Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 115 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 115 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.184.211 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 1.000 85.381 85.381.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie. Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.210 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Revolade 25mg Eltrombopag 25mg Viên N1 120 311.025 37.323.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110351324 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.184.209 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 10 18.066 180.660 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.184.208 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 1.200 18.813 22.575.600 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.184.207 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocephin 1g I.V. Ceftriaxon* 1g Lọ N1 1.000 140.416 140.416.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.206 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 70mg Lọ N1 10 8.288.700 82.887.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20568-17 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.205 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 50 6.531.000 326.550.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.204 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 1mg/2ml Ống N1 10.000 24.906 249.060.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml 730110131924 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.184.203 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 5.000 13.834 69.170.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.184.202 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 200 115.988 23.197.600 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml 800110991624 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.184.201 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 280 16.680 4.670.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.184.200 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 6.000 10.670 64.020.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.199 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 15 10.830.000 162.450.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 19/QĐ-BVNĐTP 10/01/2026 10/01/2027 Bv Nhi Đồng Tp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.184.198 Tân dược Thành phố Hải Phòng SCILIN N Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) 1000IU/10ml Lọ N1 1.100 85.000 93.500.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-850-15 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.184.197 Tân dược Thành phố Hải Phòng SCILIN N Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) 1000IU/10ml Lọ N1 0 85.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410091723 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.184.196 Tân dược Thành phố Hải Phòng Wosulin-R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40IU/ml x 10ml Lọ N5 3.000 91.000 273.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VN-13426-11 5651/QĐ-BVVT 31/12/2025 30/04/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.195 Tân dược Thành phố Hải Phòng Wosulin-R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40IU/ml x 10ml Lọ N5 0 91.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 5651/QĐ-BVVT 31/12/2025 30/04/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.194 Tân dược Thành phố Hải Phòng Domide Capsules 50mg Thalidomid 50mg Viên N2 4.800 59.200 284.160.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 471114979724 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG TTY Biopharm Company Limited Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.184.193 Tân dược Thành phố Hải Phòng Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 360 140.000 50.400.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít VD-18005-12 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.192 Tân dược Thành phố Hải Phòng Sorbitol 3% Sorbitol 150g/5 lít Can N4 0 140.000 0 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Can 5 lít 893110360225 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.191 Tân dược Thành phố Hải Phòng Prednisolon Prednisolon 5mg Viên N4 31.000 88 2.728.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên VD-31253-18 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.190 Tân dược Thành phố Hải Phòng Prednisolon Prednisolon 5mg Viên N4 0 88 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110375523 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.189 Tân dược Thành phố Hải Phòng Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 1,4%; 500ml Chai N4 5.000 40.000 200.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai 500ml 893110492424 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.188 Tân dược Thành phố Hải Phòng Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 200.000 1.678 335.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-25324-16 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.187 Tân dược Thành phố Hải Phòng Kali clorid 10% Kali clorid 1g/10ml Ống N4 0 1.678 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.186 Tân dược Thành phố Hải Phòng SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N1 19.000 85.000 1.615.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-895-15 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.184.185 Tân dược Thành phố Hải Phòng SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N1 0 85.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.184.184 Tân dược Thành phố Hải Phòng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500IU Ống N4 1.100 34.852 38.337.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt QLSP-1037-17 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.183 Tân dược Thành phố Hải Phòng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500IU Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.182 Tân dược Thành phố Hải Phòng Flucovein Fluconazol 200mg Chai N1 830 150.000 124.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai x 100ml 520110767824 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA Cooper S.A. Pharmaceuticals Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.184.181 Tân dược Thành phố Hải Phòng Duosol without potassium solution for haemofiltration Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chloride hexahydrate; 5,0g Glucose anhydrous (as glucose monoh Túi N1 3.600 678.300 2.441.880.000 Tiêm truyền Dung dịch dùng để lọc máu Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; 400110020123 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH B.Braun Avitum AG Đức 3.thau_rieng_le
1.184.180 Tân dược Thành phố Hải Phòng Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l) Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu Túi N1 8.400 700.000 5.880.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.184.179 Tân dược Thành phố Hải Phòng Smecta Diosmectite 3 gam Gói N1 12.000 4.082 48.984.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.178 Tân dược Thành phố Hải Phòng Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 4.000 133.230 532.920.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.177 Tân dược Thành phố Hải Phòng Grafalon Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit 20mg/ml x 5ml Lọ N1 10 15.920.000 159.200.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml 3838/QLD-KD
1622/QLD-KD
2036/QLD-KD
2037/QLD-KD
2471/QLD-KD
5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP Neovii Biotech GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.176 Tân dược Thành phố Hải Phòng Amphot Amphotericin B* 50mg Lọ N5 30 180.000 5.400.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19777-16 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI Lyka Labs Limited India 3.thau_rieng_le
1.184.175 Tân dược Thành phố Hải Phòng Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudine+ zidovudin 150mg+300mg Viên N5 0 3.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890114087323 131/QĐ-BVVT 15/01/2026 15/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.174 Tân dược Thành phố Hải Phòng Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudine+ zidovudin 150mg+300mg Viên N5 90.000 3.000 270.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên VN2-645-17 131/QĐ-BVVT 15/01/2026 15/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.173 Tân dược Thành phố Hải Phòng Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 44.000 41.871 1.842.324.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 130/QĐ-BVVT 15/01/2026 15/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.184.172 Tân dược Thành phố Hải Phòng Acriptega Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50/300/300mg Viên N3 0 3.945 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 viên 890110087023 131/QĐ-BVVT 15/01/2026 15/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.171 Tân dược Thành phố Hải Phòng Acriptega Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50/300/300mg Viên N3 166.000 3.945 654.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 30 viên VN3-241-19 131/QĐ-BVVT 15/01/2026 15/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.170 Tân dược Thành phố Hải Phòng Abacavir Tablets USP 300mg Abacavir (ABC) 300mg Viên N5 15.120 8.123 122.819.760 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890110007300 131/QĐ-BVVT 15/01/2026 15/01/2027 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.169 Tân dược Thành phố Hải Phòng Wosulin-R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40IU/ml x 10ml IU N5 0 2.275 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VN-13426-11 5651/QĐ-BVVT 31/12/2025 30/04/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.168 Tân dược Thành phố Hải Phòng Wosulin-R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40IU/ml x 10ml IU N5 0 2.275 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 5651/QĐ-BVVT 31/12/2025 30/04/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.167 Tân dược Thành phố Hải Phòng SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml IU N1 0 85 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-895-15 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.184.166 Tân dược Thành phố Hải Phòng SCILIN M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml IU N1 0 85 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.184.165 Tân dược Thành phố Hải Phòng SCILIN N Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) 1000IU/10ml IU N1 0 85 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410091723 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.184.164 Tân dược Thành phố Hải Phòng SCILIN N Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) 1000IU/10ml IU N1 0 85 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-850-15 5634/QĐ-BVVT 31/12/2025 31/12/2026 Bv Hữu Nghị Việt Tiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.184.163 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 60.000 690 41.400.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống 10ml VD-18797-13 157/QĐ-PSTW 21/01/2026 20/07/2026 Bv Phụ Sản Trung Ương Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.162 Tân dược Thành phố Hà Nội Canpaxel 250 Paclitaxel 250mg/ 41,67ml Lọ N4 50 961.989 48.099.450 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 41,67 ml 893114229123 3131/QĐ-PSTW 31/12/2025 30/06/2026 Bv Phụ Sản Trung Ương Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Canpaxel 100 Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N4 189 263.991 49.894.299 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 16,7 ml VD-21630-14 3130/QĐ-PSTW 31/12/2025 30/06/2026 Bv Phụ Sản Trung Ương Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Neupogen Filgrastim 30 MU/0,5ml Bơm tiêm N1 360 558.047 200.896.920 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml QLSP-1070-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Amgen Manufacturing Limited LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.184.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 12 32.829.678 393.956.136 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm 001410036723 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Herceptin Trastuzumab 150mg Lọ N1 18 12.907.089 232.327.602 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-894-15 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 100 76.379 7.637.900 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.184.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 15.000 118.168 1.772.520.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.184.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Unasyn Ampicilin + sulbactam 1g ;0.5g Lọ N1 250.000 65.999 16.499.750.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.184.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g, 0.5g Lọ N1 3.000 223.700 671.100.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.184.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 15 1.814.340 27.215.100 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.184.152 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran 250ml Chai N1 750 3.578.500 2.683.875.000 Khí dung Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.184.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 120 2.447.550 293.706.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.184.150 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 180 754.110 135.739.800 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.184.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 180 3.173.573 571.243.140 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.184.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Survanta Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò) 25 mg/ ml Lọ N1 1.000 8.802.200 8.802.200.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 4ml QLSP-940-16 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AbbVie Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.184.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 1.500 41.871 62.806.500 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.184.146 Tân dược Thành phố Hà Nội Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 2.200 549.947 1.209.883.400 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.145 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 120.000 8.888 1.066.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.184.144 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 300mg Viên N1 3.000 11.273 33.819.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 8 viên VN-18404-14 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.143 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 300 9.454 2.836.200 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.184.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalacin C Clindamycin 600 mg/4 ml Ống N1 6.000 104.800 628.800.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 1 ống 4ml 540110178323 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.184.141 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 14.000 22.130 309.820.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.184.140 Tân dược Thành phố Hà Nội Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 75 6.794.409 509.580.675 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.139 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 24.400 16.680 406.992.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.184.138 Tân dược Thành phố Hà Nội Tavanic Levofloxacin 500mg Viên N1 3.000 36.550 109.650.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim VN-19455-15 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare International SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.137 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 40 2.568.297 102.731.880 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.184.136 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 8.500 153.560 1.305.260.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.184.135 Tân dược Thành phố Hà Nội Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 1.500 59.085 88.627.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.184.134 Tân dược Thành phố Hà Nội Xenetix 300 Iobitridol 30g/100ml x 50ml Lọ N1 900 338.000 304.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 50ml VN-16786-13 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.133 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml Bơm tiêm N1 300 85.381 25.614.300 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.132 Tân dược Thành phố Hà Nội No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2 ml Ống N1 7.200 5.571 40.111.200 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml VN-23047-22 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.184.131 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 80 mg/4 ml Lọ N1 250 6.298.864 1.574.716.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml VN-20266-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.130 Tân dược Thành phố Hà Nội Taxotere Docetaxel 20 mg/1 ml Lọ N1 300 1.856.170 556.851.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 1ml VN-20265-17 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.129 Tân dược Thành phố Hà Nội Tractocile Atosiban 7,5mg/ml Lọ N1 5.800 2.164.858 12.556.176.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml VN-22144-19 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.184.128 Tân dược Thành phố Hà Nội Aloxi Palonosetron hydroclorid 0,25mg/5ml Lọ N1 1.800 1.666.500 2.999.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 Lọ x 5ml 300110997524 138/QĐ-PSTW 19/01/2026 18/01/2027 Bv Phụ Sản Trung Ương CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.184.127 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa SaVi Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 30.000 1.590 47.700.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 03/QĐ-BVNT 09/01/2026 31/12/2026 Bvđk Như Thanh Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.126 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 3.500 15.600 54.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893115078524 24/QĐ-BVP 14/01/2026 13/01/2027 Bv Phổi Nghệ An Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.125 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 20.000 893 17.860.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml 893110688824 24/QĐ-BVP 14/01/2026 13/01/2027 Bv Phổi Nghệ An Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.124 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 5.000 780 3.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml 893114603624 24/QĐ-BVP 14/01/2026 13/01/2027 Bv Phổi Nghệ An Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.123 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 3.000 41.000 123.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 2 Túi x 1 Ống; Hộp 1 vỉ x 2 Túi x 1 Ống; Hộp 5 Túi x 1 Ống; Hộp 1 Túi x 1 Ống; Ống 5ml 893114281823 24/QĐ-BVP 14/01/2026 13/01/2027 Bv Phổi Nghệ An Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.122 Tân dược Thành phố Hải Phòng FORAIR 125 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg/liều+125mcg/liều Bình N5 2.000 73.850 147.700.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083423 489/QĐ-BVĐK 29/12/2025 29/12/2026 Ttyt An Lão CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.184.121 Tân dược Thành phố Hải Phòng Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol (sulfat) 2,5mg Ống N4 7.200 4.410 31.752.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml VD-21553-14 15/QĐ-TTYT 14/01/2026 14/01/2029 Ttyt Thủy Nguyên CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.120 Tân dược Thành phố Hải Phòng Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 800 41.600 33.280.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml VN-19785-16 33/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/02/2026 Ttyt Thủy Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.119 Tân dược Thành phố Hải Phòng Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 0 41.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 33/QĐ-TTYT 22/01/2026 21/02/2026 Ttyt Thủy Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.118 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 300 87.300 26.190.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 75/QĐ-TTYT 16/01/2026 14/07/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.184.117 Tân dược Tỉnh Nghệ An Insunova-R (Regular) Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 100 IU Lọ N2 1.000 75.000 75.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410037623 75/QĐ-TTYT 16/01/2026 14/07/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Biocon Biologics Limited India 3.thau_rieng_le
1.184.116 Tân dược Tỉnh Nghệ An TELDY Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 11.000 3.500 38.500.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 75/QĐ-TTYT 16/01/2026 14/07/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.115 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml, 3ml Bút Tiêm N5 2.000 104.790 209.580.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml VN-13913-11 75/QĐ-TTYT 16/01/2026 14/07/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.114 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dexma Soha Dexchlorpheniramin Dexchlorpheniramine maleate (0,04% kl/tt) 24mg/60ml Lọ N4 1.000 27.300 27.300.000 Uống Siro Hộp 1 lọ x 60ml 893100145500 75/QĐ-TTYT 16/01/2026 14/07/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.113 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml, 3ml Bút Tiêm N5 2.000 104.790 209.580.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 75/QĐ-TTYT 16/01/2026 14/07/2026 Ttyt Nam Đàn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.112 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sorbitol 3% Sorbitol 150g Can N4 1.023 142.000 145.266.000 Dung dịch rửa Dung dịch rửa nội soi bàng quang Hòm 4 can x 5 lít VD-18005-12 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.111 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 1g/100ml Paracetamol (acetaminophen) 1000mg/100ml Lọ N4 34.792 9.100 316.607.200 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.110 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol Generis Paracetamol (acetaminophen) 10mg/ml Lọ N1 12.756 19.000 242.364.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 100ml VN-21235-18 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA S.M. Farmaceutici SRL Italy 3.thau_rieng_le
1.184.109 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 193.719 7.150 1.385.090.850 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.108 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zodamid 5mg/1ml solution for injection/ infusion Midazolam 5mg/ 1ml Ống N1 688 20.496 14.101.248 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml VN-23229-22 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN CSSX: HBM Pharma s.r.o.
CSXX: Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia 3.thau_rieng_le
1.184.107 Tân dược Tỉnh Nghệ An Suprane Desflurane 100% (v/v) Chai N1 284 2.700.000 766.800.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Chai 240ml VN-17261-13 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Baxter Healthcare Corporation Mỹ 3.thau_rieng_le
1.184.106 Tân dược Tỉnh Nghệ An Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 3 2.447.550 7.342.650 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16,7ml VN-20846-17 151/QĐ-BVUB 13/01/2026 12/01/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.184.105 Tân dược Tỉnh Nghệ An Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 0 754.110 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml VN-20848-17 151/QĐ-BVUB 13/01/2026 12/01/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.184.104 Tân dược Tỉnh Nghệ An Anzatax 30mg/5ml Paclitaxel 30mg/5ml Lọ N1 6 754.110 4.524.660 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 930114132624 151/QĐ-BVUB 13/01/2026 12/01/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.184.103 Tân dược Tỉnh Nghệ An Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 129.700 294 38.131.800 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên nén VD-21846-14 151/QĐ-BVUB 13/01/2026 12/01/2027 Bv Ub Nghệ An Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.102 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/ 10ml Ống N5 0 28.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 5 ống x 10ml VN-18482-14 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.184.101 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,5mg/ 10ml Ống N5 5.834 28.000 163.352.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 5 ống x 10ml 690111337925 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.184.100 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diphereline P.R. 11.25mg Triptorelin* 11,25mg lọ N1 215 7.700.000 1.655.500.000 Tiêm Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm 300114997424 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.099 Tân dược Tỉnh Nghệ An Firmagon Degarelix 80mg Lọ N1 839 3.055.500 2.563.564.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm 400114023025 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.098 Tân dược Tỉnh Nghệ An Firmagon Degarelix 120mg Lọ N1 336 2.934.750 986.076.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm VN-23031-22 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.097 Tân dược Tỉnh Nghệ An Abiteraj Abiraterone acetate 250mg Viên N2 1.006 22.000 22.132.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên 890114313325 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.184.096 Tân dược Tỉnh Nghệ An TS-One Capsule 25 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 25mg + 7,25mg + 24,5mg Viên N1 8.220 157.142 1.291.707.240 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-20694-17 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.184.095 Tân dược Tỉnh Nghệ An TS-One Capsule 20 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg Viên N1 12.091 121.428 1.468.185.948 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên 499110520624 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.184.094 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methotrexat Methotrexat 25mg/1ml Lọ N4 1.693 68.985 116.791.605 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 2ml 893114226823 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.093 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml Methotrexat 500mg/5ml Lọ N1 942 540.000 508.680.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 5ml 900114446923 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fareva Unterach GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.184.092 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 15.794 124.845 1.971.801.930 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.091 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 0 316.995 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VD-21233-14 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.090 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 0 124.845 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml VD-21234-14 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.089 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 10.478 316.995 3.321.473.610 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 893114121525 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.088 Tân dược Tỉnh Nghệ An Abiraterone Invagen 500mg Abiraterone acetate 500mg Viên N1 1.390 410.000 569.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên 840114967724 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Synthon Hispania, S.L. Spain 3.thau_rieng_le
1.184.087 Tân dược Tỉnh Nghệ An Imalotab Imatinib 600mg Viên N4 2.261 112.000 253.232.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu 893114301324 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.086 Tân dược Tỉnh Nghệ An Imalotab Imatinib 400mg Viên N4 15.102 40.200 607.100.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên VD3-178-22 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.085 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gefihope Gefitinib 250mg Viên N1 8.436 220.500 1.860.138.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 520114191500 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Genepharm S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.184.084 Tân dược Tỉnh Nghệ An Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 0 69.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-634-17 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.083 Tân dược Tỉnh Nghệ An Geastine 250 Gefitinib 250mg Viên N4 10.550 69.000 727.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114115324 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.082 Tân dược Tỉnh Nghệ An Abevmy – 400 Bevacizumab 400mg/16ml Lọ N2 2.323 12.800.000 29.734.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.184.081 Tân dược Tỉnh Nghệ An Abevmy – 100 Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N2 3.341 3.450.000 11.526.450.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI Biocon Biologics Limited Ấn độ 3.thau_rieng_le
1.184.080 Tân dược Tỉnh Nghệ An pms-Bortezomib Bortezomib 3,5mg Lọ N1 238 8.400.000 1.999.200.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 754114127824 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.184.079 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bortezomib Biovagen Bortezomib 1mg Lọ N1 196 4.406.000 863.576.000 Tiêm tĩnh mạch Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ VN3-274-20 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s
– Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd
– Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc
-Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari
-Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha
3.thau_rieng_le
1.184.078 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 14.482 2.750 39.825.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20041-13 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.077 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 0 68.880 0 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-20141-16 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Vianex S.A- Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.184.076 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 846 68.880 58.272.480 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 520115009624 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Vianex S.A- Nhà máy C Greece 3.thau_rieng_le
1.184.075 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml Túi N1 36.449 158.970 5.794.297.530 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml 840115010223 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Altan Pharmaceuticals, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.184.074 Tân dược Tỉnh Nghệ An Combikit 3,1g Ticarcillin + kali clavulanat 3g + 0,1g Lọ N4 80.430 98.000 7.882.140.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; 10 lọ 893110667524 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.073 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tazopelin 4,5g Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N4 9.449 61.950 585.365.550 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-20673-14 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.072 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zinhepa Inj. Cefpirom 1g Lọ N2 13.970 135.996 1.899.864.120 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 880110045325 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.184.071 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd 20g+ 3,505g+ 0,68g/500ml Chai N5 40 116.000 4.640.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 chai x 500ml 955110002024 21/QĐ-TTYT 14/01/2026 12/02/2026 Ttyt Khu Vực Đắk Song Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.184.070 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Captagim Captopril 25mg Viên N4 150.000 120 18.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24114-16 21/QĐ-TTYT 14/01/2026 12/02/2026 Ttyt Khu Vực Đắk Song Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.069 Tân dược Tỉnh Đắk Nông Vitamin B12 Cyanocobalamin 1000 mcg/1ml Ống N4 35.000 550 19.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp/20 ống; Hộp/ 50 ống 893110606424 21/QĐ-TTYT 14/01/2026 12/02/2026 Ttyt Khu Vực Đắk Song CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.068 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol sulfat Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 25.465 8.400 213.906.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025424 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.067 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm Chai 500ml Chai N4 202 8.400 1.696.800 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml VD-23172-15 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.066 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 0 5.250 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.065 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 1.203 5.250 6.315.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.064 Tân dược Tỉnh Nghệ An Octreotide Bioindustria L.I.M Octreotid 0,1mg/1ml Ống N1 0 97.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-19094-15 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) Ý 3.thau_rieng_le
1.184.063 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N4 0 2.583 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml VD-34063-20 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.062 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml Lọ N1 18.235 484.050 8.826.651.750 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.184.061 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 1.781 125.000 222.625.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.060 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diphereline P.R. 11.25mg Triptorelin* 11,25mg lọ N1 0 7.700.000 0 Tiêm Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm VN-21034-18 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.059 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml Ondansetron 8mg/4ml Ống N4 37.650 2.583 97.249.950 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110125025 4547/QĐ-BVUB 30/12/2025 29/12/2027 Bv Ub Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.058 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg Ống N1 300 15.484 4.645.200 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 73/QĐ-TTYT 15/01/2026 15/03/2026 Ttyt Nam Đàn Công ty cổ phần dược phẩm nha khoa Hoàn Cầu Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.057 Tân dược Tỉnh Điện Biên Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g Túi N4 3.000 11.300 33.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 túi x 100ml 893110055900 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 31/12/2027 Ttyt Tủa Chùa Công ty cổ phần dược phẩm Phương Thảo Công ty TNHH dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.056 Tân dược Tỉnh Điện Biên Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 3.000 1.000 3.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 31/12/2027 Ttyt Tủa Chùa Công ty cổ phần dược phẩm Phương Thảo Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.055 Tân dược Thành phố Hà Nội Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat (400 mg + 452mg)/10ml ống N1 1.700 29.090 49.453.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống VN-19159-15 60/QĐ-TMH 13/01/2026 30/03/2026 Bv Tmh Tw Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre Gedeon Richer Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.184.054 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1.500 đvqt ống N4 140 34.852 4.879.280 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống QLSP -1037-17 61/QĐ-TMH 13/01/2026 30/03/2026 Bv Tmh Tw Công ty TNHH AMV Pharmaceutical Viện vacxin sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Trinitrina Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/1,5ml Ống N1 0 47.080 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml VN-21228-18 1413/QĐ-BVĐKĐG 29/12/2025 29/06/2026 Bvđk Đức Giang Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.184.052 Tân dược Thành phố Hà Nội Trinitrina Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 5mg/1,5ml Ống N1 1.000 47.080 47.080.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền Hộp 10 ống x 1,5ml 800110021524 1413/QĐ-BVĐKĐG 29/12/2025 29/06/2026 Bvđk Đức Giang Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma SRL Ý 3.thau_rieng_le
1.184.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Lyoxatin 100mg/20ml Oxaliplatin 100mg/20ml Lọ N4 100 389.991 38.999.100 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-593-17 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.050 Tân dược Thành phố Hà Nội Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N4 2.000 27.930 55.860.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g VD-32852-19 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.049 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Avastin Bevacizumab 100mg/4ml Lọ N1 5 6.794.409 33.972.045 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 400410250123 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Roche Diagnostics GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.048 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 1.000 140.416 140.416.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.047 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 30.000 5.600 168.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.184.046 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ultravist 300 Iopromid acid Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 50ml Lọ N1 3.200 254.678 814.969.600 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 50ml 400110021024 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.184.045 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ilomedin 20 Iloprost 20mcg/ml Ống N1 100 623.700 62.370.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống x 1ml VN-19390-15 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlimed S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.184.044 Tân dược Thành phố Hà Nội Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N4 0 27.930 0 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g 893110887224 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.043 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 20mg Viên N1 2.400 22.456 53.894.400 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19783-16 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.184.042 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 10mg Gói N1 22.000 22.456 494.032.000 Uống Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống Hộp 28 gói VN-17834-14 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.184.041 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 1.000 85.381 85.381.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.184.040 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 40.000 13.834 553.360.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.184.039 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid 10,0g/100ml; 10,0g/100ml Chai N1 200 149.940 29.988.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 chai 100ml 400110020423 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.184.038 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 0,5mg + 2,5mg Lọ N1 3.000 16.074 48.222.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither France 3.thau_rieng_le
1.184.037 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Risperdal Risperidon 1mg Viên N1 10.000 10.896 108.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19987-16 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Janssen Cilag S.P.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.184.036 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Remicade Infliximab 100mg Lọ N1 60 11.818.800 709.128.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền Hộp 1 lọ QLSP-970-16 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. CSSX: Thụy Sĩ; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.184.035 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Minirin Desmopressin 0,089mg (0,1mg) Viên N1 50.000 18.813 940.650.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.184.034 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zitromax Azithromycin 200mg/5ml Lọ N1 5.000 115.988 579.940.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml 800110991624 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.184.033 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tygacil Tigecyclin* 50mg Lọ N1 670 731.000 489.770.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VN-20333-17 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.184.032 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prograf 1mg Tacrolimus 1mg Viên N1 110.000 51.130 5.624.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22209-19 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.184.031 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Topamax Topiramat 25mg Viên N1 200.000 5.448 1.089.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20301-17 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cilag AG Switzerland 3.thau_rieng_le
1.184.030 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Prograf 0.5mg Tacrolimus 0,5mg Viên N1 95.000 34.088 3.238.360.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22057-19 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Ireland Co., Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.184.029 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Bridion Sugammadex 200mg/2ml Lọ N1 30 1.814.340 54.430.200 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 10 lọ 2ml 001110526924 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.184.028 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 3.500 3.578.500 12.524.750.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.184.027 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zoloft Sertralin 50mg Viên N1 600 14.087 8.452.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110010824 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.026 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Mabthera Rituximab 100mg/10ml Lọ N1 100 4.662.925 466.292.500 Truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 2 lọ x 10ml QLSP-0756-13 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.025 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Survanta Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò) 25 mg/ ml Lọ N1 150 8.802.200 1.320.330.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch dùng đường nội khí quản Hộp 1 lọ 4ml QLSP-940-16 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AbbVie Inc. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.184.024 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Tazocin Piperacilin + tazobactam* 4g + 0,5g Lọ N1 200 223.700 44.740.000 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ 800110074023 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Wyeth Lederle S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.184.023 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cellcept Mycophenolat 250mg Viên N1 300.000 23.659 7.097.700.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 800114432423 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.022 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 500mg Lọ N1 1.000 317.747 317.747.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 20ml VN-17832-14 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 – Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. – Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.021 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 1.000 549.947 549.947.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 lọ 30 ml VN-17831-14 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 – Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. – Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.184.020 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 250 41.871 10.467.750 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.184.019 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 30.000 4.014 120.420.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Pharmatis France 3.thau_rieng_le
1.184.018 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 80.000 6.972 557.760.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ x 30 viên VN-16477-13 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC SANOFI WINTHROP INDUSTRIE France 3.thau_rieng_le
1.184.017 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 36.000 2.479 89.244.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Aventis S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.184.016 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Depakine 200mg/ml Valproat natri 200mg/ml Chai N2 6.000 80.696 484.176.000 Uống Dung dịch thuốc uống Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc 868114087823 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie Nước sản xuất và đóng gói: Turkey; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: France 3.thau_rieng_le
1.184.015 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Milepsy Chrono 500 Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N3 32.000 6.690 214.080.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 20 vỉ x 7 viên 893110161600 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.014 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Dalekine Valproat natri 200 mg Viên N4 30.000 1.220 36.600.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên 893114872324 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.013 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lantus solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 1.200 257.145 308.574.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 05 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.184.012 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 5.000 22.456 112.280.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.184.011 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 400 153.560 61.424.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Sweden 3.thau_rieng_le
1.184.010 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) 120mg/ 1,5ml Lọ N1 150 13.990.000 2.098.500.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ 1,5ml 800410111224 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Chiesi Farmaceutici S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.184.009 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 30.000 1.102 33.060.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.184.008 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 25mcg Viên N1 15.000 992 14.880.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110144123 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.184.007 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sandimmun Neoral Ciclosporin 100mg/ml Chai N1 350 3.364.702 1.177.645.700 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 50ml 300114023725 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.006 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zavicefta Ceftazidime + Avibactam 2g + 0,5g Lọ N1 1.500 2.772.000 4.158.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 800110440223 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.184.005 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 10.000 16.680 166.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.184.004 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N1 15.000 16.014 240.210.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-16487-13 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.184.003 Tân dược Thành phố Hà Nội Aopevin Cafein (citrat) 60mg/3ml Lọ N4 500 40.000 20.000.000 Tiêm Dung dịch
tiêm
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml 893110085625 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.184.002 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazolam B.Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N1 8.000 30.900 247.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh VN-21177-18 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.184.001 Tân dược Thành phố Hà Nội Midazolam B.Braun 5mg/ml Midazolam 5mg/ml Ống N1 0 30.900 0 Tiêm Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh 400112002224 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.184.000 Tân dược Thành phố Hà Nội Osaphine Morphin 10mg/ 1ml Ống N4 4.500 10.000 45.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-28087-17 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.999 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 56.000 1.932 108.192.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.998 Tân dược Thành phố Hà Nội Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/ 2ml Ống N4 6.500 8.000 52.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.997 Tân dược Thành phố Hà Nội Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/ 2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.996 Tân dược Thành phố Hà Nội Osaphine Morphin 10mg/ 1ml Ống N4 0 10.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893111169724 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.995 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun Fentanyl 50mcg/ ml Ống N1 6.500 42.000 273.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh VN-21366-18 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.994 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun Fentanyl 50mcg/ ml Ống N1 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh 400111002124 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.993 Tân dược Thành phố Hà Nội Tenofovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 90.000 1.250 112.500.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 893110364624 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N4 1.000 12.600 12.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 12/QĐ-BV 07/01/2026 05/07/2026 Bvđk Hà Đông CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.991 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Zyvox Linezolid* 600mg/300ml Túi N1 700 957.002 669.901.400 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền Hộp 10 túi dịch truyền 300ml VN-19301-15 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 HP Halden Pharma AS (Tên cũ: Fresenius Kabi Norge AS) Na Uy 3.thau_rieng_le
1.183.990 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Vavir Valganciclovir* 450mg Viên N5 400 485.000 194.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114065823 89/QĐ-BVNĐ2 23/01/2026 22/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.989 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cancidas Caspofungin* 50mg Lọ N1 100 6.531.000 653.100.000 Truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ VN-20811-17 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 FAREVA Mirabel Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.988 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Augmentin 250mg/31,25mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 30.000 10.670 320.100.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói VN-17444-13 23/QĐ-BVNĐ2 09/01/2026 08/01/2027 Bv Nhi Đồng 2 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.987 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 30.000 19.000 570.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.183.986 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Rapihaler Budesonid + formoterol (160mcg+4,5mcg) 120 liều Bình N1 800 434.000 347.200.000 Dạng hít Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều 300110006424 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Dunkerque Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.985 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 50mg Metoprolol 39mg Viên N1 10.000 5.490 54.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.984 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaloc Zok 25mg Metoprolol 19,5mg Viên N1 14.000 4.389 61.446.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.983 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol (160mcg+4,5mcg) 60 liều Ống N1 300 219.000 65.700.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.982 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml+5mg/ml Lọ N1 300 183.514 55.054.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.183.981 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Sevorane Sevoflurane 250ml Chai N1 100 3.578.500 357.850.000 Đường hô hấp Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.183.980 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 70.000 5.600 392.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.183.979 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 5mg+160mg+12,5mg Viên N1 20.000 18.107 362.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110079223 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.978 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Galvus Vildagliptin 50mg Viên N1 15.000 8.225 123.375.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 840110412723 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.977 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 60.000 9.366 561.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.976 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 5mg+80mg Viên N1 250.000 9.987 2.496.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.975 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge Amlodipin + valsartan 10mg+160mg Viên N1 32.000 18.107 579.424.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16342-13 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.974 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid 10mg+160mg+12,5mg Viên N1 20.000 18.107 362.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.973 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 4.000 5.870 23.480.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.972 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Betaserc 24mg Betahistine dihydrochloride 24mg Viên N1 40.000 6.516 260.640.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.971 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium 2,5mg+0,5mg Lọ N1 30.000 16.074 482.220.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.970 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Elthon 50mg Itoprid hydrochlorid 50mg Viên N1 70.000 4.796 335.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant Japan 3.thau_rieng_le
1.183.969 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 250 76.379 19.094.750 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.968 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg+250mcg) 120 liều Bình xịt N1 200 278.090 55.618.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.967 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipanthyl NT 145mg Fenofibrate 145mg Viên N1 40.000 10.561 422.440.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.183.966 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Debridat Trimebutin maleat 100mg Viên N1 2.000 2.906 5.812.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-22221-19 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Farmea France 3.thau_rieng_le
1.183.965 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 500 118.168 59.084.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp 5 ống x 20ml 800114400123 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Corden Pharma S.P.A Ý 3.thau_rieng_le
1.183.964 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 25.000 26.533 663.325.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.963 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 15.000 23.072 346.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.962 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Nebilet (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG; đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol 5mg Viên N1 70.000 7.600 532.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Berlin Chemie AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.961 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 20mg Viên N1 4.000 58.000 232.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.960 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 5.000 58.000 290.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.959 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 4.000 58.000 232.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-21680-19 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.958 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 1.000 13.224 13.224.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.183.957 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid (10g+10g)/100ml;100ml Chai N1 500 149.940 74.970.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai 100ml 400110020423 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.956 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Forxiga Dapagliflozin 5mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-38-18 41/QĐ-BVPHCN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.183.955 Tân dược Thành phố Hà Nội Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 1.200 52.500 63.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 20ml 893114093023 1538/QĐ-BVTN 31/12/2025 15/07/2026 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.954 Tân dược Thành phố Hà Nội PM Remem Ginkgo biloba 120mg Viên N1 50.000 8.000 400.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên 930200120800 1641/QĐ-BVTN 31/12/2025 30/07/2026 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Probiotec Pharma Pty., Ltd. Australia 3.thau_rieng_le
1.183.953 Tân dược Thành phố Hà Nội Agigout 100 Allopurinol 100mg Viên N4 60.000 1.029 61.740.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110147223 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Dydrogesterone 10mg Dydrogesteron 10mg viên N5 3.000 6.300 18.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ 20 viên 893110107025 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.951 Tân dược Thành phố Hà Nội Forlax Macrogol 10g Gói N1 10.000 5.119 51.190.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói VN-16801-13 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.950 Tân dược Tỉnh Hà Giang Fentanyl B. Braun Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml Ống N1 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh VN-21366-18 945/QĐ-BVĐKHG 29/12/2025 29/01/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.183.949 Tân dược Tỉnh Hà Giang Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 0 8.925 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml VD-24315-16 945/QĐ-BVĐKHG 29/12/2025 29/01/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.948 Tân dược Tỉnh Hà Giang Fentanyl B. Braun Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) 50mcg/ml Ống N1 1.500 42.000 63.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh 400111002124 945/QĐ-BVĐKHG 29/12/2025 29/01/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.183.947 Tân dược Tỉnh Hà Giang Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/1ml Ống N4 1.000 8.925 8.925.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 945/QĐ-BVĐKHG 29/12/2025 29/01/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.946 Tân dược Tỉnh Hà Giang Morphin 30mg Morphin sulfat 30mg Viên N4 1.050 10.000 10.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 945/QĐ-BVĐKHG 29/12/2025 29/01/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.945 Tân dược Tỉnh Hà Giang Natri clorid 0,9% Natri clorid 100ml 0.9% Chai N4 30.000 7.350 220.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 945/QĐ-BVĐKHG 29/12/2025 29/01/2026 Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.944 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Tadaritin 5mg Desloratadin 5mg Viên N1 0 5.460 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên 840110984024 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tên cũ: Laboratorios Lesvi, S.L.) Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.943 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Tadaritin 5mg Desloratadin 5mg Viên N1 720 5.460 3.931.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên VN-16644-13 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tên cũ: Laboratorios Lesvi, S.L.) Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.942 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Atocib 60 Etoricoxib 60mg Viên N3 1.000 3.150 3.150.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110268223 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.941 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml – 3ml Ống N5 49 76.500 3.748.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml VN-13913-11 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.183.940 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml – 3ml Ống N5 0 76.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống x 3ml 890410177200 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.183.939 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Pravastatin SaVi 40 Pravastatin natri 40mg Viên N2 240 6.500 1.560.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317624 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.938 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 12.557 990 12.431.430 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.937 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Dubemin injection Thiamin hydroclorid lOOmg; Pyridoxin hydroclorid lOOmg; Cyanocobalamin lmg 100mg + 100mg + 1mg Ống N5 469 12.500 5.862.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.183.936 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Moxieye Moxifloxacin 5mg/1ml – 10ml Lọ N4 0 65.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893115304900 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.935 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Atropin Sulphat Atropin (sulfat) 0,25mg/ml Ống N4 0 430 0 Tiêm Atropin Sulphat Hộp 100 ống x 1ml 893114045723 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.934 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10 mũ 7 – 10 mũ 8 CFU/250mg Viên N4 1.208 1.500 1.812.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên QLSP-856-15 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.933 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Zentanil 1g Acetyl leucin 1g/10ml Lọ N4 266 24.000 6.384.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1, 5, 10 lọ x 10ml 893110204824 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.932 Tân dược Tỉnh Phú Thọ SaViLeucin Acetyl leucin 500mg Viên N2 0 2.200 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100678824 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.931 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Losartan DWP 75mg Losartan 75mg Viên N4 5.590 588 3.286.920 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110285424 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.930 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Nước cất ống nhựa Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 1.841 480 883.680 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110151624 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.929 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution Moxifloxacin 5mg/ml Lọ N1 73 79.400 5.796.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-22375-19 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.183.928 Tân dược Tỉnh Phú Thọ SaViLeucin Acetyl leucin 500mg Viên N2 1.120 2.200 2.464.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-29126-18 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.927 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N2 4.628 3.000 13.884.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Inventia Healthcare Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.926 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Firstlexin 500 DT. Cefalexin 500mg Viên N4 0 3.100 0 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270100 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.925 Tân dược Tỉnh Phú Thọ Duramox 500 Amoxicilin 500mg Viên N1 3.568 2.300 8.206.400 Uống viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 529110971124 6533/BV-KD 29/12/2025 19/03/2027 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI Vogen Laboratories Ltd Cộng Hòa Síp 3.thau_rieng_le
1.183.924 Tân dược Thành phố Hà Nội Hapacol Caplet 500 Paracetamol (acetaminophen) 500mg viên N2 400.000 189 75.600.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20564-14 120/QĐ-BVTN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.923 Tân dược Thành phố Hà Nội Glumeform 500 XR Metformin hydroclorid 500mg viên N2 700.000 1.050 735.000.000 Uống viên nén giải phóng kéo dài hộp 10 vỉ x 10 viên VD-35538-22 120/QĐ-BVTN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.922 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluconazol 150 Fluconazol 150mg viên N2 5.000 5.580 27.900.000 Uống viên nang cứng hộp 1 vỉ x 1 viên 893110013000 120/QĐ-BVTN 20/01/2026 20/01/2027 Bv Thanh Nhàn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.921 Tân dược Tỉnh Nghệ An Combigan Brimonidin tartrat + timolol 2mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 120 183.513 22.021.560 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 539110074923 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.183.920 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diamicron MR 60mg Gliclazide 60mg Viên N1 40.000 5.126 205.040.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.919 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diamicron MR Gliclazide 30mg Viên N1 280.000 2.682 750.960.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.918 Tân dược Tỉnh Nghệ An Daivonex Calcipotriol 50mcg/g Tuýp N1 140 300.300 42.042.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 30g VN-21355-18 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lek Pharmaceuticals d.d. Ireland 3.thau_rieng_le
1.183.917 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 3.000 13.224 39.672.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AbbVie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.183.916 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprobay 200 Ciprofloxacin 200mg/100ml Chai N1 2.100 194.176 407.769.600 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 800115179623 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.183.915 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cerebrolysin Peptides (Cerebrolysin concentrate) 215,2mg/ml Ống N1 3.000 109.725 329.175.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10ml QLSP-845-15 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Les Laboratoires Servier Industrie Austria 3.thau_rieng_le
1.183.914 Tân dược Tỉnh Nghệ An Celebrex Celecoxib 200mg Viên N1 11.000 11.913 131.043.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23247-22 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.183.913 Tân dược Tỉnh Nghệ An Arcoxia 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 3.500 15.645 54.757.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413223 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.183.912 Tân dược Tỉnh Nghệ An Arcoxia 120mg Etoricoxib 120mg Viên N1 6.500 18.726 121.719.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413023 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.183.911 Tân dược Tỉnh Nghệ An Apidra Solostar Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 300 đơn vị/3ml Bút tiêm N1 2.500 200.000 500.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml 400410091023 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.910 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 50.000 10.561 528.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 539110009825 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Astrea Fontaine Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.909 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 30.000 7.053 211.590.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.908 Tân dược Tỉnh Nghệ An Levothyrox Levothyroxin (muối natri) 50mcg Viên N1 45.000 1.102 49.590.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 400110141723 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Đức 3.thau_rieng_le
1.183.907 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lantus Solostar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 100 đơn vị/1ml Bút tiêm N1 3.300 257.145 848.578.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn Hộp 5 bút tiêm x 3ml QLSP-857-15 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.906 Tân dược Tỉnh Nghệ An Komboglyze XR Saxagliptin + metformin 5mg; 500mg Viên N1 5.000 21.410 107.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-18679-15 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Siegfried Barbera, S.L. Mỹ 3.thau_rieng_le
1.183.905 Tân dược Tỉnh Nghệ An Klacid MR Clarithromycin 500mg Viên N1 1.200 36.375 43.650.000 Uống Viên nén giải phóng biến đổi Hộp 1 vỉ x 5 viên 800110982024 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd Ý 3.thau_rieng_le
1.183.904 Tân dược Tỉnh Nghệ An Jardiance Empagliflozin 10mg Viên N1 10.000 23.072 230.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-605-17 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cilag AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.903 Tân dược Tỉnh Nghệ An Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 40.000 14.700 588.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.183.902 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucovance 500mg/2,5mg Metformin + glibenclamid 500mg/2,5mg Viên N1 50.000 4.560 228.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20022-16 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.901 Tân dược Tỉnh Nghệ An Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 50.000 19.000 950.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.183.900 Tân dược Tỉnh Nghệ An Flumetholon 0,1 Fluorometholon 5mg/5ml Lọ N1 400 32.172 12.868.800 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18452-14 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production SAS Nhật 3.thau_rieng_le
1.183.899 Tân dược Tỉnh Nghệ An Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 10.000 18.107 181.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19287-15 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.898 Tân dược Tỉnh Nghệ An Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg Amlodipin + valsartan 10mg + 160mg + 12,5mg Viên N1 10.000 18.107 181.070.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110032023 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.897 Tân dược Tỉnh Nghệ An Exforge Amlodipin + valsartan 5mg + 80mg Viên N1 16.000 9.987 159.792.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.896 Tân dược Tỉnh Nghệ An Eprex 2000 U Epoetin alfa 2000 IU/0,5ml Ống N1 400 234.899 93.959.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn QLSP-971-16 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.183.895 Tân dược Tỉnh Nghệ An Daflon 500mg Diosmin + hesperidin 450mg; 50mg Viên N1 20.000 3.886 77.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22531-20 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.894 Tân dược Tỉnh Nghệ An Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 60.000 9.896 593.760.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.183.893 Tân dược Tỉnh Nghệ An Crestor Rosuvastatin 5mg Viên N1 40.000 7.362 294.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GlaxoSmithKline LLC CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.183.892 Tân dược Tỉnh Nghệ An Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 240.000 5.028 1.206.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.891 Tân dược Tỉnh Nghệ An Elthon 50mg Itoprid hydrochlorid 50mg Viên N1 75.000 4.796 359.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-18978-15 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Nhật 3.thau_rieng_le
1.183.890 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 20.000 5.870 117.400.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21652-19 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.889 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duspatalin retard Mebeverin hydroclorid 200mg Viên N1 20.000 5.870 117.400.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110982124 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.888 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 10.000 5.600 56.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Mylan Laboratories S.A.S Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.183.887 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duphalac Lactulose 10g/15ml Chai N1 200 130.000 26.000.000 Uống Dung dịch uống Chai 200ml 870100067323 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.183.886 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duoplavin Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75 mg; Acid acetylsalicylic 100mg 100 mg + 75 mg Viên N1 40.000 20.828 833.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22466-19 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.885 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 15.000 9.366 140.490.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.884 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection (500ml) Natri clorid 0.9% 500ml Chai N2 100.000 12.500 1.250.000.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.883 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection (100ml) Natri clorid 0.9% 100ml Chai N2 15.000 10.700 160.500.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 100ml 690110784224 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.882 Tân dược Tỉnh Nghệ An Refresh Tears Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 75mg/15ml Lọ N1 4.100 64.103 262.822.300 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml VN-19386-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Allergan Sales, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.183.881 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules Vinorelbin 30mg Viên N2 100 1.650.000 165.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 1 viên 471110441323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.183.880 Tân dược Tỉnh Nghệ An SITOMET BD 50/850 Sitagliptin + metformin 50 mg+ 850 mg Viên N3 1.000 8.950 8.950.000 Uống Viên Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110451123 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.879 Tân dược Tỉnh Nghệ An Carsil 90 mg Silymarin 90 mg Viên N1 46.000 3.528 162.288.000 Uống Viên nang Hộp 5 vỉ x 6 viên VN-22116-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Đại Bắc Sopharma AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.183.878 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seaoflura Sevofluran 100% 250ml Chai N1 180 1.548.750 278.775.000 Đường hô hấp Thuốc gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml VN-17775-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Piramal Critical Care, INC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.183.877 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seaoflura Sevofluran 100% 250ml Chai N1 180 1.548.750 278.775.000 Đường hô hấp Thuốc gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 1114017424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Piramal Critical Care, INC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.183.876 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sertralin DWP 100mg Sertralin 100mg Viên N4 30.000 2.478 74.340.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159523 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.875 Tân dược Tỉnh Nghệ An Besalicyd Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% + 0.05%)/15g Tuýp N4 4.600 12.000 55.200.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g VD-22796-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.874 Tân dược Tỉnh Nghệ An Besalicyd Salicylic acid + betamethason dipropionat (3% + 0.05%)/15g Tuýp N4 4.600 12.000 55.200.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g 893110111923 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.873 Tân dược Tỉnh Nghệ An GP-Salbutamol 5mg/5ml Salbutamol sulfat 5mg/5ml Ống N4 1.000 102.900 102.900.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml VD-21691-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.872 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalmol Salbutamol sulfat 0,5mg/ml Ống N4 5.000 1.568 7.840.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.871 Tân dược Tỉnh Nghệ An Comenazol Pantoprazol 40mg Lọ N4 30.000 30.000 900.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ VD-29305-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.870 Tân dược Tỉnh Nghệ An Azarga Brinzolamid + timolol 10mg/ml + 5mg/ml Lọ N1 50 310.800 15.540.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 540110079123 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.869 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bisoloc plus Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg+6,25mg Viên N2 50.000 2.400 120.000.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
VD-17805-12 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH dược Huy Hoàng Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.868 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bisoloc plus Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg+6,25mg Viên N2 50.000 2.400 120.000.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 10 viên
Hộp 3 vỉ x 10 viên
893110563124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH dược Huy Hoàng Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.867 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5 mg/ml Lọ N1 1.300 49.450 64.285.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc VN-19692-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant – Pháp) Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.866 Tân dược Tỉnh Nghệ An Abevmy-100 Bevacizumab 100mg Lọ N2 100 3.450.000 345.000.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 4ml 890410303624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.865 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aciclovir Cap DWP 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 50.000 987 49.350.000 Uống Viên nang Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235623 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.864 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir 3% Aciclovir 3%, 5g Tuýp N4 110 47.273 5.200.030 Tra mắt Thuốc tra mắt Hộp 1 tuýp 5g 893110161724 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.863 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atileucine inj Acetyl leucin 500mg Ống N4 60.000 12.600 756.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống × 5 ml VD-25645-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm và Đầu tư HDT Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.862 Tân dược Tỉnh Nghệ An FLOEZY Tamsulosin hydroclorid 0,4 mg Viên N1 40.000 12.000 480.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110031023 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Synthon Hispania, SL Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.861 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 600 5.683 3.409.800 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.183.860 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulpirid DWP 100mg Sulpirid 100mg Viên N4 800 441 352.800 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35226-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.859 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vindion 100 mg/ml Sugammadex 100mg/ml Ống N4 10 1.300.000 13.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml 893110282824 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.858 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gellux Sucralfat 1g/15g Gói N4 60.000 3.150 189.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g VD-27438-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH dịch vụ Đầu tư phát triển y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.857 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gellux Sucralfat 1g/15g Gói N4 60.000 3.150 189.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g 893100703424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH dịch vụ Đầu tư phát triển y tế Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.856 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cytoflavin® Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat (1g + 0.1g + 0.2g + 0.02g)/10ml Ống N5 3.600 129.000 464.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml VN-22033-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.183.855 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cytoflavin® Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat (1g + 0.1g + 0.2g + 0.02g)/10ml Ống N5 3.600 129.000 464.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml 460110356225 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.183.854 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 202.000 312 63.024.000 Uống Viên Chai 200 viên VD-34696-20 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.853 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kamydazol fort Spiramycin + metronidazol 1.500.000IU + 250mg Viên N4 120.000 2.725 327.000.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115886424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.852 Tân dược Tỉnh Nghệ An Velsof Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N5 1.800 230.000 414.000.000 Uống Viên Hộp 1 chai x 28 viên 890110776024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Bảo Toàn Pharma Natco Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.851 Tân dược Tỉnh Nghệ An Epclusa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg; 100mg Viên N1 1.800 267.750 481.950.000 Uống Viên Hộp 1 lọ 28 viên 754110085223 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland 3.thau_rieng_le
1.183.850 Tân dược Tỉnh Nghệ An Moretel Metronidazol 500mg/100ml Túi N1 4.000 17.800 71.200.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml 800115072323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l.
Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH
Italy 3.thau_rieng_le
1.183.849 Tân dược Tỉnh Nghệ An Egilok Metoprolol 25mg Viên N3 50.000 1.599 79.950.000 Uống Viên Hộp 1 lọ 60 viên VN-22910-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.848 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hemetrex Methotrexat 2.5mg Viên N4 1.000 3.499 3.499.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.847 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 1.000 37.000 37.000.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.846 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 1.000 37.000 37.000.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.845 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reamberin Meglumin natri succinat 6g/400ml Chai N5 1.700 167.971 285.550.700 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 chai thủy tinh 400ml VN-19527-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.183.844 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reamberin Meglumin natri succinat 6g/400ml Chai N5 1.700 167.971 285.550.700 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 chai thủy tinh 400ml 460110356325 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. Nga 3.thau_rieng_le
1.183.843 Tân dược Tỉnh Nghệ An Stiprol Glycerol 2,25g/3g. Tuýp 9g Tuýp N4 800 6.930 5.544.000 Thụt Thuốc thụt hậu môn/trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.841 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml Chai N5 80 116.000 9.280.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 10 chai x 500ml 955110002024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.183.840 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Ống N4 20.000 4.200 84.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml VD-20892-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.839 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg/1ml Ống N4 20.000 4.200 84.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml 893110448124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.838 Tân dược Tỉnh Nghệ An Delivir 2g Fosfomycin (natri) 2000mg Lọ N4 200 81.000 16.200.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 893110680424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.837 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fosmitic Fosfomycin (natri) 300mg/10ml Lọ N4 240 88.000 21.120.000 Nhỏ tai Thuốc nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 10ml VD-33152-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.836 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fosmitic Fosfomycin (natri) 300mg/10ml Lọ N4 240 88.000 21.120.000 Tiêm Thuốc nhỏ tai Hộp 1 lọ. Lọ 10ml 893110921324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.835 Tân dược Tỉnh Nghệ An Betadine Gargle and Mouthwash Povidon iodin 1% (w/v) Chai N1 390 56.508 22.038.120 Xịt họng Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng Hộp 1 chai 125ml 529100078823 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.183.834 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor- adrenalin 1mg/ml; 4ml Ống N4 10.000 10.500 105.000.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.833 Tân dược Tỉnh Nghệ An Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml Nor- adrenalin 4mg/4ml Ống N1 6.000 35.000 210.000.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh VN-20000-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.832 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Ống N4 10.000 1.345 13.450.000 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.831 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meseca Advanced Fluticason furoat; 27,5 mcg/liều xịt 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều Lọ N4 6.000 108.000 648.000.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110289324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.830 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin 30mg/ml Ống N1 1.300 57.750 75.075.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml VN-19221-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 LABORATOIRE AGUETTANT Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.829 Tân dược Tỉnh Nghệ An Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 100 172.200 17.220.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml QLĐB-693-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.828 Tân dược Tỉnh Nghệ An Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 50mg/25ml Lọ N4 100 172.200 17.220.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml 893114093323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.827 Tân dược Tỉnh Nghệ An Colistimed Colistin* 1.000.000IU Lọ N4 500 114.000 57.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ VD-24643-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.826 Tân dược Tỉnh Nghệ An Colistimed Colistin* 1.000.000IU Lọ N4 500 114.000 57.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893114099324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.825 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dorocodon Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia 25mg+100mg + 20mg Viên N4 68.000 1.680 114.240.000 Uống Viên Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) 893111184324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.824 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aminazin Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N4 250 115 28.750 Uống Viên Lọ 600 viên VD-29222-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.823 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 250 115 28.750 Uống Viên Lọ 600 viên 893115322424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.822 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aminazin 1,25% Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Ống N4 250 2.100 525.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-30228-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.821 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vibatazol 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 20.000 42.000 840.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ VD-30594-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược & Thiết bị y tế Eximphar Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.820 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vibatazol 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 20.000 42.000 840.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 893110687824 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược & Thiết bị y tế Eximphar Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.819 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cefoperazone-Sulbactam 1000 Cefoperazon + sulbactam 500mg; 500mg Lọ N2 30.000 40.000 1.200.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ VD-35452-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Astra Pharma Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.818 Tân dược Tỉnh Nghệ An TV-Perazol 1g Cefoperazon 1g Lọ N4 60.000 27.800 1.668.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ VD-18395-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.817 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ceraapix Cefoperazon 1g Lọ N2 20.000 43.500 870.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 01 lọ VD-20038-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH đầu tư Hoàng Việt Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.816 Tân dược Tỉnh Nghệ An Uni-Atropin Atropin sulfat 1%, 0.5ml Lọ N4 50 12.600 630.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml VD-34673-20 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.815 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphacine Amikacin Sulfat 500 mg/2ml Ống N4 11.000 5.900 64.900.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-28702-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.814 Tân dược Tỉnh Nghệ An Uni-Atropin Atropin sulfat 1%, 0.5ml Lọ N4 50 12.600 630.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml 893114203225 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.813 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 100 494.991 49.499.100 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.812 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atileucine inj Acetyl leucin 500mg Ống N4 60.000 12.600 756.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống × 5 ml 893100700524 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm và Đầu tư HDT Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.811 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 40.000 760 30.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.810 Tân dược Tỉnh Nghệ An AD Tamy Vitamin A + D 2000UI + 250UI Viên nang N4 10.000 560 5.600.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên GC-297-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CTCPDP Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.809 Tân dược Tỉnh Nghệ An AD Tamy Vitamin A + D 2000UI + 250UI Viên nang N4 10.000 560 5.600.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CTCPDP Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.808 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml Vinorelbin 10mg/1ml Lọ N4 36 383.250 13.797.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 1ml QLĐB-696-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.807 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml Vinorelbin 10mg/1ml Lọ N4 36 383.250 13.797.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 1ml 893114093623 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.806 Tân dược Tỉnh Nghệ An Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution Moxifloxacin 5mg/1ml; 5ml Lọ N1 55 83.000 4.565.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ × 5ml 380115024125 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Balkanpharma- Razgrad AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.183.805 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucosix 500 Metformin 500mg Viên N2 150.000 390 58.500.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264423 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.804 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 200.000 2.338 467.600.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22170-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.803 Tân dược Tỉnh Nghệ An MetSwift XR 1000 Metformin 1000mg Viên N2 100.000 1.050 105.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên 890110185823 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Ind-Swift Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.802 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucophage XR 500mg Metformin 500mg Viên N1 200.000 2.338 467.600.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 4 vỉ x 15 viên 300110789924 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.801 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methycobal 500µg Mecobalamin 0,5mg Viên N1 100 3.507 350.700 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22258-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed CSSX: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory; CS đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. CSSX: Nhật Bản; CS đóng gói: Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.183.800 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acular Ketorolac 0,5% Lọ N1 30 67.245 2.017.350 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 539110026123 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.183.799 Tân dược Tỉnh Nghệ An Disomic Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 2.000 19.900 39.800.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml VN-21526-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.183.798 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sympal Ketoprofen 25mg Viên N1 3.000 5.513 16.539.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên VN2-522-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.183.797 Tân dược Tỉnh Nghệ An Disomic Ketoprofen 50mg/2ml Ống N1 2.000 19.900 39.800.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml 594110014025 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Rompharm Company S.R.L. Romania 3.thau_rieng_le
1.183.796 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Ketoconazole 2% Ketoconazol 2% (kl/kl); 5g Tuýp N4 5.600 2.635 14.756.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 5 g VD-35727-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.795 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 35.000 872 30.520.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-25325-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.794 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 35.000 872 30.520.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.793 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ivabradin 5 Ivabradin 5mg Viên N4 4.000 885 3.540.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893110065625 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.792 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vasotrate-30 OD Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 30mg Viên N3 5.600 2.750 15.400.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên 890110008700 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.791 Tân dược Tỉnh Nghệ An Irinotecan bidiphar 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N4 420 153.930 64.650.600 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2ml QLĐB-695-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.790 Tân dược Tỉnh Nghệ An Irinotecan bidiphar 40mg/2ml Irinotecan 40mg/2ml Lọ N4 420 153.930 64.650.600 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 2ml 893114115123 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.789 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vasotrate-30 OD Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) 30mg Viên N3 5.600 2.750 15.400.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên VN-12691-11 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.788 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/1ml Ống N4 15.000 7.000 105.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml VD-24315-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược – VTYT Nghệ An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.787 Tân dược Tỉnh Nghệ An Briz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N2 500 61.500 30.750.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 10ml 890110516624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.786 Tân dược Tỉnh Nghệ An Imodium Loperamid 2mg Viên N1 4.200 2.750 11.550.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên 560100184823 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.183.785 Tân dược Tỉnh Nghệ An Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 160mg Viên N1 10.000 7.493 74.930.000 Uống Viên nang Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.784 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tridjantab Linagliptin 5mg Viên N4 10.000 845 8.450.000 Uống Viên Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên VD-34107-20 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.783 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tridjantab Linagliptin 5mg Viên N4 10.000 845 8.450.000 Uống Viên Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên 893110131325 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.782 Tân dược Tỉnh Nghệ An Linagliptin 5 mg Linagliptin 5mg Viên N2 25.000 3.297 82.425.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110267824 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.781 Tân dược Tỉnh Nghệ An Antarene Codeine 200mg/30mg Ibuprofen + Codein 200mg + 30mg Viên N1 40.000 9.300 372.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-21380-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.780 Tân dược Tỉnh Nghệ An Antarene Codeine 200mg/30mg Ibuprofen + Codein 200mg + 30mg Viên N1 40.000 9.300 372.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110005624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.779 Tân dược Tỉnh Nghệ An STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 12.000 3.300 39.600.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.778 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 30.000 18.963 568.890.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml VD-26744-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.777 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 30.000 18.963 568.890.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml 893110147424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.776 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vintor 2000 Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) 2000IU/ml Bơm tiêm N5 10.000 66.000 660.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm QLSP-1150-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Gennova Biopharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.775 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reliporex 4000 IU Erythropoietin 4000 UI/0,4ml Bơm tiêm N5 21.000 191.856 4.028.976.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml QLSP-0812-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.774 Tân dược Tỉnh Nghệ An Yradan 5mg Donepezil 5mg Viên N1 200 28.350 5.670.000 Uống Viên hòa tan nhanh Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23010-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH P & T KRKA, D.D., . Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.183.773 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agiclari 500 Clarithromycin 500mg Viên N3 1.000 2.520 2.520.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 5 viên 893110204700 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.772 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 140.000 1.950 273.000.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x10 viên VD-20441-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược vật tư y tế An Giang Công ty CP dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.771 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 140.000 1.950 273.000.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x10 viên 893110164425 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược vật tư y tế An Giang Công ty CP dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.770 Tân dược Tỉnh Nghệ An Derminate Clobetasol propionat 0,05%; 10g Tuýp N4 1.000 5.350 5.350.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 10g VD-35578-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.769 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agiclari 500 Clarithromycin 500mg Viên N3 1.000 2.520 2.520.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-33368-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.768 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalmol Salbutamol sulfat 0,5mg/ml Ống N4 5.000 1.568 7.840.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.767 Tân dược Tỉnh Nghệ An GP-Salbutamol 5mg/5ml Salbutamol sulfat 5mg/5ml Ống N4 1.000 102.900 102.900.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893115167224 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.766 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 30.000 12.600 378.000.000 Khí dung Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml VD-33654-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.765 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 1.000 37.000 37.000.000 Nhỏ tai Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.764 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 1.000 37.000 37.000.000 Nhỏ tai Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.763 Tân dược Tỉnh Nghệ An ACUPAN Nefopam hydroclorid 20mg Ống N1 300 23.500 7.050.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.762 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1.4%/ 250ml Chai N4 600 32.000 19.200.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml VD-25877-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.761 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1.4%/ 250ml Chai N4 600 32.000 19.200.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.760 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 8.4% 10ml Ống N4 1.000 19.740 19.740.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.759 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.000 39.000 39.000.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml VD-28352-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.758 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hipril-A Plus Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 300.000 3.550 1.065.000.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23236-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.757 Tân dược Tỉnh Nghệ An Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Amlodipin + indapamid + perindopril 5mg; 1,25mg; 5mg Viên N1 10.000 8.557 85.570.000 Uống Viên Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-11-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.183.756 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 1,5mg; 5mg Viên N1 50.000 4.987 249.350.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.755 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 30.000 12.600 378.000.000 Khí dung Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.754 Tân dược Tỉnh Nghệ An NORMAGUT Saccharomyces boulardii 2,5×10^9 tế bào/250mg Viên N1 4.000 6.500 26.000.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên QLSP-823-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.753 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rupafin Rupatadine 10mg Viên N1 20.000 6.500 130.000.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 10 viên 840110076423 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Noucor Health, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.752 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinropin 0,5% Ropivacain hydroclorid 50mg/10ml Ống N4 100 90.000 9.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml 893114283224 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.751 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinropin 0,2% Ropivacain hydroclorid 20mg/10ml Ống N4 30 55.000 1.650.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 lọ x 20ml 893114283124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.750 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Lọ N4 2.500 57.950 144.875.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.749 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 500 87.300 43.650.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.183.748 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Lọ N4 2.500 57.950 144.875.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.747 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid (10mg/ml) x 5ml Lọ N1 500 87.300 43.650.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 5ml VN-22745-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.183.746 Tân dược Tỉnh Nghệ An Riroxator 20 Rivaroxaban 20mg Viên N2 1.000 6.680 6.680.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110438123 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.745 Tân dược Tỉnh Nghệ An Riroxator 10 Rivaroxaban 10mg Viên N2 3.000 4.353 13.059.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110192423 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.744 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rivacryst Rivaroxaban 20mg Viên N1 1.000 19.900 19.900.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.183.743 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rivacryst Rivaroxaban 15mg Viên N1 1.000 19.900 19.900.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 14 viên 858110959224 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Saneca Pharmaceuticals A.S Slovakia 3.thau_rieng_le
1.183.742 Tân dược Tỉnh Nghệ An RESIDRON Risedronat 35mg Viên N1 1.000 53.000 53.000.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-20314-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Pharmathen S.A Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.183.741 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitol Natri hyaluronat 0,18% (w/v) – Lọ 12ml Lọ N4 1.000 39.000 39.000.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 12ml 893110454524 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.740 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 200.000 6.190 1.238.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.739 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri Clorid 0,45% Natri clorid 0,45%/500ml Chai N4 650 11.130 7.234.500 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 Chai x 500ml 893110118623 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.738 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 3% Natri clorid 3%/100ml Chai N4 1.000 7.450 7.450.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 80 chai x 100ml 893110118723 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.737 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ninosat Natri clorid 0,45g/50ml Lọ N4 7.200 13.482 97.070.400 Xịt mũi Thuốc xịt mũi Hộp 1 lọ x 50ml VD-20422-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.736 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zoamco-A Amlodipin + atorvastatin 5mg; 10mg Viên N4 20.000 3.099 61.980.000 Uống Viên Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.735 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amitriptylin 10mg Amitriptylin hydroclorid 10mg Viên N2 40.000 1.400 56.000.000 Uống Viên Hộp 1 lọ x 500 viên VD-18903-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.734 Tân dược Thành phố Hà Nội Dopegyt Methyldopa 250mg Viên N1 0 2.400 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-13124-11 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.733 Tân dược Thành phố Hà Nội Pentasa Mesalazine 500mg Viên N1 5.000 11.874 59.370.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 10 vỉ x 10 viên 760110027623 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center SA Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.183.732 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 2.000 2.900 5.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.731 Tân dược Thành phố Hà Nội Fortrans Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g Gói N1 5.000 35.970 179.850.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 4 gói, Hộp 50 gói VN-19677-16 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.730 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg Viên N3 0 4.000 0 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ ; 10 vỉ x 5 viên 893110059500 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.729 Tân dược Thành phố Hà Nội Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg Viên N3 12.000 4.000 48.000.000 Uống Viên nén Hộp 7 vỉ ; 10 vỉ x 5 viên VD-23346-15 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.728 Tân dược Tỉnh Nghệ An NovoMix 30 FlexPen Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 3.050 200.508 611.549.400 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.727 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 15.000 3.590 53.850.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22164-19 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược Kim Đô Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.726 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 150 116.632 17.494.800 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Allergan Pharmaceuticals Ireland Nhật 3.thau_rieng_le
1.183.725 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aharon 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Lọ N4 400 24.000 9.600.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.724 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphacine Amikacin 500 mg/2ml Ống N4 11.000 5.900 64.900.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-28702-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.723 Tân dược Tỉnh Nghệ An Phosphalugel Aluminum phosphat 12,38g/gói 20g Gói N1 51.000 4.014 204.714.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 26 gói x 20g 300100006024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Pharmatis Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.722 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 20.000 1.750 35.000.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.183.721 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alsiful S.R. Tablets 10 mg Alfuzosin 10mg Viên N5 10.000 6.000 60.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên 471110040125 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.183.720 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alanboss XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N4 30.000 5.250 157.500.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110204323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.719 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 20.000 1.750 35.000.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-20971-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.183.718 Tân dược Tỉnh Nam Định Natamin Natamycin 0.05 Lọ N4 50 350.000 17.500.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5 ml 893110090100 21/QĐ-BVMNĐ 14/01/2026 14/04/2026 Bv Mắt Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.717 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketorolac Danapha Ketorolac 30mg/ml Ống N4 11.000 4.800 52.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110572624 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.716 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultibro Breezhaler Indacaterol 110mcg + 50mcg Hộp N1 450 699.208 314.643.600 Bột hít Bột hít chứa trong nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít VN-23242-22 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.715 Tân dược Thành phố Hà Nội Hydrocortison 100 mg Hydrocortison natri succinat 100mg Lọ N4 1.000 7.000 7.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml VD-22248-15 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.714 Tân dược Thành phố Hà Nội Forsancort Tablet Hydrocortison 10mg Viên N4 22.000 5.000 110.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110937724 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty cổ phần dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.713 Tân dược Thành phố Hà Nội Human Albumin 5% Albumin 12,5g/250ml Chai N1 300 1.405.000 421.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 250ml SP3-1246-22 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.183.712 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml-250ml chai N4 30.000 5.742 172.260.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai nhựa 250ml 893110039623 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.711 Tân dược Thành phố Hà Nội Venlafaxine Stella 37.5 mg Venlafaxin 37,5mg Viên N2 0 3.620 0 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-25485-16 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le