Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 113 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 113 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.185.211 Tân dược Thành phố Hà Nội Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 4.242 6.570 27.869.940 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.210 Tân dược Thành phố Hà Nội Lotemax Loteprednol etabonat 0.5% (5mg/ml) Lọ N1 233 219.500 51.143.500 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18326-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Bausch and Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.209 Tân dược Thành phố Hà Nội Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 1.125 65.000 73.125.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.208 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 20mg Viên N1 17.099 15.941 272.575.159 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 1110025723 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.207 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 10mg Viên N1 67.783 15.941 1.080.528.803 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17768-14 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.185.206 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/ 10ml Ống N1 36 6.200.000 223.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10 ml 300110076323 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.205 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain- BFS 200mg Lidocain (hydroclorid) 200mg/ 10ml Lọ N4 6.209 15.000 93.135.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 lọ x 10ml 893110059024 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.204 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g + 10mg/g Tuýp N1 1.143 97.130 111.019.590 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.203 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 549 75.075 41.216.175 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.202 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 1.560 98.340 153.410.400 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.201 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Lọ N1 4.360 110.000 479.600.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ 50ml VN-17438-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.200 Tân dược Thành phố Hà Nội Fraizeron Secukinumab 150mg Lọ N5 300 7.820.000 2.346.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm (Bột dạng đông khô) Hộp 01 lọ QLSP-H02-983-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Pharma Stein AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.199 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 5mg Viên N1 6.192 19.000 117.648.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-38-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.198 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 51.741 19.000 983.079.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.197 Tân dược Thành phố Hà Nội P-Cet 250 Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 23 615.000 14.145.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 840110428023 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Laboratorio Reig Jofre, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.185.196 Tân dược Thành phố Hà Nội Pataday Olopatadin (hydroclorid) 0,2% Chai N1 2.500 131.099 327.747.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai 2,5ml VN-13472-11 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.195 Tân dược Thành phố Hà Nội Madopar® Levodopa + benserazid 50mg; 200mg Viên N1 11.045 6.300 69.583.500 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên 800110349100 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann – La Roche AG CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.194 Tân dược Thành phố Hà Nội Mabthera Rituximab 500mg/ 50ml Lọ N1 52 19.715.180 1.025.189.360 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp chứa 01 lọ x 50ml QLSP-0757-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.193 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemzar Gemcitabin 200mg Lọ N1 658 735.500 483.959.000 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 442,5mg 520114446123 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.192 Tân dược Thành phố Hà Nội Gemzar Gemcitabin 1000mg Lọ N1 471 2.726.400 1.284.134.400 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2,21 gam 520114195923 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX và đóng gói cấp 1: Vianex S.A-Plant C; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France CSSX và đóng gói cấp 1: Hy Lạp; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.191 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N1 107 373.697 39.985.579 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 20ml 900114035623 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.190 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 2A Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu 210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. Can N4 106 131.985 13.990.410 Dung dịch thẩm phân Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110160025 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 627 32.172 20.171.844 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluconazol 150 Fluconazol 150mg viên N2 6.136 5.600 34.361.600 Uống viên nang cứng hộp 1 vỉ x 1 viên 893110013000 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Flixotide Evohaler Fluticason propionat 125mcg/ liều xịt Bình xịt N1 420 106.462 44.714.040 Xịt Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) Hộp 1 bình xịt 120 liều VN-16267-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.186 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakin Valproat natri 200mg Viên N1 4.000 2.479 9.916.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.185 Tân dược Thành phố Hà Nội Demoferidon Deferoxamin 500mg Lọ N1 234 165.000 38.610.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền (Mô tả dạng bào chế: Bột đông khô vô trùng) Hộp 10 lọ 520110006524 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.185.184 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml Ống N4 9.500 470 4.465.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.183 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N1 39.783 1.610 64.050.630 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23233-22 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.185.182 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 75mcg Viên N1 59.905 1.448 86.742.440 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-23234-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.185.181 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Túi N4 17.081 8.600 146.896.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 100ml 893110055900 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.180 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 45.425 1.300 59.052.500 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.179 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 14.689 10.944 160.756.416 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.178 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 134.232 4.244 569.680.608 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.177 Tân dược Thành phố Hà Nội Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 7.628 2.560 19.527.680 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.176 Tân dược Thành phố Hà Nội Darstin 10mg/g gel Progesteron 10mg/g x 80g Tuýp N1 67 168.800 11.309.600 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 80 gam 840110349324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.185.175 Tân dược Thành phố Hà Nội Daptomred 500 Daptomycin* 500mg Lọ N2 265 1.699.000 450.235.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110027425 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.174 Tân dược Thành phố Hà Nội Damipid Rebamipid 100 mg Viên N2 84.106 1.030 86.629.180 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110264023 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.173 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 2.263 11.273 25.510.799 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.172 Tân dược Thành phố Hà Nội Zometa Zoledronic acid 4mg Chai N1 229 6.460.000 1.479.340.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml VN-21628-18 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Novartis Pharma Stein AG CSSX: Áo; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.171 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 31.325 14.087 441.275.275 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21438-18 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.170 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml Zoledronic acid 4mg/5ml Lọ N1 121 280.000 33.880.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1lọ x 5ml VN-22321-19 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.185.169 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 50.000 17.500 875.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.168 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 4.154 115.988 481.814.152 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml VN-21930-19 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.185.167 Tân dược Thành phố Hà Nội Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 4.960 89.820 445.507.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.185.166 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 15.072 22.130 333.543.360 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.185.165 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat tablets 250mg Cefuroxim 250mg Viên N1 1.178 12.510 14.736.780 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-19963-16 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.185.164 Tân dược Thành phố Hà Nội ZINCO Kẽm sulfat 15mg/5ml Chai N2 4.406 110.000 484.660.000 Uống Si rô Hộp 1 chai 100ml VN-17385-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH KINH DOANH DƯỢC THIÊN THÀNH Berko Ilac ve Kimya San. A.S Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.185.163 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinidazol 500 Tinidazol 500mg viên N2 25.692 1.050 26.976.600 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên 893115271123 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.162 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 41.926 1.400 58.696.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.185.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 2.751 411.249 1.131.345.999 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.185.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 25.000 6.500 162.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên 840110076423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Rupafin Rupatadine 120mg/120ml Chai N1 379 120.000 45.480.000 Uống Dung dịch Hộp 1 chai 120ml 840110447523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Italfarmaco, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocephin 1g I.V Ceftriaxon* 1g Lọ N1 5.589 140.416 784.785.024 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Rixathon Rituximab 500mg/50ml Lọ N1 52 13.800.626 717.632.552 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml 383410647124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Rixathon Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 52 4.352.063 226.307.276 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml 383410647024 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Flexbumin 20% Albumin 10g/50ml Túi N2 7.000 730.000 5.110.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml QLSP-0750-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Baxalta US Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Fleet enema Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat (19g+7g)/118ml, 133ml Chai N1 1.525 59.000 89.975.000 Thụt Dung dịch thụt trực tràng Hộp 01 chai 133ml VN-21175-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED C.B Fleet Company Inc. USA 3.thau_rieng_le
1.185.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Firmagon Degarelix 80mg Lọ N1 56 3.055.500 171.108.000 Tiêm Bột và dung môi pha tiêm Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm VN3-398-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.152 Tân dược Thành phố Hà Nội Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 115.000 7.694 884.810.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 1B Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 84g/1000ml, can 10 lít Can N4 105 128.982 13.543.110 Tiêm vào các khoang của cơ thể Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110159925 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.150 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantoloc 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 27.530 14.900 410.197.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110034023 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Takeda GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Paclitaxel "Ebewe" Paclitaxel 6mg/ml Lọ N1 190 469.958 89.292.020 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml 900114412523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml Oxaliplatin 50mg/10ml Lọ N1 117 301.135 35.232.795 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN2-637-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 1.443 36.375 52.489.125 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.185.146 Tân dược Thành phố Hà Nội Klacid Clarithromycin 125mg/5ml/ Hộp 60ml Lọ N5 2.092 103.140 215.768.880 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.185.145 Tân dược Thành phố Hà Nội Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 14.216 15.470 219.921.520 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.144 Tân dược Thành phố Hà Nội Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 31 2.934.750 90.977.250 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.143 Tân dược Thành phố Hà Nội Fexodinefast 180 Fexofenadin 180mg Viên N2 2.000 989 1.978.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100029700 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 10.000 239 2.390.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.141 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 700 6.589 4.612.300 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.185.140 Tân dược Thành phố Hà Nội Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 5.226 5.960 31.146.960 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.185.139 Tân dược Thành phố Hà Nội Vesicare 5mg Solifenacin succinate 5mg Viên N1 1.512 25.725 38.896.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16193-13 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.185.138 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 5mg/10ml Lọ N1 2.220 38.500 85.470.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22705-21 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.137 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 5mg/10ml Lọ N1 2.343 47.500 111.292.500 Xịt mũi Thuốc xịt mũi có phân liều Hộp 1 lọ 10ml VN-22706-21 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.136 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 10mg/10ml Lọ N1 2.444 49.500 120.978.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi có phân liều Hộp 1 lọ 10ml VN-22704-21 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.135 Tân dược Thành phố Hà Nội Otipax Phenazon + lidocain(hydroclorid) 4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) Lọ N1 220 54.000 11.880.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt VN-18468-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.134 Tân dược Thành phố Hà Nội Oseltamivir 75 mg Oseltamivir* 75mg Viên N2 11.463 14.805 169.709.715 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.133 Tân dược Thành phố Hà Nội Oprymea Prolonged-release tablet Pramipexol 0,52 mg Viên N2 878 24.000 21.072.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23173-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.132 Tân dược Thành phố Hà Nội Olimel N9E Acid amin + glucose + lipid (*) (8,24g + 5,58g + 1,65g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,84g + 3,95g + 4,48g + 2,84g + 3,95g + 3,4g + 2,25g + 2,84g + 0,95g + 0,15g + 3,64g + 1,5g + 3,67g + 2,24g + 0,81g + 0,52g + 110g + 40g)/1000ml Túi N1 1.152 860.000 990.720.000 Tiêm truyền Nhũ dịch truyền tĩnh mạch Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml 540110085323 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.131 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 5.000 2.310 11.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.130 Tân dược Thành phố Hà Nội Oflovid ophthalmic ointment Ofloxacin 0,3% Tuýp N1 343 74.529 25.563.447 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp x 3,5g 499115415523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.129 Tân dược Thành phố Hà Nội Kary Uni Pirenoxin 0,25mg/5ml Lọ N1 549 32.424 17.800.776 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 499110080823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.128 Tân dược Thành phố Hà Nội Kamestin Cream Clotrimazol 10mg/g, 20g tuýp N5 2.000 50.988 101.976.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 20g VN-23221-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM Gracure Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.127 Tân dược Thành phố Hà Nội Kama-BFS Magnesi aspartat+ kali aspartat (400mg + 452mg)/10ml Lọ N4 4.598 16.000 73.568.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10 ml 893110151524 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.126 Tân dược Thành phố Hà Nội Femara Letrozol 2,5mg Viên N1 7.812 68.306 533.606.472 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 760114186923 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Novartis Farma S.p.A. Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ý 3.thau_rieng_le
1.185.125 Tân dược Thành phố Hà Nội Ezvasten Atorvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 60.000 6.500 390.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-19657-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty CPDP Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.124 Tân dược Thành phố Hà Nội Ezecept 10/10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg +10mg Viên N2 1.396 5.490 7.664.040 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110167023 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.123 Tân dược Thành phố Hà Nội Rivacryst Rivaroxaban 20mg Viên N1 3.897 21.800 84.954.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.185.122 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 10.248 6.780 69.481.440 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.121 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 228 40.000 9.120.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Thùng 12 chai 500ml 893110492424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.120 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 200mg Quetiapin 200mg Viên N1 3.734 18.000 67.212.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110349424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.185.119 Tân dược Thành phố Hà Nội Mycophenolate mofetil Teva Mycophenolat 500mg Viên N1 936 42.946 40.197.456 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 599114068123 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.185.118 Tân dược Thành phố Hà Nội MUPRICON OINTMENT Mupirocin 2%, 5g Tuýp N5 135 22.000 2.970.000 Bôi Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp x 5g VN-22758-21 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.117 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution Moxifloxacin 25 mg/5ml Lọ N1 911 79.400 72.333.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 380115024125 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Balkanpharma – Razgrad AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.185.116 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,45% Natri clorid 0,45g/100ml x 500ml Chai N4 231 10.500 2.425.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 Chai x 500ml 893110118623 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.115 Tân dược Thành phố Hà Nội Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò) 120mg/1,5ml Lọ N1 123 13.990.000 1.720.770.000 Hỗn dịch Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chiesi Farmaceutici S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.185.114 Tân dược Thành phố Hà Nội Zerbaxa Ceftolozane + Tazobactam 1000mg; 500mg Lọ N1 484 1.631.000 789.404.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ VN3-215-19 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.113 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensonid Budesonid 500mcg/2ml Lọ N4 49.326 12.600 621.507.600 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.112 Tân dược Thành phố Hà Nội Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g; 0,5g Lọ N1 1.177 2.772.000 3.262.644.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý 3.thau_rieng_le
1.185.111 Tân dược Thành phố Hà Nội Curam 1000mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 75.391 5.946 448.274.886 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 8 viên 888110436823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Sandoz GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.110 Tân dược Thành phố Hà Nội Algocod 500 MG/30 MG Paracetamol + codein phosphat 500mg (515mg) + 30mg Viên N1 4.614 3.512 16.204.368 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 16 viên 540111187623 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN SMB Technology S.A. Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.109 Tân dược Thành phố Hà Nội Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid thioctic/ Meglumin thioctat 600mg Viên N1 2.808 16.800 47.174.400 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ 400110416923 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.108 Tân dược Thành phố Hà Nội Albutein 25% Albumin 0,25g/ml (25%) Chai N1 161 987.610 159.005.210 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.107 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Warfarin 1 mg Warfarin (muối natri) 1mg Viên N4 51.000 1.350 68.850.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110232123 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.106 Tân dược Thành phố Hà Nội 4-Epeedo-50 Epirubicin hydroclorid 50mg Lọ N2 23 325.000 7.475.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 890114531824 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.185.105 Tân dược Thành phố Hà Nội Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 1.000 44.000 44.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY -Cơ sở sản đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.
-Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
Latvia
3.thau_rieng_le
1.185.104 Tân dược Thành phố Hà Nội Atozet 10mg/40mg Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 40mg Viên N1 60.000 25.499 1.529.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-385-22 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC
(Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): MSD International GmbH (Singapore Branch);
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Puerto Rico (Cơ sở sản xuất bán thành phẩm (cốm ezetimibe và cốm atorvastatin): Singapore; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.185.103 Tân dược Thành phố Hà Nội Cisplaton Cisplatin 10mg/20ml Chai N2 168 63.200 10.617.600 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 1 chai 20ml 890114182423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN Venus Remedies Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.102 Tân dược Thành phố Hà Nội Aerius Desloratadin 0,5mg/ml Chai N1 6.063 78.900 478.370.700 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml VN-22025-19 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.101 Tân dược Thành phố Hà Nội Atixarso 90 mg film coated tablets Ticagrelor 90mg Viên N1 29.384 14.800 434.883.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 383110002125 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.100 Tân dược Thành phố Hà Nội Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml Atosiban 37,5mg/5ml Lọ N1 936 1.660.000 1.553.760.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 1 lọ 400110773224 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -CSSX: Ever Pharma Jena GmbH
– CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH
-CSSX: Đức
– CS đóng gói thứ cấp: Đức
3.thau_rieng_le
1.185.099 Tân dược Thành phố Hà Nội Azein Inj. Aciclovir 250mg Lọ N2 809 252.000 203.868.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110529924 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Myung In Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.185.098 Tân dược Thành phố Hà Nội Sandostatin Lar 20mg Octreotid 20mg Lọ N1 0 26.853.106 0 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm, 1 bộ chuyển đổi + 1 mũi tiêm VN-20047-16 3358/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Abbott Biologicals B.V.; Cơ sở sản xuất dung môi pha tiêm: Abbott Biologicals B.V. Cơ sở sản xuất: Áo; đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Hà Lan; sản xuất dung môi pha tiêm: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.185.097 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 0 1.102 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 3358/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.185.096 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 0 2.568.297 0 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 3358/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.185.095 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 0 6.405.000 0 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 3358/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.185.094 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 0 18.066 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 3358/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.185.093 Tân dược Thành phố Hà Nội Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 0 3.830.400 0 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ 001110024425 3358/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.092 Tân dược Thành phố Hà Nội Eraxis Anidulafungin 100mg Lọ N1 0 3.830.400 0 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ VN3-390-22 3358/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Pharmacia & Upjohn Company LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.091 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 0 319.977 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.090 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 0 125.979 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.089 Tân dược Thành phố Hà Nội Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 0 125.979 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml VD-21234-14 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược – trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.088 Tân dược Thành phố Hà Nội Geloplasma Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g + Natri clorid 2,691g + Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g + Kali clorid 0,1865g + Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g Túi N1 0 110.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19838-16 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi France Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.087 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 0 5.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.185.086 Tân dược Thành phố Hà Nội Ficocyte Filgrastim 30MU/ 0,5ml Bơm tiêm N4 0 330.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.085 Tân dược Thành phố Hà Nội Ficocyte Filgrastim 30MU/ 0,5ml Bơm tiêm N4 0 330.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) QLSP-1003-17 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần y tế Phúc Hưng Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.084 Tân dược Thành phố Hà Nội Etomidate-Lipuro Etomidat 20mg/10ml Ống N1 0 122.189 0 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 10ml 400110984524 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hoà B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.185.083 Tân dược Thành phố Hà Nội Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 9.679 18.107 175.257.653 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.082 Tân dược Thành phố Hà Nội FDP Medlac Fructose 1,6 diphosphat 5g Lọ N4 359 264.600 94.991.400 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm + 1 lọ dung môi + 1 bộ dây truyền dịch 893110464424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.081 Tân dược Thành phố Hà Nội Busulfan Injection Busulfan 60mg/10ml Lọ N2 274 3.570.000 978.180.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 1 lọ 10ml VN3-345-21 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.080 Tân dược Thành phố Hà Nội Buluking L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N2 2.986 62.900 187.819.400 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm Hộp 2 khay x 5 ống x 10 mL VN-18525-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA BCWorld Pharm.Co.,Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.185.079 Tân dược Thành phố Hà Nội Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam* 1g+1g Lọ N1 5.314 184.000 977.776.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893610358324 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.078 Tân dược Thành phố Hà Nội Briozcal Calci carbonat + vitamin D3 1,25g + 0,0031mg Viên N1 30.000 2.700 81.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 930100988724 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN Lipa Pharmaceuticals Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.185.077 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 4.212 15.873 66.857.076 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.076 Tân dược Thành phố Hà Nội Bleomycin Bidiphar Bleomycin 15U Lọ N4 31 409.983 12.709.473 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114092923 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.075 Tân dược Thành phố Hà Nội Bismuth Bismuth 120mg Viên N5 165.000 2.688 443.520.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110729924 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM CN CTY CP DP Agimexpharm – NMSXDP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.074 Tân dược Thành phố Hà Nội Bismotric Chew 262 mg Bismuth 262mg Viên N4 99.652 1.281 127.654.212 Uống Viên nén nhai Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên
893110148000 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.073 Tân dược Thành phố Hà Nội Biseptol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/5ml Chai N1 313 100.000 31.300.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 80ml VN-20800-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.185.072 Tân dược Thành phố Hà Nội Bioflora 100mg Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 70.745 5.500 389.097.500 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.071 Tân dược Thành phố Hà Nội Biluracil 500 Fluorouracil (5-FU) 500mg/10ml Lọ N4 4.128 42.000 173.376.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VD-28230-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.070 Tân dược Thành phố Hà Nội Bilaxten Bilastine 10mg Viên N1 8.000 6.143 49.144.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 1 vỉ x 10 viên 800110016523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.185.069 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml x 1ml Ống N4 23 29.400 676.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.068 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 840mg/10ml (8,4%) Lọ N4 6.392 19.740 126.178.080 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.067 Tân dược Thành phố Hà Nội Crinone Progesteron 8% (w/w); 1,125g Ống N1 1.612 109.235 176.086.820 Bôi Gel dùng đường âm đạo Hộp chứa 15 ống tra thuốc 500110178223 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Dendron Brands Limited; CSSX ống tra thuốc: Maropack AG; CSĐG thứ cấp & xuất xưởng: Central Pharma (Contract Packing) Limited CSSX: Anh; CSSX ống tra thuốc: Thụy Sỹ; CSĐG thứ cấp & XX: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.066 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 119.425 14.903 1.779.790.775 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.065 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 206.716 9.896 2.045.661.536 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.064 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 73.415 7.362 540.481.230 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.185.063 Tân dược Thành phố Hà Nội Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 641 115.999 74.355.359 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.062 Tân dược Thành phố Hà Nội Cravit Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 563 88.515 49.833.945 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.185.061 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar XQ 5mg/50mg (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. Hà Lan) Amlodipin+ losartan 5mg + 50mg Viên N2 12.971 10.470 135.806.370 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17524-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan) 3.thau_rieng_le
1.185.060 Tân dược Thành phố Hà Nội Cozaar 50mg Losartan 50mg Viên N1 28.006 8.370 234.410.220 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20570-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.185.059 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 2.116 6.500 13.754.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.058 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 6.910 5.028 34.743.480 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.057 Tân dược Thành phố Hà Nội Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 75.452 1.102 83.148.104 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.185.056 Tân dược Thành phố Hà Nội Levogolds Levofloxacin 750mg/ 150ml Túi N1 610 240.000 146.400.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN InfoRLife SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.185.055 Tân dược Thành phố Hà Nội Levocetirizin 5mg Levocetirizin 5 mg Viên N2 6.409 280 1.794.520 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100264623 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.054 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 500ml Túi N4 0 17.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110071400 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 500ml Túi N4 0 17.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-25376-16 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.052 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 0 14.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Metiblo Xanh methylen 10mg/mlx1ml Ống N5 0 380.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml 175.KD.25.1 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp Laboratoires Sterop NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.050 Tân dược Thành phố Hà Nội Metiblo Xanh methylen 10mg/mlx1ml Ống N5 0 380.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml 3535.KD.24.3 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp Laboratoires Sterop NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.049 Tân dược Thành phố Hà Nội Metiblo Xanh methylen 10mg/mlx1ml Ống N5 0 380.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml 3471.KD.24.1 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm Việt – Pháp Laboratoires Sterop NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.048 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlax Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) 10gam Gói N1 0 5.119 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.047 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 0 125.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức 3.thau_rieng_le
1.185.046 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 0 125.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml VN-17364-13 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức 3.thau_rieng_le
1.185.045 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid 600mg/300ml Linezolid* 600mg/300ml Lọ N4 0 194.900 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 300ml 893110129623 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.044 Tân dược Thành phố Hà Nội LENZEST 10 Lenalidomid 10mg Viên N2 0 17.450 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên 890114442223 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.043 Tân dược Thành phố Hà Nội Hydrocortison 100 mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 0 6.783 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml VD-22248-15 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.042 Tân dược Thành phố Hà Nội Vacontil 2mg Loperamid 2mg Viên N1 7.006 2.750 19.266.500 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893600648524 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City Công ty TNHH Dược phẩm HQ Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.041 Tân dược Thành phố Hà Nội Utrogestan 200mg Progesteron 200mg Viên N1 58.781 14.848 872.780.288 Uống Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.185.040 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 95 278.090 26.418.550 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.185.039 Tân dược Thành phố Hà Nội Neni 800 Piracetam 800mg viên N2 83.662 549 45.930.438 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20581-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.038 Tân dược Thành phố Hà Nội Nefolin 30mg Nefopam (hydroclorid) 30mg Viên N1 12.080 5.040 60.883.200 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18368-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Medochemie LTD-Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.185.037 Tân dược Thành phố Hà Nội Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 30.512 7.600 231.891.200 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.185.036 Tân dược Thành phố Hà Nội Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/1ml Ống N4 1.708 3.314 5.660.312 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.035 Tân dược Thành phố Hà Nội Hyrimoz Adalimumab 40 mg/0.4 ml Bút tiêm N1 195 6.884.903 1.342.556.085 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml 900410322625 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.034 Tân dược Thành phố Hà Nội Holoxan Ifosfamid 1g Lọ N1 1.768 385.000 680.680.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ Bột pha tiêm VN-9945-10 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.185.033 Tân dược Thành phố Hà Nội Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 9.205 5.354 49.283.570 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.032 Tân dược Thành phố Hà Nội Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 28.751 4.894 140.707.394 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.185.031 Tân dược Thành phố Hà Nội Levobupi-BFS 50 mg Levobupivacain 50mg/10ml Lọ N4 7.574 84.000 636.216.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10 ml 893114880224 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.030 Tân dược Thành phố Hà Nội Lenangio 5 Lenalidomid 5mg Viên N2 2.019 16.690 33.697.110 Uống Viên nang cứng (trắng – trắng ) Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114972424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.029 Tân dược Thành phố Hà Nội Lactated Ringer's and Dextrose Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml Chai N4 11.483 10.815 124.188.645 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-21953-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.028 Tân dược Thành phố Hà Nội Flixonase Fluticason propionat 0,05% (w/w) Chai N1 35 147.926 5.177.410 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 chai 60 liều xịt, 50mcg/liều xịt 840110178023 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.185.027 Tân dược Thành phố Hà Nội Eprex 2000 U Erythropoietin 2000 IU/0,5ml Ống N1 1.265 234.899 297.147.235 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn QLSP-971-16 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.185.026 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/1ml Ống N1 1.934 57.750 111.688.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.185.025 Tân dược Thành phố Hà Nội ACC 200 N-acetylcystein 200 mg Gói N1 74.000 1.594 117.956.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói VN-19978-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA CSXX: Salutas Pharma GmbH
CSSX: Lindopharm GmbH
Đức 3.thau_rieng_le
1.185.024 Tân dược Thành phố Hà Nội Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 1.268 1.666.500 2.113.122.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 300110997524 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. Ireland 3.thau_rieng_le
1.185.023 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 629 76.379 48.042.391 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventizam 37,5 Venlafaxin 37,5mg Viên N2 5.038 3.670 18.489.460 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110165824 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg, 50mg Viên N1 83.200 3.200 266.240.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 840110521124 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Kern Pharma S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.185.020 Tân dược Thành phố Hà Nội Venbig 2500 IU Immune globulin 2500IU Lọ N1 78 25.000.000 1.950.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột và dung môi để pha tiêm truyền Hộp 01 lọ bột 2500IU + 01 lọ dung môi 45ml + 01 bộ truyền QLSP-0772-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Kedrion S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.185.019 Tân dược Thành phố Hà Nội Velcade Bortezomib 1mg Lọ N1 307 6.120.243 1.878.914.601 Tiêm Bột pha tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN2-327-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.018 Tân dược Thành phố Hà Nội Vcard-AM 160 + 10 Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg Viên N1 20.810 15.500 322.555.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 520110775624 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.185.017 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 8.211 22.456 184.386.216 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.185.016 Tân dược Thành phố Hà Nội Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 248 152.999 37.943.752 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.185.015 Tân dược Thành phố Hà Nội Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 3.073 558.047 1.714.878.431 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.014 Tân dược Thành phố Hà Nội Neulastim Pegfilgrastim 6mg/0,6ml Bơm tiêm N1 193 13.027.449 2.514.297.657 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml 001410180100 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.185.013 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet 50mg/ 850mg Sitagliptin + metformin 50mg, 850mg Viên N1 32.146 10.643 342.129.878 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 001110999524 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.185.012 Tân dược Thành phố Hà Nội Jadenu 180mg Deferasirox 180mg Viên N1 2.028 188.765 382.815.420 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110969424 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Sandoz S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.185.011 Tân dược Thành phố Hà Nội Isoptin Verapamil (hydroclorid) 5mg/2ml Lọ N5 189 280.000 52.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 lọ x 2ml KD.2024.3469.1 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Famar Health care Services Madrid S.A.U Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.010 Tân dược Thành phố Hà Nội Irinotel 40mg/2ml Irinotecan 40mg/ 2ml Lọ N2 1.154 174.000 200.796.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 2ml 890114071423 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.185.009 Tân dược Thành phố Hà Nội Irinotecan bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N4 60 357.000 21.420.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 5ml 893114093523 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.008 Tân dược Thành phố Hà Nội Incepavit 400 capsule Vitamin E 400mg (tương đương 400UI) Viên N2 36.366 1.900 69.095.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 894110795224 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.185.007 Tân dược Thành phố Hà Nội ImmunoHBs 180IU/ml Immune globulin 180 IU/ml Lọ N1 597 1.750.000 1.044.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-0754-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Kedrion S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.185.006 Tân dược Thành phố Hà Nội Imdur Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 60mg Viên N2 2.948 6.433 18.964.484 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16127-13 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.185.005 Tân dược Thành phố Hà Nội Ilomedin 20 Iloprost 20mcg/ml Ống N1 586 623.700 365.488.200 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml VN-19390-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlimed S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.185.004 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 32.500 5.410 175.825.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.185.003 Tân dược Thành phố Hà Nội Vaminolact Acid amin* 100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin Chai N1 324 135.450 43.885.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19468-15 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.185.002 Tân dược Thành phố Hà Nội Valgesic 20 Hydrocortison 20mg Viên N4 7.545 6.800 51.306.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110234223 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.001 Tân dược Thành phố Hà Nội Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 23.105 4.620 106.745.100 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110218025 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.185.000 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 0 748.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.999 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 0 748.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml QLSP-1129-18 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.998 Tân dược Thành phố Hà Nội Goserelin Alvogen 10.8mg Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 0 5.900.000 0 Tiêm dưới da Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn 400114349300 3356/QĐ-BVK 31/12/2025 07/10/2026 Bv K Cơ Sở Chính Công ty cổ phần dược phẩm An Nguyên AMW GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.997 Tân dược Thành phố Hà Nội Spulit Itraconazol 100mg Viên N1 8.074 13.000 104.962.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-19599-16 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH S.C. Slavia Pharm S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.184.996 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod 10% Povidon iodin 10% (w/v); 90ml Chai N4 5.701 11.235 64.050.735 Dùng ngoài Thuốc nước dùng ngoài Chai 90ml VD-21325-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.995 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlen Linezolid* 600mg Viên N2 2.673 16.800 44.906.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34678-20 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.994 Tân dược Thành phố Hà Nội Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 2.747 55.872 153.480.384 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.184.993 Tân dược Thành phố Hà Nội Octocaine 100 Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg + 0,018mg)/ 1,8ml Ống N1 6.300 15.300 96.390.000 Tiêm Dung dịch tiêm gây tê nha khoa Hộp 50 ống/1,8ml VN-17694-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH Novocol Pharmaceutical of Canada, Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.184.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 10.854 6.600 71.636.400 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 893110118823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.991 Tân dược Thành phố Hà Nội Novorapid FlexPen Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 300U/3ml Bút tiêm N1 2.023 225.000 455.175.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.990 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoMix 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 1.000 200.508 200.508.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novo Nordisk Production SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.989 Tân dược Thành phố Hà Nội NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 5.048 6.780 34.225.440 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.184.988 Tân dược Thành phố Hà Nội Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 26.231 5.683 149.070.773 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.184.987 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 1000ml Chai N4 547 14.700 8.040.900 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Thùng 12 chai x 1000ml 893110118823 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.986 Tân dược Thành phố Hà Nội NP-Flubi Lozenges Flurbiprofen natri 8,75mg Viên N5 29.215 1.845 53.901.675 Ngậm Viên ngậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100263524 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.985 Tân dược Thành phố Hà Nội Nolpaza 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 9.875 5.680 56.090.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 14 viên 383110026125 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.184.984 Tân dược Thành phố Hà Nội Kalira Polystyren 5g Gói N4 1.921 14.700 28.238.700 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 20 gói x 5g 893110211900 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.983 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 53.179 800 42.543.200 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110627524 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.982 Tân dược Thành phố Hà Nội JW Mometasone Furoate Nasal Spray Mometason furoat 0,5mg/ml; 140 liều Lọ N2 1.196 161.900 193.632.400 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ xịt 140 lần xịt VN-23034-22 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN JW Shinyak Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.184.981 Tân dược Thành phố Hà Nội Jewell Mirtazapin 30mg Viên N2 12.502 1.479 18.490.458 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.980 Tân dược Thành phố Hà Nội Jeiltervir Entecavir 0,5mg Viên N2 21.041 14.500 305.094.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 880114018023 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.184.979 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 17.932 26.533 475.789.756 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.184.978 Tân dược Thành phố Hà Nội Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 32.938 23.072 759.945.536 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.184.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Januvia 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 875 17.311 15.147.125 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20317-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.184.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Januvia 100mg Sitagliptin 100mg Viên N1 617 17.311 10.680.887 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-20316-17 90/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Organon Pharma (UK) Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.184.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Janumet XR 100mg/1000mg Sitagliptin + metformin 100mg/1000mg Viên N1 14.000 21.945 307.230.000 Uống viên nén bao phim giải phóng chậm Lọ 28 viên VN-20571-17 89/2025/QĐ-VINMEC 01/01/2026 31/12/2026 Bvđkqt Vinmec Times City Cn. Ctcp Bvđkqt Vinmec-Bvđkqt Vinmec Times City CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC ; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Puerto Rico-US, đóng gói: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.184.974 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nadecin 10mg Isosorbid dinitrat 10mg Viên N1 10.000 2.600 26.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17014-13 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Arena Group S.A. (Tên cũ: S.C. Arena Group S.A.) Romania 3.thau_rieng_le
1.184.973 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rinocan Irinotecan 40mg/2ml Lọ N4 260 155.127 40.333.020 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2ml 893114117800 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.972 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rinocan Irinotecan 100mg/5ml Lọ N4 800 353.100 282.480.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 5ml 893114117800 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.971 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irinotel 100mg/5ml Irinotecan 100mg/ 5ml Lọ N2 940 370.000 347.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 890114071323 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Oncology Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.970 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Irbesartan HCT 150/12.5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 12,5mg + 150mg Viên N4 110.000 500 55.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x vỉ 10 viên; Hộp 20 vỉ x vỉ 10 viên 893110280224 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.969 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ihybes 150 Irbesartan 150mg Viên N4 220.000 320 70.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23489-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.968 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100UI/ml; 3ml Ống N5 8.000 80.000 640.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Wockhardt limited India 3.thau_rieng_le
1.184.967 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Smetstad Diosmectit 3 g gói N2 78.000 2.780 216.840.000 Uống thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-23992-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.966 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg; 2 lít Túi N2 1.500 85.200 127.800.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít 888110780824 4823/QĐ-BVĐKT 30/12/2025 29/12/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.184.965 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose Dung dịch lọc màng bụng Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg; 2 lít Túi N2 1.500 85.200 127.800.000 Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) Dung dịch thẩm phân phúc mạc Thùng 6 Túi x 2 lít; Thùng 2 Túi x 5 lít VN-21178-18 4823/QĐ-BVĐKT 30/12/2025 29/12/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Vantive Manufacturing Pte. Ltd. Singapore 3.thau_rieng_le
1.184.964 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vancomycin 1000 A.T Vancomycin* 1.000mg Lọ N4 2.000 42.000 84.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc + 6 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 10 ống dung môi 10ml 893115149924 4823/QĐ-BVĐKT 30/12/2025 29/12/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.963 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Vancomycin 1000 A.T Vancomycin* 1.000mg Lọ N4 2.000 42.000 84.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc + 2 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc + 6 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc + 10 ống dung môi 10ml VD-25663-16 4823/QĐ-BVĐKT 30/12/2025 29/12/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.962 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Colistin 2 MIU Colistin* 2.000.000IU Lọ N2 700 600.000 420.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ VD-35189-21 4823/QĐ-BVĐKT 30/12/2025 29/12/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.961 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pravastatin STELLA 20 mg Pravastatin 20mg viên N2 146.000 6.886 1.005.356.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110462623 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.960 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betadine Antiseptic Solution 10%w/v Povidon iodin 10% kl/tt Chai N1 2.000 159.537 319.074.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml VN-19506-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.184.959 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fefasdin 180 Fexofenadin 180mg Viên N4 54.000 530 28.620.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100483824 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.958 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fexodinefast 180 Fexofenadin 180mg Viên N2 40.000 989 39.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100029700 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.957 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mariprax Pramipexol 0,35mg Viên N1 20.000 12.000 240.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23195-22 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.184.956 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fefasdin 120 Fexofenadin 120mg Viên N4 19.000 455 8.645.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên 893100097123 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.955 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stresam Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 14.000 3.300 46.200.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.954 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mipaxol 0.18 Pramipexol 0,18mg Viên N4 200.000 2.945 589.000.000 Uống Viên nén Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên VD-35580-22 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.953 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 4000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 10.000 436.065 4.360.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc SP-1190-20 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.952 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Recormon Erythropoietin 2000IU/0,3ml Bơm tiêm N1 5.000 229.355 1.146.775.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm QLSP-821-14 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.951 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4000IU/1ml Lọ N4 48.000 253.000 12.144.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-919-16 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.950 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 4000IU/0,4ml bơm tiêm N1 2.000 432.740 865.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178900 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.184.949 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidone Povidon iodin 10% Chai N4 6.800 9.700 65.960.000 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai nhựa chứa 90ml 893100041923 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.948 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N4 16.800 121.000 2.032.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.947 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Binocrit Erythropoietin 2000IU/ml bơm tiêm N1 2.600 220.000 572.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm 400410178800 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH Cơ sở sản xuất : IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng : Sandoz GmbH CSSX : Đức; CSXX : Áo 3.thau_rieng_le
1.184.946 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 1.300.000 189 245.700.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 893110216023 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.945 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Povidone Povidon iodin 10% Chai N4 6.400 41.500 265.600.000 Dùng ngoài DD dùng ngoài Chai nhựa chứa 500ml 893100041923 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.944 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh ViK 1 Inj. Phytomenadion 10mg/1ml Ống N2 6.800 11.000 74.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 880110792024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Dai Han Pharm Co., Ltd . Korea 3.thau_rieng_le
1.184.943 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 10.000 8.557 85.570.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.184.942 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Panactol Codein plus Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 600.000 539 323.400.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-20766-14 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.941 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oxacilline Panpharma Oxacilin 1g Lọ N1 4.000 72.000 288.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ; Hộp 25 lọ; Hộp 50 lọ 300110782124 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Panpharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.940 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tamiflu Oseltamivir* 75mg Viên N1 6.000 44.877 269.262.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-22143-19 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.939 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Citalopram 20 mg Citalopram 20mg Viên N2 4.000 1.280 5.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110138524 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.938 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N3 60.000 740 44.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.937 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml Ciprofloxacin 200mg Chai N2 4.000 66.990 267.960.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 10 lọ x 20ml VD-35187-21 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.936 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 122.000 25 3.050.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893100204325 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.935 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kacerin Cetirizin 10mg Viên N4 400.000 42 16.800.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-19387-13 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.934 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Medivernol 2g Ceftriaxon 2g Lọ N1 60.000 30.400 1.824.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893710038624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.933 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Losartan 100 Losartan 100mg Viên N3 72.000 3.000 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295223 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.932 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ceraapix 2g Cefoperazon* 2g Lọ N2 16.000 80.000 1.280.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-35594-22 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.931 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Candesartan 8 Candesartan 8mg Viên N4 156.000 338 52.728.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110329500 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.930 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Guarente-8 Candesartan 8mg Viên N2 80.000 2.000 160.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm – nhôm 893110152424 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.929 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Candesartan 4 Candesartan 4mg Viên N2 82.000 2.345 192.290.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23003-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.928 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hadusartan 16 Candesartan 16mg Viên N2 300.000 3.800 1.140.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110369024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.927 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agicardi Bisoprolol 5mg Viên N4 1.200.000 96 115.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110428824 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.926 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Contisor 2.5 Bisoprolol 2,5mg Viên N2 1.700.000 360 612.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110199323 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.925 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bitproton Bismuth 262mg Viên N4 520.000 1.197 622.440.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, 10 vỉ x 10 viên 893100152500 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.924 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betahistin Betahistin 16mg Viên N4 1.200.000 167 200.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-34690-20 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.923 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Betahistine 16 Betahistin 16mg Viên N2 300.000 336 100.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164724 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.922 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Baburol Bambuterol 10mg Viên N4 194.000 275 53.350.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110380824 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.921 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipotatin 20mg Atorvastatin 20mg Viên N3 1.200.000 390 468.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x10 viên VD-24004-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.920 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ama-Power Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 5.000 62.000 310.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ VN-19857-16 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU S.C. Antibiotice S.A. Rumani 3.thau_rieng_le
1.184.919 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 14.000 3.500 49.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.918 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N4 1.000.000 105 105.000.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-20761-14 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.917 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlodipine STELLA 10 mg Amlodipin 10mg viên N1 120.000 650 78.000.000 Uống viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110389923 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.916 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Drenoxol Ambroxol 30mg/10ml Ống N1 170.000 8.600 1.462.000.000 Uống Siro uống Hộp 20 ống 10ml VN-21986-19 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG Faes Farma Portugal, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.184.915 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thelizin Alimemazin 5mg Viên N4 50.000 78 3.900.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893100288523 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.914 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 1.362.000 51 69.462.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110257523 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.913 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agimlisin 20 Lisinopril 20mg Viên N4 60.000 670 40.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-29656-18 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.912 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin PP Vitamin PP 500mg Viên N4 214.000 149 31.886.000 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110438324 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.911 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agi-vitac Vitamin C 500mg Viên N4 90.000 143 12.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110380524 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.910 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Magisix Vitamin B6 + magnesi lactat 470mg + 5mg Viên N4 1.000.000 105 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110431324 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.909 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Agimlisin 10 Lisinopril 10mg Viên N4 30.000 265 7.950.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110429924 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.908 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 160mg Viên N1 36.000 7.492 269.712.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.907 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 110.000 294 32.340.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.906 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 1.000 21.000 21.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.905 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cardilol 25 Carvedilol 25mg Viên N4 20.000 2.600 52.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35485-21 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT Công ty Cổ Phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.904 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Peruzi-12,5 Carvedilol 12,5mg Viên N2 68.000 599 40.732.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110663224 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.903 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Liposic Eye Gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 4.000 65.000 260.000.000 Nhỏ mắt Gel tra mắt Hộp/ 1 tuýp 10g VN-15471-12 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.902 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 520 286.250 148.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.901 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 1000mg, 50mg Viên N1 50.000 9.274 463.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.184.900 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cordamil 40 mg Verapamil (hydroclorid) 40mg Viên N1 200 4.000 800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23264-22 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.184.899 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dekalite Polystyren 15g Gói N4 6.000 39.800 238.800.000 Uống Cốm pha hỗndịch Hộp 20gói, 30 gói, 50 gói x15g 893110236125 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.898 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 4.000 60.100 240.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.184.897 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kacetam Piracetam 800mg Viên N4 400.000 310 124.000.000 Uống Viên nén bao phim Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE VD-34693-20 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.896 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Piracetam 3g/15ml Piracetam 3g/15ml Ống N4 7.600 5.345 40.622.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 15ml VD-34718-20 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.895 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaViLifen 600 Linezolid 600mg Viên N2 6.000 16.800 100.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viênHộp 1 chai x 60 viên 893110071024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.894 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Linezolid 400 Linezolid 400mg/200ml Túi N4 6.600 185.000 1.221.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 200ml 893110056924 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.893 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) (36mg +18,13mcg)/1,8ml Ống N1 13.000 15.300 198.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 300110796724 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.892 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemfibrozil DWP 450mg Gemfibrozil 450mg Viên N4 100.000 1.995 199.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110172023 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.891 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galantamine Pharmathen Galantamin 8mg Viên N1 20.000 25.990 519.800.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110185523 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN Pharmathen Internation SA Greece 3.thau_rieng_le
1.184.890 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Leminerg 4 Galantamin 4 mg viên N2 40.000 7.800 312.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110542024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.889 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 10.000 98.340 983.400.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.184.888 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 126.000 928 116.928.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.887 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calcitriol DHT 0,5mcg Calcitriol 0,5mcg Viên N4 960.000 735 705.600.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên VD-35005-21 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.886 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daivobet Calcipotriol + betamethason dipropionat 50mcg/g + 0,5mg/g Tuýp N1 1.100 288.750 317.625.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 15g VN-20354-17 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.184.885 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stelara Ustekinumab 45mg/0,5ml Bơm tiêm N1 16 44.931.694 718.907.104 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 1ml thuốc QLSP-H02-984-16 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.884 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stelara Ustekinumab 130mg/26ml Lọ N1 8 25.506.425 204.051.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 26ml SP3-1235-21 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.184.883 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg + 1mg + 1,5mg Viên N1 10.000 2.880 28.800.000 Ngậm Viên ngậm họng Hộp/ 2 vỉ x 10 viên 400100014224 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.184.882 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin* 3,75mg Lọ N1 40 2.557.000 102.280.000 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm 300114408823 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.881 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mekotropyl 1200 Piracetam 1200mg Viên N2 100.000 1.690 169.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110271225 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.880 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pracetam 1200 Piracetam 1200mg Viên N1 100.000 2.300 230.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050123 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.879 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vitamin K1 1 mg/1ml Vitamin K1 1mg/ml Ống N4 5.400 1.200 6.480.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.878 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 14.000 290 4.060.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên 893110201400 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.877 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 2.000 315 630.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.876 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg Amlodipin + indapamid + perindopril 10mg; 2,5mg; 10mg Viên N1 7.200 11.130 80.136.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-8-17 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.184.875 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 10.000 6.500 65.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.874 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 100.000 6.589 658.900.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.184.873 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 80.000 5.960 476.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.184.872 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 40.000 720 28.800.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.184.871 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fucidin Fusidic acid 2% (w/w) Tuýp N1 2.000 75.075 150.150.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g VN-14209-11 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Leo Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.184.870 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluvastatin 40mg Fluvastatin 40mg Viên N4 58.000 5.750 333.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110889324 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA Công Ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.869 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Autifan 20 Fluvastatin 20 mg Viên N4 38.000 4.494 170.772.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110278223 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.868 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Flucason Fluticason propionat 50µg (mcg)/ liều; 60 liều Lọ N4 4.000 96.000 384.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 01 lọ x 60 liều xịt 893110264324 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.867 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Calsfull Calci lactat 500mg Viên N4 400.000 2.150 860.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100319400 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.866 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Propain Naproxen 500mg Viên N1 20.000 4.600 92.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110023623 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.184.865 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml Ống N4 200 29.400 5.880.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.864 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myfortic 180mg Mycophenolat 180mg Viên N1 11.400 22.958 261.721.200 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 12 vỉ x 10 viên 400114351024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.184.863 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bacterocin Oint. Mupirocin 2%; 15g Tuýp N2 20.000 98.000 1.960.000.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g 880100989824 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Genuone Sciences Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.184.862 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aipenxin Ointment Mupirocin 2%; 10g Tuýp N2 20.000 69.972 1.399.440.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 10g 880100989524 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Tai Guk Pharm. Co., Ltd. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.184.861 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Carbidopa Levodopa25/100 mg Tablets Levodopa + carbidopa 25 mg; 100mg Viên N2 100.000 5.000 500.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23098-22 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Evertogen Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.860 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Masopen 100/10 Levodopa + carbidopa 100mg + 10mg Viên N4 120.000 2.793 335.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110618124 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.859 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Molpadia 250mg/25mg Levodopa + carbidopa 250mg+25mg Viên N4 400.000 3.320 1.328.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ X 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên 893110450223 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.858 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Creamec 25/250 Levodopa + carbidopa 25mg+250mg Viên N2 100.000 5.500 550.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110073225 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.857 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levobupivacaina Bioindustria L.I.M Levobupivacain 5mg/ml Ống N1 120 109.500 13.140.000 Tiêm Dung dịch tiêm, tiêm truyền Hộp 10 ống 10ml VN-22960-21 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.184.856 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dovestam 250 Levetiracetam 250mg viên N2 14.000 4.500 63.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34223-20 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.855 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atocib 60 Etoricoxib 60mg viên N3 40.000 3.150 126.000.000 Uống viên nén bao phim hộp 3 vỉ x 10 viên 893110268223 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.854 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etoricoxib Teva 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 20.000 7.175 143.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 599110181000 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.184.853 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Etodolac 200 Etodolac 200mg Viên N4 4.000 905 3.620.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110116723 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.852 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ethambutol 400mg Ethambutol 400mg Viên N4 1.200 905 1.086.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110065824 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.851 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipiodol Ultra Fluide Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện 4,8g Iod/ 10ml Ống N1 200 6.200.000 1.240.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml 300110076323 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.850 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bezafibrat 200 Bezafibrat 200mg Viên N2 40.000 2.800 112.000.000 Uống Viên Hộp 05 vỉ x 10 viên 893110285625 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.849 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Abevmy-100 Bevacizumab 100mg/4ml; 4ml Lọ N2 700 3.450.000 2.415.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ*4ml 890410303624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.184.848 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mvasi Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 600 4.450.000 2.670.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha truyền Hộp 1 lọ x 4ml SP3-1221-21 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited Mỹ 3.thau_rieng_le
1.184.847 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Viticalat Ticarcillin + kali clavulanat 3g + 0,2g Lọ N4 10.000 98.000 980.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110298000 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA Công ty CP Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.846 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Brilinta Ticagrelor 60mg Viên N1 7.200 15.873 114.285.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-23103-22 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.184.845 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bourabia-8 Thiocolchicosid 8mg Viên N2 160.000 6.000 960.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-32809-19 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.844 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lucitromyl 4mg Thiocolchicosid 4mg Viên N4 900.000 772 694.800.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-35017-21 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.843 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiamazol Thiamazol 5mg Viên N4 200.000 365 73.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110247024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.842 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 140.000 1.400 196.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.184.841 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh GLOCKNER-10 Thiamazol 10mg Viên N2 22.000 1.890 41.580.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110660624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.840 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 10.000 2.241 22.410.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.184.839 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tetracyclin Tetracyclin (hydroclorid) 500mg Viên N4 60.000 672 40.320.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.838 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lopressin Terlipressin 1mg Ống N1 800 744.765 595.812.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 8,5ml 840110967124 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.184.837 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Camnoxi 20mg Tenoxicam 20mg Viên N1 26.000 6.680 173.680.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110008823 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.184.836 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh P-Cet 250 Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 2.000 523.000 1.046.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 840110428023 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS Laboratorio Reig Jofre, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.184.835 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Pantoprazole 40 Pantoprazol 40mg Viên N3 360.000 775 279.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-20248-13 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.834 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rizicet 400mg Moxifloxacin 400mg Viên N1 10.000 48.000 480.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893615726624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.833 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin 400mg/250ml Lọ N4 3.000 32.990 98.970.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 250ml 893115740624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.832 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Moxifloxacin Danapha Moxifloxacin 0,5 % (kt/tt) Lọ N4 3.200 9.100 29.120.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 893115359824 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.831 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 400 7.140 2.856.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.830 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Denk-air junior 4mg Natri montelukast 4mg Viên N1 10.000 3.990 39.900.000 Uống Viên nhai Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-22771-21 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Denk Pharma GmbH & Co.KG Germany 3.thau_rieng_le
1.184.829 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Scolanzo Lansoprazol 15mg Viên N1 156.000 5.000 780.000.000 Uống Viên nang bao tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110010025 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.184.828 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lamone 100 Lamivudin 100mg viên N3 2.200 2.100 4.620.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110107323 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.827 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Viên N4 280.000 1.449 405.720.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893400251223 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.826 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ 1ml Lọ N4 340 16.000 5.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.825 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexdor Dexmedetomidin 100mcg/ml x 2ml Ống N1 200 398.000 79.600.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền Hộp 5 ống x 2ml 640114770124 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Orion Corporation Finland 3.thau_rieng_le
1.184.824 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seractil 400mg Film-coated tablets Dexibuprofen 400mg Viên N1 130.000 6.900 897.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23078-22 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Gebro Pharma GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.184.823 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 38.000 668 25.384.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.822 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 600 18.480 11.088.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.184.821 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Desloratadine Danapha Desloratadin 0,05 % (kl/tt) Chai N4 600 11.300 6.780.000 Uống Siro Hộp 1 chai 30ml 893100211323 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.820 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 20 2.700.000 54.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.184.819 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 80.000 165 13.200.000 Uống Viên nén bao phim Chai 500 viên 893110156324 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.818 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 40.000 950 38.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.817 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Entacron 50 Spironolacton 50mg Viên N2 26.000 2.163 56.238.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110541924 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.816 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Spirovell Spironolacton 50mg Viên N1 20.000 4.935 98.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 100 viên 640110123224 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Orion Corporation/ Orion Pharma (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng: Orion Corporation/ Orion Pharma (Địa chỉ: Joensuunkatu 7 FI-24100 Salo, Finland)) Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.184.815 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N4 14.000 1.100 15.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.814 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Infecin 3 M.I.U Spiramycin 3MUI Viên N3 32.000 7.000 224.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 20 vỉ x 5 viên 893110243600 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.813 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ofloxacin Ofloxacin 200mg/100ml Lọ N4 8.000 83.800 670.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 893115445924 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.812 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh OCTRIDE 100 Octreotid 0,1mg/ml Ống N2 26.000 49.000 1.274.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 1ml VN-22579-20 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Medicare Limited India 3.thau_rieng_le
1.184.811 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Itameotid 0.1 Octreotid 0,1mg/1ml; 1ml Ống N4 2.200 80.000 176.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml 893114402325 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.810 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm Chai N4 260.000 6.190 1.609.400.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml 893110118823 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.809 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm Chai N4 1.040 5.650 5.876.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 80 chai x 100ml 893110118823 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.808 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 4mg/4ml Ống N1 50.000 31.140 1.557.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh VN-20000-16 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.807 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mirastad 30 Mirtazapine 30mg viên N2 80.000 1.300 104.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên 893110338023 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.806 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mycamine for injection 50mg/vial Micafungin 50mg Lọ N1 100 2.388.750 238.875.000 Tiêm Bột đông khô pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ VN3-102-18 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant. Nhật 3.thau_rieng_le
1.184.805 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Egilok Metoprolol 50mg Viên N1 112.000 2.200 246.400.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên VN-18891-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.184.804 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Egilok Metoprolol 25mg Viên N1 98.000 1.600 156.800.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên VN-22910-21 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.184.803 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zinc Kẽm gluconat 70mg viên N2 150.000 630 94.500.000 Uống viên nén bao phim hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21787-14 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.802 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kali Clorid Kali clorid 500 mg Viên N4 400.000 740 296.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.801 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Kali clorid 1g/10ml Ống N1 90.000 5.500 495.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 50 ống 10ml 300110076823 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.800 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Doripenem 0,5g Doripenem* 500mg Lọ N4 20.000 570.000 11.400.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ VD-36159-22 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.799 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Senitram 2g/1g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 10.000 55.000 550.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110391224 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.798 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Camicin Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N1 3.000 120.000 360.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiên Hộp 10 lọ 20ml 800110348524 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Mitim s.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.184.797 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Auropennz 1.5 Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 30.000 39.984 1.199.520.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110068823 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.184.796 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ampholip Amphotericin B 5mg/ml Lọ N5 240 1.800.000 432.000.000 Tiêm Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ, lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng VN-19392-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bharat Serums And Vaccines Limited India 3.thau_rieng_le
1.184.795 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vigentin 500/62,5 DT. Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N4 280.000 8.150 2.282.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110631324 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.794 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amoxicilin/Acid clavulanic 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg; 62,5mg Gói N2 4.000 9.800 39.200.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 0,8g 893110136425 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.793 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Saizen Somatropin 6 mg/1,03ml Ống N1 500 2.862.700 1.431.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml 800410048025 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.792 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 340.000 1.929 655.860.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110071624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.791 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Aharon 150mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N4 1.300 24.000 31.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.790 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh AVARINO Alverin (citrat) + simethicon 300mg,60mg Viên N2 190.000 2.500 475.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-14740-12 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Mega Lifesciences Public Company Limited Thailand 3.thau_rieng_le
1.184.789 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Katrypsin Alphachymotrypsin 21 microkatals Viên N4 128.000 100 12.800.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110347723 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.788 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alenocal Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg + 2800 IU Viên N4 80.000 4.495 359.600.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên 893110085824 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA Công ty Cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.787 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ostagi 70 Alendronat 70mg Viên N4 110.000 1.450 159.500.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 2 viên VD-24709-16 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.786 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Albunorm 20% Albumin 20g/100ml Lọ N1 800 1.495.000 1.196.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 100ml 400410646324 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.184.785 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tunadimet Clopidogrel 75mg viên N4 190.000 259 49.210.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 02/QĐ-NTP 06/01/2026 06/04/2026 Bv Nguyễn Tri Phương Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hoà Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.784 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemafer-S Sắt sucrose (hay dextran) 20mg/ml Ống N1 1.000 94.000 94.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml VN-21729-19 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.184.783 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fezidat Sắt fumarat + acid folic 305mg + 350 mcg Viên N4 122.000 609 74.298.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100716824 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.782 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 100mg + 1mg Ống/gói N4 30.000 6.762 202.860.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml VD-25593-16 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.781 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fegem-100 Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 350µg (mcg) + 100mg Viên N2 100.000 2.625 262.500.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ xé x 10 viên VN-14829-12 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.780 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg; Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 9.400 278.090 2.614.046.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.184.779 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 3,5g/250ml Chai N4 9.800 32.000 313.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.778 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh HYALGAN Natri hyaluronat 20mg/ 2ml Bơm tiêm N1 1.180 1.045.000 1.233.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml VN-11857-11 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.184.777 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,7g + 0,3g + 0,58g + 0,52g Gói N2 9.000 2.100 18.900.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g 893100829124 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.776 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g Túi N4 6.000 17.000 102.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi500 ml 893110071400 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.775 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fumagate Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800mg + 400mg + 80mg Gói N4 200.000 3.100 620.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g, Hộp 50 gói x 10g 893100312500 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.774 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gelactive Fort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg+300mg+30mg Gói N4 200.000 2.600 520.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10 ml 893100473424 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.773 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Kremil-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 178mg + 233mg + 30mg Viên N4 200.000 930 186.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100353323 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.772 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Ống N1 15.800 94.649 1.495.454.200 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410647424 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.184.771 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 6.600 19.420 128.172.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên VN-16654-13 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Rottendorf Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.770 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Daptomred 500 Daptomycin 500mg Lọ N2 700 1.699.000 1.189.300.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 890110027425 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dr. Reddy's Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.769 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh LEOLEN FORTE Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 1,33mg viên N4 240.000 3.700 888.000.000 Uống viên nang cứng hộp 3 vỉ x 10 viên 893110311400 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAMSON Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.768 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Anbaescin Aescin 50mg Viên N4 180.000 6.970 1.254.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35786-22 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.767 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tradalen Adapalen 1mg/g; 10g Tuýp N4 600 50.000 30.000.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 10g 893110913024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.766 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Hyrimoz Adalimumab 40 mg/0.4 ml Bút tiêm N1 50 6.884.903 344.245.150 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bút tiêm đóng sẵn thuốc x 0,4ml 900410322625 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharmaceutical Manufacturing GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.184.765 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fellaini Acitretin 25mg Viên N4 10.000 17.000 170.000.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110157224 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.764 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Clastizol Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N1 200 6.500.000 1.300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai x 100ml 800110429423 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA S.M.Farmaceutici S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.184.763 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sunigam 300 Tiaprofenic acid 300mg Viên N4 100.000 9.770 977.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ PVC/Alu 893110156224 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.762 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alfa-Lipogamma 600 Oral Acid thioctic 600mg Viên N1 80.000 16.800 1.344.000.000 Uống Viên nén bao phim Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ 400110416923 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.761 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Thiogamma Turbo-Set Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg/50ml Lọ N1 2.000 289.000 578.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml VN-23140-22 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.760 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Treeton Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg/ 20ml Lọ N2 12.000 190.000 2.280.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền VN-22548-20 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI JSC "Farmak" Ukraine 3.thau_rieng_le
1.184.759 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (30mg + 0,5mg)/g; 30g Tuýp N2 24.000 95.000 2.280.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 30g 531110404223 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.184.758 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Breezol Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml, 100ml Chai N2 1.000 39.500 39.500.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 100ml VN-22939-21 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN XL Laboratories Pvt., Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.757 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Atisalbu Salbutamol (sulfat) 0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 5ml Gói N4 1.900 3.864 7.341.600 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 5ml 893115277823 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.756 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 110.000 6.500 715.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ardeypharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.184.755 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bioflora 100mg Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 30.000 5.500 165.000.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp chứa 20 gói VN-16392-13 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.754 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lacikez 4mg Lacidipin 4mg Viên N1 60.000 6.470 388.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 8 vỉ x 7 viên 590110425823 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD BIOFARM Sp. z o.o. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.184.753 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 160.000 395 63.200.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên, chai nhựa HDPE 893110354123 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.752 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 22.000 7.350 161.700.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-22552-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.751 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg Viên N4 600.000 220 132.000.000 Uống Viên nang cứng Chai 1000 viên 893110810424 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.750 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Stadnex 20 CAP Esomeprazol 20mg viên N3 120.000 2.700 324.000.000 Uống viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên 893110193624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.749 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betahema Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N5 10.000 218.000 2.180.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml 778410048425 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Laboratorio Pablo Cassara S.R.L Argentina 3.thau_rieng_le
1.184.748 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Maxxflame-B10 Baclofen 10mg Viên N4 40.000 700 28.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên;Hộp 3 vỉ x 10 viên;Hộp 10 vỉ x 10 viên,vỉ bấm nhôm-nhôm 893110146324 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A Công ty CPDP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.747 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DOMUVAR Bacillus subtilis 2×10^9 CFU Ống N4 100.000 5.400 540.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml QLSP-902-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.746 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neo-Endusix Tenoxicam 20mg Lọ N1 6.000 53.000 318.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ VN-20244-17 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL Anfarm hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.184.745 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Telmisartan Telmisartan 40mg Viên N4 1.400.000 139 194.600.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên VD-35197-21 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.744 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh SaVi Telmisartan 40 Telmisartan 40mg Viên N3 460.000 1.255 577.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23008-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.743 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tgo-25 CAP Tegafur + gimeracil + oteracil kali 7,25mg + 24,5mg + 25mg Viên N5 2.000 125.000 250.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110293525 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.742 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tgo-20 CAP Tegafur + gimeracil + oteracil kali 5,8mg + 19,6mg + 20mg Viên N5 4.800 95.000 456.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 14 viên 893110293325 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.741 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 60.000 12.000 720.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Synthon Hispania, SL Spain 3.thau_rieng_le
1.184.740 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tamifine 20mg Tamoxifen 20mg Viên N1 3.000 4.300 12.900.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17517-13 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY CYPRUS 3.thau_rieng_le
1.184.739 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Momencef 750mg Sultamicillin 750mg Viên N2 20.000 26.000 520.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên; Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên 893110127623 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.738 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Oxcarbazepin DWP 300mg Oxcarbazepin 300mg Viên N4 106.000 3.360 356.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114286024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.737 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vincardipin Nicardipin 10mg/10ml Ống N4 5.000 84.000 420.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110448024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.736 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 24.000 124.999 2.999.976.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.735 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/1ml Ống N4 10.000 3.020 30.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893114038600 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.734 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Savi Eperisone 50 Eperison 50mg Viên N2 96.000 369 35.424.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.733 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 6000IU/0,6ml Bơm tiêm N1 2.000 95.000 190.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 800410092023 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.184.732 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Gemapaxane Enoxaparin (natri) 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N1 11.000 70.000 770.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.184.731 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh VACODROTA 40 Drotaverin clohydrat 40mg Viên N4 260.000 139 36.140.000 Uống Viên nén Chai 1000 viên 893110081024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.730 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DCL-Nebivolol 2,5 Nebivolol 2,5mg Viên N4 240.000 380 91.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110736024 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.729 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 24.000 1.298 31.152.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.728 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Acecyst N-acetylcystein 200mg Viên N4 360.000 160 57.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-25112-16 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Bình Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.727 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Myfortic 360mg Mycophenolat 360mg Viên N1 700 43.621 30.534.700 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 12 vỉ x 10 viên 400114430523 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia 3.thau_rieng_le
1.184.726 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Moloxcin 400 Moxifloxacin 400mg viên N3 10.000 21.000 210.000.000 Uống viên nén bao phim hộp 1 vỉ x 10 viên VD-23385-15 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.725 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Montelukast 10 Natri montelukast 10mg Viên N4 120.000 435 52.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 50 vỉ x 10 viên 893110243925 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.724 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Alzepil Donepezil 5mg Viên N1 6.600 25.500 168.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 599110011624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.184.723 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Yradan 10mg Donepezil 10 mg Viên N1 2.000 44.850 89.700.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23009-22 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.184.722 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natcorig Docusate natri 100mg Viên N4 40.000 2.600 104.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100111924 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM Công ty Cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.721 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tilhasan 60 Diltiazem 60mg viên N4 480.000 590 283.200.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617524 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.720 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh DEXTROMETHORPHAN 15 Dextromethorphan 15mg Viên N4 1.120.000 113 126.560.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110037700 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Công ty Cổ phần Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.719 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyerdabiga 150 Dabigatran 150mg Viên N4 10.000 20.200 202.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110034624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.718 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meyerdabiga 110 Dabigatran 110mg Viên N4 40.000 19.500 780.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110034524 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.717 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Colistin 3 MIU Colistin* 3.000.000IU Lọ N2 6.000 839.500 5.037.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ 893114940624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.716 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 50.000 17.100 855.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.715 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Egilok Metoprolol 100mg Viên N1 30.000 4.800 144.000.000 Uống Viên Hộp 1 lọ 60 viên 599110027123 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.184.714 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mircera Methoxy polyethylene glycol epoetin beta 50mcg/0,3ml Bơm tiêm N1 860 1.695.750 1.458.345.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chứa 0,3ml 760410646624 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: F. Hoffmann – La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.184.713 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Metformin XR 500 Metformin 500mg Viên N3 420.000 575 241.500.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110455523 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.712 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 460.000 2.338 1.075.480.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 03/QĐ-NTP 06/01/2026 16/01/2028 Bv Nguyễn Tri Phương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le