Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 108 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 108 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.187.711 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Duphaston Dydrogesterone 10 mg Viên N1 26.000 8.888 231.088.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 72/QĐ-BVSNBNS1 15/01/2026 14/04/2026 Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.187.710 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Berodual Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide 250mcg/ml + 500mcg/ml Lọ N2 200 96.870 19.374.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 1 lọ 20ml VN-22997-22 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Istituto de Angeli S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.187.709 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tanganil 500mg Acetylleucine 500mg Viên N1 3.000 4.612 13.836.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22534-20 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.708 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mydrin-P Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid 50mg/10ml + 50mg/10ml Lọ N1 30 67.500 2.025.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.187.707 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Systane Ultra Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 100 60.100 6.010.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.187.706 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Pataday Olopatadine hydrochloride 0,2% Chai N1 50 131.099 6.554.950 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.187.705 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 1mg/ml Lọ N1 50 57.000 2.850.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18776-15 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.187.704 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Combigan Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 20 183.514 3.670.280 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.187.703 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amloperin 5 mg/7 mg Perindopril arginine (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 7,21mg)
+ Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg)
7mg + 5mg Viên N3 60.000 5.500 330.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110106725 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.702 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amoxicillin 1000mg Amoxicillin 1000mg Viên N4 35.000 3.850 134.750.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110388725 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.701 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh CROCIN 200 mg Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg Viên N2 10.000 7.599 75.990.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110548224 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.700 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Parabamol 400/325 Methocarbamol + Paracetamol 400mg + 325mg Viên N2 180.000 3.050 549.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110338800 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.699 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ketorolac A.T 60 mg/2 ml Ketorolac tromethamine 60mg/2ml Ống N4 3.000 20.000 60.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml 893110057825 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.698 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazole 500mg/100ml Túi N4 5.000 8.000 40.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-34057-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.697 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Decebal 50 Pregabalin 50mg Viên N1 10.000 8.800 88.000.000 Uống viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên 560110167600 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.187.696 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Métforilex MR Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 600.000 705 423.000.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110463724 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Cophavina) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.695 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Asstrozol Anastrozol 1mg Viên N1 2.000 7.300 14.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 840114088223 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.187.694 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Foxitimed 2g Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 2,103g) 2g Lọ N2 500 116.000 58.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ 893110162600 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.693 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Travoprost/Pharmathen Travoprost 40mcg/ml Lọ N1 20 241.000 4.820.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 2,5ml VN-23190-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.187.692 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin, Hesperidin 450mg, 50mg Viên N1 5.000 3.500 17.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.187.691 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hyaluron Eye Drops Natri hyaluronat 0,88mg/ 0,88ml Ống N2 50 13.000 650.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) 880100789424 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Hanlim Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.187.690 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gabarica 400 Gabapentin 400mg Viên N2 10.000 2.950 29.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110029800 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.689 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml Túi N2 200 820.000 164.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml 880110997624 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.688 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ 375ml Túi N2 200 560.000 112.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 túi x 375ml 880110997624 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.687 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hepagold Acid amin* 8% – 250ml Túi N2 1.200 97.000 116.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton chứa 10 túi 250ml 880110015725 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.686 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nephgold Acid amin* 5,4% – 250ml Túi N2 1.000 120.000 120.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton chứa 10 túi x 250ml 880110015825 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.685 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL Levofloxacin 750mg/ 150ml Chai N2 10.000 150.000 1.500.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml 893115055523 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.684 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Neso 500mg/20mg Tablet Naproxen + Esomeprazol 500mg + 20mg Viên N5 6.000 12.680 76.080.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 4 viên VN-22492-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA Aristopharma Ltd. Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.187.683 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) 20mg Viên N2 200 1.100.000 220.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên 471110347525 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Taiwan 3.thau_rieng_le
1.187.682 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh NeuroDT Magnesi lactat + Vitamin B6 470mg + 5mg Viên N4 30.000 1.800 54.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110625724 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược -Vật tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.681 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Debomin Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 940mg + 10mg Viên N4 10.000 2.600 26.000.000 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 10 viên 893110071600 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.680 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trivitron Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 (100mg + 100mg + 1000mcg)/3ml; 3ml Ống N4 3.000 14.590 43.770.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml VD-23401-15 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.679 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaViBroxol 30 Ambroxol HCl 30mg Viên N2 50.000 1.950 97.500.000 Uống Viên nén sủi Hộp 3 vỉ xé x 10 viên 893100044223 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.678 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Octreotide Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml; 1ml Ống N1 500 97.850 48.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Ý 3.thau_rieng_le
1.187.677 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%- 500ml (4,5g/500ml) Chai N2 200.000 12.500 2.500.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. China 3.thau_rieng_le
1.187.676 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Posmavin Magnesi aspartat ( dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + kali aspartat (dưới dạng kali aspartat hemihydrat) (400mg + 452mg)/ 10ml Ống N4 6.000 16.000 96.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110747024 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.675 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Am-Broxol Ambroxol hydrochlorid 30mg Viên N4 20.000 1.620 32.400.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100276200 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.674 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ecotaline 2,5 mg Terbutaline sulfate 2,5mg Viên N4 2.000 3.800 7.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893115232223 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.673 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinsalpium Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + ipratropium bromid (dưới dạng ipratropium bromid monohydrat) (2,5mg+0,5mg)/ 2,5ml ống N4 7.000 12.600 88.200.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.672 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ocetebu Bambuterol hydroclorid 10mg Viên N4 10.000 3.600 36.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên 893110274500 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.671 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh A.T Cetam 400 Piracetam 400mg Ống N4 30.000 3.900 117.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893110309400 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.670 Tân dược Tỉnh Lào Cai Levothyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N1 12.000 1.610 19.320.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 685/QĐ-BVSN 05/01/2026 05/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.187.669 Tân dược Tỉnh Lào Cai Levothyrox Levothyroxin natri 50mcg Viên N1 10.000 1.102 11.020.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 685/QĐ-BVSN 05/01/2026 05/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.187.668 Tân dược Tỉnh Lào Cai Betaloc Zok 25mg Metoprolol succinat Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) Viên N1 10.000 4.389 43.890.000 uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 685/QĐ-BVSN 05/01/2026 05/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.667 Tân dược Tỉnh Lào Cai Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N1 15.000 9.896 148.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 685/QĐ-BVSN 05/01/2026 05/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.187.666 Tân dược Tỉnh Lào Cai Lipanthyl 200M Fenofibrate 200mg Viên N1 5.000 7.053 35.265.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 685/QĐ-BVSN 05/01/2026 05/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.665 Tân dược Tỉnh Lào Cai Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 1.000 8.225 8.225.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 685/QĐ-BVSN 05/01/2026 05/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.187.664 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 10.000 1.598 15.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 685/QĐ-BVSN 05/01/2026 05/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.663 Tân dược Tỉnh Lào Cai Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 10.000 4.843 48.430.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 685/QĐ-BVSN 05/01/2026 05/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.662 Tân dược Tỉnh Lào Cai Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 10.000 5.126 51.260.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 685/QĐ-BVSN 05/01/2026 05/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.661 Tân dược Tỉnh Lào Cai Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 10.000 2.682 26.820.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 685/QĐ-BVSN 05/01/2026 05/01/2027 Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.660 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml Atosiban 7,5mg/ml, dung tích 5ml Lọ N1 30 1.790.000 53.700.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 475110007024 60/QĐ-BV 15/01/2026 30/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP SIA Pharmidea Latvia 3.thau_rieng_le
1.187.659 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Viên N1 1.000 2.026 2.026.000 Đặt Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VN-20952-18 60/QĐ-BV 15/01/2026 30/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.187.658 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 20.000 483 9.660.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.657 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 1.000 1.092 1.092.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.656 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bismotric Chew 262 mg Bismuth subsalicylat 262mg Viên N4 20.000 1.365 27.300.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên
893110148000 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.655 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doxazosin DWP 4mg Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilat) 4mg Viên N4 2.000 1.491 2.982.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110117823 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.654 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dipartate Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O) 140mg + 158mg Viên N4 40.000 1.260 50.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.653 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin hydrochlorid 8mg/5ml Ống N4 5.000 2.247 11.235.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 5ml VD-36013-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.652 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil 100mg Viên N4 15.000 840 12.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.651 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aspirin tab DWP 75mg Acid acetylsalicylic 75mg Viên N4 20.000 265 5.300.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.650 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 25.000 294 7.350.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.649 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Carbimazol DWP 5mg Carbimazol 5mg Viên N4 5.000 546 2.730.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên
893110148100 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.648 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fexofenadin OD DWP 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N4 40.000 1.491 59.640.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35359-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.647 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi 3B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N2 30.000 1.540 46.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên 893100338324 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.646 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bismucel Bismuth subsalicylate 525,6mg/ 30ml Gói N4 5.000 9.000 45.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 30ml 893100732024 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.645 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tatanol Ultra Acetaminophen + Tramadol hydrochloride 325mg + 37,5mg Viên N3 5.000 2.725 13.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893111495324 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.644 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Etodolac DWP 500mg Etodolac 500mg Viên N4 10.000 4.998 49.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35358-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.643 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diropam Tofisopam 50mg Viên N4 10.000 7.700 77.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-34626-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.642 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 4.000 2.930 11.720.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.187.641 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 10.000 918 9.180.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.640 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zensonid Budesonid 0,5mg/ 2ml Lọ N4 8.000 12.600 100.800.000 Hít qua máy khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.639 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason phosphat (5mg + 1mg)/ml – 5 ml Ống N5 250 22.000 5.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống 5ml 893115078500 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.638 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dexamoxi Moxifloxacin + dexamethason (5 mg + 1mg)/ml – 0.4 ml Ống N4 10.000 5.500 55.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống 0,4ml 893115078500 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.637 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Laci-eye Hydroxypropyl methylcellulose 3mg/ ml – 3ml Ống N4 50 15.000 750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 3ml 893110591624 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.636 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Conipa Pure Kẽm gluconat 70mg Ống N4 200 4.500 900.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110421424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.635 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domuvar Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU Ống N4 2.000 5.250 10.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.634 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Stiprol Glycerol 2,25g/3g – 9g Tuýp N4 1.000 6.930 6.930.000 Thụt trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.633 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg Lọ N4 300 14.700 4.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2ml 893110628424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.632 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Abevmy-100 Bevacizumab 100mg Lọ N2 50 3.450.000 172.500.000 Tiêm/truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.631 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cyclonamine 12,5% Etamsylat 125mg/ml ; 2ml ống N1 1.000 25.000 25.000.000 Tiêm/tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 590110337225 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.187.630 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vindopar 250 Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid) + Levodopa 50mg; 200mg viên N4 2.000 3.000 6.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên 893110747224 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.629 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) 100mg + 25mg Viên N2 30.000 5.000 150.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23098-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.187.628 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Alanboss XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5mg viên N3 15.000 5.822 87.330.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên 893110204323 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.627 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinmesna Mesna 400mg/4ml Ống N4 30 31.500 945.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110058023 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.626 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bridotyl Hydroxy chloroquin sulphat 200mg Viên N5 500 4.450 2.225.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-36113-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.625 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Flucovein Fluconazol 200mg/ 100ml Chai N1 140 199.000 27.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Chai x 100ml 520110767824 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 3.thau_rieng_le
1.187.624 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Azein Inj Acyclovir 250mg Lọ N2 200 252.000 50.400.000 Tiêm/Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110529924 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Myung In Pharm. Co, Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.623 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Jeiltervir Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg Viên N2 15.000 15.500 232.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 880114018023 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.187.622 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glockner-10 Thiamazol (Methimazol) 10 mg Viên N2 5.000 1.890 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110463123 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.621 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Stadlacil 2 Lacidipin 2 mg Viên N2 10.000 3.290 32.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110463123 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.620 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acritel-10 Levocetirizin
dihydroclorid
10 mg Viên N2 2.000 2.990 5.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100415024 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.619 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Uprofen 400 Ibuprofen 400 mg Viên N1 25.000 2.080 52.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100256524 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.618 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Prusenza 5 mg Perindopril arginin 5mg Viên N3 60.000 4.150 249.000.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893110223723 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.617 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hadupratim 20 Pravastatin natri 20mg Viên N2 50.000 6.888 344.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110093
125
847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.616 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dutabit 0.5 Dutasteride 0,5mg Viên N2 3.000 9.500 28.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22590-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.187.615 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glupain Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) 250mg Viên N1 6.000 3.200 19.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 930100003324 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.187.614 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Itranstad Itraco
nazol
100mg Viên N2 800 9.500 7.600.000 Uống Viên
nang cứng
Hôp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697524 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH RICH PHARMA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.613 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Partamol 500 CAP Paraceta
mol
500mg Viên N1 65.000 949 61.685.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100166923 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH RICH PHARMA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.612 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Novocain HD Procain HCl 3%/2ml Ống N4 8.000 525 4.200.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893114273400 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.611 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Adrelido Adrenalin 0,001 % (w/v), Lidocain hydroclorid 2 % (w/v) 0,001% (w/v) + 2 % (w/v) Ống N4 2.000 9.800 19.600.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1,8 ml 893110091425 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.610 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Nikoramyl 10 Nicorandil 10mg Viên N4 10.000 4.500 45.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34178-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.609 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Terpincold Terpin hydrat + Codein 100mg + 15mg viên N4 100.000 640 64.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 893111215600 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.608 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 500 119.000 59.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114115324 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.607 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Acupan Nefopam hydroclorid 20mg, dung tích 2ml Ống N1 300 25.500 7.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 60/QĐ-BV 15/01/2026 30/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX France 3.thau_rieng_le
1.187.606 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Aquadetrim vitamin D3 Vitamin D3 15000 IU/ml, dung tích 10ml Lọ N1 1.000 62.000 62.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 10ml VN-21328-18 60/QĐ-BV 15/01/2026 30/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.187.605 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Ampicillin 1g Ampicilin (muối natri) 1g Lọ N4 300 6.990 2.097.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110812124 60/QĐ-BV 15/01/2026 30/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.604 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25 mg Gói N4 600 1.006 603.600 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g VD-22488-15 60/QĐ-BV 15/01/2026 30/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.603 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mifetone 200 MCG Misoprostol 200mcg Viên N4 6.800 4.300 29.240.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110156325 60/QĐ-BV 15/01/2026 30/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN CN Công ty CP DP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.602 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg Gói N1 1.000 5.354 5.354.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 60/QĐ-BV 15/01/2026 30/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Sophartex France 3.thau_rieng_le
1.187.601 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Desloratadine Danapha Desloratadin 0,5mg/ml, dung tích 60ml Chai N4 300 12.500 3.750.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100211323 60/QĐ-BV 15/01/2026 30/06/2026 Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.600 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin sodium 25.000IU/ 5ml Ống N5 2.000 121.000 242.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.187.599 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Novelcin 1250 Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) 1250mg Lọ N4 200 110.000 22.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm truyền Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ 893115133923 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.598 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Piperacillin Panpharma 1g Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 1,042g) 1g Lọ N1 5.000 89.000 445.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 300110172500 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Panpharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.597 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg+12,5mg Viên N3 5.000 7.450 37.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23010-15 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.596 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaVi Losartan 100 Losartan Kali 100mg Viên N3 50.000 4.000 200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295223 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.595 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaViRisone 35 Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) 35mg Viên N2 100 12.340 1.234.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên VD-24277-16 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.594 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SaViDrinate Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol 70mg+2800IU Viên N2 200 58.000 11.600.000 Uống Viên sủi bọt Hộp 1 vỉ xé x 4 viên,
Hộp 3 vỉ xé x 4 viên,
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
893110417324 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.593 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mulatop Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd 343,86mg + 390mg Gói N4 10.000 3.500 35.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml 893100453823 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.592 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh A.T Famotidine 40 inj Famotidin 40mg Lọ N4 1.000 76.000 76.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 5ml 893110468424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.591 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh A.T FDP Fructose-1,6-diphosphate sodium (Fructose sodium diphosphate) tương đương 0,375g Fructose-1,6-diphosphoric acid 0,5g Lọ N4 200 129.800 25.960.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110449723 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.590 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Gon Sa Ezeti-10 Ezetimibe 10mg Viên N2 20.000 3.500 70.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110384824 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.589 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Downlipitz 400 Bezafibrat 400mg Viên N4 10.000 7.350 73.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110709124 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.588 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ediwel Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg Viên N4 50.000 1.950 97.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên 893110164425 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.587 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Clopiaspirin 75/100 Acetylsalicylic acid + clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 100mg + 75mg Viên N2 30.000 9.500 285.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34727-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.586 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tolura 80mg Telmisartan 80mg Viên N1 10.000 7.000 70.000.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110070023 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.187.585 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Quinacar 20 Quinapril hydrochloride tương đương quinapril 20mg Viên N3 10.000 7.000 70.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 7 vỉ x 14 viên 893110907124 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.584 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bisoloc plus Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide 2,5mg + 6,25mg Viên N2 10.000 2.400 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110840824 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.583 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SM.Cefadroxil 500 Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg Viên N4 20.000 2.260 45.200.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34554-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.582 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SM.Cefadroxil 1000 Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 1000mg Viên N4 5.000 6.600 33.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 5 viên VD-36260-22 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.581 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SM.Loratadin 10 Loratadin 10mg Viên N4 2.000 990 1.980.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35145-21 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.580 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Digafil 5mg/100ml Acid zoledronic 5mg/100ml; 100ml Lọ N4 100 785.000 78.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 893110298623 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.579 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Medaxetine 250mg Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg Viên N1 5.000 11.200 56.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22657-20 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Medochemie Ltd.-Factory C Cyprus 3.thau_rieng_le
1.187.578 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Cinnarizin Pharma Cinnarizin 25mg Viên N1 100.000 700 70.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-23072-22 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Pharma PLC Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.187.577 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bluecezine Cetirizin dihydrochlorid 10mg Viên N1 100.000 4.200 420.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20660-17 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.187.576 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 15.000 18.230 273.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1,5ml 482110442823 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.187.575 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Scofi Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml Lọ N4 300 37.000 11.100.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 893110301700 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.574 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Grani-Denk 1mg/ml Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) 1mg/ml Ống N1 200 24.800 4.960.000 Tiêm/ tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền Hộp 5 ống x 1ml 400110352124 847/QĐ-BV 05/01/2026 05/01/2027 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.187.573 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amiparen 5% Acid amin* 5% – 500ml Túi N2 300 107.000 32.100.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110453723 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.572 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Povidon iod 10% Povidon iodin 10% – 90ml Chai N4 4.000 11.550 46.200.000 Dùng ngoài Thuốc nước dùng ngoài Chai 90ml VD-21325-14 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.571 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/ 4ml Lọ N4 300 549.150 164.745.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.570 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/ 1ml Lọ N4 300 294.000 88.200.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 1ml 893114114823 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.569 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Calcilinat F50 Acid folinic 50mg Lọ N4 1.000 30.996 30.996.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VD-21242-14 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.568 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Carboplatin Carboplatin 50mg/ 5ml Lọ N4 1.000 103.950 103.950.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-21241-14 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.567 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bleomycin Bidiphar Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) 15U Lọ N4 10 433.986 4.339.860 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114092923 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.566 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mediclovir Aciclovir 3%(w/w) Tuýp N4 20 45.265 905.300 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g 893110130525 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.565 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Moxifloxacin Kabi Moxifloxacin (dưới dạng Moxi floxacin hydroclorid) 400mg/ 250ml Chai N4 2.000 32.944 65.888.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 250ml VD-34818-20 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cồ phẩn Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.564 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tinidazol Kabi Tinidazol 500mg/ 100ml Chai N4 5.000 13.744 68.720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai x 100ml 893115051523 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cồ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.563 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 3,5g/250ml Chai N4 300 40.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai 500ml 893110492424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.562 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 3,5g/250ml Chai N4 500 32.000 16.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 Chai 250ml 893110492424 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cô phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.561 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diaphyllin Venosum Theophylin-ethylendiamin 240mg Ống N1 500 17.500 8.750.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 ống 5ml 599110994824 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.560 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Rileptid Risperidone 1mg Viên N1 1.000 3.150 3.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16749-13 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.559 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 1.000 2.898 2.898.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 Viên 893400175300 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.558 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Becolugel-S Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) 800mg+800,4mg+0,08g Gói N4 20.000 3.800 76.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100536024 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.557 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Verospiron Spironolacton 50mg Viên N1 10.000 4.935 49.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19163-15 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.556 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Trinitrina Nitroglycerine 5mg/1,5ml Ống N1 300 47.080 14.124.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml 800110021524 847/QĐ-BV 30/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.187.555 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Omeprazole Stada 40mg Omeprazole 40mg Viên N2 30.000 4.600 138.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29981-18 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.554 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Berberin Berberin clorid 100mg VNA N4 3.000 546 1.638.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-19319-13 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.553 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) 0,25mg/ 5ml Lọ N4 100 29.400 2.940.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 893110125325 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.552 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Lyoxatin 100mg/20ml Oxaliplatin 100mg/ 20ml Lọ N4 100 389.991 38.999.100 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-593-17 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.551 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Oxaliplatin Oxaliplatin 150mg/ 30ml Lọ N4 150 945.000 141.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 30ml 893114467423 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.550 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bigemax 1g Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 1g Lọ N4 500 344.988 172.494.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.549 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bigemax 200 Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) 200mg Lọ N4 150 134.988 20.248.200 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.548 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biluracil 1g Fluorouracil 1g/ 20ml Lọ N4 1.000 83.895 83.895.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml 893114114923 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.547 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/ 10ml Lọ N4 1.000 42.000 42.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.546 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/ 5ml Lọ N4 300 119.994 35.998.200 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 893114123625 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.545 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin hydroclorid 50mg/ 25ml Lọ N4 80 189.000 15.120.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114093323 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.544 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin hydroclorid 10mg/ 5ml Lọ N4 50 63.000 3.150.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml QLĐB-635-17 847/QĐ-BV 31/12/2025 31/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.543 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Sporal Itraconazole 100mg Viên N1 500 14.100 7.050.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-22779-21 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen – Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ 3.thau_rieng_le
1.187.542 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tobradex Tobramycin + Dexamethasone (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 50 52.300 2.615.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.187.541 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Tobrin 0.3% Tobramycin 3mg/ml (0.3%) Lọ N1 200 38.000 7.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-20366-17 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Balkanpharma Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.187.540 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Maxitrol Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 200 41.800 8.360.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.187.539 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) 50mcg/ml Bơm tiêm N1 100 194.500 19.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21311-18 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.538 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Etoricoxib Teva 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 5.000 7.700 38.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110765624 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.537 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml 5 mg/ml Lọ N1 200 49.450 9.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc VN-19692-16 847/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Quân Y 110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant – Pháp) Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.536 Tân dược Tỉnh Bắc Kạn Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Lọ N1 525 94.649 49.690.725 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410647424 13/QĐ-BVBK 08/01/2026 08/02/2026 Bvđk Bắc Kạn Công ty cổ phần Dược phẩm – Thiết bị y tế Hà Nội Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.187.535 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/ml IU N5 0 548 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 49/QĐ-BVĐKTS 14/01/2026 13/03/2026 Ttyt Từ Sơn Công ty TNHH Dược phẩm và Trang Thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private Limited) Pakistan 3.thau_rieng_le
1.187.534 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%, chai 500ml Chai N3 6.000 7.350 44.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 463/QĐ-SYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Thị Xã Ninh Hòa Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.533 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 400 28.455 11.382.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 06/QĐ-BVĐKKV 12/01/2026 10/02/2026 Bvđk Khu Vực Hướng Hoá Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.187.532 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/ml Ống N1 300 57.750 17.325.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml VN-19221-15 06/QĐ-BVĐKKV 12/01/2026 10/02/2026 Bvđk Khu Vực Hướng Hoá Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.531 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 200 8.000 1.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 06/QĐ-BVĐKKV 12/01/2026 10/02/2026 Bvđk Khu Vực Hướng Hoá Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.530 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 200 8.000 1.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 06/QĐ-BVĐKKV 12/01/2026 10/02/2026 Bvđk Khu Vực Hướng Hoá Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.529 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/ml Lọ N5 5.000 54.800 274.000.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 49/QĐ-BVĐKTS 14/01/2026 13/03/2026 Ttyt Từ Sơn Công ty TNHH Dược phẩm và Trang Thiết bị Y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private Limited) Pakistan 3.thau_rieng_le
1.187.528 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Advate 500IU 2ml Yếu tố VIII 500 IU Hộp N1 20 1.600.000 32.000.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền 760410091223 11/QĐ-BVSNVP 12/01/2026 12/01/2027 Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2. CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A.; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức 3.thau_rieng_le
1.187.527 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 6.700 7.434 49.807.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml; Thùng 20 chai VD-35954-22 1/QĐ-BVSNVP 05/01/2026 05/01/2027 Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.526 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4.5mcg x 60 liều Ống N1 2.100 219.000 459.900.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 381/QĐ-TTYTKVHV 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Hòa Vang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thuỵ Điển 3.thau_rieng_le
1.187.525 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Magisix Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 300.000 120 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 120 viên; Chai 150 viên VD-25613-16 380/QĐ-TTYTKVHV 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Hòa Vang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.524 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Magisix Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 0 120 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 120 viên; Chai 150 viên 893110431324 380/QĐ-TTYTKVHV 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Hòa Vang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.523 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 22.000 600 13.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22172-15 380/QĐ-TTYTKVHV 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Hòa Vang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.522 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 0 600 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 380/QĐ-TTYTKVHV 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Hòa Vang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.521 Tân dược Thành phố Đà Nẵng PANANGIN Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+ 158mg Viên N1 720 2.800 2.016.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN- 21152-18 380/QĐ-TTYTKVHV 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Hòa Vang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.520 Tân dược Thành phố Đà Nẵng DUPHALAC 10G/15ML SACHETS 20’S Lactulose 10g/15ml Gói N1 2.000 5.600 11.200.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml VN-20896-18 380/QĐ-TTYTKVHV 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Hòa Vang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals  B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.187.519 Tân dược Thành phố Đà Nẵng DUPHALAC 10G/15ML SACHETS 20’S Lactulose 10g/15ml Gói N1 0 5.600 0 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 380/QĐ-TTYTKVHV 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Hòa Vang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals  B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.187.518 Tân dược Thành phố Đà Nẵng SaVi Betahistine 16 Betahistin 16mg Viên N2 24.000 452 10.848.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164724 380/QĐ-TTYTKVHV 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Hòa Vang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty CPDP SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.517 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Tamvelier Moxifloxacin 5mg/ml Lọ N1 4.500 79.000 355.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-22555-20 74/QĐ-BVM 21/01/2026 29/04/2026 Bv Mắt Bà Rịa-Vũng Tàu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.187.516 Tân dược Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Cravit 1.5% Levofloxacin hydrat 75mg/5ml Lọ N1 400 115.999 46.399.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 54/QĐ-BVM 16/01/2026 28/02/2026 Bv Mắt Bà Rịa-Vũng Tàu Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.187.515 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Valproat EC DWP 200mg Valproat natri 200mg Viên N4 3.000 1.491 4.473.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114113524 07/QĐ-BVSNVP 07/01/2026 01/03/2026 Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty CPDP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.514 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Topiramat DWP 50 mg Topiramat 50mg Viên N4 2.500 1.785 4.462.500 Uống viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110287024 07/QĐ-BVSNVP 07/01/2026 01/03/2026 Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty CPDP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.513 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Oxcarbazepin DWP 300mg Oxcarbazepin 300mg Viên N4 9.000 3.780 34.020.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114286024 07/QĐ-BVSNVP 07/01/2026 01/03/2026 Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty CPDP Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.512 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 2.000 893 1.786.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 67/QĐ-TTYT 22/01/2026 22/02/2026 Ttyt Khu Vực Đakrông Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.511 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 5.000 550 2.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.510 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Hapacol 150 Paracetamol 150mg gói N3 150.000 730 109.500.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.509 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Ambroxol Ambroxol HCl 0,3 % (kl/tt) Chai N4 10.000 23.000 230.000.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 893100138324 537/QĐ-TTYT 30/12/2025 29/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.508 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Glucose 20% Dextrose 50g/250ml Chai N4 50 13.650 682.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.507 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Acyclovir 5% Aciclovir 5%(w/w) tuýp N4 2.000 4.000 8.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 01 tuýp 5g 893100029000 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty CPDP Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.506 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mediclovir Aciclovir 150mg/ 5g tuýp N4 0 45.265 0 Tra mắt Thuốc mỡ
tra mắt
Hộp 01 tuýp 5g 893110130525 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.505 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Mediclovir Aciclovir 150mg/ 5g tuýp N4 500 45.265 22.632.500 Tra mắt Thuốc mỡ
tra mắt
Hộp 01 tuýp 5g VD-34095-20 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.504 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Fentanyl B.Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 400 42.000 16.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh 400111002124 162/QĐ-BVQY 16/01/2026 16/02/2026 Bvđk Khu Vực Quảng Yên Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.503 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Aciclovir 800mg Aciclovir 800mg Viên N4 30.000 1.027 30.810.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 05 viên VD-35015-21 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.502 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 60.000 2.000 120.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 1 gam QLSP-855-15 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.501 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml Lọ N5 100 91.000 9.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ, lọ 10 ml 890410092323 57/QĐ-BVTS 12/01/2026 12/04/2026 Bvđk Triệu Sơn Công ty CP thiết bị vật tư y tế Thanh Hóa Wockhardt Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.187.500 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Dorocron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N4 400.000 365 146.000.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-26466-17 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.499 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazole 500mg/ 100ml Túi N4 15.000 7.400 111.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-34057-20 537/QĐ-TTYT 29/12/2025 28/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.498 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Natri clorid 0,9% Natri clorid 4,5g/500ml Chai N4 8.000 6.350 50.800.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 537/QĐ-TTYT 29/12/2025 28/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DNT Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.497 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 10.000 6.000 60.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.496 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N4 2.000 34.852 69.704.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 537/QĐ-TTYT 29/12/2025 28/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.495 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 537/QĐ-TTYT 29/12/2025 28/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.494 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 5.000 5.600 28.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.187.493 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kalium Chloratum Biomedica Kali chlorid 500 mg Viên N1 5.000 1.785 8.925.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim VN-14110-11 537/QĐ-TTYT 30/12/2025 29/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ Biomedica Spol. S.r.o CH Séc 3.thau_rieng_le
1.187.492 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fucortmeyer Cream Acid fusidic + Hydrocortison acetat 2% + 1%; 10g Tuýp N4 2.000 47.000 94.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g 893110106225 537/QĐ-TTYT 29/12/2025 28/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.491 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Amlodipin 5mg Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg Viên N4 1.500.000 132 198.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110321224 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.490 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Kaclocide Plus Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg+75mg Viên N4 25.000 1.160 29.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 537/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/10/2027 Ttyt Quế Võ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.489 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 15.000 780 11.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 74/QĐ-BVĐKT 08/01/2026 08/09/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.488 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 3.000 1.932 5.796.000 Uống Viên nén Hộp 10 vĩ X 10 viên nén, uống 599112027923 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.487 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 1.000 6.000 6.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.486 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/ml Ống N4 100 8.925 892.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1 ml 893111093823 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.485 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 15.000 600 9.000.000 Tiêm Dung dịch Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.484 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 4.000 4.410 17.640.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml 893115019000 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.483 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Metronidazol Kabi Metronidazol 500 mg/100ml Chai nhựa N4 5.000 6.012 30.060.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 79/QĐ-TTYT 16/01/2026 16/03/2026 Bvđk Khu Vực Tiên Yên-Cơ Sở 2 G0301.Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.482 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 115.000 8.265.739 950.559.985 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 893110039623 74/QĐ-BVĐKT 08/01/2026 08/09/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.481 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 50 57.750 2.887.500 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 01ml VN-19221-15 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 LABORATOIRE AGUETTANT Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.480 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế AQUIMA Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml Gói N4 70.000 3.300 231.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100244200 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.479 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NATRI CLORID 0,9% Natri clorid 0,9%;100ml Chai nhựa N4 1.800 5.198 9.356.400 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118423 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN( SAPHARCO) Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.478 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Dimedrol Diphenhydramin 10mg/1ml Ống N4 350 893 312.550 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x1ml, dung dịch thuốc tiêm 893110688824 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.477 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế NovoMix 30 FlexPen Insulin người trộn, hỗn hợp Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) Bút tiêm N1 400 200.508 80.203.200 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.476 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Midazolam B. Braun 5mg/ml Midazolam Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml Ống N1 50 30.900 1.545.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh 400112002224 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.475 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,05mg/ml Ống N1 50 28.455 1.422.750 Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.474 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Bifacold N-acetylcystein 200mg Gói N4 75.000 609 45.675.000 Uống Thuốc cốm Hộp 30 gói x 1g 893100121125 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.473 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Fentanyl B.Braun Fentanyl Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml Ống N1 50 42.000 2.100.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh 400111002124 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B. Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.472 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 100 8.000 800.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm 893112683724 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 12/01/2027 Ttyt Hương Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.471 Tân dược Thành phố Hà Nội Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 3.500 4.620 16.170.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên 893110243724 47/QĐ-BVQO 10/01/2026 25/02/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Itamecardi 10 Nicardipin 10mg/10ml (dạng muối) Ống N4 140 84.000 11.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 47/QĐ-BVQO 10/01/2026 25/02/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.469 Tân dược Thành phố Hà Nội Xavarox 15 Rivaroxaban 15 mg Viên N4 10.000 2.200 22.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110112400 47/QĐ-BVQO 10/01/2026 25/02/2026 Bvđk Huyện Quốc Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.468 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 120 8.000 960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 03/QĐ-BVĐKKV 20/01/2026 07/03/2026 Bvđk Kv Cầu Ngang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.467 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 120 8.000 960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 03/QĐ-BVĐKKV 20/01/2026 07/03/2026 Bvđk Kv Cầu Ngang Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.466 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 1.000 800 800.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 03/QĐ-BVĐKKV 20/01/2026 07/03/2026 Bvđk Kv Cầu Ngang Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.465 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Atropin Sulphat Atropin sulfat 0,25mg/ml Ống N4 1.000 730 730.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 03/QĐ-BVĐKKV 20/01/2026 07/03/2026 Bvđk Kv Cầu Ngang Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.464 Tân dược Tỉnh Nghệ An Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N2 20.000 9.450 189.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.187.463 Tân dược Tỉnh Nghệ An Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 20.000 6.000 120.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Việt Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.187.462 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 50.000 4.294 214.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.461 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vcard-Am 80 + 5 Amlodipin + valsartan 5mg + 80 mg Viên N1 50.000 8.800 440.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110976124 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế HD Elpen Pharmaceutical Co., Inc. Greece 3.thau_rieng_le
1.187.460 Tân dược Tỉnh Nghệ An Truvatan Valsartan 80mg Viên N4 30.000 1.974 59.220.000 Uống Viên nén
phân tán
trong miệng
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x
10 viên
893110083225 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.459 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spironolacton Cap DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031424 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.458 Tân dược Tỉnh Nghệ An Otrivin Xylometazolin 5mg/10ml Lọ N1 2.000 47.500 95.000.000 Phun mù Thuốc xịt mũi có phân liều Hộp 1 lọ 10ml VN-22706-21 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.187.457 Tân dược Tỉnh Nghệ An Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml Bơm tiêm N1 50 194.500 9.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21311-18 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.456 Tân dược Tỉnh Nghệ An V-shire 400 tablet Metronidazol 400mg Viên N2 30.000 520 15.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 894115430023 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA The Acme Laboratories Ltd. Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.187.455 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ceftigold Linezolid* 600mg Viên N2 2.000 16.700 33.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110574824 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.454 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zensonid Budesonid 500mcg/ 2ml Lọ N4 10.000 12.600 126.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.453 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7 g + 5mg Gói N4 40.000 2.750 110.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược – VTYT Nghệ An Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.452 Tân dược Tỉnh Nghệ An Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N5 10.000 12.000 120.000.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.187.451 Tân dược Tỉnh Nghệ An Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 100 10.830.000 1.083.000.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.450 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vancomycin 1g Vancomycin* 1g Lọ N4 2.000 42.000 84.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893115375623 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.449 Tân dược Tỉnh Nghệ An Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil (PTU) 100mg Viên N4 10.000 735 7.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.448 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nicorandil DWP 2,5 mg Nicorandil 2,5mg Viên N4 50.000 1.197 59.850.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285824 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.447 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg Gói N4 20.000 2.877 57.540.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.446 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 10.000 12.600 126.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.445 Tân dược Tỉnh Nghệ An Biseptol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N1 10.000 2.500 25.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-23059-22 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.187.444 Tân dược Tỉnh Nghệ An Furlac 40 Furosemid 40mg/4ml Ống N4 3.000 9.450 28.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml 893110257424 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.443 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 50.000 2.705 135.250.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.442 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 30.000 119 3.570.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.441 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 20.000 468 9.360.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.440 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 3.000 609 1.827.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.439 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sugablock Sugammadex 100mg/ml Lọ N1 20 991.177 19.823.540 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 2ml 383110188700 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.187.438 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N1 700 7.820.000 5.474.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.187.437 Tân dược Tỉnh Nghệ An Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 200 117.000 23.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.187.436 Tân dược Tỉnh Nghệ An Imidu 60 MG Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 60mg viên N4 100.000 2.457 245.700.000 Uống viên nén tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617324 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.435 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Linkotax 25mg Exemestan 25mg Viên N1 3.000 28.800 86.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 594114019523 628/QĐ-BVUB 05/01/2026 04/03/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai S.C. Sindan-Pharma SRL, Romania Romania 3.thau_rieng_le
1.187.434 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Strongfil-30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N2 1.000 379.000 379.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296225 628/QĐ-BVUB 05/01/2026 04/03/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.433 Tân dược Tỉnh Nghệ An Barole 20 Rabeprazol 20mg Viên N2 60.000 2.700 162.000.000 Uống Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110022524 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.187.432 Tân dược Tỉnh Nghệ An Linezolid Krka 600mg Linezolid* 600mg Viên N1 2.000 147.500 295.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-23205-22 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.187.431 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gemfibrozil DWP 450mg Gemfibrozil 450mg Viên N4 20.000 2.499 49.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172023 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.430 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 20.000 1.680 33.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.429 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diltiazem DWP 30mg Diltiazem 30mg Viên N4 20.000 483 9.660.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058423 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.428 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml Bút N5 3.000 104.790 314.370.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.427 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voxin Vancomycin* 1g Lọ N1 2.000 94.983 189.966.000 Tiêm Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 520115991224 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Vianex S.A- Plant C' Greece 3.thau_rieng_le
1.187.426 Tân dược Tỉnh Nghệ An Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N2 200 749.000 149.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.187.425 Tân dược Tỉnh Nghệ An Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 200 749.000 149.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.187.424 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sorbitol Domesco 5 g Sorbitol 5g Gói N4 40.000 1.800 72.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 25 gói x 5gam VD-23902-15 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.423 Tân dược Tỉnh Nghệ An Otrivin Xylometazolin 10mg/10ml Lọ N1 2.000 49.500 99.000.000 Phun mù Thuốc xịt mũi có phân liều Hộp 1 lọ 10ml VN-22704-21 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.187.422 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 10mg; 6.25mg Viên N4 30.000 945 28.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058123 18/QĐ-BVPDLTWQL 13/01/2026 12/01/2028 Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.421 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2 mg Viên N4 150.000 140 21.000.000 Uống Viên nén Chai 500 viên 893110539224 187/QĐ-BVTT 30/12/2025 30/06/2026 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.420 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25 mg Viên N4 100.000 250 25.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110156324 187/QĐ-BVTT 30/12/2025 30/06/2026 Bv Tâm Thần Tỉnh Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.419 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 11.000 41.871 460.581.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.187.418 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 6.000 5.490 32.940.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.417 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) Viên N1 5.000 4.389 21.945.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.416 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/5mg Metformin + glibenclamid 500mg/5mg Viên N1 5.000 4.713 23.565.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20023-16 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.415 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucovance 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg/2,5mg Viên N1 9.500 4.560 43.320.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.414 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage 850mg Metformin 850mg Viên N1 5.000 3.442 17.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên 300110016224 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.413 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 8.000 1.598 12.784.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.412 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 120 957.002 114.840.240 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.187.411 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 11.550 1.448 16.724.400 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.187.410 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 22.500 1.102 24.795.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.187.409 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 28.500 1.610 45.885.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.187.408 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 5.000 10.268 51.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.407 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 90.000 2.682 241.380.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.406 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 50.000 5.126 256.300.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.405 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SERETIDE EVOHALER DC 25/250MCG 120D Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg Bình xịt N1 3.900 278.090 1.084.551.000 Khí dung Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome SA, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.187.404 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều Bình xịt N1 70 147.425 10.319.750 Khí dung Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Bình xịt 120 liều 840110783924 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.187.403 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 300 106.462 31.938.600 Xịt Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.187.402 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 3.000 10.561 31.683.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.187.401 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 3.000 22.456 67.368.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.400 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 20mg Viên N1 2.500 22.456 56.140.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19783-16 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.399 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 6.000 22.456 134.736.000 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.398 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 5.500 153.560 844.580.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.397 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 5mg Viên N1 2.250 19.000 42.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-38-18 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.187.396 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 3.000 19.000 57.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.187.395 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 500 254.838 127.419.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer Pharma AG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.394 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocephin 1g I.V. Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) 1g Lọ N1 400 140.416 56.166.400 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.187.393 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 18.000 13.834 249.012.000 Dạng hít Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.187.392 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 11.000 4.290 47.190.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.187.391 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 5.000 8.888 44.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.187.390 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 20.000 3.147 62.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.187.389 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 6.000 10.670 64.020.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.388 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 1.000 47.300 47.300.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.187.387 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipidem Nhũ dịch lipid (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml Chai N1 30 228.795 6.863.850 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai 250ml 400110020223 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.386 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg Lọ N1 18.000 16.074 289.332.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.385 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NovoMix 30 FlexPen Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) 100U/ 1ml Bút tiêm N1 1.200 200.508 240.609.600 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml 300410179000 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.384 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Novorapid FlexPen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U/3ml Bút tiêm N1 75 225.000 16.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.383 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 3.000 26.533 79.599.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Đức 3.thau_rieng_le
1.187.382 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Ringer lactate Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 7.000 7.059 49.413.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 628/QĐ-BVUB 05/01/2026 04/03/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.381 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Zencombi Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml Lọ N4 4.000 12.600 50.400.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 579/QĐ-TTYT 29/12/2025 29/03/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.380 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 5.000 480 2.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 579/QĐ-TTYT 29/12/2025 29/03/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.379 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 500 5.690 2.845.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 579/QĐ-TTYT 29/12/2025 29/03/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.378 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 0 10.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-32552-19 579/QĐ-TTYT 29/12/2025 29/03/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.377 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vinphylin Aminophylin 240mg/5ml Ống N4 200 10.500 2.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110448424 579/QĐ-TTYT 29/12/2025 29/03/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.376 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 100 47.500 4.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 579/QĐ-TTYT 29/12/2025 29/03/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.375 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dubemin injection Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N5 6.000 13.500 81.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 579/QĐ-TTYT 29/12/2025 29/03/2027 Ttyt Khu Vực Triệu Phong CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.187.374 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 1.500 15.873 23.809.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.373 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anaropin Ropivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 120 113.400 13.608.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml VN-19004-15 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.372 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 60.000 2.705 162.300.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.371 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 50.000 5.410 270.500.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.370 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 1.200 76.379 91.654.800 Khí dung Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.187.369 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên N1 3.000 14.903 44.709.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.187.368 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N1 2.000 9.896 19.792.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals INC; CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.187.367 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 350 118.168 41.358.800 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Phẩm S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.187.366 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 10mg Perindopril arginine (tương ứng với 6,790mg perindopril) 10mg Viên N1 4.500 7.084 31.878.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17086-13 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.365 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl 5mg Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5mg Viên N1 34.650 5.028 174.220.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratories Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.364 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 2.000 9.454 18.908.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.363 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 14.000 7.600 106.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.187.362 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Ống N1 2.500 219.000 547.500.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.361 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Accuhaler 50/500mcg Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 500mcg 50mcg; 500mcg Hộp (1 bình hít) N1 400 218.612 87.444.800 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.187.360 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 3.000 23.072 69.216.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. Đức 3.thau_rieng_le
1.187.359 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 1.500 18.066 27.099.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.187.358 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 1.150 15.062 17.321.300 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên VN-16847-13 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.357 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 300 183.514 55.054.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.187.356 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zitromax Azithromycin 200mg/ 5ml Lọ N1 600 115.988 69.592.800 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 600mg/15ml VN-21930-19 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.187.355 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin Natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 915 113.163 103.544.145 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.354 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin Natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 810 85.381 69.158.610 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.353 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Plavix 75mg Clopidogrel base (dưới dạng với Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) 75mg Viên N1 2.000 16.819 33.638.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.352 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 550 30.048 16.526.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.351 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 10.000 4.014 40.140.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.350 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Bình N1 1.000 434.000 434.000.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.349 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg Ống N1 1.400 434.000 607.600.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 52/QĐ-BVĐKGV 12/01/2026 12/01/2027 Bvđk Gò Vấp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.348 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acetacmin Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 20.000 9.600 192.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml 893110032524 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.347 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 10.000 28.000 280.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty TNHH Astra pharma Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.187.346 Tân dược Tỉnh Nghệ An AD Tamy Vitamin A + D3 2000IU + 250IU Viên N4 200.000 560 112.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược Anh Khôi CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.345 Tân dược Tỉnh Nghệ An Entacron 50 Spironolacton 50mg Viên N2 2.000 2.415 4.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110541924 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược Anh Khôi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.344 Tân dược Thành phố Hải Phòng Symbicort Turbuhaler Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg 160mcg, 4,5mcg (x60 liều) Ống N1 3.240 219.000 709.560.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 554/QĐ-BVVB 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Vĩnh Bảo Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.343 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diamisu 70/30 Injection Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 1000IU/ 10ml Lọ N5 2.000 54.800 109.600.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10 ml QLSP-1051-17 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma(Pvt )Ltd. Pakistan Pakistan 3.thau_rieng_le
1.187.342 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vintanil 1g Acetyl leucin 1000mg Lọ N4 30.000 26.000 780.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) VD-35633-22 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.341 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spironolacton Cap DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 2.000 1.995 3.990.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031424 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.340 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaViFibrat 200M Fenofibrat 200mg Viên N2 50.000 2.400 120.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110893524 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty TNHH Dược phẩm Minh Trí CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.339 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reumokam Meloxicam 15mg/1,5ml Ống N2 10.000 18.150 181.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1,5ml 482110442823 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Farmak JSC Ukraine 3.thau_rieng_le
1.187.338 Tân dược Tỉnh Nghệ An Guarente-8 Candesartan 8mg Viên N2 50.000 2.236 111.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm 893110152424 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.337 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphatoxin Oxytocin 10UI/1ml Ống N4 1.000 10.500 10.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893114039523 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.336 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphatoxin Oxytocin 5UI/1ml Ống N4 1.000 6.489 6.489.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.335 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cammic Tranexamic acid 500mg/5ml Ống N4 2.000 2.630 5.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm Thùng 27 hộp x 10 vỉ x5 ống VD-23729-15 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.334 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 1.000 604 604.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.333 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 3.000 49.497 148.491.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110387824 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty CP Dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.332 Tân dược Tỉnh Nghệ An Supertrim Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Gói N4 20.000 1.644 32.880.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 1,6g VD-23491-15 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.331 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 1.000 1.932 1.932.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 599112027923 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.330 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 1.000 780 780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893114603624 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.329 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acriptega Tenofovir + lamivudin + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N3 30.000 3.945 118.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên 890110087023 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.187.328 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 120.000 688 82.560.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.327 Tân dược Tỉnh Nghệ An Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 400mg oxyd + 80mg Gói N4 100.000 2.550 255.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.326 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 100.000 520 52.000.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 5ml x 50 ống; Hộp 5ml x 100 ống 893110038000 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.325 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seaoflura Sevofluran 100%/250ml Chai N1 10 1.548.750 15.487.500 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 1114017424 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Piramal Critical care, Inc USA 3.thau_rieng_le
1.187.324 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diamisu 70/30 Injection Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100IU/ml x 10ml Lọ N5 2.000 54.800 109.600.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10 ml QLSP-1051-17 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma(Pvt )Ltd. Pakistan Pakistan 3.thau_rieng_le
1.187.323 Tân dược Tỉnh Nghệ An Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid 250ml: 15g + 15g + 12,5g + 7,5g Chai N1 100 150.000 15.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 250 ml VN-19955-16 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.187.322 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 4.000 6.300 25.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml 893114305223 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Vĩnh Bảo Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.321 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinpara 1g Paracetamol 1g/10ml 1g/10ml Ống N4 3.300 15.600 51.480.000 Tiêm truyền Tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-36170-22 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Vĩnh Bảo Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.320 Tân dược Thành phố Hải Phòng Dexamethasone Dexamethason phosphat 4mg/1ml Ống N4 600 690 414.000 Tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Vĩnh Bảo Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.319 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 800 1.040 832.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VD-21919-14 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Vĩnh Bảo Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.318 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 1.500 7.300 10.950.000 Tiêm Dung dịch Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ VD-22552-15 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Vĩnh Bảo Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.317 Tân dược Thành phố Hải Phòng Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 56.000 2.940 164.640.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Vĩnh Bảo Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.316 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinsalmol 5 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 5 mg/2,5ml Ống N4 13.500 8.400 113.400.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml Hộp 10 lọ x 2,5 ml 893115305623 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Vĩnh Bảo Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.315 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 5.000 4.410 22.050.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2,5 ml 893115305523 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Vĩnh Bảo Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.314 Tân dược Tỉnh Nam Định Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg+250mg+5000mcg Lọ N4 3.000 6.645 19.935.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml VD-24344-16 32/QĐ-BVĐKNH 15/01/2026 15/02/2026 Bvđk Nghĩa Hưng (Cơ Sở Điều Trị Tại Xã Nghĩa Hưng) CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.313 Tân dược Tỉnh Nam Định Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 250 1.470 367.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 32/QĐ-BVĐKNH 15/01/2026 15/02/2026 Bvđk Nghĩa Hưng (Cơ Sở Điều Trị Tại Xã Nghĩa Hưng) CTCPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.312 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lipagim 200 Fenofibrat 200mg Viên N4 50.000 390 19.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110381224 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai Công ty cổ phần Dược Anh Khôi Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.311 Tân dược Tỉnh Nghệ An TELDY Tenofovir + lamivudin + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 30.000 3.700 111.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 319/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2027 Ttyt Hoàng Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.187.310 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa NovoMix 30 FlexPen Insulin degludec + Insulin aspart 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 300 200.508 60.152.400 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà CÔNG TY TNHH DƯợC PHẩM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.309 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 9.000 5.470 49.230.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.308 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%, chai 100ml Chai N2 30.000 10.000 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty TNHH United Pharma Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.307 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Hergamin DHT 140mg Silymarin 140mg Viên N4 190.000 4.000 760.000.000 Uống Viên nang Hộp 6 vĩ x 10 viên 893210124700 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ Dược phẩm Thiên Lộc Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.306 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Dopamin-BFS Dopamin hydroclorid 200mg/5ml Ống N5 100 22.050 2.205.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.305 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%, chai 500ml Chai N2 5.000 12.500 62.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty TNHH United Pharma Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.304 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Linezan Linezolid* 600mg/ 300ml Túi N1 300 118.000 35.400.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 01 túi x 300ml VN-22769-21 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam Anfarm Hellas S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.187.303 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%, 100ml Túi N4 30.000 4.140 124.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110615324 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.302 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Natri Bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 100 32.000 3.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà CÔNG TY Cổ PHầN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.301 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Trinitrina Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/1,5ml ống N1 30 47.080 1.412.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml 800110021524 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma SRL ý 3.thau_rieng_le
1.187.300 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Rocephin 1g I.V. Ceftriaxon* 1g Lọ N1 4.000 140.416 561.664.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.187.299 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml Chai N1 500 100.000 50.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.187.298 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Dubemin injection Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N5 0 13.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 579/QĐ-TTYT 29/12/2025 29/03/2027 Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.187.297 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Abbsin 200 N-acetylcystein 200mg viên N1 18.000 5.700 102.600.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 ống 20 viên VN-20441-17 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan – Kiến Tạo Việt PharmaEstica Manufacturing OU Estonia 3.thau_rieng_le
1.187.296 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500UI ống N4 1.200 34.852 41.822.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp/ 20 ống QLSP-1037-17 22/QĐ-BVNĐ 20/01/2026 20/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.295 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Metronidazol Kabi Metronidazol 500 mg/100ml Chai nhựa N4 5.000 6.012 30.060.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa x 100ml VD-26377-17 79/QĐ-TTYT 16/01/2026 16/03/2026 Bvđk Khu Vực Tiên Yên G0301.Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.294 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Meronem Meropenem* 1g Lọ N1 1.500 549.947 824.920.500 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CSĐG: Zambon Switzerland Ltd. CSSX: Ý; CSĐG: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.187.293 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 8.000 2.200 17.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100698024 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.292 Tân dược Tỉnh Khánh Hòa DOMUVAR Bacillus subtilis 2x 10^9 CFU, 5ml ống N4 15.000 5.460 81.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml 893400090523 05/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 06/01/2027 Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà CÔNG TY Cổ PHầN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.291 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 18.000 6.636 119.448.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35956-22 628/QĐ-BVUB 05/01/2026 04/03/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.290 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Ficocyte Filgrastim 30MU/ 0,5ml Bơm tiêm N4 656 330.000 216.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 628/QĐ-BVUB 05/01/2026 04/03/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty Cổ phần y tế Phúc Hưng Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.289 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Flexbumin 20% Albumin 10g/50ml Túi N1 450 750.000 337.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml QLSP-0750-13 628/QĐ-BVUB 06/01/2026 05/03/2026 Bv Ung Bướu Bắc Ninh Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 Baxalta US Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.187.288 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lorista HD Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N1 16.996 8.900 151.264.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-22907-21 1399/QĐ-BV 29/12/2025 28/03/2026 Bv Phcn Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm và Y tế Nam Âu KRKA, d-d-, Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.187.287 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 15.000 1.260 18.900.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35744-22 1399/QĐ-BV 29/12/2025 28/03/2026 Bv Phcn Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.286 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Candesartan Plus 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg+ 12,5mg Viên N4 49.980 2.982 149.040.360 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110027124 1399/QĐ-BV 29/12/2025 28/03/2026 Bv Phcn Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.285 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg+250mg+5mg Lọ N4 400 6.680 2.672.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml 893110395523 02/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.284 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 400 700 280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110036500 02/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.283 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 400 700 280.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110036500 13/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.282 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg+250mg+5mg Lọ N4 400 6.680 2.672.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml 893110395523 13/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.281 Tân dược Thành phố Hải Phòng Diaphyllin Venosum Aminophylin 240mg Ống N1 300 17.500 5.250.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 ống 5ml VN-19654-16 761/QĐ-TTYTTL 30/12/2025 29/12/2026 Ttyt Tiên Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.280 Tân dược Tỉnh Hà Nam Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 3.550 14.000 49.700.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 223QĐ-BVPHN 30/12/2025 29/01/2026 Bv Phổi Hà Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.279 Tân dược Tỉnh Hà Nam Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml ống N4 24.000 687 16.488.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 03/QĐ-BVPHN 06/01/2026 05/05/2026 Bv Phổi Hà Nam Công ty TNHH dược phẩm Hoa Sen Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.278 Tân dược Tỉnh Hà Nam Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml ống N4 6.000 525 3.150.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 5ml x 50 ống , Hộp 5ml x 100 ống 893110038000 03/QĐ-BVPHN 06/01/2026 05/05/2026 Bv Phổi Hà Nam Công ty TNHH dược phẩm Hoa Sen Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.277 Tân dược Tỉnh Hà Nam Vinsolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N4 5.000 840 4.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-32037-19 03/QĐ-BVPHN 06/01/2026 05/05/2026 Bv Phổi Hà Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.276 Tân dược Tỉnh Hà Nam Vinsolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N4 5.000 840 4.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110449024 03/QĐ-BVPHN 06/01/2026 05/05/2026 Bv Phổi Hà Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.275 Tân dược Tỉnh Hà Nam Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 400 470 188.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml VD-24901-16 03/QĐ-BVPHN 06/01/2026 05/05/2026 Bv Phổi Hà Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.274 Tân dược Tỉnh Hà Nam Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 400 470 188.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 03/QĐ-BVPHN 06/01/2026 05/05/2026 Bv Phổi Hà Nam CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.273 Tân dược Tỉnh Hà Nam Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml ống N4 6.000 525 3.150.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 5ml x 50 ống , Hộp 5ml x 100 ống VD-23768-15 03/QĐ-BVPHN 06/01/2026 05/05/2026 Bv Phổi Hà Nam Công ty TNHH dược phẩm Hoa Sen Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.272 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginine (tương ứng với perindopril) 5 mg+ Indapamide Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg+ Indapamide 1,25 mg Viên N1 24.990 6.500 162.435.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18353-14 1399/QĐ-BV 29/12/2025 28/03/2026 Bv Phcn Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.187.271 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 19.980 1.890 37.762.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 1399/QĐ-BV 29/12/2025 28/03/2026 Bv Phcn Tỉnh Công ty cổ phần đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.187.270 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Viên N1 1.000 7.694 7.694.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 1399/QĐ-BV 29/12/2025 28/03/2026 Bv Phcn Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Indusstrie France 3.thau_rieng_le
1.187.269 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 15.000 3.000 45.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 1399/QĐ-BV 29/12/2025 28/03/2026 Bv Phcn Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.268 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 9.960 1.450 14.442.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x10 viên VN-23124-22 1399/QĐ-BV 29/12/2025 29/03/2026 Bv Phcn Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.267 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 30.000 5.040 151.200.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 1399/QĐ-BV 29/12/2025 28/03/2026 Bv Phcn Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.187.266 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg+ Indapamide 1,25mg+ Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg Viên N1 4.980 8.557 42.613.860 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 1399/QĐ-BV 29/12/2025 28/03/2026 Bv Phcn Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.187.265 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N4 399 125.000 49.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 02/QĐ-TTYT 05/01/2026 05/01/2027 Ttyt Khu Vực Văn Quan Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.264 Tân dược Tỉnh An Giang Cefixim 200 Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg Viên N3 130.000 979 127.270.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110383824 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.263 Tân dược Tỉnh An Giang BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Dextran 40 (10g + 0,9g)/100ml; 500ml Túi N2 300 388.500 116.550.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 500ml KD.2025.2845.1 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S.- TUTKEY Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.187.262 Tân dược Tỉnh An Giang Cefuroxim 500 Cefuroxim 500mg Viên N4 30.000 1.885 56.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110282123 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.261 Tân dược Tỉnh Sơn La Calcolife Calci lactat 65mg/ml x 8ml Ống N4 5.000 7.200 36.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml 893100413224 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty TNHH Deverlop Pharma Công ty cổ phần 23 tháng 9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.260 Tân dược Tỉnh Sơn La BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat 0,25mg/ml x 1ml Ống N4 200 5.460 1.092.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.259 Tân dược Tỉnh Sơn La Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (10,63g +3,92g)/ 66ml Lọ N4 50 39.690 1.984.500 thụt trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml 893100265600 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.258 Tân dược Tỉnh Bình Thuận Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 40.000 6.489 259.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 04/QĐ-BVBBT 07/01/2026 07/01/2027 Bvđk Kv Bắc Bình Thuận Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.257 Tân dược Tỉnh Sơn La Golistin-enema for children Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat (10,63g +3,92g)/ 66ml Lọ N4 50 39.690 1.984.500 thụt trực tràng Dung dịch thụt trực tràng Hộp 1 lọ 66ml 893100265600 (VD-24751-16) 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.256 Tân dược Tỉnh Bình Dương Acriptega Tenofovir disoproxil fumarate, Lamivudine, Dolutegravir 300mg,300mg, 50mg Viên N3 20.000 3.943 78.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên 890110087023 466/QĐ-TTYT 30/12/2025 31/03/2026 Ttyt Huyện Dầu Tiếng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.255 Tân dược Tỉnh Bình Dương Basaglar Insulin glargine 300U/3ml Bút tiêm N1 1.500 247.000 370.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 466/QĐ-TTYT 30/12/2025 31/03/2026 Ttyt Huyện Dầu Tiếng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.254 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg Ống N4 15.000 8.400 126.000.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5ml 893115025424 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CTCP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.253 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg Ống N4 15.000 4.410 66.150.000 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml 893115025324 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CTCP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.252 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 3.000 1.506 4.518.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.251 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Salbutamol Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg /liều x 200 liều Lọ N1 1.000 50.000 50.000.000 Đường hô hấp Thuốc hít định liều Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) 840115314625 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty Cổ phần Đầu tư và phát triển Tây Âu Laboratorio Aldo Union S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.187.250 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Zensonid Budesonid 0,5mg/ 2ml Lọ N5 4.000 12.600 50.400.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.249 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Bidilucil 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 3.000 57.500 172.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.248 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Glizym-M Gliclazide + Metformin hydrochloride 80mg + 500mg Viên N5 75.000 3.200 240.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.247 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Bivelox I.V. 5mg/ ml Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 5,1246mg) 5mg/ml (0,5% (w/v)) Chai N4 12.000 14.490 173.880.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml 893115453925 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.948 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VN -20750-17 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 0 3.948 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.244 Tân dược Thành phố Hà Nội 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 0 1.100 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22915-15 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.243 Tân dược Thành phố Hà Nội 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 0 1.100 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110113023 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.242 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol hydrochlorid 30mg/5ml; 100ml Chai N2 0 39.984 0 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml VN-22154-19 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.241 Tân dược Thành phố Hà Nội Olesom Ambroxol hydrochlorid 30mg/5ml; 100ml Chai N2 0 39.984 0 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 890100345425 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ Gracure Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.240 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acriptega Tenofovir disoproxil fumarate, Lamivudine, Dolutegravir 300mg+300mg+50mg Viên N3 80.000 5.292 423.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 viên 890110087023 722/QĐ-TTYT 29/12/2025 28/12/2027 Ttyt Khu Vực Hữu Lũng Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.239 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafort Dioctahedral smectite 3g/20ml Gói N2 0 7.850 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml VN-18887-15 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.238 Tân dược Thành phố Hà Nội Grafort Dioctahedral smectite (Diosmectite)/3g 3g/20ml Gói N2 0 7.850 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 20ml 880100006823 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.237 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5mg viên N1 0 1.360 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26562-17 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.236 Tân dược Thành phố Hà Nội Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5mg viên N1 0 1.360 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 113/QĐ-TYT 29/12/2025 28/12/2026 Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.235 Tân dược Thành phố Hà Nội Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 0 645 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24941-16 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.234 Tân dược Thành phố Hà Nội Menison 4 mg Methyl prednisolone 4 mg Viên N3 0 800 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110693624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần Pymephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.233 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 480 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.232 Tân dược Thành phố Hà Nội Devodil 50 Sulpirid 50mg Viên N1 0 2.600 0 Uống Viên nén hộp 2 vỉ x 10 viên 529110024623 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Thịnh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.187.231 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 0 2.200 0 Uống Viên nang
cứng
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.230 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 25 mg Clorpromazin
hydroclorid
25mg Viên N4 0 145 0 Uống Viên nén
bao đường
Hộp 1 lọ x
500 viên
893112426324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCP dược Danapha Công ty Cổ
phần Dược Danapha
Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.229 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 0 210 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCP dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.228 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 0 315 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCP dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.227 Tân dược Thành phố Hà Nội Rotorlip 10 Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N2 0 470 0 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24017-15 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.226 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 500 XR Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 0 1.050 0 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.225 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 0 1.480 0 Uống viên nén phóng thích có kiểm soát hộp 2 vỉ x 15 viên VD-35985-22 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.224 Tân dược Thành phố Hà Nội Angut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 0 509 0 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.223 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 0 503 0 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 Viên 893110268923 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPDP Trang Vinh Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.222 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Cyanocobalamin 1000mcg/1ml 1000mcg/1ml ống N4 0 760 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110036500 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.221 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain 2% Lidocain 40mg/2ml% ống N4 0 680 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.220 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin 1mg/1ml Adrenalin 1mg/1ml ống N4 0 1.290 0 Tiêm truyền dung dịch tiêm truyền Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.219 Tân dược Thành phố Hà Nội Gygaril 5 Enalapril maleat 5 mg Viên N2 0 360 0 Uống Viên nén hộp 3 vỉ x 10 viên 893110047023 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTTNHH Dược Phẩm Đức Anh Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.218 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorastad
10 Tab.
Loratadin 10mg Viên N3 0 900 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. 893100462624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.217 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol 150 Paracetamol 150mg Gói N3 0 780 0 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 0,9g 893100040923 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPD Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.216 Tân dược Thành phố Hà Nội Bromhexin 8mg Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N4 0 38 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100307623 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.215 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 250mg Paracetamol 250mg Gói N4 0 340 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 100 gói x 1,5g/gói 893100490024 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.214 Tân dược Thành phố Hà Nội Utrupin 800 Piracetam 800mg Viên N4 0 370 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110449624 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.213 Tân dược Thành phố Hà Nội Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 0 150 0 Uống Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110088425 84/QĐ-TYT 30/12/2025 30/12/2028 Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội Công ty cổ phần dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastec 35 MR Trimetazidin 35mg Viên N2 10.000 490 4.900.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 47/QĐ-BVĐKTT 19/01/2026 22/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty cổ phần dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le