Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 116 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 116 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.183.710 Tân dược Thành phố Hà Nội Venlafaxine Stella 37.5 mg Venlafaxin 37,5mg Viên N2 18.000 3.620 65.160.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110352623 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.709 Tân dược Thành phố Hà Nội Diphereline P.R. 11.25mg Triptorelin 11,25mg Lọ N1 30 7.700.000 231.000.000 Tiêm Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm VN-21034-18 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.708 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25000IU/5ml Lọ N2 0 147.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml QLSP-1064-17 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.707 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25000IU/5ml Lọ N2 3.000 147.000 441.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.706 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 2.000 34.852 69.704.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.705 Tân dược Thành phố Hà Nội IV Immunoglobulin 5% Octapharma Immune globulin 2,5g/50ml Chai N2 100 2.285.000 228.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 900410090023 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Áo 3.thau_rieng_le
1.183.704 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N4 500.000 620 310.000.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên 893110317823 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.703 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N2 2.000 260 520.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-24085-16 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.702 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hadusim 40 Simvastatin 40 mg Viên N2 300 3.990 1.197.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110269825 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.701 Tân dược Tỉnh Nghệ An Comenazol Pantoprazol 40mg Lọ N4 30.000 30.000 900.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110123325 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.700 Tân dược Tỉnh Nghệ An Abiteraj Abiraterone acetate 250mg Viên N2 1.000 22.500 22.500.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x
10 viên;
Hộp 1 Lọ x
120 viên
890114313325 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.699 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agifovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 50.000 945 47.250.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 30 viên VD-18925-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.698 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agifovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 50.000 945 47.250.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 30 viên 893110429524 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.697 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N3 40.000 2.100 84.000.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-20041-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công Ty Cổ Phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.696 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 3.600 39.500 142.200.000 Uống Viên nang Hộp 7 vỉ x 10 viên VN-17677-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam TTY Biopharm Company Limited Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.183.695 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 3.600 39.500 142.200.000 Uống Viên nang Hộp 7 vỉ x 10 viên 471110003600 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam TTY Biopharm Company Limited Chungli factory Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.183.694 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thyrozol 5mg Thiamazol 5mg Viên N1 8.000 1.400 11.200.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110194200 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.183.693 Tân dược Tỉnh Nghệ An Partamol Tab. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 66.000 480 31.680.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23978-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.692 Tân dược Tỉnh Nghệ An Partamol Tab. Paracetamol (acetaminophen) 500mg Viên N1 66.000 480 31.680.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.691 Tân dược Tỉnh Nghệ An Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 11.000 15.291 168.201.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.690 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphacine Amikacin 500 mg/2ml Ống N4 11.000 5.900 64.900.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110307123 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.689 Tân dược Tỉnh Nghệ An Xenetix 350 100ml Iobitridol 35g/100ml Lọ N1 250 795.000 198.750.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 Lọ 100 ml VN-16789-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Guerbet Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.688 Tân dược Tỉnh Nghệ An Basaglar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300U/3ml Bút tiêm N1 2.300 247.000 568.100.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) SP3-1201-20 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lilly France Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.687 Tân dược Tỉnh Nghệ An Toujeo Solostar Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) 300 (đơn vị) U/ml Bút tiêm N1 5.500 415.000 2.282.500.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml 400410304624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.686 Tân dược Tỉnh Nghệ An WOSULIN 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N5 11.000 104.790 1.152.690.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml VN-13913-11 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.685 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml, 3ml Ống N5 3.000 78.800 236.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 ống 3ml VN-13913-11 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.684 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9% 100ml Chai N4 35.000 4.294 150.290.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml VD-21954-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.683 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ninosat Natri clorid 0,45g/50ml Lọ N4 7.200 13.482 97.070.400 Xịt mũi Thuốc xịt mũi Hộp 1 lọ x 50ml 893100093123 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.682 Tân dược Tỉnh Nghệ An Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800.4mg + 611.76mg + 80mg Gói N4 40.000 2.550 102.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 20 gói x 10g VD-28711-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.681 Tân dược Tỉnh Nghệ An Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800.4mg + 611.76mg + 80mg Gói N4 40.000 2.550 102.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.680 Tân dược Tỉnh Nghệ An Albutein 25% Albumin 0,25g/ml Lọ N1 400 987.610 395.044.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml VN-16274-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) Mỹ 3.thau_rieng_le
1.183.679 Tân dược Tỉnh Nghệ An Buscopan Hyoscin butylbromid 10mg Viên N1 30.000 1.198 35.940.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 20 viên 300100131824 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Delpharm Reims Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.678 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gimtafort Hydrocortison 10mg Viên N4 9.000 4.620 41.580.000 Uống Viên Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên 893110243724 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.677 Tân dược Tỉnh Nghệ An Heptaminol 187,8 mg Heptaminol hydroclorid 187,8mg Viên N4 500 1.200 600.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110455624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.676 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000 IU Ống N5 11.000 120.950 1.330.450.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 5ml QLSP-1093-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH TM – XNK Thiên Kim Kotra Pharma (M) SDN. BHD. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.183.675 Tân dược Tỉnh Nghệ An Heparin-Belmed Heparin (natri) 25.000 IU/5ml x 5ml Lọ N2 11.000 147.000 1.617.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 lọ x 5ml VN-18524-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược Tiến Thành Belmedpreparaty RUE Belarus 3.thau_rieng_le
1.183.674 Tân dược Tỉnh Nghệ An ”•–—˜™šHeparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin (natri) 25.000IU Lọ N1 650 199.500 129.675.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 400410303124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.673 Tân dược Tỉnh Nghệ An Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 80 2.100 168.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.672 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 150.000 1.880 282.000.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.671 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gentamicin 80 Gentamicin 80mg Ống N4 11.000 1.020 11.220.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống 2ml 893110175124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.670 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 450 134.988 60.744.600 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml VD-21234-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.669 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gliclada 30 mg Gliclazid 30mg Viên N1 250.000 2.600 650.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát hộp 8 vỉ x15 viên 383110402323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm An Khương Krka, D.D., Novo Mesto -Slovenia Slovenia 3.thau_rieng_le
1.183.668 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gentamicin 80 Gentamicin 80mg Ống N4 11.000 1.020 11.220.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống 2ml VD-25858-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.667 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dotioco Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (400mg + 200mg)/10g Gói N4 40.000 3.589 143.560.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 10, 20, 30 gói VD-29604-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH dược phẩm Trường Sinh Công ty cổ phần 23 tháng 9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.666 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dotioco Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (400mg + 200mg)/10g Gói N4 40.000 3.589 143.560.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 10, 20, 30 gói 893110058324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH dược phẩm Trường Sinh Công ty cổ phần 23 tháng 9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.665 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meamfort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml Gói N4 81.000 2.750 222.750.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100155400 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.664 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 450 134.988 60.744.600 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml 893114121625 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.663 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gemnil 200mg/vial Gemcitabin 200mg Lọ N1 50 159.390 7.969.500 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 200mg VN-18211-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược và Vật Tư Y Tế Kiên Đan Vianex S.A- Plant C Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.183.662 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gefiress Gefitinib 250mg Viên N4 500 117.500 58.750.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893114066723 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty TNHH Sinh DP Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.661 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 200 6.000 1.200.000 Uống Viên nang Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-17714-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.660 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g + 10mg/g Tuýp N1 950 97.130 92.273.500 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.183.659 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fucicort Fusidic acid + betamethason 2% (w/w) + 0,1% (w/w) Tuýp N1 2.300 98.340 226.182.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 15g 539110417123 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.183.658 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pusadin plus Fusidic acid + betamethason (100mg + 5mg)/5g Tuýp N4 300 15.750 4.725.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 Tuýp x 5 gam VD-25375-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.657 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 121.000 87 10.527.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.656 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 36.000 597 21.492.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml VD-29913-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.655 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 36.000 597 21.492.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml VD-29913-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.654 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 121.000 87 10.527.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-27744-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.653 Tân dược Thành phố Hà Nội Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil 100mg Viên N4 5.000 735 3.675.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.652 Tân dược Thành phố Hà Nội Prednisolon Prednisolon acetat 5mg Viên N4 0 85 0 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên 893110375523 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.651 Tân dược Thành phố Hà Nội Prednisolon Prednisolon acetat 5mg Viên N4 100.000 85 8.500.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 20 viên VD-31253-18 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.650 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 70.000 1.400 98.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên QLSP-856-15 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.649 Tân dược Thành phố Hà Nội Azoran 50 Azathioprin 50mg Viên N2 36.000 7.000 252.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890115349724 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Rpg Life Sciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.648 Tân dược Thành phố Hà Nội Moxacin 500 mg Amoxicilin 500mg Viên N3 20.000 1.449 28.980.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên VD-35877-22 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.647 Tân dược Thành phố Hà Nội Anvo-Amiodarone 200mg Tablets Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 6.000 6.580 39.480.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 760110000825 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN Rivopharm SA Thuỵ Sĩ 3.thau_rieng_le
1.183.646 Tân dược Thành phố Hà Nội Halixol Ambroxol 30mg Viên N1 60.000 1.767 106.020.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16748-13 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.645 Tân dược Thành phố Hà Nội Milurit Allopurinol 300mg Viên N1 100.000 2.500 250.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 30 viên VN-21853-19 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.644 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/ml Ống N4 10.000 1.197 11.970.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.643 Tân dược Thành phố Hà Nội Haemostop Tranexamic acid 250mg/5ml Ống N2 40.000 6.048 241.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21943-19 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.183.642 Tân dược Thành phố Hà Nội Piracetam 3g/15ml Piracetam 3g/15ml Ống N4 4.000 6.850 27.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 15ml VD-34718-20 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.641 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol 150mg Gói N1 19.000 2.553 48.507.000 Uống Bột sủi bọt để pha dung dịch uống Hộp 12 gói 300100994124 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Upsa Sas Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.640 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8%+ 16%+ 20%)/375 ml Túi N2 0 560.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 túi x 375ml VN-21297-18 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.639 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8%+ 16%+ 20%)/375 ml Túi N2 2.000 560.000 1.120.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 túi x 375ml 880110997624 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.638 Tân dược Thành phố Hà Nội Itamecetyl 300 Acetylcystein 300mg/3ml Ống N4 100 30.000 3.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền, khí dung Hộp 10 ống x 3ml 893110114325 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.637 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 5.000 987 4.935.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.636 Tân dược Thành phố Hà Nội Heradrea Hydroxyurea 500mg Viên N4 5.000 4.690 23.450.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114375424 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.635 Tân dược Thành phố Hà Nội Ondanov 8mg Injection Ondansetron 8mg/4ml Ống N2 8.000 7.200 57.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-20859-17 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.183.634 Tân dược Thành phố Hà Nội Zapnex-10 Olanzapin 10mg Viên N2 100.000 467 46.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm 893110153324 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.633 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333mg+ 145mg Viên N1 30.000 6.972 209.160.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi winthrop industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.632 Tân dược Thành phố Hà Nội Jewell Mirtazapin 30mg Viên N2 60.000 1.750 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.631 Tân dược Thành phố Hà Nội Presson Vasopressin 20 IU/1ml Ống N5 25 1.980.000 49.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml 3470.KD.24.1 50/QĐ-BVĐKXP 15/01/2026 15/02/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT-PHÁP Joint Stock Company Farmak Ukraine 3.thau_rieng_le
1.183.630 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 20.000 3.930 78.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.183.629 Tân dược Thành phố Hà Nội Dopegyt Methyldopa 250mg Viên N1 60.000 2.400 144.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 599110417323 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.628 Tân dược Thành phố Hà Nội Hemetrex Methotrexat 2,5mg Viên N4 20.000 3.500 70.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893114258924 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.627 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 4mg Viên N1 50.000 1.105 55.250.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800110406323 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.183.626 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paralmax 325 sủi Paracetamol 325mg Viên N4 1.000 1.700 1.700.000 Uống Viên sủi Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên 893100334424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.625 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg/100ml Túi N4 3.000 9.250 27.750.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.624 Tân dược Tỉnh Nghệ An Efferalgan Paracetamol 500mg Viên N1 30.000 2.396 71.880.000 Uống Viên sủi Hộp 10 vỉ x 4 viên 300100011324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.623 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinluta 900 Glutathion 900mg Lọ N4 1.500 134.500 201.750.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 01 ống
dung môi pha tiêm
10ml;
893110339624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Sơn Hùng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.622 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidisamin 500 Glucosamin 500mg Viên N4 30.000 336 10.080.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28226-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.621 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cisse Glucosamin 750mg Viên N2 30.000 2.500 75.000.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VD-27448-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.620 Tân dược Tỉnh Nghệ An Biluracil 250 Fluorouracil 250mg/5ml Lọ N4 800 26.250 21.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 5ml VD-26365-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.619 Tân dược Tỉnh Nghệ An Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 800 42.000 33.600.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.618 Tân dược Tỉnh Nghệ An Biluracil 250 Fluorouracil 250mg/5ml Lọ N4 800 26.250 21.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 5ml 893114176225 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.617 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 100 494.991 49.499.100 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ 4ml QLĐB-767-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.616 Tân dược Tỉnh Nghệ An Yradan 10mg Donepezil 10mg Viên N5 300 44.500 13.350.000 Uống Viên hòa tan nhanh Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23009-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH dịch vụ Đầu tư phát triển y tế Hà Nội KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.183.615 Tân dược Tỉnh Nghệ An Domperidona GP Domperidon 10mg Viên N1 5.500 1.250 6.875.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên 560110011423 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.183.614 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kidmin Acid amin 7.2%/200ml Chai N2 4.000 115.000 460.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.613 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aminoleban Acid amin 8%/200ml Chai N2 100 104.000 10.400.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 túi x 200 ml VD-36020-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.612 Tân dược Tỉnh Nghệ An Neoamiyu Acid amin 6.1% 200ml Túi N1 4.000 116.258 465.032.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Túi 200ml VN-16106-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.183.611 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir 3% Aciclovir 3%, 5g Tuýp N4 110 47.273 5.200.030 Tra mắt Thuốc tra mắt Hộp 1 tuýp 5g VD-27017-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.610 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 1.200 3.650 4.380.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp x 5g VD-24956-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.609 Tân dược Tỉnh Nghệ An TS-One Capsule 20 Tegafur + gimeracil + oteracil kali 20mg + 5,8mg + 19,6mg Viên N1 3.000 121.428 364.284.000 Uống Viên nang Hộp 4 vỉ x 14 viên 499110520624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant Nhật 3.thau_rieng_le
1.183.608 Tân dược Tỉnh Nghệ An Painfree 200 Ibuprofen 200mg Viên N3 30.000 2.500 75.000.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-28588-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Astra Pharma Công ty TNHH Phil Inter Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.607 Tân dược Tỉnh Nghệ An Painfree 200 Ibuprofen 200mg Viên N3 30.000 2.500 75.000.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100193824 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Astra Pharma Công ty TNHH Phil Inter Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.606 Tân dược Tỉnh Nghệ An Goldprofen Ibuprofen 400mg Viên N1 30.000 1.950 58.500.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20987-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.183.605 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidisamin 500 Glucosamin 500mg Viên N4 30.000 336 10.080.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100120825 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.604 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cisse Glucosamin 750mg Viên N2 30.000 2.500 75.000.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893100659524 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.603 Tân dược Tỉnh Nghệ An FLEXSA 1500 Glucosamin 1500mg Gói N1 10.000 8.500 85.000.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 30 gói x 3,7g 930100173400 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.183.602 Tân dược Tỉnh Nghệ An THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 200.000 2.976 595.200.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110001723 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.601 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 26.000 893 23.218.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.600 Tân dược Tỉnh Nghệ An Digoxin-BFS Digoxin 0.25mg Lọ N4 150 16.000 2.400.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 1ml VD-31618-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.599 Tân dược Tỉnh Nghệ An Digorich Digoxin 0,25mg Viên N4 700 628 439.600 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-22981-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.598 Tân dược Tỉnh Nghệ An Digoxin-BFS Digoxin 0.25mg Lọ N4 150 16.000 2.400.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.597 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclofenac methyl Diclofenac 1%, 20g Tuýp N4 4.000 7.300 29.200.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.596 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 2.400 689 1.653.600 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-27152-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.595 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 2.400 689 1.653.600 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.594 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bostanex Desloratadin 0,05% (kl/tt) Chai N4 200 77.700 15.540.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống Hộp 1 chai 120ml 893100383124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.593 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pradaxa Dabigatran 110mg Viên N1 1.000 30.388 30.388.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16443-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.592 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nucleo CMP forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 10mg + 2.66mg Ống N1 2.000 56.700 113.400.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml VN-18720-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.591 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên N4 6.000 4.390 26.340.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-16719-12 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.590 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tizosac 1 G Ceftizoxim 1000 mg Lọ N4 100.000 43.000 4.300.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g VD-35240-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.589 Tân dược Tỉnh Nghệ An ZOXIMCEF 1g Ceftizoxim 1g Lọ N2 40.000 62.999 2.519.960.000 Tiêm Thuốc tiêm H/1 Lọ; H/10 lọ VD-29359-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.588 Tân dược Tỉnh Nghệ An ZOXIMCEF 1g Ceftizoxim 1g Lọ N2 40.000 62.999 2.519.960.000 Tiêm Thuốc tiêm H/1 Lọ; H/10 lọ 893110907424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.587 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cefradin 500mg Cefradin 500mg Viên N3 60.000 4.500 270.000.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31212-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dược phẩm Omega Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I-Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.586 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cefradin 500mg Cefradin 500mg Viên N3 60.000 4.500 270.000.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110298323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dược phẩm Omega Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I-Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.585 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sucefone 3g Cefoperazon + sulbactam 2g +1g Lọ N4 500 90.000 45.000.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110095125 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.584 Tân dược Tỉnh Nghệ An Imerixx 200 Cefixim 200mg Viên N1 80.000 15.800 1.264.000.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-35939-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.583 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sanidir Cefdinir 1.750mg/70ml Lọ N5 50 135.000 6.750.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 1 lọ x 70ml VN-22472-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Hanaphaco Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.582 Tân dược Tỉnh Nghệ An Firstlexin 500 Cefalexin 500 mg Viên N3 60.000 2.768 166.080.000 Uống Viên Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34263-20 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Astra Pharma Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.581 Tân dược Thành phố Hà Nội Takizd Furosemid 20mg/2ml Ống N4 10.000 600 6.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml VD-34815-20 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.580 Tân dược Thành phố Hà Nội Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 15.000 6.570 98.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Mylan Laboratories S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.579 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluxar Fluconazol 2mg/ml-100ml Chai N5 500 94.500 47.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 Chai x 100ml VN-20856-17 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.183.578 Tân dược Thành phố Hà Nội Diphereline 0,1mg Triptorelin 0,1mg Ống N1 0 145.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm VN-20300-17 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.577 Tân dược Thành phố Hà Nội Diphereline 0,1mg Triptorelin 0,1mg Ống N1 10 145.000 1.450.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm 300114525724 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) Ipsen Pharma Biotech Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.576 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 150.000 1.490 223.500.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.575 Tân dược Thành phố Hà Nội Dicsep Sulfasalazin 500mg Viên N4 0 5.500 0 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31127-18 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.574 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectit 3g Gói N1 6.000 4.082 24.492.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.573 Tân dược Thành phố Hà Nội Dicsep Sulfasalazin 500mg Viên N4 10.000 5.500 55.000.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110314924 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.572 Tân dược Thành phố Hà Nội Biseptol Sulfamethoxazol + trimethoprim (200mg + 40mg)/5ml Chai N1 60 100.000 6.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai 80ml VN-20800-17 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED CSSX: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; CSXX: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz CSSX: Ba Lan; CSXX: Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.183.571 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 25mg Quetiapin 25mg Viên N1 80.000 6.000 480.000.000 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427223 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM Orion Corporation (CSĐG và XX: Orion Corporation) Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.183.570 Tân dược Thành phố Hà Nội Dapalozin 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 60.000 999 59.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110262325 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.569 Tân dược Thành phố Hà Nội Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg + 100mg Viên N1 10.000 16.800 168.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 535110007223 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Actavis Ltd Malta 3.thau_rieng_le
1.183.568 Tân dược Thành phố Hà Nội Milrixa Clindamycin 600mg/4ml Ống N1 1.000 97.000 97.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 ống 4ml VN-18860-15 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN Vianex S.A-nhà máy A Greece 3.thau_rieng_le
1.183.567 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci 67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg. Viên N1 28.000 14.200 397.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.183.566 Tân dược Thành phố Hà Nội Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml-4ml Ống N1 1.000 41.600 41.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.565 Tân dược Thành phố Hà Nội Simulect Basiliximab 20mg Lọ N5 20 29.682.123 593.642.460 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm 800410322725 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX và ĐG cấp 1: Patheon Italia S.p.A; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.564 Tân dược Thành phố Hà Nội Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N1 70.000 9.450 661.500.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 1907/QĐ-BVĐKXP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Xanh Pôn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Teva Czech Industries s.r.o Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.183.563 Tân dược Tỉnh Nghệ An Firstlexin 500 Cefalexin 500 mg Viên N3 60.000 2.768 166.080.000 Uống Viên Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110145025 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Astra Pharma Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.562 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 300 231.000 69.300.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 15ml VD-21239-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.561 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bocartin 150 Carboplatin 150mg/15ml Lọ N4 300 231.000 69.300.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 15ml 893114122725 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.560 Tân dược Tỉnh Nghệ An Anpemux Carbocistein 250mg Viên N4 50.000 1.000 50.000.000 Uống Viên nang Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22142-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.559 Tân dược Tỉnh Nghệ An Anpemux Carbocistein 250mg Viên N4 50.000 1.000 50.000.000 Uống Viên nang Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100346923 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.558 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 14.500 1.554 22.533.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Farma S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.183.557 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mildocap Captopril 25mg Viên N1 40.000 679 27.160.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15828-12 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.183.556 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mildocap Captopril 25mg Viên N1 40.000 679 27.160.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 594110027925 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.183.555 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kpec 500 Capecitabin 500mg Viên N4 5.000 9.500 47.500.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên QLĐB-566-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.554 Tân dược Tỉnh Nghệ An Naprocap-500 Capecitabin 500mg Viên N2 15.000 6.300 94.500.000 Uống Viên Hộp 1 lọ x 10 viên VN3-281-20 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.553 Tân dược Tỉnh Nghệ An Naprocap-500 Capecitabin 500mg Viên N2 15.000 6.300 94.500.000 Uống Viên Hộp 1 lọ x 10 viên 890114000400 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.552 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calmio Calcipotriol + betamethason dipropionat (0,0643% + 0,005%), 15g Tuýp N2 500 272.000 136.000.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 chai 15g 880110186500 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc Genuone Sciences Inc Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.551 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 3.600 868 3.124.800 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.550 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kpec 500 Capecitabin 500mg Viên N4 5.000 9.500 47.500.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên 893114228123 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.549 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 36.000 597 21.492.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.548 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincain Procain hydroclorid 60mg/2ml Ống N4 96.500 574 55.391.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893114470724 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.547 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 36.000 597 21.492.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.546 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fluvas-QCM Fluvastatin 20mg Viên N2 1.000 5.500 5.500.000 Uống Viên nang Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.545 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 5.000 35.000 175.000.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.183.544 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nupovel Propofol 10mg/ml Ống N2 3.000 24.800 74.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống 20ml VN-22978-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.183.543 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lactated Ringer's Ringer lactat 500ml Chai N4 15.000 6.900 103.500.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.542 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nanokine 2000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 2000 IU/1ml Lọ N4 20.000 124.500 2.490.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.541 Tân dược Tỉnh Nghệ An Haloperidol DWP 3mg Haloperidol 3mg Viên N4 2.500 399 997.500 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35950-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.540 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gifuldin 500 Griseofulvin 500mg Viên N4 4.000 1.250 5.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-28828-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.539 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gifuldin 500 Griseofulvin 500mg Viên N4 4.000 1.250 5.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110144924 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.538 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glyceryl trinitrate 1mg/ml Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg/10ml Ống N1 80 105.000 8.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống 10ml VN-18845-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.537 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glyceryl trinitrate 1mg/ml Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) 10mg/10ml Ống N1 80 105.000 8.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống 10ml 400110017625 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.536 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 32.000 2.200 70.400.000 Đặt dưới lưỡi Viên đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.535 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinluta 900 Glutathion 900mg Lọ N4 1.500 134.500 201.750.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ + 01 ống
dung môi pha tiêm
10ml;
VD-27156-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Sơn Hùng Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.534 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reliporex 4000 IU Erythropoietin 4000 UI/0,4ml Bơm tiêm N5 21.000 191.856 4.028.976.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml 890410176300 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.533 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reliporex 4000 IU Erythropoietin 4000 UI/0,4ml Bơm tiêm N5 21.000 191.856 4.028.976.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml 890410176300 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.532 Tân dược Tỉnh Nghệ An Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 21.000 6.972 146.412.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.531 Tân dược Tỉnh Nghệ An Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 31.000 2.479 76.849.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.530 Tân dược Tỉnh Nghệ An Canpaxel 100 Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N4 300 239.988 71.996.400 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16,7ml VD-21630-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.529 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0.9% 100ml Chai N4 35.000 4.294 150.290.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.528 Tân dược Tỉnh Nghệ An Naphazolin Naphazolin 2.5mg/5ml Lọ N4 5.600 2.260 12.656.000 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi Hộp 1 lọ 5 ml; hộp 1 lọ 8 ml; hộp 50 lọ 8 ml VD-27873-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CTCP DP Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.527 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0.4mg Ống N4 20 29.400 588.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-23379-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.526 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 5.000 1.030 5.150.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.525 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 90.000 630 56.700.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ , 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ(vỉ đôi) x 10 viên.
Hộp 3 vỉ , 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ(vỉ đơn) x 10 viên
Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 100 viên.
Chai 200 viên, 300 viên, 500 viên.
VD-30201-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.524 Tân dược Tỉnh Nghệ An Giotrif Afatinib dimaleate 40mg Viên N1 500 772.695 386.347.500 Uống Viên Hộp 4 vỉ x 7 viên VN2-603-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.523 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsinat 5 mg Aescin 5mg Lọ N4 500 61.600 30.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 5ml;
Hộp 5 lọ;
Hộp 10 lọ
893110200823 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Medist Pharma Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.522 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hadunalin 1 mg/ml Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 10.000 1.100 11.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.521 Tân dược Tỉnh Nghệ An Haemostop Acid tranexamic 250mg/5ml Ống N2 10.000 6.300 63.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21943-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.183.520 Tân dược Tỉnh Nghệ An Perfuzic Acid thioctic (Meglumin thioctat) 600mg Viên N4 1.000 6.750 6.750.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110148223 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Bảo Toàn Pharma Công ty cổ phần Dược Enlie Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.519 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amiparen 5% Acid amin 5%/200ml Chai N2 400 53.000 21.200.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 túi x
200ml
893110453723 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.518 Tân dược Tỉnh Nghệ An Núcleo C.M.P forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 5mg + 3mg Viên N1 7.000 9.000 63.000.000 Uống Viên nang Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-22713-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.517 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nucleo CMP forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 10mg + 2.66mg Ống N1 2.000 56.700 113.400.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml 840110443723 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.516 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 100.000 1.890 189.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-21630-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.183.515 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml Valproat natri 400mg/4ml Ống N1 50 105.000 5.250.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 4ml VN-22163-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.514 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 100.000 1.890 189.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Adamed Pharma S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.183.513 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N3 100.000 450 45.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VD-24455-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công Ty Cổ Phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.512 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincain Procain hydroclorid 60mg/2ml Ống N4 96.500 574 55.391.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml VD-26322-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.511 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 150.000 5.410 811.500.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals PLC Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.510 Tân dược Tỉnh Nghệ An Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 500 219.000 109.500.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.509 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spasmomen Otilonium bromide 40mg Viên N1 10.000 3.535 35.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18977-15 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited Đức 3.thau_rieng_le
1.183.508 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 8.200 41.871 343.342.200 Truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.507 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seroquel XR Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50mg Viên N1 22.000 10.472 230.384.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22285-19 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh 3.thau_rieng_le
1.183.506 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 150 278.090 41.713.500 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.505 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 52.000 22.456 1.167.712.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.504 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 2.000 153.560 307.120.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.503 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 2.000 153.560 307.120.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.502 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nebilet Nebivolol 5mg Viên N1 10.000 7.600 76.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) 3.thau_rieng_le
1.183.501 Tân dược Tỉnh Nghệ An Navelbine 30mg Vinorelbin 30mg Viên N1 50 2.027.097 101.354.850 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên VN-15589-12 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Haleon CH SARL Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.500 Tân dược Tỉnh Nghệ An Navelbine 20mg Vinorelbin 20mg Viên N1 50 1.351.581 67.579.050 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 1 viên VN-15588-12 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fareva Pau 1 Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.499 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg Dutasterid 0,5mg Viên N2 20.000 7.140 142.800.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110428625 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm – VK Pharma Softgel Healthcare Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.498 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agigout 100 Allopurinol 100mg Viên N4 40.000 1.155 46.200.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110147223 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.497 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zapnex-5 Olanzapin 5mg Viên N2 17.000 450 7.650.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110884024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.496 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaVi Olanzapine 10 Olanzapin 10mg Viên N2 17.000 500 8.500.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.495 Tân dược Tỉnh Nghệ An Opiphine Morphin 10mg Ống N1 3.000 33.999 101.997.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-19415-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.494 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/1ml Ống N4 15.000 7.000 105.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml 893111093823 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược – VTYT Nghệ An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.493 Tân dược Tỉnh Nghệ An Opiphine Morphin 10mg Ống N1 3.000 33.999 101.997.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400111072223 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.492 Tân dược Tỉnh Nghệ An Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 200.000 188 37.600.000 Uống Viên Chai 100 viên 893110216023 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.491 Tân dược Tỉnh Nghệ An Myonal 50mg Eperison 50mg Viên N1 61.000 3.416 208.376.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19072-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed CSSX: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory; CS đóng gói và xuất xưởng: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. CSSX: Nhật Bản; CS đóng gói và xuất xưởng: Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.183.490 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ofloxacin 200mg/40mL Ofloxacin 200mg/40ml Chai N2 20.000 133.000 2.660.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml 893115243623 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.489 Tân dược Tỉnh Nghệ An Itameotid 0.1 Octreotid 0.1mg/1ml Ống N4 200 84.000 16.800.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml 893114402325 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.488 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 100ml Chai N4 2.000 6.200 12.400.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Thùng 80 Chai x 100ml 893110118823 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.487 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 230.000 688 158.240.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.486 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Noradrenaline 10mg Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 10mg/10ml Ống N4 3.000 145.000 435.000.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 10ml VD-26771-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.485 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fascapin-10 Nifedipin 10mg Viên N4 900 449 404.100 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22524-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.484 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nifehexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N1 1.000 3.079 3.079.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110000500 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.183.483 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 460 125.000 57.500.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.482 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid 10% 250ml Chai N1 6.500 110.000 715.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml 900110782324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.183.481 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Noradrenaline 10mg Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 10mg/10ml Ống N4 3.000 145.000 435.000.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 10ml 893110879624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.480 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 3.600 17.500 63.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.479 Tân dược Tỉnh Nghệ An Moretel Metronidazol 500mg/100ml Túi N1 4.000 17.800 71.200.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml VN-19063-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l.
Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH
Italy 3.thau_rieng_le
1.183.478 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol DWP 375mg Metronidazol 375mg Viên N4 76.000 483 36.708.000 Uống Viên nang Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35847-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.477 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai N4 9.000 6.294 56.646.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.476 Tân dược Tỉnh Nghệ An Berlthyrox 100 Levothyroxin (muối natri) 0,1mg Viên N1 45.000 720 32.400.000 Uống Viên Hộp 4 vỉ x 25 viên nén 400110179525 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) Đức 3.thau_rieng_le
1.183.475 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cravit 1.5% Levofloxacin 75mg/5ml Lọ N1 50 115.999 5.799.950 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.183.474 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincapar 275 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N4 70.000 3.150 220.500.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110232424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.473 Tân dược Tỉnh Nghệ An Levocin Levobupivacain 50 mg/10ml Ống N4 2.000 84.000 168.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893114219323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.472 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lacikez 2mg Lacidipin 2mg Viên N1 300 4.200 1.260.000 Uống Viên Hộp 8 vỉ x 7 viên 590110425723 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia Biofarm Sp. Z o.o. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.183.471 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reliporex 4000 IU Erythropoietin 4000 UI/0,4ml Bơm tiêm N5 21.000 191.856 4.028.976.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml QLSP-0812-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.470 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bucarvin Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml Ống N4 500 15.480 7.740.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml 893114039423 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.469 Tân dược Tỉnh Nghệ An Biscapro 2,5 Bisoprolol 2.5mg Viên N3 100.000 540 54.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 14 viên VD-28288-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công Ty Cổ Phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.468 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaVi Prolol 5 Bisoprolol 5mg Viên N3 60.000 620 37.200.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23656-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.467 Tân dược Tỉnh Nghệ An Biscapro 2,5 Bisoprolol 2.5mg Viên N3 100.000 540 54.000.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 14 viên 893110084324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công Ty Cổ Phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.466 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lumigan Bimatoprost 0,3mg/3ml Lọ N1 30 252.079 7.562.370 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml 539110075023 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Allergan Pharmaceuticals Ireland Ireland 3.thau_rieng_le
1.183.465 Tân dược Tỉnh Nghệ An Larrivey Bicalutamid 50mg Viên N4 1.000 21.000 21.000.000 Uống Viên Hộp 4 vỉ x 7 viên VD-31087-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.464 Tân dược Tỉnh Nghệ An Betahistin 24 Betahistin 24mg Viên N2 70.000 2.300 161.000.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110294023 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.463 Tân dược Tỉnh Nghệ An Enterogermina Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh 4 tỷ/5 ml Ống N1 20.000 12.879 257.580.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml 800400108124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Opella Healthcare Italy S.R.L Italy 3.thau_rieng_le
1.183.462 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hayex Bambuterol 10mg Viên N2 22.500 1.200 27.000.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110021100 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.461 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atenolol Atenolol 50mg Viên N4 10.000 102 1.020.000 Uống Viên Chai 1000 viên VD-19892-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.460 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atenolol Atenolol 50mg Viên N4 10.000 102 1.020.000 Uống Viên Chai 1000 viên 893110064124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.459 Tân dược Tỉnh Nghệ An ZOLOTRAZ Anastrozol 1mg Viên N2 4.000 3.900 15.600.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 14 viên VN2-587-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.458 Tân dược Tỉnh Nghệ An Augbidil 1,1g Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 1000mg Lọ N4 20.000 25.000 500.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ 893110170723 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH dược phẩm Tân Thành Nam Công ty Cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.457 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fabamox 500 DT. Amoxicilin 500mg Viên N4 36.000 1.990 71.640.000 Uống Viên hòa tan nhanh Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-27073-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.456 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fabamox 500 DT. Amoxicilin 500mg Viên N4 36.000 1.990 71.640.000 Uống Viên hòa tan nhanh Hộp 3 vỉ x 7 viên 893110227300 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.455 Tân dược Tỉnh Nghệ An Telassmo 40 mg/5 mg Amlodipin + telmisartan 5mg; 40mg Viên N1 45.000 12.482 561.690.000 Uống Viên Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110326825 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Và thiết bị Y tế An Phước KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.183.454 Tân dược Tỉnh Nghệ An Troysar AM Amlodipin + losartan 5mg + 50mg Viên N3 40.000 5.200 208.000.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.453 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 82.000 4.612 378.184.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22534-20 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament Production Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.452 Tân dược Tỉnh Nghệ An Avamys Fluticason furoat; 27,5 mcg/liều xịt 27,5mcg Bình N1 1.000 210.000 210.000.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 bình 120 liều xịt VN-21418-18 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Anh 3.thau_rieng_le
1.183.451 Tân dược Tỉnh Nghệ An Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 2.000 15.873 31.746.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.450 Tân dược Tỉnh Nghệ An Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 170.000 6.516 1.107.720.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.449 Tân dược Tỉnh Nghệ An Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 20.000 5.490 109.800.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.448 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml Bơm tiêm N1 150 85.381 12.807.150 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.447 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml Zoledronic acid 4mg/5ml Lọ N1 200 295.000 59.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm Hộp 1lọ x 5ml VN-22321-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.183.446 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N3 100.000 450 45.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên 893110180524 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công Ty Cổ Phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.445 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaVi Trimetazidine 20 Trimetazidin 20mg Viên N2 100.000 360 36.000.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110224400 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.444 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 1.000 953 953.000 Tiêm Viên Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.443 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tranexamic acid 500mg/5ml Tranexamic acid 500mg Ống N4 20.000 2.610 52.200.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893110485324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.442 Tân dược Tỉnh Nghệ An Topiramat DWP 50 mg Topiramat 50mg Viên N4 10.000 1.995 19.950.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110287024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.441 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidone Povidon iodin 10%, ≥ 90ml Chai N4 3.100 9.744 30.206.400 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 90ml VD-17882-12 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.440 Tân dược Tỉnh Nghệ An Flixone Fluticason propionat 50mcg/liều xịt; 60 liều Lọ N4 3.600 96.000 345.600.000 Xịt Thuốc xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều VD-35935-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.439 Tân dược Tỉnh Nghệ An Biluracil 500 Fluorouracil 500mg/10ml Lọ N4 800 42.000 33.600.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VD-28230-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.438 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cồn BSI Cồn BSI ~ 20ml Lọ N4 4.000 4.500 18.000.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 20 ml VD-32100-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.437 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cồn BSI Cồn BSI ~ 20ml Lọ N4 4.000 4.500 18.000.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 20 ml 893100075300 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.436 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 250ml Chai N1 600 145.000 87.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 chai x 250ml; Chai thủy tinh 400110020323 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Janssen Cilag S.P.A. Đức 3.thau_rieng_le
1.183.435 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg Viên N1 50.000 10.561 528.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) Ireland đóng gói Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.434 Tân dược Tỉnh Nghệ An Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 130.000 4.389 570.570.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.433 Tân dược Tỉnh Nghệ An Augmentin 625mg tablets Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N1 30.500 11.936 364.048.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20169-16 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Mylan Laboratories S.A.S Anh 3.thau_rieng_le
1.183.432 Tân dược Tỉnh Nghệ An Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 63.500 16.680 1.059.180.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 SmithKline Beecham Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.183.431 Tân dược Tỉnh Nghệ An Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 12.000 550 6.600.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115483724 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.430 Tân dược Tỉnh Nghệ An Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 160.000 1.000 160.000.000 Uống Viên nang 3 vỉ 10 viên
5 vỉ 10 viên
VD-32105-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm An Khương Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương- VN Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.429 Tân dược Tỉnh Nghệ An Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 160.000 1.000 160.000.000 Uống Viên nang 3 vỉ 10 viên
5 vỉ 10 viên
893101855424 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm An Khương Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương- VN Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.428 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 1.200 3.650 4.380.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp x 5g 893100802024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.427 Tân dược Tỉnh Nghệ An Effe-C TP Vitamin C 500 mg Viên N4 800 1.545 1.236.000 Uống Viên sủi Hộp 5 vỉ xé x 4 viên 893100399124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.426 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 20.000 468 9.360.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x1ml VD-24910-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.425 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 20.000 468 9.360.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.424 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 40.000 760 30.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-25834-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.423 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidone Povidon iodin 10%, ≥ 90ml Chai N4 3.100 9.744 30.206.400 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 90ml 893100041923 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.422 Tân dược Tỉnh Nghệ An Toricam Capsules 20mg Piroxicam 20mg Viên N2 40.000 4.490 179.600.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15808-12 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Astra Pharma U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.183.421 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pracetam 1200 Piracetam 1200mg Viên N1 240.000 2.331 559.440.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-18536-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.420 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nilsu Piracetam 200mg/ml Ống N4 5.000 14.500 72.500.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống Hộp 20 ống x 8ml 893110084925 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.419 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pracetam 1200 Piracetam 1200mg Viên N1 240.000 2.331 559.440.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110050123 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.418 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin K1 10mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 3.000 2.570 7.710.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-18191-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.417 Tân dược Tỉnh Nghệ An OTIPAX Phenazon + lidocain(hydroclorid) 4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) Lọ N1 10 54.000 540.000 Nhỏ tai Thuốc nhỏ tai Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt VN-18468-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.416 Tân dược Tỉnh Nghệ An VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 70.000 5.000 350.000.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.415 Tân dược Tỉnh Nghệ An Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 4.800 6.589 31.627.200 Uống Viên Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.183.414 Tân dược Tỉnh Nghệ An Viacoram 7mg/5mg Perindopril + amlodipin 7mg; 5mg Viên N1 120.000 6.589 790.680.000 Uống Viên Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-47-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.183.413 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml Lọ N4 850 256.998 218.448.300 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 10ml QLĐB-593-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.412 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ondansetron Kabi 8mg/4ml Ondansetron 8mg Ống N4 900 2.560 2.304.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 4ml 893110059523 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.411 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaVi Olanzapine 10 Olanzapin 10mg Viên N2 17.000 500 8.500.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27049-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.410 Tân dược Tỉnh Nghệ An Canpaxel 100 Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N4 300 239.988 71.996.400 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16,7ml 893114176325 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.409 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mobic Meloxicam 7,5mg Viên N1 19.000 9.122 173.318.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16141-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed B. Braun Melsungen AG Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.183.408 Tân dược Tỉnh Nghệ An Micardis Telmisartan 40mg Viên N1 8.000 9.832 78.656.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22995-22 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.183.407 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lyrica Pregabalin 75mg Viên N1 700 18.570 12.999.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-16347-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Đức 3.thau_rieng_le
1.183.406 Tân dược Tỉnh Nghệ An Luvox 100mg Fluvoxamin 100mg Viên N1 3.500 6.570 22.995.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17804-14 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.405 Tân dược Tỉnh Nghệ An Demencur 50 Pregabalin 50mg Viên N3 1.000 5.100 5.100.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-33527-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.404 Tân dược Tỉnh Nghệ An Demencur 50 Pregabalin 50mg Viên N3 1.000 5.100 5.100.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110564724 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.403 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaVi Pramipexole 0.18 Pramipexol 0,18mg Viên N2 100.000 3.280 328.000.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110074725 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.402 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 5.000 35.000 175.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.183.401 Tân dược Tỉnh Nghệ An Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% (w/v) Lọ N1 60 39.380 2.362.800 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.400 Tân dược Tỉnh Nghệ An WOSULIN 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100 IU/ml, 3ml Bút tiêm N5 11.000 104.790 1.152.690.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.399 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml, 3ml Ống N5 3.000 78.800 236.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 ống 3ml 890410177200 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.398 Tân dược Tỉnh Nghệ An No-spa forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N1 30.000 1.274 38.220.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên 599110033523 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.397 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 52.000 15.600 811.200.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.396 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 100 240 24.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110306723 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.395 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zolexati 4mg/5ml Zoledronic acid 4mg/5ml Lọ N4 190 364.000 69.160.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 5ml VD-36212-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.394 Tân dược Tỉnh Nghệ An ZORUXA Zoledronic acid 5mg/100ml Chai N2 10 4.950.000 49.500.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 chai 100ml 890110030623 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Gland Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.393 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 90 2.568.297 231.146.730 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. Anh 3.thau_rieng_le
1.183.392 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 45.500 22.130 1.006.915.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; CSĐG: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Anh 3.thau_rieng_le
1.183.391 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zinacef Cefuroxim Cefuroxim 750mg Lọ N1 600 42.210 25.326.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-10706-10 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Operations UK Limited Ý 3.thau_rieng_le
1.183.390 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voltaren Emulgel Diclofenac diethylamine 1,16g/100g Diclofenac diethylamine 1,16g/100g Tuýp N1 250 68.500 17.125.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.183.389 Tân dược Tỉnh Nghệ An Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 500 18.066 9.033.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Haleon CH SARL Slovenia 3.thau_rieng_le
1.183.388 Tân dược Tỉnh Nghệ An Viartril-S Glucosamin 1500mg Gói N1 1.000 15.225 15.225.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói VN-21282-18 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) Ireland 3.thau_rieng_le
1.183.387 Tân dược Tỉnh Nghệ An Viartril-S Glucosamin 1500mg Gói N1 1.000 15.225 15.225.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 539100994524 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.183.386 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ventolin Inhaler Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 5.700 76.379 435.360.300 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.385 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 45.000 2.705 121.725.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.384 Tân dược Tỉnh Nghệ An Topamax Topiramat 50mg Viên N1 5.000 9.809 49.045.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20529-17 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Fareva Pau 1 Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.183.383 Tân dược Tỉnh Nghệ An Topamax Topiramat 25mg Viên N1 17.000 5.448 92.616.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-20301-17 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cilag AG Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.183.382 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 600 39.999 23.999.400 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.381 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 450 52.300 23.535.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Cilag AG Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.380 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tanakan Ginkgo biloba 40mg Viên N1 5.000 4.638 23.190.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16289-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.379 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 8.200 41.871 343.342.200 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.378 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 10.000 140.416 1.404.160.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 996/QĐ-BVN 31/12/2025 06/01/2027 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.183.377 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Keppra 250mg Levetiracetam 250mg Viên N1 10.000 7.967 79.670.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22526-20 996/QĐ-BVN 31/12/2025 06/01/2027 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 UCB Pharma S.A Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.376 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Keppra Levetiracetam 500mg Viên N1 22.000 15.470 340.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-18676-15 996/QĐ-BVN 31/12/2025 06/01/2027 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 UCB Pharma SA Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.375 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Meronem Meropenem* 1000mg Lọ N1 12.000 549.947 6.599.364.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 996/QĐ-BVN 31/12/2025 06/01/2027 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.183.374 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Cravit Levofloxacin 25mg/ 5ml Lọ N1 2.500 88.515 221.287.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19340-15 996/QĐ-BVN 31/12/2025 06/01/2027 Bv Nhi Thanh Hóa CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.183.373 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphacine Amikacin 500 mg/2ml Ống N4 11.000 5.900 64.900.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml 893110307123 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.372 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kremil-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 178mg + 233mg + 30mg Viên N4 40.000 1.100 44.000.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100353323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.371 Tân dược Tỉnh Nghệ An Maloxid Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg 400mg + 300mg Viên N4 1.000 1.500 1.500.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 8 viên VD-32141-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.370 Tân dược Tỉnh Nghệ An Maloxid Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg 400mg + 300mg Viên N4 1.000 1.500 1.500.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 8 viên 893100857024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.369 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ceraapix Cefoperazon 1g Lọ N2 20.000 43.500 870.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 01 lọ 893110693124 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH đầu tư Hoàng Việt Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.368 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diprospan Betamethason 5mg/ml + 2mg/ml Ống N1 5.000 75.244 376.220.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 ống 1ml VN-22026-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Organon Heist bv Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.367 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Ống N4 10.000 1.345 13.450.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.366 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin 30mg Morphin 30mg Viên N4 3.000 7.150 21.450.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 7 viên VD-19031-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược – VTYT Nghệ An Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.365 Tân dược Tỉnh Nghệ An Human Albumin 20% Behring, low salt Albumin 10g/50ml Lọ N1 200 780.000 156.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ 50ml QLSP-1036-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang CSL Behring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.364 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fordia MR Metformin 500mg Viên N2 200.000 1.049 209.800.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.363 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mannitol Manitol 20%/250ml Chai N4 500 21.000 10.500.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.362 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidonalin Lidocain + Adrenalin (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 4.000 4.830 19.320.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml VD-21404-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.361 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidonalin Lidocain + Adrenalin (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 4.000 4.830 19.320.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.360 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N1 30.300 470 14.241.000 Phun mù Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml VD-24901-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.359 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N1 30.300 470 14.241.000 Phun mù Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.358 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 35.000 872 30.520.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-25325-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.357 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 4.500 780 3.510.000 Uống Viên Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-33359-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.356 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 500mg/5ml Ống N4 35.000 872 30.520.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110360125 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.355 Tân dược Tỉnh Nghệ An Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 4.500 780 3.510.000 Uống Viên Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.354 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20% 500ml Chai N4 2.200 13.650 30.030.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml VD-29314-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.353 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20% 500ml Chai N4 2.200 13.650 30.030.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.352 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci folinat 50mg/5ml Calci folinat (folinic acid, leucovorin) 50mg/ 5ml Ống N4 2.000 10.990 21.980.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893110666924 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.351 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aminomix Peripheral Acid amin + glucose+ điện giải (*) (35g + 63g + hỗn hợp chất điện giải)/1000ml Túi N1 1.500 405.000 607.500.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 6 túi 1000ml VN-22602-20 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.183.350 Tân dược Tỉnh Nghệ An Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 120 liều Lọ N4 100 90.000 9.000.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều 893100314323 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.349 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 80 294.000 23.520.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ 1ml QLĐB-766-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.348 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/1ml Lọ N4 80 294.000 23.520.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ 1ml 893114114823 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.347 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atibutrex 250mg/5ml Dobutamin 250mg/5ml, 5ml Ống N4 200 54.999 10.999.800 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 5 ống x 5ml 893110212723 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.346 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atibutrex 250mg/5ml Dobutamin 250mg/5ml, 5ml Ống N4 200 54.999 10.999.800 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 5 ống x 5ml 893110212723 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.345 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 26.000 893 23.218.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml VD-24899-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.344 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprofloxacin 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg/ 100ml Lọ N4 37.000 9.850 364.450.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml VD-34943-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.343 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gliatilin Choline alfoscerat 1000mg/4ml Ống N1 10.000 69.300 693.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống 4ml VN-13244-11 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Italfarmaco S.P.A Italy 3.thau_rieng_le
1.183.342 Tân dược Tỉnh Nghệ An Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 75.000 339 25.425.000 Uống Viên nang Chai 500 viên 893110810324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.341 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cofidec 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 15.000 9.100 136.500.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16821-13 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Lek Pharmaceuticals d.d, Slovenia 3.thau_rieng_le
1.183.340 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên N3 3.700 2.145 7.936.500 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110291900 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.339 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 220 54.600 12.012.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ 20ml QLĐB-736-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.338 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml Cisplatin 10mg/20ml Lọ N4 220 54.600 12.012.000 Truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ 20ml 893114093023 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.337 Tân dược Tỉnh Nghệ An Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 500 41.600 20.800.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.336 Tân dược Tỉnh Nghệ An Benita Budesonid 64mcg/0,05ml – Lọ 120 liều Lọ N4 100 90.000 9.000.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi Hộp 1 lọ x 120 liều VD-23879-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.335 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cordarone Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N1 30.000 6.750 202.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.334 Tân dược Tỉnh Nghệ An Concor 5mg Bisoprolol fumarate 5mg Viên N1 45.000 4.290 193.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Astrazeneca Pty., Ltd CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.183.333 Tân dược Tỉnh Nghệ An Combivent Salbutamol + ipratropium 0,500mg + 2,500mg Lọ N1 10.000 16.074 160.740.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.332 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nephrosteril Acid amin* 7%, 250 ml Chai N1 3.500 105.000 367.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Thùng 10 chai 250ml VN-17948-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.183.331 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 3.500 780 2.730.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x1ml VD-24897-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.330 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 3.500 780 2.730.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.329 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vintanil 1000 Acetyl leucin 1000mg/10ml Ống N4 60.000 24.000 1.440.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110339924 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.328 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cordamil 40mg Verapamil hydroclorid 40mg Viên N1 7.000 4.000 28.000.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23264-22 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.183.327 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%/5g Tuýp N4 400 3.050 1.220.000 Tra mắt Thuốc tra mắt Hộp 100 tuýp x 5g VD-26395-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.326 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tetracyclin 1% Tetracyclin hydroclorid 1%/5g Tuýp N4 400 3.050 1.220.000 Tra mắt Thuốc tra mắt Hộp 100 tuýp x 5g 893110920324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.325 Tân dược Tỉnh Nghệ An Luotai Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) 200mg 200mg Lọ N5 500 115.500 57.750.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô KPC Pharmaceuticals, Inc. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.324 Tân dược Tỉnh Nghệ An Luotai Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) 200mg 200mg Lọ N5 500 115.500 57.750.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ VN-18348-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô KPC Pharmaceuticals, Inc. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.323 Tân dược Tỉnh Nghệ An SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml Chai N1 3.600 110.000 396.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.183.322 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection (500ml) Natri clorid 0.9% 500ml Chai N2 100.000 12.500 1.250.000.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 500ml VN-21747-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.321 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection (100ml) Natri clorid 0.9% 100ml Chai N2 15.000 10.700 160.500.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Chai nhựa 100ml VN-21747-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.320 Tân dược Tỉnh Nghệ An Systane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 1.000 60.100 60.100.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.183.319 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0.4mg Ống N4 20 29.400 588.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.318 Tân dược Tỉnh Nghệ An Skinrocin Mupirocin 100mg, 5g Tuýp N4 900 34.500 31.050.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 5g VD-29213-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CTCP DP VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.317 Tân dược Tỉnh Nghệ An Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1000IU/10ml Lọ N1 5.000 85.000 425.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410091723 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.183.316 Tân dược Tỉnh Nghệ An Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 1000IU/10ml Lọ N1 5.000 85.000 425.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-850-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.183.315 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glidvak 400 mg Imatinib 400mg Viên N4 1.000 53.900 53.900.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 120 viên 893114136900 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma Công ty cổ phần dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.314 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fluconazole STADA 150 mg Fluconazol 150mg Viên N2 4.000 6.500 26.000.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 1 viên VD-35475-21 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công Ty Cổ Phần Pymepharco Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.313 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ficocyte Filgrastim 30 MU/0,5 ml Bơm tiêm N4 120 330.000 39.600.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml QLSP-1003-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.312 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ficocyte Filgrastim 30 MU/0,5 ml Bơm tiêm N4 120 330.000 39.600.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml 893410647524 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.311 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fefasdin 180 Fexofenadin 180mg Viên N4 15.000 520 7.800.000 Uống Viên Chai 1000 viên 893100483824 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.310 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0.1mg Ống N5 4.400 15.000 66.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-18481-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.309 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0.1mg Ống N5 4.400 15.000 66.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 690111338025 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.308 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 6.000 28.455 170.730.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.307 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fenosup Lidose Fenofibrat 160mg Viên N1 20.000 5.800 116.000.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên 540110076523 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 SMB Technology S.A. Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.306 Tân dược Tỉnh Nghệ An Plendil Plus Felodipin + metoprolol tartrat Felodipine 5mg + Metoprolol tartrate 50mg Viên N1 5.000 7.396 36.980.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 1 chai x 30 viên VN-20224-17 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.305 Tân dược Tỉnh Nghệ An Felodipine STELLA 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 200.000 1.344 268.800.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110697324 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.304 Tân dược Tỉnh Nghệ An Abevmy-400 Bevacizumab 400mg Lọ N2 100 12.800.000 1.280.000.000 Tiêm Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 16ml 890410303724 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai Biocon Biologics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.303 Tân dược Tỉnh Nghệ An Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg; 2,5mg Viên N1 150.000 5.960 894.000.000 Uống Viên Hộp 1 lọ x 30 viên VN3-46-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.183.302 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hi-Tavic Paracetamol + tramadol 325mg + 37,5mg Viên N4 20.000 1.350 27.000.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-21805-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.301 Tân dược Tỉnh Nghệ An Skinrocin Mupirocin 100mg, 5g Tuýp N4 900 34.500 31.050.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 5g 893100303223 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CTCP DP VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.300 Tân dược Tỉnh Nghệ An Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin 400mg/250ml Chai N4 360 36.000 12.960.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 lọ x 250ml 893115740624 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.299 Tân dược Tỉnh Nghệ An Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution Moxifloxacin 5mg/1ml; 5ml Lọ N1 55 83.000 4.565.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ × 5ml VN-22375-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Balkanpharma- Razgrad AD Bungary 3.thau_rieng_le
1.183.298 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agidopa Methyldopa 250mg Viên N4 90.000 630 56.700.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ , 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ(vỉ đôi) x 10 viên.
Hộp 3 vỉ , 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ(vỉ đơn) x 10 viên
Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 100 viên.
Chai 200 viên, 300 viên, 500 viên.
893110876924 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.297 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 6.000 16.000 96.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110219923 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.296 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methylprednisolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N3 67.000 645 43.215.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20763-14 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.295 Tân dược Tỉnh Nghệ An Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 33.000 34.669 1.144.077.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.294 Tân dược Tỉnh Nghệ An Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 22.000 3.672 80.784.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.183.293 Tân dược Tỉnh Nghệ An Posmavin Magnesi aspartat+ kali aspartat 452mg + 400mg Ống N4 100 16.000 1.600.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x
10ml
893110747024 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.292 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tranfast Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5.7g + 1.680g + 1.460g + 0.750g Gói N4 3.000 28.000 84.000.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 10 gói 893110880824 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.291 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tranfast Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g + 5.7g + 1.680g + 1.460g + 0.750g Gói N4 3.000 28.000 84.000.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 10 gói VD-33430-19 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.290 Tân dược Tỉnh Nghệ An Briz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N2 500 61.500 30.750.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 10ml VN-18995-15 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam Swiss Parenterals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.289 Tân dược Tỉnh Nghệ An Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 1.200 189 2.268 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên 893610332524 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.288 Tân dược Tỉnh Nghệ An Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 1.200 189 2.268 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên GC-310-18 1617/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2027 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.287 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 1.300 210.176 273.228.800 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.286 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seretide Accuhaler 50/250mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg Bình xịt N1 350 199.888 69.960.800 Hít qua đường miệng Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều 001110013824 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Meppel B.V. USA 3.thau_rieng_le
1.183.285 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 5.500 140.416 772.288.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 ACS Dobfar S.p.A Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.183.284 Tân dược Tỉnh Nghệ An Risperdal Risperidon 1mg Viên N1 300 10.896 3.268.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19987-16 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Unither Ý 3.thau_rieng_le
1.183.283 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 12.000 13.834 166.008.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Austria 3.thau_rieng_le
1.183.282 Tân dược Tỉnh Nghệ An Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 8.000 10.268 82.144.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.281 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ryzodeg Flextouch 100U/ml Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) (7,68mg + 3,15mg)/3ml Bút tiêm N1 100 411.249 41.124.900 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410109324 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.183.280 Tân dược Tỉnh Nghệ An Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 120.000 16.819 2.018.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.279 Tân dược Tỉnh Nghệ An Otrivin Xylometazolin 10mg/10ml Lọ N1 150 49.500 7.425.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi có phân liều Hộp 1 lọ 10ml VN-22704-21 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Sanofi Winthrop Industrie Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.183.278 Tân dược Tỉnh Nghệ An Onglyza Saxagliptin 5mg Viên N1 2.000 17.310 34.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 001110400423 1573/QĐ-BV 01/01/2026 31/12/2026 Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca Pharmaceuticals LP Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.183.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Betahema Erythropoietin 2000IU/1ml Lọ N5 2.000 216.000 432.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 1ml QLSP-1145-19 1343/QĐ-BV 29/12/2025 08/01/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty Cổ phần Dược Á Châu Laboratorio Pablo Cassara S.R.L Argentina 3.thau_rieng_le
1.183.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Recombinant Human Erythropoietin for Injection Erythropoietin 2000IU Lọ N5 2.500 145.000 362.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ 690410048325 1343/QĐ-BV 29/12/2025 08/01/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty Cổ phần Dược Á Châu Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.183.275 Tân dược Thành phố Hà Nội RELIPOREX 2000 IU Erythropoietin 2000IU/0,5ml Bơm tiêm N5 3.500 65.700 229.950.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml 890410176200 1343/QĐ-BV 29/12/2025 07/01/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Thành An Reliance Life Sciences Pvt. Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.274 Tân dược Tỉnh Vĩnh Phúc Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml Ống N1 2.000 94.649 189.298.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410647424 927/QĐ-TTYT 29/12/2025 29/06/2026 Ttyt Khu Vực Yên Lạc Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Bioton S.A. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.183.273 Tân dược Thành phố Hà Nội Paringold Injection Heparin (natri) 25000IU/5ml (dạng muối) Lọ N2 2.000 147.000 294.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 5ml 880410251323 1343/QĐ-BV 29/12/2025 29/12/2026 Bv Nam Thăng Long Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc Tế – UK Pharma JW Pharmaceutical Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.272 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 2.500 34.852 87.130.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 1343/QĐ-BV 29/12/2025 30/12/2026 Bv Nam Thăng Long Công ty cổ phần WINBIO Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.271 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidilucil 500 Meclophenoxat 500mg Lọ N4 8.000 58.000 464.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110051223 1343/QĐ-BV 29/12/2025 08/01/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty cổ phần VADPHARMA Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.270 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 3.000 800 2.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110627524 1343/QĐ-BV 29/12/2025 08/01/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty cổ phần VADPHARMA Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.269 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml Ống N1 1.000 109.725 109.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 1343/QĐ-BV 29/12/2025 06/01/2027 Bv Nam Thăng Long Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH Áo, Đức 3.thau_rieng_le
1.183.268 Tân dược Tỉnh Yên Bái Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium Túi N1 68 700.000 47.600.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 26/QĐ-BVĐK 13/01/2026 12/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.183.267 Tân dược Tỉnh Yên Bái Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 2.500 567 1.417.500 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.266 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ergome-BFS Methyl ergometrin maleat 0,2mg/1ml Ống N4 100 11.550 1.155.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110451623 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.265 Tân dược Tỉnh Yên Bái Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25197-16 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.264 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg+1mg+1,5mg Viên N1 100.000 2.880 288.000.000 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên 400100014224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.263 Tân dược Thành phố Hà Nội Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg+100mg+1mg Ống N1 2.000 21.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.262 Tân dược Thành phố Hà Nội Plenmoxi Moxifloxacin 0.5%;5ml Lọ N2 1.000 45.890 45.890.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-21169-18 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược Thảo Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Plenmoxi Moxifloxacin 400mg Viên N2 2.000 8.000 16.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 890115983024 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Opiphine Morphin (hydroclorid, sulfat) 10mg/1ml Ống N1 5.000 48.968 244.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml 400111072223 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/1ml Ống N4 10.000 8.925 89.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryotium 80 Valsartan 80mg Viên N4 50.000 1.995 99.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110155600 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CP liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Valproat EC DWP 500mg Valproat natri 500mg Viên N4 30.000 2.625 78.750.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114287124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Mydrin-P Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid 50mg/10ml+50mg/10ml Lọ N1 100 67.500 6.750.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 10ml 499110415423 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga Nhật 3.thau_rieng_le
1.183.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Metazydyna Trimetazidin 20mg Viên N1 500.000 1.890 945.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.183.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Metazrel Trimetazidin 20mg Viên N2 500.000 359 179.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110283023 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.253 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Tranexamic 500mg/10ml Tranexamic acid 500mg/10ml Ống N4 10.000 14.000 140.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 10ml 893110414824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Tranexamic acid 1000mg/10ml Tranexamic acid 1000mg/10ml Ống N4 5.000 24.000 120.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 10ml 893110597624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Bourabia-4 Thiocolchicosid 4mg Viên N2 30.000 3.998 119.940.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110434524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimebutine Gerda 200mg Trimebutin maleat 200mg Viên N1 50.000 6.200 310.000.000 Uống Viên nén không bao Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110182523 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp Laboratoires BTT Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.249 Tân dược Tỉnh Yên Bái No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 750 5.571 4.178.250 Truyền tĩnh mạch Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.248 Tân dược Tỉnh Yên Bái No-Spa 40mg/2ml Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Ống N1 0 5.571 0 Tiêm bắp Dung dịch thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml VN-23047-22 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.247 Tân dược Tỉnh Yên Bái pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 0 5.040 0 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên VN-20596-17 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience INC Canada 3.thau_rieng_le
1.183.246 Tân dược Tỉnh Yên Bái pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 2.500 5.040 12.600.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 754110414423 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience INC Canada 3.thau_rieng_le
1.183.245 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 850 Metformin hydrochloride 850mg Viên N3 0 225 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên
Hộp 10 vỉ x 15 viên
VD-25311-16 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.244 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 850 Metformin hydrochloride 850mg Viên N3 50.000 225 11.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên
Hộp 10 vỉ x 15 viên
893110684324 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.243 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 90.000 168 15.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110602124
(VD-20855-14)
95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.242 Tân dược Tỉnh Yên Bái Progesterone injection BP 25mg Progesteron 25mg/1ml Ống N1 150 31.000 4.650.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-16898-13 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.241 Tân dược Tỉnh Yên Bái Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesiu Túi N1 0 700.000 0 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) VN-21678-19 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.183.240 Tân dược Tỉnh Yên Bái Prismasol B0 Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesiu Túi N1 172 700.000 120.400.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.183.239 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gaptinew Gabapentin 300mg Viên N4 0 399 0 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng VD-27758-17 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phầm Ba Đình CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.238 Tân dược Tỉnh Yên Bái Gaptinew Gabapentin 300mg Viên N4 2.000 399 798.000 Uống Viên nang Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng 893110258223 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phầm Ba Đình CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.237 Tân dược Tỉnh Yên Bái Povidone Povidon iodin 10%: Chai 1100ml Chai N4 0 138.000 0 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 1100ml, Dung dịch dùng ngoài VD-17882-12 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.236 Tân dược Tỉnh Yên Bái Povidone Povidon iodin 10%: Chai 1100ml Chai N4 150 138.000 20.700.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai 1100ml, Dung dịch dùng ngoài 893100041923 95/QĐ-BVĐK 21/01/2026 20/02/2026 Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.235 Tân dược Thành phố Hà Nội Aciclovir 5% Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 2.000 3.900 7.800.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 5g VD-18434-13 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty CP dược Vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.234 Tân dược Thành phố Hà Nội Aciclovir 800mg Aciclovir 800mg Viên N4 5.000 1.025 5.125.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 05 viên VD-35015-21 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.233 Tân dược Thành phố Hà Nội Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 200.000 2.930 586.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.183.232 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75mg Viên N4 150.000 265 39.750.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.231 Tân dược Thành phố Hà Nội Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 150.000 2.200 330.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893100698024 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.230 Tân dược Thành phố Hà Nội Vintanil Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 15.000 12.600 189.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110078824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.229 Tân dược Thành phố Hà Nội Triarocin Acetyl leucin 500mg Viên N2 100.000 2.310 231.000.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ x 10 viên 893100017600 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty CP dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.228 Tân dược Thành phố Hà Nội Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 1.000 1.092 1.092.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110030424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.227 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanganil 500mg/5ml Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N1 20.000 15.600 312.000.000 Tiêm Dung dich tiêm tĩnh mạch Hộp 5 ống x 5ml 300110436523 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Haupt Pharma Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.226 Tân dược Thành phố Hà Nội Kenzuda 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+12,5mg Viên N4 100.000 2.600 260.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110298200 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ 2B Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.225 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocethizid 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg+12,5mg Viên N4 100.000 1.989 198.900.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110215124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.224 Tân dược Thành phố Hà Nội Vein Plus Diosmin + hesperidin 450mg+50mg Viên N1 60.000 3.200 192.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 12 vỉ x 15 viên 520100424123 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới Help S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.183.223 Tân dược Thành phố Hà Nội Savidimin 1000 Diosmin + hesperidin 900mg+100mg Viên N2 50.000 5.900 295.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-34734-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.222 Tân dược Thành phố Hà Nội Smecta Diosmectit 3g Gói N1 5.000 4.082 20.410.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) VN-19485-15 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.221 Tân dược Thành phố Hà Nội Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/1ml Lọ N4 1.000 16.000 16.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.220 Tân dược Thành phố Hà Nội DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 1.000 650 650.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.219 Tân dược Thành phố Hà Nội Dobutane Diclofenac 1g/100g;60ml Chai N5 500 175.000 87.500.000 Dùng ngoài Dung dịch xịt Hộp 1 chai 60ml 885100046425 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến Unison Laboratories Co., Ltd Thái Lan 3.thau_rieng_le
1.183.218 Tân dược Thành phố Hà Nội Depaxan Dexamethason 3,3mg/ml Ống N1 5.000 24.000 120.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 1ml VN-21697-19 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt Rompharm Company S.R.L. Rumani 3.thau_rieng_le
1.183.217 Tân dược Thành phố Hà Nội Fluomizin Dequalinium clorid 10mg Viên N1 1.000 19.420 19.420.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 6 viên VN-16654-13 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Rottendorf Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.216 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 16.000 700 11.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.215 Tân dược Thành phố Hà Nội Uni-Atropin Atropin sulfat 10mg/ml Ống N4 200 12.600 2.520.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 20 ống x 0,5ml 893114203225 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.214 Tân dược Thành phố Hà Nội Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 1.000 45.000 45.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Slovakia 3.thau_rieng_le
1.183.213 Tân dược Thành phố Hà Nội Kavosnor Forte Atorvastatin + ezetimibe 20mg+10mg Viên N4 100.000 655 65.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110940724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.212 Tân dược Thành phố Hà Nội Mitifive 30 Fluvastatin 30mg Viên N4 150.000 5.500 825.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu/Alu-PVC 893110165400 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.211 Tân dược Thành phố Hà Nội Biluracil 1g Fluorouracil 1g/20ml Lọ N4 500 83.895 41.947.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml 893114114923 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le