Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 118 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 118 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.182.710 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml ống N4 5.000 1.045 5.225.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml VD-21919-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Cty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.709 Tân dược Thành phố Cần Thơ Elitan 10mg/2ml Metoclopramid 10mg/2ml ống N1 1.200 14.200 17.040.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml VN-19239-15 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Medochemie LTD – Ampoule Injectable Facility Cyprus 3.thau_rieng_le
1.182.708 Tân dược Thành phố Cần Thơ Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg lọ N1 4.000 41.871 167.484.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.182.707 Tân dược Thành phố Cần Thơ Solu-Medrol Methyl prednisolon 500mg lọ N1 500 207.579 103.789.500 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7,8ml 540110032623 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.182.706 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pdsolone – 40mg Methyl prednisolon 40mg lọ N2 10.000 27.800 278.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 01 lọ VN-21317-18 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT Swiss Parenterals PVT India 3.thau_rieng_le
1.182.705 Tân dược Thành phố Cần Thơ Methylprednisolon 16 Methyl prednisolon 16mg viên N3 60.000 685 41.100.000 Uống Viên Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20763-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.704 Tân dược Thành phố Cần Thơ Metformin 500mg Metformin 500mg viên N3 100.000 185 18.500.000 Uống Viên Hộp 20 vỉ x 10 viên 893110230800 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Cty CP DP TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.703 Tân dược Thành phố Cần Thơ Metformin Metformin 1000mg viên N3 200.000 488 97.600.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110443424 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Cty CP DP TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.702 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glumeform 1000 XR Metformin 1000mg viên N3 10.000 908 9.080.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35537-22 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.701 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucophage XR 500mg Metformin 500mg viên N1 10.000 2.338 23.380.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 4 vỉ x 15 viên VN-22170-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.182.700 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucophage XR 1000mg Metformin 1000mg viên N1 8.000 4.843 38.744.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110016324 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Sante s.a.s France 3.thau_rieng_le
1.182.699 Tân dược Thành phố Cần Thơ Esogas Esomeprazol 40mg lọ N4 10.000 7.700 77.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml VD-29952-18 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Cty CP Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.698 Tân dược Thành phố Cần Thơ Myonal 50mg Eperison 50mg viên N1 6.000 3.416 20.496.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19072-15 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory Japan 3.thau_rieng_le
1.182.697 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gemapaxane Enoxaparin (natri) 40mg/0,4ml bơm tiêm N1 1.200 70.000 84.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml 800410092123 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Italfarmaco S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.182.696 Tân dược Thành phố Cần Thơ Prismasol B0 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: 5,145g + 2,033g + 5,4g + Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: 6,45g + 3,09g. Túi 5 lít (khoang A 250ml và khoang B 4750ml) Túi N1 1.000 700.000 700.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) VN-21678-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Thiết bị y tế Phương Đông Bieffe Medital S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.182.695 Tân dược Thành phố Cần Thơ Doxycyclin 100 mg Doxycyclin 100mg viên N4 5.000 525 2.625.000 Uống Viên nang Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) 893110184624 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Cty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.694 Tân dược Thành phố Cần Thơ Modom's Domperidon 10mg viên N2 50.000 248 12.400.000 Uống Viên hộp 10 vỉ xé x 10 viên VD-20579-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.693 Tân dược Thành phố Cần Thơ Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%/10ml ống N4 200 2.900 580.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM Cty CP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.692 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gelactive Fort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg+300mg+30mg/10ml gói N4 20.000 2.700 54.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100473424 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Cty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.691 Tân dược Thành phố Cần Thơ Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg+300mg/10ml gói N4 100.000 2.478 247.800.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.690 Tân dược Thành phố Cần Thơ Comcidgel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg+460mg/10ml gói N4 20.000 2.850 57.000.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893100473524 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Cty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.689 Tân dược Thành phố Cần Thơ MEYERAPAGIL Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg+158mg viên N4 40.000 1.260 50.400.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34036-20 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV Cty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.688 Tân dược Thành phố Cần Thơ Coliet Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 64g+5,7g+1,68g+1,46g+0,75g gói N4 4.000 28.000 112.000.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 4 gói x 73,69g 893110887224 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC TOÀN PHÁT Cty CP DP Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.687 Tân dược Thành phố Cần Thơ Furosemid 20mg/2ml Furosemid 20mg/2ml ống N4 4.000 618 2.472.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110315724 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.686 Tân dược Thành phố Cần Thơ BFS-Furosemide 40mg/4ml Furosemid 40mg/4ml ống N4 1.000 7.665 7.665.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 4ml 893110281223 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Cty CP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.685 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dobutamin 250mg/50ml Dobutamin 250mg/50ml lọ N4 100 79.000 7.900.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 01 lọ x 50ml 893110155723 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.684 Tân dược Thành phố Cần Thơ Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg+100mg viên N1 10.000 7.694 76.940.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.182.683 Tân dược Tỉnh Tiền Giang BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION Dextran 40 100ml chứa Dextran 40 10g; Sodium Chloride 0,9g Túi N2 40 388.500 15.540.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 500ml KD.2025.2845.1 01/QĐ-BVĐKGC 05/01/2026 05/07/2026 Bvđk Kv Gò Công CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 OSEL ILAC SAN. VE TIC. A.S. Thổ Nhĩ Kỷ 3.thau_rieng_le
1.182.682 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cezmeta Diosmectit 3g gói N4 5.000 810 4.050.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-22280-15 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Cty CP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.681 Tân dược Thành phố Cần Thơ Voltaren Diclofenac 100mg viên đặt N1 1.000 15.602 15.602.000 Đặt hậu môn Thuốc đặt hậu môn/trực tràng Hộp 1 vỉ x 5 viên VN-16847-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Delpharm Huningue S.A.S France 3.thau_rieng_le
1.182.680 Tân dược Thành phố Cần Thơ Voltaren Diclofenac 75mg viên N1 3.000 6.185 18.555.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-11972-11 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Novartis Farma S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.182.679 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diclofenac methyl Diclofenac 1%/20g tuýp N4 1.500 7.200 10.800.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Cty CP DP Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.678 Tân dược Thành phố Cần Thơ Diclofenac Diclofenac 75mg/3ml ống N4 10.000 760 7.600.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 3ml 893110081424 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Cty CP dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.677 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cytan Diacerein 50mg viên N4 15.000 525 7.875.000 Uống Viên nang Viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110705424 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.676 Tân dược Thành phố Cần Thơ Akigol Macrogol 10g gói N4 3.000 3.000 9.000.000 Uống Bột/cốm/hạt pha uống Hộp 20 gói x 10g 893100613824 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.675 Tân dược Thành phố Cần Thơ SaVi Losartan 50 Losartan 50mg viên N3 50.000 1.140 57.000.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110318024 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Cty CP DP Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.674 Tân dược Thành phố Cần Thơ Losartan Losartan 50mg viên N4 200.000 185 37.000.000 Uống Viên Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110666324 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.673 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lidocain Lidocain hydroclodrid 10%/38g chai N1 50 159.000 7.950.000 Dùng ngoài Dung dịch gây tê Hộp 1 Lọ x 38 gam 599110011924 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.672 Tân dược Thành phố Cần Thơ Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg viên N4 20.000 294 5.880.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Cty CP DP Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.671 Tân dược Thành phố Cần Thơ Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml ống N4 6.000 690 4.140.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml VD-25856-16 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Cty CP dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.670 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lidocain- BFS 200mg Lidocain hydroclodrid 200mg/10ml ống N4 3.000 15.000 45.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 20 lọ x 10ml 893110059024 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Cty CP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.669 Tân dược Thành phố Cần Thơ Minirin Desmopressin 0,1mg viên N1 1.000 18.813 18.813.000 Uống Viên Hộp 1 chai 30 viên VN-18893-15 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ferring International Center S.A. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.182.668 Tân dược Thành phố Cần Thơ Colistin 2 MIU Colistin* 2.000.000UI lọ N2 150 595.000 89.250.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ VD-35189-21 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Mai Chi nhánh Cty CP DP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.667 Tân dược Thành phố Cần Thơ Colistin 1 MIU Colistin* 1.000.000UI lọ N2 300 284.000 85.200.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ VD-35188-21 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Mai Chi nhánh Cty CP DP Imexpharm – Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.666 Tân dược Thành phố Cần Thơ Colchicine Capel 1mg Colchicin 1mg viên N1 2.000 5.450 10.900.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 20 viên VN-22201-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Zentiva SA Romania 3.thau_rieng_le
1.182.665 Tân dược Thành phố Cần Thơ Terpin codein 10 Codein + terpin hydrat 10mg+100mg viên N4 50.000 780 39.000.000 Uống Viên Hộp 8 vỉ x 10 viên VD-35730-22 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần dược phẩm Benovas Cty CP DP Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.664 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tunadimet Clopidogrel 75mg viên N4 300.000 258 77.400.000 Uống Viên Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110288623 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.663 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg viên N3 5.000 790 3.950.000 Uống Viên Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.662 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cefuroxime 1g Cefuroxim 1g lọ N4 15.000 38.400 576.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 20 ml 893110597324 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.661 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tenamyd – Ceftriaxone 500 Ceftriaxon 0,5g lọ N1 10.000 18.000 180.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 893110679024 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA Cty CP DP Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.660 Tân dược Thành phố Cần Thơ Midazoxim 1g Ceftizoxim 1g lọ N4 8.000 45.000 360.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 893110066224 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.659 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vipocef 200 Cefpodoxim 200mg viên N4 60.000 1.588 95.280.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110658524 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần dược phẩm Benovas Cty CP DP Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.658 Tân dược Thành phố Cần Thơ Philevomels eye drops Levofloxacin 25mg/5ml lọ N2 500 30.870 15.435.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-11257-10 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT Hanlim Pharm Co., Ltd Korea 3.thau_rieng_le
1.182.657 Tân dược Thành phố Cần Thơ LevoDHG 500 Levofloxacin 500mg viên N3 20.000 810 16.200.000 Uống Viên hộp 3 vỉ x 10 viên VD-21558-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.656 Tân dược Thành phố Cần Thơ Letdion Levofloxacin 25mg/5ml lọ N1 100 84.000 8.400.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22724-21 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM Rompharm Company S.r.l Romania 3.thau_rieng_le
1.182.655 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vincapar 275 Levodopa + carbidopa 250mg+25mg viên N5 4.000 3.100 12.400.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110232424 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Cty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.654 Tân dược Thành phố Cần Thơ Masopen 100/10 Levodopa + carbidopa 100mg+10mg viên N4 10.000 2.856 28.560.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110618124 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.653 Tân dược Thành phố Cần Thơ Foximcz-1000 Cefoxitin 1g lọ N2 15.000 69.000 1.035.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 890110356524 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHÚC KHỞI NGUYÊN Zeiss Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.182.652 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hemotocin Carbetocin 100mcg/ml ống N4 800 346.500 277.200.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 1 ml 893110281623 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Cty CP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.651 Tân dược Thành phố Cần Thơ Orenko Cefixim 200mg viên N4 20.000 1.295 25.900.000 Uống Viên nang Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110072824 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Cty CP DP TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.650 Tân dược Thành phố Cần Thơ Caspofungin Normon 70mg powder for concentrate for solution for infusion Caspofungin* 70mg lọ N1 150 7.350.000 1.102.500.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 840110431723 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD Laboratorios Normon, S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.182.649 Tân dược Thành phố Cần Thơ Atilude Carbocistein 250mg/5mlx10ml ống N4 1.000 6.950 6.950.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100277623 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công Ty TNHH Dược Phẩm Tây Sơn Cty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.648 Tân dược Thành phố Cần Thơ Timolol 0,5% Timolol 0,5%/5ml lọ N4 400 26.430 10.572.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 01 lọ 5ml 893110368323 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.647 Tân dược Thành phố Cần Thơ Natidof 8 Thiocolchicosid 8mg viên N4 4.000 2.400 9.600.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110046000 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH Cty CP S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.646 Tân dược Thành phố Cần Thơ Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg viên N4 10.000 525 5.250.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Cty CP dược TW Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.645 Tân dược Thành phố Cần Thơ Hagizin Flunarizin 5mg viên N2 4.000 874 3.496.000 Uống Viên nang hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20554-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.644 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tegretol 200 Carbamazepin 200mg viên N1 1.000 1.554 1.554.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-18397-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Novartis Farma S.p.A. Italy 3.thau_rieng_le
1.182.643 Tân dược Thành phố Cần Thơ Captopril Captopril 25mg viên N4 1.200 107 128.400 Uống Viên Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110483424 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.642 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2 ml ống N1 10.000 13.834 138.340.000 Đường hô hấp Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrazeneca Pty., Ltd Australia 3.thau_rieng_le
1.182.641 Tân dược Thành phố Cần Thơ Deliptil 62,5 Bosentan 62,5mg viên N4 1.000 30.000 30.000.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên, Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên 893110323100 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Một Thành Viên Dược Sài Gòn Cty CP DP 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.640 Tân dược Thành phố Cần Thơ Concor Cor Bisoprolol 2,5mg viên N1 10.000 3.147 31.470.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-18023-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Germany 3.thau_rieng_le
1.182.639 Tân dược Thành phố Cần Thơ Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol 2,5mg viên N1 20.000 684 13.680.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-21087-18 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Lek S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.182.638 Tân dược Thành phố Cần Thơ Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg viên N1 6.000 2.241 13.446.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 400110190423 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Merck Healthcare KGaA Germany 3.thau_rieng_le
1.182.637 Tân dược Thành phố Cần Thơ Tetracyclin Tetracyclin hydroclorid 500mg viên N4 20.000 715 14.300.000 Uống Viên Viên nang cứng (cam-đen), Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110596124 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.636 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinterlin Terbutalin 0,5mg/1ml ống N4 1.500 4.835 7.252.500 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-20895-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Cty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.635 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg+12,5mg viên N3 30.000 4.200 126.000.000 Uống Viên Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên 893110409524 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.634 Tân dược Thành phố Cần Thơ Harnal Ocas 0,4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg viên N1 1.200 14.700 17.640.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19849-16 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astellas Pharma Europe B.V. Netherlands 3.thau_rieng_le
1.182.633 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vindion 100mg/ml Sugammadex 200mg/2ml lọ N4 500 1.575.000 787.500.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml 893110282824 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Cty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.632 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sugablock Sugammadex 200mg/2ml lọ N1 200 1.723.623 344.724.600 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 2ml 383110188700 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia 3.thau_rieng_le
1.182.631 Tân dược Thành phố Cần Thơ Egudin 10 Solifenacin succinate 10mg viên N4 3.000 9.786 29.358.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên QLĐB-680-18 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT Cty CP DP Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.630 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sitagliptin – 5A Farma 50mg Sitagliptin 50mg viên N4 24.000 525 12.600.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110009400 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần 5A Farma Cty CP liên doanh DP Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.629 Tân dược Thành phố Cần Thơ Silymarin 70mg Silymarin 70mg viên N4 100.000 520 52.000.000 Uống Viên Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-32934-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Cty CP DP VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.628 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinsalpium Salbutamol + ipratropium 2,5mg+0,5mg/2,5ml ống N4 2.000 12.600 25.200.000 Khí dung Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml VD-33654-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Cty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.627 Tân dược Thành phố Cần Thơ A.T Bisoprolol 2.5 Bisoprolol 2,5mg viên N4 200.000 90 18.000.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110275323 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Cty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.626 Tân dược Thành phố Cần Thơ Sitagliptin – 5A Farma 100mg Sitagliptin 100mg viên N4 20.000 789 15.780.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110009300 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần 5A Farma Cty CP liên doanh DP Éloge France Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.625 Tân dược Thành phố Cần Thơ Betahistin Betahistin 16mg viên N4 50.000 166 8.300.000 Uống Viên Viên nén, Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-34690-20 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.624 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipitor Atorvastatin 20mg viên N1 3.000 15.941 47.823.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 001110025723 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Pfizer Pharmaceuticals LLC Germany 3.thau_rieng_le
1.182.623 Tân dược Thành phố Cần Thơ Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg viên N4 30.000 132 3.960.000 Uống Viên Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110291000 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.622 Tân dược Thành phố Cần Thơ Atorvastatin 10 Atorvastatin 10mg viên N4 900.000 92 82.800.000 Uống Viên Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110290900 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.621 Tân dược Thành phố Cần Thơ Klamentin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg+125mg viên N3 10.000 4.780 47.800.000 Uống Viên hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên VD-24618-16 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.620 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aharon 150mg/3 ml Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml ống N4 300 24.000 7.200.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Cty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.619 Tân dược Thành phố Cần Thơ Meteospasmyl Alverin citrat + simethicon 60mg+300mg viên N1 6.000 3.360 20.160.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-22269-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Laboratoires Galéniques Vernin France 3.thau_rieng_le
1.182.618 Tân dược Thành phố Cần Thơ Moxacin 500 mg Amoxicilin 500mg viên N3 60.000 1.386 83.160.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên VD-35877-22 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Cty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.617 Tân dược Thành phố Cần Thơ Midamox 1000 Amoxicilin 1g viên N4 10.000 1.478 14.780.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 7 viên 893110668624 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.616 Tân dược Thành phố Cần Thơ Kavasdin 5 Amlodipin 5mg viên N4 300.000 110 33.000.000 Uống Viên Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20761-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.615 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cordarone Amiodaron hydroclorid 200mg viên N1 2.000 6.750 13.500.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.182.614 Tân dược Thành phố Cần Thơ Combivent Salbutamol + ipratropium 2,5mg+0,5mg lọ N1 1.000 16.074 16.074.000 Khí dung Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither France 3.thau_rieng_le
1.182.613 Tân dược Thành phố Cần Thơ Besmate Inhalation Solution Salbutamol + ipratropium 2,5mg+0,5mg/2,5ml ống N2 1.000 15.600 15.600.000 Khí dung Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 10 gói x 10 lọ; mỗi lọ 2,5ml 471115348724 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH United Pharma Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan Province of China 3.thau_rieng_le
1.182.612 Tân dược Thành phố Cần Thơ Atisaltolin 5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 5mg/2,5ml ống N4 8.000 8.400 67.200.000 Đường hô hấp Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025424 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Armephaco Cty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.611 Tân dược Thành phố Cần Thơ Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 2,5mg/2,5ml ống N4 2.400 4.410 10.584.000 Đường hô hấp Dung dịch/hỗn dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5 ml 893115025324 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Armephaco Cty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.610 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vinsalmol 5mg Salbutamol (sulfat) 5mg/5ml ống N4 200 105.000 21.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35063-21 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Cty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.609 Tân dược Thành phố Cần Thơ Rotundin 60 Rotundin 60mg viên N4 120.000 598 71.760.000 Uống Viên Viên nén, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110102624 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.608 Tân dược Thành phố Cần Thơ Levetacis 500 Levetiracetam 500mg viên N4 10.000 940 9.400.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110335223 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.607 Tân dược Thành phố Cần Thơ Spas- Agi Alverin citrat 40mg viên N4 160.000 160 25.600.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110431724 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.606 Tân dược Thành phố Cần Thơ Angut 300 Allopurinol 300mg viên N2 30.000 505 15.150.000 Uống Viên hộp 10 vỉ x 10 viên VD-26593-17 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.605 Tân dược Thành phố Cần Thơ Rosuvas Hasan 5 Rosuvastatin 5mg viên N3 30.000 1.239 37.170.000 Uống Viên Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110389523 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Cty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.604 Tân dược Thành phố Cần Thơ Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 10mg/mlx2,5ml ống N4 5.000 36.000 180.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 5 ống x 2,5ml 893114281823 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Cty CP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.603 Tân dược Thành phố Cần Thơ Xaravix 10 Rivaroxaban 10mg viên N2 5.000 6.196 30.980.000 Uống Viên hộp 1 vỉ x 14 viên VD-35983-22 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.602 Tân dược Thành phố Cần Thơ RivaHasan 20 Rivaroxaban 20mg viên N4 25.000 1.848 46.200.000 Uống Viên Hộp 02 vỉ, 06 vỉ x 15 viên 893110133623 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.601 Tân dược Thành phố Cần Thơ Progesterone 200mg Progesteron 200mg viên đặt N1 1.000 14.000 14.000.000 Đặt âm đạo Viên đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần dược phẩm Văn Lam Laboratorios Leon Farma S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.182.600 Tân dược Thành phố Cần Thơ Povidone Povidon iodin 10%/90ml chai N4 12.000 9.800 117.600.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai nhựa HD chứa 90ml 893100041923 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.599 Tân dược Thành phố Cần Thơ Povidone Povidon iodin 10%/1100ml chai N4 500 138.000 69.000.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Chai nhựa chứa 1100ml 893100041923 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dược Phẩm – Thiết Bị Y Tế Khải Nguyên Chi nhánh Cty CP DP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.598 Tân dược Thành phố Cần Thơ Phytok Phytomenadion (vitamin K1) 20mg/mlx2ml ống N4 2.000 88.200 176.400.000 Uống Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống Hộp 1 ống x 2 ml 893110591924 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Cty CP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.597 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin 100mg/2ml ống N1 3.000 19.500 58.500.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 2ml VN-19062-15 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Siegfried Hameln GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.182.596 Tân dược Thành phố Cần Thơ Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5mg+1,25mg viên N1 20.000 6.500 130.000.000 Uống Viên Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.182.595 Tân dược Thành phố Cần Thơ Coperil plus Perindopril + indapamid 4mg+1,25mg viên N2 60.000 2.100 126.000.000 Uống Viên hộp 1 vỉ x 30 viên VD-23386-15 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.594 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lamivudine SaVi 100 Lamivudin 100mg viên N2 20.000 2.180 43.600.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34229-20 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Cty CP DP Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.593 Tân dược Thành phố Cần Thơ A.T Ketoconazole 2% Ketoconazol 2% x 5g tuýp N4 300 2.745 823.500 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 5 g VD-35727-22 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Cty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.592 Tân dược Thành phố Cần Thơ A.T Ketoconazole 2% Ketoconazol 2% x 10g tuýp N4 120 4.120 494.400 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp 10g VD-35727-22 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty TNHH Dược phẩm Atipharm Cty CP DP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.591 Tân dược Thành phố Cần Thơ Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg+5mg viên N1 50.000 6.589 329.450.000 Uống Viên Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Servier Ireland Industries Ltd Ireland 3.thau_rieng_le
1.182.590 Tân dược Thành phố Cần Thơ Travicol codein F Paracetamol + codein phosphat 500mg+15mg viên N4 10.000 1.200 12.000.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31236-18 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM Cty CP DP TV.Pharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.589 Tân dược Thành phố Cần Thơ Panalgan Effer Codein Paracetamol + codein phosphat 500mg+30mg Viên sủi N4 2.000 1.650 3.300.000 Uống Viên sủi Hộp 4 vỉ x 4 viên 893111592724 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần dược phẩm Benovas Cty CP DP Cửu Long Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.588 Tân dược Thành phố Cần Thơ Effer-Paralmax Codein 10 Paracetamol + codein phosphat 500mg+10mg Viên sủi N4 30.000 2.100 63.000.000 Uống Viên sủi Hộp 5 vỉ x 4 viên 893111203724 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Cty CP DP Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.587 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 1g/100ml Chai/Túi N4 20.000 8.490 169.800.000 Tiêm Thuốc tiêm Thùng 48 túi 100ml 893110055900 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG Cty TNHH DP Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.586 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zinc Kẽm gluconat 70mg viên N2 1.200 630 756.000 Uống Viên hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21787-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.585 Tân dược Thành phố Cần Thơ Kali clorid 10% Kali clorid 10%/10ml ống N4 8.000 1.820 14.560.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Cty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.584 Tân dược Thành phố Cần Thơ Kali Clorid Kali clorid 500mg viên N4 20.000 800 16.000.000 Uống Viên Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO Cty CP DP 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.583 Tân dược Thành phố Cần Thơ Pantoprazol Pantoprazol 40mg viên N4 20.000 301 6.020.000 Uống Viên nang Viên nang cứng, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21315-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.582 Tân dược Thành phố Cần Thơ Procoralan 7.5mg Ivabradin 7,5mg viên N1 2.500 10.546 26.365.000 Uống Viên Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-21894-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.182.581 Tân dược Thành phố Cần Thơ Procoralan 5mg Ivabradin 5mg viên N1 2.000 10.268 20.536.000 Uống Viên Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-21893-19 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Les Laboratoires Servier Industrie France 3.thau_rieng_le
1.182.580 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ivabradin 7,5 Ivabradin 7,5mg viên N4 5.000 1.460 7.300.000 Uống Viên Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110738424 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.579 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ifatrax Itraconazol 100mg viên N4 10.000 2.650 26.500.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ; 3 vỉ; 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110430724 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.578 Tân dược Thành phố Cần Thơ Isotretinoin 10mg Isotretinoin 10mg viên N4 1.200 2.380 2.856.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110540024 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG Cty CP DP Me Di Sun . Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.577 Tân dược Thành phố Cần Thơ Olanzapin Olanzapin 10mg viên N4 8.000 202 1.616.000 Uống Viên Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110329600 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.576 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aricamun Isotretinoin 20mg viên N4 1.200 6.000 7.200.000 Uống Viên Hộp 30 viên 893110018500 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Cty CP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.575 Tân dược Thành phố Cần Thơ Ihybes-H 150 Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg+12,5mg viên N4 5.000 505 2.525.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110145224 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.574 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omnipaque Iohexol 300mg/mlx50 ml chai N1 200 240.776 48.155.200 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 chai 50ml 539110067223 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.182.573 Tân dược Thành phố Cần Thơ Omnipaque Iohexol 300mg/mlx100 ml chai N1 3.000 433.310 1.299.930.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.182.572 Tân dược Thành phố Cần Thơ Visipaque Iodixanol 625mg/mlx50ml chai N1 30 606.375 18.191.250 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 chai 50ml VN-18122-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.182.571 Tân dược Thành phố Cần Thơ Cepemid 1g Imipenem + cilastatin* 500mg+500mg lọ N4 10.000 45.850 458.500.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ 20ml 893110484924 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cty CP DP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.570 Tân dược Thành phố Cần Thơ Vincopane Hyoscin butylbromid 20mg /1ml ống N4 10.000 2.655 26.550.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110448124 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Cty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.569 Tân dược Thành phố Cần Thơ Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg viên N4 30.000 7.203 216.090.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.568 Tân dược Thành phố Cần Thơ Human Albumin 5% Albumin 12.5g/250ml Chai/Túi N1 500 1.449.500 724.750.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 1 chai 250ml SP3-1246-22 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H Australia 3.thau_rieng_le
1.182.567 Tân dược Thành phố Cần Thơ SaViAlben 400 Albendazol 400mg viên N2 2.000 3.138 6.276.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 1 viên 893110295623 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Cty CP DP Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.566 Tân dược Thành phố Cần Thơ SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg viên N2 10.000 1.800 18.000.000 Uống Viên Hộp 1 vỉ x 2 viên 893110030300 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Cty CP DP Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.565 Tân dược Thành phố Cần Thơ Brocizin 20 Hyoscin butylbromid 20mg viên N4 10.000 3.654 36.540.000 Uống Viên Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893100460724 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Cty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.564 Tân dược Thành phố Cần Thơ BFS-Hyoscin 40mg/2ml Hyoscin butylbromid 40mg /2ml ống N4 1.000 14.700 14.700.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 2ml 893110628424 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Cty CP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.563 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glucosamin Glucosamin 500mg viên N4 30.000 225 6.750.000 Uống Viên Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100389124 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.562 Tân dược Thành phố Cần Thơ Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg+500mg viên N4 150.000 2.478 371.700.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Cty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.561 Tân dược Thành phố Cần Thơ Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg viên N2 50.000 504 25.200.000 Uống Viên giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.560 Tân dược Thành phố Cần Thơ Telfor 60 Fexofenadin 60mg viên N2 5.000 560 2.800.000 Uống Viên hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26604-17 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.559 Tân dược Thành phố Cần Thơ Fefasdin 60 Fexofenadin 60mg viên N4 20.000 215 4.300.000 Uống Viên Viên nén bao phim, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100097023 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Cty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.558 Tân dược Thành phố Cần Thơ Lipanthyl NT 145mg Fenofibrat 145mg viên N1 5.000 10.561 52.805.000 Uống Viên Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21162-18 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fournier Laboratories Ireland Limited. France 3.thau_rieng_le
1.182.557 Tân dược Thành phố Cần Thơ ALBENDAZOL 400 Albendazol 400mg viên N4 5.000 1.534 7.670.000 Uống Viên Hộp 100 vỉ x 6 viên 893110080024 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM Cty CP Dược Vacopharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.556 Tân dược Thành phố Cần Thơ Morihepamin Acid amin* 7,58%/200ml Chai/Túi N1 3.000 116.632 349.896.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Túi 200ml VN-17215-13 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Ay Pharmaceuticals Co., Ltd Japan 3.thau_rieng_le
1.182.555 Tân dược Thành phố Cần Thơ Aminoplasmal B.Braun 5% E Acid amin* 5%/500ml Chai/Túi N1 240 123.000 29.520.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 10 chai 500ml VN-18161-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED B. Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.182.554 Tân dược Thành phố Cần Thơ Medskin Acyclovir 200 Aciclovir 200mg viên N2 6.000 848 5.088.000 Uống Viên hộp 5 vỉ x 10 viên VD-20576-14 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.553 Tân dược Thành phố Cần Thơ Agiclovir 400 Aciclovir 400mg viên N4 2.000 730 1.460.000 Uống Viên Hộp 2 vỉ; 3 vỉ x 10 viên 893110204800 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.552 Tân dược Thành phố Cần Thơ Zentanil Acetyl leucin 1000mg lọ N4 12.000 24.000 288.000.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 893110204824 05/QĐ-BV 06/01/2026 06/01/2027 Bv Quân Y 121 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Cty CP DP CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.551 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Meronem Meropenem* 1g Chai/Lọ N1 7.000 549.947 3.849.629.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 lọ 30ml VN-17831-14 35/QĐ-BVSN 16/01/2026 15/01/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 3.thau_rieng_le
1.182.550 Tân dược Tỉnh Sóc Trăng Sevorane Sevofluran 100% w/w (250ml) Chai/Lọ/Bình N1 550 3.578.500 1.968.175.000 Đường hô hấp Thuốc gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 800114034723 35/QĐ-BVSN 16/01/2026 15/01/2028 Bv Sản-Nhi Sóc Trăng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbvie S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.182.549 Tân dược Thành phố Hà Nội Turbezid Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid 150mg;75mg;400mg Viên N3 540 2.798 1.510.920 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ
x 12 viên
VD-26915-17 2212/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 29/03/2026 Bvđk Đông Anh Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.548 Tân dược Thành phố Hà Nội Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 9.000 6.589 59.301.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.182.547 Tân dược Thành phố Hà Nội Hidrasec 10mg Infants Racecadotril 10mg/gói Gói N1 900 4.894 4.404.600 Uống Thuốc bột uống Hộp 16 gói 300110000524 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.546 Tân dược Thành phố Hà Nội Wosulin-R Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting) 40IU/ml x 10ml Lọ N5 545 91.000 49.595.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10ml 890410092323 2211/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 29/03/2026 Bvđk Đông Anh Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn Wockhardt Limited, Ấn Độ Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.545 Tân dược Thành phố Hà Nội Letdion Levofloxacin 25mg/5ml Lọ N1 900 84.000 75.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-22724-21 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh Công ty TNHH Đại Bắc Rompharm Company S.R.L Romania 3.thau_rieng_le
1.182.544 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinidazol Kabi Tinidazol 500mg/100ml Chai N4 3.000 13.517 40.551.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai x 100ml 893115051523 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.543 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucophage 500mg Metformin 500mg Viên N1 30.000 1.598 47.940.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 300110016124 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Merck Sante s.a.s Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.542 Tân dược Thành phố Hà Nội Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 600 219.000 131.400.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 2218/QĐ-BVĐKĐA 30/12/2025 30/08/2026 Bvđk Đông Anh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.541 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N4 20.000 4.900 98.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110703524 283/QĐ-BVTP 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần dược vật tư y tế Việt Nam – Asean Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú.Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.540 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa FORAIR 125 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg; 125mcg Bình N5 50 79.267 3.963.350 Hít qua đường miệng Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083423 283/QĐ-BVHT 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.539 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa FORAIR 250 Salmeterol+ fluticason propionat 25mcg; 250mcg Bình N5 500 89.140 44.570.000 Hít qua đường miệng Thuốc xịt phun mù Hộp 1 bình xịt 120 liều 890110083523 283/QĐ-BVHT 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.538 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Gourcuff-5 Alfuzosin 5mg Viên N4 20.000 4.900 98.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110703524 283/QĐ-BVHT 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Hạc Thành Công ty cổ phần dược vật tư y tế Việt Nam – Asean Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú.Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.537 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ventolin Inhaler Salbutamol (sulfat) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 300 76.379 22.913.700 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 284/QĐ-BVHT 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.182.536 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 200 219.000 43.800.000 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 284/QĐ-BVHT 29/12/2025 29/12/2026 Bvđk Hạc Thành CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.535 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Paracetamol Kabi AD Paracetamol 10mg/ml x 100ml Lọ N1 600 34.400 20.640.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ 100ml 400110022023 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.182.534 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml x 1ml Ống N4 120 3.370 404.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.533 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 2.400 780 1.872.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.532 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vitamin 3B Extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 24.000 1.000 24.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893100337924 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Y dược Tây Dương CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.531 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Doncef Cefradin 500mg Viên N2 24.000 2.500 60.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110832324 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.530 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Panactol 150mg Paracetamol 150mg Gói N4 12.000 510 6.120.000 Uống Thuốc bột sủi bọt Hộp 48 gói x 1,5g 893100810724 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.529 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Fabafixim 200 DT Cefixim 200mg Viên N3 12.000 2.950 35.400.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110298723 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.528 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 60.000 480 28.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.527 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 24.000 1.300 31.200.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên 893110178224 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.526 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cephalexin PMP 500 Cefalexin 500mg Viên N2 24.000 1.350 32.400.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên 893110832124 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.525 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Indapa Captopril + hydroclorothiazid 50mg + 25mg Viên N4 24.000 1.490 35.760.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110044200 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Dược phẩm Đô Thành Công ty cổ phần S.P.M Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.524 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml x 1ml Ống N4 60 29.400 1.764.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110017800 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.523 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1%/5ml Ống N4 360 25.000 9.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 ống x 5ml 893100057300 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.522 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Seretide Accuhaler 50/500mcg Salmeterol + fluticason propionat 50mcg + 500mcg; 60 liều Bình N1 300 218.612 65.583.600 Dạng hít Bột hít phân liều Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều VN-20767-17 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 GlaxoSmithKline LLC USA 3.thau_rieng_le
1.182.521 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Paracetamol A.T inj Paracetamol 300mg/2ml Ống N4 600 6.300 3.780.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml 893110203524 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.520 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin hydroclorid 30mg/ml x 1ml Ống N1 500 57.750 28.875.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Macarthys laboratories Limited T/A Martindale Pharma United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.182.519 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 1.200 12.600 15.120.000 Dạng hít Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 10 lọ x 2ml 893110281923 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.518 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Flixone Fluticason propionat 50mcg x 60 liều Lọ N4 240 96.000 23.040.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi định liều Hộp 1 lọ x 60 liều VD-35935-22 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.517 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 12.000 5.250 63.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.516 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Lidocain Lidocain hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 3.600 460 1.656.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 (VD-24901-16) 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.515 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinphacetam Piracetam 1g/5ml Ống N4 1.200 1.770 2.124.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml 893110304823 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.514 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinphyton 1mg Vitamin K1 (Phytomenadion) 1mg/ml x 1ml Ống N4 240 1.080 259.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110712324 (VD3-76-20) 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.513 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinphaton Vinpocetin 5mg Viên N4 12.000 320 3.840.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 25 viên 893110306223 (VD-29910-18) 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.512 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 3.600 7.490 26.964.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml (SĐK:893110650924; hạn dùng 60 tháng) VD-22552-15 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.511 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 2.400 958 2.299.200 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.510 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Salres 100mcg Aerosol Inhaler Salbutamol 100mcg x 200 liều Bình N2 240 48.680 11.683.200 Dạng hít Thuốc hít định liều Hộp 1 bình x 200 liều xịt 868115349224 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH United Pharma Deva Holding A.S. Turkey 3.thau_rieng_le
1.182.509 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Glipizid DWP 2,5mg Glipizid 2,5mg Viên N4 48.000 945 45.360.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110747924 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.508 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil 100mg Viên N4 6.000 735 4.410.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110286724 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.507 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Utrogestan 200mg Progesteron 200mg Viên N1 600 14.848 8.908.800 Uống Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.182.506 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Thysedow 10 mg Thiamazol 10mg Viên N4 12.000 525 6.300.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110174124 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.505 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Cefoperazone 0,5g Cefoperazon 0,5g Lọ N2 12.000 33.000 396.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5g 893110387224 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.504 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Metazydyna Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N1 12.000 1.890 22.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 30 viên 590110170400 (VN-21630-18) 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty CP đầu tư và phát triển thương mại dịch vụ Minh Long Adamed Pharma S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.182.503 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Imazicol 20 Pantoprazol 20mg Viên N4 24.000 1.365 32.760.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên VD-35946-22 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Dược phẩm Luca CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.502 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 24.000 686 16.464.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 10 ống VD-18797-13 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.501 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ringer lactate Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) 500ml: 3g + 1,6g + 0,2g + 0,135g Chai N4 1.800 10.500 18.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.500 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Glucose 5% Glucose 5% x 500ml Chai N4 1.200 12.500 15.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.499 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Atisaltolin 2,5mg/2,5ml Salbutamol 2,5mg/2,5ml Ống N4 1.200 4.410 5.292.000 Dạng hít Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5ml 893115025324 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.498 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Hepa-Merz L-ornithin L-aspartat 5g/10ml Ống N1 1.200 125.000 150.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 (VN-17364-13) 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (XX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA- Germany) Germany 3.thau_rieng_le
1.182.497 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kagasdine Omeprazol 20mg Viên N4 30.000 250 7.500.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan ở ruột Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC 893110136825 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.496 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 60.000 450 27.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-34693-20 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.495 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gikanin Acetyl leucin 500mg Viên N4 24.000 352 8.448.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên VD-22909-15 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.494 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 24.000 700 16.800.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110705624 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.493 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Methylprednisolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N3 12.000 645 7.740.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC VD-20763-14 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.492 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Panactol Codein plus Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 24.000 800 19.200.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-20766-14 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.491 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Paracetamol STADA 250mg Paracetamol 250mg Gói N2 30.000 1.419 42.570.000 Uống Thuốc cốm pha dung dịch uống Hộp 12 gói x 1g Hộp 25 gói x 1g Hộp 30 gói x 1g VD-23227-15 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.490 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Alcaine 0,5% Proparacain hydroclorid 0,5% x 15ml Lọ N1 120 39.380 4.725.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 15ml 540110001624 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.182.489 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Maxitrol Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml Lọ N1 120 41.800 5.016.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội SA Alcon-Couvreur NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.182.488 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Tobradex Tobramycin + dexamethason phosphat (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 120 47.300 5.676.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.182.487 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Sanlein Mini 0.1 Natri hyaluronat 0,4mg/0,4ml Lọ N1 120 3.885 466.200 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml 499100415323 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Noto Plant Japan 3.thau_rieng_le
1.182.486 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Systane Ultra Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol 0,4% + 0,3% Lọ N1 240 60.100 14.424.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19762-16 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Alcon Research, LLC USA 3.thau_rieng_le
1.182.485 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Maxitrol Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram Tuýp N1 120 51.900 6.228.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 3,5g 540110522824 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.182.484 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Efferalgan Paracetamol 300mg Viên N1 720 2.831 2.038.320 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100011424 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.182.483 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nupovel Propofol 10mg/ml x 20ml Ống N2 120 25.050 3.006.000 Tiêm Nhũ tương tiêm Hộp 5 ống 20ml VN-22978-21 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.182.482 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 1.200 2.420 2.904.000 Đặt hậu môn Thuốc đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên 300100523924 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội UPSA SAS France 3.thau_rieng_le
1.182.481 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Haemostop Tranexamic acid 100mg/ml x 5ml Ống N2 1.200 10.050 12.060.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml VN-21942-19 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.182.480 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N1 240 52.900 12.696.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml 400115010324 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Thương mại Famed URSApharm Arzneimittel GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.182.479 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Utrogestan 200mg Progesteron 200mg Viên N1 600 14.848 8.908.800 Uống, đặt âm đạo Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.182.478 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 600 8.888 5.332.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Netherlands 3.thau_rieng_le
1.182.477 Tân dược Tỉnh Nghệ An NovoMix 30 FlexPen Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg) 100U/ 1ml Bút tiêm N1 245 200.508 49.124.460 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp chứa 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml QLSP-1034-17 66/QĐ-BVĐL 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Huyện Đô Lương Công ty Cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novo Nordisk Production S.A.S Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.476 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Kali Clorid Kali clorid 500 mg Viên N4 6.300 800 5.040.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110627524 388/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Thanh Khê CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.475 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Tiêm bắp Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt QLSP-1037-17 388/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Thanh Khê CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.474 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 3.500 34.852 121.982.000 Tiêm Tiêm bắp Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt 893410250823 388/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Thanh Khê CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.473 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 3.230 14.700 47.481.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 388/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Thanh Khê CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.472 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 0 15.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml VN-18481-14 388/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Thanh Khê CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.182.471 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 90 15.000 1.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml 690111338025 388/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/12/2026 Ttyt Khu Vực Thanh Khê CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.182.470 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Cefazolin 1g Cefazolin 1g Lọ N1 15.000 7.450 111.750.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 15ml 893110667124 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.469 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Vinstigmin Neostigmin metylsulfat (bromid) 0,5mg/ml Ống N1 600 3.434 2.060.400 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.468 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Degas Ondansetron 8mg/4ml Ống N1 460 2.800 1.288.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.467 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 500ml Túi N1 0 17.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml VD-25376-16 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.466 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Glucolyte-2 Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose 500ml Túi N1 1.250 17.000 21.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 500ml 893110071400 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.465 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N1 0 34.852 0 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500đvqt QLSP-1037-17 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM VACCINE PHÚC THỊNH Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.464 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N1 80 34.852 2.788.160 Tiêm bắp Dung dịch tiêm Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500đvqt 893410250823 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC PHẨM VACCINE PHÚC THỊNH Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.463 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Lupiparin Enoxaparin (natri) 40mg Bơm tiêm N1 0 69.993 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch VN-18358-14 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.182.462 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Baci-Subti Bacillus subtilis ≥ 100.000.000 CFU Gói N1 0 2.930 0 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g QLSP-841-15 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.461 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Baci-Subti Bacillus subtilis ≥ 100.000.000 CFU Gói N1 3.000 2.930 8.790.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.460 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Remebentin 100 Gabapentin 100mg Viên N1 0 3.100 0 Uống Viên nang cứng Hộp 05 vỉ x 10 viên VN-9825-10 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.182.459 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 99 484.050 47.920.950 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 1366 09/01/2026 09/01/2027 Bv Ch&Phcn Đà Nẵng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.182.458 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mezamazol Thiamazol 5mg Viên N4 1.000 441 441.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21298-14 1158/QĐ-BVĐL 30/12/2025 30/12/2026 Bvđk Huyện Đô Lương Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.457 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 12.000 5.040 60.480.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Dược phẩm ATK KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.182.456 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Zolifast 2000 Cefazolin 2g Lọ N2 12.000 36.000 432.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110143225 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty TNHH Dược phẩm ATK CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.455 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vintanil Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 1.800 12.000 21.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110078824 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.454 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinrovit 5000 Vitamin B1 + B6 + B12 50mg + 250mg + 5mg Lọ N4 3.600 6.650 23.940.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi (Hạn dùng 60 tháng) 893110395523 01/QĐ-TTYT 07/01/2026 07/06/2026 Ttyt Khu Vực Bình Gia Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.453 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml, 2ml Ống N4 200 8.000 1.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893112683724 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Công ty CP DP Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.452 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 75.000 2.705 202.875.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.451 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 50.000 2.200 110.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100698024 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.450 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Auclanityl 562,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N4 10.000 4.800 48.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110679124 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.449 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N3 10.000 740 7.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115287023 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.448 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Erythromycin Erythromycin 500mg Viên N4 2.500 1.375 3.437.500 Uống Viên nén bao phim Chai 200 viên 893110287423 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty CP DP Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.447 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 5.000 550 2.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110036500 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.446 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinsalmol Salbutamol (sulfat) 0,5mg/ml Ống N4 1.500 1.797 2.695.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-26324-17 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.445 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vinsalpium Salbutamol + ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml Ống N4 500 12.600 6.300.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml; 893115604024 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.444 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Vintrypsine Alpha chymotrypsin 5000 đơn vị USP Lọ N4 100 8.200 820.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml 893110340024 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty CP DP Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.443 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 1.000 5.390 5.390.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 80 chai nhựa x 100ml 893110039623 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.442 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ambroxol Auxilto 30 mg Ambroxol 30mg Viên N2 30.000 1.150 34.500.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100112425 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.441 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Droxicef 500mg Cefadroxil 500mg Viên N3 30.000 2.050 61.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110495024 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.440 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Oresol hương cam Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 5,6g Gói N4 20.000 1.700 34.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.439 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Sorbitol STELLA 5 g Sorbitol 5g Gói N2 3.000 2.400 7.200.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5 gam 893100336923 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.438 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Duphalac 10G/15Ml Sachets 20'S Lactulose 10g/15ml Gói N1 1.500 5.600 8.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.182.437 Tân dược Thành phố Hà Nội Queitoz-50 Quetiapin 50mg Viên N2 30.000 5.950 178.500.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110214400 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Trang thiết bị y tế Bin Bo Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.436 Tân dược Thành phố Hà Nội Eutrocalip 200 Quetiapin 200mg Viên N4 300.000 4.550 1.365.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên ;
Hộp 10 vỉ x 10 viên
VD-36120-22 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Trang thiết bị y tế Bin Bo Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.435 Tân dược Thành phố Hà Nội SaVi Donepezil 10 Donepezil 10mg viên N2 1.500 5.250 7.875.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110371123 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Trang thiết bị y tế Bin Bo Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.434 Tân dược Thành phố Hà Nội Stresnyl 200 Amisulprid 200mg Viên N4 40.000 2.500 100.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-19422-13 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Trang thiết bị y tế Bin Bo Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.433 Tân dược Thành phố Hà Nội Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 162.500 1.449 235.462.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên 599110027023 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.432 Tân dược Thành phố Hà Nội Sertralin DWP 100mg Sertralin 100mg Viên N4 50.000 2.499 124.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159523 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.431 Tân dược Thành phố Hà Nội Quetiapin DWP 150 mg Quetiapin 150mg Viên N4 15.000 2.982 44.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110159323 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.430 Tân dược Thành phố Hà Nội Oxcarbazepin DWP 300mg Oxcarbazepin 300mg Viên N4 15.000 3.780 56.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114286024 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.429 Tân dược Thành phố Hà Nội Torapain 50 Topiramat 50mg Viên N4 25.000 5.500 137.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110235323 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm HQ Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.428 Tân dược Thành phố Hà Nội Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 40.000 14.000 560.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110074623 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh KRKA, D.D., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.182.427 Tân dược Thành phố Hà Nội Medtrivit – B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg, 125mg, 125mcg Viên N4 100.000 588 58.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100802424 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Công ty Cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.426 Tân dược Thành phố Hà Nội Galagi 4 Galantamin 4mg Viên N4 20.000 3.360 67.200.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110144724 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.425 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidone Povidon iodin 10% (kl/tt); 100ml Chai N4 60 13.860 831.600 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 100ml 893100041923 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.424 Tân dược Thành phố Hà Nội Pramital Citalopram 40mg viên N1 5.000 15.000 75.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên 520110519524 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội Anfarm Hellas S.A. Hy Lạp 3.thau_rieng_le
1.182.423 Tân dược Thành phố Hà Nội Clomedin Tablets Clozapin 100mg viên N1 45.000 9.000 405.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22888-21 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội Remedica Ltd Cyprus 3.thau_rieng_le
1.182.422 Tân dược Thành phố Hà Nội ZOKICETAM 500 Levetiracetam 500mg Viên N4 55.000 920 50.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34647-20 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.421 Tân dược Thành phố Hà Nội Silymax-F Silymarin 140mg viên N4 15.000 1.100 16.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-27202-17 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần thương mại và Dược phẩm Hưng Việt Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.420 Tân dược Thành phố Hà Nội Quetiapin 200mg Quetiapin 200mg Viên N2 10.000 15.750 157.500.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 7 viên 893110047223 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Thương mại Famed Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.419 Tân dược Thành phố Hà Nội Expressin 100 Quetiapin 100mg Viên N2 42.000 6.000 252.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-23630-15 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Thương mại Famed Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.418 Tân dược Thành phố Hà Nội Milepsy 200 Valproat natri 200mg Viên N4 30.000 1.848 55.440.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 20 vỉ x 10 viên
893110618424 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Hà Nội SKV Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.417 Tân dược Thành phố Hà Nội AUROZAPINE OD 15 Mirtazapin 15mg Viên N2 2.000 5.000 10.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 6 viên VN-22944-21 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Gonsa Aurobindo Pharma Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.416 Tân dược Thành phố Hà Nội JUBL OXCARBAZEPINE 300MG Oxcarbazepin 300mg Viên N5 12.000 2.690 32.280.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17991-14 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Gonsa Jubilant Generics Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.415 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 11.000 840 9.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.414 Tân dược Thành phố Hà Nội Pipolphen Promethazin (hydroclorid) 50mg/2ml Ống N1 1.300 15.000 19.500.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 100 ống 2ml VN-19640-16 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.413 Tân dược Thành phố Hà Nội Asentra 50mg Sertralin 50mg Viên N1 70.000 8.700 609.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên 383110025323 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.182.412 Tân dược Thành phố Hà Nội Clomedin Tablets Clozapin 25mg Viên N1 8.000 5.500 44.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22889-21 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm và Thiết bị y tế Nhật Việt Remedica Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.182.411 Tân dược Thành phố Hà Nội Medikinet MR 20mg capsules Methylphenidate hydrochloride 20mg Viên N1 2.700 34.000 91.800.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029323 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Medice Arzneimittel
Pütter GmbH & Co. KG
Đức 3.thau_rieng_le
1.182.410 Tân dược Thành phố Hà Nội Medikinet MR 10mg capsules Methylphenidate hydrochloride 10mg Viên N1 360 21.000 7.560.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029223 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Medice Arzneimittel
Pütter GmbH & Co. KG
Đức 3.thau_rieng_le
1.182.409 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5 mg Diazepam 5mg Viên N1 70.000 1.932 135.240.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.408 Tân dược Thành phố Hà Nội Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/2ml Ống N4 800 8.000 6.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VD-25308-16 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.407 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml Chai N4 5.000 6.900 34.500.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.406 Tân dược Thành phố Hà Nội Humared Sắt fumarat + acid folic 200mg+1,5mg Viên N4 40.000 525 21.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394723 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.405 Tân dược Thành phố Hà Nội Clealine 100mg Sertralin 100mg Viên N1 50.000 12.000 600.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-17678-14 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Kiên Anh Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A ( Fab. Abrunheira) Portugal 3.thau_rieng_le
1.182.404 Tân dược Thành phố Hà Nội Venlafaxine Stella 75mg Venlafaxin 75mg Viên N2 30.000 4.000 120.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ; 8 vỉ x 14 viên 893110050523 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.403 Tân dược Thành phố Hà Nội Metformin Stella 850mg Metformin 850mg Viên N1 12.000 720 8.640.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ; 8 vỉ x 15 viên VD-26565-17 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.402 Tân dược Thành phố Hà Nội Viluvit Vitamin B6 + magnesi lactat 470mg + 5mg Viên N2 100.000 596 59.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100091900 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.401 Tân dược Thành phố Hà Nội Panangin Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 45.000 2.800 126.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 50 viên VN-21152-18 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.400 Tân dược Thành phố Hà Nội Rileptid Risperidon 1mg Viên N1 58.000 3.000 174.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16749-13 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.399 Tân dược Thành phố Hà Nội Rileptid Risperidon 2mg Viên N1 150.000 4.000 600.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-16750-13 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Bách Niên Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.398 Tân dược Thành phố Hà Nội Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 25.000 950 23.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110307424 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.397 Tân dược Thành phố Hà Nội Olanxol Olanzapin 10 mg Viên N3 160.000 2.457 393.120.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110094623 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.396 Tân dược Thành phố Hà Nội Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 60.000 550 33.000.000 Uống Viên nén bao đường Hộp 1 lọ x 100 viên 893110332924 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.395 Tân dược Thành phố Hà Nội Nufotin Fluoxetin 20mg Viên N2 35.000 1.100 38.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110584124 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.394 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/1 ml Ống N4 9.000 2.100 18.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 1ml VD-28791-18 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.393 Tân dược Thành phố Hà Nội Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5 mg Viên N2 30.000 260 7.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên VD-24085-16 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.392 Tân dược Thành phố Hà Nội Donepezil Danapha 5 ODT Donepezil 5mg Viên N2 15.000 3.500 52.500.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110728224 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.391 Tân dược Thành phố Hà Nội Lepigin 25 Clozapin 25 mg Viên N4 45.000 970 43.650.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-22741-15 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.390 Tân dược Thành phố Hà Nội Lepigin 100 Clozapin 100mg Viên N2 160.000 2.100 336.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110040323 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.389 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 1,25% Clorpromazin (hydroclorid) 25mg/2ml Ống N4 50 2.100 105.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml 893115701024 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.388 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminazin 25mg Clorpromazin (hydroclorid) 25mg Viên N2 1.300 210 273.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 20 viên 893115138424 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.387 Tân dược Thành phố Hà Nội Dalekine 500 Valproat natri 500 mg Viên N2 330.000 2.625 866.250.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên 893114094423 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.386 Tân dược Thành phố Hà Nội Phenytoin 100 mg Phenytoin 100 mg Viên N4 15.000 315 4.725.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23443-15 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.385 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N2 3.000 210 630.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.384 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 130.000 315 40.950.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.383 Tân dược Thành phố Hà Nội Levpiram Levetiracetam 500mg Viên N2 45.000 4.750 213.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110264723 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.382 Tân dược Thành phố Hà Nội Carbamazepin 200 mg Carbamazepin 200 mg Viên N4 80.000 928 74.240.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 100 viên VD-23439-15 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.381 Tân dược Thành phố Hà Nội Garnotal Inj Phenobarbital 200mg/2 ml Ống N5 35 12.600 441.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 2ml VD-16785-12 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.380 Tân dược Thành phố Hà Nội Bluetine Paroxetin 20mg Viên N1 80.000 4.445 355.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22594-20 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) Portugal 3.thau_rieng_le
1.182.379 Tân dược Thành phố Hà Nội Ringer lactate Ringer lactat (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml Chai N4 4.000 6.940 27.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.378 Tân dược Thành phố Hà Nội Glucose 5% Glucose 25g/500ml Chai N4 300 8.400 2.520.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần Dược phẩm Thiết bị y tế Hà Nội Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.377 Tân dược Thành phố Hà Nội STRESAM Etifoxin chlohydrat 50mg Viên N1 5.000 3.300 16.500.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 20 viên VN-21988-19 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.376 Tân dược Thành phố Hà Nội Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 3 484.050 1.452.150 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH
(Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH)
Áo 3.thau_rieng_le
1.182.375 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril + indapamid 5 mg; 1,25mg Viên N1 1.500 6.500 9.750.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-18353-14 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.374 Tân dược Thành phố Hà Nội Trileptal Oxcarbazepin 300mg Viên N1 9.000 8.064 72.576.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-22183-19 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Novartis Farma S.p.A. Ý 3.thau_rieng_le
1.182.373 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamictal 50mg Lamotrigine 50mg Viên N1 2.800 5.000 14.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 590110524824 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Delpharm Poznań S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.182.372 Tân dược Thành phố Hà Nội Jewell Mirtazapin 30mg Viên N2 90.000 1.590 143.100.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110882824 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.371 Tân dược Thành phố Hà Nội Zapnex-5 Olanzapin 5mg Viên N2 65.000 450 29.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110884024 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.370 Tân dược Thành phố Hà Nội Zolafren Olanzapin 5mg Viên N1 18.000 2.899 52.182.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên 590110019723 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Cơ sở sản xuất: Adamed Pharma S.A, Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Adamed Pharma S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.182.369 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine Chrono Valproat natri + valproic acid 333,00mg; 145,00mg Viên N1 90.000 6.972 627.480.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 1 lọ 30 viên VN-16477-13 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức SANOFI WINTHROP INDUSTRIE Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.368 Tân dược Thành phố Hà Nội Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 50.000 2.479 123.950.000 Uống Viên nén kháng acid dạ dày Hộp 1 lọ 40 viên 840114019124 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Aventis S.A Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.182.367 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 25mg Quetiapin 25mg Viên N1 3.000 6.000 18.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427223 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.182.366 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Mannitol Manitol 20g/100ml Chai N4 100 21.000 2.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.365 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 200mg Quetiapin 200mg Viên N1 20.000 18.000 360.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110349424 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.182.364 Tân dược Thành phố Hà Nội Nalordia 100mg Quetiapin 100mg Viên N1 42.000 15.000 630.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 640110427123 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Orion Corporation Phần Lan 3.thau_rieng_le
1.182.363 Tân dược Thành phố Hà Nội Zoxedum 7.5mg Zopiclon 7,5mg Viên N2 10.000 2.373 23.730.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 471110304225 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 3.thau_rieng_le
1.182.362 Tân dược Thành phố Hà Nội Egolanza Olanzapin 10mg Viên N1 40.000 2.900 116.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 7 viên VN-19639-16 721/QĐ-BVTTHN 29/12/2025 29/12/2026 Bv Tâm Thần Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.361 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 3.900 46.000 179.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 53/QĐ-BVĐK 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trà Vinh Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.360 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Tigemy 50 Tigecyclin* 50mg Lọ N4 2.400 685.000 1.644.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ VD-35794-22 2776/QĐ-BVĐK 07/01/2026 06/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.359 Tân dược Tỉnh Trà Vinh Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 1,5g/10ml Ống N4 12.000 2.900 34.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 53/QĐ-BVĐK 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Trà Vinh Công ty Cổ phần Gonsa Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.358 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Nitromint Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g/10g Lọ N1 5 150.000 750.000 Phun mù Thuốc phun mù Hộp 1 chai 10g VN-20270-17 01/QĐ-BVDK 05/01/2026 05/04/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.357 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g;2,315g;3,01g;0,15g;0,15g)/500ml Túi N1 100 110.000 11.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 01/QĐ-BVDK 05/01/2026 05/04/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Deutschl and GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.182.356 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Dalekine Natri valproat 200mg Viên N4 2.000 1.290 2.580.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 10 viên VD-32762-19 01/QĐ-BVDK 05/01/2026 05/04/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.355 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Dalekine Natri valproat 5,764%(kl/tt) Chai N4 100 80.000 8.000.000 Uống Siro Hộp 1 chai x 150ml VD-18679-13 01/QĐ-BVDK 05/01/2026 05/04/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.354 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Ultravist 370 Iopromid acid 768,86mg/ml;100ml Chai N1 100 648.900 64.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 chai x 100ml 400110021124 01/QĐ-BVDK 05/01/2026 05/04/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Bayer AG Germany 3.thau_rieng_le
1.182.353 Tân dược Tỉnh Tuyên Quang Pamintu 10mg/ml Protamin sulfat 10mg/ml;5ml Lọ N5 5 227.892 1.139.460 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch Hộp 1 lọ 5ml KD.2025.2742.1 01/QĐ-BVDK 05/01/2026 05/04/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thành phố Hồ Chí Minh Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S Turkey 3.thau_rieng_le
1.182.352 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 9.000 79.821 71.838.900 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 Chai x 500ml VD-23172-15 2776/QĐ-BVĐK 12/01/2026 11/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.351 Tân dược Tỉnh Quảng Trị Azizi Azithromycin 500mg Viên N3 40.000 257.742 103.096.800 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 3 viên VD-35695-22 2776/QĐ-BVĐK 12/01/2026 11/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Đồng Tâm Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.350 Tân dược Tỉnh Thừa Thiên Huế Amiparen 10% Acid amin* 10% – 200ml Túi N4 400 63.000 25.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml 893110453623 04/QĐ-BVH 05/01/2026 05/05/2026 Bvđk Tw Huế-Cs 2 BVTW Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.349 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ketamine Hydrochloride injection Ketamin 500mg/10ml Lọ N1 10 65.360 653.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10 ml 400112017124 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.182.348 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Brudopa Dopamin hydroclorid 200mg Ống N5 100 23.500 2.350.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 5 ống 5ml 890110012925 0305/QĐ-BV 31/12/2025 30/05/2026 Bvđk Buôn Hồ CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA Brawn Laboratories Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.347 Tân dược Tỉnh Hải Dương Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 100 91.000 9.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ 10 ml 890410092323 28/QĐ-BV 15/01/2026 14/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.346 Tân dược Tỉnh Hải Dương Nitromint Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 0,08g Chai N1 50 164.700 8.235.000 Xịt dưới lưỡi Xịt Hộp 1 chai x 10g VN-20270-17 28/QĐ-BV 15/01/2026 14/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ Egis Pharmaceuticals Private Limited Company Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.345 Tân dược Tỉnh Hải Dương Kama-BFS Magnesi aspartat+ kali aspartat 400mg + 452mg Lọ N4 300 16.000 4.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10 ml 893110151524 28/QĐ-BV 15/01/2026 14/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.344 Tân dược Tỉnh Hải Dương Itrozol 100 mg Capsules Itraconazol 100mg Viên N1 1.000 14.000 14.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 5 viên nang cứng; Hộp 6 vỉ x 5 viên VN-22913-21 28/QĐ-BV 15/01/2026 14/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH Arena Group S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.182.343 Tân dược Tỉnh Hải Dương Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/ml x 5ml Lọ N1 100 47.300 4.730.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 28/QĐ-BV 15/01/2026 14/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI s.a. Alcon-Couvreur N.V Bỉ 3.thau_rieng_le
1.182.342 Tân dược Tỉnh Hải Dương Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) 36mg + 0,018mg Ống N1 500 15.484 7.742.000 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 28/QĐ-BV 15/01/2026 14/02/2026 Bv Quân Y 7/Cục Hậu Cần-Kỹ Thuật /Quân Khu 3 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.341 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin 2mg/ml x 25ml Lọ N4 10 189.000 1.890.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 25ml 893114093323 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.340 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bestdocel 80mg/4ml Docetaxel 80mg/4ml Lọ N4 5 549.150 2.745.750 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ 4ml 893114092823 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.339 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 500 Fluorouracil (5-FU) 50mg/ml x 10ml Lọ N4 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 893114121825 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.338 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 500 Fluorouracil (5-FU) 50mg/ml x 10ml Lọ N4 54 42.000 2.268.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml VD-28230-17 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty cổ phần Dược- Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.337 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ficocyte Filgrastim 60MU/ml x 0,5ml Bơm tiêm N4 0 330.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) 893410647524 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.336 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ficocyte Filgrastim 60MU/ml x 0,5ml Bơm tiêm N4 5 330.000 1.650.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) QLSP-1003-17 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.335 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 20 133.230 2.664.600 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-16582-13 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Baxter Oncology GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.182.334 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kpec 500 Capecitabin 500mg Viên N4 500 9.200 4.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên 893114228123 23/QĐ-BVA 07/01/2026 06/02/2026 Bv A Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.333 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Noradrenalin Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) 1mg/1ml Ống N4 1.000 3.500 3.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110078424 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.332 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiparen 10% Acid amin* 10% x 200ml Chai N4 4.000 63.000 252.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 200ml, Mỗi chai được đựng trong túi nylon hàn kín cùng gói hấp thụ oxy và viên chỉ thị màu VD-15932-11 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.331 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 5.000 1.050 5.250.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty TNHH dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.330 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepa-Merz L-Ornithin – L- aspartat 5g/10ml Ống N1 2.000 125.000 250.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống 10ml 400110069923 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty cổ phần dược phẩm Kim Tinh B.Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA) Đức 3.thau_rieng_le
1.182.329 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Citi – Brain 250 Citicolin 125mg/ml x 2ml Ống N4 2.000 34.650 69.300.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml VD-12948-10 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.328 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 1.000 15.930 15.930.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.327 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kidmin Acid amin* 7,2% x 200ml Túi N4 1.200 115.000 138.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi x 200ml VD-35943-22 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.326 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Nitroglycerin inj Glyceryl trinitrat 1mg/ml x 5ml Ống N4 200 50.000 10.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5ml 893110590824 1977/QĐ-BVC 29/12/2025 29/03/2026 Bv C Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.325 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Jasirox Tab 180 Deferasirox 180mg Viên N4 4.000 50.000 200.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34546-20 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty cổ phần Y dược Tây Dương Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.324 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sofuval Sofosbuvir + velpatasvir 400mg; 100mg Viên N4 4.000 230.000 920.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai x 28 viên 893110169523 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty cổ phần dược phẩm Đất Việt Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.323 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dotagraf Gadoteric acid 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml Lọ N1 600 484.050 290.430.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ x 10ml 900110961224 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty TNHH một thành viên Dược liệu TW2 Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) Áo 3.thau_rieng_le
1.182.322 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dapalozin 10 Dapagliflozin 10mg Viên N4 15.000 1.090 16.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 1 chai x 30 viên 893110262325 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty cổ phần đầu tư Eudora chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.321 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 20.000 294 5.880.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 2009/QĐ-BVC 31/12/2025 31/03/2026 Bv C Công ty TNHH dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.320 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 30.000 140 4.200.000 Uống Viên nén Lọ 500 viên 893110539224 1977/QĐ-BVC 29/12/2025 29/03/2026 Bv C Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.319 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 0 15.000 0 Tiêm truyền tĩnh mạch Thuốc tiêm bột đông khô Hộp 10 lọ 893115078524 2009/QĐ-BVC 12/01/2026 Bv C Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.318 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Disthyrox Levothyroxin (muối natri) 100mcg Viên N4 0 292 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 20 viên VD-21846-14 2009/QĐ-BVC 12/01/2026 Bv C Công ty TNHH dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.317 Tân dược Tỉnh Nghệ An Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg Salbutamol + ipratropium (0,5mg+2,5mg)/2,5ml Ống N5 10.000 11.550 115.500.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 túi x 1 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115264625 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.316 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 145.000 3.200 464.000.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 104QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.315 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 100.000 1.880 188.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.314 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 3.000 28.455 85.365.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Germany 3.thau_rieng_le
1.182.313 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fordia Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 80.000 529 42.320.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110624124 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.312 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lamivudin Hasan 150 Lamivudin 150mg Viên N5 50.000 950 47.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34459-20 104QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.311 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml Salbutamol (sulfat) 2,5 mg/2,5 ml Ống N4 10.000 4.410 44.100.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 5 ống x 2,5ml 893115025324 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.310 Tân dược Tỉnh Nghệ An Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 600 34.669 20.801.400 Tiêm vào ổ khớp Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ 1ml VN-22448-19 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.182.309 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methylergo Inj Methyl ergometrin (maleat) 0,2mg/ml Ống N4 2.000 11.900 23.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-34624-20 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.308 Tân dược Tỉnh Nghệ An Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml Ống N1 2.000 20.600 41.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-21836-19 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Panpharma GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.182.307 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 5.200 1.900 9.880.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ, vỉ 10 viên VD-20441-14 54/QĐ-BVQX 13/01/2026 12/01/2027 Bvđk Quảng Xương CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây. Việt Nam Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.306 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aumoxtine 500 Amoxicilin 500mg Viên N3 120.000 1.390 166.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-31999-19 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.305 Tân dược Thành phố Hải Phòng Cravit 1.5% Levofloxacin hydrat 75mg/5ml Lọ N1 1.000 115.999 115.999.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 18/QĐ-BVM 09/01/2026 08/03/2026 Bv Mắt Hải Phòng Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.182.304 Tân dược Tỉnh Nghệ An Reliporex 4000 IU Recombinant Human Erythropoietin alfa 4000 UI/0,4ml Bơm tiêm N5 1.200 191.730 230.076.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn QLSP-0812-14 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.303 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dasoltac 400 Piracetam 400mg/8ml Ống N4 12.000 4.300 51.600.000 Uống Dung dịch uống Hộp 24 ống x 8ml 893110207624 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.302 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/1ml ống N1 8.000 11.000 88.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1ml VN-20612-17 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.182.301 Tân dược Tỉnh Nghệ An Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000UI + 35.000UI + 35.000UI Viên N1 6.000 9.500 57.000.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên VN-21788-19 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A; CSSX ĐG, kiểm soát chất lượng và XX: Innothera Chouzy France 3.thau_rieng_le
1.182.300 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 50.000 688 34.400.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.299 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 8.000 6.500 52.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118423 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.298 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mezamazol Thiamazol 5mg Viên N4 50.000 441 22.050.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-21298-14 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.297 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acriptega Tenofovir + lamivudin + dolutegravir 300mg; 300mg; 50mg Viên N3 30.000 3.945 118.350.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 chai; Chai 30 viên; Chai 90 viên; Chai 180 viên VN3-241-19 104/QĐ-BVDC 16/01/2026 16/07/2026 Bvđk Diễn Châu CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.296 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Agihistine 24 Betahistin 24mg Viên N4 120.200 2.789 335.237.800 Uống Viên nang cứng Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110263900 359/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Tnhh Dược Phẩm Thùy Dung Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.295 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 110 57.750 6.352.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 359/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y Tế Thành Phố Hồ Chí Minh Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals United Kingdom 3.thau_rieng_le
1.182.294 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 0 5.400 0 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 20 viên VN-22254-19 359/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Tnhh Thương Mại & Dược Phẩm Tâm Toàn Phát SEID, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.182.293 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Colchicina Seid 1mg Tablet Colchicin 1mg Viên N1 28.304 5.400 152.841.600 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 20 viên 840115989624 359/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Tnhh Thương Mại & Dược Phẩm Tâm Toàn Phát SEID, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.182.292 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml (tỷ lệ 30/70) Lọ N1 1.513 115.000 173.995.000 Tiêm Thuốc tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 590410647424 359/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Nam Hà Bioton S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.182.291 Tân dược Thành phố Đà Nẵng Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N5 1.600 1.200 1.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 359/QĐ-TTYT 09/01/2026 08/01/2027 Ttyt Khu Vực Cẩm Lệ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.290 Tân dược Tỉnh Thanh Hóa Aspirin 100 Acetylsalicylic acid 100mg Gói N4 30.000 1.650 49.500.000 Uống Thuốc bột Hộp 12 gói x 1,5g VD-32920-19 30/QĐ-BVQX 07/01/2026 06/01/2027 Bvđk Quảng Xương Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá CTCP dược phẩm Trường Thọ. Việt Nam CTCP dược phẩm Trường Thọ. Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.289 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 1.600 58.000 92.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.288 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Voluven 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g+4,5g)/500ml Túi N1 200 110.000 22.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.182.287 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Combivent Salbutamol + ipratropium (0,5mg + 2,5mg)/2,5ml Lọ N1 6.000 16.074 96.444.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 lọ x 2,5ml VN-19797-16 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Laboratoire Unither Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.286 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Omnipaque Iohexol 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml Chai N1 4.200 473.508 1.988.733.600 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 chai 100ml 539110067223 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 GE Healthcare Ireland Limited Ireland 3.thau_rieng_le
1.182.285 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Iopamiro Iopamidol 370mg/ml x 100ml Chai N1 1.000 598.500 598.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 chai 100ml 800110131524 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH Patheon Italia S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.182.284 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Natrilix SR Indapamid 1,5mg Viên N1 25.000 3.590 89.750.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22164-19 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.283 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Fosmicin tablets 500 Fosfomycin* 500mg Viên N1 2.400 21.900 52.560.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên VN-15983-12 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN Meiji Seika Pharmatech Co.,Ltd Nhật Bản 3.thau_rieng_le
1.182.282 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pradaxa Dabigatran 150mg Viên N1 2.400 30.388 72.931.200 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-17270-13 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.281 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Pulmicort Respules Budesonid 500mcg/2ml Ống N1 30.000 13.834 415.020.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.182.280 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Symbicort Turbuhaler Budesonid + formoterol Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 12.000 219.000 2.628.000.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.279 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Amlor Amlodipin 5mg Viên N1 50.000 7.593 379.650.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 300110025623 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Fareva Amboise Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.278 Tân dược Thành phố Hà Nội Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 2.000 12.600 25.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.277 Tân dược Thành phố Hà Nội Meloxicam 15 mg/1,5 ml Meloxicam 15mg/1,5ml, dung tích 1,5ml Ống N4 300 1.995 598.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1,5 ml VD-19814-13 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.276 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin (Morphinhydroclorid 10mg/ml Morphin (Morphinhydroclorid 10mg/ml Ống N4 400 8.925 3.570.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 Ống x 1ml; Hộp 25 Ống x 1 ml 893111093823 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP TW CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.275 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml ống N1 500 28.455 14.227.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml VN-22494-20 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP TW CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.274 Tân dược Thành phố Hà Nội Solu-Medrol Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 300 41.871 12.561.300 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty TNHH MTV DL TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.182.273 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphalac Lactulose 10g/15ml Gói N1 1.500 5.600 8.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 870100067323 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty TNHH MTV DL TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.182.272 Tân dược Thành phố Hà Nội SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid (6g + 6g + 5g + 3g)/100ml Chai N1 50 110.000 5.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền Thùng 10 chai 100 ml VN-19955-16 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty TNHH MTV DL TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.182.271 Tân dược Thành phố Hà Nội Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/ 3ml Ống N1 100 30.048 3.004.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3ml VN-20734-17 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty TNHH DP & Trang TBYT Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.270 Tân dược Thành phố Hà Nội Dorithricin Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium 0,5mg +1mg +1,5mg Viên N1 5.000 2.880 14.400.000 Ngậm Viên ngậm họng Hộp 2 vỉ x 10 viên 400100014224 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty TNHH DP & Trang TBYT Hoàng Đức Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.269 Tân dược Thành phố Hà Nội Liposic eye gel Carbomer 0,2% (2mg/g) Tuýp N1 300 65.000 19.500.000 Tra mắt Gel tra mắt Hộp 1 tuýp 10g VN-15471-12 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty TNHH DP & Trang TBYT Hoàng Đức Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.182.268 Tân dược Thành phố Hà Nội Trymo tablets Bismuth trioxid 120mg Viên N5 5.000 3.200 16.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 14 vỉ xé x 8 viên VN-19522-15 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Bến Tre Raptakos, Brett & Co., Ltd Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.267 Tân dược Thành phố Hà Nội Hepagold Acid amin* (2,25g + 2,75g + 1,525g + 0,25g + 0,25g + 1,125g + 0,165g + 2,1g + 1,925g + 1,5g + 0,6g + 2g + 1,25g + 2,25g + 0,035g)/250ml Túi N2 200 110.000 22.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 250ml 880110015725 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Quốc tế- UK Pharma JW Life Science Corporation Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.182.266 Tân dược Thành phố Hà Nội Tefostad T300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N3 30.000 2.800 84.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ; 6 vỉ x 10 viên 893110253500 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.265 Tân dược Thành phố Hà Nội Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 20.000 480 9.600.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100156725 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.264 Tân dược Thành phố Hà Nội Spirastad Plus Spiramycin + metronidazol 750.000 IU + 125mg Viên N2 20.000 1.990 39.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893115097124 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.263 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin Stella 81 mg Aspirin 81mg Viên N2 5.000 350 1.750.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ x 28 viên 893110337023 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Gia Linh Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.262 Tân dược Thành phố Hà Nội Rocuronium-BFS Rocuronium bromid 50mg/5ml; Ống 5ml Ống N4 500 41.000 20.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 5ml 893114281823 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.261 Tân dược Thành phố Hà Nội Dogtapine Sulpirid 50mg Viên N4 6.000 164 984.000 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110156424 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.260 Tân dược Thành phố Hà Nội Methylprednisolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N3 7.000 696 4.872.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20763-14 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.259 Tân dược Thành phố Hà Nội Tetracyclin Tetracyclin (hydroclorid) 500mg viên N4 3.000 759 2.277.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110596124 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.258 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 5.000 825 4.125.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 100 gói x 5g 893100244125 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.257 Tân dược Thành phố Hà Nội Rotundin 30 Rotundin 30mg Viên N4 6.000 700 4.200.000 Uống Viên nén Chai 1000 893110705624 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.256 Tân dược Thành phố Hà Nội Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection Diazepam 10mg/2ml Ống N1 500 17.950 8.975.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml 400112177623 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP TW Codupha Siegfried
Hameln GmbH
Đức 3.thau_rieng_le
1.182.255 Tân dược Thành phố Hà Nội Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 1.000 462 462.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893115484024 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Khánh Hòa Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.254 Tân dược Thành phố Hà Nội Kem Tenafin 1% Terbinafin hydroclorid 10mg/g x 15g Tuýp N4 500 25.000 12.500.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp 15g 893100687524 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN Công ty cổ phần dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.253 Tân dược Thành phố Hà Nội Paracetamol 1g/100ml Paracetamol 1000mg /100ml Lọ N4 2.000 9.100 18.200.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml 893110069625 12/QĐ-YHCT 08/01/2026 08/01/2027 Bv Yhct Bộ Ca Công ty cổ phần thương mại Minh Dân Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.252 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadulacton 25 Spironolacton 25mg Viên N2 3.000 1.617 4.851.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110152100 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.251 Tân dược Thành phố Hà Nội Medsolu 4 mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 3.000 819 2.457.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110369423 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.250 Tân dược Thành phố Hà Nội Pharmaclofen Baclofen 10mg Viên N1 5.000 2.600 13.000.000 Uống Viên nén Chai 100 viên 754110018424 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU MƯỜNG THANH TỈNH ĐIỆN BIÊN Pharmascience Inc. Canada 3.thau_rieng_le
1.182.249 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon -Iod HD Povidon iodin 10%/125ml Lọ N4 600 17.400 10.440.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Hộp 1 lọ 125ml 893100299100 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.248 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước Oxy già 3% Hydrogen peroxyd 3%/50ml Chai N4 2.500 2.000 5.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 50ml 893100902024 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.247 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid Natri clorid 0,9%/500ml Chai/Lọ/Túi N4 6.000 8.500 51.000.000 Dùng ngoài Dung dịch rửa vết thương Chai 500ml VD-34813-20 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.246 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinstigmin Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml Ống N4 500 3.600 1.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114078724 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.245 Tân dược Thành phố Hà Nội Dexamethasone Dexamethason 4mg/1ml Ống N4 100 800 80.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.244 Tân dược Thành phố Hà Nội Degas Ondansetron 8mg/4 ml Ống N4 100 3.000 300.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml 893110375023 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.243 Tân dược Thành phố Hà Nội Lidocain Lidocain (hydroclorid) 40mg/2ml ống N4 3.000 560 1.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.242 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 4.000 105 420.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.241 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 1.000 698 698.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.240 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Ketoprofen 100mg/2ml Ketoprofen 100mg/2ml Ống N4 500 23.000 11.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VD-35658-22 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty TNHH dược phẩm A&B Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.239 Tân dược Thành phố Hà Nội Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/1ml Ống N4 2.000 780 1.560.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 17/QĐ-YHCT 10/01/2026 10/07/2026 Bv Yhct Bộ Ca Công ty CPDP Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.238 Tân dược Tỉnh Quảng Bình Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 57.000 57.000 3.249.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 82/QĐ-BV 22/01/2026 06/02/2026 Bvđk Khu Vực Bắc Quảng Trị Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Private) Limited Pakistan 3.thau_rieng_le
1.182.237 Tân dược Tỉnh Nam Định Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 0 54.550 0 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 896410048825 170/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/03/2026 Ttyt Nam Trực CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.182.236 Tân dược Tỉnh Nam Định Diamisu 70/30 Injection Insulin người trộn, hỗn hợp 1000IU/10ml Lọ N5 3.000 54.550 163.650.000 Tiêm dưới da Hỗn dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml QLSP-1051-17 170/QĐ-TTYT 30/12/2025 30/03/2026 Ttyt Nam Trực CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.182.235 Tân dược Thành phố Cần Thơ Paracetamol 10mg/ml Paracetamol (acetaminophen) 10mg/1ml Túi N4 2.500 8.400 21.000.000 Tiêm truyền tĩnh mạch Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 48 túi 100ml 893110055900 479/QĐ-HHTM 29/12/2025 29/06/2026 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ Công Ty TNHH Dược Phẩm Trường Khang Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.234 Tân dược Thành phố Cần Thơ Levof-BFS 500mg Levofloxacin 500mg/10ml Ống N4 1.000 88.200 88.200.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống 893115067500 479/QĐ-HHTM 29/12/2025 29/06/2026 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.233 Tân dược Thành phố Cần Thơ HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 7.000 4.480 31.360.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110004500 479/QĐ-HHTM 29/12/2025 29/06/2026 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.232 Tân dược Thành phố Cần Thơ Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/5ml Ống N4 300 1.200 360.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 479/QĐ-HHTM 29/12/2025 29/06/2026 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.231 Tân dược Thành phố Cần Thơ Mesna-BFS Mesna 100mg/ml Ống N4 100 31.500 3.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 x ống 4ml 893110202825 479/QĐ-HHTM 29/12/2025 29/06/2026 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm CPC1 Hà Nội Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.230 Tân dược Tỉnh Nam Định Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30 mg Ống N1 50 72.500 3.625.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300113029623 16/QĐ-BVNB 16/01/2026 31/12/2026 Bvđk Ngọc Bích Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.182.229 Tân dược Thành phố Cần Thơ Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N4 200 1.150 230.000 Uống Bột pha hỗn dịch Hộp 12 gói x 1,5g VD-22488-15 479/QĐ-HHTM 29/12/2025 29/06/2026 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.228 Tân dược Thành phố Cần Thơ Folacid Acid folic (vitamin B9) 5mg Viên N4 37.000 180 6.660.000 Uống Viên nén Hộp 4 vỉ x 20 viên 893110806224 479/QĐ-HHTM 29/12/2025 29/06/2026 Bv Hh-Truyền Máu Tp Cần Thơ Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.227 Tân dược Tỉnh Gia Lai Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) 36mg + 0,018mg – ống 1,8ml Ống N1 0 15.484 0 Tiêm Dung dịch
tiêm dùng
trong nha khoa
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml VN-16049-12 017/QĐ-BVĐKGL 09/01/2026 15/02/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.226 Tân dược Tỉnh Gia Lai Lignospan Standard Lidocain + epinephrin(adrenalin) 36mg + 0,018mg – ống 1,8ml Ống N1 200 15.484 3.096.800 Tiêm Dung dịch
tiêm dùng
trong nha khoa
Hộp 5 vỉ x 10 ống/1,8ml 300110796724 017/QĐ-BVĐKGL 09/01/2026 15/02/2026 Bvđk Gia Lai Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Phúc An Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.225 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Cavinton forte Vinpocetin 10mg Viên N1 15.600 5.460 85.176.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-17951-14 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.224 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat (25mcg + 250mcg)/liềux 120 liều Bình xịt N1 4.800 278.090 1.334.832.000 Dạng hít Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.182.223 Tân dược Thành phố Hồ Chí Minh Xarelto Rivaroxaban 20 mg Viên N1 4.200 58.000 243.600.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19014-15 31/QĐ-BVĐKKVTĐ 13/01/2026 31/10/2026 Bvđk Kv Thủ Đức CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.222 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Crestor Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci 5,2mg) 5mg Viên N1 2.500 7.362 18.405.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-19786-16 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.182.221 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Xarelto Rivaroxaban 15mg Viên N1 500 58.000 29.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 14 viên 400110400923 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.220 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Oflovid Ofloxacin 15mg/5ml Lọ N1 50 55.872 2.793.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-19341-15 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.182.219 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Voluven 6% Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri clorid Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g Túi N1 120 110.000 13.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml 400110402923 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.182.218 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Zoladex Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) 3,6mg Bơm tiêm N1 120 2.568.297 308.195.640 Tiêm Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) Hộp 1 bơm tiêm có thuốc 500114177523 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.182.217 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Iressa Gefitinib 250mg Viên N1 1.800 558.548 1.005.386.400 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên 499114520024 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.216 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Sympal Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 25mg Viên N1 500 5.513 2.756.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VN2-522-16 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý) 3.thau_rieng_le
1.182.215 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Sympal Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) 50mg/2ml Ống N1 300 21.210 6.363.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp chậm, tiêm tĩnh mạch chậm, truyền tĩnh mạch sau khi pha Hộp 5 ống x2ml VN-22698-21 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.182.214 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Symbicort Turbuhaler Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều Ống N1 2.500 219.000 547.500.000 Dạng hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.213 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Faslodex Fulvestrant 50mg/ml Bơm tiêm N1 72 6.289.150 452.818.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 bơm tiêm chứa 5ml dung dịch tiêm và 2 kim tiêm VN-19561-16 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh 3.thau_rieng_le
1.182.212 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Arcoxia 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 500 14.222 7.111.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 840110413123 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh 3.thau_rieng_le
1.182.211 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 19.200 119 2.284.800 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115304223 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le