Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 116 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.183.710 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venlafaxine Stella 37.5 mg | Venlafaxin | 37,5mg | Viên | N2 | 18.000 | 3.620 | 65.160.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110352623 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.709 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline P.R. 11.25mg | Triptorelin | 11,25mg | Lọ | N1 | 30 | 7.700.000 | 231.000.000 | Tiêm | Bột và dung môi pha thành dịch treo để tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng | Hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống dung môi pha tiêm 2 ml + 1 bơm tiêm + 3 kim tiêm | VN-21034-18 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.708 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25000IU/5ml | Lọ | N2 | 0 | 147.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | QLSP-1064-17 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.707 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25000IU/5ml | Lọ | N2 | 3.000 | 147.000 | 441.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.706 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 2.000 | 34.852 | 69.704.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.705 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IV Immunoglobulin 5% Octapharma | Immune globulin | 2,5g/50ml | Chai | N2 | 100 | 2.285.000 | 228.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 900410090023 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.704 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N4 | 500.000 | 620 | 310.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên | 893110317823 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.703 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 2.000 | 260 | 520.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-24085-16 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.702 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hadusim 40 | Simvastatin | 40 mg | Viên | N2 | 300 | 3.990 | 1.197.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110269825 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.701 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comenazol | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N4 | 30.000 | 30.000 | 900.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110123325 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.700 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Abiteraj | Abiraterone acetate | 250mg | Viên | N2 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 Lọ x 120 viên |
890114313325 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.699 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 30 viên | VD-18925-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.698 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 50.000 | 945 | 47.250.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên. Hộp 1 chai x 30 viên | 893110429524 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.697 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.100 | 84.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-20041-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.696 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 3.600 | 39.500 | 142.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 7 vỉ x 10 viên | VN-17677-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | TTY Biopharm Company Limited Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.695 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 3.600 | 39.500 | 142.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 7 vỉ x 10 viên | 471110003600 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | TTY Biopharm Company Limited Chungli factory | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.694 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 1.400 | 11.200.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.693 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 66.000 | 480 | 31.680.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23978-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.692 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 66.000 | 480 | 31.680.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.691 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 11.000 | 15.291 | 168.201.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.690 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphacine | Amikacin | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 11.000 | 5.900 | 64.900.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.689 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Xenetix 350 100ml | Iobitridol | 35g/100ml | Lọ | N1 | 250 | 795.000 | 198.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 Lọ 100 ml | VN-16789-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Guerbet | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.688 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Basaglar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.300 | 247.000 | 568.100.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lilly France | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.687 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Toujeo Solostar | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | 300 (đơn vị) U/ml | Bút tiêm | N1 | 5.500 | 415.000 | 2.282.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml | 400410304624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.686 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | WOSULIN 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 11.000 | 104.790 | 1.152.690.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | VN-13913-11 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.685 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml, 3ml | Ống | N5 | 3.000 | 78.800 | 236.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 ống 3ml | VN-13913-11 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.684 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% 100ml | Chai | N4 | 35.000 | 4.294 | 150.290.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | VD-21954-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.683 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ninosat | Natri clorid | 0,45g/50ml | Lọ | N4 | 7.200 | 13.482 | 97.070.400 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ x 50ml | 893100093123 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.682 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800.4mg + 611.76mg + 80mg | Gói | N4 | 40.000 | 2.550 | 102.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | VD-28711-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.681 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800.4mg + 611.76mg + 80mg | Gói | N4 | 40.000 | 2.550 | 102.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.680 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Albutein 25% | Albumin | 0,25g/ml | Lọ | N1 | 400 | 987.610 | 395.044.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | VN-16274-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 – USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.679 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.198 | 35.940.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 300100131824 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Delpharm Reims | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.678 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gimtafort | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 9.000 | 4.620 | 41.580.000 | Uống | Viên | Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên | 893110243724 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.677 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Heptaminol 187,8 mg | Heptaminol hydroclorid | 187,8mg | Viên | N4 | 500 | 1.200 | 600.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110455624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.676 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000 IU | Ống | N5 | 11.000 | 120.950 | 1.330.450.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | QLSP-1093-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH TM – XNK Thiên Kim | Kotra Pharma (M) SDN. BHD. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.675 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Heparin-Belmed | Heparin (natri) | 25.000 IU/5ml x 5ml | Lọ | N2 | 11.000 | 147.000 | 1.617.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 lọ x 5ml | VN-18524-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược Tiến Thành | Belmedpreparaty RUE | Belarus | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.674 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin (natri) | 25.000IU | Lọ | N1 | 650 | 199.500 | 129.675.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 400410303124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.673 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 80 | 2.100 | 168.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.672 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.880 | 282.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.671 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80 | Gentamicin | 80mg | Ống | N4 | 11.000 | 1.020 | 11.220.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893110175124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.670 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 450 | 134.988 | 60.744.600 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml | VD-21234-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.669 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliclada 30 mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 250.000 | 2.600 | 650.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | hộp 8 vỉ x15 viên | 383110402323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm An Khương | Krka, D.D., Novo Mesto -Slovenia | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.668 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80 | Gentamicin | 80mg | Ống | N4 | 11.000 | 1.020 | 11.220.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VD-25858-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.667 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dotioco | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 200mg)/10g | Gói | N4 | 40.000 | 3.589 | 143.560.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10, 20, 30 gói | VD-29604-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH dược phẩm Trường Sinh | Công ty cổ phần 23 tháng 9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.666 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dotioco | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | (400mg + 200mg)/10g | Gói | N4 | 40.000 | 3.589 | 143.560.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 10, 20, 30 gói | 893110058324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH dược phẩm Trường Sinh | Công ty cổ phần 23 tháng 9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.665 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meamfort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 390mg/10ml; 440mg (336,6mg)/10ml | Gói | N4 | 81.000 | 2.750 | 222.750.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100155400 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.664 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 450 | 134.988 | 60.744.600 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml | 893114121625 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.663 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gemnil 200mg/vial | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N1 | 50 | 159.390 | 7.969.500 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 200mg | VN-18211-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược và Vật Tư Y Tế Kiên Đan | Vianex S.A- Plant C | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.662 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gefiress | Gefitinib | 250mg | Viên | N4 | 500 | 117.500 | 58.750.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893114066723 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty TNHH Sinh DP Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.661 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 200 | 6.000 | 1.200.000 | Uống | Viên nang | Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.660 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g + 10mg/g | Tuýp | N1 | 950 | 97.130 | 92.273.500 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.659 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fucicort | Fusidic acid + betamethason | 2% (w/w) + 0,1% (w/w) | Tuýp | N1 | 2.300 | 98.340 | 226.182.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 15g | 539110417123 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.658 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pusadin plus | Fusidic acid + betamethason | (100mg + 5mg)/5g | Tuýp | N4 | 300 | 15.750 | 4.725.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 Tuýp x 5 gam | VD-25375-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.657 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 121.000 | 87 | 10.527.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.656 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 36.000 | 597 | 21.492.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-29913-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.655 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 36.000 | 597 | 21.492.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | VD-29913-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.654 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 121.000 | 87 | 10.527.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-27744-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.653 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 735 | 3.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.652 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolon | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 0 | 85 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | 893110375523 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.651 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prednisolon | Prednisolon acetat | 5mg | Viên | N4 | 100.000 | 85 | 8.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 20 viên | VD-31253-18 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.650 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.400 | 98.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.649 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azoran 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N2 | 36.000 | 7.000 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890115349724 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Rpg Life Sciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.648 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 1.449 | 28.980.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.647 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Anvo-Amiodarone 200mg Tablets | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 6.000 | 6.580 | 39.480.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 760110000825 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | Rivopharm SA | Thuỵ Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.646 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Halixol | Ambroxol | 30mg | Viên | N1 | 60.000 | 1.767 | 106.020.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16748-13 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.645 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.500 | 250.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-21853-19 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.644 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.197 | 11.970.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.643 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haemostop | Tranexamic acid | 250mg/5ml | Ống | N2 | 40.000 | 6.048 | 241.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21943-19 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.642 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piracetam 3g/15ml | Piracetam | 3g/15ml | Ống | N4 | 4.000 | 6.850 | 27.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 15ml | VD-34718-20 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.641 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Gói | N1 | 19.000 | 2.553 | 48.507.000 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Hộp 12 gói | 300100994124 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Upsa Sas | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.640 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8%+ 16%+ 20%)/375 ml | Túi | N2 | 0 | 560.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 túi x 375ml | VN-21297-18 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.639 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8%+ 16%+ 20%)/375 ml | Túi | N2 | 2.000 | 560.000 | 1.120.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 túi x 375ml | 880110997624 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ – UK PHARMA | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.638 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itamecetyl 300 | Acetylcystein | 300mg/3ml | Ống | N4 | 100 | 30.000 | 3.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền, khí dung | Hộp 10 ống x 3ml | 893110114325 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.637 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 987 | 4.935.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.636 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heradrea | Hydroxyurea | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 4.690 | 23.450.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114375424 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L – B | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.635 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N2 | 8.000 | 7.200 | 57.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-20859-17 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.634 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 467 | 46.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – nhôm | 893110153324 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.633 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333mg+ 145mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.972 | 209.160.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi winthrop industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.632 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.750 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.631 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Presson | Vasopressin | 20 IU/1ml | Ống | N5 | 25 | 1.980.000 | 49.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | 3470.KD.24.1 | 50/QĐ-BVĐKXP | 15/01/2026 | 15/02/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT-PHÁP | Joint Stock Company Farmak | Ukraine | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.630 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 20.000 | 3.930 | 78.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.629 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 60.000 | 2.400 | 144.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599110417323 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.628 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hemetrex | Methotrexat | 2,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893114258924 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.627 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.105 | 55.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800110406323 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.626 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paralmax 325 sủi | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.700 | 1.700.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 05 vỉ x 04 viên, Hộp 10 vỉ x 04 viên | 893100334424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.625 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg/100ml | Túi | N4 | 3.000 | 9.250 | 27.750.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.624 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Efferalgan | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.396 | 71.880.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 10 vỉ x 4 viên | 300100011324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.623 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinluta 900 | Glutathion | 900mg | Lọ | N4 | 1.500 | 134.500 | 201.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml; |
893110339624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Sơn Hùng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.622 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 336 | 10.080.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28226-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.621 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-27448-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.620 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biluracil 250 | Fluorouracil | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 800 | 26.250 | 21.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | VD-26365-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.619 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 800 | 42.000 | 33.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.618 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biluracil 250 | Fluorouracil | 250mg/5ml | Lọ | N4 | 800 | 26.250 | 21.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 5ml | 893114176225 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.617 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 100 | 494.991 | 49.499.100 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ 4ml | QLĐB-767-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.616 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Yradan 10mg | Donepezil | 10mg | Viên | N5 | 300 | 44.500 | 13.350.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23009-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH dịch vụ Đầu tư phát triển y tế Hà Nội | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.615 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 5.500 | 1.250 | 6.875.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.614 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kidmin | Acid amin | 7.2%/200ml | Chai | N2 | 4.000 | 115.000 | 460.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.613 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aminoleban | Acid amin | 8%/200ml | Chai | N2 | 100 | 104.000 | 10.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 túi x 200 ml | VD-36020-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.612 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Neoamiyu | Acid amin | 6.1% 200ml | Túi | N1 | 4.000 | 116.258 | 465.032.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Túi 200ml | VN-16106-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.611 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3%, 5g | Tuýp | N4 | 110 | 47.273 | 5.200.030 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | VD-27017-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.610 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.200 | 3.650 | 4.380.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp x 5g | VD-24956-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.609 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | TS-One Capsule 20 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | 20mg + 5,8mg + 19,6mg | Viên | N1 | 3.000 | 121.428 | 364.284.000 | Uống | Viên nang | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 499110520624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.608 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Painfree 200 | Ibuprofen | 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-28588-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Astra Pharma | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.607 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Painfree 200 | Ibuprofen | 200mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100193824 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Astra Pharma | Công ty TNHH Phil Inter Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.606 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Goldprofen | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.950 | 58.500.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20987-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.605 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidisamin 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 336 | 10.080.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100120825 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.604 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.500 | 75.000.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.603 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | FLEXSA 1500 | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 10.000 | 8.500 | 85.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 3,7g | 930100173400 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.602 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 2.976 | 595.200.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.601 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 26.000 | 893 | 23.218.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.600 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Digoxin-BFS | Digoxin | 0.25mg | Lọ | N4 | 150 | 16.000 | 2.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.599 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 700 | 628 | 439.600 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-22981-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.598 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Digoxin-BFS | Digoxin | 0.25mg | Lọ | N4 | 150 | 16.000 | 2.400.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.597 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%, 20g | Tuýp | N4 | 4.000 | 7.300 | 29.200.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.596 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.400 | 689 | 1.653.600 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-27152-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.595 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 2.400 | 689 | 1.653.600 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.594 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bostanex | Desloratadin | 0,05% (kl/tt) | Chai | N4 | 200 | 77.700 | 15.540.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 120ml | 893100383124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.593 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pradaxa | Dabigatran | 110mg | Viên | N1 | 1.000 | 30.388 | 30.388.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16443-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.592 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nucleo CMP forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 10mg + 2.66mg | Ống | N1 | 2.000 | 56.700 | 113.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml | VN-18720-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.591 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N4 | 6.000 | 4.390 | 26.340.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-16719-12 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.590 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tizosac 1 G | Ceftizoxim | 1000 mg | Lọ | N4 | 100.000 | 43.000 | 4.300.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g | VD-35240-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.589 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ZOXIMCEF 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 40.000 | 62.999 | 2.519.960.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | H/1 Lọ; H/10 lọ | VD-29359-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.588 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ZOXIMCEF 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 40.000 | 62.999 | 2.519.960.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | H/1 Lọ; H/10 lọ | 893110907424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Quang Minh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.587 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.500 | 270.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31212-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dược phẩm Omega | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.586 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.500 | 270.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dược phẩm Omega | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I-Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.585 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sucefone 3g | Cefoperazon + sulbactam | 2g +1g | Lọ | N4 | 500 | 90.000 | 45.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110095125 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.584 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Imerixx 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N1 | 80.000 | 15.800 | 1.264.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-35939-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.583 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sanidir | Cefdinir | 1.750mg/70ml | Lọ | N5 | 50 | 135.000 | 6.750.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 1 lọ x 70ml | VN-22472-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Hanaphaco | Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.582 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500 mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.768 | 166.080.000 | Uống | Viên | Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34263-20 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Astra Pharma | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.581 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Takizd | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 600 | 6.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml | VD-34815-20 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.580 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 15.000 | 6.570 | 98.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.579 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluxar | Fluconazol | 2mg/ml-100ml | Chai | N5 | 500 | 94.500 | 47.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 Chai x 100ml | VN-20856-17 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.578 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline 0,1mg | Triptorelin | 0,1mg | Ống | N1 | 0 | 145.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm | VN-20300-17 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.577 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diphereline 0,1mg | Triptorelin | 0,1mg | Ống | N1 | 10 | 145.000 | 1.450.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm | 300114525724 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | Ipsen Pharma Biotech | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.576 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.490 | 223.500.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.575 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dicsep | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31127-18 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.574 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 6.000 | 4.082 | 24.492.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.573 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dicsep | Sulfasalazin | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110314924 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.572 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biseptol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | (200mg + 40mg)/5ml | Chai | N1 | 60 | 100.000 | 6.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 80ml | VN-20800-17 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | CSSX: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz; CSXX: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A., Medana Branch in Sieradz | CSSX: Ba Lan; CSXX: Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.571 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 80.000 | 6.000 | 480.000.000 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | Orion Corporation (CSĐG và XX: Orion Corporation) | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.570 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dapalozin 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 60.000 | 999 | 59.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110262325 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.569 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.800 | 168.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 535110007223 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Actavis Ltd | Malta | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.568 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milrixa | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N1 | 1.000 | 97.000 | 97.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 ống 4ml | VN-18860-15 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Vianex S.A-nhà máy A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.567 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci | 67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg. | Viên | N1 | 28.000 | 14.200 | 397.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.566 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml-4ml | Ống | N1 | 1.000 | 41.600 | 41.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.565 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simulect | Basiliximab | 20mg | Lọ | N5 | 20 | 29.682.123 | 593.642.460 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm | 800410322725 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX và ĐG cấp 1: Patheon Italia S.p.A; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Delpharm Dijon | CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.564 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N1 | 70.000 | 9.450 | 661.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 1907/QĐ-BVĐKXP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Xanh Pôn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Teva Czech Industries s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.563 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500 mg | Viên | N3 | 60.000 | 2.768 | 166.080.000 | Uống | Viên | Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110145025 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Astra Pharma | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.562 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 300 | 231.000 | 69.300.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | VD-21239-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.561 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bocartin 150 | Carboplatin | 150mg/15ml | Lọ | N4 | 300 | 231.000 | 69.300.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 15ml | 893114122725 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.560 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Anpemux | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22142-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.559 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Anpemux | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100346923 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.558 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 14.500 | 1.554 | 22.533.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.557 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 679 | 27.160.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15828-12 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.556 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 40.000 | 679 | 27.160.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 594110027925 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.555 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kpec 500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | QLĐB-566-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.554 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Naprocap-500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N2 | 15.000 | 6.300 | 94.500.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 10 viên | VN3-281-20 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.553 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Naprocap-500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N2 | 15.000 | 6.300 | 94.500.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 10 viên | 890114000400 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Tây Âu | Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.552 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calmio | Calcipotriol + betamethason dipropionat | (0,0643% + 0,005%), 15g | Tuýp | N2 | 500 | 272.000 | 136.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 15g | 880110186500 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.551 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 3.600 | 868 | 3.124.800 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.550 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kpec 500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | 893114228123 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.549 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 36.000 | 597 | 21.492.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.548 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincain | Procain hydroclorid | 60mg/2ml | Ống | N4 | 96.500 | 574 | 55.391.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893114470724 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.547 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 36.000 | 597 | 21.492.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.546 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.545 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 5.000 | 35.000 | 175.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.544 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nupovel | Propofol | 10mg/ml | Ống | N2 | 3.000 | 24.800 | 74.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-22978-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.543 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lactated Ringer's | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 15.000 | 6.900 | 103.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.542 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nanokine 2000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 2000 IU/1ml | Lọ | N4 | 20.000 | 124.500 | 2.490.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.541 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Haloperidol DWP 3mg | Haloperidol | 3mg | Viên | N4 | 2.500 | 399 | 997.500 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35950-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.540 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.250 | 5.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-28828-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.539 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.250 | 5.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.538 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N1 | 80 | 105.000 | 8.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống 10ml | VN-18845-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.537 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glyceryl trinitrate 1mg/ml | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | 10mg/10ml | Ống | N1 | 80 | 105.000 | 8.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống 10ml | 400110017625 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.536 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 32.000 | 2.200 | 70.400.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.535 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinluta 900 | Glutathion | 900mg | Lọ | N4 | 1.500 | 134.500 | 201.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml; |
VD-27156-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Sơn Hùng | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.534 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reliporex 4000 IU | Erythropoietin | 4000 UI/0,4ml | Bơm tiêm | N5 | 21.000 | 191.856 | 4.028.976.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml | 890410176300 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.533 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reliporex 4000 IU | Erythropoietin | 4000 UI/0,4ml | Bơm tiêm | N5 | 21.000 | 191.856 | 4.028.976.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml | 890410176300 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.532 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 21.000 | 6.972 | 146.412.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.531 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 31.000 | 2.479 | 76.849.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.530 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canpaxel 100 | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N4 | 300 | 239.988 | 71.996.400 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16,7ml | VD-21630-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.529 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0.9% 100ml | Chai | N4 | 35.000 | 4.294 | 150.290.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.528 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Naphazolin | Naphazolin | 2.5mg/5ml | Lọ | N4 | 5.600 | 2.260 | 12.656.000 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 5 ml; hộp 1 lọ 8 ml; hộp 50 lọ 8 ml | VD-27873-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP DP Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.527 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0.4mg | Ống | N4 | 20 | 29.400 | 588.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-23379-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.526 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 5.000 | 1.030 | 5.150.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.525 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 90.000 | 630 | 56.700.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ , 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ(vỉ đôi) x 10 viên. Hộp 3 vỉ , 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ(vỉ đơn) x 10 viên Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 100 viên. Chai 200 viên, 300 viên, 500 viên. |
VD-30201-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.524 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Giotrif | Afatinib dimaleate | 40mg | Viên | N1 | 500 | 772.695 | 386.347.500 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN2-603-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.523 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsinat 5 mg | Aescin | 5mg | Lọ | N4 | 500 | 61.600 | 30.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi pha tiêm 5ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
893110200823 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Medist Pharma | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.522 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hadunalin 1 mg/ml | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.100 | 11.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.521 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Haemostop | Acid tranexamic | 250mg/5ml | Ống | N2 | 10.000 | 6.300 | 63.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21943-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.520 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Perfuzic | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | 600mg | Viên | N4 | 1.000 | 6.750 | 6.750.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110148223 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Bảo Toàn Pharma | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.519 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amiparen 5% | Acid amin | 5%/200ml | Chai | N2 | 400 | 53.000 | 21.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 túi x 200ml |
893110453723 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.518 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Núcleo C.M.P forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 5mg + 3mg | Viên | N1 | 7.000 | 9.000 | 63.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22713-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.517 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nucleo CMP forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 10mg + 2.66mg | Ống | N1 | 2.000 | 56.700 | 113.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml | 840110443723 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.516 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-21630-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.515 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml | Valproat natri | 400mg/4ml | Ống | N1 | 50 | 105.000 | 5.250.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | VN-22163-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.514 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Adamed Pharma S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.513 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 100.000 | 450 | 45.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-24455-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.512 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincain | Procain hydroclorid | 60mg/2ml | Ống | N4 | 96.500 | 574 | 55.391.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-26322-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.511 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 150.000 | 5.410 | 811.500.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.510 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 500 | 219.000 | 109.500.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.509 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spasmomen | Otilonium bromide | 40mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.535 | 35.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18977-15 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.508 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 8.200 | 41.871 | 343.342.200 | Truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.507 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seroquel XR | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | 50mg | Viên | N1 | 22.000 | 10.472 | 230.384.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22285-19 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Ltd | Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.506 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 150 | 278.090 | 41.713.500 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.505 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 52.000 | 22.456 | 1.167.712.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.504 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 2.000 | 153.560 | 307.120.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.503 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 2.000 | 153.560 | 307.120.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.502 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nebilet | Nebivolol | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.600 | 76.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.501 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Navelbine 30mg | Vinorelbin | 30mg | Viên | N1 | 50 | 2.027.097 | 101.354.850 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-15589-12 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Haleon CH SARL | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.500 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Navelbine 20mg | Vinorelbin | 20mg | Viên | N1 | 50 | 1.351.581 | 67.579.050 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VN-15588-12 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Fareva Pau 1 | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.499 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 7.140 | 142.800.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110428625 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Thương mại và Dược phẩm – VK Pharma | Softgel Healthcare Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.498 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agigout 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.155 | 46.200.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110147223 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.497 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 17.000 | 450 | 7.650.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.496 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaVi Olanzapine 10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 17.000 | 500 | 8.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.495 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Opiphine | Morphin | 10mg | Ống | N1 | 3.000 | 33.999 | 101.997.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-19415-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.494 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 7.000 | 105.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.493 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Opiphine | Morphin | 10mg | Ống | N1 | 3.000 | 33.999 | 101.997.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400111072223 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.492 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 200.000 | 188 | 37.600.000 | Uống | Viên | Chai 100 viên | 893110216023 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.491 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Myonal 50mg | Eperison | 50mg | Viên | N1 | 61.000 | 3.416 | 208.376.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19072-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | CSSX: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory; CS đóng gói và xuất xưởng: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd. | CSSX: Nhật Bản; CS đóng gói và xuất xưởng: Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.490 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ofloxacin 200mg/40mL | Ofloxacin | 200mg/40ml | Chai | N2 | 20.000 | 133.000 | 2.660.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40 ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40 ml | 893115243623 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.489 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0.1mg/1ml | Ống | N4 | 200 | 84.000 | 16.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml | 893114402325 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.488 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 2.000 | 6.200 | 12.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 Chai x 100ml | 893110118823 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.487 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 230.000 | 688 | 158.240.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.486 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Noradrenaline 10mg | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 145.000 | 435.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 10ml | VD-26771-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.485 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fascapin-10 | Nifedipin | 10mg | Viên | N4 | 900 | 449 | 404.100 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22524-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.484 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 1.000 | 3.079 | 3.079.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.483 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 460 | 125.000 | 57.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.482 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid | 10% 250ml | Chai | N1 | 6.500 | 110.000 | 715.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | 900110782324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.481 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Noradrenaline 10mg | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 10mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 145.000 | 435.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110879624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.480 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 3.600 | 17.500 | 63.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.479 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Moretel | Metronidazol | 500mg/100ml | Túi | N1 | 4.000 | 17.800 | 71.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml | VN-19063-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH |
Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.478 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol DWP 375mg | Metronidazol | 375mg | Viên | N4 | 76.000 | 483 | 36.708.000 | Uống | Viên nang | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35847-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.477 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 9.000 | 6.294 | 56.646.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.476 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 45.000 | 720 | 32.400.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.475 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cravit 1.5% | Levofloxacin | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 115.999 | 5.799.950 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.474 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N4 | 70.000 | 3.150 | 220.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.473 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Levocin | Levobupivacain | 50 mg/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 84.000 | 168.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893114219323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.472 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lacikez 2mg | Lacidipin | 2mg | Viên | N1 | 300 | 4.200 | 1.260.000 | Uống | Viên | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425723 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | Biofarm Sp. Z o.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.471 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reliporex 4000 IU | Erythropoietin | 4000 UI/0,4ml | Bơm tiêm | N5 | 21.000 | 191.856 | 4.028.976.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,4ml | QLSP-0812-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.470 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 500 | 15.480 | 7.740.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.469 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biscapro 2,5 | Bisoprolol | 2.5mg | Viên | N3 | 100.000 | 540 | 54.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-28288-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.468 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaVi Prolol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 60.000 | 620 | 37.200.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23656-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.467 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biscapro 2,5 | Bisoprolol | 2.5mg | Viên | N3 | 100.000 | 540 | 54.000.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110084324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.466 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lumigan | Bimatoprost | 0,3mg/3ml | Lọ | N1 | 30 | 252.079 | 7.562.370 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml | 539110075023 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Allergan Pharmaceuticals Ireland | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.465 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Larrivey | Bicalutamid | 50mg | Viên | N4 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-31087-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.464 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Betahistin 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.300 | 161.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110294023 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.463 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enterogermina | Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh | 4 tỷ/5 ml | Ống | N1 | 20.000 | 12.879 | 257.580.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Opella Healthcare Italy S.R.L | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.462 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hayex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 22.500 | 1.200 | 27.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.461 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atenolol | Atenolol | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 102 | 1.020.000 | Uống | Viên | Chai 1000 viên | VD-19892-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.460 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atenolol | Atenolol | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 102 | 1.020.000 | Uống | Viên | Chai 1000 viên | 893110064124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.459 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ZOLOTRAZ | Anastrozol | 1mg | Viên | N2 | 4.000 | 3.900 | 15.600.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN2-587-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.458 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Augbidil 1,1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 1000mg | Lọ | N4 | 20.000 | 25.000 | 500.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | 893110170723 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH dược phẩm Tân Thành Nam | Công ty Cổ phần Dược – TTBYT Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.457 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fabamox 500 DT. | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.990 | 71.640.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-27073-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.456 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fabamox 500 DT. | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.990 | 71.640.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 3 vỉ x 7 viên | 893110227300 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.455 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Telassmo 40 mg/5 mg | Amlodipin + telmisartan | 5mg; 40mg | Viên | N1 | 45.000 | 12.482 | 561.690.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110326825 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Và thiết bị Y tế An Phước | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.454 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Troysar AM | Amlodipin + losartan | 5mg + 50mg | Viên | N3 | 40.000 | 5.200 | 208.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Kinh doanh Thương mại Tân Trường Sinh | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.453 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 82.000 | 4.612 | 378.184.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22534-20 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament Production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.452 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Avamys | Fluticason furoat; 27,5 mcg/liều xịt | 27,5mcg | Bình | N1 | 1.000 | 210.000 | 210.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 120 liều xịt | VN-21418-18 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.451 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 2.000 | 15.873 | 31.746.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.450 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 170.000 | 6.516 | 1.107.720.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.449 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 20.000 | 5.490 | 109.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.448 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 150 | 85.381 | 12.807.150 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.447 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N1 | 200 | 295.000 | 59.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm | Hộp 1lọ x 5ml | VN-22321-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH | CSSX & XX: Áo CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.446 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 100.000 | 450 | 45.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110180524 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.445 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaVi Trimetazidine 20 | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 100.000 | 360 | 36.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110224400 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.444 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 953 | 953.000 | Tiêm | Viên | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.443 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tranexamic acid 500mg/5ml | Tranexamic acid | 500mg | Ống | N4 | 20.000 | 2.610 | 52.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110485324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.442 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Topiramat DWP 50 mg | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.995 | 19.950.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110287024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.441 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Povidon iodin | 10%, ≥ 90ml | Chai | N4 | 3.100 | 9.744 | 30.206.400 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 90ml | VD-17882-12 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.440 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg/liều xịt; 60 liều | Lọ | N4 | 3.600 | 96.000 | 345.600.000 | Xịt | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-35935-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.439 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Biluracil 500 | Fluorouracil | 500mg/10ml | Lọ | N4 | 800 | 42.000 | 33.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-28230-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.438 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cồn BSI | Cồn BSI | ~ 20ml | Lọ | N4 | 4.000 | 4.500 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 20 ml | VD-32100-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.437 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cồn BSI | Cồn BSI | ~ 20ml | Lọ | N4 | 4.000 | 4.500 | 18.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 20 ml | 893100075300 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.436 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 5,0g/100ml + 5,0g/100ml; 250ml | Chai | N1 | 600 | 145.000 | 87.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 chai x 250ml; Chai thủy tinh | 400110020323 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Janssen Cilag S.P.A. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.435 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.561 | 528.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Ireland đóng gói Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.434 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 130.000 | 4.389 | 570.570.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.433 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Augmentin 625mg tablets | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N1 | 30.500 | 11.936 | 364.048.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20169-16 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Mylan Laboratories S.A.S | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.432 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 63.500 | 16.680 | 1.059.180.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | SmithKline Beecham Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.431 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 12.000 | 550 | 6.600.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115483724 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.430 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 160.000 | 1.000 | 160.000.000 | Uống | Viên nang | 3 vỉ 10 viên 5 vỉ 10 viên |
VD-32105-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm An Khương | Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương- VN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.429 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 160.000 | 1.000 | 160.000.000 | Uống | Viên nang | 3 vỉ 10 viên 5 vỉ 10 viên |
893101855424 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm An Khương | Cty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương- VN | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.428 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 1.200 | 3.650 | 4.380.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp x 5g | 893100802024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.427 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Effe-C TP | Vitamin C | 500 mg | Viên | N4 | 800 | 1.545 | 1.236.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 5 vỉ xé x 4 viên | 893100399124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.426 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 468 | 9.360.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.425 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 468 | 9.360.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.424 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 40.000 | 760 | 30.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.423 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Povidon iodin | 10%, ≥ 90ml | Chai | N4 | 3.100 | 9.744 | 30.206.400 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.422 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 4.490 | 179.600.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15808-12 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Astra Pharma | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.421 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 240.000 | 2.331 | 559.440.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18536-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.420 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nilsu | Piracetam | 200mg/ml | Ống | N4 | 5.000 | 14.500 | 72.500.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 20 ống x 8ml | 893110084925 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.419 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 240.000 | 2.331 | 559.440.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.418 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 10mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.570 | 7.710.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.417 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | OTIPAX | Phenazon + lidocain(hydroclorid) | 4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) | Lọ | N1 | 10 | 54.000 | 540.000 | Nhỏ tai | Thuốc nhỏ tai | Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt | VN-18468-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.416 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 70.000 | 5.000 | 350.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.415 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 4.800 | 6.589 | 31.627.200 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.414 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 120.000 | 6.589 | 790.680.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.413 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 850 | 256.998 | 218.448.300 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 10ml | QLĐB-593-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.412 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ondansetron Kabi 8mg/4ml | Ondansetron | 8mg | Ống | N4 | 900 | 2.560 | 2.304.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 893110059523 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.411 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaVi Olanzapine 10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 17.000 | 500 | 8.500.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27049-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.410 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canpaxel 100 | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N4 | 300 | 239.988 | 71.996.400 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16,7ml | 893114176325 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.409 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mobic | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 19.000 | 9.122 | 173.318.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16141-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | B. Braun Melsungen AG | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.408 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Micardis | Telmisartan | 40mg | Viên | N1 | 8.000 | 9.832 | 78.656.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22995-22 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.407 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lyrica | Pregabalin | 75mg | Viên | N1 | 700 | 18.570 | 12.999.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-16347-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.406 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Luvox 100mg | Fluvoxamin | 100mg | Viên | N1 | 3.500 | 6.570 | 22.995.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17804-14 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.405 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Demencur 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 5.100 | 5.100.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-33527-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.404 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Demencur 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 1.000 | 5.100 | 5.100.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110564724 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.403 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaVi Pramipexole 0.18 | Pramipexol | 0,18mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.280 | 328.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110074725 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.402 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 5.000 | 35.000 | 175.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.401 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% (w/v) | Lọ | N1 | 60 | 39.380 | 2.362.800 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.400 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | WOSULIN 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100 IU/ml, 3ml | Bút tiêm | N5 | 11.000 | 104.790 | 1.152.690.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.399 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml, 3ml | Ống | N5 | 3.000 | 78.800 | 236.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 ống 3ml | 890410177200 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP dược và thiết bị y tế Đồng Tâm | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.398 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | No-spa forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.274 | 38.220.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 599110033523 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.397 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 52.000 | 15.600 | 811.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.396 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 100 | 240 | 24.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110306723 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.395 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zolexati 4mg/5ml | Zoledronic acid | 4mg/5ml | Lọ | N4 | 190 | 364.000 | 69.160.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | VD-36212-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.394 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ZORUXA | Zoledronic acid | 5mg/100ml | Chai | N2 | 10 | 4.950.000 | 49.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai 100ml | 890110030623 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Gland Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.393 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 90 | 2.568.297 | 231.146.730 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.392 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 45.500 | 22.130 | 1.006.915.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; CSĐG: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.391 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zinacef | Cefuroxim | Cefuroxim 750mg | Lọ | N1 | 600 | 42.210 | 25.326.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-10706-10 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.390 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voltaren Emulgel | Diclofenac diethylamine 1,16g/100g | Diclofenac diethylamine 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 250 | 68.500 | 17.125.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.389 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 500 | 18.066 | 9.033.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Haleon CH SARL | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.388 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 1.000 | 15.225 | 15.225.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | VN-21282-18 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH – Germany) | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.387 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 1.000 | 15.225 | 15.225.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 539100994524 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.386 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 5.700 | 76.379 | 435.360.300 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.385 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 45.000 | 2.705 | 121.725.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.384 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Topamax | Topiramat | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.809 | 49.045.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20529-17 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Fareva Pau 1 | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.383 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Topamax | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 17.000 | 5.448 | 92.616.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-20301-17 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cilag AG | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.382 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 600 | 39.999 | 23.999.400 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.381 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 450 | 52.300 | 23.535.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Cilag AG | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.380 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tanakan | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.638 | 23.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16289-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.379 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 8.200 | 41.871 | 343.342.200 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.378 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 10.000 | 140.416 | 1.404.160.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 996/QĐ-BVN | 31/12/2025 | 06/01/2027 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.377 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Keppra 250mg | Levetiracetam | 250mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.967 | 79.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22526-20 | 996/QĐ-BVN | 31/12/2025 | 06/01/2027 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma S.A | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.376 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Keppra | Levetiracetam | 500mg | Viên | N1 | 22.000 | 15.470 | 340.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-18676-15 | 996/QĐ-BVN | 31/12/2025 | 06/01/2027 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | UCB Pharma SA | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.375 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Meronem | Meropenem* | 1000mg | Lọ | N1 | 12.000 | 549.947 | 6.599.364.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 996/QĐ-BVN | 31/12/2025 | 06/01/2027 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.374 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Cravit | Levofloxacin | 25mg/ 5ml | Lọ | N1 | 2.500 | 88.515 | 221.287.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19340-15 | 996/QĐ-BVN | 31/12/2025 | 06/01/2027 | Bv Nhi Thanh Hóa | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.373 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphacine | Amikacin | 500 mg/2ml | Ống | N4 | 11.000 | 5.900 | 64.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110307123 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.372 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kremil-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 178mg + 233mg + 30mg | Viên | N4 | 40.000 | 1.100 | 44.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100353323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.371 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Maloxid | Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg | 400mg + 300mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.500 | 1.500.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 8 viên | VD-32141-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.370 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Maloxid | Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg | 400mg + 300mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.500 | 1.500.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 893100857024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm BIOMED | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.369 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ceraapix | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 20.000 | 43.500 | 870.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 01 lọ | 893110693124 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH đầu tư Hoàng Việt | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.368 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diprospan | Betamethason | 5mg/ml + 2mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 75.244 | 376.220.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 ống 1ml | VN-22026-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Organon Heist bv | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.367 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 1.345 | 13.450.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.366 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin 30mg | Morphin | 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.150 | 21.450.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-19031-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược – VTYT Nghệ An | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.365 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Human Albumin 20% Behring, low salt | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 200 | 780.000 | 156.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ 50ml | QLSP-1036-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Sang | CSL Behring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.364 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.049 | 209.800.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.363 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mannitol | Manitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.362 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidonalin | Lidocain + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 4.000 | 4.830 | 19.320.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | VD-21404-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.361 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidonalin | Lidocain + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 4.000 | 4.830 | 19.320.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.360 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N1 | 30.300 | 470 | 14.241.000 | Phun mù | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | VD-24901-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.359 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N1 | 30.300 | 470 | 14.241.000 | Phun mù | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.358 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 35.000 | 872 | 30.520.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-25325-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.357 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 4.500 | 780 | 3.510.000 | Uống | Viên | Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-33359-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.356 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 35.000 | 872 | 30.520.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110360125 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.355 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 4.500 | 780 | 3.510.000 | Uống | Viên | Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 (NADYPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.354 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20% 500ml | Chai | N4 | 2.200 | 13.650 | 30.030.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | VD-29314-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.353 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20% 500ml | Chai | N4 | 2.200 | 13.650 | 30.030.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Miền Trung | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.352 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | 50mg/ 5ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.990 | 21.980.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893110666924 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.351 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aminomix Peripheral | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | (35g + 63g + hỗn hợp chất điện giải)/1000ml | Túi | N1 | 1.500 | 405.000 | 607.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 6 túi 1000ml | VN-22602-20 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDGTC: Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.350 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | 893100314323 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.349 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 80 | 294.000 | 23.520.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ 1ml | QLĐB-766-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.348 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/1ml | Lọ | N4 | 80 | 294.000 | 23.520.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ 1ml | 893114114823 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.347 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atibutrex 250mg/5ml | Dobutamin | 250mg/5ml, 5ml | Ống | N4 | 200 | 54.999 | 10.999.800 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 ống x 5ml | 893110212723 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.346 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atibutrex 250mg/5ml | Dobutamin | 250mg/5ml, 5ml | Ống | N4 | 200 | 54.999 | 10.999.800 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 5 ống x 5ml | 893110212723 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH thương mại Tân Á Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.345 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 26.000 | 893 | 23.218.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24899-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.344 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Lọ | N4 | 37.000 | 9.850 | 364.450.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | VD-34943-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.343 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliatilin | Choline alfoscerat | 1000mg/4ml | Ống | N1 | 10.000 | 69.300 | 693.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống 4ml | VN-13244-11 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Italfarmaco S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.342 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 75.000 | 339 | 25.425.000 | Uống | Viên nang | Chai 500 viên | 893110810324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.341 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cofidec 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.100 | 136.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16821-13 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Lek Pharmaceuticals d.d, | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.340 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 3.700 | 2.145 | 7.936.500 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.339 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 220 | 54.600 | 12.012.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | QLĐB-736-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.338 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml | Cisplatin | 10mg/20ml | Lọ | N4 | 220 | 54.600 | 12.012.000 | Truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ 20ml | 893114093023 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.337 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 500 | 41.600 | 20.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.336 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 120 liều | Lọ | N4 | 100 | 90.000 | 9.000.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi | Hộp 1 lọ x 120 liều | VD-23879-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.335 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cordarone | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.750 | 202.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.334 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Concor 5mg | Bisoprolol fumarate | 5mg | Viên | N1 | 45.000 | 4.290 | 193.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Astrazeneca Pty., Ltd | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.333 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 0,500mg + 2,500mg | Lọ | N1 | 10.000 | 16.074 | 160.740.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.332 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nephrosteril | Acid amin* | 7%, 250 ml | Chai | N1 | 3.500 | 105.000 | 367.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Thùng 10 chai 250ml | VN-17948-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.331 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 3.500 | 780 | 2.730.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24897-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.330 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 3.500 | 780 | 2.730.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.329 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vintanil 1000 | Acetyl leucin | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 60.000 | 24.000 | 1.440.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110339924 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.328 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cordamil 40mg | Verapamil hydroclorid | 40mg | Viên | N1 | 7.000 | 4.000 | 28.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23264-22 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.327 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 400 | 3.050 | 1.220.000 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | VD-26395-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.326 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tetracyclin 1% | Tetracyclin hydroclorid | 1%/5g | Tuýp | N4 | 400 | 3.050 | 1.220.000 | Tra mắt | Thuốc tra mắt | Hộp 100 tuýp x 5g | 893110920324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.325 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Luotai | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) 200mg | 200mg | Lọ | N5 | 500 | 115.500 | 57.750.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | KPC Pharmaceuticals, Inc. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.324 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Luotai | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) 200mg | 200mg | Lọ | N5 | 500 | 115.500 | 57.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ | VN-18348-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | KPC Pharmaceuticals, Inc. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.323 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g; 6g; 5g; 3g)/100ml | Chai | N1 | 3.600 | 110.000 | 396.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.322 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection (500ml) | Natri clorid | 0.9% 500ml | Chai | N2 | 100.000 | 12.500 | 1.250.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | VN-21747-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.321 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection (100ml) | Natri clorid | 0.9% 100ml | Chai | N2 | 15.000 | 10.700 | 160.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Chai nhựa 100ml | VN-21747-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Thuận Đạt | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.320 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Systane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 1.000 | 60.100 | 60.100.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.319 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0.4mg | Ống | N4 | 20 | 29.400 | 588.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.318 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Skinrocin | Mupirocin | 100mg, 5g | Tuýp | N4 | 900 | 34.500 | 31.050.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 5g | VD-29213-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP DP VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.317 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 5.000 | 85.000 | 425.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410091723 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.316 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 1000IU/10ml | Lọ | N1 | 5.000 | 85.000 | 425.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-850-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.315 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glidvak 400 mg | Imatinib | 400mg | Viên | N4 | 1.000 | 53.900 | 53.900.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 120 viên | 893114136900 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Huypharma | Công ty cổ phần dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.314 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fluconazole STADA 150 mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 4.000 | 6.500 | 26.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 1 viên | VD-35475-21 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.313 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ficocyte | Filgrastim | 30 MU/0,5 ml | Bơm tiêm | N4 | 120 | 330.000 | 39.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml | QLSP-1003-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.312 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ficocyte | Filgrastim | 30 MU/0,5 ml | Bơm tiêm | N4 | 120 | 330.000 | 39.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml | 893410647524 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.311 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 15.000 | 520 | 7.800.000 | Uống | Viên | Chai 1000 viên | 893100483824 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.310 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0.1mg | Ống | N5 | 4.400 | 15.000 | 66.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-18481-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.309 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0.1mg | Ống | N5 | 4.400 | 15.000 | 66.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.308 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 6.000 | 28.455 | 170.730.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.307 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fenosup Lidose | Fenofibrat | 160mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.800 | 116.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 540110076523 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | SMB Technology S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.306 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Plendil Plus | Felodipin + metoprolol tartrat | Felodipine 5mg + Metoprolol tartrate 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.396 | 36.980.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 1 chai x 30 viên | VN-20224-17 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.305 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.344 | 268.800.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.304 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Abevmy-400 | Bevacizumab | 400mg | Lọ | N2 | 100 | 12.800.000 | 1.280.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 16ml | 890410303724 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoàng Mai | Biocon Biologics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.303 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg; 2,5mg | Viên | N1 | 150.000 | 5.960 | 894.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-46-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.302 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hi-Tavic | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.350 | 27.000.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-21805-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.301 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Skinrocin | Mupirocin | 100mg, 5g | Tuýp | N4 | 900 | 34.500 | 31.050.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 5g | 893100303223 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CTCP DP VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.300 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 400mg/250ml | Chai | N4 | 360 | 36.000 | 12.960.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 250ml | 893115740624 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.299 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 5mg/1ml; 5ml | Lọ | N1 | 55 | 83.000 | 4.565.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ × 5ml | VN-22375-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Balkanpharma- Razgrad AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.298 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agidopa | Methyldopa | 250mg | Viên | N4 | 90.000 | 630 | 56.700.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ , 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ(vỉ đôi) x 10 viên. Hộp 3 vỉ , 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ(vỉ đơn) x 10 viên Hộp 1 chai 30 viên, 50 viên, 100 viên. Chai 200 viên, 300 viên, 500 viên. |
893110876924 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần Dược phẩm Tamy | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.297 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 6.000 | 16.000 | 96.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110219923 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.296 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 67.000 | 645 | 43.215.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20763-14 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.295 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 33.000 | 34.669 | 1.144.077.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.294 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 22.000 | 3.672 | 80.784.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.293 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Posmavin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 452mg + 400mg | Ống | N4 | 100 | 16.000 | 1.600.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
893110747024 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.292 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5.7g + 1.680g + 1.460g + 0.750g | Gói | N4 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói | 893110880824 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.291 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tranfast | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5.7g + 1.680g + 1.460g + 0.750g | Gói | N4 | 3.000 | 28.000 | 84.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 10 gói | VD-33430-19 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.290 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Briz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N2 | 500 | 61.500 | 30.750.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | VN-18995-15 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần kinh doanh dược Việt Nam | Swiss Parenterals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.289 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 1.200 | 189 | 2.268 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.288 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 1.200 | 189 | 2.268 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | GC-310-18 | 1617/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2027 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.287 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 1.300 | 210.176 | 273.228.800 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.286 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seretide Accuhaler 50/250mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg | Bình xịt | N1 | 350 | 199.888 | 69.960.800 | Hít qua đường miệng | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | 001110013824 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Meppel B.V. | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.285 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 5.500 | 140.416 | 772.288.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | ACS Dobfar S.p.A | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.284 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Risperdal | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 300 | 10.896 | 3.268.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19987-16 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Unither | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.283 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 12.000 | 13.834 | 166.008.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Austria | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.282 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 10.268 | 82.144.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.281 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ryzodeg Flextouch 100U/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | (7,68mg + 3,15mg)/3ml | Bút tiêm | N1 | 100 | 411.249 | 41.124.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410109324 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.280 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 120.000 | 16.819 | 2.018.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.279 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 150 | 49.500 | 7.425.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi có phân liều | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22704-21 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Sanofi Winthrop Industrie | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.278 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Onglyza | Saxagliptin | 5mg | Viên | N1 | 2.000 | 17.310 | 34.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 001110400423 | 1573/QĐ-BV | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Quân Y4 / Quân Khu 4 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betahema | Erythropoietin | 2000IU/1ml | Lọ | N5 | 2.000 | 216.000 | 432.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 1ml | QLSP-1145-19 | 1343/QĐ-BV | 29/12/2025 | 08/01/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược Á Châu | Laboratorio Pablo Cassara S.R.L | Argentina | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Erythropoietin | 2000IU | Lọ | N5 | 2.500 | 145.000 | 362.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ, hộp 1 lọ | 690410048325 | 1343/QĐ-BV | 29/12/2025 | 08/01/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược Á Châu | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | RELIPOREX 2000 IU | Erythropoietin | 2000IU/0,5ml | Bơm tiêm | N5 | 3.500 | 65.700 | 229.950.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml | 890410176200 | 1343/QĐ-BV | 29/12/2025 | 07/01/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế Thành An | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.274 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Phúc | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml | Ống | N1 | 2.000 | 94.649 | 189.298.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410647424 | 927/QĐ-TTYT | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Ttyt Khu Vực Yên Lạc | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Bioton S.A. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paringold Injection | Heparin (natri) | 25000IU/5ml (dạng muối) | Lọ | N2 | 2.000 | 147.000 | 294.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 5ml | 880410251323 | 1343/QĐ-BV | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Nam Thăng Long | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc Tế – UK Pharma | JW Pharmaceutical Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 2.500 | 34.852 | 87.130.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 1343/QĐ-BV | 29/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Nam Thăng Long | Công ty cổ phần WINBIO | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidilucil 500 | Meclophenoxat | 500mg | Lọ | N4 | 8.000 | 58.000 | 464.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110051223 | 1343/QĐ-BV | 29/12/2025 | 08/01/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty cổ phần VADPHARMA | Công ty Cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 3.000 | 800 | 2.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110627524 | 1343/QĐ-BV | 29/12/2025 | 08/01/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty cổ phần VADPHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 109.725 | 109.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 1343/QĐ-BV | 29/12/2025 | 06/01/2027 | Bv Nam Thăng Long | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH | Áo, Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.268 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109.5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l. | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium | Túi | N1 | 68 | 700.000 | 47.600.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 26/QĐ-BVĐK | 13/01/2026 | 12/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.267 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 2.500 | 567 | 1.417.500 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.266 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ergome-BFS | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 11.550 | 1.155.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110451623 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.265 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg+1mg+1,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.880 | 288.000.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+1mg | Ống | N1 | 2.000 | 21.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plenmoxi | Moxifloxacin | 0.5%;5ml | Lọ | N2 | 1.000 | 45.890 | 45.890.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-21169-18 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược Thảo | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plenmoxi | Moxifloxacin | 400mg | Viên | N2 | 2.000 | 8.000 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890115983024 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Opiphine | Morphin (hydroclorid, sulfat) | 10mg/1ml | Ống | N1 | 5.000 | 48.968 | 244.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | 400111072223 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 10.000 | 8.925 | 89.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryotium 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110155600 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CP liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valproat EC DWP 500mg | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.625 | 78.750.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114287124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mydrin-P | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | 50mg/10ml+50mg/10ml | Lọ | N1 | 100 | 67.500 | 6.750.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 10ml | 499110415423 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazydyna | Trimetazidin | 20mg | Viên | N1 | 500.000 | 1.890 | 945.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metazrel | Trimetazidin | 20mg | Viên | N2 | 500.000 | 359 | 179.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283023 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Tranexamic 500mg/10ml | Tranexamic acid | 500mg/10ml | Ống | N4 | 10.000 | 14.000 | 140.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110414824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tranexamic acid 1000mg/10ml | Tranexamic acid | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 24.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110597624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.998 | 119.940.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110434524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimebutine Gerda 200mg | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.200 | 310.000.000 | Uống | Viên nén không bao | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110182523 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Pháp | Laboratoires BTT | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.249 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 750 | 5.571 | 4.178.250 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.248 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | No-Spa 40mg/2ml | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Ống | N1 | 0 | 5.571 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23047-22 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Đức | Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.247 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | VN-20596-17 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience INC | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.246 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 2.500 | 5.040 | 12.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 754110414423 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience INC | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.245 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N3 | 0 | 225 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên |
VD-25311-16 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.244 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 850 | Metformin hydrochloride | 850mg | Viên | N3 | 50.000 | 225 | 11.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên Hộp 10 vỉ x 15 viên |
893110684324 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.243 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 90.000 | 168 | 15.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110602124 (VD-20855-14) |
95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.242 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Progesterone injection BP 25mg | Progesteron | 25mg/1ml | Ống | N1 | 150 | 31.000 | 4.650.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-16898-13 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.241 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesiu | Túi | N1 | 0 | 700.000 | 0 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.240 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Prismasol B0 | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g + Magnesium clorid hexahydrat 2,033g + Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium Chlorid 6,45g + Sodium hydrogen carbonat 3,09g; Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l + Magnesium 0,5mmol/l + Sodium 140mmol/l + Chlorid 109,5mmol/l + Lactat 3mmol/l + hydrogen carbonat 32mmol/l | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesiu | Túi | N1 | 172 | 700.000 | 120.400.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Thiết bị Y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.239 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gaptinew | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 399 | 0 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng | VD-27758-17 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phầm Ba Đình | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.238 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Gaptinew | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 399 | 798.000 | Uống | Viên nang | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng | 893110258223 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phầm Ba Đình | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.237 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Povidone | Povidon iodin | 10%: Chai 1100ml | Chai | N4 | 0 | 138.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 1100ml, Dung dịch dùng ngoài | VD-17882-12 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.236 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Povidone | Povidon iodin | 10%: Chai 1100ml | Chai | N4 | 150 | 138.000 | 20.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai 1100ml, Dung dịch dùng ngoài | 893100041923 | 95/QĐ-BVĐK | 21/01/2026 | 20/02/2026 | Bvđk Số 1 Tỉnh Lào Cai (Cơ Sở 1) | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | CN Cty CPDP Agimexpharm – NM SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.235 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 2.000 | 3.900 | 7.800.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 5g | VD-18434-13 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty CP dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.234 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.025 | 5.125.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 05 viên | VD-35015-21 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.233 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.930 | 586.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.232 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75mg | Viên | N4 | 150.000 | 265 | 39.750.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.231 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 2.200 | 330.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.230 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vintanil | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 12.600 | 189.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110078824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.229 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Triarocin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.310 | 231.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893100017600 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty CP dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.228 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.092 | 1.092.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110030424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.227 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanganil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N1 | 20.000 | 15.600 | 312.000.000 | Tiêm | Dung dich tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 ống x 5ml | 300110436523 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Haupt Pharma | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.226 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110298200 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương Mại và Dịch vụ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.225 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocethizid 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg+12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.989 | 198.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110215124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.224 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vein Plus | Diosmin + hesperidin | 450mg+50mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.200 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 15 viên | 520100424123 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thế Giới Mới | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.223 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savidimin 1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg+100mg | Viên | N2 | 50.000 | 5.900 | 295.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34734-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.222 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 5.000 | 4.082 | 20.410.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.221 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/1ml | Lọ | N4 | 1.000 | 16.000 | 16.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.220 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 1.000 | 650 | 650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.219 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dobutane | Diclofenac | 1g/100g;60ml | Chai | N5 | 500 | 175.000 | 87.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch xịt | Hộp 1 chai 60ml | 885100046425 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Minh Tiến | Unison Laboratories Co., Ltd | Thái Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.218 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depaxan | Dexamethason | 3,3mg/ml | Ống | N1 | 5.000 | 24.000 | 120.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 1ml | VN-21697-19 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Âu Việt | Rompharm Company S.R.L. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.217 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fluomizin | Dequalinium clorid | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 19.420 | 19.420.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 6 viên | VN-16654-13 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Rottendorf Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.216 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 16.000 | 700 | 11.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.215 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 10mg/ml | Ống | N4 | 200 | 12.600 | 2.520.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 20 ống x 0,5ml | 893114203225 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.214 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 1.000 | 45.000 | 45.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.213 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kavosnor Forte | Atorvastatin + ezetimibe | 20mg+10mg | Viên | N4 | 100.000 | 655 | 65.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110940724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.212 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mitifive 30 | Fluvastatin | 30mg | Viên | N4 | 150.000 | 5.500 | 825.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu/Alu-PVC | 893110165400 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.211 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biluracil 1g | Fluorouracil | 1g/20ml | Lọ | N4 | 500 | 83.895 | 41.947.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114114923 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
