Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 113 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.185.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 4.242 | 6.570 | 27.869.940 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0.5% (5mg/ml) | Lọ | N1 | 233 | 219.500 | 51.143.500 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Bausch and Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 1.125 | 65.000 | 73.125.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | Viên | N1 | 17.099 | 15.941 | 272.575.159 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 1110025723 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 10mg | Viên | N1 | 67.783 | 15.941 | 1.080.528.803 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17768-14 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 36 | 6.200.000 | 223.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10 ml | 300110076323 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain (hydroclorid) | 200mg/ 10ml | Lọ | N4 | 6.209 | 15.000 | 93.135.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 1.143 | 97.130 | 111.019.590 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 549 | 75.075 | 41.216.175 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 1.560 | 98.340 | 153.410.400 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Lọ | N1 | 4.360 | 110.000 | 479.600.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N5 | 300 | 7.820.000 | 2.346.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm (Bột dạng đông khô) | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 6.192 | 19.000 | 117.648.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 51.741 | 19.000 | 983.079.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | P-Cet 250 | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 23 | 615.000 | 14.145.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 840110428023 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Laboratorio Reig Jofre, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pataday | Olopatadin (hydroclorid) | 0,2% | Chai | N1 | 2.500 | 131.099 | 327.747.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 2,5ml | VN-13472-11 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Madopar® | Levodopa + benserazid | 50mg; 200mg | Viên | N1 | 11.045 | 6.300 | 69.583.500 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | 800110349100 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG | CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mabthera | Rituximab | 500mg/ 50ml | Lọ | N1 | 52 | 19.715.180 | 1.025.189.360 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 01 lọ x 50ml | QLSP-0757-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemzar | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 658 | 735.500 | 483.959.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 442,5mg | 520114446123 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gemzar | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N1 | 471 | 2.726.400 | 1.284.134.400 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2,21 gam | 520114195923 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N1 | 107 | 373.697 | 39.985.579 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | 900114035623 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 2A | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. | Can | N4 | 106 | 131.985 | 13.990.410 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160025 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 627 | 32.172 | 20.171.844 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | viên | N2 | 6.136 | 5.600 | 34.361.600 | Uống | viên nang cứng | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110013000 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 420 | 106.462 | 44.714.040 | Xịt | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakin | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 4.000 | 2.479 | 9.916.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Demoferidon | Deferoxamin | 500mg | Lọ | N1 | 234 | 165.000 | 38.610.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền (Mô tả dạng bào chế: Bột đông khô vô trùng) | Hộp 10 lọ | 520110006524 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | Ống | N4 | 9.500 | 470 | 4.465.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N1 | 39.783 | 1.610 | 64.050.630 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23233-22 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 75mcg | Viên | N1 | 59.905 | 1.448 | 86.742.440 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-23234-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Túi | N4 | 17.081 | 8.600 | 146.896.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | 893110055900 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 45.425 | 1.300 | 59.052.500 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 14.689 | 10.944 | 160.756.416 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 134.232 | 4.244 | 569.680.608 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 7.628 | 2.560 | 19.527.680 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Darstin 10mg/g gel | Progesteron | 10mg/g x 80g | Tuýp | N1 | 67 | 168.800 | 11.309.600 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 80 gam | 840110349324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daptomred 500 | Daptomycin* | 500mg | Lọ | N2 | 265 | 1.699.000 | 450.235.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Damipid | Rebamipid | 100 mg | Viên | N2 | 84.106 | 1.030 | 86.629.180 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110264023 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 2.263 | 11.273 | 25.510.799 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zometa | Zoledronic acid | 4mg | Chai | N1 | 229 | 6.460.000 | 1.479.340.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | VN-21628-18 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG | CSSX: Áo; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 31.325 | 14.087 | 441.275.275 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21438-18 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 121 | 280.000 | 33.880.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1lọ x 5ml | VN-22321-19 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 17.500 | 875.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 4.154 | 115.988 | 481.814.152 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | VN-21930-19 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 4.960 | 89.820 | 445.507.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 15.072 | 22.130 | 333.543.360 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N1 | 1.178 | 12.510 | 14.736.780 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-19963-16 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZINCO | Kẽm sulfat | 15mg/5ml | Chai | N2 | 4.406 | 110.000 | 484.660.000 | Uống | Si rô | Hộp 1 chai 100ml | VN-17385-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC THIÊN THÀNH | Berko Ilac ve Kimya San. A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinidazol 500 | Tinidazol | 500mg | viên | N2 | 25.692 | 1.050 | 26.976.600 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115271123 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 41.926 | 1.400 | 58.696.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.751 | 411.249 | 1.131.345.999 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 25.000 | 6.500 | 162.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rupafin | Rupatadine | 120mg/120ml | Chai | N1 | 379 | 120.000 | 45.480.000 | Uống | Dung dịch | Hộp 1 chai 120ml | 840110447523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Italfarmaco, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 5.589 | 140.416 | 784.785.024 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 52 | 13.800.626 | 717.632.552 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rixathon | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 52 | 4.352.063 | 226.307.276 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | 383410647024 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flexbumin 20% | Albumin | 10g/50ml | Túi | N2 | 7.000 | 730.000 | 5.110.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml | QLSP-0750-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Baxalta US Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fleet enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g+7g)/118ml, 133ml | Chai | N1 | 1.525 | 59.000 | 89.975.000 | Thụt | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 01 chai 133ml | VN-21175-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | C.B Fleet Company Inc. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 56 | 3.055.500 | 171.108.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | VN3-398-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 115.000 | 7.694 | 884.810.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 1B | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 84g/1000ml, can 10 lít | Can | N4 | 105 | 128.982 | 13.543.110 | Tiêm vào các khoang của cơ thể | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110159925 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantoloc 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 27.530 | 14.900 | 410.197.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110034023 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Takeda GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paclitaxel "Ebewe" | Paclitaxel | 6mg/ml | Lọ | N1 | 190 | 469.958 | 89.292.020 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | 900114412523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml | Oxaliplatin | 50mg/10ml | Lọ | N1 | 117 | 301.135 | 35.232.795 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN2-637-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 1.443 | 36.375 | 52.489.125 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml/ Hộp 60ml | Lọ | N5 | 2.092 | 103.140 | 215.768.880 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 14.216 | 15.470 | 219.921.520 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 31 | 2.934.750 | 90.977.250 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fexodinefast 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 2.000 | 989 | 1.978.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100029700 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 10.000 | 239 | 2.390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 700 | 6.589 | 4.612.300 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 5.226 | 5.960 | 31.146.960 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vesicare 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 1.512 | 25.725 | 38.896.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16193-13 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 2.220 | 38.500 | 85.470.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22705-21 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 5mg/10ml | Lọ | N1 | 2.343 | 47.500 | 111.292.500 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22706-21 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 2.444 | 49.500 | 120.978.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22704-21 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otipax | Phenazon + lidocain(hydroclorid) | 4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) | Lọ | N1 | 220 | 54.000 | 11.880.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt | VN-18468-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oseltamivir 75 mg | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N2 | 11.463 | 14.805 | 169.709.715 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oprymea Prolonged-release tablet | Pramipexol | 0,52 mg | Viên | N2 | 878 | 24.000 | 21.072.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23173-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olimel N9E | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml | Túi | N1 | 1.152 | 860.000 | 990.720.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.310 | 11.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oflovid ophthalmic ointment | Ofloxacin | 0,3% | Tuýp | N1 | 343 | 74.529 | 25.563.447 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp x 3,5g | 499115415523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kary Uni | Pirenoxin | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 549 | 32.424 | 17.800.776 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 499110080823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamestin Cream | Clotrimazol | 10mg/g, 20g | tuýp | N5 | 2.000 | 50.988 | 101.976.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 20g | VN-23221-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kama-BFS | Magnesi aspartat+ kali aspartat | (400mg + 452mg)/10ml | Lọ | N4 | 4.598 | 16.000 | 73.568.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893110151524 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Femara | Letrozol | 2,5mg | Viên | N1 | 7.812 | 68.306 | 533.606.472 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760114186923 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. | Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezvasten | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 60.000 | 6.500 | 390.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-19657-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty CPDP Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ezecept 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg +10mg | Viên | N2 | 1.396 | 5.490 | 7.664.040 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110167023 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 3.897 | 21.800 | 84.954.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 10.248 | 6.780 | 69.481.440 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 228 | 40.000 | 9.120.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nalordia 200mg | Quetiapin | 200mg | Viên | N1 | 3.734 | 18.000 | 67.212.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110349424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 936 | 42.946 | 40.197.456 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.118 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MUPRICON OINTMENT | Mupirocin | 2%, 5g | Tuýp | N5 | 135 | 22.000 | 2.970.000 | Bôi | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp x 5g | VN-22758-21 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.117 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 25 mg/5ml | Lọ | N1 | 911 | 79.400 | 72.333.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 380115024125 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma – Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml x 500ml | Chai | N4 | 231 | 10.500 | 2.425.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118623 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 123 | 13.990.000 | 1.720.770.000 | Hỗn dịch | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | 1000mg; 500mg | Lọ | N1 | 484 | 1.631.000 | 789.404.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel | CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensonid | Budesonid | 500mcg/2ml | Lọ | N4 | 49.326 | 12.600 | 621.507.600 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 1.177 | 2.772.000 | 3.262.644.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curam 1000mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 75.391 | 5.946 | 448.274.886 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 888110436823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sandoz GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg (515mg) + 30mg | Viên | N1 | 4.614 | 3.512 | 16.204.368 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | SMB Technology S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic/ Meglumin thioctat | 600mg | Viên | N1 | 2.808 | 16.800 | 47.174.400 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml (25%) | Chai | N1 | 161 | 987.610 | 159.005.210 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Warfarin 1 mg | Warfarin (muối natri) | 1mg | Viên | N4 | 51.000 | 1.350 | 68.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232123 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | 4-Epeedo-50 | Epirubicin hydroclorid | 50mg | Lọ | N2 | 23 | 325.000 | 7.475.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890114531824 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 44.000 | 44.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | -Cơ sở sản đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. -Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia Latvia |
3.thau_rieng_le |
| 1.185.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atozet 10mg/40mg | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 40mg | Viên | N1 | 60.000 | 25.499 | 1.529.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-385-22 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch); Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.) |
Puerto Rico (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisplaton | Cisplatin | 10mg/20ml | Chai | N2 | 168 | 63.200 | 10.617.600 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 1 chai 20ml | 890114182423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aerius | Desloratadin | 0,5mg/ml | Chai | N1 | 6.063 | 78.900 | 478.370.700 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml | VN-22025-19 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atixarso 90 mg film coated tablets | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 29.384 | 14.800 | 434.883.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 383110002125 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml | Atosiban | 37,5mg/5ml | Lọ | N1 | 936 | 1.660.000 | 1.553.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 400110773224 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -CSSX: Ever Pharma Jena GmbH – CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH |
-CSSX: Đức – CS đóng gói thứ cấp: Đức |
3.thau_rieng_le |
| 1.185.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azein Inj. | Aciclovir | 250mg | Lọ | N2 | 809 | 252.000 | 203.868.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110529924 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Myung In Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sandostatin Lar 20mg | Octreotid | 20mg | Lọ | N1 | 0 | 26.853.106 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm | VN-20047-16 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. | Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 0 | 1.102 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 0 | 2.568.297 | 0 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 0 | 6.405.000 | 0 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 0 | 18.066 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 0 | 3.830.400 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 0 | 3.830.400 | 0 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | VN3-390-22 | 3358/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 319.977 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 125.979 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 125.979 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | VD-21234-14 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Geloplasma | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g | Túi | N1 | 0 | 110.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19838-16 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/ 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | QLSP-1003-17 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etomidate-Lipuro | Etomidat | 20mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 122.189 | 0 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | 400110984524 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 9.679 | 18.107 | 175.257.653 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | FDP Medlac | Fructose 1,6 diphosphat | 5g | Lọ | N4 | 359 | 264.600 | 94.991.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch | 893110464424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Busulfan Injection | Busulfan | 60mg/10ml | Lọ | N2 | 274 | 3.570.000 | 978.180.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 10ml | VN3-345-21 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buluking | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N2 | 2.986 | 62.900 | 187.819.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL | VN-18525-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | BCWorld Pharm.Co.,Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g+1g | Lọ | N1 | 5.314 | 184.000 | 977.776.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893610358324 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Briozcal | Calci carbonat + vitamin D3 | 1,25g + 0,0031mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.700 | 81.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 930100988724 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | Lipa Pharmaceuticals Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 4.212 | 15.873 | 66.857.076 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bleomycin Bidiphar | Bleomycin | 15U | Lọ | N4 | 31 | 409.983 | 12.709.473 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114092923 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bismuth | Bismuth | 120mg | Viên | N5 | 165.000 | 2.688 | 443.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110729924 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | CN CTY CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bismotric Chew 262 mg | Bismuth | 262mg | Viên | N4 | 99.652 | 1.281 | 127.654.212 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110148000 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml | Chai | N1 | 313 | 100.000 | 31.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | VN-20800-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz | CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 70.745 | 5.500 | 389.097.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biluracil 500 | Fluorouracil (5-FU) | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 4.128 | 42.000 | 173.376.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-28230-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bilaxten | Bilastine | 10mg | Viên | N1 | 8.000 | 6.143 | 49.144.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800110016523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 23 | 29.400 | 676.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840mg/10ml (8,4%) | Lọ | N4 | 6.392 | 19.740 | 126.178.080 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crinone | Progesteron | 8% (w/w); 1,125g | Ống | N1 | 1.612 | 109.235 | 176.086.820 | Bôi | Gel dùng đường âm đạo | Hộp chứa 15 ống tra thuốc | 500110178223 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Dendron Brands Limited; CSSX ống tra thuốc: Maropack AG; CSĐG thứ cấp & xuất xưởng: Central Pharma (Contract Packing) Limited | CSSX: Anh; CSSX ống tra thuốc: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp & XX: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 119.425 | 14.903 | 1.779.790.775 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 206.716 | 9.896 | 2.045.661.536 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 73.415 | 7.362 | 540.481.230 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 641 | 115.999 | 74.355.359 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cravit | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 563 | 88.515 | 49.833.945 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) | Amlodipin+ losartan | 5mg + 50mg | Viên | N2 | 12.971 | 10.470 | 135.806.370 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17524-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) | Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.060 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cozaar 50mg | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 28.006 | 8.370 | 234.410.220 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20570-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.059 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 2.116 | 6.500 | 13.754.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.058 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 6.910 | 5.028 | 34.743.480 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 75.452 | 1.102 | 83.148.104 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/ 150ml | Túi | N1 | 610 | 240.000 | 146.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | InfoRLife SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levocetirizin 5mg | Levocetirizin | 5 mg | Viên | N2 | 6.409 | 280 | 1.794.520 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100264623 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 500ml | Túi | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110071400 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 500ml | Túi | N4 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-25376-16 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 14.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | Ống | N5 | 0 | 380.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 175.KD.25.1 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | Ống | N5 | 0 | 380.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 3535.KD.24.3 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metiblo | Xanh methylen | 10mg/mlx1ml | Ống | N5 | 0 | 380.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml | 3471.KD.24.1 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp | Laboratoires Sterop NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlax | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | 10gam | Gói | N1 | 0 | 5.119 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 0 | 125.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | VN-17364-13 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid 600mg/300ml | Linezolid* | 600mg/300ml | Lọ | N4 | 0 | 194.900 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 300ml | 893110129623 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LENZEST 10 | Lenalidomid | 10mg | Viên | N2 | 0 | 17.450 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 890114442223 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 0 | 6.783 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml | VD-22248-15 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vacontil 2mg | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 7.006 | 2.750 | 19.266.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893600648524 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 58.781 | 14.848 | 872.780.288 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 95 | 278.090 | 26.418.550 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neni 800 | Piracetam | 800mg | viên | N2 | 83.662 | 549 | 45.930.438 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20581-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nefolin 30mg | Nefopam (hydroclorid) | 30mg | Viên | N1 | 12.080 | 5.040 | 60.883.200 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18368-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Medochemie LTD-Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 30.512 | 7.600 | 231.891.200 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 1.708 | 3.314 | 5.660.312 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hyrimoz | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 195 | 6.884.903 | 1.342.556.085 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Holoxan | Ifosfamid | 1g | Lọ | N1 | 1.768 | 385.000 | 680.680.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ Bột pha tiêm | VN-9945-10 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 9.205 | 5.354 | 49.283.570 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 28.751 | 4.894 | 140.707.394 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 7.574 | 84.000 | 636.216.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893114880224 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lenangio 5 | Lenalidomid | 5mg | Viên | N2 | 2.019 | 16.690 | 33.697.110 | Uống | Viên nang cứng (trắng – trắng ) | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114972424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's and Dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml | Chai | N4 | 11.483 | 10.815 | 124.188.645 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-21953-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Flixonase | Fluticason propionat | 0,05% (w/w) | Chai | N1 | 35 | 147.926 | 5.177.410 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt | 840110178023 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eprex 2000 U | Erythropoietin | 2000 IU/0,5ml | Ống | N1 | 1.265 | 234.899 | 297.147.235 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-971-16 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml | Ống | N1 | 1.934 | 57.750 | 111.688.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ACC 200 | N-acetylcystein | 200 mg | Gói | N1 | 74.000 | 1.594 | 117.956.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói | VN-19978-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSXX: Salutas Pharma GmbH CSSX: Lindopharm GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 1.268 | 1.666.500 | 2.113.122.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 300110997524 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 629 | 76.379 | 48.042.391 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventizam 37,5 | Venlafaxin | 37,5mg | Viên | N2 | 5.038 | 3.670 | 18.489.460 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165824 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg, 50mg | Viên | N1 | 83.200 | 3.200 | 266.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 840110521124 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venbig 2500 IU | Immune globulin | 2500IU | Lọ | N1 | 78 | 25.000.000 | 1.950.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột và dung môi để pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ bột 2500IU + 01 lọ dung môi 45ml + 01 bộ truyền | QLSP-0772-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Kedrion S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Velcade | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 307 | 6.120.243 | 1.878.914.601 | Tiêm | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN2-327-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V | CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vcard-AM 160 + 10 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 20.810 | 15.500 | 322.555.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775624 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 8.211 | 22.456 | 184.386.216 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 248 | 152.999 | 37.943.752 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 3.073 | 558.047 | 1.714.878.431 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 193 | 13.027.449 | 2.514.297.657 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet 50mg/ 850mg | Sitagliptin + metformin | 50mg, 850mg | Viên | N1 | 32.146 | 10.643 | 342.129.878 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 001110999524 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. | Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.012 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jadenu 180mg | Deferasirox | 180mg | Viên | N1 | 2.028 | 188.765 | 382.815.420 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110969424 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sandoz S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.011 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Isoptin | Verapamil (hydroclorid) | 5mg/2ml | Lọ | N5 | 189 | 280.000 | 52.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 lọ x 2ml | KD.2024.3469.1 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Famar Health care Services Madrid S.A.U | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.010 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irinotel 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/ 2ml | Lọ | N2 | 1.154 | 174.000 | 200.796.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 2ml | 890114071423 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.009 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irinotecan bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 60 | 357.000 | 21.420.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114093523 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.008 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg (tương đương 400UI) | Viên | N2 | 36.366 | 1.900 | 69.095.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.007 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ImmunoHBs 180IU/ml | Immune globulin | 180 IU/ml | Lọ | N1 | 597 | 1.750.000 | 1.044.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-0754-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Kedrion S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.006 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imdur | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 60mg | Viên | N2 | 2.948 | 6.433 | 18.964.484 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16127-13 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.005 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ilomedin 20 | Iloprost | 20mcg/ml | Ống | N1 | 586 | 623.700 | 365.488.200 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.004 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 32.500 | 5.410 | 175.825.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vaminolact | Acid amin* | 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin | Chai | N1 | 324 | 135.450 | 43.885.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19468-15 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 20 | Hydrocortison | 20mg | Viên | N4 | 7.545 | 6.800 | 51.306.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110234223 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 23.105 | 4.620 | 106.745.100 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.185.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 748.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 0 | 748.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | QLSP-1129-18 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Goserelin Alvogen 10.8mg | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 0 | 5.900.000 | 0 | Tiêm dưới da | Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn | 400114349300 | 3356/QĐ-BVK | 31/12/2025 | 07/10/2026 | Bv K Cơ Sở Chính | Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên | AMW GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spulit | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 8.074 | 13.000 | 104.962.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-19599-16 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | S.C. Slavia Pharm S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% (w/v); 90ml | Chai | N4 | 5.701 | 11.235 | 64.050.735 | Dùng ngoài | Thuốc nước dùng ngoài | Chai 90ml | VD-21325-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlen | Linezolid* | 600mg | Viên | N2 | 2.673 | 16.800 | 44.906.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34678-20 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.747 | 55.872 | 153.480.384 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Octocaine 100 | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg + 0,018mg)/ 1,8ml | Ống | N1 | 6.300 | 15.300 | 96.390.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm gây tê nha khoa | Hộp 50 ống/1,8ml | VN-17694-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 10.854 | 6.600 | 71.636.400 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novorapid FlexPen | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.023 | 225.000 | 455.175.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 200.508 | 200.508.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.989 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 5.048 | 6.780 | 34.225.440 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.988 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 26.231 | 5.683 | 149.070.773 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 1000ml | Chai | N4 | 547 | 14.700 | 8.040.900 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118823 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NP-Flubi Lozenges | Flurbiprofen natri | 8,75mg | Viên | N5 | 29.215 | 1.845 | 53.901.675 | Ngậm | Viên ngậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100263524 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolpaza 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 9.875 | 5.680 | 56.090.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110026125 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 1.921 | 14.700 | 28.238.700 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 20 gói x 5g | 893110211900 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 53.179 | 800 | 42.543.200 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110627524 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | JW Mometasone Furoate Nasal Spray | Mometason furoat | 0,5mg/ml; 140 liều | Lọ | N2 | 1.196 | 161.900 | 193.632.400 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ xịt 140 lần xịt | VN-23034-22 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | JW Shinyak Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 12.502 | 1.479 | 18.490.458 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jeiltervir | Entecavir | 0,5mg | Viên | N2 | 21.041 | 14.500 | 305.094.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 880114018023 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 17.932 | 26.533 | 475.789.756 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 32.938 | 23.072 | 759.945.536 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Januvia 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 875 | 17.311 | 15.147.125 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20317-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Januvia 100mg | Sitagliptin | 100mg | Viên | N1 | 617 | 17.311 | 10.680.887 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-20316-17 | 90/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Organon Pharma (UK) Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Janumet XR 100mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 100mg/1000mg | Viên | N1 | 14.000 | 21.945 | 307.230.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng chậm | Lọ 28 viên | VN-20571-17 | 89/2025/QĐ-VINMEC | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nadecin 10mg | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17014-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A.) | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinocan | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 260 | 155.127 | 40.333.020 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114117800 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rinocan | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 800 | 353.100 | 282.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 5ml | 893114117800 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irinotel 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/ 5ml | Lọ | N2 | 940 | 370.000 | 347.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114071323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Irbesartan HCT 150/12.5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 12,5mg + 150mg | Viên | N4 | 110.000 | 500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 20 vỉ x vỉ 10 viên | 893110280224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ihybes 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 220.000 | 320 | 70.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23489-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100UI/ml; 3ml | Ống | N5 | 8.000 | 80.000 | 640.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Wockhardt limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smetstad | Diosmectit | 3 g | gói | N2 | 78.000 | 2.780 | 216.840.000 | Uống | thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-23992-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.966 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg; 2 lít | Túi | N2 | 1.500 | 85.200 | 127.800.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít | 888110780824 | 4823/QĐ-BVĐKT | 30/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.965 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose | Dung dịch lọc màng bụng | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg; 2 lít | Túi | N2 | 1.500 | 85.200 | 127.800.000 | Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) | Dung dịch thẩm phân phúc mạc | Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít | VN-21178-18 | 4823/QĐ-BVĐKT | 30/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Vantive Manufacturing Pte. Ltd. | Singapore | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.964 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vancomycin 1000 A.T | Vancomycin* | 1.000mg | Lọ | N4 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc + 6 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 10 ống dung môi 10ml | 893115149924 | 4823/QĐ-BVĐKT | 30/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.963 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Vancomycin 1000 A.T | Vancomycin* | 1.000mg | Lọ | N4 | 2.000 | 42.000 | 84.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc + 6 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 10 ống dung môi 10ml | VD-25663-16 | 4823/QĐ-BVĐKT | 30/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.962 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Colistin 2 MIU | Colistin* | 2.000.000IU | Lọ | N2 | 700 | 600.000 | 420.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ | VD-35189-21 | 4823/QĐ-BVĐKT | 30/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pravastatin STELLA 20 mg | Pravastatin | 20mg | viên | N2 | 146.000 | 6.886 | 1.005.356.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110462623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10% kl/tt | Chai | N1 | 2.000 | 159.537 | 319.074.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VN-19506-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 54.000 | 530 | 28.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100483824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fexodinefast 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N2 | 40.000 | 989 | 39.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100029700 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mariprax | Pramipexol | 0,35mg | Viên | N1 | 20.000 | 12.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23195-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 120 | Fexofenadin | 120mg | Viên | N4 | 19.000 | 455 | 8.645.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.955 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stresam | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 14.000 | 3.300 | 46.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.954 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mipaxol 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.945 | 589.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên | VD-35580-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.953 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 4000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 10.000 | 436.065 | 4.360.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc | SP-1190-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.952 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Recormon | Erythropoietin | 2000IU/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 5.000 | 229.355 | 1.146.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm | QLSP-821-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.951 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4000IU/1ml | Lọ | N4 | 48.000 | 253.000 | 12.144.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-919-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.950 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | bơm tiêm | N1 | 2.000 | 432.740 | 865.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178900 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.949 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 6.800 | 9.700 | 65.960.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 90ml | 893100041923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.948 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N4 | 16.800 | 121.000 | 2.032.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.947 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Binocrit | Erythropoietin | 2000IU/ml | bơm tiêm | N1 | 2.600 | 220.000 | 572.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm | 400410178800 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH | CSSX : Đức; CSXX : Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.946 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 1.300.000 | 189 | 245.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.945 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 6.400 | 41.500 | 265.600.000 | Dùng ngoài | DD dùng ngoài | Chai nhựa chứa 500ml | 893100041923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.944 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ViK 1 Inj. | Phytomenadion | 10mg/1ml | Ống | N2 | 6.800 | 11.000 | 74.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 880110792024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Dai Han Pharm Co., Ltd . | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.943 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.557 | 85.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.942 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 600.000 | 539 | 323.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.941 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxacilline Panpharma | Oxacilin | 1g | Lọ | N1 | 4.000 | 72.000 | 288.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ | 300110782124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Panpharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.940 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamiflu | Oseltamivir* | 75mg | Viên | N1 | 6.000 | 44.877 | 269.262.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22143-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.939 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Citalopram 20 mg | Citalopram | 20mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.280 | 5.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110138524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.938 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 740 | 44.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.937 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 200mg | Chai | N2 | 4.000 | 66.990 | 267.960.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | VD-35187-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.936 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 122.000 | 25 | 3.050.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100204325 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.935 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 400.000 | 42 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-19387-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.934 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medivernol 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N1 | 60.000 | 30.400 | 1.824.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893710038624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.933 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Losartan 100 | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 72.000 | 3.000 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.932 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceraapix 2g | Cefoperazon* | 2g | Lọ | N2 | 16.000 | 80.000 | 1.280.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-35594-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.931 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N4 | 156.000 | 338 | 52.728.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110329500 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.930 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Guarente-8 | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.000 | 160.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm | 893110152424 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.929 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Candesartan 4 | Candesartan | 4mg | Viên | N2 | 82.000 | 2.345 | 192.290.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23003-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.928 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadusartan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 300.000 | 3.800 | 1.140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.927 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agicardi | Bisoprolol | 5mg | Viên | N4 | 1.200.000 | 96 | 115.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110428824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.926 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 1.700.000 | 360 | 612.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.925 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bitproton | Bismuth | 262mg | Viên | N4 | 520.000 | 1.197 | 622.440.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên | 893100152500 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.924 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahistin | Betahistin | 16mg | Viên | N4 | 1.200.000 | 167 | 200.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.923 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Betahistine 16 | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 300.000 | 336 | 100.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.922 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 194.000 | 275 | 53.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.921 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipotatin 20mg | Atorvastatin | 20mg | Viên | N3 | 1.200.000 | 390 | 468.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x10 viên | VD-24004-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.920 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 5.000 | 62.000 | 310.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.919 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 14.000 | 3.500 | 49.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.918 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 105 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-20761-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.917 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipine STELLA 10 mg | Amlodipin | 10mg | viên | N1 | 120.000 | 650 | 78.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.916 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drenoxol | Ambroxol | 30mg/10ml | Ống | N1 | 170.000 | 8.600 | 1.462.000.000 | Uống | Siro uống | Hộp 20 ống 10ml | VN-21986-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Faes Farma Portugal, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.915 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 78 | 3.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893100288523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.914 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 1.362.000 | 51 | 69.462.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110257523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.913 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimlisin 20 | Lisinopril | 20mg | Viên | N4 | 60.000 | 670 | 40.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-29656-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.912 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 214.000 | 149 | 31.886.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.911 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-vitac | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 90.000 | 143 | 12.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.910 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magisix | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 105 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110431324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.909 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimlisin 10 | Lisinopril | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 265 | 7.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110429924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.908 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 36.000 | 7.492 | 269.712.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.907 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 110.000 | 294 | 32.340.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.906 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.905 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardilol 25 | Carvedilol | 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35485-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.904 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Peruzi-12,5 | Carvedilol | 12,5mg | Viên | N2 | 68.000 | 599 | 40.732.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110663224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.903 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Liposic Eye Gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 4.000 | 65.000 | 260.000.000 | Nhỏ mắt | Gel tra mắt | Hộp/ 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.902 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 520 | 286.250 | 148.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.901 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 1000mg, 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.274 | 463.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.900 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cordamil 40 mg | Verapamil (hydroclorid) | 40mg | Viên | N1 | 200 | 4.000 | 800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.899 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dekalite | Polystyren | 15g | Gói | N4 | 6.000 | 39.800 | 238.800.000 | Uống | Cốm pha hỗndịch | Hộp 20gói, 30 gói, 50 gói x15g | 893110236125 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.898 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 4.000 | 60.100 | 240.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.897 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 400.000 | 310 | 124.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | VD-34693-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.896 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 7.600 | 5.345 | 40.622.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.895 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViLifen 600 | Linezolid | 600mg | Viên | N2 | 6.000 | 16.800 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viênHộp 1 chai x 60 viên | 893110071024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.894 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid 400 | Linezolid | 400mg/200ml | Túi | N4 | 6.600 | 185.000 | 1.221.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 200ml | 893110056924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.893 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | (36mg +18,13mcg)/1,8ml | Ống | N1 | 13.000 | 15.300 | 198.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge | 300110796724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.892 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemfibrozil DWP 450mg | Gemfibrozil | 450mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.995 | 199.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.891 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galantamine Pharmathen | Galantamin | 8mg | Viên | N1 | 20.000 | 25.990 | 519.800.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110185523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | Pharmathen Internation SA | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.890 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leminerg 4 | Galantamin | 4 mg | viên | N2 | 40.000 | 7.800 | 312.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110542024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.889 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 10.000 | 98.340 | 983.400.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.888 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 126.000 | 928 | 116.928.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.887 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcitriol DHT 0,5mcg | Calcitriol | 0,5mcg | Viên | N4 | 960.000 | 735 | 705.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên | VD-35005-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.886 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daivobet | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 50mcg/g + 0,5mg/g | Tuýp | N1 | 1.100 | 288.750 | 317.625.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | VN-20354-17 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.885 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 16 | 44.931.694 | 718.907.104 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.884 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stelara | Ustekinumab | 130mg/26ml | Lọ | N1 | 8 | 25.506.425 | 204.051.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 26ml | SP3-1235-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.883 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg + 1mg + 1,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.880 | 28.800.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp/ 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.882 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin* | 3,75mg | Lọ | N1 | 40 | 2.557.000 | 102.280.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm | 300114408823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.881 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mekotropyl 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.690 | 169.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110271225 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.880 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.879 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin K1 1 mg/1ml | Vitamin K1 | 1mg/ml | Ống | N4 | 5.400 | 1.200 | 6.480.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.878 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 14.000 | 290 | 4.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110201400 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.877 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 2.000 | 315 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.876 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 10mg; 2,5mg; 10mg | Viên | N1 | 7.200 | 11.130 | 80.136.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-8-17 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.875 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.874 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 100.000 | 6.589 | 658.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.873 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 5.960 | 476.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.872 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 40.000 | 720 | 28.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.871 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 2.000 | 75.075 | 150.150.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.870 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin 40mg | Fluvastatin | 40mg | Viên | N4 | 58.000 | 5.750 | 333.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110889324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công Ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.869 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Autifan 20 | Fluvastatin | 20 mg | Viên | N4 | 38.000 | 4.494 | 170.772.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110278223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.868 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flucason | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/ liều; 60 liều | Lọ | N4 | 4.000 | 96.000 | 384.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 01 lọ x 60 liều xịt | 893110264324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.867 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calsfull | Calci lactat | 500mg | Viên | N4 | 400.000 | 2.150 | 860.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100319400 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.866 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propain | Naproxen | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.600 | 92.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110023623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.865 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 200 | 29.400 | 5.880.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.864 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 180mg | Mycophenolat | 180mg | Viên | N1 | 11.400 | 22.958 | 261.721.200 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114351024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.863 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bacterocin Oint. | Mupirocin | 2%; 15g | Tuýp | N2 | 20.000 | 98.000 | 1.960.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 880100989824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Genuone Sciences Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.862 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aipenxin Ointment | Mupirocin | 2%; 10g | Tuýp | N2 | 20.000 | 69.972 | 1.399.440.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 10g | 880100989524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Tai Guk Pharm. Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.861 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbidopa Levodopa25/100 mg Tablets | Levodopa + carbidopa | 25 mg; 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 5.000 | 500.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23098-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Evertogen Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.860 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Masopen 100/10 | Levodopa + carbidopa | 100mg + 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.793 | 335.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110618124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.859 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Molpadia 250mg/25mg | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N4 | 400.000 | 3.320 | 1.328.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ X 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | 893110450223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.858 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Creamec 25/250 | Levodopa + carbidopa | 25mg+250mg | Viên | N2 | 100.000 | 5.500 | 550.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110073225 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.857 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml | Ống | N1 | 120 | 109.500 | 13.140.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | Hộp 10 ống 10ml | VN-22960-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.856 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dovestam 250 | Levetiracetam | 250mg | viên | N2 | 14.000 | 4.500 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34223-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.855 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | viên | N3 | 40.000 | 3.150 | 126.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.854 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 20.000 | 7.175 | 143.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 599110181000 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.853 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etodolac 200 | Etodolac | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 905 | 3.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110116723 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.852 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 1.200 | 905 | 1.086.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.851 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipiodol Ultra Fluide | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | 4,8g Iod/ 10ml | Ống | N1 | 200 | 6.200.000 | 1.240.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml | 300110076323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.850 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bezafibrat 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 40.000 | 2.800 | 112.000.000 | Uống | Viên | Hộp 05 vỉ x 10 viên | 893110285625 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.849 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg/4ml; 4ml | Lọ | N2 | 700 | 3.450.000 | 2.415.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ*4ml | 890410303624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.848 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mvasi | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 600 | 4.450.000 | 2.670.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | SP3-1221-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.847 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Viticalat | Ticarcillin + kali clavulanat | 3g + 0,2g | Lọ | N4 | 10.000 | 98.000 | 980.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110298000 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | Công ty CP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.846 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brilinta | Ticagrelor | 60mg | Viên | N1 | 7.200 | 15.873 | 114.285.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-23103-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.845 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bourabia-8 | Thiocolchicosid | 8mg | Viên | N2 | 160.000 | 6.000 | 960.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-32809-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.844 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lucitromyl 4mg | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 900.000 | 772 | 694.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-35017-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.843 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 200.000 | 365 | 73.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110247024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.842 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 140.000 | 1.400 | 196.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.841 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLOCKNER-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 22.000 | 1.890 | 41.580.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110660624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.840 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.241 | 22.410.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.839 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 60.000 | 672 | 40.320.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.838 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lopressin | Terlipressin | 1mg | Ống | N1 | 800 | 744.765 | 595.812.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 8,5ml | 840110967124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.837 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camnoxi 20mg | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 26.000 | 6.680 | 173.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110008823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.836 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | P-Cet 250 | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 523.000 | 1.046.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 840110428023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | Laboratorio Reig Jofre, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.835 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Pantoprazole 40 | Pantoprazol | 40mg | Viên | N3 | 360.000 | 775 | 279.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-20248-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.834 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rizicet 400mg | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N1 | 10.000 | 48.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893615726624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.833 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Lọ | N4 | 3.000 | 32.990 | 98.970.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.832 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moxifloxacin Danapha | Moxifloxacin | 0,5 % (kt/tt) | Lọ | N4 | 3.200 | 9.100 | 29.120.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893115359824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.831 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 400 | 7.140 | 2.856.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.830 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Denk-air junior 4mg | Natri montelukast | 4mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.990 | 39.900.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-22771-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Denk Pharma GmbH & Co.KG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.829 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scolanzo | Lansoprazol | 15mg | Viên | N1 | 156.000 | 5.000 | 780.000.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.828 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamone 100 | Lamivudin | 100mg | viên | N3 | 2.200 | 2.100 | 4.620.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.827 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Viên | N4 | 280.000 | 1.449 | 405.720.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893400251223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.826 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ 1ml | Lọ | N4 | 340 | 16.000 | 5.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.825 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexdor | Dexmedetomidin | 100mcg/ml x 2ml | Ống | N1 | 200 | 398.000 | 79.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền | Hộp 5 ống x 2ml | 640114770124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Orion Corporation | Finland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.824 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seractil 400mg Film-coated tablets | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 130.000 | 6.900 | 897.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23078-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Gebro Pharma GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.823 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 38.000 | 668 | 25.384.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.822 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 600 | 18.480 | 11.088.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.821 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,05 % (kl/tt) | Chai | N4 | 600 | 11.300 | 6.780.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 30ml | 893100211323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.820 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 20 | 2.700.000 | 54.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.819 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 165 | 13.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110156324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.818 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 40.000 | 950 | 38.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.817 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 26.000 | 2.163 | 56.238.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.816 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spirovell | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.935 | 98.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 100 viên | 640110123224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.815 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N4 | 14.000 | 1.100 | 15.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.814 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Infecin 3 M.I.U | Spiramycin | 3MUI | Viên | N3 | 32.000 | 7.000 | 224.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 893110243600 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.813 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg/100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 83.800 | 670.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 893115445924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.812 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | OCTRIDE 100 | Octreotid | 0,1mg/ml | Ống | N2 | 26.000 | 49.000 | 1.274.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22579-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.811 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/1ml; 1ml | Ống | N4 | 2.200 | 80.000 | 176.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.810 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | Chai | N4 | 260.000 | 6.190 | 1.609.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.809 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | Chai | N4 | 1.040 | 5.650 | 5.876.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.808 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 4mg/4ml | Ống | N1 | 50.000 | 31.140 | 1.557.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.807 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirastad 30 | Mirtazapine | 30mg | viên | N2 | 80.000 | 1.300 | 104.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110338023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.806 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycamine for injection 50mg/vial | Micafungin | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 2.388.750 | 238.875.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-102-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant. | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.805 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 50mg | Viên | N1 | 112.000 | 2.200 | 246.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-18891-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.804 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N1 | 98.000 | 1.600 | 156.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.803 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | viên | N2 | 150.000 | 630 | 94.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.802 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali Clorid | Kali clorid | 500 mg | Viên | N4 | 400.000 | 740 | 296.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.801 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N1 | 90.000 | 5.500 | 495.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 50 ống 10ml | 300110076823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.800 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doripenem 0,5g | Doripenem* | 500mg | Lọ | N4 | 20.000 | 570.000 | 11.400.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-36159-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.799 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Senitram 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 10.000 | 55.000 | 550.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110391224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.798 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camicin | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N1 | 3.000 | 120.000 | 360.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiên | Hộp 10 lọ 20ml | 800110348524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Mitim s.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.797 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 30.000 | 39.984 | 1.199.520.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.796 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampholip | Amphotericin B | 5mg/ml | Lọ | N5 | 240 | 1.800.000 | 432.000.000 | Tiêm | Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng | VN-19392-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bharat Serums And Vaccines Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.795 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 500/62,5 DT. | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 280.000 | 8.150 | 2.282.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110631324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco. | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.794 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg; 62,5mg | Gói | N2 | 4.000 | 9.800 | 39.200.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 0,8g | 893110136425 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.793 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saizen | Somatropin | 6 mg/1,03ml | Ống | N1 | 500 | 2.862.700 | 1.431.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml | 800410048025 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.792 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 340.000 | 1.929 | 655.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110071624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.791 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aharon 150mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N4 | 1.300 | 24.000 | 31.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.790 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AVARINO | Alverin (citrat) + simethicon | 300mg,60mg | Viên | N2 | 190.000 | 2.500 | 475.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-14740-12 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.789 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Katrypsin | Alphachymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 128.000 | 100 | 12.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.788 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alenocal | Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg + 2800 IU | Viên | N4 | 80.000 | 4.495 | 359.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | 893110085824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.787 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ostagi 70 | Alendronat | 70mg | Viên | N4 | 110.000 | 1.450 | 159.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 2 viên | VD-24709-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.786 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Albunorm 20% | Albumin | 20g/100ml | Lọ | N1 | 800 | 1.495.000 | 1.196.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 100ml | 400410646324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.785 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | viên | N4 | 190.000 | 259 | 49.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 02/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hoà | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.784 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafer-S | Sắt sucrose (hay dextran) | 20mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 94.000 | 94.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21729-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.783 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fezidat | Sắt fumarat + acid folic | 305mg + 350 mcg | Viên | N4 | 122.000 | 609 | 74.298.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100716824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.782 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 100mg + 1mg | Ống/gói | N4 | 30.000 | 6.762 | 202.860.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-25593-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.781 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fegem-100 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 350µg (mcg) + 100mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.625 | 262.500.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ xé x 10 viên | VN-14829-12 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.780 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg; Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 9.400 | 278.090 | 2.614.046.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.779 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 3,5g/250ml | Chai | N4 | 9.800 | 32.000 | 313.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.778 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HYALGAN | Natri hyaluronat | 20mg/ 2ml | Bơm tiêm | N1 | 1.180 | 1.045.000 | 1.233.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml | VN-11857-11 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.777 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,3g + 0,58g + 0,52g | Gói | N2 | 9.000 | 2.100 | 18.900.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.776 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g | Túi | N4 | 6.000 | 17.000 | 102.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi500 ml | 893110071400 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.775 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fumagate | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg | Gói | N4 | 200.000 | 3.100 | 620.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g, Hộp 50 gói x 10g | 893100312500 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.774 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg+300mg+30mg | Gói | N4 | 200.000 | 2.600 | 520.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10 ml | 893100473424 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.773 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kremil-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 178mg + 233mg + 30mg | Viên | N4 | 200.000 | 930 | 186.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100353323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.772 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N1 | 15.800 | 94.649 | 1.495.454.200 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.771 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 6.600 | 19.420 | 128.172.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Rottendorf Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.770 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Daptomred 500 | Daptomycin | 500mg | Lọ | N2 | 700 | 1.699.000 | 1.189.300.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110027425 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.769 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | LEOLEN FORTE | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 1,33mg | viên | N4 | 240.000 | 3.700 | 888.000.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110311400 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.768 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anbaescin | Aescin | 50mg | Viên | N4 | 180.000 | 6.970 | 1.254.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35786-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.767 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tradalen | Adapalen | 1mg/g; 10g | Tuýp | N4 | 600 | 50.000 | 30.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110913024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.766 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hyrimoz | Adalimumab | 40 mg/0.4 ml | Bút tiêm | N1 | 50 | 6.884.903 | 344.245.150 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml | 900410322625 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.765 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fellaini | Acitretin | 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 17.000 | 170.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110157224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.764 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clastizol | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N1 | 200 | 6.500.000 | 1.300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai x 100ml | 800110429423 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | S.M.Farmaceutici S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.763 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunigam 300 | Tiaprofenic acid | 300mg | Viên | N4 | 100.000 | 9.770 | 977.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Alu | 893110156224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.762 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Acid thioctic | 600mg | Viên | N1 | 80.000 | 16.800 | 1.344.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ | 400110416923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.761 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thiogamma Turbo-Set | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/50ml | Lọ | N1 | 2.000 | 289.000 | 578.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml | VN-23140-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.760 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Treeton | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg/ 20ml | Lọ | N2 | 12.000 | 190.000 | 2.280.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền | VN-22548-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | JSC "Farmak" | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.759 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,5mg)/g; 30g | Tuýp | N2 | 24.000 | 95.000 | 2.280.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 30g | 531110404223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.758 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Breezol | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml, 100ml | Chai | N2 | 1.000 | 39.500 | 39.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 100ml | VN-22939-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | XL Laboratories Pvt., Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.757 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 5ml | Gói | N4 | 1.900 | 3.864 | 7.341.600 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 5ml | 893115277823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.756 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 110.000 | 6.500 | 715.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ardeypharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.755 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 30.000 | 5.500 | 165.000.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp chứa 20 gói | VN-16392-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.754 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.470 | 388.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | BIOFARM Sp. z o.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.753 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 160.000 | 395 | 63.200.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE | 893110354123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.752 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 22.000 | 7.350 | 161.700.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.751 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 600.000 | 220 | 132.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 1000 viên | 893110810424 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.750 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | viên | N3 | 120.000 | 2.700 | 324.000.000 | Uống | viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | 893110193624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.749 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betahema | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N5 | 10.000 | 218.000 | 2.180.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | 778410048425 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.748 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxflame-B10 | Baclofen | 10mg | Viên | N4 | 40.000 | 700 | 28.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên;Hộp 3 vỉ x 10 viên;Hộp 10 vỉ x 10 viên,vỉ bấm nhôm-nhôm | 893110146324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.747 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DOMUVAR | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU | Ống | N4 | 100.000 | 5.400 | 540.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml | QLSP-902-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.746 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Endusix | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N1 | 6.000 | 53.000 | 318.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ | VN-20244-17 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.745 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 1.400.000 | 139 | 194.600.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-35197-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.744 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Telmisartan 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N3 | 460.000 | 1.255 | 577.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23008-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.743 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tgo-25 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 7,25mg + 24,5mg + 25mg | Viên | N5 | 2.000 | 125.000 | 250.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110293525 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.742 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tgo-20 CAP | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 5,8mg + 19,6mg + 20mg | Viên | N5 | 4.800 | 95.000 | 456.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 14 viên | 893110293325 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.741 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 60.000 | 12.000 | 720.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Synthon Hispania, SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.740 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamifine 20mg | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 3.000 | 4.300 | 12.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17517-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY | CYPRUS | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.739 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 750mg | Sultamicillin | 750mg | Viên | N2 | 20.000 | 26.000 | 520.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên | 893110127623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.738 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oxcarbazepin DWP 300mg | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 106.000 | 3.360 | 356.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114286024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.737 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 84.000 | 420.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110448024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.736 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 24.000 | 124.999 | 2.999.976.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.735 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.020 | 30.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893114038600 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.734 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 96.000 | 369 | 35.424.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.733 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 6000IU/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 2.000 | 95.000 | 190.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 800410092023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.732 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 11.000 | 70.000 | 770.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.731 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VACODROTA 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N4 | 260.000 | 139 | 36.140.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110081024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.730 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DCL-Nebivolol 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N4 | 240.000 | 380 | 91.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110736024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.729 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 24.000 | 1.298 | 31.152.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.728 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acecyst | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 360.000 | 160 | 57.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-25112-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.727 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myfortic 360mg | Mycophenolat | 360mg | Viên | N1 | 700 | 43.621 | 30.534.700 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 12 vỉ x 10 viên | 400114430523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.726 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Moloxcin 400 | Moxifloxacin | 400mg | viên | N3 | 10.000 | 21.000 | 210.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-23385-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.725 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Montelukast 10 | Natri montelukast | 10mg | Viên | N4 | 120.000 | 435 | 52.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên | 893110243925 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.724 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alzepil | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 6.600 | 25.500 | 168.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 599110011624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.723 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Yradan 10mg | Donepezil | 10 mg | Viên | N1 | 2.000 | 44.850 | 89.700.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23009-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.722 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natcorig | Docusate natri | 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.600 | 104.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty Cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.721 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilhasan 60 | Diltiazem | 60mg | viên | N4 | 480.000 | 590 | 283.200.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.720 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DEXTROMETHORPHAN 15 | Dextromethorphan | 15mg | Viên | N4 | 1.120.000 | 113 | 126.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110037700 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.719 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 150 | Dabigatran | 150mg | Viên | N4 | 10.000 | 20.200 | 202.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.718 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerdabiga 110 | Dabigatran | 110mg | Viên | N4 | 40.000 | 19.500 | 780.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110034524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.717 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistin 3 MIU | Colistin* | 3.000.000IU | Lọ | N2 | 6.000 | 839.500 | 5.037.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ | 893114940624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.716 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 50.000 | 17.100 | 855.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.715 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Egilok | Metoprolol | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.800 | 144.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.714 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mircera | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | 50mcg/0,3ml | Bơm tiêm | N1 | 860 | 1.695.750 | 1.458.345.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml | 760410646624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH | CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.713 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Metformin XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 420.000 | 575 | 241.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110455523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.712 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 460.000 | 2.338 | 1.075.480.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
