Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 118 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.182.710 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | ống | N4 | 5.000 | 1.045 | 5.225.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-21919-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.709 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | ống | N1 | 1.200 | 14.200 | 17.040.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.708 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | lọ | N1 | 4.000 | 41.871 | 167.484.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.707 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 500mg | lọ | N1 | 500 | 207.579 | 103.789.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml | 540110032623 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.706 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pdsolone – 40mg | Methyl prednisolon | 40mg | lọ | N2 | 10.000 | 27.800 | 278.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 01 lọ | VN-21317-18 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | Swiss Parenterals PVT | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.705 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | viên | N3 | 60.000 | 685 | 41.100.000 | Uống | Viên | Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20763-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.704 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metformin 500mg | Metformin | 500mg | viên | N3 | 100.000 | 185 | 18.500.000 | Uống | Viên | Hộp 20 vỉ x 10 viên | 893110230800 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Cty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.703 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Metformin | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 200.000 | 488 | 97.600.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110443424 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Cty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.702 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glumeform 1000 XR | Metformin | 1000mg | viên | N3 | 10.000 | 908 | 9.080.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35537-22 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.701 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucophage XR 500mg | Metformin | 500mg | viên | N1 | 10.000 | 2.338 | 23.380.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VN-22170-19 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.700 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucophage XR 1000mg | Metformin | 1000mg | viên | N1 | 8.000 | 4.843 | 38.744.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110016324 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Sante s.a.s | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.699 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Esogas | Esomeprazol | 40mg | lọ | N4 | 10.000 | 7.700 | 77.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml | VD-29952-18 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Cty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.698 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Myonal 50mg | Eperison | 50mg | viên | N1 | 6.000 | 3.416 | 20.496.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19072-15 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.697 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gemapaxane | Enoxaparin (natri) | 40mg/0,4ml | bơm tiêm | N1 | 1.200 | 70.000 | 84.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm | Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml | 800410092123 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Italfarmaco S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.696 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Prismasol B0 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: 5,145g + 2,033g + 5,4g + Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: 6,45g + 3,09g. Túi 5 lít (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | Túi | N1 | 1.000 | 700.000 | 700.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) | VN-21678-19 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông | Bieffe Medital S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.695 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Doxycyclin 100 mg | Doxycyclin | 100mg | viên | N4 | 5.000 | 525 | 2.625.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) | 893110184624 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Cty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.694 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 50.000 | 248 | 12.400.000 | Uống | Viên | hộp 10 vỉ xé x 10 viên | VD-20579-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.693 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | ống | N4 | 200 | 2.900 | 580.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | Cty CP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.692 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gelactive Fort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg+300mg+30mg/10ml | gói | N4 | 20.000 | 2.700 | 54.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473424 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Cty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.691 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg+300mg/10ml | gói | N4 | 100.000 | 2.478 | 247.800.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.690 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Comcidgel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg+460mg/10ml | gói | N4 | 20.000 | 2.850 | 57.000.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100473524 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Cty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.689 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | MEYERAPAGIL | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg+158mg | viên | N4 | 40.000 | 1.260 | 50.400.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34036-20 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Cty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.688 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coliet | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g | gói | N4 | 4.000 | 28.000 | 112.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 4 gói x 73,69g | 893110887224 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT | Cty CP DP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.687 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Furosemid 20mg/2ml | Furosemid | 20mg/2ml | ống | N4 | 4.000 | 618 | 2.472.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110315724 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.686 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Furosemide 40mg/4ml | Furosemid | 40mg/4ml | ống | N4 | 1.000 | 7.665 | 7.665.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 4ml | 893110281223 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.685 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dobutamin 250mg/50ml | Dobutamin | 250mg/50ml | lọ | N4 | 100 | 79.000 | 7.900.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 01 lọ x 50ml | 893110155723 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.684 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg+100mg | viên | N1 | 10.000 | 7.694 | 76.940.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.683 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION | Dextran 40 | 100ml chứa Dextran 40 10g; Sodium Chloride 0,9g | Túi | N2 | 40 | 388.500 | 15.540.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 500ml | KD.2025.2845.1 | 01/QĐ-BVĐKGC | 05/01/2026 | 05/07/2026 | Bvđk Kv Gò Công | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. | Thổ Nhĩ Kỷ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.682 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cezmeta | Diosmectit | 3g | gói | N4 | 5.000 | 810 | 4.050.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.681 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Voltaren | Diclofenac | 100mg | viên đặt | N1 | 1.000 | 15.602 | 15.602.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đặt hậu môn/trực tràng | Hộp 1 vỉ x 5 viên | VN-16847-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Delpharm Huningue S.A.S | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.680 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Voltaren | Diclofenac | 75mg | viên | N1 | 3.000 | 6.185 | 18.555.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Farma S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.679 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%/20g | tuýp | N4 | 1.500 | 7.200 | 10.800.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Cty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.678 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Diclofenac | Diclofenac | 75mg/3ml | ống | N4 | 10.000 | 760 | 7.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 3ml | 893110081424 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Cty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.677 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cytan | Diacerein | 50mg | viên | N4 | 15.000 | 525 | 7.875.000 | Uống | Viên nang | Viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110705424 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.676 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Akigol | Macrogol | 10g | gói | N4 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Bột/cốm/hạt pha uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100613824 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.675 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SaVi Losartan 50 | Losartan | 50mg | viên | N3 | 50.000 | 1.140 | 57.000.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318024 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Cty CP DP Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.674 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Losartan | Losartan | 50mg | viên | N4 | 200.000 | 185 | 37.000.000 | Uống | Viên | Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110666324 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.673 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 10%/38g | chai | N1 | 50 | 159.000 | 7.950.000 | Dùng ngoài | Dung dịch gây tê | Hộp 1 Lọ x 38 gam | 599110011924 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.672 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | viên | N4 | 20.000 | 294 | 5.880.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Cty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.671 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | ống | N4 | 6.000 | 690 | 4.140.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | VD-25856-16 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Cty CP dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.670 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lidocain- BFS 200mg | Lidocain hydroclodrid | 200mg/10ml | ống | N4 | 3.000 | 15.000 | 45.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 20 lọ x 10ml | 893110059024 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.669 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Minirin | Desmopressin | 0,1mg | viên | N1 | 1.000 | 18.813 | 18.813.000 | Uống | Viên | Hộp 1 chai 30 viên | VN-18893-15 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ferring International Center S.A. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.668 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Colistin 2 MIU | Colistin* | 2.000.000UI | lọ | N2 | 150 | 595.000 | 89.250.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ | VD-35189-21 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Cty CP DP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.667 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Colistin 1 MIU | Colistin* | 1.000.000UI | lọ | N2 | 300 | 284.000 | 85.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ | VD-35188-21 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Mai | Chi nhánh Cty CP DP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.666 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Colchicine Capel 1mg | Colchicin | 1mg | viên | N1 | 2.000 | 5.450 | 10.900.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 20 viên | VN-22201-19 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Zentiva SA | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.665 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg+100mg | viên | N4 | 50.000 | 780 | 39.000.000 | Uống | Viên | Hộp 8 vỉ x 10 viên | VD-35730-22 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | Cty CP DP Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.664 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | viên | N4 | 300.000 | 258 | 77.400.000 | Uống | Viên | Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110288623 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.663 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | viên | N3 | 5.000 | 790 | 3.950.000 | Uống | Viên | Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.662 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cefuroxime 1g | Cefuroxim | 1g | lọ | N4 | 15.000 | 38.400 | 576.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 20 ml | 893110597324 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.661 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tenamyd – Ceftriaxone 500 | Ceftriaxon | 0,5g | lọ | N1 | 10.000 | 18.000 | 180.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893110679024 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | Cty CP DP Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.660 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midazoxim 1g | Ceftizoxim | 1g | lọ | N4 | 8.000 | 45.000 | 360.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ | 893110066224 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.659 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vipocef 200 | Cefpodoxim | 200mg | viên | N4 | 60.000 | 1.588 | 95.280.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110658524 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | Cty CP DP Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.658 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Philevomels eye drops | Levofloxacin | 25mg/5ml | lọ | N2 | 500 | 30.870 | 15.435.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-11257-10 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | Hanlim Pharm Co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.657 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | LevoDHG 500 | Levofloxacin | 500mg | viên | N3 | 20.000 | 810 | 16.200.000 | Uống | Viên | hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21558-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.656 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Letdion | Levofloxacin | 25mg/5ml | lọ | N1 | 100 | 84.000 | 8.400.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22724-21 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Rompharm Company S.r.l | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.655 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vincapar 275 | Levodopa + carbidopa | 250mg+25mg | viên | N5 | 4.000 | 3.100 | 12.400.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110232424 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.654 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Masopen 100/10 | Levodopa + carbidopa | 100mg+10mg | viên | N4 | 10.000 | 2.856 | 28.560.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110618124 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.653 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Foximcz-1000 | Cefoxitin | 1g | lọ | N2 | 15.000 | 69.000 | 1.035.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ | 890110356524 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHÚC KHỞI NGUYÊN | Zeiss Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.652 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hemotocin | Carbetocin | 100mcg/ml | ống | N4 | 800 | 346.500 | 277.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 1 ml | 893110281623 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.651 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Orenko | Cefixim | 200mg | viên | N4 | 20.000 | 1.295 | 25.900.000 | Uống | Viên nang | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110072824 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Cty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.650 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Caspofungin Normon 70mg powder for concentrate for solution for infusion | Caspofungin* | 70mg | lọ | N1 | 150 | 7.350.000 | 1.102.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ | 840110431723 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.649 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atilude | Carbocistein | 250mg/5mlx10ml | ống | N4 | 1.000 | 6.950 | 6.950.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100277623 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.648 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5%/5ml | lọ | N4 | 400 | 26.430 | 10.572.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 5ml | 893110368323 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.647 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Natidof 8 | Thiocolchicosid | 8mg | viên | N4 | 4.000 | 2.400 | 9.600.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110046000 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | Cty CP S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.646 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | viên | N4 | 10.000 | 525 | 5.250.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Cty CP dược TW Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.645 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Hagizin | Flunarizin | 5mg | viên | N2 | 4.000 | 874 | 3.496.000 | Uống | Viên nang | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.644 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tegretol 200 | Carbamazepin | 200mg | viên | N1 | 1.000 | 1.554 | 1.554.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-18397-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Novartis Farma S.p.A. | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.643 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Captopril | Captopril | 25mg | viên | N4 | 1.200 | 107 | 128.400 | Uống | Viên | Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110483424 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.642 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2 ml | ống | N1 | 10.000 | 13.834 | 138.340.000 | Đường hô hấp | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.641 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Deliptil 62,5 | Bosentan | 62,5mg | viên | N4 | 1.000 | 30.000 | 30.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên, Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên | 893110323100 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn | Cty CP DP 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.640 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Concor Cor | Bisoprolol | 2,5mg | viên | N1 | 10.000 | 3.147 | 31.470.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-18023-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.639 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol | 2,5mg | viên | N1 | 20.000 | 684 | 13.680.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21087-18 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Lek S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.638 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | viên | N1 | 6.000 | 2.241 | 13.446.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110190423 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.637 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Tetracyclin | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | viên | N4 | 20.000 | 715 | 14.300.000 | Uống | Viên | Viên nang cứng (cam-đen), Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.636 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinterlin | Terbutalin | 0,5mg/1ml | ống | N4 | 1.500 | 4.835 | 7.252.500 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-20895-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.635 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg+12,5mg | viên | N3 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Viên | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.634 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Harnal Ocas 0,4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | viên | N1 | 1.200 | 14.700 | 17.640.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19849-16 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astellas Pharma Europe B.V. | Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.633 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vindion 100mg/ml | Sugammadex | 200mg/2ml | lọ | N4 | 500 | 1.575.000 | 787.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110282824 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.632 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sugablock | Sugammadex | 200mg/2ml | lọ | N1 | 200 | 1.723.623 | 344.724.600 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ 2ml | 383110188700 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.631 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Egudin 10 | Solifenacin succinate | 10mg | viên | N4 | 3.000 | 9.786 | 29.358.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | QLĐB-680-18 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | Cty CP DP Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.630 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sitagliptin – 5A Farma 50mg | Sitagliptin | 50mg | viên | N4 | 24.000 | 525 | 12.600.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110009400 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần 5A Farma | Cty CP liên doanh DP Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.629 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Silymarin 70mg | Silymarin | 70mg | viên | N4 | 100.000 | 520 | 52.000.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-32934-19 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Cty CP DP VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.628 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg/2,5ml | ống | N4 | 2.000 | 12.600 | 25.200.000 | Khí dung | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml | VD-33654-19 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.627 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Bisoprolol 2.5 | Bisoprolol | 2,5mg | viên | N4 | 200.000 | 90 | 18.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110275323 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.626 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Sitagliptin – 5A Farma 100mg | Sitagliptin | 100mg | viên | N4 | 20.000 | 789 | 15.780.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110009300 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần 5A Farma | Cty CP liên doanh DP Éloge France Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.625 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Betahistin | Betahistin | 16mg | viên | N4 | 50.000 | 166 | 8.300.000 | Uống | Viên | Viên nén, Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-34690-20 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.624 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipitor | Atorvastatin | 20mg | viên | N1 | 3.000 | 15.941 | 47.823.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 001110025723 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Pfizer Pharmaceuticals LLC | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.623 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | viên | N4 | 30.000 | 132 | 3.960.000 | Uống | Viên | Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291000 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.622 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | viên | N4 | 900.000 | 92 | 82.800.000 | Uống | Viên | Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110290900 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.621 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg+125mg | viên | N3 | 10.000 | 4.780 | 47.800.000 | Uống | Viên | hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên | VD-24618-16 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.620 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aharon 150mg/3 ml | Amiodaron hydroclorid | 150mg/3ml | ống | N4 | 300 | 24.000 | 7.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.619 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Meteospasmyl | Alverin citrat + simethicon | 60mg+300mg | viên | N1 | 6.000 | 3.360 | 20.160.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22269-19 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Laboratoires Galéniques Vernin | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.618 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | viên | N3 | 60.000 | 1.386 | 83.160.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | VD-35877-22 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Cty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.617 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Midamox 1000 | Amoxicilin | 1g | viên | N4 | 10.000 | 1.478 | 14.780.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110668624 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.616 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | viên | N4 | 300.000 | 110 | 33.000.000 | Uống | Viên | Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20761-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.615 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cordarone | Amiodaron hydroclorid | 200mg | viên | N1 | 2.000 | 6.750 | 13.500.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.614 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Combivent | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg | lọ | N1 | 1.000 | 16.074 | 16.074.000 | Khí dung | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.613 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Besmate Inhalation Solution | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg+0,5mg/2,5ml | ống | N2 | 1.000 | 15.600 | 15.600.000 | Khí dung | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 10 gói x 10 lọ; mỗi lọ 2,5ml | 471115348724 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH United Pharma | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan Province of China | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.612 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 5mg/2,5ml | ống | N4 | 8.000 | 8.400 | 67.200.000 | Đường hô hấp | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025424 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Armephaco | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.611 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5mg/2,5ml | ống | N4 | 2.400 | 4.410 | 10.584.000 | Đường hô hấp | Dung dịch/hỗn dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5 ml | 893115025324 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Armephaco | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.610 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vinsalmol 5mg | Salbutamol (sulfat) | 5mg/5ml | ống | N4 | 200 | 105.000 | 21.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35063-21 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.609 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | viên | N4 | 120.000 | 598 | 71.760.000 | Uống | Viên | Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.608 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levetacis 500 | Levetiracetam | 500mg | viên | N4 | 10.000 | 940 | 9.400.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110335223 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.607 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Spas- Agi | Alverin citrat | 40mg | viên | N4 | 160.000 | 160 | 25.600.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110431724 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.606 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | viên | N2 | 30.000 | 505 | 15.150.000 | Uống | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-26593-17 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.605 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rosuvas Hasan 5 | Rosuvastatin | 5mg | viên | N3 | 30.000 | 1.239 | 37.170.000 | Uống | Viên | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110389523 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Cty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.604 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 10mg/mlx2,5ml | ống | N4 | 5.000 | 36.000 | 180.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893114281823 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.603 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Xaravix 10 | Rivaroxaban | 10mg | viên | N2 | 5.000 | 6.196 | 30.980.000 | Uống | Viên | hộp 1 vỉ x 14 viên | VD-35983-22 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.602 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | RivaHasan 20 | Rivaroxaban | 20mg | viên | N4 | 25.000 | 1.848 | 46.200.000 | Uống | Viên | Hộp 02 vỉ, 06 vỉ x 15 viên | 893110133623 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.601 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | viên đặt | N1 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Đặt âm đạo | Viên đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam | Laboratorios Leon Farma S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.600 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Povidone | Povidon iodin | 10%/90ml | chai | N4 | 12.000 | 9.800 | 117.600.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai nhựa HD chứa 90ml | 893100041923 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.599 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Povidone | Povidon iodin | 10%/1100ml | chai | N4 | 500 | 138.000 | 69.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Chai nhựa chứa 1100ml | 893100041923 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm – Thiết Bị Y Tế Khải Nguyên | Chi nhánh Cty CP DP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.598 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Phytok | Phytomenadion (vitamin K1) | 20mg/mlx2ml | ống | N4 | 2.000 | 88.200 | 176.400.000 | Uống | Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống | Hộp 1 ống x 2 ml | 893110591924 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.597 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin | 100mg/2ml | ống | N1 | 3.000 | 19.500 | 58.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VN-19062-15 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.596 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5mg+1,25mg | viên | N1 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.595 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coperil plus | Perindopril + indapamid | 4mg+1,25mg | viên | N2 | 60.000 | 2.100 | 126.000.000 | Uống | Viên | hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-23386-15 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.594 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lamivudine SaVi 100 | Lamivudin | 100mg | viên | N2 | 20.000 | 2.180 | 43.600.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34229-20 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Cty CP DP Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.593 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | 2% x 5g | tuýp | N4 | 300 | 2.745 | 823.500 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 5 g | VD-35727-22 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.592 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | 2% x 10g | tuýp | N4 | 120 | 4.120 | 494.400 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp 10g | VD-35727-22 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm | Cty CP DP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.591 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg+5mg | viên | N1 | 50.000 | 6.589 | 329.450.000 | Uống | Viên | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.590 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Travicol codein F | Paracetamol + codein phosphat | 500mg+15mg | viên | N4 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31236-18 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Cty CP DP TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.589 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Panalgan Effer Codein | Paracetamol + codein phosphat | 500mg+30mg | Viên sủi | N4 | 2.000 | 1.650 | 3.300.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893111592724 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần dược phẩm Benovas | Cty CP DP Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.588 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Effer-Paralmax Codein 10 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg+10mg | Viên sủi | N4 | 30.000 | 2.100 | 63.000.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 5 vỉ x 4 viên | 893111203724 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Cty CP DP Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.587 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Chai/Túi | N4 | 20.000 | 8.490 | 169.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | Cty TNHH DP Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.586 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | viên | N2 | 1.200 | 630 | 756.000 | Uống | Viên | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.585 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kali clorid 10% | Kali clorid | 10%/10ml | ống | N4 | 8.000 | 1.820 | 14.560.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.584 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | viên | N4 | 20.000 | 800 | 16.000.000 | Uống | Viên | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | Cty CP DP 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.583 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | viên | N4 | 20.000 | 301 | 6.020.000 | Uống | Viên nang | Viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21315-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.582 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Procoralan 7.5mg | Ivabradin | 7,5mg | viên | N1 | 2.500 | 10.546 | 26.365.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-21894-19 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.581 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Procoralan 5mg | Ivabradin | 5mg | viên | N1 | 2.000 | 10.268 | 20.536.000 | Uống | Viên | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-21893-19 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.580 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ivabradin 7,5 | Ivabradin | 7,5mg | viên | N4 | 5.000 | 1.460 | 7.300.000 | Uống | Viên | Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110738424 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.579 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ifatrax | Itraconazol | 100mg | viên | N4 | 10.000 | 2.650 | 26.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110430724 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.578 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Isotretinoin 10mg | Isotretinoin | 10mg | viên | N4 | 1.200 | 2.380 | 2.856.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110540024 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | Cty CP DP Me Di Sun . | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.577 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Olanzapin | Olanzapin | 10mg | viên | N4 | 8.000 | 202 | 1.616.000 | Uống | Viên | Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110329600 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.576 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aricamun | Isotretinoin | 20mg | viên | N4 | 1.200 | 6.000 | 7.200.000 | Uống | Viên | Hộp 30 viên | 893110018500 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.575 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Ihybes-H 150 | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg+12,5mg | viên | N4 | 5.000 | 505 | 2.525.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110145224 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.574 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omnipaque | Iohexol | 300mg/mlx50 ml | chai | N1 | 200 | 240.776 | 48.155.200 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 chai 50ml | 539110067223 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.573 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Omnipaque | Iohexol | 300mg/mlx100 ml | chai | N1 | 3.000 | 433.310 | 1.299.930.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.572 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Visipaque | Iodixanol | 625mg/mlx50ml | chai | N1 | 30 | 606.375 | 18.191.250 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 chai 50ml | VN-18122-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.571 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Cepemid 1g | Imipenem + cilastatin* | 500mg+500mg | lọ | N4 | 10.000 | 45.850 | 458.500.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ 20ml | 893110484924 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Cty CP DP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.570 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Vincopane | Hyoscin butylbromid | 20mg /1ml | ống | N4 | 10.000 | 2.655 | 26.550.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110448124 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Cty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.569 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | viên | N4 | 30.000 | 7.203 | 216.090.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.568 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Human Albumin 5% | Albumin | 12.5g/250ml | Chai/Túi | N1 | 500 | 1.449.500 | 724.750.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 1 chai 250ml | SP3-1246-22 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.567 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SaViAlben 400 | Albendazol | 400mg | viên | N2 | 2.000 | 3.138 | 6.276.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110295623 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Cty CP DP Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.566 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | viên | N2 | 10.000 | 1.800 | 18.000.000 | Uống | Viên | Hộp 1 vỉ x 2 viên | 893110030300 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Cty CP DP Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.565 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Brocizin 20 | Hyoscin butylbromid | 20mg | viên | N4 | 10.000 | 3.654 | 36.540.000 | Uống | Viên | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100460724 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.564 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | BFS-Hyoscin 40mg/2ml | Hyoscin butylbromid | 40mg /2ml | ống | N4 | 1.000 | 14.700 | 14.700.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110628424 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.563 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glucosamin | Glucosamin | 500mg | viên | N4 | 30.000 | 225 | 6.750.000 | Uống | Viên | Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100389124 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.562 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg+500mg | viên | N4 | 150.000 | 2.478 | 371.700.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Cty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.561 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | viên | N2 | 50.000 | 504 | 25.200.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.560 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Telfor 60 | Fexofenadin | 60mg | viên | N2 | 5.000 | 560 | 2.800.000 | Uống | Viên | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26604-17 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.559 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Fefasdin 60 | Fexofenadin | 60mg | viên | N4 | 20.000 | 215 | 4.300.000 | Uống | Viên | Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100097023 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Cty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.558 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Lipanthyl NT 145mg | Fenofibrat | 145mg | viên | N1 | 5.000 | 10.561 | 52.805.000 | Uống | Viên | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21162-18 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fournier Laboratories Ireland Limited. | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.557 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | ALBENDAZOL 400 | Albendazol | 400mg | viên | N4 | 5.000 | 1.534 | 7.670.000 | Uống | Viên | Hộp 100 vỉ x 6 viên | 893110080024 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | Cty CP Dược Vacopharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.556 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Morihepamin | Acid amin* | 7,58%/200ml | Chai/Túi | N1 | 3.000 | 116.632 | 349.896.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Túi 200ml | VN-17215-13 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.555 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Aminoplasmal B.Braun 5% E | Acid amin* | 5%/500ml | Chai/Túi | N1 | 240 | 123.000 | 29.520.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 10 chai 500ml | VN-18161-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | B. Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.554 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Medskin Acyclovir 200 | Aciclovir | 200mg | viên | N2 | 6.000 | 848 | 5.088.000 | Uống | Viên | hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20576-14 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.553 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Agiclovir 400 | Aciclovir | 400mg | viên | N4 | 2.000 | 730 | 1.460.000 | Uống | Viên | Hộp 2 vỉ; 3 vỉ x 10 viên | 893110204800 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.552 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Zentanil | Acetyl leucin | 1000mg | lọ | N4 | 12.000 | 24.000 | 288.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 893110204824 | 05/QĐ-BV | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Bv Quân Y 121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Cty CP DP CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.551 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Meronem | Meropenem* | 1g | Chai/Lọ | N1 | 7.000 | 549.947 | 3.849.629.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 lọ 30ml | VN-17831-14 | 35/QĐ-BVSN | 16/01/2026 | 15/01/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. | Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.550 | Tân dược | Tỉnh Sóc Trăng | Sevorane | Sevofluran | 100% w/w (250ml) | Chai/Lọ/Bình | N1 | 550 | 3.578.500 | 1.968.175.000 | Đường hô hấp | Thuốc gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 800114034723 | 35/QĐ-BVSN | 16/01/2026 | 15/01/2028 | Bv Sản-Nhi Sóc Trăng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbvie S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.549 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Turbezid | Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid | 150mg;75mg;400mg | Viên | N3 | 540 | 2.798 | 1.510.920 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên |
VD-26915-17 | 2212/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 29/03/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.548 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 9.000 | 6.589 | 59.301.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.547 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hidrasec 10mg Infants | Racecadotril | 10mg/gói | Gói | N1 | 900 | 4.894 | 4.404.600 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 16 gói | 300110000524 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.546 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Wosulin-R | Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 545 | 91.000 | 49.595.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10ml | 890410092323 | 2211/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 29/03/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn | Wockhardt Limited, Ấn Độ | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.545 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Letdion | Levofloxacin | 25mg/5ml | Lọ | N1 | 900 | 84.000 | 75.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-22724-21 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty TNHH Đại Bắc | Rompharm Company S.R.L | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.544 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 3.000 | 13.517 | 40.551.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai x 100ml | 893115051523 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.543 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucophage 500mg | Metformin | 500mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.598 | 47.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 300110016124 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Merck Sante s.a.s | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.542 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 600 | 219.000 | 131.400.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 2218/QĐ-BVĐKĐA | 30/12/2025 | 30/08/2026 | Bvđk Đông Anh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.541 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 283/QĐ-BVTP | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Việt Nam – Asean | Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú.Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.540 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg; 125mcg | Bình | N5 | 50 | 79.267 | 3.963.350 | Hít qua đường miệng | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 283/QĐ-BVHT | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.539 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | FORAIR 250 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg; 250mcg | Bình | N5 | 500 | 89.140 | 44.570.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083523 | 283/QĐ-BVHT | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.538 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Gourcuff-5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N4 | 20.000 | 4.900 | 98.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110703524 | 283/QĐ-BVHT | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Hạc Thành | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Việt Nam – Asean | Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú.Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.537 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ventolin Inhaler | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 300 | 76.379 | 22.913.700 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 284/QĐ-BVHT | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.536 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 200 | 219.000 | 43.800.000 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 284/QĐ-BVHT | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Hạc Thành | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.535 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol | 10mg/ml x 100ml | Lọ | N1 | 600 | 34.400 | 20.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.534 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 120 | 3.370 | 404.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.533 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 2.400 | 780 | 1.872.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.532 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vitamin 3B Extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 24.000 | 1.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893100337924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.531 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 24.000 | 2.500 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110832324 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.530 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Panactol 150mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 12.000 | 510 | 6.120.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100810724 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.529 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Fabafixim 200 DT | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.950 | 35.400.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110298723 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.528 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 60.000 | 480 | 28.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.527 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.300 | 31.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 893110178224 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.526 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cephalexin PMP 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N2 | 24.000 | 1.350 | 32.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110832124 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.525 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Indapa | Captopril + hydroclorothiazid | 50mg + 25mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.490 | 35.760.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110044200 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.524 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 60 | 29.400 | 1.764.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110017800 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.523 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1%/5ml | Ống | N4 | 360 | 25.000 | 9.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100057300 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.522 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Seretide Accuhaler 50/500mcg | Salmeterol + fluticason propionat | 50mcg + 500mcg; 60 liều | Bình | N1 | 300 | 218.612 | 65.583.600 | Dạng hít | Bột hít phân liều | Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều | VN-20767-17 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | GlaxoSmithKline LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.521 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Paracetamol A.T inj | Paracetamol | 300mg/2ml | Ống | N4 | 600 | 6.300 | 3.780.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml | 893110203524 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.520 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin hydroclorid | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 500 | 57.750 | 28.875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Macarthys laboratories Limited T/A Martindale Pharma | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.519 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 1.200 | 12.600 | 15.120.000 | Dạng hít | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 lọ x 2ml | 893110281923 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.518 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg x 60 liều | Lọ | N4 | 240 | 96.000 | 23.040.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-35935-22 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.517 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 12.000 | 5.250 | 63.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.516 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.600 | 460 | 1.656.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 (VD-24901-16) | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.515 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphacetam | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N4 | 1.200 | 1.770 | 2.124.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110304823 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.514 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphyton 1mg | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 240 | 1.080 | 259.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 (VD3-76-20) | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.513 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 12.000 | 320 | 3.840.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 25 viên | 893110306223 (VD-29910-18) | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.512 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 3.600 | 7.490 | 26.964.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924; hạn dùng 60 tháng) | VD-22552-15 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.511 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 2.400 | 958 | 2.299.200 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.510 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol | 100mcg x 200 liều | Bình | N2 | 240 | 48.680 | 11.683.200 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình x 200 liều xịt | 868115349224 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH United Pharma | Deva Holding A.S. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.509 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glipizid DWP 2,5mg | Glipizid | 2,5mg | Viên | N4 | 48.000 | 945 | 45.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110747924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.508 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100mg | Viên | N4 | 6.000 | 735 | 4.410.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110286724 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.507 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 600 | 14.848 | 8.908.800 | Uống | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.506 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Thysedow 10 mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N4 | 12.000 | 525 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110174124 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.505 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 12.000 | 33.000 | 396.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g | 893110387224 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.504 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Metazydyna | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 12.000 | 1.890 | 22.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 590110170400 (VN-21630-18) | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty CP đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long | Adamed Pharma S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.503 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Imazicol 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 24.000 | 1.365 | 32.760.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên | VD-35946-22 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Luca | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.502 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 24.000 | 686 | 16.464.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 10 ống | VD-18797-13 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.501 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ringer lactate | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | 500ml: 3g + 1,6g + 0,2g + 0,135g | Chai | N4 | 1.800 | 10.500 | 18.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.500 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 1.200 | 12.500 | 15.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.499 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Atisaltolin 2,5mg/2,5ml | Salbutamol | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 1.200 | 4.410 | 5.292.000 | Dạng hít | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025324 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.498 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Hepa-Merz | L-ornithin L-aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 1.200 | 125.000 | 150.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 (VN-17364-13) | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (XX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA- Germany) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.497 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kagasdine | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 30.000 | 250 | 7.500.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110136825 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.496 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 60.000 | 450 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-34693-20 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.495 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 24.000 | 352 | 8.448.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | VD-22909-15 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.494 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 24.000 | 700 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110705624 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.493 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 12.000 | 645 | 7.740.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-20763-14 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.492 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 24.000 | 800 | 19.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.491 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Paracetamol STADA 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 30.000 | 1.419 | 42.570.000 | Uống | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Hộp 12 gói x 1g Hộp 25 gói x 1g Hộp 30 gói x 1g | VD-23227-15 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.490 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Alcaine 0,5% | Proparacain hydroclorid | 0,5% x 15ml | Lọ | N1 | 120 | 39.380 | 4.725.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 15ml | 540110001624 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.489 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Maxitrol | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml | Lọ | N1 | 120 | 41.800 | 5.016.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | SA Alcon-Couvreur NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.488 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Tobradex | Tobramycin + dexamethason phosphat | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 120 | 47.300 | 5.676.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.487 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Sanlein Mini 0.1 | Natri hyaluronat | 0,4mg/0,4ml | Lọ | N1 | 120 | 3.885 | 466.200 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml | 499100415323 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.486 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Systane Ultra | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | 0,4% + 0,3% | Lọ | N1 | 240 | 60.100 | 14.424.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19762-16 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Alcon Research, LLC | USA | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.485 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Maxitrol | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram | Tuýp | N1 | 120 | 51.900 | 6.228.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 3,5g | 540110522824 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.484 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 720 | 2.831 | 2.038.320 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.483 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nupovel | Propofol | 10mg/ml x 20ml | Ống | N2 | 120 | 25.050 | 3.006.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm | Hộp 5 ống 20ml | VN-22978-21 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.482 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 1.200 | 2.420 | 2.904.000 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.481 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N2 | 1.200 | 10.050 | 12.060.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | VN-21942-19 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.480 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 240 | 52.900 | 12.696.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | 400115010324 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Thương mại Famed | URSApharm Arzneimittel GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.479 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 600 | 14.848 | 8.908.800 | Uống, đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.478 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 600 | 8.888 | 5.332.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.477 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | NovoMix 30 FlexPen | Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) | 100U/ 1ml | Bút tiêm | N1 | 245 | 200.508 | 49.124.460 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml | QLSP-1034-17 | 66/QĐ-BVĐL | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Huyện Đô Lương | Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.476 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Kali Clorid | Kali clorid | 500 mg | Viên | N4 | 6.300 | 800 | 5.040.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110627524 | 388/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.475 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Tiêm bắp | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | QLSP-1037-17 | 388/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.474 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 3.500 | 34.852 | 121.982.000 | Tiêm | Tiêm bắp | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt | 893410250823 | 388/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.473 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 3.230 | 14.700 | 47.481.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 388/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.472 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | VN-18481-14 | 388/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.471 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 90 | 15.000 | 1.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 388/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Ttyt Khu Vực Thanh Khê | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.470 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Cefazolin 1g | Cefazolin | 1g | Lọ | N1 | 15.000 | 7.450 | 111.750.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 15ml | 893110667124 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.469 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat (bromid) | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 600 | 3.434 | 2.060.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.468 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Degas | Ondansetron | 8mg/4ml | Ống | N1 | 460 | 2.800 | 1.288.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.467 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 500ml | Túi | N1 | 0 | 17.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | VD-25376-16 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.466 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Glucolyte-2 | Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | 500ml | Túi | N1 | 1.250 | 17.000 | 21.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110071400 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.465 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N1 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500đvqt | QLSP-1037-17 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM VACCINE PHÚC THỊNH | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.464 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N1 | 80 | 34.852 | 2.788.160 | Tiêm bắp | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500đvqt | 893410250823 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM VACCINE PHÚC THỊNH | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.463 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Lupiparin | Enoxaparin (natri) | 40mg | Bơm tiêm | N1 | 0 | 69.993 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch | VN-18358-14 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.462 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 100.000.000 CFU | Gói | N1 | 0 | 2.930 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | QLSP-841-15 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.461 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 100.000.000 CFU | Gói | N1 | 3.000 | 2.930 | 8.790.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.460 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Remebentin 100 | Gabapentin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên | VN-9825-10 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.459 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 99 | 484.050 | 47.920.950 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 1366 | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bv Ch&Phcn Đà Nẵng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.458 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mezamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 1.000 | 441 | 441.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21298-14 | 1158/QĐ-BVĐL | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Bvđk Huyện Đô Lương | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.457 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 12.000 | 5.040 | 60.480.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm ATK | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.456 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Zolifast 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 12.000 | 36.000 | 432.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110143225 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty TNHH Dược phẩm ATK | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.455 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vintanil | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 1.800 | 12.000 | 21.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110078824 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.454 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinrovit 5000 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 50mg + 250mg + 5mg | Lọ | N4 | 3.600 | 6.650 | 23.940.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi (Hạn dùng 60 tháng) | 893110395523 | 01/QĐ-TTYT | 07/01/2026 | 07/06/2026 | Ttyt Khu Vực Bình Gia | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.453 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml, 2ml | Ống | N4 | 200 | 8.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Công ty CP DP Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.452 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 75.000 | 2.705 | 202.875.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.451 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.450 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Auclanityl 562,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110679124 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.449 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 740 | 7.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115287023 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.448 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Erythromycin | Erythromycin | 500mg | Viên | N4 | 2.500 | 1.375 | 3.437.500 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110287423 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty CP DP Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.447 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 5.000 | 550 | 2.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110036500 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.446 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinsalmol | Salbutamol (sulfat) | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 1.500 | 1.797 | 2.695.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-26324-17 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.445 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 500 | 12.600 | 6.300.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; | 893115604024 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.444 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Vintrypsine | Alpha chymotrypsin | 5000 đơn vị USP | Lọ | N4 | 100 | 8.200 | 820.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml | 893110340024 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty CP DP Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.443 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 1.000 | 5.390 | 5.390.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa x 100ml | 893110039623 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.442 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ambroxol Auxilto 30 mg | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.150 | 34.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100112425 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.441 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.050 | 61.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110495024 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.440 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Oresol hương cam | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 5,6g | Gói | N4 | 20.000 | 1.700 | 34.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.439 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Sorbitol STELLA 5 g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 3.000 | 2.400 | 7.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5 gam | 893100336923 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.438 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Duphalac 10G/15Ml Sachets 20'S | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 1.500 | 5.600 | 8.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.437 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Queitoz-50 | Quetiapin | 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.950 | 178.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214400 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Trang thiết bị y tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.436 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Eutrocalip 200 | Quetiapin | 200mg | Viên | N4 | 300.000 | 4.550 | 1.365.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên ; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
VD-36120-22 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Trang thiết bị y tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.435 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SaVi Donepezil 10 | Donepezil | 10mg | viên | N2 | 1.500 | 5.250 | 7.875.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110371123 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Trang thiết bị y tế Bin Bo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.434 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Stresnyl 200 | Amisulprid | 200mg | Viên | N4 | 40.000 | 2.500 | 100.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-19422-13 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Trang thiết bị y tế Bin Bo | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.433 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 162.500 | 1.449 | 235.462.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | 599110027023 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.432 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sertralin DWP 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159523 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.431 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quetiapin DWP 150 mg | Quetiapin | 150mg | Viên | N4 | 15.000 | 2.982 | 44.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110159323 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.430 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oxcarbazepin DWP 300mg | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 15.000 | 3.780 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114286024 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.429 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Torapain 50 | Topiramat | 50mg | Viên | N4 | 25.000 | 5.500 | 137.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110235323 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.428 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 40.000 | 14.000 | 560.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110074623 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | KRKA, D.D., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.427 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medtrivit – B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg, 125mg, 125mcg | Viên | N4 | 100.000 | 588 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100802424 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.426 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Galagi 4 | Galantamin | 4mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.360 | 67.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110144724 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.425 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidone | Povidon iodin | 10% (kl/tt); 100ml | Chai | N4 | 60 | 13.860 | 831.600 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 100ml | 893100041923 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.424 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pramital | Citalopram | 40mg | viên | N1 | 5.000 | 15.000 | 75.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 520110519524 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Anfarm Hellas S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.423 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clomedin Tablets | Clozapin | 100mg | viên | N1 | 45.000 | 9.000 | 405.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22888-21 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | Remedica Ltd | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.422 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | ZOKICETAM 500 | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 55.000 | 920 | 50.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34647-20 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.421 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silymax-F | Silymarin | 140mg | viên | N4 | 15.000 | 1.100 | 16.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-27202-17 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Hưng Việt | Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.420 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Quetiapin 200mg | Quetiapin | 200mg | Viên | N2 | 10.000 | 15.750 | 157.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110047223 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Thương mại Famed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.419 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Expressin 100 | Quetiapin | 100mg | Viên | N2 | 42.000 | 6.000 | 252.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23630-15 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Thương mại Famed | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.418 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.848 | 55.440.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
893110618424 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Hà Nội SKV | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.417 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | AUROZAPINE OD 15 | Mirtazapin | 15mg | Viên | N2 | 2.000 | 5.000 | 10.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 6 viên | VN-22944-21 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Gonsa | Aurobindo Pharma Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.416 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | JUBL OXCARBAZEPINE 300MG | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N5 | 12.000 | 2.690 | 32.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17991-14 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Gonsa | Jubilant Generics Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.415 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 11.000 | 840 | 9.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.414 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pipolphen | Promethazin (hydroclorid) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 1.300 | 15.000 | 19.500.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống 2ml | VN-19640-16 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.413 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Asentra 50mg | Sertralin | 50mg | Viên | N1 | 70.000 | 8.700 | 609.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110025323 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.412 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clomedin Tablets | Clozapin | 25mg | Viên | N1 | 8.000 | 5.500 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22889-21 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Nhật Việt | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.411 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medikinet MR 20mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 20mg | Viên | N1 | 2.700 | 34.000 | 91.800.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029323 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.410 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 360 | 21.000 | 7.560.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029223 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.409 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5 mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 70.000 | 1.932 | 135.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.408 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 800 | 8.000 | 6.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-25308-16 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.407 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml | Chai | N4 | 5.000 | 6.900 | 34.500.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.406 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg+1,5mg | Viên | N4 | 40.000 | 525 | 21.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394723 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.405 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clealine 100mg | Sertralin | 100mg | Viên | N1 | 50.000 | 12.000 | 600.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-17678-14 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Kiên Anh | Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A ( Fab. Abrunheira) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.404 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Venlafaxine Stella 75mg | Venlafaxin | 75mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.000 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ; 8 vỉ x 14 viên | 893110050523 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.403 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Metformin Stella 850mg | Metformin | 850mg | Viên | N1 | 12.000 | 720 | 8.640.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ; 8 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.402 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Viluvit | Vitamin B6 + magnesi lactat | 470mg + 5mg | Viên | N2 | 100.000 | 596 | 59.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100091900 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.401 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Panangin | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 45.000 | 2.800 | 126.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 50 viên | VN-21152-18 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.400 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rileptid | Risperidon | 1mg | Viên | N1 | 58.000 | 3.000 | 174.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16749-13 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.399 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rileptid | Risperidon | 2mg | Viên | N1 | 150.000 | 4.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-16750-13 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.398 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 25.000 | 950 | 23.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110307424 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.397 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Olanxol | Olanzapin | 10 mg | Viên | N3 | 160.000 | 2.457 | 393.120.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094623 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.396 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 60.000 | 550 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 1 lọ x 100 viên | 893110332924 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.395 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nufotin | Fluoxetin | 20mg | Viên | N2 | 35.000 | 1.100 | 38.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110584124 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.394 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/1 ml | Ống | N4 | 9.000 | 2.100 | 18.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 1ml | VD-28791-18 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.393 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5 mg | Viên | N2 | 30.000 | 260 | 7.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | VD-24085-16 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.392 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Donepezil Danapha 5 ODT | Donepezil | 5mg | Viên | N2 | 15.000 | 3.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110728224 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.391 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lepigin 25 | Clozapin | 25 mg | Viên | N4 | 45.000 | 970 | 43.650.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-22741-15 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.390 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lepigin 100 | Clozapin | 100mg | Viên | N2 | 160.000 | 2.100 | 336.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110040323 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.389 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 1,25% | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg/2ml | Ống | N4 | 50 | 2.100 | 105.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | 893115701024 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.388 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminazin 25mg | Clorpromazin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N2 | 1.300 | 210 | 273.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 20 viên | 893115138424 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.387 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dalekine 500 | Valproat natri | 500 mg | Viên | N2 | 330.000 | 2.625 | 866.250.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893114094423 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.386 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100 mg | Viên | N4 | 15.000 | 315 | 4.725.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23443-15 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.385 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N2 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.384 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 130.000 | 315 | 40.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.383 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Levpiram | Levetiracetam | 500mg | Viên | N2 | 45.000 | 4.750 | 213.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110264723 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.382 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Carbamazepin 200 mg | Carbamazepin | 200 mg | Viên | N4 | 80.000 | 928 | 74.240.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 100 viên | VD-23439-15 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.381 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Garnotal Inj | Phenobarbital | 200mg/2 ml | Ống | N5 | 35 | 12.600 | 441.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 2ml | VD-16785-12 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.380 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bluetine | Paroxetin | 20mg | Viên | N1 | 80.000 | 4.445 | 355.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22594-20 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.379 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ringer lactate | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 4.000 | 6.940 | 27.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.378 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Glucose 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 300 | 8.400 | 2.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.377 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | STRESAM | Etifoxin chlohydrat | 50mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 20 viên | VN-21988-19 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.376 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 3 | 484.050 | 1.452.150 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH) |
Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.375 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril + indapamid | 5 mg; 1,25mg | Viên | N1 | 1.500 | 6.500 | 9.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-18353-14 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.374 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trileptal | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N1 | 9.000 | 8.064 | 72.576.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-22183-19 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Novartis Farma S.p.A. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.373 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamictal 50mg | Lamotrigine | 50mg | Viên | N1 | 2.800 | 5.000 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 590110524824 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Delpharm Poznań S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.372 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Jewell | Mirtazapin | 30mg | Viên | N2 | 90.000 | 1.590 | 143.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110882824 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.371 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zapnex-5 | Olanzapin | 5mg | Viên | N2 | 65.000 | 450 | 29.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110884024 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.370 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zolafren | Olanzapin | 5mg | Viên | N1 | 18.000 | 2.899 | 52.182.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 590110019723 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.369 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine Chrono | Valproat natri + valproic acid | 333,00mg; 145,00mg | Viên | N1 | 90.000 | 6.972 | 627.480.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-16477-13 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | SANOFI WINTHROP INDUSTRIE | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.368 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 50.000 | 2.479 | 123.950.000 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | Hộp 1 lọ 40 viên | 840114019124 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Aventis S.A | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.367 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nalordia 25mg | Quetiapin | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427223 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.366 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Mannitol | Manitol | 20g/100ml | Chai | N4 | 100 | 21.000 | 2.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.365 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nalordia 200mg | Quetiapin | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 18.000 | 360.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110349424 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.364 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nalordia 100mg | Quetiapin | 100mg | Viên | N1 | 42.000 | 15.000 | 630.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 640110427123 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Orion Corporation | Phần Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.363 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zoxedum 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.373 | 23.730.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110304225 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.362 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Egolanza | Olanzapin | 10mg | Viên | N1 | 40.000 | 2.900 | 116.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN-19639-16 | 721/QĐ-BVTTHN | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Bv Tâm Thần Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.361 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 3.900 | 46.000 | 179.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 53/QĐ-BVĐK | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.360 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Tigemy 50 | Tigecyclin* | 50mg | Lọ | N4 | 2.400 | 685.000 | 1.644.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ | VD-35794-22 | 2776/QĐ-BVĐK | 07/01/2026 | 06/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.359 | Tân dược | Tỉnh Trà Vinh | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 1,5g/10ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.900 | 34.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 53/QĐ-BVĐK | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Trà Vinh | Công ty Cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.358 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g/10g | Lọ | N1 | 5 | 150.000 | 750.000 | Phun mù | Thuốc phun mù | Hộp 1 chai 10g | VN-20270-17 | 01/QĐ-BVDK | 05/01/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.357 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g;2,315g;3,01g;0,15g;0,15g)/500ml | Túi | N1 | 100 | 110.000 | 11.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 01/QĐ-BVDK | 05/01/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Deutschl and GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.356 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dalekine | Natri valproat | 200mg | Viên | N4 | 2.000 | 1.290 | 2.580.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 10 viên | VD-32762-19 | 01/QĐ-BVDK | 05/01/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.355 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Dalekine | Natri valproat | 5,764%(kl/tt) | Chai | N4 | 100 | 80.000 | 8.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 150ml | VD-18679-13 | 01/QĐ-BVDK | 05/01/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.354 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Ultravist 370 | Iopromid acid | 768,86mg/ml;100ml | Chai | N1 | 100 | 648.900 | 64.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 chai x 100ml | 400110021124 | 01/QĐ-BVDK | 05/01/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Bayer AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.353 | Tân dược | Tỉnh Tuyên Quang | Pamintu 10mg/ml | Protamin sulfat | 10mg/ml;5ml | Lọ | N5 | 5 | 227.892 | 1.139.460 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 5ml | KD.2025.2742.1 | 01/QĐ-BVDK | 05/01/2026 | 05/04/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh | Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.352 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 9.000 | 79.821 | 71.838.900 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 Chai x 500ml | VD-23172-15 | 2776/QĐ-BVĐK | 12/01/2026 | 11/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.351 | Tân dược | Tỉnh Quảng Trị | Azizi | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 257.742 | 103.096.800 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 3 viên | VD-35695-22 | 2776/QĐ-BVĐK | 12/01/2026 | 11/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.350 | Tân dược | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% – 200ml | Túi | N4 | 400 | 63.000 | 25.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | 893110453623 | 04/QĐ-BVH | 05/01/2026 | 05/05/2026 | Bvđk Tw Huế-Cs 2 | BVTW | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.349 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamin | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 10 | 65.360 | 653.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10 ml | 400112017124 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.348 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Brudopa | Dopamin hydroclorid | 200mg | Ống | N5 | 100 | 23.500 | 2.350.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 5 ống 5ml | 890110012925 | 0305/QĐ-BV | 31/12/2025 | 30/05/2026 | Bvđk Buôn Hồ | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | Brawn Laboratories Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.347 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 100 | 91.000 | 9.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ 10 ml | 890410092323 | 28/QĐ-BV | 15/01/2026 | 14/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.346 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Nitromint | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 0,08g | Chai | N1 | 50 | 164.700 | 8.235.000 | Xịt dưới lưỡi | Xịt | Hộp 1 chai x 10g | VN-20270-17 | 28/QĐ-BV | 15/01/2026 | 14/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Egis Pharmaceuticals Private Limited Company | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.345 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Kama-BFS | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 400mg + 452mg | Lọ | N4 | 300 | 16.000 | 4.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10 ml | 893110151524 | 28/QĐ-BV | 15/01/2026 | 14/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.344 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Itrozol 100 mg Capsules | Itraconazol | 100mg | Viên | N1 | 1.000 | 14.000 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng; Hộp 6 vỉ x 5 viên | VN-22913-21 | 28/QĐ-BV | 15/01/2026 | 14/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.343 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/ml x 5ml | Lọ | N1 | 100 | 47.300 | 4.730.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 28/QĐ-BV | 15/01/2026 | 14/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | s.a. Alcon-Couvreur N.V | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.342 | Tân dược | Tỉnh Hải Dương | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 0,018mg | Ống | N1 | 500 | 15.484 | 7.742.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 28/QĐ-BV | 15/01/2026 | 14/02/2026 | Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.341 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin | 2mg/ml x 25ml | Lọ | N4 | 10 | 189.000 | 1.890.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 25ml | 893114093323 | 23/QĐ-BVA | 07/01/2026 | 06/02/2026 | Bv A | Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.340 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bestdocel 80mg/4ml | Docetaxel | 80mg/4ml | Lọ | N4 | 5 | 549.150 | 2.745.750 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ 4ml | 893114092823 | 23/QĐ-BVA | 07/01/2026 | 06/02/2026 | Bv A | Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.339 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 500 | Fluorouracil (5-FU) | 50mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 893114121825 | 23/QĐ-BVA | 07/01/2026 | 06/02/2026 | Bv A | Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.338 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 500 | Fluorouracil (5-FU) | 50mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 54 | 42.000 | 2.268.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-28230-17 | 23/QĐ-BVA | 07/01/2026 | 06/02/2026 | Bv A | Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.337 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ficocyte | Filgrastim | 60MU/ml x 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | 893410647524 | 23/QĐ-BVA | 07/01/2026 | 06/02/2026 | Bv A | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.336 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ficocyte | Filgrastim | 60MU/ml x 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 5 | 330.000 | 1.650.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) | QLSP-1003-17 | 23/QĐ-BVA | 07/01/2026 | 06/02/2026 | Bv A | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.335 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 20 | 133.230 | 2.664.600 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-16582-13 | 23/QĐ-BVA | 07/01/2026 | 06/02/2026 | Bv A | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Baxter Oncology GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.334 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kpec 500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 500 | 9.200 | 4.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên | 893114228123 | 23/QĐ-BVA | 07/01/2026 | 06/02/2026 | Bv A | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.333 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Noradrenalin | Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 3.500 | 3.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078424 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.332 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiparen 10% | Acid amin* | 10% x 200ml | Chai | N4 | 4.000 | 63.000 | 252.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 200ml, Mỗi chai được đựng trong túi nylon hàn kín cùng gói hấp thụ oxy và viên chỉ thị màu | VD-15932-11 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.331 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.050 | 5.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.330 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepa-Merz | L-Ornithin – L- aspartat | 5g/10ml | Ống | N1 | 2.000 | 125.000 | 250.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống 10ml | 400110069923 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh | B.Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.329 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Citi – Brain 250 | Citicolin | 125mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 34.650 | 69.300.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml | VD-12948-10 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.328 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 1.000 | 15.930 | 15.930.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.327 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kidmin | Acid amin* | 7,2% x 200ml | Túi | N4 | 1.200 | 115.000 | 138.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 200ml | VD-35943-22 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.326 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Nitroglycerin inj | Glyceryl trinitrat | 1mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 200 | 50.000 | 10.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml | 893110590824 | 1977/QĐ-BVC | 29/12/2025 | 29/03/2026 | Bv C | Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.325 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Jasirox Tab 180 | Deferasirox | 180mg | Viên | N4 | 4.000 | 50.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34546-20 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty cổ phần Y dược Tây Dương | Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.324 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sofuval | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg; 100mg | Viên | N4 | 4.000 | 230.000 | 920.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai x 28 viên | 893110169523 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.323 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dotagraf | Gadoteric acid | 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml | Lọ | N1 | 600 | 484.050 | 290.430.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ x 10ml | 900110961224 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.322 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dapalozin 10 | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.090 | 16.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên | 893110262325 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty cổ phần đầu tư Eudora | chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.321 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 20.000 | 294 | 5.880.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 2009/QĐ-BVC | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Bv C | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.320 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 30.000 | 140 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Lọ 500 viên | 893110539224 | 1977/QĐ-BVC | 29/12/2025 | 29/03/2026 | Bv C | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.319 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 15.000 | 0 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Thuốc tiêm bột đông khô | Hộp 10 lọ | 893115078524 | 2009/QĐ-BVC | 12/01/2026 | Bv C | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.182.318 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Disthyrox | Levothyroxin (muối natri) | 100mcg | Viên | N4 | 0 | 292 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VD-21846-14 | 2009/QĐ-BVC | 12/01/2026 | Bv C | Công ty TNHH dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le | |
| 1.182.317 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg+2,5mg)/2,5ml | Ống | N5 | 10.000 | 11.550 | 115.500.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115264625 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.316 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 145.000 | 3.200 | 464.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 104QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.315 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.880 | 188.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.314 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 3.000 | 28.455 | 85.365.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.313 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 80.000 | 529 | 42.320.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110624124 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.312 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N5 | 50.000 | 950 | 47.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34459-20 | 104QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.311 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml | Salbutamol (sulfat) | 2,5 mg/2,5 ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.410 | 44.100.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 5 ống x 2,5ml | 893115025324 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.310 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 600 | 34.669 | 20.801.400 | Tiêm vào ổ khớp | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ 1ml | VN-22448-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.309 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylergo Inj | Methyl ergometrin (maleat) | 0,2mg/ml | Ống | N4 | 2.000 | 11.900 | 23.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-34624-20 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.308 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 20.600 | 41.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-21836-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.307 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 5.200 | 1.900 | 9.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên | VD-20441-14 | 54/QĐ-BVQX | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bvđk Quảng Xương | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây. Việt Nam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây. Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.306 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aumoxtine 500 | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 120.000 | 1.390 | 166.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-31999-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.305 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Cravit 1.5% | Levofloxacin hydrat | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 1.000 | 115.999 | 115.999.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 18/QĐ-BVM | 09/01/2026 | 08/03/2026 | Bv Mắt Hải Phòng | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.304 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Reliporex 4000 IU | Recombinant Human Erythropoietin alfa | 4000 UI/0,4ml | Bơm tiêm | N5 | 1.200 | 191.730 | 230.076.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn | QLSP-0812-14 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.303 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dasoltac 400 | Piracetam | 400mg/8ml | Ống | N4 | 12.000 | 4.300 | 51.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 24 ống x 8ml | 893110207624 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.302 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/1ml | ống | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1ml | VN-20612-17 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.301 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI | Viên | N1 | 6.000 | 9.500 | 57.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | VN-21788-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A; CSSX ĐG, kiểm soát chất lượng và XX: Innothera Chouzy | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.300 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 50.000 | 688 | 34.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.299 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 8.000 | 6.500 | 52.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118423 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.298 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mezamazol | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 441 | 22.050.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21298-14 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.297 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acriptega | Tenofovir + lamivudin + dolutegravir | 300mg; 300mg; 50mg | Viên | N3 | 30.000 | 3.945 | 118.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên | VN3-241-19 | 104/QĐ-BVDC | 16/01/2026 | 16/07/2026 | Bvđk Diễn Châu | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.296 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Agihistine 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N4 | 120.200 | 2.789 | 335.237.800 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110263900 | 359/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thùy Dung | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.295 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 110 | 57.750 | 6.352.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 359/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | United Kingdom | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.294 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 0 | 5.400 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | VN-22254-19 | 359/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Tnhh Thương Mại & Dược Phẩm Tâm Toàn Phát | SEID, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.293 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Colchicina Seid 1mg Tablet | Colchicin | 1mg | Viên | N1 | 28.304 | 5.400 | 152.841.600 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 840115989624 | 359/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Tnhh Thương Mại & Dược Phẩm Tâm Toàn Phát | SEID, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.292 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml (tỷ lệ 30/70) | Lọ | N1 | 1.513 | 115.000 | 173.995.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 590410647424 | 359/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.291 | Tân dược | Thành phố Đà Nẵng | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N5 | 1.600 | 1.200 | 1.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 359/QĐ-TTYT | 09/01/2026 | 08/01/2027 | Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.290 | Tân dược | Tỉnh Thanh Hóa | Aspirin 100 | Acetylsalicylic acid | 100mg | Gói | N4 | 30.000 | 1.650 | 49.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-32920-19 | 30/QĐ-BVQX | 07/01/2026 | 06/01/2027 | Bvđk Quảng Xương | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | CTCP dược phẩm Trường Thọ. Việt Nam | CTCP dược phẩm Trường Thọ. Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 1.600 | 58.000 | 92.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voluven 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g+4,5g)/500ml | Túi | N1 | 200 | 110.000 | 22.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Combivent | Salbutamol + ipratropium | (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml | Lọ | N1 | 6.000 | 16.074 | 96.444.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 lọ x 2,5ml | VN-19797-16 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Laboratoire Unither | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Omnipaque | Iohexol | 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 4.200 | 473.508 | 1.988.733.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 chai 100ml | 539110067223 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | GE Healthcare Ireland Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iopamiro | Iopamidol | 370mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 1.000 | 598.500 | 598.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 chai 100ml | 800110131524 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Patheon Italia S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 25.000 | 3.590 | 89.750.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fosmicin tablets 500 | Fosfomycin* | 500mg | Viên | N1 | 2.400 | 21.900 | 52.560.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-15983-12 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | Meiji Seika Pharmatech Co.,Ltd | Nhật Bản | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pradaxa | Dabigatran | 150mg | Viên | N1 | 2.400 | 30.388 | 72.931.200 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17270-13 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pulmicort Respules | Budesonid | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 30.000 | 13.834 | 415.020.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Symbicort Turbuhaler | Budesonid + formoterol | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 12.000 | 219.000 | 2.628.000.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlor | Amlodipin | 5mg | Viên | N1 | 50.000 | 7.593 | 379.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300110025623 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fareva Amboise | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.278 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 12.600 | 25.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.277 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meloxicam 15 mg/1,5 ml | Meloxicam | 15mg/1,5ml, dung tích 1,5ml | Ống | N4 | 300 | 1.995 | 598.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1,5 ml | VD-19814-13 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.276 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphinhydroclorid 10mg/ml | Morphin | (Morphinhydroclorid 10mg/ml | Ống | N4 | 400 | 8.925 | 3.570.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml | 893111093823 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP TW CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.275 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | ống | N1 | 500 | 28.455 | 14.227.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml | VN-22494-20 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP TW CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.274 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 300 | 41.871 | 12.561.300 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH MTV DL TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.273 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 1.500 | 5.600 | 8.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH MTV DL TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.272 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml | Chai | N1 | 50 | 110.000 | 5.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 100 ml | VN-19955-16 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH MTV DL TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.271 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/ 3ml | Ống | N1 | 100 | 30.048 | 3.004.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3ml | VN-20734-17 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH DP & Trang TBYT Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.270 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dorithricin | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | 0,5mg +1mg +1,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.880 | 14.400.000 | Ngậm | Viên ngậm họng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 400100014224 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH DP & Trang TBYT Hoàng Đức | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.269 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% (2mg/g) | Tuýp | N1 | 300 | 65.000 | 19.500.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | Hộp 1 tuýp 10g | VN-15471-12 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH DP & Trang TBYT Hoàng Đức | Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.268 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Trymo tablets | Bismuth trioxid | 120mg | Viên | N5 | 5.000 | 3.200 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 14 vỉ xé x 8 viên | VN-19522-15 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Bến Tre | Raptakos, Brett & Co., Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.267 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hepagold | Acid amin* | (2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml | Túi | N2 | 200 | 110.000 | 22.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | 880110015725 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Quốc tế- UK Pharma | JW Life Science Corporation | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.266 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tefostad T300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N3 | 30.000 | 2.800 | 84.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên | 893110253500 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.265 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 480 | 9.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.264 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Spirastad Plus | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.990 | 39.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893115097124 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.263 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin Stella 81 mg | Aspirin | 81mg | Viên | N2 | 5.000 | 350 | 1.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Gia Linh | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.262 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rocuronium-BFS | Rocuronium bromid | 50mg/5ml; Ống 5ml | Ống | N4 | 500 | 41.000 | 20.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 5ml | 893114281823 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.261 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dogtapine | Sulpirid | 50mg | Viên | N4 | 6.000 | 164 | 984.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110156424 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.260 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 7.000 | 696 | 4.872.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20763-14 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.259 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tetracyclin | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | viên | N4 | 3.000 | 759 | 2.277.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110596124 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.258 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 5.000 | 825 | 4.125.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.257 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Rotundin 30 | Rotundin | 30mg | Viên | N4 | 6.000 | 700 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 | 893110705624 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.256 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 17.950 | 8.975.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 400112177623 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP TW Codupha | Siegfried Hameln GmbH |
Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.255 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 462 | 462.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Khánh Hòa | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.254 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Kem Tenafin 1% | Terbinafin hydroclorid | 10mg/g x 15g | Tuýp | N4 | 500 | 25.000 | 12.500.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893100687524 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.253 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Paracetamol 1g/100ml | Paracetamol | 1000mg /100ml | Lọ | N4 | 2.000 | 9.100 | 18.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | 893110069625 | 12/QĐ-YHCT | 08/01/2026 | 08/01/2027 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty cổ phần thương mại Minh Dân | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.252 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadulacton 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.617 | 4.851.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110152100 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.251 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Medsolu 4 mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 3.000 | 819 | 2.457.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369423 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.250 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pharmaclofen | Baclofen | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.600 | 13.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 100 viên | 754110018424 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN | Pharmascience Inc. | Canada | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.249 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon -Iod HD | Povidon iodin | 10%/125ml | Lọ | N4 | 600 | 17.400 | 10.440.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 125ml | 893100299100 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.248 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước Oxy già 3% | Hydrogen peroxyd | 3%/50ml | Chai | N4 | 2.500 | 2.000 | 5.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 50ml | 893100902024 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.247 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai/Lọ/Túi | N4 | 6.000 | 8.500 | 51.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch rửa vết thương | Chai 500ml | VD-34813-20 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.246 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinstigmin | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml | Ống | N4 | 500 | 3.600 | 1.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114078724 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.245 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dexamethasone | Dexamethason | 4mg/1ml | Ống | N4 | 100 | 800 | 80.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.244 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Degas | Ondansetron | 8mg/4 ml | Ống | N4 | 100 | 3.000 | 300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml | 893110375023 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.243 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lidocain | Lidocain (hydroclorid) | 40mg/2ml | ống | N4 | 3.000 | 560 | 1.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.242 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 4.000 | 105 | 420.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.241 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 1.000 | 698 | 698.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.240 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Ketoprofen 100mg/2ml | Ketoprofen | 100mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 23.000 | 11.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-35658-22 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty TNHH dược phẩm A&B | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.239 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 2.000 | 780 | 1.560.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 17/QĐ-YHCT | 10/01/2026 | 10/07/2026 | Bv Yhct Bộ Ca | Công ty CPDP Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.238 | Tân dược | Tỉnh Quảng Bình | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 57.000 | 57.000 | 3.249.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 82/QĐ-BV | 22/01/2026 | 06/02/2026 | Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.237 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.550 | 0 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 170/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Nam Trực | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.236 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Diamisu 70/30 Injection | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 3.000 | 54.550 | 163.650.000 | Tiêm dưới da | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 170/QĐ-TTYT | 30/12/2025 | 30/03/2026 | Ttyt Nam Trực | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.235 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol (acetaminophen) | 10mg/1ml | Túi | N4 | 2.500 | 8.400 | 21.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 48 túi 100ml | 893110055900 | 479/QĐ-HHTM | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | Công Ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang | Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.234 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Levof-BFS 500mg | Levofloxacin | 500mg/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 88.200 | 88.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống | 893115067500 | 479/QĐ-HHTM | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.233 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 7.000 | 4.480 | 31.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110004500 | 479/QĐ-HHTM | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.232 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 300 | 1.200 | 360.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 479/QĐ-HHTM | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.231 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Mesna-BFS | Mesna | 100mg/ml | Ống | N4 | 100 | 31.500 | 3.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 x ống 4ml | 893110202825 | 479/QĐ-HHTM | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.230 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30 mg | Ống | N1 | 50 | 72.500 | 3.625.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 16/QĐ-BVNB | 16/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Ngọc Bích | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.229 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 200 | 1.150 | 230.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 479/QĐ-HHTM | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.228 | Tân dược | Thành phố Cần Thơ | Folacid | Acid folic (vitamin B9) | 5mg | Viên | N4 | 37.000 | 180 | 6.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 20 viên | 893110806224 | 479/QĐ-HHTM | 29/12/2025 | 29/06/2026 | Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.227 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 0,018mg – ống 1,8ml | Ống | N1 | 0 | 15.484 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml | VN-16049-12 | 017/QĐ-BVĐKGL | 09/01/2026 | 15/02/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.226 | Tân dược | Tỉnh Gia Lai | Lignospan Standard | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 36mg + 0,018mg – ống 1,8ml | Ống | N1 | 200 | 15.484 | 3.096.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml | 300110796724 | 017/QĐ-BVĐKGL | 09/01/2026 | 15/02/2026 | Bvđk Gia Lai | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.225 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cavinton forte | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 15.600 | 5.460 | 85.176.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-17951-14 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.224 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | (25mcg + 250mcg)/liềux 120 liều | Bình xịt | N1 | 4.800 | 278.090 | 1.334.832.000 | Dạng hít | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.223 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Xarelto | Rivaroxaban | 20 mg | Viên | N1 | 4.200 | 58.000 | 243.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19014-15 | 31/QĐ-BVĐKKVTĐ | 13/01/2026 | 31/10/2026 | Bvđk Kv Thủ Đức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.222 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Crestor | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) | 5mg | Viên | N1 | 2.500 | 7.362 | 18.405.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-19786-16 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.221 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Xarelto | Rivaroxaban | 15mg | Viên | N1 | 500 | 58.000 | 29.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 14 viên | 400110400923 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.220 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Oflovid | Ofloxacin | 15mg/5ml | Lọ | N1 | 50 | 55.872 | 2.793.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-19341-15 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.219 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Voluven 6% | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri clorid | Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g | Túi | N1 | 120 | 110.000 | 13.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml | 400110402923 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.218 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Zoladex | Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) | 3,6mg | Bơm tiêm | N1 | 120 | 2.568.297 | 308.195.640 | Tiêm | Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) | Hộp 1 bơm tiêm có thuốc | 500114177523 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.217 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Iressa | Gefitinib | 250mg | Viên | N1 | 1.800 | 558.548 | 1.005.386.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên | 499114520024 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB | Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.216 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 25mg | Viên | N1 | 500 | 5.513 | 2.756.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN2-522-16 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) | CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.215 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Sympal | Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) | 50mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 21.210 | 6.363.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha | Hộp 5 ống x2ml | VN-22698-21 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.214 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Symbicort Turbuhaler | Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều | Ống | N1 | 2.500 | 219.000 | 547.500.000 | Dạng hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.213 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Faslodex | Fulvestrant | 50mg/ml | Bơm tiêm | N1 | 72 | 6.289.150 | 452.818.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm | VN-19561-16 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited | Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.212 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Arcoxia 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 500 | 14.222 | 7.111.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 840110413123 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited | CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.211 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 19.200 | 119 | 2.284.800 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115304223 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
