Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 107 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 107 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.188.212 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) Chlorpheniramin dạng muối 4mg Viên N4 100.000 1.025 102.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100858124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA CTCP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.211 Tân dược Tỉnh Nghệ An Epfepara Codeine Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg 500mg + 15mg Viên N4 150.000 1.900 285.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100690124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.210 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pallas 120mg Paracetamol (acetaminophen) 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml Chai N4 14.000 10.150 142.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 60ml VD-34659-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.209 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclofenac methyl Diclofenac Diclofenac dạng muối 1%/20g Tuýp N4 24.000 7.200 172.800.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.208 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin Morphin dạng muối 10mg/1ml Ống N4 1.000 7.000 7.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml 893111093823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.207 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 30.000 468 14.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.206 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% + 0,1%); 7ml Lọ N4 3.000 26.500 79.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.205 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meko INH 300 Isoniazid 300mg Viên N4 20.000 550 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 893110060123 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.204 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 60.000 1.575 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.203 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 6.000 780 4.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.202 Tân dược Tỉnh Nghệ An Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 260.000 3.800 988.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.188.201 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 140.000 1.880 263.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.188.200 Tân dược Tỉnh Nghệ An Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 100.000 1.050 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.199 Tân dược Tỉnh Nghệ An VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 50.000 4.980 249.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.188.198 Tân dược Tỉnh Nghệ An UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 80.000 2.700 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.197 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 200.000 504 100.800.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.196 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 300.000 688 206.400.000 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.195 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 20.000 6.943 138.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.194 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 25.000 6.514 162.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.193 Tân dược Tỉnh Nghệ An Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%/10ml Ống N4 1.000 2.900 2.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.192 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 20.000 7.554 151.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.191 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20%/500ml Chai N4 500 15.000 7.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.190 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 1.000 868 868.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.189 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 80.000 2.750 220.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.188 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g Gói N4 80.000 1.050 84.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.187 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amoxicillin 250 mg Amoxicilin 250mg Gói N3 100.000 2.300 230.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110063324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.186 Tân dược Tỉnh Nghệ An Danapha-Telfadin Fenspirid 60 mg Viên N3 100.000 1.890 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.185 Tân dược Tỉnh Nghệ An Parazacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 200.000 1.550 310.000.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.184 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fordia MR Metformin 500mg Viên N2 200.000 1.049 209.800.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.183 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N2 100.000 1.190 119.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên VD-35073-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.182 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g Gói N2 80.000 2.100 168.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; 893100829124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.181 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%/500ml Chai N2 24.000 12.500 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Cộng hòa nhân dân Trung Hoa 3.thau_rieng_le
1.188.180 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaViBroxol 30 Ambroxol 30mg Viên N2 80.000 1.950 156.000.000 Uống Viên nén sủi Hộp 3 vỉ xé x 10 viên 893100044223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.179 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 20.000 27.790 555.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.188.178 Tân dược Tỉnh Nghệ An Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 80.000 3.950 316.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.188.177 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 10mg + 5mg Viên N2 80.000 3.800 304.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.188.176 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spiranisol forte Spiramycin + metronidazol 1.500.000 UI + 250mg Viên N2 60.000 3.700 222.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24254-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Mường Ải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.175 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril maleat 5 mg Viên N2 50.000 360 18.000.000 Uống Viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTTNHH Dược Phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.174 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorastad
10 Tab.
Loratadin 10mg Viên N3 5.000 900 4.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893100462624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.173 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol 150 Paracetamol 150mg Gói N3 3.000 780 2.340.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.172 Tân dược Thành phố Hà Nội Bromhexin 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N4 30.000 38 1.140.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100307623 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.171 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 250mg Paracetamol 250mg Gói N4 5.000 340 1.700.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 100 gói x 1,5g/gói 893100490024 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.170 Tân dược Thành phố Hà Nội Utrupin 800 Piracetam 800mg Viên N4 10.000 370 3.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110449624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.169 Tân dược Thành phố Hà Nội Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 30.000 150 4.500.000 Uống Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.168 Tân dược Thành phố Hà Nội Menison 4 mg Methyl prednisolone 4 mg Viên N3 5.000 800 4.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần Pymephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.167 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 50.000 480 24.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPDP Trang Vinh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.166 Tân dược Thành phố Hà Nội Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 20.000 645 12.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24941-16 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.165 Tân dược Thành phố Hà Nội Devodil 50 Sulpirid 50mg Viên N1 2.000 2.600 5.200.000 Uống Viên nén hộp 2 vỉ x 10 viên 529110024623 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Thịnh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.188.164 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 25.000 2.200 55.000.000 Uống Viên nang
cứng
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.163 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 25 mg Clorpromazin
hydroclorid
25mg Viên N4 70.000 145 10.150.000 Uống Viên nén
bao đường
Hộp 1 lọ x
500 viên
893112426324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCP dược Danapha Công ty Cổ
phần Dược Danapha
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.162 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 6.000 210 1.260.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCP dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 70.000 315 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCP dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Rotorlip 10 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N2 60.000 470 28.200.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24017-15 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 500 XR Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 60.000 1.050 63.000.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 75.000 1.480 111.000.000 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Angut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 4.000 509 2.036.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPDP Trang Vinh CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Cyanocobalamin 1000mcg/1ml 1000mcg/1ml ống N4 4.000 760 3.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110036500 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain 2% Lidocain 40mg/2ml% ống N4 5.000 680 3.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin 1mg/1ml Adrenalin 1mg/1ml ống N4 100 1.290 129.000 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 45.000 503 22.635.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 Viên 893110268923 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Tyt Hát Môn CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.152 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg viên N2 0 484 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 707/QĐ-TYT 31/12/2025 30/12/2026 Điểm Y Tế Phú Yên (Tyt Xã Chuyên Mỹ) Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Metformin Metformin hydrochlorid 500mg Viên N3 75.000 162 12.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800
(VD-33619-19)
01/QĐ-TYT 07/01/2026 07/02/2026 Pkđk 124 Hoàng Hoa Thám Trực Thuộc Tyt P. Tây Hồ Công ty CPDP TV.Pharm-CN Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm,Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.150 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Cyanocobalamin 1000mcg/1ml 1000mcg/1ml ống N4 0 760 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110036500 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain 2% Lidocain 40mg/2ml% ống N4 0 680 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin 1mg/1ml Adrenalin 1mg/1ml ống N4 0 1.290 0 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril maleat 5 mg Viên N2 0 360 0 Uống Viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTTNHH Dược Phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.146 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorastad
10 Tab.
Loratadin 10mg Viên N3 0 900 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893100462624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.145 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol 150 Paracetamol 150mg Gói N3 0 780 0 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.144 Tân dược Thành phố Hà Nội Bromhexin 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N4 0 38 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100307623 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.143 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 250mg Paracetamol 250mg Gói N4 0 340 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 100 gói x 1,5g/gói 893100490024 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Utrupin 800 Piracetam 800mg Viên N4 0 370 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110449624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.141 Tân dược Thành phố Hà Nội Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 0 150 0 Uống Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.140 Tân dược Thành phố Hà Nội Menison 4 mg Methyl prednisolone 4 mg Viên N3 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần Pymephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.139 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 480 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.138 Tân dược Thành phố Hà Nội Devodil 50 Sulpirid 50mg Viên N1 0 2.600 0 Uống Viên nén hộp 2 vỉ x 10 viên 529110024623 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Thịnh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.188.137 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 0 2.200 0 Uống Viên nang
cứng
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.136 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 25 mg Clorpromazin
hydroclorid
25mg Viên N4 0 145 0 Uống Viên nén
bao đường
Hộp 1 lọ x
500 viên
893112426324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCP dược Danapha Công ty Cổ
phần Dược Danapha
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.135 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 0 210 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCP dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.134 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 0 315 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCP dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.133 Tân dược Thành phố Hà Nội Rotorlip 10 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N2 0 470 0 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24017-15 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.132 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 500 XR Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 0 1.050 0 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.131 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 0 1.480 0 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.130 Tân dược Thành phố Hà Nội Angut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 0 509 0 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.129 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 0 503 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 Viên 893110268923 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.128 Tân dược Thành phố Hà Nội Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 0 645 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24941-16 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.127 Tân dược Thành phố Hà Nội Boganic Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm 85mg + 64mg + 6,4mg Viên N1 0 650 0 Uống Viên bao đường Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên VD-19789-13 82/QĐ-TYT 31/12/2025 31/12/2026 Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) Công ty trách nhiệm hữu hạn
dược phẩm Hải Nam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.126 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 0 1.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 82/QĐ-TYT 31/12/2025 31/12/2026 Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm
– Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội
Công ty TNHH
MTV 120
Armephaco
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.125 Tân dược Thành phố Hà Nội Mazzgin Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg Viên N2 0 630 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 82/QĐ-TYT 31/12/2025 31/12/2026 Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.124 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lamuzid 500/5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N2 0 2.310 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt An Hòa Thịnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.123 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUMEFORM 500 Metformin 500mg Viên N2 0 335 0 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 12/QĐ-DTBYT&CLS 19/01/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) Công Ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.122 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250 mg Gói N4 0 5.450 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 12/QĐ-DTBYT&CLS 19/01/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.121 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250 mg Gói N4 0 5.450 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g VD-24767-16 12/QĐ-DTBYT&CLS 19/01/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.120 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gastrosanter Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg Gói N4 80.000 2.583 206.640.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2,5g 893100205824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty CP DP Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.119 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir 3% Aciclovir 3% 5g Tuýp N4 5.000 47.273 236.365.000 Dùng ngoài Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g 893110161724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.118 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocemethyl Methyl prednisolon 4mg Viên N4 100.000 1.650 165.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110634824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.117 Tân dược Tỉnh Nghệ An Soli – Medon 125 Methyl prednisolon 125mg Lọ N4 16.000 23.970 383.520.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110125425 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.116 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pyrazinamide 500mg Pyrazinamid 500mg Viên N4 20.000 600 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110493024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.115 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meko INH 300 Isoniazid 300mg Viên N4 20.000 550 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 893110060123 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.114 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 60.000 1.575 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.113 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalpium Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 6.000 12.600 75.600.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.112 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B1-B6-B12 Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 115mg + 50mcg Viên N4 100.000 882 88.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-35014-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.111 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidicozan 10 Mecobalamin 10mg Lọ N4 10.000 49.980 499.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 893110170823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.110 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml Ống N4 50.000 2.940 147.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.109 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 200.000 504 100.800.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.108 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 18.000 16.000 288.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110219923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.107 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocepred Methyl prednisolon 8mg Viên N4 160.000 2.905 464.800.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110635124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.106 Tân dược Tỉnh Nghệ An Debby Nifuroxazid 218mg/5ml x 30ml Chai N4 20.000 16.989 339.780.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 30ml VD-24652-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.105 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 300.000 688 206.400.000 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.104 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 20.000 6.943 138.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.103 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 25.000 6.514 162.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.102 Tân dược Tỉnh Nghệ An Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%/10ml Ống N4 1.000 2.900 2.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.101 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 20.000 7.554 151.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.100 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20%/500ml Chai N4 500 15.000 7.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.099 Tân dược Tỉnh Nghệ An Siro Snapcef Kẽm gluconat 8mg/5ml Chai N4 5.000 28.540 142.700.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 893100919424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.098 Tân dược Tỉnh Nghệ An Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 80.000 2.940 235.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.097 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 1.000 868 868.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.096 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 80.000 2.750 220.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.095 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g Gói N4 80.000 1.050 84.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.094 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg/5ml, chai 60ml Chai N4 8.000 24.990 199.920.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 60ml VD-36013-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.093 Tân dược Tỉnh Nghệ An Habroxol Ambroxol 15mg/ 5ml, Chai 100ml Lọ N4 8.000 26.175 209.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 100ml 893100555224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.092 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bakidol Extra 250/2 Acetaminophen; Clorpheniramin maleat 250mg + 2mg (dạng muối) Ống N4 100.000 2.100 210.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100165525 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.091 Tân dược Tỉnh Nghệ An ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 300.000 693 207.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.090 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg Viên N4 80.000 1.700 136.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.089 Tân dược Tỉnh Nghệ An Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml Ống N4 5.000 5.100 25.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.088 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 2.000 57.950 115.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.087 Tân dược Tỉnh Nghệ An UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 80.000 2.700 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.086 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amoxicillin 250 mg Amoxicilin 250mg Gói N3 100.000 2.300 230.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110063324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.085 Tân dược Tỉnh Nghệ An Danapha-Telfadin Fenspirid 60 mg Viên N3 100.000 1.890 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.084 Tân dược Tỉnh Nghệ An Parazacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 200.000 1.550 310.000.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.083 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N2 100.000 1.190 119.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên VD-35073-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.082 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%/500ml Chai N2 24.000 12.500 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Cộng hòa nhân dân Trung Hoa 3.thau_rieng_le
1.188.081 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g Gói N2 80.000 2.100 168.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; 893100829124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.080 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaViBroxol 30 Ambroxol 30mg Viên N2 80.000 1.950 156.000.000 Uống Viên nén sủi Hộp 3 vỉ xé x 10 viên 893100044223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.079 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose Glucose 5%/ 500ml Chai N1 15.000 21.500 322.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml 520110783624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.188.078 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10UI Ống N1 8.000 11.000 88.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.188.077 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spiramycin Cap DWP 1,5MIU Spiramycin 1.500.000 IU Viên N4 50.000 2.982 149.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236723 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.076 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol Kabi Metronidazol 5mg/ml × 100ml Chai N4 40.000 7.944 317.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.075 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml Lọ N4 5.000 36.990 184.950.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893110300300 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.074 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 8.000 1.020 8.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml 893110175124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.073 Tân dược Tỉnh Nghệ An Enhydra 10/12.5 Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg 10mg + 12,5mg Viên N4 160.000 2.600 416.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.072 Tân dược Tỉnh Nghệ An Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg (dạng muối) Viên N4 80.000 2.499 199.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.071 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 10.000 2.000 20.000.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.070 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin K1 10 mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 8.000 3.800 30.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-18191-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.069 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bravine Inmed Cefdinir 125mg/5ml; Lọ 30ml Lọ N4 3.000 80.262 240.786.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột 893110295400 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.068 Tân dược Tỉnh Nghệ An Firstlexin 500 DT. Cefalexin 500mg Viên N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270100 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.067 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 30.000 468 14.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.066 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% + 0,1%); 7ml Lọ N4 3.000 26.500 79.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.065 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 20.000 27.790 555.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.188.064 Tân dược Tỉnh Nghệ An Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 80.000 3.950 316.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.188.063 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gliclada 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.600 260.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài hộp 8 vỉ x15 viên 383110402323 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.188.062 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 60.000 3.486 209.160.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.188.061 Tân dược Tỉnh Nghệ An Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 30.000 2.900 87.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.188.060 Tân dược Tỉnh Nghệ An Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 24.000 6.589 158.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.188.059 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 60.000 5.680 340.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.188.058 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 10.000 2.705 27.050.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.188.057 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 20.000 2.600 52.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.188.056 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ferrola Sắt sulfat + folic acid 114mg; 0,8mg Viên N1 60.000 5.500 330.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 400100004000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Lomapharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.188.055 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 3.000 47.300 141.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.188.054 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 80.000 2.400 192.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110049223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.053 Tân dược Tỉnh Nghệ An Candesartan BluePharma Candesartan 8mg Viên N1 60.000 4.540 272.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên 560110002624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) Portugal 3.thau_rieng_le
1.188.052 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin K1 1 mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/ml Ống N4 12.000 2.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.051 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulamcin 0,75g Ampicilin + sulbactam 0,5g+ 0,25g Lọ N4 16.000 19.900 318.400.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.050 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 12.000 54.980 659.760.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.049 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 3.000 210 630.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.048 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml; 4ml Ống N4 3.000 10.500 31.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.047 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/500ml Chai N4 300 40.000 12.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai 500ml 893110492424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.046 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/250ml Chai N4 300 32.000 9.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.045 Tân dược Tỉnh Nghệ An Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 15.000 1.200 18.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.044 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 6.000 893 5.358.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.043 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) Chlorpheniramin dạng muối 4mg Viên N4 100.000 1.025 102.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100858124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA CTCP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.042 Tân dược Tỉnh Nghệ An Epfepara Codeine Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg 500mg + 15mg Viên N4 150.000 1.900 285.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100690124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.041 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pallas 120mg Paracetamol (acetaminophen) 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml Chai N4 14.000 10.150 142.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 60ml VD-34659-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.040 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 140.000 1.880 263.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.188.039 Tân dược Tỉnh Nghệ An Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 100.000 1.050 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.038 Tân dược Tỉnh Nghệ An VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 50.000 4.980 249.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.188.037 Tân dược Tỉnh Nghệ An Canasone C.B. Clotrimazol + betamethason (0,05g+0,005g)/5g Tuýp N4 6.000 15.000 90.000.000 Dùng ngoài Kem dùng ngoài Hộp 1 tuýp nhôm 5g 893110280600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.036 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wzitamy TM Clotrimazol 200mg Viên N4 12.000 6.000 72.000.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 893110613124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.035 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 100.000 1.509 150.900.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110214824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.034 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclofenac methyl Diclofenac Diclofenac dạng muối 1%/20g Tuýp N4 24.000 7.200 172.800.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.033 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin Morphin dạng muối 10mg/1ml Ống N4 1.000 7.000 7.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml 893111093823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.032 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fordia MR Metformin 500mg Viên N2 200.000 1.049 209.800.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.031 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 10mg + 5mg Viên N2 80.000 3.800 304.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.188.030 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spiranisol forte Spiramycin + metronidazol 1.500.000 UI + 250mg Viên N2 60.000 3.700 222.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24254-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.029 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cloxacillin 1 g Cloxacilin 1g Lọ N2 10.000 44.800 448.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110023700 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.028 Tân dược Tỉnh Nghệ An Crocin Kid – 50 Cefixim 50mg Gói N2 30.000 4.390 131.700.000 Uống Bột pha uống Hộp 25 gói x 1,5g VD-35232-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.027 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer's Lactate Ringer lactat 500ml Túi N1 20.000 21.000 420.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-36022-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.026 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose 10% Glucose 10%/500ml Chai N1 300 27.000 8.100.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22249-19 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.188.025 Tân dược Tỉnh Nghệ An Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 80.000 1.680 134.400.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.024 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 20.000 90 1.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.023 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 10.000 607 6.070.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.022 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/1000ml Chai N4 10.000 12.990 129.900.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.021 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidone Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g 10%, Chai/Lọ ≥90ml Chai N4 3.000 9.744 29.232.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml 893100041923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.020 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidon iod 10% Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g 2g/20ml Chai N4 3.000 42.000 126.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml VD-21325-14 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.019 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (900mg + 19,2mg)/30g Tuýp N4 5.000 38.031 190.155.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30 gam VD-34145-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.018 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 6.000 780 4.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.017 Tân dược Tỉnh Nghệ An Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 260.000 3.800 988.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.188.016 Tân dược Tỉnh Nghệ An Auropennz 1.5 Ampicilin + sulbactam 1g; 0,5g Lọ N2 18.000 40.000 720.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110068823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.188.015 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nerusyn 750 Ampicilin + sulbactam 0,5g+ 0,25g Lọ N2 18.000 29.988 539.784.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110388024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.014 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 1.000 315 315.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.013 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 500mg Paracetamol (acetaminophen) 500 mg Viên N2 1.000.000 194 194.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100357823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.012 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pyzacar HCT 100/25mg Losartan + hydroclorothiazid Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg Viên N4 80.000 1.930 154.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27317-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.011 Tân dược Thành phố Hà Nội Boganic Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm 85mg + 64mg + 6,4mg Viên N1 0 650 0 Uống Viên bao đường Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên VD-19789-13 82/QĐ-TYT 31/12/2025 31/12/2026 Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) Công ty trách nhiệm hữu hạn
dược phẩm Hải Nam
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.010 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 0 1.100 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 82/QĐ-TYT 31/12/2025 31/12/2026 Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) Công ty cổ phần thương mại dược phẩm
– Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội
Công ty TNHH
MTV 120
Armephaco
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Mazzgin Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg Viên N2 0 630 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 82/QĐ-TYT 31/12/2025 31/12/2026 Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.008 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250 mg Gói N4 0 5.450 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g VD-24767-16 12/QĐ-DTBYT&CLS 19/01/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.007 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUMEFORM 500 Metformin 500mg Viên N2 0 335 0 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 12/QĐ-DTBYT&CLS 19/01/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) Công Ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.006 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250 mg Gói N4 0 5.450 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 12/QĐ-DTBYT&CLS 19/01/2026 18/01/2027 Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.005 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg viên N2 0 484 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 707/QĐ-TYT 31/12/2025 30/12/2026 Điểm Y Tế Châu Can (Tyt Xã Chuyên Mỹ) Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.004 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain 2% Lidocain 40mg/2ml% ống N4 0 680 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.003 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin 1mg/1ml Adrenalin 1mg/1ml ống N4 0 1.290 0 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.002 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril maleat 5 mg Viên N2 0 360 0 Uống Viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTTNHH Dược Phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.001 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Cyanocobalamin 1000mcg/1ml 1000mcg/1ml ống N4 0 760 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110036500 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.188.000 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorastad
10 Tab.
Loratadin 10mg Viên N3 0 900 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893100462624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.999 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol 150 Paracetamol 150mg Gói N3 0 780 0 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.998 Tân dược Thành phố Hà Nội Bromhexin 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N4 0 38 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100307623 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.997 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 250mg Paracetamol 250mg Gói N4 0 340 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 100 gói x 1,5g/gói 893100490024 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.996 Tân dược Thành phố Hà Nội Utrupin 800 Piracetam 800mg Viên N4 0 370 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110449624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.995 Tân dược Thành phố Hà Nội Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 0 150 0 Uống Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.994 Tân dược Thành phố Hà Nội Menison 4 mg Methyl prednisolone 4 mg Viên N3 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần Pymephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.993 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 480 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Devodil 50 Sulpirid 50mg Viên N1 0 2.600 0 Uống Viên nén hộp 2 vỉ x 10 viên 529110024623 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Thịnh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.187.991 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 0 2.200 0 Uống Viên nang
cứng
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.990 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 25 mg Clorpromazin
hydroclorid
25mg Viên N4 0 145 0 Uống Viên nén
bao đường
Hộp 1 lọ x
500 viên
893112426324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCP dược Danapha Công ty Cổ
phần Dược Danapha
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.989 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 0 210 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCP dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.988 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 0 315 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCP dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.987 Tân dược Thành phố Hà Nội Rotorlip 10 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N2 0 470 0 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24017-15 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.986 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 500 XR Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 0 1.050 0 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.985 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 0 1.480 0 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.984 Tân dược Thành phố Hà Nội Angut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 0 509 0 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.983 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 0 503 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 Viên 893110268923 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.982 Tân dược Thành phố Hà Nội Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 0 645 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24941-16 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.981 Tân dược Tỉnh Nghệ An Novewel 80 Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 120.000 1.200 144.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110847324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.980 Tân dược Tỉnh Nghệ An Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g Gói N4 80.000 2.150 172.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.979 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atifamodin 40 mg Famotidin 40mg Lọ N4 24.000 75.000 1.800.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml VD-34131-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tà Cạ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.978 Tân dược Thành phố Hà Nội 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 0 1.100 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22915-15 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.977 Tân dược Thành phố Hà Nội 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 0 1.100 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol hydrochlorid 30mg/5ml; 100ml Chai N2 0 39.984 0 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml VN-22154-19 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol hydrochlorid 30mg/5ml; 100ml Chai N2 0 39.984 0 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 890100345425 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.974 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5mg viên N1 0 1.360 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26562-17 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5mg viên N1 0 1.360 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafort Dioctahedral smectite 3g/20ml Gói N2 0 7.850 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml VN-18887-15 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafort Dioctahedral smectite (Diosmectite)/3g 3g/20ml Gói N2 0 7.850 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml 880100006823 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.948 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN -20750-17 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.948 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.968 Tân dược Thành phố Hà Nội GLUMEFORM 500 Metformin 500mg Viên N2 0 335 0 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21779-14 12/QĐ-DTBYT&CLS 19/01/2026 18/01/2027 Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) Công Ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250 mg Gói N4 0 5.450 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g 893110096823 12/QĐ-DTBYT&CLS 19/01/2026 18/01/2027 Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Faszeen Cefradin 250 mg Gói N4 0 5.450 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 2,5g VD-24767-16 12/QĐ-DTBYT&CLS 19/01/2026 18/01/2027 Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.965 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lamuzid 500/5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N2 0 2.310 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Tyt Thị Trấn Phố Châu Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.964 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 100ml Túi N4 20.000 4.950 99.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 06/QĐ-BVĐKCH 06/01/2026 06/04/2026 Bvđk Chánh Hưng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.963 Tân dược Thành phố Hà Nội Gludipha 500 Metformin 500mg Viên N4 350.000 1.575 55.125.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110602124 714/QĐ-BVBTL 05/01/2026 05/01/2027 Bv Bắc Thăng Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg Viên N3 6.000 4.000 24.000.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ x 5 viên 893110059500 714/QĐ-BVBTL 31/12/2025 31/12/2026 Bv Bắc Thăng Long Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.961 Tân dược Thành phố Hà Nội Xavarox 15 Rivaroxaban 15mg Viên N4 5.000 2.200 11.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110112400 31/QĐ-BVĐKVĐ 08/01/2026 08/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần dược phẩm ST. Andrews Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.960 Tân dược Thành phố Hà Nội Kaclocide plus Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg; 100mg viên N4 15.000 895 13.425.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 31/QĐ-BVĐKVĐ 08/01/2026 08/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.959 Tân dược Thành phố Hà Nội Tunadimet Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Viên N4 40.000 260 10.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 31/QĐ-BVĐKVĐ 08/01/2026 08/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.958 Tân dược Thành phố Hà Nội Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 25.000 323 8.075.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-34696-20 31/QĐ-BVĐKVĐ 08/01/2026 08/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.957 Tân dược Thành phố Hà Nội Xavarox 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 3.000 2.300 6.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110112500 31/QĐ-BVĐKVĐ 08/01/2026 08/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần dược phẩm ST. Andrews Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/100mg x 60 liều xịt Lọ N4 0 94.500 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110874524 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.955 Tân dược Thành phố Hà Nội Dkasolon Mometason furoat 0,05mg/100mg x 60 liều xịt Lọ N4 240 94.500 22.680.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều VD-32495-19 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.954 Tân dược Thành phố Hà Nội Metformin XR 500 Metformin 500mg viên N4 360.000 509 183.240.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.953 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 500 XR Metformin 500mg viên N2 90.000 1.050 94.500.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Silymax-F Silymarin 140mg viên N4 60.000 980 58.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27202-17 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hưng Việt Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.951 Tân dược Thành phố Hà Nội DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 0 650 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty TNHH dược phẩm Vihapha Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.950 Tân dược Thành phố Hà Nội DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 900 650 585.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-31550-19 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty TNHH dược phẩm Vihapha Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.949 Tân dược Thành phố Hà Nội Seaoflura Sevofluran 100%/250ml chai N1 15 1.523.550 22.853.250 Khí dung Dung dịch gây mê đường hô hấp hộp 1 chai 250ml VN-17775-14 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Piramal Critical Care Mỹ 3.thau_rieng_le
1.187.948 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 30.000 5.028 150.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.947 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 900 25.290 22.761.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.187.946 Tân dược Thành phố Hà Nội Seaoflura Sevofluran 100%/250ml chai N1 0 1.523.550 0 Khí dung Dung dịch gây mê đường hô hấp hộp 1 chai 250ml 001114017424 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Piramal Critical Care Mỹ 3.thau_rieng_le
1.187.945 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 1.800 6.899 12.418.200 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 Chai x 500ml VD-23172-15 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.944 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml Chai N4 0 7.090 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.943 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml Chai N4 3.000 7.090 21.270.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-22591-15 129/QĐ-BVĐKVĐ 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.942 Tân dược Thành phố Hà Nội Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N1 60 2.556.999 153.419.940 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.941 Tân dược Thành phố Hà Nội Mynarac Tolperison hydrochlorid 150mg Viên N2 28.000 1.550 43.400.000 Uống viên nén bao phim hộp 6 vỉ x 10 viên 893110270223 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.940 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemapaxane Enoxaparin Natri 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 500 70.000 35.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.187.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 10+10mg Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N4 0 607 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110009000 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần 5A Farma Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.938 Tân dược Thành phố Hà Nội SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml ; 3ml Ống N1 0 94.649 0 Tiêm Hỗn dịch
tiêm
Hộp 5
ống x
3ml
590410647424 104/QĐ-TYT 29/12/2025 26/06/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Bioton S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.187.937 Tân dược Thành phố Hà Nội Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 0 3.200 0 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 104/QĐ-TYT 29/12/2025 27/06/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N3 0 16.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114106923 104/QĐ-TYT 29/12/2025 26/06/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.935 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin Stella 81 mg Aspirin (Acetylsalicylic acid) 81mg Viên N2 0 340 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 104/QĐ-TYT 29/12/2025 26/06/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Enaplus HCT 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 0 3.450 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35391-21 104/QĐ-TYT 29/12/2025 26/06/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.933 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastec 35 MR Trimetazidin dihydroclorid 35mg viên N2 0 439 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng biến đổi Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 104/QĐ-TYT 29/12/2025 26/06/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.932 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg viên N2 0 1.090 0 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 104/QĐ-TYT 29/12/2025 26/06/2026 Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.931 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 4.000 90 360.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.930 Tân dược Thành phố Hà Nội Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 10+10mg Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N4 300.000 607 182.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33757-19 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần 5A Farma Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.929 Tân dược Thành phố Hà Nội Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 0 1.386 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893114428924 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Agicarvir Entecavir 0,5mg Viên N4 10.000 1.386 13.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25114-16 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Thiamin hydroclorid 100mg/1ml Ống N4 20.000 630 12.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.926 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincapar 275 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 10.000 3.234 32.340.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110232424 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.925 Tân dược Thành phố Hà Nội Cammic Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N4 20.000 1.160 23.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110306123 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.924 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 6.000 620 3.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống 2ml; hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml 893110305923 102/QĐ-BVĐKVĐ 13/01/2026 13/01/2027 Bvđk Vân Đình Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.923 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 0 4.410 0 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml VD-21553-14 3036/QĐ-BVĐKVĐ 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.922 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 11.300 4.410 49.833.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 3036/QĐ-BVĐKVĐ 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Vân Đình Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.921 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg viên N2 0 484 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 707/QĐ-TYT 31/12/2025 30/12/2026 Điểm Y Tế Chuôn Tre (Tyt Xã Chuyên Mỹ) Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.920 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Paclitaxel
Actavis
Paclitaxel 260mg Lọ N1 200 1.470.000 294.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ 260mg/ 43,33ml 594114421223 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI S.C. Sindan-Pharma S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.187.919 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Duosol without potassium solution for haemofiltration Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium
chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn
4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g
Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải.
Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chloride hexahydrate; 5,0g Glucose anhydrous (as glucose mon
Túi N1 500 685.000 342.500.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; 400110020123 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH B.Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.918 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin 30mg Ống N1 500 57.750 28.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.187.917 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g iod/ 10ml Ống N1 35 6.200.000 217.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml 300110076323 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.916 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Herzuma Trastuzumab 440mg Lọ N2 10 20.047.000 200.470.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml 880410196525 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.915 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Herzuma Trastuzumab 150mg Lọ N2 60 7.027.000 421.620.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 880410196425 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Celltrion, Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.914 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oliveirim Flunarizin 10mg Viên N2 20.000 2.500 50.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110883224 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.913 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doxazosin 4mg Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate) 4mg Viên N2 1.000 5.000 5.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110339500 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.912 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vicebrol Vinpocetin 5mg Viên N1 5.000 2.480 12.400.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-22699-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH BIOFARM Sp. z o.o. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.187.911 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ticarlinat 1,6g Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 1,5g + 0,1g Lọ N2 15.000 105.000 1.575.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 1,6g (lọ thủy tinh) 893110155724 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.910 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Otilonium Bromide Otilonium bromide 40mg Viên N4 10.000 3.186 31.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110284425 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.909 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bifitacine Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid 281,25 mg) 250mg Viên N5 500 6.390 3.195.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-34497-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.908 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glipeform 500/5 Metformin hydroclorid + Glibenclamid 500mg + 5mg Viên N3 100.000 945 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110242300 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.907 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fluconazole STADA 150 mg Fluconazol 150mg Viên N2 2.000 6.580 13.160.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên VD-35475-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.906 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Deslora Desloratadin 5mg Viên N3 20.000 1.650 33.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100403324 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.905 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ocerewel Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid);Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125mg + 125mg + 500mcg Viên N4 50.000 2.070 103.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110635224 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.904 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vitamin AD Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (Cholecalciferol) 4000IU + 400IU Viên N4 40.000 599 23.960.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100174025 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.903 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Orkan SoftCapsule Calcitriol 0,25mcg Viên N2 10.000 2.000 20.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20486-17 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Young Poong Pharma. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.902 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Boncium Calci carbonat + Vitamin D3 (Colecalciferol) 1250mg + 250IU Viên N2 10.000 3.700 37.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20172-16 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.901 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh CalciHappy D3 750 Calci carbonat + Cholecalciferol (dạng Dry vitamin D3 100 CWS) 750mg + 200IU Viên N2 5.000 1.400 7.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100092025 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.900 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Parazacol DT. Paracetamol 500mg Viên N4 60.000 860 51.600.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100103724 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.899 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh MitivitB Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg 125mg; 125mg; 500μg Viên N4 20.000 2.000 40.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-36256-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.898 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Micezym 100 Saccharomyces boulardii 2,26 x 10^9 CFU Gói N4 6.000 4.599 27.594.000 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.897 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Comcidgel Mỗi 10ml hỗn dịch uống chứa: Magnesi hydroxyd 400mg + Nhôm hydroxyd gel khô 460mg (400mg + 460mg)/10ml Gói N4 20.000 2.880 57.600.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 10ml;
Hộp 20 gói x 10ml;
Hộp 30 gói x 10ml
893100473524 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.896 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Spinolac fort Spironolacton + Furosemid 50mg + 40mg Viên N4 10.000 2.499 24.990.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục 893110221124 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.895 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Satavit Sắt fumarat + acid folic 162mg + 750mcg Viên N4 10.000 900 9.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
893100344023 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.894 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N4 1.000 7.495 7.495.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 05 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
VD-34894-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.893 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Halowel Haloperidol 5mg Viên N4 10.000 600 6.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35278-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.892 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mannitol D-Mannitol 20g/100ml Chai N4 1.000 21.000 21.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Viêt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.891 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat l,5g/10ml Ống N4 500 2.900 1.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.890 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucose 30% Glucose khan 30g/100ml Chai N4 600 16.800 10.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.889 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucose 5% Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) 25g/500rnl Chai N4 50.000 7.361 368.050.000 Tiêm truyền Dưng dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.888 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clotrimazol 1% Clotrimazol 1% Tuýp N4 1.000 8.000 8.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893100096600 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.887 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 100 27.993 2.799.300 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.886 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 1.500 8.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 13/QĐ-BV 08/01/2026 08/01/2027 Bv Quân Y 110 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.885 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 2.000 1.932 3.864.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 13/QĐ-BV 08/01/2026 08/01/2027 Bv Quân Y 110 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.884 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh MEBAAL 1500 Mecobalamin 1500mcg Viên N5 12.000 3.000 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110035423 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) India 3.thau_rieng_le
1.187.883 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh URSOLIV 250 Ursodeoxycholic acid 250mg Viên N2 500 8.500 4.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18372-14 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.187.882 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh AVARINO Simethicone + Alverine citrate 300mg,60mg Viên N2 10.000 2.500 25.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-14740-12 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.187.881 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh FORAIR 250 Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate 25mcg/liều+250mcg/liều Bình N5 100 89.800 8.980.000 Hít qua đường miệng Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.187.880 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mitidipil 4mg Lacidipin 4mg Viên N4 200.000 4.850 970.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110569124 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.879 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Toduet 5mg/20mg Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94mg) , Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg) 5mg + 20mg Viên N3 10.000 7.600 76.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110367524 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.878 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dloe 8 Ondansetron 8mg Viên N1 1.000 24.000 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên 840110403823 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Neuraxpharm Pharmaceuticals,SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.187.877 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gastrosanter Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg Gói N4 80.000 2.750 220.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2,5g 893100205824 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.876 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mitiferat 67 Fenofibrat 67mg Viên N4 20.000 1.750 35.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110464623 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.875 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Teburap Softcap Ginkgo biloba leaf extract 120mg Viên N2 15.000 6.700 100.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19312-15 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.874 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Quafa-Azi 500mg Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) 500mg Viên N3 600 5.950 3.570.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110816324 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.873 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amikacin 125mg/ml Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 250mg/ 2ml Ống N1 500 34.000 17.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 2ml 380110782824 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.187.872 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zynadex 40 Aescin (dưới dạng natri aescinat) 40mg Viên N2 10.000 8.990 89.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110568624 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.871 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Antifix Sắt sucrose 1710mg/5ml (tương đương với sắt 100mg/5ml) Ống N4 15.000 69.300 1.039.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 5ml 893110148224 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.870 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefradin 500mg Cefradin 500mg Viên N3 20.000 4.800 96.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110298323 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.869 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nerusyn 3g Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin + Sulbactam 2g + 1g Lọ N2 20.000 94.983 1.899.660.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110387924 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.868 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zolexati 4mg/5ml Zoledronic acid
(Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate)
4mg/5ml Ống N4 200 315.000 63.000.000 Tiêm/ Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 5ml VD-36212-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.867 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Luotai Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) 200mg Lọ N5 300 115.500 34.650.000 Tiêm/ truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ KPC Pharmaceuticals, Inc. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.866 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml Recombinant Human Erythropoietin alpha 4000IU/ 0,4ml Bơm tiêm N2 8.000 274.500 2.196.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.865 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Recolin Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000mg/4ml Ống N4 1.000 54.000 54.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893110464324 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH VIMED Công ty CPDP Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.864 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 1.500 10.000 15.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 13/QĐ-BV 08/01/2026 08/01/2027 Bv Quân Y 110 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.863 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Osaphin 10mg/1ml Morphin sulfat 10mg/1ml Ống N4 5.000 10.000 50.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893111169724 13/QĐ-BV 08/01/2026 08/01/2027 Bv Quân Y 110 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.862 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ketamine Hydrochloride Injection Ketamin (dưới dạng Ketamine Hydrochloride 500mg/10ml) 500mg/10ml Lọ N1 100 100.380 10.038.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 13/QĐ-BV 08/01/2026 08/01/2027 Bv Quân Y 110 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.187.861 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 2.000 28.455 56.910.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 13/QĐ-BV 08/01/2026 08/01/2027 Bv Quân Y 110 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.860 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Levosulpirid 50 Levosulpirid 50mg Viên N4 40.000 1.065 42.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34694-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.859 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Methylprednisolon 16 Methylprednisolon 16mg Viên N3 10.000 645 6.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20763-14 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.858 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trimebutin Trimebutin maleat 100mg Viên N4 50.000 345 17.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22914-15 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.857 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Esomeprazol 20mg Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) 20mg Viên N4 20.000 280 5.600.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.856 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 10.000 185 1.850.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.855 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fenofibrat Fenofibrat 300mg Viên N4 20.000 600 12.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23582-15 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.854 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kavasdin 5 Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg Viên N3 20.000 135 2.700.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20761-14 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.853 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tetracyclin Tetracyclin hydrochlorid 500mg Viên N4 50.000 705 35.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.852 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg Viên N3 15.000 850 12.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.851 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kamydazol fort Spiramycin; Metronidazol 1.500.000IU + 250mg Viên N4 20.000 2.828 56.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115886424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.850 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 25.000 119 2.975.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893115886624 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.849 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alphachymotrypsin ODT Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) 4200 đơn vị USP Viên N4 30.000 600 18.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26175-17 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.848 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Befucid Acid fusidic + Betamethason
(dưới dạng Betamethason valerat)
(400mg + 20mg)/ 20g Tuýp N4 300 41.496 12.448.800 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893110400424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.847 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cytan Diacerein 50mg Viên N4 20.000 518 10.360.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110705424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.846 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 10.000 520 5.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.845 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Panactol Codein plus Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat 500mg + 30mg Viên N4 60.000 565 33.900.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-20766-14 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.844 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kamelox ODT 7.5 Meloxicam 7,5mg Viên N4 30.000 285 8.550.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34939-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.843 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Flucozal 150 Fluconazole 150mg Viên N1 100 18.000 1.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 1 viên 529110206423 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.187.841 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 100ml Chai N4 3.000 5.804 17.412.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 80 chai x 100ml VD-23172-15 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.840 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nimodipin-SB Nimodipin 10mg/ 50ml Túi N4 100 318.000 31.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Túi 50ml 893110735224 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.839 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dobutamin – BFS Dobutamin 250mg/ 5ml Ống N4 50 55.000 2.750.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống × 5ml 893110845924 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.838 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg Lọ N4 200 16.000 3.200.000 Truyền tĩnh mạch chậm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.837 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Linezolid-SB Linezolid 600mg/ 300ml Túi N4 100 195.000 19.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi x 300ml 893110240625 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.836 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Moxieye Moxifloxacin 5mg/ml -0,4ml Ống N4 8.000 5.500 44.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115304900 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.835 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ketofen-Drop Ketotifen 0,5mg/ml – 0,4 ml Ống N4 100 5.500 550.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 10 ống 0,4ml 893110880124 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.834 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Adrenaline-BFS 5mg Adrenalin 5mg Lọ N4 200 25.000 5.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 893110150724 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.833 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg Ống N4 500 41.000 20.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893114281823 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.832 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fulphila 6mg/0.6ml Pegfilgrastim
( r-DNA origin )
6mg Bơm tiêm N2 30 8.337.000 250.110.000 Tiêm/ Tiêm truyền Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp một bơm tiêm đóng sẵn
6mg/0,6ml
890410303824 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.831 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Abiraterone
Invagen
500mg
Abiraterone acetate 500mg Lọ N1 240 410.000 98.400.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x
10 viên
840114967724 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Synthon Hispania, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.187.830 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Abevmy-400 Bevacizumab 400mg Lọ N2 10 12.800.000 128.000.000 Tiêm/truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.829 Tân dược Tỉnh Hải Dương OMNIPAQUE INJ IOD 300MG/ML 50ML 10’S Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 190 260.432 49.482.080 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 539110067223 1100/QĐ-TTYTT 29/12/2025 29/12/2026 Ttyt Gia Lộc Công ty MTV Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.187.828 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 750 59.085 44.313.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 03/QĐ-BVĐK 10/01/2026 09/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.187.827 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100mg; 75mg Viên N1 25.000 20.828 520.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 03/QĐ-BVĐK 10/01/2026 09/01/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.826 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lacikez 4mg Lacidipin 4mg Viên N1 120.000 6.500 780.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 8 vỉ x 7 viên 590110425823 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH BIOFARM Sp. z o.o. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.187.825 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ibartain MR Irbesartan 150mg Viên N4 500.000 6.200 3.100.000.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-7792-09 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.824 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tgo-20 CAP Gimeracil +
Oteracil potassium+ Tegafur
5,8mg+
19,6mg+ 20mg
Viên N5 1.600 95.000 152.000.000 Uống Viên nang
cứng
Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110293325 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.823 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh A.T Glutathione 900 inj. Glutathion 900mg Lọ N4 200 138.000 27.600.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml; 893110202324 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.822 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ficocyte Filgrastim 30 MU/ 0,5ml Bơm tiêm N4 100 330.000 33.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) 893410647524 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.821 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4000 IU/ 0,5ml Bơm tiêm N4 16.000 282.000 4.512.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) 893410109824 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.820 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pharbavix Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N3 20.000 3.200 64.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110373923 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.819 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nanokine Erythropoietin 2000 IU/ 0,5ml Bơm tiêm N4 15.000 131.500 1.972.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) 893410109724 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.818 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Phabalysin 600 Acetylcystein 600mg Gói N4 15.000 4.900 73.500.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2g 893100210425 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.817 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 2.000 1.509 3.018.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm 893110214824 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.816 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Buggol B0 Ngăn A: Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Acid lactic.
Ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid
Ngăn A: (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml – 250ml;
Ngăn B: (3,09g + 6.45g) /1000ml – 4750ml
Túi N4 500 650.000 325.000.000 Tiêm/Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân máu Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250ml) và ngăn B (4750ml) thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml; thùng 1 túi; thùng 2 túi VD-35959-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.815 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Polnye Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg 1500mg; 2000mg; 1400mg;1000mg;1000mg;500mg;500mg;1500mg;600mg;600mg;50mg;50mg;500mg;400mg;200mg;100mg;300mg Chai N4 2.000 104.000 208.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Chai x 200ml 893110165623 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.814 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Incepavit 400 capsule Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) 400mg Viên N2 1.000 1.900 1.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.187.813 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Avarus Acetylcystein 600mg Viên N4 40.000 2.900 116.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100086500 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.812 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Besonin Budesonide Micronized 0,064mg/liều x 120 liều Lọ N2 100 165.000 16.500.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi Hộp 1 lọ 10ml, 120 liều xịt 471100530924 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.187.811 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 1.000 23.072 23.072.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.810 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diprospan Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) 5mg/ml + 2mg/ml Ống N1 500 75.244 37.622.000 Tiêm Hỗn dịch để tiêm Hộp 1 ống 1ml VN-22026-19 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.187.809 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glypressin Terlipressin acetate 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) Lọ N1 600 744.870 446.922.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml VN-19154-15 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.187.808 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clopidogrel/ Aspirin Teva 75mg/100mg Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid 75mg + 100mg Viên N1 5.000 16.890 84.450.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110007223 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Actavis Ltd Malta 3.thau_rieng_le
1.187.807 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydrochlorid 10mg/10ml Ống N1 300 125.000 37.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.806 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atelec Tablets 10 Cilnidipine 10mg Viên N1 20.000 9.000 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15704-12 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED EA Pharma Co., Ltd. Nhật 3.thau_rieng_le
1.187.805 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imatinib Teva 400mg Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) 400mg Viên N1 200 48.000 9.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-395-22 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pliva Croatia Limited Croatia 3.thau_rieng_le
1.187.804 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Endoxan Cyclophosphamide 500mg Lọ N1 50 133.230 6.661.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.187.803 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Meconeuro Mecobalamin 0,5mg/ml Ống N2 10.000 25.000 250.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 899110343525 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.187.802 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pramital Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg Viên N1 5.000 9.900 49.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110016625 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.187.801 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Thyroberg 100 Levothyroxin natri 100mcg Viên N2 15.000 525 7.875.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.187.800 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh THcomet – GP2 Metformin hydrochloride + Glimepirid 500mg + 2mg Viên N4 200.000 3.000 600.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.799 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rapeed 20 Rabeprazol sodium 20mg Viên N3 40.000 8.000 320.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Lọ 30 viên 890110011625 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Alkem Laboratories Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.187.798 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nicorandil SaVi 5 Nicorandil 5mg Viên N2 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110028924 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.797 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aceralgin 800mg Aciclovir 800mg Viên N1 4.000 12.000 48.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 893610467124 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.796 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Linezan Linezolid 600mg/300ml Túi N1 100 155.000 15.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 1 túi x 300ml VN-22769-21 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Anfarm Hellas S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.187.795 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml Ciprofloxacin 200mg/20ml Lọ N2 10.000 67.000 670.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml VD-35187-21 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.794 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh V-shire 400 tablet Metronidazol 400mg Viên N2 30.000 520 15.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 894115430023 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG The Acme Laboratories Ltd. Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.187.793 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Medaxetine 500mg Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime 500mg Viên N1 20.000 17.400 348.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 529110348025 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Medochemie Ltd – Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.187.792 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aharon 150mg/3 ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3 ml Ống N4 2.000 24.000 48.000.000 Tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 33/QĐ-BV 13/01/2026 13/01/2028 Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên – Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.791 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide 5mg + 12,5mg Viên N1 10.000 2.400 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên 893110049223 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.790 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lisonorm Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg 5mg + 10mg Viên N1 100.000 6.100 610.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.789 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg/ 100ml Túi N2 100 136.000 13.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml VD-35584-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.788 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Letdion Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml – 5ml Lọ N1 500 88.500 44.250.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ măt Hộp 1 lọ 5ml VN-22724-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.187.787 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zobacta 3,375 g Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 3g + 0,375g Lọ N2 10.000 112.000 1.120.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 893110437124 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.786 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ertalgold Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g Lọ N1 200 547.000 109.400.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Cơ sở sản xuất thành phẩm và xuất xưởng: ACS Dobfar S.P.A (Cơ sở sản xuất hỗn hợp bột vô khuẩn Ertapenem sodium, sodium hydrogen carbonate và sodium hydroxide: ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.187.785 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bacsulfo 1g/1g Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1); Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g + 1g Lọ N2 10.000 79.000 790.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110386824 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.784 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bluemoxi Moxifloxacin hydrochloride tương đương với moxifloxacin 400mg Viên N1 200 48.300 9.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 7 viên 560115985624 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 3.thau_rieng_le
1.187.783 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cefoperazone 2000 Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 2000mg Lọ N2 5.000 82.000 410.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-35038-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.782 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Iba-mentin 1000mg/62,5mg Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1 1000mg + 62,5mg Viên N4 5.000 16.000 80.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110270900 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.781 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 20.000 1.920 38.400.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.187.780 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ocetusi Paracetamol + Clorpheniramin maleat 325mg +2mg Viên N4 5.000 1.110 5.550.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893100635424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.779 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pharbacol Paracetamol 650mg Viên N3 250.000 1.200 300.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 5 viên 893100076524 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.778 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aescinat natri 5 mg Natri aescinat 5mg Lọ N2 5.000 68.000 340.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg 893110055323 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.777 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sofenac Aceclofenac 100mg Viên N4 10.000 4.350 43.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25507-16 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty TNHH Phil Inter Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.776 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Antigmin Neostigmin methylsulfat 2,5mg/1ml Ống N4 300 7.700 2.310.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114148324 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.775 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/ 4ml ống N4 500 20.160 10.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893114039423 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.774 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dorocardyl 40 mg Propranolol hydrochlorid 40mg Viên N4 2.000 990 1.980.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 893110317623 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.773 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doxycyclin 100 mg Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg Viên N4 1.000 698 698.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) 893110184624 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.772 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nước cất tiêm Nước để pha thuốc tiêm 5ml Ống N4 30.000 520 15.600.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110038000 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.771 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kalium Chloratum Biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 20.000 1.785 35.700.000 Uống Viến nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-14110-11 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Biomedica Spol. S.r.o CH Séc 3.thau_rieng_le
1.187.770 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hadudipin Nicardipin HCl 10mg/10ml Ống N4 800 84.000 67.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893110107200 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.769 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 3mg/ml x 5ml Lọ N1 100 52.900 5.290.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml 400115010324 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG URSAPHARM Arzneimittel GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.187.768 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Noradrenalin 4mg/4ml Noradrenalin (Dưới dạng Noradrenalin tartrat) 4mg/4ml Ống N4 3.000 14.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp  20 ống x 4 ml 893110107400 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.767 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Phenobarbital 0,1 g Phenobarbital 100mg Viên N4 5.000 252 1.260.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên 893112685524 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.766 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Goutcolcin Colchicin 0,6mg viên N4 5.000 980 4.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115145024 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.765 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Seaoflura Sevoflurane 100% – 250ml Chai N1 200 1.548.750 309.750.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 001114017424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc USA 3.thau_rieng_le
1.187.764 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 1.700 27.500 46.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia 3.thau_rieng_le
1.187.763 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aharon 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N4 300 24.000 7.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.762 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Adenorythm Adenosin 3mg/ml, 2ml Lọ N1 20 850.000 17.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 6 lọ x 2ml 520110342425 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Vianex S.A. – Plant A’ Greece 3.thau_rieng_le
1.187.761 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metazydyna Trimetazidin dihydroclorid 20mg viên N1 80.000 1.890 151.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) Poland 3.thau_rieng_le
1.187.760 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imidu 30 mg Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80% 37,5mg) 30mg Viên N3 20.000 2.500 50.000.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên 893110161100 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.759 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Heparin-Belmed Heparin natri 25.000 IU/5ml Lọ N2 5.000 148.000 740.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 05 lọ x 5ml VN-18524-14 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Republican unitary production enterprise “ELMEDPREPARATY” Cộng hòa Belarus 3.thau_rieng_le
1.187.758 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Glipizide 5 Glipizid 5mg Viên N2 320.000 2.950 944.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371223 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.757 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hycotimed 500 Hydrocortison (dưới dạng bột đông khô Hydrocortison natri succinat) 500mg Lọ N4 100 89.000 8.900.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi 893110306400 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.756 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Predva Prednisolon 5mg Viên N4 5.000 1.260 6.300.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35757-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.755 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nacepil Piracetam 1,25g Ống N4 20.000 10.200 204.000.000 Uống Dung dịch thuốc Hộp 20 ống 10ml; Hộp 30 ống 10ml 893110173023 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.754 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Quibay Piracetam 0,2g/ml; 2g Ống N1 6.000 24.600 147.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 858110018825 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG HBM Pharma s.r.o. Slovakia 3.thau_rieng_le
1.187.753 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nivalin 5mg tablets Galantamin hydrobromid 5mg Viên N1 1.000 21.000 21.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên 380110522624 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.187.752 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vintanil 500 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) 500mg Lọ N4 40.000 15.000 600.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.751 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Thiocolchicosid Cap DWP 8mg Thiocolchicosid (dưới dạng thiocolchicosid kết tinh trong ethanol) 8mg Viên N4 100.000 3.990 399.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236923 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.750 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Visdazul 50mg/1000mg Vildagliptin + Metformin hydroclorid 50mg + 1000mg Viên N3 50.000 6.300 315.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110081525 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.749 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SITOMET BD 50/500 Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)+ Metformin hydroclorid 50mg + 500mg Viên N3 10.000 8.000 80.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110451023 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.748 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sazasuger 2,5 Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat) 2,5 mg Viên N4 10.000 6.100 61.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36162-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.747 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Medloda 4 Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml; 2ml Ống N4 300 13.200 3.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml 893110757824 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.746 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Haduspiro 50/20 Furosemid + spironolacton 20mg + 50mg Viên N2 30.000 1.200 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110108200 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.745 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh TEPERINEP 25 mg Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) 25mg Viên N1 5.000 4.216 21.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.744 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazide 60mg Viên N1 120.000 5.000 600.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.187.743 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pdsolone-125 mg Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) 125mg Lọ N2 500 63.000 31.500.000 Tiêm/Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110034425 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.187.742 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Daleston-D Betamethasone 0,005%(w/v) + dexchlorpheniramin maleat 0,04% (w/v) (3,75mg + 30mg)/ 75ml Chai N4 100 31.500 3.150.000 Uống Siro Hộp 1 chai 75ml 893110359925 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.741 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atiglucinol inj Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol (40mg + 0,04mg)/2ml Ống N4 20.000 30.000 600.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.740 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ocedurin Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N4 40.000 1.340 53.600.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110634524 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.739 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rabeprazole sodium 20 mg Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) 20mg Lọ N2 7.000 115.000 805.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ 893110229923 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.738 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 40mg Viên N2 50.000 6.800 340.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338524 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.737 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gon Sa Atzeti Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 100.000 5.900 590.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110384724 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.736 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vacontil 2mg Loperamide hydrochloride 2mg Viên N1 6.000 2.750 16.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893600648524 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.735 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Deruthricin gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N4 300 38.000 11.400.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-35390-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.734 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Chamcromus 0,03% Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) (1,5mg/5g) x 5g Tuýp N4 130 35.000 4.550.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 5g 893110894424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.733 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Potriolac Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,75mg + 7,5mg Tuýp N4 150 195.000 29.250.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893110032600 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.732 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vasitimb 10mg/20mg Tablets Ezetimibe + Simvastatin 10mg + 20mg Viên N1 10.000 14.500 145.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110008723 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.187.731 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fluvas-QCM Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 20mg Viên N2 100.000 5.500 550.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168323 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.730 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atovze 20/10 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib 20mg + 10mg Viên N2 100.000 6.500 650.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393624 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.729 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fentanyl B. Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 3.000 42.000 126.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh 400111002124 13/QĐ-BV 08/01/2026 08/01/2027 Bv Quân Y 110 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.728 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Imvarix 600 Diosmin 600mg Viên N2 10.000 5.943 59.430.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110121523 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.727 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bismuth Subcitrate Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) 120mg Viên N2 20.000 3.948 78.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110938724 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.726 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bosrelor 60 Ticagrelor 60mg Viên N4 500 5.796 2.898.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110232423 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.725 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Methocarbamol 500 mg Methocarbamol 500mg Viên N2 30.000 2.919 87.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 05 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
893110089600 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.724 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) 40mg Lọ N1 10.000 36.900 369.000.000 Tiêm/Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 840110444723 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.187.723 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Contisor 2.5 Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N2 100.000 550 55.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.722 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Atixarso 90 mg film coated tablets Ticagrelor 90mg Viên N1 1.000 14.800 14.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 383110002125 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.187.721 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Creamec 10/100 Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 100mg + 10mg Viên N2 36.000 3.150 113.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110207125 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.720 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Delivir 2g Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) 2000mg Lọ N4 100 83.000 8.300.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110680424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.719 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Butapenem 500 Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) 500mg Lọ N4 100 620.000 62.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110319124 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.718 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Torapain 50 Topiramate 50mg Viên N4 5.000 5.500 27.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235323 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.717 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Synapain 100 Pregabalin 100mg Viên N2 2.000 8.500 17.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35550-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.716 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Antimuc 300 mg/3 ml Acetylcysteine 300mg/3ml Ống N4 30 31.500 945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml VD-36204-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.715 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Wolske Ebastin 10mg Viên N2 10.000 5.000 50.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110283423 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.714 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tarviluci Meclofenoxate hydrocloride 500mg Lọ N5 18.000 53.000 954.000.000 Tiêm Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 690110042425 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.713 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Utrogestan 200 mg Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) 200mg Viên N1 0 14.848 0 Uống Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 72/QĐ-BVSNBNS1 15/01/2026 14/04/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.187.712 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Utrogestan 200 mg Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) 200mg Viên N1 12.000 14.848 178.176.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 72/QĐ-BVSNBNS1 15/01/2026 14/04/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le