Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 122 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 122 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.180.709 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alopurinol Arena 100 mg Tablets Allopurinol 100mg Viên N1 137.070 1.920 263.174.400 Uống Viên nén 594110008325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế T.N.T Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.180.708 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duoridin Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg Viên N3 27.700 5.000 138.500.000 Uống Viên nén bao phim 893110411324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.707 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Masapon Alpha chymotrypsin 4,2mg Viên N2 555.300 945 524.758.500 Uống Viên nén 893110417224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.706 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 12.700 1.092 13.868.400 Uống Viên nén 893110030424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.705 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vincerol 4 mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 22.000 268 5.896.000 Uống Viên nén 893110689224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.704 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Abacavir Tablets USP 300mg Abacavir 300mg Viên N2 27.300 8.370 228.501.000 Uống Viên nén bao phim 890110007300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 2.thau_tinh
1.180.703 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Human Albumin 5% Albumin 5% x 250ml Chai N1 880 1.400.000 1.232.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền SP3-1246-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Austria 2.thau_tinh
1.180.702 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amikacin Kabi Amikacin 5mg/ml x 100ml Chai N2 15.800 52.444 828.615.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 590110346900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Polska Sp. z o.o. Poland 2.thau_tinh
1.180.701 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 64.000 3.948 252.672.000 Uống Hỗn dịch uống 880100084223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.180.700 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vaminolact Acid amin 6,53% x 100ml Chai N1 1.620 135.450 219.429.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-19468-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.180.699 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiparen 10% Acid amin 10% x 500ml Túi N2 740 139.000 102.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110453623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.698 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calci clorid 500mg/5ml Calci clorid 100mg/ml x 5ml Ống N4 13.585 845 11.479.325 Tiêm Dung dịch tiêm 893110337024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.697 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dolotin 20 mg Lovastatin 20mg Viên N4 35.000 1.540 53.900.000 Uống Viên nén VD-34859-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.696 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 12.050 2.421 29.173.050 Đặt hậu môn Thuốc đạn 300100523924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Upsa SAS France 2.thau_tinh
1.180.695 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bromhexin Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N4 76.000 37 2.812.000 Uống Viên nén 893100388524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.694 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N2 660 1.800 1.188.000 Uống Viên nén bao phim 893110030300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.693 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bidicolis 2 MIU Colistin 2MIU Lọ N4 1.300 344.400 447.720.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-33723-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.692 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clanoz Loratadin 10mg Viên N2 49.500 204 10.098.000 Uống Viên nén 893100040623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.691 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drotaverin Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N4 82.250 138 11.350.500 Uống Viên nén 893110039824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.690 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metformin Metformin hydroclorid 1000mg Viên N3 20.000 482 9.640.000 Uống Viên bao phim 893110443424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.689 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zodalan Midazolam 5mg/ml x 1ml Ống N4 12.080 16.900 204.152.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893112265523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.688 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sastan-H Losartan + hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N5 266.400 2.499 665.733.600 Uống Viên nén bao phim VN-21987-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd., India 2.thau_tinh
1.180.687 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ebitac Forte Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N2 217.200 3.900 847.080.000 Uống Viên nén VN-17896-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Farmak JSC Ukraine 2.thau_tinh
1.180.686 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vicebrol Vinpocetin 5mg Viên N1 43.600 2.289 99.800.400 Uống Viên nén VN-22699-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia Biofarm Sp. z o.o. Poland 2.thau_tinh
1.180.685 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imexime 200 Cefixim 200mg Viên N2 62.200 8.500 528.700.000 Uống Viên nang cứng 893110252823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.684 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 250ml Chai N1 26.400 17.500 462.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 520110018625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.180.683 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Treeton Thioctic acid 30mg/ml x 20ml Lọ N2 600 190.000 114.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-22548-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia JSC "Farmak" Ukraine 2.thau_tinh
1.180.682 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucosamin Glucosamin hydroclorid 500mg Viên N4 8.000 245 1.960.000 Uống Viên nén bao phim 893100389124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.681 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N1 12.000 14.500 174.000.000 Uống Viên nén 383110008723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.680 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxifloxacin 0,5% Moxifloxacin 0,5% x 5ml Lọ N4 2.000 8.900 17.800.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt 893115160224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.679 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftizoxime 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 9.000 45.000 405.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110818324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.678 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gemita 200mg Gemcitabin 200mg Lọ N2 20 115.000 2.300.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền VN-21730-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited India 2.thau_tinh
1.180.677 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial Gemcitabin 1g Lọ N2 20 277.000 5.540.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 890114974524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 2.thau_tinh
1.180.676 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Perindopril 5 Perindopril arginin 5mg Viên N4 10.700 675 7.222.500 Uống Viên nén 893110276023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.675 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Captopril Stella 25 mg Captopril 25mg Viên N2 108.000 450 48.600.000 Uống Viên nén 893110337223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.674 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hyalgan Natri hyaluronat 10mg/ml x 2ml Bơm tiêm N1 400 1.045.000 418.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong khớp VN-11857-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Fidia Farmaceutici S.p.A Italy 2.thau_tinh
1.180.673 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Firstlexin Cefalexin 250mg Gói N3 12.000 2.814 33.768.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-15813-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.672 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 0,4ml Ống N4 6.000 6.500 39.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100057300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.671 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimoti Domperidon 1mg/ml x 5ml Gói N4 2.300 2.394 5.506.200 Uống Hỗn dịch uống 893110256423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.670 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coversyl 5mg Perindopril arginin 5mg Viên N1 885.000 5.028 4.449.780.000 Uống Viên nén bao phim VN-17087-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.180.669 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kacetam Piracetam 800mg Viên N3 203.200 420 85.344.000 Uống Viên nén bao phim VD-34693-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.668 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piracetam-Egis Piracetam 400mg Viên N1 889.200 1.553 1.380.927.600 Uống Viên nén bao phim 599110407823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.180.667 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metformin XR 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N4 54.600 594 32.432.400 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 893110455523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.666 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N4 128.000 147 18.816.000 Uống Viên nén bao phim 893110602124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.665 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 30% Glucose 30% x 250ml Chai N4 200 14.100 2.820.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-23167-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.664 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol macopharma Paracetamol 10mg/ml x 50ml Túi N1 0 40.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-22243-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Aguettant Mouvaux France 2.thau_tinh
1.180.663 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir 5% Aciclovir 5% x 5g Tuýp N4 15.135 3.108 47.039.580 Dùng ngoài Kem bôi da 893100489724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.662 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metformin Stella 500mg Metformin hydroclorid 500mg Viên N1 200.000 600 120.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-23976-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.661 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Negacef 250 Cefuroxim 250mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-24965-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.660 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bourabia-4 Thiocolchicosid 4mg Viên N2 0 3.980 0 Uống Viên nén VD-32808-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.659 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Burometam 2g Ceftriaxon 2g Lọ N1 0 27.900 0 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền VN-19328-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Panpharma France 2.thau_tinh
1.180.658 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gikanin Acetyl leucin 500mg Viên N4 38.500 345 13.282.500 Uống Viên nén VD-22909-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.657 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucosix 850 Metformin hydroclorid 850mg Viên N2 55.000 465 25.575.000 Uống Viên nén bao phim 893110094523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.656 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylprednisolon 4 Methyl prednisolon 4mg Viên N4 172.200 205 35.301.000 Uống Viên nén 893110886524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.655 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cobimet XR 1000 Metformin hydroclorid 1000mg Viên N3 566.000 917 519.022.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 893110332700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.654 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lacikez 4mg Lacidipin 4mg Viên N1 20.000 6.500 130.000.000 Uống Viên nén bao phim 590110425823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Biofarm Sp. z o.o. Poland 2.thau_tinh
1.180.653 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enterogran Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g Gói N4 0 3.700 0 Uống Thuốc bột QLSP-954-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.652 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 0 119 0 Uống Viên nén VD-28146-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.651 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 50 mg Metoprolol tartrat 50mg Viên N3 0 2.288 0 Uống Viên nén VN-21530-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.180.650 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Algesin-N Ketorolac 30mg/ml x 1ml Ống N1 0 35.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21533-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Rompharm Company S.r.l Romania 2.thau_tinh
1.180.649 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levogolds Levofloxacin 5mg/ml x 150ml Túi N1 14.160 250.000 3.540.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và phát triển Hà Lan InfoRLife SA Switzerland 2.thau_tinh
1.180.648 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N4 0 1.760 0 Uống Viên nén bao phim VD-32391-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.647 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Philtobax Eye Drops Tobramycin 0,3% x 5ml Lọ N2 0 27.993 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-19519-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Hanlim Pharm. Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.180.646 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nadecin 10mg Isosorbid 10mg Viên N1 0 2.600 0 Uống Viên nén VN-17014-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vian Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.180.645 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên N3 0 1.880 0 Uống Viên nén bao phim VD-25315-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.644 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1mg Viên N4 11.000 1.260 13.860.000 Uống Viên nén dài bao phim 893110160625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.643 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calcium Lactate 300 Tablets Calci lactat 300mg Viên N1 10.400 2.500 26.000.000 Uống Viên nén 529100427323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Remedica Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.180.642 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri bicarbonat 84mg/ml x 10ml Ống N1 0 23.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-17173-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin France 2.thau_tinh
1.180.641 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tyrosur Gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N1 0 63.000 0 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da VN-22211-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Germany 2.thau_tinh
1.180.640 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scolanzo Lansoprazol 30mg Viên N1 0 9.500 0 Uống Viên nang bao tan trong ruột VN-21361-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Laboratorios Liconsa, S.A Spain 2.thau_tinh
1.180.639 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 165.000 1.300 214.500.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài 893110693224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.638 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 0 78.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-33157-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.637 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 0 504 0 Tiêm Dung môi pha tiêm VD-23768-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.636 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 0 1.239 0 Uống Viên nang mềm VD-22915-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.635 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Musclid 300 Roxithromycin 300mg Viên N4 0 2.499 0 Uống Viên nén bao phim VD-28992-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.634 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 0 19.005 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VD-26744-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.633 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinfadin Famotidin 10mg/ml x 2ml Ống N4 2.000 32.000 64.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110172524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.632 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Conipa Pure Kẽm gluconat 7mg/ml x 10ml Ống N4 0 4.500 0 Uống Dung dịch uống VD-24551-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.631 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stadnex 20 CAP Esomeprazol 20mg Viên N3 72.000 3.200 230.400.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột 893110193624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.630 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci gluconolactat 150mg + 1.470mg Viên N4 0 1.785 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-28536-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.629 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml Salbutamol 0,5mg/ml x 1ml Ống N1 0 15.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20115-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin France 2.thau_tinh
1.180.628 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Angut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 5.550 680 3.774.000 Uống Viên nén 893110477824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.627 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin B1 100mg Vitamin B1 100mg Viên N4 3.200 230 736.000 Uống Viên nén 893110268800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.626 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 1000ml Chai N4 1.320 81.000 106.920.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100900624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.625 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metformin Metformin hydroclorid 1000mg Viên N3 0 482 0 Uống Viên bao phim VD-31992-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.624 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin B1 100mg Vitamin B1 100mg Viên N4 0 230 0 Uống Viên nén VD-25765-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.623 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tetracyclin 500mg Tetracyclin hydroclorid 500mg Viên N4 2.000 609 1.218.000 Uống Viên nang cứng 893110082700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.622 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 250ml Chai N4 0 28.500 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-28005-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.621 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N3 0 16.300 0 Uống Viên nén bao phim QLĐB-560-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.620 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thiaject Glutathion 900mg Lọ N4 0 129.300 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-31951-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.619 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zentanil 500mg/5ml Acetyl leucin 100mg/ml x 5ml Lọ N4 0 12.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-33432-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.618 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxacillin 0,5g Oxacilin 0,5g Lọ N2 0 31.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-26161-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.617 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zoamco-A Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N4 82.000 3.380 277.160.000 Uống Viên nén bao phim VD-36187-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.616 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levomaz 25 Levomepromazin 25mg Viên N2 333.340 1.100 366.674.000 Uống Viên nén bao phim 893110448423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.615 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neometin Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 108,3mg + 22,73mg Viên N5 8.400 9.000 75.600.000 Đặt âm đạo Viên nén không bao đặt âm đạo VN-17936-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd Pakistan 2.thau_tinh
1.180.614 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Erilcar 10 Enalapril 10mg Viên N3 574.000 1.399 803.026.000 Uống Viên nén 893110312723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.613 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol DWP 5mg Haloperidol 5mg Viên N4 1.200 630 756.000 Uống Viên nén VD-35360-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.612 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N3 4.282.500 116 496.770.000 Uống Viên nén VD-20761-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.611 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 150mg/ml x 10ml Ống N4 590 2.900 1.711.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-19567-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.610 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nephrosteril Acid amin 7% x 250ml Chai N1 272 112.000 30.464.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-17948-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.180.609 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil 100mg Viên N4 137.840 735 101.312.400 Uống Viên nén 893110286724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.608 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hapacol 80 Paracetamol 80mg Gói N3 41.100 1.050 43.155.000 Uống Thuốc bột sủi bọt VD-20561-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.607 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 7.000 5.000 35.000.000 Uống Viên nang cứng VN-17714-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.180.606 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lovarem tablets Lovastatin 20mg Viên N1 193.400 3.800 734.920.000 Uống Viên nén VN-22752-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Remedica Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.180.605 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mirenzine 5 Flunarizin 5mg Viên N3 90.200 1.250 112.750.000 Uống Viên nén 893110484324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.604 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisonorm Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N1 327.900 6.100 2.000.190.000 Uống Viên nén VN-22644-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.180.603 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azopt Brinzolamid 1% x 5ml Lọ N1 140 116.700 16.338.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt 001110009924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Alcon Research, LLC USA 2.thau_tinh
1.180.602 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 174.000 987 171.738.000 Uống Viên nén bao phim 893110104300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.601 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 186.500 2.400 447.600.000 Uống Viên nén bao phim 893110049223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.600 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candekern 16mg Tablet Candesartan 16mg Viên N1 65.000 6.500 422.500.000 Uống Viên nén 840110007724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.180.599 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI Colistin 2MIU Lọ N1 2.500 789.495 1.973.737.500 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền 840114767524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 2.thau_tinh
1.180.598 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phenytoin 100 mg Phenytoin 100mg Viên N4 34.650 315 10.914.750 Uống Viên nén 893110201400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.597 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Antarene codeine 200mg/30mg Ibuprofen + codein 200mg + 30mg Viên N1 19.700 9.300 183.210.000 Uống Viên nén bao phim 300110005624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Sophartex France 2.thau_tinh
1.180.596 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glimet 500mg/2.5 tablets Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N3 323.000 1.750 565.250.000 Uống Viên nén bao phim 893110465723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (ĐG2: CTCP Dược phẩm Am Vi) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.595 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Famotidin 40 Famotidin 40mg Viên N4 47.240 305 14.408.200 Uống Viên nén bao phim 893110065525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.594 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 702.400 5.120 3.596.288.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài 383110130824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.593 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N4 83.420 445 37.121.900 Uống Viên nén bao phim 893115489824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.592 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Telma H Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N3 0 4.373 0 Uống Viên nén VN-22407-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Glenmark Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.180.591 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Savispirono-Plus Furosemid + spironolacton 20mg + 50mg Viên N2 100.300 939 94.181.700 Uống Viên nén bao phim VD-21895-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.590 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 160.800 215 34.572.000 Uống Viên nén bao phim 893110288623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.589 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlessa 4mg/5mg Tablets Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 69.000 5.680 391.920.000 Uống Viên nén 383110520324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.588 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 0 80.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-13913-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.180.587 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clarithromycin 250mg Clarithromycin 250mg Viên N3 16.000 2.300 36.800.000 Uống Viên nén bao phim 893110291723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.586 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 296.200 1.197 354.551.400 Uống Viên nén 893110130723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.585 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gentamicin Kabi 40mg/ml Gentamicin 40mg/ml x 1ml Ống N4 14.900 1.806 26.909.400 Tiêm Dung dịch tiêm VD-22590-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.584 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tadarix 5 mg Ivabradin 5mg Viên N1 3.500 4.119 14.416.500 Uống Viên nén bao phim 840110181500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Laboratorios Liconsa, S.A Spain 2.thau_tinh
1.180.583 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nefopam Medisol 20mg/2ml Nefopam hydroclorid 10mg/ml x 2ml Ống N1 27.270 22.900 624.483.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-23007-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma Haupt Pharma Livron France 2.thau_tinh
1.180.582 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nexipraz 40 Esomeprazol 40mg Viên N3 158.120 6.450 1.019.874.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột 893110363623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.581 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lamivudin Hasan 150 Lamivudin 150mg Viên N4 58.940 882 51.985.080 Uống Viên nén bao phim 893110057900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.580 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candesartan Plus 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 1.009.100 2.499 2.521.740.900 Uống Viên nén 893110027124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.579 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection Meloxicam 10mg/ml x 1,5ml Ống N1 18.220 16.390 298.625.800 Tiêm Dung dịch tiêm 380110964024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng Vetprom AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.180.578 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 5% Glucose 5% x 500ml Chai N4 239.782 7.399 1.774.147.018 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110238000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.577 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zentanil 500mg/5ml Acetyl leucin 100mg/ml x 5ml Lọ N4 192.160 12.600 2.421.216.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110880924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.576 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dopegyt Methyldopa 250mg Viên N1 15.000 2.400 36.000.000 Uống Viên nén bao phim 599110417323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.180.575 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 0 4.480 0 Uống Viên nén bao phim VN-16598-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.180.574 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40IU/ml x 10ml Lọ N5 3.330 91.000 303.030.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-13425-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Nam Hưng Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.180.573 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panalgan Plus Paracetamol + tramadol hydroclorid 325mg + 37,5mg Viên N4 0 1.510 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-28894-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.572 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 25ml Lọ N4 1.700 5.400 9.180.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100144225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.571 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 250ml Chai N4 11.800 28.500 336.300.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100900624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.570 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri 5mg + 3mg Viên N2 94.000 4.390 412.660.000 Uống Viên nang VD-16719-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.569 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Otofa Rifamycin 20.000IU/ml x 10ml Lọ N1 500 94.500 47.250.000 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai 300110040925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Pharmaster France 2.thau_tinh
1.180.568 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (20/80) Ống N1 18.440 152.000 2.802.880.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm 590410177500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A Poland 2.thau_tinh
1.180.567 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kenzuda 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 260.200 2.600 676.520.000 Uống Viên nén 893110298200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B CTCP Dược phẩm Tipharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.566 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mizapenem 1g Meropenem 1g Lọ N4 4.500 23.645 106.402.500 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110066624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.565 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/ml x 1ml Ống N4 49.530 1.050 52.006.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110151100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.564 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atisalbu Salbutamol 0,4mg/ml x 10ml Ống N4 13.900 4.830 67.137.000 Uống Dung dịch uống 893115277823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.563 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stadnex 20 CAP Esomeprazol 20mg Viên N3 72.000 3.200 230.400.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột 893110193624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.562 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mizapenem 1g Meropenem 1g Lọ N4 4.500 23.645 106.402.500 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110066624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.561 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Auroliza 5 Lisinopril 5mg Viên N2 222.000 1.150 255.300.000 Uống Viên nén VN-17253-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Aurobindo Pharma Limited – Unit III India 2.thau_tinh
1.180.560 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clopiaspirin 75/100 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg Viên N2 6.000 9.500 57.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-34727-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.559 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Adrelido Lidocain hydroclorid + adrenalin 36mg + 18mcg; 1,8ml Ống N4 8.660 4.830 41.827.800 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110091425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.558 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Domperidon Domperidon 10mg Viên N4 4.900 72 352.800 Uống Viên nén 893110287323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.557 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sulraapix 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N2 56.800 79.000 4.487.200.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-35471-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.556 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Faldobiz 500 Cefamandol 0,5g Lọ N4 17.500 29.800 521.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110146900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.555 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tegrucil-4 Acenocoumarol 4mg Viên N2 6.200 3.150 19.530.000 Uống Viên nén 893110664224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.554 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fegra 180 Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên N3 14.500 2.100 30.450.000 Uống Viên nén bao phim VD-20324-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.553 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 20.400 405 8.262.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột 893110354123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.552 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 850.000 1.190 1.011.500.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát VD-35985-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.551 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ethambutol 400mg Ethambutol hydroclorid 400mg Viên N4 163.800 1.250 204.750.000 Uống Viên nén bao phim 893110065824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.550 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azizi Azithromycin 500mg Viên N3 13.280 2.520 33.465.600 Uống Viên nén bao phim VD-35695-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.549 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 45.500 693 31.531.500 Uống Viên nén 380110009623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đại Bắc Sopharma AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.180.548 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 500mg Viên N1 9.000 2.373 21.357.000 Uống Viên nén sủi bọt 300100011324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội UPSA SAS France 2.thau_tinh
1.180.547 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Desloratadine Danapha Desloratadin 0,5mg/ml x 60ml Chai N4 1.100 12.000 13.200.000 Uống Sirô 893100211323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.546 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pasigel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 460mg gel + 50mg Gói N4 33.000 3.050 100.650.000 Uống Hỗn dịch uống VD-34622-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Benephar CTCP Dược Apimed Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.545 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 80mg Viên N1 9.300 1.938 18.023.400 Đặt hậu môn Viên đạn VN-20952-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Upsa SAS France 2.thau_tinh
1.180.544 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefazolin 1g Cefazolin 1g Lọ N4 45.600 6.990 318.744.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110667124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.543 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lipagim 300 Fenofibrat 300mg Viên N4 147.040 440 64.697.600 Uống Viên nang cứng 893110573324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.542 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meyerfibrat NT 145 Fenofibrat 145mg Viên N4 54.400 1.780 96.832.000 Uống Viên nén bao phim 893110034724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm MKT Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.541 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobradex Tobramycin + dexamethason phosphat 0,3% + 0,1%; 3,5g Tuýp N1 1.500 52.300 78.450.000 Tra mắt Mỡ tra mắt 540110132524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.180.540 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 174.000 987 171.738.000 Uống Viên nén bao phim 893110104300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.539 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cresimex 5 mg Aescin 5mg Lọ N2 7.100 68.000 482.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893110055323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.538 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Anzatax 150mg/25ml Paclitaxel 6mg/ml x 25ml Lọ N1 50 3.173.573 158.678.650 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền VN-20847-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Hospira Australia Pty Ltd Australia 2.thau_tinh
1.180.537 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxytocin Oxytocin 5IU/ml x 1ml Ống N1 32.980 12.500 412.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20167-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.180.536 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 82.300 4.612 379.567.600 Uống Viên nén VN-22534-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pierre Fabre Medicament Production France 2.thau_tinh
1.180.535 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biseptol 480 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N1 58.600 2.570 150.602.000 Uống Viên nén VN-23059-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Adamed Pharma S.A Poland 2.thau_tinh
1.180.534 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vasconcor 3,75 Bisoprolol fumarat 3,75mg Viên N4 586.300 399 233.933.700 Uống Viên nén bao phim 893110104525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.533 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Verospiron Spironolacton 50mg Viên N1 66.200 4.935 326.697.000 Uống Viên nang cứng VN-19163-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.180.532 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Spironolacton Spironolacton 25mg Viên N4 15.000 328 4.920.000 Uống Viên nén VD-34696-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.531 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bismuth Bismuth oxyd 120mg Viên N4 11.140 3.129 34.857.060 Uống Viên nén bao phim 893110729924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.530 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piracetam 1g/5ml Piracetam 200mg/ml x 5ml Ống N4 320 1.875 600.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-34717-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.529 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenafotin 2000 Cefoxitin 2g Lọ N2 44.200 1.159.998 5.127.191.160 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-23020-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.528 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nifedipin Hasan 20 Retard Nifedipin 20mg Viên N3 50.000 672 33.600.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài 893110458024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.527 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nefolin 30mg Nefopam hydroclorid 30mg Viên N1 2.000 5.250 10.500.000 Uống Viên nén VN-18368-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Medochemie Limited – Central Factory Cyprus 2.thau_tinh
1.180.526 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir 800 Aciclovir 800mg Viên N4 0 9.345 0 Uống Viên nén bao phim VD-34275-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.525 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 432.620 1.239 536.016.180 Uống Viên nang mềm 893110113023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.524 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medsamic 250mg/5ml Tranexamic acid 50mg/ml x 5ml Ống N1 300 12.000 3.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20801-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 2.thau_tinh
1.180.523 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clopalvix Plus Acetylsalicylic acid + clopidogrel 75mg + 75mg Viên N2 0 3.087 0 Uống Viên nén bao phim VD-25142-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.522 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ibuprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N4 21.000 230 4.830.000 Uống Viên nén bao phim 893100544324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.521 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N3 88.500 3.900 345.150.000 Uống Viên nén bao phim 890110002724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Cadila Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.180.520 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05% x 5ml Lọ N4 9.920 2.625 26.040.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi 893100064800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.519 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 380.200 1.995 758.499.000 Uống Viên nén 893110331800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.518 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salres 100mcg Aerosol Inhaler Salbutamol 100mcg x 200 liều Bình N2 120 49.800 5.976.000 Dạng hít Thuốc hít định liều 868115349224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH United Pharma Deva Holding A.S. Turkey 2.thau_tinh
1.180.517 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dropstar Levofloxacin 0,5% x 0,4ml Ống N4 3.190 6.500 20.735.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115057200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.516 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (20/80) Ống N1 12.440 152.000 1.890.880.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm 590410177500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A Poland 2.thau_tinh
1.180.515 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat 0,25mg/ml x 1ml Ống N4 19.850 5.460 108.381.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114703224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.514 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Laci-eye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% x 0,4ml Ống N4 8.200 5.500 45.100.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110591624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.513 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lamivudine SaVi 150 Lamivudin 150mg Viên N2 23.700 6.490 153.813.000 Uống Viên nén bao phim 893110207825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.512 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 11.950 1.500 17.925.000 Uống Viên nang cứng 893610332524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.511 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combiwave SF 125 Salmeterol + fluticason propionat 25mcg + 125mcg; 120 liều Bình N2 2.560 90.720 232.243.200 Dạng hít Thuốc hít định liều 890110028823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.180.510 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinsalmol 5mg Salbutamol 1mg/ml x 5ml Ống N4 880 98.000 86.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-35063-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.509 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Xylozin Drops 0,05% Xylometazolin hydroclorid 0,05% x 10ml Lọ N2 3.500 13.000 45.500.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi 893100040223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.508 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphatoxin Oxytocin 10IU/ml x 1ml Ống N4 40.140 10.000 401.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114039523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.507 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Perindopril arginin + indapamid + amlodipin 5mg + 1,25mg + 5mg Viên N1 195.140 8.557 1.669.812.980 Uống Viên nén bao phim VN3-11-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 2.thau_tinh
1.180.506 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 17.000 6.825 116.025.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110136025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.505 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Navaldo Fluorometholon 0,1% x 5ml Lọ N4 2.710 22.000 59.620.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt 893110087324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.504 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 1g Fluorouracil 50mg/ml x 20ml Lọ N4 500 83.895 41.947.500 Tiêm Dung dịch tiêm 893114114923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.503 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 0,4ml Ống N4 1.440 5.500 7.920.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115304900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.502 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 100IU/ml x 3ml Ống N5 0 217.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1069-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.180.501 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Recolin Citicolin 250mg/ml x 4ml Ống N4 0 54.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-25559-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Vimed CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.500 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pracetam 1200 Piracetam 1200mg Viên N1 0 2.250 0 Uống Viên nén bao phim VD-18536-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.499 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agivitamin B1 Vitamin B1 250mg Viên N4 6.000 220 1.320.000 Uống Viên nén bao phim 893110467824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.498 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Recolin Citicolin 250mg/ml x 4ml Ống N4 0 54.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-25559-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Vimed CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.497 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon-Iod HD Povidon iodin 10% x 125ml Lọ N4 0 16.380 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-18443-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.496 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ticarlinat 1,6 g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 5.000 105.000 525.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110155724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.495 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stacytine 200 N-acetylcystein 200mg Viên N2 0 1.700 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-20374-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.494 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 250 Fluorouracil 50mg/ml x 5ml Lọ N4 0 26.250 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-26365-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.493 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tatanol Paracetamol 500mg Viên N3 0 190 0 Uống Viên nén bao phim VD-25397-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.492 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combiwave SF 125 Salmeterol + fluticason propionat 25mcg + 125mcg; 120 liều Bình N2 2.560 90.720 232.243.200 Dạng hít Thuốc hít định liều 890110028823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Glenmark Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.180.491 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cepoxitil 100 Cefpodoxim 100mg Viên N1 0 6.290 0 Uống Viên nén bao phim VD-24432-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.490 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sterolow 20 Rosuvastatin 20mg Viên N3 57.000 469 26.733.000 Uống Viên nén bao phim 893110071124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.489 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N2 0 38.850 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-20745-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.488 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 0 650 0 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài VD-24568-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.487 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin 3B-PV Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 500mcg Viên N4 25.000 1.500 37.500.000 Uống Viên nang cứng 893100712724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược Phúc Vinh Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.486 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Orenko Cefixim 200mg Viên N4 0 1.045 0 Uống Viên nang cứng VD-23074-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.485 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml Vinorelbin 10mg/ml x 1ml Lọ N4 60 383.250 22.995.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch 893114093623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.484 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N3 0 16.300 0 Uống Viên nén bao phim QLĐB-560-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.483 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml Salbutamol 0,5mg/ml x 1ml Ống N1 0 15.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20115-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin France 2.thau_tinh
1.180.482 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panalgan Plus Paracetamol + tramadol hydroclorid 325mg + 37,5mg Viên N4 0 1.510 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-28894-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.481 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N1 0 10.200 0 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo VN-21788-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia Catalent France Beinheim S.A (ĐG, KS, XX: Innothera Chouzy- France) France 2.thau_tinh
1.180.480 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zoxedum 7.5mg Zopiclon 7,5mg Viên N2 2.000 2.373 4.746.000 Uống Viên nén bao phim 471110304225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 2.thau_tinh
1.180.479 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 0 265.000 0 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền VN-20412-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.180.478 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fludalt Duo 250mcg/50mcg Salmeterol + fluticason propionat 50mcg + 250mcg; 60 viên Hộp N1 1.250 198.975 248.718.750 Dạng hít Viên nang chứa bột dùng để hít VN-21055-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Laboratorios Liconsa, S.A Spain 2.thau_tinh
1.180.477 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atropin sulfat Atropin sulfat 0,25mg/ml x 1ml Ống N4 0 780 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24897-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.476 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) Salbutamol 1mg/ml x 5ml Ống N1 4.560 115.800 528.048.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch VN-16406-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin France 2.thau_tinh
1.180.475 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên UPSA-C Vitamin C 1000mg Viên N1 8.500 3.333 28.330.500 Uống Viên nén sủi bọt VN-22567-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội UPSA SAS France 2.thau_tinh
1.180.474 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerazzu-plus Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N2 41.000 2.730 111.930.000 Uống Viên nén bao phim 893110385324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.473 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Systane Ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 5ml Lọ N1 1.200 60.100 72.120.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-19762-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Alcon Research, LLC USA 2.thau_tinh
1.180.472 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Droxicef 500mg Cefadroxil 500mg Viên N3 155.000 2.500 387.500.000 Uống Viên nang cứng 893110495024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.471 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin B12 Vitamin B12 1mg/ml x 1ml Ống N4 95.880 436 41.803.680 Tiêm Dung dịch tiêm 893110036500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.470 Tân dược Tỉnh Yên Bái Fenofibrat 300mg Fenofibrat 300mg Viên N2 0 3.300 0 Uống Viên nang cứng VD-23652-15 20/QĐ-TTKN 31/12/2025 Tỉnh Yên Bái CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.469 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panactol 150 mg Paracetamol 150mg Gói N4 19.100 510 9.741.000 Uống Thuốc bột sủi bọt 893100810724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.468 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 120 344.967 41.396.040 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893114121525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.467 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fluconazol 150 Fluconazol 150mg Viên N2 0 5.800 0 Uống Viên nang cứng 893110013000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.466 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 250 Fluorouracil 50mg/ml x 5ml Lọ N4 50 26.250 1.312.500 Tiêm Dung dịch tiêm 893114176225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.465 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tegrucil-4 Acenocoumarol 4mg Viên N2 0 3.150 0 Uống Viên nén VD-25455-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.464 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 500 mg Paracetamol 500mg Viên N4 0 71 0 Uống Viên nén VD-32051-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.463 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fadolce Cefamandol 1g Lọ N4 0 44.150 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-20466-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.462 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 0 1.647 0 Uống Viên nén bao phim VD-31778-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.461 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cordaflex Nifedipin 20mg Viên N1 537.900 1.450 779.955.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng chậm VN-23124-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.180.460 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ticarlinat 3,2 g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 3.000 165.000 495.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110155824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.459 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zobacta 2,25 g Piperacilin + tazobactam 2g + 0,25g Lọ N2 0 59.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-26853-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.458 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nucleo CMP forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri 10mg + 6mg Ống N1 0 59.500 0 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm VN-18720-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional, SA Spain 2.thau_tinh
1.180.457 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neo-Codion Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 25mg + 100mg + 20mg Viên N1 0 3.585 0 Uống Viên nén bao đường VN-18966-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Sophartex France 2.thau_tinh
1.180.456 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maxxhepa urso 300 capsules Ursodeoxycholic acid 300mg Viên N4 2.000 2.080 4.160.000 Uống Viên nang cứng 893110146424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.455 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 0 1.500 0 Uống Viên nang cứng GC-310-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.454 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Gói N4 0 2.499 0 Uống Hỗn dịch uống VD-31402-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.453 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 0 302 0 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột VD-21315-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.452 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén dài bao phim VD-18935-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.451 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Spiranisol Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg Viên N2 0 1.990 0 Uống Viên nén bao phim VD-24253-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.450 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N4 0 1.760 0 Uống Viên nén bao phim VD-32391-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.449 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tyrosur Gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N1 0 63.000 0 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da VN-22211-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Germany 2.thau_tinh
1.180.448 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500mg + 2mg Viên N4 0 2.650 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-30006-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.447 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zoruxa Zoledronic acid 50mcg/ml x 100ml Chai N2 410 4.410.000 1.808.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 890110030623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Gland Pharma Limited India 2.thau_tinh
1.180.446 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Derikad Deferoxamin mesylat 500mg Lọ N4 0 127.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-33405-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.445 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Roticox 30 mg film-coated tablets Etoricoxib 30mg Viên N1 0 9.800 0 Uống Viên nén bao phim VN-21716-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.444 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftibiotic 500 Ceftizoxim 0,5g Lọ N2 0 4.599.945 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-23017-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.443 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Letrofam Vinpocetin 10mg Viên N1 4.000 3.297 13.188.000 Uống Viên nén 477110987424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện UAB Aconitum Lithuania 2.thau_tinh
1.180.442 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imexime 200 Cefixim 200mg Viên N2 0 8.500 0 Uống Viên nang cứng VD-30399-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.441 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ufur capsule Tegafur + uracil 100mg + 224mg Viên N2 0 39.500 0 Uống Viên nang cứng VN-17677-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 2.thau_tinh
1.180.440 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 100ml Lọ N4 0 15.800 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-31199-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.439 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml x 1ml Ống N4 0 6.489 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28703-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.438 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nolpaza 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 35.000 5.800 203.000.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày 383110026125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.437 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lactated Ringer's and Dextrose Ringer lactat + glucose (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat + glucose) 500ml: 3g + 1,5g + 0,15g + 0,1g + 22,73g Chai N4 3.400 10.960 37.264.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-21953-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.436 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobramycin 0,3% Tobramycin 0,3% x 5ml Lọ N4 1.600 2.900 4.640.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt 893110668324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.435 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Perglim M-1 Glimepirid + metformin hydroclorid 1mg + 500mg Viên N3 130.000 2.600 338.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm 890110035323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 2.thau_tinh
1.180.434 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol Salbutamol 100mcg x 200 liều Lọ N1 1.777 51.000 90.627.000 Đường hô hấp Thuốc hít định liều 840115314625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển Tây Âu Laboratorio Aldo-Unión SL Spain 2.thau_tinh
1.180.433 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midaman 1,5g/0,1g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N4 17.000 96.999 1.648.983.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110391124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.432 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Simvastatin 40 Simvastatin 40mg Viên N4 12.000 770 9.240.000 Uống Viên nén bao phim VD-34653-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.431 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Danapha – Rabe Rabeprazol natri 10mg Viên N2 169.000 830 140.270.000 Uống Viên bao tan trong ruột 893110231223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.430 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valygyno Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N4 37.960 3.570 135.517.200 Đặt âm đạo Viên nang mềm 893110181924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.429 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenofovir Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N4 104.200 979 102.011.800 Uống Viên nén bao phim 893110364624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.428 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 365.100 1.995 728.374.500 Uống Bột pha hỗn dịch uống 893100023000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.427 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Supertrim Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Gói N4 56.130 1.725 96.824.250 Uống Thuốc bột uống VD-23491-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.426 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atira injection Natri hyaluronat 10mg/ml x 2ml Bơm tiêm N2 350 550.000 192.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm 880110001500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Dongkwang Pharm.Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.180.425 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lusfatop Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 40mg + 0,04mg; 4ml Ống N1 17.600 80.000 1.408.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 300110185123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Delpharm Tours France 2.thau_tinh
1.180.424 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 10ml Lọ N4 2.580 65.000 167.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115304900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.423 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carbocisteine 375mg Capsules Carbocistein 375mg Viên N3 12.000 2.800 33.600.000 Uống Viên nang cứng 890100125624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Flamingo Pharmaceuticals Ltd India 2.thau_tinh
1.180.422 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimoti Domperidon 1mg/ml x 10ml Gói N4 2.600 4.494 11.684.400 Uống Hỗn dịch uống 893110256423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.421 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lactated Ringer's Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) 500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g Chai N4 96.650 7.239 699.649.350 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110118323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.420 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 5% Glucose 5% x 100ml Chai N4 920 7.030 6.467.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110238000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.419 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 0 780 0 Uống Viên nén VD-30446-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.418 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Candesartan 8 Candesartan 8mg Viên N2 0 3.591 0 Uống Viên nén bao phim VD-23004-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.417 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scofi Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 10ml Lọ N4 0 37.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt VD-32234-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.416 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Isosorbid Isosorbid dinitrat 10mg Viên N4 30.000 155 4.650.000 Uống Viên nén 893110886124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.415 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Irbesartan Irbesartan 150mg Viên N4 18.400 310 5.704.000 Uống Viên nén bao phim VD-35515-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.414 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Falipan Lidocain hydroclorid 20mg/ml x 10ml Ống N1 6.270 38.500 241.395.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-18226-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Bình Việt Đức Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (XX: Deltamedica GmbH- Germany) Italy 2.thau_tinh
1.180.413 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Idatril 5mg Imidapril hydroclorid 5mg Viên N3 181.000 3.900 705.900.000 Uống Viên nén VD-18550-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.412 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mirenzine 5 Flunarizin 5mg Viên N3 90.200 1.250 112.750.000 Uống Viên nén 893110484324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.411 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heraprostol Misoprostol 100mcg Viên N4 22.600 3.195 72.207.000 Uống Viên nén VD-35257-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.410 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Deruthricin gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N4 200 38.000 7.600.000 Dùng ngoài Gel bôi da VD-35390-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.409 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Cafein Cafein citrat 20mg/ml x 3ml Ống N4 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24589-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.408 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 1.155.300 499 576.494.700 Uống Viên nén bao đường 893110332924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.407 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gemita 200mg Gemcitabin 200mg Lọ N2 20 115.000 2.300.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền VN-21730-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited India 2.thau_tinh
1.180.406 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 5ml Ống N4 0 49.980 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-26127-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.405 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 2.000 14.200 28.400.000 Uống Viên nén bao phim 383110074623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.404 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1mg Viên N2 30.000 1.952 58.560.000 Uống Viên nén bao phim 893100861924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.403 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Augxicine 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N4 2.400 1.806 4.334.400 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-30557-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.402 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neutrifore Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1mg Viên N4 0 1.260 0 Uống Viên nén dài bao phim VD-18935-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.401 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitol Natri hyaluronat 0,18% x 12ml Lọ N4 0 39.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-28352-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.400 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Milepsy 200 Valproat natri 200mg Viên N4 0 2.000 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-33912-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.399 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Somazina 500mg Citicolin 125mg/ml x 4ml Ống N1 6.450 58.000 374.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm 840110082123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional, SA Spain 2.thau_tinh
1.180.398 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lamivudin Hasan 150 Lamivudin 150mg Viên N4 0 882 0 Uống Viên nén bao phim VD-34459-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.397 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lamivudine SaVi 150 Lamivudin 150mg Viên N2 0 6.490 0 Uống Viên nén bao phim VD-34230-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.396 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 0 126.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VD-21234-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.395 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 0 92.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-13426-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.180.394 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 330ml Lọ N4 2.340 39.500 92.430.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100292323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.393 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerusyn 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N2 0 94.983 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-26159-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.392 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kenzuda 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 0 2.600 0 Uống Viên nén VD-33648-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B CTCP Dược phẩm Tipharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.391 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acepron 80mg Paracetamol 80mg Gói N4 4.800 299 1.435.200 Uống Thuốc bột uống 893100846124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.390 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 250 Fluorouracil 50mg/ml x 5ml Lọ N4 0 26.250 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-26365-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.389 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxacillin 0,5g Oxacilin 0,5g Lọ N2 6.200 31.500 195.300.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110595924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.388 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bromhexine A.T Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml x 5ml Gói N4 0 1.150 0 Uống Dung dịch uống VD-25652-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.387 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 100IU/ml x 3ml Ống N5 0 217.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1069-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.180.386 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5mg/ml x 20ml Lọ N1 2.480 49.449 122.633.520 Tiêm Dung dịch tiêm VN-19692-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) France 2.thau_tinh
1.180.385 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Theresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 0 1.800 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống VD-20942-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.384 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dipartate Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 0 1.050 0 Uống Viên nén bao phim VD-26641-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.383 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefadroxil 500 mg Cefadroxil 500mg Viên N4 0 1.175 0 Uống Viên nang cứng VD-30631-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.382 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Bezafibrate 200 Bezafibrat 200mg Viên N2 46.300 2.900 134.270.000 Uống Viên nén bao phim VD-21893-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.381 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 212.670 96 20.416.320 Uống Viên nén bao đường 893115322424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.380 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gliclada 60mg modified – release tablets Gliclazid 60mg Viên N1 0 5.120 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài VN-21712-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.379 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 10ml Lọ N4 0 65.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-22001-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.378 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 100IU/ml x 10ml Lọ N1 0 115.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm QLSP-850-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Poland 2.thau_tinh
1.180.377 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 500ml Lọ N4 11.335 59.900 678.966.500 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100443924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.376 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flunavertig Flunarizin 5mg Viên N2 0 800 0 Uống Viên nang cứng VD-29058-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.375 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Droxicef 500mg Cefadroxil 500mg Viên N3 0 2.500 0 Uống Viên nang cứng VD-23835-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.374 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 0 2.035 0 Uống Viên nang cứng VN-17386-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 2.thau_tinh
1.180.373 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propylthiouracil Propylthiouracil 50mg Viên N4 0 300 0 Uống Viên nén VD-31138-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.372 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midatan 500/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N4 67.760 5.900 399.784.000 Uống Viên nén bao phim 893110365324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.371 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciloxan Ciprofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N1 2.100 68.999 144.897.900 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 540115406223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.180.370 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ficocyte Filgrastim 60MU/ml x 0,5ml Bơm tiêm N4 90 330.000 29.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893410647524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.369 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zasemer 2g Ceftizoxim 2g Lọ N4 11.000 85.000 935.000.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110656824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan CTCP Dược phẩm Am Vi Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.368 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zobacta 2,25 g Piperacilin + tazobactam 2g + 0,25g Lọ N2 0 59.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-26853-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.367 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên N3 26.200 1.880 49.256.000 Uống Viên nén bao phim 893110544424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.366 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobramycin-TV Tobramycin 40mg/ml x 1ml Ống N4 1.800 7.500 13.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110492124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.365 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piperacillin 2 g Piperacilin 2g Lọ N2 0 69.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-26851-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.364 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1.000.000IU Lọ N4 0 4.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-24794-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.363 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceraapix Cefoperazon 1g Lọ N2 0 46.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-20038-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.362 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotiam 0,5 g Cefotiam 0,5g Lọ N4 0 47.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-29004-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.361 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin B1 100mg Vitamin B1 100mg Viên N4 0 230 0 Uống Viên nén VD-25765-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.360 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trinitrina Nitroglycerin 5mg/1,5ml Ống N1 0 47.080 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền VN-21228-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.180.359 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 125mg Cefuroxim 125mg Gói N3 0 1.621 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-23598-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.358 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methicowel 1500 Mecobalamin 1500mcg/ml x 1ml Ống N5 0 25.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21239-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.180.357 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 0 1.250 0 Uống Viên nén VD-24959-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.356 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mezanamin Tranexamic acid 100mg/ml x 5ml Ống N4 0 2.590 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm VD-25860-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.355 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 0 14.200 0 Uống Viên nén bao phim VN-17922-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.354 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 0 66.790 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-29359-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.353 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zobacta 2,25 g Piperacilin + tazobactam 2g + 0,25g Lọ N2 5.000 59.500 297.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110155924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.352 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N2 0 1.650 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-18534-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.351 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bacom-BFS Carbazochrom 5mg/ml x 5ml Ống N4 0 31.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-33151-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.350 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lucikvin 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 0 58.800 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD3-139-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.349 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lucikvin Meclofenoxat hydroclorid 250mg Lọ N4 0 45.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-31252-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.348 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci gluconolactat 150mg + 1.470mg Viên N4 0 1.785 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-28536-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.347 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dipartate Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 0 1.050 0 Uống Viên nén bao phim VD-26641-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.346 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinfadin Famotidin 10mg/ml x 2ml Ống N4 0 32.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28700-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.345 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fullgram Injection 600mg/4ml Clindamycin 150mg/ml x 4ml Ống N2 0 80.990 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20968-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.180.344 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N3 0 966 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống VD-32524-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.343 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepagold Acid amin 8% x 250ml Túi N2 890 97.000 86.330.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 880110015725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.180.342 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidone Povidon iodin 10% x 100ml Chai N4 3.620 13.500 48.870.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100041923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.341 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sotretran 20mg Isotretinoin 20mg Viên N2 1.000 12.900 12.900.000 Uống Viên nang mềm 890110033723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 2.thau_tinh
1.180.340 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diosce Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N4 44.000 630 27.720.000 Uống Viên nén bao phim 893100399825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH MTV La Terre France ID Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.339 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimol 150 Paracetamol 150mg Gói N4 65.400 330 21.582.000 Uống Thuốc cốm 893100702224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.338 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flupril 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N1 221.000 3.600 795.600.000 Uống Viên nén 594110960124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco S.C. Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh
1.180.337 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N4 10.000 1.027 10.270.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-22488-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.336 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kali Clorid Kabi 10% Kali clorid 100mg/ml x 10ml Ống N4 25.650 2.002 51.351.300 Tiêm Dung dịch tiêm VD-19566-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.335 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paparin Papaverin hydroclorid 20mg/ml x 2ml Ống N4 16.620 3.465 57.588.300 Tiêm Dung dịch tiêm 893110375423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.334 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N3 8.800 6.000 52.800.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài 890110437723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Ltd India 2.thau_tinh
1.180.333 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Faldobiz 500 Cefamandol 0,5g Lọ N4 17.500 29.800 521.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110146900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.332 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atorvastatin 20 Atorvastatin 20mg Viên N4 49.260 119 5.861.940 Uống Viên nén 893110291000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.331 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 20% Glucose 20% x 500ml Chai N4 2.900 15.000 43.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110606724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.330 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kaclocide Acetylsalicylic acid + clopidogrel 75mg + 75mg Viên N4 6.000 842 5.052.000 Uống Viên nén bao phim 893110272724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.329 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Katrypsin Alpha chymotrypsin 21 microkatals Viên N4 338.050 101 34.143.050 Uống Viên nén 893110347723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.328 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TV-Zidim 1g Ceftazidim 1g Lọ N4 34.610 9.800 339.178.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110083625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.327 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smofkabiven Peripheral Acid amin + glucose + lipid 10% + 13% + 20%; 1206ml Túi N1 650 720.000 468.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền 730110021723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi AB Sweden 2.thau_tinh
1.180.326 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên DCL-Dapagliflozin 10mg Dapagliflozin 10mg Viên N4 22.700 1.290 29.283.000 Uống Viên nén bao phim 893110328100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.325 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 400 133.230 53.292.000 Tiêm Bột pha tiêm VN-16582-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Oncology GmbH Germany 2.thau_tinh
1.180.324 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol A.T inj Paracetamol 150mg/ml x 2ml Ống N4 15.200 6.300 95.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110203524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.323 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vintor 2000 Erythropoietin 2.000IU/ml x 1ml Bơm tiêm N5 7.810 69.000 538.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1150-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Gennova Biopharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.180.322 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Silymax-F Silymarin 140mg Viên N4 88.000 1.050 92.400.000 Uống Viên nang cứng VD-27202-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hưng Việt CTCP Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.321 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Abgalic Fort Silymarin 140mg Viên N4 4.000 5.600 22.400.000 Uống Viên nén bao phim VD-33801-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hương Thiên Phú CTCP US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.320 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lacikez 4mg Lacidipin 4mg Viên N1 20.000 6.500 130.000.000 Uống Viên nén bao phim 590110425823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Biofarm Sp. z o.o. Poland 2.thau_tinh
1.180.319 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flixone Fluticason propionat 50mcg x 60 liều Lọ N4 2.020 96.000 193.920.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi định liều VD-35935-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.318 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Falipan Lidocain hydroclorid 20mg/ml x 10ml Ống N1 6.270 38.500 241.395.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-18226-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Bình Việt Đức Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (XX: Deltamedica GmbH- Germany) Italy 2.thau_tinh
1.180.317 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Atracu Atracurium besylat 10mg/ml x 2,5ml Ống N4 850 39.900 33.915.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114152723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.316 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N3 113.700 795 90.391.500 Uống Viên nén bao phim 893115287023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.315 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tinfomuc 200 N-acetylcystein 200mg Gói N4 228.600 1.995 456.057.000 Uống Thuốc cốm 893100061724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.314 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Deslora Desloratadin 5mg Viên N3 86.230 1.500 129.345.000 Uống Viên nén bao phim 893100403324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.313 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir 400mg Aciclovir 400mg Viên N4 14.280 620 8.853.600 Uống Viên nén 893110333600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.312 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nimovac-V Nimodipin 0,2mg/ml x 50ml Lọ N1 320 586.000 187.520.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 520110005524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Pharmathen S.A. Greece 2.thau_tinh
1.180.311 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% x 15ml Lọ N4 11.630 32.800 381.464.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100182624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.310 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin 200mg/100ml Ciprofloxacin 2mg/ml x 100ml Lọ N4 24.780 10.360 256.720.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-34943-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.309 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên L-Ornithin-LAspartat 5 g/10 ml L-ornithin L-aspartat 500mg/ml x 10ml Ống N4 1.200 57.000 68.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893110282324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Vimed CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.308 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cilnidipin 5 Cilnidipin 5mg Viên N4 20.400 362 7.384.800 Uống Viên nén bao phim 893110065425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.307 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hadusartan hydro 8/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N2 50.000 3.600 180.000.000 Uống Viên nén 893110252824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.306 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Otrivin Xylometazolin hydroclorid 0,05% x 10ml Lọ N1 450 38.500 17.325.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi VN-22705-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Haleon CH SARL Switzerland 2.thau_tinh
1.180.305 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cepoxitil 100 Cefpodoxim 100mg Viên N1 600 6.290 3.774.000 Uống Viên nén bao phim 893110242000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.304 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 144.000 850 122.400.000 Uống Viên nén 893100462624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.303 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amesartil 75 Irbesartan 75mg Viên N2 90.000 2.700 243.000.000 Uống Viên nén VD-22966-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Song Việt CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.302 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piroxicam 20mg/ml Piroxicam 20mg/ml x 1ml Ống N4 13.600 3.400 46.240.000 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110151200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.301 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fabadroxil Cefadroxil 250mg Gói N3 27.000 4.500 121.500.000 Uống Thuốc bột uống 893110710024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.300 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zentason Mometason furoat 50mcg x 120 liều Lọ N4 260 125.000 32.500.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi 893100881024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.299 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Letrozsun Letrozol 2,5mg Viên N2 11.900 6.460 76.874.000 Uống Viên nén bao phim 890114033823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Ltd. India 2.thau_tinh
1.180.298 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Telmisartan 40 Telmisartan 40mg Viên N3 109.000 1.350 147.150.000 Uống Viên nén bao phim VD-23008-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.297 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pregabalin 75mg Pregabalin 75mg Viên N4 9.000 418 3.762.000 Uống Viên nang cứng VD-34763-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.296 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Viacoram 3.5mg/2.5mg Perindopril arginin + amlodipin 3,5mg + 2,5mg Viên N1 247.000 5.960 1.472.120.000 Uống Viên nén VN3-46-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 2.thau_tinh
1.180.295 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Codalgin forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 71.600 3.390 242.724.000 Uống Viên nén VN-22611-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Aspen Pharma Pty Ltd Australia 2.thau_tinh
1.180.294 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Beynit 5 Ramipril 5mg Viên N4 70.000 1.995 139.650.000 Uống Viên nang cứng VD-35020-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.293 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 2ml Lọ N4 2.650 23.000 60.950.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115304900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.292 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 0,4ml Ống N4 1.440 5.500 7.920.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115304900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.291 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftibiotic 500 Ceftizoxim 0,5g Lọ N2 50.700 4.599.945 2.332.172.115 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110372023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.290 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Uni-Atropin Atropin sulfat 1% x 0,5ml Ống N4 470 12.600 5.922.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893114203225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.289 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Inlezone 600 Linezolid 2mg/ml x 300ml Túi N4 820 204.000 167.280.000 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền 893110589524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy CTCP Dược phẩm Am Vi Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.288 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N3 88.500 3.900 345.150.000 Uống Viên nén bao phim 890110002724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Cadila Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.180.287 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medaxetine 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 0 17.400 0 Uống Viên nén bao phim VN-22658-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Limited – Factory C (Oral Facility) Cyprus 2.thau_tinh
1.180.286 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phabaleno 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N4 10.000 4.200 42.000.000 Uống Viên nén 893110218723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.285 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 290.000 147 42.630.000 Uống Viên nén bao phim 893110602124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.284 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3% x 5ml Lọ N1 0 37.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-21787-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 2.thau_tinh
1.180.283 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 0 595 0 Uống Viên nén VD-21392-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.282 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Letrozsun Letrozol 2,5mg Viên N2 11.900 6.460 76.874.000 Uống Viên nén bao phim 890114033823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Ltd. India 2.thau_tinh
1.180.281 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lenazol Letrozol 2,5mg Viên N4 2.000 7.900 15.800.000 Uống Viên nén bao phim 893114956924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm MKT Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.280 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fluconazol 150 Fluconazol 150mg Viên N2 0 5.800 0 Uống Viên nang cứng 893110013000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.279 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diflazon 150mg Fluconazol 150mg Viên N1 1.800 17.690 31.842.000 Uống Viên nang cứng VN-22563-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.278 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mirtazapin DWP 15mg Mirtazapin 15mg Viên N4 5.000 1.365 6.825.000 Uống Viên nén bao phim 893110251824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.277 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hasanbest 500/5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N3 10.000 1.680 16.800.000 Uống Viên nén bao phim 893110457824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.276 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gygaril 5 Enalapril 5mg Viên N2 740.800 352 260.761.600 Uống Viên nén 893110047023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.275 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aminazin 1,25% Clorpromazin hydroclorid 12,5mg/ml x 2ml Ống N4 2.328 2.100 4.888.800 Tiêm Dung dịch tiêm 893115701024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.274 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaViFexo 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N2 11.700 460 5.382.000 Uống Viên nén bao phim 893100070924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.273 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 10mg Viên N1 26.800 5.790 155.172.000 Uống Viên nén 383110520224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.272 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Sodium phosphates Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat (480mg + 180mg)/ml x 45ml Chai N4 1.600 44.000 70.400.000 Uống Dung dịch uống 893110066800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.271 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid 11,3% + 11% + 20%; 1040ml Túi N2 0 810.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi VN-20531-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.180.270 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sotretran 10mg Isotretinoin 10mg Viên N2 2.200 8.100 17.820.000 Uống Viên nang mềm 890110033623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 2.thau_tinh
1.180.269 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ericox 60 Etoricoxib 60mg Viên N2 33.600 810 27.216.000 Uống Viên nén bao phim VD-34630-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.268 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotaxime 1g Cefotaxim 1g Lọ N4 55.830 5.145 287.245.350 Tiêm Bột pha tiêm 893110159124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.267 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenafathin 1000 Cefalothin 1g Lọ N2 60.500 79.989 4.839.334.500 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-23661-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.266 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 330ml Lọ N4 2.340 39.500 92.430.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100292323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.265 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 200 5.770 1.154.000 Uống Viên nang cứng chứa pallet kháng acid dịch vị 383110781824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Armephaco KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.264 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N1 5.430 52.900 287.247.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 400115010324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare URSApharm Arzneimittel GmbH Germany 2.thau_tinh
1.180.263 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 10% Glucose 10% x 500ml Chai N4 29.160 9.314 271.596.240 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110402324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.262 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atibutrex 250mg/5ml Dobutamin 50mg/ml x 5ml Ống N4 3.785 55.000 208.175.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893110212723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.261 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 25 mg Metoprolol tartrat 25mg Viên N1 224.100 1.656 371.109.600 Uống Viên nén 594110414025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.180.260 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trikaxon 2g Ceftriaxon 2g Lọ N4 11.000 28.500 313.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110397024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.259 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lidocain Lidocain hydroclorid 20mg/ml x 2ml Ống N4 0 463 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24901-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.258 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fluopas Fluocinolon acetonid 0,025% x 10g Tuýp N4 0 4.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da VD-24843-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.257 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neostigmin Kabi Neostigmin metylsulfat 0,5mg/ml x 1ml Ống N4 14.350 3.284 47.125.400 Tiêm Dung dịch tiêm 893114038600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.256 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Argibu 300 Dexibuprofen 300mg Viên N2 8.200 5.860 48.052.000 Uống Viên nén bao phim 893110069824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.255 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Betahistin 24 Betahistin 24mg Viên N2 200 2.898 579.600 Uống Viên nén 893110294023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.254 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Modom's Domperidon 10mg Viên N2 11.400 239 2.724.600 Uống Viên nén bao phim VD-20579-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.253 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quineril 5 Quinapril 5mg Viên N4 0 693 0 Uống Viên nén bao phim VD-23590-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.252 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 10ml Ống N4 1.450 32.250 46.762.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100057300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.251 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 100ml Chai N1 0 16.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-22341-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.180.250 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 1000ml Chai N1 0 27.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-22341-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.180.249 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ticarlinat 1,6 g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 0 105.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-28958-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.248 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atenolol STADA 50 mg Atenolol 50mg Viên N2 5.000 429 2.145.000 Uống Viên nén VD-23232-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.247 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg Viên N3 0 4.016 0 Uống Viên nén VD-23346-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.246 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 2ml Ống N4 0 36.750 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-26127-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.245 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 432.620 1.239 536.016.180 Uống Viên nang mềm 893110113023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.244 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phosbind Calci acetat 667mg Viên N4 22.000 3.800 83.600.000 Uống Viên nén 893100226225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.243 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cresimex 5 mg Aescin 5mg Lọ N2 7.100 68.000 482.800.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893110055323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.242 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vartel 20mg Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N3 0 600 0 Uống Viên nén bao phim VD-25935-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.241 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flutiflow 60 Fluticason propionat 50mcg x 60 liều Bình N5 0 94.200 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi VN-20396-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.180.240 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oris Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Chai N5 3.400 62.500 212.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 890110983624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Denis Chem Lab Limited India 2.thau_tinh
1.180.239 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 20.600 595 12.257.000 Uống Viên nén 893110045423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.238 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 1,6mg/ml x 50ml Chai N4 0 49.888 0 Uống Sirô VD-29284-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.237 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Antarene codeine 200mg/30mg Ibuprofen + codein 200mg + 30mg Viên N1 0 9.300 0 Uống Viên nén bao phim VN-21380-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Sophartex France 2.thau_tinh
1.180.236 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vasconcor 3,75 Bisoprolol fumarat 3,75mg Viên N4 586.300 399 233.933.700 Uống Viên nén bao phim 893110104525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.235 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biginol 2.5 Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N3 429.000 520 223.080.000 Uống Viên nén bao phim 893110359924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.234 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bismuth Bismuth oxyd 120mg Viên N4 11.140 3.129 34.857.060 Uống Viên nén bao phim 893110729924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.233 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kaclocide Plus Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg Viên N4 9.800 1.140 11.172.000 Uống Viên nén bao phim VD-36136-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.232 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mezanamin Tranexamic acid 100mg/ml x 5ml Ống N4 0 2.590 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm VD-25860-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.231 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 250 Fluorouracil 50mg/ml x 5ml Lọ N4 50 26.250 1.312.500 Tiêm Dung dịch tiêm 893114176225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.230 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydroclorid 0,05% x 10ml Lọ N4 1.120 2.440 2.732.800 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi 893100889424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.229 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ventinos Budesonid 64mcg x 120 liều Chai N4 4.040 79.000 319.160.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi 893100224624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.228 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trifungi Itraconazol 100mg Viên N4 3.580 2.940 10.525.200 Uống Viên nang cứng 893110042300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.227 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diazepam 10mg/2ml Diazepam 5mg/ml x 2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-25308-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.226 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panangin Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim VN-21152-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.180.225 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lostad HCT 100/25 Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N3 0 3.450 0 Uống Viên nén bao phim VD-23975-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vian Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.224 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 10mg/ml x 100ml Túi N4 0 9.135 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-33956-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.223 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vik 1 inj. Vitamin K1 (Phytomenadion) 10mg/ml x 1ml Ống N2 0 12.320 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21634-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Dai Han pharm. Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.180.222 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Letrofam Vinpocetin 10mg Viên N1 0 3.297 0 Uống Viên nén VN-21201-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện UAB Aconitum Lithuania 2.thau_tinh
1.180.221 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vincain Procain hydroclorid 30mg/ml x 2ml Ống N4 0 574 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-26322-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.220 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Eyflox ophthalmic ointment Ofloxacin 0,3% x 3,5g Tuýp N2 0 48.890 0 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt VN-17200-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed Samil Pharm. Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.180.219 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drenoxol Ambroxol hydroclorid 3mg/ml x 10ml Ống N1 0 8.820 0 Uống Siro uống VN-21986-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu Faes Farma Portugal S.A Portugal 2.thau_tinh
1.180.218 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rodogyl Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg Viên N1 85.600 9.030 772.968.000 Uống Viên nén bao phim 800115002200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sanofi S.R.L. Italy 2.thau_tinh
1.180.217 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 66.100 80.000 5.288.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890410177200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.180.216 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 300.800 650 195.520.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài 893110462724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.215 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phenytoin 100 mg Phenytoin 100mg Viên N4 0 315 0 Uống Viên nén VD-23443-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.214 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) 250ml: 15g + 15g + 12,5g + 7,5g Chai N1 1.945 176.000 342.320.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền VN-19955-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.180.213 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg/ml x 1ml Lọ N1 0 34.670 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm VN-22448-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 2.thau_tinh
1.180.212 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 263.660 252 66.442.320 Uống Viên nén 893115309724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.211 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bioflora 100mg Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 1.000 5.500 5.500.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống VN-16392-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex France 2.thau_tinh
1.180.210 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Proponex 200 Propofol 10mg/ml x 20ml Lọ N5 700 23.100 16.170.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền 890114432525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Aspiro Pharma Limited India 2.thau_tinh