Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 117 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.183.210 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apratam | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 1.200.000 | 1.600 | 1.920.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 594110027825 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | S.C.Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.209 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.200 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110075824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.208 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pidisai Inj. 1g | Piperacilin | 1g | Lọ | N2 | 3.000 | 64.995 | 194.985.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 880110038125 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Penmix Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Piperacillin Panpharma 2g | Piperacilin | 2g | Lọ | N1 | 1.000 | 119.000 | 119.000.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ | 300110172600 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Panpharma | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amloperin 2.5mg/3.5mg | Perindopril + amlodipin | 3,5mg+2,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.800 | 380.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110106625 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.205 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocemoca 4/1,25 | Perindopril + indapamid | 4mg+1,25mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.250 | 325.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | 893110929624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.204 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5mg+1,25mg | Viên | N1 | 200.000 | 6.500 | 1.300.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.203 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N1 | 200.000 | 5.680 | 1.136.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | KRKA, D.D., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.202 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | VT-Amlopril | Perindopril + amlodipin | 4mg+5mg | Viên | N2 | 200.000 | 3.600 | 720.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22963-21 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.201 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg+5mg | Viên | N1 | 300.000 | 6.589 | 1.976.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.200 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Prusenza 5 mg | Perindopril | 5mg | Viên | N3 | 500.000 | 4.200 | 2.100.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110223723 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.199 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg(515mg)+30mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | SMB Technology S.A. | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.198 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 500 | 2.832 | 1.416.000 | Đặt | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | UPSA SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.197 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Paracetamol | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/10ml | Ống | N4 | 12.000 | 20.000 | 240.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110346223 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.196 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.800 | 54.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110193224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.195 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | PANTOCID IV | Pantoprazol | 40mg | Lọ | N2 | 5.000 | 20.500 | 102.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột đông khô pha tiêm | Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô | 890110081423 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.194 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Luotai | Panax notoginseng saponins | 100mg | Viên | N5 | 15.000 | 8.500 | 127.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Lọ 30 viên nang mềm | VN-9723-10 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | KPC Pharmaceuticals, Inc. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.193 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.775 | 173.250.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị | Hộp 1 lọ x 28 viên | 383110781824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | KRKA,D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.192 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 1.500 | 3.238 | 4.857.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.191 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanzapin OD DWP 7,5 mg | Olanzapin | 7.5mg | Viên | N4 | 2.000 | 945 | 1.890.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236423 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.190 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 5.000 | 138.000 | 690.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.189 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oris | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N5 | 2.000 | 62.500 | 125.000.000 | Tiêm | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 100ml | 890110983624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Denis Chem Lab limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.188 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg + Magnesi hydroxyd 800,4 mg | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 611,76mg+800,4mg | Gói | N4 | 50.000 | 2.850 | 142.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893110335024 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.187 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenalin 10mg/10ml | Nor- adrenalin | 10mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 145.000 | 145.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110250824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.186 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor- adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N1 | 5.000 | 34.000 | 170.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml | 858110353424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm A&B | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.185 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/ml;4ml | Ống | N4 | 5.000 | 10.395 | 51.975.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.184 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nimodin | Nimodipin | 10mg/50ml | Chai | N2 | 500 | 350.700 | 175.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 chai 50ml | 890110999824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Vilogi | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.183 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin | 10mg/10ml | Ống | N1 | 1.000 | 125.000 | 125.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 10ml | 300110029523 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.182 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sun-Nicar 10mg/50ml | Nicardipin | 10mg/50ml;50ml | Lọ | N4 | 1.000 | 84.000 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 893110639724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.181 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 5.460 | 10.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893114703224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.180 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg+3500IU+6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 200 | 51.900 | 10.380.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.179 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 840mg/10ml | Lọ | N4 | 15.000 | 19.740 | 296.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.178 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g+0,3g+0,58g+4g)/5,6g | Gói | N4 | 50.000 | 1.650 | 82.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.177 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 2B | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat) | 30,5g+66g/1000ml,can10lít | Can | N4 | 7.500 | 154.875 | 1.161.562.500 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160125 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.176 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (1mg+3500IU+6000IU)/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 41.800 | 41.800.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.175 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zencombi | Salbutamol + ipratropium | (2.5mg+0,5mg)/2.5ml | Lọ | N4 | 20.000 | 12.600 | 252.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | 893115592124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.174 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.173 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Noveron | Rocuronium bromid | 10mg/ml | Lọ | N2 | 1.000 | 48.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 12 lọ x 5ml | VN-21645-18 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.172 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml,10ml | Ống | N4 | 1.000 | 110.000 | 110.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10ml | 893114281823 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.171 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer's Lactate | Ringer lactat | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml | Túi | N1 | 2.000 | 20.000 | 40.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.170 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml | Chai | N4 | 6.000 | 7.500 | 45.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.169 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Repaglinide Tablets 0.5 mg | Repaglinid | 0,5mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.890 | 578.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23164-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.168 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Beynit 2.5 | Ramipril | 2.5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.785 | 17.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110887124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.167 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quinapril 40mg | Quinapril | 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 10.500 | 315.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 túi x 03 vỉ x 10 viên | 893110026000 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.166 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phytok | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/ml-2ml | Ống | N4 | 1.000 | 88.200 | 88.200.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | Hộp 1 ống x 2 ml | 893110591924 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.165 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atiglucinol inj | Phloroglucinol+ trimethylphloroglucinol | 40mg+0.04mg/4ml | Ống | N4 | 10.000 | 28.000 | 280.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.164 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 30.000 | 315 | 9.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.163 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ficocyte | Filgrastim | 30MU/0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 200 | 330.000 | 66.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.162 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fexofenadin OD DWP 60 | Fexofenadin | 60mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.281 | 12.810.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35359-21 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.161 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Datpagi 5 | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.785 | 53.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 04 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 07 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 12 vỉ x 10 viên, Hộp 15 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 14 viên, Hộp 03 vỉ x 14 viên, Hộp 04 vỉ x 14 viên, Hộp | 893110342900 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.160 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 3.000 | 1.250 | 3.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil (PTU) | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 735 | 3.675.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) | Propofol | 0,5%,20ml | Ống | N1 | 2.000 | 93.555 | 187.110.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống thủy tinh 20ml | 400114984624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1%(10mg/ml),20ml | Ống | N1 | 20.000 | 35.000 | 700.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Proponex 200 | Propofol | 10mg/ml,20ml | Lọ | N2 | 10.000 | 23.100 | 231.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 20ml | 890114432525 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Aspiro Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 1.000 | 15.000 | 15.000.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống 2ml | VN-19640-16 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.650 | 26.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110957324 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Demencur 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.950 | 247.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110564724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rechopid 30 | Pravastatin | 30mg | Viên | N4 | 100.000 | 2.702 | 270.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110326300 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 250.000 | 4.150 | 1.037.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stavacor | Pravastatin | 10mg | Viên | N4 | 200.000 | 3.100 | 620.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110475724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon iodin | 10%/150ml | Lọ | N4 | 15.000 | 23.900 | 358.500.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betadine Antiseptic Solution 10%w/v | Povidon iodin | 10%kl/tt | Chai | N1 | 5.000 | 42.400 | 212.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 chai 125ml | 529100790424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Concor 5mg | Bisoprolol | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.290 | 42.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17521-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co.OG | CSSX: Đức, CSĐG: Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.146 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 500 | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N1 | 15.000 | 13.224 | 198.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 800115179523 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.145 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 500 | 254.838 | 127.419.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.144 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cerebrolysin | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 6.500 | 109.725 | 713.212.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH, Đức; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH, Áo | Áo, Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.143 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cavinton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.400 | 17.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 25 viên | VN-20508-17 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.142 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Casodex | Bicalutamid | 50mg | Viên | N1 | 1.000 | 114.128 | 114.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18149-14 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.141 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Brilinta | Ticagrelor | 90mg | Viên | N1 | 2.000 | 15.873 | 31.746.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-19006-15 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.140 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaserc 24mg | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.516 | 130.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110779724 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Mylan Laboratories SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.139 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 10.000 | 5.490 | 54.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.138 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol | 23,75mg | Viên | N1 | 30.000 | 4.389 | 131.670.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.137 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azopt | Brinzolamid | 10mg/ml | Lọ | N1 | 200 | 116.700 | 23.340.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 001110009924 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Alcon Research, LLC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.136 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 10.000 | 16.680 | 166.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.135 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimidex | Anastrozol | 1mg | Viên | N1 | 1.000 | 59.085 | 59.085.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19784-16 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.134 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arcoxia 90mg | Etoricoxib | 90mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.645 | 156.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413223 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.133 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminoplasmal B.Braun 10% E | Acid amin* | (1,25gam + 2,225gam + 2,14gam + 1,10gam + 1,175gam + 1,05gam + 0,40gam + 1,55gam + 2,875gam + 0,75gam + 2,625gam + 3,00gam + 1,40gam + 1,80gam + 1,375gam + 0,575gam + 0,10gam + 0,7145gam + 0,09gam + 0,61325gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml | Chai | N1 | 500 | 108.865 | 54.432.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10chai x 250ml | VN-18160-14 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.132 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adalat LA 30mg | Nifedipin | 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 9.454 | 141.810.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400110400623 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.131 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 70 | 10.830.000 | 758.100.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.130 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 15mg/5ml | Lọ | N2 | 1.000 | 27.500 | 27.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | 880110038525 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm Co, Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.129 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g;2,315g;3,01g;0,15g;0,15g)/500ml | Túi | N1 | 500 | 117.000 | 58.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.128 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gludazim | Tinidazol | 400mg/100ml | Lọ | N4 | 10.000 | 30.000 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml | VD-35678-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.127 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 13.972 | 69.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | 893115051523 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.126 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ticarlinat 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g+0.2g | Lọ | N2 | 5.000 | 165.000 | 825.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 3,2g, Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.125 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Banvix | Ticagrelor | 90mg | viên | N2 | 1.500 | 11.600 | 17.400.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110264024 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.124 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 500 | 750 | 375.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.123 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Telisin 0,2 mg/ml | Terlipressin | 0,2mg | Lọ | N4 | 200 | 514.920 | 102.984.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 Lọ x 5 ml | 893110233123 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.122 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Arimenus | Terbutalin | 1mg/ml | Lọ | N4 | 3.000 | 19.950 | 59.850.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 1ml | 893110281023 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.121 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terbisil 1% Cream | Terbinafin (hydroclorid) | 10mg/g,30g | Tuýp | N2 | 1.000 | 120.000 | 120.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 30g | 868100348900 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc | Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.120 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Temivir | Lamivudin + tenofovir | 300mg+100mg | Viên | N4 | 10.000 | 11.445 | 114.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110396723 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.119 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sulfadiazin bạc | Sulfadiazin bạc | 1%/20g | Tuýp | N4 | 1.000 | 23.000 | 23.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893100130725 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.118 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Duoplavin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg;100mg | Viên | N1 | 360 | 20.828 | 7.498.080 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 30 viên | 300110793024 | 49/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.117 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 1.500 | 16.819 | 25.228.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 49/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.116 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spironolacton Cap DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110031424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.115 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU+125mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.089 | 21.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287823 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.114 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU+125mg | Viên | N2 | 100.000 | 1.800 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.113 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 20.000 | 1.769 | 35.380.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | Công ty Cổ Phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.112 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haduliptin 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.980 | 119.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110252724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.111 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Simethicone Stella | Simethicon | 1g/15ml | Chai | N4 | 1.000 | 21.000 | 21.000.000 | Uống | Nhũ dịch uống | Hộp 1 chai 15ml | 893100718524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.110 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carsil 90mg | Silymarin | 90mg | Viên | N1 | 200.000 | 3.528 | 705.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22116-19 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Đại Bắc | Sopharma AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.109 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ferium-XT | Sắt sulfat + folic acid | 100mg;1,5mg | Viên | N5 | 20.000 | 5.250 | 105.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890100795624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Emcure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.108 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (0,05%+3%),30g | Tuýp | N2 | 2.000 | 95.000 | 190.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110404223 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd.Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.107 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silymax – F | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 300.000 | 950 | 285.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-27202-17 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần thương mại và dược phẩm Hưng Việt | Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.106 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Vỉ 10 viên | 893100843824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.105 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nucleo CMP forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 10mg+6mg | Ống | N1 | 3.000 | 56.700 | 170.100.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml | 840110443723 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.104 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azizi | Azithromycin | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 2.600 | 2.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VD-35695-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.103 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atovze 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg+10mg | Viên | N2 | 100.000 | 7.500 | 750.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34579-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.102 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atorvastatin TP | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 300.000 | 1.900 | 570.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110205424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.101 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g+0,5g | Lọ | N2 | 4.000 | 49.497 | 197.988.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | 893110387824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.100 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg+25mg | Viên | N2 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058825 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Công ty CP dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.099 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eimler-10 | Empagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 18.790 | 93.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110228224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.098 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 200 | 133.230 | 26.646.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Baxter Oncology GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.097 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | B12 Ankermann | Vitamin B12 | 1000mcg | Viên | N1 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-22696-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Artesan Pharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.096 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Knox | Colistin* | 1.000.000IU | Lọ | N2 | 1.000 | 299.000 | 299.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-19772-16 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Gufic Biosciences Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.095 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colisodi 3,0 MIU | Colistin* | 3MIU | Lọ | N4 | 500 | 625.000 | 312.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10 ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10 ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10 ml | VD-35930-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.094 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Ameriver Việt Nam | Seid, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.093 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Terpin – Codein HD | Codein + terpin hydrat | 10mg;100mg | Viên | N4 | 200.000 | 1.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893101855424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty CP dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.092 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg+6,4mg | Tuýp | N4 | 5.000 | 15.000 | 75.000.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893110037100 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.091 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg+100mg | Viên | N2 | 100.000 | 9.500 | 950.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34727-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.090 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clopidogrel DWP 50mg | Clopidogrel | 50mg | Viên | N4 | 300.000 | 798 | 239.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456423 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.089 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Senitram 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N4 | 2.000 | 55.000 | 110.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110391224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.088 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg+31,25mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.170 | 63.400.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 02 vỉ x 07 viên | 893110849224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.087 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Curam 625mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+125mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.948 | 39.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 25 vỉ x 4 viên | 900110976524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Sandoz Gmbh | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.086 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acigmentin 562,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg+62,5mg | Viên | N4 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110359623 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị Y tế Bách Linh | Công ty cổ phần Dược Minh Hải | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.085 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vigentin 875mg/125mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+125mg | Viên | N3 | 40.000 | 4.690 | 187.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2vỉ x 7viên | VD-21898-14 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.084 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midamox 750 | Amoxicilin | 750mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-32527-19 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.083 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Toduet | Amlodipin + atorvastatin | 5mg/20mg | Viên | N3 | 100.000 | 7.600 | 760.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim | 893110367524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty CPDP Trường Thọ | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.082 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg+10mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.800 | 114.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Cadila Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.081 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 325 | 32.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.080 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | TEPERINEP 25mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.180 | 20.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.079 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aharon 150mg/ 3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N4 | 1.000 | 24.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.078 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 28.455 | 85.365.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.077 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 7.000 | 15.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.076 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 0,5mg/10ml | Ống | N1 | 7.000 | 42.000 | 294.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml, Ống thuỷ tinh | 400111002124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.075 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Secolin | Citicolin | 1g/8ml | Ống | N4 | 1.000 | 81.900 | 81.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 8ml | 893110340900 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Vimed | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.074 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Heracisp 0,5 | Cisplatin | 0,5mg/mlx20ml | Lọ | N4 | 1.000 | 55.350 | 55.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 20ml | 893114344700 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.073 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetraxal | Ciprofloxacin | 0,2%(w/v)/0,25ml | Ống | N1 | 3.000 | 8.600 | 25.800.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml | 840115525624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratorios Salvat, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.072 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clindamycin A.T inj | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N4 | 500 | 9.420 | 4.710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110804624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.071 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipodex | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N4 | 150.000 | 3.000 | 450.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110262024 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần ATP Việt Nam | Công ty CP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.070 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetimed 10mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 80.000 | 4.000 | 320.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-17096-13 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.069 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cetirizin 10 mg | Cetirizin | 10mg | Viên | N2 | 40.000 | 265 | 10.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100094323 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.068 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.000 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110518324 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.067 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110298323 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.066 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Foximcz-2000 | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 99.740 | 997.400.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110356624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Zeiss Pharma Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.065 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fisulty 2 g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N4 | 10.000 | 88.250 | 882.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | 893110656124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.064 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | Lọ | N4 | 10.000 | 88.000 | 880.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ | 893110025700 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.063 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 10.000 | 54.000 | 540.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ | 893710958224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.062 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cepoxitil 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.290 | 18.870.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110242000 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.061 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amikacin 1000mg/4ml | Amikacin | 1g/4ml | ống | N4 | 500 | 41.000 | 20.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml | VD-35677-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.060 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 860 | 2.568.297 | 2.208.735.420 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.059 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lovenox | Enoxaparin Natri | 6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 113.163 | 56.581.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml | 300410038323 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.058 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lovenox | Enoxaparin Natri | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 85.381 | 42.690.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.057 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 150.000 | 790 | 118.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.056 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Katrypsin Fort | Alpha chymotrypsin | 8.400IU | Viên | N4 | 100.000 | 450 | 45.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110848424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.055 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 180.000 | 1.920 | 345.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty CP đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.054 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefoperazone MKP 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 15.000 | 64.860 | 972.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110751124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.053 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Baforazon 3g | Cefoperazon + sulbactam | 2g+1g | Lọ | N4 | 20.000 | 94.800 | 1.896.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110943524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.052 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 150.000 | 5.822 | 873.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.051 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 50.000 | 6.573 | 328.650.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.050 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefmetazol 2g | Cefmetazol | 2g | Lọ | N2 | 10.000 | 157.500 | 1.575.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893110229423 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | CN3-Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.049 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Emipexim 2g | Cefepim* | 2g | Lọ | N4 | 2.000 | 63.000 | 126.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 2g | VD-34844-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.048 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1000mg | Lọ | N2 | 5.000 | 65.000 | 325.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1; 10 lọ | VD-35454-21 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú An G8+ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.047 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 10.000 | 76.000 | 760.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110688224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.046 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cefamandol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 120.000 | 600.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 2g | 893110387124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.045 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tenafathin 2000 | Cefalothin | 2g | Lọ | N2 | 5.000 | 132.000 | 660.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110372123 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần thương mại xuất nhập khẩu APEC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.044 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabadroxil 500 | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.350 | 70.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110373423 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.043 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2%(2mg/g) | Tuýp | N1 | 1.000 | 65.000 | 65.000.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.042 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ausmuco 750V | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.995 | 59.850.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100847024 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.041 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 600 | 259.000 | 155.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Ferring GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.040 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Capecitabine 500mg | Capecitabin | 500mg | Viên | N1 | 5.000 | 17.950 | 89.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 12 vỉ x 10 viên | VN-23114-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Intercontinental Pharma Việt Nam | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.039 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cresimex 5mg | Aescin | 5mg | Lọ | N2 | 5.000 | 68.000 | 340.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg | 893110055323 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.038 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sartan | Candesartan | 32mg | Viên | N2 | 15.000 | 6.500 | 97.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110164424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.037 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calmio | Calcipotriol + betamethason dipropionat | (0,0643%+0,005%),15g | Chai | N2 | 500 | 272.000 | 136.000.000 | Dùng ngoài | Gel | Hộp 1 chai 15g | 880110186500 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc | Genuone Sciences Inc. | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.036 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 50 | 115.395 | 5.769.750 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | 893114123625 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.035 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci folinat 5ml | Calci folinat | 50mg/5ml | Ống | N4 | 1.000 | 10.980 | 10.980.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110374723 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.034 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phosbind | Calci acetat | 169mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.800 | 57.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100226225 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.033 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 30.000 | 12.000 | 360.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.032 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoloc Plus | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg+6,25mg | Viên | N2 | 80.000 | 2.200 | 176.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên | 893110563124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần dược phẩm Vian | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.031 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaViProlol Plus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg+12,5mg | Viên | N2 | 70.000 | 2.150 | 150.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110277824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.030 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kitno | Calci carbonat | 625mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.400 | 14.000.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3, 5, 6, 10 vỉ x 10 viên | 893100207724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.029 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg+12,5mg | Viên | N4 | 150.000 | 987 | 148.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104300 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.028 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Etodolac DWP 500mg | Etodolac | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.998 | 49.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35358-21 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.027 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Contisor 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | Viên | N2 | 48.000 | 420 | 20.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110199323 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.026 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lubicid Suspension | Bismuth | 525,6mg/30ml | Gói | N4 | 20.000 | 8.400 | 168.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 30ml; Hộp 20 gói x 30ml | 893100484224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.025 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zafular | Bezafibrat | 200mg | Viên | N1 | 200.000 | 4.500 | 900.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-19248-15 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.024 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadnex 40 CAP | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 5.500 | 275.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên | VD-22670-15 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.023 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asbesone | Betamethason | 15mg/30g,30g | Tuýp | N2 | 1.000 | 61.500 | 61.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 30g | 531110007624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd.Skopje | Macedonia | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.022 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Berberin | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 525 | 3.150.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-19319-13 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.021 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bambec | Bambuterol | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.639 | 56.390.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16125-13 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.020 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocetebu | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.600 | 36.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | 893110274500 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.019 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | IMMUBRON | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis |
50mg | Viên | N1 | 5.000 | 14.490 | 72.450.000 | Ngậm dưới lưỡi | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 800410036123 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh | Bruschettini s.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.018 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 2.000 | 745.000 | 1.490.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.017 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8CFU/250mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.016 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Azizi | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 500 | 2.600 | 1.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VD-35695-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.015 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biazix | Azithromycin | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 95.697 | 95.697.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml; Lọ thuốc tiêm đông khô; ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) | 893110231824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Phúc Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.014 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegrucil-4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.150 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110664224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.013 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecose | Acarbose | 100mg | Viên | N1 | 250.000 | 4.650 | 1.162.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 560110517424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Linh Nhi | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.012 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Janumet 50mg/1000mg | Sitagliptin + metformin | 50mg + 1000mg | Viên | N1 | 360 | 10.643 | 3.831.480 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-17101-13 | 48/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH một thành viên dược liệu trung ương 2 | Patheon Puerto Rico, Inc; đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. | CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.011 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 360 | 8.125 | 2.925.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 48/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH một thành viên dược liệu trung ương 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.010 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Crestor 5mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 360 | 7.362 | 2.650.320 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 48/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH một thành viên dược liệu trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals INC., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.009 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 10.000 | 7.086 | 70.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500 ml | 893110829424 | 43/QĐ-BVNĐ | 05/01/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.008 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 120.000 | 6.392 | 767.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500 ml | 893110039623 | 43/QĐ-BVNĐ | 05/01/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.007 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Masopen 250/25 | Levodopa + carbidopa | 25mg + 250mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.982 | 44.730.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110252600 | 80/QĐ-BVNĐ | 08/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.006 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml | Irinotecan | 100mg/5ml | Lọ | N4 | 30 | 394.485 | 11.834.550 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5 ml | 893114093523 | 62/QĐ-BVNĐ | 07/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.005 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Canpaxel 150 | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N4 | 75 | 474.894 | 35.617.050 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền | Hộp 1 lọ 25 ml | 893114248123 | 62/QĐ-BVNĐ | 07/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.004 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1%,20ml | Ống | N1 | 1.400 | 35.000 | 49.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 61/QĐ-BVNĐ | 07/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty TNHH một thành viên dược liệu trung ương 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.003 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Nexium Mups | Esomeprazol | 40 mg | Viên | N1 | 360 | 22.456 | 8.084.160 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 60/QĐ-BVNĐ | 07/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.002 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Combiwave SF 250 | Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol +250mcg fluticason propionat) | 25mcg + 250mcg | Bình | N2 | 200 | 90.000 | 18.000.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | Hộp 1 bình 120 liều | VN-18898-15 | 2725/QĐ-BVNĐ | 29/12/2025 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.001 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acarbose Friulchem | Acarbose | 50mg | Viên | N1 | 200.000 | 2.600 | 520.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2, 9 vỉ * 10 viên | VN-21983-19 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | Famar Italia, S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.183.000 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haducarbo 25 | Acarbose | 25mg | Viên | N2 | 150.000 | 1.750 | 262.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110269125 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.999 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketosteril | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci | Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-meth | Viên | N1 | 7.000 | 14.200 | 99.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim | VN-16263-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.998 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 2.100 | 1.050.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.997 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zopistad 7,5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.380 | 4.760.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hôp 1 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-18856-13 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.996 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zopylas inj. 4mg | Zoledronic acid | 4mg | Lọ | N4 | 300 | 540.000 | 162.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi, hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi, hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13) | VD-29987-18 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CP Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.995 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi C 500 | Vitamin C | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.197 | 11.970.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên | VD-23653-15 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.994 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 50.000 | 294 | 14.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.993 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Linezolid-SB | Linezolid* | 600mg/300ml | Túi | N4 | 1.000 | 195.000 | 195.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi x 300ml | 893110240625 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.992 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Adrelido | Lidocain + Adrenalin | 0,001%(w/v)+2%(w/v) | Ống | N4 | 2.000 | 4.800 | 9.600.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1,8 ml | 893110091425 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty CP dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.991 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain 1% | Lidocain (hydroclorid) | 100mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 2.850 | 14.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110159524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.990 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyroberg 100 | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N2 | 50.000 | 515 | 25.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110012423 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.989 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Noradrenalin | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/ml | Ống | N4 | 4.000 | 3.500 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 178/QĐ-BVNĐ | 13/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.988 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1g/100ml | Lọ | N4 | 5.000 | 8.470 | 42.350.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100 ml | 893110069625 | 145/QĐ-BVNĐ | 12/01/2026 | 31/03/2026 | Bvđk Nam Định | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.987 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 10.000 | 5.000 | 50.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-17714-14 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.986 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Furosemid 50mg/5ml | Furosemid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 15.000 | 14.000 | 210.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110740524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.985 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T FDp | Fructose 1,6 diphosphat | 0,5g | Lọ | N4 | 500 | 129.800 | 64.900.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110449723 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.984 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levofloxacin 500mg | Levofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 704 | 35.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 05 viên | VD-35819-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.983 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levogolds | Levofloxacin | 750mg/150ml | Túi | N1 | 6.000 | 247.500 | 1.485.000.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 10 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | InfoRLife SA | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.982 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lesticom | Levofloxacin | 0,5%(w/v)hay5mg/ml,5ml | Lọ | N1 | 500 | 83.900 | 41.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc | 499115326225 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần 5A Farma | Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.981 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Irzinex Plus | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg+12,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 3.500 | 70.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110805524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB | Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.980 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stadeltine | Levocetirizin | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893100338723 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.979 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lexvotene – S Oral Solution | Levocetirizin | 5mg/10ml | Gói | N2 | 40.000 | 6.000 | 240.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VN-22679-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Genuone Sciences Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.978 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levobupi-BFS 50 mg | Levobupivacain | 50mg/10ml | Lọ | N4 | 3.000 | 84.000 | 252.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893114880224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.977 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.500 | 285.000.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 840110010125 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm RIGHMED | Laboratorios Liconsa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.976 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.500 | 195.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425823 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB | Biofarm Sp. z o.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.975 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketorolac A.T | Ketorolac | 30mg/2ml | Ống | N4 | 15.000 | 8.400 | 126.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml | 893110149524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.974 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ketoproxin 50mg | Ketoprofen | 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.350 | 16.050.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110425523 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Y Dược Tây Dương | S.C. AC Helcor S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.973 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 17.000 | 800 | 13.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên | 893110627524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Phú An G8+ | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.972 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itraconazole 100 mg hard capsules | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 2.000 | 13.450 | 26.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 6 viên | 840110003825 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Laboratorios Liconsa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.971 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Itranstad | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 7.350 | 73.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ ; 10 vỉ x 6 viên | 893110697524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.970 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Midanefo 300/25 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 300mg+25mg | Viên | N4 | 10.000 | 9.198 | 91.980.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 03 vỉ x 10 viên | 893110667324 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.969 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110276300 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty liên doanh Meyer – BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.968 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lucidel 75mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.300 | 106.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim | VN-23189-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Elpen Pharmaceutical Co., Inc | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.967 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epamiro 300 | Iopamidol | 300mg | Lọ | N4 | 5.000 | 256.000 | 1.280.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 50ml | 893110450023 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.966 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml;3ml | Ống | N5 | 5.000 | 219.000 | 1.095.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410091623 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.965 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml,3ml | Bút tiêm | N5 | 10.000 | 105.000 | 1.050.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml | 890410177200 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.964 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml,3ml | Ống | N5 | 25.000 | 78.000 | 1.950.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml | 890410177200 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.963 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Raxadin | Imipenem + cilastatin* | 500mg+500mg | Lọ | N1 | 2.500 | 84.500 | 211.250.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Bột pha tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ | VN-16731-13 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Demo S.A. Pharmaceutical Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.962 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500UI | Ống | N4 | 6.000 | 34.852 | 209.112.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần WINBIO | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.961 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.100 | 2.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | 893110285600 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.960 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cebrex | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.200 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 6 vỉ x 20 viên | 400200133600 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.959 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | GIFULDIN 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.450 | 14.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.958 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinluta 900 | Glutathion | 900mg | Lọ | N4 | 500 | 134.000 | 67.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ | 893110339624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đất Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.957 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atigluton 1200 | Glutathion | 1200mg | Lọ | N4 | 500 | 195.000 | 97.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml | VD-36206-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Vimed | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.956 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N4 | 6.000 | 10.000 | 60.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml | VD-35953-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần TM dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.955 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinsetron | Granisetron hydroclorid | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-34794-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.954 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 30% | Glucose | 30%/500ml | Chai | N4 | 1.000 | 15.750 | 15.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | VD-23167-15 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.953 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Túi | N2 | 5.000 | 18.600 | 93.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110117123 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.952 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.560 | 151.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35954-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần TM dược phẩm Việt Đức | Công ty cổ phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.951 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 20% | Glucose | 50g/250ml | Chai | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.950 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ormagat | Glucosamin | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.100 | 105.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100708124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.949 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cisse | Glucosamin | 750mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.500 | 125.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100659524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.948 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclazide Tablets BP 40mg | Gliclazid | 40mg | Viên | N3 | 150.000 | 1.450 | 217.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 890110352424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH đầu tư thương mại DP Việt Tín | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.947 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.869 | 18.690.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286223 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.946 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galantamine/ Pharmathen | Galantamin | 8mg | Viên | N1 | 2.000 | 26.000 | 52.000.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 520110185523 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | Pharmathen International SA | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.945 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/mltươngđương0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 500 | 484.050 | 242.025.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Sanochemia Pharmazeutika GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.944 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Molpadia 250 mg/25 mg | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | Viên | N4 | 30.000 | 3.485 | 104.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên, 60 viên, 100 viên | 893110450223 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.943 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosfomed 500 | Fosfomycin (natri) | 500mg | Lọ | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 Lọ; Hộp 20 Lọ | 893110079300 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.942 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Nexavar | Sorafenib | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 403.326 | 806.652.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400114020523 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.941 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zoladex | Goserelin acetat | 10,8mg | Bơm tiêm | N1 | 54 | 6.405.000 | 345.870.000 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đơn liều chứa thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài | 500114446023 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.940 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 150mg/25ml | Lọ | N1 | 300 | 3.173.573 | 952.071.900 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 25ml | VN-20847-17 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.939 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbidopa/Levodopa tablets 10/100mg | Levodopa + carbidopa | 10mg+100mg | Viên | N2 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22761-21 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Evertogen Life Sciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.938 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2.000IU/1ml | Lọ | N4 | 10.000 | 122.000 | 1.220.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | QLSP-920-16 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.937 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Buggol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | NgănA250ml;NgănB4750ml | Túi | N4 | 600 | 650.000 | 390.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Túi gồm 2 ngăn, ngăn A (250 ml) và ngăn B (4750ml). Thể tích sau khi trộn 2 ngăn A và B là 5000 ml; Thùng 1 túi; Thùng 2 túi | VD-35959-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ALLOMED | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.936 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4ml | Erythropoietin | 4000IU/0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 10.000 | 274.500 | 2.745.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml | QLSP-0666-13 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.935 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 57.750 | 57.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.934 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eperison 50 | Eperison | 50mg | Viên | N4 | 80.000 | 192 | 15.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 100 viên | 893110216023 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.933 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Savi Eperisone 50 | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 50.000 | 356 | 17.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-21351-14 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.932 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Entecavir Teva 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 18.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529114143023 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.931 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AGICARVIR | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 70.000 | 960 | 67.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893114428924 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.930 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 50.000 | 567 | 28.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.929 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doxorubicin Bidiphar 10 | Doxorubicin | 10mg/5ml | Lọ | N4 | 300 | 48.300 | 14.490.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 5ml | QLĐB-635-17 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.928 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Doripure 500 | Doripenem* | 0,5g | Lọ | N2 | 1.000 | 684.800 | 684.800.000 | Tiêm truyền | Bột để pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ | 890110118124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Eugia Pharma Specialities Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.927 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domperidon | Domperidon | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 150 | 1.500.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110287323 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.926 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml,1ml | Ống | N4 | 10.000 | 893 | 8.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.925 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.924 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 30.000 | 430 | 12.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.923 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B12 2,5mg/ 1ml | Vitamin B12 | 2,5mg/1ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.650 | 7.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110469624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.922 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg+100mg+150mcg | Viên | N4 | 100.000 | 1.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.921 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 40.000 | 780 | 31.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.920 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.400 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-22699-21 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Biofarm Sp.zo.o. | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.919 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ocedio 80/12,5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N4 | 100.000 | 5.100 | 510.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110214924 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH dược phẩm Thiên Minh | Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.918 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 7.450 | 745.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) | VD-23010-15 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.917 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Edmund Tab | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg+100mg+1mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100650724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần dược phẩm Vian | Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.916 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valsarfast Plus 80mg/ 12.5 mg film- coated tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg+12,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.900 | 890.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110120424 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC | KRKA,D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.915 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 70.000 | 1.050 | 73.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.914 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aeneas 10 | Aescin | 10mg | Lọ | N4 | 5.000 | 85.000 | 425.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml | 893110242123 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Tâm | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.913 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Anzatax 100mg/16,7ml | Paclitaxel | 100mg/16,7ml | Lọ | N1 | 300 | 2.447.550 | 734.265.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ 16.7ml | VN-20846-17 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.912 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 5.000 | 558.548 | 2.792.740.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.911 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Tarceva | Erlotinib | 150mg | Viên | N1 | 700 | 568.403 | 397.882.100 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17940-14 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG | CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.910 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Erbitux | Cetuximab | 5mg/ml | Lọ | N1 | 370 | 5.773.440 | 2.136.172.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 01 lọ 20ml | QLSP-0708-13 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.909 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ciprobay 400mg | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Chai | N1 | 2.000 | 254.838 | 509.676.000 | Truyền tĩnh mạch | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Hộp 1 chai 200ml | 800115179723 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG | CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.908 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zitromax | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 500 | 89.820 | 44.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VN-20845-17 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Haupt Pharma Latina S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.907 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 2.000 | 22.130 | 44.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.906 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 1.200 | 140.416 | 168.499.200 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.905 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Campto | Irinotecan | 40mg/2ml | Lọ | N1 | 1.000 | 1.324.449 | 1.324.449.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ | 930114207623 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.904 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipidem | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 8,0g + 2,0g)/100ml; 250ml | Chai | N1 | 1.000 | 228.795 | 228.795.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10 Chai x 250ml | 400110020223 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.903 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 180 | 3.578.500 | 644.130.000 | Dạng hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.902 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Unasyn | Ampicilin + sulbactam | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 1.000 | 65.999 | 65.999.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.901 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | (5,0g + 5,0g)/100ml; 250ml | Chai | N1 | 8.000 | 145.000 | 1.160.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 250ml | 400110020323 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.900 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Augmentin 1g | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 1.000 | 16.680 | 16.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.899 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipofundin MCT/LCT 20% | Nhũ dịch lipid | (10,0g + 10,0g)/100ml; 250ml | Chai | N1 | 20 | 176.000 | 3.520.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 250ml | 400110020423 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.898 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | (5,0g + 5,0g)/100ml; 500ml | Chai | N1 | 3.000 | 191.000 | 573.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 Chai x 500ml | 400110020323 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.897 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 2.000 | 116.632 | 233.264.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.896 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.895 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Omnipaque | Iohexol | 755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 3.000 | 609.140 | 1.827.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067123 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.894 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 5.000 | 260.432 | 1.302.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.893 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 3.000 | 454.540 | 1.363.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.892 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Lipanthyl 200M | Fenofibrate | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 7.053 | 14.106.000 | uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.891 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 3.000 | 5.028 | 15.084.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.890 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac natri | 75mg/3ml | Ống | N1 | 1.000 | 18.066 | 18.066.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 23/QĐ-BVUB | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Ub Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.889 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 17.500 | 87.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.888 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/1mlx1ml | ống | N1 | 8.000 | 27.489 | 219.912.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23229-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.887 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg- 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/mlx1ml | Ống | N1 | 400 | 20.600 | 8.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 400110000700 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.886 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Thyperopa forte | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.890 | 37.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110215700 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egilok | Metoprolol | 100mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.800 | 96.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 60 viên | 599110027123 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mefota 850/50 | Sitagliptin + metformin | 850mg+50mg | Viên | N2 | 300.000 | 7.644 | 2.293.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110242025 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | THcomet – GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg+2mg | Viên | N4 | 300.000 | 2.950 | 885.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duotrol | Metformin + glibenclamid | 500mg+5mg | Viên | N2 | 100.000 | 2.280 | 228.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110430723 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 2,5mg+500mg | Viên | N3 | 300.000 | 1.848 | 554.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên, Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần TM dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cobimet XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 400.000 | 916 | 366.400.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332700 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trosicam 7.5mg | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.950 | 594.000.000 | Uống | Viên nén phân tán tại miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20105-16 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | Alpex Pharma SA | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N2 | 50.000 | 312 | 15.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x10 viên | 893110426524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fugacar | Mebendazol | 500mg | Viên | N1 | 500 | 22.000 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 01 viên | 560100206923 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mannitol | Manitol | 20g/100ml,250ml | Chai | N4 | 4.000 | 21.000 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | VD-23168-15 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Maloxid | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 400mg+300mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.500 | 105.000.000 | Uống | Viên nhai | Hộp 10 vỉ x 8 viên | 893100857024 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam | Công ty Cổ phần Hóa – Dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bidilucil 250 | Meclophenoxat | 250mg | Lọ | N4 | 4.000 | 45.000 | 180.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml | 893110159125 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/10ml | Lọ | N4 | 1.000 | 1.320 | 1.320.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Hộp 50 lọ 10ml | 893100901924 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty CP dược Vật tư y tế Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05%(kl/tt),5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 2.625 | 5.250.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amegesic 200 | Naproxen | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.050 | 41.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên | 893100026200 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Fargo Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.100 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-35848-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.869 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | BFS-Naloxone | Naloxon (hydroclorid) | 0,4mg/ml | Ống | N4 | 500 | 29.400 | 14.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.868 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ANC | N-acetylcystein | 200mg/5mlx30ml | Chai | N4 | 10.000 | 27.500 | 275.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 30ml | 893100510124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH dược Vật tư y tế DHC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2%(w/w),5g | Tuýp | N2 | 500 | 37.500 | 18.750.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | Hộp 1 tuýp 5g | 955100438625 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Đức Phúc | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. | Malaysia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quimodex | Moxifloxacin + dexamethason | (0,5%+0,1%)/6ml | Lọ | N4 | 1.000 | 20.000 | 20.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 6ml | 893115316900 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều | Ống | N1 | 500 | 434.000 | 217.000.000 | Hít/Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 120 liều | VN-20379-17 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 500 | 219.000 | 109.500.000 | Hít/Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 15.000 | 41.871 | 628.065.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sevorane | Sevofluran | Mỗi chai 250ml chứa: Sevofluran 250ml | Chai | N1 | 20 | 3.578.500 | 71.570.000 | Hít | Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sanlein 0,1 | Natri hyaluronat | 5mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 62.158 | 124.316.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17157-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N1 | 1.000 | 140.416 | 140.416.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | F.Hoffmann-La Roche Ltd. | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 10.546 | 527.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526224 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Plavix 75mg | Clopidogrel | 75 mg | Viên | N1 | 50.000 | 16.819 | 840.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-16229-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Otrivin | Xylometazolin | 10mg/10ml | Lọ | N1 | 500 | 49.500 | 24.750.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 10ml | VN-22914-21 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml | Chai | N1 | 3.000 | 260.432 | 781.296.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 2.000 | 55.872 | 111.744.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novorapid FlexPen | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 500 | 225.000 | 112.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | NovoMix 30 FlexPen | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 5.000 | 200.508 | 1.002.540.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.852 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nolvadex-D | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.683 | 28.415.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.851 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium Mups | Esomeprazol | 40mg | Viên | N1 | 30.000 | 22.456 | 673.680.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-19782-16 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.850 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nexium | Esomeprazol | 42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) | Lọ | N1 | 5.000 | 153.560 | 767.800.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ bột pha tiêm 5ml | VN-15719-12 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.849 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nevanac | Nepafenac | 1mg/ml | Lọ | N1 | 500 | 152.999 | 76.499.500 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-17217-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.848 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morihepamin | Acid amin* | (0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% | Túi | N1 | 1.000 | 116.632 | 116.632.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-17215-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.847 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Clindamycin 600mg/4ml | Clindamycin | 600mg/4ml | Ống | N4 | 2.200 | 11.100 | 24.420.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110216823 | 998/QĐ-BVPS | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Phụ Sản Tỉnh | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.846 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mecolzine | Mesalazin | 500mg | Viên | N1 | 500 | 9.200 | 4.600.000 | Uống | Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22521-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | Faes Farma, S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.845 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 1,25g+0,625g | Gói | N4 | 50.000 | 3.050 | 152.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 2,5g | 893100856124 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.844 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 500 | 2.900 | 1.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.843 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg+612mg+80mg | Gói | N2 | 50.000 | 3.950 | 197.500.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.842 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.260 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.841 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Troysar AM | Amlodipin+ losartan | 50mg+5mg | Viên | N3 | 10.000 | 5.200 | 52.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-23093-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Endophaco | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.840 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Losartan 100 | Losartan | 100mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.730 | 136.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295223 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.839 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cyplosart 50 FC tablets | Losartan | 50mg | Viên | N1 | 50.000 | 1.295 | 64.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 529110521224 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.838 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 1.000 | 125.000 | 125.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.837 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg+12,5mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.990 | 249.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110914724 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.836 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.520 | 76.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110063025 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg+12,5mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Permixon 160mg | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | 160mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.493 | 74.930.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22575-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pierre Fabre Medicament production | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zynadex 40 | Aescin | 40mg | Viên | N2 | 30.000 | 8.400 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110568624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm và thiết bị y tế HB | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bivantox inf | Acid thioctic | 600mg/20ml | Lọ | N4 | 1.000 | 195.000 | 195.000.000 | Tiêm | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 5 lọ x 20ml | 893110709824 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Vimed | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid MCT Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (8%150ml+16%150ml+20%75ml)/Túi375ml | Túi | N2 | 500 | 560.000 | 280.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng carton chứa 8 túi x 375ml | 880110997624 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid (*) | (11.3%80ml+11%236ml+20%68ml)/Túi384ml | Túi | N2 | 1.000 | 620.000 | 620.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | Thùng carton chứa 8 túi x 384ml | 880110443323 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MG-TAN Inj | Acid amin + glucose + lipid (*) | 480ml | Túi | N2 | 1.000 | 652.500 | 652.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng x 10 túi 480ml | 880110436623 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Y's medi Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cresimex 10mg | Aescin | 10mg | Lọ | N2 | 10.000 | 98.000 | 980.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg | 893110055423 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm EOC Việt Nam | CN Công ty CPDP Imexpharm – Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fucidin H | Fusidic acid + hydrocortison | 20mg/g+10mg/g | Tuýp | N1 | 200 | 97.130 | 19.426.000 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | 539110034823 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | LEO Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nephgold | Acid amin* | 5,4%/250ml | Túi | N2 | 2.000 | 110.000 | 220.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng carton chứa 10 túi x 250ml | 880110015825 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Polnye | Acid amin* | 6,1%/200ml | Chai | N4 | 5.000 | 104.000 | 520.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | Hộp 1 Chai x 200 ml | 893110165623 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kidmin | Acid amin* | 7,2%/200ml | Túi | N2 | 5.000 | 115.000 | 575.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminic | Acid amin* | 10%-200ml | Túi | N1 | 2.000 | 105.000 | 210.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml, kiện 30 túi. | VN-22857-21 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | MG-TAN Inj | Acid amin + glucose + lipid (*) | 1680ml | Túi | N2 | 800 | 1.032.000 | 825.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 1 thùng x 5 túi 1680ml | 880110791524 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Sen Việt Nam | Y's medi Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nutriflex peri | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | (40g+80g)/1000ml | Túi | N1 | 500 | 412.763 | 206.381.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 túi 1000ml | VN-18157-14 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Medical AG | Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fosamax Plus 70mg/5600IU | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | 70mg+5600IU | Viên | N1 | 500 | 114.180 | 57.090.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 4 viên | VN-19253-15 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Rovi Pharma Industrial Services, S.A; Đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme Ltd. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mobic | Meloxicam | 15mg | Viên | N1 | 5.000 | 16.189 | 80.945.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-16140-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medrol | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.672 | 110.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22447-19 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pfizer Italia S.R.L. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lovenox | Enoxaparin (natri) | 4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 85.381 | 42.690.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 300410038223 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lotemax | Loteprednol etabonat | 0.5% (5mg/ml) | Lọ | N1 | 200 | 219.500 | 43.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-18326-14 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Bausch and Lomb Incorporated | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipofundin MCT/LCT 10% | Nhũ dịch lipid | 5,0g/100ml + 5,0g/ 100ml; 250ml | Chai | N1 | 2.000 | 145.000 | 290.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Hộp 10chai thủy tinh x 250ml | 400110020323 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Xuân Hòa | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipitor | Atorvastatin | 40 mg | Viên | N1 | 10.000 | 22.778 | 227.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025823 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lipanthyl 200M | Fenofibrat | 200mg | Viên | N1 | 70.000 | 7.053 | 493.710.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17205-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Astrea Fontaine | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 100mg | Racecadotril | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 13.125 | 13.125.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 300110000424 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 18.000 | 14.700 | 264.600.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích chậm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 870110780724 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Delpharm Meppel B.V. | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 10.350 | 10.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duoplavin | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100 mg; 75 mg | Viên | N1 | 10.000 | 20.828 | 208.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110793024 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diprivan | Propofol | 10mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 118.168 | 236.336.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | Hộp chứa 5 ống x 20ml | 800114400123 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Corden Pharma S.P.A | CSSX: Ý, đóng gói: Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 100.000 | 5.126 | 512.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 400.000 | 2.682 | 1.072.800.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 2.000 | 34.670 | 69.340.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.972 | 34.860.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.896 | 49.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 500.000 | 5.028 | 2.514.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 6.750 | 6.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 14.903 | 74.515.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kydheamo – 3A | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat) | 161,0g+5,5g+9,7g+3,7g+8,8g/lít,can10lít | Can | N4 | 4.500 | 154.875 | 696.937.500 | Tiêm truyền | Dung dịch thẩm phân máu | Thùng 1 can 10 lít | 893110160225 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100mlx1000ml | Chai | N4 | 50.000 | 10.880 | 544.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai x 1000ml | 893110118423 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml,100ml | Chai | N4 | 20.000 | 4.294 | 85.880.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Túi | N1 | 40.000 | 19.500 | 780.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-35673-22 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml,500ml | Chai | N4 | 160.000 | 6.204 | 992.640.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 10% | Natri clorid | 25g/250ml | Chai | N4 | 1.000 | 11.897 | 11.897.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai 250ml | 893110902924 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100mlx250ml | Chai | N4 | 10.000 | 5.910 | 59.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 Chai x 250ml | 893110118423 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoladex | Goserelin acetat | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 200 | 2.568.297 | 513.659.400 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zinnat tablets 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 10.000 | 22.130 | 221.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-20514-17 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Operations UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Xatral XL 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N1 | 15.000 | 15.291 | 229.365.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 300110002100 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 2.000 | 68.500 | 137.000.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 1.000 | 18.066 | 18.066.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Voltaren | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 15.603 | 15.603.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 1 vỉ x 5 viên | 300110023825 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Delpharm Huningue S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viartril-S | Glucosamin | 1500mg | Gói | N1 | 10.000 | 15.750 | 157.500.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói | 539100994524 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Rottapharm Ltd. | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ventolin Inhaler | Salbutamol sulfat | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 400 | 76.379 | 30.551.600 | Đường hô hấp | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 400.000 | 2.705 | 1.082.000.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ultravist 300 | Iopromid acid | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 3.000 | 254.678 | 764.034.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tresiba Flextouch 100U/ml | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 10,98mg/3ml | Bút tiêm | N1 | 2.000 | 320.624 | 641.248.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 570410305524 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk A/S | Đan Mạch | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobrex | Tobramycin | 3mg/ml | Lọ | N1 | 1.000 | 40.000 | 40.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-19385-15 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol CR 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.604 | 2.604.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18777-15 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.554 | 31.080.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH một thành viên Dược Liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tanakan | Ginkgo biloba | 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.638 | 23.190.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16289-13 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/gram | Tuýp | N1 | 500 | 52.300 | 26.150.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110132524 | 04/QĐ-BVQY | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Novotane Ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | (4mg+3mg)/ml;Ống5ml | Ống | N4 | 5.000 | 45.000 | 225.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Novopharm | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 800 | 450 | 360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lilonton Injection 1000mg/5ml | Piracetam | 1000mg/5ml;10ml | Ống | N2 | 5.000 | 20.200 | 101.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 471110002300 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quibay | Piracetam | 200mg/1mlx10ml | Ống | N1 | 5.000 | 24.600 | 123.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10 ml | 858110018825 | 526/QĐ-BVQY | 31/12/2025 | 30/12/2026 | Bv Quân Y 105 | Công ty Cổ phần Thiên Nhiên và Cuộc Sống | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.771 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calc | Túi | N1 | 200 | 700.000 | 140.000.000 | Tiêm truyền | Dịch lọc máu và thẩm tách máu | Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | 800110984824 | 09/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 05/07/2026 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | Bieffe Medital S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.770 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Sodium Chloride, Dextran 40 | 100ml chứa Dextran 40 10g; Sodium cloride 0,9g; 500ml | Túi | N2 | 180 | 388.500 | 69.930.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 09/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 05/07/2026 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.769 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Garnotal Inj | Natri phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N4 | 3.000 | 12.600 | 37.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 09/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 05/07/2026 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.768 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Seaoflura | Sevofluran | 250ml | Chai | N1 | 370 | 1.548.750 | 573.037.500 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 1114017424 | 09/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 05/07/2026 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, Inc | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.767 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ketamine Hydrochloride Injection | Ketamin | 50mg/ml; 10ml | Lọ | N1 | 300 | 65.360 | 19.608.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 09/QĐ-BVNĐ | 06/01/2026 | 05/07/2026 | Bv Nhi Đồng Tp Cần Thơ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.766 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.050 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.765 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.764 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 18.000 | 5.126 | 92.268.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.763 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 4.500 | 10.268 | 46.206.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 300110526124 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.762 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamicron MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.682 | 80.460.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm sóat | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-20549-17 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.761 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Sitagliptin 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 500 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110479124 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.760 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panfor SR-1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110015824 | 2188/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.759 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluecezine | Cetirizin | 10mg | Viên | N1 | 9.000 | 4.000 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.758 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fenostad 200 | Fenofibrat | 200mg | Viên | N2 | 18.000 | 2.200 | 39.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893110504324 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.757 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81mg | Acetylsalicylic acid | 81 mg | Viên | N2 | 45.000 | 335 | 15.075.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110337023 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.756 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dixirein | Carbocistein | 375mg | Viên | N4 | 13.500 | 525 | 7.087.500 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-22874-15 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.755 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N5 | 50.000 | 4.370 | 218.500.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115232324 | 272/QĐ-BV | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.754 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Vastec 35 MR | Trimetazidin dihydrochlorid | 35mg | viên | N2 | 180.000 | 438 | 78.840.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng biến đổi | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 272/QĐ-BV | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.753 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Rivaroxaban-5A Farma 15mg | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.410 | 84.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370024 | 272/QĐ-BV | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Hải Dương | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.752 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Cordarone 150 mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | Ống | N1 | 420 | 30.048 | 12.620.160 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | 800110429225 | 272/QĐ-BV | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.751 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ficocyte | Filgrastim | 30 MU/0,5 ml | Bơm tiêm | N4 | 300 | 330.000 | 99.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml | 893410647524 | 272/QĐ-BV | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.750 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nebesi | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 36.000 | 1.491 | 53.676.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 272/QĐ-BV | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.749 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Respamxol 20 | Bambuterol hydroclorid | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 483 | 24.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110025100 | 272/QĐ-BV | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.748 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Ambroxol S DWP 60 mg | Ambroxol | 60mg | Gói | N4 | 60.000 | 1.995 | 119.700.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 30 gói x 1 gam | 893110171823 | 272/QĐ-BV | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Hải Dương | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.747 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Basicillin 100mg | Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) | 100mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 100 vỉ x 10 viên | 893610332524 | 272/QĐ-BV | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.746 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Itamecardi 10 | Nicardipin hydroclorid | 10mg/10ml | Ống | N4 | 7.800 | 83.800 | 653.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 ống x 10ml | 893110582324 | 272/QĐ-BV | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Hải Dương | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.745 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg;100mg | Viên | N3 | 1.080 | 1.748 | 1.887.840 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-20146-13 | 2212/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 29/03/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.744 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3%/5ml | lọ | N4 | 1.000 | 2.075 | 2.075.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 20 lọ x 5ml | 893115219000 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.743 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oflovid | Ofloxacin | 0,3%/5ml | lọ | N1 | 100 | 55.872 | 5.587.200 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.742 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Octavic | Ofloxacin | 3mg/mlx5ml | lọ | N2 | 800 | 28.140 | 22.512.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880115038225 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Unimed Pharm | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.741 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | NEO – MEGYNA | Nystatin + metronidazol + neomycin | 100.000UI+500mg+65.000UI | viên đặt | N4 | 3.000 | 2.150 | 6.450.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1vỉ x 10viên | 893115055724 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | Cty CP DP 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.740 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | ống | N4 | 30.000 | 688 | 20.640.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Cty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.739 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 4mg/4ml | ống | N4 | 200 | 15.200 | 3.040.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.738 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 1mg/1ml | ống | N4 | 8.000 | 5.150 | 41.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 1ml | 893110361624 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.737 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Nicardipin | Nicardipin | 10mg/10ml | ống | N4 | 600 | 84.000 | 50.400.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 lọ. Lọ 10ml | 893110151024 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.736 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 20mg/2ml | ống | N1 | 10.000 | 22.300 | 223.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml | VN-23007-22 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | Haupt Pharma Livron SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.735 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Nabica 8,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 8,4%/10ml | lọ | N4 | 300 | 19.740 | 5.922.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ. Lọ 10ml | VD-26123-17 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.734 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g+0,3g+0,509+2,7g/4,22g | gói | N4 | 1.000 | 1.050 | 1.050.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 20 gói x 4,22g | VD-23143-15 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.733 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 3,5g+1,5g+2,545g+20g | gói | N4 | 1.000 | 1.490 | 1.490.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 100 gói x 27,9g | VD-29957-18 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.732 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin | 2mg+500mg | viên | N2 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035223 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.731 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diamicron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | viên | N1 | 40.000 | 5.126 | 205.040.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-20796-17 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.730 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zopic-5A 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | viên | N4 | 2.000 | 1.550 | 3.100.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36100-22 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần 5A Farma | Cty CP liên doanh DP Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.729 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | viên | N4 | 4.000 | 165 | 660.000 | Uống | Viên | Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438324 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.728 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Enpovid E400 | Vitamin E | 400UI | viên | N4 | 2.000 | 450 | 900.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21448-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Cty CP S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.727 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | viên | N4 | 10.000 | 220 | 2.200.000 | Uống | Viên | Viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110416324 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.726 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Usamagsium Fort | Vitamin B6 + magnesi lactat | 10mg+470mg | viên | N4 | 10.000 | 975 | 9.750.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-20663-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A | Cty CP DP Ampharco U.S.A | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.725 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg+470mg | viên | N4 | 100.000 | 118 | 11.800.000 | Uống | Viên | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100322824 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Cty CP dược S.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.724 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vitamin B12 2,5mg/1ml | Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | 2,5mg/1ml | ống | N4 | 1.200 | 2.650 | 3.180.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110469624 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.723 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Galvus Met 50mg/1000mg | Vildagliptin + metformin | 50mg+1000mg | viên | N1 | 20.000 | 9.274 | 185.480.000 | Uống | Viên | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 400110771824 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Pharma Produktions GmbH | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.722 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Viliptin | Vildagliptin | 50mg | viên | N4 | 120.000 | 720 | 86.400.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110160600 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược Phẩm Song Khanh | Cty CP US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.721 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | lọ | N4 | 4.000 | 16.000 | 64.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.720 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | VasHasan MR | Trimetazidin | 35mg | viên | N3 | 400.000 | 380 | 152.000.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên | 893110238024 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Cty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.719 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Duhemos 500 | Tranexamic acid | 500mg | viên | N4 | 8.000 | 2.499 | 19.992.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110398023 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.718 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | 0,3%+ 0,1%/5ml | lọ | N1 | 200 | 47.300 | 9.460.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | s.a. Alcon-Couvreur N.V | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.717 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tobadexa | Tobramycin + dexamethason | 15mg+5mg/5ml | lọ | N2 | 2.000 | 31.290 | 62.580.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 880110776524 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Samchundang Pharm. Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.716 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | viên | N4 | 10.000 | 526 | 5.260.000 | Uống | Viên | Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.715 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai/Túi | N4 | 80.000 | 5.390 | 431.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Chai 500ml, Thùng 20 chai | VD-35956-22 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Cty CP IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.714 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai/Túi | N4 | 100.000 | 4.743 | 474.300.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Cty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.713 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | VACOMUC 200 SACHET | N-acetylcystein | 200mg | gói | N4 | 2.000 | 459 | 918.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 200 gói x 1g | 893100632824 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Cty CP Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.712 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Mometasone furoate 0,1% | Mometason furoat | 0,1g/100gx10g | tuýp | N4 | 800 | 41.000 | 32.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35422-21 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.711 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai/Túi | N4 | 50.000 | 6.337 | 316.850.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Cty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
