Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 117 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 117 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.183.210 Tân dược Thành phố Hà Nội Apratam Piracetam 400mg Viên N1 1.200.000 1.600 1.920.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên 594110027825 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa S.C.Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.183.209 Tân dược Thành phố Hà Nội Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 300.000 1.200 360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110075824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.208 Tân dược Thành phố Hà Nội Pidisai Inj. 1g Piperacilin 1g Lọ N2 3.000 64.995 194.985.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 880110038125 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Penmix Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.183.207 Tân dược Thành phố Hà Nội Piperacillin Panpharma 2g Piperacilin 2g Lọ N1 1.000 119.000 119.000.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 300110172600 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Panpharma France 3.thau_rieng_le
1.183.206 Tân dược Thành phố Hà Nội Amloperin 2.5mg/3.5mg Perindopril + amlodipin 3,5mg+2,5mg Viên N3 100.000 3.800 380.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110106625 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.205 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocemoca 4/1,25 Perindopril + indapamid 4mg+1,25mg Viên N4 100.000 3.250 325.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) 893110929624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.204 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5mg+1,25mg Viên N1 200.000 6.500 1.300.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.203 Tân dược Thành phố Hà Nội Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin 4mg+10mg Viên N1 200.000 5.680 1.136.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh KRKA, D.D., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.183.202 Tân dược Thành phố Hà Nội VT-Amlopril Perindopril + amlodipin 4mg+5mg Viên N2 200.000 3.600 720.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22963-21 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.183.201 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg+5mg Viên N1 300.000 6.589 1.976.700.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.183.200 Tân dược Thành phố Hà Nội Prusenza 5 mg Perindopril 5mg Viên N3 500.000 4.200 2.100.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893110223723 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.199 Tân dược Thành phố Hà Nội Algocod 500 MG/30 MG Paracetamol + codein phosphat 500mg(515mg)+30mg Viên N1 5.000 3.500 17.500.000 Uống Viên nén sủi Hộp 1 tuýp 16 viên 540111187623 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn SMB Technology S.A. Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.198 Tân dược Thành phố Hà Nội Efferalgan Paracetamol 300mg Viên N1 500 2.832 1.416.000 Đặt Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed UPSA SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.197 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Paracetamol Paracetamol (acetaminophen) 1g/10ml Ống N4 12.000 20.000 240.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110346223 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.196 Tân dược Thành phố Hà Nội Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N3 30.000 1.800 54.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110193224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.195 Tân dược Thành phố Hà Nội PANTOCID IV Pantoprazol 40mg Lọ N2 5.000 20.500 102.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột đông khô pha tiêm Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô 890110081423 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.183.194 Tân dược Thành phố Hà Nội Luotai Panax notoginseng saponins 100mg Viên N5 15.000 8.500 127.500.000 Uống Viên nang mềm Lọ 30 viên nang mềm VN-9723-10 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô KPC Pharmaceuticals, Inc. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.193 Tân dược Thành phố Hà Nội Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 30.000 5.775 173.250.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị Hộp 1 lọ x 28 viên 383110781824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.183.192 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolafren Olanzapin 5mg Viên N1 1.500 3.238 4.857.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 590110019723 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.183.191 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanzapin OD DWP 7,5 mg Olanzapin 7.5mg Viên N4 2.000 945 1.890.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236423 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.190 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg/100ml Chai N2 5.000 138.000 690.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml VD-35584-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.189 Tân dược Thành phố Hà Nội Oris Ofloxacin 200mg/100ml Chai N5 2.000 62.500 125.000.000 Tiêm Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 100ml 890110983624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Denis Chem Lab limited India 3.thau_rieng_le
1.183.188 Tân dược Thành phố Hà Nội Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg + Magnesi hydroxyd 800,4 mg Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 611,76mg+800,4mg Gói N4 50.000 2.850 142.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893110335024 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.187 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenalin 10mg/10ml Nor- adrenalin 10mg/10ml Ống N4 1.000 145.000 145.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml 893110250824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.186 Tân dược Thành phố Hà Nội Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Nor- adrenalin 1mg/1ml Ống N1 5.000 34.000 170.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml 858110353424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm A&B Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia 3.thau_rieng_le
1.183.185 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor- adrenalin 1mg/ml;4ml Ống N4 5.000 10.395 51.975.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.184 Tân dược Thành phố Hà Nội Nimodin Nimodipin 10mg/50ml Chai N2 500 350.700 175.350.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 chai 50ml 890110999824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Vilogi Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.183.183 Tân dược Thành phố Hà Nội Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin 10mg/10ml Ống N1 1.000 125.000 125.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 10ml 300110029523 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.182 Tân dược Thành phố Hà Nội Sun-Nicar 10mg/50ml Nicardipin 10mg/50ml;50ml Lọ N4 1.000 84.000 84.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 893110639724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.181 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat 0,25mg/ml Ống N4 2.000 5.460 10.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893114703224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.180 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg+3500IU+6000IU)/gram Tuýp N1 200 51.900 10.380.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.179 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 840mg/10ml Lọ N4 15.000 19.740 296.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.178 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan (0,7g+0,3g+0,58g+4g)/5,6g Gói N4 50.000 1.650 82.500.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.177 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 2B Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat) 30,5g+66g/1000ml,can10lít Can N4 7.500 154.875 1.161.562.500 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110160125 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.176 Tân dược Thành phố Hà Nội Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (1mg+3500IU+6000IU)/ml Lọ N1 1.000 41.800 41.800.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.183.175 Tân dược Thành phố Hà Nội Zencombi Salbutamol + ipratropium (2.5mg+0,5mg)/2.5ml Lọ N4 20.000 12.600 252.000.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml 893115592124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.174 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml Ống N4 20.000 8.400 168.000.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.173 Tân dược Thành phố Hà Nội Noveron Rocuronium bromid 10mg/ml Lọ N2 1.000 48.000 48.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 12 lọ x 5ml VN-21645-18 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.183.172 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg/5ml,10ml Ống N4 1.000 110.000 110.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 10ml 893114281823 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.171 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer's Lactate Ringer lactat (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml Túi N1 2.000 20.000 40.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-36022-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.170 Tân dược Thành phố Hà Nội Lactated Ringer's Ringer lactat (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml Chai N4 6.000 7.500 45.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.169 Tân dược Thành phố Hà Nội Repaglinide Tablets 0.5 mg Repaglinid 0,5mg Viên N2 200.000 2.890 578.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-23164-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.183.168 Tân dược Thành phố Hà Nội Beynit 2.5 Ramipril 2.5mg Viên N4 10.000 1.785 17.850.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110887124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.167 Tân dược Thành phố Hà Nội Quinapril 40mg Quinapril 40mg Viên N4 30.000 10.500 315.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 túi x 03 vỉ x 10 viên 893110026000 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.166 Tân dược Thành phố Hà Nội Phytok Phytomenadion (vitamin K1) 20mg/ml-2ml Ống N4 1.000 88.200 88.200.000 Uống Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt Hộp 1 ống x 2 ml 893110591924 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.165 Tân dược Thành phố Hà Nội Atiglucinol inj Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol 40mg+0.04mg/4ml Ống N4 10.000 28.000 280.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml 893110202724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.164 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 30.000 315 9.450.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.163 Tân dược Thành phố Hà Nội Ficocyte Filgrastim 30MU/0,5ml Bơm tiêm N4 200 330.000 66.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.162 Tân dược Thành phố Hà Nội Fexofenadin OD DWP 60 Fexofenadin 60mg Viên N4 10.000 1.281 12.810.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35359-21 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.161 Tân dược Thành phố Hà Nội Datpagi 5 Dapagliflozin 5mg Viên N4 30.000 1.785 53.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 07 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp 893110342900 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.160 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirenzine 5 Flunarizin 5mg Viên N3 3.000 1.250 3.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110484324 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil (PTU) 100mg Viên N4 5.000 735 3.675.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) Propofol 0,5%,20ml Ống N1 2.000 93.555 187.110.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống thủy tinh 20ml 400114984624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.157 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 1%(10mg/ml),20ml Ống N1 20.000 35.000 700.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.183.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Proponex 200 Propofol 10mg/ml,20ml Lọ N2 10.000 23.100 231.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 lọ x 20ml 890114432525 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Aspiro Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Pipolphen Promethazin (hydroclorid) 50mg/2ml Ống N1 1.000 15.000 15.000.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống 2ml VN-19640-16 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Probenecid Hera Probenecid 500mg Viên N4 10.000 2.650 26.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110957324 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Demencur 50 Pregabalin 50mg Viên N3 50.000 4.950 247.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110564724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.152 Tân dược Thành phố Hà Nội Rechopid 30 Pravastatin 30mg Viên N4 100.000 2.702 270.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110326300 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 250.000 4.150 1.037.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.150 Tân dược Thành phố Hà Nội Stavacor Pravastatin 10mg Viên N4 200.000 3.100 620.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên 893110475724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon iodin 10%/150ml Lọ N4 15.000 23.900 358.500.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 150ml 893100238300 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Betadine Antiseptic Solution 10%w/v Povidon iodin 10%kl/tt Chai N1 5.000 42.400 212.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 chai 125ml 529100790424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.183.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Concor 5mg Bisoprolol 5mg Viên N1 10.000 4.290 42.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17521-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co.OG CSSX: Đức, CSĐG: Áo 3.thau_rieng_le
1.183.146 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 500 Ciprofloxacin 500mg Viên N1 15.000 13.224 198.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 800115179523 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. Ý 3.thau_rieng_le
1.183.145 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 500 254.838 127.419.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.144 Tân dược Thành phố Hà Nội Cerebrolysin Peptid (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml Ống N1 6.500 109.725 713.212.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH, Đức; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH, Áo Áo, Đức 3.thau_rieng_le
1.183.143 Tân dược Thành phố Hà Nội Cavinton Vinpocetin 5mg Viên N1 5.000 3.400 17.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 25 viên VN-20508-17 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.142 Tân dược Thành phố Hà Nội Casodex Bicalutamid 50mg Viên N1 1.000 114.128 114.128.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18149-14 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Đức 3.thau_rieng_le
1.183.141 Tân dược Thành phố Hà Nội Brilinta Ticagrelor 90mg Viên N1 2.000 15.873 31.746.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-19006-15 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.140 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaserc 24mg Betahistin 24mg Viên N1 20.000 6.516 130.320.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110779724 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Mylan Laboratories SAS Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.139 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 10.000 5.490 54.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.138 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 25mg Metoprolol 23,75mg Viên N1 30.000 4.389 131.670.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.137 Tân dược Thành phố Hà Nội Azopt Brinzolamid 10mg/ml Lọ N1 200 116.700 23.340.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 001110009924 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Alcon Research, LLC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.183.136 Tân dược Thành phố Hà Nội Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 10.000 16.680 166.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.183.135 Tân dược Thành phố Hà Nội Arimidex Anastrozol 1mg Viên N1 1.000 59.085 59.085.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19784-16 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh 3.thau_rieng_le
1.183.134 Tân dược Thành phố Hà Nội Arcoxia 90mg Etoricoxib 90mg Viên N1 10.000 15.645 156.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413223 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.183.133 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminoplasmal B.Braun 10% E Acid amin* (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml Chai N1 500 108.865 54.432.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10chai x 250ml VN-18160-14 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.132 Tân dược Thành phố Hà Nội Adalat LA 30mg Nifedipin 30mg Viên N1 15.000 9.454 141.810.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 400110400623 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.131 Tân dược Thành phố Hà Nội Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 70 10.830.000 758.100.000 Tiêm truyền Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.130 Tân dược Thành phố Hà Nội Philtobax Eye Drops Tobramycin 15mg/5ml Lọ N2 1.000 27.500 27.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml 880110038525 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre Hanlim Pharm Co, Ltd Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.129 Tân dược Thành phố Hà Nội Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g;2,315g;3,01g;0,15g;0,15g)/500ml Túi N1 500 117.000 58.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.128 Tân dược Thành phố Hà Nội Gludazim Tinidazol 400mg/100ml Lọ N4 10.000 30.000 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml VD-35678-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.127 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinidazol Kabi Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 5.000 13.972 69.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai x 100ml 893115051523 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.126 Tân dược Thành phố Hà Nội Ticarlinat 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g+0.2g Lọ N2 5.000 165.000 825.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 3,2g, Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) 893110155824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.125 Tân dược Thành phố Hà Nội Banvix Ticagrelor 90mg viên N2 1.500 11.600 17.400.000 Uống viên nén bao phim hộp 6 vỉ x 10 viên 893110264024 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.124 Tân dược Thành phố Hà Nội Tetracyclin Tetracyclin (hydroclorid) 500mg Viên N4 500 750 375.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.123 Tân dược Thành phố Hà Nội Telisin 0,2 mg/ml Terlipressin 0,2mg Lọ N4 200 514.920 102.984.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 Lọ x 5 ml 893110233123 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.122 Tân dược Thành phố Hà Nội Arimenus Terbutalin 1mg/ml Lọ N4 3.000 19.950 59.850.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 1ml 893110281023 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.121 Tân dược Thành phố Hà Nội Terbisil 1% Cream Terbinafin (hydroclorid) 10mg/g,30g Tuýp N2 1.000 120.000 120.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 30g 868100348900 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi Turkey 3.thau_rieng_le
1.183.120 Tân dược Thành phố Hà Nội Temivir Lamivudin + tenofovir 300mg+100mg Viên N4 10.000 11.445 114.450.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110396723 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt Công ty Liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.119 Tân dược Thành phố Hà Nội Sulfadiazin bạc Sulfadiazin bạc 1%/20g Tuýp N4 1.000 23.000 23.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893100130725 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.118 Tân dược Tỉnh Nam Định Duoplavin Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg;100mg Viên N1 360 20.828 7.498.080 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 30 viên 300110793024 49/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.117 Tân dược Tỉnh Nam Định Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 1.500 16.819 25.228.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 49/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.116 Tân dược Thành phố Hà Nội Spironolacton Cap DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 50.000 1.995 99.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110031424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.115 Tân dược Thành phố Hà Nội Kamydazol Spiramycin + metronidazol 750.000IU+125mg Viên N4 20.000 1.089 21.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287823 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.114 Tân dược Thành phố Hà Nội Daphazyl Spiramycin + metronidazol 750.000IU+125mg Viên N2 100.000 1.800 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 10 viên 893115264223 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.113 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 20.000 1.769 35.380.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A Công ty Cổ Phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.112 Tân dược Thành phố Hà Nội Haduliptin 25 Sitagliptin 25mg Viên N2 30.000 3.980 119.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên 893110252724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.111 Tân dược Thành phố Hà Nội Simethicone Stella Simethicon 1g/15ml Chai N4 1.000 21.000 21.000.000 Uống Nhũ dịch uống Hộp 1 chai 15ml 893100718524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.110 Tân dược Thành phố Hà Nội Carsil 90mg Silymarin 90mg Viên N1 200.000 3.528 705.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 6 viên VN-22116-19 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Đại Bắc Sopharma AD Bulgaria 3.thau_rieng_le
1.183.109 Tân dược Thành phố Hà Nội Ferium-XT Sắt sulfat + folic acid 100mg;1,5mg Viên N5 20.000 5.250 105.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 890100795624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Emcure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.183.108 Tân dược Thành phố Hà Nội Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (0,05%+3%),30g Tuýp N2 2.000 95.000 190.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110404223 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd.Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.183.107 Tân dược Thành phố Hà Nội Silymax – F Silymarin 140mg Viên N4 300.000 950 285.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-27202-17 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hưng Việt Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.106 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 10.000 350 3.500.000 Uống Viên nang cứng Vỉ 10 viên 893100843824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.105 Tân dược Thành phố Hà Nội Nucleo CMP forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 10mg+6mg Ống N1 3.000 56.700 170.100.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml 840110443723 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.104 Tân dược Thành phố Hà Nội Azizi Azithromycin 500mg Viên N4 1.000 2.600 2.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VD-35695-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.103 Tân dược Thành phố Hà Nội Atovze 40/10 Atorvastatin + ezetimibe 40mg+10mg Viên N2 100.000 7.500 750.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34579-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.102 Tân dược Thành phố Hà Nội Atorvastatin TP Atorvastatin 10mg Viên N4 300.000 1.900 570.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110205424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.101 Tân dược Thành phố Hà Nội Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g+0,5g Lọ N2 4.000 49.497 197.988.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ 893110387824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.100 Tân dược Thành phố Hà Nội Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg+25mg Viên N2 100.000 3.500 350.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110058825 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam Công ty CP dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.099 Tân dược Thành phố Hà Nội Eimler-10 Empagliflozin 10mg Viên N2 5.000 18.790 93.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110228224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.098 Tân dược Thành phố Hà Nội Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 200 133.230 26.646.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Baxter Oncology GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.097 Tân dược Thành phố Hà Nội B12 Ankermann Vitamin B12 1000mcg Viên N1 1.000 7.000 7.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-22696-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Artesan Pharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.096 Tân dược Thành phố Hà Nội Knox Colistin* 1.000.000IU Lọ N2 1.000 299.000 299.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ VN-19772-16 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha Gufic Biosciences Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.095 Tân dược Thành phố Hà Nội Colisodi 3,0 MIU Colistin* 3MIU Lọ N4 500 625.000 312.500.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml VD-35930-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.094 Tân dược Thành phố Hà Nội Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 5.000 5.400 27.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 20 viên 840115989624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam Seid, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.183.093 Tân dược Thành phố Hà Nội Terpin – Codein HD Codein + terpin hydrat 10mg;100mg Viên N4 200.000 1.000 200.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 893101855424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty CP dược Vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.092 Tân dược Thành phố Hà Nội Lobetasol Clotrimazol + betamethason 100mg+6,4mg Tuýp N4 5.000 15.000 75.000.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893110037100 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.091 Tân dược Thành phố Hà Nội Clopiaspirin 75/100 Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg+100mg Viên N2 100.000 9.500 950.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34727-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.090 Tân dược Thành phố Hà Nội Clopidogrel DWP 50mg Clopidogrel 50mg Viên N4 300.000 798 239.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110456423 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.089 Tân dược Thành phố Hà Nội Senitram 2g/1g Ampicilin + sulbactam 2g+1g Lọ N4 2.000 55.000 110.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110391224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.088 Tân dược Thành phố Hà Nội Midantin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg+31,25mg Viên N4 20.000 3.170 63.400.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 02 vỉ x 07 viên 893110849224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.087 Tân dược Thành phố Hà Nội Curam 625mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+125mg Viên N1 10.000 3.948 39.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 25 vỉ x 4 viên 900110976524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Sandoz Gmbh Áo 3.thau_rieng_le
1.183.086 Tân dược Thành phố Hà Nội Acigmentin 562,5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg+62,5mg Viên N4 15.000 4.500 67.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110359623 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh Công ty cổ phần Dược Minh Hải Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.085 Tân dược Thành phố Hà Nội Vigentin 875mg/125mg Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+125mg Viên N3 40.000 4.690 187.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2vỉ x 7viên VD-21898-14 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.084 Tân dược Thành phố Hà Nội Midamox 750 Amoxicilin 750mg Viên N4 50.000 2.200 110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-32527-19 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.083 Tân dược Thành phố Hà Nội Toduet Amlodipin + atorvastatin 5mg/20mg Viên N3 100.000 7.600 760.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim 893110367524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam Công ty CPDP Trường Thọ Việt nam 3.thau_rieng_le
1.183.082 Tân dược Thành phố Hà Nội Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg+10mg Viên N2 30.000 3.800 114.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Cadila Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.183.081 Tân dược Thành phố Hà Nội Kavasdin 10 Amlodipin 10mg Viên N3 100.000 325 32.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20760-14 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.080 Tân dược Thành phố Hà Nội TEPERINEP 25mg Amitriptylin (hydroclorid) 25mg Viên N1 5.000 4.180 20.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.183.079 Tân dược Thành phố Hà Nội Aharon 150mg/ 3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N4 1.000 24.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.078 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 3.000 28.455 85.365.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.077 Tân dược Thành phố Hà Nội Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 7.000 15.000 105.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.183.076 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun Fentanyl 0,5mg/10ml Ống N1 7.000 42.000 294.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh 400111002124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.183.075 Tân dược Thành phố Hà Nội Secolin Citicolin 1g/8ml Ống N4 1.000 81.900 81.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 8ml 893110340900 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Vimed Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.074 Tân dược Thành phố Hà Nội Heracisp 0,5 Cisplatin 0,5mg/mlx20ml Lọ N4 1.000 55.350 55.350.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 1 lọ x 20ml 893114344700 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.073 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetraxal Ciprofloxacin 0,2%(w/v)/0,25ml Ống N1 3.000 8.600 25.800.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml 840115525624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Laboratorios Salvat, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.183.072 Tân dược Thành phố Hà Nội Clindamycin A.T inj Clindamycin 600mg/4ml Ống N4 500 9.420 4.710.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110804624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.071 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipodex Ciprofibrat 100mg Viên N4 150.000 3.000 450.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110262024 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần ATP Việt Nam Công ty CP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.070 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetimed 10mg Cetirizin 10mg Viên N1 80.000 4.000 320.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-17096-13 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.183.069 Tân dược Thành phố Hà Nội Cetirizin 10 mg Cetirizin 10mg Viên N2 40.000 265 10.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100094323 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.068 Tân dược Thành phố Hà Nội Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 5.000 9.000 45.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110518324 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.183.067 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefradin 500mg Cefradin 500mg Viên N3 20.000 4.800 96.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110298323 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.066 Tân dược Thành phố Hà Nội Foximcz-2000 Cefoxitin 2g Lọ N2 10.000 99.740 997.400.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110356624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam Zeiss Pharma Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.065 Tân dược Thành phố Hà Nội Fisulty 2 g Cefoxitin 2g Lọ N4 10.000 88.250 882.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ 893110656124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.064 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefotiam 2g Cefotiam 2g Lọ N4 10.000 88.000 880.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ 893110025700 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.063 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordamet 1g Cefoperazon 1g Lọ N1 10.000 54.000 540.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ 893710958224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.062 Tân dược Thành phố Hà Nội Cepoxitil 100 Cefpodoxim 100mg Viên N1 3.000 6.290 18.870.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110242000 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.061 Tân dược Thành phố Hà Nội Amikacin 1000mg/4ml Amikacin 1g/4ml ống N4 500 41.000 20.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml VD-35677-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.060 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 860 2.568.297 2.208.735.420 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.183.059 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lovenox Enoxaparin Natri 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml Bơm tiêm N1 500 113.163 56.581.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml 300410038323 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.058 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lovenox Enoxaparin Natri 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 500 85.381 42.690.500 Tiêm dưới da Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.057 Tân dược Thành phố Hà Nội Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N2 150.000 790 118.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên 893110352523 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.056 Tân dược Thành phố Hà Nội Katrypsin Fort Alpha chymotrypsin 8.400IU Viên N4 100.000 450 45.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110848424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.055 Tân dược Thành phố Hà Nội Sadapron 100 Allopurinol 100mg Viên N1 180.000 1.920 345.600.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 529110521624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty CP đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.183.054 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefoperazone MKP 2g Cefoperazon 2g Lọ N4 15.000 64.860 972.900.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110751124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.053 Tân dược Thành phố Hà Nội Baforazon 3g Cefoperazon + sulbactam 2g+1g Lọ N4 20.000 94.800 1.896.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110943524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.052 Tân dược Thành phố Hà Nội Alanboss XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N3 150.000 5.822 873.300.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204323 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.051 Tân dược Thành phố Hà Nội Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 50.000 6.573 328.650.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Hà Nội SKV Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.050 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefmetazol 2g Cefmetazol 2g Lọ N2 10.000 157.500 1.575.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893110229423 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam CN3-Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.049 Tân dược Thành phố Hà Nội Emipexim 2g Cefepim* 2g Lọ N4 2.000 63.000 126.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g VD-34844-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.048 Tân dược Thành phố Hà Nội Tenadol 1000 Cefamandol 1000mg Lọ N2 5.000 65.000 325.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1; 10 lọ VD-35454-21 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú An G8+ Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.047 Tân dược Thành phố Hà Nội Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 10.000 76.000 760.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110688224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.046 Tân dược Thành phố Hà Nội Cefamandol 2g Cefamandol 2g Lọ N2 5.000 120.000 600.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 2g 893110387124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.045 Tân dược Thành phố Hà Nội Tenafathin 2000 Cefalothin 2g Lọ N2 5.000 132.000 660.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110372123 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.044 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabadroxil 500 Cefadroxil 500mg Viên N3 30.000 2.350 70.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên 893110373423 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.043 Tân dược Thành phố Hà Nội Liposic eye gel Carbomer 0,2%(2mg/g) Tuýp N1 1.000 65.000 65.000.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.042 Tân dược Thành phố Hà Nội Ausmuco 750V Carbocistein 750mg Viên N4 30.000 1.995 59.850.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100847024 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.041 Tân dược Thành phố Hà Nội Duratocin Carbetocin 100mcg/1ml Lọ N1 600 259.000 155.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch Hộp 5 lọ x 1ml VN-19945-16 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Ferring GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.183.040 Tân dược Thành phố Hà Nội Capecitabine 500mg Capecitabin 500mg Viên N1 5.000 17.950 89.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 12 vỉ x 10 viên VN-23114-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.183.039 Tân dược Thành phố Hà Nội Cresimex 5mg Aescin 5mg Lọ N2 5.000 68.000 340.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg 893110055323 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.038 Tân dược Thành phố Hà Nội Sartan Candesartan 32mg Viên N2 15.000 6.500 97.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110164424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh Công ty cổ phần dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.037 Tân dược Thành phố Hà Nội Calmio Calcipotriol + betamethason dipropionat (0,0643%+0,005%),15g Chai N2 500 272.000 136.000.000 Dùng ngoài Gel Hộp 1 chai 15g 880110186500 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc Genuone Sciences Inc. Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.036 Tân dược Thành phố Hà Nội Etoposid Bidiphar Etoposid 100mg/5ml Lọ N4 50 115.395 5.769.750 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml 893114123625 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.035 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci folinat 5ml Calci folinat 50mg/5ml Ống N4 1.000 10.980 10.980.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110374723 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.034 Tân dược Thành phố Hà Nội Phosbind Calci acetat 169mg Viên N4 15.000 3.800 57.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100226225 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.033 Tân dược Thành phố Hà Nội Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,5mg/2ml Ống N1 30.000 12.000 360.000.000 Khí dung Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.183.032 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoloc Plus Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg+6,25mg Viên N2 80.000 2.200 176.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên 893110563124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần dược phẩm Vian Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.031 Tân dược Thành phố Hà Nội SaViProlol Plus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg+12,5mg Viên N2 70.000 2.150 150.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110277824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.030 Tân dược Thành phố Hà Nội Kitno Calci carbonat 625mg Viên N4 10.000 1.400 14.000.000 Uống Viên nén nhai Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên 893100207724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.029 Tân dược Thành phố Hà Nội Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg+12,5mg Viên N4 150.000 987 148.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104300 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.028 Tân dược Thành phố Hà Nội Etodolac DWP 500mg Etodolac 500mg Viên N4 10.000 4.998 49.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35358-21 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.027 Tân dược Thành phố Hà Nội Contisor 2.5 Bisoprolol 2,5mg Viên N2 48.000 420 20.160.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110199323 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.026 Tân dược Thành phố Hà Nội Lubicid Suspension Bismuth 525,6mg/30ml Gói N4 20.000 8.400 168.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml 893100484224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.025 Tân dược Thành phố Hà Nội Zafular Bezafibrat 200mg Viên N1 200.000 4.500 900.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-19248-15 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.183.024 Tân dược Thành phố Hà Nội Stadnex 40 CAP Esomeprazol 40mg Viên N3 50.000 5.500 275.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên VD-22670-15 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.023 Tân dược Thành phố Hà Nội Asbesone Betamethason 15mg/30g,30g Tuýp N2 1.000 61.500 61.500.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 30g 531110007624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd.Skopje Macedonia 3.thau_rieng_le
1.183.022 Tân dược Thành phố Hà Nội Berberin Berberin (hydroclorid) 100mg Viên N4 6.000 525 3.150.000 Uống Viên nang cứng Hộp 20 vỉ x 10 viên VD-19319-13 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.021 Tân dược Thành phố Hà Nội Bambec Bambuterol 10mg Viên N1 10.000 5.639 56.390.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16125-13 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.183.020 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocetebu Bambuterol 10mg Viên N4 10.000 3.600 36.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) 893110274500 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.019 Tân dược Thành phố Hà Nội IMMUBRON Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus
aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
50mg Viên N1 5.000 14.490 72.450.000 Ngậm dưới lưỡi Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 800410036123 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh Bruschettini s.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.183.018 Tân dược Thành phố Hà Nội Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 2.000 745.000 1.490.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.183.017 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8CFU/250mg Viên N4 30.000 1.500 45.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.016 Tân dược Thành phố Hà Nội Azizi Azithromycin 500mg Viên N3 500 2.600 1.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VD-35695-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.015 Tân dược Thành phố Hà Nội Biazix Azithromycin 500mg Lọ N4 1.000 95.697 95.697.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Lọ thuốc tiêm đông khô; ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) 893110231824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Phúc Anh Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.014 Tân dược Thành phố Hà Nội Tegrucil-4 Acenocoumarol 4mg Viên N2 5.000 3.150 15.750.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110664224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.013 Tân dược Thành phố Hà Nội Bluecose Acarbose 100mg Viên N1 250.000 4.650 1.162.500.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 560110517424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Linh Nhi Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.183.012 Tân dược Tỉnh Nam Định Janumet 50mg/1000mg Sitagliptin + metformin 50mg + 1000mg Viên N1 360 10.643 3.831.480 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-17101-13 48/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH một thành viên dược liệu trung ương 2 Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.183.011 Tân dược Tỉnh Nam Định Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 360 8.125 2.925.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 48/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH một thành viên dược liệu trung ương 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.183.010 Tân dược Tỉnh Nam Định Crestor 5mg Rosuvastatin 5mg Viên N1 360 7.362 2.650.320 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 48/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH một thành viên dược liệu trung ương 2 CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.183.009 Tân dược Tỉnh Nam Định Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 10.000 7.086 70.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500 ml 893110829424 43/QĐ-BVNĐ 05/01/2026 05/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.008 Tân dược Tỉnh Nam Định Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 120.000 6.392 767.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500 ml 893110039623 43/QĐ-BVNĐ 05/01/2026 05/04/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.007 Tân dược Tỉnh Nam Định Masopen 250/25 Levodopa + carbidopa 25mg + 250mg Viên N4 15.000 2.982 44.730.000 Uống Viên nén Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110252600 80/QĐ-BVNĐ 08/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.006 Tân dược Tỉnh Nam Định Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml Irinotecan 100mg/5ml Lọ N4 30 394.485 11.834.550 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5 ml 893114093523 62/QĐ-BVNĐ 07/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.005 Tân dược Tỉnh Nam Định Canpaxel 150 Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N4 75 474.894 35.617.050 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền Hộp 1 lọ 25 ml 893114248123 62/QĐ-BVNĐ 07/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.183.004 Tân dược Tỉnh Nam Định Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1%,20ml Ống N1 1.400 35.000 49.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 61/QĐ-BVNĐ 07/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty TNHH một thành viên dược liệu trung ương 2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.183.003 Tân dược Tỉnh Nam Định Nexium Mups Esomeprazol 40 mg Viên N1 360 22.456 8.084.160 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 60/QĐ-BVNĐ 07/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.183.002 Tân dược Tỉnh Nam Định Combiwave SF 250 Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol +250mcg fluticason propionat) 25mcg + 250mcg Bình N2 200 90.000 18.000.000 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng khí dung Hộp 1 bình 120 liều VN-18898-15 2725/QĐ-BVNĐ 29/12/2025 31/03/2026 Bvđk Nam Định CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Glenmark Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.183.001 Tân dược Thành phố Hà Nội Acarbose Friulchem Acarbose 50mg Viên N1 200.000 2.600 520.000.000 Uống Viên nén Hộp 2, 9 vỉ * 10 viên VN-21983-19 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan Famar Italia, S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.183.000 Tân dược Thành phố Hà Nội Haducarbo 25 Acarbose 25mg Viên N2 150.000 1.750 262.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110269125 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.999 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketosteril Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth Viên N1 7.000 14.200 99.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim VN-16263-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.182.998 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 1,25% Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Ống N4 500 2.100 1.050.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.997 Tân dược Thành phố Hà Nội Zopistad 7,5 Zopiclon 7,5mg Viên N2 2.000 2.380 4.760.000 Uống Viên nén bao phim Hôp 1 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-18856-13 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.996 Tân dược Thành phố Hà Nội Zopylas inj. 4mg Zoledronic acid 4mg Lọ N4 300 540.000 162.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi, hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi, hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13) VD-29987-18 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CP Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.995 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi C 500 Vitamin C 500mg Viên N2 10.000 1.197 11.970.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên VD-23653-15 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.994 Tân dược Thành phố Hà Nội Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 50.000 294 14.700.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.993 Tân dược Thành phố Hà Nội Linezolid-SB Linezolid* 600mg/300ml Túi N4 1.000 195.000 195.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi x 300ml 893110240625 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.992 Tân dược Thành phố Hà Nội Adrelido Lidocain + Adrenalin 0,001%(w/v)+2%(w/v) Ống N4 2.000 4.800 9.600.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1,8 ml 893110091425 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty CP dược Vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.991 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain 1% Lidocain (hydroclorid) 100mg/10ml Ống N4 5.000 2.850 14.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 10ml 893110159524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.990 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyroberg 100 Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N2 50.000 515 25.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110012423 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.182.989 Tân dược Tỉnh Nam Định Noradrenalin Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/ml Ống N4 4.000 3.500 14.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 178/QĐ-BVNĐ 13/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.988 Tân dược Tỉnh Nam Định Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1g/100ml Lọ N4 5.000 8.470 42.350.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100 ml 893110069625 145/QĐ-BVNĐ 12/01/2026 31/03/2026 Bvđk Nam Định Công ty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.987 Tân dược Thành phố Hà Nội Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 10.000 5.000 50.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-17714-14 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.986 Tân dược Thành phố Hà Nội Furosemid 50mg/5ml Furosemid 50mg/5ml Ống N4 15.000 14.000 210.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110740524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.985 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T FDp Fructose 1,6 diphosphat 0,5g Lọ N4 500 129.800 64.900.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110449723 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.984 Tân dược Thành phố Hà Nội Levofloxacin 500mg Levofloxacin 500mg Viên N4 50.000 704 35.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 05 viên VD-35819-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.983 Tân dược Thành phố Hà Nội Levogolds Levofloxacin 750mg/150ml Túi N1 6.000 247.500 1.485.000.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan InfoRLife SA Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.182.982 Tân dược Thành phố Hà Nội Lesticom Levofloxacin 0,5%(w/v)hay5mg/ml,5ml Lọ N1 500 83.900 41.950.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc 499115326225 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần 5A Farma Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.182.981 Tân dược Thành phố Hà Nội Irzinex Plus Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg+12,5mg Viên N3 20.000 3.500 70.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110805524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.980 Tân dược Thành phố Hà Nội Stadeltine Levocetirizin 5mg Viên N3 10.000 1.800 18.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893100338723 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.979 Tân dược Thành phố Hà Nội Lexvotene – S Oral Solution Levocetirizin 5mg/10ml Gói N2 40.000 6.000 240.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 gói x 10ml VN-22679-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Genuone Sciences Inc. Korea 3.thau_rieng_le
1.182.978 Tân dược Thành phố Hà Nội Levobupi-BFS 50 mg Levobupivacain 50mg/10ml Lọ N4 3.000 84.000 252.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10 ml 893114880224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.977 Tân dược Thành phố Hà Nội Scolanzo Lansoprazol 30mg Viên N1 30.000 9.500 285.000.000 Uống Viên nang bao tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 7 viên 840110010125 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm RIGHMED Laboratorios Liconsa, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.182.976 Tân dược Thành phố Hà Nội Lacikez 4mg Lacidipin 4mg Viên N1 30.000 6.500 195.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 8 vỉ x 7 viên 590110425823 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB Biofarm Sp. z o.o. Poland 3.thau_rieng_le
1.182.975 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketorolac A.T Ketorolac 30mg/2ml Ống N4 15.000 8.400 126.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml 893110149524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.974 Tân dược Thành phố Hà Nội Ketoproxin 50mg Ketoprofen 50mg Viên N1 3.000 5.350 16.050.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 594110425523 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương S.C. AC Helcor S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.182.973 Tân dược Thành phố Hà Nội Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 17.000 800 13.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên 893110627524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú An G8+ Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.972 Tân dược Thành phố Hà Nội Itraconazole 100 mg hard capsules Itraconazol 100mg Viên N1 2.000 13.450 26.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 6 viên 840110003825 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Laboratorios Liconsa, S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.182.971 Tân dược Thành phố Hà Nội Itranstad Itraconazol 100mg Viên N2 10.000 7.350 73.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ ; 10 vỉ x 6 viên 893110697524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.970 Tân dược Thành phố Hà Nội Midanefo 300/25 Irbesartan + hydroclorothiazid 300mg+25mg Viên N4 10.000 9.198 91.980.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên 893110667324 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.969 Tân dược Thành phố Hà Nội Am-Isartan Irbesartan 150mg Viên N4 10.000 3.500 35.000.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110276300 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty liên doanh Meyer – BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.968 Tân dược Thành phố Hà Nội Lucidel 75mg Irbesartan 75mg Viên N1 20.000 5.300 106.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim VN-23189-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Elpen Pharmaceutical Co., Inc Greece 3.thau_rieng_le
1.182.967 Tân dược Thành phố Hà Nội Epamiro 300 Iopamidol 300mg Lọ N4 5.000 256.000 1.280.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 50ml 893110450023 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.966 Tân dược Thành phố Hà Nội Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 100IU/ml;3ml Ống N5 5.000 219.000 1.095.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml 890410091623 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.965 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml,3ml Bút tiêm N5 10.000 105.000 1.050.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml 890410177200 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.964 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml,3ml Ống N5 25.000 78.000 1.950.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml 890410177200 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.963 Tân dược Thành phố Hà Nội Raxadin Imipenem + cilastatin* 500mg+500mg Lọ N1 2.500 84.500 211.250.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ VN-16731-13 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Bình Việt Đức Demo S.A. Pharmaceutical Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.182.962 Tân dược Thành phố Hà Nội Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500UI Ống N4 6.000 34.852 209.112.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt 893410250823 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần WINBIO Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.961 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1ml Ống N4 1.000 2.100 2.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml 893110285600 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.960 Tân dược Thành phố Hà Nội Cebrex Ginkgo biloba 40mg Viên N1 20.000 4.200 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 6 vỉ x 20 viên 400200133600 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.959 Tân dược Thành phố Hà Nội GIFULDIN 500 Griseofulvin 500mg Viên N4 10.000 1.450 14.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110144924 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.958 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinluta 900 Glutathion 900mg Lọ N4 500 134.000 67.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ 893110339624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.957 Tân dược Thành phố Hà Nội Atigluton 1200 Glutathion 1200mg Lọ N4 500 195.000 97.500.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml VD-36206-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Vimed Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.956 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 10% Glucose 10%/500ml Chai N4 6.000 10.000 60.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml VD-35953-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần TM dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.955 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinsetron Granisetron hydroclorid 1mg/1ml Ống N4 1.000 4.410 4.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-34794-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.954 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 30% Glucose 30%/500ml Chai N4 1.000 15.750 15.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 500ml VD-23167-15 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.953 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5%/500ml Túi N2 5.000 18.600 93.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110117123 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.952 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 20.000 7.560 151.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35954-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần TM dược phẩm Việt Đức Công ty cổ phần IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.951 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 20% Glucose 50g/250ml Chai N4 500 15.000 7.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.950 Tân dược Thành phố Hà Nội Ormagat Glucosamin 500mg Viên N4 50.000 2.100 105.000.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp x 20 viên 893100708124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.949 Tân dược Thành phố Hà Nội Cisse Glucosamin 750mg Viên N2 50.000 2.500 125.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên 893100659524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.948 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclazide Tablets BP 40mg Gliclazid 40mg Viên N3 150.000 1.450 217.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 890110352424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH đầu tư thương mại DP Việt Tín Flamingo Pharmaceuticals Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.947 Tân dược Thành phố Hà Nội Mezapentin 600 Gabapentin 600mg Viên N4 10.000 1.869 18.690.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286223 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.946 Tân dược Thành phố Hà Nội Galantamine/ Pharmathen Galantamin 8mg Viên N1 2.000 26.000 52.000.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 4 vỉ x 14 viên 520110185523 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma Pharmathen International SA Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.182.945 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/mltươngđương0,5mmol/ml Lọ N1 500 484.050 242.025.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Sanochemia Pharmazeutika GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.182.944 Tân dược Thành phố Hà Nội Molpadia 250 mg/25 mg Levodopa + carbidopa 250mg+25mg Viên N4 30.000 3.485 104.550.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên 893110450223 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.943 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosfomed 500 Fosfomycin (natri) 500mg Lọ N4 3.000 42.000 126.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 20 Lọ 893110079300 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.942 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Nexavar Sorafenib 200mg Viên N1 2.000 403.326 806.652.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 400114020523 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.941 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zoladex Goserelin acetat 10,8mg Bơm tiêm N1 54 6.405.000 345.870.000 Tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài 500114446023 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.182.940 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 150mg/25ml Lọ N1 300 3.173.573 952.071.900 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 25ml VN-20847-17 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.182.939 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg Levodopa + carbidopa 10mg+100mg Viên N2 30.000 2.900 87.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22761-21 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Evertogen Life Sciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.938 Tân dược Thành phố Hà Nội Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2.000IU/1ml Lọ N4 10.000 122.000 1.220.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml QLSP-920-16 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.937 Tân dược Thành phố Hà Nội Buggol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) NgănA250ml;NgănB4750ml Túi N4 600 650.000 390.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân máu Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi VD-35959-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.936 Tân dược Thành phố Hà Nội Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4ml Erythropoietin 4000IU/0,4ml Bơm tiêm N2 10.000 274.500 2.745.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml QLSP-0666-13 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô HK inno.N Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.182.935 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 1.000 57.750 57.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.182.934 Tân dược Thành phố Hà Nội Eperison 50 Eperison 50mg Viên N4 80.000 192 15.360.000 Uống Viên nén bao phim Chai 100 viên 893110216023 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.933 Tân dược Thành phố Hà Nội Savi Eperisone 50 Eperison 50mg Viên N2 50.000 356 17.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-21351-14 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.932 Tân dược Thành phố Hà Nội Entecavir Teva 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N1 20.000 18.000 360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529114143023 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.182.931 Tân dược Thành phố Hà Nội AGICARVIR Entecavir 0,5mg Viên N4 70.000 960 67.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893114428924 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.930 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 50.000 567 28.350.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.929 Tân dược Thành phố Hà Nội Doxorubicin Bidiphar 10 Doxorubicin 10mg/5ml Lọ N4 300 48.300 14.490.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 5ml QLĐB-635-17 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.928 Tân dược Thành phố Hà Nội Doripure 500 Doripenem* 0,5g Lọ N2 1.000 684.800 684.800.000 Tiêm truyền Bột để pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 890110118124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam Eugia Pharma Specialities Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.927 Tân dược Thành phố Hà Nội Domperidon Domperidon 10mg Viên N4 10.000 150 1.500.000 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110287323 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.926 Tân dược Thành phố Hà Nội Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml,1ml Ống N4 10.000 893 8.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.925 Tân dược Thành phố Hà Nội Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 5.000 1.500 7.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên 893610332524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.924 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 30.000 430 12.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.923 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B12 2,5mg/ 1ml Vitamin B12 2,5mg/1ml Ống N4 3.000 2.650 7.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110469624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.922 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg+100mg+150mcg Viên N4 100.000 1.000 100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.921 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 40.000 780 31.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.920 Tân dược Thành phố Hà Nội Vicebrol Vinpocetin 5mg Viên N1 5.000 2.400 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên VN-22699-21 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco Biofarm Sp.zo.o. Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.182.919 Tân dược Thành phố Hà Nội Ocedio 80/12,5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg+12,5mg Viên N4 100.000 5.100 510.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110214924 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.918 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg+12,5mg Viên N3 100.000 7.450 745.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) VD-23010-15 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.917 Tân dược Thành phố Hà Nội Edmund Tab Vitamin B1 + B6 + B12 200mg+100mg+1mg Viên N2 50.000 2.200 110.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100650724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần dược phẩm Vian Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.916 Tân dược Thành phố Hà Nội Valsarfast Plus 80mg/ 12.5 mg film- coated tablets Valsartan + hydroclorothiazid 80mg+12,5mg Viên N1 100.000 8.900 890.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 383110120424 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC KRKA,D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.182.915 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 70.000 1.050 73.500.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.914 Tân dược Thành phố Hà Nội Aeneas 10 Aescin 10mg Lọ N4 5.000 85.000 425.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml 893110242123 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.913 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Anzatax 100mg/16,7ml Paclitaxel 100mg/16,7ml Lọ N1 300 2.447.550 734.265.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 16.7ml VN-20846-17 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Hospira Australia Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.182.912 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 5.000 558.548 2.792.740.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.911 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Tarceva Erlotinib 150mg Viên N1 700 568.403 397.882.100 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17940-14 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.182.910 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Erbitux Cetuximab 5mg/ml Lọ N1 370 5.773.440 2.136.172.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 01 lọ 20ml QLSP-0708-13 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Healthcare KGaA Đức 3.thau_rieng_le
1.182.909 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ciprobay 400mg Ciprofloxacin 400mg/200ml Chai N1 2.000 254.838 509.676.000 Truyền tĩnh mạch Dung dịch truyền tĩnh mạch Hộp 1 chai 200ml 800115179723 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức 3.thau_rieng_le
1.182.908 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zitromax Azithromycin 500mg Viên N1 500 89.820 44.910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VN-20845-17 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Haupt Pharma Latina S.r.l Italy 3.thau_rieng_le
1.182.907 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 2.000 22.130 44.260.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.182.906 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 1.200 140.416 168.499.200 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.182.905 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Campto Irinotecan 40mg/2ml Lọ N1 1.000 1.324.449 1.324.449.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ 930114207623 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.182.904 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipidem Nhũ dịch lipid (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml; 250ml Chai N1 1.000 228.795 228.795.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10 Chai x 250ml 400110020223 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.182.903 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 180 3.578.500 644.130.000 Dạng hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.182.902 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Unasyn Ampicilin + sulbactam 0.5g ;1g Lọ N1 1.000 65.999 65.999.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.182.901 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid (5,0g + 5,0g)/100ml; 250ml Chai N1 8.000 145.000 1.160.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 250ml 400110020323 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.182.900 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Augmentin 1g Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N1 1.000 16.680 16.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.182.899 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipofundin MCT/LCT 20% Nhũ dịch lipid (10,0g + 10,0g)/100ml; 250ml Chai N1 20 176.000 3.520.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 250ml 400110020423 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.182.898 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid (5,0g + 5,0g)/100ml; 500ml Chai N1 3.000 191.000 573.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 Chai x 500ml 400110020323 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.182.897 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 2.000 116.632 233.264.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.182.896 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 200 219.000 43.800.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.895 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Omnipaque Iohexol 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml Chai N1 3.000 609.140 1.827.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067123 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.182.894 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 5.000 260.432 1.302.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.182.893 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 3.000 454.540 1.363.620.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.182.892 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Lipanthyl 200M Fenofibrate 200mg Viên N1 2.000 7.053 14.106.000 uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.891 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 3.000 5.028 15.084.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.890 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Voltaren 75mg/3ml Diclofenac natri 75mg/3ml Ống N1 1.000 18.066 18.066.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 23/QĐ-BVUB 09/01/2026 08/01/2027 Bv Ub Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.182.889 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 5.000 17.500 87.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.888 Tân dược Thành phố Hà Nội Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/1mlx1ml ống N1 8.000 27.489 219.912.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống x 1ml VN-23229-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” Slovakia 3.thau_rieng_le
1.182.887 Tân dược Thành phố Hà Nội Methylergometrine Maleate injection 0,2mg- 1ml Methyl ergometrin maleat 0,2mg/mlx1ml Ống N1 400 20.600 8.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 400110000700 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.182.886 Tân dược Thành phố Hà Nội Thyperopa forte Methyldopa 500mg Viên N4 20.000 1.890 37.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110215700 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.885 Tân dược Thành phố Hà Nội Egilok Metoprolol 100mg Viên N1 20.000 4.800 96.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ 60 viên 599110027123 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.884 Tân dược Thành phố Hà Nội Mefota 850/50 Sitagliptin + metformin 850mg+50mg Viên N2 300.000 7.644 2.293.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110242025 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.883 Tân dược Thành phố Hà Nội THcomet – GP2 Glimepirid + metformin 500mg+2mg Viên N4 300.000 2.950 885.000.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110001723 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.882 Tân dược Thành phố Hà Nội Duotrol Metformin + glibenclamid 500mg+5mg Viên N2 100.000 2.280 228.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110430723 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm Reliv USV Private Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.881 Tân dược Thành phố Hà Nội Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin 2,5mg+500mg Viên N3 300.000 1.848 554.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần TM dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Cobimet XR 1000 Metformin 1000mg Viên N4 400.000 916 366.400.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên 893110332700 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.879 Tân dược Thành phố Hà Nội Trosicam 7.5mg Meloxicam 7,5mg Viên N1 120.000 4.950 594.000.000 Uống Viên nén phân tán tại miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-20105-16 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương Alpex Pharma SA Switzerland 3.thau_rieng_le
1.182.878 Tân dược Thành phố Hà Nội Meloxicam 15mg Meloxicam 15mg Viên N2 50.000 312 15.600.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x10 viên 893110426524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.877 Tân dược Thành phố Hà Nội Fugacar Mebendazol 500mg Viên N1 500 22.000 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 01 vỉ x 01 viên 560100206923 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.182.876 Tân dược Thành phố Hà Nội Mannitol Manitol 20g/100ml,250ml Chai N4 4.000 21.000 84.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml VD-23168-15 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.875 Tân dược Thành phố Hà Nội Maloxid Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 400mg+300mg Viên N4 70.000 1.500 105.000.000 Uống Viên nhai Hộp 10 vỉ x 8 viên 893100857024 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.874 Tân dược Thành phố Hà Nội Bidilucil 250 Meclophenoxat 250mg Lọ N4 4.000 45.000 180.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml 893110159125 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.873 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/10ml Lọ N4 1.000 1.320 1.320.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi Hộp 50 lọ 10ml 893100901924 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty CP dược Vật tư y tế Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.872 Tân dược Thành phố Hà Nội Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05%(kl/tt),5ml Lọ N4 2.000 2.625 5.250.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ x 5ml 893100064800 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.871 Tân dược Thành phố Hà Nội Amegesic 200 Naproxen 200mg Viên N4 20.000 2.050 41.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên 893100026200 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.870 Tân dược Thành phố Hà Nội Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg Viên N4 10.000 2.100 21.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-35848-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.869 Tân dược Thành phố Hà Nội BFS-Naloxone Naloxon (hydroclorid) 0,4mg/ml Ống N4 500 29.400 14.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.868 Tân dược Thành phố Hà Nội ANC N-acetylcystein 200mg/5mlx30ml Chai N4 10.000 27.500 275.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 30ml 893100510124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt nam 3.thau_rieng_le
1.182.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w Mupirocin 2%(w/w),5g Tuýp N2 500 37.500 18.750.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ Hộp 1 tuýp 5g 955100438625 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. Malaysia 3.thau_rieng_le
1.182.866 Tân dược Thành phố Hà Nội Quimodex Moxifloxacin + dexamethason (0,5%+0,1%)/6ml Lọ N4 1.000 20.000 20.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 6ml 893115316900 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.865 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều Ống N1 500 434.000 217.000.000 Hít/Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 120 liều VN-20379-17 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.864 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 500 219.000 109.500.000 Hít/Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.863 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 15.000 41.871 628.065.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.182.862 Tân dược Thành phố Hà Nội Sevorane Sevofluran Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml Chai N1 20 3.578.500 71.570.000 Hít Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít Hộp 1 chai 250ml 800114034723 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.182.861 Tân dược Thành phố Hà Nội Sanlein 0,1 Natri hyaluronat 5mg/5ml Lọ N1 2.000 62.158 124.316.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17157-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.182.860 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocephin 1g I.V Ceftriaxon 1g Lọ N1 1.000 140.416 140.416.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 F.Hoffmann-La Roche Ltd. Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.182.859 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg Viên N1 50.000 10.546 527.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526224 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.858 Tân dược Thành phố Hà Nội Plavix 75mg Clopidogrel 75 mg Viên N1 50.000 16.819 840.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-16229-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.857 Tân dược Thành phố Hà Nội Otrivin Xylometazolin 10mg/10ml Lọ N1 500 49.500 24.750.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 10ml VN-22914-21 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.182.856 Tân dược Thành phố Hà Nội Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml Chai N1 3.000 260.432 781.296.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.182.855 Tân dược Thành phố Hà Nội Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 2.000 55.872 111.744.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.182.854 Tân dược Thành phố Hà Nội Novorapid FlexPen Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 300U/3ml Bút tiêm N1 500 225.000 112.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) 300410198625 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.853 Tân dược Thành phố Hà Nội NovoMix 30 FlexPen Insulin người trộn, hỗn hợp 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) Bút tiêm N1 5.000 200.508 1.002.540.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) 300410179000 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.852 Tân dược Thành phố Hà Nội Nolvadex-D Tamoxifen 20mg Viên N1 5.000 5.683 28.415.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.182.851 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Mups Esomeprazol 40mg Viên N1 30.000 22.456 673.680.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-19782-16 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.850 Tân dược Thành phố Hà Nội Nexium Esomeprazol 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) Lọ N1 5.000 153.560 767.800.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml VN-15719-12 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.849 Tân dược Thành phố Hà Nội Nevanac Nepafenac 1mg/ml Lọ N1 500 152.999 76.499.500 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-17217-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.182.848 Tân dược Thành phố Hà Nội Morihepamin Acid amin* (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% Túi N1 1.000 116.632 116.632.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-17215-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Nhật 3.thau_rieng_le
1.182.847 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Clindamycin 600mg/4ml Clindamycin 600mg/4ml Ống N4 2.200 11.100 24.420.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110216823 998/QĐ-BVPS 31/12/2025 30/12/2026 Bv Phụ Sản Tỉnh Công ty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.846 Tân dược Thành phố Hà Nội Mecolzine Mesalazin 500mg Viên N1 500 9.200 4.600.000 Uống Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-22521-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU Faes Farma, S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.182.845 Tân dược Thành phố Hà Nội Alusi Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 1,25g+0,625g Gói N4 50.000 3.050 152.500.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 2,5g 893100856124 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.844 Tân dược Thành phố Hà Nội Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 500 2.900 1.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.843 Tân dược Thành phố Hà Nội Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg+612mg+80mg Gói N2 50.000 3.950 197.500.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.182.842 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N4 20.000 1.260 25.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.841 Tân dược Thành phố Hà Nội Troysar AM Amlodipin+ losartan 50mg+5mg Viên N3 10.000 5.200 52.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-23093-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.182.840 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Losartan 100 Losartan 100mg Viên N3 50.000 2.730 136.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110295223 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Công ty CP Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.839 Tân dược Thành phố Hà Nội Cyplosart 50 FC tablets Losartan 50mg Viên N1 50.000 1.295 64.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 529110521224 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.182.838 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 1.000 125.000 125.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.182.837 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg+12,5mg Viên N1 50.000 4.990 249.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110914724 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.836 Tân dược Thành phố Hà Nội Sarvetil HCTZ 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg+12,5mg Viên N2 50.000 1.520 76.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110063025 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.835 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg+12,5mg Viên N1 30.000 3.000 90.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-17766-12 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.834 Tân dược Thành phố Hà Nội Permixon 160mg Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) 160mg Viên N1 10.000 7.493 74.930.000 Uống Viên nang cứng Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22575-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pierre Fabre Medicament production Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.833 Tân dược Thành phố Hà Nội Zynadex 40 Aescin 40mg Viên N2 30.000 8.400 252.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110568624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.832 Tân dược Thành phố Hà Nội Bivantox inf Acid thioctic 600mg/20ml Lọ N4 1.000 195.000 195.000.000 Tiêm Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 5 lọ x 20ml 893110709824 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Vimed Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.831 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid MCT Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (8%150ml+16%150ml+20%75ml)/Túi375ml Túi N2 500 560.000 280.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng carton chứa 8 túi x 375ml 880110997624 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.182.830 Tân dược Thành phố Hà Nội Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid (*) (11.3%80ml+11%236ml+20%68ml)/Túi384ml Túi N2 1.000 620.000 620.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi Thùng carton chứa 8 túi x 384ml 880110443323 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.182.829 Tân dược Thành phố Hà Nội MG-TAN Inj Acid amin + glucose + lipid (*) 480ml Túi N2 1.000 652.500 652.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 1 thùng x 10 túi 480ml 880110436623 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Y's medi Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.182.828 Tân dược Thành phố Hà Nội Cresimex 10mg Aescin 10mg Lọ N2 10.000 98.000 980.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg 893110055423 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.827 Tân dược Thành phố Hà Nội Fucidin H Fusidic acid + hydrocortison 20mg/g+10mg/g Tuýp N1 200 97.130 19.426.000 Dùng ngoài Kem Hộp 1 tuýp 15g 539110034823 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed LEO Laboratories Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.182.826 Tân dược Thành phố Hà Nội Nephgold Acid amin* 5,4%/250ml Túi N2 2.000 110.000 220.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng carton chứa 10 túi x 250ml 880110015825 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Hàn Quốc 3.thau_rieng_le
1.182.825 Tân dược Thành phố Hà Nội Polnye Acid amin* 6,1%/200ml Chai N4 5.000 104.000 520.000.000 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền Hộp 1 Chai x 200 ml 893110165623 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.824 Tân dược Thành phố Hà Nội Kidmin Acid amin* 7,2%/200ml Túi N2 5.000 115.000 575.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.823 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminic Acid amin* 10%-200ml Túi N1 2.000 105.000 210.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml, kiện 30 túi. VN-22857-21 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A AY Pharmaceuticals Co., LTd Japan 3.thau_rieng_le
1.182.822 Tân dược Thành phố Hà Nội MG-TAN Inj Acid amin + glucose + lipid (*) 1680ml Túi N2 800 1.032.000 825.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 1 thùng x 5 túi 1680ml 880110791524 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam Y's medi Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.182.821 Tân dược Thành phố Hà Nội Nutriflex peri Acid amin + glucose+ điện giải (*) (40g+80g)/1000ml Túi N1 500 412.763 206.381.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 túi 1000ml VN-18157-14 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa B.Braun Medical AG Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.182.820 Tân dược Thành phố Hà Nội Fosamax Plus 70mg/5600IU Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) 70mg+5600IU Viên N1 500 114.180 57.090.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 4 viên VN-19253-15 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Rovi Pharma Industrial Services, S.A; Đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme Ltd. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.182.819 Tân dược Thành phố Hà Nội Mobic Meloxicam 15mg Viên N1 5.000 16.189 80.945.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-16140-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.182.818 Tân dược Thành phố Hà Nội Medrol Methyl prednisolon 16mg Viên N1 30.000 3.672 110.160.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22447-19 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pfizer Italia S.R.L. Italy 3.thau_rieng_le
1.182.817 Tân dược Thành phố Hà Nội Lovenox Enoxaparin (natri) 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml Bơm tiêm N1 500 85.381 42.690.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 300410038223 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.816 Tân dược Thành phố Hà Nội Lotemax Loteprednol etabonat 0.5% (5mg/ml) Lọ N1 200 219.500 43.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-18326-14 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Bausch and Lomb Incorporated Mỹ 3.thau_rieng_le
1.182.815 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipofundin MCT/LCT 10% Nhũ dịch lipid 5,0g/100ml + 5,0g/ 100ml; 250ml Chai N1 2.000 145.000 290.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Hộp 10chai thủy tinh x 250ml 400110020323 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.814 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipitor Atorvastatin 40 mg Viên N1 10.000 22.778 227.780.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025823 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH Mỹ 3.thau_rieng_le
1.182.813 Tân dược Thành phố Hà Nội Lipanthyl 200M Fenofibrat 200mg Viên N1 70.000 7.053 493.710.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17205-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Astrea Fontaine Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.812 Tân dược Thành phố Hà Nội Hidrasec 100mg Racecadotril 100mg Viên N1 1.000 13.125 13.125.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 300110000424 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.811 Tân dược Thành phố Hà Nội Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 18.000 14.700 264.600.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích chậm Hộp 3 vỉ x 10 viên 870110780724 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Delpharm Meppel B.V. Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.182.810 Tân dược Thành phố Hà Nội Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited Mỹ 3.thau_rieng_le
1.182.809 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 1.000 10.350 10.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.182.808 Tân dược Thành phố Hà Nội Duoplavin Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100 mg; 75 mg Viên N1 10.000 20.828 208.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110793024 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.807 Tân dược Thành phố Hà Nội Diprivan Propofol 10mg/ml Ống N1 2.000 118.168 236.336.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch Hộp chứa 5 ống x 20ml 800114400123 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Corden Pharma S.P.A CSSX: Ý, đóng gói: Ý 3.thau_rieng_le
1.182.806 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 100.000 5.126 512.600.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.805 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 400.000 2.682 1.072.800.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.804 Tân dược Thành phố Hà Nội Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 2.000 34.670 69.340.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.182.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 5.000 6.972 34.860.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.802 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 10mg Rosuvastatin 10mg Viên N1 5.000 9.896 49.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited Mỹ 3.thau_rieng_le
1.182.801 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 500.000 5.028 2.514.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.800 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone Amiodaron (hydroclorid) 200mg Viên N1 1.000 6.750 6.750.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.799 Tân dược Thành phố Hà Nội Crestor 20mg Rosuvastatin 20mg Viên N1 5.000 14.903 74.515.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited Mỹ 3.thau_rieng_le
1.182.798 Tân dược Thành phố Hà Nội Kydheamo – 3A Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat) 161,0g+5,5g+9,7g+3,7g+8,8g/lít,can10lít Can N4 4.500 154.875 696.937.500 Tiêm truyền Dung dịch thẩm phân máu Thùng 1 can 10 lít 893110160225 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.797 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100mlx1000ml Chai N4 50.000 10.880 544.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai x 1000ml 893110118423 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.796 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml,100ml Chai N4 20.000 4.294 85.880.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.795 Tân dược Thành phố Hà Nội Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Túi N1 40.000 19.500 780.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-35673-22 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.794 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml,500ml Chai N4 160.000 6.204 992.640.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.793 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 10% Natri clorid 25g/250ml Chai N4 1.000 11.897 11.897.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai 250ml 893110902924 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.792 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100mlx250ml Chai N4 10.000 5.910 59.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 Chai x 250ml 893110118423 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.791 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoladex Goserelin acetat 3,6mg Bơm tiêm N1 200 2.568.297 513.659.400 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.182.790 Tân dược Thành phố Hà Nội Zinnat tablets 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 10.000 22.130 221.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-20514-17 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Glaxo Operations UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.182.789 Tân dược Thành phố Hà Nội Xatral XL 10mg Alfuzosin 10mg Viên N1 15.000 15.291 229.365.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 30 viên 300110002100 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.788 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Emulgel Diclofenac 1,16g/100g Tuýp N1 2.000 68.500 137.000.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp 20g 760100073723 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Haleon CH SARL Thụy Sĩ 3.thau_rieng_le
1.182.787 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren 75mg/3ml Diclofenac 75mg/3ml Ống N1 1.000 18.066 18.066.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml VN-20041-16 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.182.786 Tân dược Thành phố Hà Nội Voltaren Diclofenac 100mg Viên N1 1.000 15.603 15.603.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 1 vỉ x 5 viên 300110023825 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Delpharm Huningue S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.785 Tân dược Thành phố Hà Nội Viartril-S Glucosamin 1500mg Gói N1 10.000 15.750 157.500.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói 539100994524 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Rottapharm Ltd. Ireland 3.thau_rieng_le
1.182.784 Tân dược Thành phố Hà Nội Ventolin Inhaler Salbutamol sulfat 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 400 76.379 30.551.600 Đường hô hấp Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.182.783 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 400.000 2.705 1.082.000.000 Uống viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.782 Tân dược Thành phố Hà Nội Ultravist 300 Iopromid acid 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 3.000 254.678 764.034.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.781 Tân dược Thành phố Hà Nội Tresiba Flextouch 100U/ml Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 10,98mg/3ml Bút tiêm N1 2.000 320.624 641.248.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) 570410305524 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novo Nordisk A/S Đan Mạch 3.thau_rieng_le
1.182.780 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobrex Tobramycin 3mg/ml Lọ N1 1.000 40.000 40.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ x 5ml VN-19385-15 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.182.779 Tân dược Thành phố Hà Nội Tegretol CR 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 1.000 2.604 2.604.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18777-15 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.182.778 Tân dược Thành phố Hà Nội Tegretol 200 Carbamazepin 200mg Viên N1 20.000 1.554 31.080.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 Novartis Farma S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.182.777 Tân dược Thành phố Hà Nội Tanakan Ginkgo biloba 40mg Viên N1 5.000 4.638 23.190.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16289-13 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.776 Tân dược Thành phố Hà Nội Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/gram Tuýp N1 500 52.300 26.150.000 Tra mắt Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110132524 04/QĐ-BVQY 05/01/2026 04/01/2027 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.182.775 Tân dược Thành phố Hà Nội Novotane Ultra Polyethylen glycol + Propylen glycol (4mg+3mg)/ml;Ống5ml Ống N4 5.000 45.000 225.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100212400 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Novopharm Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.774 Tân dược Thành phố Hà Nội Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 800 450 360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-34693-20 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.773 Tân dược Thành phố Hà Nội Lilonton Injection 1000mg/5ml Piracetam 1000mg/5ml;10ml Ống N2 5.000 20.200 101.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 471110002300 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.182.772 Tân dược Thành phố Hà Nội Quibay Piracetam 200mg/1mlx10ml Ống N1 5.000 24.600 123.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10 ml 858110018825 526/QĐ-BVQY 31/12/2025 30/12/2026 Bv Quân Y 105 Công ty Cổ phần Thiên Nhiên và Cuộc Sống HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.182.771 Tân dược Thành phố Cần Thơ Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calc Túi N1 200 700.000 140.000.000 Tiêm truyền Dịch lọc máu và thẩm tách máu Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) 800110984824 09/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 05/07/2026 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG Bieffe Medital S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.182.770 Tân dược Thành phố Cần Thơ BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Sodium Chloride, Dextran 40 100ml chứa Dextran 40 10g; Sodium cloride 0,9g; 500ml Túi N2 180 388.500 69.930.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml KD.2025.2845.1 09/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 05/07/2026 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. Thổ Nhĩ Kỳ 3.thau_rieng_le
1.182.769 Tân dược Thành phố Cần Thơ Garnotal Inj Natri phenobarbital 200mg/2 ml Ống N4 3.000 12.600 37.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 09/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 05/07/2026 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.768 Tân dược Thành phố Cần Thơ Seaoflura Sevofluran 250ml Chai N1 370 1.548.750 573.037.500 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 1114017424 09/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 05/07/2026 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, Inc USA 3.thau_rieng_le
1.182.767 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ketamine Hydrochloride Injection Ketamin 50mg/ml; 10ml Lọ N1 300 65.360 19.608.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 09/QĐ-BVNĐ 06/01/2026 05/07/2026 Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) Đức 3.thau_rieng_le
1.182.766 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg Viên N4 24.000 1.050 25.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.765 Tân dược Thành phố Hà Nội Panfor SR-1000 Metformin 1000mg Viên N3 30.000 1.200 36.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015824 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/12/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.764 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N1 18.000 5.126 92.268.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.763 Tân dược Thành phố Hà Nội Procoralan 5mg Ivabradin 5mg Viên N1 4.500 10.268 46.206.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên 300110526124 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.762 Tân dược Thành phố Hà Nội Diamicron MR Gliclazid 30mg Viên N1 30.000 2.682 80.460.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm sóat Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-20549-17 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.761 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Sitagliptin 50mg Sitagliptin 50mg Viên N4 30.000 500 15.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110479124 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.760 Tân dược Thành phố Hà Nội Panfor SR-1000 Metformin 1000mg Viên N3 30.000 1.200 36.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110015824 2188/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.759 Tân dược Thành phố Hà Nội Bluecezine Cetirizin 10mg Viên N1 9.000 4.000 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20660-17 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) Bồ Đào Nha 3.thau_rieng_le
1.182.758 Tân dược Thành phố Hà Nội Fenostad 200 Fenofibrat 200mg Viên N2 18.000 2.200 39.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893110504324 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.757 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin Stella 81mg Acetylsalicylic acid 81 mg Viên N2 45.000 335 15.075.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên 893110337023 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.756 Tân dược Thành phố Hà Nội Dixirein Carbocistein 375mg Viên N4 13.500 525 7.087.500 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-22874-15 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.755 Tân dược Tỉnh Hải Dương Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N5 50.000 4.370 218.500.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115232324 272/QĐ-BV 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.754 Tân dược Tỉnh Hải Dương Vastec 35 MR Trimetazidin dihydrochlorid 35mg viên N2 180.000 438 78.840.000 Uống viên nén bao phim giải phóng biến đổi hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 272/QĐ-BV 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.753 Tân dược Tỉnh Hải Dương Rivaroxaban-5A Farma 15mg Rivaroxaban 15mg Viên N4 60.000 1.410 84.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110370024 272/QĐ-BV 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Hải Dương CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.752 Tân dược Tỉnh Hải Dương Cordarone 150 mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml Ống N1 420 30.048 12.620.160 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml 800110429225 272/QĐ-BV 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi S.R.L. Ý 3.thau_rieng_le
1.182.751 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ficocyte Filgrastim 30 MU/0,5 ml Bơm tiêm N4 300 330.000 99.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml 893410647524 272/QĐ-BV 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.750 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nebesi Betahistin 12mg Viên N4 36.000 1.491 53.676.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110336000 272/QĐ-BV 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.749 Tân dược Tỉnh Hải Dương Respamxol 20 Bambuterol hydroclorid 20mg Viên N4 50.000 483 24.150.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110025100 272/QĐ-BV 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.748 Tân dược Tỉnh Hải Dương Ambroxol S DWP 60 mg Ambroxol 60mg Gói N4 60.000 1.995 119.700.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 30 gói x 1 gam 893110171823 272/QĐ-BV 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Hải Dương Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.747 Tân dược Tỉnh Hải Dương Basicillin 100mg Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg Viên N1 10.000 1.500 15.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên 893610332524 272/QĐ-BV 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.746 Tân dược Tỉnh Hải Dương Itamecardi 10 Nicardipin hydroclorid 10mg/10ml Ống N4 7.800 83.800 653.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 ống x 10ml 893110582324 272/QĐ-BV 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Hải Dương Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.745 Tân dược Thành phố Hà Nội Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg;100mg Viên N3 1.080 1.748 1.887.840 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
VD-20146-13 2212/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 29/03/2026 Bvđk Đông Anh Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.744 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ofloxacin 0,3% Ofloxacin 0,3%/5ml lọ N4 1.000 2.075 2.075.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 20 lọ x 5ml 893115219000 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.743 Tân dược Thành phố Cần Thơ Oflovid Ofloxacin 0,3%/5ml lọ N1 100 55.872 5.587.200 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Japan 3.thau_rieng_le
1.182.742 Tân dược Thành phố Cần Thơ Octavic Ofloxacin 3mg/mlx5ml lọ N2 800 28.140 22.512.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 880115038225 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT Unimed Pharm Korea 3.thau_rieng_le
1.182.741 Tân dược Thành phố Cần Thơ NEO – MEGYNA Nystatin + metronidazol + neomycin 100.000UI+500mg+65.000UI viên đặt N4 3.000 2.150 6.450.000 Đặt âm đạo Viên đặt âm đạo Hộp 1vỉ x 10viên 893115055724 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 Cty CP DP 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.740 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml ống N4 30.000 688 20.640.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Cty CP dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.739 Tân dược Thành phố Cần Thơ A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 4mg/4ml ống N4 200 15.200 3.040.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Cty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.738 Tân dược Thành phố Cần Thơ A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 1mg/1ml ống N4 8.000 5.150 41.200.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 1ml 893110361624 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Cty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.737 Tân dược Thành phố Cần Thơ BFS-Nicardipin Nicardipin 10mg/10ml ống N4 600 84.000 50.400.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 lọ. Lọ 10ml 893110151024 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Cty CP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.736 Tân dược Thành phố Cần Thơ Nefopam Medisol 20mg/2ml Nefopam hydroclorid 20mg/2ml ống N1 10.000 22.300 223.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml VN-23007-22 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG Haupt Pharma Livron SAS France 3.thau_rieng_le
1.182.735 Tân dược Thành phố Cần Thơ BFS-Nabica 8,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 8,4%/10ml lọ N4 300 19.740 5.922.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ. Lọ 10ml VD-26123-17 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Cty CP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.734 Tân dược Thành phố Cần Thơ Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g+0,3g+0,509+2,7g/4,22g gói N4 1.000 1.050 1.050.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 20 gói x 4,22g VD-23143-15 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.733 Tân dược Thành phố Cần Thơ Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 3,5g+1,5g+2,545g+20g gói N4 1.000 1.490 1.490.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 100 gói x 27,9g VD-29957-18 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.732 Tân dược Thành phố Cần Thơ Perglim M-2 Glimepirid + metformin 2mg+500mg viên N2 10.000 3.000 30.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 5 vỉ x 20 viên 890110035223 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.731 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diamicron MR 60mg Gliclazid 60mg viên N1 40.000 5.126 205.040.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-20796-17 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.182.730 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zopic-5A 7.5mg Zopiclon 7,5mg viên N4 2.000 1.550 3.100.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-36100-22 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần 5A Farma Cty CP liên doanh DP Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.729 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vitamin PP Vitamin PP 500mg viên N4 4.000 165 660.000 Uống Viên Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110438324 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.728 Tân dược Thành phố Cần Thơ Enpovid E400 Vitamin E 400UI viên N4 2.000 450 900.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21448-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Cty CP S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.727 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vitamin C Vitamin C 500mg viên N4 10.000 220 2.200.000 Uống Viên Viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110416324 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.726 Tân dược Thành phố Cần Thơ Usamagsium Fort Vitamin B6 + magnesi lactat 10mg+470mg viên N4 10.000 975 9.750.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-20663-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A Cty CP DP Ampharco U.S.A Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.725 Tân dược Thành phố Cần Thơ Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg+470mg viên N4 100.000 118 11.800.000 Uống Viên Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100322824 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Cty CP dược S.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.724 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vitamin B12 2,5mg/1ml Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 2,5mg/1ml ống N4 1.200 2.650 3.180.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110469624 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.723 Tân dược Thành phố Cần Thơ Galvus Met 50mg/1000mg Vildagliptin + metformin 50mg+1000mg viên N1 20.000 9.274 185.480.000 Uống Viên Hộp 6 vỉ x 10 viên 400110771824 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Pharma Produktions GmbH Slovenia 3.thau_rieng_le
1.182.722 Tân dược Thành phố Cần Thơ Viliptin Vildagliptin 50mg viên N4 120.000 720 86.400.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110160600 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược Phẩm Song Khanh Cty CP US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.721 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vancomycin Vancomycin 500mg lọ N4 4.000 16.000 64.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 893115078524 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Cty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.720 Tân dược Thành phố Cần Thơ VasHasan MR Trimetazidin 35mg viên N3 400.000 380 152.000.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên 893110238024 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Cty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.719 Tân dược Thành phố Cần Thơ Duhemos 500 Tranexamic acid 500mg viên N4 8.000 2.499 19.992.000 Uống Viên bao tan ở ruột Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110398023 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.718 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tobradex Tobramycin + dexamethason 0,3%+ 0,1%/5ml lọ N1 200 47.300 9.460.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED s.a. Alcon-Couvreur N.V Belgium 3.thau_rieng_le
1.182.717 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tobadexa Tobramycin + dexamethason 15mg+5mg/5ml lọ N2 2.000 31.290 62.580.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 880110776524 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT Samchundang Pharm. Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.182.716 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tinidazol Tinidazol 500mg viên N4 10.000 526 5.260.000 Uống Viên Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115484024 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.715 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai/Túi N4 80.000 5.390 431.200.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Chai 500ml, Thùng 20 chai VD-35956-22 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Cty CP IVC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.714 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/100ml Chai/Túi N4 100.000 4.743 474.300.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa 100ml 893110039623 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Cty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.713 Tân dược Thành phố Cần Thơ VACOMUC 200 SACHET N-acetylcystein 200mg gói N4 2.000 459 918.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 200 gói x 1g 893100632824 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Cty CP Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.712 Tân dược Thành phố Cần Thơ A.T Mometasone furoate 0,1% Mometason furoat 0,1g/100gx10g tuýp N4 800 41.000 32.800.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 10g VD-35422-21 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Cty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.711 Tân dược Thành phố Cần Thơ Metronidazol Kabi Metronidazol 500mg/100ml Chai/Túi N4 50.000 6.337 316.850.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Cty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le