Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 108 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.187.711 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Duphaston | Dydrogesterone | 10 mg | Viên | N1 | 26.000 | 8.888 | 231.088.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 72/QĐ-BVSNBNS1 | 15/01/2026 | 14/04/2026 | Bv Sản Nhi Bắc Ninh Số 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.710 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Berodual | Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide | 250mcg/ml + 500mcg/ml | Lọ | N2 | 200 | 96.870 | 19.374.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22997-22 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Istituto de Angeli S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.709 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tanganil 500mg | Acetylleucine | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.612 | 13.836.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.708 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mydrin-P | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 30 | 67.500 | 2.025.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.707 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Systane Ultra | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 100 | 60.100 | 6.010.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.706 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Pataday | Olopatadine hydrochloride | 0,2% | Chai | N1 | 50 | 131.099 | 6.554.950 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.705 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 57.000 | 2.850.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.704 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Combigan | Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 183.514 | 3.670.280 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.703 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amloperin 5 mg/7 mg | Perindopril arginine (dưới dạng Perindopril arginine monohydrate 7,21mg) + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate 6,935mg) |
7mg + 5mg | Viên | N3 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106725 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.702 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amoxicillin 1000mg | Amoxicillin | 1000mg | Viên | N4 | 35.000 | 3.850 | 134.750.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388725 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.701 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | CROCIN 200 mg | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 7.599 | 75.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110548224 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.700 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Parabamol 400/325 | Methocarbamol + Paracetamol | 400mg + 325mg | Viên | N2 | 180.000 | 3.050 | 549.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110338800 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.699 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ketorolac A.T 60 mg/2 ml | Ketorolac tromethamine | 60mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 20.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml | 893110057825 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.698 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazole | 500mg/100ml | Túi | N4 | 5.000 | 8.000 | 40.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.697 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Decebal 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.800 | 88.000.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110167600 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.696 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Métforilex MR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 600.000 | 705 | 423.000.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110463724 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Cophavina) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.695 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Asstrozol | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 2.000 | 7.300 | 14.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840114088223 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.694 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Foxitimed 2g | Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 2,103g) | 2g | Lọ | N2 | 500 | 116.000 | 58.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ | 893110162600 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.693 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml | Lọ | N1 | 20 | 241.000 | 4.820.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.692 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin, Hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.691 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hyaluron Eye Drops | Natri hyaluronat | 0,88mg/ 0,88ml | Ống | N2 | 50 | 13.000 | 650.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) | 880100789424 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.690 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gabarica 400 | Gabapentin | 400mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.950 | 29.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110029800 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.689 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml | Túi | N2 | 200 | 820.000 | 164.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | 880110997624 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.688 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ 375ml | Túi | N2 | 200 | 560.000 | 112.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 túi x 375ml | 880110997624 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.687 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hepagold | Acid amin* | 8% – 250ml | Túi | N2 | 1.200 | 97.000 | 116.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi 250ml | 880110015725 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.686 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nephgold | Acid amin* | 5,4% – 250ml | Túi | N2 | 1.000 | 120.000 | 120.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi x 250ml | 880110015825 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.685 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | Levofloxacin | 750mg/ 150ml | Chai | N2 | 10.000 | 150.000 | 1.500.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml | 893115055523 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.684 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Neso 500mg/20mg Tablet | Naproxen + Esomeprazol | 500mg + 20mg | Viên | N5 | 6.000 | 12.680 | 76.080.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-22492-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Aristopharma Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.683 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbine (dưới dạng Vinorelbine tartrat) | 20mg | Viên | N2 | 200 | 1.100.000 | 220.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110347525 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.682 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | NeuroDT | Magnesi lactat + Vitamin B6 | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110625724 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược -Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.681 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Debomin | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | 940mg + 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 10 viên | 893110071600 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.680 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trivitron | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | (100mg + 100mg + 1000mcg)/3ml; 3ml | Ống | N4 | 3.000 | 14.590 | 43.770.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 5 ống x 3ml | VD-23401-15 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.679 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaViBroxol 30 | Ambroxol HCl | 30mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.950 | 97.500.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.678 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Octreotide | Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) | 0,1mg/ml; 1ml | Ống | N1 | 500 | 97.850 | 48.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.677 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%- 500ml (4,5g/500ml) | Chai | N2 | 200.000 | 12.500 | 2.500.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.676 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Posmavin | Magnesi aspartat ( dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + kali aspartat (dưới dạng kali aspartat hemihydrat) | (400mg + 452mg)/ 10ml | Ống | N4 | 6.000 | 16.000 | 96.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110747024 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.675 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Am-Broxol | Ambroxol hydrochlorid | 30mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.620 | 32.400.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100276200 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.674 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ecotaline 2,5 mg | Terbutaline sulfate | 2,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 3.800 | 7.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893115232223 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.673 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinsalpium | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + ipratropium bromid (dưới dạng ipratropium bromid monohydrat) | (2,5mg+0,5mg)/ 2,5ml | ống | N4 | 7.000 | 12.600 | 88.200.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.672 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ocetebu | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên | 893110274500 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.671 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | A.T Cetam 400 | Piracetam | 400mg | Ống | N4 | 30.000 | 3.900 | 117.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893110309400 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.670 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levothyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N1 | 12.000 | 1.610 | 19.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 685/QĐ-BVSN | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.669 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Levothyrox | Levothyroxin natri | 50mcg | Viên | N1 | 10.000 | 1.102 | 11.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 685/QĐ-BVSN | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.668 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat | Metoprolol succinat 23,75mg (tương đương với Metoprolol tartrate 25mg) | Viên | N1 | 10.000 | 4.389 | 43.890.000 | uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 685/QĐ-BVSN | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.667 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.896 | 148.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 685/QĐ-BVSN | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.666 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Lipanthyl 200M | Fenofibrate | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.053 | 35.265.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 685/QĐ-BVSN | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.665 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.225 | 8.225.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 685/QĐ-BVSN | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.664 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.598 | 15.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 685/QĐ-BVSN | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.663 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.843 | 48.430.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 685/QĐ-BVSN | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.662 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.126 | 51.260.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 685/QĐ-BVSN | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.661 | Tân dược | Tỉnh Lào Cai | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.682 | 26.820.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 685/QĐ-BVSN | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Sản Nhi Tỉnh Lào Cai | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.660 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 7,5mg/ml, dung tích 5ml | Lọ | N1 | 30 | 1.790.000 | 53.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 475110007024 | 60/QĐ-BV | 15/01/2026 | 30/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | SIA Pharmidea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.659 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.026 | 2.026.000 | Đặt | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 60/QĐ-BV | 15/01/2026 | 30/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.658 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 20.000 | 483 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.657 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.092 | 1.092.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.656 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bismotric Chew 262 mg | Bismuth subsalicylat | 262mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.365 | 27.300.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110148000 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.655 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doxazosin DWP 4mg | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilat) | 4mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.491 | 2.982.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110117823 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.654 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dipartate | Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O) | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.260 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.653 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydrochlorid | 8mg/5ml | Ống | N4 | 5.000 | 2.247 | 11.235.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml | VD-36013-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.652 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100mg | Viên | N4 | 15.000 | 840 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.651 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aspirin tab DWP 75mg | Acid acetylsalicylic | 75mg | Viên | N4 | 20.000 | 265 | 5.300.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.650 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 25.000 | 294 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.649 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Carbimazol DWP 5mg | Carbimazol | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 546 | 2.730.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110148100 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.648 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.491 | 59.640.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.647 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N2 | 30.000 | 1.540 | 46.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | 893100338324 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.646 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bismucel | Bismuth subsalicylate | 525,6mg/ 30ml | Gói | N4 | 5.000 | 9.000 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 30ml | 893100732024 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.645 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tatanol Ultra | Acetaminophen + Tramadol hydrochloride | 325mg + 37,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.725 | 13.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111495324 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LUCA | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.644 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.998 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.643 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diropam | Tofisopam | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 7.700 | 77.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-34626-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.642 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.930 | 11.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.641 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 10.000 | 918 | 9.180.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.640 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N4 | 8.000 | 12.600 | 100.800.000 | Hít qua máy khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.639 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason phosphat | (5mg + 1mg)/ml – 5 ml | Ống | N5 | 250 | 22.000 | 5.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | 893115078500 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.638 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dexamoxi | Moxifloxacin + dexamethason | (5 mg + 1mg)/ml – 0.4 ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống 0,4ml | 893115078500 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.637 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Laci-eye | Hydroxypropyl methylcellulose | 3mg/ ml – 3ml | Ống | N4 | 50 | 15.000 | 750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 3ml | 893110591624 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.636 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 70mg | Ống | N4 | 200 | 4.500 | 900.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110421424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.635 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10^9 CFU | Ống | N4 | 2.000 | 5.250 | 10.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.634 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g – 9g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.930 | 6.930.000 | Thụt trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.633 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg | Lọ | N4 | 300 | 14.700 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.632 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg | Lọ | N2 | 50 | 3.450.000 | 172.500.000 | Tiêm/truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.631 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cyclonamine 12,5% | Etamsylat | 125mg/ml ; 2ml | ống | N1 | 1.000 | 25.000 | 25.000.000 | Tiêm/tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 590110337225 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.630 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vindopar 250 | Benserazid (dưới dạng Benserazid hydroclorid) + Levodopa | 50mg; 200mg | viên | N4 | 2.000 | 3.000 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110747224 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.629 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets | Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23098-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.628 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | viên | N3 | 15.000 | 5.822 | 87.330.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.627 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinmesna | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 30 | 31.500 | 945.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110058023 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.626 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bridotyl | Hydroxy chloroquin sulphat | 200mg | Viên | N5 | 500 | 4.450 | 2.225.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.625 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Flucovein | Fluconazol | 200mg/ 100ml | Chai | N1 | 140 | 199.000 | 27.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai x 100ml | 520110767824 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.624 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Azein Inj | Acyclovir | 250mg | Lọ | N2 | 200 | 252.000 | 50.400.000 | Tiêm/Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110529924 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Myung In Pharm. Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.623 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Jeiltervir | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) | 0,5mg | Viên | N2 | 15.000 | 15.500 | 232.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880114018023 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.622 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glockner-10 | Thiamazol (Methimazol) | 10 mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.890 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110463123 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.621 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Stadlacil 2 | Lacidipin | 2 mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.290 | 32.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.620 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acritel-10 | Levocetirizin dihydroclorid |
10 mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.990 | 5.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100415024 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.619 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Uprofen 400 | Ibuprofen | 400 mg | Viên | N1 | 25.000 | 2.080 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100256524 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.618 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Prusenza 5 mg | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.150 | 249.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.617 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hadupratim 20 | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 6.888 | 344.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110093 125 |
847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.616 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dutabit 0.5 | Dutasteride | 0,5mg | Viên | N2 | 3.000 | 9.500 | 28.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22590-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.615 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glupain | Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) | 250mg | Viên | N1 | 6.000 | 3.200 | 19.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.614 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Itranstad | Itraco nazol |
100mg | Viên | N2 | 800 | 9.500 | 7.600.000 | Uống | Viên nang cứng |
Hôp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697524 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.613 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Partamol 500 CAP | Paraceta mol |
500mg | Viên | N1 | 65.000 | 949 | 61.685.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100166923 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.612 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Novocain HD | Procain HCl | 3%/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 525 | 4.200.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893114273400 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.611 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Adrelido | Adrenalin 0,001 % (w/v), Lidocain hydroclorid 2 % (w/v) | 0,001% (w/v) + 2 % (w/v) | Ống | N4 | 2.000 | 9.800 | 19.600.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1,8 ml | 893110091425 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.610 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Nikoramyl 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34178-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.609 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Terpincold | Terpin hydrat + Codein | 100mg + 15mg | viên | N4 | 100.000 | 640 | 64.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893111215600 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.608 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 500 | 119.000 | 59.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114115324 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.607 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Acupan | Nefopam hydroclorid | 20mg, dung tích 2ml | Ống | N1 | 300 | 25.500 | 7.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 60/QĐ-BV | 15/01/2026 | 30/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.606 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Aquadetrim vitamin D3 | Vitamin D3 | 15000 IU/ml, dung tích 10ml | Lọ | N1 | 1.000 | 62.000 | 62.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21328-18 | 60/QĐ-BV | 15/01/2026 | 30/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.605 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Ampicillin 1g | Ampicilin (muối natri) | 1g | Lọ | N4 | 300 | 6.990 | 2.097.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110812124 | 60/QĐ-BV | 15/01/2026 | 30/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.604 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25 mg | Gói | N4 | 600 | 1.006 | 603.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 60/QĐ-BV | 15/01/2026 | 30/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.603 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mifetone 200 MCG | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 6.800 | 4.300 | 29.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110156325 | 60/QĐ-BV | 15/01/2026 | 30/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | CN Công ty CP DP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.602 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg | Gói | N1 | 1.000 | 5.354 | 5.354.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 60/QĐ-BV | 15/01/2026 | 30/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.601 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,5mg/ml, dung tích 60ml | Chai | N4 | 300 | 12.500 | 3.750.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100211323 | 60/QĐ-BV | 15/01/2026 | 30/06/2026 | Bv Quân Y 120/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật/Quân Khu 9 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.600 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin sodium | 25.000IU/ 5ml | Ống | N5 | 2.000 | 121.000 | 242.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.599 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Novelcin 1250 | Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid) | 1250mg | Lọ | N4 | 200 | 110.000 | 22.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | 893115133923 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.598 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Piperacillin Panpharma 1g | Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri 1,042g) | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 89.000 | 445.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | 300110172500 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Panpharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.597 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 7.450 | 37.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.596 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaVi Losartan 100 | Losartan Kali | 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295223 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.595 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaViRisone 35 | Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) | 35mg | Viên | N2 | 100 | 12.340 | 1.234.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên | VD-24277-16 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.594 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SaViDrinate | Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri 91,35mg) + Colecalciferol | 70mg+2800IU | Viên | N2 | 200 | 58.000 | 11.600.000 | Uống | Viên sủi bọt | Hộp 1 vỉ xé x 4 viên, Hộp 3 vỉ xé x 4 viên, Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
893110417324 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.593 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mulatop | Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd | 343,86mg + 390mg | Gói | N4 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10ml; Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 30 gói x 10ml | 893100453823 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.592 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | A.T Famotidine 40 inj | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 1.000 | 76.000 | 76.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ x 5ml | 893110468424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.591 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | A.T FDP | Fructose-1,6-diphosphate sodium (Fructose sodium diphosphate) tương đương 0,375g Fructose-1,6-diphosphoric acid | 0,5g | Lọ | N4 | 200 | 129.800 | 25.960.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110449723 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.590 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Gon Sa Ezeti-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110384824 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.589 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Downlipitz 400 | Bezafibrat | 400mg | Viên | N4 | 10.000 | 7.350 | 73.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110709124 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.588 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ediwel | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 75mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.950 | 97.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.587 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) | 100mg + 75mg | Viên | N2 | 30.000 | 9.500 | 285.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.586 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tolura 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110070023 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.585 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Quinacar 20 | Quinapril hydrochloride tương đương quinapril | 20mg | Viên | N3 | 10.000 | 7.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 7 vỉ x 14 viên | 893110907124 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.584 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bisoloc plus | Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110840824 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.583 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SM.Cefadroxil 500 | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.260 | 45.200.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34554-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.582 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SM.Cefadroxil 1000 | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) | 1000mg | Viên | N4 | 5.000 | 6.600 | 33.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VD-36260-22 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.581 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SM.Loratadin 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 2.000 | 990 | 1.980.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35145-21 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.580 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Digafil 5mg/100ml | Acid zoledronic | 5mg/100ml; 100ml | Lọ | N4 | 100 | 785.000 | 78.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893110298623 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.579 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Medaxetine 250mg | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.200 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22657-20 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Medochemie Ltd.-Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.578 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 100.000 | 700 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.577 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bluecezine | Cetirizin dihydrochlorid | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.200 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.576 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 15.000 | 18.230 | 273.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1,5ml | 482110442823 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.575 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Scofi | Mỗi 1ml chứa: Dexamethason; Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat | (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml – Lọ 10ml | Lọ | N4 | 300 | 37.000 | 11.100.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110301700 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.574 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Grani-Denk 1mg/ml | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) | 1mg/ml | Ống | N1 | 200 | 24.800 | 4.960.000 | Tiêm/ tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền | Hộp 5 ống x 1ml | 400110352124 | 847/QĐ-BV | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.573 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amiparen 5% | Acid amin* | 5% – 500ml | Túi | N2 | 300 | 107.000 | 32.100.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110453723 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.572 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% – 90ml | Chai | N4 | 4.000 | 11.550 | 46.200.000 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | Chai 90ml | VD-21325-14 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.571 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/ 4ml | Lọ | N4 | 300 | 549.150 | 164.745.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.570 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/ 1ml | Lọ | N4 | 300 | 294.000 | 88.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.569 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Calcilinat F50 | Acid folinic | 50mg | Lọ | N4 | 1.000 | 30.996 | 30.996.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-21242-14 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.568 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Carboplatin | Carboplatin | 50mg/ 5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 103.950 | 103.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-21241-14 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.567 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) | 15U | Lọ | N4 | 10 | 433.986 | 4.339.860 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.566 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mediclovir | Aciclovir | 3%(w/w) | Tuýp | N4 | 20 | 45.265 | 905.300 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110130525 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.565 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Moxifloxacin Kabi | Moxifloxacin (dưới dạng Moxi floxacin hydroclorid) | 400mg/ 250ml | Chai | N4 | 2.000 | 32.944 | 65.888.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 250ml | VD-34818-20 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cồ phẩn Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.564 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 500mg/ 100ml | Chai | N4 | 5.000 | 13.744 | 68.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | 893115051523 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cồ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.563 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 300 | 40.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.562 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 500 | 32.000 | 16.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai 250ml | 893110492424 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cô phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.561 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diaphyllin Venosum | Theophylin-ethylendiamin | 240mg | Ống | N1 | 500 | 17.500 | 8.750.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | 599110994824 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.560 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Rileptid | Risperidone | 1mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.559 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 1.000 | 2.898 | 2.898.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.558 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Becolugel-S | Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) | 800mg+800,4mg+0,08g | Gói | N4 | 20.000 | 3.800 | 76.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100536024 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.557 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.935 | 49.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.556 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Trinitrina | Nitroglycerine | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 300 | 47.080 | 14.124.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 847/QĐ-BV | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.555 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Omeprazole Stada 40mg | Omeprazole | 40mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.600 | 138.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29981-18 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.554 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Berberin | Berberin clorid | 100mg | VNA | N4 | 3.000 | 546 | 1.638.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.553 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Palonosetron bidiphar 0,25mg/5ml | Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid) | 0,25mg/ 5ml | Lọ | N4 | 100 | 29.400 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110125325 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.552 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Lyoxatin 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/ 20ml | Lọ | N4 | 100 | 389.991 | 38.999.100 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.551 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Oxaliplatin | Oxaliplatin | 150mg/ 30ml | Lọ | N4 | 150 | 945.000 | 141.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 30ml | 893114467423 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.550 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bigemax 1g | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) | 1g | Lọ | N4 | 500 | 344.988 | 172.494.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.549 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bigemax 200 | Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) | 200mg | Lọ | N4 | 150 | 134.988 | 20.248.200 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.548 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/ 20ml | Lọ | N4 | 1.000 | 83.895 | 83.895.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.547 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/ 10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 42.000 | 42.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.546 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/ 5ml | Lọ | N4 | 300 | 119.994 | 35.998.200 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.545 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin hydroclorid | 50mg/ 25ml | Lọ | N4 | 80 | 189.000 | 15.120.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.544 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin hydroclorid | 10mg/ 5ml | Lọ | N4 | 50 | 63.000 | 3.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | QLĐB-635-17 | 847/QĐ-BV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.543 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Sporal | Itraconazole | 100mg | Viên | N1 | 500 | 14.100 | 7.050.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-22779-21 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen – Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV | Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.542 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tobradex | Tobramycin + Dexamethasone | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 50 | 52.300 | 2.615.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.541 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 200 | 38.000 | 7.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.540 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Maxitrol | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 200 | 41.800 | 8.360.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.539 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ ml | Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 100 | 194.500 | 19.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.538 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Etoricoxib Teva 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.700 | 38.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110765624 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.537 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml | 5 mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 49.450 | 9.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 847/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Quân Y 110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant – Pháp) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.536 | Tân dược | Tỉnh Bắc Kạn | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Lọ | N1 | 525 | 94.649 | 49.690.725 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 13/QĐ-BVBK | 08/01/2026 | 08/02/2026 | Bvđk Bắc Kạn | Công ty cổ phần Dược phẩm – Thiết bị y tế Hà Nội | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.535 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ml | IU | N5 | 0 | 548 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 49/QĐ-BVĐKTS | 14/01/2026 | 13/03/2026 | Ttyt Từ Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang Thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private Limited) | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.534 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, chai 500ml | Chai | N3 | 6.000 | 7.350 | 44.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 463/QĐ-SYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Thị Xã Ninh Hòa | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.533 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 400 | 28.455 | 11.382.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 06/QĐ-BVĐKKV | 12/01/2026 | 10/02/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.532 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 300 | 57.750 | 17.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh, 1ml | VN-19221-15 | 06/QĐ-BVĐKKV | 12/01/2026 | 10/02/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.531 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 06/QĐ-BVĐKKV | 12/01/2026 | 10/02/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.530 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 06/QĐ-BVĐKKV | 12/01/2026 | 10/02/2026 | Bvđk Khu Vực Hướng Hoá | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.529 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ml | Lọ | N5 | 5.000 | 54.800 | 274.000.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 49/QĐ-BVĐKTS | 14/01/2026 | 13/03/2026 | Ttyt Từ Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang Thiết bị Y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private Limited) | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.528 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Advate 500IU 2ml | Yếu tố VIII | 500 IU | Hộp | N1 | 20 | 1.600.000 | 32.000.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền | 760410091223 | 11/QĐ-BVSNVP | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2. | CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A.; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH | CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.527 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 6.700 | 7.434 | 49.807.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml; Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 1/QĐ-BVSNVP | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.526 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4.5mcg x 60 liều | Ống | N1 | 2.100 | 219.000 | 459.900.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 381/QĐ-TTYTKVHV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Hòa Vang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thuỵ Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.525 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Magisix | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 300.000 | 120 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 120 viên; Chai 150 viên | VD-25613-16 | 380/QĐ-TTYTKVHV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Hòa Vang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.524 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Magisix | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 120 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên; Chai 120 viên; Chai 150 viên | 893110431324 | 380/QĐ-TTYTKVHV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Hòa Vang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.523 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 22.000 | 600 | 13.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22172-15 | 380/QĐ-TTYTKVHV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Hòa Vang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.522 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 380/QĐ-TTYTKVHV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Hòa Vang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HOÀ | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.521 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | PANANGIN | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+ 158mg | Viên | N1 | 720 | 2.800 | 2.016.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN- 21152-18 | 380/QĐ-TTYTKVHV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Hòa Vang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.520 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | DUPHALAC 10G/15ML SACHETS 20’S | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 2.000 | 5.600 | 11.200.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | VN-20896-18 | 380/QĐ-TTYTKVHV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Hòa Vang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.519 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | DUPHALAC 10G/15ML SACHETS 20’S | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 0 | 5.600 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 380/QĐ-TTYTKVHV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Hòa Vang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.518 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 24.000 | 452 | 10.848.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 380/QĐ-TTYTKVHV | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Hòa Vang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.517 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Tamvelier | Moxifloxacin | 5mg/ml | Lọ | N1 | 4.500 | 79.000 | 355.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22555-20 | 74/QĐ-BVM | 21/01/2026 | 29/04/2026 | Bv Mắt Bà Rịa-Vũng Tàu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.516 | Tân dược | Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu | Cravit 1.5% | Levofloxacin hydrat | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 400 | 115.999 | 46.399.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 54/QĐ-BVM | 16/01/2026 | 28/02/2026 | Bv Mắt Bà Rịa-Vũng Tàu | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.515 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Valproat EC DWP 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.491 | 4.473.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114113524 | 07/QĐ-BVSNVP | 07/01/2026 | 01/03/2026 | Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.514 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Topiramat DWP 50 mg | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 2.500 | 1.785 | 4.462.500 | Uống | viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110287024 | 07/QĐ-BVSNVP | 07/01/2026 | 01/03/2026 | Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.513 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Oxcarbazepin DWP 300mg | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 9.000 | 3.780 | 34.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114286024 | 07/QĐ-BVSNVP | 07/01/2026 | 01/03/2026 | Bv Sản Nhi Vĩnh Phúc | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty CPDP Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.512 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 893 | 1.786.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 67/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 22/02/2026 | Ttyt Khu Vực Đakrông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.511 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 5.000 | 550 | 2.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.510 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 150.000 | 730 | 109.500.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.509 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Ambroxol | Ambroxol HCl | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 10.000 | 23.000 | 230.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100138324 | 537/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 29/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.508 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Glucose 20% | Dextrose | 50g/250ml | Chai | N4 | 50 | 13.650 | 682.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.507 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5%(w/w) | tuýp | N4 | 2.000 | 4.000 | 8.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp 5g | 893100029000 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty CPDP Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.506 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mediclovir | Aciclovir | 150mg/ 5g | tuýp | N4 | 0 | 45.265 | 0 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt |
Hộp 01 tuýp 5g | 893110130525 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.505 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Mediclovir | Aciclovir | 150mg/ 5g | tuýp | N4 | 500 | 45.265 | 22.632.500 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt |
Hộp 01 tuýp 5g | VD-34095-20 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.504 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 400 | 42.000 | 16.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 162/QĐ-BVQY | 16/01/2026 | 16/02/2026 | Bvđk Khu Vực Quảng Yên | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.503 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.027 | 30.810.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 05 viên | VD-35015-21 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.502 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 60.000 | 2.000 | 120.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.501 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml | Lọ | N5 | 100 | 91.000 | 9.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ, lọ 10 ml | 890410092323 | 57/QĐ-BVTS | 12/01/2026 | 12/04/2026 | Bvđk Triệu Sơn | Công ty CP thiết bị vật tư y tế Thanh Hóa | Wockhardt Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.500 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N4 | 400.000 | 365 | 146.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-26466-17 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.499 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazole | 500mg/ 100ml | Túi | N4 | 15.000 | 7.400 | 111.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 537/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 28/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.498 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml | Chai | N4 | 8.000 | 6.350 | 50.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 537/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 28/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DNT | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.497 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.496 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 2.000 | 34.852 | 69.704.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 537/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 28/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.495 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Globulin kháng độc tố uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 537/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 28/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.494 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 5.000 | 5.600 | 28.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.493 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kalium Chloratum Biomedica | Kali chlorid | 500 mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.785 | 8.925.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN-14110-11 | 537/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 29/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | Biomedica Spol. S.r.o | CH Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.492 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fucortmeyer Cream | Acid fusidic + Hydrocortison acetat | 2% + 1%; 10g | Tuýp | N4 | 2.000 | 47.000 | 94.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110106225 | 537/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 28/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.491 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Amlodipin 5mg | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) | 5mg | Viên | N4 | 1.500.000 | 132 | 198.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110321224 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.490 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Kaclocide Plus | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg+75mg | Viên | N4 | 25.000 | 1.160 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 537/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/10/2027 | Ttyt Quế Võ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.489 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 780 | 11.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 74/QĐ-BVĐKT | 08/01/2026 | 08/09/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.488 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 1.932 | 5.796.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vĩ X 10 viên nén, uống | 599112027923 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.487 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 1.000 | 6.000 | 6.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.486 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 8.925 | 892.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1 ml | 893111093823 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.485 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 600 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.484 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 4.000 | 4.410 | 17.640.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml | 893115019000 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.483 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500 mg/100ml | Chai nhựa | N4 | 5.000 | 6.012 | 30.060.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 79/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 16/03/2026 | Bvđk Khu Vực Tiên Yên-Cơ Sở 2 | G0301.Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.482 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 115.000 | 8.265.739 | 950.559.985 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 893110039623 | 74/QĐ-BVĐKT | 08/01/2026 | 08/09/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.481 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 50 | 57.750 | 2.887.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 01ml | VN-19221-15 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | LABORATOIRE AGUETTANT | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.480 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | AQUIMA | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 460mg (351,9mg)/10ml; 400mg/10ml; 50mg /10ml | Gói | N4 | 70.000 | 3.300 | 231.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.479 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%;100ml | Chai nhựa | N4 | 1.800 | 5.198 | 9.356.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118423 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN( SAPHARCO) | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.478 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 350 | 893 | 312.550 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml, dung dịch thuốc tiêm | 893110688824 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.477 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | NovoMix 30 FlexPen | Insulin người trộn, hỗn hợp | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | Bút tiêm | N1 | 400 | 200.508 | 80.203.200 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.476 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | Midazolam (dưới dạng midazolam HCl) 5mg/ml | Ống | N1 | 50 | 30.900 | 1.545.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh | 400112002224 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.475 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 50 | 28.455 | 1.422.750 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.474 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Bifacold | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 75.000 | 609 | 45.675.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 30 gói x 1g | 893100121125 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.473 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml | Ống | N1 | 50 | 42.000 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 Ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.472 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm | 893112683724 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Ttyt Hương Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 3.500 | 4.620 | 16.170.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên | 893110243724 | 47/QĐ-BVQO | 10/01/2026 | 25/02/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml (dạng muối) | Ống | N4 | 140 | 84.000 | 11.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 47/QĐ-BVQO | 10/01/2026 | 25/02/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xavarox 15 | Rivaroxaban | 15 mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.200 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110112400 | 47/QĐ-BVQO | 10/01/2026 | 25/02/2026 | Bvđk Huyện Quốc Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST.ANDREWS VIỆT NAM | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.468 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 120 | 8.000 | 960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 03/QĐ-BVĐKKV | 20/01/2026 | 07/03/2026 | Bvđk Kv Cầu Ngang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.467 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 120 | 8.000 | 960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 03/QĐ-BVĐKKV | 20/01/2026 | 07/03/2026 | Bvđk Kv Cầu Ngang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.466 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 800 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 03/QĐ-BVĐKKV | 20/01/2026 | 07/03/2026 | Bvđk Kv Cầu Ngang | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.465 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 730 | 730.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 03/QĐ-BVĐKKV | 20/01/2026 | 07/03/2026 | Bvđk Kv Cầu Ngang | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.464 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 9.450 | 189.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.463 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Nhật Việt | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.462 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 50.000 | 4.294 | 214.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.461 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vcard-Am 80 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80 mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.800 | 440.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110976124 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế HD | Elpen Pharmaceutical Co., Inc. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.460 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Truvatan | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.974 | 59.220.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
893110083225 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.459 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.458 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Otrivin | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 47.500 | 95.000.000 | Phun mù | Thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22706-21 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.457 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 50 | 194.500 | 9.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.456 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | V-shire 400 tablet | Metronidazol | 400mg | Viên | N2 | 30.000 | 520 | 15.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 894115430023 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm MEZA | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.455 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ceftigold | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 2.000 | 16.700 | 33.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110574824 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.454 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zensonid | Budesonid | 500mcg/ 2ml | Lọ | N4 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.453 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7 g + 5mg | Gói | N4 | 40.000 | 2.750 | 110.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.452 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N5 | 10.000 | 12.000 | 120.000.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.451 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 10.830.000 | 1.083.000.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.450 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vancomycin 1g | Vancomycin* | 1g | Lọ | N4 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.449 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 735 | 7.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.448 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nicorandil DWP 2,5 mg | Nicorandil | 2,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.197 | 59.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285824 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.447 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 20.000 | 2.877 | 57.540.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.446 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 10.000 | 12.600 | 126.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.445 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.444 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Furlac 40 | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 3.000 | 9.450 | 28.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml | 893110257424 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.443 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.705 | 135.250.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.442 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 30.000 | 119 | 3.570.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.441 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 20.000 | 468 | 9.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.440 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 609 | 1.827.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.439 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sugablock | Sugammadex | 100mg/ml | Lọ | N1 | 20 | 991.177 | 19.823.540 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.438 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 700 | 7.820.000 | 5.474.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.437 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 200 | 117.000 | 23.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.436 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Imidu 60 MG | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 60mg | viên | N4 | 100.000 | 2.457 | 245.700.000 | Uống | viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617324 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.435 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Linkotax 25mg | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 28.800 | 86.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594114019523 | 628/QĐ-BVUB | 05/01/2026 | 04/03/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | S.C. Sindan-Pharma SRL, Romania | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.434 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N2 | 1.000 | 379.000 | 379.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 628/QĐ-BVUB | 05/01/2026 | 04/03/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.433 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Barole 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.700 | 162.000.000 | Uống | Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110022524 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.432 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Linezolid Krka 600mg | Linezolid* | 600mg | Viên | N1 | 2.000 | 147.500 | 295.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-23205-22 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.431 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gemfibrozil DWP 450mg | Gemfibrozil | 450mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.499 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172023 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.430 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.429 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 20.000 | 483 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.428 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml | Bút | N5 | 3.000 | 104.790 | 314.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.427 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voxin | Vancomycin* | 1g | Lọ | N1 | 2.000 | 94.983 | 189.966.000 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Vianex S.A- Plant C' | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.426 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N2 | 200 | 749.000 | 149.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.425 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 200 | 749.000 | 149.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.424 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sorbitol Domesco 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 25 gói x 5gam | VD-23902-15 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.423 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 2.000 | 49.500 | 99.000.000 | Phun mù | Thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22704-21 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty Cổ phần Thiết bị Y tế Hà Nội | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.422 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 10mg; 6.25mg | Viên | N4 | 30.000 | 945 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058123 | 18/QĐ-BVPDLTWQL | 13/01/2026 | 12/01/2028 | Bv Phong-Da Liễu Tw Quỳnh Lập | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.421 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2 mg | Viên | N4 | 150.000 | 140 | 21.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 187/QĐ-BVTT | 30/12/2025 | 30/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.420 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25 mg | Viên | N4 | 100.000 | 250 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 187/QĐ-BVTT | 30/12/2025 | 30/06/2026 | Bv Tâm Thần Tỉnh | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 11.000 | 41.871 | 460.581.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 6.000 | 5.490 | 32.940.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 5.000 | 4.389 | 21.945.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.713 | 23.565.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 9.500 | 4.560 | 43.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.442 | 17.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 8.000 | 1.598 | 12.784.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 120 | 957.002 | 114.840.240 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 11.550 | 1.448 | 16.724.400 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 22.500 | 1.102 | 24.795.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 28.500 | 1.610 | 45.885.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.268 | 51.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 90.000 | 2.682 | 241.380.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.126 | 256.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SERETIDE EVOHALER DC 25/250MCG 120D | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg | Bình xịt | N1 | 3.900 | 278.090 | 1.084.551.000 | Khí dung | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome SA, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 70 | 147.425 | 10.319.750 | Khí dung | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 300 | 106.462 | 31.938.600 | Xịt | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 3.000 | 10.561 | 31.683.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 3.000 | 22.456 | 67.368.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 2.500 | 22.456 | 56.140.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 6.000 | 22.456 | 134.736.000 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 5.500 | 153.560 | 844.580.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 2.250 | 19.000 | 42.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.000 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 500 | 254.838 | 127.419.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer Pharma AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) | 1g | Lọ | N1 | 400 | 140.416 | 56.166.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 18.000 | 13.834 | 249.012.000 | Dạng hít | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 11.000 | 4.290 | 47.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.888 | 44.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.147 | 62.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 6.000 | 10.670 | 64.020.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 1.000 | 47.300 | 47.300.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipidem | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml | Chai | N1 | 30 | 228.795 | 6.863.850 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai 250ml | 400110020223 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg | Lọ | N1 | 18.000 | 16.074 | 289.332.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 1.200 | 200.508 | 240.609.600 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | 300410179000 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 75 | 225.000 | 16.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 26.533 | 79.599.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.382 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Ringer lactate | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 7.000 | 7.059 | 49.413.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 628/QĐ-BVUB | 05/01/2026 | 04/03/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.381 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml | Lọ | N4 | 4.000 | 12.600 | 50.400.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 579/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 29/03/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.380 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 480 | 2.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 579/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 29/03/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.379 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 500 | 5.690 | 2.845.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 579/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 29/03/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.378 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-32552-19 | 579/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 29/03/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.377 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vinphylin | Aminophylin | 240mg/5ml | Ống | N4 | 200 | 10.500 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110448424 | 579/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 29/03/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.376 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 100 | 47.500 | 4.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 579/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 29/03/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.375 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dubemin injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 6.000 | 13.500 | 81.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 579/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 29/03/2027 | Ttyt Khu Vực Triệu Phong | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 1.500 | 15.873 | 23.809.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 120 | 113.400 | 13.608.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.705 | 162.300.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 50.000 | 5.410 | 270.500.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC – Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 1.200 | 76.379 | 91.654.800 | Khí dung | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 14.903 | 44.709.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.896 | 19.792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals INC; CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 350 | 118.168 | 41.358.800 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Phẩm S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 10mg | Perindopril arginine (tương ứng với 6,790mg perindopril) | 10mg | Viên | N1 | 4.500 | 7.084 | 31.878.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) | 5mg | Viên | N1 | 34.650 | 5.028 | 174.220.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratories Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.454 | 18.908.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 14.000 | 7.600 | 106.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 2.500 | 219.000 | 547.500.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 500mcg | 50mcg; 500mcg | Hộp (1 bình hít) | N1 | 400 | 218.612 | 87.444.800 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 23.072 | 69.216.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 1.500 | 18.066 | 27.099.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 1.150 | 15.062 | 17.321.300 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-16847-13 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 183.514 | 55.054.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 200mg/ 5ml | Lọ | N1 | 600 | 115.988 | 69.592.800 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 600mg/15ml | VN-21930-19 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin Natri | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 915 | 113.163 | 103.544.145 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin Natri | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 810 | 85.381 | 69.158.610 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel base (dưới dạng với Clopidogrel hydrogen sulphate 97,875mg) | 75mg | Viên | N1 | 2.000 | 16.819 | 33.638.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 550 | 30.048 | 16.526.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 10.000 | 4.014 | 40.140.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Bình | N1 | 1.000 | 434.000 | 434.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Ống | N1 | 1.400 | 434.000 | 607.600.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 52/QĐ-BVĐKGV | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Gò Vấp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.348 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acetacmin | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 9.600 | 192.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml | 893110032524 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.347 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 10.000 | 28.000 | 280.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty TNHH Astra pharma | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.346 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU + 250IU | Viên | N4 | 200.000 | 560 | 112.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.345 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.415 | 4.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.344 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Symbicort Turbuhaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | 160mcg, 4,5mcg (x60 liều) | Ống | N1 | 3.240 | 219.000 | 709.560.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 554/QĐ-BVVB | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Vĩnh Bảo | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.343 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diamisu 70/30 Injection | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 1000IU/ 10ml | Lọ | N5 | 2.000 | 54.800 | 109.600.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10 ml | QLSP-1051-17 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma(Pvt )Ltd. Pakistan | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.342 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vintanil 1g | Acetyl leucin | 1000mg | Lọ | N4 | 30.000 | 26.000 | 780.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) | VD-35633-22 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.341 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.995 | 3.990.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.340 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViFibrat 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.400 | 120.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110893524 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Trí | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.339 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reumokam | Meloxicam | 15mg/1,5ml | Ống | N2 | 10.000 | 18.150 | 181.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1,5ml | 482110442823 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Farmak JSC | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.338 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Guarente-8 | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.236 | 111.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm | 893110152424 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.337 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphatoxin | Oxytocin | 10UI/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 10.500 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114039523 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.336 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 6.489 | 6.489.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.335 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cammic | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.630 | 5.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Thùng 27 hộp x 10 vỉ x5 ống | VD-23729-15 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.334 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 604 | 604.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.333 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 3.000 | 49.497 | 148.491.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110387824 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty CP Dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.332 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 20.000 | 1.644 | 32.880.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói 1,6g | VD-23491-15 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty TNHH Dược vật tư y tế DHC | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.331 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.932 | 1.932.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 599112027923 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.330 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 780 | 780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114603624 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.329 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acriptega | Tenofovir + lamivudin + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.945 | 118.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên | 890110087023 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.328 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 120.000 | 688 | 82.560.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.327 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 400mg oxyd + 80mg | Gói | N4 | 100.000 | 2.550 | 255.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.326 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 5ml x 50 ống; Hộp 5ml x 100 ống | 893110038000 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.325 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 10 | 1.548.750 | 15.487.500 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 1114017424 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Piramal Critical care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.324 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diamisu 70/30 Injection | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 2.000 | 54.800 | 109.600.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10 ml | QLSP-1051-17 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma(Pvt )Ltd. Pakistan | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.323 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | 250ml: 15g + 15g + 12,5g + 7,5g | Chai | N1 | 100 | 150.000 | 15.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.322 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 4.000 | 6.300 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml | 893114305223 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Vĩnh Bảo | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.321 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinpara 1g | Paracetamol 1g/10ml | 1g/10ml | Ống | N4 | 3.300 | 15.600 | 51.480.000 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-36170-22 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Vĩnh Bảo | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.320 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Dexamethasone | Dexamethason phosphat | 4mg/1ml | Ống | N4 | 600 | 690 | 414.000 | Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Vĩnh Bảo | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.319 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 1.040 | 832.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VD-21919-14 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Vĩnh Bảo | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.318 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 1.500 | 7.300 | 10.950.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Vĩnh Bảo | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.317 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 56.000 | 2.940 | 164.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Vĩnh Bảo | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.316 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinsalmol 5 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 13.500 | 8.400 | 113.400.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml Hộp 10 lọ x 2,5 ml | 893115305623 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Vĩnh Bảo | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.315 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2,5 ml | 893115305523 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Vĩnh Bảo | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.314 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+5000mcg | Lọ | N4 | 3.000 | 6.645 | 19.935.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml | VD-24344-16 | 32/QĐ-BVĐKNH | 15/01/2026 | 15/02/2026 | Bvđk Nghĩa Hưng (Cơ Sở Điều Trị Tại Xã Nghĩa Hưng) | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.313 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 250 | 1.470 | 367.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 32/QĐ-BVĐKNH | 15/01/2026 | 15/02/2026 | Bvđk Nghĩa Hưng (Cơ Sở Điều Trị Tại Xã Nghĩa Hưng) | CTCPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.312 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipagim 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 390 | 19.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110381224 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | Công ty cổ phần Dược Anh Khôi | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.311 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TELDY | Tenofovir + lamivudin + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 30.000 | 3.700 | 111.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 319/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2027 | Ttyt Hoàng Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.310 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | NovoMix 30 FlexPen | Insulin degludec + Insulin aspart | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 300 | 200.508 | 60.152.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | CÔNG TY TNHH DƯợC PHẩM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.309 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 9.000 | 5.470 | 49.230.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.308 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%, chai 100ml | Chai | N2 | 30.000 | 10.000 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty TNHH United Pharma | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.307 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Hergamin DHT 140mg | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 190.000 | 4.000 | 760.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vĩ x 10 viên | 893210124700 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Thương mại dịch vụ Dược phẩm Thiên Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.306 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Dopamin-BFS | Dopamin hydroclorid | 200mg/5ml | Ống | N5 | 100 | 22.050 | 2.205.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.305 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%, chai 500ml | Chai | N2 | 5.000 | 12.500 | 62.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty TNHH United Pharma | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.304 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Linezan | Linezolid* | 600mg/ 300ml | Túi | N1 | 300 | 118.000 | 35.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 túi x 300ml | VN-22769-21 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty TNHH Nacopharm Miền Nam | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.303 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 100ml | Túi | N4 | 30.000 | 4.140 | 124.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110615324 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.302 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Natri Bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 100 | 32.000 | 3.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | CÔNG TY Cổ PHầN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.301 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Trinitrina | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/1,5ml | ống | N1 | 30 | 47.080 | 1.412.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.300 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 4.000 | 140.416 | 561.664.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.299 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml | Chai | N1 | 500 | 100.000 | 50.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.298 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Dubemin injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 0 | 13.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 579/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 29/03/2027 | Ttyt Huyện Triệu Phong-Cs 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG ĐỨC | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.297 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Abbsin 200 | N-acetylcystein | 200mg | viên | N1 | 18.000 | 5.700 | 102.600.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 ống 20 viên | VN-20441-17 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Liên danh Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Lan – Kiến Tạo Việt | PharmaEstica Manufacturing OU | Estonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.296 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500UI | ống | N4 | 1.200 | 34.852 | 41.822.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp/ 20 ống | QLSP-1037-17 | 22/QĐ-BVNĐ | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tường Khuê | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.295 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500 mg/100ml | Chai nhựa | N4 | 5.000 | 6.012 | 30.060.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 79/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 16/03/2026 | Bvđk Khu Vực Tiên Yên | G0301.Công ty TNHH dược phẩm Bạch Đằng | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.294 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Meronem | Meropenem* | 1g | Lọ | N1 | 1.500 | 549.947 | 824.920.500 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung Ương 2 | CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CSĐG: Zambon Switzerland Ltd. | CSSX: Ý; CSĐG: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.293 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 8.000 | 2.200 | 17.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.292 | Tân dược | Tỉnh Khánh Hòa | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2x 10^9 CFU, 5ml | ống | N4 | 15.000 | 5.460 | 81.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | 893400090523 | 05/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Bnđ Tỉnh Khánh Hoà | CÔNG TY Cổ PHầN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.291 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 18.000 | 6.636 | 119.448.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35956-22 | 628/QĐ-BVUB | 05/01/2026 | 04/03/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.290 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 656 | 330.000 | 216.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 628/QĐ-BVUB | 05/01/2026 | 04/03/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty Cổ phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.289 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Flexbumin 20% | Albumin | 10g/50ml | Túi | N1 | 450 | 750.000 | 337.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | QLSP-0750-13 | 628/QĐ-BVUB | 06/01/2026 | 05/03/2026 | Bv Ung Bướu Bắc Ninh | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Baxalta US Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.288 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorista HD | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N1 | 16.996 | 8.900 | 151.264.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-22907-21 | 1399/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm và Y tế Nam Âu | KRKA, d-d-, Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.287 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.260 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 1399/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.286 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg+ 12,5mg | Viên | N4 | 49.980 | 2.982 | 149.040.360 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 1399/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.285 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+5mg | Lọ | N4 | 400 | 6.680 | 2.672.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml | 893110395523 | 02/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.284 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 400 | 700 | 280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 02/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.283 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 400 | 700 | 280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 13/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.282 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg+250mg+5mg | Lọ | N4 | 400 | 6.680 | 2.672.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ bột đông khô + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml | 893110395523 | 13/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.281 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 300 | 17.500 | 5.250.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | VN-19654-16 | 761/QĐ-TTYTTL | 30/12/2025 | 29/12/2026 | Ttyt Tiên Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.280 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 3.550 | 14.000 | 49.700.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 223QĐ-BVPHN | 30/12/2025 | 29/01/2026 | Bv Phổi Hà Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.279 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | ống | N4 | 24.000 | 687 | 16.488.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 ống; Hộp 20 ống; Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 03/QĐ-BVPHN | 06/01/2026 | 05/05/2026 | Bv Phổi Hà Nam | Công ty TNHH dược phẩm Hoa Sen | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.278 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | ống | N4 | 6.000 | 525 | 3.150.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 5ml x 50 ống , Hộp 5ml x 100 ống | 893110038000 | 03/QĐ-BVPHN | 06/01/2026 | 05/05/2026 | Bv Phổi Hà Nam | Công ty TNHH dược phẩm Hoa Sen | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.277 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vinsolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 5.000 | 840 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-32037-19 | 03/QĐ-BVPHN | 06/01/2026 | 05/05/2026 | Bv Phổi Hà Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.276 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Vinsolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N4 | 5.000 | 840 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110449024 | 03/QĐ-BVPHN | 06/01/2026 | 05/05/2026 | Bv Phổi Hà Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.275 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 400 | 470 | 188.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-24901-16 | 03/QĐ-BVPHN | 06/01/2026 | 05/05/2026 | Bv Phổi Hà Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.274 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 400 | 470 | 188.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 03/QĐ-BVPHN | 06/01/2026 | 05/05/2026 | Bv Phổi Hà Nam | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.273 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | ống | N4 | 6.000 | 525 | 3.150.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 5ml x 50 ống , Hộp 5ml x 100 ống | VD-23768-15 | 03/QĐ-BVPHN | 06/01/2026 | 05/05/2026 | Bv Phổi Hà Nam | Công ty TNHH dược phẩm Hoa Sen | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.272 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginine (tương ứng với perindopril) 5 mg+ Indapamide | Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg+ Indapamide 1,25 mg | Viên | N1 | 24.990 | 6.500 | 162.435.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18353-14 | 1399/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.271 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 19.980 | 1.890 | 37.762.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1399/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | Công ty cổ phần đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.270 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 7.694 | 7.694.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1399/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Indusstrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.269 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.000 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 1399/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.268 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 9.960 | 1.450 | 14.442.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x10 viên | VN-23124-22 | 1399/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.267 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.040 | 151.200.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 1399/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.266 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg+ Indapamide 1,25mg+ Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg | Viên | N1 | 4.980 | 8.557 | 42.613.860 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1399/QĐ-BV | 29/12/2025 | 28/03/2026 | Bv Phcn Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.265 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 399 | 125.000 | 49.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 02/QĐ-TTYT | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Ttyt Khu Vực Văn Quan | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.264 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cefixim 200 | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) | 200mg | Viên | N3 | 130.000 | 979 | 127.270.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110383824 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.263 | Tân dược | Tỉnh An Giang | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | (10g + 0,9g)/100ml; 500ml | Túi | N2 | 300 | 388.500 | 116.550.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S.- TUTKEY | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.262 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cefuroxim 500 | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.885 | 56.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110282123 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.261 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Calcolife | Calci lactat | 65mg/ml x 8ml | Ống | N4 | 5.000 | 7.200 | 36.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 8ml; Hộp 20 ống x 8ml; Hộp 30 ống x 8ml | 893100413224 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty TNHH Deverlop Pharma | Công ty cổ phần 23 tháng 9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.260 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 200 | 5.460 | 1.092.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.259 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (10,63g +3,92g)/ 66ml | Lọ | N4 | 50 | 39.690 | 1.984.500 | thụt trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.258 | Tân dược | Tỉnh Bình Thuận | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 40.000 | 6.489 | 259.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 04/QĐ-BVBBT | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Bvđk Kv Bắc Bình Thuận | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.257 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Golistin-enema for children | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | (10,63g +3,92g)/ 66ml | Lọ | N4 | 50 | 39.690 | 1.984.500 | thụt trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 lọ 66ml | 893100265600 (VD-24751-16) | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.256 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Acriptega | Tenofovir disoproxil fumarate, Lamivudine, Dolutegravir | 300mg,300mg, 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.943 | 78.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 Viên; Chai 30 Viên; Chai 90 Viên; Chai 180 Viên | 890110087023 | 466/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Huyện Dầu Tiếng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.255 | Tân dược | Tỉnh Bình Dương | Basaglar | Insulin glargine | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.500 | 247.000 | 370.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 466/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Huyện Dầu Tiếng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.254 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg | Ống | N4 | 15.000 | 8.400 | 126.000.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025424 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.253 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg | Ống | N4 | 15.000 | 4.410 | 66.150.000 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.252 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.506 | 4.518.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.251 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Salbutamol | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | 100mcg /liều x 200 liều | Lọ | N1 | 1.000 | 50.000 | 50.000.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty Cổ phần Đầu tư và phát triển Tây Âu | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.250 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/ 2ml | Lọ | N5 | 4.000 | 12.600 | 50.400.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.249 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Bidilucil 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 3.000 | 57.500 | 172.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.248 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glizym-M | Gliclazide + Metformin hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 75.000 | 3.200 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.247 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Bivelox I.V. 5mg/ ml | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrate 5,1246mg) | 5mg/ml (0,5% (w/v)) | Chai | N4 | 12.000 | 14.490 | 173.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | 893115453925 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.948 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VN -20750-17 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 0 | 3.948 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22915-15 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol hydrochlorid | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | VN-22154-19 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olesom | Ambroxol hydrochlorid | 30mg/5ml; 100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 890100345425 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Sông Nhuệ | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.240 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Acriptega | Tenofovir disoproxil fumarate, Lamivudine, Dolutegravir | 300mg+300mg+50mg | Viên | N3 | 80.000 | 5.292 | 423.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 890110087023 | 722/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 28/12/2027 | Ttyt Khu Vực Hữu Lũng | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VN-18887-15 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Grafort | Dioctahedral smectite (Diosmectite)/3g | 3g/20ml | Gói | N2 | 0 | 7.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | 880100006823 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty TNHH dược – trang thiết bị y tế Bình Minh | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26562-17 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | viên | N1 | 0 | 1.360 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 113/QĐ-TYT | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Điểm Y Tế Đại Đồng ( Tyt Xã Thạch Thất ) | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 645 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24941-16 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Menison 4 mg | Methyl prednisolone | 4 mg | Viên | N3 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110693624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần Pymephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Devodil 50 | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 2 vỉ x 10 viên | 529110024623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | Công ty TNHH Dược Phẩm Huy Thịnh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25 mg | Clorpromazin hydroclorid |
25mg | Viên | N4 | 0 | 145 | 0 | Uống | Viên nén bao đường |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCP dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotorlip 10 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N2 | 0 | 470 | 0 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24017-15 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 0 | 1.480 | 0 | Uống | viên nén phóng thích có kiểm soát | hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-35985-22 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 0 | 509 | 0 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 503 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 Viên | 893110268923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP Trang Vinh | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Cyanocobalamin 1000mcg/1ml | 1000mcg/1ml | ống | N4 | 0 | 760 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain 2% | Lidocain | 40mg/2ml% | ống | N4 | 0 | 680 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/1ml | ống | N4 | 0 | 1.290 | 0 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CÔNG TY CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gygaril 5 | Enalapril maleat | 5 mg | Viên | N2 | 0 | 360 | 0 | Uống | Viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110047023 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTTNHH Dược Phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. |
Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên. | 893100462624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | Công ty cổ phần dược phầm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 0 | 780 | 0 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 0,9g | 893100040923 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPD Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bromhexin 8mg | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 0 | 38 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100307623 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 0 | 340 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1,5g/gói | 893100490024 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrupin 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 0 | 370 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110449624 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 0 | 150 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet bao tan trong ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110088425 | 84/QĐ-TYT | 30/12/2025 | 30/12/2028 | Điểm Y Tế 4 (Tyt Hát Môn) | CTCPDP TV,Pharm – Chi nhánh Hà Nội | Công ty cổ phần dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 10.000 | 490 | 4.900.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 47/QĐ-BVĐKTT | 19/01/2026 | 22/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
