Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 111 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.186.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 165.000 | 2.400 | 396.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16078-12 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 100.000 | 2.720 | 272.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 48.000 | 740 | 35.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 6.000 | 1.613 | 9.678.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | VD-23598-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cebest | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 180.000 | 8.600 | 1.548.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110380123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 241.000 | 241.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 2,5ml | VN-23190-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medsamic 250mg/5ml | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N1 | 10.000 | 12.197 | 121.970.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm | VN-20801-17 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.241 | 134.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 1.400 | 168.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tyrosur Gel | Tyrothricin | Mỗi gam gel chứa Tyrothricin 1mg | Tuýp | N1 | 1.500 | 63.000 | 94.500.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 5g | 400100016725 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Engelhard Arzneimittel GmbH & Co..KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 170.000 | 8.000 | 1.360.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15893-12 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 500 | 110.000 | 55.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VACODROTA 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 270.000 | 309 | 83.430.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 40 viên | 893110400924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.198 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 700 | 172.200 | 120.540.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.197 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 480 | 49.980 | 23.990.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | QLĐB-635-17 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.196 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anepzil | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.200 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110257423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.195 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metiny | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 160.000 | 9.900 | 1.584.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110496024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.194 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViProlol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 2.500.000 | 545 | 1.362.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23656-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.193 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorhasan 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N3 | 1.200.000 | 400 | 480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110331123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.192 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 50mg + 5mg | Viên | N3 | 400.000 | 5.300 | 2.120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.191 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hipril-A Plus | Amlodipin+ lisinopril | Lisinopril 10mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg | Viên | N3 | 120.000 | 3.550 | 426.000.000 | Uống | Viên Nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.190 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoxedum 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 460.000 | 2.100 | 966.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110304225 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.189 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 6.000 | 15.873 | 95.238.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.188 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg + 7,25mg + 24,5mg | Viên | N1 | 3.600 | 157.142 | 565.711.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.187 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg + 5,8mg + 19,6mg | Viên | N1 | 14.200 | 121.428 | 1.724.277.600 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.186 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stablon 12.5mg | Tianeptin | 12,5mg | Viên | N1 | 220.000 | 3.835 | 843.700.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22165-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.185 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glypressin | Terlipressin | 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Lọ | N1 | 2.000 | 744.870 | 1.489.740.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.184 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 400 | 4.450.000 | 1.780.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Gland Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.183 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atira Injection | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N2 | 4.800 | 518.000 | 2.486.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 3 bơm tiêm đóng sẵn 2ml thuốc | 880110001500 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Dongkwang Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.182 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycophenolate mofetil capsules 250 mg | Mycophenolat | 250mg | Viên | N2 | 20.000 | 8.439 | 168.780.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23085-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.181 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aipenxin Ointment | Mupirocin | 2% | Tuýp | N2 | 1.000 | 69.972 | 69.972.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | 880100989524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Tai Guk Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.180 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipine+ indapamide | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 144.000 | 4.987 | 718.128.000 | Uống | viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.179 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | Indapamide 1,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg | Viên | N1 | 180.000 | 4.987 | 897.660.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.178 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 26.000 | 14.000 | 364.000.000 | Đặt | Thuốc đặt hậu môn/trực tràng | Hộp 2 vĩ x 5 viên | VN-20017-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | Medochemie Ltd – Cogols Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.177 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 1.260 | 10.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.176 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexdor | Dexmedetomidin | 100mcg/ml x 2ml | Ống | N1 | 500 | 470.000 | 235.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.175 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.900 | 165.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.174 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 100 | 2.700.000 | 270.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.173 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,5mg/ 2ml | Ống | N1 | 360 | 30.000 | 10.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 2ml | 520110518724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.172 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 180.000 | 6.100 | 1.098.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.171 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 10mg | Viên | N1 | 170.000 | 8.557 | 1.454.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-10-17 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.170 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 150.000 | 8.557 | 1.283.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.169 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 650 | 65.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.168 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diaphyllin Venosum | Aminophylin | 240mg | Ống | N1 | 60 | 17.500 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 ống 5ml | VN-19654-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.167 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meteospasmyl | Alverin (citrat) + simethicon | 60mg + 300mg | Viên | N1 | 90.000 | 3.360 | 302.400.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler – đ/c: 6, Avenue de l'Europe – 78400 Chatou, France) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.166 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.165 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albunorm 20% | Albumin | 20g/100ml | Lọ | N1 | 2.000 | 1.500.000 | 3.000.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 400410646324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.164 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 3.052 | 772.695 | 2.358.265.140 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.163 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adenorythm | Adenosin triphosphat | 3mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 850.000 | 170.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 6 lọ x 2ml | VN-22115-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A.- Plant A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.162 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Monitazone Nasal Spray | Mometason furoat | 0,5mg/ml | Lọ | N2 | 600 | 166.950 | 100.170.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 140 lần xịt | VN-20294-17 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Samchundang Pharm Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.161 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 224.000 | 1.223 | 273.952.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.160 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unitrexates | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N2 | 36.000 | 4.179 | 150.444.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 880114434123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | Korea United Pharm.Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.159 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 1.150.000 | 1.059 | 1.217.850.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.158 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.900 | 199.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.157 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.900 | 199.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.156 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethason 0,5mg | Dexamethason | 0,5mg | Viên | N4 | 3.000 | 63 | 189.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 30 viên Chai 150 viên |
893110710924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.155 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DESLORATADIN VACO | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 400.000 | 165 | 66.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893100578924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.154 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,05 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.500 | 11.300 | 16.950.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893100211323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.153 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cruderan 500 | Deferipron | 500mg | Viên | N4 | 25.000 | 2.415 | 60.375.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110409324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.152 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 50.000 | 18.500 | 925.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.151 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 60.000 | 18.000 | 1.080.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.150 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 40 | 13.800.625 | 552.025.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.149 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 142.000 | 26 | 3.692.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.148 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LEOLEN FORTE | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | Cytidine-5'-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5'-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) 3mg | Viên | N4 | 500.000 | 3.700 | 1.850.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.147 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crotamiton Stella 10% | Crotamiton | 2g/20g | Tuýp | N4 | 150 | 24.000 | 3.600.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100095024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.146 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colisodi 1,0 MIU | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 4.000 | 159.000 | 636.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml | VD-34657-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.145 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd 800,4mg; Nhôm hydroxyd 612mg (tương đương 3030,3mg gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3); Simethicon 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) | Gói | N2 | 180.000 | 3.950 | 711.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Deawong Pharmaceutical Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.144 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril Stella 20mg | Lisinopril | 20mg | Viên | N2 | 54.000 | 3.280 | 177.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096424 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.143 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creamec 25/250 | Levodopa + carbidopa | 25mg+250mg | Viên | N2 | 60.000 | 5.494 | 329.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073225 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.142 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leflunox | Leflunomid | 20mg | Viên | N2 | 19.000 | 2.180 | 41.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110292923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.141 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbelorzed 150/12,5 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N2 | 235.000 | 1.660 | 390.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.140 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova -G Pen | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 600 | 222.000 | 133.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 3ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.139 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 68.500 | 4.480 | 306.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.138 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 50mg + 20mg | Viên | N2 | 112.000 | 939 | 105.168.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21895-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.137 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfor 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N2 | 90.000 | 805 | 72.450.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100270923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.136 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sezstad 10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 420.000 | 3.000 | 1.260.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110390723 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.135 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin* | 500mg | Lọ | N2 | 900 | 1.699.000 | 1.529.100.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.134 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dabigatran Etexilate Capsules 150mg | Dabigatran | 150mg | Viên | N2 | 45.000 | 24.000 | 1.080.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 lọ HDPE 60 viên | 890110188423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Hetero Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.133 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg | Chai | N2 | 12.000 | 66.990 | 803.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.132 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 1.600 | 194.500 | 311.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.131 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 30.000 | 25.230 | 756.900.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.130 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 21.000 | 14.848 | 311.808.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.129 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,35mg | Viên | N1 | 9.000 | 12.000 | 108.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23195-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.128 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinocan | Irinotecan | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 780 | 391.650 | 305.487.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.127 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ihybes-H 150 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N4 | 548.000 | 465 | 254.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110145224 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.126 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ihybes 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 300.000 | 330 | 99.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23489-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.125 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bimesta | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 30.000 | 40.000 | 1.200.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110679924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.124 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein 500 | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.470 | 264.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100330000 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.123 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcitriol | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | N4 | 230.000 | 290 | 66.700.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 30 viên, hộp 3 vỉ x 30 viên | 893110153924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.122 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trozimed-B | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 15mg; 1,5mg | Tuýp | N4 | 700 | 193.000 | 135.100.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893110385524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.121 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 350.000 | 103 | 36.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 15 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.120 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.119 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.274 | 139.110.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.118 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | STÉROGYL 2,000,000UI/100ML | Vitamin D2 | 2.000.000UI/100ml; 20ml | Lọ | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Uống | Dung dịch nhỏ giọt uống | Hộp 1 lọ 20ml | VN-22256-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | Laboratorio Farmaceutico SIT Specialita Igienico Terapautiche S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.117 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 200.000 | 3.390 | 678.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.116 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 52.000 | 8.064 | 419.328.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.115 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N4 | 600 | 336.000 | 201.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.114 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ganciclovir 500 mg | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 50 | 729.981 | 36.499.050 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml | 893114266024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.113 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galagi 8 | Galantamin | 8mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.650 | 365.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110258123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.112 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Corsidic H | Fusidic acid + hydrocortison | 2% (w/w); 1% (w/w) | Tuýp | N4 | 5.300 | 43.400 | 230.020.000 | Dùng ngoài | Thuốc kem | Hộp 1 tuýp x 10g | VD-36078-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.111 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin (natri) | 2g | Lọ | N4 | 3.500 | 81.500 | 285.250.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Sản Xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.110 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aginfolix 5 | Folic acid (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 61.000 | 170 | 10.370.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.109 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meseca | Fluticasone furoate | 50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) | Lọ | N4 | 10.500 | 96.000 | 1.008.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 60 liều | 893110551724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.108 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biluracil 1g | Fluorouracil (5-FU) | 1g/20ml | Lọ | N4 | 1.400 | 83.895 | 117.453.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.107 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 235.000 | 184 | 43.240.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110330200 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.106 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerflavo | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 205.000 | 1.848 | 378.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110498924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.105 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Adenosin | Adenosin triphosphat | 3mg/ 1ml | Lọ | N4 | 250 | 800.000 | 200.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | VD-31612-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.104 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin* | Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L | Túi | N4 | 6.000 | 115.000 | 690.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.103 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acyclovir | Aciclovir | Mỗi tuýp 5g chứa: Aciclovir 250mg | Tuýp | N4 | 850 | 3.850 | 3.272.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 5 gam | 893100802024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.102 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.000 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.101 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Velaxin | Venlafaxin | 75mg | Viên | N1 | 21.000 | 15.000 | 315.000.000 | Uống | Viên nang giải phóng chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110407923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.100 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voxin | Vancomycin* | 1g | Lọ | N1 | 8.000 | 88.599 | 708.792.000 | Tiêm | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 520115991224 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.099 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 1.270 | 75.750 | 96.202.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.098 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml + 50mg/10ml | Lọ | N1 | 150 | 67.500 | 10.125.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.097 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biafine | Trolamin | 6,7mg/g | Ống | N1 | 180 | 94.500 | 17.010.000 | Dùng ngoài | Nhũ tương bôi da | Hộp 1 ống 93g | VN-9416-09 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | JNTL Consumer Health (France) S.A.S. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.096 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin* | 11,25mg | Lọ | N1 | 100 | 7.699.999 | 769.999.900 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | VN-21034-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.095 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 840 | 2.556.999 | 2.147.879.160 | Tiêm | Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.094 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erylik | Tretinoin + erythromycin | 4% + 0,025% | Ống | N1 | 800 | 113.000 | 90.400.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 ống nhôm 30g | VN-10603-10 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Chemineau | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.093 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Calmax | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | 45,6 mg/ml; 42,6 mg/ml | Ống | N4 | 250.000 | 3.500 | 875.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10 ml | 893100345823 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.092 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esseil-5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N2 | 42.000 | 4.500 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110434824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.091 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacsulfo 1g/1g | Cefoperazon + sulbactam* | Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g | Chai/lọ/túi/ống | N2 | 10.000 | 72.990 | 729.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110386824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.090 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 2g | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 6.000 | 37.989 | 227.934.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | VD-36135-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.089 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 120 | 3.033.600 | 364.032.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22393-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.088 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 1.000 | 2.759.130 | 2.759.130.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.087 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Heplazar 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 6.951 | 13.902.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893115758824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.086 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pancres | Amylase + lipase + protease | 4080IU + 3400IU + 238IU | Viên | N4 | 72.000 | 3.000 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25570-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.085 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 8.000 | 55.000 | 440.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.084 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sulamcin 1,5g | Ampicilin + sulbactam | Ampicilin 1g : Sulbactam 0,5g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1) | Lọ | N4 | 24.000 | 22.500 | 540.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110945224 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.083 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 52.000 | 1.478 | 76.856.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.082 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin* | Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1 | Túi | N2 | 3.000 | 139.000 | 417.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | thùng 20 túi x 500ml | 893110453623 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.081 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 290.000 | 5.960 | 1.728.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.080 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pechaunox | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg | Viên | N1 | 75.000 | 4.400 | 330.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22895-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.079 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 10mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 10mg; 10mg | Viên | N1 | 165.000 | 10.123 | 1.670.295.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.078 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) 10g | Chai | N4 | 34.000 | 8.831 | 300.254.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118223 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.077 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humira | Adalimumab | Adalimumab 40mg/0,4ml | Bút tiêm | N1 | 40 | 9.210.573 | 368.422.920 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (adalimumab 40mg/0,4ml) và một miếng bông cồn. | QLSP-H03-1172-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.076 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 500 | 289.000 | 144.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.075 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 19.420 | 58.260.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.074 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 12 | 2.934.750 | 35.217.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô, 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi , 2 pittông, 2 bộ phận tiếp nối lọ bột, 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp:Thuỵ Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.073 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | 600mg | Viên | N1 | 12.000 | 16.800 | 201.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110416923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.072 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 1.900 | 135.450 | 257.355.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.071 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 40 | 3.055.500 | 122.220.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | VN3-398-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp:Thuỵ Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.070 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | Choline Alfoscerate 1000 mg/4ml | Ống | N1 | 9.000 | 69.300 | 623.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.069 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 1.350 | 133.230 | 179.860.500 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.068 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 5.000 | 157.500 | 787.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 500ml | VN-18160-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.067 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal Hepa 10% | Acid amin* | Mỗi chai 500ml chứa: Isoleucine 4,4 gam; Leucine 6,8 gam; Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) 3,755 gam; Methionine 0,6 gam; Phenylalanine 0,8 gam; Threonine 2,3 gam; Tryptophan 0,75 gam; Valine 5,3 gam; Arginine 4,4 gam; Histidine 2,35 gam; Glycine 3,15 ga | Chai | N1 | 800 | 196.980 | 157.584.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | VN-19791-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.066 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nutriflex Peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Công thức bào chế tính cho một Đơn vị đóng gói nhỏ nhất là túi 1000 ml: – Isoleucine 2.34 gam; – Leucine 3.13 gam; – Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 2.27 gam) 2.84 gam; – Methionine 1.96 gam; – Phenylalanine 3.51 gam; – Threonine 1.82 gam; – | Túi | N1 | 3.000 | 404.670 | 1.214.010.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Medical AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.065 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L | Túi | N1 | 600 | 405.000 | 243.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.064 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.556 | 273.360.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 647/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 09/05/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan EPD G.K. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.063 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | viên | N1 | 6.000 | 15.941 | 95.646.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 647/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 09/05/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.062 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 109.725 | 548.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 3165/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.061 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adrenalin | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 41.650 | 1.200 | 49.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 2606/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 31/01/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.060 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unasyn | Sultamicillin | 375mg Sultamicillin | viên | N1 | 45.000 | 14.790 | 665.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 4 viên nén bao phim | VN-14306-11 | 647/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 09/05/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.059 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipidem | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml | Chai | N1 | 3.600 | 228.795 | 823.662.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai 250ml | VN-20656-17 | 647/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 09/05/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.058 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin E 400IU | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 1.200.000 | 500 | 600.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18448-13 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Nhà máy HDpharma EU – Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.057 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MesHanon 60mg | Pyridostigmin bromid | 60mg | Viên | N4 | 110.000 | 3.990 | 438.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110058000 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.056 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 25.000 | 7.140 | 178.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | 893100428324 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.055 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 2.500.000 | 110 | 275.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.054 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 42.000 | 10.080 | 423.360.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.053 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fedcerine | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 5.691 | 341.460.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110366723 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.052 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 3,75 g | Lọ | N4 | 1.000 | 315.000 | 315.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1 bộ (Hộp 01 lọ thuốc bột pha tiêm + 01 lọ dung môi + 01 bộ dây truyền dịch) | 893110464424 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.051 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auclanityl 875/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 100.000 | 4.100 | 410.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110394324 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Azenca | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.050 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer's Acetate | Ringer acetat | Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam | Túi | N2 | 4.000 | 19.800 | 79.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500 ml |
893110056323 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rhynixsol | Naphazolin | 0,05%; 10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 2.310 | 4.620.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 chai 10ml | VD-21379-14 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ameproxen 500 | Naproxen | 500mg | viên | N4 | 36.000 | 1.869 | 67.284.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25741-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LSP-Linezolid | Linezolid* | 600mg | Viên | N4 | 14.400 | 8.295 | 119.448.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm/nhôm | VD-34399-20 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 COPHAVINA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itranstad | Itraconazol | 100mg | viên | N2 | 20.000 | 7.350 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697524 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | INSUNOVA-N (NPH) | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 100IU/ml | Lọ | N2 | 2.500 | 60.000 | 150.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-848-15 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.044 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova -R (Regular) | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml | Lọ | N2 | 1.000 | 60.000 | 60.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410037623 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova 30/70 (Biphasic) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Lọ | N2 | 24.000 | 60.000 | 1.440.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-847-15 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | viên | N4 | 340.000 | 3.423 | 1.163.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34476-20 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Zinc siro | Kẽm gluconat | 10mg/5ml | Chai | N4 | 3.000 | 16.065 | 48.195.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VD-25649-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 9.000 | 29.043 | 261.387.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 120.000 | 129 | 15.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecolzine | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.200 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Faes Farma, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemnil 1000mg/vial | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 300 | 586.000 | 175.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 1000mg | VN-18210-14 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 2.500 | 57.750 | 144.375.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Differin Cream 0.1% | Adapalen | 0,1% | Tuýp | N1 | 1.500 | 153.002 | 229.503.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 30g | VN-19652-16 | 2491/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoires Galderma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meropenem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 21.000 | 210.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-27083-17 | 1392/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idomagi | Linezolid* | 600mg | viên | N4 | 4.000 | 8.200 | 32.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588724 | 1392/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivelox I.V 500mg/100ml | Levofloxacin* | 5mg/ml | Chai | N4 | 4.000 | 14.301 | 57.204.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | VD-33729-19 | 1392/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamiflu | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N1 | 1.000 | 44.877 | 44.877.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22143-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N1 | 7.000 | 92.000 | 644.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicina li S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Italia | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 50g/250ml | Túi | N1 | 1.500 | 320.000 | 480.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 250ml | VN-18163-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 20g/100ml | Túi | N1 | 5.600 | 170.000 | 952.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 24 túi x 100ml | VN-18164-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N1 | 8.000 | 9.500 | 76.000.000 | Đặt | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 36.000 | 35.450 | 1.276.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimovac-V | Nimodipin | 10mg /50ml | Lọ | N1 | 150 | 586.000 | 87.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50 ml kèm dụng cụ truyền bằng PE | 520110005524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 1.800.000 | 201 | 361.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exibapc 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 375.000 | 438 | 164.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34651-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 1.900.000 | 780 | 1.482.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg | Lọ | N4 | 200 | 115.395 | 23.079.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etodagim | Etodolac | 200mg | Viên | N4 | 140.000 | 920 | 128.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110345323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 20.000 | 7.380 | 147.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 780.000 | 410 | 319.800.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 200 viên | 893110354123 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 2.000.000 | 187 | 374.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DCL-Empagliflozin 25mg | Empagliflozin | 25mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.005 | 240.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110328200 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DCL-Empagliflozin 10mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.315 | 78.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110328000 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 2,5% Low calci | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 2,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 5.000 | 69.993 | 349.965.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | VD-18932-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitolysis 1,5% Low calci | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 1,5g/100 ml + 538mg/100 ml+448mg/100 ml+18,3mg/100 ml+5,08 mg/100ml | Túi | N4 | 3.000 | 69.993 | 209.979.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Túi nhựa 2 lít | 893110038923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 120.000 | 1.500 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-28787-18 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringerfundin | Ringerfundin | 3,4g/500ml + 0,15g/500ml + 0,19g/500ml + 1,64g/500ml + 0,1g/500ml + 0,34g/500ml | Chai | N1 | 26.000 | 19.950 | 518.700.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 500ml, Hộp 10 chai x 500ml | VN-18747-15 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamvelier | Moxifloxacin | Mỗi 1ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg | Lọ | N1 | 2.000 | 79.275 | 158.550.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt |
Hộp 1 lọ 5ml | VN-22555-20 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 80.000 | 600 | 48.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-31318-18 | 1353/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 02/09/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | EmycinDHG 250 | Erythromycin | 250mg | Gói | N4 | 15.000 | 1.248 | 18.720.000 | Uống | thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 24 gói x 1,5g | VD-21134-14 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vacodomtium 10 | Domperidon | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 64 | 1.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | VD-24921-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 180.000 | 260 | 46.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257623 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml | Túi | N1 | 200 | 696.500 | 139.300.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olimel N9E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml | Túi | N1 | 400 | 860.000 | 344.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.003 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 7.200 | 10.643 | 76.629.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-17103-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.002 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Januvia 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 6.000 | 17.311 | 103.866.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Tên cơ sở sản xuất và đóng gói: Organon Pharma (UK) Limited, Tên cơ sở xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.001 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meileo | Aciclovir | 25mg/ml | ống | N1 | 300 | 278.000 | 83.400.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | 840110004924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.186.000 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Afenacol 100mg | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 96.000 | 5.900 | 566.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 840110970724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Laboratorios Cinfa, S.A – Spain (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía de Roncesvalles, 1, 31699 Olloki (Navarra), Spain) | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.999 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sismyodine | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 600.000 | 259 | 155.400.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30602-18 | 1856/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.998 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 140 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 1867/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 31/12/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.997 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 200 | 6.761.489 | 1.352.297.800 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml | Hộp 1 chai 100ml | VN-21917-19 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.996 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 450 | 2.027.097 | 912.193.650 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-15589-12 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.995 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid 0,45% | Natri clorid | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 2,25g | chai | N4 | 6.000 | 12.000 | 72.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 10 chai x 500ml | VD-32349-19 | 1856/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty TNHH B.Braun Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.994 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 360 | 1.351.581 | 486.569.160 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-15588-12 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.993 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 400 | 3.578.500 | 1.431.400.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.992 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 400 | 199.888 | 79.955.200 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viticalat | Ticarcillin + kali clavulanat | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 1.500 | 97.000 | 145.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-34292-20 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Repihasan 100 | Rebamipid | 100mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 567 | 567.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-34483-20 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.480 | 11.840.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống | VD-28704-18 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 540.000 | 774 | 417.960.000 | Uống | Viên bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34283-20 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CEFNIRVID 300 | Cefdinir | 300mg | Viên | N4 | 80.000 | 2.415 | 193.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 | VD-23688-15 | 1354/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azenmarol 4 | Acenocoumarol | 4mg | viên | N4 | 30.000 | 330 | 9.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257723 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamone 100 | Lamivudin | 100mg | Viên | N3 | 45.000 | 2.100 | 94.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21099-14 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rafivyr | Entecavir | 0,5mg | viên | N3 | 115.000 | 16.000 | 1.840.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066323 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 225.000 | 1.050 | 236.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpincodein- F | Codein + terpin hydrat | 200mg + 5mg | viên | N4 | 300.000 | 390 | 117.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18391-13 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bicefzidim lg | Ceftazidim | 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 9.576 | 114.912.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-28222-17 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 1.500.000 | 350 | 525.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | VD-24455-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500mg | viên | N4 | 120.000 | 1.638 | 196.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35743-22 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.535 | 3.535.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 3165/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 317.747 | 317.747.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 3165/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 2.000 | 549.947 | 1.099.894.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 3165/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Nhà sản xuất: ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digorich | Digoxin | 0,25mg | viên | N4 | 11.000 | 618 | 6.798.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | viên | N4 | 180.000 | 174 | 31.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | viên | N4 | 120.000 | 28 | 3.360.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-34186-20 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal low calcium (2.5mEq/l) peritoneal dialysis solution with 4.25% dextrose | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | (18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml | Túi | N2 | 3.600 | 78.178 | 281.440.800 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 túi 2 lít | VN-21179-18 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare SA, Singapore Branch | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisplaton | Cisplatin | 50mg | Chai | N2 | 400 | 176.000 | 70.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 890114086123 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ezecept 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | viên | N2 | 180.000 | 5.355 | 963.900.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110167023 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tramadol-hameln50mg/ ml | Tramadol | 50mg/ml | Ống | N1 | 12.000 | 13.965 | 167.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19416-15 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sufentanil-hameln 50mcg/ml | Sufentanil | 50mcg/ml | Ống | N1 | 6.000 | 52.500 | 315.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20250-17 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drexler | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 154.000 | 2.280 | 351.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110046923 | KQ2400605548_2501211543 | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược Phẩm Trang Thiết Bị Y Tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B12 | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 605 | 605.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 818/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 1.800 | 39.999 | 71.998.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 647/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 09/05/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 114.128 | 342.384.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 3165/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezamazol | Thiamazol | 5mg | viên | N4 | 90.000 | 420 | 37.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21298-14 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sucrahasan | Sucralfat | 1g | Gói | N4 | 270.000 | 2.100 | 567.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói 2g | VD-35320-21 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silymax-F | Silymarin | Cao khô Carduus marianus (tương đương 140mg silymarin) 250mg | Viên | N4 | 840.000 | 965 | 810.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên | VD-27202-17 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 630 | 1.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 818/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 2.000.000 | 190 | 380.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35415-21 | 818/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytan | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 12.000 | 523 | 6.276.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17177-12 | 818/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MICEZYM 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 360.000 | 3.591 | 1.292.760.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1,0 g | 893400108924 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiremid 100 | Rebamipid | 100mg | Viên | N4 | 1.200.000 | 565 | 678.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27748-17 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxneuro 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 480.000 | 576 | 276.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-23510-15 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 50g/500ml | Chai | N4 | 6.500 | 44.602 | 289.913.000 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viritin plus 2/0,625 | Perindopril + indapamid | 2mg + 0,625mg | Viên | N4 | 240.000 | 1.491 | 357.840.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 30 viên | VD-25977-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tepirace | Clonidin | 0,15mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30352-18 | 818/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | viên | N4 | 150.000 | 105 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31730-19 | 818/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipotatin 20mg | Atorvastatin | 20mg | Viên | N3 | 300.000 | 400 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ * 10 viên | VD-24004-15 | 818/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ORESOL 245 | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | Gói | N4 | 36.000 | 805 | 28.980.000 | Uống | thuốc bột | Hộp 20 gói x 4,1g | VD-22037-14 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Carvedilol 6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 90.000 | 399 | 35.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23654-15 | 818/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suxamethonium chlorid VUAB 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 1.000 | 54.000 | 54.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 818/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | VUAB Pharma a.s. | Cộng Hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl B. Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml; 10ml | Ống | N1 | 2.000 | 32.025 | 64.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 400111002124 | 818/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 1000ml | Chai | N4 | 40.000 | 9.933 | 397.320.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118523 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NATRI CLORID 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 30.000 | 6.300 | 189.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118523 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 7.000 | 838 | 5.866.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | VD-22935-15 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Cafein | Cafein (citrat) | 30mg/ 3ml | Ống | N4 | 500 | 42.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-24589-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 5% | Glucose | 5%/500ml | chai | N4 | 16.000 | 8.274 | 132.384.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-28252-17 | 805/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 31/07/2023 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cavinton forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17951-14 | 647/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 09/05/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tatanol Ultra | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.820 | 546.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-28305-17 | 119/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.748 | 562.200.000 | Uống | Hộp 2 vỉ x 7 viên, viên nén bao phim, Uống | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 119/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 22/08/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpha E | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 775.000 | 470 | 364.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi-B6 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 2.400.000 | 125 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110287923 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Candesartan 4 | Candesartan | 4mg | viên | N4 | 24.000 | 2.600 | 62.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23003-15 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usarichcatrol | Calcitriol | 0,25mcg | Viên | N4 | 180.000 | 295 | 53.100.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21192-14 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 2.000 | 108.865 | 217.730.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml | VN-18160-14 | 3165/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 600 | 257.145 | 154.287.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 3165/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 2.000 | 552.421 | 1.104.842.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 3165/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 8.888 | 8.888.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 3165/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sympal | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 21.210 | 42.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 3165/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 60.000 | 347 | 20.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Acyclovir 25 mg/ml | Aciclovir | 250mg/10ml | Lọ | N4 | 200 | 126.000 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ, 10 lọ x 10ml | 893110056525 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH STAR LAB | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 1.300.000 | 52 | 67.600.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 150 | 61.992 | 9.298.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 2247/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 31/03/2024 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH ( BIDIPHAR ) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycokem capsules 250mg | Mycophenolat | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 8.940 | 44.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC/PVDC | VN-18134-14 | 2206/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Thera | Alkem Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViDimin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 540.000 | 1.600 | 864.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-24854-16 | 2206/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI TRƯỜNG SƠN | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pred Forte | Prednisolon acetat | 1% w/v (10mg/ml) | Chai | N1 | 2.000 | 36.300 | 72.600.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 5ml | VN-14893-12 | 2206/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humulin 30/70 Kwikpen | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 300IU/3ml | Bút tiêm | N1 | 30.000 | 105.800 | 3.174.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml | QLSP-1089-18 | 2206/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nucleo CMP forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | Cytidine-5'-monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'-triphosphate trisodium (UTP, muối natri)+ Uridine-5'-diphosphate disodium (UDP, muối natri) + Uridine-5'-monophosphate disodium (UMP, muối natri) 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) | Ống | N1 | 2.400 | 56.700 | 136.080.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml | VN-18720-15 | 2206/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Ferrer Internacional S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetacmin | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 10.200 | 12.600 | 128.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110032524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetazolamid | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 18.900 | 1.074 | 20.298.600 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214800 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 215.000 | 120 | 25.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albiomin 20% | Albumin | 200g/l | Chai | N1 | 2.000 | 1.505.000 | 3.010.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | QLSP-0797-14 | 2206/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty cổ phần thương mại dược Hoàng Long | Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albutein | Albumin | 25% | Chai | N1 | 5.000 | 987.610 | 4.938.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 2206/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Grifols Biologicals LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 8.000 | 300 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arbosnew 100 | Acarbose | 100mg | Viên | N4 | 870.000 | 1.150 | 1.000.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsartan Stella 80 mg | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 800.000 | 1.953 | 1.562.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110050023 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexone | Dexamethason | 0,5mg | viên | N4 | 3.000 | 63 | 189.000 | Uống | Viên nén hình oval | Chai 200 viên | VD-20162-13 | 2170/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 31/01/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1000LD50 | Lọ | N4 | 20 | 507.014 | 10.140.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000LD50/lọ | 893410323925 | 2156/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 31/12/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nam Hưng Việt | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 1.200.000 | 466 | 559.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huygesic Fort | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N3 | 680.000 | 1.820 | 1.237.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên | 893111277200 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | Công ty Cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prednison 5 mg | Prednison | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 160 | 8.000.000 | Uống | Uống | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22738-15 | 2041/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 30/11/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược Đại Nam | Công ty Cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actrapid | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml | Lọ | N1 | 100 | 60.000 | 6.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | QLSP-1029-17 | 2041/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 30/11/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100IU/ml | Ống | N5 | 12.000 | 78.000 | 936.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | I.V.- Globulin SN inj. | Immune globulin | 2500mg/50ml | Lọ | N5 | 600 | 2.447.000 | 1.468.200.000 | Tiêm | dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50ml | 880410089623 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | GC Biopharma Corp. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20,0g;Sodium clorid 3,505g;Sodium hydroxid 0,68g | Chai | N5 | 180 | 116.000 | 20.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Endoprost-250mcg | Carboprost tromethamin | 250mcg | Lọ | N5 | 200 | 285.000 | 57.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp | Hộp 1 lọ 1ml | VN-19022-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Bharat Serums And Vaccines Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N5 | 112.000 | 2.450 | 274.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sosdol gel | Diclofenac | 1% | Tuýp | N5 | 15.000 | 23.000 | 345.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp x 30g | 893100053623 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.680 | 100.800.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B* | 5mg/ml | Lọ | N5 | 300 | 1.800.000 | 540.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ, lọ 10 ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | BHARAT SERUMS AND VACCINES LIMITED | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amphotret | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 100 | 180.000 | 18.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm | VN-18166-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid Kabi | Linezolid* | (2mg/ml) x 300ml | Túi | N1 | 3.700 | 135.890 | 502.793.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg +18,13mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 21.000 | 14.500 | 304.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge |
300110796724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 599110011924 | Lọ | N1 | 340 | 159.000 | 54.060.000 | Khí dung | Thuốc phun mù | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Falipan (Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH; Địa chỉ: Ernst-Wagner-Weg 1-5 72766 Reutlingen Germany) | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/10ml | Ống | N1 | 8.000 | 39.000 | 312.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 10ml | VN-18226-14 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 80.000 | 720 | 57.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Folinato 50mg | Leucovorin (folinic acid) | Acid folinic (dưới dạng calci folinat pentahydrat) 50mg | Lọ | N1 | 4.600 | 76.650 | 352.590.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền | Hộp 1 Lọ, và 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml | 840110985224 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 20.000 | 47.500 | 950.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spironolacton MCN 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 210.000 | 1.533 | 321.930.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110099025 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 280.000 | 588 | 164.640.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 25 gói x 5g | 893100685724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solinacin | Solifenacin succinate | 10mg | Viên | N4 | 3.600 | 9.500 | 34.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110240824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N4 | 1.300 | 230.000 | 299.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 28 viên | 893110169523 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simethicon | Simethicon | 80mg | Viên | N4 | 782.000 | 235 | 183.770.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893100156624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silymarin VCP | Silymarin | 312mg | Viên | N4 | 1.270.000 | 1.000 | 1.270.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31241-18 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 1.050.000 | 420 | 441.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 4.410 | 26.460.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 05 ống x 2,5ml | 893115019000 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 24.000 | 8.400 | 201.600.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115019100 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirovastin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 3.000.000 | 175 | 525.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110205400 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 140.000 | 400 | 56.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 41.200 | 390 | 16.068.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 1.695.750 | 508.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N4 | 60 | 11.897 | 713.820 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 180.000 | 2.338 | 420.840.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22170-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 135.000 | 1.281 | 172.935.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerproxen 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.722 | 77.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110327724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 135.000 | 240 | 32.400.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novelcin 1000 | Vancomycin* | 1g | Lọ | N4 | 40.500 | 26.790 | 1.084.995.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-34914-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 1.420.000 | 535 | 759.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-13753-11 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược Phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | 2mg | Viên | N4 | 122.000 | 138 | 16.836.000 | Uống | Viên nén | Chai 500 viên | 893110539224 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acid tranexamic 500mg | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 15.000 | 947 | 14.205.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa Sachet 2g | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 2000mg | Gói | N1 | 1.000 | 39.725 | 39.725.000 | Uống | Cốm phóng thích kéo dài | Hộp 60 gói | VN-19947-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valbivi 1g | Vancomycin* | 1g | viên | N4 | 25.000 | 29.000 | 725.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-18366-13 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | viên | N4 | 18.000 | 1.490 | 26.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 60 | 115.988 | 6.959.280 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 3165/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 600 | 2.568.297 | 1.540.978.200 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 3.600 | 558.548 | 2.010.772.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 3.600 | 95.000 | 342.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Opiphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 7.52mg/ml | viên | N1 | 480 | 27.993 | 13.436.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-19415-15 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insulatard | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 960 | 58.000 | 55.680.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1054-17 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 1.500 | 68.000 | 102.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-12548-11 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glyceryl Trinitrate- Hameln 1mg/ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N1 | 25.000 | 80.283 | 2.007.075.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-18845-15 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml | Ống | N1 | 31.000 | 13.650 | 423.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Roticox 90 mg film-coated tablets | Etoricoxib | 90mg | viên | N1 | 15.000 | 13.650 | 204.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-21718-19 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Progynova (Xuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG; Đ/c: Dobereiner Strasse 20, Weimar, D-99627, Germany) | Estradiol benzoat | 2mg | Viên | N1 | 3.600 | 3.275 | 11.790.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 vỉ x 28 viên | VN-20915-18 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG | CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duratocin (dóng gói: Ferring International Center S.A., d%a chí: Chemin de | Carbetocin | 100mcg/1ml | Ống | N1 | 3.000 | 358.233 | 1.074.699.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thuỵ Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 180 | 2.973.778 | 535.280.040 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pentasa | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | 1000mg | Viên | N1 | 450 | 55.278 | 24.875.100 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 760110125524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. | Gói | N1 | 9.000 | 35.970 | 323.730.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 04 gói | VN-19677-16 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 54.000 | 5.119 | 276.426.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orgametril | Lynestrenol | 5mg | Viên | N1 | 13.000 | 2.360 | 30.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 870110412823 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | N.V. Organon | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HEPA-MERZ | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 810 | 125.000 | 101.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA (Địa chỉ: Ludwigstraße 22, 64354 Reinheim, Germany)) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 660 | 52.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 1% | Tuýp | N4 | 400 | 3.200 | 1.280.000 | Nhỏ mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5 gam | 893110920324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml | Terlipressin | 1mg | Ống | N4 | 200 | 499.800 | 99.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 ống x 8,5ml | VD-35646-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terbinafine Stella Cream 1% | Terbinafin (hydroclorid) | 1% (w/w) | Tuýp | N4 | 1.400 | 15.000 | 21.000.000 | Dùng ngoài | kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100374624 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bifitacine | Terbinafin (hydroclorid) | 250mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.136 | 124.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-34497-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 840.000 | 172 | 144.480.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35197-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% (kl/kl) | Tuýp | N4 | 1.500 | 29.904 | 44.856.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 54.000 | 3.415 | 184.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 26.000 | 230 | 5.980.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 20 viên | 893110159324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vagastat | Sucralfat | 1500mg/15g | Gói | N4 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 15g | VD-23645-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 150 | 29.400 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Furgin Forte | Naftidrofuryl | 200mg | Viên | N4 | 24.000 | 4.480 | 107.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110162923 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VACOMUC 200 SACHET | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 350.000 | 429 | 150.150.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.300 | 6.993 | 23.076.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 8.000 | 124.999 | 999.992.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 152.999 | 30.599.800 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | S.A. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg; 12,5mg | Viên | N1 | 45.000 | 3.000 | 135.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 90.000 | 1.880 | 169.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amvifeta | Paracetamol (acetaminophen) | 1g | lọ | N4 | 32.000 | 9.600 | 307.200.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Túi 100ml | VD-31574-19 | 1421/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 31/12/2023 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | viên | N4 | 100.000 | 450 | 45.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 1392/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sumiko 20mg | Paroxetin | 20mg | chai | N1 | 22.000 | 4.450 | 97.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp chứa 5 vỉ x 10 viên | 529110077623 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 7.000 | 145.000 | 1.015.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmine-hameln | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 9.000 | 12.800 | 115.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-22085-19 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Ống | N1 | 3.600 | 23.000 | 82.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | VN-17173-13 | 1175/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 17/07/2025 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 500 | 131.099 | 65.549.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nimotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N1 | 9.000 | 16.653 | 149.877.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20232-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 7.500 | 62.158 | 466.185.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/2ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 1.045.000 | 2.090.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 3.200 | 434.000 | 1.388.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 5.000 | 434.000 | 2.170.000.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 1.400 | 219.000 | 306.600.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 25 | 207.579 | 5.189.475 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 125mg Methylprednisolon | Lọ | N1 | 1.800 | 75.710 | 136.278.000 | Tiêm | Bột vô khuẩn pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 150.000 | 5.490 | 823.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.570 | 131.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 740 | 558.047 | 412.954.780 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Amgen Manufacturing Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berodual | Fenoterol + ipratropium | 0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt | Bình | N1 | 3.000 | 132.323 | 396.969.000 | Xịt họng | Dung dịch khí dung | Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) | VN-17269-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 3.000 | 22.456 | 67.368.000 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 18.000 | 22.456 | 404.208.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Lọ | N1 | 10.000 | 153.560 | 1.535.600.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 1.500 | 552.421 | 828.631.500 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 113.163 | 565.815.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038323 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 18.000 | 85.381 | 1.536.858.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 23.072 | 692.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) | 25mg/ml | Lọ | N1 | 22 | 8.802.200 | 193.648.400 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 26 | 13.990.000 | 363.740.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ x 1,5ml | 800410111224 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg | Bình xịt | N1 | 2.000 | 210.176 | 420.352.000 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | VN-21286-18 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Votrient 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 3.000 | 206.667 | 620.001.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-20280-17 | 1159/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 19/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations); cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. | Cơ sở sản xuất: Anh; Cơ sở đóng gói: Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 600.000 | 3.677 | 2.206.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 45.000 | 5.870 | 264.150.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21652-19 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 500 | 219.500 | 109.750.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-18326-14 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 1.000 | 957.002 | 957.002.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 60.000 | 1.102 | 66.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 160.000 | 1.610 | 257.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 12.000 | 36.550 | 438.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 115.999 | 115.999.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 940 | 88.515 | 83.204.100 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 2.000 | 130.000 | 260.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacipil 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.826 | 163.824.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19170-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacipil 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 24.000 | 4.343 | 104.232.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19169-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoptin | Verapamil (hydroclorid) | 5mg/2ml | Lọ | N5 | 100 | 280.000 | 28.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2024.3469.1 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Reamberin | N-methylglucamin succinat+ natri clorid + kali clorid+ magnesi clorid | Meglumin sodium succinate 6g; tương đương: Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g | Chai | N5 | 2.100 | 152.700 | 320.670.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | VN-19527-15 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 70.000 | 3.450 | 241.500.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-10704-10 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 1.200.000 | 1.118 | 1.341.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | Mỗi 10ml chứa: Succinic Acid 1g; Nicotinamide 0,1g; Inosine 0,2g; Riboflavin sodium phosphate 0,02g | Ống | N5 | 3.000 | 129.000 | 387.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | VN-22033-19 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PROMIN 5000 IU/5 mL | Protamin sulfat | 5000 IU/5ml | Ống | N5 | 750 | 217.350 | 163.012.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 5ml | KD.2025.1464.2 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | Vem Ilac San. ve Tic. A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PEG-GRAFEEL | Pegfilgrastim | 6,0mg/0,6ml | Bơm tiêm | N5 | 100 | 4.278.500 | 427.850.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml | QLSP-0636-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr.Reddy's Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc 40mg | Pantoprazol | 40mg | Viên | N1 | 6.000 | 18.499 | 110.994.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 7 viên | 400110081723 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 6.000 | 14.900 | 89.400.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110034023 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoloc i.v | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 6.000 | 146.000 | 876.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18467-14 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 480 | 754.110 | 361.972.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 400 | 4.943.570 | 1.977.428.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 800 | 320.624 | 256.499.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml | 570410305524 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ilomedin 20 | Iloprost | 20mcg/ml | Ống | N1 | 240 | 623.700 | 149.688.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 90 | 6.405.000 | 576.450.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carduran | Doxazosin | 2mg | Viên | N1 | 11.000 | 8.435 | 92.785.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21935-19 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 15.000 | 16.819 | 252.285.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 36.375 | 72.750.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-21161-18 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun Neoral 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 67.294 | 201.882.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-22785-21 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Miacalcic | Calcitonin | 50IU/ml | Ống | N1 | 1.050 | 87.870 | 92.263.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1ml | 400110129124 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 120.000 | 3.147 | 377.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 80.000 | 4.290 | 343.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 900 | 252.079 | 226.871.100 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 6.000 | 22.778 | 136.668.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 8.000 | 15.941 | 127.528.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 8.000 | 59.085 | 472.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 1126/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 27/05/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ; CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Adacast | Mometason furoat | 50mcg/0,1ml – 0,05% (kl/tt) | Lọ | N4 | 2.700 | 119.000 | 321.300.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều | VD-36193-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 3.000 | 29.000 | 87.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35422-21 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 30mg | Viên | N4 | 3.600 | 7.140 | 25.704.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milrinone – BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 540 | 115.500 | 62.370.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VD3-43-20 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 13.500 | 2.900 | 39.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hamigel–S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 3.058,83mg + 80mg | gói | N4 | 360.000 | 3.444 | 1.239.840.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) 800,4mg; Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 13%) 400mg; Simethicone 80mg | Gói/ống | N4 | 540.000 | 2.250 | 1.215.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 60.000 | 10.546 | 632.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 45.000 | 1.448 | 65.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 30.000 | 26.533 | 795.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.888 | 17.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 48.000 | 17.257 | 828.336.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | No-Spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 72.000 | 1.274 | 91.728.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 120 | 1.856.170 | 222.740.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 120 | 6.298.864 | 755.863.680 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 180.000 | 3.886 | 699.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 1509/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/06/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 170.000 | 155 | 26.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 1920/QĐ-BVNDGĐ | 01/01/2026 | 26/08/2026 | Bv Nhân Dân Gia Định (Cơ Sở 2) | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.743 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 2.400 | 500 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.742 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 2.570 | 780 | 2.004.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.741 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g | Gói | N4 | 1.000 | 1.050 | 1.050.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | VD-23143-15 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.740 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g | Gói | N4 | 1.000 | 1.050 | 1.050.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.739 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 7.000 | 11.500 | 80.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.738 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Setbozi | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 1.450 | 1.740.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml | VD-29079-18 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.737 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Panactol | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 194 | 9.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-18743-13 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.736 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/ 100ml | Túi | N4 | 120 | 9.200 | 1.104.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-33956-19 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.735 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 9.000 | 315 | 2.835.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28226-17 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.734 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 2.400 | 780 | 1.872.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24911-16 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.733 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 2.400 | 780 | 1.872.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.732 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 100 | 434.000 | 43.400.000 | Hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.731 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 4mg/2ml | Ống | N1 | 30 | 19.900 | 597.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 560110519124 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.730 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 20 | 117.000 | 2.340.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.729 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 150 Flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | Gói | N4 | 12.000 | 696 | 8.352.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100626724 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.728 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 2.400 | 500 | 1.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.727 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 2.570 | 780 | 2.004.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.726 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.140 | 24.000 | 27.360.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100138324 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.725 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 8.400 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 100ml, 250ml, 500ml; chai thủy tinh 500ml | VD-21954-14 | 33/QĐ-BVHQ | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.724 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml: 3g + 1,6g + 0,2g + 0,135g | Chai | N4 | 2.000 | 8.400 | 16.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml; Dung dịch tiêm truyền | VD-22591-15 | 33/QĐ-BVHQ | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.723 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.450 | 28.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml; Dung dịch tiêm truyền | VD-28252-17 | 33/QĐ-BVHQ | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.722 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 9.990 | 4.200 | 41.958.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 33/QĐ-BVHQ | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.721 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pracetam 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N2 | 9.000 | 850 | 7.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110914924 | 33/QĐ-BVHQ | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.720 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Ampicillin/Sulbactam 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N1 | 3.000 | 62.000 | 186.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g | 893110271124 | 33/QĐ-BVHQ | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.719 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 9.990 | 6.589 | 65.824.110 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên; viên nén; uống | VN-18635-15 | 33/QĐ-BVHQ | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.718 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 4.000 | 4.410 | 17.640.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 33/QĐ-BVHQ | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.717 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 30.000 | 800 | 24.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 33/QĐ-BVHQ | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.716 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 33/QĐ-BVHQ | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Hà Quảng | Công ty Dược phẩm và vật tư y tế Phương Anh | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | Túi | N2 | 1.700 | 85.200 | 144.840.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780924 | 02/QĐ-BVCC | 05/01/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg | Túi | N2 | 8.000 | 85.200 | 681.600.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít | 888110780824 | 02/QĐ-BVCC | 05/01/2026 | 30/06/2026 | Bvđk Củ Chi | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.713 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hayex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 2.400 | 1.070 | 2.568.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.712 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mebikol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 13.200 | 885 | 11.682.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19204-13 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
