Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 121 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.181.210 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fluvastatin DWP 10mg | Fluvastatin | 10mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.680 | 25.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110130423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.209 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 0 | 96.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | VD-23880-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Tập đoàn MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.208 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Meseca | Fluticason propionat | 50µg (mcg)/0,05ml | Lọ | N4 | 400 | 96.000 | 38.400.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | Hộp 1 lọ x 60 liều | 893110551724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Tập đoàn MERAP | Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.207 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Redlip 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N2 | 0 | 5.880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21070-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Fargo Việt Nam | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.206 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Redlip 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N2 | 10.000 | 5.880 | 58.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 890110034725 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Fargo Việt Nam | Inventia Healthcare Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.205 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Famotidin OD MDS 20 mg | Famotidin | 20mg | Viên | N4 | 7.000 | 945 | 6.615.000 | Uống | Viên nén phân tán trong miệng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110273924 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.204 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 40.000 | 682 | 27.280.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Chai 1000 viên | 893110354123 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.203 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 19.215 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | VD-26744-17 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.202 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Entecavir Stella 0.5 mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 15.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-20441-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.201 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 1.000 | 19.215 | 19.215.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ | 893110147424 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.200 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Entecavir Stella 0.5 mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 3.000 | 15.900 | 47.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.199 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hadudrota | Drotaverin clohydrat | 40mg/2ml | Chai/Lọ/Ống/Túi | N4 | 2.000 | 2.520 | 5.040.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 2ml Hộp 20 ống * 2ml Hộp 50 ống * 2ml | 893110091625 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.198 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24789-16 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.197 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 55.000 | 1.050 | 57.750.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.196 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg; 100mg | Viên | N1 | 5.000 | 7.694 | 38.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 300100088823 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.195 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Diclowal Supp. | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 200 | 15.000 | 3.000.000 | Đặt hậu môn | Viên đặt trực tràng | Hộp 2 vỉ x 5 viên | 400110121924 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG (Địa chỉ: Brueder-Grimm-Strasse 121, 36396 Steinau an der Strasse, Germany)) | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.194 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Desloratadine | Desloratadin | 0,5mg/1ml x 120ml | Chai | N4 | 0 | 76.900 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 120ml | VD-33304-19 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.193 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Desloratadine | Desloratadin | 0,5mg/1ml x 120ml | Chai | N4 | 200 | 76.900 | 15.380.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 120ml | 893100801724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần Dược Khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.192 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | AD Tamy | Vitamin A + D3 | 2000IU + 250IU | Viên | N4 | 105.000 | 560 | 58.800.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100260400 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.191 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Simvastatin DWP 30mg | Simvastatin | 30mg | Viên | N4 | 35.000 | 987 | 34.545.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110172623 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.190 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg | Sắt fumarat + acid folic | 152,1 mg/0,5 mg | Viên | N4 | 3.500 | 756 | 2.646.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110044824 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.189 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Kaclocide Plus | Acetylsalicylic acid+ clopidogrel | 75mg+100mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.130 | 16.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-36136-22 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.188 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | VD-20441-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.187 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ediwel | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 30.000 | 2.000 | 60.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110164425 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.186 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 30.000 | 1.030 | 30.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.185 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Ciprobid | Ciprofloxacin | 400mg/200ml | Túi | N2 | 700 | 40.300 | 28.210.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | Túi 200ml | VN-20938-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Infomed Fluids SRL | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.184 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 30.000 | 330 | 9.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-22993-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.183 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Clorpheniramin maleat 4mg | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 4mg | Viên | N4 | 30.000 | 330 | 9.900.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100417124 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.182 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Doncef inj. | Cefradin | 1g | Lọ | N2 | 0 | 31.668 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | VD-34364-20 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.181 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Doncef inj. | Cefradin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 31.668 | 316.680.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ | 893110041300 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công Ty Cổ Phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.180 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Carbocistein tab DWP 500mg | Carbocistein | 500mg | Viên | N4 | 13.500 | 1.470 | 19.845.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35743-22 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.179 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Dixirein tab 250 | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 13.500 | 693 | 9.355.500 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100153723 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.178 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vinbetocin | Carbetocin | 100µg/1ml | Ống | N4 | 40 | 300.000 | 12.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml | 893110200723 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.177 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Captopril Hctz DWP 25/15mg | Captopril+ hydroclorothiazid | 25mg; 15mg | Viên | N4 | 20.000 | 945 | 18.900.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110058323 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.176 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1250mg + 125IU | viên | N4 | 5.000 | 840 | 4.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34896-20 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.175 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + vitamin D3 | 150mg + 1470mg | viên | N4 | 5.000 | 1.785 | 8.925.000 | Uống | viên nén sủi bọt | Hộp 1 tuýp 12 viên | 893100174425 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.174 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml | Ống | N1 | 150 | 41.600 | 6.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | Hộp 5 ống x 4ml | 300114001824 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.173 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin hydroclorid | 8mg/5ml,60ml | Chai | N4 | 700 | 29.820 | 20.874.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-36013-22 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.172 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-30270-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.171 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 100.000 | 630 | 63.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110200724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.170 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Brosuvon | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml, 50ml | Chai | N4 | 0 | 22.995 | 0 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 50ml | VD-27220-17 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.169 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Brosuvon | Bromhexin hydroclorid | 4mg/5ml, 50ml | Chai | N4 | 2.000 | 22.995 | 45.990.000 | Uống | Sirô | Hộp 1 chai 50ml | 893100235600 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.168 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 35.000 | 987 | 34.545.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110104300 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.167 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.400 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Thương mại DH Việt Nam | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.166 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Nebesi | Betahistin | 12mg | Viên | N4 | 13.500 | 1.491 | 20.128.500 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110336000 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.165 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-30186-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.164 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cehitas 8 | Betahistin | 8mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.320 | 132.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110420324 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần US Pharma USA | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.163 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hayex | Bambuterol | 10mg | Viên | N2 | 15.000 | 1.030 | 15.450.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm – Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC – Nhôm | 893110021100 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.162 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/g | Gói | N4 | 40.000 | 2.000 | 80.000.000 | Uống | Thuốc bột | Hộp 50 gói x 1 gam | QLSP-855-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.161 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mezapulgit | Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,3g+ 0,2g | Gói | N4 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-19362-13 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.160 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg + 500mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.638 | 16.380.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | VD-26824-17 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.159 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2500mg + 500mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.638 | 16.380.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.158 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g; 200mg | Lọ | N2 | 0 | 38.850 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g | VD-20745-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.157 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g; 200mg | Lọ | N2 | 1.700 | 38.850 | 66.045.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g | 893110387624 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Ameriver Việt Nam | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.156 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | gói | N3 | 13.500 | 3.700 | 49.950.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.155 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Zoamco-A | Amlodipin+ atorvastatin | 5mg+10mg | Viên | N4 | 100.000 | 3.390 | 339.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 02 vỉ x 10 viên | VD-36187-22 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty Cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.154 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipine+ indapamide | 1,5mg; 5mg | Viên | N1 | 35.000 | 4.987 | 174.545.000 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | Hộp 6 vỉ x 5 viên | 300110029823 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.153 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Oresol 245 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | 520mg + 580mg + 300mg + 2,7g | gói | N4 | 7.000 | 920 | 6.440.000 | Uống | thuốc bột | hộp 20 gói x 4,1g | 893100095423 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.152 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi | Hộp 1 lọ /10ml | VD-29295-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.151 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lisonorm | Amlodipin+ lisinopril | 5mg+10mg | Viên | N1 | 10.000 | 6.100 | 61.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22644-20 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.150 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi | Hộp 1 lọ /10ml | 893100901924 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.149 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 0 | 1.320 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi | Hộp 1 lọ /10ml | VD-29295-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.148 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Natri Clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%; 10ml | Lọ | N4 | 7.000 | 1.320 | 9.240.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt/nhỏ mũi | Hộp 1 lọ /10ml | 893100901924 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.147 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 15.000 | 720 | 10.800.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100153023 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm FREMED | Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.146 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Betaloc Zok 50mg | Metoprolol | 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) | Viên | N1 | 15.000 | 5.490 | 82.350.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 2 vỉ x 14 viên | 730110022123 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca AB | Thụy Điển | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.145 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aharon 150mg/ 3ml | Amiodaron (hydroclorid) | 150mg/3ml | Ống | N4 | 60 | 24.000 | 1.440.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml | 893110226024 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Thương mại DH Việt Nam | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.144 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Olesom | Ambroxol | 30mg/5ml;100ml | Chai | N2 | 0 | 39.984 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 chai x 100ml | VN-22154-19 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Gracure Pharmaceuticals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.143 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg (21microkatal) | Viên | N2 | 2.000 | 775 | 1.550.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110417224 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.142 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Darinol 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 13.000 | 509 | 6.617.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893110264323 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.141 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Mebeverin Cap DWP 100mg | Mebeverin hydroclorid | 100mg | Viên | N4 | 15.000 | 1.491 | 22.365.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893100236223 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.140 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | VD-26749-17 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.139 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg | Gói | N4 | 7.000 | 2.982 | 20.874.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g | 893100203124 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công Ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.138 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 4596mg + 80mg)/ 15g | Gói | N4 | 0 | 3.444 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | VD-20654-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.137 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Alanboss XL 5 | Alfuzosin | 5mg | Viên | N3 | 4.000 | 5.800 | 23.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110204323 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.136 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Alanboss XL 10 | Alfuzosin | 10mg | viên | N4 | 10.000 | 6.888 | 68.880.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-34894-20 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.135 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hepagold | Acid amin* | 8% 250 ml | Túi | N2 | 0 | 95.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | VN-21298-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | JW Life Science Corporation | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.134 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hepagold | Acid amin* | 8% 250 ml | Túi | N2 | 700 | 95.000 | 66.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 10 Túi x 250ml | 880110015725 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | JW Life Science Corporation | Republic of Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.133 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aciclovir 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 8.000 | 1.100 | 8.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 20 vỉ x 5 viên | VD-35015-21 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.132 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aciclovir 5% | Aciclovir | 5%/5g | Tuýp | N4 | 350 | 3.900 | 1.365.000 | Dùng ngoài | Thuốc dùng ngoài | Hộp 1 tuýp / 5 g | VD-18434-13 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Yến | Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.131 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Aspirin tab DWP 75mg | Acetylsalicylic acid | 75 mg | Viên | N4 | 25.000 | 265 | 6.625.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VD-35353-21 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.130 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.200 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | VD-30195-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.129 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Pain-tavic | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.200 | 88.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 10 viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên nén | 893100698024 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.128 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Davertyl | Acetyl leucin | 500mg/5ml | Ống | N4 | 30.000 | 10.500 | 315.000.000 | Uống | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 5 ml | VD-34628-20 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Danapha | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.127 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 0 | 210 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ,10 vỉ x 10 viên | VD-28825-18 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.126 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Azenmarol 1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 18.000 | 210 | 3.780.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ, 6 vỉ,10 vỉ x 10 viên | 893110257623 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Ba Đình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.125 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | gói | N4 | 20.000 | 2.394 | 47.880.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 10ml | 893110345524 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.124 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Sastan-H | Losartan + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N5 | 20.000 | 2.504 | 50.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-21987-19 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Đầu tư Quốc tế Việt Á | Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.123 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lorytec 10 | Loratadin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén | Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-15187-12 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Delorbis Pharmaceuticals Ltd. | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.122 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | (800,4mg + 4596mg + 80mg)/ 15g | Gói | N4 | 30.000 | 3.444 | 103.320.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g; Hộp 24 gói x 15g; Hộp 25 gói x 15g | 893100066100 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.121 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Clanoz | Loratadin | 10mg | viên | N2 | 50.000 | 210 | 10.500.000 | Uống | viên nén | hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100040623 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.120 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Movepain | Ketorolac | 30mg/ml | Ống | N2 | 700 | 6.950 | 4.865.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 6 ống x 1ml | 899110017624 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Thiết bị Y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical Laboratories | Indonesia | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.119 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g | Tuýp | N1 | 350 | 49.833 | 17.441.550 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 1 tuýp 30g/ hộp | 800100794824 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l | Ý | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.118 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Zinbebe | Kẽm gluconat | 700mg/50ml | Lọ | N4 | 0 | 24.999 | 0 | Uống | Siro | Hộp 1 lọ x 50ml | VD-22887-15 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.117 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lidonalin | Lidocain + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 0 | 4.410 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | VD-21404-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.116 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B6 | Vitamin B6 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 780 | 15.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448824 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.115 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1000mcg/1ml | Ống | N4 | 20.000 | 526 | 10.520.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893110036500 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.114 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/1ml | Ống | N4 | 12.000 | 730 | 8.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110448724 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.113 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vastec | Trimetazidin | 20mg | viên | N2 | 35.000 | 260 | 9.100.000 | Uống | viên nén bao phim | hộp 2 vỉ x 30 viên | VD-20584-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.112 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 978 | 1.956.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên | VD-17592-12 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.111 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Hapacol 150 Flu | Paracetamol + chlorpheniramin | 150mg + 1mg | gói | N4 | 6.000 | 689 | 4.134.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | VD-20557-14 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.110 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Lidonalin | Lidocain + Adrenalin | (36mg+0,018mg)/1,8ml | Ống | N4 | 1.000 | 4.410 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml | 893110689024 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.109 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 25.000 | 94 | 2.350.000 | Uống | Viên nén | Hộp 5 vỉ x 50 viên | 893110306023 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.108 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Omevin | Omeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 1.500 | 6.000 | 9.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110374823 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.107 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Elossy Baby | Xylometazolin | 0,025%-8ml | Lọ | N4 | 200 | 11.500 | 2.300.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | Hộp 1 lọ 8ml | 893100468623 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược khoa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.106 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vastarel OD 80mg | Trimetazidin | 80mg | Viên | N1 | 30.000 | 5.410 | 162.300.000 | Uống | Viên nang cứng giải phóng kéo dài | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN3-389-22 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) – Hungary) | Hungary | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.105 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Vinterlin 1mg | Terbutalin | 1mg/ml | Ống | N4 | 50 | 19.950 | 997.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | VD-35463-21 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.104 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.590 | 47.700.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-35348-21 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty CP Dược phẩm SaVi | Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.103 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Tenofovir | Tenofovir (TDF) | 300mg | Viên | N4 | 46.000 | 1.024 | 47.104.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110364624 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.102 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Telpharusa 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.400 | 140.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên | 893110147823 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Nghệ An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.101 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Xalgetz 0.4mg | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N3 | 5.000 | 3.300 | 16.500.000 | Uống | Viên nang | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VN-11880-11 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dược phẩm và Trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma (Pvt) Ltd | Pakistan | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.100 | Tân dược | Tỉnh Sơn La | Am-broxol | Ambroxol hydrochlorid 30mg | 30mg | Viên | N1 | 9.000 | 1.999 | 17.991.000 | Uống | Viên nén phân tán trong nước | Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | VD-34035-20 | 345/QĐ-BVĐK | 01/01/2026 | 01/03/2026 | Điểm Y Tế Dồm Cang | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Tâm | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.099 | Tân dược | Tỉnh Ninh Bình | Montelukast 4 | Natri montelukast | 4mg | Gói | N4 | 3.000 | 2.000 | 6.000.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 100 gói x 1g | 893110065725 | 06/QĐ-TTYTYM | 08/01/2026 | 31/12/2026 | Bvđk Thuộc Ttyt Yên Mô | Công ty TNHH Dịch vụ Đầu tư Phát triển Y tế Ninh Bình | Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.098 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Vinrovit | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110339824 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Tung | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.097 | Tân dược | Tỉnh Cao Bằng | Pyzacar HCT 100/12.5mg | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110550924 | 46/QĐ-TTYT | 11/01/2026 | 10/04/2026 | Điểm Y Tế Hoàng Tung | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.096 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | viên | N4 | 350.000 | 95 | 33.250.000 | Uống | viên nén bao tan trong ruột | Hộp 25 vỉ x 20 viên | 893110233323 | 45/QĐ-TTYTQN | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Ttyt Quảng Ngãi | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.095 | Tân dược | Tỉnh Quảng Ngãi | DogrelSaVi | Clopidogrel | 75mg | viên | N3 | 200.000 | 1.030 | 206.000.000 | Uống | viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393724 | 45/QĐ-TTYTQN | 13/01/2026 | 13/01/2028 | Ttyt Quảng Ngãi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.181.093 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methyldopa 250 mg Danapha | Methyldopa | 250mg | Viên | N2 | 72.200 | 2.000 | 144.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110572524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.092 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 400mg oxyd + 80mg | Gói | N4 | 2.500 | 3.500 | 8.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100066100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.091 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Opiphine | Morphin sulfat | 10mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 10.480 | 48.968 | 513.184.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400111072223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.090 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 23.300 | 282 | 6.570.600 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | 893100490024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.089 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml (30/70) | Lọ | N5 | 0 | 54.450 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-1051-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma Pvt. Ltd. | Pakistan | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.088 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Padro-BFS | Pamidronat | 3mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 50 | 615.000 | 30.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | 893110018800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.087 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kpec 500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | QLĐB-566-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.086 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 0 | 3.591 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23004-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.085 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 100 | 5.040 | 504.000 | Uống | Viên nén bao phim | 754110414423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience INC | Canada | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.084 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 0 | 9.800 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-32838-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.083 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-32509-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.082 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin C Stella 1 g | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 2.100 | 1.900 | 3.990.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893110463224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.081 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 202.000 | 1.995 | 402.990.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35593-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.080 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Somazina 500mg | Citicolin | 125mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18764-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.079 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 4.990 | 0 | Uống | Viên nén | VD-18111-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.078 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefoxitin Panpharma 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N1 | 0 | 228.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-21111-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.077 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 0 | 5.770 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet kháng acid dịch vị | VN-22239-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Armephaco | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.076 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Reamberin | Meglumin natri succinat | 15mg/ml x 400ml | Chai | N5 | 0 | 152.700 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-19527-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. | Russia | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.075 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinsalmol 5mg | Salbutamol | 1mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 880 | 98.000 | 86.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35063-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.074 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.045 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23074-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.073 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enalapril HCTZ 20/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.410 | 0 | Uống | Viên nén | VD-31932-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.072 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-18534-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.071 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clarithromycin 250mg | Clarithromycin | 250mg | Viên | N3 | 0 | 2.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27991-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.070 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 52.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-20993-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | URSApharm Arzneimittel GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.069 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pharbacol | Paracetamol | 650mg | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên nén | VD-24291-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.068 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefoxitin Panpharma 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N1 | 0 | 228.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-21111-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.067 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Forair 250 | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; 120 liều | Bình | N5 | 9.100 | 87.400 | 795.340.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | 890110083523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.066 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cebest | Cefpodoxim | 50mg | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | VD-28340-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.065 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Copatal 0,2% | Olopatadin | 0,2% x 5ml | Ống | N4 | 340 | 84.000 | 28.560.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110327000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.064 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | LevoDHG 250 | Levofloxacin | 250mg | Viên | N3 | 40.100 | 970 | 38.897.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21557-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.063 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 9.400 | 798 | 7.501.200 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110138025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.062 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitazovilin 3g | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0,375g | Lọ | N4 | 14.500 | 95.000 | 1.377.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110447824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.061 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol STADA 250 mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N2 | 24.800 | 1.649 | 40.895.200 | Uống | Thuốc cốm pha dung dịch uống | VD-23227-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.060 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin hydroclorid | 1mg + 500mg | Viên | N2 | 46.000 | 2.600 | 119.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | 890110035323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.059 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neo-Codion | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | N1 | 27.000 | 3.585 | 96.795.000 | Uống | Viên nén bao đường | 300111082223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.058 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glizym-M | Gliclazid + metformin hydroclorid | 80mg + 500mg | Viên | N5 | 1.395.500 | 3.200 | 4.465.600.000 | Uống | Viên nén | VN3-343-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Panacea Biotec Pharma Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.057 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetylcysteine 100mg | N-acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 15.300 | 415 | 6.349.500 | Uống | Thuốc bột uống | VD-35587-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.056 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digafil 5mg/100ml | Zoledronic acid | 50mcg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 40 | 785.000 | 31.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110298623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.055 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N3 | 2.000 | 966 | 1.932.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110137925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.054 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rifado | Rifamycin | 20.000IU/ml x 10ml | Lọ | N4 | 650 | 65.000 | 42.250.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | VD-35810-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.053 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aurozapine OD 15 | Mirtazapin | 15mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.200 | 12.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | VN-22944-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | Aurobindo Pharma Limited – Unit III | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.052 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N3 | 389.600 | 1.050 | 409.080.000 | Uống | Viên nén | 893110024600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.051 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N1 | 39.680 | 16.500 | 654.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 520110018625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.050 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Luteina 100 mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 2.100 | 7.100 | 14.910.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | VN-22989-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.049 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cammic 1g | Tranexamic acid | 100mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 10.200 | 24.000 | 244.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110233600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.048 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 51.300 | 302 | 15.492.600 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | 893110362725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.047 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tisercin | Levomepromazin | 25mg | Viên | N1 | 140.000 | 1.449 | 202.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | 599110027023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Hưng Cường | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.046 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 128.000 | 147 | 18.816.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110602124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.045 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kpec 500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 9.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | QLĐB-566-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.044 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Ivabradine 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N2 | 34.837 | 1.460 | 50.862.020 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35451-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.043 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sotretran 20mg | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 12.900 | 12.900.000 | Uống | Viên nang mềm | 890110033723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.042 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fasthan 20 | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N2 | 0 | 6.350 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28021-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.041 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Companity | Lactulose | 670mg/ml x 7,5ml | Ống | N4 | 500 | 3.300 | 1.650.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100151224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.040 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ufur capsule | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 1.200 | 39.500 | 47.400.000 | Uống | Viên nang cứng | 471110003600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.039 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kamedazol | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N4 | 16.500 | 885 | 14.602.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893110272824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.038 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cuellar | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N2 | 1.000 | 4.100 | 4.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110046823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.037 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabin | 1g | Lọ | N2 | 20 | 277.000 | 5.540.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 890114974524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.036 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quinapril 10mg | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30439-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.035 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Captopril Stella 25 mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nén | VD-27519-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.034 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobramycin-TV | Tobramycin | 40mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 7.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-32560-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.033 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zentason | Mometason furoat | 50mcg x 120 liều | Lọ | N4 | 260 | 125.000 | 32.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 893100881024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.032 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atira injection | Natri hyaluronat | 10mg/ml x 2ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 550.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | VN-21995-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Dongkwang Pharm.Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.031 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 4.990 | 0 | Uống | Viên nén | VD-18111-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.030 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Grial-E | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 9.000 | 1.100 | 9.900.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | 893100314300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.029 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sulamcin 0,75g | Ampicilin + sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N4 | 13.700 | 20.500 | 280.850.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110945124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.028 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-22180-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.027 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.048 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-20202-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.026 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-18534-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.025 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 0,5% x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 83.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-22375-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.024 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 52.900 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-20993-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | URSApharm Arzneimittel GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.023 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heplazar 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 6.930 | 13.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115758824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu dược và vật tư y tế Khánh Đan | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.022 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-31708-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.021 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Theresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 115.850 | 1.800 | 208.530.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | 893100161525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.020 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 100ml | Lọ | N4 | 0 | 15.800 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-31199-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.019 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phabalysin 600 | N-acetylcystein | 600mg | Gói | N4 | 0 | 4.460 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | VD-33598-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.018 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N3 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén | VD-24789-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.017 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 0 | 3.570 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | VD-25203-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.016 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26156-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.015 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ufur capsule | Tegafur + uracil | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-17677-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.014 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 0 | 112 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28004-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.013 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucophage XR 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.338 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | VN-22170-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.012 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26406-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.011 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.850 | 22.800.000 | Uống | Viên nén | 893100318124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.010 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiparen 10% | Acid amin | 10% x 500ml | Túi | N4 | 2.000 | 139.000 | 278.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110453623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.009 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinterlin 1mg | Terbutalin sulfat | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 6.900 | 19.950 | 137.655.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35463-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.008 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor- adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 1.820 | 35.000 | 63.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 858110353424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm A&B | HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.007 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 217.800 | 2.200 | 479.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20813-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.006 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 6mg/ml x 25ml | Lọ | N1 | 50 | 3.173.573 | 158.678.650 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | VN-20847-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Australia | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.005 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin 200mg/40mL | Ofloxacin | 5mg/ml x 40ml | Chai | N2 | 1.150 | 132.000 | 151.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115243623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.004 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Melanov-M | Gliclazid + metformin hydroclorid | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 725.800 | 3.800 | 2.758.040.000 | Uống | Viên nén | VN-20575-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.003 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metilone-4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N2 | 44.200 | 472 | 20.862.400 | Uống | Viên nén | 893110061124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.002 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxacin 500 mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N3 | 1.530.430 | 1.449 | 2.217.593.070 | Uống | Viên nang cứng | VD-35877-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và thương mại Đức Hà | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.001 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Suprane | Desfluran | 100% x 240ml | Chai | N1 | 350 | 2.700.000 | 945.000.000 | Dạng hít | Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp | VN-17261-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Healthcare Corporation | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.181.000 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/ml x 1ml | Lọ | N1 | 2.200 | 259.000 | 569.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | VN-19945-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ferring GmbH (ĐG: Ferring International Center S.A Switzerland) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.999 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Visulin 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 11.600 | 54.999 | 637.988.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110078024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.998 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml | Oxaliplatin | 5mg/ml x 10ml | Lọ | N1 | 45 | 301.135 | 13.551.075 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | VN2-637-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.997 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenafotin 2000 | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 44.200 | 1.159.998 | 5.127.191.160 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23020-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.996 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Metformin Stella 850 mg | Metformin | 850 mg | Viên | N1 | 71.000 | 700 | 49.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 4 vỉ x 15 viên | VD-26565-17 | 25/QĐ-TTYTGT | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Ttyt Giao Thủy | : CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA LINH | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.180.995 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Stiprol | Glycerol | 2,25g/3g,9g | Tuýp | N4 | 600 | 6.930 | 4.158.000 | Thụt hậu môn/trực tràng | Gel thụt trực tràng | Hộp 6 tuýp x 9g | 893100092424 | 1180/QĐ-TTYTGT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.180.994 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 8.720 | 41.600 | 362.752.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | 300114001824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.993 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Senitram 1g/0,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 60.150 | 29.500 | 1.774.425.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-34944-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.992 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 6mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 2.200 | 23.500 | 51.700.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-24125-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.991 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atileucine inj | Acetyl leucin | 100mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 212.740 | 25.000 | 5.318.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110058324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.990 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazole/Vioser | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 55.980 | 17.000 | 951.660.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | VN-22749-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.989 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nufotin | Fluoxetin | 20mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.100 | 4.400.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110584124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.988 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 37.960 | 3.570 | 135.517.200 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | 893110181924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.987 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 11.480 | 38.800 | 445.424.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 590115079823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.986 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Grial-E | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 9.000 | 1.100 | 9.900.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | 893100314300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.985 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acepron 80mg | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 4.800 | 299 | 1.435.200 | Uống | Thuốc bột uống | 893100846124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.984 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thiaject | Glutathion | 900mg | Lọ | N4 | 1.660 | 129.300 | 214.638.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110209424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.983 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clindamycin A.T Inj | Clindamycin | 150mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 500 | 9.420 | 4.710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110804624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.982 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Goliot | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 594210723124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần EQpharm | S.C. Slavia Pharm S.R.L | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.981 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 182.000 | 470 | 85.540.000 | Uống | Viên nén | 893110103323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.980 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 9.260 | 11.000 | 101.860.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110079024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.979 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepa-Merz | L-ornithin L-aspartat | 500mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 14.010 | 125.000 | 1.751.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 400110069923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (XX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA- Germany) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.978 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 197.100 | 3.140 | 618.894.000 | Uống | Viên nén | 893110058925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.977 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Inlezone 600 | Linezolid | 2mg/ml x 300ml | Túi | N4 | 0 | 204.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | VD-32784-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | CTCP Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.976 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fretamuc | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 36.000 | 740 | 26.640.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100153023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.975 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 0 | 107.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13913-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.974 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Expas 40 | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N2 | 194.100 | 448 | 86.956.800 | Uống | Viên nén | 893110378824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.973 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 4.000 | 7.625 | 30.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 599110181000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.972 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ficocyte | Filgrastim | 60MU/ml x 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 0 | 330.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1003-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.971 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefazolin 1g | Cefazolin | 1g | Lọ | N4 | 45.600 | 6.990 | 318.744.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110667124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.970 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Fresofol 1% MCT/LCT | Propofol | 1%,20ml | Ống | N1 | 500 | 35.000 | 17.500.000 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 5 ống 20ml | VN-17438-13 | 1180/QĐ-TTYTGT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Giao Thủy | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | fresenius Kabi Austria GmbH – Áo | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.180.969 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N3 | 40.000 | 3.500 | 140.000.000 | Uống | thuốc cốm pha hỗn dịch uống | hộp 24 gói x 2g | 893110129325 | 1180/QĐ-TTYTGT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Giao Thủy | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.180.968 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | SMOFlipid 20% | Nhũ dịch lipid | 20%,250ml | Chai | N1 | 10 | 150.000 | 1.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | Hộp 10 chai | VN-19955-16 | 1180/QĐ-TTYTGT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Giao Thủy | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Áo | 3.thau_rieng_le |
| 1.180.967 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Zensonid | Budesonid | 0,5mg/2ml | Lọ | N4 | 4.000 | 12.000 | 48.000.000 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110281923 | 1180/QĐ-TTYTGT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Giao Thủy | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.180.966 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Paparin | Papaverin hydroclorid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 3.000 | 2.600 | 7.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110375423 | 1180/QĐ-TTYTGT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Giao Thủy | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.180.965 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Salbuvin | Salbutamol sulfat | 2mg/5ml | Gói | N4 | 5.000 | 4.000 | 20.000.000 | Uống | Sirô | Hộp 30 gói x 5ml | 893115282424 | 1180/QĐ-TTYTGT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Giao Thủy | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.180.964 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Vastec 35 MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N2 | 40.000 | 439 | 17.560.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 10 viên | 893110271223 | 1180/QĐ-TTYTGT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Giao Thủy | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.180.963 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 150.000 | 494 | 74.100.000 | Uống | viên nén giải phóng có kiểm soát | hộp 5 vỉ x 20 viên | 893110268923 | 1180/QĐ-TTYTGT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Giao Thủy | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.180.962 | Tân dược | Tỉnh Nam Định | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 30.000 | 1.600 | 48.000.000 | Uống | thuốc bột sủi bọt | hộp 24 gói x 1,5g | 893100041023 | 1180/QĐ-TTYTGT | 30/12/2025 | 30/12/2026 | Ttyt Giao Thủy | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.180.961 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 379.750 | 1.932 | 733.677.000 | Uống | Viên nén | 599112027923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.960 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 42.100 | 282 | 11.872.200 | Uống | Viên nang cứng | 893110818724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.959 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 31.600 | 9.500 | 300.200.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | 840110010125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.958 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml (30/70) | Lọ | N5 | 6.500 | 54.450 | 353.925.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 896410048825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma Pvt. Ltd. | Pakistan | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.957 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bivitero 300 (Tên cũ: Irbepro 300) | Irbesartan | 300mg | Viên | N3 | 134.000 | 4.900 | 656.600.000 | Uống | Viên nén | 893110189324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Vân Trang | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.956 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | PeriSaVi 5 | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33529-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.955 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meyerfibrat NT 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N4 | 54.400 | 1.780 | 96.832.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110034724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.954 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dexamethasone | Dexamethason phosphat | 4mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 18.500 | 668 | 12.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110172124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.953 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 359.478 | 4.780 | 1.718.304.840 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24618-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.952 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1037-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Winbio | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.951 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 75.700 | 119 | 9.008.300 | Uống | Viên nén | 893115304223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.950 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quineril 5 | Quinapril | 5mg | Viên | N4 | 32.000 | 693 | 22.176.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110137325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.949 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atifamodin 20mg | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 7.700 | 38.900 | 299.530.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110209500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.948 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol DWP 5mg | Haloperidol | 5mg | Viên | N4 | 1.200 | 630 | 756.000 | Uống | Viên nén | VD-35360-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.947 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Montelukast 5 | Montelukast | 5mg | Viên | N2 | 500 | 848 | 424.000 | Uống | Viên nén nhai | 893110165024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.946 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Seduxen 5mg | Diazepam | 5mg | Viên | N1 | 379.750 | 1.932 | 733.677.000 | Uống | Viên nén | 599112027923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.945 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hispetine-8 | Betahistin | 8mg | Viên | N2 | 39.600 | 640 | 25.344.000 | Uống | Viên nén | VN-19761-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.944 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | DCL-Dapagliflozin 10mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N5 | 5.000 | 1.290 | 6.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110328100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.943 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Daflon 1000mg | Diosmin + hesperidin | 900mg + 100mg | Viên | N1 | 28.200 | 7.694 | 216.970.800 | Uống | Viên nén bao phim | 300100088823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.942 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | 5mg + 3mg | Viên | N4 | 8.000 | 4.390 | 35.120.000 | Uống | Viên nang | VD-16719-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.941 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propess | Dinoproston | 10mg | Túi | N1 | 370 | 934.500 | 345.765.000 | Đặt âm đạo | Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo | VN2-609-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ferring Controlled Therapeutics Limited | United Kingdom | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.940 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bidicolis 2 MIU | Colistin | 2MIU | Lọ | N4 | 1.300 | 344.400 | 447.720.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-33723-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.939 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 9.410 | 15.580 | 146.607.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114039423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.938 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepagold | Acid amin | 8% x 500ml | Túi | N2 | 1.160 | 127.000 | 147.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 880110015725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.937 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natrixam 1.5mg/10mg | Amlodipin + indapamid | 10mg + 1,5mg | Viên | N1 | 50.400 | 4.987 | 251.344.800 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | 300110029723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.936 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ericox 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N2 | 33.600 | 810 | 27.216.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34630-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.935 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Normagut | Saccharomyces boulardii | ≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 45.900 | 6.780 | 311.202.000 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-823-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.934 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 49.260 | 119 | 5.861.940 | Uống | Viên nén | 893110291000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.933 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sterolow 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 57.000 | 469 | 26.733.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110071124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.932 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pravastatin DWP 5mg | Pravastatin natri | 5mg | Viên | N4 | 16.000 | 1.260 | 20.160.000 | Uống | Viên nén | VD-35850-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.931 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Olesom | Ambroxol hydroclorid | 6mg/ml x 100ml | Chai | N2 | 3.700 | 42.000 | 155.400.000 | Uống | Siro | VN-22154-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Gracure Pharmaceutical Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.930 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Citicolin 500mg/2ml | Citicolin | 250mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 3.200 | 40.000 | 128.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110919524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.929 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zaromax 250 | Azithromycin | 250mg | Viên | N2 | 12.300 | 2.495 | 30.688.500 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26005-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.928 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glypressin | Terlipressin | 0,86mg | Lọ | N1 | 100 | 744.870 | 74.487.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | VN-19154-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ferring GmbH (ĐG, XX: Ferring International Center S.A Switzerland) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.927 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | MFT- Cefaclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 11.000 | 220.000.000 | Uống | Viên nang | 594110350224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.926 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% x 10g | Tuýp | N1 | 50 | 65.000 | 3.250.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | VN-15471-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Gerhard Mann chem.-pharm. Fabrik GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.925 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 80.260 | 3.550 | 284.923.000 | Uống | Viên nén | 893110051025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược Apimed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.924 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10mg | Viên | N2 | 27.050 | 210 | 5.680.500 | Uống | Viên nén | 893112467324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.923 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aminazin 25mg | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 204.400 | 210 | 42.924.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115138424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.922 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinzix | Furosemid | 10mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 37.425 | 584 | 21.856.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110305923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.921 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biosubtyl-II | Bacillus subtilis | 10^7-10^8 CFU/ 250mg | Viên | N4 | 274.900 | 1.500 | 412.350.000 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-856-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.920 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calci folinat 100mg/10ml | Calci folinat | 10mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 300 | 16.750 | 5.025.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110025600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.919 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 13.585 | 845 | 11.479.325 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110337024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.918 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Albunorm 20% | Albumin | 20% x 100ml | Lọ | N1 | 700 | 1.450.000 | 1.015.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 400410646324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH – Germany) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.917 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 116.000 | 245 | 28.420.000 | Uống | Viên nén | 893110159324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.916 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Eperison 50 | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N4 | 64.000 | 191 | 12.224.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110216023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.915 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atenolol STADA 50 mg | Atenolol | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 429 | 2.145.000 | Uống | Viên nén | VD-23232-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.914 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N2 | 8.500 | 31.500 | 267.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110388024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.913 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vilason-50 | Vildagliptin | 50mg | Viên | N2 | 115.000 | 3.690 | 424.350.000 | Uống | Viên nén | 890110002725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH United Pharma | Unison Pharmaceuticals Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.912 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidone | Povidon iodin | 10% x 100ml | Chai | N4 | 3.620 | 13.500 | 48.870.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100041923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.911 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Ketoconazole 2% | Ketoconazol | 2% x 5g | Tuýp | N4 | 1.775 | 2.635 | 4.677.125 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-35727-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.910 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fludalt Duo 250mcg/50mcg | Salmeterol + fluticason propionat | 50mcg + 250mcg; 60 viên | Hộp | N1 | 1.250 | 198.975 | 248.718.750 | Dạng hít | Viên nang chứa bột dùng để hít | VN-21055-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.909 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Forair 250 | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; 120 liều | Bình | N5 | 9.100 | 87.400 | 795.340.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | 890110083523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.908 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rifado | Rifamycin | 20.000IU/ml x 10ml | Lọ | N4 | 650 | 65.000 | 42.250.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | VD-35810-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm VNP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.907 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Viluvit | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 1.000 | 628 | 628.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100091900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.906 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 301.930 | 3.700 | 1.117.141.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110445523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.905 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fresofol 1% Mct/Lct | Propofol | 10mg/ml x 20ml | Ống | N1 | 4.470 | 34.890 | 155.958.300 | Tiêm | Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền | VN-17438-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.904 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ambrolex 30 | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N2 | 0 | 990 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25740-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.903 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotaxime 0,5g | Cefotaxim | 0,5g | Lọ | N4 | 400 | 5.180 | 2.072.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110159024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.902 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 13.500 | 2.898 | 39.123.000 | Uống | Viên nang cứng | 893400175300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.901 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml x 2,5ml | Lọ | N1 | 100 | 241.000 | 24.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-23190-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.900 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midoxicam 1g/10ml | Paracetamol | 100mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 10.600 | 20.000 | 212.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110508424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.899 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 34.000 | 1.621 | 55.114.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110205925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.898 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 104.300 | 382 | 39.842.600 | Uống | Viên nén | 893110294400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.897 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg | Gói | N3 | 27.000 | 4.500 | 121.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | 893110710024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.896 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.045 | 4.180.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110072824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.895 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Tranexamic 500mg/10ml | Tranexamic acid | 50mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 63.980 | 14.000 | 895.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110414824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.894 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tizanidin 4 mg | Tizanidin | 4mg | Viên | N4 | 32.000 | 402 | 12.864.000 | Uống | Viên nén | 893110272924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.893 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenofovir | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N4 | 104.200 | 979 | 102.011.800 | Uống | Viên nén bao phim | 893110364624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.892 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Noradrenalin 1 mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 14.860 | 3.000 | 44.580.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110750024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.891 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin | 150mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 40.000 | 80.990 | 3.239.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880110020025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.890 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% x 0,5ml | Ống | N4 | 470 | 12.600 | 5.922.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893114203225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.889 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vina-AD | Vitamin A + D2 | 2.000IU + 400IU | Viên | N4 | 151.000 | 576 | 86.976.000 | Uống | Viên nang mềm | VD-19369-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.888 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | DW-TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 281.000 | 790 | 221.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35481-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.887 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 67.700 | 1.600 | 108.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100421724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.886 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 636.750 | 2.770 | 1.763.797.500 | Uống | Viên nang cứng | 893110145025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.885 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 612.800 | 315 | 193.032.000 | Uống | Viên nén | 893112426324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.884 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 5ml | Lọ | N1 | 4.680 | 41.800 | 195.624.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VN-21435-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | SA Alcon-Couvreur NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.883 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 9.840 | 35.000 | 344.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 594110446325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company S.r.l | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.882 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxitan 100mg/20ml | Oxaliplatin | 5mg/ml x 20ml | Lọ | N2 | 50 | 330.510 | 16.525.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 890114071223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.881 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 14mg/ml x 250ml | Chai | N4 | 1.800 | 32.000 | 57.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110492424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.880 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Nabica 8,4% | Natri bicarbonat | 84mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 20 | 19.740 | 394.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26123-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.879 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dryches | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 500 | 6.500 | 3.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110703324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.878 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 433.916 | 71 | 30.808.036 | Uống | Viên nén | 893100322924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.877 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin | 150mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 40.000 | 80.990 | 3.239.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880110020025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.876 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 346.100 | 3.000 | 1.038.300.000 | Uống | Viên nén | VD-17766-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.875 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 1.162.000 | 3.500 | 4.067.000.000 | Uống | Viên nén | VD-35391-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.874 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | VN-21361-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.873 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 119.600 | 66.600 | 7.965.360.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35454-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.872 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 500ml: 20g + 3,505g + 0,68g | Chai | N5 | 1.670 | 116.000 | 193.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 955110002024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.871 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dialamic | Diacerein | 50mg | Viên | N2 | 2.100 | 1.240 | 2.604.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110140224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.870 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metformin Stella 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 600 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23976-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.869 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Uprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 67.500 | 1.790 | 120.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100256524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.868 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 2.586.300 | 504 | 1.303.495.200 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | 893110038000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.867 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | MFT- Cefaclor 500mg | Cefaclor | 500mg | Viên | N1 | 20.000 | 11.000 | 220.000.000 | Uống | Viên nang | 594110350224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.866 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zolifast 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 54.000 | 37.989 | 2.051.406.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23022-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.865 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 1g | Cefuroxim | 1g | Lọ | N4 | 89.800 | 38.400 | 3.448.320.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110597324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.864 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | CoRycardon | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 5.500 | 2.500 | 13.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 529110026925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược và vật tư y tế Kiên Đan | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.863 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methotrexat | Methotrexat | 25mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 300 | 69.993 | 20.997.900 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114226823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.862 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metformin Stella 850mg | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N1 | 328.000 | 750 | 246.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26565-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.861 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Isoday 20 | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N2 | 26.000 | 2.450 | 63.700.000 | Uống | Viên nén | VN-23147-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.860 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diclofenac | Diclofenac | 25mg/ml x 3ml | Ống | N4 | 0 | 750 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | VD-29946-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.859 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 11.600 | 6.500 | 75.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26398-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.858 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 47.500 | 345 | 16.387.500 | Uống | Viên nang cứng | 893110810324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.857 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28791-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.856 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nimovac-V | Nimodipin | 0,2mg/ml x 50ml | Lọ | N1 | 320 | 586.000 | 187.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 520110005524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Pharmathen S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.855 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 7mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 51.700 | 4.500 | 232.650.000 | Uống | Dung dịch uống | 893110421424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.854 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 47.490 | 1.785 | 84.769.650 | Uống | Viên nén bao phim | VN-14110-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Biomedica, spol. s r.o. | Czech | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.853 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duoridin | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 27.700 | 5.000 | 138.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110411324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.852 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ritocom | Lopinavir + ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N2 | 133.420 | 7.380 | 984.639.600 | Uống | Viên nén bao phim | 890110353124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.851 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Loperamid | Loperamid hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 27.000 | 120 | 3.240.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100810624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.850 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisiplus HCT 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N1 | 346.100 | 3.000 | 1.038.300.000 | Uống | Viên nén | VD-17766-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.849 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Motilium-M | Domperidon | 10mg | Viên | N1 | 9.400 | 2.145 | 20.163.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-14215-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Olic (Thailand) Limited | Thailand | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.848 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Núcleo C.M.P Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | 5mg + 3mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-22713-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.847 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valproat EC DWP 500mg | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 6.500 | 2.499 | 16.243.500 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893114287124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.846 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Etoricoxib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N4 | 600 | 402 | 241.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893110287523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.845 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mannitol | Mannitol | 20% x 250ml | Chai | N4 | 4.014 | 21.000 | 84.294.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-23168-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.844 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trikaxon 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N4 | 11.000 | 28.500 | 313.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110397024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.843 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 15.500 | 29.000 | 449.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19454-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.842 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agirovastin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 71.000 | 210 | 14.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110205400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.841 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vancomycin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N4 | 13.820 | 15.000 | 207.300.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | 893115078524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.840 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Famotidin 40 | Famotidin | 40mg | Viên | N4 | 47.240 | 305 | 14.408.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.839 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 200ml | Lọ | N4 | 7.600 | 36.450 | 277.020.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115246625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.838 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piroxicam 20mg/ml | Piroxicam | 20mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 13.600 | 3.400 | 46.240.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110151200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.837 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiodaron DWP 200mg | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N4 | 60 | 2.688 | 161.280 | Uống | Viên nén | 893110251424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.836 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitazovilin | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N4 | 4.100 | 65.650 | 269.165.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110099523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.835 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Túi | N2 | 11.400 | 18.600 | 212.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110117123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.834 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 6.000 | 220 | 1.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110467824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.833 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | 10mg + 6,25mg | Viên | N4 | 14.000 | 945 | 13.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110058123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.832 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gensler | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 47.000 | 2.500 | 117.500.000 | Uống | Viên nén | 893110152224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đức Tâm | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.831 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 112.000 | 115 | 12.880.000 | Uống | Viên nén | 893110306723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.830 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acarbose DWP 25 mg | Acarbose | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 588 | 58.800.000 | Uống | Viên nén | 893110235523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.829 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 20.800 | 235 | 4.888.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110027724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.828 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 75.000 | 1.200 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35073-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.827 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 325.900 | 680 | 221.612.000 | Uống | Viên nén | VD-35730-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.826 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 426.600 | 330 | 140.778.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35986-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.825 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.050 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110096823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.824 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alverin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 0 | 187 | 0 | Uống | Viên nén | VD-28144-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.823 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 26.000 | 10.500 | 273.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 840110518324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.822 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N3 | 52.000 | 1.080 | 56.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110544524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.821 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 21.500 | 4.620 | 99.330.000 | Uống | Viên nén | 893110218025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.820 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 14.000 | 2.499 | 34.986.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110345524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.819 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 1.100 | 2.831 | 3.114.100 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | 300100011424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Upsa SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.818 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenamyd-Ceftriaxone 500 | Ceftriaxon | 0,5g | Lọ | N1 | 3.000 | 14.000 | 42.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110679024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.817 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zasemer 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N4 | 11.000 | 85.000 | 935.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110656824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | CTCP Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.816 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lostad HCT 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N3 | 50.000 | 3.450 | 172.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110060100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.815 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 142.800 | 66.790 | 9.537.612.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110907424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.814 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Octride 100 | Octreotid | 0,1mg/ml x 1ml | Ống | N5 | 4.000 | 51.000 | 204.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22579-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.813 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% x 5g | Tuýp | N4 | 15.135 | 3.108 | 47.039.580 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100489724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.812 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coveram 5mg/5mg | Perindopril arginin + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 100.400 | 6.589 | 661.535.600 | Uống | Viên nén | VN-18635-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.811 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N4 | 58.940 | 882 | 51.985.080 | Uống | Viên nén bao phim | 893110057900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.810 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pechaunox | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 8mg + 5mg | Viên | N1 | 94.000 | 5.730 | 538.620.000 | Uống | Viên nén | VN-22896-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.809 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 14.350 | 3.284 | 47.125.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114038600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.808 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Otrivin | Xylometazolin hydroclorid | 0,1% x 10ml | Lọ | N1 | 950 | 47.500 | 45.125.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | VN-22914-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Haleon CH SARL | Switzerland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.807 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg | Perindopril arginin + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N4 | 128.000 | 1.050 | 134.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110252024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.806 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin 200mg/40mL | Ofloxacin | 5mg/ml x 40ml | Chai | N2 | 1.150 | 132.000 | 151.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115243623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.805 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml (30/70) | Lọ | N1 | 23.600 | 115.000 | 2.714.000.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 590410647424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.804 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 50mg/ml x 3ml | Lọ | N4 | 1.160 | 24.000 | 27.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110538224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.803 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glucose 5% | Glucose | 5% x 250ml | Chai | N4 | 0 | 7.344 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110238000 | 20/QĐ-TTKN | 31/12/2025 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.802 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir | 300mg | Viên | N2 | 27.300 | 8.370 | 228.501.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110007300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.801 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin B1 100mg | Vitamin B1 | 100mg | Viên | N4 | 3.200 | 230 | 736.000 | Uống | Viên nén | 893110268800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.800 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ml x 10ml | Ống | N1 | 3.660 | 42.000 | 153.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400111002124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.799 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | NifeHexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.080 | 123.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 383110000500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.798 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 50.000 | 672 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110458024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.797 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 34.000 | 1.621 | 55.114.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110205925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.796 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | DCL-Dapagliflozin 10mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N5 | 5.000 | 1.290 | 6.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110328100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.795 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 0 | 10.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24433-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.794 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobidex | Tobramycin + dexamethason phosphat | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N4 | 1.730 | 6.615 | 11.443.950 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | 893110161025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.793 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 2.440 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | VD-25219-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.792 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 25ml | Lọ | N4 | 0 | 5.400 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-31196-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.791 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agigout 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N4 | 1.800 | 1.040 | 1.872.000 | Uống | Viên nén | 893110147223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.790 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aspirin Stella 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 35.500 | 350 | 12.425.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110337023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.789 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hezepril 10 | Benazepril hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24221-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.788 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphacetam | Piracetam | 200mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110306523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.787 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 75.000 | 1.200 | 90.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35073-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.786 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 0 | 2.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-17386-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.785 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 3.210 | 68.985 | 221.441.850 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 520115009624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A. – Plant C | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.784 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bifumax 750 | Cefuroxim | 750mg | Lọ | N4 | 0 | 8.295 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-24934-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.783 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 12.900 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | VD-27020-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.782 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23443-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.781 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cebest | Cefpodoxim | 50mg | Gói | N3 | 0 | 6.000 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | VD-28340-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.780 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atisalbu | Salbutamol | 0,4mg/ml x 30ml | Chai | N4 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Uống | Dung dịch uống | 893115277823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.779 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 40mg/ml + 8mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 200 | 19.950 | 3.990.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110594924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.778 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23835-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.777 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 0 | 290.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-30320-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.776 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N1 | 1.850 | 63.000 | 116.550.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 400100016725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.775 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zasemer 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N4 | 0 | 85.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-23501-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | CTCP Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.774 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftizoxime 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-33618-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.773 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Grow – F | Calci lactat | 50mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-32112-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.772 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetakan 120 | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 0 | 1.845 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33364-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.771 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-22001-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.770 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lostad HCT 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23975-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.769 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levocin | Levobupivacain | 5mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 4.800 | 84.000 | 403.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114219323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.768 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 44.900 | 10.500 | 471.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110242100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.767 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 11.200 | 1.596 | 17.875.200 | Uống | Viên nén phân tán | VD-35362-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.766 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rvmoxi | Moxifloxacin | 4mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 4.060 | 220.000 | 893.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115925824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.765 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 38.760 | 4.990 | 193.412.400 | Uống | Viên nén | 893110914724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.764 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kpec 500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 28.300 | 9.200 | 260.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893114228123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.763 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 149.000 | 3.591 | 535.059.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110893424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.762 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Opiphine | Morphin sulfat | 10mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 10.480 | 48.968 | 513.184.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400111072223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.761 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 469.000 | 2.250 | 1.055.250.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110832324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.760 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.200 | 28.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 383110074623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.759 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dipartate | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 103.900 | 1.050 | 109.095.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110221924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.758 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 51.000 | 840 | 42.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115886324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.757 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin K1 10mg/1ml | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 5.040 | 3.800 | 19.152.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110440624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.756 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 109.070 | 780 | 85.074.600 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114603624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.755 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 250ml | Chai | N1 | 26.400 | 17.500 | 462.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 520110018625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.754 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 215.500 | 441 | 95.035.500 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893110251524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.753 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazol | 5mg/ml x 150ml | Lọ | N4 | 78.480 | 28.300 | 2.220.984.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115706124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.752 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sotretran 10mg | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 2.200 | 8.100 | 17.820.000 | Uống | Viên nang mềm | 890110033623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.751 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N3 | 160.000 | 2.450 | 392.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20041-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.750 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ticarlinat 3,2 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 0 | 165.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-28959-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.749 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid hydroclorid | 5mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 2.500 | 14.200 | 35.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | VN-19239-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.748 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Octreotide | Octreotid | 0,1mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 97.860 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | VN-19094-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.747 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 13.050 | 2.200 | 28.710.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | VD-34179-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.746 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fefasdin 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 26.800 | 240 | 6.432.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100097023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.745 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml | Ống | N4 | 11.400 | 12.600 | 143.640.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | 893115604024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.744 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Uprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N1 | 67.500 | 1.790 | 120.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100256524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.743 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Inlezone 600 | Linezolid | 2mg/ml x 300ml | Túi | N4 | 820 | 204.000 | 167.280.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | 893110589524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | CTCP Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.742 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Donox 20 mg | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N4 | 100 | 1.450 | 145.000 | Uống | Viên nén | 893110183824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.741 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-16598-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.740 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 26.800 | 5.790 | 155.172.000 | Uống | Viên nén | 383110520224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.739 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 101 | 0 | Uống | Viên nén | VD-31730-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.738 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clarithromycin 250mg | Clarithromycin | 250mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.300 | 36.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110291723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.737 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rvmoxi | Moxifloxacin | 4mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 220.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-30142-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.736 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 0,5% x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 8.900 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | VD-27953-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.735 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 0 | 1.869 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-27886-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.734 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 0,4ml | Ống | N4 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100057300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.733 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ayite | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 0 | 3.192 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20520-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.732 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vaspycar MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N3 | 0 | 420 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | VD-24455-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.731 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinbrex 80 | Tobramycin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 10.200 | 4.200 | 42.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110603924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.730 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13913-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.729 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimoti | Domperidon | 1mg/ml x 10ml | Gói | N4 | 0 | 4.494 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-17880-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.728 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphacetam | Piracetam | 200mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 5.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-23091-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.727 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | VD-24568-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.726 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calcium Stella 500 mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên | N2 | 1.500 | 3.500 | 5.250.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100095424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.725 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trinitrina | Nitroglycerin | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 0 | 47.080 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | VN-21228-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.724 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 28.000 | 45.000 | 1.260.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110023700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.723 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinocam | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N4 | 3.200 | 8.100 | 25.920.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | 893110375923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.722 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sibalyn 80mg/100ml | Tobramycin | 0,8mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 63.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-29691-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.721 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 25ml | Lọ | N4 | 0 | 5.400 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-31196-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.720 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atosiban-BFS | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 130 | 1.575.000 | 204.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-34930-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.719 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 12,5mg/ml x 20ml | Lọ | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | VN-15651-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.718 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.288 | 0 | Uống | Viên nén | VN-21530-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.717 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.410 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110056623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.716 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N2 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21747-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.715 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mezanamin | Tranexamic acid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 13.980 | 2.590 | 36.208.200 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110401524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.714 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 574.000 | 1.200 | 688.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110075824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.713 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levomels Infusion | L-ornithin L-aspartat | 500mg/ml x 10ml | Ống | N2 | 0 | 78.582 | 0 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm truyền | VN-16872-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Myung In Pharm.Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.712 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Roticox 30 mg film-coated tablets | Etoricoxib | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21716-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.711 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Besmate Inhalation Solution | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml | Lọ | N2 | 19.300 | 15.600 | 301.080.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | 471115348724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Việt Nam | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.710 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 43.500 | 2.475 | 107.662.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893110094623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh |
