Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 109 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 109 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.187.211 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Nicorandil 5 mg Nicorandil 5mg Viên N4 9.000 1.995 17.955.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110149823 47/QĐ-BVĐKTT 19/01/2026 22/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty TNHH dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.210 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasotrate-30 OD Isosorbid mononitrat 30mg Viên N2 10.000 2.553 25.530.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2x2x7 viên 890110008700 47/QĐ-BVĐKTT 19/01/2026 22/03/2026 Bvđk Thanh Trì Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Torrent Pharmaceuticals Ltđ, Ấn Độ Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.209 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 1g/100ml Túi N4 600 10.500 6.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi x 100ml 893110055900 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH United Pharma Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.208 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Metronidazole 0,5g/100ml Metronidazole 500mg/100ml Túi N4 1.000 7.300 7.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 40 túi 100ml VD-34057-20 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH United Pharma Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.207 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Oresol hương cam Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 0,70g + 0,30g + 0,58g + 4,00g/ 5,6g Gói N4 10.000 1.700 17.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH United Pharma Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.206 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Depakine 200mg Natri valproat 200mg Viên N1 7.000 2.479 17.353.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Cty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.187.205 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg Sắt fumarat + acid folic 152,1mg + 0,5mg Viên N4 25.000 756 18.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044824 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.204 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 1.000 1.200 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.203 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinterlin 1mg Terbutalin sulfat 1mg/1ml Ống N4 1.000 19.950 19.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-35463-21 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.202 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pyzacar HCT 100/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 30.000 1.995 59.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH Dựợc Phẩm Tường Thành Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.201 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 2.000 650 1.300.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.200 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 5.000 269 1.345.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.199 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 600 5.146 3.087.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.198 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Gynocare Đồng sulfat 0,2% (w/w) Tuýp N4 1.200 30.000 36.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 tuýp x 50g 893100167825 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.197 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml; 1ml Ống N1 200 78.958 15.791.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-20250-17 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.187.196 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Philtobax Eye Drops Tobramycin 3mg/ml Lọ N2 1.500 27.993 41.989.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 0807/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/05/2026 Ttyt Ea Kar Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Hanlim Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.187.195 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Nitroglycerin inj Nitroglycerin 5mg/5ml Ống N4 50 50.000 2.500.000 Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml VD-25659-16 680/QĐ-BVĐKSS 30/12/2025 29/03/2026 Bvđk Sóc Sơn Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.194 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Nitroglycerin inj Nitroglycerin 5mg/5ml Ống N4 50 50.000 2.500.000 Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml 893110590824 680/QĐ-BVĐKSS 30/12/2025 29/03/2026 Bvđk Sóc Sơn Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.193 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atiglucinol inj Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol 40mg + 0,04mg; 4ml Ống N4 3.000 30.800 92.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.192 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Aumoxtine 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 150.000 1.549 232.350.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên 893110398524 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.191 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 30.000 798 23.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100135225 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.190 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 10.000 1.260 12.600.000 Uống Viên nén Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35744-22 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.189 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 130.000 4.200 546.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.188 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ofloxacin 300 Ofloxacin 300mg Viên N4 20.000 1.680 33.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên 893115622824 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.187 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Febgas 250 Cefuroxim 250mg Gói N3 10.000 8.000 80.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 4,4g 893110137125 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.186 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g Chai N4 3.000 7.500 22.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.185 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2.000IU/ml x 1ml Lọ N4 4.000 127.000 508.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.184 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn THcomet-GP2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 40.000 2.995 119.800.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.183 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Neometin Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 108,3mg + 22,73mg Viên N5 2.000 9.000 18.000.000 Đặt âm đạo Viên nén không bao đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17936-14 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.187.182 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Alanboss XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N3 4.000 5.822 23.288.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204323 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.181 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mannitol Manitol 20% x 250ml Chai N4 100 21.000 2.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.180 Tân dược Tỉnh An Giang Agicardi 2,5 Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N4 160.000 95 15.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35788-22 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Ttyt Phú Tân Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.179 Tân dược Tỉnh An Giang Cobimet XR 1000 Metformin hydrochloride 1000mg Viên N4 800.000 1.450 1.160.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên 893110332700 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Ttyt Phú Tân Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.178 Tân dược Tỉnh An Giang A.T Ketoconazole 2% Ketoconazol 2% (kl/kl); 5g Tuýp N4 1.200 2.730 3.276.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5 g VD-35727-22 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Ttyt Phú Tân Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.177 Tân dược Tỉnh An Giang Spironolacton Spironolactone 25mg Viên N4 50.000 330 16.500.000 Uống Viên nén Chai 200 viên VD-34696-20 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Ttyt Phú Tân Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.176 Tân dược Tỉnh An Giang Hasanox Itraconazol 100mg Viên N4 8.000 2.645 21.160.000 Uống Viên nang cứng Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên 893110617924 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Ttyt Phú Tân Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.175 Tân dược Tỉnh An Giang Aspirin 81 Acid acetylsalicylic 81mg Viên N4 400.000 54 21.600.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Ttyt Phú Tân Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.174 Tân dược Tỉnh An Giang Agilosart 50 Losartan Kali 50mg Viên N4 900.000 170 153.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110877024 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Ttyt Phú Tân Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.173 Tân dược Tỉnh An Giang Kalmitrin Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg 450mg; 50mg Viên N4 120.000 704 84.480.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110243825 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Ttyt Phú Tân Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.172 Tân dược Tỉnh An Giang PV-LOS 25 Tablet Losartan kali 25mg 25mg Viên N2 500.000 379 189.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10
viên
VN-22631-20 05/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Ttyt Phú Tân Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha The Acme Laboratories Ltd. Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.187.171 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Metodex SPS Tobramycin + Dexamethasone 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml Lọ N4 0 35.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 7ml VD-23881-15 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.170 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lidonalin Lidocain hydroclorid + Adrenalin (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 300 4.410 1.323.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.169 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 3.000 1.510 4.530.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.168 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Zondoril 10 Enalapril maleat 10mg Viên N4 200.000 1.200 240.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110112223 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.167 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg +75mg +400 mg Viên N3 4.000 2.798 11.192.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên 893110160824 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.166 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg +75mg +400 mg Viên N3 0 2.798 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-26915-17 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.165 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 14.000 1.748 24.472.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.164 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/10ml Ống N4 5.000 5.000 25.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110921224 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.163 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/10ml Ống N4 0 5.000 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-32509-19 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.162 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh BFS-Furosemide 40mg/4ml Furosemid 40 mg/4 ml Ống N4 4.000 9.450 37.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110281223 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.161 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg + acid folic 0,5 mg 50mg; 0,5mg Viên N4 50.000 756 37.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044824 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.160 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Fexofenadin OD DWP 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N4 100.000 1.281 128.100.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35359-21 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.159 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Alzental Albendazol 400mg Viên N4 15.000 1.580 23.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 1 viên VD-18522-13 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.158 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Distocide Praziquantel 600mg Viên N4 5.000 8.400 42.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110387023 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.157 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh WOSULIN 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N5 15.000 102.000 1.530.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.156 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh WOSULIN 30/70 Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N5 15.000 102.000 1.530.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml VN-13913-11 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.155 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lamuzid 500/5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N2 500.000 2.310 1.155.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.154 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh SaViDopril Plus Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat 4mg + 1,25mg Viên N2 50.000 1.749 87.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072200 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.153 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Metodex SPS Tobramycin + Dexamethasone 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml Lọ N4 10.000 35.000 350.000.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 7ml 893110182224 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần tập đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.152 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisalbu Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2mg/5ml Gói N4 30.000 3.800 114.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt nam 3.thau_rieng_le
1.187.151 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Atisalbu Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 2mg/5ml Gói N4 0 3.800 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml VD-25647-16 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt nam 3.thau_rieng_le
1.187.150 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Perdamid 2,5/500 Glibenclamide + Metformin hydrochloride 2,5 mg + 500mg Viên N2 200.000 2.100 420.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên 893710286525 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt nam 3.thau_rieng_le
1.187.149 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Fluvastatin DWP 30mg Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) 30 mg Viên N4 50.000 2.982 149.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110045124 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.148 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg Indapamid + Perindopril arginin 2,5mg; 10mg Viên N4 100.000 2.982 298.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110251924 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.147 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Ocedetan 8/12,5 Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid 8mg +
12,5mg
Viên N4 150.000 2.898 434.700.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ
(nhôm-PVC) x 10
viên; Hộp 1 túi x 5
vỉ (nhôm-nhôm) x
10 viên
893110171325 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.146 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Ocedetan 8/12,5 Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid 8mg +
12,5mg
Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ
(nhôm-PVC) x 10
viên; Hộp 1 túi x 5
vỉ (nhôm-nhôm) x
10 viên
VD-34355-20 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.145 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Habroxol Ambroxol 3mg/ml x 100ml Lọ N4 300 3.595 1.078.500 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ x 100ml 893100555224 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.144 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 400 34.852 13.940.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống hai vỉ x 1500đvqt 893410250823 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.143 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Bolabio Saccharomyces boulardii 10^9 CFU Gói N4 5.000 3.300 16.500.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,0g 893400306424 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.142 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn A.T Sucralfate Sucralfat 1g Gói N4 20.000 1.845 36.900.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói 893100148024 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.141 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Asigastrogit Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd 2,5g + 0,25g + 0,25g Gói N4 15.000 1.995 29.925.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,2g 893100652724 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.140 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Satavit Sắt fumarat + acid folic 162mg + 0,75mg Viên N4 10.000 850 8.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100344023 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.139 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nephrosteril Acid amin* 7% x 250ml Chai N1 500 112.000 56.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.187.138 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gentamicin Kabi 80mg/2ml Gentamicin 40mg/ml x 2ml Ống N4 3.000 2.310 6.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 2ml 893110081724 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.137 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gentamicin Kabi 40mg/ml Gentamicin 40mg/ml x 1ml Ống N4 4.000 1.806 7.224.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-22590-15 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.136 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Theresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 5.000 1.785 8.925.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.135 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dimicox Meloxicam 7,5mg Viên N4 10.000 525 5.250.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110564124 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.134 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 50mg/ml x 3ml Ống N1 500 30.048 15.024.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.187.133 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Medlon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N2 10.000 1.220 12.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24620-16 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.132 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 20.000 252 5.040.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.131 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Klamentin 250/31.25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N2 10.000 4.790 47.900.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 24 gói x 1g 893110202600 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.130 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Firstlexin 500 Cefalexin 500mg Viên N3 100.000 2.768 276.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110145025 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.129 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cosyndo B Vitamin B1 + B6 + B12 175mg + 175mg + 125mcg Viên N4 40.000 1.197 47.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110342324 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội Công ty TNHH MTV 120 Armephaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.128 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn AlphaDHG Alpha chymotrypsin 21 microkatal Viên N2 20.000 800 16.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110844424 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.127 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Levofloxacin 750mg/150ml Levofloxacin 5mg/ml x 150ml Chai N2 500 154.000 77.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml VD-35192-21 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Thương mại và phát triển Hà Lan Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.126 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vitamin C Stella 1 g Vitamin C 1g Viên N2 5.000 1.900 9.500.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 2 tuýp x 10 viên 893110463224 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.125 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 8.000 2.200 17.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.124 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 10.000 850 8.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.123 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 120.000 520 62.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.122 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 100.000 3.500 350.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110111425 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.121 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml Erythropoietin 10.000IU/ml x 0,4ml Bơm tiêm N2 200 274.500 54.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô HK inno.N Corporation Korea 3.thau_rieng_le
1.187.120 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Companity Lactulose 670mg/ml x 7,5ml Ống N4 5.000 3.300 16.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.119 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Stiprol Glycerol 0,75g/g x 9g Tuýp N4 600 6.930 4.158.000 Thụt Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.118 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Flucason Fluticason propionat 50mcg x 120 liều Lọ N4 400 115.000 46.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 01 lọ x 120 liều xịt 893110264324 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Benephar CTCP Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.117 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 1.000 106 106.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.116 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinterlin Terbutalin 0,5mg/ml x 1ml Ống N4 1.000 5.300 5.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.115 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinbetocin Carbetocin 100mcg/ml x 1ml Ống N4 100 300.000 30.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.114 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 7.000 16.000 112.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm (hạn dùng 60 tháng) 893110219923 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.113 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vincomid Metoclopramid 5mg/ml x 2ml Ống N4 3.000 1.032 3.096.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.112 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinzix Furosemid 10mg/ml x 2ml Ống N4 200 610 122.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.111 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 1.000 930 930.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.110 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Adrenalin Adrenalin 1mg/ml x 1ml Ống N4 500 1.200 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.109 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml x 1ml Ống N4 5.000 893 4.465.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.108 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 10mg/ml x 5ml Ống N4 50 57.950 2.897.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.107 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn SaviProlol Plus HCT 5/6.25 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 6,25mg Viên N2 100.000 2.386 238.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20814-14 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Vian CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.106 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 5.000 6.825 34.125.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.105 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 120.000 1.450 174.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23124-22 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.104 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metovance Glibenclamid + metformin 5mg + 500mg Viên N3 40.000 1.800 72.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110260523 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ CTCP Dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.103 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 20.000 3.000 60.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.102 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 10.000 2.640 26.400.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 800110402523 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát Valpharma International S.P.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA – Italy) Italy 3.thau_rieng_le
1.187.101 Tân dược Tỉnh Sơn La Pdsolone-125mg Methyl prednisolon 125mg Lọ N2 8.300 62.000 514.600.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110034425 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.187.100 Tân dược Tỉnh Sơn La Vitamin C – OPC 100mg Hương cam Vitamin C 100mg Viên N4 150.000 991 148.650.000 Uống Viên nén sủi bọt Tuýp 20 viên 893100116724 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty cổ phần Sinh dược 123 Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.099 Tân dược Tỉnh Sơn La Vupu Sắt sulfat + acid folic 200mg + 0,4mg Viên N4 100.000 1.499 149.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100417524 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.098 Tân dược Tỉnh Sơn La Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 2.000 2.800 5.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599100133424 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.097 Tân dược Tỉnh Sơn La SaVi C 500 Vitamin C 500mg Viên N2 50.000 1.197 59.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên VD-23653-15 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty cổ phần Sinh dược 123 CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.096 Tân dược Tỉnh Sơn La Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 6.000 36.900 221.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 840110444723 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty cổ phần Sinh dược 123 Laboratorios Normon, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.187.095 Tân dược Tỉnh Sơn La Ritocom Lopinavir + Ritonavir 200mg + 50mg Viên N2 49.680 7.339 364.601.520 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên 890110353124 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.187.094 Tân dược Tỉnh Sơn La Abacavir Tablets USP 300mg Abacavir (ABC) 300mg Viên N5 10.980 8.370 91.902.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890110007300 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.187.093 Tân dược Tỉnh Sơn La Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 5.000 28.455 142.275.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.187.092 Tân dược Tỉnh Sơn La Human Albumin 5% Albumin 12,5g/250ml Chai N1 150 1.410.000 211.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 250ml SP3-1246-22 54/QĐ-BVTC 09/01/2026 08/01/2028 Bvđk Khu Vực Thuận Châu Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Austria 3.thau_rieng_le
1.187.091 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Perglim M-2 Glimepiride + Metformin hydrochloride 2mg + 500mg Viên N2 75.000 3.000 225.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.187.090 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Lamuzid 500/5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N2 150.000 2.310 346.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.089 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Vinsolon Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 40mg Lọ N4 25.000 14.000 350.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.088 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg/ml x 2ml Lọ N4 3.000 14.700 44.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 2ml 893110628424 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.087 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Hadudipin Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml Ống N4 100 84.000 8.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 893110107200 241/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Hồng Lĩnh Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.086 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Glizym-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N5 200.000 3.200 640.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.085 Tân dược Tỉnh An Giang Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 16.000 6.740 107.840.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Chai 500ml VD-23172-15 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.084 Tân dược Tỉnh An Giang Natri clorid 3% Natri clorid 3%/100ml Chai N4 8.000 6.608 52.864.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 100ml VD-23170-15 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.083 Tân dược Tỉnh An Giang Mannitol Manitol 20%/250ml Chai N4 1.000 20.950 20.950.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml VD-23168-15 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.082 Tân dược Tỉnh An Giang Growpone 10% Calci gluconat 10%/10ml ống N2 4.000 14.600 58.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-16410-13 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN FARMAK JOINT STOCK COMPANY Ukraine 3.thau_rieng_le
1.187.081 Tân dược Tỉnh An Giang Laevolac Lactulose 10g/15ml Gói N1 20.000 5.565 111.300.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói 15ml 900100522324 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Fresenius Kabi Austria GmbH. Áo 3.thau_rieng_le
1.187.080 Tân dược Tỉnh An Giang Ciprofloxacin 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg/100ml Túi N4 6.000 9.350 56.100.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml VD-35608-22 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.079 Tân dược Tỉnh An Giang Pesancidin-H Fusidic acid + hydrocortison (200mg + 100mg)/10g Tuýp N4 3.000 39.790 119.370.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-35414-21 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN Công ty Cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.078 Tân dược Tỉnh An Giang Moretel Metronidazol 500mg/100ml Lọ N1 12.000 17.500 210.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml 800115072323 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC SM Farmaceutici s.r.l. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany)) Italy 3.thau_rieng_le
1.187.077 Tân dược Tỉnh An Giang Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 10.000 1.070 10.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.076 Tân dược Tỉnh An Giang Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 120.000 8.000 960.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.075 Tân dược Tỉnh An Giang Mizapenem 0,5g Meropenem* 0,5g Lọ N4 1.200 13.950 16.740.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110440024 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.074 Tân dược Tỉnh An Giang Ciprofloxacin 500mg Ciprofloxacin 500mg viên N4 3.500 595 2.082.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115065624 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.073 Tân dược Tỉnh An Giang Cefodomid 100 Cefpodoxim 100mg Gói N4 24.000 1.500 36.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g 893110138125 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.072 Tân dược Tỉnh An Giang Obibebe Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Ống N4 15.000 4.079 61.185.000 Uống Dung dịch uống Hộp 4 vỉ x 10 ống 10ml 893110347323 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.071 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 2.000 19.000 38.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) USA 3.thau_rieng_le
1.187.070 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Viên N1 5.000 7.694 38.470.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.187.069 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N1 9.000 6.500 58.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.187.068 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 3.000 6.589 19.767.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.187.067 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg + 1,25mg + 5mg Viên N1 6.000 8.557 51.342.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.187.066 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg Viên N1 10.000 4.987 49.870.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.187.065 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 10mg/ml x 20ml Ống N2 200 35.000 7.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 3.thau_rieng_le
1.187.064 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Progesterone injection BP 25mg Progesteron 25mg/ml x 1ml Ống N1 500 31.000 15.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-16898-13 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.187.063 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 5.000IU/ml x 5ml ml N1 2.500 44.840 112.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ x 5ml 400410303124 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.187.062 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml x 1ml Ống N1 400 57.750 23.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml VN-19221-15 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.187.061 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Magnesi-BFS 15% Magnesi sulfat 150mg/ml x 5ml Ống N4 100 3.700 370.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110101724 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.060 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zensonid Budesonid 0,25mg/ml x 2ml Lọ N4 3.000 12.534 37.602.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.059 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zentanil Acetyl leucin 100mg/ml x 10ml Lọ N4 5.000 24.200 121.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.058 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml Ống N4 5.000 5.000 25.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110921224 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.057 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cefoperazone 0,5g Cefoperazon 0,5g Lọ N2 2.400 35.000 84.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g 893110387224 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.056 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Recombinant Human Erythropoietin for Injection Erythropoietin 2.000IU Lọ N5 2.000 145.000 290.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ 690410048325 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược Á Châu Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., LTD China 3.thau_rieng_le
1.187.055 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mebikol Methyl prednisolon 4mg Viên N3 5.000 759 3.795.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19204-13 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.054 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zoamco-A Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N4 20.000 3.150 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-36187-22 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.053 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Tyrosur Gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N1 100 63.000 6.300.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 5g 400100016725 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Germany 3.thau_rieng_le
1.187.052 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 500ml Chai N4 10.000 8.100 81.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.051 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Bourabia-4 Thiocolchicosid 4mg Viên N2 10.000 3.998 39.980.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110434524 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú An G8+ CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.050 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Pracetam 400 CAP Piracetam 400mg Viên N2 50.000 672 33.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên 893110096824 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.049 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zetavian Betamethasone + dexchlorpheniramin 0,125mg + 1mg Gói N4 5.000 2.795 13.975.000 Uống Thuốc cốm uống Hộp 20 gói x 1g 893110853924 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B CTCP Dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.048 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Sallet Salbutamol (sulfat) 0,4mg/ml x 5ml Ống N4 15.000 4.000 60.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 5ml 893115256000 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.047 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Forair 250 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg + 250mcg; 120 liều Bình N5 500 89.800 44.900.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.187.046 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N1 200 52.900 10.580.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 400115010324 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Thương mại Famed URSApharm Arzneimittel GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.187.045 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 8.000 1.932 15.456.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.187.044 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 20.000 5.250 105.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 47/QĐ-TTYT 20/01/2026 20/05/2026 Ttyt Khu Vực Bắc Sơn Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.043 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Melanov-M Gliclazide + Metformin Hydrochloride 80mg + 500mg Viên N3 300.000 3.770 1.131.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.187.042 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Enamigal Plus 10/12,5 Enalapril maleat + Hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 60.000 3.450 207.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110111425 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.041 Tân dược Tỉnh Hà Tĩnh Salbutamol Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg /liều x 200 liều Lọ N4 3.000 52.500 157.500.000 Đường hô hấp Thuốc hít định liều Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) 840115314625 25/QĐ-TTYT 09/01/2026 09/01/2027 Ttyt Hương Sơn Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu Laboratorio Aldo Union S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.187.040 Tân dược Tỉnh An Giang Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 1.200 87.300 104.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.187.039 Tân dược Tỉnh An Giang Dalekine 500 Valproat natri 500mg Viên N2 26.000 2.800 72.800.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.038 Tân dược Tỉnh An Giang Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/1ml Túi N4 20.000 8.520 170.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 893110055900 1301/QĐ-BVSN 29/12/2025 28/08/2026 Bv Sản-Nhi An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.037 Tân dược Tỉnh An Giang Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg viên N4 750.000 504 378.000.000 Uống viên nén bao phim tác dụng kéo dài Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110458024 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.036 Tân dược Tỉnh An Giang Gluzitop MR 60 Gliclazid 60mg Viên N4 750.000 550 412.500.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên 893110208923 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.035 Tân dược Tỉnh An Giang Metformin 500mg Metformin 500mg Viên N4 900.000 145 130.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.034 Tân dược Tỉnh An Giang Mannitol Manitol 20g/100ml (20%, 250ml) Chai N4 300 19.845 5.953.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 250ml VD-23168-15 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.033 Tân dược Tỉnh An Giang Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 90.000 105 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110257623 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.032 Tân dược Tỉnh An Giang Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 300.000 83 24.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.031 Tân dược Tỉnh An Giang Agicardi Bisoprolol 5mg Viên N4 1.800.000 92 165.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110428824 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.030 Tân dược Tỉnh An Giang Glucofine 1000 mg Metformin 1.000mg Viên N3 900.000 446 401.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050300 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.029 Tân dược Tỉnh An Giang Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 7.500 8.400 63.000.000 Hít Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025424 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.028 Tân dược Tỉnh An Giang Haemostop Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N2 150 6.040 906.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21943-19 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.187.027 Tân dược Tỉnh An Giang Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 2.250 2.380 5.355.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.026 Tân dược Tỉnh An Giang Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 7.500 23.072 173.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.025 Tân dược Tỉnh An Giang Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 75 10.830.000 812.250.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.187.024 Tân dược Tỉnh An Giang Albutein 25% Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 75 987.610 74.070.750 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Grifols Biologicals LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.187.023 Tân dược Tỉnh An Giang Betixtin Betahistin 24mg Viên N1 600.000 5.616 3.369.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110298525 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ Antibiotice SA Romania 3.thau_rieng_le
1.187.022 Tân dược Tỉnh An Giang Pancres Amylase + lipase + protease 4080IU +
3400IU +
238IU
Viên N4 18.000 3.000 54.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25570-16 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.021 Tân dược Tỉnh An Giang Entacron 25 Spironolacton 25mg Viên N2 750.000 1.575 1.181.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110541824 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.020 Tân dược Tỉnh An Giang Candekern 16mg Tablet Candesartan 16mg Viên N1 180.000 5.860 1.054.800.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ
x 14 viên
840110007724 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.187.019 Tân dược Tỉnh An Giang Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 10.000 15.873 158.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.187.018 Tân dược Tỉnh An Giang Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol + fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 90 210.176 18.915.840 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.187.017 Tân dược Tỉnh An Giang Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 450.000 3.677 1.654.650.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.187.016 Tân dược Tỉnh An Giang Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 80.000 19.000 1.520.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.187.015 Tân dược Tỉnh An Giang Elitan 10mg/2ml Metoclopramid 10mg/2ml Ống N1 3.000 14.200 42.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-19239-15 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.187.014 Tân dược Tỉnh An Giang Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml; 10ml Ống N1 1.800 109.725 197.505.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Áo 3.thau_rieng_le
1.187.013 Tân dược Tỉnh An Giang Erilcar 5 Enalapril 5mg Viên N3 210.000 799 167.790.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110312823 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư y tế Quang Minh Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.012 Tân dược Tỉnh An Giang Diaprid 4 Glimepirid 4mg Viên N3 240.000 915 219.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178324 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.011 Tân dược Tỉnh An Giang Acetylcystein Acetylcystein 200mg Viên N4 22.500 154 3.465.000 Uống Viên nang cứng Chai 300 viên 893100810024 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.010 Tân dược Tỉnh An Giang Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 3.000.000 188 564.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.009 Tân dược Tỉnh An Giang Candesartan 8 Candesartan 8mg Viên N4 280.000 322 90.160.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110329500 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.008 Tân dược Tỉnh An Giang Triarocin Acetyl leucin 500mg Viên N2 30.000 2.200 66.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893100017600 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.007 Tân dược Tỉnh An Giang Humec Diosmectit 3g Gói N4 12.000 1.050 12.600.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g 893100875124 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.006 Tân dược Tỉnh An Giang Atorvastatin 40 Atorvastatin 40mg Viên N4 300.000 420 126.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên VD-33344-19 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.005 Tân dược Tỉnh An Giang Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg + 250mg + 5mg Lọ N4 1.800 6.799 12.238.200 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml 893110395523 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.004 Tân dược Tỉnh An Giang Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Viên N3 75.000 1.995 149.625.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên VD-26417-17 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Công ty CP Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.003 Tân dược Tỉnh An Giang Dafodin Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 450.000 590 265.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên 893100035824 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.002 Tân dược Tỉnh An Giang Luciwif Vildagliptin 50mg Viên N4 15.000 840 12.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ x 14 viên 893110324100 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.001 Tân dược Tỉnh An Giang Valsgim 80 Valsartan 80mg Viên N4 300.000 530 159.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110146024 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.187.000 Tân dược Tỉnh An Giang Agicetam 800 Piracetam 800mg Viên N4 900.000 300 270.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110429124 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.999 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 1.000 1.200 1.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.998 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 12.000 850 10.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100462624 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.997 Tân dược Tỉnh An Giang Relizar 25 Losartan 25mg Viên N3 1.950.000 1.680 3.276.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110377525 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.996 Tân dược Tỉnh An Giang Fremedol 650 Paracetamol (acetaminophen) 650mg Viên N2 105.000 425 44.625.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36006-22 23/QĐ-BVTM 16/01/2026 15/07/2026 Bv Tim Mạch An Giang CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.995 Tân dược Thành phố Hà Nội Parazacol 250 Paracetamol 250mg Gói N3 0 1.600 0 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói VD-28090-17 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.994 Tân dược Thành phố Hà Nội Parazacol 250 Paracetamol 250mg Gói N3 50.000 1.600 80.000.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.993 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 480 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23978-15 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 500 35.000 17.500.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.186.991 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 50.000 480 24.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.990 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Zaromax 100 Azithromycin 100mg Gói N3 7.500 1.500 11.250.000 Uống Thuốc bột pha uống Hộp 24 gói x 0,75g; Hộp 50 gói x 0,75g 893110202800 247/QĐ-BVSN 29/12/2025 29/03/2026 Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.989 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clorpheniramin 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 112.000 50 5.600.000 Uống Viên Chai 1000 viên 893100483624 247/QĐ-BVSN 29/12/2025 29/03/2026 Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.988 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 4.000 78.000 312.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Ttyt Hòa An Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.186.987 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Ringer lactate Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g (3g+ 0,2g+ 1,6g+ 0,135g)/500ml Chai N4 3.000 8.400 25.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Ttyt Hòa An Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.986 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 100 35.000 3.500.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Ttyt Hòa An Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH. Austria 3.thau_rieng_le
1.186.985 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 500 780 390.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Ttyt Hòa An Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.984 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Cefuroxim 500mg Cefuroxim 500mg Lọ N4 5.000 21.670 108.350.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110035400 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Ttyt Hòa An Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.983 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 3.000 893 2.679.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Ttyt Hòa An Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.982 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 1.000 797 797.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Ttyt Hòa An Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.981 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 150.000 1.050 157.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Ttyt Hòa An Công ty TNHH dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.980 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Ampicillin/Sulbactam 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 2.500 62.000 155.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g 893110271124 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Ttyt Hòa An Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.979 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Itamecardi 10 Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 20 84.000 1.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Ttyt Hòa An Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.978 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 3.500 14.000 49.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 60/QĐ-TTYT 13/01/2026 13/07/2026 Ttyt Hòa An Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Misoprostol Stella 200mcg Misoprostol 200mcg Viên N2 2.500 5.000 12.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110037124 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 500 12.500 6.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.186.975 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 100 8.000 800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 247/QĐ-BVSN 29/12/2025 29/03/2026 Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.974 Tân dược Thành phố Hà Nội Gludipha 500 Metformin 500mg Viên N3 0 162 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-20855-14 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Gludipha 500 Metformin 500mg Viên N3 150.000 162 24.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110602124 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Cammic Tranexamic acid 500 mg/5ml Ống N4 3.500 2.800 9.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-23729-15 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Dutasteride-5A Farma 0,5mg Dutasterid 0,5mg Viên N4 0 4.300 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33759-19 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty cổ phần thương mại Q&V Việt Nam Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Dutasteride-5A Farma 0,5mg Dutasterid 0,5mg Viên N4 15.000 4.300 64.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110009200 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty cổ phần thương mại Q&V Việt Nam Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Freclovir 800 Aciclovir 800mg Viên N2 8.000 2.300 18.400.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110054823 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.968 Tân dược Thành phố Hà Nội Tefostad T300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên VD-23982-15 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Tefostad T300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 5.000 2.800 14.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên 893110253500 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N2 24.000 600 14.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23965-15 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.965 Tân dược Thành phố Hà Nội Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/10ml Ống N4 0 5.000 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 10ml VD-32509-19 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.964 Tân dược Thành phố Hà Nội Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/10ml Ống N4 8.000 5.000 40.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893110921224 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.963 Tân dược Thành phố Hà Nội Metronidazol 250 Metronidazol 250mg viên N2 40.000 252 10.080.000 Uống Viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893115309724 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 0 850 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23354-15 121/QĐ-BVCM 13/01/2026 30/07/2026 Bvđk Chương Mỹ Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.961 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 0 12.000 0 Đường hô hấp Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 4 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 10 vỉ x 5 Lọ x 2 ml VD-27835-17 644/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/06/2026 Ttyt Lương Tài Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.960 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Befabrol Ambroxol Uống, siro gói 15mg Chai N4 0 8.680 0 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml VD-18887-13 644/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/06/2026 Ttyt Lương Tài Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.959 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Fretamuc N-acetylcystein 200mg Viên N2 40.000 710 28.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100153023 644/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/06/2026 Ttyt Lương Tài Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.958 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zensonid Budesonid 500mcg/2ml Lọ N4 0 12.000 0 Đường hô hấp Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 4 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 10 vỉ x 5 Lọ x 2 ml VD-27835-17 644/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/06/2026 Ttyt Lương Tài Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.957 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Zensonid Budesonid 500mcg/2ml Lọ N4 5.000 12.000 60.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 4 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 10 vỉ x 5 Lọ x 2 ml 893110281923 644/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/06/2026 Ttyt Lương Tài Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.956 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SITAGIBES 100 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg Viên N4 86.000 9.345 80.367.000 Uống Viên nén bao phin Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phin VD-29668-18 644/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/06/2026 Ttyt Lương Tài Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.955 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh SITAGIBES 100 Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg Viên N4 86.000 9.345 80.367.000 Uống Viên nén bao phin Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phin 893110259323 644/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/06/2026 Ttyt Lương Tài Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.954 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domuvar Bacillus subtilis 2 x 10 mũ 9 CFU/5ml Ống N4 20.000 5.250 105.000.000 Uống Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 1 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 2 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 3 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống 893400090523 644/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/06/2026 Ttyt Lương Tài Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.953 Tân dược Tỉnh Bắc Ninh Domuvar Bacillus subtilis 2×109 CFU/5ml Ống N4 0 5.250 0 Uống Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 1 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 2 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 3 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống QLSP-902-15 644/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/06/2026 Ttyt Lương Tài Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Savi Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 30.000 1.600 48.000.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 06/QĐ-BVĐP 07/01/2026 06/04/2026 Bvđk Đan Phượng Công ty cổ phần dược phẩm Savi Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.951 Tân dược Tỉnh Bắc Giang Fabamox 500 Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg Viên N3 250.000 1.430 357.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x12 viên 893110601724
(VD-25792-16)
401/QĐ-TTYT 07/01/2026 06/07/2026 Ttyt Lạng Giang Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.950 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Vinxium Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) 40mg Lọ N4 8.000 7.700 61.600.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml VD-22552-15 1989/QĐ-ĐKKVCP 29/12/2025 28/02/2026 Bvđk Kv Cẩm Phả Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.949 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Panfor PR-500 Metformin hydrocloride 500mg 500mg Viên N2 50.000 1.050 52.500.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110312825 1989/QĐ-ĐKKVCP 31/12/2025 02/03/2026 Bvđk Kv Cẩm Phả CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD Inventia Healthcare Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.948 Tân dược Tỉnh Quảng Ninh Metformin XR 500 Metformin hydrocloride 500mg 500mg Viên N4 70.000 620 43.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 1989/QĐ-ĐKKVCP 30/12/2025 01/03/2026 Bvđk Kv Cẩm Phả Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.947 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 300 88.515 26.554.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 07/QĐ-BVTH 05/01/2026 20/02/2026 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto/Nhật Nhật 3.thau_rieng_le
1.186.946 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml Ống N1 1.800 109.725 197.505.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 12/QĐ-BVĐKCL 20/01/2026 19/07/2026 Bvđk Kv Cai Lậy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Áo 3.thau_rieng_le
1.186.945 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Wosulin R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40UI/ml Lọ N5 300 91.000 27.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 890410092323 44/QĐ-TTYT 14/01/2026 14/01/2027 Ttyt Khu Vực Sông Lô Chi nhánh công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn tại Hà Nội Wockhardt Ltd. Ấn Độ Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.944 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vigadexa Moxifloxacin + dexamethason 5mg/ml + 1mg/ml; lọ 5ml Lọ N5 50 110.599 5.529.950 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-21092-18 07/QĐ-BVTH 05/01/2026 20/02/2026 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Neolab Solucoes Farmaceuticas Estereis Do Brasil Ltda./Brazil Brazil 3.thau_rieng_le
1.186.943 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Heraprostol Misoprostol 200 mcg Viên N4 6.450 3.950 25.477.500 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110465724 11/QĐ-BVĐKCL 20/01/2026 19/01/2027 Bvđk Kv Cai Lậy Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.942 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Vigamox Moxifloxacin 5mg/1ml; lọ 5ml Lọ N1 50 89.999 4.499.950 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22182-19 07/QĐ-BVTH 05/01/2026 20/02/2026 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Alcon Research, LLC/Mỹ Mỹ 3.thau_rieng_le
1.186.941 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 100 68.250 6.825.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 07/QĐ-BVTH 05/01/2026 20/02/2026 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto/Nhật Nhật 3.thau_rieng_le
1.186.940 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml; lọ 5ml Lọ N1 150 41.800 6.270.000 Thuốc mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 07/QĐ-BVTH 05/01/2026 20/02/2026 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV/Bỉ Bỉ 3.thau_rieng_le
1.186.939 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram; 3,5g Tuýp N1 50 51.900 2.595.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 07/QĐ-BVTH 05/01/2026 20/02/2026 Bvđk Kv Triệu Hải CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Novartis Manufacturing NV/Bỉ Bỉ 3.thau_rieng_le
1.186.938 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Terpincold Codein + terpin hydrat 15mg + 100mg Viên N4 10.000 945 9.450.000 Uống Viên nén bao phim Viên nén bao phim 893111215600 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.937 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml ống N4 30.000 690 20.700.000 Tiêm Thuốc tiêm ống 5ml 893110038000 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt nam 3.thau_rieng_le
1.186.936 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acecyst N-acetylcystein 200mg/10ml Gói N4 4.000 2.050 8.200.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 1,6g 893100204500 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN CN công ty Cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.935 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Acetacmin Acetyl leucin 500mg/5ml Lọ N4 1.000 9.000 9.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Lọ 5ml 893110032524 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.934 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Alopurinol Arena 100 mg Tablets Allopurinol 100mg Viên N1 10.000 1.920 19.200.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008325 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIHAPHA Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.186.933 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 20 47.500 950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.932 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin hydroclorid 30mg/ml Ống N1 20 57.750 1.155.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ông x 1ml VN-19221-15 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.931 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 1.000 8.925 8.925.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893111093823 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.930 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N2 200 35.000 7.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.186.929 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Mannitol Mannitol 20g/100ml Chai N4 10 21.000 210.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 30chai x 250ml VD-23168-15 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.186.928 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Agiclovir Aciclovir 400mg Viên N4 5.000 1.680 8.400.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204800 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN CN công ty Cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.927 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn MEPOLY Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason 35mg + 100.000IU + 10mg; 10ml Lọ N4 250 37.000 9.250.000 Nhỏ măt Thuốc nhỏ mắt/ Thuốc nhỏ tai Lọ 10ml 893110420024 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.926 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natriclorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 5.000 6.984 34.920.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110039623 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.186.925 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + Metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N4 60.000 1.760 105.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên;
Hộp 08 vỉ x 15 viên
893110457724 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.924 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ringer lactate Ringer lactate Calci clorid.2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat1,6g/500ml Chai N4 2.000 10.150 20.300.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110829424 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt nam 3.thau_rieng_le
1.186.923 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinphaxicam Meloxicam 7,5mg Viên N4 10.000 400 4.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-16309-12 438/QĐ-TTYT 31/12/2025 30/03/2026 Ttyt Khu Vực Văn Lãng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.922 Tân dược Thành phố Hải Phòng Cephalexin 750 Cefalexin 750mg Viên N2 3.000 3.300 9.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110832224 1076/QĐ-TTYT 29/12/2025 29/12/2026 Ttyt An Dương Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.921 Tân dược Thành phố Hải Phòng Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10 ml Lọ N1 300 115.000 34.500.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 590410647424 1079/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt An Dương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.186.920 Tân dược Thành phố Hải Phòng Hadumedrol Diphenhydramin 10mg/ml x 1ml Ống N4 6.000 790 4.740.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110299000 1076/QĐ-TTYT 29/12/2025 29/12/2026 Ttyt An Dương Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.919 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Candesartan Plus 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 42.000 2.982 125.244.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110027124 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.918 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vinrovit Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 500mcg Viên N4 30.000 1.500 45.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110339824 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.917 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Dubemin injection Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg; 3ml Ống N5 600 13.500 8.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.186.916 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 29.000 1.995 57.855.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110331800 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.915 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vintanil 500 Acetyl leucin 500mg Lọ N4 1.200 13.650 16.380.000 Uống Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) VD-35634-22 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.914 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml Ống N5 2.450 78.000 191.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.913 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 47.500 2.500 118.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; 893110617124 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.912 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 47.500 1.890 89.775.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.911 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg Indapamid 8mg + 2,5mg Viên N4 42.000 2.982 125.244.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110149100 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.910 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Pyzacar HCT 100/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 42.000 2.205 92.610.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.909 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 48.000 550 26.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; 893100156725 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Ttyt Cao Bằng CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.908 Tân dược Thành phố Hà Nội Actrapid Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 1000IU/ 10ml Lọ N1 460 75.000 34.500.000 Tiêm Dung dịch Hộp chứa 1 lọ x 10ml QLSP-1029-17 17/QĐ-BV 05/01/2026 04/01/2027 Bv Tw Quân Đội 108 Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.907 Tân dược Thành phố Hà Nội Octanate 500 IU Yếu tố VIII 500 IU Bộ N1 100 1.950.000 195.000.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 10ml + 1 bơm tiêm dùng 1 lần + 2 kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (Kim bướm) và hai miếng gạc tẩm cồn. 730410108724 9205/QĐ-BM 31/12/2025 31/03/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.186.906 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin 30mg Morphin 30mg Viên N4 5.000 10.000 50.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 9157/QĐ-BM 31/12/2025 01/03/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.905 Tân dược Thành phố Hà Nội Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1000IU/10ml Đơn vị N1 0 57 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-1029-17 9156/QĐ-BM 31/12/2025 01/03/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.904 Tân dược Thành phố Hà Nội Actrapid Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 1000IU/10ml Lọ N1 100 57.000 5.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml QLSP-1029-17 9156/QĐ-BM 31/12/2025 01/03/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.903 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinocyclin 100 Minocyclin 100mg Viên N4 3.600 13.800 49.680.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110316524 8949/QĐ-BM 29/12/2025 01/03/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM Công ty Cổ phần dược phẩm Medisun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.902 Tân dược Thành phố Hà Nội Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 714 69.990 49.972.860 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 20ml 893114093023 91/QĐ-BV 07/01/2026 06/01/2027 Bv Tw Quân Đội 108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.901 Tân dược Thành phố Hà Nội Simulect Basiliximab 20mg lọ N5 30 29.682.123 890.463.690 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm KD.2024.3099.1 9757/QĐ-BV 31/12/2025 30/12/2026 Bv Tw Quân Đội 108 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.
Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý
Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
3.thau_rieng_le
1.186.900 Tân dược Thành phố Hà Nội Biseptol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg; 80mg Viên N1 6.000 2.500 15.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-23059-22 17/QĐ-BV 05/01/2026 04/01/2027 Bv Tw Quân Đội 108 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.186.899 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 8.330 6.000 49.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 9724/QĐ-BV 30/12/2025 29/12/2026 Bv Tw Quân Đội 108 Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.898 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 840 mg/ 10 ml Lọ N4 2.530 19.740 49.942.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 9723/QĐ-BV 30/12/2025 29/12/2026 Bv Tw Quân Đội 108 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.897 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 1.190 42.000 49.980.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống 10ml VN-21366-18 9742/QĐ-BV 31/12/2025 30/12/2026 Bv Tw Quân Đội 108 Công ty CPDP trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.186.896 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 14.000 690 9.660.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml VD-18797-13 195/QĐ-BM 09/01/2026 09/03/2026 Bv Bạch Mai Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.895 Tân dược Thành phố Hà Nội Octanate 500 IU Yếu tố VIII 500 IU Bộ N1 0 1.950.000 0 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 10ml + 1 bơm tiêm dùng 1 lần + 2 kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (Kim bướm) và hai miếng gạc tẩm cồn. QLSP-1099-18 9205/QĐ-BM 31/12/2025 31/03/2026 Bv Bạch Mai CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.186.894 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Humalog Kwikpen Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) 300U (tương đương 10,5mg)/3ml Bút tiêm N1 643 198.000 127.314.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 800410090423 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Eli Lilly Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.186.893 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh I.V.- Globulin SN inj. Immune globulin 2500mg/ 50ml lọ N5 534 2.300.000 1.228.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 50ml 880410089623 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY GC Biopharma Corp. Korea 3.thau_rieng_le
1.186.892 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) Chai N1 1.246 3.285.000 4.093.110.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.186.891 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Antarene Codeine 200mg/30mg Ibuprofen + Codein 200mg + 30mg Viên N1 5.746 9.000 51.714.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-21380-18 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần Eutical Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.890 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Evaldez-25 Levosulpirid 25mg Viên N2 53.508 2.000 107.016.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-34676-20 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.889 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BIOFLORA 100MG Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 14.846 5.500 81.653.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.888 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atizidin 10 mg Rupatadine 10 mg Viên N4 3.406 903 3.075.618 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34656-20 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.887 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Rupatadine 10 Rupatadine 10mg Viên N2 3.406 5.699 19.410.794 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110454523 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.886 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 3.406 6.500 22.139.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên 840110076423 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đan Thanh Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.186.885 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rotorlip 10 Rosuvastatin 10mg viên N3 90.428 419 37.889.332 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-24017-15 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.884 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ZarelAPC 20 Rivaroxaban 20mg Viên N4 57.447 1.048 60.204.456 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110232023 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.883 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivacryst Rivaroxaban 20mg Viên N1 30.630 15.680 480.278.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959324 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.186.882 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivamax 2,5 Rivaroxaban 2,5mg Viên N4 99.626 2.120 211.207.120 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110236724 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA Công ty Cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.881 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ZarelAPC 15 Rivaroxaban 15mg Viên N4 9.269 1.568 14.533.792 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110149423 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.880 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xaravix 15 Rivaroxaban 15mg viên N2 12.376 9.560 118.314.560 Uống viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 14 viên VD-35984-22 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.879 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 26.819 15.680 420.521.920 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.186.878 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 858 14.000 12.012.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA Laboratorios Leon Farma S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.186.877 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lyrigab 75 Pregabalin 75mg Viên N4 39.910 416 16.602.560 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VD-36182-22 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.876 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A. T Ganciclovir 500 mg Ganciclovir* 500mg Lọ N4 200 726.999 145.399.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml 893114266024 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.875 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fulvestrant "Ebewe" Fulvestrant 250mg/5ml Bơm tiêm N1 377 2.838.958 1.070.287.166 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng VN-22177-19 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.186.874 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluvastatin 40mg Fluvastatin 40mg Viên N4 26.676 5.750 153.387.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110889324 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora Công Ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.873 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Fluvastatin 40 Fluvastatin 40mg Viên N2 26.676 6.500 173.394.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110338524 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.872 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MIRENZINE 5 Flunarizin 5mg Viên N3 58.370 1.250 72.962.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần GonSa Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.871 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oliveirim Flunarizin 10mg Viên N2 24.336 2.200 53.539.200 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110883224 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ và Dược phẩm Khánh Khang Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.870 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oprymea 0.52 mg Pramipexol 0,52mg Viên N1 15.158 24.000 363.792.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên VN-23173-22 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.186.869 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oprymea 0.26 mg Pramipexol 0,26mg Viên N1 13.689 13.500 184.801.500 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên VN-23172-22 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.186.868 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NEUTROMAX Filgrastim 300mcg Lọ N5 2.059 139.000 286.201.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm QLSP-0804-14 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG BIO SIDUS S.A. Argentina 3.thau_rieng_le
1.186.867 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5ml Bơm tiêm N4 1.146 330.000 378.180.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.866 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telfor 60 Fexofenadin 60mg viên N2 55.783 436 24.321.388 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 10 viên 893100013900 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.865 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 48.308 15.000 724.620.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.186.864 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fenilham Fentanyl 50mcg/ml Ống N1 119.561 28.455 3.402.108.255 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-17888-14 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.186.863 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vasitimb 10mg/40mg tablets Simvastatin + ezetimibe 10mg + 40mg Viên N1 65.000 18.500 1.202.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110962824 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN Krka, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.186.862 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exfast Exemestan 25mg Viên N1 936 28.800 26.956.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840114399923 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.186.861 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lefeixin Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N4 5.460 3.290 17.963.400 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110540124 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tây Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.860 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 4000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 7.170 436.065 3.126.586.050 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc SP-1190-20 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.186.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BINOCRIT Erythropoietin 4000IU/0,4ml bơm tiêm N1 9.165 432.740 3.966.062.100 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178900 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh CSSX : IDT Biologika GmbH;
CSXX : Sandoz GmbH
CSSX : Đức;
CSXX : Áo
3.thau_rieng_le
1.186.858 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betadine Ointment 10% w/w Povidon iodin 10% (kl/kl) Tuýp N1 10.146 51.240 519.881.040 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 40g VN-20577-17 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.186.857 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kalira Polystyren 5g ( Calci polystyren sulfonat) Gói N4 30.511 14.700 448.511.700 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g 893110211900 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.856 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml (dạng muối) Ống N1 1.560 57.750 90.090.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.186.855 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Modom's Domperidon 10mg viên N2 14.170 239 3.386.630 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20579-14 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.854 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Domreme Domperidon 10mg Viên N1 49.010 1.050 51.460.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110073023 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Accord Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.186.853 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daptomred 500 Daptomycin 500mg Lọ N2 923 1.699.000 1.568.177.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 890110027425 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.852 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agiclari 500 Clarithromycin 500mg Viên N4 2.782 2.400 6.676.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110204700 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Deferiprone A.T Deferipron 500mg Viên N4 28.392 2.394 67.970.448 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110149124 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Decitabine for injection 50mg/vial Decitabin 50mg Lọ N2 244 8.833.500 2.155.374.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110407223 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mitiwind 500 Daptomycin 500mg Lọ N4 1.318 1.580.000 2.082.440.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml 893110945924 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Duy Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.848 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Remeclar 500 Clarithromycin 500mg Viên N1 3.894 8.300 32.320.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-23174-22 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.186.847 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Heracisp 1 Cisplatin 10mg/10ml Lọ N4 2.763 56.700 156.662.100 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyển Hộp 1 lọ x 10ml 893114164100 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.846 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cisplaton Cisplatin 10mg/20ml Chai N2 4.592 63.200 290.214.400 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 1 chai 20ml 890114182423 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược Phẩm và TBYT Bình An Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.845 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 11.050 693 7.657.650 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 50 viên 380110009623 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Đại Bắc- Miền Nam Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.186.844 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g; 0,5g Lọ N1 5.200 2.772.000 14.414.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.186.843 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kefaven Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) Nitơ toàn phần: 36mg. Calcium: 0.05g Viên N4 350.220 6.230 2.181.870.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35276-21 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.842 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Keamine Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg, calci toàn phần 50mg; Nitơ toàn phần 36mg Viên N2 766.194 10.780 8.259.571.320 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110421624 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và Trang thiết bị y tế USS pharma Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.841 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CALCIUM STELLA 500 MG Calci carbonat + calci gluconolactat 2.940mg + 300mg Viên N2 125.164 3.499 437.948.836 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 20 viên 893100095424 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần GonSa Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.840 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bleomycin Bidiphar Bleomycin 15U Lọ N4 305 407.988 124.436.340 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114092923 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.839 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Enterogermina Bacillus clausii 4 tỷ/ 5ml Ống N1 24.102 12.879 310.409.658 Uống Hỗn dịch uống Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml 800400108124 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare Italy S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.186.838 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ENTEROGERMINA Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/ 5ml Ống N1 24.329 7.220 175.655.380 Uống Hỗn dịch uống Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml QLSP-0728-13 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare Italy S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.186.837 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/1ml Ống N4 104 12.600 1.310.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml 893114203225 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.836 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Teperinep 25 mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N1 35.568 4.100 145.828.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần y tế DNT Việt Nam ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.186.835 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anbaescin Aescin 50mg viên N4 47.346 6.980 330.475.080 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35786-22 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.834 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aeneas 20 Aescin 20 mg Viên N4 37.674 1.042 39.256.308 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36201-22 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.833 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ImmunoRHO Immune globulin 300mcg (1500IU) Lọ N1 130 3.758.000 488.540.000 Tiêm bắp Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm 800410090223 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Bình Việt Đức CSSX từ công đoạn II và XX lô: Kedrion S.p.A
CSSX đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A
CSSX dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L.
Italy 3.thau_rieng_le
1.186.832 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zamko 25 Baclofen 25 mg Viên N2 9.757 5.000 48.785.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30504-18 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.831 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Priminol Milrinon 10mg/10ml Ống N4 1.092 115.200 125.798.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10 ml VD3-61-20 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần Pymepharco Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.830 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml Bơm tiêm N1 689 194.500 134.010.500 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21311-18 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.829 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meileo Aciclovir 25mg/ml Ống N1 4.758 278.000 1.322.724.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống 10ml 840110004924 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Sài Gòn Meiji Pharma Spain, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.186.828 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aceralgin 400mg Aciclovir 400mg Viên N1 20.826 8.000 166.608.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 893610797124 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH SK Quốc Tế (CSnhận gia công): Công ty TNHH Medochemie(Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin 81 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Viên N4 991.640 55 54.540.200 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bactericin 250 Aciclovir 250mg Lọ N4 841 119.000 100.079.000 Tiêm truyền Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ VD-34911-20 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Hiền Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin MKP 81 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 81mg Viên N2 509.470 340 173.219.800 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110234624 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FEIBA 25 E./ml Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) 500 U Lọ N5 314 8.820.000 2.769.480.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc QLSP-1000-17 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.186.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clastizol Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 126 6.500.000 819.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110429423 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA S.M. Farmaceutici S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.186.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Immunine 600 Yếu tố IX 600 IU Lọ N5 393 4.788.000 1.881.684.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm QLSP-1062-17 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Takeda Manufacturing Austria AG Áo 3.thau_rieng_le
1.186.821 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Octanate 1000 IU Yếu tố VIII 1000IU Lọ N1 152 3.750.000 570.000.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn 730410108524 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.186.820 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stilaren Vildagliptin + metformin 50mg + 850mg Viên N3 55.965 6.153 344.352.645 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238623 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Đại Bắc- Miền Nam Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.819 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/850mg Vildagliptin + metformin 850mg, 50mg Viên N1 125.970 9.274 1.168.245.780 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771924 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.186.818 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 160mg Viên N1 47.710 7.492 357.443.320 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.817 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Parokey-30 Paroxetin 30mg Viên N4 3.250 4.800 15.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110663024 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.816 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bluetine Paroxetin 20mg Viên N1 2.080 4.200 8.736.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22594-20 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.186.815 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Efferalgan Codeine Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 36.010 3.475 125.134.750 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 10 vỉ x 4 viên VN-20953-18 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.814 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 549.348 5.586 3.068.657.928 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ và Dược phẩm Khánh Khang KRKA, d. d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.186.813 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 0,84g/ 10ml Lọ N4 351 19.740 6.928.740 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.812 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg Mycophenolat 500mg Viên N2 9.087 13.100 119.039.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114774224 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm Helios Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.811 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 47.424 42.945 2.036.623.680 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.186.810 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycophenolate mofetil capsules 250 mg Mycophenolat 250 mg Viên N2 54.470 8.400 457.548.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23085-22 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm Helios Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.809 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 0 28.500 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110350625 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH Swiss Parenterals
Ltd
Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.808 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bicalutamide Pharmacare 50mg Bicalutamid 50mg Viên N1 5.423 23.680 128.416.640 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 535114423625 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Huy Cường Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.186.807 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Freclovir 400 Aciclovir 400mg Viên N2 2.262 1.700 3.845.400 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36126-22 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.806 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mesna-BFS Mesna 400mg/ 4ml Ống N4 0 31.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml VD-34669-20 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.805 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/1ml Ống N4 0 12.600 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml VD-34673-20 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.804 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BINOCRIT Erythropoietin 4000IU/0,4ml bơm tiêm N1 0 432.740 0 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm QLSP-912-16 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh CSSX : IDT Biologika GmbH;
CSXX : Sandoz GmbH
CSSX : Đức;
CSXX : Áo
3.thau_rieng_le
1.186.803 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duobivent Vildagliptin + metformin 50mg + 1.000mg Viên N3 86.047 6.153 529.447.191 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110238523 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Đại Bắc- Miền Nam Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.802 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 135.876 9.274 1.260.114.024 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.186.801 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ValtimAPC 80 Valsartan 80mg Viên N4 161.870 558 90.323.460 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-35340-21 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.800 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vavir Valganciclovir* 450mg Viên N4 3.107 480.000 1.491.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114065823 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.799 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SUNTOPIROL 50 Topiramat 50mg Viên N2 25.935 3.500 90.772.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 890110437323 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.186.798 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Topamax Topiramat 50mg Viên N1 18.408 9.809 180.564.072 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20529-17 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.186.797 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamedxan 20 Rivaroxaban 20mg Viên N2 19.149 4.050 77.553.450 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110939624 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.796 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Methomed 750 Methocarbamol 750mg Viên N2 111.579 1.380 153.979.020 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110373325 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.795 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alkeran 2mg Melphalan 2mg Viên N5 6.500 98.700 641.550.000 Uống Viên nén bao film Hộp 25 viên KD.2025.2023.1 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN Excella GmbH&Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.186.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hisbilas Bilastine 20mg Viên N4 11.700 1.400 16.380.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110292125 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.793 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tizadyn 100 Topiramat 100mg Viên N2 15.522 12.200 189.368.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295823 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.792 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Usalukast 10 Natri montelukast 10mg Viên N4 1.430 560 800.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110311824 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.791 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Otemon 10mg Natri montelukast 10mg Viên N1 3.094 9.774 30.240.756 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-22881-21 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG NeuraxPharm Pharmaceuticals, S.L. (tên cũ: Laboratorios Lesvi S.L) Spain 3.thau_rieng_le
1.186.790 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jewell Mirtazapin 30mg Viên N2 29.328 1.479 43.376.112 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.789 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 54.756 13.950 763.846.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty cổ phần dược phẩm IP KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.186.788 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 3.016 15.750 47.502.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.787 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 130 34.669 4.506.970 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 540110991924 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.186.786 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actemra Tocilizumab 200mg/10ml Lọ N1 1.167 5.190.699 6.057.545.733 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml SP-1189-20 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS ĐG và XX lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. CSSX: Nhật, CS ĐG và XX lô: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.186.785 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/nhát xịt Hộp N1 6.191 800.100 4.953.419.100 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.186.784 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tigemy 50 Tigecyclin* 50mg Lọ N4 260 690.000 179.400.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ VD-35794-22 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.783 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion Tigecyclin* 50mg Lọ N2 767 644.994 494.710.398 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 868110427623 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm Tre Xanh -CSSX và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey
-CSXX lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey
Turkey 3.thau_rieng_le
1.186.782 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fyranco Teicoplanin* 200mg Lọ N1 5.089 379.000 1.928.731.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml VN-16479-13 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Bình Việt Đức Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.186.781 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prograf 5mg/ml Tacrolimus 5mg/ml Ống N1 143 3.111.877 444.998.411 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 ống 1ml VN-22282-19 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.186.780 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sulcilat 750mg Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) 750mg Viên N2 185.302 26.000 4.817.852.000 Uống Viên nén Hộp/ 1 vỉ x 10 viên 868110003724 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.186.779 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg viên N2 49.920 600 29.952.000 Uống viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23965-15 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.778 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 23.049 28.500 656.896.500 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH Swiss Parenterals
Ltd
Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.777 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mircera Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 30mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 304 1.196.475 363.728.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646724 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.186.776 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mircera Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 100mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 213 3.291.750 701.142.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646524 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.186.775 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Terzence- 2,5 Methotrexat 2,5mg Viên N4 61.932 3.450 213.665.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114116224 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM Công ty CPDP Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.774 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Klevator 2.5mg Tablets Methotrexat 2,5mg Viên N1 61.932 6.200 383.978.400 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 12 viên 640114769624 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Song Việt Orion Corporation Finland 3.thau_rieng_le
1.186.773 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mesna-BFS Mesna 400mg/ 4ml Ống N4 4.719 31.400 148.176.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml 893110202825 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.772 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh A.T Calmax Calci glycerophosphat + magnesi gluconat (45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml); 10ml Ống N4 223.418 3.500 781.963.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10 ml 893100345823 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.771 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gastrosanter Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg Gói N4 17.017 2.250 38.288.250 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2,5g 893100205824 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.770 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sufentanil-hameln 50mcg/ml Sufentanil 50mcg/ml Ống N1 8.892 78.958 702.094.536 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-20250-17 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.186.769 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Soravar Sorafenib 200mg Viên N4 949 344.800 327.215.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114392323 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.768 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ferrola Sắt sulfat + acid folic 0,8mg; 37mg Viên N1 365.547 5.495 2.008.680.765 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên 400100004000 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Lomapharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.186.767 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ferion Sắt protein succinylat 40mg/15ml Chai N2 15.041 18.000 270.738.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 10 chai x 15ml VN-22216-19 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.186.766 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ferlatum Sắt protein succinylat 40mg (800mg) Lọ N1 82.732 18.500 1.530.542.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 lọ x 15ml 840110998124 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.186.765 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Trainfu Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml Lọ N4 5.369 29.400 157.848.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 lọ x lọ 10ml 893110334824 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.764 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tracutil Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml Ống N1 20.182 32.230 650.465.860 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống thủy tinh 10ml 400110069223 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH Dược phẩm Tuệ Hải B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.186.763 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh MICEZYM 100 Saccharomyces boulardii 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) Gói N4 44.590 4.599 205.069.410 Uống Thuốc bột Hộp 30 gói x 1g 893400108924 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.762 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg (dạng muối) Viên N4 50.050 294 14.714.700 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.761 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 100.230 720 72.165.600 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 Berlin-Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin-Chemie AG) CSSX: Đức-CSĐG và XX: Đức 3.thau_rieng_le
1.186.760 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 910 65.360 59.477.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.186.759 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh CoRycardon Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N1 9.620 2.494 23.992.280 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110026925 6786/QĐ-BVCR 29/12/2025 29/06/2026 Bv Chợ Rẫy Công ty TNHH dược và vật tư y tế Kiên Đan Delorbis Pharmaceuticals Ltd Síp 3.thau_rieng_le
1.186.758 Tân dược Thành phố Hà Nội Prednisolon Prednisolon acetat 5mg Viên N4 225.000 85 19.125.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên VD-31253-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.757 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolafren Olanzapin 5mg Viên N1 17.000 3.230 54.910.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 590110019723 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.186.756 Tân dược Thành phố Hà Nội Octreotid Octreotid 0,1mg/1ml Ống N4 2.000 80.000 160.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.755 Tân dược Thành phố Hà Nội Nitidine Nizatidin 15mg/ml x 10ml ống N4 2.000 11.500 23.000.000 Uống dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml VD-35957-22 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH dược phẩm Song Ngọc Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.754 Tân dược Thành phố Hà Nội CIMAher Nimotuzumab 50mg/10ml Lọ N5 250 5.105.000 1.276.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 04 lọ x 10ml 850410110124 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần y tế Đức Minh Centro de Inmunologia
Molecular (CIM)
CuBa 3.thau_rieng_le
1.186.753 Tân dược Thành phố Hà Nội CIMAher Nimotuzumab 50mg/10ml Lọ N5 250 5.105.000 1.276.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 04 lọ x 10ml QLSP-1002-17 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần y tế Đức Minh Centro de Inmunologia
Molecular (CIM)
CuBa 3.thau_rieng_le
1.186.752 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 500ml Túi N4 10.000 17.000 170.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110071400 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.751 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 500ml Túi N4 10.000 17.000 170.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-25376-16 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.750 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 35.000 14.000 490.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.749 Tân dược Thành phố Hà Nội Metiblo Xanh methylen 10mg/mlx1ml Ống N5 625 380.000 237.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml 175.KD.25.1 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp Laboratoires Sterop NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.186.748 Tân dược Thành phố Hà Nội Metiblo Xanh methylen 10mg/mlx1ml Ống N5 625 380.000 237.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml 3535.KD.24.3 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp Laboratoires Sterop NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.186.747 Tân dược Thành phố Hà Nội Metiblo Xanh methylen 10mg/mlx1ml Ống N5 625 380.000 237.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml 3471.KD.24.1 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp Laboratoires Sterop NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.186.746 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlax Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) 10gam Gói N1 20.000 5.119 102.380.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.745 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 12.500 125.000 1.562.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức 3.thau_rieng_le
1.186.744 Tân dược Thành phố Hà Nội Strongfil-20 Afatinib dimaleate 20mg Viên N4 5.000 390.000 1.950.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296125 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.743 Tân dược Thành phố Hà Nội Folina Tablets 15mg Folic acid (vitamin B9) 15mg Viên N2 18.000 8.300 149.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22797-21 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.186.742 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepagold Acid amin* 8% 250ml Túi N2 4.500 95.000 427.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 túi 250ml 880110015725 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.186.741 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepagold Acid amin* 8% 250ml Túi N2 4.500 95.000 427.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 túi 250ml VN-21298-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.186.740 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 12.500 125.000 1.562.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml VN-17364-13 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức 3.thau_rieng_le
1.186.739 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 600mg/300ml Linezolid* 600mg/300ml Lọ N4 200 194.900 38.980.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 300ml 893110129623 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.738 Tân dược Thành phố Hà Nội LENZEST 10 Lenalidomid 10mg Viên N2 25.000 17.450 436.250.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên 890114442223 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.737 Tân dược Thành phố Hà Nội Hydrocortison 100 mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 5.000 6.783 33.915.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml VD-22248-15 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.736 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 500 748.000 374.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.186.735 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 500 748.000 374.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-1129-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.186.734 Tân dược Thành phố Hà Nội Goserelin Alvogen 10.8mg Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 1.590 5.900.000 9.381.000.000 Tiêm dưới da Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên AMW GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.186.733 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 10.000 319.977 3.199.770.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.732 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 5.000 125.979 629.895.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.731 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 5.000 125.979 629.895.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml VD-21234-14 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.730 Tân dược Thành phố Hà Nội Geloplasma Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Túi N1 2.000 110.000 220.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19838-16 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi France Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.729 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/10ml Ống N1 1.000 87.150 87.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-20793-17 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.186.728 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin 2mg/ml Lọ N1 1.000 380.640 380.640.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 900114412423 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.186.727 Tân dược Thành phố Hà Nội Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 6.700 494.991 3.316.439.700 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.726 Tân dược Thành phố Hà Nội Elaria Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 25.000 9.900 247.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần Dược Á châu Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.186.725 Tân dược Thành phố Hà Nội Alexan Cytarabin 50mg/ml Lọ N1 2.200 249.750 549.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN-20580-17 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.186.724 Tân dược Thành phố Hà Nội Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 5.000 60.000 300.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 590110006824 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.186.723 Tân dược Thành phố Hà Nội Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 5.000 60.000 300.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21542-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.186.722 Tân dược Thành phố Hà Nội Clindacine 600 Clindamycin 600mg/4ml Ống N4 1.500 10.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893110374923 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.721 Tân dược Thành phố Hà Nội Clarie OD Clarithromycin 500mg Viên N2 2.000 29.500 59.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 7 viên VN-23270-22 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH thương mại dịch vụ y tế Mesa Ind-Swift Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.186.720 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftizoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N2 5.000 65.000 325.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 Lọ x 1g 893110252523 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.719 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftizoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N2 5.000 65.000 325.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 Lọ x 1g VD-29757-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.718 Tân dược Thành phố Hà Nội Foxitimed 2g Cefoxitin 2g Lọ N2 18.000 96.100 1.729.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ 893110162600 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần Armephaco Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.717 Tân dược Thành phố Hà Nội Dazofort Cefaclor 375mg Viên N3 24.000 9.900 237.600.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110319424 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.716 Tân dược Thành phố Hà Nội Dazofort Cefaclor 375mg Viên N3 24.000 9.900 237.600.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31223-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.715 Tân dược Thành phố Hà Nội Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 50 44.000 2.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy – Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia; Latvia 3.thau_rieng_le
1.186.714 Tân dược Thành phố Hà Nội Strongfil-30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N4 17.000 390.000 6.630.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296225 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty TNHH dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.186.713 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 60.000 5.000 300.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.186.712 Tân dược Thành phố Hà Nội Ficocyte Filgrastim 30MU/ 0,5ml Bơm tiêm N4 21.250 330.000 7.012.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le