Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 119 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.182.210 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Solinacin | Solifenacin succinat | 10mg | Viên | N4 | 200 | 9.500 | 1.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110240824 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.209 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Povidone | Povidon Iod | 10% (kl/tt); 100ml | Chai | N4 | 3.745 | 17.220 | 64.488.900 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 100ml | 893100041923 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.208 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Miacalcic | Calcitonin cá hồi tổng hợp | 50IU/ml | Ống | N1 | 100 | 101.052 | 10.105.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 1ml | 400110129124 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.207 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Skiran 50mg | Sitagliptin | 50mg | Viên | N1 | 30.000 | 9.900 | 297.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893610358624 | 134/QĐ-BVNN-KD | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.206 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M | Tranexamic acid | 500mg/5ml | Ống | N1 | 12.000 | 21.546 | 258.552.000 | Tiêm | Dung dịch để tiêm tĩnh mạch hoặc dùng uống | Hộp 5 ống 5ml | VN-20980-18 | 134/QĐ-BVNN-KD | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.205 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 2.673 | 315 | 841.995 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.204 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Povidone | Povidon Iod | 10% (kl/tt); 100ml | Chai | N4 | 0 | 17.220 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 100ml | VD-17882-12 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.203 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Besmate Inhalation Solution | Salbutamol +Ipratropium | (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml x 2,5ml | Lọ | N2 | 20.000 | 15.600 | 312.000.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml | 471115348724 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | Taiwan Biotech Co., Ltd | Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.202 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | MetSwift XR 500 | Metformin hydrochlorid | 500mg | Viên | N2 | 322.669 | 1.000 | 322.669.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 890110185923 | 66/QĐ-BV | 12/01/2026 | 11/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Ind-Swift Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.201 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Silygamma | Silymarin | 150mg | Viên | N1 | 14.202 | 4.935 | 70.086.870 | Uống | Viên bao đường | Hộp 4 vỉ x 25 viên | VN-16542-13 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.200 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Anthimucin | Mupirocin | 20mg/g x 20g | Tuýp | N4 | 0 | 109.998 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | VD-32793-19 | 66/QĐ-BV | 16/01/2026 | 15/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cố phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.199 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Anthimucin | Mupirocin | 20mg/g x 20g | Tuýp | N4 | 374 | 109.998 | 41.139.252 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 20g | 893100132425 | 66/QĐ-BV | 16/01/2026 | 15/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | Công ty Cố phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.198 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10mg | Viên | N4 | 776 | 210 | 162.960 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.197 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/1ml | Ống | N1 | 6.738 | 12.500 | 84.225.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml | VN-20167-16 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.196 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Kali clorid 10% | Kali clorid | 10% x 10ml | Ống | N4 | 6.711 | 2.100 | 14.093.100 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | 893110375223 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.195 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml | Irinotecan hydroclorid trihydrat | 40mg/2ml | Lọ | N4 | 350 | 225.750 | 79.012.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | Hộp 1 lọ x 2ml | 893114115123 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.194 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Ultravist 300 | Iopromide | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml | Lọ | N1 | 4.500 | 254.678 | 1.146.051.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 50ml | 400110021024 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.193 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Ultravist 300 | Iopromide | 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml | Lọ | N1 | 995 | 441.000 | 438.795.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ dung tích 100ml | 400110021024 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.192 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | ONCONIB 150MG | Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) | 150mg | Viên | N2 | 5.400 | 31.000 | 167.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890114018423 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Sun Pharmaceutical Industries Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.191 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Jardiance | Empagliflozin | 25mg | Viên | N1 | 2.000 | 26.533 | 53.066.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN2-606-17 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.190 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Xigduo XR | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid | 10mg/1000mg | Viên | N1 | 2.000 | 21.470 | 42.940.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VN3-216-19 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.189 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Carbocistein 100mg | Carbocisteine | 100mg | Gói | N4 | 30.550 | 1.470 | 44.908.500 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 1g | VD-26166-17 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.188 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonide | 0,5mg/2ml | Ống | N5 | 43.940 | 12.000 | 527.280.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.187 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Cordarone | Amiodarone hydrochloride | 200mg | Viên | N1 | 7.200 | 6.750 | 48.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-16722-13 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.186 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Hidrasec 30mg Children | Racecadotril | 30mg/gói | Gói | N1 | 600 | 5.354 | 3.212.400 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói | 300110000624 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.185 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Pulmicort Respules | Budesonide | 500mcg/2ml | Ống | N1 | 2.000 | 13.834 | 27.668.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung dùng để hít | Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml | VN-22715-21 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Astrazeneca Pty., Ltd | Úc | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.184 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml | Lọ | N4 | 500 | 369.999 | 184.999.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 20ml | QLĐB-593-17 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.183 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Nereid | Nimodipine 10mg/50ml | 10mg/50ml | Lọ | N4 | 300 | 217.000 | 65.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50 ml | VD-35660-22 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.182 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | ACUPAN | Nefopam hydroclorid 20mg | 20mg | Ống | N1 | 1.000 | 23.500 | 23.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | VN-18589-15 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Delpharm Tours | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.181 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 6.322 | 7.350 | 46.466.700 | Dùng ngoài | Dung dịch rửa vết thương | Chai 500ml | VD-34813-20 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.180 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Diovan 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.366 | 46.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18399-14 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.179 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Ventolin Inhaler | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | 100mcg/liều xịt | Bình xịt | N1 | 4.500 | 76.379 | 343.705.500 | Xịt | Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp | Hộp 1 bình xịt 200 liều | VN-18791-15 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.178 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Crestor 10mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.896 | 49.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.177 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Crestor 20mg | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | 20mg | Viên | N1 | 2.500 | 14.903 | 37.257.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.176 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Forxiga | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 19.000 | 190.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN3-37-18 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd | CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.175 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Cerebrolysin | Peptides (Cerebrolysin concentrate) | 215,2 mg/ml | Ống | N1 | 17.192 | 109.725 | 1.886.392.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm và truyền | Hộp 5 ống 10 ml | QLSP-845-15 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH | Áo, Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.174 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Lisonorm | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) | 5mg+10mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.100 | 305.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 66/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.173 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Nolvadex-D | Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) | 20mg | Viên | N1 | 20.000 | 5.683 | 113.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19007-15 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | AstraZeneca UK Limited | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.172 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Unasyn | Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) | 0.5g ;1g | Lọ | N1 | 8.000 | 65.999 | 527.992.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm, truyền | Hộp 1 lọ | VN-20843-17 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Haupt Pharma Latina S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.171 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Xarelto | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N1 | 1.000 | 58.000 | 58.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 01 vỉ x 10 viên | VN-21680-19 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Bayer AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.170 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) | 5mg | Viên | N1 | 10.000 | 7.600 | 76.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-19377-15 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) | Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.169 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol succinat | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 5.000 | 5.490 | 27.450.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.168 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Cravit 1.5% | Levofloxacin hydrat | 75mg/5ml | Lọ | N1 | 30 | 115.999 | 3.479.970 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20214-16 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.167 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Augmentin 1g | Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) | 875mg + 125mg | Viên | N1 | 500 | 16.680 | 8.340.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên | VN-20517-17 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | SmithKline Beecham Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.166 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Exforge | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | 5mg + 80mg | Viên | N1 | 2.000 | 9.987 | 19.974.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-16344-13 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Siegfried Barbera, S.L. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.165 | Tân dược | Tỉnh Hưng Yên | Betaloc Zok 25mg | Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | 23,75mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.389 | 43.890.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 1 vỉ x 14 viên | VN-17243-13 | 59/QĐ-BV | 18/01/2026 | 17/08/2026 | Bvđk Tỉnh | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.164 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Curosurf | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) | 120mg/1,5ml | Lọ | N1 | 200 | 13.990.000 | 2.798.000.000 | Đường nội khí quản | Hỗn dịch bơm ống nội khí quản | Hộp 1 lọ x 1,5ml | 800410111224 | 3131/QĐ-BVSN | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Nghệ An | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Chiesi Farmaceutici S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.163 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 100.000 | 8.888 | 888.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 3131/QĐ-BVSN | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Nghệ An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V. | The Netherlands | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.162 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocephin 1g I.V | Ceftriaxon* | 1 gam | Lọ | N1 | 1.000 | 140.416 | 140.416.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm | VN-17036-13 | 3131/QĐ-BVSN | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Nghệ An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | F. Hoffmann-La Roche Ltd. | Switzerland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.161 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cordarone 150mg/3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N1 | 100 | 30.048 | 3.004.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 3 ml | VN-20734-17 | 3131/QĐ-BVSN | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Nghệ An | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Sanofi Winthrop Industrie | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.160 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Solu-Medrol | Methyl prednisolon | 40 mg | Lọ | N1 | 2.000 | 41.871 | 83.742.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml | VN-20330-17 | 3131/QĐ-BVSN | 01/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Sản Nhi Nghệ An | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.159 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tazopelin 4,5g | Piperacilin + tazobactam | 4g + 0,5g | Lọ | N4 | 1.000 | 69.993 | 69.993.000 | Tiêm | thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VD-20673-14 | 134/QĐ-BVNN-KD | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công Ty Cổ Phần Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.158 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 10.000 | 80.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 20 lọ x 100ml | VD-34943-21 | 3657/QĐ-BVNN-KD | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.157 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | LETRAM-250 | Levetiracetam | 250mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110525024 | 3657/QĐ-BVNN-KD | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.156 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dipartate | Magnesi aspartat+ kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.008 | 100.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên | 893110221924 | 3657/QĐ-BVNN-KD | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.155 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 100.000 | 4.620 | 462.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 3657/QĐ-BVNN-KD | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.154 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Profen | Ibuprofen | 100mg/ 10ml | Ống | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml | 893100346024 | 3657/QĐ-BVNN-KD | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.153 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Chai | N1 | 1.500 | 130.000 | 195.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Chai 200ml | 870100067323 | 3657/QĐ-BVNN-KD | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.152 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Redo-M 100 | Minocyclin | 100mg | Viên | N4 | 2.000 | 14.800 | 29.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104600 | 3657/QĐ-BVNN-KD | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.151 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 20.000 | 2.620 | 52.400.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 134/QĐ-BVNN-KD | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.150 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pipebamid 2,25 | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N4 | 2.000 | 65.650 | 131.300.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ | 893110066924 | 134/QĐ-BVNN-KD | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.149 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Enterogermina | Bacillus clausii | 4 tỷ/ 5ml | Ống | N1 | 30.000 | 12.879 | 386.370.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 40/QĐ-BVNN-KD | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Italy S.R.L | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.148 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Dryches | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 70.000 | 5.800 | 406.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110703324 | 40/QĐ-BVNN-KD | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.147 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vinphacine 250 | Amikacin | 250mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 5.600 | 56.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110448324 | 40/QĐ-BVNN-KD | 09/01/2026 | 09/01/2027 | Bvđk Nông Nghiệp | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.146 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 50mg,300mg,300mg | Viên | N5 | 7.710 | 3.586 | 27.648.060 | Uống | Viên nén bao phim |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.145 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Aluvia | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | 200mg; 50mg | Viên | N1 | 9.720 | 12.941 | 125.786.520 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 120 viên | VN-17801-14 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbvie Deutschland GmbH & co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.144 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Klacid | Clarithromycin | 125mg/5ml | Lọ | N5 | 250 | 103.140 | 25.785.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 1 lọ 60ml | 899110399323 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | PT. Abbott Indonesia | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.143 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oseltamivir 75mg | Oseltamivir | 75mg | Viên | N2 | 3.000 | 14.726 | 44.178.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110118900 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.142 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ringer’s Acetate | Ringer acetat | Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam | Túi | N2 | 200 | 19.800 | 3.960.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | 893110056323 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.141 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 9.000 | 441 | 3.969.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110159400 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.140 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Lignospan Standand | Lidocain + epinephrin(adrenalin) | Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg | Ống | N1 | 190 | 15.484 | 2.941.960 | Tiêm | Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa | Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml | 300110796724 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | Septodont | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.139 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Companity | Lactulose | 670mg/ml | Ống | N4 | 5.400 | 3.300 | 17.820.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 7,5ml | 893100151224 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.138 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Mofecon-C 250 | Mycophenolat | 250mg | Viên | N2 | 33.000 | 9.100 | 300.300.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 890114347724 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | Concord Biotech Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.137 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Equoral 25mg | Ciclosporin | 25mg | Viên | N2 | 19.500 | 9.450 | 184.275.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 859114399723 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Teva Czech Industries s.r.o. | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.136 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Oxcarbazepin DWP 300mg | Oxcarbazepin | 300mg | Viên | N4 | 18.000 | 2.982 | 53.676.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893114286024 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.135 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 3.000 | 4.630 | 13.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110218025 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm Medisun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.134 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Corsidic H | Fusidic acid + hydrocortison | 2% (w/w); 1% (w/w) | Tuýp | N4 | 120 | 51.500 | 6.180.000 | Dùng ngoài | Thuốc kem | Hộp 1 tuýp 10g | VD-36078-22 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.133 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Cezmecta | Diosmectit | 3g/3,76g | Gói | N4 | 1.500 | 840 | 1.260.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-22280-15 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | Công ty cổ phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.132 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Medikinet MR 10mg capsules | Methylphenidate hydrochloride | 10mg | Viên | N1 | 3.600 | 21.000 | 75.600.000 | Uống | Viên nang giải phóng biến đổi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 400112029223 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.131 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 1000 IU (30/70) |
Lọ | N1 | 2.100 | 115.000 | 241.500.000 | Tiêm | Hỗn hợp tiêm | Hộp 01 lọ x 10ml | QLSP-895-15 | 1635/QĐ-VYH | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân | Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.130 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Symbicort Turbuhaler | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg | 160mcg, 4,5mcg (x60 liều) | Ống | N1 | 0 | 219.000 | 0 | Hít | Thuốc bột để hít | Hộp 1 ống hít 60 liều | VN-20379-17 | 554/QĐ-BVVB | 31/12/2025 | 31/12/2026 | Cs Điều Trị 2 Nam Am | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.129 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml | Ống | N4 | 0 | 6.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml | 893114305223 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Cs Điều Trị 2 Nam Am | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.128 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinpara 1g | Paracetamol 1g/10ml | 1g/10ml | Ống | N4 | 0 | 15.600 | 0 | Tiêm truyền | Tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-36170-22 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Cs Điều Trị 2 Nam Am | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.127 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Dexamethasone | Dexamethason phosphat | 4mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 690 | 0 | Tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172124 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Cs Điều Trị 2 Nam Am | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.126 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vincomid | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 1.040 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VD-21919-14 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Cs Điều Trị 2 Nam Am | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.125 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 0 | 7.300 | 0 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ | VD-22552-15 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Cs Điều Trị 2 Nam Am | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.124 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Cs Điều Trị 2 Nam Am | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.123 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinsalmol 5 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 5 mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Đường hô hấp | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml Hộp 10 lọ x 2,5 ml | 893115305623 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Cs Điều Trị 2 Nam Am | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.122 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Vinsalmol | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2,5 ml | 893115305523 | 552/QĐ-BVVB | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Cs Điều Trị 2 Nam Am | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.121 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Agigout 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 46.000 | 460 | 21.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110244724 | 2259/QĐ-BVĐK | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.120 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g | Gói | N4 | 50.000 | 1.785 | 89.250.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 2259/QĐ-BVĐK | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.119 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Satavit | Sắt fumarat + acid folic | 162mg + 750mcg | Viên | N4 | 10.000 | 900 | 9.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100344023 | 2259/QĐ-BVĐK | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.118 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinphatoxin | Oxytocin | 5UI/ml | Ống | N4 | 500 | 6.489 | 3.244.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml | 893114305223 | 16/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 15/03/2026 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.117 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%;10ml | Lọ | N4 | 3.000 | 1.320 | 3.960.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 50 lọ 10ml | 893100901924 | 2283/QĐ-BVĐK | 31/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.116 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Indocollyre | Indomethacin | 0.001 | Lọ | N1 | 10 | 68.000 | 680.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-12548-11 | 2283/QĐ-BVĐK | 31/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức | Laboratoire Chauvin | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.115 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natri Clorid 0,45% | Natri clorid | 0,45g/100ml (0,45%) – 500ml | Chai | N4 | 1.300 | 11.130 | 14.469.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 Chai x 500ml | 893110118623 | 2283/QĐ-BVĐK | 31/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.114 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Vinpara 1g | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/10ml | Ống | N4 | 1.500 | 20.000 | 30.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml | VD-36170-22 | 2283/QĐ-BVĐK | 31/12/2025 | 28/02/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.113 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Moretel | Metronidazol | 500mg/100ml | Lọ | N1 | 10.000 | 18.000 | 180.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ x 100ml | 800115072323 | 2259/QĐ-BVĐK | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.112 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 500ml | Chai | N4 | 100 | 8.950 | 895.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Thùng 20 chai x 500ml | VD-23172-15 | 2259/QĐ-BVĐK | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.111 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | ( 3500IU + 6000IU+ 1mg )/ml | Lọ | N1 | 300 | 41.800 | 12.540.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml | VN-21435-18 | 2259/QĐ-BVĐK | 30/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | SA Alcon-Couvreur NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.110 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dubemin Ịnection | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/3ml | Ống | N5 | 500 | 12.900 | 6.450.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml | 894110784824 | 16/QĐ-TTYT | 15/01/2026 | 15/03/2026 | Ttyt Quỳ Châu | Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm | Incepta Pharmaceuticals Ltd | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.109 | Tân dược | Tỉnh Vĩnh Long | Actilyse | Alteplase | 50mg | Lọ | N1 | 46 | 10.830.000 | 498.180.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm | QLSP-948-16 | 71/QĐ-BVĐK | 16/01/2026 | 16/02/2026 | Bvđk Vĩnh Long | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co,KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.108 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Natriclorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml; 1000ml | chai | N4 | 30.000 | 11.112 | 333.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000ml | 893110039623 | 2259/QĐ-BVĐK | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.107 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | ống | N4 | 15.000 | 1.020 | 15.300.000 | Tiêm | dung dịch tiêm | hộp 50 ống x 2ml | 893110175124 | 2259/QĐ-BVĐK | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.106 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | TEPERINEP 25mg | Amitriptylin (hydroclorid) | 25mg | Viên | N1 | 2.000 | 4.400 | 8.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22777-21 | 2259/QĐ-BVĐK | 30/12/2025 | 29/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan | ExtractumPharma Co. Ltd. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.105 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Promethazin | Promethazin hydroclorid | 100mg/ 5g; 10g | Tuýp | N4 | 2.000 | 6.300 | 12.600.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp x 10g | 893100203300 | 2259/QĐ-BVĐK | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn | Công ty cổ phần Dược Medopharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.104 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 45.000 | 1.535 | 69.075.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 2259/QĐ-BVĐK | 29/12/2025 | 28/12/2026 | Bvđk Tỉnh | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.103 | Tân dược | Tỉnh Lạng Sơn | Albunorm 20% | Albumin | 10g/50ml | Lọ | N1 | 1.500 | 742.000 | 1.113.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 lọ x 50ml | 400410646324 | 2259/QĐ-BVĐK | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Bvđk Tỉnh | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.102 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.600 | 416.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.101 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.100 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.099 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tranexamic Acid 1000mg/10ml | Tranexamic acid | 1000mg/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 24.000 | 48.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110597624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.098 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 10 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.097 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 1 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/ml | Ống | N4 | 12.000 | 2.000 | 24.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893110344423 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.096 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hemafolic | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | 100mg+1mg | Ống | N4 | 30.000 | 6.780 | 203.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml | VD-25593-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.095 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | BFS-Tranexamic 500mg/10ml | Tranexamic acid | 500mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 14.000 | 42.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống x 10ml | 893110414824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.094 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Canasone C.B. | Clotrimazol + betamethason | (0,05g+0,005g)/5g | Tuýp | N4 | 6.000 | 15.000 | 90.000.000 | Dùng ngoài | Kem dùng ngoài | Hộp 1 tuýp nhôm 5g | 893110280600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.093 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Wzitamy TM | Clotrimazol | 200mg | Viên | N4 | 12.000 | 6.000 | 72.000.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 893110613124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.092 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocebiso | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.509 | 150.900.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110214824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.091 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ciprofloxacin Kabi | Ciprofloxacin | 200mg/ 100ml | Chai | N4 | 6.000 | 10.988 | 65.928.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai 100ml | 893115081524 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.090 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Vintanil | Acetylleucin (N-Acetyl-DL-Leucin) | 500mg/5ml | Ống | N4 | 5.500 | 13.524 | 74.382.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110078824 | 07/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 16/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.089 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 315 | 15.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 07/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 16/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lương Sơn | Công ty cổ phần dược Danapha | Công ty cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.088 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Ketamine Hydrochloride injection | Ketamine (dưới dạng Ketamine HCl) | 500mg/10ml | Lọ | N1 | 30 | 100.038 | 3.001.140 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 lọ 10ml | 400112017124 | 07/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 16/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.087 | Tân dược | Tỉnh Hoà Bình | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml | Ống | N4 | 3.000 | 8.925 | 26.775.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x1ml; Hộp 25 ống x1ml | 893111093823 | 07/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 16/05/2026 | Ttyt Khu Vực Lương Sơn | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 | Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.086 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiramycin Cap DWP 1,5MIU | Spiramycin | 1.500.000 IU | Viên | N4 | 50.000 | 2.982 | 149.100.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236723 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.085 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agitro 500 | Azithromycin | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.460 | 73.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên | 893110130925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.084 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Metronidazol Kabi | Metronidazol | 5mg/ml × 100ml | Chai | N4 | 40.000 | 7.944 | 317.760.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa 100ml | VD-26377-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.083 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 36.990 | 184.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 10ml | 893110300300 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.082 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 80mg/2ml | Ống | N4 | 8.000 | 1.020 | 8.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | 893110175124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.081 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trikaxon 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N4 | 16.000 | 27.999 | 447.984.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110397024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.080 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vibatazol 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 14.000 | 42.000 | 588.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110687824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.079 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefoperazon 2g | Cefoperazon* | 2g | Lọ | N4 | 10.000 | 58.500 | 585.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110336700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.078 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Unsefera 1 G | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N4 | 20.000 | 27.500 | 550.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110236324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.077 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bravine Inmed | Cefdinir | 125mg/5ml; Lọ 30ml | Lọ | N4 | 3.000 | 80.262 | 240.786.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột | 893110295400 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.076 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefamandol 1g | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 20.000 | 35.000 | 700.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 893110599724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.075 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vicimadol 2g | Cefamandol | 2g | Lọ | N4 | 10.000 | 77.000 | 770.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110688224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.074 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Firstlexin 500 DT. | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.000 | 300.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110270100 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.073 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N4 | 16.000 | 19.900 | 318.400.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.072 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulamcin 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 54.980 | 659.760.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110945324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.071 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clamogentin 0,5/0,1 | Amoxicilin + acid clavulanic | 0,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 20.000 | 18.800 | 376.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110399224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.070 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clamogentin 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 24.000 | 28.500 | 684.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110077624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.069 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10 mg | Viên | N4 | 3.000 | 210 | 630.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112467324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.068 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) | 1mg/ml; 4ml | Ống | N4 | 3.000 | 10.500 | 31.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Hộp 10 ống x 4ml | 893110361624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.067 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/500ml | Chai | N4 | 300 | 40.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.066 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/250ml | Chai | N4 | 300 | 32.000 | 9.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.065 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.064 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.063 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.025 | 102.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.062 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Piroxicam 20 mg/ml | Piroxicam | 20mg /1ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.480 | 27.840.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml | 893110151200 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.061 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tiffy syrup | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | (Paracetamol 120 mg+ chlorpheniramin dạng muối 1 mg + phenylephrin dạng muối 5mg)/ 5mlx60ml | Chai | N4 | 5.000 | 20.500 | 102.500.000 | Uống | Sirô | Chai 60ml | 893100719124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.060 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Epfepara Codeine | Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.900 | 285.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100690124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.059 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pallas 120mg | Paracetamol (acetaminophen) | 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 14.000 | 10.150 | 142.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60ml | VD-34659-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.058 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac methyl | Diclofenac | Diclofenac dạng muối 1%/20g | Tuýp | N4 | 24.000 | 7.200 | 172.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.057 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 25mg | Rocuronium bromid | 25mg/2,5ml | Ống | N4 | 2.000 | 30.000 | 60.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml | VD-35272-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.056 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | Morphin dạng muối 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.055 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 468 | 14.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.054 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 26.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.053 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.052 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 17.500 | 17.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.051 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 260.000 | 3.800 | 988.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.050 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.880 | 263.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.049 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.048 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.047 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.046 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aziphar | Azithromycin | 600mg/15ml | Chai | N3 | 3.000 | 63.900 | 191.700.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 15g | 893110299700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CTCP hoá-DP Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.045 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.044 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fenspirid | 60 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.043 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 200.000 | 1.550 | 310.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.042 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.049 | 209.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.041 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.040 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 24.000 | 12.500 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.039 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | 893100829124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.038 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Milrinone-BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 0 | 115.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | VD3-43-20 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.037 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Milrinone-BFS | Milrinon | 10mg/10ml | Lọ | N4 | 20 | 115.500 | 2.310.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 Lọ x 10 ml | 893110363923 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.036 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ticarlinat 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 3.000 | 162.000 | 486.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | 893110155824 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.035 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Ticarlinat 3,2g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 0 | 162.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) | VD-28959-18 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.034 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Thuốc Cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | VD-19693-13 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.033 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Azicine 250mg | Azithromycin | 250mg | Gói | N3 | 7.500 | 3.500 | 26.250.000 | Uống | Thuốc Cốm | Hộp 6 Gói x 1,5 gam | 893110352023 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.032 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg+300mg | Viên | N5 | 1.320 | 3.000 | 3.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | VN2-645-17 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.031 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Levaked | Levetiracetam | 500mg | Viên | N4 | 21.600 | 8.484 | 183.254.400 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110345324 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.030 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | CKDCipol-N 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N2 | 1.500 | 49.500 | 74.250.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | VN-18192-14 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.029 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg | Lamivudine+ zidovudin | 150mg+300mg | Viên | N5 | 0 | 3.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ x 60 viên | 890114087323 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Mylan Laboratories Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.028 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | CKDCipol-N 100mg | Ciclosporin | 100mg | Viên | N2 | 0 | 49.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 5 viên | 880114026625 | 16/QĐ-BVNHP | 13/01/2026 | 12/01/2027 | Bv Nhi Hải Phòng | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.027 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 120 | 91.000 | 10.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 890410092323 | 29/QĐ-BVNHP | 19/01/2026 | 31/12/2026 | Bv Nhi Hải Phòng | Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Minh | Wockhardt Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.026 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.025 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 27.790 | 555.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.024 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.023 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.022 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiranisol forte | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000 UI + 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.700 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24254-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.021 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Opeclari 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên | VD-24830-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.020 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.019 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ceftizoxim 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 18.000 | 94.500 | 1.701.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110039724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.018 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 500mg | Lọ | N2 | 10.000 | 42.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110372023 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenammyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.017 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ceftibiotic 1000 | Ceftizoxim | 1000mg | Lọ | N2 | 18.000 | 64.500 | 1.161.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm | 893110487324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.016 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Heparin-Belmed | Heparin (natri) | 5000IU/ml, lọ 5ml | Lọ | N2 | 100 | 148.000 | 14.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 lọ x 5ml | VN-18524-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Belmedpreparaty RUE | Belarus | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.015 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tenafotin 1000 | Cefoxitin | 1000mg | Lọ | N2 | 12.000 | 54.900 | 658.800.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm | 893110224700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.014 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam* | 1g + 1g | Lọ | N2 | 8.000 | 74.500 | 596.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ | VD-35471-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.013 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon* | 0,5g | Lọ | N2 | 14.000 | 34.250 | 479.500.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 0.5g | 893110387224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.012 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ceraapix | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 43.000 | 430.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ | 893110693124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.011 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cefoperazone 2g | Cefoperazon* | 2g | Lọ | N2 | 8.000 | 80.000 | 640.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 2g, 10 lọ x 2g | 893110387424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.010 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crocin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 30.000 | 4.390 | 131.700.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.009 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tenadol 500 | Cefamandol | 500mg | Lọ | N2 | 10.000 | 49.000 | 490.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1, 10 lọ | VD-35456-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.008 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 18.000 | 40.000 | 720.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.007 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N2 | 18.000 | 29.988 | 539.784.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.006 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Claminat 600 | Amoxicilin + acid clavulanic | 0,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 18.000 | 29.400 | 529.200.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ x 600mg | 893110387724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.005 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Claminat 1000mg/100mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g+ 0,1g | Lọ | N2 | 24.000 | 37.800 | 907.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g | 893110271424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.004 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.003 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | (100mg + 100mg + 1mg)/2ml | Ống | N1 | 12.000 | 21.000 | 252.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 2ml | 400100083323 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.002 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 20.000 | 21.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.001 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N1 | 300 | 27.000 | 8.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.182.000 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500 mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 194 | 194.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.999 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose | Glucose | 5%/ 500ml | Chai | N1 | 15.000 | 21.500 | 322.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.998 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aminic | Acid amin* | 10,325%, 200ml | Túi | N1 | 800 | 105.000 | 84.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.997 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI | Ống | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.996 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Polhumin Mix-2 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 300UI/3ml | Ống | N1 | 4.000 | 151.000 | 604.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.995 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | hộp 8 vỉ x15 viên | 383110402323 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.994 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Scolanzo | Lanzoprazol | 15mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.980 | 298.800.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110010025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.993 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.486 | 209.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.992 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.991 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.930 | 154.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27317-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.990 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.989 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.680 | 340.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.988 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.400 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.987 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.986 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.985 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Volulyte 6% | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml | Túi | N1 | 600 | 110.000 | 66.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 túi 500ml | VN-19956-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.984 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 114mg; 0,8mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.983 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 47.300 | 141.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.982 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 10.000 | 62.000 | 620.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 590110006824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.981 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tenamyd-Ceftriaxone 500 | Ceftriaxon | Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg | Lọ | N1 | 40.000 | 12.900 | 516.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110679024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.980 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Mỗi ống 1ml chứa: Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat) 1mg | 1mg/1ml | Ống | N1 | 4.000 | 35.000 | 140.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml, 4ml, 10ml | 858110353424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.979 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 57.950 | 115.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.978 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3% 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 47.273 | 236.365.000 | Dùng ngoài | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.977 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.976 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 893110060123 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.975 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.540 | 272.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.974 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordamet 1g | Cefoperazon* | 1g | Lọ | N1 | 8.000 | 53.000 | 424.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ | 893710958224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.973 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1000mg + 200mg | Lọ | N1 | 12.000 | 41.000 | 492.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 594110072523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.972 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | Ephedrine hydrochloride 30mg/ml | Ống | N1 | 2.000 | 57.750 | 115.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml | VN-19221-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.971 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin (hydroclorid) | Ephedrine hydrochloride 30mg | Ống | N1 | 2.000 | 87.150 | 174.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 10ml | 300113029623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.970 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 25mg/2,5ml | Ống | N1 | 3.000 | 46.000 | 138.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm/truyền | Hộp 5 ống x 2,5ml | 858114126424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.969 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Seaoflura | Sevofluran | 100%/250ml | Chai | N1 | 60 | 1.548.750 | 92.925.000 | Đường hô hấp | Dung dịch gây mê đường hô hấp | Hộp 1 chai 250ml | 1114017424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Piramal Critical Care, INC | Mỹ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.968 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 1.200 | 35.000 | 42.000.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.967 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.000 | 27.489 | 27.489.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 ống 1ml | VN-23229-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.966 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 1.200 | 41.600 | 49.920.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.965 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.964 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 12.600 | 75.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.963 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | GLARITUS | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300UI/3ml | Ống | N5 | 3.000 | 210.000 | 630.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml | 890410091623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Wockhardt Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.962 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dobucin | Dobutamin | 250mg/5ml | Ống | N5 | 2.000 | 31.000 | 62.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml | 890110022824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.961 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | 50mg, 300mg, 300mg | Viên | N5 | 32.000 | 3.740 | 119.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ HDPE 30 viên | 890110445523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.960 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 1.500 | 15.000 | 22.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2ml | 690111338025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.959 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.958 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidicozan 10 | Mecobalamin | 10mg | Lọ | N4 | 10.000 | 49.980 | 499.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi | 893110170823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.957 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.956 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.955 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 300.000 | 688 | 206.400.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.954 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.943 | 138.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.953 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.514 | 162.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.952 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Mannitol | Manitol | 20%/250ml | Chai | N4 | 500 | 21.000 | 10.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai x 250ml | VD-23168-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.951 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.950 | Tân dược | Tỉnh Hà Nam | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 30.000 | 680 | 20.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110477824 | 2491/QĐ-BVĐKHN | 30/12/2025 | 29/01/2026 | Bvđk Hà Nam | Công ty cổ phần dược Hậu Giang | Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.949 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.554 | 151.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.948 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.947 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 868 | 868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.946 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.945 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.944 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml, chai 60ml | Chai | N4 | 8.000 | 24.990 | 199.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-36013-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.943 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Habroxol | Ambroxol | 15mg/ 5ml, Chai 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 26.175 | 209.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893100555224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.942 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 36.000 | 14.000 | 504.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống × 5 ml | 893110058324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.941 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Samaca | Natri hyaluronat | 0,1%/6ml | Lọ | N4 | 3.000 | 25.000 | 75.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 6ml | 893100326724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.940 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bakidol Extra 250/2 | Acetaminophen; Clorpheniramin maleat | 250mg + 2mg (dạng muối) | Ống | N4 | 100.000 | 2.100 | 210.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893100165525 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.939 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | ForminHasan XR 500 | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 300.000 | 693 | 207.900.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên | 893110296924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.938 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Hasanbest 500/2.5 | Metformin + glibenclamid | Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.700 | 136.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.937 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocemethyl | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.650 | 165.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110634824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.936 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Soli – Medon 125 | Methyl prednisolon | 125mg | Lọ | N4 | 16.000 | 23.970 | 383.520.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110125425 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.935 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 18.000 | 16.000 | 288.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ | 893110219923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.934 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ocepred | Methyl prednisolon | 8mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.905 | 464.800.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110635124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.933 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Debby | Nifuroxazid | 218mg/5ml x 30ml | Chai | N4 | 20.000 | 16.989 | 339.780.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai x 30ml | VD-24652-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.932 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Siro Snapcef | Kẽm gluconat | 8mg/5ml | Chai | N4 | 5.000 | 28.540 | 142.700.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100919424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.931 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Baci-subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 80.000 | 2.940 | 235.200.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400647724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.930 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Papaverin 2% | Papaverin hydroclorid | 40mg/ 2ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893110138924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.929 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Novewel 80 | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N4 | 120.000 | 1.200 | 144.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110847324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | Công ty CP dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.928 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comenazol | Pantoprazol | 40 mg | Lọ | N4 | 16.000 | 29.400 | 470.400.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | VD-29305-18 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.927 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 24.000 | 19.005 | 456.120.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml | 893110147424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.926 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.583 | 206.640.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.925 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atifamodin 40 mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 24.000 | 75.000 | 1.800.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml | VD-34131-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.924 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.923 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Codlugel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g | Gói | N4 | 80.000 | 2.150 | 172.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100844724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.922 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 90 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.921 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 607 | 6.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.920 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 10.000 | 12.990 | 129.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.919 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 10%, Chai/Lọ ≥90ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.744 | 29.232.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.918 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidon iod 10% | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 2g/20ml | Chai | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.917 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 38.031 | 190.155.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-34145-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Ttyt Kỳ Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.916 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/ 2ml | ống | N4 | 3.200 | 8.000 | 25.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | VD-25308-16 | 43/QĐ-BVTTTG | 16/01/2026 | 15/04/2026 | Bv Tâm Thần Tiền Giang | Cty CPDP Trung ương CPC1- CN TP.HCM | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.915 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 30.000 | 1.605 | 48.150.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | 893110205925 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.914 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.051 | 102.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110291900 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.913 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 20.000 | 867 | 17.340.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | VD-32525-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.912 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 30.000 | 1.605 | 48.150.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 3,5g | VD-23598-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.911 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 13.000 | 2.499 | 32.487.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.910 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 50mcg/ml x 2ml | Ống | N5 | 50 | 15.000 | 750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | VN-18481-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.909 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 13.000 | 2.499 | 32.487.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.908 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 50mcg/ml x 2ml | Ống | N5 | 50 | 15.000 | 750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng | Hộp 10 ống x 2 ml | 690111338025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.907 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DH-Captohasan Comp 25/12.5 | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N4 | 45.000 | 1.239 | 55.755.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204623 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.906 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Lovastatin DWP 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 51.000 | 1.491 | 76.041.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110220823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.905 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150 mg +1470 mg | Viên | N4 | 75.000 | 1.974 | 148.050.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.904 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 42.000 | 1.050 | 44.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.903 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 26.000 | 7.497 | 194.922.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.902 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 42.000 | 1.050 | 44.100.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.901 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Methocarbamol MCN 1000 | Methocarbamol | 1000 mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.499 | 124.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110949724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.900 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 60.000 | 4.200 | 252.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.899 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cinnarizine STADA 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 140.000 | 650 | 91.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20040-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.898 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 40.000 | 1.995 | 79.800.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-26824-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.897 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/liều, 150 liều | Lọ | N4 | 100 | 56.000 | 5.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều xịt | VD-25904-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.896 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 40.000 | 1.995 | 79.800.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.895 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Satarex | Beclometason (dipropionat) | 50mcg/liều, 150 liều | Lọ | N4 | 100 | 56.000 | 5.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 150 liều xịt | 893100609724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.894 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N1 | 500 | 16.500 | 8.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | VN-22341-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.893 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N4 | 100.000 | 424 | 42.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | VD-32279-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.892 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucofine 500 mg | Metformin | 500mg | Viên | N3 | 200.000 | 424 | 84.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) | VD-32279-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.891 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9%/100ml | Chai | N1 | 500 | 16.500 | 8.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Chai 100ml | 520110018625 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.890 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextrose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N1 | 2.100 | 27.500 | 57.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.889 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 68.000 | 2.071 | 140.828.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110861924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.888 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Nicorandil 5 mg | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 55.000 | 1.785 | 98.175.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110149823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.887 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Utrogestan 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 500 | 14.848 | 7.424.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo | Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) | 840110179823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Cyndea Pharma S.L | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.886 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1000mcg | Viên | N2 | 68.000 | 2.071 | 140.828.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22013-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.885 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 35.000 | 567 | 19.845.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204725 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.884 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.990 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30848-18 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.883 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 100.000 | 3.990 | 399.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.882 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Silymax-F | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 12.000 | 1.050 | 12.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 06 vỉ x 10 viên | VD-27202-17 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.881 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ambroxol | Ambroxol | 0,3 % (kl/tt) | Chai | N4 | 1.600 | 8.500 | 13.600.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100138324 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.880 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lactated Ringer's | Ringer lactat | (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml | Chai | N4 | 5.000 | 7.210 | 36.050.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai x 500ml | 893110118323 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.879 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Atileucine inj | Acetyl leucin | 500mg/5ml x 10ml | Ống | N4 | 18.000 | 24.000 | 432.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml | 893110058324 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.878 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Mivifort 1000/50 | Vildagliptin + metformin | 50mg +1000mg | Viên | N3 | 50.000 | 6.200 | 310.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110161700 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.877 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg +500mg | Viên | N2 | 200.000 | 2.310 | 462.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.876 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bfavits 10/40 | Simvastatin + ezetimibe | 40mg + 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.899 | 48.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110157823 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.875 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10 mg (10,89mg) + 12,5mg | Viên | N1 | 75.000 | 3.000 | 225.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-17766-12 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.874 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16078-12 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.873 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.400 | 24.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.872 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N2 | 0 | 2.553 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | VN-12691-11 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.871 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vasotrate-30 OD | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N2 | 60.000 | 2.553 | 153.180.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2x2x7 viên | 890110008700 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.870 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23035-15 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.869 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Nước cất 10ml | Nước cất pha tiêm | 10 ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.100 | 16.500.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 20 vỉ x 5 ống | 893110099623 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Ttyt Thông Nông | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.868 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinsolon 40mg | Methyl prednisolon | 40 mg | Lọ | N4 | 1.000 | 16.000 | 16.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm | 893110219923 | 24/QĐ-TTYT | 06/01/2026 | 06/01/2027 | Ttyt Thông Nông | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.867 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fabamox 1g | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N3 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168724 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.866 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 4.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VN-21712-19 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.865 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 100.000 | 4.800 | 480.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.864 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 25.000 | 9.975 | 249.375.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 1 túi x 12 gói x 1g | 893110271824 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.863 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-31550-19 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.862 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | DigoxineQualy | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 11.000 | 650 | 7.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110428024 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.861 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol Stella 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5 gam | VD-22014-14 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.860 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Sorbitol Stella 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 4.000 | 2.300 | 9.200.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 5 gam | 893100336923 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.859 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 0 | 900 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên | VD-21117-14 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.858 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2 mg | Viên | N2 | 40.000 | 900 | 36.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.857 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | VD-32594-19 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.856 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 25.000 | 1.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.855 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 0 | 4.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25265-16 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.854 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pravastatin SaVi 10 | Pravastatin | 10mg | Viên | N2 | 170.000 | 4.150 | 705.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110317524 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.853 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 5.000 | 53.500 | 267.500.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ | 893710958224 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.852 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 20.000 | 867 | 17.340.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110138025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.851 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N3 | 20.000 | 998 | 19.960.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | VD-32524-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.850 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N3 | 20.000 | 998 | 19.960.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 1,4g | 893110137925 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.849 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefadroxil 250mg | Cefadroxil | 250mg | Gói | N4 | 45.000 | 789 | 35.505.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 2,1g | VD-26186-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.848 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/5ml | Ống | N4 | 150 | 900 | 135.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.847 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 50 | 4.025 | 201.250 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VD-24794-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.846 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 50 | 4.025 | 201.250 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | 893110923124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.845 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 50.000 | 1.189 | 59.450.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-22488-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.844 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 351,9mg + 50mg | Gói | N4 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | VD-32231-19 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.843 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Aquima | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 351,9mg + 50mg | Gói | N4 | 80.000 | 3.300 | 264.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100244200 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.842 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 250 | 39.800 | 9.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | VD-21973-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.841 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 88.000 | 135 | 11.880.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100427524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.840 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin A-D | Vitamin A + D3 | 5.000IU+ 400IU | Viên | N4 | 34.000 | 560 | 19.040.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên | 893110847724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.839 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobcol – Dex | Tobramycin + dexamethason | 15mg + 5mg;5ml | Chai | N4 | 1.000 | 6.625 | 6.625.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai x 5ml | 893110361323 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.838 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tetracain 0,5% | Tetracain | 50mg/10ml | Chai | N4 | 50 | 15.015 | 750.750 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 chai x 10ml | 893110014900 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.837 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000UI + 125mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.890 | 56.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.836 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 250 | 39.800 | 9.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.835 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30393-18 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.834 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nikoramyl 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110310400 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.833 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 0 | 238 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10viên | VD-25768-16 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.832 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin C 500mg | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 30.000 | 238 | 7.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10vỉ x 10viên | 893110292623 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.831 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 0 | 980 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | VD-31157-18 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.830 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vitamin 3B extra | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 150mcg | Viên | N4 | 300.000 | 980 | 294.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên | 893100337924 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.829 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | VD-30671-18 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.828 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Oresol hương cam | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 20.000 | 1.650 | 33.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 40 gói x 5,6g | 893100419824 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.827 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon Iod | 10%/150ml | Lọ | N4 | 0 | 23.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | VD-32126-19 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.826 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon Iod | 10%/150ml | Lọ | N4 | 1.300 | 23.900 | 31.070.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.825 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/20ml | Lọ | N4 | 0 | 1.400 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | VS-4969-16 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.824 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước oxy già 3% | Nước oxy già | 3%/20ml | Lọ | N4 | 800 | 1.400 | 1.120.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 20ml | 893100299300 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.823 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4 mg | Viên | N4 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Vỉ 10viên | VD-31528-19 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.822 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4 mg | Viên | N4 | 5.000 | 350 | 1.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Vỉ 10viên | 893100843824 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.821 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 828 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 90 viên, 210 viên, 300 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 90 viên, 120 viên | VD-28772-18 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.820 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 50.000 | 828 | 41.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 90 viên, 210 viên, 300 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 90 viên, 120 viên | 893110329724 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.819 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imenir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | VD-27893-17 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.818 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Imenir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 12.000 | 12.000 | 144.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110135925 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.817 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 0 | 2.990 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | VD-24726-16 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.816 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | A.T Calmax 500 | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 2.000 | 2.990 | 5.980.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10ml | 893100414524 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty CPDP An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.815 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI+ 35.000UI |
Viên | N4 | 1.500 | 3.600 | 5.400.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.814 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 0 | 7.700 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-31761-19 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.813 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 7.700 | 385.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110507824 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.812 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 1mg/g x 5g | Tuýp | N1 | 0 | 61.950 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | VN-22211-19 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.811 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 1mg/g x 5g | Tuýp | N1 | 250 | 61.950 | 15.487.500 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp x 5g | 400100016725 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.810 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 0 | 462 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22180-15 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.809 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 7.000 | 462 | 3.234.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110394723 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.808 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000UI+ 35.000UI |
Viên | N4 | 0 | 3.600 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.807 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | VD-21554-14 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.806 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol sulfat | 5mg/2,5ml | Ống | N4 | 15.000 | 8.400 | 126.000.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019100 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.805 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | VD-21553-14 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.804 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol sulfat | 2,5mg/2,5ml | Ống | N4 | 5.000 | 4.410 | 22.050.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | Hộp 10 ống x 2,5ml | 893115019000 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.803 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | VD-31618-19 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.802 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 100 | 16.000 | 1.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 lọ 1ml | 893110288900 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.801 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aminic | Acid amin* | 10%/200ml | Túi | N1 | 650 | 105.000 | 68.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-22857-21 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., LTd | Japan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.800 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 500 | 2.200 | 1.100.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.799 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diclovat | Diclofenac | 100mg | Viên | N4 | 1.000 | 7.500 | 7.500.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-20245-13 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.798 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 50.000 | 688 | 34.400.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống 10ml | VD-18797-13 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.797 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Daphazyl | Spiramycin + metronidazol | 750.000IU + 125mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.800 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 10 viên | 893115264223 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.796 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 210 | 868 | 182.280 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.795 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 1.400 | 1.320 | 1.848.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 36/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.794 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 48/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.793 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 4.480 | 8.925 | 39.984.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 48/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.792 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Pethidine-hameln 50mg/ml | Pethidin hydroclorid | 100mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 33.000 | 9.900.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống 2ml | VN-19062-15 | 48/QĐ-BVTO | 16/01/2026 | 16/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | Công ty cổ phần dược phẩm Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.791 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betasalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (300mg+6,4mg)/10g | Tuýp | N4 | 800 | 12.000 | 9.600.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 10g | VD-30028-18 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.790 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Hadunalin 1mg/1ml | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 600 | 1.100 | 660.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110151100 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.789 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Clophehadi | Clorpheniramin maleat | 4 mg | Viên | N4 | 5.000 | 350 | 1.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Vỉ 10viên | 893100843824 (VD-31528-19) | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.788 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/250 mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg | Bình xịt | N1 | 400 | 278.090 | 111.236.000 | Hít qua đường miệng | Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110788024 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.787 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Salmeterol+ fluticason propionat | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg | Bình xịt | N1 | 500 | 210.176 | 105.088.000 | Hít qua đường miệng | Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) | Hộp 1 bình 120 liều xịt | 840110784024 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Glaxo Wellcome S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.786 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Duphaston | Dydrogesteron | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 8.888 | 17.776.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 870110067423 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.785 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Coversyl 5mg | Perindopril | 5mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.028 | 301.680.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 lọ 30 viên | VN-17087-13 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.784 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 25.000 | 5.490 | 137.250.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.783 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.410 | 162.300.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.782 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Aspirin MKP 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 20.000 | 340 | 6.800.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | 893110234624 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.781 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cobimet XR 750 | Metformin | 750mg | Viên | N3 | 500.000 | 758 | 379.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên | 893110332800 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.780 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Japrolox | Loxoprofen | 60mg loxoprofen sodium | Viên | N1 | 25.000 | 4.620 | 115.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén | VN-15416-12 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited. | Nhật Bản đóng gói Thái Lan. | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.779 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 2.000 | 49.833 | 99.666.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.778 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 1.500 | 35.000 | 52.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.777 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Progesterone 200mg | Progesteron | 200mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.000 | 28.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 vỉ x 15 viên | 840110168400 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Laboratorios Leon Farma S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.776 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.932 | 9.660.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.775 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N1 | 800 | 28.455 | 22.764.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống thủy tinh 2ml | VN-22494-20 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | B.Braun Melsungen AG | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.774 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ama-Power | Ampicilin + sulbactam | 1g+0.5g | Lọ/ống | N1 | 12.000 | 56.550 | 678.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 50 lọ | VN-19857-16 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | S.C. Antibiotice S.A. | Rumani | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.773 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 200mg/100ml | Chai | N2 | 2.000 | 135.000 | 270.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml | VD-35584-22 | 36/QĐ-BVTO | 21/01/2026 | 21/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.772 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml | Ephedrin | 30mg/1ml | Ống | N1 | 80 | 57.750 | 4.620.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VN-23066-22 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.771 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 8.925 | 892.500 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 25 ống x 1ml | VD-24315-16 | 0410/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Lắk | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.770 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | 10mg/ml | Ống | N4 | 100 | 8.925 | 892.500 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 0410/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Lắk | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.769 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Thuốc tiêm Fentanyl citrate | Fentanyl | 0,1mg/2ml | Ống | N5 | 30 | 15.000 | 450.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 10 ống | VN-18481-14 | 0410/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Lắk | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha | Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | China | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.768 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 260 | 1.932 | 502.320 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19162-15 | 0410/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Lắk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.767 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 260 | 1.932 | 502.320 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 599112027923 | 0410/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Lắk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.766 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Ephedrine Aguettant 30mg/ml | Ephedrin (hydroclorid) | 30mg/ml | Ống | N1 | 20 | 57.750 | 1.155.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 01 ml | VN-19221-15 | 0410/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Lắk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.765 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10 mg/2 ml | Ống | N4 | 80 | 8.000 | 640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | VD-25308-16 | 0410/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Lắk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.764 | Tân dược | Tỉnh Đắk Lắk | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10 mg/2 ml | Ống | N4 | 80 | 8.000 | 640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2 ml | 893112683724 | 0410/QĐ-TTYT | 31/12/2025 | 31/03/2026 | Ttyt Lắk | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.763 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glizym-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 150.000 | 3.350 | 502.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VN3-343-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.762 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 70.000 | 945 | 66.150.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.761 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 25.500 | 5.999 | 152.974.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | VD-30398-18 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.760 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 25.500 | 5.999 | 152.974.500 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 2g | 893110136025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.759 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nootrover | Piracetam | 1g/5ml | Ống | N2 | 1.000 | 6.699 | 6.699.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 12 ống x 5ml | 868110966824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.758 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 60.000 | 2.898 | 173.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | QLSP-955-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.757 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 60.000 | 2.898 | 173.880.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893400175300 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.756 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | VD-34129-20 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.755 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Arges | Sucralfat | 1g/15ml | Gói | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 893100264700 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.754 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | A.T Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | Viên | N4 | 3.500 | 122 | 427.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110702824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.753 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | VD-25647-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.752 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Atisalbu | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 3.990 | 119.700.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 5ml | 893115277823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.751 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Agirenyl | Vitamin A | 5.000IU | Viên | N4 | 13.000 | 415 | 5.395.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100163425 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.750 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valsgim-H 80 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 12,5mg | Viên | N4 | 26.000 | 720 | 18.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VD-23496-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.749 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nystatab | Nystatin | 500.000IU | Viên | N4 | 500 | 1.050 | 525.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110356723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.748 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gifuldin 500 | Griseofulvin | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.050 | 10.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110144924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.747 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gysudo | Đồng sulfat | 0,025% x 90ml | Chai | N4 | 2.100 | 4.950 | 10.395.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai nhựa PP 90ml | 893100100624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.746 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baburol | Bambuterol | 10mg | Viên | N4 | 11.000 | 2.000 | 22.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110380824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.745 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nymax | Nystatin + metronidazol + neomycin | 500mg+ 65.000IU+ 100.000 IU | Viên | N4 | 7.000 | 2.450 | 17.150.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893115214723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.744 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 100.000 | 420 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-24455-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.743 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N3 | 100.000 | 420 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110180524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.742 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 150.000 | 420 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên | VD-24455-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.741 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vaspycar MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N4 | 150.000 | 420 | 63.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 1 vỉ x 30 viên | 893110180524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.740 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pymeferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg+350mcg | Viên | N4 | 13.000 | 780 | 10.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25896-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.739 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pymeferon B9 | Sắt sulfat + acid folic | 50mg+350mcg | Viên | N4 | 13.000 | 780 | 10.140.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100215724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.738 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.950 | 132.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26433-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.737 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Cefaclor 250mg | Cefaclor | 250mg | Viên | N2 | 45.000 | 2.950 | 132.750.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110042100 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.736 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pyme AM10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 75.000 | 600 | 45.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên | VD-23218-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.735 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 33.200 | 1.748 | 58.033.600 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 12 viên | VD-20146-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.734 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 180 | 600 | 108.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30446-18 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.733 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 180 | 600 | 108.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110441024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.732 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Savi Enalapril HCT 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110098100 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.731 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%, 10ml | Lọ | N4 | 5.000 | 1.365 | 6.825.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi | Hộp 20 lọ x 10ml | 893100218900 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.730 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 14.000 | 385 | 5.390.000 | Uống | Viên nén | Chai 200 viên | 893110207024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.729 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 40.000 | 407 | 16.280.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 48 gói x 1,5g | 893100065025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.728 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Acetylcystein | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 195 | 3.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100810024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.727 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kanausin | Metoclopramid | 10mg | Viên | N4 | 1.000 | 499 | 499.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 20 viên | 893110365323 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.726 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Flunarizine | Flunarizin | 5mg | Viên | N5 | 11.000 | 175 | 1.925.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110330200 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.725 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Bixebra 5 mg | Ivabradin | 5 mg | Viên | N1 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22877-21 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.724 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Domuvar | Bacillus subtilis | 2tỷ bào tử/5ml | Ống | N4 | 20.000 | 5.250 | 105.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 40 ống x 5ml | 893400090523 | 36/QĐ-BVTO | 20/01/2026 | 20/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.723 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 60.000 | 1.500 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10vỉ x 10viên | QLSP-856-15 | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.722 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Povidon iod | Povidon Iod | 10%/150ml | Lọ | N4 | 1.300 | 23.900 | 31.070.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Lọ 150ml | 893100238300 (VD-32126-19) | 36/QĐ-BVTO | 19/01/2026 | 19/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | Công ty CP hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.721 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Zafular | Bezafibrat | 200mg | Viên | N1 | 15.000 | 4.500 | 67.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-19248-15 | 36/QĐ-BVTO | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Medochemie Ltd. – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.720 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg | Ống | N1 | 5.000 | 21.000 | 105.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống 2ml | 400100083323 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.719 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 0 | 440 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | VD-27451-17 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.718 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 11.000 | 440 | 4.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.717 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fefasdin 180 | Fexofenadin | 180mg | Viên | N4 | 2.000 | 600 | 1.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893100483824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.716 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 40.000 | 350 | 14.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110388924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.715 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimebutin | Trimebutin maleat | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 365 | 1.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22914-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.714 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tizanidin 4 mg | Tizanidin hydroclorid | 4mg | Viên | N4 | 10.000 | 395 | 3.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110272924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.713 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 182 | 910.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100365123 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.712 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tinidazol | Tinidazol | 500mg | Viên | N4 | 18.000 | 590 | 10.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893115484024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.711 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 78.000 | 40 | 3.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | VD-34186-20 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
