Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 107 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.188.212 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.025 | 102.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.211 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Epfepara Codeine | Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.900 | 285.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100690124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.210 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pallas 120mg | Paracetamol (acetaminophen) | 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 14.000 | 10.150 | 142.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60ml | VD-34659-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.209 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac methyl | Diclofenac | Diclofenac dạng muối 1%/20g | Tuýp | N4 | 24.000 | 7.200 | 172.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.208 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | Morphin dạng muối 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.207 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 468 | 14.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.206 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 26.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.205 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 893110060123 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.204 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.203 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.202 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 260.000 | 3.800 | 988.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.201 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.880 | 263.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.200 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.199 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.198 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.197 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.196 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 300.000 | 688 | 206.400.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.195 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.943 | 138.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.194 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.514 | 162.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.193 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.192 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.554 | 151.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.191 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.190 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 868 | 868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.189 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.188 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.187 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.186 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fenspirid | 60 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.185 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 200.000 | 1.550 | 310.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.184 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.049 | 209.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.183 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.182 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | 893100829124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.181 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 24.000 | 12.500 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.180 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.179 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 27.790 | 555.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.178 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.177 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.176 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiranisol forte | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000 UI + 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.700 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24254-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Mường Ải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5 mg | Viên | N2 | 50.000 | 360 | 18.000.000 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTTNHH Dược Phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. |
Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 5.000 | 900 | 4.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893100462624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 3.000 | 780 | 2.340.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 30.000 | 38 | 1.140.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 5.000 | 340 | 1.700.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 10.000 | 370 | 3.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110449624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 150 | 4.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menison 4 mg | Methyl prednisolone | 4 mg | Viên | N3 | 5.000 | 800 | 4.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần Pymephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 480 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPDP Trang Vinh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 645 | 12.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.600 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 529110024623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Thịnh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 25.000 | 2.200 | 55.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25 mg | Clorpromazin hydroclorid |
25mg | Viên | N4 | 70.000 | 145 | 10.150.000 | Uống | Viên nén bao đường |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 6.000 | 210 | 1.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 70.000 | 315 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotorlip 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 470 | 28.200.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24017-15 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 75.000 | 1.480 | 111.000.000 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 4.000 | 509 | 2.036.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPDP Trang Vinh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Cyanocobalamin 1000mcg/1ml | 1000mcg/1ml | ống | N4 | 4.000 | 760 | 3.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain 2% | Lidocain | 40mg/2ml% | ống | N4 | 5.000 | 680 | 3.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/1ml | ống | N4 | 100 | 1.290 | 129.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 45.000 | 503 | 22.635.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 Viên | 893110268923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Tyt Hát Môn | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 707/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Điểm Y Tế Phú Yên (Tyt Xã Chuyên Mỹ) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N3 | 75.000 | 162 | 12.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 (VD-33619-19) |
01/QĐ-TYT | 07/01/2026 | 07/02/2026 | Pkđk 124 Hoàng Hoa Thám Trực Thuộc Tyt P. Tây Hồ | Công ty CPDP TV.Pharm-CN Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm,Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Cyanocobalamin 1000mcg/1ml | 1000mcg/1ml | ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain 2% | Lidocain | 40mg/2ml% | ống | N4 | 0 | 680 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/1ml | ống | N4 | 0 | 1.290 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5 mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTTNHH Dược Phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. |
Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893100462624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 0 | 780 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 38 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 0 | 340 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110449624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 150 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menison 4 mg | Methyl prednisolone | 4 mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần Pymephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 529110024623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Thịnh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25 mg | Clorpromazin hydroclorid |
25mg | Viên | N4 | 0 | 145 | 0 | Uống | Viên nén bao đường |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotorlip 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N2 | 0 | 470 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24017-15 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 0 | 509 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 503 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 Viên | 893110268923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 2 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19789-13 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hải Nam |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Minh Tân (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.124 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt An Hòa Thịnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 335 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công Ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | VD-24767-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Tân Xã ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.120 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.583 | 206.640.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.119 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3% 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 47.273 | 236.365.000 | Dùng ngoài | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.118 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocemethyl | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110634824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.117 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Soli – Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 16.000 | 23.970 | 383.520.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110125425 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.116 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.115 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 893110060123 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.114 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.113 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 12.600 | 75.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.112 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.111 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidicozan 10 | Mecobalamin | 10mg | Lọ | N4 | 10.000 | 49.980 | 499.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi | 893110170823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.110 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.109 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.108 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 18.000 | 16.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110219923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.107 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.905 | 464.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.106 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Debby | Nifuroxazid | 218mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 20.000 | 16.989 | 339.780.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | VD-24652-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.105 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 300.000 | 688 | 206.400.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.104 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.943 | 138.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.103 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.514 | 162.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.102 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.101 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.554 | 151.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.100 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.099 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.540 | 142.700.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.098 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 2.940 | 235.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.097 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 868 | 868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.096 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.095 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.094 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml, chai 60ml | Chai | N4 | 8.000 | 24.990 | 199.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-36013-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.093 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Habroxol | Ambroxol | 15mg/ 5ml, Chai 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 26.175 | 209.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893100555224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.092 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen; Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.091 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 693 | 207.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.090 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.089 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.088 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 57.950 | 115.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.087 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.086 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.085 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fenspirid | 60 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.084 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 200.000 | 1.550 | 310.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.083 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.082 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 24.000 | 12.500 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.081 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | 893100829124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.080 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.079 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose | Glucose | 5%/ 500ml | Chai | N1 | 15.000 | 21.500 | 322.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.078 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI | Ống | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.077 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiramycin Cap DWP 1,5MIU | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236723 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.076 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml × 100ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.944 | 317.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.075 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 36.990 | 184.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.074 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.020 | 8.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893110175124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.073 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.600 | 416.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.072 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.071 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.070 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 10 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.069 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml; Lọ 30ml | Lọ | N4 | 3.000 | 80.262 | 240.786.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.068 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin 500 DT. | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270100 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.067 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 468 | 14.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.066 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 26.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.065 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 27.790 | 555.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.064 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.063 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | hộp 8 vỉ x15 viên | 383110402323 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.062 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.486 | 209.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.061 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.060 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.059 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.680 | 340.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.058 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.057 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.056 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 114mg; 0,8mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.055 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 47.300 | 141.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.054 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.400 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.053 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.540 | 272.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.052 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 1 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.051 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N4 | 16.000 | 19.900 | 318.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.050 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 54.980 | 659.760.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.049 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.048 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 3.000 | 10.500 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.047 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/500ml | Chai | N4 | 300 | 40.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.046 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/250ml | Chai | N4 | 300 | 32.000 | 9.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.045 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.044 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.043 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.025 | 102.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.042 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Epfepara Codeine | Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.900 | 285.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100690124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.041 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pallas 120mg | Paracetamol (acetaminophen) | 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 14.000 | 10.150 | 142.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60ml | VD-34659-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.040 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.880 | 263.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.039 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.038 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.037 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canasone C.B. | Clotrimazol + betamethason | (0,05g+0,005g)/5g | Tuýp | N4 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | Hộp 1 tuýp nhôm 5g | 893110280600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.036 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.035 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.509 | 150.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.034 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac methyl | Diclofenac | Diclofenac dạng muối 1%/20g | Tuýp | N4 | 24.000 | 7.200 | 172.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.033 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | Morphin dạng muối 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.032 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.049 | 209.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.031 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.030 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiranisol forte | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000 UI + 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.700 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24254-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.029 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.028 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crocin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 30.000 | 4.390 | 131.700.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.027 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 20.000 | 21.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.026 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N1 | 300 | 27.000 | 8.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.025 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.024 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 90 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.023 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 607 | 6.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.022 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 10.000 | 12.990 | 129.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.021 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 10%, Chai/Lọ ≥90ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.744 | 29.232.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.020 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidon iod 10% | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 2g/20ml | Chai | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.019 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 38.031 | 190.155.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-34145-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.018 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.017 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 260.000 | 3.800 | 988.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.016 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 18.000 | 40.000 | 720.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.015 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N2 | 18.000 | 29.988 | 539.784.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.014 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.013 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500 mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 194 | 194.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.012 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.930 | 154.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27317-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Boganic | Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm | 85mg + 64mg + 6,4mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên bao đường | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên | VD-19789-13 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hải Nam |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm – Thiết bị Y tế – Hóa chất Hà Nội |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 82/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Điểm Y Tế Quang Lãng (Tyt Xã Đại Xuyên) | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | VD-24767-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 335 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công Ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Y Tế Đồng Trúc ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 707/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Điểm Y Tế Châu Can (Tyt Xã Chuyên Mỹ) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain 2% | Lidocain | 40mg/2ml% | ống | N4 | 0 | 680 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/1ml | ống | N4 | 0 | 1.290 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5 mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTTNHH Dược Phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Cyanocobalamin 1000mcg/1ml | 1000mcg/1ml | ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.188.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. |
Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893100462624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 0 | 780 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 38 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 0 | 340 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110449624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 150 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menison 4 mg | Methyl prednisolone | 4 mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần Pymephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 529110024623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Thịnh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25 mg | Clorpromazin hydroclorid |
25mg | Viên | N4 | 0 | 145 | 0 | Uống | Viên nén bao đường |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotorlip 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N2 | 0 | 470 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24017-15 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 0 | 509 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 503 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 Viên | 893110268923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 1 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.981 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.980 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g | Gói | N4 | 80.000 | 2.150 | 172.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.979 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atifamodin 40 mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 24.000 | 75.000 | 1.800.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml | VD-34131-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tà Cạ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22915-15 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol hydrochlorid | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol hydrochlorid | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26562-17 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VN-18887-15 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite (Diosmectite)/3g | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.948 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN -20750-17 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.948 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Lại Thượng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GLUMEFORM 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 335 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21779-14 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | Công Ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | 893110096823 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Faszeen | Cefradin | 250 mg | Gói | N4 | 0 | 5.450 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 2,5g | VD-24767-16 | 12/QĐ-DTBYT&CLS | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Điểm Tyt Bình Yên ( Tyt Xã Hạ Bằng ) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.965 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.310 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Tyt Thị Trấn Phố Châu | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 100ml | Túi | N4 | 20.000 | 4.950 | 99.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 06/QĐ-BVĐKCH | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bvđk Chánh Hưng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gludipha 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 350.000 | 1.575 | 55.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 714/QĐ-BVBTL | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 6.000 | 4.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ x 5 viên | 893110059500 | 714/QĐ-BVBTL | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Bắc Thăng Long | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xavarox 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.200 | 11.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110112400 | 31/QĐ-BVĐKVĐ | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược phẩm ST. Andrews Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kaclocide plus | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg; 100mg | viên | N4 | 15.000 | 895 | 13.425.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 31/QĐ-BVĐKVĐ | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tunadimet | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N4 | 40.000 | 260 | 10.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 31/QĐ-BVĐKVĐ | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 25.000 | 323 | 8.075.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 31/QĐ-BVĐKVĐ | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xavarox 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.300 | 6.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110112500 | 31/QĐ-BVĐKVĐ | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược phẩm ST. Andrews Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/100mg x 60 liều xịt | Lọ | N4 | 0 | 94.500 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110874524 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dkasolon | Mometason furoat | 0,05mg/100mg x 60 liều xịt | Lọ | N4 | 240 | 94.500 | 22.680.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-32495-19 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | viên | N4 | 360.000 | 509 | 183.240.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin | 500mg | viên | N2 | 90.000 | 1.050 | 94.500.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silymax-F | Silymarin | 140mg | viên | N4 | 60.000 | 980 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27202-17 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hưng Việt | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH dược phẩm Vihapha | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 900 | 650 | 585.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-31550-19 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH dược phẩm Vihapha | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | chai | N1 | 15 | 1.523.550 | 22.853.250 | Khí dung | Dung dịch gây mê đường hô hấp | hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Piramal Critical Care | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.028 | 150.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 900 | 25.290 | 22.761.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | chai | N1 | 0 | 1.523.550 | 0 | Khí dung | Dung dịch gây mê đường hô hấp | hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Piramal Critical Care | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 1.800 | 6.899 | 12.418.200 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml | Chai | N4 | 0 | 7.090 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 7.090 | 21.270.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-22591-15 | 129/QĐ-BVĐKVĐ | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.942 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 60 | 2.556.999 | 153.419.940 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.941 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mynarac | Tolperison hydrochlorid | 150mg | Viên | N2 | 28.000 | 1.550 | 43.400.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110270223 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.940 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin Natri | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 70.000 | 35.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 10+10mg | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 0 | 607 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110009000 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần 5A Farma | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml ; 3ml | Ống | N1 | 0 | 94.649 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm |
Hộp 5 ống x 3ml |
590410647424 | 104/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 26/06/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 104/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 27/06/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 16.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114106923 | 104/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 26/06/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81 mg | Aspirin (Acetylsalicylic acid) | 81mg | Viên | N2 | 0 | 340 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 104/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 26/06/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35391-21 | 104/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 26/06/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydroclorid | 35mg | viên | N2 | 0 | 439 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 104/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 26/06/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | viên | N2 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 104/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 26/06/2026 | Pkđk Trực Thuộc Tyt Trung Giã | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 4.000 | 90 | 360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atorvastatin+Ezetimibe-5A Farma 10+10mg | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 607 | 182.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33757-19 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần 5A Farma | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.386 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agicarvir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.386 | 13.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25114-16 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Thiamin hydroclorid | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 630 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.234 | 32.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 1.160 | 23.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110306123 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 6.000 | 620 | 3.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống 2ml; hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml | 893110305923 | 102/QĐ-BVĐKVĐ | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Bvđk Vân Đình | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | VD-21553-14 | 3036/QĐ-BVĐKVĐ | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 11.300 | 4.410 | 49.833.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 3036/QĐ-BVĐKVĐ | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Vân Đình | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 0 | 484 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 707/QĐ-TYT | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Điểm Y Tế Chuôn Tre (Tyt Xã Chuyên Mỹ) | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.920 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Paclitaxel Actavis |
Paclitaxel | 260mg | Lọ | N1 | 200 | 1.470.000 | 294.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ 260mg/ 43,33ml | 594114421223 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | S.C. Sindan-Pharma S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.919 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g; Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g; Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g |
Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chloride hexahydrate; 5,0g Glucose anhydrous (as glucose mon |
Túi | N1 | 500 | 685.000 | 342.500.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; | 400110020123 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.918 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin | 30mg | Ống | N1 | 500 | 57.750 | 28.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.917 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g iod/ 10ml | Ống | N1 | 35 | 6.200.000 | 217.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml | 300110076323 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.916 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Herzuma | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N2 | 10 | 20.047.000 | 200.470.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp gồm 1 lọ bột và 1 lọ dung môi 20ml | 880410196525 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.915 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Herzuma | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N2 | 60 | 7.027.000 | 421.620.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 880410196425 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Celltrion, Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.914 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.913 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doxazosin 4mg | Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate) | 4mg | Viên | N2 | 1.000 | 5.000 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339500 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.912 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.480 | 12.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-22699-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | BIOFARM Sp. z o.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.911 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ticarlinat 1,6g | Ticarcilin + Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 15.000 | 105.000 | 1.575.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 1,6g (lọ thủy tinh) | 893110155724 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.910 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Otilonium Bromide | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.186 | 31.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284425 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.909 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bifitacine | Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid 281,25 mg) | 250mg | Viên | N5 | 500 | 6.390 | 3.195.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.908 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glipeform 500/5 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | 500mg + 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 945 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110242300 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.907 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluconazole STADA 150 mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 2.000 | 6.580 | 13.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VD-35475-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.906 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.905 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ocerewel | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid);Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 125mg + 125mg + 500mcg | Viên | N4 | 50.000 | 2.070 | 103.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110635224 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.904 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vitamin AD | Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (Cholecalciferol) | 4000IU + 400IU | Viên | N4 | 40.000 | 599 | 23.960.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100174025 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.903 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Orkan SoftCapsule | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | N2 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20486-17 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Young Poong Pharma. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.902 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Boncium | Calci carbonat + Vitamin D3 (Colecalciferol) | 1250mg + 250IU | Viên | N2 | 10.000 | 3.700 | 37.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.901 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | CalciHappy D3 750 | Calci carbonat + Cholecalciferol (dạng Dry vitamin D3 100 CWS) | 750mg + 200IU | Viên | N2 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100092025 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.900 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Parazacol DT. | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 860 | 51.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100103724 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.899 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | MitivitB | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg | 125mg; 125mg; 500μg | Viên | N4 | 20.000 | 2.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-36256-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.898 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 6.000 | 4.599 | 27.594.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.897 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Comcidgel | Mỗi 10ml hỗn dịch uống chứa: Magnesi hydroxyd 400mg + Nhôm hydroxyd gel khô 460mg | (400mg + 460mg)/10ml | Gói | N4 | 20.000 | 2.880 | 57.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml |
893100473524 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.896 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Spinolac fort | Spironolacton + Furosemid | 50mg + 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.499 | 24.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al – PVC đục | 893110221124 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.895 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893100344023 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.894 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 7.495 | 7.495.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-34894-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.893 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Halowel | Haloperidol | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 600 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35278-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.892 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mannitol | D-Mannitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Viêt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.891 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | l,5g/10ml | Ống | N4 | 500 | 2.900 | 1.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.890 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucose 30% | Glucose khan | 30g/100ml | Chai | N4 | 600 | 16.800 | 10.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.889 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucose 5% | Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) | 25g/500rnl | Chai | N4 | 50.000 | 7.361 | 368.050.000 | Tiêm truyền | Dưng dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.888 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clotrimazol 1% | Clotrimazol | 1% | Tuýp | N4 | 1.000 | 8.000 | 8.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100096600 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.887 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 100 | 27.993 | 2.799.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.886 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.500 | 8.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 13/QĐ-BV | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Quân Y 110 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.885 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.932 | 3.864.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 13/QĐ-BV | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Quân Y 110 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.884 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | MEBAAL 1500 | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N5 | 12.000 | 3.000 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110035423 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.883 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | URSOLIV 250 | Ursodeoxycholic acid | 250mg | Viên | N2 | 500 | 8.500 | 4.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18372-14 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.882 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | AVARINO | Simethicone + Alverine citrate | 300mg,60mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.881 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | FORAIR 250 | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate | 25mcg/liều+250mcg/liều | Bình | N5 | 100 | 89.800 | 8.980.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.880 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mitidipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N4 | 200.000 | 4.850 | 970.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110569124 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.879 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Toduet 5mg/20mg | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,94mg) , Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 21,65mg) | 5mg + 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 7.600 | 76.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110367524 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.878 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dloe 8 | Ondansetron | 8mg | Viên | N1 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 6 viên | 840110403823 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Neuraxpharm Pharmaceuticals,SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.877 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.876 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mitiferat 67 | Fenofibrat | 67mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110464623 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.875 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Teburap Softcap | Ginkgo biloba leaf extract | 120mg | Viên | N2 | 15.000 | 6.700 | 100.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19312-15 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.874 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Quafa-Azi 500mg | Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 600 | 5.950 | 3.570.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110816324 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.873 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amikacin 125mg/ml | Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) | 250mg/ 2ml | Ống | N1 | 500 | 34.000 | 17.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 2ml | 380110782824 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.872 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zynadex 40 | Aescin (dưới dạng natri aescinat) | 40mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.990 | 89.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110568624 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.871 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Antifix | Sắt sucrose | 1710mg/5ml (tương đương với sắt 100mg/5ml) | Ống | N4 | 15.000 | 69.300 | 1.039.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.870 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.869 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nerusyn 3g | Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin + Sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 94.983 | 1.899.660.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110387924 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh 3- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.868 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zolexati 4mg/5ml | Zoledronic acid (Dưới dạng Zoledronic acid monohydrate) |
4mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 315.000 | 63.000.000 | Tiêm/ Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 5ml | VD-36212-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.867 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Luotai | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) | 200mg | Lọ | N5 | 300 | 115.500 | 34.650.000 | Tiêm/ truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | KPC Pharmaceuticals, Inc. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.866 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml | Recombinant Human Erythropoietin alpha | 4000IU/ 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 8.000 | 274.500 | 2.196.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.865 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Recolin | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) | 1000mg/4ml | Ống | N4 | 1.000 | 54.000 | 54.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110464324 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH VIMED | Công ty CPDP Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.864 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 1.500 | 10.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 13/QĐ-BV | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Quân Y 110 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.863 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Osaphin 10mg/1ml | Morphin sulfat | 10mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 10.000 | 50.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893111169724 | 13/QĐ-BV | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Quân Y 110 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.862 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ketamine Hydrochloride Injection | Ketamin (dưới dạng Ketamine Hydrochloride 500mg/10ml) | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 100 | 100.380 | 10.038.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 13/QĐ-BV | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Quân Y 110 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.861 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 28.455 | 56.910.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 13/QĐ-BV | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Quân Y 110 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.860 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Levosulpirid 50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.065 | 42.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34694-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.859 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Methylprednisolon 16 | Methylprednisolon | 16mg | Viên | N3 | 10.000 | 645 | 6.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20763-14 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.858 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trimebutin | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 345 | 17.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22914-15 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.857 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) | 20mg | Viên | N4 | 20.000 | 280 | 5.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.856 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 185 | 1.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.855 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fenofibrat | Fenofibrat | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23582-15 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.854 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kavasdin 5 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | 5mg | Viên | N3 | 20.000 | 135 | 2.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20761-14 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.853 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tetracyclin | Tetracyclin hydrochlorid | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 705 | 35.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.852 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) | 500mg | Viên | N3 | 15.000 | 850 | 12.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.851 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamydazol fort | Spiramycin; Metronidazol | 1.500.000IU + 250mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.828 | 56.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115886424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.850 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 25.000 | 119 | 2.975.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893115886624 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.849 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alphachymotrypsin ODT | Alphachymotrypsin (tương đương 4,2 mg Alphachymotrypsin) | 4200 đơn vị USP | Viên | N4 | 30.000 | 600 | 18.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26175-17 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.848 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Befucid | Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) |
(400mg + 20mg)/ 20g | Tuýp | N4 | 300 | 41.496 | 12.448.800 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893110400424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.847 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cytan | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 518 | 10.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.846 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 10.000 | 520 | 5.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.845 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Panactol Codein plus | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 60.000 | 565 | 33.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.844 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kamelox ODT 7.5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 285 | 8.550.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34939-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.843 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Flucozal 150 | Fluconazole | 150mg | Viên | N1 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 529110206423 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.841 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 3.000 | 5.804 | 17.412.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | VD-23172-15 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.840 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nimodipin-SB | Nimodipin | 10mg/ 50ml | Túi | N4 | 100 | 318.000 | 31.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Túi 50ml | 893110735224 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.839 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dobutamin – BFS | Dobutamin | 250mg/ 5ml | Ống | N4 | 50 | 55.000 | 2.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống × 5ml | 893110845924 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.838 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg | Lọ | N4 | 200 | 16.000 | 3.200.000 | Truyền tĩnh mạch chậm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.837 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Linezolid-SB | Linezolid | 600mg/ 300ml | Túi | N4 | 100 | 195.000 | 19.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi x 300ml | 893110240625 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.836 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/ml -0,4ml | Ống | N4 | 8.000 | 5.500 | 44.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115304900 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.835 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,5mg/ml – 0,4 ml | Ống | N4 | 100 | 5.500 | 550.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 ống 0,4ml | 893110880124 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.834 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Adrenaline-BFS 5mg | Adrenalin | 5mg | Lọ | N4 | 200 | 25.000 | 5.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 893110150724 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.833 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg | Ống | N4 | 500 | 41.000 | 20.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.832 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fulphila 6mg/0.6ml | Pegfilgrastim ( r-DNA origin ) |
6mg | Bơm tiêm | N2 | 30 | 8.337.000 | 250.110.000 | Tiêm/ Tiêm truyền | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp một bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
890410303824 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.831 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Abiraterone Invagen 500mg |
Abiraterone acetate | 500mg | Lọ | N1 | 240 | 410.000 | 98.400.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
840114967724 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.830 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Abevmy-400 | Bevacizumab | 400mg | Lọ | N2 | 10 | 12.800.000 | 128.000.000 | Tiêm/truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.829 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | OMNIPAQUE INJ IOD 300MG/ML 50ML 10’S | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 190 | 260.432 | 49.482.080 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai | 539110067223 | 1100/QĐ-TTYTT | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Ttyt Gia Lộc | Công ty MTV Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.828 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 750 | 59.085 | 44.313.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 03/QĐ-BVĐK | 10/01/2026 | 09/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.827 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 25.000 | 20.828 | 520.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 03/QĐ-BVĐK | 10/01/2026 | 09/01/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.826 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.500 | 780.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425823 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | BIOFARM Sp. z o.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.825 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ibartain MR | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 500.000 | 6.200 | 3.100.000.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-7792-09 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty TNHH DP Vellpharm Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.824 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tgo-20 CAP | Gimeracil + Oteracil potassium+ Tegafur |
5,8mg+ 19,6mg+ 20mg |
Viên | N5 | 1.600 | 95.000 | 152.000.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110293325 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.823 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | A.T Glutathione 900 inj. | Glutathion | 900mg | Lọ | N4 | 200 | 138.000 | 27.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml; | 893110202324 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.822 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ficocyte | Filgrastim | 30 MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 100 | 330.000 | 33.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) | 893410647524 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.821 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 16.000 | 282.000 | 4.512.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) | 893410109824 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.820 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pharbavix | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.200 | 64.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110373923 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.819 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nanokine | Erythropoietin | 2000 IU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 15.000 | 131.500 | 1.972.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) | 893410109724 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.818 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Phabalysin 600 | Acetylcystein | 600mg | Gói | N4 | 15.000 | 4.900 | 73.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2g | 893100210425 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.817 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.509 | 3.018.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm-nhôm | 893110214824 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.816 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Buggol B0 | Ngăn A: Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Acid lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid |
Ngăn A: (5,145g + 2,033g + 5,4g)/1000ml – 250ml; Ngăn B: (3,09g + 6.45g) /1000ml – 4750ml |
Túi | N4 | 500 | 650.000 | 325.000.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250ml) và ngăn B (4750ml) thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000ml; thùng 1 túi; thùng 2 túi | VD-35959-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.815 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Polnye | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg | 1500mg; 2000mg; 1400mg;1000mg;1000mg;500mg;500mg;1500mg;600mg;600mg;50mg;50mg;500mg;400mg;200mg;100mg;300mg | Chai | N4 | 2.000 | 104.000 | 208.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai x 200ml | 893110165623 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.814 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Incepavit 400 capsule | Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate) | 400mg | Viên | N2 | 1.000 | 1.900 | 1.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.813 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Avarus | Acetylcystein | 600mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.900 | 116.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100086500 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.812 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Besonin | Budesonide Micronized | 0,064mg/liều x 120 liều | Lọ | N2 | 100 | 165.000 | 16.500.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ 10ml, 120 liều xịt | 471100530924 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.811 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 23.072 | 23.072.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.810 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diprospan | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | 5mg/ml + 2mg/ml | Ống | N1 | 500 | 75.244 | 37.622.000 | Tiêm | Hỗn dịch để tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22026-19 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.809 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glypressin | Terlipressin acetate | 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Lọ | N1 | 600 | 744.870 | 446.922.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.808 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clopidogrel/ Aspirin Teva 75mg/100mg | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid | 75mg + 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 16.890 | 84.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110007223 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.807 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydrochlorid | 10mg/10ml | Ống | N1 | 300 | 125.000 | 37.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.806 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atelec Tablets 10 | Cilnidipine | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.000 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15704-12 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | EA Pharma Co., Ltd. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.805 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imatinib Teva 400mg | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) | 400mg | Viên | N1 | 200 | 48.000 | 9.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-395-22 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.804 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Endoxan | Cyclophosphamide | 500mg | Lọ | N1 | 50 | 133.230 | 6.661.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.803 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Meconeuro | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N2 | 10.000 | 25.000 | 250.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 899110343525 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.802 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pramital | Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.900 | 49.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110016625 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.801 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thyroberg 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N2 | 15.000 | 525 | 7.875.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.800 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | THcomet – GP2 | Metformin hydrochloride + Glimepirid | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.799 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rapeed 20 | Rabeprazol sodium | 20mg | Viên | N3 | 40.000 | 8.000 | 320.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Lọ 30 viên | 890110011625 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Alkem Laboratories Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.798 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nicorandil SaVi 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110028924 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.797 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aceralgin 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N1 | 4.000 | 12.000 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610467124 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.796 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Linezan | Linezolid | 600mg/300ml | Túi | N1 | 100 | 155.000 | 15.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 túi x 300ml | VN-22769-21 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.795 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg/20ml | Lọ | N2 | 10.000 | 67.000 | 670.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.794 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | V-shire 400 tablet | Metronidazol | 400mg | Viên | N2 | 30.000 | 520 | 15.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 894115430023 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.793 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medaxetine 500mg | Cefuroxime axetil tương đương với Cefuroxime | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 17.400 | 348.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 529110348025 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Medochemie Ltd – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.792 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aharon 150mg/3 ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3 ml | Ống | N4 | 2.000 | 24.000 | 48.000.000 | Tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 33/QĐ-BV | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Bv Quân Y 5/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Đoàn 12 | Công ty cổ phần thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên – Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.791 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarate + hydrochlorothiazide | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.790 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lisonorm | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.100 | 610.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.789 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/ 100ml | Túi | N2 | 100 | 136.000 | 13.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.788 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Letdion | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) | 5mg/ml – 5ml | Lọ | N1 | 500 | 88.500 | 44.250.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ măt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22724-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.787 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zobacta 3,375 g | Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) | 3g + 0,375g | Lọ | N2 | 10.000 | 112.000 | 1.120.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 893110437124 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.786 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ertalgold | Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) | 1g | Lọ | N1 | 200 | 547.000 | 109.400.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Cơ sở sản xuất thành phẩm và xuất xưởng: ACS Dobfar S.P.A (Cơ sở sản xuất hỗn hợp bột vô khuẩn Ertapenem sodium, sodium hydrogen carbonate và sodium hydroxide: ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.785 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1); Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) | 1g + 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 79.000 | 790.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110386824 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.784 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluemoxi | Moxifloxacin hydrochloride tương đương với moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 200 | 48.300 | 9.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 7 viên | 560115985624 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.783 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cefoperazone 2000 | Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon | 2000mg | Lọ | N2 | 5.000 | 82.000 | 410.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35038-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.782 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Iba-mentin 1000mg/62,5mg | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1 | 1000mg + 62,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 16.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110270900 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.781 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.920 | 38.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.780 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ocetusi | Paracetamol + Clorpheniramin maleat | 325mg +2mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.110 | 5.550.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893100635424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.779 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pharbacol | Paracetamol | 650mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.200 | 300.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893100076524 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.778 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aescinat natri 5 mg | Natri aescinat | 5mg | Lọ | N2 | 5.000 | 68.000 | 340.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg | 893110055323 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.777 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sofenac | Aceclofenac | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.350 | 43.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25507-16 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.776 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Antigmin | Neostigmin methylsulfat | 2,5mg/1ml | Ống | N4 | 300 | 7.700 | 2.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114148324 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.775 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/ 4ml | ống | N4 | 500 | 20.160 | 10.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.774 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorocardyl 40 mg | Propranolol hydrochlorid | 40mg | Viên | N4 | 2.000 | 990 | 1.980.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 893110317623 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.773 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doxycyclin 100 mg | Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 698 | 698.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) | 893110184624 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.772 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nước cất tiêm | Nước để pha thuốc tiêm | 5ml | Ống | N4 | 30.000 | 520 | 15.600.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110038000 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.771 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kalium Chloratum Biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.785 | 35.700.000 | Uống | Viến nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.770 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hadudipin | Nicardipin HCl | 10mg/10ml | Ống | N4 | 800 | 84.000 | 67.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110107200 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.769 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 3mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 100 | 52.900 | 5.290.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml | 400115010324 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | URSAPHARM Arzneimittel GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.768 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Noradrenalin 4mg/4ml | Noradrenalin (Dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 4mg/4ml | Ống | N4 | 3.000 | 14.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 4 ml | 893110107400 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.767 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Phenobarbital 0,1 g | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 252 | 1.260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên | 893112685524 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.766 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | viên | N4 | 5.000 | 980 | 4.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115145024 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.765 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Seaoflura | Sevoflurane | 100% – 250ml | Chai | N1 | 200 | 1.548.750 | 309.750.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.764 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.700 | 27.500 | 46.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.763 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aharon 150 mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N4 | 300 | 24.000 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.762 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Adenorythm | Adenosin | 3mg/ml, 2ml | Lọ | N1 | 20 | 850.000 | 17.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 6 lọ x 2ml | 520110342425 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Vianex S.A. – Plant A’ | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.761 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metazydyna | Trimetazidin dihydroclorid | 20mg | viên | N1 | 80.000 | 1.890 | 151.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Adamed Pharma S.A. (tên đầy đủ: Adamed Pharma Spolka Akcyjna) | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.760 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imidu 30 mg | Isosorbid-5-mononitrat (dưới dạng isosorbid-5-mononitrat 80% 37,5mg) | 30mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 05 vỉ x 14 viên, Hộp 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.759 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Heparin-Belmed | Heparin natri | 25.000 IU/5ml | Lọ | N2 | 5.000 | 148.000 | 740.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 05 lọ x 5ml | VN-18524-14 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Republican unitary production enterprise “ELMEDPREPARATY” | Cộng hòa Belarus | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.758 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 320.000 | 2.950 | 944.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.757 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hycotimed 500 | Hydrocortison (dưới dạng bột đông khô Hydrocortison natri succinat) | 500mg | Lọ | N4 | 100 | 89.000 | 8.900.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi | 893110306400 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.756 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Predva | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.260 | 6.300.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35757-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.755 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nacepil | Piracetam | 1,25g | Ống | N4 | 20.000 | 10.200 | 204.000.000 | Uống | Dung dịch thuốc | Hộp 20 ống 10ml; Hộp 30 ống 10ml | 893110173023 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.754 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Quibay | Piracetam | 0,2g/ml; 2g | Ống | N1 | 6.000 | 24.600 | 147.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 858110018825 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | HBM Pharma s.r.o. | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.753 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nivalin 5mg tablets | Galantamin hydrobromid | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 380110522624 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.752 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vintanil 500 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL-leucin) | 500mg | Lọ | N4 | 40.000 | 15.000 | 600.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.751 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Thiocolchicosid Cap DWP 8mg | Thiocolchicosid (dưới dạng thiocolchicosid kết tinh trong ethanol) | 8mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.990 | 399.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236923 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.750 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Visdazul 50mg/1000mg | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | 50mg + 1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 6.300 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110081525 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.749 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SITOMET BD 50/500 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)+ Metformin hydroclorid | 50mg + 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110451023 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.748 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sazasuger 2,5 | Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat) | 2,5 mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.100 | 61.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36162-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.747 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medloda 4 | Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | 4mg/2ml; 2ml | Ống | N4 | 300 | 13.200 | 3.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml | 893110757824 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.746 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Haduspiro 50/20 | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110108200 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.745 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | TEPERINEP 25 mg | Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.216 | 21.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.744 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 120.000 | 5.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.743 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pdsolone-125 mg | Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) | 125mg | Lọ | N2 | 500 | 63.000 | 31.500.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110034425 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.742 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Daleston-D | Betamethasone 0,005%(w/v) + dexchlorpheniramin maleat 0,04% (w/v) | (3,75mg + 30mg)/ 75ml | Chai | N4 | 100 | 31.500 | 3.150.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 75ml | 893110359925 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 3 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.741 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atiglucinol inj | Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/2ml | Ống | N4 | 20.000 | 30.000 | 600.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.740 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ocedurin | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.340 | 53.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110634524 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.739 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rabeprazole sodium 20 mg | Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) | 20mg | Lọ | N2 | 7.000 | 115.000 | 805.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ | 893110229923 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.738 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 40mg | Viên | N2 | 50.000 | 6.800 | 340.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.737 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gon Sa Atzeti | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 5.900 | 590.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110384724 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.736 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vacontil 2mg | Loperamide hydrochloride | 2mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.750 | 16.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893600648524 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.735 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Deruthricin gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N4 | 300 | 38.000 | 11.400.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-35390-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.734 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) | (1,5mg/5g) x 5g | Tuýp | N4 | 130 | 35.000 | 4.550.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | 893110894424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.733 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Potriolac | Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 150 | 195.000 | 29.250.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110032600 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.732 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Ezetimibe + Simvastatin | 10mg + 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 14.500 | 145.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110008723 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.731 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fluvas-QCM | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 20mg | Viên | N2 | 100.000 | 5.500 | 550.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.730 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atovze 20/10 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 6.500 | 650.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393624 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.729 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 13/QĐ-BV | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Quân Y 110 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.728 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Imvarix 600 | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.943 | 59.430.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110121523 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.727 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bismuth Subcitrate | Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) | 120mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.948 | 78.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110938724 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.726 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bosrelor 60 | Ticagrelor | 60mg | Viên | N4 | 500 | 5.796 | 2.898.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110232423 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.725 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Methocarbamol 500 mg | Methocarbamol | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.919 | 87.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110089600 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.724 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succinat 50,68mg) | 40mg | Lọ | N1 | 10.000 | 36.900 | 369.000.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.723 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 550 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.722 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.800 | 14.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 383110002125 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.721 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Creamec 10/100 | Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) | 100mg + 10mg | Viên | N2 | 36.000 | 3.150 | 113.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110207125 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.720 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Delivir 2g | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) | 2000mg | Lọ | N4 | 100 | 83.000 | 8.300.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110680424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.719 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Butapenem 500 | Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) | 500mg | Lọ | N4 | 100 | 620.000 | 62.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110319124 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.718 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Torapain 50 | Topiramate | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235323 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.717 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Synapain 100 | Pregabalin | 100mg | Viên | N2 | 2.000 | 8.500 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35550-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.716 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Antimuc 300 mg/3 ml | Acetylcysteine | 300mg/3ml | Ống | N4 | 30 | 31.500 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-36204-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.715 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Wolske | Ebastin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110283423 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.714 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tarviluci | Meclofenoxate hydrocloride | 500mg | Lọ | N5 | 18.000 | 53.000 | 954.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 690110042425 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.713 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Utrogestan 200 mg | Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) | 200mg | Viên | N1 | 0 | 14.848 | 0 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 72/QĐ-BVSNBNS1 | 15/01/2026 | 14/04/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.712 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Utrogestan 200 mg | Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) | 200mg | Viên | N1 | 12.000 | 14.848 | 178.176.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 72/QĐ-BVSNBNS1 | 15/01/2026 | 14/04/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
