Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 114 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.184.711 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 156.000 | 940 | 146.640.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.710 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methylcobalamin Capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 20.000 | 6.090 | 121.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110186425 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | Softgel Healthcare Pvt., Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.709 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ridton | Rivastigmine | 1,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 16.968 | 339.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110248024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.708 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trileptal | Oxcarbazepine | 300mg | Viên | N1 | 40.000 | 8.064 | 322.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 800114023925 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.707 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | viên | N1 | 72.000 | 5.600 | 403.200.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.706 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 190.000 | 137 | 26.030.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110136825 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.705 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Olanzapine ODT 5 mg | Olanzapine | 5 mg | Viên | N4 | 320.000 | 305 | 97.600.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.704 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olmed 5mg | Olanzapine | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.900 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 535110019123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Actavis Ltd. | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.703 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olanzapin | Olanzapine | 10mg | Viên | N4 | 64.000 | 184 | 11.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110329600 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.702 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 16.000 | 157.500 | 2.520.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.701 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Varogel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml | Gói | N4 | 400.000 | 2.730 | 1.092.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 10ml | 893100219224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.700 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | gói | N4 | 700.000 | 2.394 | 1.675.800.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.699 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 220 | 35.970 | 7.913.400 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 04 gói | VN-19677-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.698 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 400.000 | 1.500 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty TNHH Dược phẩm USA – NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.697 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 130.000 | 3.450 | 448.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Medochemie Ltd- Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.696 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 190.000 | 1.155 | 219.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.695 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0,5% (5mg/ ml) | Lọ | N1 | 720 | 219.500 | 158.040.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Bausch & Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.694 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% | Lọ | N1 | 1.040 | 68.000 | 70.720.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp/ 1 lọ 5ml | 300100444423 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.693 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jamais 2,5 | Indapamid | 2,5mg | Viên | N4 | 130.000 | 1.449 | 188.370.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên,Hộp 5 vỉ x 10 viên,Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | Công ty Cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.692 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicimlastatin | Imipenem + cilastatin* | 0,75g + 0,75g | Lọ | N4 | 24.000 | 197.500 | 4.740.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110210624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.691 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bimesta | Imipenem + cilastatin* | 0,5g + 0,5g | Lọ | N4 | 48.000 | 39.500 | 1.896.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-19019-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I – PHARBACO | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.690 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 260 | 133.229 | 34.639.540 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.689 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comopas | Colistin* | 150mg | Lọ | N2 | 2.000 | 818.500 | 1.637.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-22030-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.688 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hepagold | Acid amin | 8%; 250ml | Túi | N2 | 2.400 | 95.000 | 228.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi x 250ml | VN-21298-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.687 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nutriflex Lipid Peri | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 40g + 80g + 50g; 1250ml | Túi | N1 | 400 | 856.800 | 342.720.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 5 túi 1250ml | VN-19792-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.686 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Olimel N9E | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | 14,2% + 27,5% + 20%; 1000ml | Túi | N1 | 300 | 860.000 | 258.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ dịch truyền tĩnh mạch | Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml | 540110085323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.685 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nutriflex Peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | 40g + 80g; 1000ml | Túi | N1 | 2.800 | 412.755 | 1.155.714.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Medical AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.684 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kidmin | Acid amin | 7,2%; 200ml | Túi | N4 | 22.000 | 115.000 | 2.530.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20túi x 200 ml | VD-35943-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.683 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.140 | 257.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-22643-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.682 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 19.900 | 398.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.681 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZarelAPC 15 | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.598 | 127.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên;Hộp 3 vỉ x 10 viên;Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110149423 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.680 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 20.000 | 19.900 | 398.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.679 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 24.000 | 3.931 | 94.344.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22641-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.678 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rixathon | Rituximab | 500mg/50ml | Lọ | N1 | 130 | 13.800.625 | 1.794.081.250 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | 383410647124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.677 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N4 | 164.000 | 1.930 | 316.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên – Viên nén bao phim | 893110151025 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.676 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 240.000 | 1.465 | 351.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên – Viên nén bao phim | 893110550924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.675 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 20.000 | 9.000 | 180.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.674 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ibuprofen Stella 600 mg | Ibuprofen | 600mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.650 | 5.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-26564-17 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.673 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 156.000 | 4.380 | 683.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty Cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.672 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.998 | 99.960.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.671 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidicolis 2 MIU | Colistin* | 2MIU | Lọ | N4 | 3.000 | 328.986 | 986.958.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5 ml | VD-33723-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.670 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colirex 1MIU | Colistin* | 1MUI | Chai/lọ/túi/ống | N4 | 18.800 | 194.985 | 3.665.718.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm, phun khí dung | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi natri clorid 0,9% 5ml | VD-21825-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.669 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.160 | 309.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.668 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goutcolcin | Colchicin | 0,6mg | Viên | N4 | 60.000 | 980 | 58.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-28830-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.667 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycoril 500 | Clotrimazol | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 64.500 | 64.500.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 529100121024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | Remedica LTD | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.666 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml;100ml | Chai | N4 | 1.800 | 65.000 | 117.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch | Hộp 1 chai100ml | 893110708524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.665 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dysport | Botulinum toxin | 500U | Lọ | N1 | 10 | 6.627.920 | 66.279.200 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.664 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neoamiyu | Acid amin | 6,1%; 200ml | Túi | N1 | 7.000 | 116.257 | 813.799.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-16106-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.663 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losartan | Losartan | 50mg | Viên | N4 | 1.000.000 | 146 | 146.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893110666324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.662 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipcor 50 | Losartan | 50mg | viên | N3 | 1.000.000 | 840 | 840.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22369-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.661 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Losartan 100mg | Losartan | 100mg | Viên | N4 | 246.000 | 310 | 76.260.000 | Uống | Viên nén bao film | Hộp 20 vỉ x 10 viên ( vĩ Al/PVC) | 893110575824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.660 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aminazin | Clorpromazin | 25mg | Viên | N4 | 2.000 | 113 | 226.000 | Uống | Viên nén bao đường | Lọ 600 viên | 893115322424 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.659 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clopidogrel 75 | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 1.200.000 | 205 | 246.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110231425 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.658 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itamlop 20 | Citalopram | 20mg | Viên | N4 | 9.000 | 940 | 8.460.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110138800 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.657 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium | Calci lactat | 300mg | Viên | N4 | 390.000 | 259 | 101.010.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893100848324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.656 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Notired Eff Strawberry | Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat | 456mg + 426mg | Viên | N4 | 86.000 | 3.990 | 343.140.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 5 vỉ x 4 viên | VD-23875-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.655 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.860 | 10.990 | 20.441.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.654 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci folinat 100mg/10ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 7.400 | 16.915 | 125.171.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893110025600 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.653 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 250IU | Viên | N2 | 224.000 | 3.700 | 828.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.652 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci D-Hasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 440UI | Viên | N4 | 260.000 | 1.197 | 311.220.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 18 viên | VD-35493-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.651 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | viên | N4 | 1.680.000 | 840 | 1.411.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.650 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg + 1470mg | Viên | N4 | 164.000 | 1.785 | 292.740.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 01 tuýp x 12 viên | 893100174425 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.649 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GONCAL | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1.470mg | Viên | N2 | 118.000 | 1.950 | 230.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100341224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.648 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin* | 11,25mg | Lọ | N1 | 40 | 7.700.000 | 308.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | VN-21034-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.647 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 80.000 | 5.410 | 432.800.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.646 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Famatar 50 | Topiramat | 50mg | viên | N4 | 124.000 | 6.000 | 744.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên;chai 50 viên, 100 viên, 200 viên | 893110392125 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.645 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huether-25 | Topiramat | 25mg | viên | N4 | 98.000 | 3.500 | 343.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110435224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.644 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tofisopam 50mg Danapha | Tofisopam | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 7.000 | 700.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110229925 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.643 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levosulpirid 50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N4 | 180.000 | 1.065 | 191.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34694-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.642 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | viên | N2 | 120.000 | 3.500 | 420.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34677-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.641 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Evaldez-25 | Levosulpirid | 25mg | Viên | N2 | 44.000 | 1.839 | 80.916.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-34676-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.640 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sunfloxacin 750mg/150ml | Levofloxacin* | 750mg/150ml; 150ml | Túi | N4 | 40.000 | 18.280 | 731.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 150ml | VD-32460-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.639 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 56.000 | 710 | 39.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-35819-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.638 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin 0,5% | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N4 | 6.200 | 7.891 | 48.924.200 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ x 5ml | 893115247025 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.637 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution | Levofloxacin | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin Hemihydrate) 25mg/5ml | Lọ | N1 | 800 | 84.000 | 67.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ nhựa màu trắng chứa 5ml dung dịch thuốc/ 01 hộp carton | 380115772124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Balkanpharma-Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.636 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fuxofen 20 | Fluoxetin | 20mg | Viên | N2 | 26.000 | 1.030 | 26.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.635 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 160 | 330.000 | 52.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.634 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 130.000 | 412 | 53.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 500 viên | 893110287523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.633 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BUGGOL B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5L | Túi | N4 | 600 | 600.000 | 360.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.632 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5L | Túi | N1 | 4.400 | 700.000 | 3.080.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.631 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.381 | 16.905.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 06/QĐ-NTP | 07/01/2026 | 07/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.630 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 3.000 | 4.380 | 13.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-36113-22 | 06/QĐ-NTP | 07/01/2026 | 07/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.629 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mipaxol 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | viên | N4 | 6.000 | 2.945 | 17.670.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên | VD-35580-22 | 06/QĐ-NTP | 07/01/2026 | 07/04/2026 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.628 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amiparen 10% | Acid amin | 10%; 200ml | Túi | N4 | 28.000 | 63.000 | 1.764.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20túi x 200 ml | 893110453623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.627 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aceralgin 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893610797124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.626 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meileo | Aciclovir | 25mg/ml | Ống | N1 | 1.400 | 278.000 | 389.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống 10ml | 840110004924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Pharma Spain, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.625 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 10mg | Viên | N1 | 11.200 | 4.987 | 55.854.400 | Uống | viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029723 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.624 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 60.000 | 6.100 | 366.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.623 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caduet | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg; 20mg | Viên | N1 | 40.000 | 17.237 | 689.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21934-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.622 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bidiferon | Sắt sulfat + folic acid | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 880.000 | 420 | 369.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120625 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.621 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tardyferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 0,35mg + 50mg (154,53mg) | Viên | N1 | 20.000 | 2.849 | 56.980.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16023-12 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.620 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 0,8mg; 37mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.500 | 550.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ; Hộp 5 vỉ; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lomapharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.619 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 2.200 | 150.000 | 330.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.618 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 9.000 | 110.000 | 990.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.617 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Keyuni 300 | Netilmicin sulfat* | 300mg/ 100ml | Túi/Chai | N4 | 5.000 | 141.981 | 709.905.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml | 893110637924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.616 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acupan | Nefopam (hydroclorid) | 20mg/2ml | Ống | N1 | 18.200 | 23.500 | 427.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.615 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 0,84g/ 10ml | Ống | N1 | 30.000 | 23.000 | 690.000.000 | Tiêm truyền | dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 300110402623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.614 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 4.2% w/v Sodium Bicarbonate | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 10,5g/250ml | Chai | N1 | 6.600 | 96.894 | 639.500.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | VN-18586-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.613 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comesal 500 | Mesalamin | 500mg | Viên | N2 | 180.000 | 6.850 | 1.233.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110095325 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.612 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mecolzine | Mesalazin | 500mg | Viên | N1 | 100.000 | 9.680 | 968.000.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | Faes Farma, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.611 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinsalamin 400 | Mesalamin | 400mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.608 | 460.800.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110448924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.610 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bironem 1g | Meropenem* | 1g | Lọ | N4 | 60.000 | 24.885 | 1.493.100.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-23138-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần dược- TTBYT Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.609 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebeverin DWP 135 mg | Mebeverin hydroclorid | 135mg | Viên | N4 | 98.000 | 735 | 72.030.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.608 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 300mg + 400mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.500 | 300.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 893100857024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.607 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 90.000 | 2.900 | 261.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.606 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saizen | Somatropin | 6 mg/1,03ml | Ống | N1 | 2.100 | 2.862.700 | 6.011.670.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml | 800410048025 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.605 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clanzacr | Aceclofenac | 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 6.900 | 138.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15948-12 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Korea United Pharm. Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dronagi 35 | Risedronat | 35mg | Viên | N4 | 38.000 | 3.800 | 144.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VD-26723-17 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rilidamin | Rilmenidin | 1mg | Viên | N4 | 66.000 | 4.000 | 264.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1, 2, 3, 9, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110247200 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GENSLER | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.500 | 50.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27439-17 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ramipril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 24.000 | 814 | 19.536.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên | VD-31783-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flupril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 3.600 | 144.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110960124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 1.400 | 2.100 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 1.000 | 260 | 260.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-24085-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dimezulen | Guaiazulen + dimethicon | 300mg+4mg | Viên | N4 | 52.000 | 3.900 | 202.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/PVC-PVDC | 893100282925 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dysport | Botulinum toxin | 300U | Lọ | N1 | 10 | 4.800.940 | 48.009.400 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 500414305124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Biopharm Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | β-Sol | Clobetasol propionat | 0,05% (w/w) | Tuýp | N4 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | 893110201325 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.594 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stimol | Citrullin malat | 1g/10ml | Gói | N1 | 460 | 7.777 | 3.577.420 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 18 gói 10ml | VN-18469-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.593 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cipro-Denk 750 | Ciprofloxacin | 750mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.350 | 163.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 400115772924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.592 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nobstruct | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 1.800 | 29.000 | 52.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | VD-25812-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.591 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bfs-Depara | Acetylcystein | 2g/10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 145.000 | 725.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 10ml; Hộp 20 lọ x 10ml | 893110805024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.590 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 2.000 | 15.600 | 31.200.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.589 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zopin TTN | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35880-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông – (TNHH) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.588 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Drexler | Zopiclon | 7,5mg | viên | N2 | 70.000 | 2.350 | 164.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110046923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.587 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinfend 200 | Voriconazol* | 200mg | Viên | N5 | 200 | 185.000 | 37.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110085825 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enpovid E400 | Vitamin E | 400UI | Viên | N4 | 96.000 | 444 | 42.624.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100213525 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mazzgin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | viên | N2 | 160.000 | 600 | 96.000.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100051524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | B12 Ankermann | Cyanocobalamin | 1000mcg | Viên | N1 | 96.000 | 7.000 | 672.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ANVO-RABEPRAZOLE 20MG | Rabeprazol | 20mg | Viên | N1 | 126.000 | 3.688 | 464.688.000 | Uống | Viên nén bao tan ở ruột | Hộp 2 vỉ x 14 viên;Hộp 7 vỉ x 14 viên | 840110421923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Morientes-50 | Quetiapin | 50mg | Viên | N4 | 16.000 | 4.899 | 78.384.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | VD-19663-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeprazole sodium 20mg | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N2 | 24.000 | 110.000 | 2.640.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110229923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% 500ml | Chai | N4 | 600.000 | 5.760 | 3.456.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g | Chai | N4 | 90.000 | 5.580 | 502.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | 893110118423 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 660.000 | 4.114 | 2.715.240.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 100.000 | 10.585 | 1.058.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 110.000 | 10.080 | 1.108.800.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2% (w/v) | Ống | N1 | 5.400 | 8.600 | 46.440.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizin | Cinnarizin | 25mg | Viên | N4 | 64.000 | 65 | 4.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 04 vỉ x 50 viên | 893100388624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atsirox | Ciclopiroxolamin | 10mg/g, 20g | Tuýp | N4 | 6.000 | 52.500 | 315.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100209700 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 10.400 | 69.300 | 720.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Italfarmaco S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 500 | Acetyl leucin | 500mg | Lọ | N4 | 10.200 | 12.000 | 122.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | VD-35634-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 2.200 | 24.000 | 52.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 8.800 | 305 | 2.684.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110689224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 48.000 | 115 | 5.520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lefgen | Aceclofenac | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.900 | 118.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 760110769824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | Rivopharm SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 960 | 412.000 | 395.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 60 viên | 840114967724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Synthon Hispania,S.L | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stelara | Ustekinumab | 45mg/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 36 | 46.421.837 | 1.671.186.132 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0,5 ml thuốc | QLSP-H02-984-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mebever MR 200mg Capsules | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N3 | 500.000 | 3.450 | 1.725.000.000 | Uống | Viên nang phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-10704-10 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.400 | 96.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16078-12 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biviantac | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 306mg+ 400mg + 30mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.490 | 447.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-15065-11 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000 IU | Lọ | N4 | 600 | 3.790 | 2.274.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VD-24794-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1.000µg (mcg) | Viên | N4 | 260.000 | 1.260 | 327.600.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110160625 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardio-BFS | Propranolol hydroclorid | 1mg/ ml | Lọ | N4 | 20 | 25.000 | 500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x lọ 1ml | 893110288800 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,45% | Natri clorid | Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g | Chai | N4 | 3.800 | 11.100 | 42.180.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g. Tuýp 9g | Tuýp | N4 | 1.300 | 6.930 | 9.009.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 360.000 | 1.150 | 414.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2000 IU + 400 IU | Viên | N4 | 70.000 | 576 | 40.320.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19369-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AD Tamy | Vitamin A + D | 2.000UI + 250UI | Viên | N4 | 270.000 | 560 | 151.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | GC-297-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | (Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 52.000 | 230 | 11.960.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-22699-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Biofarm Sp. z o.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinpocetin Danapha | Vinpocetin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.250 | 112.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110366425 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vicebrol forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 17.000 | 2.990 | 50.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | VN-22700-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN PHƯƠNG | Biofarm Sp. z o.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/850mg | Vildagliptin + metformin | 850mg, 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.274 | 463.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus Met 50mg/500mg | Vildagliptin + metformin | 500mg, 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 9.274 | 463.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110348400 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pipolphen | Promethazin hydroclorid | 50mg/2ml | Ống | N1 | 900 | 15.000 | 13.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VN-19640-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antivic 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 800.000 | 402 | 321.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110277023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregabalin 150 | Pregabalin | 150mg | Viên | N4 | 140.000 | 582 | 81.480.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | VD-35018-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.544 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.52 mg | Pramipexol | 0,52mg | Viên | N1 | 10.000 | 24.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23173-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oprymea 0.26 mg | Pramipexol | 0,26mg | Viên | N1 | 20.000 | 13.500 | 270.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23172-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.542 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | HEPA-MERZ | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 5.800 | 125.000 | 725.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | CS sản xuất: B.Braun Melsungen AG; Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Livethine | L-Ornithin – L- aspartat | 2000mg | Lọ | N4 | 16.000 | 42.000 | 672.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml | VD-30653-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Inlezone 600 | Linezolid | 600mg/300ml | Túi | N4 | 12.000 | 194.900 | 2.338.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 túi 300ml | 893110589524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Linezolid Kabi | Linezolid | 2mg/ml | Túi | N1 | 7.800 | 134.000 | 1.045.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 túi 300ml | VN-23162-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Immunine 600 | Yếu tố IX | 600 IU | Lọ | N5 | 104 | 4.788.000 | 497.952.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột + 1 lọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 bộ dụng cụ để pha loãng và tiêm | QLSP-1062-17 | 27/QĐ-BV.TMHH | 08/01/2026 | 07/04/2026 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Takeda Manufacturing Austria AG | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Advate | Yếu tố VIII | 1000IU | Hộp | N1 | 624 | 3.200.000 | 1.996.800.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên | 760410091323 | 14/QĐ-BV.TMHH | 06/01/2026 | 05/06/2026 | Bv Truyền Máu Hh-Cs 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; CSĐGTC&XX: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; CSSX dung môi: Siegfried Hameln GmbH | CSSX và đóng gói sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐGTC&XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Antifix | Sắt sucrose (hay dextran) | 100mg/5ml | Ống | N4 | 7.200 | 70.000 | 504.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 5ml | 893110148224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1000mg | Lọ | N4 | 100 | 336.000 | 33.600.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride 2mg | Glimepirid | 2mg | Viên | N4 | 100.000 | 110 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34692-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin | 30mg/10ml | Bơm tiêm | N1 | 4.400 | 103.950 | 457.380.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml | VN-21892-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebarsun | Ivermectin | 6mg | Viên | N4 | 6.000 | 10.249 | 61.494.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 2 viên | VD-33869-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 260.000 | 520.000.000 | Tiêm truyền | bột pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | 520110070923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Anfarm hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart] | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 411.249 | 822.498.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocalcic 100 | Calcitonin | 100IU/ml | Ống | N1 | 600 | 90.000 | 54.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1 ml | 400110017224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabepagi 20 | Rabeprazol | 20mg | Viên | N4 | 400.000 | 380 | 152.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34106-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polnye | Acid amin* | 6,1%; 200ml | Chai | N4 | 8.000 | 100.200 | 801.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 200ml | 893110165623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/150ml; 150ml | Túi | N1 | 6.000 | 245.000 | 1.470.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch | VN-18523-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | InfoRLife SA. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 70.000 | 6.435 | 450.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35955-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 40.000 | 870 | 34.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 90.000 | 1.854 | 166.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | I.V.- Globulin SN inj. | Immune globulin | 2500mg/ 50ml | Lọ | N5 | 400 | 2.365.000 | 946.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 50ml | 880410089623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | GC Biopharma Corp. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500UI | Ống | N4 | 6.000 | 34.852 | 209.112.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etomidate – Lipuro | Etomidat | 20mg/ 10ml | Ống | N1 | 80 | 119.994 | 9.599.520 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 10ml | VN-22231-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 100 | 172.200 | 17.220.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 2.600 | 484.050 | 1.258.530.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH ; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Doripure 500 | Doripenem* | 500mg | Lọ | N2 | 8.000 | 684.789 | 5.478.312.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Eugia Pharma Specialities Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dobutane | Diclofenac | 1g/100g; 60ml | Chai | N5 | 28.000 | 175.000 | 4.900.000.000 | Xịt ngoài da | Dung dịch xịt | Hộp 1 chai 60ml | 885100046425 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | Unison Laboratories Co., Ltd. | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin* | 1.000.000IU | Lọ | N1 | 14.000 | 378.000 | 5.292.000.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 840114001625 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.200 | 320.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sorbitol STELLA 5 g | Sorbitol | 5g | gói | N2 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100336923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 400.000 | 840 | 336.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 100 gói | QLSP-851-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị Y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxxcardio LA 4 | Lacidipin | 4mg | Viên | N2 | 90.000 | 2.800 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-26098-17 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | Công ty CPDP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Idomagi | Linezolid | 600mg | Viên | N4 | 28.000 | 6.650 | 186.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110588724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 30% | Glucose | 30%/250ml | Chai | N4 | 11.600 | 12.600 | 146.160.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | VD-23167-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.498 | 499.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | FLEXSA 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 60.000 | 8.490 | 509.400.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Glipizide 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 24.000 | 2.950 | 70.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride 4mg | Glimepiride | 4mg | Viên | N4 | 156.000 | 145 | 22.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35817-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savdiaride 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N2 | 60.000 | 310 | 18.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110070724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savi Gemfibrozil 600 | Gemfibrozil | 600mg | Viên | N2 | 200.000 | 4.300 | 860.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110293923 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | Công Ty CPDP SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zerbaxa | Ceftolozane + Tazobactam | 1000mg; 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 1.631.000 | 1.631.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | VN3-215-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel | CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g; 0,5g | Lọ | N1 | 2.800 | 2.772.000 | 7.761.600.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Foxitimed 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 500 | 99.750 | 49.875.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110162600 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefopefast-S 3000 | Cefoperazon + sulbactam | 2000mg+1000mg | Lọ | N2 | 2.000 | 124.992 | 249.984.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ;Hộp 10 lọ | 893110244223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g : 1g | Lọ | N1 | 2.000 | 180.000 | 360.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893610358324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | (Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medocef 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 8.000 | 53.000 | 424.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 529110033725 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | Medochemie Ltd. – Factory C | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fleet Enema | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | (19g + 7g)/ 118ml | Chai | N1 | 1.000 | 59.000 | 59.000.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Dung dịch thụt trực tràng | Hộp 1 chai 133ml | VN-21175-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | C.B Fleet Company Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sudomon 50mcg/1dos | Mometason furoat | 50µg (mcg) | Lọ | N1 | 2.000 | 300.000 | 600.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 120 liều xịt | 383100406123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1%; 10g | Tuýp | N4 | 2.400 | 29.000 | 69.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35422-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itazpam 30 | Mirtazapin | 30mg | Viên | N4 | 240.000 | 725 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-35296-21 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425723 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | BIOFARM Sp. z o.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketotifen Helcor 1 mg | Ketotifen | 1mg | Viên | N1 | 24.000 | 5.400 | 129.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-23267-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefentech | Ketoprofen | 30mg | Miếng | N2 | 240.000 | 9.850 | 2.364.000.000 | Dùng ngoài | Miếng dán | Hộp 20 gói x 7 miếng | 880100021824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ketamine Hydrochloride Injection | Ketamin | 500mg/10ml; 10ml | Lọ | N1 | 200 | 65.360 | 13.072.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ertalgold | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 4.000 | 542.000 | 2.168.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | 800110181423 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | ACS Dobfar S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ronaline 10mg | Empagliflozin | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 15.500 | 1.550.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD3-194-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets | Ebastine | 10mg | Viên | N1 | 140.000 | 9.900 | 1.386.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 2.200 | 8.888 | 19.553.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baci-subti | Bacillus subtilis | >=10^8 CFU | Viên | N4 | 168.000 | 2.900 | 487.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400647624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 190.000 | 2.625 | 498.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ENTEROGERMINA | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử/ 5ml | Ống | N1 | 80.000 | 7.220 | 577.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml | QLSP-0728-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Asigastrogit | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 100.000 | 1.449 | 144.900.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,2g | 893100652724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 2.200.000 | 99 | 217.800.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110291000 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eliquis | Apixaban | 5mg | Viên | N1 | 6.000 | 24.150 | 144.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 539110436323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sx: Pfizer Ireland Pharmaceuticals. CSĐG: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | CSSX: Ireland – CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxis | Anidulafungin | 100mg | Lọ | N1 | 200 | 3.830.400 | 766.080.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | 001110024425 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tracutil | Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid | (6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml | Ống | N1 | 5.600 | 32.235 | 180.516.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống thủy tinh 10ml | 400110069223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcicar 500 Tablet | Calci carbonat | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.465 | 346.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22514-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Incepta Pharmaceuticals Limited | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Momencef 375 mg | Sultamicillin | 375mg | Viên | N2 | 100.000 | 13.500 | 1.350.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 7 viên | 893110437524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyer-Salazin 500 | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 174.000 | 3.381 | 588.294.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110556524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sugammasyn 100mg/ml | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 200 | 1.125.000 | 225.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 400110328225 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | CSSX bán thành phẩm, ĐG sơ cấp: Lyocontract GmbH (CSĐG thứ cấp: Biosyn Arzneimittel GmbH ; CSXX: Biosyn Arzneimittel GmbH) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | 1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g | Ống | N5 | 6.000 | 129.000 | 774.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | 460110356225 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Saprax 5mg | Solifenacin succinate | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 11.400 | 114.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110011123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg +100mg | Viên | N4 | 1.000 | 230.000 | 230.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 chai x 28 viên | 893110169523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Simecol | Simethicon | 40mg/ml; 20ml | Chai | N4 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 20ml | 893100262000 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan L | Simethicon | 40mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 55.923 | 55.923.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt | 400100981824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 800.000 | 4.935 | 3.948.000.000 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 380 | 7.820.000 | 2.971.600.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | NDP-Saxa 2,5 | Saxagliptin | 2,5mg | Viên | N4 | 140.000 | 5.990 | 838.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên. | 893110087500 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enpovid Fe – Folic | Sắt sulfat + folic acid | 60mg Fe + 0,25mg | Viên | N4 | 400.000 | 800 | 320.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100223725 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 960 | 10.500 | 10.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nitbiru 10mg (Tên cũ: Nicorandil 10 mg) | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.290 | 329.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110281624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 20.000 | 14.200 | 284.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.974 | 39.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110265024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N5 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dzukic-750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 66.000 | 1.500 | 99.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110062025 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duotrol | Metformin + glibenclamid | 500mg; 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | 500mg + 2,5mg | Viên | N4 | 34.000 | 1.680 | 57.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SOTRETRAN 20MG | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 6.000 | 12.800 | 76.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033723 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medanrix 5 | Donepezil | 5mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.050 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Domperidon | Domperidon | 1mg/ml; 30ml | Chai | N4 | 600 | 4.150 | 2.490.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30 ml | 893110275423 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domreme | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110073023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 80.000 | 1.470 | 117.600.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 40.000 | 18.107 | 724.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 48.000 | 18.107 | 869.136.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vcard-AM 160 + 5 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | Viên | N1 | 60.000 | 12.900 | 774.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vcard-AM 160 + 10 | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg | Viên | N1 | 60.000 | 15.500 | 930.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110775624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.987 | 49.870.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Citrate De Cafeine Cooper 25mg/ml | Cafein citrat | 25mg/ml | Ống | N1 | 100 | 72.000 | 7.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và uống | Hộp 10 ống 2ml | 300110425123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | Laboratoire Renaudin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventinos | Budesonid | 0,0128g | chai | N4 | 6.400 | 81.400 | 520.960.000 | Xịt mũi | hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 chai x 10 ml | 893100224624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 310.800 | 310.800.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViProlol Plus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110277824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Abzodims | Bismuth | 300mg | Viên | N4 | 100.000 | 5.180 | 518.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110243624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Grandaxin | Tofisopam | 50mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.000 | 800.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110407523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actemra | Tocilizumab | 200mg/10ml | Lọ | N1 | 200 | 5.190.699 | 1.038.139.800 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | SP-1189-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. | CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0.3% +0.1%)/7ml | Lọ 7ml | N4 | 660 | 26.500 | 17.490.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrafar | Tobramycin | 0,3%; 5ml | Lọ | N4 | 360 | 2.700 | 972.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 893110061024 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algotra 37,5mg/ 325mg | Paracetamol + tramadol | 325 mg + 37,5mg | Viên sủi | N1 | 100.000 | 8.820 | 882.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 20 viên | VN-20977-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | S.M.B Technology SA | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DEGEVIC | Paracetamol + tramadol | 325mg; 37,5mg | Viên | N4 | 800.000 | 354 | 283.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893111632524 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Công ty Cổ phần Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViMetoc | Paracetamol + methocarbamol | 325mg + 400mg | Viên | N2 | 480.000 | 3.050 | 1.464.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Codalgin Forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 3.390 | 339.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22611-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Aspen Pharma Pty Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferalgan | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 22.000 | 2.396 | 52.712.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 110.000 | 8.415 | 925.650.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 100ml | 893110069625 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol | 1g/100ml | Lọ | N1 | 70.000 | 20.340 | 1.423.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 1.500.000 | 291 | 436.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110362725 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 75mg/15ml | Lọ | N1 | 36.000 | 64.102 | 2.307.672.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerproxen 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.806 | 36.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110327724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty Liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 5.600 | 730 | 4.088.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventizam 37,5 | Venlafaxin | 37,5mg | Viên | N2 | 6.000 | 3.675 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110165824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 Ml | Levofloxacin | 750mg | Chai | N2 | 16.000 | 146.790 | 2.348.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml | 893115055523 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ripratine 5 | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.800 | 72.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10viên | 893110597124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ACRITEL-10 | Levocetirizin | 10mg | Viên | N2 | 38.000 | 2.990 | 113.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-28899-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vancomycin 1g | Vancomycin | 1g | Lọ | N4 | 12.400 | 29.900 | 370.760.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893115375623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vecmid 1gm | Vancomycin | 1g | Lọ | N2 | 9.600 | 74.900 | 719.040.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-22662-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | Swiss Parentals Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valcickeck H2 | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 12,5mg | Viên | N2 | 24.000 | 12.600 | 302.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 890110014924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | Mepro Pharmaceuticals Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine 500 | Valproat natri | 500 mg | Viên | N2 | 300.000 | 2.625 | 787.500.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lactulin | Lactulose | 10g/15ml; 100ml | Chai | N5 | 2.000 | 65.000 | 130.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 100ml | VN-22628-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | Meyer Organics Pvt., Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/1ml | Ống | N1 | 20.000 | 35.000 | 700.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21533-18 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Rompharm Company SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 10mg | Viên | N4 | 340.000 | 122 | 41.480.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isoday 20 | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.448 | 244.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-23147-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 24.000 | 415.000 | 9.960.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Insunova -G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml | Bút tiêm | N5 | 4.000 | 220.000 | 880.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 8.000 | 247.000 | 1.976.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ProIVIG | Immune globulin | 5g/100ml; 100ml | Chai | N5 | 400 | 5.450.000 | 2.180.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 890410177000 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 8.000 | 75.999 | 607.992.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N2 | 116.000 | 1.890 | 219.240.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.479 | 247.900.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ursokol 150 | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N2 | 56.000 | 3.480 | 194.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-36147-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 160.000 | 264 | 42.240.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agitritine 100 | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 260.000 | 295 | 76.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110257123 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SOTRETRAN 10MG | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 6.000 | 6.600 | 39.600.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110033623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imidu 30 mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 30mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.457 | 491.400.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110161100 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 32.000 | 940 | 30.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trasolu | Tramadol | 100mg/2ml | Ống | N4 | 2.000 | 6.993 | 13.986.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893111872924 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mynarac | Tolperison | 150mg | viên | N2 | 10.000 | 1.550 | 15.500.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110270223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracain 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 600 | 15.015 | 9.009.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai 10ml | 893110014900 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | Ống | N4 | 4.000 | 4.830 | 19.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Nitroglycerin inj | Nitroglycerin | 5mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 49.350 | 1.480.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | 893110590824 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 44.000 | 6.978 | 307.032.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 10% | Glucose | 25g/250ml | Chai | N4 | 34.000 | 8.498 | 288.932.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imenir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110135925 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PVN | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cefazolin 1g | Cefazolin | 1g | Lọ | N4 | 20.000 | 6.635 | 132.700.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110667124 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Normon 70 mg powder for concentrate for solution for infusion | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N2 | 120 | 2.399.680 | 287.961.600 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 840110431723 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Laboratorios Normon, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N2 | 800 | 1.645.010 | 1.316.008.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 890110407323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Gland Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Peruzi-6,25 | Carvedilol | 6,25mg | Viên | N2 | 960.000 | 358 | 343.680.000 | Uống | Viên nén tròn | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC-Nhôm | 893110663324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vinsalmol 5 | Salbutamol (sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 160.000 | 8.400 | 1.344.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115305623 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupatadine STELLA 10 mg | Rupatadine | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 5.688 | 568.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110462823 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rupafin | Rupatadine | 10 mg | Viên | N1 | 40.000 | 6.500 | 260.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp/ 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rotinvast 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 800.000 | 375 | 300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110206700 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RESIDRON | Risedronat | 35mg | Viên | N1 | 14.000 | 52.000 | 728.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-20314-17 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeloc I.V. | Rabeprazol | 20mg | Lọ | N1 | 10.000 | 133.300 | 1.333.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16603-13 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Otibone 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N4 | 200.000 | 4.500 | 900.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,8g | 893100101224 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 440 | 126.000 | 55.440.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | VD-21234-14 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galagi 4 | Galantamin | 4mg | Viên | N4 | 110.000 | 3.000 | 330.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110144724 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosfomed 2g | Fosfomycin (natri) | 2g | Lọ | N4 | 200 | 79.000 | 15.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110392023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 5.500 | 220.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N4 | 130.000 | 175 | 22.750.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | 893110330200 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.250 | 37.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 520.000 | 230 | 119.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 1000 viên | 893100097023 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfor 60 | Fexofenadin | 60mg | viên | N2 | 72.000 | 448 | 32.256.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100013900 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apixodin 30 | Fexofenadin | 30mg | Gói | N4 | 2.000 | 2.500 | 5.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 5ml | 893100285100 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seroquel XR | Quetiapin | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 21.896 | 437.920.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22283-19 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml | Lọ | N5 | 60 | 217.350 | 13.041.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | SYT.2025.122.1 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol 40 | Propranolol (hydroclorid) | 40mg | Viên | N4 | 192.000 | 490 | 94.080.000 | Uống | Viên nén | Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên | VD-35649-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | Công ty Cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biovacor | Pravastatin | 40mg | Viên | N4 | 102.000 | 1.310 | 133.620.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD-35916-22 | 03/QĐ-NTP | 06/01/2026 | 16/01/2028 | Bv Nguyễn Tri Phương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.364 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | 1.000LD50 | Lọ | N4 | 0 | 507.014 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323925 | 3697/QĐ-BVTWCT | 30/12/2025 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.184.363 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1.000LD50 | Lọ | N4 | 0 | 507.014 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | 893410323825 | 3697/QĐ-BVTWCT | 30/12/2025 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.184.362 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.260 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 45/QĐ-BVTTNĐ | 15/01/2026 | 28/02/2026 | Bv Tâm Thần Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.361 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 50.000 | 950 | 47.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 45/QĐ-BVTTNĐ | 15/01/2026 | 28/02/2026 | Bv Tâm Thần Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.360 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 70.000 | 2.310 | 161.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 45/QĐ-BVTTNĐ | 15/01/2026 | 28/02/2026 | Bv Tâm Thần Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fraizeron | Secukinumab | 150mg | Lọ | N1 | 240 | 7.820.000 | 1.876.800.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 01 lọ | QLSP-H02-983-16 | 39/QĐ-BVDL | 15/01/2026 | 15/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CP DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Timo drop | Timolol | 5mg/ml; 5ml | Ống | N4 | 1.200 | 35.000 | 42.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống 5ml | VD-35510-21 | 03/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/1ml; 1ml | Ống | N1 | 20 | 57.750 | 1.155.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 03/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ TP.HCM | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadovas 5 CAP | Amlodipin | 5mg | Viên | N2 | 300 | 720 | 216.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-19692-13 | 03/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluconazole Stella 150mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N3 | 2.000 | 9.200 | 18.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110462324 | 03/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 120 | 2.900 | 348.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 03/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | Medinfar Manufacturing, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Medsamic 250mg/5ml | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N1 | 1.000 | 12.197 | 12.197.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống dung dịch tiêm | VN-20801-17 | 03/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie Ltd -Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosoft | Vitamin H (B8) | 10 mg | Viên | N4 | 53.000 | 3.990 | 211.470.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 90 viên | 893100203824 | 03/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aginfolix 5 | Folic acid | 5mg | Viên | N4 | 45.000 | 160 | 7.200.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100333724 | 03/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 66 | 76.379 | 5.041.014 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 02/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remicade | Infliximab | 100mg | Bơm tiêm | N1 | 12 | 11.818.800 | 141.825.600 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 02/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75mg | Viên | N1 | 140 | 16.819 | 2.354.660 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 02/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem Inj 1g 10's | Meropenem* | 1g; 30ml | Lọ | N1 | 200 | 549.947 | 109.989.400 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 02/QĐ-BVDL | 06/01/2026 | 06/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T ZinC | Kẽm gluconat | 10mg | Viên | N4 | 864.000 | 122 | 105.408.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 39/QĐ-BVDL | 15/01/2026 | 15/04/2026 | Bv Da Liễu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.345 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | A.T Urea 20% | Urea | 4g/20g | Tube/Tuýp | N4 | 1.200 | 53.991 | 64.789.200 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100208700 | 37/QĐ-BVDLNĐ | 13/01/2026 | 13/04/2026 | Bv Da Liễu Nam Định | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.344 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 4.000 | 480 | 1.920.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 37/QĐ-BVDLNĐ | 13/01/2026 | 13/04/2026 | Bv Da Liễu Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.343 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 30mg/g + 0,5mg/g , 30g | Tube/Tuýp | N2 | 700 | 94.700 | 66.290.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 37/QĐ-BVDLNĐ | 13/01/2026 | 13/04/2026 | Bv Da Liễu Nam Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd.Skopje | Cộng Hòa Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.342 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Bacterocin Oint | Mupirocin | 20mg/g, 5g | Tube/Tuýp | N2 | 500 | 36.000 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 880100989824 | 37/QĐ-BVDLNĐ | 13/01/2026 | 13/04/2026 | Bv Da Liễu Nam Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | GENUONE Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.341 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ocemethyl | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.650 | 9.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110634824 | 37/QĐ-BVDLNĐ | 13/01/2026 | 13/04/2026 | Bv Da Liễu Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | Cty CP Hóa dược việt nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.340 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Itrozol 100 mg Capsules | Itraconazol | 100 mg | Viên | N1 | 6.000 | 13.450 | 80.700.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 5 viên | VN-22913-21 | 37/QĐ-BVDLNĐ | 13/01/2026 | 13/04/2026 | Bv Da Liễu Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.339 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets | Ebastine | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.800 | 98.000.000 | Uống | Viên hoà tan nhanh | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 840110021025 | 37/QĐ-BVDLNĐ | 13/01/2026 | 13/04/2026 | Bv Da Liễu Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOA BÁCH NIÊN | Laboratorios normob S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.338 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Pomonolac | Calcipotriol | 0,75mg/15g, 15g | Tube/Tuýp | N4 | 400 | 120.000 | 48.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 15g | 893110320324 | 37/QĐ-BVDLNĐ | 13/01/2026 | 13/04/2026 | Bv Da Liễu Nam Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HQ | Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.337 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Asbesone | Betamethason | 0,5mg/1g; 30g | Tube/Tuýp | N2 | 500 | 61.500 | 30.750.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 37/QĐ-BVDLNĐ | 13/01/2026 | 13/04/2026 | Bv Da Liễu Nam Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | Replek Farm Ltd.Skopje | Cộng Hòa Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.336 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 4.000 | 4.100 | 16.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 893110059500 | 37/QĐ-BVDLNĐ | 13/01/2026 | 13/04/2026 | Bv Da Liễu Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.335 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) | Huyết thanh kháng uốn ván | ≥ 40IU/0,5ml | Ống | N4 | 0 | 16.262 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 20 ống, (0,5 ml/ống chứa 1 liều vắc xin) | 893310323125 | 3697/QĐ-BVTWCT | 30/12/2025 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.184.334 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500UI/1ml | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 3697/QĐ-BVTWCT | 30/12/2025 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.184.333 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | 1.000LD50 | Lọ | N4 | 900 | 507.014 | 456.312.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0777-14 | 3697/QĐ-BVTWCT | 30/12/2025 | 30/06/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.332 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) | Huyết thanh kháng nọc rắn | 1.000LD50 | Lọ | N4 | 120 | 507.014 | 60.841.680 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ | QLSP-0776-14 | 3697/QĐ-BVTWCT | 30/12/2025 | 30/06/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.331 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) | Huyết thanh kháng uốn ván | ≥ 40IU/0,5ml | Ống | N4 | 4.800 | 16.262 | 78.057.600 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 20 ống, (0,5 ml/ống chứa 1 liều vắc xin) | QLVX-881-15 | 3697/QĐ-BVTWCT | 30/12/2025 | 30/06/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.330 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500UI/1ml | Ống | N4 | 18.000 | 34.852 | 627.336.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 3697/QĐ-BVTWCT | 30/12/2025 | 30/06/2027 | Bvđk Tw Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.329 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simulect | Basiliximab | 20 mg | Lọ | N5 | 1 | 29.682.123 | 29.682.123 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | KD.2024.4010.1 | 4251/QĐ-BVNTW | 29/12/2025 | 28/01/2026 | Bv Nhi Tw | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX&ĐG cấp 1: Patheon Italia S.p.A; CSĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.328 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 6.750 | 13.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.327 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ 10ml | IU | N5 | 0 | 57 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.326 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ 10ml | Lọ | N5 | 0 | 57.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.325 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ 10ml | IU | N5 | 3.000.000 | 57 | 171.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.324 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 200 | 14.848 | 2.969.600 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 97/QD-BVTT | 24/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.323 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 550 | 10.350 | 5.692.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 97/QD-BVTT | 24/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.322 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/ 10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 57.000 | 171.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.321 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.050 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH Dược phẩm STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.320 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesteron injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/ 1ml | Ống | N1 | 400 | 31.000 | 12.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | Panpharma Gmbh | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.319 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,05mg/ml;2ml | Ống | N1 | 50 | 28.455 | 1.422.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-22494-20 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Cpc1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.318 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diosmin 600 mg | Diosmin | 600mg | Viên | N2 | 4.000 | 5.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x10 viên | 893110091600 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Âu Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.317 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.835 | 28.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 640110350424 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH dược phẩm Bảo Ngân | Orion Corporation/ Orion Pharma | Phần lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.316 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 600 | 12.500 | 7.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.315 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 25.000 | 490 | 12.250.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.314 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metronidazole 0,5g/100ml | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N4 | 3.000 | 7.161 | 21.483.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 100ml | VD-34057-20 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm Việt Đức | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.313 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Isosorbid Mononitrat DWP 20mg | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N4 | 19.000 | 1.386 | 26.334.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130623 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH Dược Phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.312 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincain | Procain hydroclorid | 60mg/2ml | Ống | N4 | 2.500 | 780 | 1.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml; Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893114470724 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.311 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 19.000 | 680 | 12.920.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-24904-16 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.310 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 2.700 | 14.000 | 37.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.309 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 3.400 | 6.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.308 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Potriolac | Calcipotriol + betamethason dipropionat | 0,75mg + 7,5mg | Tuýp | N4 | 50 | 180.000 | 9.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ dùng ngoài | Hộp 1 tuýp x 15g | 893110032600 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.307 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pomonolac | Calcipotriol | 0,75mg | Tuýp | N4 | 50 | 120.000 | 6.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 893110320324 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH dược phẩm HQ | Dopharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.306 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.305 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 8.000 | 550 | 4.400.000 | Uống | Viên nén | Chai 300 viên | 893110064024 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.304 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 200 | 14.848 | 2.969.600 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.303 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 550 | 10.350 | 5.692.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH một thành viên dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.302 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 7.000 | 1.105 | 7.735.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.301 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's and Dextrose | Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose | 500ml | Chai | N4 | 420 | 11.550 | 4.851.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | VD-21953-14 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.300 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (30mg + 0,64mg)/g x 10g | Tuýp | N4 | 100 | 12.000 | 1.200.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-30028-18 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty TNHH dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.299 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1g/100ml | Lọ | N4 | 300 | 10.500 | 3.150.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.298 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.400 | 16.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 97/QD-BVTT | 14/01/2026 | 13/04/2026 | Bvđk Thường Tín | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.297 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Khí oxy y tế | Oxy dược dụng | Bình 6m3 khí | Lít | N4 | 2.400.000 | 15 | 36.000.000 | Đường hô hấp | Đường hô hấp | Bình 6m3 khí | ISO 13485:2016 | 2003/QĐ-BVĐK | 30/12/2025 | 29/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | Chi nhánh Quảng Bình thuộc Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An – Việt Nam | Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.296 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Khí oxy y tế | Oxy dược dụng | Bình 1m3 khí | Lít | N4 | 3.000 | 55 | 165.000 | Đường hô hấp | Đường hô hấp | Bình 1m3 khí | ISO 13485:2016 | 2003/QĐ-BVĐK | 30/12/2025 | 29/12/2025 | Bvđk Khu Vực Bố Trạch | Chi nhánh Quảng Bình thuộc Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An – Việt Nam | Công ty Cổ phần khí công nghiệp Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.295 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 0 | 558.548 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.294 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 558.548 | 2.792.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.293 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.906 | 5.812.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Farmea | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.292 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alimta | Pemetrexed | 500mg | Lọ | N1 | 150 | 24.217.800 | 3.632.670.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23211-22 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.291 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alimta | Pemetrexed | 100mg | Lọ | N1 | 150 | 5.676.500 | 851.475.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-23210-22 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | CSSX: Vianex S.A. – Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France | CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.290 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 7.000 | 772.695 | 5.408.865.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.289 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml,15ml | Lọ | N1 | 100 | 115.988 | 11.598.800 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 600mg/15ml | VN-21930-19 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.288 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.570 | 6.570.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.287 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 6.000 | 5.600 | 33.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.286 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 9.000 | 34.088 | 306.792.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22057-19 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.285 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 23.659 | 118.295.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.284 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Certican 0.5mg | Everolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 2.000 | 93.986 | 187.972.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.283 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tarceva | Erlotinib | 100mg | Viên | N1 | 0 | 568.403 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN2-582-17 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.282 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tarceva | Erlotinib | 100mg | Viên | N1 | 4.500 | 568.403 | 2.557.813.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | VN2-582-17 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.281 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 549.947 | 2.749.735.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ | VN-17831-14 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.280 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gluthion | Glutathion | 600mg | Lọ | N1 | 20.000 | 158.000 | 3.160.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm | 800110423323 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Y Dược Tây Dương | CSSX: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A Cơ sở xuất xưởng: Laboratorio Farmaceutico C.T S.R.L. |
Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.279 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duosol without Potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | 5000ml | Túi | N1 | 4.000 | 685.000 | 2.740.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân | Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải" | 400110020123 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dược Phẩm Tân Thành | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imecef | Ceftazidime (dưới dạng ceftazidime pentahydrate) 2g; avibactam (dưới dạng avibactam sodium) 0,5g | 2g + 0,5g | Lọ | N2 | 3.000 | 1.950.000 | 5.850.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110346100 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Lightpharma | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 3.000 | 450 | 1.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên | 893110884024 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlax | Macrogol 4000 | 10g | Gói | N1 | 1.000 | 5.119 | 5.119.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naproplat | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N2 | 0 | 295.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 15ml | 890114348425 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hiệp Thuận Thành | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naproplat | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N2 | 12.000 | 295.000 | 3.540.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 15ml | VN3-342-21 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Hiệp Thuận Thành | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogermina | Bacillus claussii | 4 tỷ/5 ml | Ống | N1 | 2.000 | 12.879 | 25.758.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Opella Healthcare Italy S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mycophenolate mofetil Teva | Mycophenolat | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 42.946 | 85.892.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599114068123 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Dược Phẩm Gigamed | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | HOVITOSIDE 100 | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 120.000 | 360.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 890114357124 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Thiết Bị Y Tế Hà Nội | Venus Remedies Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ostebon 70 | Alendronat | 70mg | Viên | N2 | 400 | 14.500 | 5.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 2 viên | VD-20784-14 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Gonsa | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 19.000 | 76.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 10 | 29.682.123 | 296.821.230 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dược Liệu TW2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ý; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stiprol | Glycerol | 6,75g/9g | Tuýp | N4 | 1.000 | 6.930 | 6.930.000 | Thụt | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 29.400 | 2.940.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 40.000 | 28.455 | 1.138.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 7.000 | 42.000 | 294.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | VN-21366-18 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.261 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 2.000 | 65.999 | 131.998.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.260 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.972 | 41.832.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.259 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 1.800 | 5.448 | 9.806.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.258 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 200 | 52.300 | 10.460.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.257 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 150 | 47.300 | 7.095.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.256 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 10 | 1.814.340 | 18.143.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.255 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 600 | 3.578.500 | 2.147.100.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.254 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/50mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg | Bình xịt | N1 | 20 | 147.425 | 2.948.500 | Dạng hít | Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110783924 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A, | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.253 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 220 | 210.176 | 46.238.720 | Dạng hít | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.252 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 80 | 76.379 | 6.110.320 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.251 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 70 | 58.000 | 4.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.250 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 70 | 58.000 | 4.060.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.249 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MABTHERA | Rituximab | 100mg/ 10ml | Lọ | N1 | 10 | 4.662.925 | 46.629.250 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp chứa 02 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.248 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Risperdal | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 150 | 20.049 | 3.007.350 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18914-15 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Janssen Cilag S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.247 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Risperdal | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 390 | 10.896 | 4.249.440 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19987-16 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Janssen Cilag S.P.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.246 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 2,5mg | Viên | N1 | 280 | 27.222 | 7.622.160 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN3-75-18 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 20.000 | 15.000 | 300.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N5 | 2.000 | 28.000 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | Tiêm | Chai | N5 | 1.000 | 2.300.000 | 2.300.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 30/QĐ-BVPTƯ | 12/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Phổi Tw | Công Ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.240 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 6.000 | 5.354 | 32.124.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.239 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 20.000 | 4.894 | 97.880.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.238 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 600 | 110.000 | 66.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.237 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 50 | 58.000 | 2.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.236 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 60 | 13.990.000 | 839.400.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.235 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò) | 25 mg/ ml | Lọ | N1 | 60 | 8.802.200 | 528.132.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.234 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neulastim | Pegfilgrastim | 6mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 10 | 13.027.449 | 130.274.490 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn thuốc x 0,6ml | 001410180100 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.233 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tamiflu | Oseltamivir | 75mg | Viên | N1 | 100 | 44.877 | 4.487.700 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-22143-19 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.232 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 150 | 55.872 | 8.380.800 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.231 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 23.659 | 236.590.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.230 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mycamine for injection 50mg/vial | Micafungin | 50mg | Lọ | N1 | 200 | 2.388.750 | 477.750.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | VN3-102-18 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.229 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | Lọ | N1 | 1.300 | 207.579 | 269.852.700 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.228 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 125mg Methylprednisolon | Lọ | N1 | 4.000 | 75.710 | 302.840.000 | Tiêm | Bột vô khuẩn pha tiêm | Hộp 25 lọ Act-O-vial 2ml | VN-15107-12 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pharmacia & Upjohn Company LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.227 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 317.747 | 635.494.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.226 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 3.000 | 549.947 | 1.649.841.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 10,0g)/100ml | Chai | N1 | 300 | 149.940 | 44.982.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 100ml | 400110020423 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 10,0g)/100ml | Chai | N1 | 100 | 175.980 | 17.598.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 250ml | 400110020423 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 200 | 952.000 | 190.400.000 | Tiêm | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.222 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.221 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 1.400 | 254.678 | 356.549.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.220 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U (tương đương 10,5mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 198.000 | 39.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.219 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 200 | 257.145 | 51.429.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.218 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ilomedin 20 | Iloprost | 20mcg/ml | Ống | N1 | 120 | 623.700 | 74.844.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.217 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 200 | 75.075 | 15.015.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110043025 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.216 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flixotide Evohaler | Fluticason propionat | 125mcg/ liều xịt | Bình xịt | N1 | 500 | 106.462 | 53.231.000 | Xịt họng | Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) | Hộp 1 bình xịt 120 liều | VN-16267-13 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.215 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 558.047 | 167.414.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.214 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Certican 0.5mg | Everolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 300 | 93.986 | 28.195.800 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16849-13 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Stein AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.213 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 6.720 | 22.456 | 150.904.320 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.212 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Invanz | Ertapenem* | 1g | Lọ | N1 | 500 | 552.421 | 276.210.500 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem | VN-20315-17 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
