêm | N5 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
890410091623 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Hydroclorothiazid + Irbesartan | 12.5mg + 150mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | 893100698024 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AlphaDHG | Alpha Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) | 21 microkatal | viên | N2 | 5.000 | 790 | 3.950.000 | uống | viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.995 | 119.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipine | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.358 | 40.740.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.890 | 3.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pavadin Tablets 20mg | Pravastatin sodium | 20mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.400 | 12.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM 3A | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 500 | 37.000 | 18.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enamigal Plus 20/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.850 | 115.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110343500 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.450 | 207.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.550 | 35.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipin + Losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.200 | 104.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 34/QĐ-TYT | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Điểm Y Tế Phú Châu (Tyt Xã Vật Lại) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.913 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ringer lactate | Ringer lactat | 3g+ 0,2g+ 1,6g+ 0,135g | Chai | N4 | 6 | 10.500 | 63.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Hòa Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.912 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 800 | 520 | 416.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Hòa Bình | Công ty Cổ Phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.911 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 200 | 1.509 | 301.800 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên( vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên( Vỉ nhôm- nhôm) | 893110214824 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Hòa Bình | Công ty TNHH Dược Phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.910 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/ 100ml, chai 500ml | Chai | N4 | 6 | 8.344 | 50.064 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Hòa Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.909 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.450 | 1.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Hòa Bình | Công ty TNHH thương mại và Dịch Vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.908 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 1.200 | 1.450 | 1.740.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Hòa Bình | Công ty TNHH dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.907 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agimol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Gói | N4 | 200 | 320 | 64.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói | 893100702224 | 43/QĐ-TTYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Tyt Văn Quan-Điểm Trạm Hòa Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ LẠNG SƠN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.906 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam |
Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 991 | 991.000 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Khoi | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.905 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vinphacetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 316 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
893110304923 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Khoi | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.904 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 991 | 991.000 | Uống | Viên nén sủi bọt |
Tuýp 20 viên |
893100116724 | 09/QĐ-BVĐK | 08/01/2026 | 08/01/2028 | Điểm Y Tế Chiềng Khoi | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương – |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.500 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 27/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000UI + 250UI | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10vỉ x 10viên | 893100260400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty CP dược phẩm Me di sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oralox-P Api | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 3,5% (w/v) + 4% (w/v) +0,5% (w/v) | Gói | N4 | 0 | 3.595 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100135300 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110202600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 5.000 | 570 | 2.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 2.500 | 340 | 850.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi – B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.894 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vina-AD | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | 2000IU + 400IU | Viên | N4 | 50.000 | 576 | 28.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.893 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 5.000 | 1.118 | 5.590.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.892 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 | Metformin | 500mg | viên | N2 | 55.000 | 295 | 16.225.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.891 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 40.000 | 1.090 | 43.600.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.890 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BisacodylDHG | Bisacodyl | 5mg | viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | hộp 4 vỉ x 25 viên | 893100427324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 3.000 | 1.690 | 5.070.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | gói | N2 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 10.000 | 248 | 2.480.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 9.500 | 520 | 4.940.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 4.000 | 428 | 1.712.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | viên | N2 | 103.000 | 2.100 | 216.300.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24598-16 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flodilan-2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 110.000 | 314 | 34.540.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110806624 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 2.500 | 1.300 | 3.250.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.880 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Febgas 250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 300 | 8.000 | 2.400.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.879 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 2.500 | 2.386 | 5.965.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.878 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 1.000 | 1.197 | 1.197.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.877 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 2.430 | 4.200 | 10.206.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.876 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 2.835 | 1.500 | 4.252.500 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.875 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 2.511 | 3.500 | 8.788.500 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.874 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 500 | 1.050 | 525.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.873 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.768 | 2.768.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Vũ Lăng-Điểm Trạm Chiêu Vũ | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.800 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotuse Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 987 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clazic SR | Gliclazide | 30mg | Viên | N2 | 0 | 489 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.989 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ebitac 25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-17349-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 294 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 140 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 0 | 107 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MetSwift XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 995 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THUỶ | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/ 5,6g | Gói | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agicetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 0 | 285 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110429024 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.300 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi |
Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 107 – 108 CFU/250mg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3%/5ml | Lọ | N4 | 0 | 2.800 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893110668324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HÒA | Công ty CP dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110872724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 0 | 2.457 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 0 | 540 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.847 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N4 | 0 | 105 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 400 viên | VD-24085-16 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine | Natri valproat | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 1.134 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 0 | 928 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP Capril | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36101-22 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 64/QĐ-TYT | 27/01/2026 | 26/01/2027 | Pkđkkv Tô Hiệu (Tyt Xã Chương Dương) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perasolic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (450mg + 9,6mg)/ 15g | Tuýp | N4 | 200 | 13.900 | 2.780.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110049800 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Trimetazidine 35MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 18.000 | 490 | 8.820.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110543124 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.680 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3BTP | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 60.000 | 1.200 | 72.000.000 | Uống | Viên nén phân tán |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 700 | 7.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TBAugMedic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 15.000 | 4.683 | 70.245.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | 893110470625 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Freclovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 5.000 | 799 | 3.995.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054723 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periginin 5 | Perindopril | 5mg | Viên | N2 | 17.000 | 2.300 | 39.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110397825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 4.200 | 8.750 | 36.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 50.000 | 1.100 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | viên | N4 | 2.100 | 3.750 | 7.875.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.050 | 3.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapizin 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 378 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110540424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 10.000 | 3.949 | 39.490.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%; 6ml | Lọ | N4 | 1.500 | 9.500 | 14.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893115046423 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.824 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 3.770 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Hồng | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.823 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Piracetam 400 | Piracetam 400mg | 400mg | Viên | N2 | 0 | 635 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110213123 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Hồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.822 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Sơn Hồng | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.821 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Tiên Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.820 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg +200mg +300mg | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Tiên Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.819 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Tiên Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.818 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.932 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Tiên Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.817 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 17/QĐ-BVĐK | 22/01/2026 | 22/05/2026 | Tyt Yên Định | Công ty TNHH Dược phẩm MINH TÂM | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.816 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 520 | 2.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.815 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 2.500 | 1.197 | 2.992.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.814 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.768 | 13.840.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.813 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 12.000 | 2.386 | 28.632.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.812 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Febgas 250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 1.200 | 8.000 | 9.600.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.811 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 2.000 | 759 | 1.518.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.810 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin C Stella 1 g | Vitamin C | 1g | Viên | N2 | 300 | 1.900 | 570.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 2 tuýp x 10 viên | 893110463224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.809 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hypecen 25/25 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 25mg | Viên | N4 | 13.289 | 1.500 | 19.933.500 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389925 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.808 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ofloxacin 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.680 | 3.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | 893115622824 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.807 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 12.494 | 3.500 | 43.729.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.806 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 1.500 | 1.050 | 1.575.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Tyt Hưng Vũ | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.805 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Amoxycilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110823324 | 20/QĐ-BV | 23/01/2026 | 23/07/2026 | Tyt Thượng Lan | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.804 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Phenobarbital | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N4 | 0 | 273 | 0 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893112156524 | 20/QĐ-BV | 26/01/2026 | 26/07/2026 | Tyt Thượng Lan | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.803 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Mezapulgit | Attapulgit mormoivon hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg +200mg +300mg | Gói | N4 | 0 | 1.491 | 0 | uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 20/QĐ-BV | 22/01/2026 | 22/07/2026 | Tyt Thượng Lan | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.802 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 2%; 10g | Tuýp | N4 | 0 | 7.350 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10 gam | VD-24422-16 | 19/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Tyt Triệu Trạch | Công ty TNHH dược phẩm Hồng Lan | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dolotin 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.540 | 46.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34859-20 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaviFibrat 200M | Fenofibrat | 200 mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.195 | 153.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml; | Lọ | N1 | 900 | 115.000 | 103.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor PR-500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 12.000 | 1.040 | 12.480.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.196.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 38/QĐ-TYT | 30/01/2026 | 30/01/2027 | Điểm Y Tế Tiên Dương Trực Thuộc Tyt Phúc Thịnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
