Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 112 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 112 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.185.711 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 16.500 840 13.860.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 100 gói QLSP-851-15 61/QĐ-BVKS 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.710 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Setbozi Desloratadin 2,5mg/5ml Ống N4 1.200 1.450 1.740.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml 893100393024 61/QĐ-BVKS 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.709 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Bidisamin 500 Glucosamin 500mg Viên N4 9.000 315 2.835.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120825 61/QĐ-BVKS 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.708 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Panactol Paracetamol 500mg Viên N4 50.000 194 9.700.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100024300 61/QĐ-BVKS 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.707 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/ 100ml Túi N4 120 9.200 1.104.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 61/QĐ-BVKS 14/01/2026 14/04/2026 Bvđk Kim Sơn Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.706 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Quibay Piracetam 0,2mg/ml Ống N1 6.000 24.600 147.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 858110018825 1585/QĐ-BVTH 30/12/2025 29/12/2026 Bvđk Thiệu Hóa Công ty TNHH Dược
phẩm Hà Thanh
HBM
Pharma
s.r.o
Slovakia 3.thau_rieng_le
1.185.705 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gelofusin Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g+3,505g+0,68g)/500m chai N5 400 116.000 46.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 500ml 955110002024 142/QĐ-BVTH 16/01/2026 15/01/2027 Bvđk Thiệu Hóa CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd Malaysia 3.thau_rieng_le
1.185.704 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 10.000 254.838 2.548.380.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.703 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 1.200 13.224 15.868.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.185.702 Tân dược Thành phố Hà Nội Sandimmun Ciclosporin 50mg/1ml Ống N1 30 63.328 1.899.840 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống 1ml 760110171600 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.701 Tân dược Thành phố Hà Nội Sandimmun Neoral Ciclosporin 100mg/mlx50ml Chai N1 1.700 3.364.702 5.719.993.400 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 50ml 300114023725 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.700 Tân dược Thành phố Hà Nội Erbitux Cetuximab 100mg/20ml Lọ N1 1.500 5.773.440 8.660.160.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 20ml QLSP-0708-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.185.699 Tân dược Thành phố Hà Nội Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 15.000 11.913 178.695.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.698 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 3.000 140.416 421.248.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.697 Tân dược Thành phố Hà Nội Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 80 8.288.700 663.096.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.696 Tân dược Thành phố Hà Nội Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 350 6.531.000 2.285.850.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.695 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 5.000 4.290 21.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.185.694 Tân dược Thành phố Hà Nội Avastin Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N1 200 24.818.325 4.963.665.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ x 16ml 400410250223 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.693 Tân dược Thành phố Hà Nội Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 300 6.794.409 2.038.322.700 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.692 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 3.000 6.516 19.548.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.691 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 3.000 15.941 47.823.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.690 Tân dược Thành phố Hà Nội Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 1.000 24.150 24.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436323 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.689 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 7.000 36.550 255.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.688 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoladex Goserelin acetat 10.8mg Bơm tiêm N1 100 6.405.000 640.500.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.185.687 Tân dược Thành phố Hà Nội Eliquis Apixaban 2.5mg Viên N1 1.000 24.150 24.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436423 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.686 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 80.000 22.456 1.796.480.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.685 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoladex Goserelin acetat 3.6mg Bơm tiêm N1 200 2.568.297 513.659.400 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.185.684 Tân dược Thành phố Hà Nội Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 5.000 558.548 2.792.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.683 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 5.000 9.366 46.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.682 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 5.000 2.705 13.525.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.681 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg+31.25mg Gói N1 6.000 10.670 64.020.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.680 Tân dược Thành phố Hà Nội Unasyn Ampicilin + sulbactam 1g+0.5g Lọ N1 10.000 65.999 659.990.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.185.679 Tân dược Tỉnh Sơn La Lamivudine 150mg & Zidovudine 300mg tablets Lamivudin + Zidovudin 150mg + 300mg Viên N5 12.000 3.000 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên VN2-561-17 17/QĐ-BVĐK 16/01/2026 16/01/2028 Bvđk Khu Vực Quỳnh Nhai Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.678 Tân dược Tỉnh Sơn La TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 171.000 3.500 598.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 17/QĐ-BVĐK 16/01/2026 16/01/2028 Bvđk Khu Vực Quỳnh Nhai Công ty TNHH dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.677 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 1 24.556.600 24.556.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.676 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 600mg/5ml Lọ N1 19 24.556.600 466.575.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml 760410646824 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.675 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 1 32.829.678 32.829.678 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.674 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 440mg Lọ N1 4 32.829.678 131.318.712 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.673 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 1 12.907.089 12.907.089 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.672 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 99 12.907.089 1.277.801.811 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.671 Tân dược Thành phố Hà Nội Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 2.000 731.000 1.462.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.185.670 Tân dược Thành phố Hà Nội Temodal Capsule Temozolomid 100mg Viên N1 1.000 2.137.500 2.137.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 gói x 1 viên VN-17530-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.669 Tân dược Thành phố Hà Nội Advagraf Tacrolimus 5mg Viên N1 44.200 236.670 10.460.814.000 Uống Viên nang cứng phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-16291-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.668 Tân dược Thành phố Hà Nội Advagraf Tacrolimus 1mg Viên N1 720.000 51.130 36.813.600.000 Uống Viên nang cứng phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-16498-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.667 Tân dược Thành phố Hà Nội Advagraf Tacrolimus 0.5mg Viên N1 100.000 34.088 3.408.800.000 Uống Viên nang cứng phóng thích kéo dài Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-16290-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.666 Tân dược Thành phố Hà Nội Prograf 1mg Tacrolimus 1mg Viên N1 2.730.000 51.130 139.584.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22209-19 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.665 Tân dược Thành phố Hà Nội Prograf 0.5mg Tacrolimus 0.5mg Viên N1 490.000 34.088 16.703.120.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22057-19 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.664 Tân dược Thành phố Hà Nội Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 50 13.834 691.700 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.185.663 Tân dược Thành phố Hà Nội Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 2.000 114.128 228.256.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.662 Tân dược Thành phố Hà Nội Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 500 59.085 29.542.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.661 Tân dược Thành phố Hà Nội Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 4.000 1.814.340 7.257.360.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.185.660 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg+250mcg/liều xịt Bình xịt N1 50 278.090 13.904.500 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.185.659 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 350 Iobitridol 100ml Lọ N1 10.000 795.000 7.950.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 Lọ 100 ml VN-16789-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.658 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 300 Iobitridol 100ml Lọ N1 2.000 592.000 1.184.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 100 ml VN-16787-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.657 Tân dược Thành phố Hà Nội Eloxatin Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 200 2.973.778 594.755.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.656 Tân dược Thành phố Hà Nội Eloxatin Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 200 4.943.570 988.714.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.655 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml x 3ml Bút tiêm N1 30 257.145 7.714.350 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.654 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 12.000 9.896 118.752.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.653 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 300 7.362 2.208.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.651 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 4.000 14.903 59.612.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.650 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 20mg Viên N1 2.000 58.000 116.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.649 Tân dược Thành phố Hà Nội Lantus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml x 10ml Lọ N1 30 479.750 14.392.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-0790-14 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.648 Tân dược Thành phố Hà Nội Telfast HD Fexofenadin 180mg Viên N1 120 8.028 963.360 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100314023 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.647 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 6000IU/0.6ml Bơm tiêm N1 8.000 113.163 905.304.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.646 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 4000IU/0.4ml Bơm tiêm N1 33.000 85.381 2.817.573.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.645 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 80mg/4ml Lọ N1 50 6.298.864 314.943.200 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.644 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 2.000 58.000 116.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.643 Tân dược Thành phố Hà Nội Mabthera Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 100 19.715.180 1.971.518.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 01 lọ x 50ml QLSP-0757-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.642 Tân dược Thành phố Hà Nội Mabthera Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 80 4.662.925 373.034.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 02 lọ x 10ml QLSP-0756-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.641 Tân dược Thành phố Hà Nội Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 20.000 18.570 371.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.640 Tân dược Thành phố Hà Nội Voluven 6% Hydroxyethylstarch 500ml Túi N1 12.000 110.000 1.320.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.639 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam 4g+0.5g Lọ N1 10.000 223.700 2.237.000.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.185.638 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipidem Nhũ dịch lipid 20% 250ml Chai N1 3.000 233.371 700.113.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai 250ml 400110020223 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.637 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N1 2.000 145.000 290.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml 400110020323 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.636 Tân dược Thành phố Hà Nội Glivec 100mg Imatinib 100mg Viên N1 2.000 68.000 136.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114187023 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Ilomedin 20 Iloprost 20mcg/1ml Ống N1 30 623.700 18.711.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml VN-19390-15 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlimed S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Zyvox Linezolid 600mg/300ml Túi N1 400 957.002 382.800.800 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 170/QĐ-BVDLTW 22/01/2026 22/03/2026 Bv Da Liễu Tw CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.185.633 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 500 5.126 2.563.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.632 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 1.000 2.682 2.682.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.631 Tân dược Thành phố Hà Nội Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 1.000 787.500 787.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.630 Tân dược Thành phố Hà Nội Certican 0.5mg Everolimus 0.5mg Viên N1 160.000 93.986 15.037.760.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16849-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.629 Tân dược Thành phố Hà Nội Certican 0.25mg Everolimus 0.25mg Viên N1 84.000 49.219 4.134.396.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16848-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.628 Tân dược Thành phố Hà Nội Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 20.000 14.222 284.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.627 Tân dược Thành phố Hà Nội Tarceva Erlotinib 150mg Viên N1 500 568.403 284.201.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.626 Tân dược Thành phố Hà Nội Tarceva Erlotinib 100mg Viên N1 500 568.403 284.201.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim VN2-582-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.625 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg+50mg Viên N1 10.000 3.886 38.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 300100032125 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.624 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 15.000 19.000 285.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.623 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Insunova-R (Regular) Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/ml UI N2 0 75 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410037623 01/QĐ-BVBD 05/01/2026 05/10/2026 Bv Bình Dân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.185.622 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Insunova-R (Regular) Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 100IU/ml Lọ N2 200 75.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410037623 01/QĐ-BVBD 05/01/2026 05/10/2026 Bv Bình Dân CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.185.621 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 2.000 5.028 10.056.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.620 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 100 3.173.573 317.357.300 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.185.619 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 100mg/
16,7ml
Paclitaxel 100mg/16.7ml Lọ N1 200 2.447.550 489.510.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.185.618 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 60.000 9.454 567.240.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.617 Tân dược Thành phố Hà Nội Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 800.000 23.659 18.927.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.616 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 20mg/1ml Lọ N1 100 1.856.170 185.617.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.615 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75mg Viên N1 2.000 16.819 33.638.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.614 Tân dược Thành phố Hà Nội Phosphalugel Aluminum phosphat 12.38g/gói 20g Gói N1 10.000 4.014 40.140.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.613 Tân dược Thành phố Hà Nội Iopamiro Iopamidol 370mgI/mlx100ml Chai N1 5.000 598.500 2.992.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131524 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Patheon Italia S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.185.612 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyzaar 50mg/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 50mg+12.5mg Viên N1 20.000 8.370 167.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110078123 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.185.611 Tân dược Thành phố Hà Nội Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 3.000 16.156 48.468.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.610 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoMix 30 FlexPen Insulin analog trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70) x 3ml Bút tiêm N1 50 200.508 10.025.400 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.609 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 3.000 207.579 622.737.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.608 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg Viên N1 3.000 4.843 14.529.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.607 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 5.000 3.677 18.385.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.606 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1g Lọ N1 15.000 549.947 8.249.205.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.605 Tân dược Thành phố Hà Nội Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 1.000 957.002 957.002.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.185.604 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 7.5mg Ivabradin 7.5mg Viên N1 6.000 10.546 63.276.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.603 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 10.000 10.268 102.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.602 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 370 Iopromid acid 370mgI/mlx100ml Lọ N1 8.000 648.900 5.191.200.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021124 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.601 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 300 Iopromid acid 300mgI/mlx50ml Lọ N1 6.000 254.678 1.528.068.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.600 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 300mgI/mlx100ml Chai N1 3.000 473.508 1.420.524.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.599 Tân dược Thành phố Hà Nội Eprex 4000 U Erythropoietin 4000IU/0.4ml Ống N1 2.000 469.799 939.598.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. QLSP-975-16 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.598 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 3.000 23.072 69.216.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.597 Tân dược Thành phố Hà Nội Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 300 30.388 9.116.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.596 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 350mgI/mlx100ml Chai N1 10.000 645.687 6.456.870.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.595 Tân dược Thành phố Hà Nội Visipaque Iodixanol 320mgI/mlx100ml Chai N1 400 1.039.500 415.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml VN-18122-14 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.594 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 300mgI/mlx50ml Chai N1 2.000 260.432 520.864.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.593 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebonin Ginkgo biloba 120mg Viên N1 1.000 11.340 11.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17335-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.592 Tân dược Thành phố Hà Nội Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 2.000 2.906 5.812.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Farmea France 3.thau_rieng_le
1.185.591 Tân dược Thành phố Hà Nội Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 300 30.388 9.116.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.590 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg+80mg Viên N1 10.000 9.987 99.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.589 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg+160mg+12.5mg Viên N1 3.000 18.107 54.321.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.588 Tân dược Thành phố Hà Nội Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 50 6.761.489 338.074.450 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml Hộp 1 chai 100ml 900110171700 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.587 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) 67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg Viên N1 5.000 14.200 71.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.185.586 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333mg+145mg Viên N1 5.000 6.972 34.860.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.585 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 20 10.830.000 216.600.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.584 Tân dược Thành phố Hà Nội Giotrif Afatinib dimaleate 30mg Viên N1 200 772.695 154.539.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-602-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.583 Tân dược Thành phố Hà Nội Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 100 772.695 77.269.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-603-17 262/QĐ-VĐ 12/01/2026 12/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.582 Tân dược Thành phố Hà Nội Valdes Bilastine 20mg Viên N2 40.385 8.800 355.388.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110363924 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM Công ty CPDP Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.581 Tân dược Thành phố Hà Nội Rileptid Risperidon 1mg Viên N1 6.508 3.150 20.500.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16749-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.185.580 Tân dược Thành phố Hà Nội Revolade 25mg Eltrombopag 25mg Viên N1 1.665 311.025 517.856.625 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110351324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.579 Tân dược Thành phố Hà Nội Restasis Cyclosporin 0,05% (0,5mg/g) Ống N1 1.231 17.906 22.042.286 Nhỏ mắt Nhũ tương nhỏ mắt Hộp 30 ống x 0,4ml VN-21663-19 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.578 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N1 57 147.000 8.379.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml VD-35545-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.577 Tân dược Thành phố Hà Nội Movepain Ketorolac 30mg/ml Ống N2 6.449 6.888 44.420.712 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 1ml 899110017624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.185.576 Tân dược Thành phố Hà Nội Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 538 116.632 62.748.016 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.575 Tân dược Thành phố Hà Nội Moretel Metronidazol 500mg/100ml Lọ N1 2.191 19.000 41.629.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml 800115072323 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l.
Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH
Italy 3.thau_rieng_le
1.185.574 Tân dược Thành phố Hà Nội Molnupiravir Stella 400 mg Molnupiravir 400mg Viên N2 3.336 9.000 30.024.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD3-168-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.573 Tân dược Thành phố Hà Nội Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 2.498 18.425 46.025.650 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.572 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 3mg/ml bơm tiêm N1 1.916 103.950 199.168.200 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21892-19 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.571 Tân dược Thành phố Hà Nội Enterogermina Bacillus claussii 4 tỷ/5 ml Ống N1 33.003 12.879 425.045.637 Uống Hỗn dịch uống Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml 800400108124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Opella Healthcare Italy S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.185.570 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 7.124 18.107 128.994.268 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.569 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 70.181 9.987 700.897.647 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.568 Tân dược Thành phố Hà Nội Etoricoxib Teva 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 8.455 7.650 64.680.750 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110765624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.185.567 Tân dược Thành phố Hà Nội Etoricoxib Teva 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 11.294 7.900 89.222.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110181000 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.185.566 Tân dược Thành phố Hà Nội Verospiron 25mg Spironolacton 25mg Viên N1 15.360 3.125 48.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-16485-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.185.565 Tân dược Thành phố Hà Nội CHEMODOX Doxorubicin 2mg/ml Lọ N2 66 3.800.000 250.800.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm liposome Hộp 1 lọ 10ml 890114019424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.185.564 Tân dược Thành phố Hà Nội XERDOXO 10 MG Rivaroxaban 10mg Viên N1 4.376 33.000 144.408.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110184400 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.563 Tân dược Thành phố Hà Nội Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 797 952.000 758.744.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Norge AS Na Uy 3.thau_rieng_le
1.185.562 Tân dược Thành phố Hà Nội Urxyl Ursodeoxycholic acid 300mg Viên N2 33.561 4.500 151.024.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-29726-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.561 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultibro Breezhaler Indacaterol+ glycopyrronium 110mcg + 50mcg Hộp N1 193 699.208 134.947.144 Dạng hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.560 Tân dược Thành phố Hà Nội Ulceron Pantoprazol 40mg Lọ N1 811 64.050 51.944.550 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 25 lọ 520110070823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Anfarm Hellas S.A Greece 3.thau_rieng_le
1.185.559 Tân dược Thành phố Hà Nội TS-One Capsule 25 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg Viên N1 2.748 157.142 431.826.216 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-20694-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.558 Tân dược Thành phố Hà Nội TS-One Capsule 20 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg Viên N1 1.736 121.428 210.799.008 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên 499110520624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.557 Tân dược Thành phố Hà Nội Trileptal Oxcarbazepin 60mg/ml Chai N1 74 219.996 16.279.704 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml VN-22666-20 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Huningue SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.556 Tân dược Thành phố Hà Nội Trileptal Oxcarbazepin 300mg Viên N1 3.002 8.064 24.208.128 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 800114023925 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.185.555 Tân dược Thành phố Hà Nội Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 10,98mg/ 3ml Bút tiêm N1 192 320.624 61.559.808 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.185.554 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 237 210.176 49.811.712 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.185.553 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol+ fluticason propionat 50mcg/ 500mcg Bình N1 74 218.612 16.177.288 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.552 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình N1 210 199.888 41.976.480 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.185.551 Tân dược Thành phố Hà Nội Selemycin 250mg/2ml Amikacin* 250mg/2ml Ống N1 1.070 30.000 32.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-20186-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.185.550 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViPamol Plus Paracetamol + tramadol 325mg + 37,5mg Viên N2 40.648 980 39.835.040 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893111044323 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.549 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 35.595 1.600 56.952.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.548 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Rosuvastatin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N2 5.650 500 2.825.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110072100 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.547 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0.3 Natri hyaluronat 15mg/5ml Lọ N1 971 126.000 122.346.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-19343-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri Clorid 3% Natri clorid 3g/100ml x 100ml Chai N4 3.686 7.100 26.170.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118723 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.545 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 25g/250ml Chai N4 550 11.897 6.543.350 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml 893110902924 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.544 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 38.034 6.218 236.495.412 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.543 Tân dược Thành phố Hà Nội Zytiga Abiraterone acetate 250mg Viên N1 2.808 270.917 760.734.936 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 120 viên 754114177823 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX: Patheon Inc., CSĐG và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.185.542 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoxedum 7.5mg Zopiclon 7,5mg Viên N2 23.365 2.373 55.445.145 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 471110304225 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 3.thau_rieng_le
1.185.541 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 475 39.999 18.999.525 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.540 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 90 47.299 4.256.910 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.539 Tân dược Thành phố Hà Nội Trajenta Linagliptin 5mg Viên N1 32.252 16.156 521.063.312 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17273-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED West – Ward Columbus Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.538 Tân dược Thành phố Hà Nội Toujeo Solostar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 1.586 415.000 658.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.537 Tân dược Thành phố Hà Nội Topamax Topiramat 25mg Viên N1 4.880 5.350 26.108.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20301-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.536 Tân dược Thành phố Hà Nội Topamax Topiramat 50mg Viên N1 2.005 9.809 19.667.045 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20529-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.535 Tân dược Thành phố Hà Nội Sandimmun Neoral 100mg Ciclosporin 100mg Viên N1 5.385 67.294 362.378.190 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 5 viên VN-22785-21 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.534 Tân dược Thành phố Hà Nội Saizen Somatropin 6 mg/1,03ml Ống N1 2.250 2.862.700 6.441.075.000 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml 800410048025 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.533 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 1.859 62.159 115.553.581 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.532 Tân dược Thành phố Hà Nội Sandostatin Lar 30mg Octreotid 30mg Lọ N1 16 33.207.525 531.320.400 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20048-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.185.531 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml x 250ml Chai N4 9.044 5.750 52.003.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml 893110118423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.530 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 4,5g/500ml x 500ml Chai N4 12.640 6.600 83.424.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài 893110118523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.529 Tân dược Thành phố Hà Nội Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Kali clorid 1g/10ml Ống N1 6.811 5.500 37.460.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 50 ống 10ml 300110076823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.528 Tân dược Thành phố Hà Nội Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU Viên N1 7.567 9.500 71.886.500 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 300110010524 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.527 Tân dược Thành phố Hà Nội Meseca Advanced Fluticasone furoate 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 120 liều Lọ N4 997 123.000 122.631.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều 893110289324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.526 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 748 317.747 237.674.756 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.525 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 5.806 549.947 3.192.992.282 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.524 Tân dược Thành phố Hà Nội Medskin Clovir 400 Aciclovir 400mg viên N2 30.172 1.739 52.469.108 Uống viên nén hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22034-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.523 Tân dược Thành phố Hà Nội Medlon 4 Methyl prednisolon 4mg viên N2 32.159 440 14.149.960 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21783-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.522 Tân dược Thành phố Hà Nội Medlon 16 Methyl prednisolon 16mg viên N2 36.716 1.220 44.793.520 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24620-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.521 Tân dược Thành phố Hà Nội Medivernol 1g Ceftriaxon* 1g Lọ N1 16.767 9.200 154.256.400 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893710197523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH LYNH FARMA (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.520 Tân dược Thành phố Hà Nội Medikinet MR 20mg capsules Methylphenidate hydrochloride 20mg Viên N1 11.856 34.000 403.104.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029323 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel
Pütter GmbH & Co. KG
Đức 3.thau_rieng_le
1.185.519 Tân dược Thành phố Hà Nội Medikinet MR 10mg capsules Methylphenidate hydrochloride 10mg Viên N1 13.764 21.000 289.044.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029223 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel
Pütter GmbH & Co. KG
Đức 3.thau_rieng_le
1.185.518 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadunalin 1mg/ml Epinephrin (adrenalin) 1mg/ml Ống N4 5.441 1.150 6.257.150 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.517 Tân dược Thành phố Hà Nội Goserelin Alvogen 3.6mg Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 304 2.250.000 684.000.000 Tiêm Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349400 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN AMW GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.516 Tân dược Thành phố Hà Nội GON SA EZETI-10 Ezetimibe 10mg Viên N2 16.467 3.300 54.341.100 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-29719-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.515 Tân dược Thành phố Hà Nội Glypressin Terlipressin 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) Lọ N1 19 744.870 14.152.530 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml VN-19154-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.514 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 6.172 7.500 46.290.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35954-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.513 Tân dược Thành phố Hà Nội Temozolomid Ribosepharm 100mg Temozolomid 100mg Viên N1 1.000 1.575.000 1.575.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên VN2-626-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH Haupt Pharma Amareg GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.512 Tân dược Thành phố Hà Nội Telorssa 100mg/5mg film coated tablets Amlodipin+ losartan 100mg + 5mg Viên N2 15.000 10.150 152.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110139523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.511 Tân dược Thành phố Hà Nội Telassmo 40mg/5mg Amlodipin + telmisartan 5mg + 40mg Viên N1 70.194 12.000 842.328.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110326825 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.510 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g, 0.5g Lọ N1 14.958 223.700 3.346.104.600 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.185.509 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 80 mg/4 ml Lọ N1 79 6.298.864 497.610.256 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.508 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 20 mg/1 ml Lọ N1 120 1.856.170 222.740.400 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.507 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 9.952 36.550 363.745.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.506 Tân dược Thành phố Hà Nội Remicade Infliximab 100mg Lọ N1 65 11.818.800 768.222.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-970-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.185.505 Tân dược Thành phố Hà Nội Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 75mg/15ml Lọ N1 610 64.101 39.101.610 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.504 Tân dược Thành phố Hà Nội Recormon Erythropoietin 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 2.683 229.355 615.359.465 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.503 Tân dược Thành phố Hà Nội Etomidate Lipuro Etomidat 20mg/10ml Ống N1 0 122.189 0 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 10ml VN-22231-19 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.502 Tân dược Thành phố Hà Nội Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000 IU/1ml Lọ N4 0 122.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.501 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/10ml Bơm tiêm N1 0 103.950 0 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn VN-21892-19 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.500 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/10ml Ống N1 0 87.150 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300113029623 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.499 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/10ml Ống N1 0 87.150 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml VN-20793-17 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.498 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin 2mg/ml Lọ N1 0 380.640 0 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 900114412423 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.497 Tân dược Thành phố Hà Nội Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 0 494.991 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.496 Tân dược Thành phố Hà Nội Elaria Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 0 9.900 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống VN-16829-13 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Dược Á châu Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.185.495 Tân dược Thành phố Hà Nội Alexan Cytarabin 50mg/ml Lọ N1 0 249.750 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN-20580-17 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.494 Tân dược Thành phố Hà Nội Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 0 60.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 590110006824 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.185.493 Tân dược Thành phố Hà Nội Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 0 60.000 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21542-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.185.492 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftizoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N2 0 65.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 Lọ x 1g VD-29757-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.491 Tân dược Thành phố Hà Nội Clindacine 600 Clindamycin 600mg/4ml Ống N4 0 10.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893110374923 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.490 Tân dược Thành phố Hà Nội Clarie OD Clarithromycin 500mg Viên N2 0 29.500 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 7 viên VN-23270-22 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH thương mại dịch vụ y tế Mesa Ind-Swift Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.489 Tân dược Thành phố Hà Nội Ceftizoxim 1g Ceftizoxim 1g Lọ N2 0 65.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 Lọ x 1g 893110252523 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.488 Tân dược Thành phố Hà Nội Foxitimed 2g Cefoxitin 2g Lọ N2 0 96.100 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ 893110162600 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Armephaco Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.487 Tân dược Thành phố Hà Nội Dazofort Cefaclor 375mg Viên N3 0 9.900 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110319424 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.486 Tân dược Thành phố Hà Nội Dazofort Cefaclor 375mg Viên N3 0 9.900 0 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31223-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.485 Tân dược Thành phố Hà Nội Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 0 44.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy – Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" Slovakia; Latvia 3.thau_rieng_le
1.185.484 Tân dược Thành phố Hà Nội Strongfil-30 Afatinib dimaleate 30mg Viên N4 0 390.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296225 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.483 Tân dược Thành phố Hà Nội Strongfil-20 Afatinib dimaleate 20mg Viên N4 0 390.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110296125 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.482 Tân dược Thành phố Hà Nội Folina Tablets 15mg Folic acid (vitamin B9) 15mg Viên N2 0 8.300 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22797-21 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.185.481 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepagold Acid amin* 8% 250ml Túi N2 0 95.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 túi 250ml 880110015725 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.185.480 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepagold Acid amin* 8% 250ml Túi N2 0 95.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 túi 250ml VN-21298-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.185.479 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml Túi N2 0 820.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml 880110997624 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.185.478 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml Túi N2 0 820.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml VN-21297-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.185.477 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminomix Peripheral Acid amin + glucose+ điện giải (*) Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L Túi N1 0 405.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 6 túi 1000ml VN-22602-20 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.476 Tân dược Thành phố Hà Nội Ratida 400mg film-coated tablets Moxifloxacin 400mg Viên N1 4.606 47.800 220.166.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên VN-22635-20 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.475 Tân dược Thành phố Hà Nội ProIVIG Immune globulin 5%
(2,5g/50ml)
Chai N5 575 2.380.000 1.368.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Hộp 01 chai 50ml 890410177000 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.474 Tân dược Thành phố Hà Nội Prograf 5mg/ml Tacrolimus 5mg/ml Ống N1 156 3.111.877 485.452.812 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền Hộp 10 ống 1ml VN-22282-19 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.473 Tân dược Thành phố Hà Nội Prograf 1mg Tacrolimus 1mg Viên N1 16.110 51.130 823.704.300 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22209-19 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.472 Tân dược Thành phố Hà Nội Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N1 4.349 34.088 148.248.712 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22057-19 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.471 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 10.364 10.546 109.298.744 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.470 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 14.030 10.268 144.060.040 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.469 Tân dược Thành phố Hà Nội Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 9.836 30.388 298.896.368 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.468 Tân dược Thành phố Hà Nội Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 4.326 30.388 131.458.488 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.467 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazolam B.Braun 1mg/ml Midazolam 50mg/50ml Chai N1 500 59.850 29.925.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml 840112017325 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Medical S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.466 Tân dược Thành phố Hà Nội Micardis Telmisartan 80mg Viên N1 2.008 14.848 29.814.784 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22996-22 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.185.465 Tân dược Thành phố Hà Nội Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 74.356 9.832 731.068.192 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.185.464 Tân dược Thành phố Hà Nội Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/ml Ống N1 500 20.600 10.300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400110000700 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.463 Tân dược Thành phố Hà Nội Methylergo Inj Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/1ml x 1ml Ống N4 738 11.899 8.781.462 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-34624-20 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.462 Tân dược Thành phố Hà Nội Methotrexate-Belmed Methotrexat 1g Lọ N5 800 828.900 663.120.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 481114088523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Belmedpreparaty RUE Belarus 3.thau_rieng_le
1.185.461 Tân dược Thành phố Hà Nội Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 4.651 540.000 2.511.540.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.460 Tân dược Thành phố Hà Nội Methotrexat Methotrexat 25mg/1ml Lọ N5 1.000 884.940 884.940.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 40 ml 893114226823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.459 Tân dược Thành phố Hà Nội Methotrexat Methotrexat 25mg/1ml Lọ N4 79 65.982 5.212.578 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 2 ml 893114226823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.458 Tân dược Thành phố Hà Nội Mesna-BFS Mesna 400mg/4ml Ống N4 5.295 31.500 166.792.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml 893110202825 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.457 Tân dược Thành phố Hà Nội Hidrasec 100mg Racecadotril 100mg Viên N1 3.181 13.125 41.750.625 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110000424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.456 Tân dược Thành phố Hà Nội Heraprostol Misoprostol 200 µg (mcg) Viên N4 6.774 3.500 23.709.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110465724 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.455 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N4 14.786 3.500 51.751.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.454 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemastop Carboprost tromethamin 332mcg/ml x 1ml Lọ N4 59 290.000 17.110.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 893110879924 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.453 Tân dược Thành phố Hà Nội Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 12.111 14.700 178.031.700 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.185.452 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol 150 Paracetamol (acetaminophen) 150mg gói N3 31.801 680 21.624.680 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100040923 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.451 Tân dược Thành phố Hà Nội Hagizin Flunarizin 5mg viên N2 21.462 820 17.598.840 Uống viên nang cứng hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20554-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.450 Tân dược Thành phố Hà Nội Haemostop Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N2 15.447 6.200 95.771.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21943-19 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.185.449 Tân dược Thành phố Hà Nội Eloxatin Oxaliplatin 50 mg/10 ml Lọ N1 324 2.973.778 963.504.072 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 10ml VN-19903-16 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.448 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 400 2.100 840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.447 Tân dược Thành phố Hà Nội Verospiron Spironolacton 50mg Viên N1 2.816 4.935 13.896.960 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19163-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.185.446 Tân dược Thành phố Hà Nội Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N2 1.799 124.999 224.873.201 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.445 Tân dược Thành phố Hà Nội Nivalin 5mg tablets Galantamin 5mg viên N1 11.730 21.000 246.330.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ 20 viên 380110522624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.185.444 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 111.120 22.456 2.495.310.720 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.443 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimotop Nimodipin 30mg Viên N1 2.505 16.653 41.715.765 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20232-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.442 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 12.783 153.560 1.962.957.480 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.441 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin 50mg, 500mg Viên N1 43.125 10.643 458.979.375 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.185.440 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg, 1000mg Viên N1 49.481 10.643 526.626.283 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.185.439 Tân dược Thành phố Hà Nội Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 777 109.977 85.452.129 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml VD-29306-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.438 Tân dược Thành phố Hà Nội Ertalgold Ertapenem* 1g Lọ N1 1.589 542.000 861.238.000 Tiêm Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 800110181423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN ACS Dobfar S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.185.437 Tân dược Thành phố Hà Nội Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N1 13.744 10.490 144.174.560 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.185.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Eprex 4000 U Erythropoietin 4000 IU/0,4ml Ống N1 113 469.799 53.087.287 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. QLSP-975-16 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.435 Tân dược Thành phố Hà Nội Domide Capsules 50mg Thalidomid 50mg Viên N2 0 59.200 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 471114979724 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Company Limited Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.185.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer's Acetate Ringer acetat 500ml Túi N2 0 19.800 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110056323 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 0 34.890 0 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.432 Tân dược Thành phố Hà Nội Prednisolon Prednisolon acetat 5mg Viên N4 0 85 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110375523 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.431 Tân dược Thành phố Hà Nội Prednisolon Prednisolon acetat 5mg Viên N4 0 85 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên VD-31253-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.430 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolafren Olanzapin 5mg Viên N1 0 3.230 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 590110019723 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.185.429 Tân dược Thành phố Hà Nội Octreotid Octreotid 0,1mg/1ml Ống N4 0 80.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-35840-22 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.428 Tân dược Thành phố Hà Nội Nitidine Nizatidin 15mg/ml x 10ml ống N4 0 11.500 0 Uống dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml VD-35957-22 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm Song Ngọc Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.427 Tân dược Thành phố Hà Nội CIMAher Nimotuzumab 50mg/10ml Lọ N5 0 5.105.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 04 lọ x 10ml 850410110124 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần y tế Đức Minh Centro de Inmunologia
Molecular (CIM)
CuBa 3.thau_rieng_le
1.185.426 Tân dược Thành phố Hà Nội CIMAher Nimotuzumab 50mg/10ml Lọ N5 0 5.105.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 04 lọ x 10ml QLSP-1002-17 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần y tế Đức Minh Centro de Inmunologia
Molecular (CIM)
CuBa 3.thau_rieng_le
1.185.425 Tân dược Thành phố Hà Nội Meconeuro Mecobalamin 0,5mg/ml Ống N2 229 25.000 5.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 899110343525 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.185.424 Tân dược Thành phố Hà Nội Mazzgin Vitamin B6 + magnesi (lactat) 470mg + 5mg viên N2 216.000 630 136.080.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893100051524 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.423 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram Tuýp N1 480 51.900 24.912.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.422 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 5.649 41.800 236.128.200 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 25mg + 250mg Viên N4 10.054 3.360 33.781.440 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
893110252600 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Masapon Alpha chymotrypsin 4200 đơn vị Viên N2 400.000 780 312.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Mariprax Pramipexol 0,18 mg Viên N1 7.612 8.500 64.702.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22766-21 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmathen S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.185.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 3.232 41.600 134.451.200 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.417 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 589 18.900 11.132.100 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.416 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi-BFS 15% Magnesi sulfat 750mg/5ml Ống N4 2.114 3.700 7.821.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110101724 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 30.523 2.338 71.362.774 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage 850mg Metformin 850mg Viên N1 4.437 3.442 15.272.154 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên 300110016224 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 13.740 1.598 21.956.520 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage Metformin 1000mg Viên N1 25.093 3.703 92.919.379 Uống Viên nén bao phim bẻ được Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16517-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5g/100ml x 100ml Chai N4 2.371 7.030 16.668.130 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118123 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.410 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5g/100ml x 250ml Chai N4 3.423 7.110 24.337.530 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml 893110118123 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.409 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 72 15.435 1.111.320 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N4 449 12.600 5.657.400 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.407 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage XR 750mg Metformin 750mg Viên N1 32.074 3.677 117.936.098 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 300110016424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.406 Tân dược Thành phố Hà Nội Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 100 mg; 75 mg Viên N1 22.796 20.828 474.795.088 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.405 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin 2mg/ml Lọ N1 459 380.640 174.713.760 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 900114412423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.404 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 55 484.050 26.622.750 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.185.403 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg +1mg +1,5mg Viên N1 128.469 2.880 369.990.720 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên 400100014224 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.402 Tân dược Thành phố Hà Nội Dopamin-BFS Dopamin (hydroclorid) 200mg/5ml Ống N5 82 22.050 1.808.100 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110327100 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.401 Tân dược Thành phố Hà Nội Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml Lọ N1 33 314.668 10.384.044 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 2ml VN-17425-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.400 Tân dược Thành phố Hà Nội Docetaxel "Ebewe" Docetaxel 10mg/ml Lọ N1 78 668.439 52.138.242 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 8 ml VN-17425-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.399 Tân dược Thành phố Hà Nội Diquas Natri diquafosol 150mg/5ml Lọ N1 76 129.675 9.855.300 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Lọ x 5ml VN-21445-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.398 Tân dược Thành phố Hà Nội Diphereline P.R. 11.25mg Triptorelin* 11,25mg Lọ N1 213 7.700.000 1.640.100.000 Tiêm Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm VN-21034-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 34.414 4.410 151.765.740 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphason Hydrocortison 100mg Lọ N4 1.161 6.489 7.533.729 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml 893110219823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Ống N4 3.163 2.915 9.220.145 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml 893110448124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphyton 1mg Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/1ml Ống N4 4.083 1.050 4.287.150 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 6.345 1.020 6.471.900 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinceryl 5 mg/5 ml Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/5ml Ống N4 285 49.300 14.050.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml 893110030324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 629 434.000 272.986.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 140 219.000 30.660.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Survanta Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) 25 mg/ ml Lọ N1 81 8.802.200 712.978.200 Hỗn dịch Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 4ml QLSP-940-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 338 2.700.000 912.600.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulpirid 50mg Sulpirid 50 mg Viên N2 13.802 430 5.934.860 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110139124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Stresam Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 20.375 3.300 67.237.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.385 Tân dược Thành phố Hà Nội Stiprol Glycerol 2,25g/3g; 9g Tuýp N4 10.617 6.930 73.575.810 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.384 Tân dược Thành phố Hà Nội Stelara Ustekinumab 45mg/0,5ml Bơm tiêm N1 18 46.421.837 835.593.066 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc QLSP-H02-984-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.383 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose (1,955g+ 0,375g+0,68g+0,68g+0,316g+5,76mg+ 37,5g)/500ml Túi N4 189 17.000 3.213.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110071400 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 859 69.300 59.528.700 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Italfarmaco S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.185.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 655 772.695 506.115.225 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-603-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Giotrif Afatinib dimaleate 30mg Viên N1 771 772.695 595.747.845 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-602-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Giotrif Afatinib dimaleate 20mg Viên N1 507 772.695 391.756.365 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 400110034923 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.378 Tân dược Thành phố Hà Nội GILOBA Ginkgo biloba 40mg Viên N2 67.107 3.850 258.361.950 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20891-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.185.377 Tân dược Thành phố Hà Nội Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 3.683 1.020 3.756.660 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 2ml 893110175124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N1 140 2.557.000 357.980.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 71.448 1.029 73.519.992 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipalen Gel Adapalen 0,1%; 15g Tuýp N2 437 99.000 43.263.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 15g 880110004200 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Genuone Sciences Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.185.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 34.692 9.366 324.925.272 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Diovan 160 Valsartan 160mg Viên N1 3.182 14.868 47.309.976 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18398-14 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/1ml Lọ N4 98 16.000 1.568.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Spiriva Respimat Tiotropium 0,0025mg/ nhát xịt Hộp N1 209 800.100 167.220.900 Dạng hít Dung dịch để hít Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều VN-16963-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.369 Tân dược Thành phố Hà Nội SOTRETRAN 20MG Isotretinoin 20mg Viên N2 20.000 12.800 256.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033723 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.185.368 Tân dược Thành phố Hà Nội SOTRETRAN 10MG Isotretinoin 10mg Viên N2 6.786 7.900 53.609.400 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110033623 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Limited India 3.thau_rieng_le
1.185.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg Lọ N1 204 207.579 42.346.116 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.366 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 9.771 41.871 409.121.541 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Solufos Fosfomycin (natri) 500mg Viên N1 2.302 18.600 42.817.200 Uống Viên nang cứng Hộp 1 chai 24 viên VN-22523-20 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Toll Manufacturing Services, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem – The Netherlands) Natri montelukast 5mg Viên N1 12.500 13.502 168.775.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20319-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.185.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem – The Netherlands) Natri montelukast 4mg Viên N1 5.000 13.502 67.510.000 Uống Viên nén nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20318-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.185.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Periolimel N4E Acid amin + glucose + lipid (*) (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml Túi N1 168 847.999 142.463.832 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml 540110085423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.361 Tân dược Thành phố Hà Nội Periolimel N4E Acid amin + glucose + lipid (*) (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml Túi N1 2.712 696.500 1.888.908.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.360 Tân dược Thành phố Hà Nội Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 824 133.230 109.781.520 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.359 Tân dược Thành phố Hà Nội Endoxan Cyclophosphamid 200mg Lọ N1 441 54.730 24.135.930 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16581-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH. Đức 3.thau_rieng_le
1.185.358 Tân dược Thành phố Hà Nội Emla Lidocain + prilocain Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg Tuýp N1 722 44.545 32.161.490 Bôi Kem bôi Hộp 5 tuýp 5g VN-19787-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Recipharm Karlskoga AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.357 Tân dược Thành phố Hà Nội Elumast 4mg Natri montelukast 4mg Gói N1 30.000 10.450 313.500.000 Uống Thuốc cốm Hộp 28 gói 840110187523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Laboratorios Cinfa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.356 Tân dược Thành phố Hà Nội Elthon 50mg Itoprid 50mg Viên N1 20.004 4.556 91.138.224 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.355 Tân dược Thành phố Hà Nội Xylometazolin 0,05% Xylometazolin 5mg/ 10ml Lọ N4 598 2.695 1.611.610 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 10ml 893100889424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.354 Tân dược Thành phố Hà Nội Xorafred 200mg Sorafenib 274mg Viên N1 1.092 322.410 352.071.720 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai 30 viên 535114352324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmacare Premium Ltd. Malta 3.thau_rieng_le
1.185.353 Tân dược Thành phố Hà Nội Xolair 150mg Omalizumab 150mg Lọ N1 551 6.376.769 3.513.599.719 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml 760410250523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.352 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 13.767 15.291 210.511.197 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.351 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Bình N1 377 434.000 163.618.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.350 Tân dược Thành phố Hà Nội Pletaz 100mg Tablets Cilostazol 100mg Viên N1 4.995 4.830 24.125.850 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 28 viên 840110016925 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Noucor Health, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.185.349 Tân dược Thành phố Hà Nội Plendil Plus Felodipin + metoprolol tartrat Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) Viên N1 3.557 7.396 26.307.572 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 chai x 30 viên VN-20224-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.348 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 77.502 16.819 1.303.506.138 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.347 Tân dược Thành phố Hà Nội Placarbo Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 1.028 203.568 209.267.904 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 15ml 893114165100 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.346 Tân dược Thành phố Hà Nội Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N1 1.794 105.000 188.370.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ VN-13544-11 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.185.345 Tân dược Thành phố Hà Nội Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 22.227 4.014 89.219.178 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.344 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml Bơm tiêm N1 2.263 194.500 440.153.500 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml VN-21311-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.343 Tân dược Thành phố Hà Nội Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 160mg Viên N1 3.459 7.492 25.914.828 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.342 Tân dược Thành phố Hà Nội Eloxatin Oxaliplatin 100 mg/20 ml Lọ N1 307 4.943.570 1.517.675.990 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 20ml VN-19902-16 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.341 Tân dược Thành phố Hà Nội Eliquis Apixaban 5mg Viên N1 18.138 24.150 438.032.700 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436323 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.340 Tân dược Thành phố Hà Nội Eliquis Apixaban 2,5mg Viên N1 11.193 24.150 270.310.950 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 539110436423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.339 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol (acetaminophen) 80mg Gói N1 6.000 1.938 11.628.000 Uống Bột sủi bọt để pha dung dịch uống Hộp 12 gói VN-19070-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.338 Tân dược Thành phố Hà Nội Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 2.916 5.870 17.116.920 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.337 Tân dược Thành phố Hà Nội Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 2.812 258.000 725.496.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.336 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 82.716 8.888 735.179.808 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.185.335 Tân dược Thành phố Hà Nội Aclasta Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 65 6.761.489 439.496.785 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml Hộp 1 chai 100ml 900110171700 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.334 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 3.000 1.008 3.024.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.333 Tân dược Thành phố Hà Nội Anvo-Rabeprazole 10mg Rabeprazol 10mg Viên N1 3.810 3.680 14.020.800 Uống Viên nén bao tan ở ruột Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên 840110421823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.332 Tân dược Thành phố Hà Nội Antipec 1g Cefepim* 1g Lọ N1 1.569 39.689 62.272.041 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893710038424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.331 Tân dược Thành phố Hà Nội Angut 300 Allopurinol 300mg viên N2 5.721 680 3.890.280 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.330 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Cafein Cafein (citrat) 30mg/3ml Ống N4 598 42.000 25.116.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 3ml 893110414724 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.329 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Amiron Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Lọ N4 254 24.000 6.096.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 3ml 893110538224 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.328 Tân dược Thành phố Hà Nội Betixtin Betahistin 24mg Viên N1 51.501 5.600 288.405.600 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x
10 viên
594110298525 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM Antibiotice SA Romania 3.thau_rieng_le
1.185.327 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 26.415 5.490 145.018.350 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.326 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 43.553 4.389 191.154.117 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.325 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemnil 200mg/vial Gemcitabin 200mg Lọ N1 658 159.300 104.819.400 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN-18211-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN Vianex S.A- Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.185.324 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemapaxane Enoxaparin (natri) 6000IU/0,6ml Bơm tiêm N1 780 95.000 74.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 800410092023 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.185.323 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 2.834 70.000 198.380.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.185.322 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N2 3.626 210 761.460 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.321 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 200 315 63.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.320 Tân dược Thành phố Hà Nội Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 4.202 9.274 38.969.348 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.319 Tân dược Thành phố Hà Nội Fuxofen 20 Fluoxetin 20mg Viên N2 16.214 1.100 17.835.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110294323 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.318 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 4.103 58.000 237.974.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.317 Tân dược Thành phố Hà Nội Xarelto Rivaroxaban 2,5mg Viên N1 1.535 27.222 41.785.770 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN3-75-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.316 Tân dược Thành phố Hà Nội Xamiol Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Lọ N1 516 282.480 145.759.680 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 lọ 15g VN-21356-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.315 Tân dược Thành phố Hà Nội Votrient 200mg Pazopanib 200mg Viên N1 1.404 206.667 290.160.468 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên 840114307625 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Siegfried Barbera, S.L. Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC CSSX: Tây Ban Nha Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.314 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g Tuýp N1 598 68.500 40.963.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.313 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 1.967 15.602 30.689.134 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.312 Tân dược Thành phố Hà Nội Tenamyd-ceftazidime 1000 Ceftazidim 1g Lọ N1 781 19.488 1.522.013 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-19447-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.311 Tân dược Thành phố Hà Nội Tenamyd- cefotaxime 2000 Cefotaxim 2000mg Lọ N1 569 24.674 14.039.506 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893110044523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.310 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 5.318 9.454 50.276.372 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.309 Tân dược Thành phố Hà Nội Atiganci Ganciclovir* 500mg Lọ N4 166 726.999 120.681.834 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml QLĐB-652-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.308 Tân dược Thành phố Hà Nội Acupan Nefopam (hydroclorid) 20mg/2ml Ống N2 11.590 23.500 272.365.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.307 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspilets EC Acetylsalicylic acid 80mg Viên N4 127.189 572 72.752.108 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205323 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.306 Tân dược Thành phố Hà Nội Atifolin 100 inj Calci folinat 100mg/10ml Lọ N4 3.582 16.920 60.607.440 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 10 ml 893110277423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.305 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 27 10.830.000 292.410.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.304 Tân dược Thành phố Hà Nội Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg + 0,5mg)/g; 30g Tuýp N2 790 95.000 75.050.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110404223 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.185.303 Tân dược Thành phố Hà Nội Asbesone Betamethason 0,5mg/g; 30g Tuýp N2 2.000 61.500 123.000.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110007624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.185.302 Tân dược Thành phố Hà Nội Aromasin Exemestan 25mg Viên N1 1.390 82.440 114.591.600 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x15 viên VN-20052-16 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Italia S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.185.301 Tân dược Thành phố Hà Nội Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 26.000 59.085 1.536.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.300 Tân dược Thành phố Hà Nội Aquadetrim vitamin D3 Vitamin D3 15000 IU/ml Lọ N1 1.034 62.000 64.108.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 10ml VN-21328-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.185.299 Tân dược Thành phố Hà Nội Aprovel Irbesartan 150 mg Viên N1 17.415 9.561 166.504.815 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16719-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.298 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 211 3.173.573 669.623.903 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.185.297 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 100 2.447.550 244.755.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.185.296 Tân dược Thành phố Hà Nội Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 8.498 8.698 73.915.604 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên 840110178823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.295 Tân dược Thành phố Hà Nội Pamintu 10mg/ml Protamin sulfat 10mg/ml; 5ml Lọ N5 250 217.350 54.337.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml KD.2025.2742.1 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. Turkey 3.thau_rieng_le
1.185.294 Tân dược Thành phố Hà Nội Megval 50 mg Melphalan 50mg Hộp N5 50 5.533.920 276.696.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml 2577.KD.24.3 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Emcure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.293 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 40 mg Viên N1 6.000 22.778 136.668.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.292 Tân dược Thành phố Hà Nội Ibuprofen 400mg Ibuprofen 400 mg Viên N2 34.648 340 11.780.320 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21202-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.291 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 21.373 6.589 140.826.697 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.185.290 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 5mg/10mg Perindopril + amlodipin 5mg; 10mg Viên N1 4.667 6.589 30.750.863 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18634-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.185.289 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 10mg/10mg Perindopril + amlodipin 10mg; 10mg Viên N1 4.667 10.123 47.244.041 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18632-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.185.288 Tân dược Thành phố Hà Nội Courtois Trimebutin maleat 200mg Viên N2 31.060 1.500 46.590.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110883624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.287 Tân dược Thành phố Hà Nội Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N2 60.000 600 36.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23965-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.286 Tân dược Thành phố Hà Nội Cosmegen Lyovac Dactinomycin 500mcg Lọ N1 16 3.980.000 63.680.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 500mcg KD.2025.1865.3 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -CSSX: Baxter Oncology GmbH
– CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
-CSSX: Đức
– CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp
3.thau_rieng_le
1.185.285 Tân dược Thành phố Hà Nội Diflucan IV Fluconazol 200mg/100ml Lọ N1 201 787.500 158.287.500 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 100ml VN-20842-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.284 Tân dược Thành phố Hà Nội Dibulaxan Paracetamol + ibuprofen 325 mg; 200 mg Viên N2 39.941 270 10.784.070 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên 893100307624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.283 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 23.439 5.126 120.148.314 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.282 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 35.464 2.682 95.114.448 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.281 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexdor Dexmedetomidin 100mcg/ml x 2ml Ống N1 360 398.000 143.280.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền Hộp 5 ống x 2ml 640114770124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Orion Corporation Finland 3.thau_rieng_le
1.185.280 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamethasone Dexamethason acetat 4mg/1ml Ống N4 22.000 680 14.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.279 Tân dược Thành phố Hà Nội Desloratadine/Genepharm Desloratadin 5mg Viên N1 53.336 5.100 272.013.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên 520100022925 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM Genepharm S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.185.278 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Throat spray Povidon iodin 0,45% (w/v) Chai N1 749 89.999 67.409.251 Xịt ngoài da Dung dịch xịt họng Hộp 1 chai 50ml 529100078923 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.185.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Bactirid 100mg/5ml
dry suspension
Cefixim 100mg/5ml, 60ml Lọ N3 1.800 89.000 160.200.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 1 lọ 60ml VN-20148-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.185.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Bacterocin Oint Mupirocin 20mg/g; 15g Tuýp N2 1.180 98.000 115.640.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g 880100989824 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC Genuone Sciences Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.185.275 Tân dược Thành phố Hà Nội Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 47 310.800 14.607.600 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.274 Tân dược Thành phố Hà Nội Avodart Dutasterid 0,5mg Viên N1 12.869 17.257 222.080.333 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17445-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Poznań S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.185.273 Tân dược Thành phố Hà Nội Anaropin Ropivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 35.000 113.400 3.969.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml VN-19004-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.272 Tân dược Thành phố Hà Nội Ampicillin/Sulbactam 1,5 g Ampicilin + sulbactam 1g; 0,5g Lọ N1 9.000 57.900 521.100.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g 893110271124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.271 Tân dược Thành phố Hà Nội Ampicillin 1g Ampicilin (muối natri) 1g Lọ N4 6.773 6.990 47.343.270 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110812124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.270 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 39.319 7.593 298.549.167 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.269 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets Amlodipin+ atorvastatin 5mg; 10mg Viên N1 6.000 8.650 51.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110183223 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.185.268 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminosteril N-Hepa 8% Acid amin* 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2 Chai N1 957 102.000 97.614.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-22744-21 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.267 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambromed Ambroxol 30mg/5ml x 150ml Lọ N2 10.483 80.724 846.229.692 Uống Siro Hộp 1 lọ 150ml 868100010024 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. Turkey 3.thau_rieng_le
1.185.266 Tân dược Thành phố Hà Nội Avamys Fluticasone furoate 27,5 mcg/ liều xịt Bình N1 1.112 173.191 192.588.392 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 60 liều xịt VN-21418-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Anh 3.thau_rieng_le
1.185.265 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 7.051 11.936 84.160.736 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.185.264 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 63.466 16.014 1.016.344.524 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.263 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 18.309 10.670 195.357.030 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.262 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 65.428 16.680 1.091.339.040 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.185.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 200mg Lọ N2 25.632 38.000 974.016.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g 893110387624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Cisplaton Cisplatin 50mg/100ml Chai N2 556 176.000 97.856.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 890114086123 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 15.165 13.224 200.541.960 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.185.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 810 254.838 206.418.780 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 78 194.176 15.145.728 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Certican 0.5mg Everolimus 0,5mg Viên N1 2.489 93.986 233.931.154 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16849-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Certican 0.25mg Everolimus 0,25mg Viên N1 3.172 49.219 156.122.668 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16848-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 39.126 23.659 925.682.034 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefoxitin 1000 Cefoxitin 1000mg Lọ N1 863 105.000 90.615.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột 893110278524 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 7.559 6.750 51.023.250 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor Cor Bisoprolol 2,5mg Viên N1 63.863 3.147 200.976.861 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.185.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 44.541 4.290 191.080.890 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.185.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 6.354 16.074 102.134.196 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.248 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8%+ 16%+ 20 %)/375 ml Túi N2 605 560.000 338.800.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 túi x 375ml 880110997624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.185.247 Tân dược Thành phố Hà Nội Colistin TZF Colistin* 1.000.000 IU Lọ N1 842 378.000 318.276.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít Hộp 20 lọ VN-19363-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.185.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Colestrim Supra Fenofibrat 145mg Viên N1 39.261 7.000 274.827.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110411123 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Ethypharm France 3.thau_rieng_le
1.185.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Cofidec 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 4.009 9.100 36.481.900 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16821-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.244 Tân dược Thành phố Hà Nội Co-Diovan 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N1 2.103 9.987 21.002.661 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19286-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.185.243 Tân dược Thành phố Hà Nội Co-Diovan 160/25 Valsartan + hydroclorothiazid 160mg + 25mg Viên N1 755 17.307 13.066.785 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19285-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.185.242 Tân dược Thành phố Hà Nội Coaprovel Irbesartan + hydroclorothiazid 150 mg + 12,5 mg Viên N1 1.230 9.561 11.760.030 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16721-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.241 Tân dược Thành phố Hà Nội Clinoleic 20% Nhũ dịch lipid 20g/100ml Túi N1 842 170.000 143.140.000 Tiêm truyền Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch Thùng 24 túi x 100ml VN-18164-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.240 Tân dược Thành phố Hà Nội Vizimtex Azithromycin* 500mg Lọ N1 1.002 260.000 260.520.000 Tiêm truyền bột pha tiêm truyền Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ 520110070923 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.185.239 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 933 630 587.790 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.238 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix 40mg Furosemid 40mg/4ml Ống N4 4.603 9.450 43.498.350 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml VD-34795-20 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.237 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 9.702 95 921.690 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.236 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsalmol 5 Salbutamol (sulfat) 5 mg/2,5ml Ống N4 67.314 8.400 565.437.600 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115305623 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.235 Tân dược Thành phố Hà Nội Taromentin 457mg/5ml Amoxicilin + acid clavulanic (80mg + 11,4mg)/ml x 70ml Chai/Lọ/ống/túi N1 4.012 219.000 878.628.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn dịch VN-22547-20 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.185.234 Tân dược Thành phố Hà Nội Tardyferon B9 Sắt sulfat + folic acid 0,35mg + 50mg (154,53mg) Viên N1 39.619 2.849 112.874.531 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16023-12 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.233 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 35.255 4.612 162.596.060 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22534-20 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.232 Tân dược Thành phố Hà Nội TACROLIMUS SANDOZ Tacrolimus 1mg Viên N1 1.466 34.087 49.971.542 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên 383114349800 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.231 Tân dược Thành phố Hà Nội Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 1.850 60.100 111.185.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.230 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 2.445 15.600 38.142.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.229 Tân dược Thành phố Hà Nội Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 1.200 114.128 136.953.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.228 Tân dược Thành phố Hà Nội Carduran Doxazosin 2mg Viên N1 600 8.435 5.061.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21935-19 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.227 Tân dược Thành phố Hà Nội Capecitabine 500mg Capecitabin 500mg Viên N1 22.760 17.950 408.542.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 12 vỉ x 10 viên VN-23114-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.185.226 Tân dược Thành phố Hà Nội Caduet Amlodipin+ atorvastatin 5mg; 20mg Viên N1 13.449 17.237 231.820.413 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21934-19 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.225 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 10.143 6.972 70.716.996 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.224 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine 200mg/ml Valproat natri 200mg/ml Chai N2 533 80.696 43.010.968 Uống Dung dịch thuốc uống Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc 868114087823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.223 Tân dược Thành phố Hà Nội Singulair Natri montelukast 10mg Viên N1 20.000 13.502 270.040.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 500110412923 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.185.222 Tân dược Thành phố Hà Nội Simponi Golimumab 50mg/0,5ml Bút tiêm N1 94 11.998.259 1.127.836.346 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc 001410037423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Pharmaceutical Solutions LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.221 Tân dược Thành phố Hà Nội Seterus 10.8 mg Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 192 5.950.000 1.142.400.000 Tiêm dưới da Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH ) Đức 3.thau_rieng_le
1.185.220 Tân dược Thành phố Hà Nội Seroquel XR Quetiapin 50mg Viên N1 7.166 10.472 75.042.352 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22285-19 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh 3.thau_rieng_le
1.185.219 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/50mcg Salmeterol+ fluticason propionat Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều Bình xịt N1 58 147.425 8.550.650 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng Bình xịt 120 liều 840110783924 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A, Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.218 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol Tab. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 74.120 550 40.766.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.217 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol eff. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N2 156.254 1.640 256.256.560 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 4 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 4 viên
893100193324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.216 Tân dược Thành phố Hà Nội Paroxetin Danapha 20 Paroxetin 20mg Viên N2 4.500 3.150 14.175.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110263024 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.215 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25.000 IU/5ml x 5ml Lọ N2 2.798 147.000 411.306.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.185.214 Tân dược Thành phố Hà Nội Mabthera Rituximab 100mg/ 10ml Lọ N1 52 4.662.925 242.472.100 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 02 lọ x 10ml QLSP-0756-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.213 Tân dược Thành phố Hà Nội Mabthera Rituximab 1400mg/11,7ml Lọ N1 92 24.969.148 2.297.161.616 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm dưới da Hộp 01 lọ QLSP-H02-1072-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F. Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 35.100 17.685 620.743.500 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le