Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 121 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 121 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.181.210 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Fluvastatin DWP 10mg Fluvastatin 10mg Viên N4 15.000 1.680 25.200.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110130423 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.209 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 0 96.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều VD-23880-15 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Tập đoàn MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.208 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Meseca Fluticason propionat 50µg (mcg)/0,05ml Lọ N4 400 96.000 38.400.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi Hộp 1 lọ x 60 liều 893110551724 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Tập đoàn MERAP Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.207 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Redlip 145 Fenofibrat 145mg Viên N2 0 5.880 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21070-18 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Fargo Việt Nam Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.181.206 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Redlip 145 Fenofibrat 145mg Viên N2 10.000 5.880 58.800.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 890110034725 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Fargo Việt Nam Inventia Healthcare Limited India 3.thau_rieng_le
1.181.205 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Famotidin OD MDS 20 mg Famotidin 20mg Viên N4 7.000 945 6.615.000 Uống Viên nén phân tán trong miệng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110273924 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.204 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 40.000 682 27.280.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột Chai 1000 viên 893110354123 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.203 Tân dược Tỉnh Ninh Bình A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 0 19.215 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ VD-26744-17 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.202 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Entecavir Stella 0.5 mg Entecavir 0,5mg Viên N3 0 15.900 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-20441-14 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.201 Tân dược Tỉnh Ninh Bình A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 1.000 19.215 19.215.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ 893110147424 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.200 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Entecavir Stella 0.5 mg Entecavir 0,5mg Viên N3 3.000 15.900 47.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110164425 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.199 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hadudrota Drotaverin clohydrat 40mg/2ml Chai/Lọ/Ống/Túi N4 2.000 2.520 5.040.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 2ml Hộp 20 ống * 2ml Hộp 50 ống * 2ml 893110091625 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.198 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 0 1.050 0 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24789-16 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.197 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 55.000 1.050 57.750.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.196 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg; 100mg Viên N1 5.000 7.694 38.470.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 300100088823 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.181.195 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Diclowal Supp. Diclofenac 100mg Viên N1 200 15.000 3.000.000 Đặt hậu môn Viên đặt trực tràng Hộp 2 vỉ x 5 viên 400110121924 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Địa chỉ: Brueder-Grimm-Strasse 121, 36396 Steinau an der Strasse, Germany)) Germany 3.thau_rieng_le
1.181.194 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Desloratadine Desloratadin 0,5mg/1ml x 120ml Chai N4 0 76.900 0 Uống Sirô Hộp 1 chai 120ml VD-33304-19 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.193 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Desloratadine Desloratadin 0,5mg/1ml x 120ml Chai N4 200 76.900 15.380.000 Uống Sirô Hộp 1 chai 120ml 893100801724 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần Dược Khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.192 Tân dược Tỉnh Ninh Bình AD Tamy Vitamin A + D3 2000IU + 250IU Viên N4 105.000 560 58.800.000 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100260400 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.191 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Simvastatin DWP 30mg Simvastatin 30mg Viên N4 35.000 987 34.545.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110172623 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.190 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg Sắt fumarat + acid folic 152,1 mg/0,5 mg Viên N4 3.500 756 2.646.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110044824 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.189 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Kaclocide Plus Acetylsalicylic acid+ clopidogrel 75mg+100mg Viên N4 15.000 1.130 16.950.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên VD-36136-22 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.188 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 0 2.000 0 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên VD-20441-14 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.187 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ediwel Clopidogrel 75mg Viên N4 30.000 2.000 60.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên 893110164425 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.186 Tân dược Tỉnh Ninh Bình DogrelSaVi Clopidogrel 75mg Viên N3 30.000 1.030 30.900.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.185 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Ciprobid Ciprofloxacin 400mg/200ml Túi N2 700 40.300 28.210.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch Túi 200ml VN-20938-18 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Infomed Fluids SRL Romania 3.thau_rieng_le
1.181.184 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 30.000 330 9.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-22993-15 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.183 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Clorpheniramin maleat 4mg Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 4mg Viên N4 30.000 330 9.900.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100417124 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.182 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Doncef inj. Cefradin 1g Lọ N2 0 31.668 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ VD-34364-20 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.181 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Doncef inj. Cefradin 1g Lọ N2 10.000 31.668 316.680.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ 893110041300 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công Ty Cổ Phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.180 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Carbocistein tab DWP 500mg Carbocistein 500mg Viên N4 13.500 1.470 19.845.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35743-22 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.179 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Dixirein tab 250 Carbocistein 250mg Viên N4 13.500 693 9.355.500 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100153723 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.178 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vinbetocin Carbetocin 100µg/1ml Ống N4 40 300.000 12.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml 893110200723 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.177 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Captopril Hctz DWP 25/15mg Captopril+ hydroclorothiazid 25mg; 15mg Viên N4 20.000 945 18.900.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110058323 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.176 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1250mg + 125IU viên N4 5.000 840 4.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34896-20 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.175 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + vitamin D3 150mg + 1470mg viên N4 5.000 1.785 8.925.000 Uống viên nén sủi bọt Hộp 1 tuýp 12 viên 893100174425 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.174 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml Ống N1 150 41.600 6.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống Hộp 5 ống x 4ml 300114001824 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cenexi Pháp 3.thau_rieng_le
1.181.173 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin hydroclorid 8mg/5ml,60ml Chai N4 700 29.820 20.874.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 60ml VD-36013-22 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.172 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-30270-18 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.171 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 100.000 630 63.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110200724 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.170 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Brosuvon Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml, 50ml Chai N4 0 22.995 0 Uống Sirô Hộp 1 chai 50ml VD-27220-17 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.169 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Brosuvon Bromhexin hydroclorid 4mg/5ml, 50ml Chai N4 2.000 22.995 45.990.000 Uống Sirô Hộp 1 chai 50ml 893100235600 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.168 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 35.000 987 34.545.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110104300 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.167 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 20.000 2.400 48.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110049223 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Thương mại DH Việt Nam Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.166 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Nebesi Betahistin 12mg Viên N4 13.500 1.491 20.128.500 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110336000 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.165 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cehitas 8 Betahistin 8mg Viên N4 0 1.320 0 Uống Viên nang cứng Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-30186-18 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.164 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cehitas 8 Betahistin 8mg Viên N4 100.000 1.320 132.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110420324 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần US Pharma USA Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.163 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hayex Bambuterol 10mg Viên N2 15.000 1.030 15.450.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm 893110021100 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.162 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/g Gói N4 40.000 2.000 80.000.000 Uống Thuốc bột Hộp 50 gói x 1 gam QLSP-855-15 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Bến Tre Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.161 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mezapulgit Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd 2,5g + 0,3g+ 0,2g Gói N4 10.000 1.680 16.800.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-19362-13 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.160 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2500mg + 500mg Gói N4 10.000 1.638 16.380.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g VD-26824-17 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.159 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2500mg + 500mg Gói N4 10.000 1.638 16.380.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.158 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g; 200mg Lọ N2 0 38.850 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g VD-20745-14 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Ameriver Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.157 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g; 200mg Lọ N2 1.700 38.850 66.045.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g 893110387624 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Ameriver Việt Nam Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.156 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Klamentin 500/62.5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg gói N3 13.500 3.700 49.950.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 2g 893110129325 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.155 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Zoamco-A Amlodipin+ atorvastatin 5mg+10mg Viên N4 100.000 3.390 339.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 02 vỉ x 10 viên VD-36187-22 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty Cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.154 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipine+ indapamide 1,5mg; 5mg Viên N1 35.000 4.987 174.545.000 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát Hộp 6 vỉ x 5 viên 300110029823 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.181.153 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Oresol 245 Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g gói N4 7.000 920 6.440.000 Uống thuốc bột hộp 20 gói x 4,1g 893100095423 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.152 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 0 1.320 0 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi Hộp 1 lọ /10ml VD-29295-18 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.151 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lisonorm Amlodipin+ lisinopril 5mg+10mg Viên N1 10.000 6.100 61.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22644-20 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc Hungary 3.thau_rieng_le
1.181.150 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 0 1.320 0 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi Hộp 1 lọ /10ml 893100901924 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.149 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 0 1.320 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi Hộp 1 lọ /10ml VD-29295-18 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.148 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Natri Clorid 0,9% Natri clorid 0,9%; 10ml Lọ N4 7.000 1.320 9.240.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi Hộp 1 lọ /10ml 893100901924 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.147 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Fretamuc N-acetylcystein 200mg Viên N2 15.000 720 10.800.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100153023 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm FREMED Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.146 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Betaloc Zok 50mg Metoprolol 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) Viên N1 15.000 5.490 82.350.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 2 vỉ x 14 viên 730110022123 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca AB Thụy Điển 3.thau_rieng_le
1.181.145 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aharon 150mg/ 3ml Amiodaron (hydroclorid) 150mg/3ml Ống N4 60 24.000 1.440.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml 893110226024 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Thương mại DH Việt Nam Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.144 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Olesom Ambroxol 30mg/5ml;100ml Chai N2 0 39.984 0 Uống Siro Hộp 1 chai x 100ml VN-22154-19 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Gracure Pharmaceuticals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.181.143 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Masapon Alpha chymotrypsin 4,2mg (21microkatal) Viên N2 2.000 775 1.550.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110417224 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.142 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Darinol 300 Allopurinol 300mg Viên N2 13.000 509 6.617.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên 893110264323 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.141 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Mebeverin Cap DWP 100mg Mebeverin hydroclorid 100mg Viên N4 15.000 1.491 22.365.000 Uống Viên nang cứng Hộp 6 vỉ x 10 viên 893100236223 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.140 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g VD-26749-17 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.139 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg Gói N4 7.000 2.982 20.874.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g 893100203124 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.138 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 4596mg + 80mg)/ 15g Gói N4 0 3.444 0 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g VD-20654-14 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.137 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Alanboss XL 5 Alfuzosin 5mg Viên N3 4.000 5.800 23.200.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110204323 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.136 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Alanboss XL 10 Alfuzosin 10mg viên N4 10.000 6.888 68.880.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-34894-20 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.135 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hepagold Acid amin* 8% 250 ml Túi N2 0 95.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 250ml VN-21298-18 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình JW Life Science Corporation Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.181.134 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hepagold Acid amin* 8% 250 ml Túi N2 700 95.000 66.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 10 Túi x 250ml 880110015725 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình JW Life Science Corporation Republic of Korea 3.thau_rieng_le
1.181.133 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aciclovir 800mg Aciclovir 800mg Viên N4 8.000 1.100 8.800.000 Uống Viên nén Hộp 20 vỉ x 5 viên VD-35015-21 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.132 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aciclovir 5% Aciclovir 5%/5g Tuýp N4 350 3.900 1.365.000 Dùng ngoài Thuốc dùng ngoài Hộp 1 tuýp / 5 g VD-18434-13 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.131 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Aspirin tab DWP 75mg Acetylsalicylic acid 75 mg Viên N4 25.000 265 6.625.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột Hộp 6 vỉ x 10 viên VD-35353-21 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.130 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 0 2.200 0 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén VD-30195-18 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.129 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Pain-tavic Acetyl leucin 500mg Viên N3 40.000 2.200 88.000.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén 893100698024 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.128 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Davertyl Acetyl leucin 500mg/5ml Ống N4 30.000 10.500 315.000.000 Uống Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 5 ml VD-34628-20 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược Danapha Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.127 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 0 210 0 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ,10 vỉ x 10 viên VD-28825-18 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.126 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Azenmarol 1 Acenocoumarol 1mg Viên N4 18.000 210 3.780.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ, 6 vỉ,10 vỉ x 10 viên 893110257623 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.125 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg gói N4 20.000 2.394 47.880.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 10ml 893110345524 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.124 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Sastan-H Losartan + hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N5 20.000 2.504 50.080.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-21987-19 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Đầu tư Quốc tế Việt Á Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.181.123 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lorytec 10 Loratadin 10mg Viên N1 0 1.600 0 Uống Viên nén Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-15187-12 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Delorbis Pharmaceuticals Ltd. Cyprus 3.thau_rieng_le
1.181.122 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon (800,4mg + 4596mg + 80mg)/ 15g Gói N4 30.000 3.444 103.320.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g 893100066100 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.121 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Clanoz Loratadin 10mg viên N2 50.000 210 10.500.000 Uống viên nén hộp 10 vỉ x 10 viên 893100040623 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.120 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Movepain Ketorolac 30mg/ml Ống N2 700 6.950 4.865.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 6 ống x 1ml 899110017624 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical Laboratories Indonesia 3.thau_rieng_le
1.181.119 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Fastum Gel Ketoprofen 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g Tuýp N1 350 49.833 17.441.550 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 1 tuýp 30g/ hộp 800100794824 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l Ý 3.thau_rieng_le
1.181.118 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Zinbebe Kẽm gluconat 700mg/50ml Lọ N4 0 24.999 0 Uống Siro Hộp 1 lọ x 50ml VD-22887-15 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.117 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lidonalin Lidocain + Adrenalin (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 0 4.410 0 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml VD-21404-14 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.116 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vitamin B6 Vitamin B6 100mg/1ml Ống N4 20.000 780 15.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448824 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.115 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vitamin B12 Vitamin B12 1000mcg/1ml Ống N4 20.000 526 10.520.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893110036500 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.114 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/1ml Ống N4 12.000 730 8.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110448724 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.113 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vastec Trimetazidin 20mg viên N2 35.000 260 9.100.000 Uống viên nén bao phim hộp 2 vỉ x 30 viên VD-20584-14 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.112 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 2.000 978 1.956.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên VD-17592-12 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.111 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Hapacol 150 Flu Paracetamol + chlorpheniramin 150mg + 1mg gói N4 6.000 689 4.134.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g VD-20557-14 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.110 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Lidonalin Lidocain + Adrenalin (36mg+0,018mg)/1,8ml Ống N4 1.000 4.410 4.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml 893110689024 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.109 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 25.000 94 2.350.000 Uống Viên nén Hộp 5 vỉ x 50 viên 893110306023 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.108 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Omevin Omeprazol 40mg Lọ N4 1.500 6.000 9.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm Hộp 10 lọ 893110374823 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.107 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Elossy Baby Xylometazolin 0,025%-8ml Lọ N4 200 11.500 2.300.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi Hộp 1 lọ 8ml 893100468623 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần Dược khoa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.106 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vastarel OD 80mg Trimetazidin 80mg Viên N1 30.000 5.410 162.300.000 Uống Viên nang cứng giải phóng kéo dài Hộp 3 vỉ x 10 viên VN3-389-22 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) Hungary 3.thau_rieng_le
1.181.105 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Vinterlin 1mg Terbutalin 1mg/ml Ống N4 50 19.950 997.500 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml VD-35463-21 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.104 Tân dược Tỉnh Ninh Bình SaVi Tenofovir 300 Tenofovir (TDF) 300mg Viên N2 30.000 1.590 47.700.000 Uống Viên nén dài bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-35348-21 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty CP Dược phẩm SaVi Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.103 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Tenofovir Tenofovir (TDF) 300mg Viên N4 46.000 1.024 47.104.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110364624 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.102 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Telpharusa 40 Telmisartan 40mg Viên N4 100.000 1.400 140.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên 893110147823 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Nghệ An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.101 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Xalgetz 0.4mg Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N3 5.000 3.300 16.500.000 Uống Viên nang Hộp 1 vỉ x 10 viên VN-11880-11 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma (Pvt) Ltd Pakistan 3.thau_rieng_le
1.181.100 Tân dược Tỉnh Sơn La Am-broxol Ambroxol hydrochlorid 30mg 30mg Viên N1 9.000 1.999 17.991.000 Uống Viên nén phân tán trong nước Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên VD-34035-20 345/QĐ-BVĐK 01/01/2026 01/03/2026 Điểm Y Tế Dồm Cang Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.099 Tân dược Tỉnh Ninh Bình Montelukast 4 Natri montelukast 4mg Gói N4 3.000 2.000 6.000.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống Hộp 100 gói x 1g 893110065725 06/QĐ-TTYTYM 08/01/2026 31/12/2026 Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.098 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Vinrovit Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 500mcg Viên N4 0 1.500 0 Uống Viên nang mềm Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110339824 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Điểm Y Tế Hoàng Tung CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.097 Tân dược Tỉnh Cao Bằng Pyzacar HCT 100/12.5mg Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 12,5mg Viên N4 0 2.205 0 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110550924 46/QĐ-TTYT 11/01/2026 10/04/2026 Điểm Y Tế Hoàng Tung CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.096 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg viên N4 350.000 95 33.250.000 Uống viên nén bao tan trong ruột Hộp 25 vỉ x 20 viên 893110233323 45/QĐ-TTYTQN 13/01/2026 13/01/2028 Ttyt Quảng Ngãi CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.095 Tân dược Tỉnh Quảng Ngãi DogrelSaVi Clopidogrel 75mg viên N3 200.000 1.030 206.000.000 Uống viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393724 45/QĐ-TTYTQN 13/01/2026 13/01/2028 Ttyt Quảng Ngãi Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.181.093 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methyldopa 250 mg Danapha Methyldopa 250mg Viên N2 72.200 2.000 144.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110572524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.092 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 400mg oxyd + 80mg Gói N4 2.500 3.500 8.750.000 Uống Hỗn dịch uống 893100066100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.091 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Opiphine Morphin sulfat 10mg/ml x 1ml Ống N1 10.480 48.968 513.184.640 Tiêm Dung dịch tiêm 400111072223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 2.thau_tinh
1.181.090 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 250mg Paracetamol 250mg Gói N4 23.300 282 6.570.600 Uống Cốm pha hỗn dịch uống 893100490024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.089 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml (30/70) Lọ N5 0 54.450 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm QLSP-1051-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma Pvt. Ltd. Pakistan 2.thau_tinh
1.181.088 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Padro-BFS Pamidronat 3mg/ml x 10ml Ống N4 50 615.000 30.750.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền 893110018800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.087 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kpec 500 Capecitabin 500mg Viên N4 0 9.200 0 Uống Viên nén bao phim QLĐB-566-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.086 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Candesartan 8 Candesartan 8mg Viên N2 0 3.591 0 Uống Viên nén bao phim VD-23004-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.085 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 100 5.040 504.000 Uống Viên nén bao phim 754110414423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience INC Canada 2.thau_tinh
1.181.084 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N2 0 9.800 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-32838-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.083 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml Ống N4 0 5.000 0 Uống Hỗn dịch uống VD-32509-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.082 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin C Stella 1 g Vitamin C 1000mg Viên N2 2.100 1.900 3.990.000 Uống Viên nén sủi bọt 893110463224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.081 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valsartan cap DWP 80mg Valsartan 80mg Viên N4 202.000 1.995 402.990.000 Uống Viên nang cứng VD-35593-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.080 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Somazina 500mg Citicolin 125mg/ml x 4ml Ống N1 0 58.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-18764-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional, SA Spain 2.thau_tinh
1.181.079 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 0 4.990 0 Uống Viên nén VD-18111-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.078 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefoxitin Panpharma 2g Cefoxitin 2g Lọ N1 0 228.000 0 Tiêm Bột pha tiêm VN-21111-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Panpharma France 2.thau_tinh
1.181.077 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 0 5.770 0 Uống Viên nang cứng chứa pallet kháng acid dịch vị VN-22239-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Armephaco KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.181.076 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Reamberin Meglumin natri succinat 15mg/ml x 400ml Chai N5 0 152.700 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch VN-19527-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. Russia 2.thau_tinh
1.181.075 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinsalmol 5mg Salbutamol 1mg/ml x 5ml Ống N4 880 98.000 86.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-35063-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.074 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Orenko Cefixim 200mg Viên N3 0 1.045 0 Uống Viên nang cứng VD-23074-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.073 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enalapril HCTZ 20/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N4 0 2.410 0 Uống Viên nén VD-31932-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.072 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N3 0 1.650 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-18534-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.071 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clarithromycin 250mg Clarithromycin 250mg Viên N3 0 2.300 0 Uống Viên nén bao phim VD-27991-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.070 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N1 0 52.900 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-20993-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare URSApharm Arzneimittel GmbH Germany 2.thau_tinh
1.181.069 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pharbacol Paracetamol 650mg Viên N3 0 960 0 Uống Viên nén VD-24291-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.068 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefoxitin Panpharma 2g Cefoxitin 2g Lọ N1 0 228.000 0 Tiêm Bột pha tiêm VN-21111-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Panpharma France 2.thau_tinh
1.181.067 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Forair 250 Salmeterol + fluticason propionat 25mcg + 250mcg; 120 liều Bình N5 9.100 87.400 795.340.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù 890110083523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.181.066 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cebest Cefpodoxim 50mg Gói N3 0 6.000 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống VD-28340-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.065 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Copatal 0,2% Olopatadin 0,2% x 5ml Ống N4 340 84.000 28.560.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110327000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.064 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên LevoDHG 250 Levofloxacin 250mg Viên N3 40.100 970 38.897.000 Uống Viên nén bao phim VD-21557-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.063 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N3 9.400 798 7.501.200 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110138025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.062 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitazovilin 3g Piperacilin + tazobactam 3g + 0,375g Lọ N4 14.500 95.000 1.377.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110447824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.061 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol STADA 250 mg Paracetamol 250mg Gói N2 24.800 1.649 40.895.200 Uống Thuốc cốm pha dung dịch uống VD-23227-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.060 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Perglim M-1 Glimepirid + metformin hydroclorid 1mg + 500mg Viên N2 46.000 2.600 119.600.000 Uống Viên nén phóng thích chậm 890110035323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 2.thau_tinh
1.181.059 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neo-Codion Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 25mg + 100mg + 20mg Viên N1 27.000 3.585 96.795.000 Uống Viên nén bao đường 300111082223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Sophartex France 2.thau_tinh
1.181.058 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glizym-M Gliclazid + metformin hydroclorid 80mg + 500mg Viên N5 1.395.500 3.200 4.465.600.000 Uống Viên nén VN3-343-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Panacea Biotec Pharma Ltd. India 2.thau_tinh
1.181.057 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetylcysteine 100mg N-acetylcystein 100mg Gói N4 15.300 415 6.349.500 Uống Thuốc bột uống VD-35587-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.056 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digafil 5mg/100ml Zoledronic acid 50mcg/ml x 100ml Lọ N4 40 785.000 31.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110298623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Y Dược Quang Minh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.055 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N3 2.000 966 1.932.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110137925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.054 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rifado Rifamycin 20.000IU/ml x 10ml Lọ N4 650 65.000 42.250.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai VD-35810-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm VNP CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.053 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aurozapine OD 15 Mirtazapin 15mg Viên N2 3.000 4.200 12.600.000 Uống Viên nén phân tán VN-22944-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa Aurobindo Pharma Limited – Unit III India 2.thau_tinh
1.181.052 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N3 389.600 1.050 409.080.000 Uống Viên nén 893110024600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.051 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 100ml Chai N1 39.680 16.500 654.720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 520110018625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.181.050 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Luteina 100 mg Progesteron 100mg Viên N1 2.100 7.100 14.910.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo VN-22989-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Adamed Pharma S.A Poland 2.thau_tinh
1.181.049 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cammic 1g Tranexamic acid 100mg/ml x 10ml Ống N4 10.200 24.000 244.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110233600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.048 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 51.300 302 15.492.600 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột 893110362725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.047 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tisercin Levomepromazin 25mg Viên N1 140.000 1.449 202.860.000 Uống Viên nén bao phim 599110027023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hưng Cường Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.181.046 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N4 128.000 147 18.816.000 Uống Viên nén bao phim 893110602124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.045 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kpec 500 Capecitabin 500mg Viên N4 0 9.200 0 Uống Viên nén bao phim QLĐB-566-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.044 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Ivabradine 5 Ivabradin 5mg Viên N2 34.837 1.460 50.862.020 Uống Viên nén bao phim VD-35451-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.043 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sotretran 20mg Isotretinoin 20mg Viên N2 1.000 12.900 12.900.000 Uống Viên nang mềm 890110033723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 2.thau_tinh
1.181.042 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fasthan 20 Pravastatin natri 20mg Viên N2 0 6.350 0 Uống Viên nén bao phim VD-28021-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.041 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Companity Lactulose 670mg/ml x 7,5ml Ống N4 500 3.300 1.650.000 Uống Dung dịch uống 893100151224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.040 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ufur capsule Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) 100mg + 224mg Viên N2 1.200 39.500 47.400.000 Uống Viên nang cứng 471110003600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 2.thau_tinh
1.181.039 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kamedazol Furosemid + spironolacton 20mg + 50mg Viên N4 16.500 885 14.602.500 Uống Viên nén bao phim 893110272824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.038 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cuellar Ursodeoxycholic acid 150mg Viên N2 1.000 4.100 4.100.000 Uống Viên nén bao phim 893110046823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.037 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial Gemcitabin 1g Lọ N2 20 277.000 5.540.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 890114974524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 2.thau_tinh
1.181.036 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quinapril 10mg Quinapril 10mg Viên N4 0 2.499 0 Uống Viên nén bao phim VD-30439-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.035 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Captopril Stella 25 mg Captopril 25mg Viên N2 0 450 0 Uống Viên nén VD-27519-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.034 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobramycin-TV Tobramycin 40mg/ml x 1ml Ống N4 0 7.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-32560-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.033 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zentason Mometason furoat 50mcg x 120 liều Lọ N4 260 125.000 32.500.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi 893100881024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.032 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atira injection Natri hyaluronat 10mg/ml x 2ml Bơm tiêm N2 0 550.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm VN-21995-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Dongkwang Pharm.Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.181.031 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 0 4.990 0 Uống Viên nén VD-18111-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.030 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Grial-E Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg Gói N4 9.000 1.100 9.900.000 Uống Cốm pha hỗn dịch 893100314300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.029 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sulamcin 0,75g Ampicilin + sulbactam 500mg + 250mg Lọ N4 13.700 20.500 280.850.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110945124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.028 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Humared Sắt fumarat + acid folic 200mg + 1,5mg Viên N4 0 525 0 Uống Viên nang mềm VD-22180-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.027 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril GP Ramipril 5mg Viên N1 0 6.048 0 Uống Viên nang cứng VN-20202-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) Portugal 2.thau_tinh
1.181.026 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N2 0 1.650 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-18534-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.025 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution Moxifloxacin 0,5% x 5ml Lọ N1 0 83.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-22375-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.181.024 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N1 0 52.900 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-20993-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare URSApharm Arzneimittel GmbH Germany 2.thau_tinh
1.181.023 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heplazar 50 Azathioprin 50mg Viên N4 2.000 6.930 13.860.000 Uống Viên nén bao phim 893115758824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu dược và vật tư y tế Khánh Đan Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.022 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefoperazone 0,5g Cefoperazon 0,5g Lọ N2 0 35.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-31708-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.021 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Theresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 115.850 1.800 208.530.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống 893100161525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.020 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 100ml Lọ N4 0 15.800 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-31199-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.019 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phabalysin 600 N-acetylcystein 600mg Gói N4 0 4.460 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống VD-33598-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.018 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N3 0 1.050 0 Uống Viên nén VD-24789-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.017 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N4 0 3.570 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm VD-25203-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.016 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cloxacillin 1g Cloxacilin 1g Lọ N2 0 45.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-26156-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.015 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ufur capsule Tegafur + uracil 100mg + 224mg Viên N2 0 39.500 0 Uống Viên nang cứng VN-17677-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 2.thau_tinh
1.181.014 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 0 112 0 Uống Viên nén bao phim VD-28004-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.013 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucophage XR 500mg Metformin hydroclorid 500mg Viên N1 0 2.338 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài VN-22170-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s France 2.thau_tinh
1.181.012 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Deslora Desloratadin 5mg Viên N3 0 1.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-26406-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.011 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SavNopain 250 Naproxen 250mg Viên N2 8.000 2.850 22.800.000 Uống Viên nén 893100318124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.010 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiparen 10% Acid amin 10% x 500ml Túi N4 2.000 139.000 278.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110453623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.009 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinterlin 1mg Terbutalin sulfat 1mg/ml x 1ml Ống N4 6.900 19.950 137.655.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-35463-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.008 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Nor- adrenalin 1mg/ml x 1ml Ống N1 1.820 35.000 63.700.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 858110353424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm A&B HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) Slovakia 2.thau_tinh
1.181.007 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N2 217.800 2.200 479.160.000 Uống Viên nén bao phim VD-20813-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.006 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 6mg/ml x 25ml Lọ N1 50 3.173.573 158.678.650 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-20847-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Hospira Australia Pty Ltd Australia 2.thau_tinh
1.181.005 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin 200mg/40mL Ofloxacin 5mg/ml x 40ml Chai N2 1.150 132.000 151.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115243623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.004 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Melanov-M Gliclazid + metformin hydroclorid 80mg + 500mg Viên N3 725.800 3.800 2.758.040.000 Uống Viên nén VN-20575-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Micro Labs Limited India 2.thau_tinh
1.181.003 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metilone-4 Methyl prednisolon 4mg Viên N2 44.200 472 20.862.400 Uống Viên nén 893110061124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.002 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxacin 500 mg Amoxicilin 500mg Viên N3 1.530.430 1.449 2.217.593.070 Uống Viên nang cứng VD-35877-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.181.001 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Suprane Desfluran 100% x 240ml Chai N1 350 2.700.000 945.000.000 Dạng hít Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp VN-17261-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Healthcare Corporation USA 2.thau_tinh
1.181.000 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duratocin Carbetocin 100mcg/ml x 1ml Lọ N1 2.200 259.000 569.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch VN-19945-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ferring GmbH (ĐG: Ferring International Center S.A Switzerland) Germany 2.thau_tinh
1.180.999 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Visulin 2g/1g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 11.600 54.999 637.988.400 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110078024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.998 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml Oxaliplatin 5mg/ml x 10ml Lọ N1 45 301.135 13.551.075 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN2-637-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Austria 2.thau_tinh
1.180.997 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenafotin 2000 Cefoxitin 2g Lọ N2 44.200 1.159.998 5.127.191.160 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-23020-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.996 Tân dược Tỉnh Nam Định Metformin Stella 850 mg Metformin 850 mg Viên N1 71.000 700 49.700.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 4 vỉ x 15 viên VD-26565-17 25/QĐ-TTYTGT 05/01/2026 05/01/2027 Ttyt Giao Thủy : CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.180.995 Tân dược Tỉnh Nam Định Stiprol Glycerol 2,25g/3g,9g Tuýp N4 600 6.930 4.158.000 Thụt hậu môn/trực tràng Gel thụt trực tràng Hộp 6 tuýp x 9g 893100092424 1180/QĐ-TTYTGT 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Giao Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.180.994 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml x 4ml Ống N1 8.720 41.600 362.752.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống 300114001824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cenexi France 2.thau_tinh
1.180.993 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Senitram 1g/0,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 60.150 29.500 1.774.425.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-34944-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.992 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Ambroxol Ambroxol hydroclorid 6mg/ml x 100ml Chai N4 2.200 23.500 51.700.000 Uống Dung dịch uống VD-24125-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.991 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atileucine inj Acetyl leucin 100mg/ml x 10ml Ống N4 212.740 25.000 5.318.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110058324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.990 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazole/Vioser Metronidazol 5mg/ml x 100ml Chai N1 55.980 17.000 951.660.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền VN-22749-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.180.989 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nufotin Fluoxetin 20mg Viên N2 4.000 1.100 4.400.000 Uống Viên nang cứng 893110584124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.988 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N4 37.960 3.570 135.517.200 Đặt âm đạo Viên nang mềm 893110181924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.987 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 2mg/ml x 100ml Túi N1 11.480 38.800 445.424.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 590115079823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Poland 2.thau_tinh
1.180.986 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Grial-E Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg Gói N4 9.000 1.100 9.900.000 Uống Cốm pha hỗn dịch 893100314300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.985 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acepron 80mg Paracetamol 80mg Gói N4 4.800 299 1.435.200 Uống Thuốc bột uống 893100846124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.984 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thiaject Glutathion 900mg Lọ N4 1.660 129.300 214.638.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110209424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.983 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clindamycin A.T Inj Clindamycin 150mg/ml x 4ml Ống N4 500 9.420 4.710.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110804624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.982 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Goliot Ginkgo biloba 120mg Viên N1 30.000 8.000 240.000.000 Uống Viên nang cứng 594210723124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần EQpharm S.C. Slavia Pharm S.R.L Romania 2.thau_tinh
1.180.981 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gygaril-10 Enalapril 10mg Viên N2 182.000 470 85.540.000 Uống Viên nén 893110103323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.980 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vingomin Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml x 1ml Ống N4 9.260 11.000 101.860.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110079024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.979 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepa-Merz L-ornithin L-aspartat 500mg/ml x 10ml Ống N1 14.010 125.000 1.751.250.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 400110069923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (XX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA- Germany) Germany 2.thau_tinh
1.180.978 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N2 197.100 3.140 618.894.000 Uống Viên nén 893110058925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.977 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Inlezone 600 Linezolid 2mg/ml x 300ml Túi N4 0 204.000 0 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền VD-32784-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy CTCP Dược phẩm Am Vi Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.976 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fretamuc N-acetylcystein 200mg Viên N2 36.000 740 26.640.000 Uống Viên nang cứng 893100153023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.975 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Bút tiêm N5 0 107.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-13913-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.180.974 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Expas 40 Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N2 194.100 448 86.956.800 Uống Viên nén 893110378824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.973 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Etoricoxib Teva 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 4.000 7.625 30.500.000 Uống Viên nén bao phim 599110181000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 2.thau_tinh
1.180.972 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ficocyte Filgrastim 60MU/ml x 0,5ml Bơm tiêm N4 0 330.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1003-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.971 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefazolin 1g Cefazolin 1g Lọ N4 45.600 6.990 318.744.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110667124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.970 Tân dược Tỉnh Nam Định Fresofol 1% MCT/LCT Propofol 1%,20ml Ống N1 500 35.000 17.500.000 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 5 ống 20ml VN-17438-13 1180/QĐ-TTYTGT 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Giao Thủy CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 fresenius Kabi Austria GmbH – Áo Áo 3.thau_rieng_le
1.180.969 Tân dược Tỉnh Nam Định Klamentin 500/62.5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N3 40.000 3.500 140.000.000 Uống thuốc cốm pha hỗn dịch uống hộp 24 gói x 2g 893110129325 1180/QĐ-TTYTGT 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Giao Thủy Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.180.968 Tân dược Tỉnh Nam Định SMOFlipid 20% Nhũ dịch lipid 20%,250ml Chai N1 10 150.000 1.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Hộp 10 chai VN-19955-16 1180/QĐ-TTYTGT 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Giao Thủy CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Áo 3.thau_rieng_le
1.180.967 Tân dược Tỉnh Nam Định Zensonid Budesonid 0,5mg/2ml Lọ N4 4.000 12.000 48.000.000 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110281923 1180/QĐ-TTYTGT 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Giao Thủy CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.180.966 Tân dược Tỉnh Nam Định Paparin Papaverin hydroclorid 40mg/2ml Ống N4 3.000 2.600 7.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110375423 1180/QĐ-TTYTGT 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Giao Thủy Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.180.965 Tân dược Tỉnh Nam Định Salbuvin Salbutamol sulfat 2mg/5ml Gói N4 5.000 4.000 20.000.000 Uống Sirô Hộp 30 gói x 5ml 893115282424 1180/QĐ-TTYTGT 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Giao Thủy Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.180.964 Tân dược Tỉnh Nam Định Vastec 35 MR Trimetazidin 35mg Viên N2 40.000 439 17.560.000 Uống viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 10 viên 893110271223 1180/QĐ-TTYTGT 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Giao Thủy Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.180.963 Tân dược Tỉnh Nam Định Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 150.000 494 74.100.000 Uống viên nén giải phóng có kiểm soát hộp 5 vỉ x 20 viên 893110268923 1180/QĐ-TTYTGT 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Giao Thủy Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.180.962 Tân dược Tỉnh Nam Định Hapacol 250 Paracetamol 250mg Gói N3 30.000 1.600 48.000.000 Uống thuốc bột sủi bọt hộp 24 gói x 1,5g 893100041023 1180/QĐ-TTYTGT 30/12/2025 30/12/2026 Ttyt Giao Thủy Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.180.961 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 379.750 1.932 733.677.000 Uống Viên nén 599112027923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.180.960 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Omeprazol 40mg Omeprazol 40mg Viên N4 42.100 282 11.872.200 Uống Viên nang cứng 893110818724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.959 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scolanzo Lansoprazol 30mg Viên N1 31.600 9.500 300.200.000 Uống Viên nang bao tan trong ruột 840110010125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Laboratorios Liconsa, S.A Spain 2.thau_tinh
1.180.958 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml (30/70) Lọ N5 6.500 54.450 353.925.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm 896410048825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma Pvt. Ltd. Pakistan 2.thau_tinh
1.180.957 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bivitero 300 (Tên cũ: Irbepro 300) Irbesartan 300mg Viên N3 134.000 4.900 656.600.000 Uống Viên nén 893110189324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Vân Trang CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.956 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên PeriSaVi 5 Perindopril arginin 5mg Viên N2 0 2.900 0 Uống Viên nén bao phim VD-33529-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.955 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meyerfibrat NT 145 Fenofibrat 145mg Viên N4 54.400 1.780 96.832.000 Uống Viên nén bao phim 893110034724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm MKT Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.954 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dexamethasone Dexamethason phosphat 4mg/ml x 1ml Ống N4 18.500 668 12.358.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110172124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.953 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Klamentin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 359.478 4.780 1.718.304.840 Uống Viên nén bao phim VD-24618-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.952 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1037-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Winbio Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.951 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 75.700 119 9.008.300 Uống Viên nén 893115304223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.950 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quineril 5 Quinapril 5mg Viên N4 32.000 693 22.176.000 Uống Viên nén bao phim 893110137325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.949 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atifamodin 20mg Famotidin 20mg Lọ N4 7.700 38.900 299.530.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110209500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.948 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol DWP 5mg Haloperidol 5mg Viên N4 1.200 630 756.000 Uống Viên nén VD-35360-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.947 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Montelukast 5 Montelukast 5mg Viên N2 500 848 424.000 Uống Viên nén nhai 893110165024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.946 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Seduxen 5mg Diazepam 5mg Viên N1 379.750 1.932 733.677.000 Uống Viên nén 599112027923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.180.945 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hispetine-8 Betahistin 8mg Viên N2 39.600 640 25.344.000 Uống Viên nén VN-19761-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.180.944 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên DCL-Dapagliflozin 10mg Dapagliflozin 10mg Viên N5 5.000 1.290 6.450.000 Uống Viên nén bao phim 893110328100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.943 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Daflon 1000mg Diosmin + hesperidin 900mg + 100mg Viên N1 28.200 7.694 216.970.800 Uống Viên nén bao phim 300100088823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.180.942 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri 5mg + 3mg Viên N4 8.000 4.390 35.120.000 Uống Viên nang VD-16719-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.941 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propess Dinoproston 10mg Túi N1 370 934.500 345.765.000 Đặt âm đạo Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo VN2-609-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ferring Controlled Therapeutics Limited United Kingdom 2.thau_tinh
1.180.940 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bidicolis 2 MIU Colistin 2MIU Lọ N4 1.300 344.400 447.720.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-33723-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.939 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bucarvin Bupivacain hydroclorid 5mg/ml x 4ml Ống N4 9.410 15.580 146.607.800 Tiêm Dung dịch tiêm 893114039423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.938 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepagold Acid amin 8% x 500ml Túi N2 1.160 127.000 147.320.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 880110015725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.180.937 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natrixam 1.5mg/10mg Amlodipin + indapamid 10mg + 1,5mg Viên N1 50.400 4.987 251.344.800 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát 300110029723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.180.936 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ericox 60 Etoricoxib 60mg Viên N2 33.600 810 27.216.000 Uống Viên nén bao phim VD-34630-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.935 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Normagut Saccharomyces boulardii ≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg Viên N1 45.900 6.780 311.202.000 Uống Viên nang cứng QLSP-823-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 2.thau_tinh
1.180.934 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 49.260 119 5.861.940 Uống Viên nén 893110291000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.933 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sterolow 20 Rosuvastatin 20mg Viên N3 57.000 469 26.733.000 Uống Viên nén bao phim 893110071124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.932 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pravastatin DWP 5mg Pravastatin natri 5mg Viên N4 16.000 1.260 20.160.000 Uống Viên nén VD-35850-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.931 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Olesom Ambroxol hydroclorid 6mg/ml x 100ml Chai N2 3.700 42.000 155.400.000 Uống Siro VN-22154-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Gracure Pharmaceutical Ltd. India 2.thau_tinh
1.180.930 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Citicolin 500mg/2ml Citicolin 250mg/ml x 2ml Ống N4 3.200 40.000 128.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110919524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.929 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zaromax 250 Azithromycin 250mg Viên N2 12.300 2.495 30.688.500 Uống Viên nén bao phim VD-26005-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.928 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glypressin Terlipressin 0,86mg Lọ N1 100 744.870 74.487.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm VN-19154-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ferring GmbH (ĐG, XX: Ferring International Center S.A Switzerland) Germany 2.thau_tinh
1.180.927 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên MFT- Cefaclor 500mg Cefaclor 500mg Viên N1 20.000 11.000 220.000.000 Uống Viên nang 594110350224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.180.926 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Liposic eye gel Carbomer 0,2% x 10g Tuýp N1 50 65.000 3.250.000 Tra mắt Gel tra mắt VN-15471-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Gerhard Mann chem.-pharm. Fabrik GmbH Germany 2.thau_tinh
1.180.925 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Apisicar 5/10 Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 80.260 3.550 284.923.000 Uống Viên nén 893110051025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Dược Apimed Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.924 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Garnotal 10 Phenobarbital 10mg Viên N2 27.050 210 5.680.500 Uống Viên nén 893112467324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.923 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aminazin 25mg Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N2 204.400 210 42.924.000 Uống Viên nén bao phim 893115138424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.922 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinzix Furosemid 10mg/ml x 2ml Ống N4 37.425 584 21.856.200 Tiêm Dung dịch tiêm 893110305923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.921 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biosubtyl-II Bacillus subtilis 10^7-10^8 CFU/ 250mg Viên N4 274.900 1.500 412.350.000 Uống Viên nang cứng QLSP-856-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.920 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calci folinat 100mg/10ml Calci folinat 10mg/ml x 10ml Ống N4 300 16.750 5.025.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110025600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.919 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 100mg/ml x 5ml Ống N4 13.585 845 11.479.325 Tiêm Dung dịch tiêm 893110337024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.918 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Albunorm 20% Albumin 20% x 100ml Lọ N1 700 1.450.000 1.015.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 400410646324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH – Germany) Germany 2.thau_tinh
1.180.917 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cotrimoxazol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 116.000 245 28.420.000 Uống Viên nén 893110159324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.916 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Eperison 50 Eperison hydroclorid 50mg Viên N4 64.000 191 12.224.000 Uống Viên nén bao phim 893110216023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.915 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atenolol STADA 50 mg Atenolol 50mg Viên N2 5.000 429 2.145.000 Uống Viên nén VD-23232-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.914 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerusyn 750 Ampicilin + sulbactam 500mg + 250mg Lọ N2 8.500 31.500 267.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110388024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.913 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vilason-50 Vildagliptin 50mg Viên N2 115.000 3.690 424.350.000 Uống Viên nén 890110002725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH United Pharma Unison Pharmaceuticals Private Limited India 2.thau_tinh
1.180.912 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidone Povidon iodin 10% x 100ml Chai N4 3.620 13.500 48.870.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100041923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.911 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Ketoconazole 2% Ketoconazol 2% x 5g Tuýp N4 1.775 2.635 4.677.125 Dùng ngoài Kem bôi da VD-35727-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.910 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fludalt Duo 250mcg/50mcg Salmeterol + fluticason propionat 50mcg + 250mcg; 60 viên Hộp N1 1.250 198.975 248.718.750 Dạng hít Viên nang chứa bột dùng để hít VN-21055-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Laboratorios Liconsa, S.A Spain 2.thau_tinh
1.180.909 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Forair 250 Salmeterol + fluticason propionat 25mcg + 250mcg; 120 liều Bình N5 9.100 87.400 795.340.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù 890110083523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.180.908 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rifado Rifamycin 20.000IU/ml x 10ml Lọ N4 650 65.000 42.250.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai VD-35810-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm VNP CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.907 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Viluvit Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N2 1.000 628 628.000 Uống Viên nén bao phim 893100091900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.906 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 301.930 3.700 1.117.141.000 Uống Viên nén bao phim 890110445523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 2.thau_tinh
1.180.905 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fresofol 1% Mct/Lct Propofol 10mg/ml x 20ml Ống N1 4.470 34.890 155.958.300 Tiêm Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền VN-17438-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.180.904 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ambrolex 30 Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N2 0 990 0 Uống Viên nén VD-25740-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.903 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotaxime 0,5g Cefotaxim 0,5g Lọ N4 400 5.180 2.072.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110159024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.902 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 13.500 2.898 39.123.000 Uống Viên nang cứng 893400175300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.901 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Travoprost/Pharmathen Travoprost 40mcg/ml x 2,5ml Lọ N1 100 241.000 24.100.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-23190-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.180.900 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midoxicam 1g/10ml Paracetamol 100mg/ml x 10ml Ống N4 10.600 20.000 212.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110508424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.899 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói N3 34.000 1.621 55.114.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống 893110205925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.898 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Melomax 15mg Meloxicam 15mg Viên N3 104.300 382 39.842.600 Uống Viên nén 893110294400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.897 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fabadroxil Cefadroxil 250mg Gói N3 27.000 4.500 121.500.000 Uống Thuốc bột uống 893110710024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.896 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Orenko Cefixim 200mg Viên N4 4.000 1.045 4.180.000 Uống Viên nang cứng 893110072824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.895 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Tranexamic 500mg/10ml Tranexamic acid 50mg/ml x 10ml Ống N4 63.980 14.000 895.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110414824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.894 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tizanidin 4 mg Tizanidin 4mg Viên N4 32.000 402 12.864.000 Uống Viên nén 893110272924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.893 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenofovir Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N4 104.200 979 102.011.800 Uống Viên nén bao phim 893110364624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.892 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Noradrenalin 1 mg/ml Nor- adrenalin 1mg/ml x 1ml Ống N4 14.860 3.000 44.580.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110750024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.891 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fullgram Injection 600mg/4ml Clindamycin 150mg/ml x 4ml Ống N2 40.000 80.990 3.239.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm 880110020025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.180.890 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Uni-Atropin Atropin sulfat 1% x 0,5ml Ống N4 470 12.600 5.922.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893114203225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.889 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vina-AD Vitamin A + D2 2.000IU + 400IU Viên N4 151.000 576 86.976.000 Uống Viên nang mềm VD-19369-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.888 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên DW-TRA TIMARO Rosuvastatin 5mg Viên N3 281.000 790 221.990.000 Uống Viên nén bao phim VD-35481-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.887 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vorifend 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N2 67.700 1.600 108.320.000 Uống Viên nén bao phim 893100421724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.886 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Firstlexin 500 Cefalexin 500mg Viên N3 636.750 2.770 1.763.797.500 Uống Viên nang cứng 893110145025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.885 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 612.800 315 193.032.000 Uống Viên nén 893112426324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.884 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 5ml Lọ N1 4.680 41.800 195.624.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt VN-21435-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội SA Alcon-Couvreur NV Belgium 2.thau_tinh
1.180.883 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Algesin-N Ketorolac 30mg/ml x 1ml Ống N1 9.840 35.000 344.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm 594110446325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Rompharm Company S.r.l Romania 2.thau_tinh
1.180.882 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxitan 100mg/20ml Oxaliplatin 5mg/ml x 20ml Lọ N2 50 330.510 16.525.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 890114071223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited India 2.thau_tinh
1.180.881 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 14mg/ml x 250ml Chai N4 1.800 32.000 57.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110492424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.880 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Nabica 8,4% Natri bicarbonat 84mg/ml x 10ml Lọ N4 20 19.740 394.800 Tiêm Dung dịch tiêm VD-26123-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.879 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dryches Dutasterid 0,5mg Viên N2 500 6.500 3.250.000 Uống Viên nén bao phim 893110703324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.878 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 500 mg Paracetamol 500mg Viên N4 433.916 71 30.808.036 Uống Viên nén 893100322924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.877 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fullgram Injection 600mg/4ml Clindamycin 150mg/ml x 4ml Ống N2 40.000 80.990 3.239.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm 880110020025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.180.876 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N1 346.100 3.000 1.038.300.000 Uống Viên nén VD-17766-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.875 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enaplus HCT 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 1.162.000 3.500 4.067.000.000 Uống Viên nén VD-35391-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.874 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scolanzo Lansoprazol 30mg Viên N1 0 9.500 0 Uống Viên nang bao tan trong ruột VN-21361-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Laboratorios Liconsa, S.A Spain 2.thau_tinh
1.180.873 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenadol 1000 Cefamandol 1g Lọ N2 119.600 66.600 7.965.360.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-35454-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.872 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 500ml: 20g + 3,505g + 0,68g Chai N5 1.670 116.000 193.720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 955110002024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 2.thau_tinh
1.180.871 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dialamic Diacerein 50mg Viên N2 2.100 1.240 2.604.000 Uống Viên nang cứng 893110140224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.870 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metformin Stella 500mg Metformin hydroclorid 500mg Viên N1 200.000 600 120.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-23976-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.869 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Uprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N1 67.500 1.790 120.825.000 Uống Viên nén bao phim 893100256524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.868 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 2.586.300 504 1.303.495.200 Tiêm Dung môi pha tiêm 893110038000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.867 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên MFT- Cefaclor 500mg Cefaclor 500mg Viên N1 20.000 11.000 220.000.000 Uống Viên nang 594110350224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.180.866 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zolifast 2000 Cefazolin 2g Lọ N2 54.000 37.989 2.051.406.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-23022-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.865 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 1g Cefuroxim 1g Lọ N4 89.800 38.400 3.448.320.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110597324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.864 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên CoRycardon Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N1 5.500 2.500 13.750.000 Uống Viên nén bao phim 529110026925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược và vật tư y tế Kiên Đan Delorbis Pharmaceuticals Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.180.863 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methotrexat Methotrexat 25mg/ml x 2ml Lọ N4 300 69.993 20.997.900 Tiêm Dung dịch tiêm 893114226823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.862 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metformin Stella 850mg Metformin hydroclorid 850mg Viên N1 328.000 750 246.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-26565-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.861 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Isoday 20 Isosorbid mononitrat 20mg Viên N2 26.000 2.450 63.700.000 Uống Viên nén VN-23147-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. India 2.thau_tinh
1.180.860 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diclofenac Diclofenac 25mg/ml x 3ml Ống N4 0 750 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm VD-29946-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.859 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 11.600 6.500 75.400.000 Uống Viên nang cứng VD-26398-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.858 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 47.500 345 16.387.500 Uống Viên nang cứng 893110810324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.857 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/ml x 1ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28791-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.856 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nimovac-V Nimodipin 0,2mg/ml x 50ml Lọ N1 320 586.000 187.520.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 520110005524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Pharmathen S.A. Greece 2.thau_tinh
1.180.855 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Conipa Pure Kẽm gluconat 7mg/ml x 10ml Ống N4 51.700 4.500 232.650.000 Uống Dung dịch uống 893110421424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.854 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 47.490 1.785 84.769.650 Uống Viên nén bao phim VN-14110-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên Biomedica, spol. s r.o. Czech 2.thau_tinh
1.180.853 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duoridin Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 27.700 5.000 138.500.000 Uống Viên nén bao phim 893110411324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.852 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ritocom Lopinavir + ritonavir 200mg + 50mg Viên N2 133.420 7.380 984.639.600 Uống Viên nén bao phim 890110353124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 2.thau_tinh
1.180.851 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Loperamid Loperamid hydroclorid 2mg Viên N4 27.000 120 3.240.000 Uống Viên nang cứng 893100810624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.850 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisiplus HCT 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N1 346.100 3.000 1.038.300.000 Uống Viên nén VD-17766-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.849 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Motilium-M Domperidon 10mg Viên N1 9.400 2.145 20.163.000 Uống Viên nén bao phim VN-14215-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Olic (Thailand) Limited Thailand 2.thau_tinh
1.180.848 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Núcleo C.M.P Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri 5mg + 3mg Viên N1 10.000 9.000 90.000.000 Uống Viên nang cứng VN-22713-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional, SA Spain 2.thau_tinh
1.180.847 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valproat EC DWP 500mg Valproat natri 500mg Viên N4 6.500 2.499 16.243.500 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893114287124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.846 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Etoricoxib 60 Etoricoxib 60mg Viên N4 600 402 241.200 Uống Viên nén bao phim 893110287523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.845 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mannitol Mannitol 20% x 250ml Chai N4 4.014 21.000 84.294.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-23168-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.844 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trikaxon 2g Ceftriaxon 2g Lọ N4 11.000 28.500 313.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110397024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.843 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftriaxone 2000 Ceftriaxon 2g Lọ N2 15.500 29.000 449.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-19454-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.842 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agirovastin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N4 71.000 210 14.910.000 Uống Viên nén bao phim 893110205400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.841 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vancomycin Vancomycin 500mg Lọ N4 13.820 15.000 207.300.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô 893115078524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.840 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Famotidin 40 Famotidin 40mg Viên N4 47.240 305 14.408.200 Uống Viên nén bao phim 893110065525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.839 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin 2mg/ml x 200ml Lọ N4 7.600 36.450 277.020.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115246625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.838 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piroxicam 20mg/ml Piroxicam 20mg/ml x 1ml Ống N4 13.600 3.400 46.240.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110151200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.837 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiodaron DWP 200mg Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N4 60 2.688 161.280 Uống Viên nén 893110251424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.836 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitazovilin Piperacilin + tazobactam 2g + 0,25g Lọ N4 4.100 65.650 269.165.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110099523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.835 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 5% Glucose 5% x 500ml Túi N2 11.400 18.600 212.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110117123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.834 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agivitamin B1 Vitamin B1 250mg Viên N4 6.000 220 1.320.000 Uống Viên nén bao phim 893110467824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.833 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid 10mg + 6,25mg Viên N4 14.000 945 13.230.000 Uống Viên nén bao phim 893110058123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.832 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gensler Ramipril 5mg Viên N2 47.000 2.500 117.500.000 Uống Viên nén 893110152224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đức Tâm CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.831 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 112.000 115 12.880.000 Uống Viên nén 893110306723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.830 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acarbose DWP 25 mg Acarbose 25mg Viên N4 100.000 588 58.800.000 Uống Viên nén 893110235523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.829 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piracetam Piracetam 400mg Viên N4 20.800 235 4.888.000 Uống Viên nang cứng 893110027724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.828 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N2 75.000 1.200 90.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-35073-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.827 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Terpin codein 10 Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 325.900 680 221.612.000 Uống Viên nén VD-35730-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.826 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Apitim 10 Amlodipin 10mg Viên N3 426.600 330 140.778.000 Uống Viên nang cứng VD-35986-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.825 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 0 5.050 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110096823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.824 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alverin Alverin citrat 40mg Viên N4 0 187 0 Uống Viên nén VD-28144-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.823 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 26.000 10.500 273.000.000 Uống Viên nang cứng 840110518324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Laboratorios Normon, S.A Spain 2.thau_tinh
1.180.822 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 250mg Cefuroxim 250mg Viên N3 52.000 1.080 56.160.000 Uống Viên nén bao phim 893110544524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.821 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 21.500 4.620 99.330.000 Uống Viên nén 893110218025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.820 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Gói N4 14.000 2.499 34.986.000 Uống Hỗn dịch uống 893110345524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.819 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 300mg Viên N1 1.100 2.831 3.114.100 Đặt hậu môn Thuốc đạn 300100011424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Upsa SAS France 2.thau_tinh
1.180.818 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenamyd-Ceftriaxone 500 Ceftriaxon 0,5g Lọ N1 3.000 14.000 42.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110679024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.817 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zasemer 2g Ceftizoxim 2g Lọ N4 11.000 85.000 935.000.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110656824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan CTCP Dược phẩm Am Vi Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.816 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lostad HCT 100/25 Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N3 50.000 3.450 172.500.000 Uống Viên nén bao phim 893110060100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vian Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.815 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 142.800 66.790 9.537.612.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110907424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.814 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Octride 100 Octreotid 0,1mg/ml x 1ml Ống N5 4.000 51.000 204.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22579-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Medicare Limited India 2.thau_tinh
1.180.813 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir 5% Aciclovir 5% x 5g Tuýp N4 15.135 3.108 47.039.580 Dùng ngoài Kem bôi da 893100489724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.812 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coveram 5mg/5mg Perindopril arginin + amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 100.400 6.589 661.535.600 Uống Viên nén VN-18635-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 2.thau_tinh
1.180.811 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lamivudin Hasan 150 Lamivudin 150mg Viên N4 58.940 882 51.985.080 Uống Viên nén bao phim 893110057900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.810 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pechaunox Perindopril tert-butylamin + amlodipin 8mg + 5mg Viên N1 94.000 5.730 538.620.000 Uống Viên nén VN-22896-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Adamed Pharma S.A Poland 2.thau_tinh
1.180.809 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml x 1ml Ống N4 14.350 3.284 47.125.400 Tiêm Dung dịch tiêm 893114038600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.808 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Otrivin Xylometazolin hydroclorid 0,1% x 10ml Lọ N1 950 47.500 45.125.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi VN-22914-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Haleon CH SARL Switzerland 2.thau_tinh
1.180.807 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg Perindopril arginin + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N4 128.000 1.050 134.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110252024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.806 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin 200mg/40mL Ofloxacin 5mg/ml x 40ml Chai N2 1.150 132.000 151.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115243623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.805 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml (30/70) Lọ N1 23.600 115.000 2.714.000.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm 590410647424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Poland 2.thau_tinh
1.180.804 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 50mg/ml x 3ml Lọ N4 1.160 24.000 27.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110538224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.803 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glucose 5% Glucose 5% x 250ml Chai N4 0 7.344 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110238000 20/QĐ-TTKN 31/12/2025 Tỉnh Yên Bái CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.802 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Abacavir Tablets USP 300mg Abacavir 300mg Viên N2 27.300 8.370 228.501.000 Uống Viên nén bao phim 890110007300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 2.thau_tinh
1.180.801 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin B1 100mg Vitamin B1 100mg Viên N4 3.200 230 736.000 Uống Viên nén 893110268800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.800 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fentanyl B.Braun Fentanyl 50mcg/ml x 10ml Ống N1 3.660 42.000 153.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm 400111002124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 2.thau_tinh
1.180.799 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên NifeHexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N3 40.000 3.080 123.200.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài 383110000500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia 2.thau_tinh
1.180.798 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N3 50.000 672 33.600.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài 893110458024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.797 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói N3 34.000 1.621 55.114.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống 893110205925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.796 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên DCL-Dapagliflozin 10mg Dapagliflozin 10mg Viên N5 5.000 1.290 6.450.000 Uống Viên nén bao phim 893110328100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.795 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 0 10.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-24433-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.794 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobidex Tobramycin + dexamethason phosphat 0,3% + 0,1%; 5ml Lọ N4 1.730 6.615 11.443.950 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt 893110161025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.793 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydroclorid 0,05% x 10ml Lọ N4 0 2.440 0 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi VD-25219-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.792 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 25ml Lọ N4 0 5.400 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-31196-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.791 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agigout 100 Allopurinol 100mg Viên N4 1.800 1.040 1.872.000 Uống Viên nén 893110147223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.790 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aspirin Stella 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 35.500 350 12.425.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột 893110337023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.789 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hezepril 10 Benazepril hydroclorid 10mg Viên N4 0 2.499 0 Uống Viên nén bao phim VD-24221-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.788 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphacetam Piracetam 200mg/ml x 10ml Ống N4 5.000 5.100 25.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110306523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.787 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N2 75.000 1.200 90.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-35073-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.786 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 0 2.035 0 Uống Viên nang cứng VN-17386-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 2.thau_tinh
1.180.785 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 3.210 68.985 221.441.850 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 520115009624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A. – Plant C Greece 2.thau_tinh
1.180.784 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bifumax 750 Cefuroxim 750mg Lọ N4 0 8.295 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-24934-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.783 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Qbisalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,064%; 15g Tuýp N4 0 12.900 0 Dùng ngoài Mỡ bôi da VD-27020-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.782 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phenytoin 100 mg Phenytoin 100mg Viên N4 0 315 0 Uống Viên nén VD-23443-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.781 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cebest Cefpodoxim 50mg Gói N3 0 6.000 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống VD-28340-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.780 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atisalbu Salbutamol 0,4mg/ml x 30ml Chai N4 100 15.000 1.500.000 Uống Dung dịch uống 893115277823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.779 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim 40mg/ml + 8mg/ml; 60ml Chai N4 200 19.950 3.990.000 Uống Hỗn dịch uống 893110594924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.778 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Droxicef 500mg Cefadroxil 500mg Viên N3 0 2.500 0 Uống Viên nang cứng VD-23835-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.777 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hemastop Carboprost tromethamin 332mcg/ml x 1ml Lọ N4 0 290.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-30320-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.776 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tyrosur Gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N1 1.850 63.000 116.550.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 400100016725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Germany 2.thau_tinh
1.180.775 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zasemer 2g Ceftizoxim 2g Lọ N4 0 85.000 0 Tiêm Bột pha tiêm VD-23501-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan CTCP Dược phẩm Am Vi Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.774 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftizoxime 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 0 45.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-33618-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.773 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Grow – F Calci lactat 50mg/ml x 10ml Ống N4 0 3.100 0 Uống Dung dịch uống VD-32112-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.772 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetakan 120 Ginkgo biloba 120mg Viên N4 0 1.845 0 Uống Viên nén bao phim VD-33364-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.771 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 10ml Lọ N4 0 65.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-22001-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.770 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lostad HCT 100/25 Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N3 0 3.450 0 Uống Viên nén bao phim VD-23975-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vian Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.769 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levocin Levobupivacain 5mg/ml x 10ml Ống N4 4.800 84.000 403.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114219323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.768 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 44.900 10.500 471.450.000 Uống Viên nén bao phim 893110242100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.767 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piroxicam ODT DWP 20mg Piroxicam 20mg Viên N4 11.200 1.596 17.875.200 Uống Viên nén phân tán VD-35362-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.766 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rvmoxi Moxifloxacin 4mg/ml x 100ml Chai N4 4.060 220.000 893.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115925824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.765 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 38.760 4.990 193.412.400 Uống Viên nén 893110914724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.764 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kpec 500 Capecitabin 500mg Viên N4 28.300 9.200 260.360.000 Uống Viên nén bao phim 893114228123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.763 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Candesartan 8 Candesartan 8mg Viên N2 149.000 3.591 535.059.000 Uống Viên nén bao phim 893110893424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.762 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Opiphine Morphin sulfat 10mg/ml x 1ml Ống N1 10.480 48.968 513.184.640 Tiêm Dung dịch tiêm 400111072223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 2.thau_tinh
1.180.761 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Doncef Cefradin 500mg Viên N2 469.000 2.250 1.055.250.000 Uống Viên nang cứng 893110832324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.760 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 2.000 14.200 28.400.000 Uống Viên nén bao phim 383110074623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.759 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dipartate Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 103.900 1.050 109.095.000 Uống Viên nén bao phim 893110221924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.758 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kaflovo Levofloxacin 500mg Viên N3 51.000 840 42.840.000 Uống Viên nén bao phim 893115886324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.757 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin K1 10mg/1ml Vitamin K1 (Phytomenadion) 10mg/ml x 1ml Ống N4 5.040 3.800 19.152.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110440624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.756 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ml x 1ml Ống N4 109.070 780 85.074.600 Tiêm Dung dịch tiêm 893114603624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.755 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 250ml Chai N1 26.400 17.500 462.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 520110018625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.180.754 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aspirin tab DWP 100mg Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 215.500 441 95.035.500 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893110251524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.753 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazol 750mg/150ml Metronidazol 5mg/ml x 150ml Lọ N4 78.480 28.300 2.220.984.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115706124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.752 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sotretran 10mg Isotretinoin 10mg Viên N2 2.200 8.100 17.820.000 Uống Viên nang mềm 890110033623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 2.thau_tinh
1.180.751 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N3 160.000 2.450 392.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-20041-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.750 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ticarlinat 3,2 g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 0 165.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-28959-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.749 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Elitan 10mg/2ml Metoclopramid hydroclorid 5mg/ml x 2ml Ống N1 2.500 14.200 35.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch VN-19239-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 2.thau_tinh
1.180.748 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Octreotide Octreotid 0,1mg/ml x 1ml Ống N1 0 97.860 0 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền VN-19094-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A Italy 2.thau_tinh
1.180.747 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 13.050 2.200 28.710.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi VD-34179-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.746 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fefasdin 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N4 26.800 240 6.432.000 Uống Viên nén bao phim 893100097023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.745 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinsalpium Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml Ống N4 11.400 12.600 143.640.000 Khí dung Dung dịch khí dung 893115604024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.744 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Uprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N1 67.500 1.790 120.825.000 Uống Viên nén bao phim 893100256524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.743 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Inlezone 600 Linezolid 2mg/ml x 300ml Túi N4 820 204.000 167.280.000 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền 893110589524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy CTCP Dược phẩm Am Vi Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.742 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Donox 20 mg Isosorbid mononitrat 20mg Viên N4 100 1.450 145.000 Uống Viên nén 893110183824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.741 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 0 4.480 0 Uống Viên nén bao phim VN-16598-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.180.740 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 10mg Viên N1 26.800 5.790 155.172.000 Uống Viên nén 383110520224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.739 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ambroxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 101 0 Uống Viên nén VD-31730-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.738 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clarithromycin 250mg Clarithromycin 250mg Viên N3 16.000 2.300 36.800.000 Uống Viên nén bao phim 893110291723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.737 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rvmoxi Moxifloxacin 4mg/ml x 100ml Chai N4 0 220.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-30142-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.736 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxifloxacin 0,5% Moxifloxacin 0,5% x 5ml Lọ N4 0 8.900 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt VD-27953-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.735 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mezapentin 600 Gabapentin 600mg Viên N4 0 1.869 0 Uống Viên nén bao phim VD-27886-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.734 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 0,4ml Ống N4 6.000 6.500 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100057300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.733 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ayite Rebamipid 100mg Viên N3 0 3.192 0 Uống Viên nén bao phim VD-20520-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.732 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vaspycar MR Trimetazidin hydroclorid 35mg Viên N3 0 420 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát VD-24455-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.731 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinbrex 80 Tobramycin 40mg/ml x 2ml Ống N4 10.200 4.200 42.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110603924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.730 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 0 80.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-13913-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.180.729 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimoti Domperidon 1mg/ml x 10ml Gói N4 0 4.494 0 Uống Hỗn dịch uống VD-17880-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.728 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphacetam Piracetam 200mg/ml x 10ml Ống N4 0 5.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-23091-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.727 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 0 650 0 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài VD-24568-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.726 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calcium Stella 500 mg Calci carbonat + calci gluconolactat 300mg + 2.940mg Viên N2 1.500 3.500 5.250.000 Uống Viên nén sủi bọt 893100095424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.725 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trinitrina Nitroglycerin 5mg/1,5ml Ống N1 0 47.080 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền VN-21228-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.180.724 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cloxacillin 1g Cloxacilin 1g Lọ N2 28.000 45.000 1.260.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110023700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.723 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinocam Tenoxicam 20mg Lọ N4 3.200 8.100 25.920.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô 893110375923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.722 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sibalyn 80mg/100ml Tobramycin 0,8mg/ml x 100ml Chai N4 0 63.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-29691-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.721 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 25ml Lọ N4 0 5.400 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-31196-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.720 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atosiban-BFS Atosiban 7,5mg/ml x 5ml Lọ N4 130 1.575.000 204.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-34930-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.719 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamin 12,5mg/ml x 20ml Lọ N1 0 90.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền VN-15651-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.180.718 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 50 mg Metoprolol tartrat 50mg Viên N1 0 2.288 0 Uống Viên nén VN-21530-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.180.717 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Candesartan 12 Candesartan 12mg Viên N2 20.000 4.410 88.200.000 Uống Viên nén bao phim 893110056623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.716 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% x 500ml Chai N2 0 12.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-21747-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. China 2.thau_tinh
1.180.715 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mezanamin Tranexamic acid 100mg/ml x 5ml Ống N4 13.980 2.590 36.208.200 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110401524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.714 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 574.000 1.200 688.800.000 Uống Viên nén bao phim 893110075824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.713 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levomels Infusion L-ornithin L-aspartat 500mg/ml x 10ml Ống N2 0 78.582 0 Tiêm truyền Thuốc tiêm truyền VN-16872-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Myung In Pharm.Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.180.712 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Roticox 30 mg film-coated tablets Etoricoxib 30mg Viên N1 0 9.800 0 Uống Viên nén bao phim VN-21716-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.711 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Besmate Inhalation Solution Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml Lọ N2 19.300 15.600 301.080.000 Khí dung Dung dịch khí dung 471115348724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Việt Nam Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 2.thau_tinh
1.180.710 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 43.500 2.475 107.662.500 Uống Viên nén bao phim 893110094623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh