Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 119 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 119 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.182.210 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Solinacin Solifenacin succinat 10mg Viên N4 200 9.500 1.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110240824 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.209 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Povidone Povidon Iod 10% (kl/tt); 100ml Chai N4 3.745 17.220 64.488.900 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 100ml 893100041923 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.208 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Miacalcic Calcitonin cá hồi tổng hợp 50IU/ml Ống N1 100 101.052 10.105.200 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 1ml 400110129124 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.182.207 Tân dược Thành phố Hà Nội Skiran 50mg Sitagliptin 50mg Viên N1 30.000 9.900 297.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893610358624 134/QĐ-BVNN-KD 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.206 Tân dược Thành phố Hà Nội Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M Tranexamic acid 500mg/5ml Ống N1 12.000 21.546 258.552.000 Tiêm Dung dịch để tiêm tĩnh mạch hoặc dùng uống Hộp 5 ống 5ml VN-20980-18 134/QĐ-BVNN-KD 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A Italy 3.thau_rieng_le
1.182.205 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N4 2.673 315 841.995 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.204 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Povidone Povidon Iod 10% (kl/tt); 100ml Chai N4 0 17.220 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 100ml VD-17882-12 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.203 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Besmate Inhalation Solution Salbutamol +Ipratropium (2,5mg + 0,5mg)/2,5ml x 2,5ml Lọ N2 20.000 15.600 312.000.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 10 Gói x 10 Lọ, mỗi lọ 2,5ml 471115348724 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM Taiwan Biotech Co., Ltd Đài Loan 3.thau_rieng_le
1.182.202 Tân dược Tỉnh Hưng Yên MetSwift XR 500 Metformin hydrochlorid 500mg Viên N2 322.669 1.000 322.669.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên 890110185923 66/QĐ-BV 12/01/2026 11/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Ind-Swift Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.201 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Silygamma Silymarin 150mg Viên N1 14.202 4.935 70.086.870 Uống Viên bao đường Hộp 4 vỉ x 25 viên VN-16542-13 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.182.200 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Anthimucin Mupirocin 20mg/g x 20g Tuýp N4 0 109.998 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 20g VD-32793-19 66/QĐ-BV 16/01/2026 15/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cố phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.199 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Anthimucin Mupirocin 20mg/g x 20g Tuýp N4 374 109.998 41.139.252 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp x 20g 893100132425 66/QĐ-BV 16/01/2026 15/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU Công ty Cố phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.198 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Garnotal 10 Phenobarbital 10mg Viên N4 776 210 162.960 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.197 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Oxytocin Oxytocin 5IU/1ml Ống N1 6.738 12.500 84.225.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml VN-20167-16 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.196 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Kali clorid 10% Kali clorid 10% x 10ml Ống N4 6.711 2.100 14.093.100 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml 893110375223 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.195 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml Irinotecan hydroclorid trihydrat 40mg/2ml Lọ N4 350 225.750 79.012.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Hộp 1 lọ x 2ml 893114115123 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.194 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Ultravist 300 Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml Lọ N1 4.500 254.678 1.146.051.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 50ml 400110021024 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.193 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Ultravist 300 Iopromide 623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml Lọ N1 995 441.000 438.795.000 Tiêm tĩnh mạch Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 lọ dung tích 100ml 400110021024 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.192 Tân dược Tỉnh Hưng Yên ONCONIB 150MG Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride) 150mg Viên N2 5.400 31.000 167.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890114018423 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Sun Pharmaceutical Industries Ltd India 3.thau_rieng_le
1.182.191 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Jardiance Empagliflozin 25mg Viên N1 2.000 26.533 53.066.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN2-606-17 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.190 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Xigduo XR Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid 10mg/1000mg Viên N1 2.000 21.470 42.940.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài Hộp 4 vỉ x 7 viên VN3-216-19 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP Mỹ 3.thau_rieng_le
1.182.189 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Carbocistein 100mg Carbocisteine 100mg Gói N4 30.550 1.470 44.908.500 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 1g VD-26166-17 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.188 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonide 0,5mg/2ml Ống N5 43.940 12.000 527.280.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung Hộp 30 ống 2ml 500110399623 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK Anh 3.thau_rieng_le
1.182.187 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Cordarone Amiodarone hydrochloride 200mg Viên N1 7.200 6.750 48.600.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-16722-13 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.186 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Hidrasec 30mg Children Racecadotril 30mg/gói Gói N1 600 5.354 3.212.400 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói 300110000624 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Sophartex Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.185 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Pulmicort Respules Budesonide 500mcg/2ml Ống N1 2.000 13.834 27.668.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung dùng để hít Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml VN-22715-21 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Astrazeneca Pty., Ltd Úc 3.thau_rieng_le
1.182.184 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml Lọ N4 500 369.999 184.999.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 20ml QLĐB-593-17 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.183 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Nereid Nimodipine 10mg/50ml 10mg/50ml Lọ N4 300 217.000 65.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50 ml VD-35660-22 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.182 Tân dược Tỉnh Hưng Yên ACUPAN Nefopam hydroclorid 20mg 20mg Ống N1 1.000 23.500 23.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml VN-18589-15 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Delpharm Tours Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.181 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 500ml Chai N4 6.322 7.350 46.466.700 Dùng ngoài Dung dịch rửa vết thương Chai 500ml VD-34813-20 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.180 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Diovan 80 Valsartan 80mg Viên N1 5.000 9.366 46.830.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18399-14 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.182.179 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Ventolin Inhaler Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) 100mcg/liều xịt Bình xịt N1 4.500 76.379 343.705.500 Xịt Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp Hộp 1 bình xịt 200 liều VN-18791-15 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.182.178 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Crestor 10mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg Viên N1 5.000 9.896 49.480.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18150-14 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.182.177 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Crestor 20mg Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg Viên N1 2.500 14.903 37.257.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-18151-14 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh 3.thau_rieng_le
1.182.176 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Forxiga Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg Viên N1 10.000 19.000 190.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN3-37-18 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 3.thau_rieng_le
1.182.175 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Cerebrolysin Peptides (Cerebrolysin concentrate) 215,2 mg/ml Ống N1 17.192 109.725 1.886.392.200 Tiêm Dung dịch tiêm và truyền Hộp 5 ống 10 ml QLSP-845-15 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH Áo, Đức 3.thau_rieng_le
1.182.174 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Lisonorm Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 5mg+10mg Viên N1 50.000 6.100 305.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 66/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.173 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Nolvadex-D Tamoxifen (dưới dạng Tamoxifen citrat) 20mg Viên N1 20.000 5.683 113.660.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19007-15 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC AstraZeneca UK Limited Anh 3.thau_rieng_le
1.182.172 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Unasyn Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri) 0.5g ;1g Lọ N1 8.000 65.999 527.992.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm, truyền Hộp 1 lọ VN-20843-17 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Haupt Pharma Latina S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.182.171 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Xarelto Rivaroxaban 10mg Viên N1 1.000 58.000 58.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 01 vỉ x 10 viên VN-21680-19 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Bayer AG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.170 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Nebilet (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG, đ/c: Glienicker Weg 125, 12489 Berlin, Germany) Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 5mg Viên N1 10.000 7.600 76.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-19377-15 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) 3.thau_rieng_le
1.182.169 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Betaloc Zok 50mg Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 5.000 5.490 27.450.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.168 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Cravit 1.5% Levofloxacin hydrat 75mg/5ml Lọ N1 30 115.999 3.479.970 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20214-16 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Noto Nhật 3.thau_rieng_le
1.182.167 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Augmentin 1g Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium) 875mg + 125mg Viên N1 500 16.680 8.340.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên VN-20517-17 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 SmithKline Beecham Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.182.166 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Exforge Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan 5mg + 80mg Viên N1 2.000 9.987 19.974.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VN-16344-13 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Siegfried Barbera, S.L. Tây Ban Nha 3.thau_rieng_le
1.182.165 Tân dược Tỉnh Hưng Yên Betaloc Zok 25mg Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) 23,75mg Viên N1 10.000 4.389 43.890.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 1 vỉ x 14 viên VN-17243-13 59/QĐ-BV 18/01/2026 17/08/2026 Bvđk Tỉnh CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.164 Tân dược Tỉnh Nghệ An Curosurf Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn) 120mg/1,5ml Lọ N1 200 13.990.000 2.798.000.000 Đường nội khí quản Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Hộp 1 lọ x 1,5ml 800410111224 3131/QĐ-BVSN 01/01/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Nghệ An CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Chiesi Farmaceutici S.p.A Ý 3.thau_rieng_le
1.182.163 Tân dược Tỉnh Nghệ An Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 100.000 8.888 888.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 3131/QĐ-BVSN 01/01/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Nghệ An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V. The Netherlands 3.thau_rieng_le
1.182.162 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocephin 1g I.V Ceftriaxon* 1 gam Lọ N1 1.000 140.416 140.416.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml dung môi pha tiêm VN-17036-13 3131/QĐ-BVSN 01/01/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Nghệ An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 F. Hoffmann-La Roche Ltd. Switzerland 3.thau_rieng_le
1.182.161 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cordarone 150mg/3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N1 100 30.048 3.004.800 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 3 ml VN-20734-17 3131/QĐ-BVSN 01/01/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Nghệ An CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Sanofi Winthrop Industrie France 3.thau_rieng_le
1.182.160 Tân dược Tỉnh Nghệ An Solu-Medrol Methyl prednisolon 40 mg Lọ N1 2.000 41.871 83.742.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ Act-O-Vial 1ml VN-20330-17 3131/QĐ-BVSN 01/01/2026 31/12/2026 Bv Sản Nhi Nghệ An CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 3.thau_rieng_le
1.182.159 Tân dược Thành phố Hà Nội Tazopelin 4,5g Piperacilin + tazobactam 4g + 0,5g Lọ N4 1.000 69.993 69.993.000 Tiêm thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ VD-20673-14 134/QĐ-BVNN-KD 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công Ty Cổ Phần Dược- Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.158 Tân dược Thành phố Hà Nội Ciprofloxacin 200mg/100ml Ciprofloxacin 200mg/ 100ml Lọ N4 8.000 10.000 80.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 20 lọ x 100ml VD-34943-21 3657/QĐ-BVNN-KD 31/12/2025 31/12/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.157 Tân dược Thành phố Hà Nội LETRAM-250 Levetiracetam 250mg Viên N2 5.000 3.000 15.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110525024 3657/QĐ-BVNN-KD 31/12/2025 31/12/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.156 Tân dược Thành phố Hà Nội Dipartate Magnesi aspartat+ kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 100.000 1.008 100.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên 893110221924 3657/QĐ-BVNN-KD 31/12/2025 31/12/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.155 Tân dược Thành phố Hà Nội Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 100.000 4.620 462.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên 893110218025 3657/QĐ-BVNN-KD 31/12/2025 31/12/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.154 Tân dược Thành phố Hà Nội Profen Ibuprofen 100mg/ 10ml Ống N4 10.000 4.500 45.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 2 vỉ x 5 ống nhựa/vỉ x 10ml 893100346024 3657/QĐ-BVNN-KD 31/12/2025 31/12/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH NOVOPHARM Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.153 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphalac Lactulose 10g/15ml Chai N1 1.500 130.000 195.000.000 Uống Dung dịch uống Chai 200ml 870100067323 3657/QĐ-BVNN-KD 31/12/2025 31/12/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.182.152 Tân dược Thành phố Hà Nội Redo-M 100 Minocyclin 100mg Viên N4 2.000 14.800 29.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104600 3657/QĐ-BVNN-KD 31/12/2025 31/12/2026 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.151 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 20.000 2.620 52.400.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5g 893100426724 134/QĐ-BVNN-KD 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC Công ty cổ phần dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.150 Tân dược Thành phố Hà Nội Pipebamid 2,25 Piperacilin + tazobactam 2g + 0,25g Lọ N4 2.000 65.650 131.300.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ 893110066924 134/QĐ-BVNN-KD 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.149 Tân dược Thành phố Hà Nội Enterogermina Bacillus clausii 4 tỷ/ 5ml Ống N1 30.000 12.879 386.370.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml 800400108124 40/QĐ-BVNN-KD 09/01/2026 09/01/2027 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Opella Healthcare Italy S.R.L Ý 3.thau_rieng_le
1.182.148 Tân dược Thành phố Hà Nội Dryches Dutasterid 0,5mg Viên N2 70.000 5.800 406.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110703324 40/QĐ-BVNN-KD 09/01/2026 09/01/2027 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.147 Tân dược Thành phố Hà Nội Vinphacine 250 Amikacin 250mg/2ml Ống N4 10.000 5.600 56.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml 893110448324 40/QĐ-BVNN-KD 09/01/2026 09/01/2027 Bvđk Nông Nghiệp CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.146 Tân dược Thành phố Hải Phòng Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 50mg,300mg,300mg Viên N5 7.710 3.586 27.648.060 Uống Viên nén
bao phim
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.145 Tân dược Thành phố Hải Phòng Aluvia Lopinavir + ritonavir (LPV/r) 200mg; 50mg Viên N1 9.720 12.941 125.786.520 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 120 viên VN-17801-14 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbvie Deutschland GmbH & co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.144 Tân dược Thành phố Hải Phòng Klacid Clarithromycin 125mg/5ml Lọ N5 250 103.140 25.785.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 1 lọ 60ml 899110399323 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 PT. Abbott Indonesia Indonesia 3.thau_rieng_le
1.182.143 Tân dược Thành phố Hải Phòng Oseltamivir 75mg Oseltamivir 75mg Viên N2 3.000 14.726 44.178.000 Uống Viên nang cứng Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110118900 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.142 Tân dược Thành phố Hải Phòng Ringer’s Acetate Ringer acetat Mỗi túi 500ml chứa: Sodium chloride 3gam, Calcium Chloride.2H2O (tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1gam, Potassium Chloride 0,15gam, Sodium Acetate.3H2O (tương đương Sodium acetate 1,15g) 1,9gam Túi N2 200 19.800 3.960.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml 893110056323 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.141 Tân dược Thành phố Hải Phòng Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 9.000 441 3.969.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110159400 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.140 Tân dược Thành phố Hải Phòng Lignospan Standand Lidocain + epinephrin(adrenalin) Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg Ống N1 190 15.484 2.941.960 Tiêm Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml 300110796724 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU Septodont Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.139 Tân dược Thành phố Hải Phòng Companity Lactulose 670mg/ml Ống N4 5.400 3.300 17.820.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 7,5ml 893100151224 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.138 Tân dược Thành phố Hải Phòng Mofecon-C 250 Mycophenolat 250mg Viên N2 33.000 9.100 300.300.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 890114347724 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH Concord Biotech Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.137 Tân dược Thành phố Hải Phòng Equoral 25mg Ciclosporin 25mg Viên N2 19.500 9.450 184.275.000 Uống Viên nang mềm Hộp 5 vỉ x 10 viên 859114399723 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Teva Czech Industries s.r.o. Cộng hòa Séc 3.thau_rieng_le
1.182.136 Tân dược Thành phố Hải Phòng Oxcarbazepin DWP 300mg Oxcarbazepin 300mg Viên N4 18.000 2.982 53.676.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893114286024 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.135 Tân dược Thành phố Hải Phòng Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 3.000 4.630 13.890.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110218025 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm Medisun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.134 Tân dược Thành phố Hải Phòng Corsidic H Fusidic acid + hydrocortison 2% (w/w); 1% (w/w) Tuýp N4 120 51.500 6.180.000 Dùng ngoài Thuốc kem Hộp 1 tuýp 10g VD-36078-22 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.133 Tân dược Thành phố Hải Phòng Cezmecta Diosmectit 3g/3,76g Gói N4 1.500 840 1.260.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 3,76g VD-22280-15 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG Công ty cổ phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.132 Tân dược Thành phố Hải Phòng Medikinet MR 10mg capsules Methylphenidate hydrochloride 10mg Viên N1 3.600 21.000 75.600.000 Uống Viên nang giải phóng biến đổi Hộp 3 vỉ x 10 viên 400112029223 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.131 Tân dược Thành phố Hải Phòng Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 1000 IU
(30/70)
Lọ N1 2.100 115.000 241.500.000 Tiêm Hỗn hợp tiêm Hộp 01 lọ x 10ml QLSP-895-15 1635/QĐ-VYH 31/12/2025 31/12/2026 Viện Y Học Hải Quân/Viện Y Học- Cục Hậu Cần- Kỹ Thuật Quân Chủng Hải Quân Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Poland 3.thau_rieng_le
1.182.130 Tân dược Thành phố Hải Phòng Symbicort Turbuhaler Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg 160mcg, 4,5mcg (x60 liều) Ống N1 0 219.000 0 Hít Thuốc bột để hít Hộp 1 ống hít 60 liều VN-20379-17 554/QĐ-BVVB 31/12/2025 31/12/2026 Cs Điều Trị 2 Nam Am Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.182.129 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml Ống N4 0 6.300 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 Ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 1 ml 893114305223 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Cs Điều Trị 2 Nam Am Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.128 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinpara 1g Paracetamol 1g/10ml 1g/10ml Ống N4 0 15.600 0 Tiêm truyền Tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-36170-22 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Cs Điều Trị 2 Nam Am Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.127 Tân dược Thành phố Hải Phòng Dexamethasone Dexamethason phosphat 4mg/1ml Ống N4 0 690 0 Tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172124 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Cs Điều Trị 2 Nam Am Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.126 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vincomid Metoclopramid 10mg/2ml Ống N4 0 1.040 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VD-21919-14 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Cs Điều Trị 2 Nam Am Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.125 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 0 7.300 0 Tiêm Dung dịch Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; hộp 5 lọ + 5 ống dung môi NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ VD-22552-15 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Cs Điều Trị 2 Nam Am Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.124 Tân dược Thành phố Hải Phòng Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 0 2.940 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Cs Điều Trị 2 Nam Am Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Công ty Cổ phần thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.123 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinsalmol 5 Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 5 mg/2,5ml Ống N4 0 8.400 0 Đường hô hấp Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5 ml Hộp 10 lọ x 2,5 ml 893115305623 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Cs Điều Trị 2 Nam Am Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.122 Tân dược Thành phố Hải Phòng Vinsalmol Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml Ống N4 0 4.410 0 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2,5 ml 893115305523 552/QĐ-BVVB 30/12/2025 30/12/2026 Cs Điều Trị 2 Nam Am Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.121 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Agigout 300 Allopurinol 300mg Viên N4 46.000 460 21.160.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110244724 2259/QĐ-BVĐK 29/12/2025 28/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.120 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Theresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan (0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g); 5,63g Gói N4 50.000 1.785 89.250.000 Uống Bột pha dung dịch uống Hộp 20 gói x 5,63g 893100161525 2259/QĐ-BVĐK 29/12/2025 28/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.119 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Satavit Sắt fumarat + acid folic 162mg + 750mcg Viên N4 10.000 900 9.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100344023 2259/QĐ-BVĐK 29/12/2025 28/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Công ty cổ phần dược – vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.118 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinphatoxin Oxytocin 5UI/ml Ống N4 500 6.489 3.244.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml 893114305223 16/QĐ-TTYT 15/01/2026 15/03/2026 Ttyt Quỳ Châu Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.117 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%;10ml Lọ N4 3.000 1.320 3.960.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 50 lọ 10ml 893100901924 2283/QĐ-BVĐK 31/12/2025 28/02/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.116 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Indocollyre Indomethacin 0.001 Lọ N1 10 68.000 680.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-12548-11 2283/QĐ-BVĐK 31/12/2025 28/02/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị Y tế Hoàng Đức Laboratoire Chauvin Pháp 3.thau_rieng_le
1.182.115 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natri Clorid 0,45% Natri clorid 0,45g/100ml (0,45%) – 500ml Chai N4 1.300 11.130 14.469.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 Chai x 500ml 893110118623 2283/QĐ-BVĐK 31/12/2025 28/02/2026 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.114 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Vinpara 1g Paracetamol (acetaminophen) 1g/10ml Ống N4 1.500 20.000 30.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml VD-36170-22 2283/QĐ-BVĐK 31/12/2025 28/02/2026 Bvđk Tỉnh Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.113 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Moretel Metronidazol 500mg/100ml Lọ N1 10.000 18.000 180.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 10 lọ x 100ml 800115072323 2259/QĐ-BVĐK 05/01/2026 04/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH Italy 3.thau_rieng_le
1.182.112 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 500ml Chai N4 100 8.950 895.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Thùng 20 chai x 500ml VD-23172-15 2259/QĐ-BVĐK 29/12/2025 28/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.111 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason ( 3500IU + 6000IU+ 1mg )/ml Lọ N1 300 41.800 12.540.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml VN-21435-18 2259/QĐ-BVĐK 30/12/2025 29/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội SA Alcon-Couvreur NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.182.110 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dubemin Ịnection Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/3ml Ống N5 500 12.900 6.450.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml 894110784824 16/QĐ-TTYT 15/01/2026 15/03/2026 Ttyt Quỳ Châu Công ty CP Dược và Thiết bị y tế Đồng Tâm Incepta Pharmaceuticals Ltd Bangladesh 3.thau_rieng_le
1.182.109 Tân dược Tỉnh Vĩnh Long Actilyse Alteplase 50mg Lọ N1 46 10.830.000 498.180.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp gồm 1 lọ bột đông khô và 1 lọ nước cất pha tiêm QLSP-948-16 71/QĐ-BVĐK 16/01/2026 16/02/2026 Bvđk Vĩnh Long CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co,KG Đức 3.thau_rieng_le
1.182.108 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Natriclorid 0,9% Natri clorid 0,9g/100ml; 1000ml chai N4 30.000 11.112 333.360.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai nhựa 1000ml 893110039623 2259/QĐ-BVĐK 29/12/2025 28/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.107 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml ống N4 15.000 1.020 15.300.000 Tiêm dung dịch tiêm hộp 50 ống x 2ml 893110175124 2259/QĐ-BVĐK 29/12/2025 28/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.106 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn TEPERINEP 25mg Amitriptylin (hydroclorid) 25mg Viên N1 2.000 4.400 8.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22777-21 2259/QĐ-BVĐK 30/12/2025 29/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Thương mại và Phát triển Hà Lan ExtractumPharma Co. Ltd. Hungary 3.thau_rieng_le
1.182.105 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Promethazin Promethazin hydroclorid 100mg/ 5g; 10g Tuýp N4 2.000 6.300 12.600.000 Dùng ngoài Kem bôi da Hộp 1 tuýp x 10g 893100203300 2259/QĐ-BVĐK 29/12/2025 28/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty CP Dược phẩm Lạng Sơn Công ty cổ phần Dược Medopharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.104 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn SaVi Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 45.000 1.535 69.075.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 2259/QĐ-BVĐK 29/12/2025 28/12/2026 Bvđk Tỉnh Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.103 Tân dược Tỉnh Lạng Sơn Albunorm 20% Albumin 10g/50ml Lọ N1 1.500 742.000 1.113.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 lọ x 50ml 400410646324 2259/QĐ-BVĐK 05/01/2026 04/01/2027 Bvđk Tỉnh Công ty TNHH Bình Việt Đức Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.182.102 Tân dược Tỉnh Nghệ An Enhydra 10/12.5 Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg 10mg + 12,5mg Viên N4 160.000 2.600 416.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.101 Tân dược Tỉnh Nghệ An Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg (dạng muối) Viên N4 80.000 2.499 199.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.100 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 10.000 2.000 20.000.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.099 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tranexamic Acid 1000mg/10ml Tranexamic acid 1000mg/10ml Ống N4 2.000 24.000 48.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 10ml 893110597624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.098 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin K1 10 mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 8.000 3.800 30.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-18191-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.097 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin K1 1 mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 1mg/ml Ống N4 12.000 2.000 24.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893110344423 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.096 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hemafolic Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic 100mg+1mg Ống N4 30.000 6.780 203.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 10 ống x 10ml VD-25593-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.095 Tân dược Tỉnh Nghệ An BFS-Tranexamic 500mg/10ml Tranexamic acid 500mg/10ml Ống N4 3.000 14.000 42.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 20 ống x 10ml 893110414824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.094 Tân dược Tỉnh Nghệ An Canasone C.B. Clotrimazol + betamethason (0,05g+0,005g)/5g Tuýp N4 6.000 15.000 90.000.000 Dùng ngoài Kem dùng ngoài Hộp 1 tuýp nhôm 5g 893110280600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.093 Tân dược Tỉnh Nghệ An Wzitamy TM Clotrimazol 200mg Viên N4 12.000 6.000 72.000.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 2 vỉ x 6 viên 893110613124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.092 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocebiso Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 100.000 1.509 150.900.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110214824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.091 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ciprofloxacin Kabi Ciprofloxacin 200mg/ 100ml Chai N4 6.000 10.988 65.928.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai 100ml 893115081524 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.090 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Vintanil Acetylleucin (N-Acetyl-DL-Leucin) 500mg/5ml Ống N4 5.500 13.524 74.382.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml 893110078824 07/QĐ-TTYT 06/01/2026 16/05/2026 Ttyt Khu Vực Lương Sơn Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.089 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 50.000 315 15.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 07/QĐ-TTYT 06/01/2026 16/05/2026 Ttyt Khu Vực Lương Sơn Công ty cổ phần dược Danapha Công ty cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.088 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Ketamine Hydrochloride injection Ketamine (dưới dạng Ketamine HCl) 500mg/10ml Lọ N1 30 100.038 3.001.140 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 lọ 10ml 400112017124 07/QĐ-TTYT 06/01/2026 16/05/2026 Ttyt Khu Vực Lương Sơn Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.182.087 Tân dược Tỉnh Hoà Bình Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/ml Ống N4 3.000 8.925 26.775.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x1ml; Hộp 25 ống x1ml 893111093823 07/QĐ-TTYT 06/01/2026 16/05/2026 Ttyt Khu Vực Lương Sơn Công ty cổ phần dược phẩm trung ương CPC1 Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.086 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spiramycin Cap DWP 1,5MIU Spiramycin 1.500.000 IU Viên N4 50.000 2.982 149.100.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110236723 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.085 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agitro 500 Azithromycin 500mg Viên N4 30.000 2.460 73.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên 893110130925 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.084 Tân dược Tỉnh Nghệ An Metronidazol Kabi Metronidazol 5mg/ml × 100ml Chai N4 40.000 7.944 317.760.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 48 chai nhựa 100ml VD-26377-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.083 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml Lọ N4 5.000 36.990 184.950.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 10ml 893110300300 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.082 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gentamicin 80mg Gentamicin 80mg/2ml Ống N4 8.000 1.020 8.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml 893110175124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.081 Tân dược Tỉnh Nghệ An Trikaxon 2g Ceftriaxon 2g Lọ N4 16.000 27.999 447.984.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110397024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.080 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vibatazol 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 0,5g Lọ N4 14.000 42.000 588.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110687824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.079 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cefoperazon 2g Cefoperazon* 2g Lọ N4 10.000 58.500 585.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110336700 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.078 Tân dược Tỉnh Nghệ An Unsefera 1 G Cefoperazon* 1g Lọ N4 20.000 27.500 550.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110236324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.077 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bravine Inmed Cefdinir 125mg/5ml; Lọ 30ml Lọ N4 3.000 80.262 240.786.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột 893110295400 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.076 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cefamandol 1g Cefamandol 1g Lọ N4 20.000 35.000 700.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 893110599724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.075 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vicimadol 2g Cefamandol 2g Lọ N4 10.000 77.000 770.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110688224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.074 Tân dược Tỉnh Nghệ An Firstlexin 500 DT. Cefalexin 500mg Viên N4 100.000 3.000 300.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110270100 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP DP Trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.073 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulamcin 0,75g Ampicilin + sulbactam 0,5g+ 0,25g Lọ N4 16.000 19.900 318.400.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.072 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulamcin 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 12.000 54.980 659.760.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110945324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.071 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clamogentin 0,5/0,1 Amoxicilin + acid clavulanic 0,5g + 0,1g Lọ N4 20.000 18.800 376.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110399224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.070 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clamogentin 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 24.000 28.500 684.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110077624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.069 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal 10 Phenobarbital 10 mg Viên N4 3.000 210 630.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112467324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.068 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Noradrenaline 1mg/ml Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml; 4ml Ống N4 3.000 10.500 31.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền Hộp 10 ống x 4ml 893110361624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.067 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/500ml Chai N4 300 40.000 12.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai 500ml 893110492424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.066 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/250ml Chai N4 300 32.000 9.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.065 Tân dược Tỉnh Nghệ An Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 15.000 1.200 18.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.064 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 6.000 893 5.358.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.063 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) Chlorpheniramin dạng muối 4mg Viên N4 100.000 1.025 102.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100858124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA CTCP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.062 Tân dược Tỉnh Nghệ An Piroxicam 20 mg/ml Piroxicam 20mg /1ml Ống N4 8.000 3.480 27.840.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml 893110151200 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.061 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tiffy syrup Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin (Paracetamol 120 mg+ chlorpheniramin dạng muối 1 mg + phenylephrin dạng muối 5mg)/ 5mlx60ml Chai N4 5.000 20.500 102.500.000 Uống Sirô Chai 60ml 893100719124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.060 Tân dược Tỉnh Nghệ An Epfepara Codeine Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg 500mg + 15mg Viên N4 150.000 1.900 285.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100690124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.059 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pallas 120mg Paracetamol (acetaminophen) 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml Chai N4 14.000 10.150 142.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 60ml VD-34659-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.058 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclofenac methyl Diclofenac Diclofenac dạng muối 1%/20g Tuýp N4 24.000 7.200 172.800.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.057 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium 25mg Rocuronium bromid 25mg/2,5ml Ống N4 2.000 30.000 60.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml VD-35272-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.056 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin Morphin dạng muối 10mg/1ml Ống N4 1.000 7.000 7.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml 893111093823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.055 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 30.000 468 14.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.054 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% + 0,1%); 7ml Lọ N4 3.000 26.500 79.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.053 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 6.000 780 4.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.052 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zodalan Midazolam 5mg/1ml Ống N4 1.000 17.500 17.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml 893112265523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.051 Tân dược Tỉnh Nghệ An Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 260.000 3.800 988.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.050 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 140.000 1.880 263.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.049 Tân dược Tỉnh Nghệ An Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 100.000 1.050 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.048 Tân dược Tỉnh Nghệ An VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 50.000 4.980 249.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.047 Tân dược Tỉnh Nghệ An UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 80.000 2.700 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.046 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aziphar Azithromycin 600mg/15ml Chai N3 3.000 63.900 191.700.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 15g 893110299700 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CTCP hoá-DP Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.045 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amoxicillin 250 mg Amoxicilin 250mg Gói N3 100.000 2.300 230.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110063324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.044 Tân dược Tỉnh Nghệ An Danapha-Telfadin Fenspirid 60 mg Viên N3 100.000 1.890 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.043 Tân dược Tỉnh Nghệ An Parazacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 200.000 1.550 310.000.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.042 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fordia MR Metformin 500mg Viên N2 200.000 1.049 209.800.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.041 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N2 100.000 1.190 119.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên VD-35073-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.040 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%/500ml Chai N2 24.000 12.500 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Cộng hòa nhân dân Trung Hoa 3.thau_rieng_le
1.182.039 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g Gói N2 80.000 2.100 168.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; 893100829124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.038 Tân dược Thành phố Hải Phòng Milrinone-BFS Milrinon 10mg/10ml Lọ N4 0 115.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 10 ml VD3-43-20 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.037 Tân dược Thành phố Hải Phòng Milrinone-BFS Milrinon 10mg/10ml Lọ N4 20 115.500 2.310.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 Lọ x 10 ml 893110363923 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.036 Tân dược Thành phố Hải Phòng Ticarlinat 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 3.000 162.000 486.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) 893110155824 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.035 Tân dược Thành phố Hải Phòng Ticarlinat 3,2g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 0 162.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) VD-28959-18 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.034 Tân dược Thành phố Hải Phòng Azicine 250mg Azithromycin 250mg Gói N3 0 3.500 0 Uống Thuốc Cốm Hộp 6 Gói x 1,5 gam VD-19693-13 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.033 Tân dược Thành phố Hải Phòng Azicine 250mg Azithromycin 250mg Gói N3 7.500 3.500 26.250.000 Uống Thuốc Cốm Hộp 6 Gói x 1,5 gam 893110352023 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.032 Tân dược Thành phố Hải Phòng Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudine+ zidovudin 150mg+300mg Viên N5 1.320 3.000 3.960.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên VN2-645-17 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.031 Tân dược Thành phố Hải Phòng Levaked Levetiracetam 500mg Viên N4 21.600 8.484 183.254.400 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110345324 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.030 Tân dược Thành phố Hải Phòng CKDCipol-N 100mg Ciclosporin 100mg Viên N2 1.500 49.500 74.250.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 5 viên VN-18192-14 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.182.029 Tân dược Thành phố Hải Phòng Lamivudine and Zidovudine Tablets 150mg/300mg Lamivudine+ zidovudin 150mg+300mg Viên N5 0 3.000 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ x 60 viên 890114087323 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Mylan Laboratories Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.028 Tân dược Thành phố Hải Phòng CKDCipol-N 100mg Ciclosporin 100mg Viên N2 0 49.500 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 5 viên 880114026625 16/QĐ-BVNHP 13/01/2026 12/01/2027 Bv Nhi Hải Phòng CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Địa chỉ: 61, Osongsaengmyeong-ro, Osong-eup, Heungdeok-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea)) Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.182.027 Tân dược Thành phố Hải Phòng Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 120 91.000 10.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 lọ x 10ml 890410092323 29/QĐ-BVNHP 19/01/2026 31/12/2026 Bv Nhi Hải Phòng Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Minh Wockhardt Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.182.026 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaViBroxol 30 Ambroxol 30mg Viên N2 80.000 1.950 156.000.000 Uống Viên nén sủi Hộp 3 vỉ xé x 10 viên 893100044223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.025 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 20.000 27.790 555.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.182.024 Tân dược Tỉnh Nghệ An Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 80.000 3.950 316.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.182.023 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 10mg + 5mg Viên N2 80.000 3.800 304.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.022 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spiranisol forte Spiramycin + metronidazol 1.500.000 UI + 250mg Viên N2 60.000 3.700 222.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24254-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.021 Tân dược Tỉnh Nghệ An Opeclari 500 Clarithromycin 500mg Viên N2 50.000 3.600 180.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên VD-24830-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.020 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cloxacillin 1 g Cloxacilin 1g Lọ N2 10.000 44.800 448.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110023700 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.019 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ceftizoxim 2g Ceftizoxim 2g Lọ N2 18.000 94.500 1.701.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110039724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.018 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ceftibiotic 500 Ceftizoxim 500mg Lọ N2 10.000 42.000 420.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110372023 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG Công ty cổ phần Dược phẩm Tenammyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.017 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ceftibiotic 1000 Ceftizoxim 1000mg Lọ N2 18.000 64.500 1.161.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm 893110487324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.016 Tân dược Tỉnh Nghệ An Heparin-Belmed Heparin (natri) 5000IU/ml, lọ 5ml Lọ N2 100 148.000 14.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 05 lọ x 5ml VN-18524-14 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Belmedpreparaty RUE Belarus 3.thau_rieng_le
1.182.015 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tenafotin 1000 Cefoxitin 1000mg Lọ N2 12.000 54.900 658.800.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm 893110224700 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.014 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sulraapix 2g Cefoperazon + sulbactam* 1g + 1g Lọ N2 8.000 74.500 596.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ VD-35471-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.013 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cefoperazone 0,5g Cefoperazon* 0,5g Lọ N2 14.000 34.250 479.500.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 0.5g 893110387224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.012 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ceraapix Cefoperazon* 1g Lọ N2 10.000 43.000 430.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ 893110693124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.011 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cefoperazone 2g Cefoperazon* 2g Lọ N2 8.000 80.000 640.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 2g, 10 lọ x 2g 893110387424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.010 Tân dược Tỉnh Nghệ An Crocin Kid – 50 Cefixim 50mg Gói N2 30.000 4.390 131.700.000 Uống Bột pha uống Hộp 25 gói x 1,5g VD-35232-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.009 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tenadol 500 Cefamandol 500mg Lọ N2 10.000 49.000 490.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1, 10 lọ VD-35456-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.008 Tân dược Tỉnh Nghệ An Auropennz 1.5 Ampicilin + sulbactam 1g; 0,5g Lọ N2 18.000 40.000 720.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110068823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.182.007 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nerusyn 750 Ampicilin + sulbactam 0,5g+ 0,25g Lọ N2 18.000 29.988 539.784.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110388024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.006 Tân dược Tỉnh Nghệ An Claminat 600 Amoxicilin + acid clavulanic 0,5g + 0,1g Lọ N2 18.000 29.400 529.200.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ x 600mg 893110387724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.005 Tân dược Tỉnh Nghệ An Claminat 1000mg/100mg Amoxicilin + acid clavulanic 1g+ 0,1g Lọ N2 24.000 37.800 907.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g 893110271424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.004 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 1.000 315 315.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.003 Tân dược Tỉnh Nghệ An Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 (100mg + 100mg + 1mg)/2ml Ống N1 12.000 21.000 252.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống x 2ml 400100083323 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.182.002 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer's Lactate Ringer lactat 500ml Túi N1 20.000 21.000 420.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-36022-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.182.001 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose 10% Glucose 10%/500ml Chai N1 300 27.000 8.100.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22249-19 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.182.000 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 500mg Paracetamol (acetaminophen) 500 mg Viên N2 1.000.000 194 194.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100357823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.999 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose Glucose 5%/ 500ml Chai N1 15.000 21.500 322.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml 520110783624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.181.998 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aminic Acid amin* 10,325%, 200ml Túi N1 800 105.000 84.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. Japan 3.thau_rieng_le
1.181.997 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10UI Ống N1 8.000 11.000 88.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.181.996 Tân dược Tỉnh Nghệ An Polhumin Mix-2 Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) 300UI/3ml Ống N1 4.000 151.000 604.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm Hộp 5 ống x 3ml 590410177500 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A Ba Lan 3.thau_rieng_le
1.181.995 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gliclada 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.600 260.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài hộp 8 vỉ x15 viên 383110402323 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.181.994 Tân dược Tỉnh Nghệ An Scolanzo Lanzoprazol 15mg Viên N1 60.000 4.980 298.800.000 Uống Viên nang bao tan trong ruột Hộp 4 vỉ x 7 viên 840110010025 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Laboratorios Liconsa, S.A Spain 3.thau_rieng_le
1.181.993 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 60.000 3.486 209.160.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.181.992 Tân dược Tỉnh Nghệ An Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 30.000 2.900 87.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.181.991 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pyzacar HCT 100/25mg Losartan + hydroclorothiazid Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg Viên N4 80.000 1.930 154.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27317-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.990 Tân dược Tỉnh Nghệ An Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 24.000 6.589 158.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.181.989 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 60.000 5.680 340.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.181.988 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 80.000 2.400 192.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110049223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.987 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 10.000 2.705 27.050.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.181.986 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 20.000 2.600 52.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.181.985 Tân dược Tỉnh Nghệ An Volulyte 6% Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml Túi N1 600 110.000 66.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 túi 500ml VN-19956-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Deutschland GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.181.984 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ferrola Sắt sulfat + folic acid 114mg; 0,8mg Viên N1 60.000 5.500 330.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 400100004000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Lomapharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.181.983 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 3.000 47.300 141.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.181.982 Tân dược Tỉnh Nghệ An Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 10.000 62.000 620.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 590110006824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. Poland 3.thau_rieng_le
1.181.981 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tenamyd-Ceftriaxone 500 Ceftriaxon Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg Lọ N1 40.000 12.900 516.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110679024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.980 Tân dược Tỉnh Nghệ An Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Mỗi ống 1ml chứa: Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin acid tartrat) 1mg 1mg/1ml Ống N1 4.000 35.000 140.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml, 4ml, 10ml 858110353424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.181.979 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 2.000 57.950 115.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.978 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir 3% Aciclovir 3% 5g Tuýp N4 5.000 47.273 236.365.000 Dùng ngoài Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g 893110161724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.977 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pyrazinamide 500mg Pyrazinamid 500mg Viên N4 20.000 600 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110493024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.976 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meko INH 300 Isoniazid 300mg Viên N4 20.000 550 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 893110060123 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.975 Tân dược Tỉnh Nghệ An Candesartan BluePharma Candesartan 8mg Viên N1 60.000 4.540 272.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên 560110002624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) Portugal 3.thau_rieng_le
1.181.974 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fordamet 1g Cefoperazon* 1g Lọ N1 8.000 53.000 424.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ 893710958224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.973 Tân dược Tỉnh Nghệ An Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1000mg + 200mg Lọ N1 12.000 41.000 492.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm Hộp 50 lọ 594110072523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM S.C. Antibiotice S.A. Romania 3.thau_rieng_le
1.181.972 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) Ephedrine hydrochloride 30mg/ml Ống N1 2.000 57.750 115.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml VN-19221-15 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.181.971 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin (hydroclorid) Ephedrine hydrochloride 30mg Ống N1 2.000 87.150 174.300.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 10ml 300113029623 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Laboratoire Aguettant France 3.thau_rieng_le
1.181.970 Tân dược Tỉnh Nghệ An Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 25mg/2,5ml Ống N1 3.000 46.000 138.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm/truyền Hộp 5 ống x 2,5ml 858114126424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.181.969 Tân dược Tỉnh Nghệ An Seaoflura Sevofluran 100%/250ml Chai N1 60 1.548.750 92.925.000 Đường hô hấp Dung dịch gây mê đường hô hấp Hộp 1 chai 250ml 1114017424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Piramal Critical Care, INC Mỹ 3.thau_rieng_le
1.181.968 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 1.200 35.000 42.000.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.181.967 Tân dược Tỉnh Nghệ An Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml Ống N1 1.000 27.489 27.489.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 ống 1ml VN-23229-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA HBM Pharma s.r.o Slovakia 3.thau_rieng_le
1.181.966 Tân dược Tỉnh Nghệ An Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 1.200 41.600 49.920.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.181.965 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 60.000 1.575 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.964 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalpium Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 6.000 12.600 75.600.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.963 Tân dược Tỉnh Nghệ An GLARITUS Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 300UI/3ml Ống N5 3.000 210.000 630.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml 890410091623 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Wockhardt Limited India 3.thau_rieng_le
1.181.962 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dobucin Dobutamin 250mg/5ml Ống N5 2.000 31.000 62.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml 890110022824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Troikaa Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.181.961 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir 50mg, 300mg, 300mg Viên N5 32.000 3.740 119.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ HDPE 30 viên 890110445523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Hetero Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.181.960 Tân dược Tỉnh Nghệ An Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 1.500 15.000 22.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2ml 690111338025 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd Trung Quốc 3.thau_rieng_le
1.181.959 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B1-B6-B12 Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 115mg + 50mcg Viên N4 100.000 882 88.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-35014-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.958 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidicozan 10 Mecobalamin 10mg Lọ N4 10.000 49.980 499.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 893110170823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.957 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml Ống N4 50.000 2.940 147.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.956 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 200.000 504 100.800.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.955 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 300.000 688 206.400.000 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.954 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 20.000 6.943 138.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.953 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 25.000 6.514 162.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.952 Tân dược Tỉnh Nghệ An Mannitol Manitol 20%/250ml Chai N4 500 21.000 10.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 30 chai x 250ml VD-23168-15 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.951 Tân dược Tỉnh Nghệ An Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%/10ml Ống N4 1.000 2.900 2.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.950 Tân dược Tỉnh Hà Nam Angut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 30.000 680 20.400.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110477824 2491/QĐ-BVĐKHN 30/12/2025 29/01/2026 Bvđk Hà Nam Công ty cổ phần dược Hậu Giang Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.949 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 20.000 7.554 151.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.948 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20%/500ml Chai N4 500 15.000 7.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.947 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 1.000 868 868.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.946 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 80.000 2.750 220.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.945 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g Gói N4 80.000 1.050 84.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.944 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg/5ml, chai 60ml Chai N4 8.000 24.990 199.920.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 60ml VD-36013-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.943 Tân dược Tỉnh Nghệ An Habroxol Ambroxol 15mg/ 5ml, Chai 100ml Lọ N4 8.000 26.175 209.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 100ml 893100555224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.942 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atileucine inj Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 36.000 14.000 504.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống × 5 ml 893110058324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.941 Tân dược Tỉnh Nghệ An Samaca Natri hyaluronat 0,1%/6ml Lọ N4 3.000 25.000 75.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 6ml 893100326724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.940 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bakidol Extra 250/2 Acetaminophen; Clorpheniramin maleat 250mg + 2mg (dạng muối) Ống N4 100.000 2.100 210.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893100165525 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.939 Tân dược Tỉnh Nghệ An ForminHasan XR 500 Metformin 500mg Viên N4 300.000 693 207.900.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên 893110296924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.938 Tân dược Tỉnh Nghệ An Hasanbest 500/2.5 Metformin + glibenclamid Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg Viên N4 80.000 1.700 136.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên 893110457724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.937 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocemethyl Methyl prednisolon 4mg Viên N4 100.000 1.650 165.000.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110634824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.936 Tân dược Tỉnh Nghệ An Soli – Medon 125 Methyl prednisolon 125mg Lọ N4 16.000 23.970 383.520.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110125425 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.935 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 18.000 16.000 288.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ 893110219923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.934 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ocepred Methyl prednisolon 8mg Viên N4 160.000 2.905 464.800.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110635124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.933 Tân dược Tỉnh Nghệ An Debby Nifuroxazid 218mg/5ml x 30ml Chai N4 20.000 16.989 339.780.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 1 chai x 30ml VD-24652-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.932 Tân dược Tỉnh Nghệ An Siro Snapcef Kẽm gluconat 8mg/5ml Chai N4 5.000 28.540 142.700.000 Uống Siro Hộp 1 chai 100ml 893100919424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.931 Tân dược Tỉnh Nghệ An Baci-subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 80.000 2.940 235.200.000 Uống Thuốc bột Hộp 20 gói x 1g 893400647724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.930 Tân dược Tỉnh Nghệ An Papaverin 2% Papaverin hydroclorid 40mg/ 2ml Ống N4 5.000 5.100 25.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml 893110138924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.929 Tân dược Tỉnh Nghệ An Novewel 80 Drotaverin clohydrat 80mg Viên N4 120.000 1.200 144.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110847324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG Công ty CP dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.928 Tân dược Tỉnh Nghệ An Comenazol Pantoprazol 40 mg Lọ N4 16.000 29.400 470.400.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ VD-29305-18 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.927 Tân dược Tỉnh Nghệ An A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 24.000 19.005 456.120.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml 893110147424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.926 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gastrosanter Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg Gói N4 80.000 2.583 206.640.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2,5g 893100205824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty CP DP Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.925 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atifamodin 40 mg Famotidin 40mg Lọ N4 24.000 75.000 1.800.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml VD-34131-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.924 Tân dược Tỉnh Nghệ An Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 80.000 1.680 134.400.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.923 Tân dược Tỉnh Nghệ An Codlugel plus Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g Gói N4 80.000 2.150 172.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10g 893100844724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Công ty Cổ Phần Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.922 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 20.000 90 1.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.921 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 10.000 607 6.070.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.920 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/1000ml Chai N4 10.000 12.990 129.900.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.919 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidone Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g 10%, Chai/Lọ ≥90ml Chai N4 3.000 9.744 29.232.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml 893100041923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.918 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidon iod 10% Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g 2g/20ml Chai N4 3.000 42.000 126.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml VD-21325-14 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.917 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (900mg + 19,2mg)/30g Tuýp N4 5.000 38.031 190.155.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30 gam VD-34145-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Ttyt Kỳ Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.916 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10mg/ 2ml ống N4 3.200 8.000 25.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml VD-25308-16 43/QĐ-BVTTTG 16/01/2026 15/04/2026 Bv Tâm Thần Tiền Giang Cty CPDP Trung ương CPC1- CN TP.HCM CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.915 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói N3 30.000 1.605 48.150.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 3,5g 893110205925 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.914 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên N4 50.000 2.051 102.550.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110291900 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.913 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N3 20.000 867 17.340.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g VD-32525-19 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.912 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói N3 30.000 1.605 48.150.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 3,5g VD-23598-15 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.911 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N4 13.000 2.499 32.487.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.910 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 50mcg/ml x 2ml Ống N5 50 15.000 750.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml VN-18481-14 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.181.909 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg Viên N3 13.000 2.499 32.487.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 893110617124 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.908 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 50mcg/ml x 2ml Ống N5 50 15.000 750.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng Hộp 10 ống x 2 ml 690111338025 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.181.907 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng DH-Captohasan Comp 25/12.5 Captopril+ hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N4 45.000 1.239 55.755.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204623 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.906 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Lovastatin DWP 20mg Lovastatin 20mg Viên N4 51.000 1.491 76.041.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110220823 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.905 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Calcium Hasan 250mg Calci carbonat+ calci gluconolactat 150 mg +1470 mg Viên N4 75.000 1.974 148.050.000 Uống Viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.904 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 42.000 1.050 44.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24789-16 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.903 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg Viên N4 26.000 7.497 194.922.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.902 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 42.000 1.050 44.100.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.901 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Methocarbamol MCN 1000 Methocarbamol 1000 mg Viên N4 50.000 2.499 124.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110949724 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.900 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 60.000 4.200 252.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.899 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cinnarizine STADA 25mg Cinnarizin 25mg Viên N2 140.000 650 91.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20040-13 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.898 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 40.000 1.995 79.800.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-26824-17 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.897 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Satarex Beclometason (dipropionat) 50mcg/liều, 150 liều Lọ N4 100 56.000 5.600.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 150 liều xịt VD-25904-16 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.896 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 40.000 1.995 79.800.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.895 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Satarex Beclometason (dipropionat) 50mcg/liều, 150 liều Lọ N4 100 56.000 5.600.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ 150 liều xịt 893100609724 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.894 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sodium Chloride Natri clorid 0,9%/100ml Chai N1 500 16.500 8.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml VN-22341-19 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.181.893 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucofine 500 mg Metformin 500mg Viên N4 100.000 424 42.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) VD-32279-19 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.892 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glucofine 500 mg Metformin 500mg Viên N3 200.000 424 84.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC), 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) VD-32279-19 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.891 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Sodium Chloride Natri clorid 0,9%/100ml Chai N1 500 16.500 8.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Chai 100ml 520110018625 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.181.890 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dextrose 10% Glucose 10%, 500ml Chai N1 2.100 27.500 57.750.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22249-19 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á – THÁI BÌNH DƯƠNG Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.181.889 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N2 68.000 2.071 140.828.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110861924 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.888 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng A.T Nicorandil 5 mg Nicorandil 5mg Viên N4 55.000 1.785 98.175.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110149823 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.887 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Utrogestan 200mg Progesteron 200mg Viên N1 500 14.848 7.424.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) 840110179823 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cyndea Pharma S.L Spain 3.thau_rieng_le
1.181.886 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1000mcg Viên N2 68.000 2.071 140.828.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22013-14 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.885 Tân dược Thành phố Hà Nội Drotusc Drotaverin clohydrat 40mg Viên N3 35.000 567 19.845.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204725 36/QĐ-BVTO 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.884 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 3.990 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30848-18 36/QĐ-BVTO 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.883 Tân dược Thành phố Hà Nội Mibetel HCT Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 100.000 3.990 399.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110409524 36/QĐ-BVTO 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.882 Tân dược Thành phố Hà Nội Silymax-F Silymarin 140mg Viên N4 12.000 1.050 12.600.000 Uống Viên nang cứng Hộp 06 vỉ x 10 viên VD-27202-17 36/QĐ-BVTO 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT Công ty cổ phần dược trung Ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.881 Tân dược Thành phố Hà Nội Ambroxol Ambroxol 0,3 % (kl/tt) Chai N4 1.600 8.500 13.600.000 Uống Siro Hộp 1 chai 60ml 893100138324 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.880 Tân dược Thành phố Hà Nội Lactated Ringer's Ringer lactat (3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml Chai N4 5.000 7.210 36.050.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai x 500ml 893110118323 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.879 Tân dược Thành phố Hà Nội Atileucine inj Acetyl leucin 500mg/5ml x 10ml Ống N4 18.000 24.000 432.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml 893110058324 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.878 Tân dược Thành phố Hà Nội Mivifort 1000/50 Vildagliptin + metformin 50mg +1000mg Viên N3 50.000 6.200 310.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110161700 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.877 Tân dược Thành phố Hà Nội Lamuzid 500/5 Glibenclamid + metformin 5mg +500mg Viên N2 200.000 2.310 462.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110056523 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.876 Tân dược Thành phố Hà Nội Bfavits 10/40 Simvastatin + ezetimibe 40mg + 10mg Viên N4 10.000 4.899 48.990.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110157823 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.875 Tân dược Thành phố Hà Nội Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10 mg (10,89mg) + 12,5mg Viên N1 75.000 3.000 225.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-17766-12 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.874 Tân dược Thành phố Hà Nội Indatab SR Indapamid 1,5mg Viên N3 0 2.400 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-16078-12 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.181.873 Tân dược Thành phố Hà Nội Indatab SR Indapamid 1,5mg Viên N3 10.000 2.400 24.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110008200 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Torrent Pharmaceuticals Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.181.872 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasotrate-30 OD Isosorbid mononitrat 30mg Viên N2 0 2.553 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2x2x7 viên VN-12691-11 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.181.871 Tân dược Thành phố Hà Nội Vasotrate-30 OD Isosorbid mononitrat 30mg Viên N2 60.000 2.553 153.180.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2x2x7 viên 890110008700 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Torrent Pharmaceuticals Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.181.870 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 0 3.486 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-23035-15 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.869 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Nước cất 10ml Nước cất pha tiêm 10 ml Ống N4 15.000 1.100 16.500.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 20 vỉ x 5 ống 893110099623 24/QĐ-TTYT 06/01/2026 06/01/2027 Ttyt Thông Nông CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.868 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vinsolon 40mg Methyl prednisolon 40 mg Lọ N4 1.000 16.000 16.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm 893110219923 24/QĐ-TTYT 06/01/2026 06/01/2027 Ttyt Thông Nông CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.867 Tân dược Thành phố Hà Nội Fabamox 1g Amoxicilin 1000mg Viên N3 80.000 3.486 278.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110168724 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.866 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 0 4.800 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên VN-21712-19 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.181.865 Tân dược Thành phố Hà Nội Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 100.000 4.800 480.000.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài Hộp 2 vỉ x 15 viên 383110130824 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.181.864 Tân dược Thành phố Hà Nội Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 25.000 9.975 249.375.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 1 túi x 12 gói x 1g 893110271824 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.863 Tân dược Thành phố Hà Nội DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 0 650 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-31550-19 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.862 Tân dược Thành phố Hà Nội DigoxineQualy Digoxin 0,25mg Viên N4 11.000 650 7.150.000 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110428024 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.861 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol Stella 5g Sorbitol 5g Gói N2 0 2.300 0 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5 gam VD-22014-14 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.860 Tân dược Thành phố Hà Nội Sorbitol Stella 5g Sorbitol 5g Gói N2 4.000 2.300 9.200.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 5 gam 893100336923 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.859 Tân dược Thành phố Hà Nội Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2 mg Viên N2 0 900 0 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên VD-21117-14 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.858 Tân dược Thành phố Hà Nội Statripsine Alpha chymotrypsin 4,2 mg Viên N2 40.000 900 36.000.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên 893110352523 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.857 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 0 1.500 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên VD-32594-19 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.856 Tân dược Thành phố Hà Nội Vorifend 500 Glucosamin 500mg Viên N2 25.000 1.500 37.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên 893100421724 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.855 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 0 4.150 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-25265-16 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.854 Tân dược Thành phố Hà Nội Pravastatin SaVi 10 Pravastatin 10mg Viên N2 170.000 4.150 705.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110317524 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.853 Tân dược Thành phố Hà Nội Fordamet 1g Cefoperazon 1g Lọ N1 5.000 53.500 267.500.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ 893710958224 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ (Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.852 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N3 20.000 867 17.340.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g 893110138025 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.851 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N3 20.000 998 19.960.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g VD-32524-19 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.850 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N3 20.000 998 19.960.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 1,4g 893110137925 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.849 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefadroxil 250mg Cefadroxil 250mg Gói N4 45.000 789 35.505.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 10 gói x 2,1g VD-26186-17 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.848 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/5ml Ống N4 150 900 135.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.847 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1.000.000IU Lọ N4 50 4.025 201.250 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ VD-24794-16 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.846 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1.000.000IU Lọ N4 50 4.025 201.250 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 50 lọ 893110923124 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.845 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N4 50.000 1.189 59.450.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1,5g VD-22488-15 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.844 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aquima Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 351,9mg + 50mg Gói N4 80.000 3.300 264.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml VD-32231-19 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.843 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Aquima Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 351,9mg + 50mg Gói N4 80.000 3.300 264.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 893100244200 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.842 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 250 39.800 9.950.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml VD-21973-14 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.841 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 88.000 135 11.880.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100427524 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) CTCP Dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.840 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin A-D Vitamin A + D3 5.000IU+ 400IU Viên N4 34.000 560 19.040.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên 893110847724 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.839 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tobcol – Dex Tobramycin + dexamethason 15mg + 5mg;5ml Chai N4 1.000 6.625 6.625.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai x 5ml 893110361323 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) CTCP Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.838 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tetracain 0,5% Tetracain 50mg/10ml Chai N4 50 15.015 750.750 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 chai x 10ml 893110014900 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) CTCP Dược phẩm 3/2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.837 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng ZidocinDHG Spiramycin + metronidazol 750.000UI + 125mg Viên N2 30.000 1.890 56.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-21559-14 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.836 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml Lọ N4 250 39.800 9.950.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai Hộp 1 lọ x 10ml 893110420024 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.835 Tân dược Thành phố Hà Nội Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 0 2.940 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30393-18 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.834 Tân dược Thành phố Hà Nội Nikoramyl 5 Nicorandil 5mg Viên N4 50.000 2.940 147.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110310400 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.833 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin C 500mg Vitamin C 500mg Viên N4 0 238 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 10vỉ x 10viên VD-25768-16 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.832 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin C 500mg Vitamin C 500mg Viên N4 30.000 238 7.140.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10vỉ x 10viên 893110292623 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.831 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 0 980 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên VD-31157-18 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.830 Tân dược Thành phố Hà Nội Vitamin 3B extra Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 150mcg Viên N4 300.000 980 294.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi 10vỉ x 10viên 893100337924 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.829 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 0 1.650 0 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g VD-30671-18 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.828 Tân dược Thành phố Hà Nội Oresol hương cam Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 20.000 1.650 33.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 40 gói x 5,6g 893100419824 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.827 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon Iod 10%/150ml Lọ N4 0 23.900 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 150ml VD-32126-19 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.826 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon Iod 10%/150ml Lọ N4 1.300 23.900 31.070.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 150ml 893100238300 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.825 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước oxy già 3% Nước oxy già 3%/20ml Lọ N4 0 1.400 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml VS-4969-16 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.824 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước oxy già 3% Nước oxy già 3%/20ml Lọ N4 800 1.400 1.120.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 20ml 893100299300 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.823 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Clorpheniramin maleat 4 mg Viên N4 0 350 0 Uống Viên nang cứng Vỉ 10viên VD-31528-19 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.822 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Clorpheniramin maleat 4 mg Viên N4 5.000 350 1.750.000 Uống Viên nang cứng Vỉ 10viên 893100843824 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.821 Tân dược Thành phố Hà Nội Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 0 828 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 90 viên, 210 viên, 300 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 90 viên, 120 viên VD-28772-18 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.820 Tân dược Thành phố Hà Nội Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 50.000 828 41.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 9 vỉ, 12 vỉ x 10 viên; Chai 60 viên, 90 viên, 210 viên, 300 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 90 viên, 120 viên 893110329724 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.819 Tân dược Thành phố Hà Nội Imenir 125mg Cefdinir 125mg Gói N2 0 12.000 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g VD-27893-17 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.818 Tân dược Thành phố Hà Nội Imenir 125mg Cefdinir 125mg Gói N2 12.000 12.000 144.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110135925 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM Chi nhánh 3 – Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.817 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Calmax 500 Calci lactat 500mg/10ml Ống N4 0 2.990 0 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml VD-24726-16 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.816 Tân dược Thành phố Hà Nội A.T Calmax 500 Calci lactat 500mg/10ml Ống N4 2.000 2.990 5.980.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 10ml 893100414524 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty CPDP An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.815 Tân dược Thành phố Hà Nội Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000UI + 35.000UI+
35.000UI
Viên N4 1.500 3.600 5.400.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên 893110181924 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.814 Tân dược Thành phố Hà Nội Bospicine 200 Cefpodoxim 200mg Viên N3 0 7.700 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-31761-19 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.813 Tân dược Thành phố Hà Nội Bospicine 200 Cefpodoxim 200mg Viên N3 50.000 7.700 385.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110507824 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.812 Tân dược Thành phố Hà Nội Tyrosur Gel Tyrothricin 1mg/g x 5g Tuýp N1 0 61.950 0 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 5g VN-22211-19 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.181.811 Tân dược Thành phố Hà Nội Tyrosur Gel Tyrothricin 1mg/g x 5g Tuýp N1 250 61.950 15.487.500 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da Hộp 1 tuýp x 5g 400100016725 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Đức 3.thau_rieng_le
1.181.810 Tân dược Thành phố Hà Nội Humared Sắt fumarat + acid folic 200mg + 1,5mg Viên N4 0 462 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22180-15 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.809 Tân dược Thành phố Hà Nội Humared Sắt fumarat + acid folic 200mg + 1,5mg Viên N4 7.000 462 3.234.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110394723 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.808 Tân dược Thành phố Hà Nội Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000UI + 35.000UI+
35.000UI
Viên N4 0 3.600 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-25203-16 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.807 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 0 8.400 0 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml VD-21554-14 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.806 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol sulfat 5mg/2,5ml Ống N4 15.000 8.400 126.000.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019100 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.805 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 0 4.410 0 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml VD-21553-14 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.804 Tân dược Thành phố Hà Nội Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol sulfat 2,5mg/2,5ml Ống N4 5.000 4.410 22.050.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung Hộp 10 ống x 2,5ml 893115019000 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.803 Tân dược Thành phố Hà Nội Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ml x 1ml Lọ N4 0 16.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml VD-31618-19 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.802 Tân dược Thành phố Hà Nội Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ml x 1ml Lọ N4 100 16.000 1.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 lọ 1ml 893110288900 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.801 Tân dược Thành phố Hà Nội Aminic Acid amin* 10%/200ml Túi N1 650 105.000 68.250.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-22857-21 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A AY Pharmaceuticals Co., LTd Japan 3.thau_rieng_le
1.181.800 Tân dược Thành phố Hà Nội Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 500 2.200 1.100.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.799 Tân dược Thành phố Hà Nội Diclovat Diclofenac 100mg Viên N4 1.000 7.500 7.500.000 Đặt hậu môn Viên đạn Hộp 2 vỉ x 5 viên VD-20245-13 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.798 Tân dược Thành phố Hà Nội Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 50.000 688 34.400.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống 10ml VD-18797-13 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.797 Tân dược Thành phố Hà Nội Daphazyl Spiramycin + metronidazol 750.000IU + 125mg Viên N2 20.000 1.800 36.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 10 viên 893115264223 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.796 Tân dược Thành phố Hà Nội Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 210 868 182.280 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.795 Tân dược Thành phố Hà Nội Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 1.400 1.320 1.848.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 36/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.794 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/1ml Ống N4 0 8.925 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml VD-24315-16 48/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.793 Tân dược Thành phố Hà Nội Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/1ml Ống N4 4.480 8.925 39.984.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 48/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.792 Tân dược Thành phố Hà Nội Pethidine-hameln 50mg/ml Pethidin hydroclorid 100mg/2ml Ống N1 300 33.000 9.900.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống 2ml VN-19062-15 48/QĐ-BVTO 16/01/2026 16/01/2027 Bvđk Thanh Oai Công ty cổ phần dược phẩm Codupha Siegfried Hameln GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.181.791 Tân dược Thành phố Hà Nội Betasalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (300mg+6,4mg)/10g Tuýp N4 800 12.000 9.600.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 10g VD-30028-18 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Medipharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.790 Tân dược Thành phố Hà Nội Hadunalin 1mg/1ml Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 600 1.100 660.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm Hộp 50 ống x 1ml 893110151100 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.789 Tân dược Thành phố Hà Nội Clophehadi Clorpheniramin maleat 4 mg Viên N4 5.000 350 1.750.000 Uống Viên nang cứng Vỉ 10viên 893100843824 (VD-31528-19) 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.788 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/250 mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg Bình xịt N1 400 278.090 111.236.000 Hít qua đường miệng Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110788024 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.181.787 Tân dược Thành phố Hà Nội Seretide Evohaler DC 25/125mcg Salmeterol+ fluticason propionat Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg Bình xịt N1 500 210.176 105.088.000 Hít qua đường miệng Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) Hộp 1 bình 120 liều xịt 840110784024 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Glaxo Wellcome S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.181.786 Tân dược Thành phố Hà Nội Duphaston Dydrogesteron 10mg Viên N1 2.000 8.888 17.776.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 20 viên 870110067423 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Abbott Biologicals B.V Hà Lan 3.thau_rieng_le
1.181.785 Tân dược Thành phố Hà Nội Coversyl 5mg Perindopril 5mg Viên N1 60.000 5.028 301.680.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 lọ 30 viên VN-17087-13 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.181.784 Tân dược Thành phố Hà Nội Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 25.000 5.490 137.250.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.181.783 Tân dược Thành phố Hà Nội Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 30.000 5.410 162.300.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.181.782 Tân dược Thành phố Hà Nội Aspirin MKP 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 20.000 340 6.800.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên 893110234624 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.781 Tân dược Thành phố Hà Nội Cobimet XR 750 Metformin 750mg Viên N3 500.000 758 379.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên; Lọ 30 viên, 60 viên, 100 viên, 200 viên 893110332800 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV Công ty cổ phần dược phẩm Reliv Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.780 Tân dược Thành phố Hà Nội Japrolox Loxoprofen 60mg loxoprofen sodium Viên N1 25.000 4.620 115.500.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên nén VN-15416-12 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Daiichi Sankyo Propharma Co., Ltd., Hiratsuka Plant đóng gói: OLIC (Thailand) Limited. Nhật Bản đóng gói Thái Lan. 3.thau_rieng_le
1.181.779 Tân dược Thành phố Hà Nội Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 2.000 49.833 99.666.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.181.778 Tân dược Thành phố Hà Nội Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1% (10mg/ml) Ống N1 1.500 35.000 52.500.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.181.777 Tân dược Thành phố Hà Nội Progesterone 200mg Progesteron 200mg Viên N1 2.000 14.000 28.000.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 vỉ x 15 viên 840110168400 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Laboratorios Leon Farma S.A. Spain 3.thau_rieng_le
1.181.776 Tân dược Thành phố Hà Nội Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 5.000 1.932 9.660.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 3.thau_rieng_le
1.181.775 Tân dược Thành phố Hà Nội Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N1 800 28.455 22.764.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống thủy tinh 2ml VN-22494-20 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 B.Braun Melsungen AG Đức 3.thau_rieng_le
1.181.774 Tân dược Thành phố Hà Nội Ama-Power Ampicilin + sulbactam 1g+0.5g Lọ/ống N1 12.000 56.550 678.600.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 50 lọ VN-19857-16 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM S.C. Antibiotice S.A. Rumani 3.thau_rieng_le
1.181.773 Tân dược Thành phố Hà Nội Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 200mg/100ml Chai N2 2.000 135.000 270.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml VD-35584-22 36/QĐ-BVTO 21/01/2026 21/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm – nhà máy Công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.772 Tân dược Thành phố Hà Nội Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml Ephedrin 30mg/1ml Ống N1 80 57.750 4.620.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VN-23066-22 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals Anh 3.thau_rieng_le
1.181.771 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 100 8.925 892.500 Tiêm Dung dịch Hộp 25 ống x 1ml VD-24315-16 0410/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/03/2026 Ttyt Lắk Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.770 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin 10mg/ml Ống N4 100 8.925 892.500 Tiêm Dung dịch Hộp 25 ống x 1ml 893111093823 0410/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/03/2026 Ttyt Lắk Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.769 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Thuốc tiêm Fentanyl citrate Fentanyl 0,1mg/2ml Ống N5 30 15.000 450.000 Tiêm Dung dịch Hộp 10 ống VN-18481-14 0410/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/03/2026 Ttyt Lắk Công ty Cổ phần dược phẩm Trung Ương Codupha Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd China 3.thau_rieng_le
1.181.768 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 260 1.932 502.320 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-19162-15 0410/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/03/2026 Ttyt Lắk Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.181.767 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 260 1.932 502.320 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 599112027923 0410/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/03/2026 Ttyt Lắk Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.181.766 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Ephedrine Aguettant 30mg/ml Ephedrin (hydroclorid) 30mg/ml Ống N1 20 57.750 1.155.000 Tiêm Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 01 ml VN-19221-15 0410/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/03/2026 Ttyt Lắk Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant Pháp 3.thau_rieng_le
1.181.765 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10 mg/2 ml Ống N4 80 8.000 640.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml VD-25308-16 0410/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/03/2026 Ttyt Lắk Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.764 Tân dược Tỉnh Đắk Lắk Diazepam 10mg/2ml Diazepam 10 mg/2 ml Ống N4 80 8.000 640.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2 ml 893112683724 0410/QĐ-TTYT 31/12/2025 31/03/2026 Ttyt Lắk Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.763 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Glizym-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N5 150.000 3.350 502.500.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 10 viên VN3-343-21 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI Panacea Biotec Pharma Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.181.762 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Masapon Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N2 70.000 945 66.150.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.761 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 25.500 5.999 152.974.500 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g VD-30398-18 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.760 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 25.500 5.999 152.974.500 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 2g 893110136025 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.759 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nootrover Piracetam 1g/5ml Ống N2 1.000 6.699 6.699.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Hộp 12 ống x 5ml 868110966824 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 3.thau_rieng_le
1.181.758 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 60.000 2.898 173.880.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên QLSP-955-16 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.757 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 60.000 2.898 173.880.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893400175300 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.756 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Arges Sucralfat 1g/15ml Gói N4 10.000 4.500 45.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15ml VD-34129-20 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.755 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Arges Sucralfat 1g/15ml Gói N4 10.000 4.500 45.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15ml 893100264700 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.754 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng A.T Zinc Kẽm gluconat 70mg Viên N4 3.500 122 427.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110702824 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.753 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Atisalbu Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml Ống N4 30.000 3.990 119.700.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml VD-25647-16 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.752 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Atisalbu Salbutamol (sulfat) 2mg/5ml Ống N4 30.000 3.990 119.700.000 Uống Dung dịch uống Hộp 30 ống x 5ml 893115277823 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.751 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Agirenyl Vitamin A 5.000IU Viên N4 13.000 415 5.395.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100163425 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.750 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Valsgim-H 80 Valsartan + hydroclorothiazid 80mg + 12,5mg Viên N4 26.000 720 18.720.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên VD-23496-15 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.749 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nystatab Nystatin 500.000IU Viên N4 500 1.050 525.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110356723 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.748 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gifuldin 500 Griseofulvin 500mg Viên N4 5.000 2.050 10.250.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110144924 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.747 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Gysudo Đồng sulfat 0,025% x 90ml Chai N4 2.100 4.950 10.395.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai nhựa PP 90ml 893100100624 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.746 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Baburol Bambuterol 10mg Viên N4 11.000 2.000 22.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110380824 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.745 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Nymax Nystatin + metronidazol + neomycin 500mg+ 65.000IU+ 100.000 IU Viên N4 7.000 2.450 17.150.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo Hộp 1 vỉ x 10 viên 893115214723 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA CTCP Dược phẩm công nghệ cao Abipha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.744 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N3 100.000 420 42.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-24455-16 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.743 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N3 100.000 420 42.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110180524 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.742 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N4 150.000 420 63.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 30 viên VD-24455-16 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.741 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vaspycar MR Trimetazidin 35mg Viên N4 150.000 420 63.000.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 1 vỉ x 30 viên 893110180524 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.740 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pymeferon B9 Sắt sulfat + acid folic 50mg+350mcg Viên N4 13.000 780 10.140.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-25896-16 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.739 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pymeferon B9 Sắt sulfat + acid folic 50mg+350mcg Viên N4 13.000 780 10.140.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100215724 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.738 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 45.000 2.950 132.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên VD-26433-17 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.737 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Cefaclor 250mg Cefaclor 250mg Viên N2 45.000 2.950 132.750.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110042100 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.736 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pyme AM10 Amlodipin 10mg Viên N3 75.000 600 45.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 15 viên VD-23218-15 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.735 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 33.200 1.748 58.033.600 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 12 viên VD-20146-13 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.734 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 180 600 108.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30446-18 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.733 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 180 600 108.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110441024 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.732 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Savi Enalapril HCT 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 40.000 3.500 140.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110098100 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.731 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%, 10ml Lọ N4 5.000 1.365 6.825.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi Hộp 20 lọ x 10ml 893100218900 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.730 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Vitamin B1 Vitamin B1 250mg Viên N4 14.000 385 5.390.000 Uống Viên nén Chai 200 viên 893110207024 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.729 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 40.000 407 16.280.000 Uống Thuốc bột Hộp 48 gói x 1,5g 893100065025 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.728 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Acetylcystein N-acetylcystein 200mg Viên N4 20.000 195 3.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100810024 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.727 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Kanausin Metoclopramid 10mg Viên N4 1.000 499 499.000 Uống Viên nén Hộp 02 vỉ x 20 viên 893110365323 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.726 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Flunarizine Flunarizin 5mg Viên N5 11.000 175 1.925.000 Uống Viên nén Hộp 50 vỉ x 10 viên 893110330200 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.725 Tân dược Thành phố Hà Nội Bixebra 5 mg Ivabradin 5 mg Viên N1 5.000 4.200 21.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 14 viên VN-22877-21 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM KRKA, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.181.724 Tân dược Thành phố Hà Nội Domuvar Bacillus subtilis 2tỷ bào tử/5ml Ống N4 20.000 5.250 105.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 40 ống x 5ml 893400090523 36/QĐ-BVTO 20/01/2026 20/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.723 Tân dược Thành phố Hà Nội Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/250mg Viên N4 60.000 1.500 90.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10vỉ x 10viên QLSP-856-15 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.722 Tân dược Thành phố Hà Nội Povidon iod Povidon Iod 10%/150ml Lọ N4 1.300 23.900 31.070.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Lọ 150ml 893100238300 (VD-32126-19) 36/QĐ-BVTO 19/01/2026 19/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ Công ty CP hóa dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.721 Tân dược Thành phố Hà Nội Zafular Bezafibrat 200mg Viên N1 15.000 4.500 67.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 5 vỉ x 10 viên VN-19248-15 36/QĐ-BVTO 14/01/2026 14/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN Medochemie Ltd. – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.181.720 Tân dược Thành phố Hà Nội Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg Ống N1 5.000 21.000 105.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống 2ml 400100083323 36/QĐ-BVTO 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.181.719 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryzonal Eperison 50mg Viên N2 0 440 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm VD-27451-17 36/QĐ-BVTO 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.718 Tân dược Thành phố Hà Nội Ryzonal Eperison 50mg Viên N2 11.000 440 4.840.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm 893110663724 36/QĐ-BVTO 15/01/2026 15/01/2027 Bvđk Thanh Oai CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.717 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Fefasdin 180 Fexofenadin 180mg Viên N4 2.000 600 1.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893100483824 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.716 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Dextromethorphan Dextromethorphan 30mg Viên N4 40.000 350 14.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110388924 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.715 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Trimebutin Trimebutin maleat 100mg Viên N4 5.000 365 1.825.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22914-15 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.714 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tizanidin 4 mg Tizanidin hydroclorid 4mg Viên N4 10.000 395 3.950.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110272924 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.713 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 5.000 182 910.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100365123 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.712 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Tinidazol Tinidazol 500mg Viên N4 18.000 590 10.620.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 50 vỉ x 10 viên 893115484024 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.711 Tân dược Tỉnh Lâm Đồng Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 78.000 40 3.120.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 50 viên VD-34186-20 28/QĐ-TTYT 14/01/2026 13/01/2027 Ttyt Khu Vực Bảo Lâm CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le