Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 120 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.181.710 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 78.000 | 40 | 3.120.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 50 viên | 893100204325 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.709 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Spiramycin 1,5 MIU | Spiramycin | 1,5MIU | Viên | N4 | 40.000 | 1.993 | 79.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110438124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.708 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kacerin | Cetirizin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 60 | 600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 40 vỉ x 50 viên, vỉ nhôm/PVC | VD-19387-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.707 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 14.000 | 725 | 10.150.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 100 gói x 5g | 893100244125 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.706 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 55.000 | 315 | 17.325.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893110810324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.705 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ambroxol | Ambroxol | 30mg | Viên | N4 | 4.000 | 150 | 600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110437824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.704 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Rotundin 60 | Rotundin | 60mg | Viên | N4 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110102624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.703 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 60.000 | 101 | 6.060.000 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên | 893110347723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.702 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thelizin | Alimemazin | 5mg | Viên | N4 | 40.000 | 74 | 2.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 20 vỉ x 25 viên | 893100288523 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.701 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panactol 325mg | Paracetamol | 325mg | Viên | N4 | 25.700 | 98 | 2.518.600 | Uống | Viên nén | Hộp 50 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/PVC | 893100389524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.700 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imeclor 125 | Cefaclor | 125mg | Gói | N2 | 46.000 | 3.696 | 170.016.000 | Uống | Thuốc cốm | Hộp 12 gói x 1,5g | VD-18963-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.699 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 35.000 | 4.956 | 173.460.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.698 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%, 10ml | Ống | N4 | 150 | 2.900 | 435.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.697 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Kefentech | Ketoprofen | 30mg | Miếng | N2 | 5.000 | 10.500 | 52.500.000 | Dán ngoài da | Miếng dán | Hộp 20 gói x 7 miếng | 880100021824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.696 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 150.000 | 3.900 | 585.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | Micro Labs Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.695 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% , 1000ml | Chai | N4 | 2.200 | 10.080 | 22.176.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1000ml | 893100428324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.694 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Salbutamol | Salbutamol (sulfat) | 100mcg/liều;200 liều | Lọ | N1 | 1.400 | 52.500 | 73.500.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) | 840115314625 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | Laboratorio Aldo-Unión SL | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.693 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 2.000 | 5.600 | 11.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 1 viên | 893110013000 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.692 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.200 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VD-24965-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.691 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.200 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 893110549724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.690 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Salzol | Salbutamol (sulfat) | 4mg | Viên | N5 | 30.000 | 651 | 19.530.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22767-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | M/s Windlas Biotech Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.689 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | 10^8 CFU/g | Gói | N4 | 60.000 | 2.940 | 176.400.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | QLSP-841-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.688 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Baci-Subti | Bacillus subtilis | 10^8 CFU/g | Gói | N4 | 60.000 | 2.940 | 176.400.000 | Uống | Thuốc bột cốm uống | Hộp 20 gói 1g bột cốm | 893400647724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.687 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Buscopan | Hyoscin butylbromid | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 1.198 | 2.396.000 | Uống | Viên nén bao đường | Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên | 300100131824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Delpharm Reims | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.686 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 60.000 | 697 | 41.820.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115882324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.685 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 3ml, (20/80) | Ống | N1 | 1.200 | 152.000 | 182.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | QLSP-1112-18 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.684 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 10% | Glucose | 10%, 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 12.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 500ml | 893110402324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.683 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Imexime 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 22.000 | 4.980 | 109.560.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110136125 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.682 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Panactol Codein plus | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 50.000 | 556 | 27.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-20766-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.681 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Polhumin Mix-2 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 100IU/ml x 3ml, (20/80) | Ống | N1 | 1.200 | 152.000 | 182.400.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 ống x 3ml | 590410177500 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.680 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 0 | 54.600 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | QLSP-1051-17 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.679 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) | 1000IU/10ml | Lọ | N5 | 5.000 | 54.600 | 273.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 1 lọ x 10ml | 896410048825 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Getz Pharma (Private) Limited | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.678 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Insunova -G Pen | Insulin Glargine (rDNA origin) | 100IU/ml | Bút tiêm | N2 | 150 | 222.000 | 33.300.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc | QLSP-907-15 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Biocon Biologics Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.677 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Smecta | Diosmectit | 3 gam | Gói | N1 | 1.000 | 4.082 | 4.082.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) | VN-19485-15 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.676 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 6.000 | 2.450 | 14.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110283323 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.675 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cinnarizin Pharma | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 600.000 | 700 | 420.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | VN-23072-22 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | Pharma PLC | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.674 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-17809-12 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.181.673 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Cosyndo B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 175mg + 175mg + 125mcg | Viên | N4 | 300.000 | 1.100 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110342324 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty TNHH MTV 120 Armephaco | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.181.672 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.850 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | VD-33983-20 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.181.671 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 800mg + 80mg | Gói | N4 | 60.000 | 3.850 | 231.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml | 893100199925 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM – THIẾT BỊ Y TẾ – HOÁ CHẤT HÀ NỘI | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam |
3.thau_rieng_le |
| 1.181.670 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 350.000 | 2.100 | 735.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 594110072623 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | S.C. Antibiotice S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.669 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-31110-18 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.668 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.667 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 50.000 | 630 | 31.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.666 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Drotusc | Drotaverin clohydrat | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-25197-16 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.665 | Tân dược | Thành phố Hà Nội | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 20.000 | 798 | 15.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100135225 | 36/QĐ-BVTO | 15/01/2026 | 15/01/2027 | Bvđk Thanh Oai | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.664 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Probenecid Hera | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.200 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110957324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.663 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10%, 500ml | Chai | N4 | 200 | 43.575 | 8.715.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.662 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 325 | Paracetamol | 325mg | Viên | N2 | 25.700 | 190 | 4.883.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100095323 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.661 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hapacol 150 flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | Gói | N4 | 50.000 | 698 | 34.900.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 24 gói x 1,5g | 893100626724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.660 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 1.750 | 5.250 | 9.187.500 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-25203-16 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.659 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000UI + 35.000 UI + 35.000UI | Viên | N4 | 1.750 | 5.250 | 9.187.500 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110181924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.658 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Thuốc rơ miệng Nyst | Nystatin | 25.000UI | Gói | N4 | 800 | 1.010 | 808.000 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 1g | 893100165025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.657 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Noradrenalin 1 mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/1 ml | Ống | N4 | 50 | 3.100 | 155.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 1ml | 893110750024 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.656 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg + 5mg | Gói | N4 | 30.000 | 2.700 | 81.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.655 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Loxfen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N3 | 40.000 | 1.900 | 76.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21502-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.654 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.600 | 78.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-17014-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.653 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.600 | 78.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Arena Group S.A. | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.652 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 2.000 | 34.852 | 69.704.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống | QLSP-1037-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.651 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 2.000 | 34.852 | 69.704.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống | 893410250823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.650 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Pesancort | Fusidic acid + betamethason | (2% + 0,1%)/15g | Tuýp | N5 | 50 | 33.590 | 1.679.500 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | 893110286800 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.649 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | DilodinDHG | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22030-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.648 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humec | Diosmectit | 3g | Gói | N4 | 14.000 | 1.150 | 16.100.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | 893100875124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.647 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac methyl | Diclofenac | 1%/ 20g | Tuýp | N4 | 1.300 | 7.300 | 9.490.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.646 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 2.000 | 249 | 498.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.645 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N2 | 50.000 | 580 | 29.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35986-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.644 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Medskin clovir 200 | Aciclovir | 200mg | Viên | N2 | 4.000 | 840 | 3.360.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110270123 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.643 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 30.000 | 650 | 19.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100399825 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.642 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg | Suxamethonium clorid | 100mg | Lọ | N1 | 50 | 75.000 | 3.750.000 | Tiêm | Bột đông khô pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | Hộp 1 lọ | VN-22760-21 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | Vuab Pharma a.s. | Czech | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.641 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | Viên | N2 | 10.000 | 1.600 | 16.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.640 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 22.000 | 1.500 | 33.000.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.639 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Smetstad | Diosmectit | 3g | Gói | N2 | 15.000 | 3.050 | 45.750.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 3,76g | VD-23992-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.638 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin PP | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 16.500 | 150 | 2.475.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110438324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.637 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 63.000 | 155 | 9.765.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110416324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.636 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 250mg | Viên | N4 | 22.000 | 245 | 5.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Chai 200 viên | 893110288723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.635 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Ethambutol 400mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N4 | 37.300 | 1.250 | 46.625.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110065824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.634 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 0,3%/ 5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 35.000 | 42.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.633 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Combiwave SF 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg + 125mcg; 120 liều | Bình | N2 | 500 | 90.720 | 45.360.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110028823 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Glenmark Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.632 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 18.200 | 505 | 9.191.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD3-186-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.631 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 500 | 1.980 | 990.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.630 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 1mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 1mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 1.190 | 1.190.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110712324 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.629 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Vinphyton 10mg | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 30 | 1.880 | 56.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110078124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.628 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Glucose 30% | Glucose | 30%, 5ml | Ống | N4 | 300 | 1.350 | 405.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml | 893110712124 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.627 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/1ml | Ống | N4 | 800 | 893 | 714.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.626 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Diclofenac | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N4 | 1.000 | 744 | 744.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml | 893110304023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.625 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibetalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 0.45g+9.6mg/15g | Tuýp | N4 | 500 | 14.000 | 7.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 15g | VD-23251-15 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.624 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VĨNH ĐÔNG | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.623 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Hamigel–S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 3.058,83mg + 80mg) | Gói | N4 | 80.000 | 3.486 | 278.880.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.622 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 42.000 | 2.499 | 104.958.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.621 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 70.000 | 4.599 | 321.930.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.620 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 80mg | Viên | N1 | 300 | 2.026 | 607.800 | Đặt hậu môn | Viên đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | VN-20952-18 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.619 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 300mg | Viên | N1 | 300 | 2.832 | 849.600 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100011424 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.618 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Dibulaxan | Paracetamol + ibuprofen | 325mg+ 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 300 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 893100307624 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.617 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% 5ml | Lọ | N4 | 900 | 2.625 | 2.362.500 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ x 5ml | 893100064800 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.616 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zodalan | Midazolam | 5mg/1ml | Ống | N4 | 50 | 17.500 | 875.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 893112265523 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.615 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Zinsol | Kẽm gluconat | 14mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 1.000 | 16.000 | 16.000.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 100ml | 893100148023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.614 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Basaglar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.800 | 247.000 | 444.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) | SP3-1201-20 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lilly France | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.613 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Humalog Kwikpen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 1.000 | 198.000 | 198.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) | 800410090423 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Eli Lilly Italia S.P.A | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.612 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Clazic MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 35.000 | 1.200 | 42.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110466224 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.611 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 25.000 | 720 | 18.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.610 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,5mg/ml x 60ml | Chai | N5 | 200 | 12.100 | 2.420.000 | Uống | Siro | Hộp 1 chai 60ml | 893100211323 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.609 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Amiparen 5% | Acid amin* | 5% /500ml | Túi | N2 | 20 | 107.000 | 2.140.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi x 500ml | 893110453723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.608 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Efferalgan | Paracetamol (acetaminophen) | 150mg | Viên | N1 | 300 | 2.421 | 726.300 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 300100523924 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | UPSA SAS | France | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.607 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Tacrolim 0,03% | Tacrolimus | 0,03% x 10g | Tuýp | N4 | 200 | 41.000 | 8.200.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232723 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.606 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Iminitrat 10 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N2 | 49.000 | 1.700 | 83.300.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên | 893110285925 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.605 | Tân dược | Tỉnh Lâm Đồng | Terpin Codein 5 | Codein + terpin hydrat | 5mg + 100mg | Viên | N4 | 60.000 | 590 | 35.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-18715-13 | 28/QĐ-TTYT | 14/01/2026 | 13/01/2027 | Ttyt Khu Vực Bảo Lâm | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.604 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Spamoin 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 4.300 | 86.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-26229-17 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Mỹ phẩm Thái Nhân | Công ty cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.603 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dedarich 200 | Trimebutin maleat | 200mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.400 | 68.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 02 vỉ x 10 viên; hộp 03 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110312000 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.602 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vartel 20mg | Trimetazidin | 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 30 viên | 893110073324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.601 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Novorapid FlexPen | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | 300U/3ml | Bút tiêm | N1 | 300 | 225.000 | 67.500.000 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc 3ml (15 kim kèm theo) | 300410198625 | 06/QĐ-TCg | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novo Nordisk Production S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.600 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,5mg/2ml | Ống | N1 | 300 | 12.000 | 3.600.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | Hộp 30 ống 2ml | 500110399623 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.599 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DECOLIC | Trimebutin maleat | 24mg | Gói | N4 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 20 gói 1,15g | 893110199724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.598 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Muslexan 6 | Tizanidin hydroclorid | 6mg | viên | N4 | 10.000 | 3.633 | 36.330.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110618624 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.597 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tilcotil | Tenoxicam | 20mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.550 | 37.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-18337-14 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Khang Huy | Cenexi S.A.S | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.596 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Orfatate Tablet | Tiropramid hydroclorid | 100mg | Viên | N2 | 50.000 | 4.000 | 200.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22681-20 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Hoàng Trân | Korea Prime Pharm.co., Ltd | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.595 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Azlobal 4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 40.000 | 3.980 | 159.200.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-36034-22 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.594 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibetel HCT | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg; 12,5mg | Viên | N3 | 200.000 | 3.780 | 756.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên | 893110409524 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.593 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tolura 80mg | Telmisartan | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 6.900 | 207.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110070023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Armephaco | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.592 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sucralfate | Sucralfat | 1g | Viên | N4 | 3.000 | 985 | 2.955.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100295424 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.591 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SPM-Sucralfat 1000 | Sucralfat | 1000mg/15g | Viên | N4 | 3.000 | 2.900 | 8.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g | 893100278300 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty Cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.590 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CT-Suragas gel | Sucralfat | 2000mg | Gói | N4 | 3.000 | 4.750 | 14.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 893100234123 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Khang Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.589 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vasitimb 10mg/40mg tablets | Simvastatin + ezetimibe | 10mg + 40mg | Viên | N1 | 5.000 | 18.500 | 92.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110962824 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Krka, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.588 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ferium- XT | Sắt ascorbat + acid folic | 100mg;1,5mg | Viên | N5 | 5.000 | 5.580 | 27.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 890100795624 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Emcure Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.587 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Micezym 100 | Saccharomyces boulardii | 2,26 x 10^9 CFU | Gói | N4 | 20.000 | 3.759 | 75.180.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 30 gói x 1g | 893400108924 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.586 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rosuvastatin Cap DWP 20 mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.550 | 25.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110748124 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.585 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 1.000 | 7.140 | 7.140.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.584 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Torpace-5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.380 | 11.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110083123 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Torrent Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.583 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rabeto-40 | Rabeprazol | 40mg | Viên | N5 | 5.000 | 8.500 | 42.500.000 | Uống | Viên bao tan ở ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-19733-16 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Flamingo Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.582 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Propranolol | Propranolol HCl 40mg | 40mg | Viên | N4 | 10.000 | 595 | 5.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110045423 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.581 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pregabakern 25 mg | Pregabalin | 25 mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.900 | 39.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 14 viên | VN-22830-21 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Kern Pharma S.L. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.580 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lirystad 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 5.000 | 5.300 | 26.500.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110390223 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm Khương Duy | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.579 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Demencur 50 | Pregabalin | 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 5.400 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110564724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.578 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pavadin tablets 20mg |
Pravastatin | 20mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.149 | 61.490.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 471110189500 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm – Thiết bị y tế Thanh Minh | U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd |
Đài Loan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.577 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Reumoxican | Piroxicam | 20mg | Uống | N1 | 10.000 | 7.686 | 76.860.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011523 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Khang Tín | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.576 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyernota | Piracetam | 800mg/5ml | Ống | N4 | 40.000 | 6.900 | 276.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 5ml; 30 ống x 5ml | 893110224825 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.575 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ciheptal 800 | Piracetam | 800mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.950 | 99.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống nhựa x 10 ml | 893110207124 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.574 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Serovula | Piracetam | 3,333g/ 10ml |
Ống | N4 | 10.000 | 16.800 | 168.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10 ml, Hộp 20 ống x 10 ml, |
893110131523 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo | Công ty CPD VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.573 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViPerindo Plus 10mg/2.5mg | Perindopril + indapamid | 10mg; 2.5mg | Viên | N2 | 10.000 | 8.200 | 82.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110249024 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.572 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prenewel 8mg/ 2,5mg Tablets | Perindopril + indapamid | 8mg + 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 9.100 | 45.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110130924 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Nam Thi | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.571 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Perisamlor 5 mg/5 mg |
Perindopril + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N4 | 5.000 | 5.900 | 29.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110158900 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm – Thiết bị y tế Thanh Minh | Công Ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.570 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.190 | 10.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110050123 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.569 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 1% (10mg/ml) | Ống | N1 | 2.000 | 35.000 | 70.000.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.568 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 20mg | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N1 | 4.000 | 14.903 | 59.612.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18151-14 | 06/QĐ-TCg | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.567 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crestor 10mg | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 9.896 | 39.584.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | VN-18150-14 | 06/QĐ-TCg | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 | CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited | CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.566 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrilix SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N1 | 10.000 | 3.590 | 35.900.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22164-19 | 06/QĐ-TCg | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.565 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telfast HD | Fexofenadin | 180mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.028 | 40.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100314023 | 06/QĐ-TCg | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bi y tế Hoàng Đức | Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.564 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren | Diclofenac | 75mg | Viên | N1 | 3.000 | 6.720 | 20.160.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-11972-11 | 06/QĐ-TCg | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Novartis Farma S.p.A | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.563 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 75mg/3ml | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 100 | 19.698 | 1.969.800 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml | VN-20041-16 | 06/QĐ-TCg | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.562 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vorifend 500 | Glucosamin | 500mg | viên | N2 | 20.000 | 1.580 | 31.600.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100421724 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.561 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Colchicine Stella 1mg | Colchicin | 1mg | viên | N2 | 10.000 | 1.000 | 10.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893115193124 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.560 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aspirin STELLA 81 mg | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 81mg | viên | N2 | 50.000 | 350 | 17.500.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ x 28 viên | 893110337023 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.559 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Divaser-F | Betahistin | 16mg | Viên | N2 | 2.000 | 500 | 1.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110313324 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.558 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ryzonal | Eperison | 50mg | Viên | N2 | 10.000 | 428 | 4.280.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm | 893110663724 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.557 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogermina | Bacillus claussii | 4 tỷ/ 5ml | Ống | N1 | 3.000 | 12.879 | 38.637.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml | 800400108124 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.556 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fortrans | Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g | Gói | N1 | 1.000 | 35.970 | 35.970.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 04 gói | VN-19677-16 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.555 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telsar-H 40/12.5 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N2 | 7.000 | 927 | 6.489.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22528-20 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Hetero Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.554 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110437723 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | Torrent Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.553 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexin Actavis 8mg | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg | Viên | N1 | 5.000 | 485 | 2.425.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 20 viên | 380100399523 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma – Dupnitsa AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.552 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methycobal Injection 500 µg | Mecobalamin | 0,5mg/ml | Ống | N1 | 50 | 36.383 | 1.819.150 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | 499110027323 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Nhật | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.551 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imodium | Loperamid | 2mg | Viên | N1 | 1.000 | 2.775 | 2.775.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 560100184823 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.550 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kremil-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 178mg + 233mg + 30mg | Viên | N4 | 3.000 | 1.023 | 3.069.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100353323 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.549 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucidin | Fusidic acid | 2% (w/w) | Tuýp | N1 | 100 | 75.075 | 7.507.500 | Dùng ngoài | Kem | Hộp 1 tuýp 15g | VN-14209-11 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Leo Laboratories Limited | Ireland | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.548 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tobrin 0.3% | Tobramycin | 3mg/ml (0.3%) | Lọ | N1 | 150 | 37.999 | 5.699.850 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-20366-17 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Balkanpharma Razgrad AD | Bulgaria | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.547 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fugacar | Mebendazol | 500mg | Viên | N1 | 500 | 22.000 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 01 vỉ x 01 viên | 560100206923 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.546 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren 50 | Diclofenac | 50mg | Viên | N1 | 3.000 | 3.780 | 11.340.000 | Uống | Viên nén không tan trong dạ dày | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-13293-11 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S | Thổ Nhĩ Kỳ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.545 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 3500IU; 6000 IU; 1mg/1ml | Chai/lọ/ống | N4 | 1.000 | 36.950 | 36.950.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 01 lọ 10ml | 893110300300 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.544 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibelet | Nebivolol | 5mg | Viên | N3 | 15.000 | 1.428 | 21.420.000 | Uống | viên nén | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên | 893110461124 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.543 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinkast | Natri montelukast | 5mg | Gói | N4 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 7 gói; Hộp 14 gói; Hộp 20 gói; Hộp 28 gói; Hộp 30 gói | 893110116924 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.542 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kipel film coated tabs 10mg | Natri montelukast | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 10.300 | 51.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 520110526824 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Pharmathen S.A | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.541 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hiskast | Natri montelukast | 4mg | Gói | N4 | 3.000 | 2.760 | 8.280.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 28 gói x 0.5 gam | 893110039024 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty CP Dược Phẩm 3/2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.540 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Theresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | (0,7g + 0,3g + 0,58g +4g)/5,63g | Gói | N4 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5,63g | 893100161525 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.539 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Oresol | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 0,52g;0,58g;0,3g;2,7g | Gói | N2 | 15.000 | 2.100 | 31.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g | 893100829124 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.538 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 500ml | Chai | N4 | 2.000 | 6.800 | 13.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 Chai nhựa 500ml | 893110039623 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty Cổ Phần IVC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.537 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 1000ml | Chai | N4 | 500 | 12.537 | 6.268.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai nhựa 1000 ml | 893110039623 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.536 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViNapeso 500/20 | Naproxen 500mg; Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium) 20mg | 500 mg + 20 mg | Viên | N2 | 5.000 | 16.000 | 80.000.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên | 893110235023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.535 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetuss | N-acetylcystein | 200mg/10ml | Ống | N4 | 20.000 | 3.300 | 66.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml | 893100420424 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.534 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Acetilax 600mg | N-acetylcystein | 600mg | Gói | N1 | 5.000 | 8.830 | 44.150.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói | 840100124724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Dược Phẩm Khôi | Laboratorios Cinfa, S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.533 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Efferoxen | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 5.000 | 6.800 | 34.000.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp x 15 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100135800 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần đầu tư Dondo | Công ty cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.532 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadubamol 500 | Methocarbamol | 500mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.000 | 15.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110167923 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Nhà máy HDPharma EU – Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.531 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Soldexbu | Methocarbamol | 1500mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.100 | 51.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110292824 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty Liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.530 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadubamol 750 | Methocarbamol | 750mg | Viên | N2 | 30.000 | 4.500 | 135.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110168023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.529 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | DH-Metglu XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N1 | 200.000 | 1.470 | 294.000.000 | Uống | viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-27507-17 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.528 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cobimet XR 1000 | Metformin | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.030 | 10.300.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên | 893110332700 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần dược phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.527 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mezinet tablets 5mg | Mequitazin | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.950 | 19.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VN-15807-12 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm – Thiết bị y tế Thanh Minh | U chu Pharmaceutical Co., Ltd | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.526 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid | 10mg/2ml | Ống | N1 | 500 | 14.200 | 7.100.000 | Tiêm | Dung dịch | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml | VN-19239-15 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha | Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.525 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Methylcobalamin capsules 1500mcg | Mecobalamin | 1500mcg | Viên | N2 | 3.000 | 6.000 | 18.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110186425 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Softgel Healthcare Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.524 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (400mg;351,9mg;50mg)/10ml | Gói | N4 | 5.000 | 3.100 | 15.500.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 30 gói 10ml | VD-34622-20 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.523 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mathomax-s gel plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800mg + 800mg + 60mg)/10ml | Gói | N4 | 10.000 | 3.984 | 39.840.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893100568524 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.522 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lahm | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 611.76mg+800mg+80mg;15g | Gói | N4 | 5.000 | 3.250 | 16.250.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp/20 gói x 15g | 893100922024 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.521 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hamigel–S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 3.058,83mg + 80mg | Gói | N4 | 20.000 | 3.444 | 68.880.000 | Uống | hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-36243-22 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.520 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fumagate | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg + 400mg + 80mg; 10g | Gói | N4 | 30.000 | 3.000 | 90.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 gói x 10g, Hộp 20 gói x 10g, Hộp 30 gói x 10g, Hộp 50 gói x 10g | 893100312500 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.519 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atinalox | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg;612mg;80mg)/15g | Gói | N4 | 30.000 | 7.700 | 231.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-34654-20 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Hoàng Trân | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.518 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apigel-Plus | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800mg;800mg;80mg | Gói | N4 | 5.000 | 3.910 | 19.550.000 | Uống | Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VD-33983-20 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty CP Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.517 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Almasane | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 450mg; 400mg; 50mg | Gói | N4 | 5.000 | 4.390 | 21.950.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10g | 893100398123 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.516 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.700 | 13.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.515 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | viên | N3 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 893110832424 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.514 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bivitanpo 50 | Losartan | 50mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.190 | 5.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35246-21 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.513 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lisinopril STELLA 10 mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110096224 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Santav | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.512 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Wright-F | Imidapril | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.300 | 21.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110664824 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.511 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iclarac | Ibuprofen + Codein | 200mg;30mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.800 | 28.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-35837-22 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty Cổ phần Dược phẩm TV. Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.510 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | BEATIL 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg+10mg | Viên | N1 | 5.000 | 5.790 | 28.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 599110028023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Polska Sp. zo.o | Ba Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.509 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril 8mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 8mg;5mg | viên | N3 | 5.000 | 5.900 | 29.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-23070-22 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.508 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 3,34mg;10mg | Viên | N3 | 15.000 | 4.980 | 74.700.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | USV Private Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.507 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cosaten 8 | Perindopril | 8mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2vỉ x 25 viên | VD-20150-13 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.506 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Padolcure | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N2 | 5.000 | 6.900 | 34.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19968-16 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.505 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tatanol Ultra | Paracetamol + tramadol | 325mg + 37,5mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.100 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893111495324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.504 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mypara Flu daytime | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | 650mg + 20mg + 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.045 | 40.900.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893110224225 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần thương mại Dược Phẩm BMC | Công ty cổ phần SPM | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.503 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Parabamol 400/500 | Paracetamol + methocarbamol | 500mg + 400mg | Viên | N2 | 10.000 | 3.500 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
893110152300 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.502 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | PARCAMOL M | Paracetamol + methocarbamol | 500mg + 400mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.520 | 25.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110117500 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.501 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Incepavit 400 capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.849 | 9.245.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 894110795224 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.500 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitamin C Injection | Vitamin C | 500mg/5ml | ống | N2 | 500 | 8.000 | 4.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml | 471110530624 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. | Taiwan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.499 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ascorbic syrup | Vitamin C | 100mg/5ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.050 | 6.150.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống nhựa x 5ml (đóng ống từ màng PVC/PE) | 893100275023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.498 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neurixal | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg;470mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.848 | 18.480.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên | 893100473324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.497 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | UPROFEN 400 | Ibuprofen | 400 mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.200 | 11.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100256524 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.496 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Brocizin 20 | Hyoscin butylbromid | 20mg | viên | N4 | 60.000 | 3.444 | 206.640.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893100460724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.495 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glucose 5% | Glucose | 5g/ 100ml | Chai | N4 | 1.000 | 7.060 | 7.060.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110238000 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.494 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glupain | Glucosamin | 250mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.300 | 99.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 930100003324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd | Australia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.493 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thcomet-GP2 | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110001723 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.492 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.499 | 12.495.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.491 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 50.000 | 4.830 | 241.500.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên | 383110130824 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.490 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Leer Plus | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893110076400 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty cổ phần S.P.M | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.489 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apeglin 800mg | Gabapentin | 800mg | Viên | N1 | 5.000 | 13.650 | 68.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 15 viên | 840110772424 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần đầu tư Dondo | Laboratorios Cinfa, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.488 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Apeglin 400 mg | Gabapentin | 400mg | Viên | N1 | 5.000 | 8.500 | 42.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 15 viên | 840110970824 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Dược Phẩm Khôi | Laboratorios Cinfa, S.A. (Cơ sở đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A. (Địa chỉ: Travesía Roncesvalles, 1 31699 Olloki (Navarra), Spain)) | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.487 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 10 | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.260 | 12.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100330323 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (USA – NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.486 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovastatin SaVi 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.400 | 17.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742624 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.485 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lovastatin Savi 10 | Lovastatin | 10 mg | Viên | N2 | 20.000 | 2.800 | 56.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110742524 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Nam Thi | Cty CP DP Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.484 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 5.000 | 2.394 | 11.970.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.483 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluituss | Levofloxacin | 5mg/ml; 5ml | Lọ | N1 | 600 | 85.500 | 51.300.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ x 5ml | VN-22750-21 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Rafarm S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.482 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lexvotene-S Oral Solution | Levocetirizin | 5mg/ 10ml |
Gói | N2 | 5.000 | 6.000 | 30.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | VN-22679-20 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo | Genuone Sciences Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.481 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lancid 15 | Lansoprazol | 15mg | Viên | N4 | 50.000 | 2.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110200325 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.480 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadlacil 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.700 | 18.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110463123 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.479 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.500 | 32.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 8 vỉ x 7 viên | 590110425823 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần đầu tư Dondo | Biofarm Sp. zo.o. | Poland | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.478 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Huntelaar | Lacidipin | 4mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.200 | 21.000.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 6 vỉ (PVC-nhôm) x 10 viên | VD-19661-13 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.477 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Silverzinc 50 | Kẽm gluconat | 50mg | Viên | N4 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110071000 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Mỹ phẩm Thái Nhân | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.476 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Zinc siro | Kẽm gluconat | 20mg/10ml | Ống | N4 | 3.000 | 9.015 | 27.045.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống ,30 ống, 50 ống x 10ml | 893110202224 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần đầu tư Dondo | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.475 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ivabradin DWP 2,5mg | Ivabradin | 2,5mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
893110148800 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.474 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anvo-Ivabradine 2.5mg | Ivabradin | 2,5mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 840110766024 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần đầu tư Dondo | Noucor Health, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.473 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itrucogal 200mg | Itraconazol | 200mg | Viên | N4 | 6.000 | 14.994 | 89.964.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110172423 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.472 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Myspa | Isotretinoin | 10mg | viên | N4 | 3.000 | 2.500 | 7.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm | 893110217600 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.471 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Isosorbid Mononitrat DWP 20mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 20mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.386 | 13.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130623 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.470 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Irbesartan 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 5.000 | 2.990 | 14.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295123 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.469 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.100 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-22966-15 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.468 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin | 500mg + 2,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.806 | 9.030.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên | 893110457724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.467 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fluvastatin 20 mg | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 50.000 | 4.557 | 227.850.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110485024 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | CÔNG TY TNHH Đầu tư Nhập khẩu dược Đông Nam Á | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.466 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Fluvastatin 40 | Fluvastatin | 40mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.750 | 67.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên | 893110338524 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần đầu tư Dondo | Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.465 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Am-Isartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110276300 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty Liên Doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.464 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Avamys | Fluticasone furoat | 27,5 mcg/ liều xịt | Lọ | N5 | 2.000 | 90.300 | 180.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình 30 liều xịt | VN-21418-18 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) | Anh | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.463 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flutifurex | Fluticasone furoat | 27,5mcg | Lọ | N5 | 2.000 | 122.000 | 244.000.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ 8ml | 890110184723 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Hồng Phúc Bảo | Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.462 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.200 | 6.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110484324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.461 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flunarizin 10mg | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 350 | 3.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110158223 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.460 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benzina 10 | Flunarizin | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 2.500 | 12.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110173324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ phần Dược Trung Ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.459 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flavoxate Savi 100 | Flavoxat | 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.500 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110234723 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.458 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fexocinco | Fexofenadin | 6mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 9.390 | 46.950.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 40 ống x 10ml | 893100420123 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.457 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thefirat | Fenofibrat | 267mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110131723 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.456 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Trifilip | Fenofibrat | 134mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.140 | 15.700.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35323-21 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.455 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Eraxicox 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.500 | 350.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110346324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH MTV thiết bị Y Tế Phú Khang | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.454 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 30.000 | 12.168 | 365.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 520110353824 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Dược Phẩm Khôi | Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A. | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.453 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magiebion | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100175424 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.452 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Debomin | Vitamin B6 + magnesi lactat | 10mg + 940mg | Viên | N4 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 2,4 vỉ x 4 viên. Hộp 1 tuýp 10 viên, 20 viên | 893110071600 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần đầu tư Dondo | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.451 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Edmund Tab | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg;100mg;1mg | Viên | N2 | 50.000 | 2.200 | 110.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100650724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.450 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125 mg + 125 mg + 250 mcg | Viên | N4 | 120.000 | 1.239 | 148.680.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110113023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.449 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Plazinide | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg + 6,25mg | Viên | N4 | 5.000 | 5.000 | 25.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110107525 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.448 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 25mg | Viên | N1 | 10.000 | 15.000 | 150.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110424023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.447 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Valsarfast Plus 160 mg/12.5 mg Film-Coated Tablets | Valsartan + hydroclorothiazid | 160mg + 12.5mg | Viên | N1 | 5.000 | 14.000 | 70.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 383110767724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | KRKA, d.d., Novo mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.446 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Etcoxib 120mg | Etoricoxib | 120mg | Viên | N1 | 5.000 | 15.950 | 79.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 560110135323 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.445 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Roticox 90mg film-coated tablets | Etoricoxib | 90mg | viên | N1 | 10.000 | 7.602 | 76.020.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110131224 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.444 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thepara | Paracetamol (acetaminophen) | 30mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 20.000 | 4.400 | 88.000.000 | Uống | Siro | Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml | 893100413624 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.443 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Parahasan Max | Paracetamol (acetaminophen) | 650mg | viên | N4 | 200.000 | 840 | 168.000.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên, vỉ xé Al-Al | 893100191924 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.442 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Partamol Tab. | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N1 | 50.000 | 480 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100156725 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Santav | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.441 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | METRONIDAZOL KABI | Metronidazol | 500mg/100ml | Chai | N4 | 48 | 7.559 | 362.832 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 48 chai nhựa x 100ml | VD-26377-17 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.440 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | CALCIUM STELLA 500 MG | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên | N2 | 2.000 | 4.000 | 8.000.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 20 viên | 893100095424 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.439 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | GLUCOSE 5% | Glucose | 25g/500ml | Chai | N4 | 50 | 8.400 | 420.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.438 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hasadolac 300 | Etodolac | 300mg | viên | N4 | 10.000 | 3.150 | 31.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110040324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.437 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Emanera 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N1 | 50.000 | 6.300 | 315.000.000 | Uống | Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 383110126623 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | KRKA, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.436 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stadnex 40 CAP | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 5.000 | 6.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 4 vỉ x 7 viên | VD-22670-15 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.435 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enalapril Plus 20mg/6mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg;6mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.491 | 7.455.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110236023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.434 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Ebastin 10 | Ebastin | 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 4.400 | 22.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110295023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.433 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prevomit FT | Domperidon | 10mg | Viên | N5 | 5.000 | 1.179 | 5.895.000 | Uống | Viên hòa tan nhanh | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VN-19322-15 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | PT. Dexa Medica | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.432 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 1.250 | 12.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.431 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agimoti | Domperidon | 10mg | Viên | N3 | 15.000 | 945 | 14.175.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110256323 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.430 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets | Ebastin | 10mg | viên | N1 | 20.000 | 9.900 | 198.000.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | VN-22104-19 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Dược Phẩm Khôi | Laboratorios Normon S.A. | Tây Ban Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.429 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | AMIDOROL | Amiodaron (hydroclorid) | 200mg | Viên | N2 | 300 | 2.500 | 750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110368523 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.428 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogolds | Bacillus claussii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 25.000 | 2.625 | 65.625.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.427 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kefentech | Ketoprofen | 30 mg | Miếng | N2 | 10.000 | 9.850 | 98.500.000 | Dùng ngoài | Miếng dán | Hộp 20 gói x 07 miếng | 880100021824 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | Jeil Health Science Inc | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.426 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ginkor Fort | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | 14mg + 300mg + 300mg | Viên | N1 | 5.000 | 3.730 | 18.650.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-16802-13 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Beaufour Ipsen Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.425 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65000 IU + 100000 IU | Viên | N1 | 1.000 | 11.880 | 11.880.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 300115082323 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | Sophartex | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.424 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sadapron 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 1.920 | 57.600.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 529110521624 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | Remedica Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.423 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vitpp | Vitamin PP | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 195 | 390.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23497-15 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.422 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agi-vitac | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 7.000 | 360 | 2.520.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110380524 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.421 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Agiosmin | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 20.000 | 695 | 13.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34645-20 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.420 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismogi | Bismuth | 120mg | Viên | N5 | 15.000 | 2.650 | 39.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110055625 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.419 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Povidone | Povidon iodin | 10% | Chai | N4 | 20 | 44.600 | 892.000 | Dùng ngoài | dùng ngoài | Chai nhựa chứa 500ml | 893100041923 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.418 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Baburex | Bambuterol | 10mg | viên | N2 | 1.000 | 1.140 | 1.140.000 | Uống | viên nén | hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110378624 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.417 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Iboten | Trimebutin maleat | 100mg | viên | N2 | 2.000 | 624 | 1.248.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22698-15 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.416 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Zinc | Kẽm gluconat | 70mg | viên | N2 | 3.000 | 630 | 1.890.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-21787-14 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.415 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Expas 40 | Drotaverin clohydrat | 40mg | viên | N2 | 3.000 | 460 | 1.380.000 | Uống | viên nén | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110378824 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.414 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Modom's | Domperidon | 10mg | viên | N2 | 3.000 | 254 | 762.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20579-14 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.413 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hagizin | Flunarizin | 5mg | viên | N2 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20554-14 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.412 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ZidocinDHG | Spiramycin + metronidazol | 750.000 IU + 125mg | viên | N2 | 4.000 | 1.990 | 7.960.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 10 viên | VD-21559-14 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.411 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Dialamic | Diacerein | 50mg | viên | N2 | 5.000 | 1.170 | 5.850.000 | Uống | viên nang cứng | hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm – PVC | 893110140224 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.410 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berberin 100mg | Berberin (hydroclorid) | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 680 | 3.400.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 100 viên | 893100102023 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.409 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin (hydroclorid) | 500mg | Viên | N4 | 40.000 | 850 | 34.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 20 vỉ x 10 viên | VD-23903-15 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.408 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% (kl/kl) | Tuýp | N5 | 50 | 48.993 | 2.449.650 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp x 10 gam | 893110232823 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.407 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | Viên | N4 | 20.000 | 840 | 16.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.406 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Domperidona GP | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.250 | 5.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 560110011423 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.405 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.800 | 28.000.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110008200 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Torrent Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.404 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | ENAT 400 | Vitamin E | 400 IU | Viên | N2 | 3.000 | 3.776 | 11.328.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-15978-12 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Mega Lifesciences Public Company Limited | Thailand | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.403 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bismotric Chew 262 mg | Bismuth | 262mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.365 | 27.300.000 | Uống | Viên nén nhai | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110148000 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.402 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natcorig | Docusate natri | 100mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.600 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ 30 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100111924 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Công ty Cổ phần Dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.401 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadumedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 500 | 480 | 240.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110299000 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.400 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savidimin 1000 | Diosmin + hesperidin | 900mg;100mg | Viên | N2 | 10.000 | 6.168 | 61.680.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-34734-20 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.399 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pelethrocin | Diosmin | 500mg | viên | N1 | 5.000 | 6.100 | 30.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 15 viên | 520110016123 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Mỹ phẩm Thái Nhân | Help S.A. | Hy Lạp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.398 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lufogel | Dioctahedral smectit | 3g/20ml | Gói | N4 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 20ml | VD-31089-18 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.397 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 483 | 4.830.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.396 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecan Forte 16mg | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.700 | 33.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 14 viên | 560110180223 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Dược Phẩm Khôi | Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.395 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fucalmax | Calci lactat | 500mg/10ml | Ống | N4 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống 10ml | 893100069700 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.394 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lubicid Suspension | Bismuth | 525,6mg/30ml | Gói | N4 | 3.000 | 8.900 | 26.700.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 30ml | 893100484224 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.393 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bilason | Bilastine | 20mg | Viên | N2 | 20.000 | 8.800 | 176.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110180525 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.392 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 10.000 | 2.625 | 26.250.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 Viên | 893400175300 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.391 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atropin Sulphat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml | Ống | N4 | 500 | 480 | 240.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893114045723 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.390 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 2.000 | 483 | 966.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058423 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.389 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Benita | Budesonid | 64mcg/0,05ml – Lọ 150 liều | Lọ | N4 | 150 | 90.000 | 13.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 150 liều | 893100314323 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.388 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | MESECA | Fluticason propionat | 50mcg/0,05ml (0,1%) | Lọ | N4 | 100 | 96.000 | 9.600.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.387 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml | Lọ | N4 | 100 | 39.800 | 3.980.000 | Nhỏ tai | Dung dịch tai | Hộp 1 lọ x 10ml | 893110420024 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.386 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Meyerflavo | Flavoxat | 200mg | Viên | N4 | 7.000 | 2.100 | 14.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110498924 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.385 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | VITAMIN C STELLA 1G | Vitamin C | 1g | Viên | N2 | 6.000 | 2.100 | 12.600.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | Hộp 4 vỉ x 4 viên | 893110463224 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.384 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Berlthyrox 100 | Levothyroxin (muối natri) | 0,1mg | Viên | N1 | 10.000 | 864 | 8.640.000 | Uống | Viên nén | Hộp 4 vỉ x 25 viên nén | 400110179525 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.383 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 35.000IU + 35.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 600 | 9.500 | 5.700.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | Hộp 2 vỉ x 6 viên | 300110010524 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.382 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flusort | Fluticason propionat | 50mcg/liều; 120 liều | Lọ | N2 | 70 | 147.900 | 10.353.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110133824 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | Glenmark Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.381 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 3.000 | 693 | 2.079.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 50 viên | 380110009623 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC – MIỀN NAM | Sopharma AD | Bungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.380 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Voltaren Emulgel | Diclofenac | 1,16g/100g | Tuýp | N1 | 300 | 68.500 | 20.550.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | Hộp 1 tuýp 20g | 760100073723 | 06/QĐ-TCg | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Haleon CH SARL | Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.379 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lantus solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100 đơn vị/1ml | Bút tiêm | N1 | 700 | 257.145 | 180.001.500 | Tiêm dưới da | Dung dịch tiêm trong bút tiêm nạp sẵn | Hộp 05 bút tiêm x 3ml | QLSP-857-15 | 06/QĐ-TCg | 05/01/2026 | 04/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bi y tế Hoàng Đức | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH. | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.378 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Thyrozol 5mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 600 | 1.904 | 1.142.400 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 400110194200 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Merck Healthcare KGaA | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.377 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Espumisan Capsules | Simethicon | 40mg | Viên | N1 | 4.000 | 879 | 3.516.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 2 vỉ x 25 viên | 400100083623 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG | CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.376 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | (15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml | Chai | N1 | 10 | 170.000 | 1.700.000 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Nhũ tương tiêm truyền | Thùng 10 chai 250 ml | VN-19955-16 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.375 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 150 | 49.833 | 7.474.950 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.374 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1% (10mg/ml) | Lọ | N1 | 1.000 | 180.000 | 180.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 lọ 50ml | VN-17438-13 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.373 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | RINGER LACTATE | Ringer lactat | (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml | Chai | N4 | 100 | 8.400 | 840.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.372 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml | Gói | N1 | 300 | 5.600 | 1.680.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói x 15ml | 870100067323 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Abbott Biologicals B.V | Hà Lan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.371 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.589 | 131.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.370 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Coveram 5mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 10mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.589 | 65.890.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18634-15 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.369 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 4.987 | 99.740.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.368 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 5.000 | 2.705 | 13.525.000 | Uống | viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.367 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Magnesi-B6 STELLA Tablet | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | 470mg + 5mg | viên | N2 | 20.000 | 870 | 17.400.000 | Uống | viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110105824 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.366 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg+ 200mcg | viên | N2 | 10.000 | 1.200 | 12.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.365 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Glimepiride STELLA 2 mg | Glimepirid | 2mg | viên | N3 | 5.000 | 1.300 | 6.500.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-24575-16 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.364 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sezstad 10 | Ezetimibe | 10mg | viên | N2 | 10.000 | 3.000 | 30.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110390723 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.363 | Tân dược | Tỉnh Long An | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 10mg/2ml | Ống | N4 | 6.200 | 8.000 | 49.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | Hộp 10 ống x 2ml | 893112683724 | 63/QĐ-BVTT | 16/01/2026 | 16/02/2026 | Bv Tâm Thần Tây Ninh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIDIPHA BÌNH DƯƠNG | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.362 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 80/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 80mg + 10mg | Viên | N2 | 5.000 | 9.500 | 47.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110370123 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.361 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibefen NT 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N4 | 50.000 | 3.150 | 157.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110058900 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.360 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Flezinox 150 | Fenofibrat | 150mg | Viên | N4 | 20.000 | 3.350 | 67.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110239123 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần đầu tư Dondo | Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.359 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mibeplen 5mg | Felodipin | 5mg | viên | N3 | 40.000 | 1.134 | 45.360.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110094224 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.358 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViDimin | Diosmin + hesperidin | 450mg; 50mg | Viên | N2 | 3.000 | 1.600 | 4.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | 893100030700 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.357 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Triviphar | Diosmin | 900mg | Viên | N4 | 3.000 | 7.900 | 23.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên | 893100088225 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.356 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hetrizin | Diosmin | 450mg | Viên | N4 | 3.000 | 4.140 | 12.420.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ × 10 viên, Hộp 5 vỉ × 10 viên, Hộp 6 vỉ × 10 viên, Hộp 10 vỉ × 10 viên, Hộp 2 vỉ × 15 viên, Hộp 3 vỉ × 15 viên, Hộp 5 vỉ × 15 viên | 893100087525 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.355 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Diosmin 300mg | Diosmin | 300mg | Viên | N2 | 3.000 | 3.000 | 9.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110237025 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.354 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Buvamed 400 | Dexibuprofen | 400 mg | Gói | N4 | 3.000 | 10.500 | 31.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói | 893110004223 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty cổ phần dược Enlie | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.353 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.700 | 17.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100403324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.352 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Terpincodein-F | Terpin hydrat + Codein | 200mg + 5mg | Viên | N4 | 30.000 | 700 | 21.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893101166825 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.351 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lobetasol | Clotrimazol + betamethason | 100mg + 6,4mg | Tuýp | N4 | 2.000 | 14.700 | 29.400.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | Hộp 01 tuýp x 10g | 893110037100 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.350 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Sovasol | Clotrimazol | 0,5mg/ml; 100ml | Chai | N4 | 1.000 | 67.900 | 67.900.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 chai 100ml | 893110708524 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Song Vân | Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.349 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 5.000 | 1.030 | 5.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110329724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.348 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Clopidogrel DWP 50mg | Clopidogrel | 50mg | Viên | N4 | 5.000 | 798 | 3.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110456423 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.347 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | A.T Ciprofibrate 100 mg | Ciprofibrat | 100mg | Viên | N4 | 30.000 | 8.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110265724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Hoàng Trân | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.346 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Rizintug 75 | Cinnarizin | 75mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.000 | 30.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110032724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.345 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bluecezine | Cetirizin | 10 mg | Viên | N1 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VN-20660-17 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Colmbra) | Bồ Đào Nha | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.344 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Golcoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.350 | 67.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên nang cứng | 893110101523 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.343 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 20.000 | 8.600 | 172.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng | 893110507824 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.342 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Crocin 200 mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 30.000 | 8.500 | 255.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110548224 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần đầu tư Dondo | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.341 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | IMERIXX 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N1 | 30.000 | 15.350 | 460.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-35939-22 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Huy Thịnh | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.340 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carvedilol DWP 10mg | Carvedilol | 10mg | Viên | N4 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110245423 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.339 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cardilol 25 | Carvedilol | 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 3.290 | 16.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-35485-21 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.338 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ceftanir | Cefdinir | 300mg | Viên | N2 | 30.000 | 9.900 | 297.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ, vỉ 4 viên; Hộp 2 vỉ, vỉ 4 viên | 893110084424 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.337 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ivabradine STELLA 7.5 mg | Ivabradin | 7,5mg | viên | N2 | 5.000 | 1.900 | 9.500.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110462123 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.336 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Itranstad | Itraconazol | 100mg | viên | N2 | 1.000 | 7.350 | 7.350.000 | Uống | viên nang cứng | Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697524 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.335 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lamone 100 | Lamivudin | 100mg | viên | N3 | 7.000 | 2.300 | 16.100.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110107323 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.334 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Statripsine | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | viên | N2 | 10.000 | 1.100 | 11.000.000 | Uống | viên nén | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110352523 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.333 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Felodipine STELLA 5 mg retard | Felodipin | 5mg | viên | N1 | 3.000 | 1.495 | 4.485.000 | Uống | viên nén bao phim phóng thích kéo dài | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110697324 | 46/QĐ-TCg | 07/01/2026 | 07/01/2027 | Ttyt Tân Cảng Thuộc Tổng Cty Tân Cảng Sài Gòn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.332 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Nagostein 750 | Carbocistein | 750mg | Viên | N4 | 30.000 | 4.200 | 126.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100750724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.331 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Carbocisteine 375mg Capsules | Carbocistein | 375mg | Viên | N3 | 5.000 | 2.800 | 14.000.000 | Uống | Viên nang | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100125624 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.330 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg;12,5mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110252824 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.329 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hadusartan 16 | Candesartan | 16mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.990 | 19.950.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110369024 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.328 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cilexkand 8 mg | Candesartan | 8mg | Viên | N3 | 10.000 | 3.900 | 39.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110165023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Y.A.C | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.327 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.520 | 45.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110369923 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.326 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorpa- E 40/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 40mg;10mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.400 | 64.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110200000 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty cổ phần dược Apimed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.325 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vigentin 500/125 DT | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 20.000 | 8.879 | 177.580.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110820224 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.324 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 20.000 | 9.450 | 189.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110415724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.323 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amlodipine/Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets | Amlodipin + atorvastatin | 5mg;10mg | Viên | N1 | 10.000 | 8.800 | 88.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 840110183223 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Dược Phẩm Khôi | Laboratorios Normon, S.A. | Spain | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.322 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | viên | N3 | 10.000 | 299 | 2.990.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.321 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Imedoxim 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N2 | 10.000 | 4.095 | 40.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110252623 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.320 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 20.000 | 12.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | 893110242100 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.319 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 10%; 5ml | Ống | N4 | 500 | 868 | 434.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.318 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Goncal | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg + 1.470mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.950 | 9.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-20946-14 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Santav | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.317 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg;125IU | Viên | N4 | 10.000 | 840 | 8.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.316 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Boncium | Calci carbonat + vitamin D3 | 500mg;250IU | Viên | N2 | 20.000 | 3.700 | 74.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-20172-16 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.315 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcicar 500 Tablet | Calci carbonat | 500 mg | Viên | N2 | 5.000 | 3.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-22514-20 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Incepta Pharmaceuticals Limited | Bangladesh | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.314 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml (0,08% (w/v);10ml | Ống | N4 | 10.000 | 3.360 | 33.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 30 ống x 10 ml | 893100210000 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Đầu tư Nhập khẩu dược Đông Nam Á | Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.313 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Hexicof | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N2 | 30.000 | 445 | 13.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890100432723 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Nam Thi | Gracure Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.312 | Tân dược | Thành phố Hải Phòng | FORAIR 125 | Salmeterol+ fluticason propionat | 25mcg/liều+125mcg/liều | Bình | N5 | 0 | 73.850 | 0 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | Hộp 1 bình xịt 120 liều | 890110083423 | 489/QĐ-BVĐK | 29/12/2025 | 29/12/2026 | Cơ Sở Điều Trị II-Ttyt An Lão | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.311 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml; 5ml | Chai | N4 | 500 | 29.988 | 14.994.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 70ml | VD-36013-22 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.310 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Anhexin | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml; 70ml | Chai | N4 | 500 | 29.500 | 14.750.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 70ml | VD-36131-22 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần đầu tư Dondo | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.309 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Divaserc | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.300 | 23.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110384624 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.308 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 30.000 | 1.320 | 39.600.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110420324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.307 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat+ calci gluconolactat | 150mg + 1.470mg | viên | N4 | 20.000 | 1.785 | 35.700.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.306 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Betameni | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.491 | 7.455.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110112800 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.305 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Prilozil 10 mg | Benazepril hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110732724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Hoàng Trân | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.304 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/250mg | viên | N4 | 10.000 | 1.500 | 15.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | QLSP-856-15 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.303 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 8.021 | 2.000 | 16.042.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.302 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Aumoxkamebi 1gDT | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 20.000 | 9.250 | 185.000.000 | Uống | Viên Hòa tan nhanh | Hộp 4 vỉ x 7 viên | 893110281124 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần thương mại Dược Phẩm BMC | Công ty cổ phần Dược phẩm và sinh học y tế | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.301 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin OD DWP 10 mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.281 | 12.810.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110283924 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.300 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atorvastatin DWP 30 mg | Atorvastatin | 30mg | Viên | N4 | 10.000 | 567 | 5.670.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110284024 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.299 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N1 | 300 | 120.000 | 36.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 Lọ | 800110186600 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Mitim S.r.l | Italy | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.298 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Visulin 1g/0,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 300 | 28.350 | 8.505.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110171924 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.297 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Fabamox 1000 DT | Amoxicilin | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.500 | 45.000.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 3 vỉ x 7 viên | VD-33183-19 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.296 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Amoxicillin 1000 mg | Amoxicilin | 1000mg | viên | N2 | 20.000 | 5.187 | 103.740.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 2 vỉ x 7 viên | 893110388324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.295 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Telmiam | Amlodipin + telmisartan | 5mg; 40mg | Viên | N4 | 30.000 | 6.762 | 202.860.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110238923 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Khang Huy | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.294 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | Viên | N4 | 5.000 | 6.594 | 32.970.000 | Uống | Viên giải phóng có kiểm soát | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.293 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Erafiq 5/160 | Amlodipin + valsartan | 5mg + 160mg | viên | N4 | 20.000 | 8.900 | 178.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 893110284925 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.292 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Stefamlor 5/20 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg; 20mg | Viên | N2 | 5.000 | 8.000 | 40.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110757424 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.291 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.950 | 39.000.000 | Uống | Viên sủi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893100044223 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.290 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Newstomaz | Alverin citrat + simethicon | 60mg + 300mg | viên | N4 | 30.000 | 935 | 28.050.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-21865-14 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thái Tú | Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.289 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.200 | 44.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100698024 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NEOM | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.288 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Atileucine inj | Acetyl leucin | 1.000mg/10ml | Ống | N4 | 500 | 24.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống x 10 ml | 893110058324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.287 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Maxibumol fort | Paracetamol + ibuprofen | 200mg;500mg | Gói | N4 | 10.000 | 6.000 | 60.000.000 | Uống | Thuốc cốm uống | Hộp 12 gói x 1 g | 893100314100 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.286 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Phazandol 500 | Paracetamol (acetaminophen) | 500mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.500 | 25.000.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | Hộp 20 gói, Hộp 24 gói, Hộp 30 gói | 893100266825 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.285 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Vastanic 20 | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.490 | 7.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110389023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC (USA – NIC Pharma) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.284 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Lostad HCT 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.499 | 44.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên | 893110060100 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm NDH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.283 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9g/100ml – 100ml | Chai | N4 | 500 | 5.720 | 2.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 80 chai nhựa 100ml | 893110039623 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.282 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 250ml | Chai | N4 | 500 | 6.851 | 3.425.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 30 chai nhựa 250ml | 893110039623 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.281 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | Valsartan + hydroclorothiazid | 80mg;12,5mg | Viên | N3 | 5.000 | 7.450 | 37.250.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23010-15 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.280 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Totcal Soft capsule | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 100UI | Viên | N2 | 5.000 | 3.900 | 19.500.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 20 vỉ x 5 viên | 880100007900 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược Phẩm Trung Ương CPC1 | Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd | Hàn Quốc | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.279 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Savprocal D | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg+200IU | Viên | N2 | 5.000 | 1.400 | 7.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110318224 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Thương Mại-Đầu Tư-Xuất Nhập Khẩu H.P Cát | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.278 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Mediplex | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 10.000 | 6.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 4 viên | 893110198524 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược Nam Thi | Công ty cổ phần dược Medipharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.277 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Pfertzel | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | N2 | 5.000 | 5.500 | 27.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110103423 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công Ty cổ phần Gonsa | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.276 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Duoridin | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 100mg;75mg | Viên | N3 | 5.000 | 4.995 | 24.975.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110411324 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Y.A.C | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.275 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Algocod 500 MG/30 MG | Paracetamol + codein phosphat | 500mg; 30mg | Viên | N1 | 15.000 | 3.580 | 53.700.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 1 tuýp 16 viên | 540111187623 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH thương mại dược phẩm Khang Huy | SMB Technology S.A. | Belgium | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.274 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Paracetamol Kabi AD | Paracetamol (acetaminophen) | 1g/100ml | Lọ | N1 | 200 | 19.790 | 3.958.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Hộp 10 lọ 100ml | 400110022023 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty cổ phần Dược Liệu Trung Ương 2 | Fresenius Kabi Deutschland GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.273 | Tân dược | Thành phố Hồ Chí Minh | Usaralphar 4200 UI | Alpha chymotrypsin | 4200 UI | Gói | N4 | 50.000 | 3.950 | 197.500.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 10 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g | 893110416724 | 49/QĐ-SĐ | 14/01/2026 | 14/01/2027 | Bệnh Xá Sư Đoàn 9/Quân Đoàn 34 | Công ty TNHH Dược phẩm Thuận Phong | Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.272 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Pallas 120mg | Paracetamol | 120mg/5ml | Gói | N4 | 2.000 | 1.800 | 3.600.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5ml | VD-34659-20 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.271 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Panactol | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 200.000 | 113 | 22.600.000 | Uống | Viên nén dài | Chai 1000 viên | 893100024300 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.270 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 215.000 | 190 | 40.850.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.269 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 150 | Paracetamol | 150mg | gói | N3 | 5.500 | 710 | 3.905.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100040923 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.268 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | gói | N3 | 15.000 | 1.570 | 23.550.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.267 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-24911-16 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.266 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 0 | 526 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | VD-24910-16 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.265 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22677-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.264 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Nifehexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N3 | 15.000 | 3.050 | 45.750.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110000500 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.263 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Imazicol 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 55.000 | 1.349 | 74.195.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên | VD-35946-22 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.262 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Elaria | Diclofenac | 75mg/3ml | Ống | N1 | 400 | 9.900 | 3.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống | VN-16829-13 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Medochemie LTD – Ampoule Injectable | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.261 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Clindacine 300 | Clindamycin | 300mg/2ml | Ống | N4 | 0 | 7.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml | VD-18003-12 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.260 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Clindacine 300 | Clindamycin | 300mg/2ml | Ống | N4 | 400 | 7.500 | 3.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml | 893110306623 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.259 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 30.000 | 1.200 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110352423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.258 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 20mg/4ml | Ống | N4 | 80 | 15.800 | 1.264.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml | 893114039423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.257 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | SaVi Prolol 5 | Bisoprolol | 5mg | Viên | N3 | 100.000 | 550 | 55.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-23656-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược và Vật tư Y tế Xuân Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.256 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | ≥ 10^7 -10^8 CFU/250mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.500 | 52.500.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên. | QLSP-856-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.255 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Zinbebe | Kẽm gluconat | 700mg/50ml | Lọ | N4 | 350 | 24.999 | 8.749.650 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 50ml | 893100069000 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.254 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 4.000 | 1.785 | 7.140.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-14110-11 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Biomedica, spol.s.r.o | Cộng hòa Séc | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.253 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/1ml | Lọ | N1 | 20 | 300.000 | 6.000.000 | Tiêm tĩnh mạch | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | Hộp 5 lọ x 1ml | VN-19945-16 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA | Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.252 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 5.000 | 3.360 | 16.800.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 20 gói x 1g | 893400306324 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.251 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 400.000 | 105 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | Chai 1000 viên | VD-20761-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.250 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 3.500 | 2.625 | 9.187.500 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | 893100426724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.249 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kavasdin 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 100.000 | 300 | 30.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20760-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.248 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-23485-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.247 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi- neurin | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N4 | 80.000 | 300 | 24.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110201024 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.246 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 0 | 730 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | VD-25834-16 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.245 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU + 250IU | Viên | N4 | 0 | 560 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | GC-297-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.244 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sucralfat DWP 1000mg | Sucralfat | 1000mg | Viên | N4 | 10.000 | 987 | 9.870.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100031524 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.243 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Entacron 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 0 | 1.575 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25261-16 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.242 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Entacron 25 | Spironolacton | 25mg | Viên | N2 | 20.000 | 1.575 | 31.500.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541824 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.241 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 0 | 2.415 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-25262-16 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.240 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Entacron 50 | Spironolacton | 50mg | Viên | N2 | 3.500 | 2.415 | 8.452.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110541924 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.239 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 100 | 38.052 | 3.805.200 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30gam | VD-34145-20 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.238 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Salbuvin | Salbutamol (sulfat) | 2mg/5ml | Gói | N4 | 500 | 3.990 | 1.995.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.237 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Gapenagi 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 15.000 | 483 | 7.245.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên | 893110573224 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.236 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 2.625 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 20 gói x 5g | VD-25582-16 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.235 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Povidone | Povidon iodin | 10% (kl/tt); 1100ml | Chai | N4 | 0 | 138.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1100ml | VD-17882-12 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.234 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Povidone | Povidon iodin | 10% (kl/tt); 1100ml | Chai | N4 | 150 | 138.000 | 20.700.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 1100ml | 893100041923 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.233 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | PVP – Iodine 10% | Povidon iodin | 10% x 120ml | Lọ | N4 | 0 | 23.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 120ml | VD-27714-17 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.232 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | PVP – Iodine 10% | Povidon iodin | 10% x 120ml | Lọ | N4 | 2.000 | 23.000 | 46.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Hộp 1 lọ 120ml | 893100267423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.231 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Novotane ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Ống | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | VD-26127-17 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.230 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Novotane ultra | Polyethylen glycol + Propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Ống | N4 | 1.500 | 45.000 | 67.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 ống x 5ml | 893100212400 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược VINAPHAM | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.229 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 85.000 | 243 | 20.655.000 | Uống | Viên nang cứng | Chai 200 viên | 893110027724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.228 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/4ml | Ống | N4 | 0 | 28.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | VD-25642-16 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.227 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atiglucinol inj | Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol | (40mg + 0,04mg)/4ml | Ống | N4 | 4.000 | 28.000 | 112.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml | 893110202724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.226 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | viên | N2 | 27.000 | 260 | 7.020.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100268523 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.225 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Babi B.O.N. | Vitamin D3 | 12000IU/12ml | Chai | N4 | 0 | 35.994 | 0 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 12ml | VD-24822-16 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.224 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Babi B.O.N. | Vitamin D3 | 12000IU/12ml | Chai | N4 | 350 | 35.994 | 12.597.900 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 12ml | 893110070200 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.223 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 7mg; 5mg | Viên | N1 | 8.000 | 6.589 | 52.712.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN3-47-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.222 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | IVABRADINE TABLETS 7.5MG | Ivabradin | 7,5 mg | Viên | N2 | 7.000 | 2.500 | 17.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22873-21 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.221 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | SaVi Ivabradine 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N2 | 5.000 | 1.590 | 7.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-35451-21 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.220 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | NovoMix 30 FlexPen | Insulin degludec + Insulin aspart | 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) | Bút tiêm | N1 | 200 | 200.508 | 40.101.600 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn x 3ml (15 kim kèm theo) | 300410179000 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | Novo Nordisk Production SAS | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.219 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml; 3ml | Ống/Bút tiêm | N5 | 0 | 209.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | QLSP-1069- 17 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Wockhardt Ltd. | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.218 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 100IU/ml; 3ml | Ống/Bút tiêm | N5 | 350 | 209.000 | 73.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml; Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml | 890410091623 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Wockhardt Ltd. | Ấn độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.217 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ibupain | Ibuprofen | 1000mg/50ml | Chai | N4 | 0 | 31.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 50ml | VD-32720-19 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.216 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ibupain | Ibuprofen | 1000mg/50ml | Chai | N4 | 300 | 31.000 | 9.300.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 1 chai 50ml | 893100555924 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.215 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | QLSP-1037-17 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Winbio | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.214 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500IU | Ống | N4 | 660 | 34.852 | 23.002.320 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt | 893410250823 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Winbio | Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.213 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin | 1mg + 500mg | Viên | N2 | 150.000 | 2.600 | 390.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | Hộp 5 vỉ x 20 viên | 890110035323 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.212 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lamuzid 500/5 | Glibenclamid + metformin | 5mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N2 | 20.000 | 2.310 | 46.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110056523 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược và Vật tư Y tế Xuân Lộc | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.211 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Spinolac fort | Furosemid + spironolacton | 40mg + 50mg | viên | N4 | 25.000 | 2.499 | 62.475.000 | Uống | viên nén | Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục | 893110221124 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
