Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 115 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.184.211 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 85.381 | 85.381.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.210 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Revolade 25mg | Eltrombopag | 25mg | Viên | N1 | 120 | 311.025 | 37.323.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110351324 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.209 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 10 | 18.066 | 180.660 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.208 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 1.200 | 18.813 | 22.575.600 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.207 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V. | Ceftriaxon* | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 140.416 | 140.416.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.206 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 70mg | Lọ | N1 | 10 | 8.288.700 | 82.887.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20568-17 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.205 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 50 | 6.531.000 | 326.550.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.204 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 1mg/2ml | Ống | N1 | 10.000 | 24.906 | 249.060.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | 730110131924 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.203 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 5.000 | 13.834 | 69.170.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.202 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 115.988 | 23.197.600 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.201 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 280 | 16.680 | 4.670.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.200 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 6.000 | 10.670 | 64.020.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.199 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 15 | 10.830.000 | 162.450.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 19/QĐ-BVNĐTP | 10/01/2026 | 10/01/2027 | Bv Nhi Đồng Tp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.198 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | SCILIN N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 1.100 | 85.000 | 93.500.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-850-15 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.197 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | SCILIN N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 0 | 85.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.196 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 91.000 | 273.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-13426-11 | 5651/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 30/04/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.195 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 0 | 91.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 5651/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 30/04/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.194 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Domide Capsules 50mg | Thalidomid | 50mg | Viên | N2 | 4.800 | 59.200 | 284.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 471114979724 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | TTY Biopharm Company Limited Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.193 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 360 | 140.000 | 50.400.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | VD-18005-12 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.192 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g/5 lít | Can | N4 | 0 | 140.000 | 0 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Can 5 lít | 893110360225 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.191 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Prednisolon | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 31.000 | 88 | 2.728.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | VD-31253-18 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.190 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Prednisolon | Prednisolon | 5mg | Viên | N4 | 0 | 88 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.189 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 1,4%; 500ml | Chai | N4 | 5.000 | 40.000 | 200.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.188 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 200.000 | 1.678 | 335.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-25324-16 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.187 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Kali clorid 10% | Kali clorid | 1g/10ml | Ống | N4 | 0 | 1.678 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.186 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 19.000 | 85.000 | 1.615.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.185 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 0 | 85.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.184 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 1.100 | 34.852 | 38.337.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.183 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.182 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Flucovein | Fluconazol | 200mg | Chai | N1 | 830 | 150.000 | 124.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai x 100ml | 520110767824 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.181 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Duosol without potassium solution for haemofiltration | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải. Trong ngăn 555ml chứa: 2,34g Sodium chloride; 1,10g Calcium chloride dihydrate; 0,51g Magnesium chloride hexahydrate; 5,0g Glucose anhydrous (as glucose monoh | Túi | N1 | 3.600 | 678.300 | 2.441.880.000 | Tiêm truyền | Dung dịch dùng để lọc máu | Hộp 2 túi 2 ngăn-Mỗi túi gầm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải; | 400110020123 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | B.Braun Avitum AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.180 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5 mmol/l; Sodium 140 mmol/l; Chlorid 109,5 mmol/l; Lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l) | Khoang A: Mỗi 1000 ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesiu | Túi | N1 | 8.400 | 700.000 | 5.880.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.179 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Smecta | Diosmectite | 3 gam | Gói | N1 | 12.000 | 4.082 | 48.984.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.178 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 4.000 | 133.230 | 532.920.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.177 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Grafalon | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 10 | 15.920.000 | 159.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | 3838/QLD-KD 1622/QLD-KD 2036/QLD-KD 2037/QLD-KD 2471/QLD-KD |
5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | Neovii Biotech GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.176 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Amphot | Amphotericin B* | 50mg | Lọ | N5 | 30 | 180.000 | 5.400.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19777-16 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | Lyka Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.175 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg+300mg | Viên | N5 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 131/QĐ-BVVT | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.174 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg+300mg | Viên | N5 | 90.000 | 3.000 | 270.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VN2-645-17 | 131/QĐ-BVVT | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.173 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 44.000 | 41.871 | 1.842.324.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 130/QĐ-BVVT | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.172 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Acriptega | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50/300/300mg | Viên | N3 | 0 | 3.945 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | 890110087023 | 131/QĐ-BVVT | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.171 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Acriptega | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50/300/300mg | Viên | N3 | 166.000 | 3.945 | 654.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 30 viên | VN3-241-19 | 131/QĐ-BVVT | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.170 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir (ABC) | 300mg | Viên | N5 | 15.120 | 8.123 | 122.819.760 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890110007300 | 131/QĐ-BVVT | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.169 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml x 10ml | IU | N5 | 0 | 2.275 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VN-13426-11 | 5651/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 30/04/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.168 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml x 10ml | IU | N5 | 0 | 2.275 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 5651/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 30/04/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.167 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | IU | N1 | 0 | 85 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.166 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | SCILIN M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | IU | N1 | 0 | 85 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.165 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | SCILIN N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 1000IU/10ml | IU | N1 | 0 | 85 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.164 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | SCILIN N | Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting) | 1000IU/10ml | IU | N1 | 0 | 85 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-850-15 | 5634/QĐ-BVVT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bv Hữu Nghị Việt Tiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 60.000 | 690 | 41.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 157/QĐ-PSTW | 21/01/2026 | 20/07/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Canpaxel 250 | Paclitaxel | 250mg/ 41,67ml | Lọ | N4 | 50 | 961.989 | 48.099.450 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 41,67 ml | 893114229123 | 3131/QĐ-PSTW | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Canpaxel 100 | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N4 | 189 | 263.991 | 49.894.299 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 16,7 ml | VD-21630-14 | 3130/QĐ-PSTW | 31/12/2025 | 30/06/2026 | Bv Phụ Sản Trung Ương | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Neupogen | Filgrastim | 30 MU/0,5ml | Bơm tiêm | N1 | 360 | 558.047 | 200.896.920 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml | QLSP-1070-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Amgen Manufacturing Limited LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 12 | 32.829.678 | 393.956.136 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 lọ 20ml dung môi pha tiêm | 001410036723 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Herceptin | Trastuzumab | 150mg | Lọ | N1 | 18 | 12.907.089 | 232.327.602 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-894-15 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. | CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 100 | 76.379 | 7.637.900 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 15.000 | 118.168 | 1.772.520.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 1g ;0.5g | Lọ | N1 | 250.000 | 65.999 | 16.499.750.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g, 0.5g | Lọ | N1 | 3.000 | 223.700 | 671.100.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 15 | 1.814.340 | 27.215.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 750 | 3.578.500 | 2.683.875.000 | Khí dung | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 120 | 2.447.550 | 293.706.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 180 | 754.110 | 135.739.800 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 180 | 3.173.573 | 571.243.140 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò) | 25 mg/ ml | Lọ | N1 | 1.000 | 8.802.200 | 8.802.200.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 1.500 | 41.871 | 62.806.500 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 2.200 | 549.947 | 1.209.883.400 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 120.000 | 8.888 | 1.066.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 300mg | Viên | N1 | 3.000 | 11.273 | 33.819.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 8 viên | VN-18404-14 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 300 | 9.454 | 2.836.200 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalacin C | Clindamycin | 600 mg/4 ml | Ống | N1 | 6.000 | 104.800 | 628.800.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống 4ml | 540110178323 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 14.000 | 22.130 | 309.820.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 75 | 6.794.409 | 509.580.675 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 24.400 | 16.680 | 406.992.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tavanic | Levofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 36.550 | 109.650.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 5 viên nén bao phim | VN-19455-15 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare International SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 40 | 2.568.297 | 102.731.880 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 8.500 | 153.560 | 1.305.260.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 1.500 | 59.085 | 88.627.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xenetix 300 | Iobitridol | 30g/100ml x 50ml | Lọ | N1 | 900 | 338.000 | 304.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 50ml | VN-16786-13 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 300 | 85.381 | 25.614.300 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2 ml | Ống | N1 | 7.200 | 5.571 | 40.111.200 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 80 mg/4 ml | Lọ | N1 | 250 | 6.298.864 | 1.574.716.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | VN-20266-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Taxotere | Docetaxel | 20 mg/1 ml | Lọ | N1 | 300 | 1.856.170 | 556.851.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 1ml | VN-20265-17 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tractocile | Atosiban | 7,5mg/ml | Lọ | N1 | 5.800 | 2.164.858 | 12.556.176.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22144-19 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. | Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aloxi | Palonosetron hydroclorid | 0,25mg/5ml | Lọ | N1 | 1.800 | 1.666.500 | 2.999.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 Lọ x 5ml | 300110997524 | 138/QĐ-PSTW | 19/01/2026 | 18/01/2027 | Bv Phụ Sản Trung Ương | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.127 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.590 | 47.700.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 03/QĐ-BVNT | 09/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Như Thanh | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi | Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.126 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 3.500 | 15.600 | 54.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893115078524 | 24/QĐ-BVP | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Phổi Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.125 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 20.000 | 893 | 17.860.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110688824 | 24/QĐ-BVP | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Phổi Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.124 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 780 | 3.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml; Hộp 2 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114603624 | 24/QĐ-BVP | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Phổi Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.123 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 41.000 | 123.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 2 Túi x 1 Ống; Hộp 1 vỉ x 2 Túi x 1 Ống; Hộp 5 Túi x 1 Ống; Hộp 1 Túi x 1 Ống; Ống 5ml | 893114281823 | 24/QĐ-BVP | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Bv Phổi Nghệ An | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.122 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg/liều+125mcg/liều | Bình | N5 | 2.000 | 73.850 | 147.700.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 489/QĐ-BVĐK | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.121 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg | Ống | N4 | 7.200 | 4.410 | 31.752.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | VD-21553-14 | 15/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 14/01/2029 | Ttyt Thủy Nguyên | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.120 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 800 | 41.600 | 33.280.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | VN-19785-16 | 33/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/02/2026 | Ttyt Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.119 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 0 | 41.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 33/QĐ-TTYT | 22/01/2026 | 21/02/2026 | Ttyt Thủy Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.118 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 300 | 87.300 | 26.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 75/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 14/07/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.117 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Insunova-R (Regular) | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 100 IU | Lọ | N2 | 1.000 | 75.000 | 75.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410037623 | 75/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 14/07/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.116 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TELDY | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 11.000 | 3.500 | 38.500.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 75/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 14/07/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.115 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Bút Tiêm | N5 | 2.000 | 104.790 | 209.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 75/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 14/07/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.114 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dexma Soha | Dexchlorpheniramin | Dexchlorpheniramine maleate (0,04% kl/tt) 24mg/60ml | Lọ | N4 | 1.000 | 27.300 | 27.300.000 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 60ml | 893100145500 | 75/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 14/07/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.113 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Bút Tiêm | N5 | 2.000 | 104.790 | 209.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 75/QĐ-TTYT | 16/01/2026 | 14/07/2026 | Ttyt Nam Đàn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.112 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sorbitol 3% | Sorbitol | 150g | Can | N4 | 1.023 | 142.000 | 145.266.000 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa nội soi bàng quang | Hòm 4 can x 5 lít | VD-18005-12 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.111 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1000mg/100ml | Lọ | N4 | 34.792 | 9.100 | 316.607.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.110 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol Generis | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/ml | Lọ | N1 | 12.756 | 19.000 | 242.364.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 100ml | VN-21235-18 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | S.M. Farmaceutici SRL | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.109 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 193.719 | 7.150 | 1.385.090.850 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.108 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/ infusion | Midazolam | 5mg/ 1ml | Ống | N1 | 688 | 20.496 | 14.101.248 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23229-22 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | CSSX: HBM Pharma s.r.o. CSXX: Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.107 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Suprane | Desflurane | 100% (v/v) | Chai | N1 | 284 | 2.700.000 | 766.800.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | Chai 240ml | VN-17261-13 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Baxter Healthcare Corporation | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.106 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 3 | 2.447.550 | 7.342.650 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16,7ml | VN-20846-17 | 151/QĐ-BVUB | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.105 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 0 | 754.110 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20848-17 | 151/QĐ-BVUB | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.104 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Anzatax 30mg/5ml | Paclitaxel | 30mg/5ml | Lọ | N1 | 6 | 754.110 | 4.524.660 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 930114132624 | 151/QĐ-BVUB | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.103 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 129.700 | 294 | 38.131.800 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén | VD-21846-14 | 151/QĐ-BVUB | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Ub Nghệ An | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.102 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/ 10ml | Ống | N5 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 5 ống x 10ml | VN-18482-14 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.101 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,5mg/ 10ml | Ống | N5 | 5.834 | 28.000 | 163.352.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 5 ống x 10ml | 690111337925 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.100 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin* | 11,25mg | lọ | N1 | 215 | 7.700.000 | 1.655.500.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | 300114997424 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.099 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firmagon | Degarelix | 80mg | Lọ | N1 | 839 | 3.055.500 | 2.563.564.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi, 1 pittông, 1 bộ phận tiếp nối lọ bột, 1 kim tiêm | 400114023025 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.098 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firmagon | Degarelix | 120mg | Lọ | N1 | 336 | 2.934.750 | 986.076.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm | VN-23031-22 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.097 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 1.006 | 22.000 | 22.132.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên | 890114313325 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.096 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TS-One Capsule 25 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 25mg + 7,25mg + 24,5mg | Viên | N1 | 8.220 | 157.142 | 1.291.707.240 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-20694-17 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.095 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg + 5,8mg + 19,6mg | Viên | N1 | 12.091 | 121.428 | 1.468.185.948 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.094 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/1ml | Lọ | N4 | 1.693 | 68.985 | 116.791.605 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114226823 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.093 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml | Methotrexat | 500mg/5ml | Lọ | N1 | 942 | 540.000 | 508.680.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 5ml | 900114446923 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fareva Unterach GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.092 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 15.794 | 124.845 | 1.971.801.930 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.091 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 0 | 316.995 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-21233-14 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.090 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 124.845 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml | VD-21234-14 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.089 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 10.478 | 316.995 | 3.321.473.610 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893114121525 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.088 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Abiraterone Invagen 500mg | Abiraterone acetate | 500mg | Viên | N1 | 1.390 | 410.000 | 569.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 60 viên | 840114967724 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Synthon Hispania, S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.087 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Imalotab | Imatinib | 600mg | Viên | N4 | 2.261 | 112.000 | 253.232.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu/Alu | 893114301324 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.086 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Imalotab | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 15.102 | 40.200 | 607.100.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | VD3-178-22 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.085 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gefihope | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 8.436 | 220.500 | 1.860.138.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 520114191500 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Genepharm S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.084 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 0 | 69.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLĐB-634-17 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.083 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Geastine 250 | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 10.550 | 69.000 | 727.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114115324 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.082 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Abevmy – 400 | Bevacizumab | 400mg/16ml | Lọ | N2 | 2.323 | 12.800.000 | 29.734.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.081 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Abevmy – 100 | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N2 | 3.341 | 3.450.000 | 11.526.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | Biocon Biologics Limited | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.080 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | pms-Bortezomib | Bortezomib | 3,5mg | Lọ | N1 | 238 | 8.400.000 | 1.999.200.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ | 754114127824 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.079 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bortezomib Biovagen | Bortezomib | 1mg | Lọ | N1 | 196 | 4.406.000 | 863.576.000 | Tiêm tĩnh mạch | Bột đông khô pha dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | VN3-274-20 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT – PHÁP | -Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s – Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd – Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania S.L |
-Cơ sở sản xuất, đóng gói sơ cấp: Séc -Cơ sở đóng gói thứ cấp: Bulgari -Cơ sở xuất xưởng: Tây Ban Nha |
3.thau_rieng_le |
| 1.184.078 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 14.482 | 2.750 | 39.825.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20041-13 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.077 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 68.880 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-20141-16 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vianex S.A- Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.076 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 846 | 68.880 | 58.272.480 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 520115009624 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Vianex S.A- Nhà máy C | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.075 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml | Túi | N1 | 36.449 | 158.970 | 5.794.297.530 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml | 840115010223 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.074 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Combikit 3,1g | Ticarcillin + kali clavulanat | 3g + 0,1g | Lọ | N4 | 80.430 | 98.000 | 7.882.140.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; 10 lọ | 893110667524 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.073 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 9.449 | 61.950 | 585.365.550 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-20673-14 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.072 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zinhepa Inj. | Cefpirom | 1g | Lọ | N2 | 13.970 | 135.996 | 1.899.864.120 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110045325 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.071 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | 20g+ 3,505g+ 0,68g/500ml | Chai | N5 | 40 | 116.000 | 4.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 21/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 12/02/2026 | Ttyt Khu Vực Đắk Song | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.070 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Captagim | Captopril | 25mg | Viên | N4 | 150.000 | 120 | 18.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24114-16 | 21/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 12/02/2026 | Ttyt Khu Vực Đắk Song | Công ty Cổ phần Dược – Vật tư Y tế Đắk Lắk | chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.069 | Tân dược | Tỉnh Đắk Nông | Vitamin B12 | Cyanocobalamin | 1000 mcg/1ml | Ống | N4 | 35.000 | 550 | 19.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp/20 ống; Hộp/ 50 ống | 893110606424 | 21/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 12/02/2026 | Ttyt Khu Vực Đắk Song | CÔNG TY TNHH DƯỢC & VẬT TƯ Y TẾ THIÊN TÂM | Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.068 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol sulfat | Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 25.465 | 8.400 | 213.906.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.067 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | Chai 500ml | Chai | N4 | 202 | 8.400 | 1.696.800 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | VD-23172-15 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.066 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.065 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 1.203 | 5.250 | 6.315.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CP DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha tỉnh Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.064 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Octreotide Bioindustria L.I.M | Octreotid | 0,1mg/1ml | Ống | N1 | 0 | 97.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-19094-15 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.063 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N4 | 0 | 2.583 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VD-34063-20 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.062 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml | Lọ | N1 | 18.235 | 484.050 | 8.826.651.750 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.061 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 1.781 | 125.000 | 222.625.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.060 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin* | 11,25mg | lọ | N1 | 0 | 7.700.000 | 0 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | VN-21034-18 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.059 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N4 | 37.650 | 2.583 | 97.249.950 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110125025 | 4547/QĐ-BVUB | 30/12/2025 | 29/12/2027 | Bv Ub Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.058 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg | Ống | N1 | 300 | 15.484 | 4.645.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 73/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 15/03/2026 | Ttyt Nam Đàn | Công ty cổ phần dược phẩm nha khoa Hoàn Cầu | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.057 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g | Túi | N4 | 3.000 | 11.300 | 33.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 túi x 100ml | 893110055900 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Tủa Chùa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Thảo | Công ty TNHH dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.056 | Tân dược | Tỉnh Điện Biên | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 1.000 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 31/12/2027 | Ttyt Tủa Chùa | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Thảo | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | (400 mg + 452mg)/10ml | ống | N1 | 1.700 | 29.090 | 49.453.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống | VN-19159-15 | 60/QĐ-TMH | 13/01/2026 | 30/03/2026 | Bv Tmh Tw | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richer Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1.500 đvqt | ống | N4 | 140 | 34.852 | 4.879.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống | QLSP -1037-17 | 61/QĐ-TMH | 13/01/2026 | 30/03/2026 | Bv Tmh Tw | Công ty TNHH AMV Pharmaceutical | Viện vacxin sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trinitrina | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 0 | 47.080 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | VN-21228-18 | 1413/QĐ-BVĐKĐG | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trinitrina | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 47.080 | 47.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1,5ml | 800110021524 | 1413/QĐ-BVĐKĐG | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bvđk Đức Giang | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma SRL | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lyoxatin 100mg/20ml | Oxaliplatin | 100mg/20ml | Lọ | N4 | 100 | 389.991 | 38.999.100 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 2.000 | 27.930 | 55.860.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | VD-32852-19 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.049 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avastin | Bevacizumab | 100mg/4ml | Lọ | N1 | 5 | 6.794.409 | 33.972.045 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 400410250123 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Roche Diagnostics GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.048 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 140.416 | 140.416.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.047 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 30.000 | 5.600 | 168.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.046 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ultravist 300 | Iopromid acid | Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod); 50ml | Lọ | N1 | 3.200 | 254.678 | 814.969.600 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 50ml | 400110021024 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.045 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ilomedin 20 | Iloprost | 20mcg/ml | Ống | N1 | 100 | 623.700 | 62.370.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống x 1ml | VN-19390-15 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlimed S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N4 | 0 | 27.930 | 0 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, hộp 50 gói x 73,69g | 893110887224 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.043 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 2.400 | 22.456 | 53.894.400 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19783-16 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.042 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 10mg | Gói | N1 | 22.000 | 22.456 | 494.032.000 | Uống | Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói | VN-17834-14 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.041 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 1.000 | 85.381 | 85.381.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.040 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 40.000 | 13.834 | 553.360.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.039 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | 10,0g/100ml; 10,0g/100ml | Chai | N1 | 200 | 149.940 | 29.988.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 chai 100ml | 400110020423 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.038 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,5mg + 2,5mg | Lọ | N1 | 3.000 | 16.074 | 48.222.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.037 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Risperdal | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 10.000 | 10.896 | 108.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19987-16 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Janssen Cilag S.P.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.036 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Remicade | Infliximab | 100mg | Lọ | N1 | 60 | 11.818.800 | 709.128.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền | Hộp 1 lọ | QLSP-970-16 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. | CSSX: Thụy Sĩ; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.035 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Minirin | Desmopressin | 0,089mg (0,1mg) | Viên | N1 | 50.000 | 18.813 | 940.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.034 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zitromax | Azithromycin | 200mg/5ml | Lọ | N1 | 5.000 | 115.988 | 579.940.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp, 1 lọ 600mg/ 15ml | 800110991624 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.033 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tygacil | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N1 | 670 | 731.000 | 489.770.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VN-20333-17 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.032 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 1mg | Tacrolimus | 1mg | Viên | N1 | 110.000 | 51.130 | 5.624.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22209-19 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.031 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.448 | 1.089.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Cilag AG | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.030 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prograf 0.5mg | Tacrolimus | 0,5mg | Viên | N1 | 95.000 | 34.088 | 3.238.360.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22057-19 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Ireland Co., Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.029 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bridion | Sugammadex | 200mg/2ml | Lọ | N1 | 30 | 1.814.340 | 54.430.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 2ml | 001110526924 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC; CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Mỹ; CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.028 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 3.500 | 3.578.500 | 12.524.750.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.027 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zoloft | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 600 | 14.087 | 8.452.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110010824 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.026 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mabthera | Rituximab | 100mg/10ml | Lọ | N1 | 100 | 4.662.925 | 466.292.500 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 2 lọ x 10ml | QLSP-0756-13 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói: F. Hoffmann-La Roche Ltd., | CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.025 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Survanta | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò) | 25 mg/ ml | Lọ | N1 | 150 | 8.802.200 | 1.320.330.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch dùng đường nội khí quản | Hộp 1 lọ 4ml | QLSP-940-16 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AbbVie Inc. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.024 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tazocin | Piperacilin + tazobactam* | 4g + 0,5g | Lọ | N1 | 200 | 223.700 | 44.740.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | 800110074023 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Wyeth Lederle S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.023 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cellcept | Mycophenolat | 250mg | Viên | N1 | 300.000 | 23.659 | 7.097.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 800114432423 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Delpharm Milano S.r.l; Cơ sở xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.022 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 500mg | Lọ | N1 | 1.000 | 317.747 | 317.747.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 20ml | VN-17832-14 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | – Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. – Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.021 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 1.000 | 549.947 | 549.947.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 lọ 30 ml | VN-17831-14 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | – Cơ sở sản xuất: ACS Dobfar S.P.A. – Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.020 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 250 | 41.871 | 10.467.750 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.019 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 30.000 | 4.014 | 120.420.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Pharmatis | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.018 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 80.000 | 6.972 | 557.760.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-16477-13 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.017 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 36.000 | 2.479 | 89.244.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Aventis S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.016 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Depakine 200mg/ml | Valproat natri | 200mg/ml | Chai | N2 | 6.000 | 80.696 | 484.176.000 | Uống | Dung dịch thuốc uống | Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc | 868114087823 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie | Nước sản xuất và đóng gói: Turkey; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: France | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.015 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Milepsy Chrono 500 | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N3 | 32.000 | 6.690 | 214.080.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 10 vỉ x 7 viên; Hộp 20 vỉ x 7 viên | 893110161600 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BEE | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.014 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dalekine | Valproat natri | 200 mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.220 | 36.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên | 893114872324 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.013 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 1.200 | 257.145 | 308.574.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.012 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 22.456 | 112.280.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.011 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 400 | 153.560 | 61.424.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Sweden | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.010 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/ 1,5ml | Lọ | N1 | 150 | 13.990.000 | 2.098.500.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ 1,5ml | 800410111224 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.009 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 30.000 | 1.102 | 33.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.008 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 25mcg | Viên | N1 | 15.000 | 992 | 14.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110144123 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.007 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sandimmun Neoral | Ciclosporin | 100mg/ml | Chai | N1 | 350 | 3.364.702 | 1.177.645.700 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 50ml | 300114023725 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.006 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zavicefta | Ceftazidime + Avibactam | 2g + 0,5g | Lọ | N1 | 1.500 | 2.772.000 | 4.158.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ | 800110440223 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.005 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.680 | 166.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.004 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N1 | 15.000 | 16.014 | 240.210.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-16487-13 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.003 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aopevin | Cafein (citrat) | 60mg/3ml | Lọ | N4 | 500 | 40.000 | 20.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml | 893110085625 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.002 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 8.000 | 30.900 | 247.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh | VN-21177-18 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midazolam B.Braun 5mg/ml | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 0 | 30.900 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml, Ống thuỷ tinh | 400112002224 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.184.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Osaphine | Morphin | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 4.500 | 10.000 | 45.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-28087-17 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 56.000 | 1.932 | 108.192.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/ 2ml | Ống | N4 | 6.500 | 8.000 | 52.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/ 2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Osaphine | Morphin | 10mg/ 1ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893111169724 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ ml | Ống | N1 | 6.500 | 42.000 | 273.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh | VN-21366-18 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh | 400111002124 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 90.000 | 1.250 | 112.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110364624 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 1.000 | 12.600 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 12/QĐ-BV | 07/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Hà Đông | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.991 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zyvox | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N1 | 700 | 957.002 | 669.901.400 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền | Hộp 10 túi dịch truyền 300ml | VN-19301-15 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | HP Halden Pharma AS (Tên cũ: Fresenius Kabi Norge AS) | Na Uy | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.990 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vavir | Valganciclovir* | 450mg | Viên | N5 | 400 | 485.000 | 194.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114065823 | 89/QĐ-BVNĐ2 | 23/01/2026 | 22/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.989 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cancidas | Caspofungin* | 50mg | Lọ | N1 | 100 | 6.531.000 | 653.100.000 | Truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-20811-17 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | FAREVA Mirabel | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.988 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Augmentin 250mg/31,25mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 30.000 | 10.670 | 320.100.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói | VN-17444-13 | 23/QĐ-BVNĐ2 | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Nhi Đồng 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.987 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 19.000 | 570.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.986 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Rapihaler | Budesonid + formoterol | (160mcg+4,5mcg) 120 liều | Bình | N1 | 800 | 434.000 | 347.200.000 | Dạng hít | Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít | Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều | 300110006424 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Dunkerque Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.985 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 39mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.490 | 54.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.984 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 19,5mg | Viên | N1 | 14.000 | 4.389 | 61.446.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.983 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | (160mcg+4,5mcg) 60 liều | Ống | N1 | 300 | 219.000 | 65.700.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.982 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml+5mg/ml | Lọ | N1 | 300 | 183.514 | 55.054.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.981 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sevorane | Sevoflurane | 250ml | Chai | N1 | 100 | 3.578.500 | 357.850.000 | Đường hô hấp | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.980 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 70.000 | 5.600 | 392.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.979 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 5mg+160mg+12,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 18.107 | 362.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110079223 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.978 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Galvus | Vildagliptin | 50mg | Viên | N1 | 15.000 | 8.225 | 123.375.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 840110412723 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.977 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.366 | 561.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.976 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg+80mg | Viên | N1 | 250.000 | 9.987 | 2.496.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.975 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge | Amlodipin + valsartan | 10mg+160mg | Viên | N1 | 32.000 | 18.107 | 579.424.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16342-13 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.974 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | 10mg+160mg+12,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 18.107 | 362.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.973 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 4.000 | 5.870 | 23.480.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.972 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betaserc 24mg | Betahistine dihydrochloride | 24mg | Viên | N1 | 40.000 | 6.516 | 260.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.971 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg | Lọ | N1 | 30.000 | 16.074 | 482.220.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.970 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elthon 50mg | Itoprid hydrochlorid | 50mg | Viên | N1 | 70.000 | 4.796 | 335.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.969 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 250 | 76.379 | 19.094.750 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.968 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg+250mcg) 120 liều | Bình xịt | N1 | 200 | 278.090 | 55.618.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.967 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrate | 145mg | Viên | N1 | 40.000 | 10.561 | 422.440.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.966 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debridat | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 2.906 | 5.812.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-22221-19 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Farmea | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.965 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 500 | 118.168 | 59.084.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 20ml | 800114400123 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Corden Pharma S.P.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.964 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 25.000 | 26.533 | 663.325.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.963 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 23.072 | 346.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.962 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nebilet (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG; đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 70.000 | 7.600 | 532.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Berlin Chemie AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.961 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 4.000 | 58.000 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.960 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 5.000 | 58.000 | 290.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.959 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 58.000 | 232.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.958 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 1.000 | 13.224 | 13.224.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.957 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10g+10g)/100ml;100ml | Chai | N1 | 500 | 149.940 | 74.970.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai 100ml | 400110020423 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.956 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Forxiga | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-38-18 | 41/QĐ-BVPHCN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Phcn-Điều Trị Bệnh Nghề Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 1.200 | 52.500 | 63.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114093023 | 1538/QĐ-BVTN | 31/12/2025 | 15/07/2026 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PM Remem | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 50.000 | 8.000 | 400.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 930200120800 | 1641/QĐ-BVTN | 31/12/2025 | 30/07/2026 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Probiotec Pharma Pty., Ltd. | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agigout 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.029 | 61.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110147223 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dydrogesterone 10mg | Dydrogesteron | 10mg | viên | N5 | 3.000 | 6.300 | 18.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ 20 viên | 893110107025 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forlax | Macrogol | 10g | Gói | N1 | 10.000 | 5.119 | 51.190.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | VN-16801-13 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.950 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fentanyl B. Braun | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) | 50mcg/ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | VN-21366-18 | 945/QĐ-BVĐKHG | 29/12/2025 | 29/01/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.949 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 945/QĐ-BVĐKHG | 29/12/2025 | 29/01/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.948 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Fentanyl B. Braun | Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) | 50mcg/ml | Ống | N1 | 1.500 | 42.000 | 63.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh | 400111002124 | 945/QĐ-BVĐKHG | 29/12/2025 | 29/01/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.947 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 8.925 | 8.925.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 945/QĐ-BVĐKHG | 29/12/2025 | 29/01/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Chi nhánh Công ty CP dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.946 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Morphin 30mg | Morphin sulfat | 30mg | Viên | N4 | 1.050 | 10.000 | 10.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 945/QĐ-BVĐKHG | 29/12/2025 | 29/01/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.945 | Tân dược | Tỉnh Hà Giang | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 100ml 0.9% | Chai | N4 | 30.000 | 7.350 | 220.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 945/QĐ-BVĐKHG | 29/12/2025 | 29/01/2026 | Bvđk Hà Giang Tỉnh Tuyên Quang | CÔNG TY CP DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.944 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Tadaritin 5mg | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.460 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên | 840110984024 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tên cũ: Laboratorios Lesvi, S.L.) | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.943 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Tadaritin 5mg | Desloratadin | 5mg | Viên | N1 | 720 | 5.460 | 3.931.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN-16644-13 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tên cũ: Laboratorios Lesvi, S.L.) | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.942 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 1.000 | 3.150 | 3.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110268223 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ THỌ | Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.941 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml – 3ml | Ống | N5 | 49 | 76.500 | 3.748.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | VN-13913-11 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.940 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml – 3ml | Ống | N5 | 0 | 76.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống x 3ml | 890410177200 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.939 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Pravastatin SaVi 40 | Pravastatin natri | 40mg | Viên | N2 | 240 | 6.500 | 1.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317624 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.938 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 12.557 | 990 | 12.431.430 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.937 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Dubemin injection | Thiamin hydroclorid lOOmg; Pyridoxin hydroclorid lOOmg; Cyanocobalamin lmg | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N5 | 469 | 12.500 | 5.862.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.936 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Moxieye | Moxifloxacin | 5mg/1ml – 10ml | Lọ | N4 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893115304900 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.935 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Atropin Sulphat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 0 | 430 | 0 | Tiêm | Atropin Sulphat | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.934 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10 mũ 7 – 10 mũ 8 CFU/250mg | Viên | N4 | 1.208 | 1.500 | 1.812.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên | QLSP-856-15 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.933 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Zentanil 1g | Acetyl leucin | 1g/10ml | Lọ | N4 | 266 | 24.000 | 6.384.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1, 5, 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.932 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | SaViLeucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100678824 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.931 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Losartan DWP 75mg | Losartan | 75mg | Viên | N4 | 5.590 | 588 | 3.286.920 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110285424 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.930 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Nước cất ống nhựa | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 1.841 | 480 | 883.680 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110151624 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.929 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/ml | Lọ | N1 | 73 | 79.400 | 5.796.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22375-19 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.928 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | SaViLeucin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 1.120 | 2.200 | 2.464.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-29126-18 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.927 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 4.628 | 3.000 | 13.884.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.926 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Firstlexin 500 DT. | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270100 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KIM LONG | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.925 | Tân dược | Tỉnh Phú Thọ | Duramox 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N1 | 3.568 | 2.300 | 8.206.400 | Uống | viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 529110971124 | 6533/BV-KD | 29/12/2025 | 19/03/2027 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SƠN HẢI | Vogen Laboratories Ltd | Cộng Hòa Síp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | viên | N2 | 400.000 | 189 | 75.600.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20564-14 | 120/QĐ-BVTN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glumeform 500 XR | Metformin hydroclorid | 500mg | viên | N2 | 700.000 | 1.050 | 735.000.000 | Uống | viên nén giải phóng kéo dài | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35538-22 | 120/QĐ-BVTN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | viên | N2 | 5.000 | 5.580 | 27.900.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110013000 | 120/QĐ-BVTN | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bv Thanh Nhàn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.921 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Combigan | Brimonidin tartrat + timolol | 2mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 120 | 183.513 | 22.021.560 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 539110074923 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.920 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diamicron MR 60mg | Gliclazide | 60mg | Viên | N1 | 40.000 | 5.126 | 205.040.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.919 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diamicron MR | Gliclazide | 30mg | Viên | N1 | 280.000 | 2.682 | 750.960.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.918 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Daivonex | Calcipotriol | 50mcg/g | Tuýp | N1 | 140 | 300.300 | 42.042.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 30g | VN-21355-18 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lek Pharmaceuticals d.d. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.917 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 3.000 | 13.224 | 39.672.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AbbVie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.916 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprobay 200 | Ciprofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N1 | 2.100 | 194.176 | 407.769.600 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 800115179623 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.915 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cerebrolysin | Peptides (Cerebrolysin concentrate) | 215,2mg/ml | Ống | N1 | 3.000 | 109.725 | 329.175.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10ml | QLSP-845-15 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Les Laboratoires Servier Industrie | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.914 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Celebrex | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 11.000 | 11.913 | 131.043.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23247-22 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.913 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 3.500 | 15.645 | 54.757.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.912 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Arcoxia 120mg | Etoricoxib | 120mg | Viên | N1 | 6.500 | 18.726 | 121.719.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413023 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine | CSSX: Tây Ban Nha; CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.911 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Apidra Solostar | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 300 đơn vị/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.500 | 200.000 | 500.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | 400410091023 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.910 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.561 | 528.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 539110009825 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astrea Fontaine | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.909 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 30.000 | 7.053 | 211.590.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.908 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Levothyrox | Levothyroxin (muối natri) | 50mcg | Viên | N1 | 45.000 | 1.102 | 49.590.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 400110141723 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.907 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lantus Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 3.300 | 257.145 | 848.578.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 5 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.906 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Komboglyze XR | Saxagliptin + metformin | 5mg; 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 21.410 | 107.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-18679-15 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Siegfried Barbera, S.L. | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.905 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Klacid MR | Clarithromycin | 500mg | Viên | N1 | 1.200 | 36.375 | 43.650.000 | Uống | Viên nén giải phóng biến đổi | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 800110982024 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.904 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Jardiance | Empagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 23.072 | 230.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-605-17 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cilag AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.903 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 40.000 | 14.700 | 588.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.902 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucovance 500mg/2,5mg | Metformin + glibenclamid | 500mg/2,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.560 | 228.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20022-16 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.901 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 50.000 | 19.000 | 950.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.900 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Flumetholon 0,1 | Fluorometholon | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 400 | 32.172 | 12.868.800 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18452-14 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production SAS | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.899 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 18.107 | 181.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19287-15 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.898 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg | Amlodipin + valsartan | 10mg + 160mg + 12,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 18.107 | 181.070.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110032023 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.897 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Exforge | Amlodipin + valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 16.000 | 9.987 | 159.792.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.896 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Eprex 2000 U | Epoetin alfa | 2000 IU/0,5ml | Ống | N1 | 400 | 234.899 | 93.959.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống tiêm chứa sẵn 0,5ml thuốc kèm kim tiêm an toàn | QLSP-971-16 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.895 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Daflon 500mg | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.886 | 77.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22531-20 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.894 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 9.896 | 593.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.893 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crestor | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 40.000 | 7.362 | 294.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.892 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 240.000 | 5.028 | 1.206.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.891 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Elthon 50mg | Itoprid hydrochlorid | 50mg | Viên | N1 | 75.000 | 4.796 | 359.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-18978-15 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.890 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.870 | 117.400.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21652-19 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.889 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duspatalin retard | Mebeverin hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.870 | 117.400.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110982124 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.888 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.887 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 200 | 130.000 | 26.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.886 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duoplavin | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphat) 75 mg; Acid acetylsalicylic 100mg | 100 mg + 75 mg | Viên | N1 | 40.000 | 20.828 | 833.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22466-19 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.885 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.366 | 140.490.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.884 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection (500ml) | Natri clorid | 0.9% 500ml | Chai | N2 | 100.000 | 12.500 | 1.250.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.883 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection (100ml) | Natri clorid | 0.9% 100ml | Chai | N2 | 15.000 | 10.700 | 160.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | 690110784224 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.882 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Refresh Tears | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 75mg/15ml | Lọ | N1 | 4.100 | 64.103 | 262.822.300 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | VN-19386-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Sales, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.881 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules | Vinorelbin | 30mg | Viên | N2 | 100 | 1.650.000 | 165.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 471110441323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.880 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SITOMET BD 50/850 | Sitagliptin + metformin | 50 mg+ 850 mg | Viên | N3 | 1.000 | 8.950 | 8.950.000 | Uống | Viên | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110451123 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.879 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Carsil 90 mg | Silymarin | 90 mg | Viên | N1 | 46.000 | 3.528 | 162.288.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22116-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Đại Bắc | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.878 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seaoflura | Sevofluran | 100% 250ml | Chai | N1 | 180 | 1.548.750 | 278.775.000 | Đường hô hấp | Thuốc gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | VN-17775-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Piramal Critical Care, INC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.877 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seaoflura | Sevofluran | 100% 250ml | Chai | N1 | 180 | 1.548.750 | 278.775.000 | Đường hô hấp | Thuốc gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 1114017424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Piramal Critical Care, INC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.876 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sertralin DWP 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.478 | 74.340.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159523 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.875 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Besalicyd | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0.05%)/15g | Tuýp | N4 | 4.600 | 12.000 | 55.200.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | VD-22796-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.874 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Besalicyd | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (3% + 0.05%)/15g | Tuýp | N4 | 4.600 | 12.000 | 55.200.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 893110111923 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.873 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | GP-Salbutamol 5mg/5ml | Salbutamol sulfat | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 102.900 | 102.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VD-21691-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.872 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.568 | 7.840.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.871 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comenazol | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N4 | 30.000 | 30.000 | 900.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | VD-29305-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.870 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Azarga | Brinzolamid + timolol | 10mg/ml + 5mg/ml | Lọ | N1 | 50 | 310.800 | 15.540.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 540110079123 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.869 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoloc plus | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg+6,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.400 | 120.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VD-17805-12 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH dược Huy Hoàng | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.868 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoloc plus | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg+6,25mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.400 | 120.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên |
893110563124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH dược Huy Hoàng | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.867 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5 mg/ml | Lọ | N1 | 1.300 | 49.450 | 64.285.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc | VN-19692-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng: Laboratoire Aguettant – Pháp) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.866 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Abevmy-100 | Bevacizumab | 100mg | Lọ | N2 | 100 | 3.450.000 | 345.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 4ml | 890410303624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.865 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aciclovir Cap DWP 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 50.000 | 987 | 49.350.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235623 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.864 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%, 5g | Tuýp | N4 | 110 | 47.273 | 5.200.030 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.863 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg | Ống | N4 | 60.000 | 12.600 | 756.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống × 5 ml | VD-25645-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Đầu tư HDT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.862 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | FLOEZY | Tamsulosin hydroclorid | 0,4 mg | Viên | N1 | 40.000 | 12.000 | 480.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110031023 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Synthon Hispania, SL | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.861 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 600 | 5.683 | 3.409.800 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.860 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulpirid DWP 100mg | Sulpirid | 100mg | Viên | N4 | 800 | 441 | 352.800 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35226-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.859 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vindion 100 mg/ml | Sugammadex | 100mg/ml | Ống | N4 | 10 | 1.300.000 | 13.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110282824 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.858 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gellux | Sucralfat | 1g/15g | Gói | N4 | 60.000 | 3.150 | 189.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g | VD-27438-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH dịch vụ Đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.857 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gellux | Sucralfat | 1g/15g | Gói | N4 | 60.000 | 3.150 | 189.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g | 893100703424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH dịch vụ Đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.856 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | (1g + 0.1g + 0.2g + 0.02g)/10ml | Ống | N5 | 3.600 | 129.000 | 464.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | VN-22033-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.855 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cytoflavin® | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | (1g + 0.1g + 0.2g + 0.02g)/10ml | Ống | N5 | 3.600 | 129.000 | 464.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml | 460110356225 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.854 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 202.000 | 312 | 63.024.000 | Uống | Viên | Chai 200 viên | VD-34696-20 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.853 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kamydazol fort | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000IU + 250mg | Viên | N4 | 120.000 | 2.725 | 327.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115886424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.852 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Velsof | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N5 | 1.800 | 230.000 | 414.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 chai x 28 viên | 890110776024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Bảo Toàn Pharma | Natco Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.851 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N1 | 1.800 | 267.750 | 481.950.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 28 viên | 754110085223 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC | CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.850 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Moretel | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N1 | 4.000 | 17.800 | 71.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml | 800115072323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH |
Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.849 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Egilok | Metoprolol | 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.599 | 79.950.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 60 viên | VN-22910-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.848 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hemetrex | Methotrexat | 2.5mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.499 | 3.499.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.847 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.000 | 37.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.846 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.000 | 37.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.845 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g/400ml | Chai | N5 | 1.700 | 167.971 | 285.550.700 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | VN-19527-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.844 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reamberin | Meglumin natri succinat | 6g/400ml | Chai | N5 | 1.700 | 167.971 | 285.550.700 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai thủy tinh 400ml | 460110356325 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. | Nga | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.843 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g. Tuýp 9g | Tuýp | N4 | 800 | 6.930 | 5.544.000 | Thụt | Thuốc thụt hậu môn/trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.841 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | (20g + 3,505g + 0,68g)/500ml | Chai | N5 | 80 | 116.000 | 9.280.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 chai x 500ml | 955110002024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.840 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | VD-20892-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.839 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml | 893110448124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.838 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Delivir 2g | Fosfomycin (natri) | 2000mg | Lọ | N4 | 200 | 81.000 | 16.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893110680424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.837 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 300mg/10ml | Lọ | N4 | 240 | 88.000 | 21.120.000 | Nhỏ tai | Thuốc nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 10ml | VD-33152-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.836 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fosmitic | Fosfomycin (natri) | 300mg/10ml | Lọ | N4 | 240 | 88.000 | 21.120.000 | Tiêm | Thuốc nhỏ tai | Hộp 1 lọ. Lọ 10ml | 893110921324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.835 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Betadine Gargle and Mouthwash | Povidon iodin | 1% (w/v) | Chai | N1 | 390 | 56.508 | 22.038.120 | Xịt họng | Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng | Hộp 1 chai 125ml | 529100078823 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.834 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 10.000 | 10.500 | 105.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.833 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml | Nor- adrenalin | 4mg/4ml | Ống | N1 | 6.000 | 35.000 | 210.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh | VN-20000-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.832 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.345 | 13.450.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.831 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meseca Advanced | Fluticason furoat; 27,5 mcg/liều xịt | 27,5µg (mcg)/Liều – Lọ 60 liều | Lọ | N4 | 6.000 | 108.000 | 648.000.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110289324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.830 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin | 30mg/ml | Ống | N1 | 1.300 | 57.750 | 75.075.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | LABORATOIRE AGUETTANT | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.829 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 100 | 172.200 | 17.220.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | QLĐB-693-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.828 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 50mg/25ml | Lọ | N4 | 100 | 172.200 | 17.220.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | 893114093323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.827 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Colistimed | Colistin* | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 500 | 114.000 | 57.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | VD-24643-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.826 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Colistimed | Colistin* | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 500 | 114.000 | 57.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893114099324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.825 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dorocodon | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | 25mg+100mg + 20mg | Viên | N4 | 68.000 | 1.680 | 114.240.000 | Uống | Viên | Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC) | 893111184324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.824 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aminazin | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N4 | 250 | 115 | 28.750 | Uống | Viên | Lọ 600 viên | VD-29222-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.823 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 250 | 115 | 28.750 | Uống | Viên | Lọ 600 viên | 893115322424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.822 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 250 | 2.100 | 525.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-30228-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.821 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vibatazol 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 20.000 | 42.000 | 840.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | VD-30594-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược & Thiết bị y tế Eximphar | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.820 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vibatazol 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 20.000 | 42.000 | 840.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893110687824 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược & Thiết bị y tế Eximphar | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.819 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefoperazone-Sulbactam 1000 | Cefoperazon + sulbactam | 500mg; 500mg | Lọ | N2 | 30.000 | 40.000 | 1.200.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | VD-35452-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Astra Pharma | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.818 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TV-Perazol 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N4 | 60.000 | 27.800 | 1.668.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | VD-18395-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.817 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ceraapix | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 43.500 | 870.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 01 lọ | VD-20038-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH đầu tư Hoàng Việt | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.816 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1%, 0.5ml | Lọ | N4 | 50 | 12.600 | 630.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | VD-34673-20 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.815 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphacine | Amikacin Sulfat | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 11.000 | 5.900 | 64.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-28702-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.814 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1%, 0.5ml | Lọ | N4 | 50 | 12.600 | 630.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.813 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 100 | 494.991 | 49.499.100 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.812 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg | Ống | N4 | 60.000 | 12.600 | 756.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống × 5 ml | 893100700524 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Đầu tư HDT | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.811 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 40.000 | 760 | 30.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.810 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | AD Tamy | Vitamin A + D | 2000UI + 250UI | Viên nang | N4 | 10.000 | 560 | 5.600.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | GC-297-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.809 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | AD Tamy | Vitamin A + D | 2000UI + 250UI | Viên nang | N4 | 10.000 | 560 | 5.600.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCPDP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.808 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin | 10mg/1ml | Lọ | N4 | 36 | 383.250 | 13.797.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 1ml | QLĐB-696-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.807 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin | 10mg/1ml | Lọ | N4 | 36 | 383.250 | 13.797.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 1ml | 893114093623 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.806 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/1ml; 5ml | Lọ | N1 | 55 | 83.000 | 4.565.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ × 5ml | 380115024125 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Balkanpharma- Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.805 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucosix 500 | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 390 | 58.500.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264423 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.804 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.338 | 467.600.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22170-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.803 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | MetSwift XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185823 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Ind-Swift Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.802 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.338 | 467.600.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 300110789924 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.801 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methycobal 500µg | Mecobalamin | 0,5mg | Viên | N1 | 100 | 3.507 | 350.700 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22258-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | CSSX: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory; CS đóng gói: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. | CSSX: Nhật Bản; CS đóng gói: Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.800 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acular | Ketorolac | 0,5% | Lọ | N1 | 30 | 67.245 | 2.017.350 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 539110026123 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.799 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Disomic | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 19.900 | 39.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml | VN-21526-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.798 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sympal | Ketoprofen | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.513 | 16.539.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.797 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Disomic | Ketoprofen | 50mg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 19.900 | 39.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2ml | 594110014025 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Rompharm Company S.R.L. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.796 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | 2% (kl/kl); 5g | Tuýp | N4 | 5.600 | 2.635 | 14.756.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-35727-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.795 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 35.000 | 872 | 30.520.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.794 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 35.000 | 872 | 30.520.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.793 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ivabradin 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N4 | 4.000 | 885 | 3.540.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110065625 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.792 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 5.600 | 2.750 | 15.400.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên | 890110008700 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.791 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Irinotecan bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 420 | 153.930 | 64.650.600 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | QLĐB-695-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.790 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Irinotecan bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 420 | 153.930 | 64.650.600 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114115123 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.789 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vasotrate-30 OD | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | 30mg | Viên | N3 | 5.600 | 2.750 | 15.400.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên | VN-12691-11 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.788 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 7.000 | 105.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.787 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Briz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N2 | 500 | 61.500 | 30.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 890110516624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.786 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Imodium | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 4.200 | 2.750 | 11.550.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100184823 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.785 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.493 | 74.930.000 | Uống | Viên nang | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.784 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tridjantab | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 845 | 8.450.000 | Uống | Viên | Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên | VD-34107-20 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.783 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tridjantab | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 845 | 8.450.000 | Uống | Viên | Hộp 3, 6, 10 vỉ x 10 viên | 893110131325 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.782 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Linagliptin 5 mg | Linagliptin | 5mg | Viên | N2 | 25.000 | 3.297 | 82.425.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110267824 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.781 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.300 | 372.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-21380-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.780 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Antarene Codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + Codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 9.300 | 372.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110005624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vipharco | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.779 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 12.000 | 3.300 | 39.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.778 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 30.000 | 18.963 | 568.890.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | VD-26744-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.777 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 30.000 | 18.963 | 568.890.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.776 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vintor 2000 | Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) | 2000IU/ml | Bơm tiêm | N5 | 10.000 | 66.000 | 660.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm | QLSP-1150-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Gennova Biopharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.775 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reliporex 4000 IU | Erythropoietin | 4000 UI/0,4ml | Bơm tiêm | N5 | 21.000 | 191.856 | 4.028.976.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml | QLSP-0812-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.774 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Yradan 5mg | Donepezil | 5mg | Viên | N1 | 200 | 28.350 | 5.670.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23010-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH P & T | KRKA, D.D., . Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.773 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agiclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.520 | 2.520.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110204700 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.772 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 140.000 | 1.950 | 273.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x10 viên | VD-20441-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược vật tư y tế An Giang | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.771 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 140.000 | 1.950 | 273.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x10 viên | 893110164425 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược vật tư y tế An Giang | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.770 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05%; 10g | Tuýp | N4 | 1.000 | 5.350 | 5.350.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35578-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.769 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agiclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N3 | 1.000 | 2.520 | 2.520.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-33368-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.768 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalmol | Salbutamol sulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.568 | 7.840.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.767 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | GP-Salbutamol 5mg/5ml | Salbutamol sulfat | 5mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 102.900 | 102.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893115167224 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.766 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 30.000 | 12.600 | 378.000.000 | Khí dung | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | VD-33654-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.765 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.000 | 37.000.000 | Nhỏ tai | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.764 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 37.000 | 37.000.000 | Nhỏ tai | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.763 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ACUPAN | Nefopam hydroclorid | 20mg | Ống | N1 | 300 | 23.500 | 7.050.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.762 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1.4%/ 250ml | Chai | N4 | 600 | 32.000 | 19.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | VD-25877-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.761 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1.4%/ 250ml | Chai | N4 | 600 | 32.000 | 19.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.760 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8.4% 10ml | Ống | N4 | 1.000 | 19.740 | 19.740.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.759 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | VD-28352-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.758 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hipril-A Plus | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 300.000 | 3.550 | 1.065.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23236-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.757 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Amlodipin + indapamid + perindopril | 5mg; 1,25mg; 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.557 | 85.570.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-11-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.756 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.987 | 249.350.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.755 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 30.000 | 12.600 | 378.000.000 | Khí dung | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.754 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | NORMAGUT | Saccharomyces boulardii | 2,5×10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 4.000 | 6.500 | 26.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLSP-823-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.753 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rupafin | Rupatadine | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 840110076423 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Noucor Health, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.752 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinropin 0,5% | Ropivacain hydroclorid | 50mg/10ml | Ống | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114283224 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.751 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinropin 0,2% | Ropivacain hydroclorid | 20mg/10ml | Ống | N4 | 30 | 55.000 | 1.650.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 lọ x 20ml | 893114283124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.750 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 2.500 | 57.950 | 144.875.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.749 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 500 | 87.300 | 43.650.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.748 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Lọ | N4 | 2.500 | 57.950 | 144.875.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.747 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | (10mg/ml) x 5ml | Lọ | N1 | 500 | 87.300 | 43.650.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | VN-22745-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.746 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Riroxator 20 | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 6.680 | 6.680.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110438123 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.745 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Riroxator 10 | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.353 | 13.059.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110192423 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.744 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rivacryst | Rivaroxaban | 20mg | Viên | N1 | 1.000 | 19.900 | 19.900.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.743 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rivacryst | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 1.000 | 19.900 | 19.900.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 858110959224 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Saneca Pharmaceuticals A.S | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.742 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | RESIDRON | Risedronat | 35mg | Viên | N1 | 1.000 | 53.000 | 53.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-20314-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Pharmathen S.A | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.741 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% (w/v) – Lọ 12ml | Lọ | N4 | 1.000 | 39.000 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 12ml | 893110454524 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.740 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 200.000 | 6.190 | 1.238.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.739 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri Clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45%/500ml | Chai | N4 | 650 | 11.130 | 7.234.500 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118623 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.738 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 3% | Natri clorid | 3%/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 7.450 | 7.450.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 chai x 100ml | 893110118723 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.737 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ninosat | Natri clorid | 0,45g/50ml | Lọ | N4 | 7.200 | 13.482 | 97.070.400 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-20422-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.736 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.099 | 61.980.000 | Uống | Viên | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.735 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amitriptylin 10mg | Amitriptylin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 1.400 | 56.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 500 viên | VD-18903-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.734 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-13124-11 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.733 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pentasa | Mesalazine | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 11.874 | 59.370.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 760110027623 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center SA | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.732 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.900 | 5.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.731 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 5.000 | 35.970 | 179.850.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 4 gói, Hộp 50 gói | VN-19677-16 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.730 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 0 | 4.000 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ ; 10 vỉ x 5 viên | 893110059500 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.729 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 12.000 | 4.000 | 48.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 7 vỉ ; 10 vỉ x 5 viên | VD-23346-15 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.728 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | NovoMix 30 FlexPen | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 3.050 | 200.508 | 611.549.400 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.727 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.590 | 53.850.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.726 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 150 | 116.632 | 17.494.800 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.725 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aharon 150 mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Lọ | N4 | 400 | 24.000 | 9.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.724 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphacine | Amikacin | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 11.000 | 5.900 | 64.900.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-28702-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.723 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Phosphalugel | Aluminum phosphat | 12,38g/gói 20g | Gói | N1 | 51.000 | 4.014 | 204.714.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 26 gói x 20g | 300100006024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Pharmatis | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.722 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.721 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alsiful S.R. Tablets 10 mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N5 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 471110040125 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.720 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 5.250 | 157.500.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.719 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.750 | 35.000.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-20971-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.718 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natamin | Natamycin | 0.05 | Lọ | N4 | 50 | 350.000 | 17.500.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5 ml | 893110090100 | 21/QĐ-BVMNĐ | 14/01/2026 | 14/04/2026 | Bv Mắt Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.717 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketorolac Danapha | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N4 | 11.000 | 4.800 | 52.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110572624 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.716 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultibro Breezhaler | Indacaterol | 110mcg + 50mcg | Hộp | N1 | 450 | 699.208 | 314.643.600 | Bột hít | Bột hít chứa trong nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít | VN-23242-22 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.715 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hydrocortison 100 mg | Hydrocortison natri succinat | 100mg | Lọ | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi dung môi pha tiêm 2ml | VD-22248-15 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.714 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forsancort Tablet | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 22.000 | 5.000 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110937724 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.713 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Human Albumin 5% | Albumin | 12,5g/250ml | Chai | N1 | 300 | 1.405.000 | 421.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.712 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml-250ml | chai | N4 | 30.000 | 5.742 | 172.260.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.711 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venlafaxine Stella 37.5 mg | Venlafaxin | 37,5mg | Viên | N2 | 0 | 3.620 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-25485-16 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
