Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 110 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.186.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 21.250 | 330.000 | 7.012.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | QLSP-1003-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etomidate-Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 120 | 122.189 | 14.662.680 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | 400110984524 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etomidate Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 120 | 122.189 | 14.662.680 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | VN-22231-19 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 8.400 | 122.000 | 1.024.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 1.500 | 103.950 | 155.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn | VN-21892-19 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Ống | N1 | 1.000 | 87.150 | 87.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sandostatin Lar 20mg | Octreotid | 20mg | Lọ | N1 | 80 | 26.853.106 | 2.148.248.480 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20047-16 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 300.000 | 1.102 | 330.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 1.600 | 2.568.297 | 4.109.275.200 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 800 | 6.405.000 | 5.124.000.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 20.000 | 18.066 | 361.320.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 100 | 3.830.400 | 383.040.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 100 | 3.830.400 | 383.040.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-390-22 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.698 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N4 | 7.100 | 63.000 | 447.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 04/QĐ-BVH | 05/01/2026 | 05/05/2026 | Bv Tw Huế | DP Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.697 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 300.000 | 140 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ . 10 viên | 893110257623 | 11/QĐ-BVH | 05/01/2026 | 05/05/2026 | Bv Tw Huế | CTCP DP Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.696 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 1.000 | 116.000 | 116.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-20882-18 | 71/QĐ-BVH | 12/01/2026 | 12/05/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.695 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Aminoleban | Acid amin* | 8% – 200ml | Túi | N4 | 1.000 | 104.000 | 104.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-36020-22 | 193/QĐ-BVH | 23/01/2026 | 23/04/2026 | Bv Tw Huế | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.694 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N4 | 6.000 | 63.000 | 378.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 193/QĐ-BVH | 23/01/2026 | 23/04/2026 | Bv Tw Huế | Công Ty Cổ phần DP Trung ương Codupha | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.693 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Colistimed | Colistin* | 1MIU | Lọ | N4 | 5.000 | 94.500 | 472.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-24643-16 | 191/QĐ-BVH | 23/01/2026 | 23/04/2026 | Bv Tw Huế | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.692 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Myozyme | Alglucosidase alfa | 50mg | Lọ | N1 | 25 | 18.417.328 | 460.433.200 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-H02-1059-17 | 192/QĐ-BVH | 23/01/2026 | 23/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Genzyme Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.691 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Gadovist | Gadobutrol | 1mmol/ml-5ml | Bơm tiêm | N1 | 900 | 546.000 | 491.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm 5ml | VN-22297-19 | 138/QĐ-BVH | 20/01/2026 | 20/05/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.690 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Votrient 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 2.400 | 206.667 | 496.000.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | 840114307625 | 100/QĐ-BVH | 15/01/2026 | 15/05/2026 | Bv Tw Huế | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: Siegfried Barbera, S.L- Tây Ban Nha CSĐG và XX: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia |
Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.689 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Erwinase | L-asparaginase | 10.000 IU | Lọ | N5 | 10 | 28.100.000 | 281.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm truyền | Hộp 5 lọ | KD.2025.1865.2 | 99/QĐ-BVH | 15/01/2026 | 15/05/2026 | Bv Tw Huế | DP Việt- Pháp | CSSX: Baxter Oncology GmbH -Đức – CS đóng gói thứ cấp: Almac Pharma Services Limited -Northern Ireland |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.688 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | PAMINTU 10MG/ML | Protamin sulfat | 10mg/ml – 5ml | Lọ | N5 | 1.000 | 214.980 | 214.980.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 28/QĐ-BVH | 07/01/2026 | 07/05/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.687 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,40mg/ml – 50ml | Chai | N1 | 1.900 | 254.678 | 483.888.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 chai 50 ml | VN-14922-12 | 122/QĐ-BVH | 19/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.686 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Linezan | Linezolid* | 2mg/ml-300ml | Túi | N1 | 4.000 | 118.000 | 472.000.000 | Tiêm | dung dịch truyền | hộp 1 túi 300 ml | VN-22769-21 | 172/QĐ-BVH | 22/01/2026 | 22/05/2026 | Bv Tw Huế | Công ty DP Meza | Anfarm Hellas S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.685 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml-100ml | Túi | N4 | 50.000 | 7.875 | 393.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | VD-33956-19 | 173/QĐ-BVH | 22/01/2026 | 22/05/2026 | Bv Tw Huế | TNHH Dược Phẩm Thiên Thanh | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.684 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml – 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai thuỷ tinh 500ml | VD-28252-17 | 2748/QĐ-BVH | 30/12/2025 | 30/04/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ – VIỆT MỸ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.683 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Glucose 30% | Glucose | 1,5g/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 980 | 14.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống 5ml | 893110712124 | 175/QĐ-BVH | 22/01/2026 | 22/05/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.682 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 30.000 | 530 | 15.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24897-16 | 175/QĐ-BVH | 22/01/2026 | 22/05/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.681 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 100 | 3.055.500 | 305.550.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pittông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm | VN3-398-22 | 69/QĐ-BVH | 12/01/2026 | 12/05/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TBYT ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX : Đức, ĐG thứ cấp : Thuỵ Sỹ |
3.thau_rieng_le |
| 1.186.680 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 30 | 2.934.750 | 88.042.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 69/QĐ-BVH | 12/01/2026 | 12/05/2026 | Bv Tw Huế | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC- TBYT ĐÀ NẴNG | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | CSSX : Đức, ĐG thứ cấp : Thuỵ Sỹ |
3.thau_rieng_le |
| 1.186.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolon | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 225.000 | 85 | 19.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml | Túi | N2 | 1.500 | 820.000 | 1.230.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | 880110997624 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml | Túi | N2 | 1.500 | 820.000 | 1.230.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | VN-21297-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L | Túi | N1 | 5.000 | 405.000 | 2.025.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 59.200 | 296.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Company Limited Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer's Acetate | Ringer acetat | 500ml | Túi | N2 | 75.000 | 19.800 | 1.485.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110056323 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 52.000 | 34.890 | 1.814.280.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 1-Viện Ung Thư Quốc Gia (Viện Nghiên Cứu Phòng Chống Ung Thư) | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml | Túi | N2 | 0 | 820.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | 880110997624 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml | Túi | N2 | 0 | 820.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | VN-21297-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L | Túi | N1 | 0 | 405.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 59.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Company Limited Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer's Acetate | Ringer acetat | 500ml | Túi | N2 | 0 | 19.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110056323 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 34.890 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolon | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 85 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolon | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 85 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | VD-31253-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 3.230 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 319.977 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 125.979 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 125.979 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | VD-21234-14 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Geloplasma | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | QLSP-1003-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nitidine | Nizatidin | 15mg/ml x 10ml | ống | N4 | 0 | 11.500 | 0 | Uống | dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-35957-22 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm Song Ngọc | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CIMAher | Nimotuzumab | 50mg/10ml | Lọ | N5 | 0 | 5.105.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 04 lọ x 10ml | 850410110124 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần y tế Đức Minh | Centro de Inmunologia Molecular (CIM) |
CuBa | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CIMAher | Nimotuzumab | 50mg/10ml | Lọ | N5 | 0 | 5.105.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 04 lọ x 10ml | QLSP-1002-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần y tế Đức Minh | Centro de Inmunologia Molecular (CIM) |
CuBa | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 500ml | Túi | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110071400 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 500ml | Túi | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-25376-16 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | Ống | N5 | 0 | 380.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 175.KD.25.1 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | Ống | N5 | 0 | 380.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 3535.KD.24.3 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | Ống | N5 | 0 | 380.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 3471.KD.24.1 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 0 | 5.119 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | VN-17364-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 0 | 194.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LENZEST 10 | Lenalidomid | 10mg | Viên | N2 | 0 | 17.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 890114442223 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 6.783 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 748.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 748.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-1129-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 0 | 5.900.000 | 0 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | AMW GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sandostatin Lar 20mg | Octreotid | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 26.853.106 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20047-16 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 0 | 1.102 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 0 | 2.568.297 | 0 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 0 | 6.405.000 | 0 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 0 | 18.066 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 0 | 3.830.400 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 0 | 3.830.400 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-390-22 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etomidate-Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 122.189 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | 400110984524 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etomidate Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 122.189 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | VN-22231-19 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 0 | 122.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn | VN-21892-19 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 380.640 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 0 | 494.991 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 0 | 9.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Dược Á châu | Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.623 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 249.750 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.622 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-20793-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 60.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 60.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21542-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindacine 600 | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110374923 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clarie OD | Clarithromycin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 29.500 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 7 viên | VN-23270-22 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH thương mại dịch vụ y tế Mesa | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 0 | 65.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | 893110252523 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 0 | 65.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | VD-29757-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Foxitimed 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 0 | 96.100 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ | 893110162600 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần Armephaco | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dazofort | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110319424 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dazofort | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31223-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 0 | 44.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | – Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia; Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N4 | 0 | 390.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N4 | 0 | 390.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Folina Tablets 15mg | Folic acid (vitamin B9) | 15mg | Viên | N2 | 0 | 8.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepagold | Acid amin* | 8% 250ml | Túi | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 250ml | 880110015725 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepagold | Acid amin* | 8% 250ml | Túi | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 250ml | VN-21298-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở 2-Viện Chăm Sóc Giảm Nhẹ | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.605 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polydexa | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Mỗi 100ml chứa: 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g | Lọ | N1 | 2.400 | 66.000 | 158.400.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10,5ml | VN-22226-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmaster | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 150.000 | 5.250 | 787.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd -Central Factory, | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acupan | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N1 | 12.000 | 23.500 | 282.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm: DELPHARM TOURS; Cơ sở xuất xưởng: BIOCODEX | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 1mg/ml | Lọ | N1 | 15.000 | 55.200 | 828.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18776-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adant | Natri hyaluronat | 25mg | Xylanh | N1 | 3.600 | 657.000 | 2.365.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 xylanh đóng sẵn dung dịch tiêm | VN-15543-12 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 1.800 | 129.675 | 233.415.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-21445-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketamine Panpharma 50mg/ml | Ketamin | 500mg/10ml; 10ml | Lọ | N1 | 150 | 65.360 | 9.804.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 26.2024.P.24.1 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml | Chai | N1 | 1.500 | 609.140 | 913.710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SCILIN M30 (30/70) | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100UI/ml | Ống | N1 | 4.000 | 94.649 | 378.596.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml |
590410647424 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 4.000 | 415.000 | 1.660.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium 25mg | Rocuronium bromid | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 21.000 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml | VD-35272-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.594 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridton | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 18.879 | 56.637.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.593 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZarelAPC 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.958 | 293.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.592 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivamax 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.420 | 284.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110236824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.591 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metoxa | Rifamycin | 200.000IU/10ml | Lọ | N4 | 500 | 65.000 | 32.500.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 10ml | 893110380323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.590 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 15.750 | 157.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.589 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisolu 125 inj | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 1.200 | 22.995 | 27.594.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 2 ml | 893110148724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.588 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml | Gói | N4 | 300.000 | 3.300 | 990.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.587 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coliet | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 0,75g + 64g + 1,68g + 1,46g + 5,7g | Gói | N4 | 5.000 | 27.468 | 137.340.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói x 73,69g | 893110887224 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm MeDiSun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Loxoprofen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 140.000 | 349 | 48.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100291100 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g; Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g; Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g; Gl | Túi | N1 | 4.000 | 661.000 | 2.644.000.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải | 400110020123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | B. Braun Avitum AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeprazol 20mg | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 1.320.000 | 395 | 521.400.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35672-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 9.000 | 1.650 | 14.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110440624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 115.000 | 315 | 36.225.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Penicillin V Kali 1.000.000 I.U | Phenoxy methylpenicilin | 1.000.000 UI | Viên | N4 | 80.000 | 945 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20475-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol 40 | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 550 | 55.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35649-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardio-BFS | Propranolol (hydroclorid) | 1mg/ ml | Lọ | N4 | 300 | 25.000 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x lọ 1ml | VD-31616-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lyrigab 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 900.000 | 416 | 374.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VD-36182-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty Cổ Phần Hóa – Dược Phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidine 4% | Povidon iodin | 20g/500ml | Chai | N4 | 2.000 | 67.752 | 135.504.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 800ml nắp có vòi xịt | 893100593224 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 6.500 | 43.500 | 282.750.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa HD chứa 500ml | 893100041923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol Kabi 1000 | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Chai | N4 | 90.000 | 11.445 | 1.030.050.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Chai 100 ml, hộp 48 chai 100 ml | VD-19568-13 | 2260/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kazelaxat | Polystyren | 15g | Gói | N4 | 2.000 | 40.500 | 81.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110616124 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kalira | Polystyren | 5000mg | Gói | N4 | 10.000 | 14.700 | 147.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | VD-33992-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacisartan HCT 100/12.5 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 240.000 | 1.932 | 463.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110238824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimlisin 10 | Lisinopril | 10mg | Viên | N4 | 240.000 | 280 | 67.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110429924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CEFTIGOLD | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 18.000 | 7.590 | 136.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110574824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunfloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin* | 750mg/150ml | Túi | N4 | 10.000 | 19.180 | 191.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 150ml | 893115615524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levanti 500mg/20ml | Levofloxacin* | 500mg/20ml | Lọ | N4 | 20.000 | 14.050 | 281.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 lọ x 20 ml | VD-35931-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 420.000 | 3.400 | 1.428.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clanzen | Levocetirizin | 5mg | Viên | N4 | 450.000 | 121 | 54.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100287123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinrolac | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 4.610 | 9.220.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | 893110376123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinsol | Kẽm gluconat | 0,2% (kl/tt) | Chai | N4 | 3.000 | 15.200 | 45.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100148023 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc 10 | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 1.500.000 | 120 | 180.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100056624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 260.000 | 800 | 208.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.400 | 198.000 | 277.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 800410090423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agicetam 800 | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 1.560.000 | 320 | 499.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110429124 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Bình Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perindopril/ Indapamide 2/0.625 | Perindopril + indapamid | 0,625mg; 2mg | Viên | N4 | 150.000 | 533 | 79.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110065925 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pegcyte | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm Tiêm | N4 | 600 | 5.930.000 | 3.558.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml | SP-1187-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetalvic codein 30 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 280.000 | 5.565 | 155.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31972-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 164.000 | 8.230 | 1.349.720.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 x túi 100ml | 893110055900 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biragan 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.680 | 1.680.000 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893100121925 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 300 | 2.150 | 645.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 1.120.000 | 293 | 328.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | VD-21315-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N4 | 1.400 | 28.350 | 39.690.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110687724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ondansetron 8mg | Ondansetron | 8mg | Viên | N4 | 24.000 | 3.400 | 81.600.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110485124 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 81.000 | 1.815 | 147.015.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 560 | 411.249 | 230.299.440 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410109324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 600.000 | 145 | 87.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110136825 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanzapin | Olanzapin | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 180 | 7.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110329600 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 1000ml | Chai | N4 | 5.000 | 14.700 | 73.500.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118823 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 140.000 | 504 | 70.560.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110124925 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.544 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 5.600 | 6.640 | 37.184.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 1.200 | 10.480 | 12.576.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | 893110251800 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.542 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myspa | Isotretinoin | 10mg | Viên | N4 | 8.300 | 2.400 | 19.920.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110217600 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinocan | Irinotecan | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 540 | 173.560 | 93.722.400 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 6.000 | 10.900 | 65.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimovaso sol | Nimodipin | 30mg/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 15.750 | 31.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10 ml | 893110346423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | Mỗi 50ml dung dịch chứa: Nicardipin hydroclorid 10mg | Lọ | N4 | 3.000 | 76.690 | 230.070.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 21.000 | 3.330 | 69.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nefopam hydroclorid 20mg/2ml | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N4 | 12.000 | 3.255 | 39.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110447924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 502 | 100.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110243925 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g; Natri lactat khan 1,55g (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) | Chai | N4 | 58.600 | 6.500 | 380.900.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35955-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's and Dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | N4 | 13.600 | 10.890 | 148.104.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 360 | 32.000 | 11.520.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg | Gói | N4 | 53.000 | 915 | 48.495.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,1 g, (gói nhôm tráng PE) | 893100217524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BUGGOL B0 | Natri clorid + natri acetat + calci clorid + magnesi clorid + kali clorid | Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g | Túi | N4 | 3.000 | 600.000 | 1.800.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 36.000 | 3.500 | 126.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methocarbamol | Methocarbamol | 500mg | Viên | N4 | 515.000 | 316 | 162.740.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110288023 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 27.000 | 990 | 26.730.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg, 50mcg | Hộp | N1 | 2.400 | 699.208 | 1.678.099.200 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flebogamma 5% DIF | Immune globulin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 90 | 3.958.999 | 356.309.910 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ x 50ml | 840410090723 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Instituto Grifols, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imatinib Teva 400mg | Imatinib | 400mg | Viên | N1 | 1.344 | 43.000 | 57.792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-395-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pliva Croatia Limited | Croatia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pepsane | Guaiazulen + dimethicon | 0,004g + 3g | Gói | N1 | 90.000 | 5.321 | 478.890.000 | Uống | Gel uống | Hộp 30 gói x 10g | VN-21650-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Pharmatis (CSXX: Laboratoires ROSA Phytopharma; ĐC: 2, Avenue du Traite de Rome-78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Granisetron Kabi 1mg/ml | Granisetron hydroclorid | 1mg/ml | Ống | N1 | 2.400 | 24.380 | 58.512.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền | Hộp 5 ống 1ml | VN-21199-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Chai 500ml chứa: Dextrose anhydrous 37,5g; Kali clorid 0,375g; Kẽm sulfat.7H2O (tương đương Kẽm sulfat 3,234mg) 5,76mg; Magne sulfat.7H2O (tương đương Magne sulfat 0,154g) 0,316g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat. 3H2O (tương đương Natri acetat | Túi | N4 | 33.800 | 17.000 | 574.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110071400 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 75mg/15ml | Lọ | N1 | 10.300 | 64.102 | 660.250.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Optive | Natri carboxy methylcellulose+ glycerin | 5mg/ml + 9mg/ml | Lọ | N1 | 4.200 | 82.850 | 347.970.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 15ml | VN-20127-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mucomucil | N-acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N1 | 26.000 | 42.000 | 1.092.000.000 | Tiêm | Dung dịch dùng để tiêm và khí dung | Hộp 10 ống x 3ml | VN-21776-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Esseti Farmaceutici S.r.l | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 42.945 | 2.576.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 45 | 11.998.259 | 539.921.655 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG | Cơ sở sản xuất: Mỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g | Chai | N1 | 20 | 150.000 | 3.000.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemnil 200mg/vial | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 200 | 159.300 | 31.860.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 200mg | VN-18211-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clariscan | Gadoteric acid | Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 2.500 | 541.000 | 1.352.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ x 10ml | 700110959024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare AS – Oslo Plant | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gadovist | Gadobutrol | 1mmol/ml | Bơm tiêm | N1 | 2.400 | 546.000 | 1.310.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Bơm tiêm chứa 5ml thuốc | VN-22297-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 2.400 | 98.340 | 236.016.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 720 | 75.075 | 54.054.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 30 | 32.172 | 965.160 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lomexin | Fenticonazol nitrat | 200mg | Viên | N1 | 1.350 | 21.000 | 28.350.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | 800110081823 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Catalent Italy S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.75mg | Everolimus | Everolimus 0,75 mg | Viên | N1 | 3.000 | 140.980 | 422.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16850-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 540.000 | 4.297 | 2.320.380.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml | Chai | N4 | 14.000 | 6.974 | 97.636.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | VD-23170-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bironem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 30.000 | 21.882 | 656.460.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23138-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MELOXICAM 7,5 | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 288.000 | 63 | 18.144.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110080524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0.9% | Natri clorid | 0,9% (kl/tt) | Chai | N4 | 59.000 | 6.000 | 354.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 250ml | 893110114624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml; 100ml | Chai | N1 | 500 | 598.500 | 299.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 26.000 | 15.602 | 405.652.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-16847-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 4.800 | 68.500 | 328.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minirin | Desmopressin | Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetate 0,1mg) 0,089 mg | Viên | N1 | 63.000 | 18.813 | 1.185.219.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 19.000 | 2.280.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 75mg | Viên | N1 | 6.000 | 30.388 | 182.328.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17271-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 30.000 | 30.388 | 911.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 30.000 | 30.388 | 911.640.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix | Clopidogrel | 300mg | Viên | N1 | 1.800 | 54.746 | 98.542.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18879-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 3.600 | 254.838 | 917.416.800 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zometa | Zoledronic acid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrate) 4mg | Chai | N1 | 30 | 6.460.000 | 193.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21628-18 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fresenius Kabi Austria GmbH (CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG, đ/c: Schaffhauserstrasse, 4332 Stein, Thụy Sĩ) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 90 | 1.351.581 | 121.642.290 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-15588-12 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/nhát xịt | Hộp | N1 | 400 | 800.100 | 320.040.000 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.873 | 238.095.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.087 | 84.522.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21438-18 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.903 | 89.418.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 300mg/ml; 100ml | Chai | N1 | 4.900 | 462.000 | 2.263.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131624 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xenetix 300 | Iobitridol | Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | Lọ | N1 | 5.000 | 494.000 | 2.470.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16787-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xenetix 350 | Iobitridol | Iodine 35g/100ml; (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) | Lọ | N1 | 600 | 665.000 | 399.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100ml | VN-16789-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 1.200 | 116.700 | 140.040.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 60 | 8.288.700 | 497.322.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 400 | 6.531.000 | 2.612.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 145.000 | 2.604 | 377.580.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 113.400 | 340.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm nội tủy mạc (dưới màng nhện) | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprivan | Propofol | 10mg/ml (1% w/v) | Bơm tiêm | N1 | 400 | 375.000 | 150.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Bơm tiêm x 50ml | 800114400223 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Corden Pharma S.P.A; CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Ý, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 5.028 | 75.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl 10mg | Perindopril | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.084 | 212.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17086-13 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 100 | 2.447.550 | 244.755.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | Bút tiêm | N1 | 6.000 | 200.508 | 1.203.048.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | QLSP-1034-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 13.834 | 41.502.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bronuck ophthalmic solution 0.1% | Bromfenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 128.000 | 256.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20626-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin* | 500mg | Lọ | N1 | 700 | 265.000 | 185.500.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin* | Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alanin 0,840 g, L-Arginin 1,537 g, L-Aspartic acid 0,020 g, | Túi | N1 | 400 | 186.736 | 74.694.400 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | VN-17215-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri Clorid 4500mg | Chai | N4 | 334.000 | 5.494 | 1.834.996.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FRENADIN | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 100.000 | 815 | 81.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100575024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 3.200 | 18.895 | 60.464.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/118ml; 133ml | Chai | N1 | 6.800 | 59.000 | 401.200.000 | Thụt hậu môn – trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | C.B. Fleet Company Inc. | Hoa Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sudomon 50mcg/1dos | Mometason furoat | 50µg (mcg)/ liều xịt | Lọ | N1 | 240 | 300.000 | 72.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều xịt | 383100406123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midazolam B. Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 55.000 | 20.100 | 1.105.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, ống thủy tinh | 400112002224 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Belizolam 5mg/5ml | Midazolam | 1mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 29.350 | 88.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml |
VN-22941-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Laboratorios Normon, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 14.000 | 11.880 | 166.320.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.000 | 34.669 | 34.669.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 100mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 240 | 3.291.750 | 790.020.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 180mg | Mycophenolat | Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) | Viên | N1 | 3.000 | 22.958 | 68.874.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114351024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 360mg | Mycophenolat | 360mg | Viên | N1 | 10.000 | 43.621 | 436.210.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114430523 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-vitac | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 220.000 | 145 | 31.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg; 5mg | Viên | N4 | 2.574.000 | 112 | 288.288.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) | Viên | N4 | 672.000 | 1.260 | 846.720.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 14.000 | 210 | 2.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110467824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D | Vitamin A (Retinol palmitat) 2000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 250IU | Viên | N4 | 12.000 | 560 | 6.720.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramifix 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.550 | 178.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vĩ x 10 viên | VD-26254-17 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinezolid Injection 2mg/ml | Linezolid* | 2mg/ml | Túi | N2 | 8.000 | 366.975 | 2.935.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 túi nhựa dẻo 300ml | VN-21694-19 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kauskas-50 | Lamotrigine | 50mg | Viên | N2 | 12.000 | 945 | 11.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28914-18 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal low calcium (2.5mEq/l) peritoneal dialysis solution with 1.5% dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | (18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 7.000 | 78.178 | 547.246.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi 2 lít | VN-21178-18 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare SA, Singapore Branch | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2,5% Dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | (18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 5.400 | 78.178 | 422.161.200 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi 2 lít | VN-21180-18 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare SA, Singapore Branch | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.593 | 75.930.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 3.000 | 30.048 | 90.144.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BiHasal 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 1.600.000 | 350 | 560.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34895-20 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampiryl 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 120.000 | 194 | 23.280.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21123-14 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Delivir 2g | Fosfomycin (natri) | 2000mg | Lọ | N4 | 5.000 | 81.500 | 407.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-17548-12 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flunarizine 5mg | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 250.000 | 238 | 59.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23073-15 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atifibrate 145 mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.700 | 324.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC | 893110025124 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | viên | N4 | 310.000 | 535 | 165.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110287523 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000 IU/1ml | Lọ | N4 | 28.000 | 258.300 | 7.232.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 0,05mg | Lọ | N4 | 600 | 55.990 | 33.594.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều | VD-25904-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 24.000 | 430 | 10.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 3.900.000 | 95 | 370.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-21312-14 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morihepamin | Acid amin* | Mỗi 100 mL dung dịch chứa: L-Isoleucin 0,920 g, L-Leucin 0,945 g, L-Lysin acetat 0,395 g, L-Methionin 0,044 g, L-Phenylalanin 0,030 g, L-Threonin 0,214 g, L-Tryptophan 0,070 g, L-Valin 0,890 g, L-Alanin 0,840 g, L-Arginin 1,537 g, L-Aspartic acid 0,020 g, | Túi | N1 | 3.600 | 116.632 | 419.875.200 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 4.500 | 108.865 | 489.892.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18160-14 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 6.000 | 378.000 | 2.268.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI | Colistin* | 2 MIU | Lọ | N1 | 4.000 | 755.000 | 3.020.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114767524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Somazina 1000mg | Citicolin | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 3.000 | 81.900 | 245.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 840110082023 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Somazina 500mg | Citicolin | 500mg/4ml | Ống | N1 | 4.000 | 53.500 | 214.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 840110082123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 24.000 | 8.600 | 206.400.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | VN-18541-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 8.000 | 4.830 | 38.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 540 | 5.773.440 | 3.117.657.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tenamyd-ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon* | 2000 mg | Lọ | N1 | 18.000 | 33.900 | 610.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19450-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg | Lọ | N1 | 1.200 | 1.631.000 | 1.957.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel | CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 10.000 | 51.130 | 511.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22209-19 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 34.088 | 681.760.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22057-19 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 16.720 | 403.326 | 6.743.610.720 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 25.000 | 25.725 | 643.125.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Pharma Europe B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g | Lọ | N1 | 1.800 | 2.772.000 | 4.989.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medocef 1g | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N1 | 7.000 | 53.000 | 371.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 529110033725 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Medochemie Ltd. – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin 50 mg | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 300 | 3.908.800 | 1.172.640.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ | 400110003625 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin 70 mg | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 25 | 5.200.000 | 130.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ | 400110003725 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | BAG Health Care GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbetocin Pharmidea | Carbetocin | 100mcg/1ml; 1ml | Lọ | N1 | 3.600 | 218.000 | 784.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 lọ 1 ml | VN-22892-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | SIA PharmIdea | Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Capser | Capsaicin | 0,075%; 100g | Tuýp | N1 | 120 | 295.000 | 35.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 100g | 520110132024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.570 | 107.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candekern 16mg Tablet | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 36.000 | 6.700 | 241.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110007724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 300 | 282.480 | 84.744.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | VN-21356-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tuýp | N1 | 600 | 288.750 | 173.250.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125UI | Viên | N1 | 30.000 | 2.700 | 81.000.000 | Uống | Viên nénbao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
930100988724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | Budesonid 1mg/2ml | Ống | N1 | 22.000 | 24.906 | 547.932.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 310.800 | 310.800.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 183.513 | 183.513.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicamide | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 24.980 | 24.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520114968824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | Genepharm SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.5mg | Everolimus | Everolimus 0,5 mg | Viên | N1 | 3.000 | 93.986 | 281.958.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprospan | Betamethason | 5mg/ml + 2mg/ml | Ống | N1 | 3.600 | 75.244 | 270.878.400 | Tiêm | Hỗn dịch để tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22026-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bamifen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 242.000 | 2.600 | 629.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 529110784424 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 8.000 | 22.130 | 177.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 1.800 | 140.416 | 252.748.800 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3-50131 Firenze (FI)- Italy) | Bilastine | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 9.300 | 55.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN2-496-16 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ganfort | Bimatoprost + timolol | 0.3mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 720 | 255.990 | 184.312.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 3ml | 539110019923 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10.000.000-100.000.000 CFU/250mg | Viên | N4 | 600.000 | 1.500 | 900.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoledronic acid for injection 4mg | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N2 | 150 | 193.000 | 28.950.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 Lọ | VN-19459-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | Venus Remedies Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg; 75mg | Viên | N1 | 160.000 | 20.828 | 3.332.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22466-19 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atracurium-Hameln 10mg/ml | Atracurium besylat | 25mg/ 2,5ml | ống | N1 | 200 | 45.000 | 9.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2,5 ml | VN-16645-13 | 1472/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 30/11/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heradrea | Hydroxycarbamid / Hydroxyurea | 400mg | Viên | N4 | 31.000 | 3.900 | 120.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114064723 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.380 | 131.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidagi 10 | Imidapril | 10mg | Viên | N4 | 75.000 | 1.310 | 98.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206300 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci Clorid 0,5g/5ml | Calci clorid | 0,5g/5ml | Ống | N4 | 8.200 | 819 | 6.715.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 5ml | 893110710824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125UI | viên | N4 | 2.400.000 | 840 | 2.016.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg, 440IU | Viên | N4 | 540.000 | 1.197 | 646.380.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benita | Budesonid | Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide 64µg | Lọ | N4 | 8.700 | 90.000 | 783.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều | 893100314323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexine A.T | Bromhexin (hydroclorid) | 4mg/5ml | Chai | N4 | 4.000 | 8.100 | 32.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60 ml | 893100210000 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Peruzi-6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 340.000 | 358 | 121.720.000 | Uống | Viên nén tròn | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Nhôm | 893110663324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Guarente-8 | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 36.000 | 2.045 | 73.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm | 893110152424 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,18 mg | Viên | N1 | 90.000 | 7.500 | 675.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22766-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 240 | 159.537 | 38.288.880 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VN-19506-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 12 | 420.000 | 5.040.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotusone | Betamethason | 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 4.000 | 23.994 | 95.976.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-30757-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | Công ty Cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 500.000 | 168 | 84.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 150 | 3.790 | 568.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxflame-B10 | Baclofen | 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 642 | 192.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm | 893110146324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Growpone 10% | Calci gluconat | Calci gluconate 95,5mg/ml | Ống | N2 | 5.700 | 14.600 | 83.220.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-16410-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | Farmak Joint Stock Company | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên | N2 | 210.000 | 3.500 | 735.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BISNOL | Bismuth | 120mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.950 | 237.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28446-17 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 2.100 | 60.100 | 126.210.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 75.000 | 6.500 | 487.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1ml | Ống | N4 | 250 | 2.100 | 525.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 12.000 | 6.489 | 77.868.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nesulix | Amisulprid | 200 mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.700 | 22.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110011400 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 415.000 | 6.589 | 2.734.435.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pepsia | Guaiazulen + dimethicon | Dimethicone 3000mg; Guaiazulene 4mg | Gói | N4 | 200.000 | 3.450 | 690.000.000 | Uống | Thuốc uống dạng gel | Hộp 30 gói x 10g | 893100027400 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rectiofar | Glycerin | 1,79 g/3ml | Ống | N4 | 4.200 | 2.158 | 9.063.600 | Thụt | Dung dịch bơm trực tràng | Hộp 50 túi x 1 ống x 3ml | 893100068100 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 5.500 | 11.023 | 60.626.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.454 | 94.540.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.363 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 7.600 | 114.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigamox | Moxifloxacin | 5mg/ml | Lọ | N1 | 2.000 | 89.999 | 179.998.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22182-19 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 41.871 | 83.742.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | Viên | N1 | 20.000 | 4.389 | 87.780.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.560 | 91.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucovance 500mg/5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/5mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.713 | 141.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20023-16 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 600 | 549.947 | 329.968.200 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, đóng gói Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 2.450 | 114.128 | 279.613.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 120 | 6.794.409 | 815.329.080 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 110 | 24.818.325 | 2.730.015.750 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules | Vinorelbin | 80mg | Viên | N2 | 60 | 4.100.000 | 246.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-379-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 145.000 | 12.000 | 1.740.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan-S | Tafluprost | 4,5µg/0,3ml | Lọ | N1 | 5.600 | 11.900 | 66.640.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 3 túi nhôm x 10 lọ x 0,3ml | VN2-424-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.935 | 118.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/Orion Pharma | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 14.000 | 267.750 | 3.748.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 420 | 53.300 | 22.386.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | VN-22001-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 2.200 | 1.538.250 | 3.384.150.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 001114017424 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 114 | 7.820.000 | 891.480.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 36.000 | 2.849 | 102.564.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrovin | Sắt sucrose (hay dextran) | Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) 100mg/5ml | Ống | N1 | 1.200 | 94.000 | 112.800.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 5ml | VN-18143-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferlatum | Sắt protein succinylat | 40mg (800mg) | Lọ | N1 | 30.000 | 18.500 | 555.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 lọ x 15ml | VN-22219-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domperidon | Domperidon | 10mg | Viên | N4 | 18.000 | 58 | 1.044.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 30ml | Chai | N4 | 320 | 4.150 | 1.328.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893110275423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 18.500 | 730 | 13.505.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cezmeta | Diosmectit | Mỗi 3,76 gam chứa: Diosmectit 3g | Gói | N4 | 145.000 | 750 | 108.750.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidizem 60 | Diltiazem | 60mg | Viên | N4 | 500.000 | 588 | 294.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110120925 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Migomik | Dihydro ergotamin mesylat | 3mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.932 | 38.640.000 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 240 | 16.000 | 3.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules | Vinorelbin | 20mg | Viên | N2 | 120 | 1.100.000 | 132.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN3-378-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ufur Capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | Tegafur 100mg, Uracil 224mg | Viên | N2 | 6.500 | 39.500 | 256.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 07 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.990 | 238.800.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combiwave SF 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 250µg (mcg) + 25µg (mcg) | Bình | N2 | 800 | 92.998 | 74.398.400 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình 120 liều | VN-18898-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) 0,05% (kl/kl); Acid salicylic 3% (kl/kl) | Tuýp | N2 | 6.600 | 95.000 | 627.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi dùng ngoài | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 120.000 | 5.945 | 713.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-22643-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 9.000 | 4.600 | 41.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22641-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eurolux-1 | Repaglinid | 1mg | Viên | N2 | 70.000 | 1.380 | 96.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 400 | 315 | 126.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sifstad 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N2 | 472.000 | 3.633 | 1.714.776.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110338423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | Mỗi ống 10ml chứa: Iron (II) chloride tetrahydrate 6,958mg; Zinc chloride 6,815mg; Manganese (II) chloride tetrahydrate 1,979mg; Copper (II) chloride dihydrate 2,046mg; Chromium (III) chloride hexahydrate 0,0530mg; Sodium selenite pentahydrate 0,0789mg; S | Ống | N1 | 9.500 | 32.235 | 306.232.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 6.500 | 278.090 | 1.807.585.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 12.000 | 5.500 | 66.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16392-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 18.000 | 56.500 | 1.017.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Fresenius Kabi Austria GmbH – Cơ sở đóng gói thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.700 | 5.250 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason acetat | 4mg/1ml | Ống | N4 | 22.000 | 678 | 14.916.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViDopril Plus | Perindopril + indapamid | Indapamid hemihydrat 1,25mg; Perindopril erbumin 4mg | Viên | N2 | 36.000 | 1.900 | 68.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072200 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tyroka 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N2 | 1.440 | 136.500 | 196.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 471114192800 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g | Chai | N4 | 13.200 | 7.011 | 92.545.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 12,5g/250ml | Chai | N4 | 4.000 | 7.076 | 28.304.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110238000 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g | Chai | N4 | 31.200 | 6.600 | 205.920.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 30.000 | 5.600 | 168.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623.40mg/ml, 100ml | Chai | N1 | 1.500 | 441.000 | 661.500.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 chai x 100ml | VN-14922-12 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.312 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.500 | 433.310 | 649.965.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 140 | 225.000 | 31.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml | QLSP-963-16 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 257.145 | 257.145.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.126 | 307.560.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.682 | 268.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 600 | 106.462 | 63.877.200 | Xịt | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 6.000 | 10.560 | 63.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng:Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 5.306 | 10.612.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 15.000 | 16.156 | 242.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xylocaine Jelly | Lidocain (hydroclorid) | 2% | Tuýp | N1 | 2.000 | 66.720 | 133.440.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 10 tuýp x 30 gam | VN-19788-16 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 180.000 | 6.516 | 1.172.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 120 | 115.988 | 13.918.560 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 80 | 2.164.858 | 173.188.640 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22144-19 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH, cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Ferring International Center S.A, Thụy Sĩ | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 2.400.000 | 205 | 492.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100389124 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | viên | N4 | 360.000 | 2.478 | 892.080.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimegim 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 90.000 | 120 | 10.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25124-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride 4mg | Glimepirid | 4mg | Viên | N4 | 120.000 | 161 | 19.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 400 | 126.000 | 50.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 442.000 | 165 | 72.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AMBRON TAB | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 540.000 | 91 | 49.140.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100450524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Newstomaz | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N4 | 510.000 | 935 | 476.850.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N2 | 18.000 | 63.000 | 1.134.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 180 | 252.000 | 45.360.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 868110121824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 380 | 290.000 | 110.200.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22321-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX: Áo CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluetine | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 21.500 | 4.200 | 90.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22594-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algotra 37,5mg/325mg (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm Paracetamol-Povidone (Compap PVP3): Mallinckrodt Inc; địa chỉ: Greenville Plant, Covidien, 100 Louis Latzer Drive, Greenville Illinois 62246, Mỹ) | Paracetamol + tramadol | 325 mg + 37,5mg | Viên sủi | N1 | 120.000 | 8.820 | 1.058.400.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | VN-20977-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.M.B Technology SA | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gel-Aphos | Aluminum phosphat | 20%/ 12,38g | Gói | N4 | 448.000 | 1.100 | 492.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 26 gói 20g | 893110144824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimed | Colistin* | 1 000 000 IU | Lọ | N4 | 10.000 | 103.000 | 1.030.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114099324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciste 2MIU | Colistin* | 2.000.000 IU | Lọ | N4 | 8.000 | 310.000 | 2.480.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893114820524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 120.000 | 400 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 248.000 | 680 | 168.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 200 | 2.100 | 420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 2.500.000 | 246 | 615.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 8.000 | 6.255 | 50.040.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 150.000 | 62 | 9.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crybotas 100 | Cilostazol | 100mg | Viên | N4 | 62.000 | 1.650 | 102.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebifaclor | Cefaclor | Mỗi 5ml hỗn dịch chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg | Chai/lọ | N4 | 1.500 | 74.000 | 111.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thuỷ tinh 60ml | VD-34770-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.366 | 280.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 360.000 | 6.972 | 2.509.920.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.272 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 9.000 | 8.225 | 74.025.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.271 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Co-Diovan 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 24.000 | 17.307 | 415.368.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19285-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.270 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 300 | 218.612 | 65.583.600 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.269 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 120.000 | 16.074 | 1.928.880.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.268 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình | N1 | 2.400 | 76.379 | 183.309.600 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.267 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 36.000 | 9.896 | 356.256.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.266 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 5.400 | 27.222 | 146.998.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN3-75-18 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.265 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 30.000 | 58.000 | 1.740.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19014-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.264 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 30.000 | 58.000 | 1.740.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400110400923 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.263 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 7.500 | 58.000 | 435.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.262 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 4.000 | 118.168 | 472.672.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 3.600 | 32.424 | 116.726.400 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 12.000 | 223.700 | 2.684.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 10 | 13.027.449 | 130.274.490 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | QLSP-1132-18 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Amgen Manufacturing Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 18.000 | 65.999 | 1.187.982.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 120.000 | 9.987 | 1.198.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 48.000 | 4.014 | 192.672.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 260 | 10.830.000 | 2.815.800.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 75.000 | 15.291 | 1.146.825.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VN-22467-19 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 45.000 | 16.680 | 750.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 48.000 | 16.014 | 768.672.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 720 | 10.670 | 7.682.400 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 200 | 3.173.573 | 634.714.600 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.535 | 10.605.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 20.000 | 23.659 | 473.180.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 750 | 317.747 | 238.310.250 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Ý, đóng gói Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sympal | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 6.000 | 21.210 | 127.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.245 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrilix SR | Indapamid | 1.5mg | Viên | N1 | 120.000 | 3.265 | 391.800.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.244 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eprex 2000 U | Erythropoietin | 2000 IU/0,5ml | Ống | N1 | 600 | 234.899 | 140.939.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-971-16 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.243 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 900 | 194.176 | 174.758.400 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.242 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 63.000 | 10.268 | 646.884.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.241 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.556 | 273.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Campto | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N1 | 260 | 1.324.449 | 344.356.740 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 930114207623 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CoAprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg; 12,5mg | Viên | N1 | 84.000 | 9.561 | 803.124.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aprovel | Irbesartan | 150mg | Viên | N1 | 81.000 | 9.561 | 774.441.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768.86 mg/ml, 100ml | Chai | N1 | 600 | 648.900 | 389.340.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 chai x 100ml | 400110021124 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion | Atracurium besylat | 25mg/ 2,5ml |
Ống | N1 | 300 | 45.000 | 13.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | Apixaban 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 24.150 | 72.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | Apixaban 2,5mg | Viên | N1 | 3.000 | 24.150 | 72.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) | Viên | N1 | 18.000 | 13.703 | 246.654.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | QLSP-0700-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Laboratories GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.25mg | Everolimus | Everolimus 0,25 mg | Viên | N1 | 3.000 | 49.219 | 147.657.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16848-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 240 | 6.200.000 | 1.488.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml, Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 460.000 | 3.300 | 1.518.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Ephedrin hydroclorid 30mg | Bơm tiêm | N1 | 500 | 103.950 | 51.975.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21892-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 7.500 | 95.000 | 712.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092023 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 24.000 | 70.000 | 1.680.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | Doxorubicin hydroclorid 2mg/ml | Lọ | N1 | 120 | 380.640 | 45.676.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulbenin 5mg/Tab | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 25.935 | 155.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22604-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Anfarm hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg | Viên | N1 | 60.000 | 7.694 | 461.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 28.000 | 4.081 | 114.268.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 240.000 | 2.705 | 649.200.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 81.000 | 5.448 | 441.288.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 1 ml chứa: Dexamethasone 1mg; Tobramycin 3mg | Lọ | N1 | 2.250 | 47.300 | 106.425.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | s.a. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.410 | 1.082.000.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 1.270 | 39.999 | 50.798.730 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 60.000 | 14.848 | 890.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 120.000 | 9.832 | 1.179.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 72.000 | 14.700 | 1.058.400.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19849-16 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Pharma Europe B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taflotan | Tafluprost | 0,0375mg/2,5ml | Lọ | N1 | 300 | 244.799 | 73.439.700 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 2,5ml | VN-20088-16 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 12.000 | 845 | 10.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-33460-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N3 | 36.000 | 2.100 | 75.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34229-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
