Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 109 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.187.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Nicorandil 5 mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 9.000 | 1.995 | 17.955.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149823 | 47/QĐ-BVĐKTT | 19/01/2026 | 22/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.553 | 25.530.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 47/QĐ-BVĐKTT | 19/01/2026 | 22/03/2026 | Bvđk Thanh Trì | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Torrent Pharmaceuticals Ltđ, Ấn Độ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.209 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 1g/100ml | Túi | N4 | 600 | 10.500 | 6.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi x 100ml | 893110055900 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH United Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.208 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazole | 500mg/100ml | Túi | N4 | 1.000 | 7.300 | 7.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 40 túi 100ml | VD-34057-20 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH United Pharma | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.207 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol hương cam | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,70g + 0,30g + 0,58g + 4,00g/ 5,6g | Gói | N4 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH United Pharma | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.206 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Depakine 200mg | Natri valproat | 200mg | Viên | N1 | 7.000 | 2.479 | 17.353.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Cty TNHH DP và TTBYT Hoàng Đức | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.205 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1mg + 0,5mg | Viên | N4 | 25.000 | 756 | 18.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.204 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.203 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinterlin 1mg | Terbutalin sulfat | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 19.950 | 19.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-35463-21 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.202 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH Dựợc Phẩm Tường Thành | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.201 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 2.000 | 650 | 1.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.200 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 5.000 | 269 | 1.345.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty TNHH Dược Phẩm Hoàng Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.199 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 600 | 5.146 | 3.087.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.198 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Gynocare | Đồng sulfat | 0,2% (w/w) | Tuýp | N4 | 1.200 | 30.000 | 36.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 tuýp x 50g | 893100167825 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.197 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml; 1ml | Ống | N1 | 200 | 78.958 | 15.791.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.196 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N2 | 1.500 | 27.993 | 41.989.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 0807/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/05/2026 | Ttyt Ea Kar | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Nitroglycerin inj | Nitroglycerin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 50.000 | 2.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | VD-25659-16 | 680/QĐ-BVĐKSS | 30/12/2025 | 29/03/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Nitroglycerin inj | Nitroglycerin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 50 | 50.000 | 2.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml | 893110590824 | 680/QĐ-BVĐKSS | 30/12/2025 | 29/03/2026 | Bvđk Sóc Sơn | Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.193 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | 40mg + 0,04mg; 4ml | Ống | N4 | 3.000 | 30.800 | 92.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.192 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.549 | 232.350.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 200 viên | 893110398524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.191 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 30.000 | 798 | 23.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.190 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.260 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35744-22 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.189 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 130.000 | 4.200 | 546.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.188 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ofloxacin 300 | Ofloxacin | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.680 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên | 893115622824 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.187 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Febgas 250 | Cefuroxim | 250mg | Gói | N3 | 10.000 | 8.000 | 80.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 4,4g | 893110137125 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.186 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g | Chai | N4 | 3.000 | 7.500 | 22.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.185 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2.000IU/ml x 1ml | Lọ | N4 | 4.000 | 127.000 | 508.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.184 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.995 | 119.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.183 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 108,3mg + 22,73mg | Viên | N5 | 2.000 | 9.000 | 18.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17936-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.182 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 4.000 | 5.822 | 23.288.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.181 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mannitol | Manitol | 20% x 250ml | Chai | N4 | 100 | 21.000 | 2.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.180 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi 2,5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N4 | 160.000 | 95 | 15.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35788-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.179 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cobimet XR 1000 | Metformin hydrochloride | 1000mg | Viên | N4 | 800.000 | 1.450 | 1.160.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.178 | Tân dược | Tỉnh An Giang | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | 2% (kl/kl); 5g | Tuýp | N4 | 1.200 | 2.730 | 3.276.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-35727-22 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.177 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Spironolacton | Spironolactone | 25mg | Viên | N4 | 50.000 | 330 | 16.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.176 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Hasanox | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 8.000 | 2.645 | 21.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên | 893110617924 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Việt | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.175 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Aspirin 81 | Acid acetylsalicylic | 81mg | Viên | N4 | 400.000 | 54 | 21.600.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.174 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agilosart 50 | Losartan Kali | 50mg | Viên | N4 | 900.000 | 170 | 153.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110877024 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.173 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Kalmitrin | Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg | 450mg; 50mg | Viên | N4 | 120.000 | 704 | 84.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110243825 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.172 | Tân dược | Tỉnh An Giang | PV-LOS 25 Tablet | Losartan kali 25mg | 25mg | Viên | N2 | 500.000 | 379 | 189.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VN-22631-20 | 05/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Ttyt Phú Tân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | The Acme Laboratories Ltd. | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.171 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Metodex SPS | Tobramycin + Dexamethasone | 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml | Lọ | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 7ml | VD-23881-15 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.170 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lidonalin | Lidocain hydroclorid + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 300 | 4.410 | 1.323.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.169 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.510 | 4.530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.168 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Zondoril 10 | Enalapril maleat | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.200 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110112223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.167 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg +75mg +400 mg | Viên | N3 | 4.000 | 2.798 | 11.192.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | 893110160824 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.166 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg +75mg +400 mg | Viên | N3 | 0 | 2.798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-26915-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.165 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 14.000 | 1.748 | 24.472.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.164 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.000 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110921224 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.163 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-32509-19 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.162 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | BFS-Furosemide 40mg/4ml | Furosemid | 40 mg/4 ml | Ống | N4 | 4.000 | 9.450 | 37.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110281223 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.161 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat 152,1mg) 50mg + acid folic 0,5 mg | 50mg; 0,5mg | Viên | N4 | 50.000 | 756 | 37.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.160 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.281 | 128.100.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.159 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Alzental | Albendazol | 400mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.580 | 23.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 1 viên | VD-18522-13 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.158 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Distocide | Praziquantel | 600mg | Viên | N4 | 5.000 | 8.400 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110387023 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.157 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 15.000 | 102.000 | 1.530.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.156 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | WOSULIN 30/70 | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 15.000 | 102.000 | 1.530.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.155 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 500.000 | 2.310 | 1.155.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.154 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | SaViDopril Plus | Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat | 4mg + 1,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.749 | 87.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.153 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Metodex SPS | Tobramycin + Dexamethasone | 0,3% (w/v); 0,1% (w/v) – Lọ 7ml | Lọ | N4 | 10.000 | 35.000 | 350.000.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 7ml | 893110182224 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần tập đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.152 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisalbu | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.151 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Atisalbu | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | VD-25647-16 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.150 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perdamid 2,5/500 | Glibenclamide + Metformin hydrochloride | 2,5 mg + 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.100 | 420.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên | 893710286525 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược Vật tư Y tế DHC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.149 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Fluvastatin DWP 30mg | Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) | 30 mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110045124 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.148 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg | Indapamid + Perindopril arginin | 2,5mg; 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.982 | 298.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110251924 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.147 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | 8mg + 12,5mg |
Viên | N4 | 150.000 | 2.898 | 434.700.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
893110171325 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.146 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Ocedetan 8/12,5 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | 8mg + 12,5mg |
Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
VD-34355-20 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.145 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Habroxol | Ambroxol | 3mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 300 | 3.595 | 1.078.500 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ x 100ml | 893100555224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.144 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 400 | 34.852 | 13.940.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống hai vỉ x 1500đvqt | 893410250823 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.143 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bolabio | Saccharomyces boulardii | 10^9 CFU | Gói | N4 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,0g | 893400306424 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.142 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | A.T Sucralfate | Sucralfat | 1g | Gói | N4 | 20.000 | 1.845 | 36.900.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói | 893100148024 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.141 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Asigastrogit | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,25g + 0,25g | Gói | N4 | 15.000 | 1.995 | 29.925.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.140 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 0,75mg | Viên | N4 | 10.000 | 850 | 8.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100344023 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.139 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nephrosteril | Acid amin* | 7% x 250ml | Chai | N1 | 500 | 112.000 | 56.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.138 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gentamicin Kabi 80mg/2ml | Gentamicin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.310 | 6.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110081724 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.137 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gentamicin Kabi 40mg/ml | Gentamicin | 40mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 4.000 | 1.806 | 7.224.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-22590-15 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.136 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 5.000 | 1.785 | 8.925.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.135 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dimicox | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 525 | 5.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110564124 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.134 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 50mg/ml x 3ml | Ống | N1 | 500 | 30.048 | 15.024.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.133 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.220 | 12.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.132 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 252 | 5.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.131 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Klamentin 250/31.25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 10.000 | 4.790 | 47.900.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1g | 893110202600 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.130 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.768 | 276.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.129 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 40.000 | 1.197 | 47.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm – Thiết bị y tế – Hoá chất Hà Nội | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.128 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | AlphaDHG | Alpha chymotrypsin | 21 microkatal | Viên | N2 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110844424 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.127 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Levofloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin | 5mg/ml x 150ml | Chai | N2 | 500 | 154.000 | 77.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml | VD-35192-21 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Thương mại và phát triển Hà Lan | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.126 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin C Stella 1 g | Vitamin C | 1g | Viên | N2 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 2 tuýp x 10 viên | 893110463224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.125 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.200 | 17.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.124 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 10.000 | 850 | 8.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.123 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 120.000 | 520 | 62.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.122 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.121 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml | Erythropoietin | 10.000IU/ml x 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 200 | 274.500 | 54.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.120 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Companity | Lactulose | 670mg/ml x 7,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.119 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Stiprol | Glycerol | 0,75g/g x 9g | Tuýp | N4 | 600 | 6.930 | 4.158.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.118 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Flucason | Fluticason propionat | 50mcg x 120 liều | Lọ | N4 | 400 | 115.000 | 46.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 120 liều xịt | 893110264324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Benephar | CTCP Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.117 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 1.000 | 106 | 106.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.116 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.000 | 5.300 | 5.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.115 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinbetocin | Carbetocin | 100mcg/ml x 1ml | Ống | N4 | 100 | 300.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.114 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 7.000 | 16.000 | 112.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm (hạn dùng 60 tháng) | 893110219923 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.113 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vincomid | Metoclopramid | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.032 | 3.096.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.112 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinzix | Furosemid | 10mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 200 | 610 | 122.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.111 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 930 | 930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.110 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 500 | 1.200 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.109 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 5.000 | 893 | 4.465.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.108 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 10mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 50 | 57.950 | 2.897.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.107 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaviProlol Plus HCT 5/6.25 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.386 | 238.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20814-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.106 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 5.000 | 6.825 | 34.125.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.105 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 120.000 | 1.450 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23124-22 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.104 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metovance | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110260523 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ | CTCP Dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.103 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.102 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.640 | 26.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 800110402523 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.P.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA – Italy) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.101 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Pdsolone-125mg | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N2 | 8.300 | 62.000 | 514.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110034425 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.100 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vitamin C – OPC 100mg Hương cam | Vitamin C | 100mg | Viên | N4 | 150.000 | 991 | 148.650.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Tuýp 20 viên | 893100116724 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.099 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Vupu | Sắt sulfat + acid folic | 200mg + 0,4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.499 | 149.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417524 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.098 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.800 | 5.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599100133424 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.097 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.197 | 59.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.096 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 6.000 | 36.900 | 221.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110444723 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần Sinh dược 123 | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.095 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Ritocom | Lopinavir + Ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 49.680 | 7.339 | 364.601.520 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | 890110353124 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.094 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir (ABC) | 300mg | Viên | N5 | 10.980 | 8.370 | 91.902.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890110007300 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.093 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 28.455 | 142.275.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.092 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Human Albumin 5% | Albumin | 12,5g/250ml | Chai | N1 | 150 | 1.410.000 | 211.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 54/QĐ-BVTC | 09/01/2026 | 08/01/2028 | Bvđk Khu Vực Thuận Châu | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.091 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Perglim M-2 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 75.000 | 3.000 | 225.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.090 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.310 | 346.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.089 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Vinsolon | Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) | 40mg | Lọ | N4 | 25.000 | 14.000 | 350.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.088 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 3.000 | 14.700 | 44.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.087 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Hadudipin | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 893110107200 | 241/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Hồng Lĩnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.086 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Glizym-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 200.000 | 3.200 | 640.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.085 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 16.000 | 6.740 | 107.840.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Chai 500ml | VD-23172-15 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.084 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 8.000 | 6.608 | 52.864.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 100ml | VD-23170-15 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.083 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mannitol | Manitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 20.950 | 20.950.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | VD-23168-15 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.082 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Growpone 10% | Calci gluconat | 10%/10ml | ống | N2 | 4.000 | 14.600 | 58.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC SÀI GÒN | FARMAK JOINT STOCK COMPANY | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.081 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Laevolac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 20.000 | 5.565 | 111.300.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói 15ml | 900100522324 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Fresenius Kabi Austria GmbH. | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.080 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Túi | N4 | 6.000 | 9.350 | 56.100.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-35608-22 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.079 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pesancidin-H | Fusidic acid + hydrocortison | (200mg + 100mg)/10g | Tuýp | N4 | 3.000 | 39.790 | 119.370.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35414-21 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.078 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Moretel | Metronidazol | 500mg/100ml | Lọ | N1 | 12.000 | 17.500 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml | 800115072323 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | SM Farmaceutici s.r.l. (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH (Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5, 72766 Reutlingen, Germany)) | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.077 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.070 | 10.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.076 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 120.000 | 8.000 | 960.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.075 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mizapenem 0,5g | Meropenem* | 0,5g | Lọ | N4 | 1.200 | 13.950 | 16.740.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110440024 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.074 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Ciprofloxacin 500mg | Ciprofloxacin | 500mg | viên | N4 | 3.500 | 595 | 2.082.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115065624 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.073 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cefodomid 100 | Cefpodoxim | 100mg | Gói | N4 | 24.000 | 1.500 | 36.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138125 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.072 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Obibebe | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Ống | N4 | 15.000 | 4.079 | 61.185.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 10 ống 10ml | 893110347323 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.071 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 19.000 | 38.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.070 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.694 | 38.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.069 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N1 | 9.000 | 6.500 | 58.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.068 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.589 | 19.767.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.067 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 8.557 | 51.342.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.066 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.065 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 10mg/ml x 20ml | Ống | N2 | 200 | 35.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.064 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 500 | 31.000 | 15.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.063 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 5.000IU/ml x 5ml | ml | N1 | 2.500 | 44.840 | 112.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ x 5ml | 400410303124 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.062 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 400 | 57.750 | 23.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thuỷ tinh,1ml | VN-19221-15 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.061 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 150mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 100 | 3.700 | 370.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.060 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zensonid | Budesonid | 0,25mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 3.000 | 12.534 | 37.602.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.059 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zentanil | Acetyl leucin | 100mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 24.200 | 121.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.058 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.000 | 25.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110921224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.057 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 2.400 | 35.000 | 84.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g | 893110387224 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.056 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Erythropoietin | 2.000IU | Lọ | N5 | 2.000 | 145.000 | 290.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ | 690410048325 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược Á Châu | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., LTD | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.055 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 5.000 | 759 | 3.795.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.054 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.150 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.053 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N1 | 100 | 63.000 | 6.300.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | 400100016725 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.052 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 8.100 | 81.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.051 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.998 | 39.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434524 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú An G8+ | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.050 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Pracetam 400 CAP | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 50.000 | 672 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên | 893110096824 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.049 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zetavian | Betamethasone + dexchlorpheniramin | 0,125mg + 1mg | Gói | N4 | 5.000 | 2.795 | 13.975.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 20 gói x 1g | 893110853924 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.048 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Sallet | Salbutamol (sulfat) | 0,4mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 15.000 | 4.000 | 60.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 5ml | 893115256000 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.047 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Forair 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; 120 liều | Bình | N5 | 500 | 89.800 | 44.900.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.046 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 200 | 52.900 | 10.580.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Thương mại Famed | URSApharm Arzneimittel GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.045 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 1.932 | 15.456.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.044 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 5.250 | 105.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 47/QĐ-TTYT | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Ttyt Khu Vực Bắc Sơn | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.043 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Melanov-M | Gliclazide + Metformin Hydrochloride | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 300.000 | 3.770 | 1.131.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.042 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Enamigal Plus 10/12,5 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.450 | 207.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110111425 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.041 | Tân dược | Tỉnh Hà Tĩnh | Salbutamol | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) | 100mcg /liều x 200 liều | Lọ | N4 | 3.000 | 52.500 | 157.500.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 25/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Ttyt Hương Sơn | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Laboratorio Aldo Union S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.040 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 87.300 | 104.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.039 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dalekine 500 | Valproat natri | 500mg | Viên | N2 | 26.000 | 2.800 | 72.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.038 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml | Túi | N4 | 20.000 | 8.520 | 170.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 1301/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 28/08/2026 | Bv Sản-Nhi An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.037 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | viên | N4 | 750.000 | 504 | 378.000.000 | Uống | viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110458024 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.036 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Gluzitop MR 60 | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 750.000 | 550 | 412.500.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 02 vỉ x 30 viên; Hộp 05 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên | 893110208923 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.035 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 900.000 | 145 | 130.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.034 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Mannitol | Manitol | 20g/100ml (20%, 250ml) | Chai | N4 | 300 | 19.845 | 5.953.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | VD-23168-15 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.033 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 90.000 | 105 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110257623 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.032 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 300.000 | 83 | 24.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.031 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicardi | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 1.800.000 | 92 | 165.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 4 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110428824 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.030 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glucofine 1000 mg | Metformin | 1.000mg | Viên | N3 | 900.000 | 446 | 401.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050300 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.029 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 7.500 | 8.400 | 63.000.000 | Hít | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.028 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Haemostop | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N2 | 150 | 6.040 | 906.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21943-19 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.027 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 2.250 | 2.380 | 5.355.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.026 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 7.500 | 23.072 | 173.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.025 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 75 | 10.830.000 | 812.250.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.024 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 75 | 987.610 | 74.070.750 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.023 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 600.000 | 5.616 | 3.369.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110298525 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.022 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080IU + 3400IU + 238IU |
Viên | N4 | 18.000 | 3.000 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.021 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Entacron 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 750.000 | 1.575 | 1.181.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541824 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.020 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Candekern 16mg Tablet | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 180.000 | 5.860 | 1.054.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
840110007724 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.019 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.873 | 158.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.018 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol + fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 90 | 210.176 | 18.915.840 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.017 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 450.000 | 3.677 | 1.654.650.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.016 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 80.000 | 19.000 | 1.520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.015 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 14.200 | 42.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.014 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml; 10ml | Ống | N1 | 1.800 | 109.725 | 197.505.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.013 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Erilcar 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N3 | 210.000 | 799 | 167.790.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110312823 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty TNHH Dược phẩm và Vật tư y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.012 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Diaprid 4 | Glimepirid | 4mg | Viên | N3 | 240.000 | 915 | 219.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178324 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.011 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Acetylcystein | Acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 22.500 | 154 | 3.465.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 300 viên | 893100810024 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.010 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 3.000.000 | 188 | 564.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.009 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 280.000 | 322 | 90.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.008 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Triarocin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.200 | 66.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100017600 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.007 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 12.000 | 1.050 | 12.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.006 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Atorvastatin 40 | Atorvastatin | 40mg | Viên | N4 | 300.000 | 420 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 lọ 200 viên | VD-33344-19 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công Ty Cổ Phần Dược Medipharco | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.005 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg + 250mg + 5mg | Lọ | N4 | 1.800 | 6.799 | 12.238.200 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi pha tiêm 5ml | 893110395523 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.004 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 75.000 | 1.995 | 149.625.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-26417-17 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.003 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Dafodin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 450.000 | 590 | 265.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893100035824 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.002 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Luciwif | Vildagliptin | 50mg | Viên | N4 | 15.000 | 840 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ; 4 vỉ; 5 vỉ x 14 viên | 893110324100 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.001 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Valsgim 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 300.000 | 530 | 159.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110146024 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.187.000 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 900.000 | 300 | 270.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.200 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 12.000 | 850 | 10.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100462624 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.997 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Relizar 25 | Losartan | 25mg | Viên | N3 | 1.950.000 | 1.680 | 3.276.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110377525 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.996 | Tân dược | Tỉnh An Giang | Fremedol 650 | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | Viên | N2 | 105.000 | 425 | 44.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36006-22 | 23/QĐ-BVTM | 16/01/2026 | 15/07/2026 | Bv Tim Mạch An Giang | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | VD-28090-17 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Parazacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 50.000 | 1.600 | 80.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 480 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 480 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.990 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zaromax 100 | Azithromycin | 100mg | Gói | N3 | 7.500 | 1.500 | 11.250.000 | Uống | Thuốc bột pha uống | Hộp 24 gói x 0,75g; Hộp 50 gói x 0,75g | 893110202800 | 247/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 29/03/2026 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Công ty cổ phần dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.989 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 112.000 | 50 | 5.600.000 | Uống | Viên | Chai 1000 viên | 893100483624 | 247/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 29/03/2026 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.988 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 4.000 | 78.000 | 312.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.987 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Ringer lactate | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g + Kali clorid 0,2g + Natri lactat 1,6g + Calci clorid.2H20 0,135g | (3g+ 0,2g+ 1,6g+ 0,135g)/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.986 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 100 | 35.000 | 3.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH. | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.985 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 500 | 780 | 390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.984 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Cefuroxim 500mg | Cefuroxim | 500mg | Lọ | N4 | 5.000 | 21.670 | 108.350.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110035400 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.983 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 893 | 2.679.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.982 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 797 | 797.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.981 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.050 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.980 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Ampicillin/Sulbactam 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 2.500 | 62.000 | 155.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g | 893110271124 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.979 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Itamecardi 10 | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 20 | 84.000 | 1.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.978 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 3.500 | 14.000 | 49.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 60/QĐ-TTYT | 13/01/2026 | 13/07/2026 | Ttyt Hòa An | Công ty dược phẩm và vật tư y tế Trần Nga | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Misoprostol Stella 200mcg | Misoprostol | 200mcg | Viên | N2 | 2.500 | 5.000 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110037124 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 500 | 12.500 | 6.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.975 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 100 | 8.000 | 800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 247/QĐ-BVSN | 29/12/2025 | 29/03/2026 | Bv Sản-Nhi Tỉnh Lâm Đồng | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gludipha 500 | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 162 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20855-14 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gludipha 500 | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 162 | 24.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110602124 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cammic | Tranexamic acid | 500 mg/5ml | Ống | N4 | 3.500 | 2.800 | 9.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-23729-15 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride-5A Farma 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 0 | 4.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33759-19 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần thương mại Q&V Việt Nam | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dutasteride-5A Farma 0,5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.300 | 64.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110009200 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần thương mại Q&V Việt Nam | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Freclovir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.300 | 18.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110054823 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên | VD-23982-15 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.800 | 14.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 24.000 | 600 | 14.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/10ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | VD-32509-19 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/10ml | Ống | N4 | 8.000 | 5.000 | 40.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893110921224 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | viên | N2 | 40.000 | 252 | 10.080.000 | Uống | Viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115309724 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23354-15 | 121/QĐ-BVCM | 13/01/2026 | 30/07/2026 | Bvđk Chương Mỹ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.961 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 4 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 10 vỉ x 5 Lọ x 2 ml | VD-27835-17 | 644/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Ttyt Lương Tài | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.960 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Befabrol | Ambroxol | Uống, siro gói 15mg | Chai | N4 | 0 | 8.680 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | VD-18887-13 | 644/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Ttyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.959 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 710 | 28.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 644/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Ttyt Lương Tài | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.958 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zensonid | Budesonid | 500mcg/2ml | Lọ | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Đường hô hấp | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 4 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 10 vỉ x 5 Lọ x 2 ml | VD-27835-17 | 644/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Ttyt Lương Tài | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.957 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Zensonid | Budesonid | 500mcg/2ml | Lọ | N4 | 5.000 | 12.000 | 60.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 4 vỉ x 5 Lọ x 2 ml, nhựa; Hộp 10 vỉ x 5 Lọ x 2 ml | 893110281923 | 644/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Ttyt Lương Tài | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.956 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SITAGIBES 100 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 100mg | Viên | N4 | 86.000 | 9.345 | 80.367.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phin | VD-29668-18 | 644/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Ttyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.955 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | SITAGIBES 100 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | 100mg | Viên | N4 | 86.000 | 9.345 | 80.367.000 | Uống | Viên nén bao phin | Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phin | 893110259323 | 644/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Ttyt Lương Tài | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.954 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2 x 10 mũ 9 CFU/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 5.250 | 105.000.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 2 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 3 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống | 893400090523 | 644/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Ttyt Lương Tài | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.953 | Tân dược | Tỉnh Bắc Ninh | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×109 CFU/5ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 1 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 2 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 3 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống | QLSP-902-15 | 644/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Ttyt Lương Tài | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN | Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1HN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 06/QĐ-BVĐP | 07/01/2026 | 06/04/2026 | Bvđk Đan Phượng | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.951 | Tân dược | Tỉnh Bắc Giang | Fabamox 500 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) | 500mg | Viên | N3 | 250.000 | 1.430 | 357.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x12 viên | 893110601724 (VD-25792-16) |
401/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 06/07/2026 | Ttyt Lạng Giang | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bifaco | Công ty CPDP Trung ương I – Pharbaco, Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.950 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Vinxium | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) | 40mg | Lọ | N4 | 8.000 | 7.700 | 61.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml | VD-22552-15 | 1989/QĐ-ĐKKVCP | 29/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Kv Cẩm Phả | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.949 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Panfor PR-500 | Metformin hydrocloride 500mg | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.050 | 52.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110312825 | 1989/QĐ-ĐKKVCP | 31/12/2025 | 02/03/2026 | Bvđk Kv Cẩm Phả | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | Inventia Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.948 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ninh | Metformin XR 500 | Metformin hydrocloride 500mg | 500mg | Viên | N4 | 70.000 | 620 | 43.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 1989/QĐ-ĐKKVCP | 30/12/2025 | 01/03/2026 | Bvđk Kv Cẩm Phả | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.947 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 300 | 88.515 | 26.554.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 07/QĐ-BVTH | 05/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto/Nhật | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.946 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml | Ống | N1 | 1.800 | 109.725 | 197.505.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 12/QĐ-BVĐKCL | 20/01/2026 | 19/07/2026 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.945 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Wosulin R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40UI/ml | Lọ | N5 | 300 | 91.000 | 27.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 890410092323 | 44/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Ttyt Khu Vực Sông Lô | Chi nhánh công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn tại Hà Nội | Wockhardt Ltd. Ấn Độ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.944 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vigadexa | Moxifloxacin + dexamethason | 5mg/ml + 1mg/ml; lọ 5ml | Lọ | N5 | 50 | 110.599 | 5.529.950 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-21092-18 | 07/QĐ-BVTH | 05/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Neolab Solucoes Farmaceuticas Estereis Do Brasil Ltda./Brazil | Brazil | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.943 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Heraprostol | Misoprostol | 200 mcg | Viên | N4 | 6.450 | 3.950 | 25.477.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 11/QĐ-BVĐKCL | 20/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Kv Cai Lậy | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.942 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/1ml; lọ 5ml | Lọ | N1 | 50 | 89.999 | 4.499.950 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22182-19 | 07/QĐ-BVTH | 05/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Alcon Research, LLC/Mỹ | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.941 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 100 | 68.250 | 6.825.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 07/QĐ-BVTH | 05/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto/Nhật | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.940 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml; lọ 5ml | Lọ | N1 | 150 | 41.800 | 6.270.000 | Thuốc mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 07/QĐ-BVTH | 05/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV/Bỉ | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.939 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram; 3,5g | Tuýp | N1 | 50 | 51.900 | 2.595.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 07/QĐ-BVTH | 05/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Kv Triệu Hải | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Novartis Manufacturing NV/Bỉ | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.938 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Terpincold | Codein + terpin hydrat | 15mg + 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 945 | 9.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Viên nén bao phim | 893111215600 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.937 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | ống | N4 | 30.000 | 690 | 20.700.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | ống 5ml | 893110038000 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.936 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Acecyst | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Gói | N4 | 4.000 | 2.050 | 8.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 1,6g | 893100204500 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | CN công ty Cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.935 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Acetacmin | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Lọ | N4 | 1.000 | 9.000 | 9.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Lọ 5ml | 893110032524 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.934 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Alopurinol Arena 100 mg Tablets | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.920 | 19.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008325 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.933 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 20 | 47.500 | 950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.932 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml | Ống | N1 | 20 | 57.750 | 1.155.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ông x 1ml | VN-19221-15 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.931 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893111093823 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.930 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N2 | 200 | 35.000 | 7.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.929 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Mannitol | Mannitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 10 | 21.000 | 210.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 30chai x 250ml | VD-23168-15 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.928 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agiclovir | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.680 | 8.400.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | CN công ty Cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.927 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | MEPOLY | Neomycin + polymyxin B sulfat + dexamethason | 35mg + 100.000IU + 10mg; 10ml | Lọ | N4 | 250 | 37.000 | 9.250.000 | Nhỏ măt | Thuốc nhỏ mắt/ Thuốc nhỏ tai | Lọ 10ml | 893110420024 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.926 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 6.984 | 34.920.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110039623 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.925 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.760 | 105.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
893110457724 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.924 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ringer lactate | Ringer lactate | Calci clorid.2H2O 0,135g; Kali clorid 0,2g; Natri clorid 3g; Natri lactat1,6g/500ml | Chai | N4 | 2.000 | 10.150 | 20.300.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110829424 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM LẠNG SƠN | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.923 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphaxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 400 | 4.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-16309-12 | 438/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Khu Vực Văn Lãng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.922 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Cephalexin 750 | Cefalexin | 750mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.300 | 9.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110832224 | 1076/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Ttyt An Dương | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.921 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10 ml | Lọ | N1 | 300 | 115.000 | 34.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 590410647424 | 1079/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt An Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.920 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 6.000 | 790 | 4.740.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 1076/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Ttyt An Dương | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.919 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 42.000 | 2.982 | 125.244.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110027124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.918 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinrovit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 30.000 | 1.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339824 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.917 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Dubemin injection | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg; 3ml | Ống | N5 | 600 | 13.500 | 8.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.916 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 29.000 | 1.995 | 57.855.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331800 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.915 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 1.200 | 13.650 | 16.380.000 | Uống | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.914 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 2.450 | 78.000 | 191.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.913 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 47.500 | 2.500 | 118.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893110617124 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm-Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.912 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 47.500 | 1.890 | 89.775.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.911 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Perindopril Plus DWP 8mg/2,5mg | Indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N4 | 42.000 | 2.982 | 125.244.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110149100 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.910 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 42.000 | 2.205 | 92.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.909 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 48.000 | 550 | 26.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; | 893100156725 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Ttyt Cao Bằng | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.908 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 1000IU/ 10ml | Lọ | N1 | 460 | 75.000 | 34.500.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp chứa 1 lọ x 10ml | QLSP-1029-17 | 17/QĐ-BV | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty TNHH Một thành viên Vimedimex Bình Dương | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.907 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octanate 500 IU | Yếu tố VIII | 500 IU | Bộ | N1 | 100 | 1.950.000 | 195.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 10ml + 1 bơm tiêm dùng 1 lần + 2 kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (Kim bướm) và hai miếng gạc tẩm cồn. | 730410108724 | 9205/QĐ-BM | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.906 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin 30mg | Morphin | 30mg | Viên | N4 | 5.000 | 10.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 9157/QĐ-BM | 31/12/2025 | 01/03/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.905 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1000IU/10ml | Đơn vị | N1 | 0 | 57 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-1029-17 | 9156/QĐ-BM | 31/12/2025 | 01/03/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.904 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 100 | 57.000 | 5.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-1029-17 | 9156/QĐ-BM | 31/12/2025 | 01/03/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.903 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinocyclin 100 | Minocyclin | 100mg | Viên | N4 | 3.600 | 13.800 | 49.680.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110316524 | 8949/QĐ-BM | 29/12/2025 | 01/03/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | Công ty Cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.902 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 714 | 69.990 | 49.972.860 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 91/QĐ-BV | 07/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.901 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simulect | Basiliximab | 20mg | lọ | N5 | 30 | 29.682.123 | 890.463.690 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | KD.2024.3099.1 | 9757/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A. Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
3.thau_rieng_le |
| 1.186.900 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg; 80mg | Viên | N1 | 6.000 | 2.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-23059-22 | 17/QĐ-BV | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Tw Quân Đội 108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.899 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 8.330 | 6.000 | 49.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 9724/QĐ-BV | 30/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.898 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840 mg/ 10 ml | Lọ | N4 | 2.530 | 19.740 | 49.942.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 9723/QĐ-BV | 30/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.897 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 1.190 | 42.000 | 49.980.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống 10ml | VN-21366-18 | 9742/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Tw Quân Đội 108 | Công ty CPDP trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.896 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 14.000 | 690 | 9.660.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 195/QĐ-BM | 09/01/2026 | 09/03/2026 | Bv Bạch Mai | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.895 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octanate 500 IU | Yếu tố VIII | 500 IU | Bộ | N1 | 0 | 1.950.000 | 0 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột; Hộp 1 lọ dung môi nước cất pha tiêm 10ml + 1 bơm tiêm dùng 1 lần + 2 kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (Kim bướm) và hai miếng gạc tẩm cồn. | QLSP-1099-18 | 9205/QĐ-BM | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv Bạch Mai | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 643 | 198.000 | 127.314.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | I.V.- Globulin SN inj. | Immune globulin | 2500mg/ 50ml | lọ | N5 | 534 | 2.300.000 | 1.228.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50ml | 880410089623 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | GC Biopharma Corp. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) | Chai | N1 | 1.246 | 3.285.000 | 4.093.110.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 5.746 | 9.000 | 51.714.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-21380-18 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Eutical | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-25 | Levosulpirid | 25mg | Viên | N2 | 53.508 | 2.000 | 107.016.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34676-20 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BIOFLORA 100MG | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 14.846 | 5.500 | 81.653.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atizidin 10 mg | Rupatadine | 10 mg | Viên | N4 | 3.406 | 903 | 3.075.618 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34656-20 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rupatadine 10 | Rupatadine | 10mg | Viên | N2 | 3.406 | 5.699 | 19.410.794 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110454523 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 3.406 | 6.500 | 22.139.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đan Thanh | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotorlip 10 | Rosuvastatin | 10mg | viên | N3 | 90.428 | 419 | 37.889.332 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-24017-15 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZarelAPC 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 57.447 | 1.048 | 60.204.456 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110232023 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 30.630 | 15.680 | 480.278.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivamax 2,5 | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N4 | 99.626 | 2.120 | 211.207.120 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110236724 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZarelAPC 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 9.269 | 1.568 | 14.533.792 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149423 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xaravix 15 | Rivaroxaban | 15mg | viên | N2 | 12.376 | 9.560 | 118.314.560 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-35984-22 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 26.819 | 15.680 | 420.521.920 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 858 | 14.000 | 12.012.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrigab 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 39.910 | 416 | 16.602.560 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VD-36182-22 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A. T Ganciclovir 500 mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 200 | 726.999 | 145.399.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml | 893114266024 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fulvestrant "Ebewe" | Fulvestrant | 250mg/5ml | Bơm tiêm | N1 | 377 | 2.838.958 | 1.070.287.166 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn với 2 kim tiêm vô trùng | VN-22177-19 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 26.676 | 5.750 | 153.387.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Sagora | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 26.676 | 6.500 | 173.394.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MIRENZINE 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 58.370 | 1.250 | 72.962.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần GonSa | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oliveirim | Flunarizin | 10mg | Viên | N2 | 24.336 | 2.200 | 53.539.200 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110883224 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ và Dược phẩm Khánh Khang | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.52 mg | Pramipexol | 0,52mg | Viên | N1 | 15.158 | 24.000 | 363.792.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VN-23173-22 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.26 mg | Pramipexol | 0,26mg | Viên | N1 | 13.689 | 13.500 | 184.801.500 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VN-23172-22 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NEUTROMAX | Filgrastim | 300mcg | Lọ | N5 | 2.059 | 139.000 | 286.201.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml dung dịch tiêm | QLSP-0804-14 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | BIO SIDUS S.A. | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 1.146 | 330.000 | 378.180.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfor 60 | Fexofenadin | 60mg | viên | N2 | 55.783 | 436 | 24.321.388 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100013900 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 48.308 | 15.000 | 724.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fenilham | Fentanyl | 50mcg/ml | Ống | N1 | 119.561 | 28.455 | 3.402.108.255 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-17888-14 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/40mg tablets | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 40mg | Viên | N1 | 65.000 | 18.500 | 1.202.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110962824 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | Krka, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exfast | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 936 | 28.800 | 26.956.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840114399923 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lefeixin | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N4 | 5.460 | 3.290 | 17.963.400 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110540124 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Tây Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 7.170 | 436.065 | 3.126.586.050 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | SP-1190-20 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BINOCRIT | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | bơm tiêm | N1 | 9.165 | 432.740 | 3.966.062.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | CSSX : IDT Biologika GmbH; CSXX : Sandoz GmbH |
CSSX : Đức; CSXX : Áo |
3.thau_rieng_le |
| 1.186.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Ointment 10% w/w | Povidon iodin | 10% (kl/kl) | Tuýp | N1 | 10.146 | 51.240 | 519.881.040 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 40g | VN-20577-17 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5g ( Calci polystyren sulfonat) | Gói | N4 | 30.511 | 14.700 | 448.511.700 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml (dạng muối) | Ống | N1 | 1.560 | 57.750 | 90.090.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 14.170 | 239 | 3.386.630 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 49.010 | 1.050 | 51.460.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110073023 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Accord | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 923 | 1.699.000 | 1.568.177.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ | 890110027425 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy'S Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N4 | 2.782 | 2.400 | 6.676.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110204700 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deferiprone A.T | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 28.392 | 2.394 | 67.970.448 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149124 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Decitabine for injection 50mg/vial | Decitabin | 50mg | Lọ | N2 | 244 | 8.833.500 | 2.155.374.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407223 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mitiwind 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N4 | 1.318 | 1.580.000 | 2.082.440.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml | 893110945924 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Duy Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remeclar 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 3.894 | 8.300 | 32.320.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-23174-22 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heracisp 1 | Cisplatin | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 2.763 | 56.700 | 156.662.100 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyển | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114164100 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplaton | Cisplatin | 10mg/20ml | Chai | N2 | 4.592 | 63.200 | 290.214.400 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 1 chai 20ml | 890114182423 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược Phẩm và TBYT Bình An | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 11.050 | 693 | 7.657.650 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Đại Bắc- Miền Nam | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 5.200 | 2.772.000 | 14.414.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefaven | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | Nitơ toàn phần: 36mg. Calcium: 0.05g | Viên | N4 | 350.220 | 6.230 | 2.181.870.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35276-21 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keamine | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg, calci toàn phần 50mg; Nitơ toàn phần 36mg | Viên | N2 | 766.194 | 10.780 | 8.259.571.320 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110421624 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm và Trang thiết bị y tế USS pharma | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 2.940mg + 300mg | Viên | N2 | 125.164 | 3.499 | 437.948.836 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần GonSa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 305 | 407.988 | 124.436.340 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogermina | Bacillus clausii | 4 tỷ/ 5ml | Ống | N1 | 24.102 | 12.879 | 310.409.658 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ENTEROGERMINA | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 24.329 | 7.220 | 175.655.380 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/1ml | Ống | N4 | 104 | 12.600 | 1.310.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Teperinep 25 mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N1 | 35.568 | 4.100 | 145.828.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần y tế DNT Việt Nam | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anbaescin | Aescin | 50mg | viên | N4 | 47.346 | 6.980 | 330.475.080 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên hoặc Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35786-22 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Sao Mộc | Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aeneas 20 | Aescin | 20 mg | Viên | N4 | 37.674 | 1.042 | 39.256.308 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36201-22 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ImmunoRHO | Immune globulin | 300mcg (1500IU) | Lọ | N1 | 130 | 3.758.000 | 488.540.000 | Tiêm bắp | Thuốc bột và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 lọ x 300mcg thuốc bột và 1 lọ x 2ml dung môi nước cất pha tiêm | 800410090223 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Bình Việt Đức | CSSX từ công đoạn II và XX lô: Kedrion S.p.A CSSX đến công đoạn II, kiểm tra chất lượng thành phẩm, thử nghiệm chất gây sốt và IgA: Kedrion S.p.A CSSX dung môi: Biologici Italia Laboratories S.r.L. |
Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zamko 25 | Baclofen | 25 mg | Viên | N2 | 9.757 | 5.000 | 48.785.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30504-18 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (SAVIPHARM J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Priminol | Milrinon | 10mg/10ml | Ống | N4 | 1.092 | 115.200 | 125.798.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | VD3-61-20 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 689 | 194.500 | 134.010.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meileo | Aciclovir | 25mg/ml | Ống | N1 | 4.758 | 278.000 | 1.322.724.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | 840110004924 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Sài Gòn | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aceralgin 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 20.826 | 8.000 | 166.608.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610797124 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH SK Quốc Tế | (CSnhận gia công): Công ty TNHH Medochemie(Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N4 | 991.640 | 55 | 54.540.200 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bactericin 250 | Aciclovir | 250mg | Lọ | N4 | 841 | 119.000 | 100.079.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ | VD-34911-20 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Hiền | Công ty TNHH SX dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | Viên | N2 | 509.470 | 340 | 173.219.800 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110234624 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FEIBA 25 E./ml | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity – FEIBA) | 500 U | Lọ | N5 | 314 | 8.820.000 | 2.769.480.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ đông khô 500 U + 1 lọ nước vô trùng để pha tiêm 20ml + 1 xi lanh loại dùng 1 lần + 1 kim tiêm loại dùng 1 lần + 1 kim bướm có gắn kẹp và bộ dụng cụ pha thuốc | QLSP-1000-17 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clastizol | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 126 | 6.500.000 | 819.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110429423 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | S.M. Farmaceutici S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N5 | 393 | 4.788.000 | 1.881.684.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm | QLSP-1062-17 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octanate 1000 IU | Yếu tố VIII | 1000IU | Lọ | N1 | 152 | 3.750.000 | 570.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn | 730410108524 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stilaren | Vildagliptin + metformin | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 55.965 | 6.153 | 344.352.645 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238623 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Đại Bắc- Miền Nam | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 125.970 | 9.274 | 1.168.245.780 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 47.710 | 7.492 | 357.443.320 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Parokey-30 | Paroxetin | 30mg | Viên | N4 | 3.250 | 4.800 | 15.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110663024 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluetine | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 2.080 | 4.200 | 8.736.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22594-20 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược mỹ phẩm Thái Nhân | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan Codeine | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 36.010 | 3.475 | 125.134.750 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 10 vỉ x 4 viên | VN-20953-18 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 549.348 | 5.586 | 3.068.657.928 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ và Dược phẩm Khánh Khang | KRKA, d. d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Lọ | N4 | 351 | 19.740 | 6.928.740 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg | Mycophenolat | 500mg | Viên | N2 | 9.087 | 13.100 | 119.039.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114774224 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 47.424 | 42.945 | 2.036.623.680 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil capsules 250 mg | Mycophenolat | 250 mg | Viên | N2 | 54.470 | 8.400 | 457.548.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23085-22 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Helios | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 28.500 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110350625 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ | 3.thau_rieng_le | |
| 1.186.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicalutamide Pharmacare 50mg | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 5.423 | 23.680 | 128.416.640 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535114423625 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Huy Cường | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Freclovir 400 | Aciclovir | 400mg | Viên | N2 | 2.262 | 1.700 | 3.845.400 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36126-22 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/ 4ml | Ống | N4 | 0 | 31.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | VD-34669-20 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.186.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.186.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BINOCRIT | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | bơm tiêm | N1 | 0 | 432.740 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | QLSP-912-16 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Quang Anh | CSSX : IDT Biologika GmbH; CSXX : Sandoz GmbH |
CSSX : Đức; CSXX : Áo |
3.thau_rieng_le | |
| 1.186.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duobivent | Vildagliptin + metformin | 50mg + 1.000mg | Viên | N3 | 86.047 | 6.153 | 529.447.191 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110238523 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Đại Bắc- Miền Nam | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 135.876 | 9.274 | 1.260.114.024 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Novartis Pharma Produktions GmbH; CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | CSSX: Đức; CSĐG và XX: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ValtimAPC 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 161.870 | 558 | 90.323.460 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35340-21 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N4 | 3.107 | 480.000 | 1.491.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SUNTOPIROL 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N2 | 25.935 | 3.500 | 90.772.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 890110437323 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topamax | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 18.408 | 9.809 | 180.564.072 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20529-17 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamedxan 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 19.149 | 4.050 | 77.553.450 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110939624 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methomed 750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 111.579 | 1.380 | 153.979.020 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110373325 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alkeran 2mg | Melphalan | 2mg | Viên | N5 | 6.500 | 98.700 | 641.550.000 | Uống | Viên nén bao film | Hộp 25 viên | KD.2025.2023.1 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | Excella GmbH&Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hisbilas | Bilastine | 20mg | Viên | N4 | 11.700 | 1.400 | 16.380.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110292125 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tizadyn 100 | Topiramat | 100mg | Viên | N2 | 15.522 | 12.200 | 189.368.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295823 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH DP TTBYT Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usalukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 1.430 | 560 | 800.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110311824 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otemon 10mg | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 3.094 | 9.774 | 30.240.756 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-22881-21 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | NeuraxPharm Pharmaceuticals, S.L. (tên cũ: Laboratorios Lesvi S.L) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 29.328 | 1.479 | 43.376.112 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 54.756 | 13.950 | 763.846.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110074623 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty cổ phần dược phẩm IP | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 3.016 | 15.750 | 47.502.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 130 | 34.669 | 4.506.970 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 540110991924 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 1.167 | 5.190.699 | 6.057.545.733 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS ĐG và XX lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS ĐG và XX lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 6.191 | 800.100 | 4.953.419.100 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tigemy 50 | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N4 | 260 | 690.000 | 179.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | VD-35794-22 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Vạn Cường Phát | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N2 | 767 | 644.994 | 494.710.398 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 868110427623 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tre Xanh | -CSSX và ĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti; Turkey -CSXX lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi; Turkey |
Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fyranco | Teicoplanin* | 200mg | Lọ | N1 | 5.089 | 379.000 | 1.928.731.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột đông khô và dung môi để pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ + ống dung môi 3ml | VN-16479-13 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/ml | Ống | N1 | 143 | 3.111.877 | 444.998.411 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-22282-19 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulcilat 750mg | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | 750mg | Viên | N2 | 185.302 | 26.000 | 4.817.852.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 868110003724 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Kỳ | Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | viên | N2 | 49.920 | 600 | 29.952.000 | Uống | viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 23.049 | 28.500 | 656.896.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 30mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 304 | 1.196.475 | 363.728.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646724 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 213 | 3.291.750 | 701.142.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; CSĐG và XX: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terzence- 2,5 | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 61.932 | 3.450 | 213.665.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114116224 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH TM – XNK THIÊN KIM | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klevator 2.5mg Tablets | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N1 | 61.932 | 6.200 | 383.978.400 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 12 viên | 640114769624 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Song Việt | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/ 4ml | Ống | N4 | 4.719 | 31.400 | 148.176.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Calmax | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | (45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml); 10ml | Ống | N4 | 223.418 | 3.500 | 781.963.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10 ml | 893100345823 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 17.017 | 2.250 | 38.288.250 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 8.892 | 78.958 | 702.094.536 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-20250-17 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soravar | Sorafenib | 200mg | Viên | N4 | 949 | 344.800 | 327.215.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114392323 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrola | Sắt sulfat + acid folic | 0,8mg; 37mg | Viên | N1 | 365.547 | 5.495 | 2.008.680.765 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferion | Sắt protein succinylat | 40mg/15ml | Chai | N2 | 15.041 | 18.000 | 270.738.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 15ml; Hộp 10 chai x 15ml | VN-22216-19 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH PHÁT | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg) | Lọ | N1 | 82.732 | 18.500 | 1.530.542.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | 840110998124 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trainfu | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml | Lọ | N4 | 5.369 | 29.400 | 157.848.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x lọ 10ml | 893110334824 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml | Ống | N1 | 20.182 | 32.230 | 650.465.860 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH Dược phẩm Tuệ Hải | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | 100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU) | Gói | N4 | 44.590 | 4.599 | 205.069.410 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg (dạng muối) | Viên | N4 | 50.050 | 294 | 14.714.700 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 100.230 | 720 | 72.165.600 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | Berlin-Chemie AG (CSĐG và XX: Berlin-Chemie AG) | CSSX: Đức-CSĐG và XX: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 910 | 65.360 | 59.477.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CoRycardon | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 9.620 | 2.494 | 23.992.280 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110026925 | 6786/QĐ-BVCR | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Chợ Rẫy | Công ty TNHH dược và vật tư y tế Kiên Đan | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolon | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 225.000 | 85 | 19.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | VD-31253-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 17.000 | 3.230 | 54.910.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.756 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 80.000 | 160.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.755 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nitidine | Nizatidin | 15mg/ml x 10ml | ống | N4 | 2.000 | 11.500 | 23.000.000 | Uống | dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-35957-22 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm Song Ngọc | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.754 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CIMAher | Nimotuzumab | 50mg/10ml | Lọ | N5 | 250 | 5.105.000 | 1.276.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 04 lọ x 10ml | 850410110124 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần y tế Đức Minh | Centro de Inmunologia Molecular (CIM) |
CuBa | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.753 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CIMAher | Nimotuzumab | 50mg/10ml | Lọ | N5 | 250 | 5.105.000 | 1.276.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 04 lọ x 10ml | QLSP-1002-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần y tế Đức Minh | Centro de Inmunologia Molecular (CIM) |
CuBa | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.752 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 500ml | Túi | N4 | 10.000 | 17.000 | 170.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110071400 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.751 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 500ml | Túi | N4 | 10.000 | 17.000 | 170.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-25376-16 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.750 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 35.000 | 14.000 | 490.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.749 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | Ống | N5 | 625 | 380.000 | 237.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 175.KD.25.1 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.748 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | Ống | N5 | 625 | 380.000 | 237.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 3535.KD.24.3 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.747 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | Ống | N5 | 625 | 380.000 | 237.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 3471.KD.24.1 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.746 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 20.000 | 5.119 | 102.380.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 12.500 | 125.000 | 1.562.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.744 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 390.000 | 1.950.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.743 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Folina Tablets 15mg | Folic acid (vitamin B9) | 15mg | Viên | N2 | 18.000 | 8.300 | 149.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.742 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepagold | Acid amin* | 8% 250ml | Túi | N2 | 4.500 | 95.000 | 427.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 250ml | 880110015725 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.741 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepagold | Acid amin* | 8% 250ml | Túi | N2 | 4.500 | 95.000 | 427.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 250ml | VN-21298-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.740 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 12.500 | 125.000 | 1.562.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | VN-17364-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.739 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 200 | 194.900 | 38.980.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.738 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LENZEST 10 | Lenalidomid | 10mg | Viên | N2 | 25.000 | 17.450 | 436.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 890114442223 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.737 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 5.000 | 6.783 | 33.915.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.736 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 500 | 748.000 | 374.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.735 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 500 | 748.000 | 374.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-1129-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 1.590 | 5.900.000 | 9.381.000.000 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | AMW GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 319.977 | 3.199.770.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 5.000 | 125.979 | 629.895.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 5.000 | 125.979 | 629.895.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | VD-21234-14 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Geloplasma | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N1 | 2.000 | 110.000 | 220.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Ống | N1 | 1.000 | 87.150 | 87.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-20793-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.728 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 380.640 | 380.640.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.727 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 6.700 | 494.991 | 3.316.439.700 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.726 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 25.000 | 9.900 | 247.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Dược Á châu | Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 2.200 | 249.750 | 549.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 60.000 | 300.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 60.000 | 300.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21542-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindacine 600 | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N4 | 1.500 | 10.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110374923 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clarie OD | Clarithromycin | 500mg | Viên | N2 | 2.000 | 29.500 | 59.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 7 viên | VN-23270-22 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH thương mại dịch vụ y tế Mesa | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 5.000 | 65.000 | 325.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | 893110252523 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 5.000 | 65.000 | 325.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | VD-29757-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Foxitimed 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 18.000 | 96.100 | 1.729.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ | 893110162600 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Armephaco | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dazofort | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 24.000 | 9.900 | 237.600.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110319424 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dazofort | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 24.000 | 9.900 | 237.600.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31223-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 50 | 44.000 | 2.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | – Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia; Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N4 | 17.000 | 390.000 | 6.630.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 21.250 | 330.000 | 7.012.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
