Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 112 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.185.711 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 16.500 | 840 | 13.860.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.710 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Setbozi | Desloratadin | 2,5mg/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 1.450 | 1.740.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml | 893100393024 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.709 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 9.000 | 315 | 2.835.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.708 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Panactol | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 194 | 9.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100024300 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.707 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/ 100ml | Túi | N4 | 120 | 9.200 | 1.104.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 61/QĐ-BVKS | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bvđk Kim Sơn | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư PTYT Ninh Bình | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.706 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Quibay | Piracetam | 0,2mg/ml | Ống | N1 | 6.000 | 24.600 | 147.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 858110018825 | 1585/QĐ-BVTH | 30/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Thiệu Hóa | Công ty TNHH Dược phẩm Hà Thanh |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.705 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gelofusin | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g+3,505g+0,68g)/500m | chai | N5 | 400 | 116.000 | 46.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 142/QĐ-BVTH | 16/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thiệu Hóa | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 10.000 | 254.838 | 2.548.380.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 1.200 | 13.224 | 15.868.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.702 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sandimmun | Ciclosporin | 50mg/1ml | Ống | N1 | 30 | 63.328 | 1.899.840 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống 1ml | 760110171600 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.701 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sandimmun Neoral | Ciclosporin | 100mg/mlx50ml | Chai | N1 | 1.700 | 3.364.702 | 5.719.993.400 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 50ml | 300114023725 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.700 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Erbitux | Cetuximab | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 1.500 | 5.773.440 | 8.660.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.699 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 15.000 | 11.913 | 178.695.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.698 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 3.000 | 140.416 | 421.248.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.697 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 80 | 8.288.700 | 663.096.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.696 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 350 | 6.531.000 | 2.285.850.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.695 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.290 | 21.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.694 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avastin | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N1 | 200 | 24.818.325 | 4.963.665.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 400410250223 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.693 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 300 | 6.794.409 | 2.038.322.700 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.692 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.516 | 19.548.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.691 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 15.941 | 47.823.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.690 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 1.000 | 24.150 | 24.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436323 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.689 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 7.000 | 36.550 | 255.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.688 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 10.8mg | Bơm tiêm | N1 | 100 | 6.405.000 | 640.500.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.687 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eliquis | Apixaban | 2.5mg | Viên | N1 | 1.000 | 24.150 | 24.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.686 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 80.000 | 22.456 | 1.796.480.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.685 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 3.6mg | Bơm tiêm | N1 | 200 | 2.568.297 | 513.659.400 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.684 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 558.548 | 2.792.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.683 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.366 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.682 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.705 | 13.525.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.681 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31.25mg | Gói | N1 | 6.000 | 10.670 | 64.020.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g+0.5g | Lọ | N1 | 10.000 | 65.999 | 659.990.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.679 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Lamivudine 150mg & Zidovudine 300mg tablets | Lamivudin + Zidovudin | 150mg + 300mg | Viên | N5 | 12.000 | 3.000 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VN2-561-17 | 17/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 16/01/2028 | Bvđk Khu Vực Quỳnh Nhai | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.678 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 171.000 | 3.500 | 598.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 17/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 16/01/2028 | Bvđk Khu Vực Quỳnh Nhai | Công ty TNHH dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 1 | 24.556.600 | 24.556.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 600mg/5ml | Lọ | N1 | 19 | 24.556.600 | 466.575.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | 760410646824 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 1 | 32.829.678 | 32.829.678 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 440mg | Lọ | N1 | 4 | 32.829.678 | 131.318.712 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 1 | 12.907.089 | 12.907.089 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 99 | 12.907.089 | 1.277.801.811 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 2.000 | 731.000 | 1.462.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Temodal Capsule | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.137.500 | 2.137.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 gói x 1 viên | VN-17530-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. | CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Advagraf | Tacrolimus | 5mg | Viên | N1 | 44.200 | 236.670 | 10.460.814.000 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16291-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Advagraf | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 720.000 | 51.130 | 36.813.600.000 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16498-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Advagraf | Tacrolimus | 0.5mg | Viên | N1 | 100.000 | 34.088 | 3.408.800.000 | Uống | Viên nang cứng phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-16290-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 2.730.000 | 51.130 | 139.584.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22209-19 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0.5mg | Viên | N1 | 490.000 | 34.088 | 16.703.120.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22057-19 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.664 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 50 | 13.834 | 691.700 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.663 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 114.128 | 228.256.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.662 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 500 | 59.085 | 29.542.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.661 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 4.000 | 1.814.340 | 7.257.360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.660 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg+250mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 50 | 278.090 | 13.904.500 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.659 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 350 | Iobitridol | 100ml | Lọ | N1 | 10.000 | 795.000 | 7.950.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Lọ 100 ml | VN-16789-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.658 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 100ml | Lọ | N1 | 2.000 | 592.000 | 1.184.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 100 ml | VN-16787-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.657 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eloxatin | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 200 | 2.973.778 | 594.755.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.656 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eloxatin | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 200 | 4.943.570 | 988.714.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.655 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml x 3ml | Bút tiêm | N1 | 30 | 257.145 | 7.714.350 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.654 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 9.896 | 118.752.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 300 | 7.362 | 2.208.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 4.000 | 14.903 | 59.612.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lantus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml x 10ml | Lọ | N1 | 30 | 479.750 | 14.392.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-0790-14 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telfast HD | Fexofenadin | 180mg | Viên | N1 | 120 | 8.028 | 963.360 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0.6ml | Bơm tiêm | N1 | 8.000 | 113.163 | 905.304.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0.4ml | Bơm tiêm | N1 | 33.000 | 85.381 | 2.817.573.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N1 | 50 | 6.298.864 | 314.943.200 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 2.000 | 58.000 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mabthera | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 100 | 19.715.180 | 1.971.518.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | QLSP-0757-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mabthera | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 80 | 4.662.925 | 373.034.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 20.000 | 18.570 | 371.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voluven 6% | Hydroxyethylstarch | 500ml | Túi | N1 | 12.000 | 110.000 | 1.320.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam | 4g+0.5g | Lọ | N1 | 10.000 | 223.700 | 2.237.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipidem | Nhũ dịch lipid | 20% 250ml | Chai | N1 | 3.000 | 233.371 | 700.113.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai 250ml | 400110020223 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 2.000 | 145.000 | 290.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai thủy tinh x 250ml | 400110020323 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glivec 100mg | Imatinib | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 68.000 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114187023 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ilomedin 20 | Iloprost | 20mcg/1ml | Ống | N1 | 30 | 623.700 | 18.711.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zyvox | Linezolid | 600mg/300ml | Túi | N1 | 400 | 957.002 | 382.800.800 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 170/QĐ-BVDLTW | 22/01/2026 | 22/03/2026 | Bv Da Liễu Tw | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 500 | 5.126 | 2.563.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.682 | 2.682.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 1.000 | 787.500 | 787.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.5mg | Everolimus | 0.5mg | Viên | N1 | 160.000 | 93.986 | 15.037.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.25mg | Everolimus | 0.25mg | Viên | N1 | 84.000 | 49.219 | 4.134.396.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16848-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 14.222 | 284.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 500 | 568.403 | 284.201.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.626 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tarceva | Erlotinib | 100mg | Viên | N1 | 500 | 568.403 | 284.201.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN2-582-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.625 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg+50mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.886 | 38.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300100032125 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.624 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 19.000 | 285.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova-R (Regular) | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml | UI | N2 | 0 | 75 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410037623 | 01/QĐ-BVBD | 05/01/2026 | 05/10/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova-R (Regular) | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 100IU/ml | Lọ | N2 | 200 | 75.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410037623 | 01/QĐ-BVBD | 05/01/2026 | 05/10/2026 | Bv Bình Dân | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.621 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.028 | 10.056.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.620 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 100 | 3.173.573 | 317.357.300 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.619 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 100mg/ 16,7ml |
Paclitaxel | 100mg/16.7ml | Lọ | N1 | 200 | 2.447.550 | 489.510.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.618 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.454 | 567.240.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.617 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 800.000 | 23.659 | 18.927.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.616 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N1 | 100 | 1.856.170 | 185.617.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.615 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 2.000 | 16.819 | 33.638.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.614 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12.38g/gói 20g | Gói | N1 | 10.000 | 4.014 | 40.140.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.613 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iopamiro | Iopamidol | 370mgI/mlx100ml | Chai | N1 | 5.000 | 598.500 | 2.992.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Patheon Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.612 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyzaar 50mg/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 50mg+12.5mg | Viên | N1 | 20.000 | 8.370 | 167.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110078123 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.611 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 16.156 | 48.468.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.610 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin analog trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70) x 3ml | Bút tiêm | N1 | 50 | 200.508 | 10.025.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.609 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 3.000 | 207.579 | 622.737.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.608 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.843 | 14.529.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.607 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.677 | 18.385.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.606 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1g | Lọ | N1 | 15.000 | 549.947 | 8.249.205.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.605 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 1.000 | 957.002 | 957.002.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.604 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7.5mg | Viên | N1 | 6.000 | 10.546 | 63.276.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.603 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.268 | 102.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.602 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 370 | Iopromid acid | 370mgI/mlx100ml | Lọ | N1 | 8.000 | 648.900 | 5.191.200.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021124 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.601 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 300 | Iopromid acid | 300mgI/mlx50ml | Lọ | N1 | 6.000 | 254.678 | 1.528.068.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.600 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 300mgI/mlx100ml | Chai | N1 | 3.000 | 473.508 | 1.420.524.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.599 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eprex 4000 U | Erythropoietin | 4000IU/0.4ml | Ống | N1 | 2.000 | 469.799 | 939.598.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. | QLSP-975-16 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.598 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 3.000 | 23.072 | 69.216.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.597 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 300 | 30.388 | 9.116.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.596 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 350mgI/mlx100ml | Chai | N1 | 10.000 | 645.687 | 6.456.870.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.595 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Visipaque | Iodixanol | 320mgI/mlx100ml | Chai | N1 | 400 | 1.039.500 | 415.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | VN-18122-14 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.594 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 300mgI/mlx50ml | Chai | N1 | 2.000 | 260.432 | 520.864.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.593 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebonin | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 1.000 | 11.340 | 11.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17335-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.592 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.906 | 5.812.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.591 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 300 | 30.388 | 9.116.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.590 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg+80mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.987 | 99.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.589 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg+160mg+12.5mg | Viên | N1 | 3.000 | 18.107 | 54.321.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.588 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 50 | 6.761.489 | 338.074.450 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.587 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | 67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg | Viên | N1 | 5.000 | 14.200 | 71.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.586 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg+145mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.972 | 34.860.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.585 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 20 | 10.830.000 | 216.600.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.584 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 200 | 772.695 | 154.539.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.583 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 100 | 772.695 | 77.269.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 262/QĐ-VĐ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.582 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valdes | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 40.385 | 8.800 | 355.388.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110363924 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rileptid | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 6.508 | 3.150 | 20.500.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Revolade 25mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N1 | 1.665 | 311.025 | 517.856.625 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110351324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Restasis | Cyclosporin | 0,05% (0,5mg/g) | Ống | N1 | 1.231 | 17.906 | 22.042.286 | Nhỏ mắt | Nhũ tương nhỏ mắt | Hộp 30 ống x 0,4ml | VN-21663-19 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N1 | 57 | 147.000 | 8.379.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml | VD-35545-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Movepain | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N2 | 6.449 | 6.888 | 44.420.712 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | 899110017624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 538 | 116.632 | 62.748.016 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moretel | Metronidazol | 500mg/100ml | Lọ | N1 | 2.191 | 19.000 | 41.629.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml | 800115072323 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH |
Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Molnupiravir Stella 400 mg | Molnupiravir | 400mg | Viên | N2 | 3.336 | 9.000 | 30.024.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD3-168-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 2.498 | 18.425 | 46.025.650 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 3mg/ml | bơm tiêm | N1 | 1.916 | 103.950 | 199.168.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21892-19 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogermina | Bacillus claussii | 4 tỷ/5 ml | Ống | N1 | 33.003 | 12.879 | 425.045.637 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Opella Healthcare Italy S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 7.124 | 18.107 | 128.994.268 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 70.181 | 9.987 | 700.897.647 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoricoxib Teva 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 8.455 | 7.650 | 64.680.750 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110765624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 11.294 | 7.900 | 89.222.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110181000 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Verospiron 25mg | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 15.360 | 3.125 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-16485-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CHEMODOX | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N2 | 66 | 3.800.000 | 250.800.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm liposome | Hộp 1 lọ 10ml | 890114019424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | XERDOXO 10 MG | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 4.376 | 33.000 | 144.408.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110184400 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.563 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 797 | 952.000 | 758.744.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Norge AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.562 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Urxyl | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | N2 | 33.561 | 4.500 | 151.024.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29726-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.561 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultibro Breezhaler | Indacaterol+ glycopyrronium | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 193 | 699.208 | 134.947.144 | Dạng hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.560 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ulceron | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N1 | 811 | 64.050 | 51.944.550 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ, hộp 25 lọ | 520110070823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Anfarm Hellas S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.559 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg + 7,25mg + 24,5mg | Viên | N1 | 2.748 | 157.142 | 431.826.216 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.558 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg + 5,8mg + 19,6mg | Viên | N1 | 1.736 | 121.428 | 210.799.008 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.557 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trileptal | Oxcarbazepin | 60mg/ml | Chai | N1 | 74 | 219.996 | 16.279.704 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml | VN-22666-20 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Huningue SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.556 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 3.002 | 8.064 | 24.208.128 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.555 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 10,98mg/ 3ml | Bút tiêm | N1 | 192 | 320.624 | 61.559.808 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.554 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 237 | 210.176 | 49.811.712 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.553 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | 50mcg/ 500mcg | Bình | N1 | 74 | 218.612 | 16.177.288 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.552 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình | N1 | 210 | 199.888 | 41.976.480 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.551 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Selemycin 250mg/2ml | Amikacin* | 250mg/2ml | Ống | N1 | 1.070 | 30.000 | 32.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-20186-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.550 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViPamol Plus | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N2 | 40.648 | 980 | 39.835.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111044323 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 35.595 | 1.600 | 56.952.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Rosuvastatin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N2 | 5.650 | 500 | 2.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110072100 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0.3 | Natri hyaluronat | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 971 | 126.000 | 122.346.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-19343-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 3% | Natri clorid | 3g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 3.686 | 7.100 | 26.170.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N4 | 550 | 11.897 | 6.543.350 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 38.034 | 6.218 | 236.495.412 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zytiga | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N1 | 2.808 | 270.917 | 760.734.936 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 120 viên | 754114177823 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Patheon Inc., CSĐG và xuất xưởng: Janssen-Cilag S.p.A | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoxedum 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 23.365 | 2.373 | 55.445.145 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110304225 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.541 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 475 | 39.999 | 18.999.525 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.540 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 90 | 47.299 | 4.256.910 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.539 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trajenta | Linagliptin | 5mg | Viên | N1 | 32.252 | 16.156 | 521.063.312 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17273-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | West – Ward Columbus Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.538 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toujeo Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 1.586 | 415.000 | 658.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.537 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 4.880 | 5.350 | 26.108.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.536 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Topamax | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 2.005 | 9.809 | 19.667.045 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20529-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.535 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sandimmun Neoral 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N1 | 5.385 | 67.294 | 362.378.190 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-22785-21 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.534 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Saizen | Somatropin | 6 mg/1,03ml | Ống | N1 | 2.250 | 2.862.700 | 6.441.075.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml | 800410048025 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.533 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 1.859 | 62.159 | 115.553.581 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.532 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sandostatin Lar 30mg | Octreotid | 30mg | Lọ | N1 | 16 | 33.207.525 | 531.320.400 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20048-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.531 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 9.044 | 5.750 | 52.003.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.530 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 4,5g/500ml x 500ml | Chai | N4 | 12.640 | 6.600 | 83.424.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài | 893110118523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.529 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N1 | 6.811 | 5.500 | 37.460.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống 10ml | 300110076823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.528 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 35.000IU+ 35.000IU+ 100.000 IU | Viên | N1 | 7.567 | 9.500 | 71.886.500 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.527 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meseca Advanced | Fluticasone furoate | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 997 | 123.000 | 122.631.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893110289324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.526 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 748 | 317.747 | 237.674.756 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.525 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 5.806 | 549.947 | 3.192.992.282 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.524 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medskin Clovir 400 | Aciclovir | 400mg | viên | N2 | 30.172 | 1.739 | 52.469.108 | Uống | viên nén | hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22034-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.523 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | viên | N2 | 32.159 | 440 | 14.149.960 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21783-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.522 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medlon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N2 | 36.716 | 1.220 | 44.793.520 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24620-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.521 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medivernol 1g | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 16.767 | 9.200 | 154.256.400 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893710197523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.520 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 11.856 | 34.000 | 403.104.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029323 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.519 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 13.764 | 21.000 | 289.044.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029223 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.518 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/ml | Epinephrin (adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 5.441 | 1.150 | 6.257.150 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.517 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Goserelin Alvogen 3.6mg | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 304 | 2.250.000 | 684.000.000 | Tiêm | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349400 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | AMW GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.516 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GON SA EZETI-10 | Ezetimibe | 10mg | Viên | N2 | 16.467 | 3.300 | 54.341.100 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-29719-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.515 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glypressin | Terlipressin | 1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) | Lọ | N1 | 19 | 744.870 | 14.152.530 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml | VN-19154-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.514 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 6.172 | 7.500 | 46.290.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35954-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.513 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Temozolomid Ribosepharm 100mg | Temozolomid | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 1.575.000 | 1.575.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 chai 5 viên, 20 viên | VN2-626-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | Haupt Pharma Amareg GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.512 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telorssa 100mg/5mg film coated tablets | Amlodipin+ losartan | 100mg + 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 10.150 | 152.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110139523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.511 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telassmo 40mg/5mg | Amlodipin + telmisartan | 5mg + 40mg | Viên | N1 | 70.194 | 12.000 | 842.328.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326825 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.510 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 14.958 | 223.700 | 3.346.104.600 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.509 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 80 mg/4 ml | Lọ | N1 | 79 | 6.298.864 | 497.610.256 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.508 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 20 mg/1 ml | Lọ | N1 | 120 | 1.856.170 | 222.740.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.507 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 9.952 | 36.550 | 363.745.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.506 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 65 | 11.818.800 | 768.222.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. | CSSX: Thụy Sỹ; CS xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.505 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 75mg/15ml | Lọ | N1 | 610 | 64.101 | 39.101.610 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.504 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 2.683 | 229.355 | 615.359.465 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.503 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etomidate Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 122.189 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | VN-22231-19 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.502 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 0 | 122.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.501 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn | VN-21892-19 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.500 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.499 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | VN-20793-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.498 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 380.640 | 0 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.497 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 0 | 494.991 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.496 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 0 | 9.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Dược Á châu | Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.495 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alexan | Cytarabin | 50mg/ml | Lọ | N1 | 0 | 249.750 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN-20580-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.494 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 60.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.493 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 60.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21542-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu 5A | Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.492 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 0 | 65.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | VD-29757-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.491 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindacine 600 | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110374923 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.490 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clarie OD | Clarithromycin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 29.500 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 7 viên | VN-23270-22 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH thương mại dịch vụ y tế Mesa | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.489 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ceftizoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 0 | 65.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 Lọ x 1g | 893110252523 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.488 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Foxitimed 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 0 | 96.100 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, Hộp 25 lọ | 893110162600 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Armephaco | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.487 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dazofort | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110319424 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.486 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dazofort | Cefaclor | 375mg | Viên | N3 | 0 | 9.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31223-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.485 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 0 | 44.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | – Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. – Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" | Slovakia; Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.484 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-30 | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N4 | 0 | 390.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296225 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.483 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Strongfil-20 | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N4 | 0 | 390.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110296125 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.482 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Folina Tablets 15mg | Folic acid (vitamin B9) | 15mg | Viên | N2 | 0 | 8.300 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22797-21 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Co., Ltd. Lioudu Factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.481 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepagold | Acid amin* | 8% 250ml | Túi | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 250ml | 880110015725 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.480 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepagold | Acid amin* | 8% 250ml | Túi | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 250ml | VN-21298-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.479 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml | Túi | N2 | 0 | 820.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | 880110997624 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.478 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8% 500ml + 16% 500ml + 20% 250ml)/ 1250ml | Túi | N2 | 0 | 820.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml | VN-21297-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.477 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-L | Túi | N1 | 0 | 405.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.476 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ratida 400mg film-coated tablets | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 4.606 | 47.800 | 220.166.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-22635-20 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.475 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ProIVIG | Immune globulin | 5% (2,5g/50ml) |
Chai | N5 | 575 | 2.380.000 | 1.368.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 01 chai 50ml | 890410177000 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.474 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 5mg/ml | Tacrolimus | 5mg/ml | Ống | N1 | 156 | 3.111.877 | 485.452.812 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-22282-19 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.473 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 16.110 | 51.130 | 823.704.300 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22209-19 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.472 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 4.349 | 34.088 | 148.248.712 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22057-19 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.471 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 10.364 | 10.546 | 109.298.744 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.470 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 14.030 | 10.268 | 144.060.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.469 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 9.836 | 30.388 | 298.896.368 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.468 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 4.326 | 30.388 | 131.458.488 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.467 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 1mg/ml | Midazolam | 50mg/50ml | Chai | N1 | 500 | 59.850 | 29.925.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai 50ml; Hộp 10 chai x 50ml | 840112017325 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Medical S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.466 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 2.008 | 14.848 | 29.814.784 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22996-22 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.465 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 74.356 | 9.832 | 731.068.192 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.464 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | Ống | N1 | 500 | 20.600 | 10.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400110000700 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.463 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergo Inj | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/1ml x 1ml | Ống | N4 | 738 | 11.899 | 8.781.462 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34624-20 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.462 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexate-Belmed | Methotrexat | 1g | Lọ | N5 | 800 | 828.900 | 663.120.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 481114088523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Belmedpreparaty RUE | Belarus | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.461 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 4.651 | 540.000 | 2.511.540.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.460 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N5 | 1.000 | 884.940 | 884.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 40 ml | 893114226823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.459 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 79 | 65.982 | 5.212.578 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 2 ml | 893114226823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.458 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mesna-BFS | Mesna | 400mg/4ml | Ống | N4 | 5.295 | 31.500 | 166.792.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.457 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 100mg | Racecadotril | 100mg | Viên | N1 | 3.181 | 13.125 | 41.750.625 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110000424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.456 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heraprostol | Misoprostol | 200 µg (mcg) | Viên | N4 | 6.774 | 3.500 | 23.709.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110465724 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.455 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 14.786 | 3.500 | 51.751.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.454 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 59 | 290.000 | 17.110.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 893110879924 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.453 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 12.111 | 14.700 | 178.031.700 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.452 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol 150 | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | gói | N3 | 31.801 | 680 | 21.624.680 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.451 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hagizin | Flunarizin | 5mg | viên | N2 | 21.462 | 820 | 17.598.840 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.450 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haemostop | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N2 | 15.447 | 6.200 | 95.771.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21943-19 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.449 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eloxatin | Oxaliplatin | 50 mg/10 ml | Lọ | N1 | 324 | 2.973.778 | 963.504.072 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 10ml | VN-19903-16 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.448 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 400 | 2.100 | 840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.447 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 2.816 | 4.935 | 13.896.960 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19163-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.446 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N2 | 1.799 | 124.999 | 224.873.201 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.445 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nivalin 5mg tablets | Galantamin | 5mg | viên | N1 | 11.730 | 21.000 | 246.330.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ 20 viên | 380110522624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.444 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 111.120 | 22.456 | 2.495.310.720 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.443 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimotop | Nimodipin | 30mg | Viên | N1 | 2.505 | 16.653 | 41.715.765 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20232-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.442 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 12.783 | 153.560 | 1.962.957.480 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.441 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 500mg | Viên | N1 | 43.125 | 10.643 | 458.979.375 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.440 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 1000mg | Viên | N1 | 49.481 | 10.643 | 526.626.283 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.439 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 777 | 109.977 | 85.452.129 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VD-29306-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.438 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 1.589 | 542.000 | 861.238.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N1 | 13.744 | 10.490 | 144.174.560 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eprex 4000 U | Erythropoietin | 4000 IU/0,4ml | Ống | N1 | 113 | 469.799 | 53.087.287 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,4ml thuốc kèm kim tiêm an toàn. | QLSP-975-16 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 59.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Company Limited Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer's Acetate | Ringer acetat | 500ml | Túi | N2 | 0 | 19.800 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110056323 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 0 | 34.890 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolon | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 85 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolon | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 85 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | VD-31253-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 3.230 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octreotid | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-35840-22 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nitidine | Nizatidin | 15mg/ml x 10ml | ống | N4 | 0 | 11.500 | 0 | Uống | dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-35957-22 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm Song Ngọc | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CIMAher | Nimotuzumab | 50mg/10ml | Lọ | N5 | 0 | 5.105.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 04 lọ x 10ml | 850410110124 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần y tế Đức Minh | Centro de Inmunologia Molecular (CIM) |
CuBa | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | CIMAher | Nimotuzumab | 50mg/10ml | Lọ | N5 | 0 | 5.105.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 04 lọ x 10ml | QLSP-1002-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần y tế Đức Minh | Centro de Inmunologia Molecular (CIM) |
CuBa | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meconeuro | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N2 | 229 | 25.000 | 5.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 899110343525 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | viên | N2 | 216.000 | 630 | 136.080.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 480 | 51.900 | 24.912.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 5.649 | 41.800 | 236.128.200 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 25mg + 250mg | Viên | N4 | 10.054 | 3.360 | 33.781.440 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên Hộp 05 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110252600 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4200 đơn vị | Viên | N2 | 400.000 | 780 | 312.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mariprax | Pramipexol | 0,18 mg | Viên | N1 | 7.612 | 8.500 | 64.702.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22766-21 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 3.232 | 41.600 | 134.451.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 589 | 18.900 | 11.132.100 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 750mg/5ml | Ống | N4 | 2.114 | 3.700 | 7.821.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110101724 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 30.523 | 2.338 | 71.362.774 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 4.437 | 3.442 | 15.272.154 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300110016224 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 13.740 | 1.598 | 21.956.520 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 25.093 | 3.703 | 92.919.379 | Uống | Viên nén bao phim bẻ được | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16517-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml x 100ml | Chai | N4 | 2.371 | 7.030 | 16.668.130 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118123 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5g/100ml x 250ml | Chai | N4 | 3.423 | 7.110 | 24.337.530 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118123 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 72 | 15.435 | 1.111.320 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 449 | 12.600 | 5.657.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage XR 750mg | Metformin | 750mg | Viên | N1 | 32.074 | 3.677 | 117.936.098 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 300110016424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100 mg; 75 mg | Viên | N1 | 22.796 | 20.828 | 474.795.088 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin | 2mg/ml | Lọ | N1 | 459 | 380.640 | 174.713.760 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 900114412423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 55 | 484.050 | 26.622.750 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 128.469 | 2.880 | 369.990.720 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopamin-BFS | Dopamin (hydroclorid) | 200mg/5ml | Ống | N5 | 82 | 22.050 | 1.808.100 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110327100 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml | Lọ | N1 | 33 | 314.668 | 10.384.044 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 2ml | VN-17425-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Docetaxel "Ebewe" | Docetaxel | 10mg/ml | Lọ | N1 | 78 | 668.439 | 52.138.242 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 8 ml | VN-17425-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diquas | Natri diquafosol | 150mg/5ml | Lọ | N1 | 76 | 129.675 | 9.855.300 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Lọ x 5ml | VN-21445-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin* | 11,25mg | Lọ | N1 | 213 | 7.700.000 | 1.640.100.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | VN-21034-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 34.414 | 4.410 | 151.765.740 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphason | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 1.161 | 6.489 | 7.533.729 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | 893110219823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 3.163 | 2.915 | 9.220.145 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 4.083 | 1.050 | 4.287.150 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 6.345 | 1.020 | 6.471.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinceryl 5 mg/5 ml | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/5ml | Ống | N4 | 285 | 49.300 | 14.050.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml | 893110030324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 629 | 434.000 | 272.986.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 140 | 219.000 | 30.660.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) | 25 mg/ ml | Lọ | N1 | 81 | 8.802.200 | 712.978.200 | Hỗn dịch | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 338 | 2.700.000 | 912.600.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulpirid 50mg | Sulpirid | 50 mg | Viên | N2 | 13.802 | 430 | 5.934.860 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110139124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 20.375 | 3.300 | 67.237.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g; 9g | Tuýp | N4 | 10.617 | 6.930 | 73.575.810 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 18 | 46.421.837 | 835.593.066 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | (1,955g+ 0,375g+0,68g+0,68g+0,316g+5,76mg+ 37,5g)/500ml | Túi | N4 | 189 | 17.000 | 3.213.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110071400 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 859 | 69.300 | 59.528.700 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 655 | 772.695 | 506.115.225 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 30mg | Viên | N1 | 771 | 772.695 | 595.747.845 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-602-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 20mg | Viên | N1 | 507 | 772.695 | 391.756.365 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 400110034923 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GILOBA | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N2 | 67.107 | 3.850 | 258.361.950 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20891-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 3.683 | 1.020 | 3.756.660 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 140 | 2.557.000 | 357.980.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 71.448 | 1.029 | 73.519.992 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipalen Gel | Adapalen | 0,1%; 15g | Tuýp | N2 | 437 | 99.000 | 43.263.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 880110004200 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 34.692 | 9.366 | 324.925.272 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diovan 160 | Valsartan | 160mg | Viên | N1 | 3.182 | 14.868 | 47.309.976 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18398-14 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 98 | 16.000 | 1.568.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spiriva Respimat | Tiotropium | 0,0025mg/ nhát xịt | Hộp | N1 | 209 | 800.100 | 167.220.900 | Dạng hít | Dung dịch để hít | Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều | VN-16963-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SOTRETRAN 20MG | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 20.000 | 12.800 | 256.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033723 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 6.786 | 7.900 | 53.609.400 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 204 | 207.579 | 42.346.116 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.366 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 9.771 | 41.871 | 409.121.541 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solufos | Fosfomycin (natri) | 500mg | Viên | N1 | 2.302 | 18.600 | 42.817.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 chai 24 viên | VN-22523-20 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Toll Manufacturing Services, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem – The Netherlands) | Natri montelukast | 5mg | Viên | N1 | 12.500 | 13.502 | 168.775.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20319-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair 4mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem – The Netherlands) | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.502 | 67.510.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20318-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid (*) | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1500ml | Túi | N1 | 168 | 847.999 | 142.463.832 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1500ml. Thùng 4 túi x 1500ml | 540110085423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.361 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Periolimel N4E | Acid amin + glucose + lipid (*) | (3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml | Túi | N1 | 2.712 | 696.500 | 1.888.908.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.360 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 824 | 133.230 | 109.781.520 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.359 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 200mg | Lọ | N1 | 441 | 54.730 | 24.135.930 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16581-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.358 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Emla | Lidocain + prilocain | Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg | Tuýp | N1 | 722 | 44.545 | 32.161.490 | Bôi | Kem bôi | Hộp 5 tuýp 5g | VN-19787-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Recipharm Karlskoga AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.357 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elumast 4mg | Natri montelukast | 4mg | Gói | N1 | 30.000 | 10.450 | 313.500.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 28 gói | 840110187523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.356 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Elthon 50mg | Itoprid | 50mg | Viên | N1 | 20.004 | 4.556 | 91.138.224 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.355 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin | 5mg/ 10ml | Lọ | N4 | 598 | 2.695 | 1.611.610 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 10ml | 893100889424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.354 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xorafred 200mg | Sorafenib | 274mg | Viên | N1 | 1.092 | 322.410 | 352.071.720 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai 30 viên | 535114352324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmacare Premium Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.353 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xolair 150mg | Omalizumab | 150mg | Lọ | N1 | 551 | 6.376.769 | 3.513.599.719 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột và 1 ống dung môi 2ml | 760410250523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.352 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 13.767 | 15.291 | 210.511.197 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.351 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Bình | N1 | 377 | 434.000 | 163.618.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.350 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pletaz 100mg Tablets | Cilostazol | 100mg | Viên | N1 | 4.995 | 4.830 | 24.125.850 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 840110016925 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Noucor Health, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.349 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) | Viên | N1 | 3.557 | 7.396 | 26.307.572 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.348 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 77.502 | 16.819 | 1.303.506.138 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.347 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Placarbo | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 1.028 | 203.568 | 209.267.904 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 15ml | 893114165100 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.346 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N1 | 1.794 | 105.000 | 188.370.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN-13544-11 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.345 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 22.227 | 4.014 | 89.219.178 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.344 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml | Bơm tiêm | N1 | 2.263 | 194.500 | 440.153.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21311-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.343 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 3.459 | 7.492 | 25.914.828 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.342 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eloxatin | Oxaliplatin | 100 mg/20 ml | Lọ | N1 | 307 | 4.943.570 | 1.517.675.990 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 20ml | VN-19902-16 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.341 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 18.138 | 24.150 | 438.032.700 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436323 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.340 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eliquis | Apixaban | 2,5mg | Viên | N1 | 11.193 | 24.150 | 270.310.950 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals – CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.339 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Gói | N1 | 6.000 | 1.938 | 11.628.000 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Hộp 12 gói | VN-19070-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.338 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 2.916 | 5.870 | 17.116.920 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.337 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 2.812 | 258.000 | 725.496.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.336 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 82.716 | 8.888 | 735.179.808 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.335 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aclasta | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 65 | 6.761.489 | 439.496.785 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch 5mg/100ml | Hộp 1 chai 100ml | 900110171700 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSXX và đóng gói thứ cấp: Lek Pharmaceuticals d.d. | CSSX: Áo; Cơ sở xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.334 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.008 | 3.024.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.333 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anvo-Rabeprazole 10mg | Rabeprazol | 10mg | Viên | N1 | 3.810 | 3.680 | 14.020.800 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110421823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.332 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Antipec 1g | Cefepim* | 1g | Lọ | N1 | 1.569 | 39.689 | 62.272.041 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893710038424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.331 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 5.721 | 680 | 3.890.280 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.330 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Cafein | Cafein (citrat) | 30mg/3ml | Ống | N4 | 598 | 42.000 | 25.116.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110414724 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Amiron | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 254 | 24.000 | 6.096.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 3ml | 893110538224 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 51.501 | 5.600 | 288.405.600 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
594110298525 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | Antibiotice SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 26.415 | 5.490 | 145.018.350 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 43.553 | 4.389 | 191.154.117 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemnil 200mg/vial | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 658 | 159.300 | 104.819.400 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN-18211-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Vianex S.A- Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 780 | 95.000 | 74.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 2.834 | 70.000 | 198.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N2 | 3.626 | 210 | 761.460 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 200 | 315 | 63.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 4.202 | 9.274 | 38.969.348 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fuxofen 20 | Fluoxetin | 20mg | Viên | N2 | 16.214 | 1.100 | 17.835.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294323 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 4.103 | 58.000 | 237.974.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 1.535 | 27.222 | 41.785.770 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xamiol | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Lọ | N1 | 516 | 282.480 | 145.759.680 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 lọ 15g | VN-21356-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Votrient 200mg | Pazopanib | 200mg | Viên | N1 | 1.404 | 206.667 | 290.160.468 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | 840114307625 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Siegfried Barbera, S.L. Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Novartis Pharmaceutical Manufacturing LLC | CSSX: Tây Ban Nha Cơ sở chịu trách nhiệm đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 598 | 68.500 | 40.963.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 1.967 | 15.602 | 30.689.134 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenamyd-ceftazidime 1000 | Ceftazidim | 1g | Lọ | N1 | 781 | 19.488 | 1.522.013 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-19447-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenamyd- cefotaxime 2000 | Cefotaxim | 2000mg | Lọ | N1 | 569 | 24.674 | 14.039.506 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893110044523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 5.318 | 9.454 | 50.276.372 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atiganci | Ganciclovir* | 500mg | Lọ | N4 | 166 | 726.999 | 120.681.834 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | QLĐB-652-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acupan | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N2 | 11.590 | 23.500 | 272.365.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Biocodex | Cơ sở sản xuất: Pháp; Cơ sở xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspilets EC | Acetylsalicylic acid | 80mg | Viên | N4 | 127.189 | 572 | 72.752.108 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205323 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atifolin 100 inj | Calci folinat | 100mg/10ml | Lọ | N4 | 3.582 | 16.920 | 60.607.440 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 10 ml | 893110277423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 27 | 10.830.000 | 292.410.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g; 30g | Tuýp | N2 | 790 | 95.000 | 75.050.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asbesone | Betamethason | 0,5mg/g; 30g | Tuýp | N2 | 2.000 | 61.500 | 123.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aromasin | Exemestan | 25mg | Viên | N1 | 1.390 | 82.440 | 114.591.600 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x15 viên | VN-20052-16 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Italia S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 26.000 | 59.085 | 1.536.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aquadetrim vitamin D3 | Vitamin D3 | 15000 IU/ml | Lọ | N1 | 1.034 | 62.000 | 64.108.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 10ml | VN-21328-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; Cơ sở xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; Cơ sở xuất xưởng lô: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aprovel | Irbesartan | 150 mg | Viên | N1 | 17.415 | 9.561 | 166.504.815 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16719-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 211 | 3.173.573 | 669.623.903 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.297 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 100 | 2.447.550 | 244.755.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.296 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 8.498 | 8.698 | 73.915.604 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110178823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml; 5ml | Lọ | N5 | 250 | 217.350 | 54.337.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Megval 50 mg | Melphalan | 50mg | Hộp | N5 | 50 | 5.533.920 | 276.696.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml | 2577.KD.24.3 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Emcure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 6.000 | 22.778 | 136.668.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ibuprofen 400mg | Ibuprofen | 400 mg | Viên | N2 | 34.648 | 340 | 11.780.320 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21202-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 21.373 | 6.589 | 140.826.697 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 10mg | Viên | N1 | 4.667 | 6.589 | 30.750.863 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 10mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 10mg; 10mg | Viên | N1 | 4.667 | 10.123 | 47.244.041 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18632-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Courtois | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N2 | 31.060 | 1.500 | 46.590.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110883624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 60.000 | 600 | 36.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23965-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosmegen Lyovac | Dactinomycin | 500mcg | Lọ | N1 | 16 | 3.980.000 | 63.680.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ 500mcg | KD.2025.1865.3 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Baxter Oncology GmbH – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
-CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp |
3.thau_rieng_le |
| 1.185.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diflucan IV | Fluconazol | 200mg/100ml | Lọ | N1 | 201 | 787.500 | 158.287.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 100ml | VN-20842-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dibulaxan | Paracetamol + ibuprofen | 325 mg; 200 mg | Viên | N2 | 39.941 | 270 | 10.784.070 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 23.439 | 5.126 | 120.148.314 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 35.464 | 2.682 | 95.114.448 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexdor | Dexmedetomidin | 100mcg/ml x 2ml | Ống | N1 | 360 | 398.000 | 143.280.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason acetat | 4mg/1ml | Ống | N4 | 22.000 | 680 | 14.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Desloratadine/Genepharm | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 53.336 | 5.100 | 272.013.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 520100022925 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | Genepharm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Throat spray | Povidon iodin | 0,45% (w/v) | Chai | N1 | 749 | 89.999 | 67.409.251 | Xịt ngoài da | Dung dịch xịt họng | Hộp 1 chai 50ml | 529100078923 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim | 100mg/5ml, 60ml | Lọ | N3 | 1.800 | 89.000 | 160.200.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 1 lọ 60ml | VN-20148-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bacterocin Oint | Mupirocin | 20mg/g; 15g | Tuýp | N2 | 1.180 | 98.000 | 115.640.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | 880100989824 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 47 | 310.800 | 14.607.600 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avodart | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N1 | 12.869 | 17.257 | 222.080.333 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17445-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anaropin | Ropivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 35.000 | 113.400 | 3.969.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-19004-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampicillin/Sulbactam 1,5 g | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N1 | 9.000 | 57.900 | 521.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 01 lọ x 1,5g, Hộp 10 lọ x 1,5g | 893110271124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ampicillin 1g | Ampicilin (muối natri) | 1g | Lọ | N4 | 6.773 | 6.990 | 47.343.270 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110812124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 39.319 | 7.593 | 298.549.167 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg; 10mg | Viên | N1 | 6.000 | 8.650 | 51.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110183223 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminosteril N-Hepa 8% | Acid amin* | 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2 | Chai | N1 | 957 | 102.000 | 97.614.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-22744-21 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambromed | Ambroxol | 30mg/5ml x 150ml | Lọ | N2 | 10.483 | 80.724 | 846.229.692 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ 150ml | 868100010024 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avamys | Fluticasone furoate | 27,5 mcg/ liều xịt | Bình | N1 | 1.112 | 173.191 | 192.588.392 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 60 liều xịt | VN-21418-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 7.051 | 11.936 | 84.160.736 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 63.466 | 16.014 | 1.016.344.524 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 18.309 | 10.670 | 195.357.030 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 65.428 | 16.680 | 1.091.339.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 200mg | Lọ | N2 | 25.632 | 38.000 | 974.016.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisplaton | Cisplatin | 50mg/100ml | Chai | N2 | 556 | 176.000 | 97.856.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 890114086123 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 15.165 | 13.224 | 200.541.960 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 810 | 254.838 | 206.418.780 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 78 | 194.176 | 15.145.728 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.5mg | Everolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 2.489 | 93.986 | 233.931.154 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.25mg | Everolimus | 0,25mg | Viên | N1 | 3.172 | 49.219 | 156.122.668 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16848-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 39.126 | 23.659 | 925.682.034 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoxitin 1000 | Cefoxitin | 1000mg | Lọ | N1 | 863 | 105.000 | 90.615.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột | 893110278524 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 7.559 | 6.750 | 51.023.250 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N1 | 63.863 | 3.147 | 200.976.861 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 44.541 | 4.290 | 191.080.890 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 6.354 | 16.074 | 102.134.196 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8%+ 16%+ 20 %)/375 ml | Túi | N2 | 605 | 560.000 | 338.800.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 túi x 375ml | 880110997624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colistin TZF | Colistin* | 1.000.000 IU | Lọ | N1 | 842 | 378.000 | 318.276.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm, truyền và hít | Hộp 20 lọ | VN-19363-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 39.261 | 7.000 | 274.827.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110411123 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Ethypharm | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cofidec 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 4.009 | 9.100 | 36.481.900 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16821-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lek Pharmaceuticals d.d, | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Co-Diovan 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N1 | 2.103 | 9.987 | 21.002.661 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19286-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Co-Diovan 160/25 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 755 | 17.307 | 13.066.785 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19285-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coaprovel | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150 mg + 12,5 mg | Viên | N1 | 1.230 | 9.561 | 11.760.030 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16721-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clinoleic 20% | Nhũ dịch lipid | 20g/100ml | Túi | N1 | 842 | 170.000 | 143.140.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch | Thùng 24 túi x 100ml | VN-18164-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vizimtex | Azithromycin* | 500mg | Lọ | N1 | 1.002 | 260.000 | 260.520.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 933 | 630 | 587.790 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.238 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix 40mg | Furosemid | 40mg/4ml | Ống | N4 | 4.603 | 9.450 | 43.498.350 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-34795-20 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.237 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 9.702 | 95 | 921.690 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.236 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 67.314 | 8.400 | 565.437.600 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taromentin 457mg/5ml | Amoxicilin + acid clavulanic | (80mg + 11,4mg)/ml x 70ml | Chai/Lọ/ống/túi | N1 | 4.012 | 219.000 | 878.628.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn dịch | VN-22547-20 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + folic acid | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 39.619 | 2.849 | 112.874.531 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 35.255 | 4.612 | 162.596.060 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TACROLIMUS SANDOZ | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 1.466 | 34.087 | 49.971.542 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 1 gói x 5 vỉ x 10 viên | 383114349800 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 1.850 | 60.100 | 111.185.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 2.445 | 15.600 | 38.142.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 1.200 | 114.128 | 136.953.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carduran | Doxazosin | 2mg | Viên | N1 | 600 | 8.435 | 5.061.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21935-19 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Capecitabine 500mg | Capecitabin | 500mg | Viên | N1 | 22.760 | 17.950 | 408.542.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN-23114-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Caduet | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg; 20mg | Viên | N1 | 13.449 | 17.237 | 231.820.413 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21934-19 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 10.143 | 6.972 | 70.716.996 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml | Chai | N2 | 533 | 80.696 | 43.010.968 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie | Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Singulair | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 13.502 | 270.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 500110412923 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Anh (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simponi | Golimumab | 50mg/0,5ml | Bút tiêm | N1 | 94 | 11.998.259 | 1.127.836.346 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bút tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc | 001410037423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Pharmaceutical Solutions LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seterus 10.8 mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 192 | 5.950.000 | 1.142.400.000 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng: BBF Sterilisationsservice GmbH ; Cơ sở kiểm nghiệm vi sinh: Eurofins BioPharma Product Testing Munich GmbH ) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seroquel XR | Quetiapin | 50mg | Viên | N1 | 7.166 | 10.472 | 75.042.352 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22285-19 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều | Bình xịt | N1 | 58 | 147.425 | 8.550.650 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Bình xịt 120 liều | 840110783924 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 74.120 | 550 | 40.766.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol eff. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N2 | 156.254 | 1.640 | 256.256.560 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên |
893100193324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paroxetin Danapha 20 | Paroxetin | 20mg | Viên | N2 | 4.500 | 3.150 | 14.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110263024 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25.000 IU/5ml x 5ml | Lọ | N2 | 2.798 | 147.000 | 411.306.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mabthera | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 52 | 4.662.925 | 242.472.100 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mabthera | Rituximab | 1400mg/11,7ml | Lọ | N1 | 92 | 24.969.148 | 2.297.161.616 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm dưới da | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-1072-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 35.100 | 17.685 | 620.743.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
