Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 122 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.180.709 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alopurinol Arena 100 mg Tablets | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 137.070 | 1.920 | 263.174.400 | Uống | Viên nén | 594110008325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế T.N.T | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.708 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duoridin | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N3 | 27.700 | 5.000 | 138.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110411324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.707 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Masapon | Alpha chymotrypsin | 4,2mg | Viên | N2 | 555.300 | 945 | 524.758.500 | Uống | Viên nén | 893110417224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.706 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 12.700 | 1.092 | 13.868.400 | Uống | Viên nén | 893110030424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.705 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 22.000 | 268 | 5.896.000 | Uống | Viên nén | 893110689224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.704 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Abacavir Tablets USP 300mg | Abacavir | 300mg | Viên | N2 | 27.300 | 8.370 | 228.501.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110007300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.703 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Human Albumin 5% | Albumin | 5% x 250ml | Chai | N1 | 880 | 1.400.000 | 1.232.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | SP3-1246-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.702 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amikacin Kabi | Amikacin | 5mg/ml x 100ml | Chai | N2 | 15.800 | 52.444 | 828.615.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 590110346900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Polska Sp. z o.o. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.701 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 64.000 | 3.948 | 252.672.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 880100084223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.700 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vaminolact | Acid amin | 6,53% x 100ml | Chai | N1 | 1.620 | 135.450 | 219.429.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-19468-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.699 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiparen 10% | Acid amin | 10% x 500ml | Túi | N2 | 740 | 139.000 | 102.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110453623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.698 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calci clorid 500mg/5ml | Calci clorid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 13.585 | 845 | 11.479.325 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110337024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.697 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dolotin 20 mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.540 | 53.900.000 | Uống | Viên nén | VD-34859-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.696 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 12.050 | 2.421 | 29.173.050 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | 300100523924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Upsa SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.695 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bromhexin | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 76.000 | 37 | 2.812.000 | Uống | Viên nén | 893100388524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.694 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 660 | 1.800 | 1.188.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110030300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.693 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bidicolis 2 MIU | Colistin | 2MIU | Lọ | N4 | 1.300 | 344.400 | 447.720.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-33723-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.692 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clanoz | Loratadin | 10mg | Viên | N2 | 49.500 | 204 | 10.098.000 | Uống | Viên nén | 893100040623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.691 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drotaverin | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 82.250 | 138 | 11.350.500 | Uống | Viên nén | 893110039824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.690 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metformin | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 482 | 9.640.000 | Uống | Viên bao phim | 893110443424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.689 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zodalan | Midazolam | 5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 12.080 | 16.900 | 204.152.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893112265523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.688 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sastan-H | Losartan + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N5 | 266.400 | 2.499 | 665.733.600 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21987-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd., | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.687 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ebitac Forte | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N2 | 217.200 | 3.900 | 847.080.000 | Uống | Viên nén | VN-17896-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Farmak JSC | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.686 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vicebrol | Vinpocetin | 5mg | Viên | N1 | 43.600 | 2.289 | 99.800.400 | Uống | Viên nén | VN-22699-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | Biofarm Sp. z o.o. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.685 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 62.200 | 8.500 | 528.700.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110252823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.684 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 250ml | Chai | N1 | 26.400 | 17.500 | 462.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 520110018625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.683 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Treeton | Thioctic acid | 30mg/ml x 20ml | Lọ | N2 | 600 | 190.000 | 114.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-22548-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | JSC "Farmak" | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.682 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucosamin | Glucosamin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 245 | 1.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100389124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.681 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 14.500 | 174.000.000 | Uống | Viên nén | 383110008723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.680 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 0,5% x 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 8.900 | 17.800.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | 893115160224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.679 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftizoxime 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 9.000 | 45.000 | 405.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110818324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.678 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 20 | 115.000 | 2.300.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | VN-21730-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.677 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial | Gemcitabin | 1g | Lọ | N2 | 20 | 277.000 | 5.540.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 890114974524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.676 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Perindopril 5 | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N4 | 10.700 | 675 | 7.222.500 | Uống | Viên nén | 893110276023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.675 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Captopril Stella 25 mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 108.000 | 450 | 48.600.000 | Uống | Viên nén | 893110337223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.674 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hyalgan | Natri hyaluronat | 10mg/ml x 2ml | Bơm tiêm | N1 | 400 | 1.045.000 | 418.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong khớp | VN-11857-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Fidia Farmaceutici S.p.A | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.673 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 12.000 | 2.814 | 33.768.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-15813-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.672 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 0,4ml | Ống | N4 | 6.000 | 6.500 | 39.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100057300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.671 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimoti | Domperidon | 1mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 2.300 | 2.394 | 5.506.200 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110256423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.670 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coversyl 5mg | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N1 | 885.000 | 5.028 | 4.449.780.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17087-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.669 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N3 | 203.200 | 420 | 85.344.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34693-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.668 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 889.200 | 1.553 | 1.380.927.600 | Uống | Viên nén bao phim | 599110407823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.667 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metformin XR 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 54.600 | 594 | 32.432.400 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 893110455523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.666 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 128.000 | 147 | 18.816.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110602124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.665 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 30% | Glucose | 30% x 250ml | Chai | N4 | 200 | 14.100 | 2.820.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-23167-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.664 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol macopharma | Paracetamol | 10mg/ml x 50ml | Túi | N1 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-22243-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Aguettant Mouvaux | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.663 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% x 5g | Tuýp | N4 | 15.135 | 3.108 | 47.039.580 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100489724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.662 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metformin Stella 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N1 | 200.000 | 600 | 120.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23976-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.661 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24965-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.660 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 0 | 3.980 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32808-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.659 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Burometam 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N1 | 0 | 27.900 | 0 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | VN-19328-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.658 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gikanin | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N4 | 38.500 | 345 | 13.282.500 | Uống | Viên nén | VD-22909-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.657 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucosix 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N2 | 55.000 | 465 | 25.575.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110094523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.656 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylprednisolon 4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N4 | 172.200 | 205 | 35.301.000 | Uống | Viên nén | 893110886524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.655 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cobimet XR 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 566.000 | 917 | 519.022.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 893110332700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.654 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 590110425823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Biofarm Sp. z o.o. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.653 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 0 | 3.700 | 0 | Uống | Thuốc bột | QLSP-954-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.652 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | VD-28146-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.651 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N3 | 0 | 2.288 | 0 | Uống | Viên nén | VN-21530-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.650 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21533-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company S.r.l | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.649 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levogolds | Levofloxacin | 5mg/ml x 150ml | Túi | N1 | 14.160 | 250.000 | 3.540.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và phát triển Hà Lan | InfoRLife SA | Switzerland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.648 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.760 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32391-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.647 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.993 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-19519-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.646 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nadecin 10mg | Isosorbid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | VN-17014-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.645 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 0 | 1.880 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25315-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.644 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1mg | Viên | N4 | 11.000 | 1.260 | 13.860.000 | Uống | Viên nén dài bao phim | 893110160625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.643 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 10.400 | 2.500 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | 529100427323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.642 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri bicarbonat | 84mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 23.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-17173-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.641 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N1 | 0 | 63.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | VN-22211-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.640 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.500 | 0 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | VN-21361-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.639 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 165.000 | 1.300 | 214.500.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | 893110693224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.638 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 78.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-33157-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.637 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 0 | 504 | 0 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-23768-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.636 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.239 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-22915-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.635 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Musclid 300 | Roxithromycin | 300mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28992-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.634 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 19.005 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-26744-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.633 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinfadin | Famotidin | 10mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 32.000 | 64.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110172524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.632 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Conipa Pure | Kẽm gluconat | 7mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-24551-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.631 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 72.000 | 3.200 | 230.400.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | 893110193624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.630 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1.470mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-28536-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.629 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 15.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20115-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.628 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 5.550 | 680 | 3.774.000 | Uống | Viên nén | 893110477824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.627 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin B1 100mg | Vitamin B1 | 100mg | Viên | N4 | 3.200 | 230 | 736.000 | Uống | Viên nén | 893110268800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.626 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 1000ml | Chai | N4 | 1.320 | 81.000 | 106.920.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100900624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.625 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metformin | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 0 | 482 | 0 | Uống | Viên bao phim | VD-31992-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.624 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin B1 100mg | Vitamin B1 | 100mg | Viên | N4 | 0 | 230 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25765-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.623 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 609 | 1.218.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110082700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.622 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 250ml | Chai | N4 | 0 | 28.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-28005-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.621 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 16.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | QLĐB-560-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.620 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thiaject | Glutathion | 900mg | Lọ | N4 | 0 | 129.300 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-31951-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.619 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 100mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-33432-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.618 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxacillin 0,5g | Oxacilin | 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26161-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.617 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 82.000 | 3.380 | 277.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-36187-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.616 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 333.340 | 1.100 | 366.674.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110448423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.615 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 108,3mg + 22,73mg | Viên | N5 | 8.400 | 9.000 | 75.600.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | VN-17936-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.614 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Erilcar 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N3 | 574.000 | 1.399 | 803.026.000 | Uống | Viên nén | 893110312723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.613 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol DWP 5mg | Haloperidol | 5mg | Viên | N4 | 1.200 | 630 | 756.000 | Uống | Viên nén | VD-35360-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.612 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 4.282.500 | 116 | 496.770.000 | Uống | Viên nén | VD-20761-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.611 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 150mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 590 | 2.900 | 1.711.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-19567-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.610 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nephrosteril | Acid amin | 7% x 250ml | Chai | N1 | 272 | 112.000 | 30.464.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-17948-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.609 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100mg | Viên | N4 | 137.840 | 735 | 101.312.400 | Uống | Viên nén | 893110286724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.608 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hapacol 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N3 | 41.100 | 1.050 | 43.155.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | VD-20561-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.607 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 7.000 | 5.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-17714-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.606 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 193.400 | 3.800 | 734.920.000 | Uống | Viên nén | VN-22752-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.605 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 90.200 | 1.250 | 112.750.000 | Uống | Viên nén | 893110484324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.604 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisonorm | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 327.900 | 6.100 | 2.000.190.000 | Uống | Viên nén | VN-22644-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.603 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azopt | Brinzolamid | 1% x 5ml | Lọ | N1 | 140 | 116.700 | 16.338.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 001110009924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Alcon Research, LLC | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.602 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 174.000 | 987 | 171.738.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110104300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.601 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 186.500 | 2.400 | 447.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110049223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.600 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candekern 16mg Tablet | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 65.000 | 6.500 | 422.500.000 | Uống | Viên nén | 840110007724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.599 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI | Colistin | 2MIU | Lọ | N1 | 2.500 | 789.495 | 1.973.737.500 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | 840114767524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.598 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 34.650 | 315 | 10.914.750 | Uống | Viên nén | 893110201400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.597 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Antarene codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 19.700 | 9.300 | 183.210.000 | Uống | Viên nén bao phim | 300110005624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.596 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glimet 500mg/2.5 tablets | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 323.000 | 1.750 | 565.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110465723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (ĐG2: CTCP Dược phẩm Am Vi) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.595 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Famotidin 40 | Famotidin | 40mg | Viên | N4 | 47.240 | 305 | 14.408.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.594 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 702.400 | 5.120 | 3.596.288.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | 383110130824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.593 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 83.420 | 445 | 37.121.900 | Uống | Viên nén bao phim | 893115489824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.592 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Telma H | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 4.373 | 0 | Uống | Viên nén | VN-22407-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Glenmark Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.591 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 100.300 | 939 | 94.181.700 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21895-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.590 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 160.800 | 215 | 34.572.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110288623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.589 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 69.000 | 5.680 | 391.920.000 | Uống | Viên nén | 383110520324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.588 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 0 | 80.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13913-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.587 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clarithromycin 250mg | Clarithromycin | 250mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.300 | 36.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110291723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.586 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 296.200 | 1.197 | 354.551.400 | Uống | Viên nén | 893110130723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.585 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gentamicin Kabi 40mg/ml | Gentamicin | 40mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 14.900 | 1.806 | 26.909.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-22590-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.584 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tadarix 5 mg | Ivabradin | 5mg | Viên | N1 | 3.500 | 4.119 | 14.416.500 | Uống | Viên nén bao phim | 840110181500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.583 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 10mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 27.270 | 22.900 | 624.483.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-23007-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | Haupt Pharma Livron | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.582 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nexipraz 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 158.120 | 6.450 | 1.019.874.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | 893110363623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.581 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N4 | 58.940 | 882 | 51.985.080 | Uống | Viên nén bao phim | 893110057900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.580 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 1.009.100 | 2.499 | 2.521.740.900 | Uống | Viên nén | 893110027124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.579 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection | Meloxicam | 10mg/ml x 1,5ml | Ống | N1 | 18.220 | 16.390 | 298.625.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 380110964024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng | Vetprom AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.578 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 239.782 | 7.399 | 1.774.147.018 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110238000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.577 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 100mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 192.160 | 12.600 | 2.421.216.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110880924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.576 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.400 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 599110417323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.575 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 0 | 4.480 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-16598-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.574 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 3.330 | 91.000 | 303.030.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13425-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Nam Hưng | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.573 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panalgan Plus | Paracetamol + tramadol hydroclorid | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.510 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-28894-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.572 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 25ml | Lọ | N4 | 1.700 | 5.400 | 9.180.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100144225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.571 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 250ml | Chai | N4 | 11.800 | 28.500 | 336.300.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100900624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.570 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 94.000 | 4.390 | 412.660.000 | Uống | Viên nang | VD-16719-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.569 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Otofa | Rifamycin | 20.000IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 500 | 94.500 | 47.250.000 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | 300110040925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Pharmaster | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.568 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (20/80) | Ống | N1 | 18.440 | 152.000 | 2.802.880.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 590410177500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.567 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 260.200 | 2.600 | 676.520.000 | Uống | Viên nén | 893110298200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.566 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mizapenem 1g | Meropenem | 1g | Lọ | N4 | 4.500 | 23.645 | 106.402.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110066624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.565 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 49.530 | 1.050 | 52.006.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110151100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.564 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atisalbu | Salbutamol | 0,4mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 13.900 | 4.830 | 67.137.000 | Uống | Dung dịch uống | 893115277823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.563 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 72.000 | 3.200 | 230.400.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | 893110193624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.562 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mizapenem 1g | Meropenem | 1g | Lọ | N4 | 4.500 | 23.645 | 106.402.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110066624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.561 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Auroliza 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 222.000 | 1.150 | 255.300.000 | Uống | Viên nén | VN-17253-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Aurobindo Pharma Limited – Unit III | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.560 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N2 | 6.000 | 9.500 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34727-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.559 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Adrelido | Lidocain hydroclorid + adrenalin | 36mg + 18mcg; 1,8ml | Ống | N4 | 8.660 | 4.830 | 41.827.800 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110091425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.558 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Domperidon | Domperidon | 10mg | Viên | N4 | 4.900 | 72 | 352.800 | Uống | Viên nén | 893110287323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.557 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N2 | 56.800 | 79.000 | 4.487.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35471-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.556 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Faldobiz 500 | Cefamandol | 0,5g | Lọ | N4 | 17.500 | 29.800 | 521.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110146900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.555 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tegrucil-4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N2 | 6.200 | 3.150 | 19.530.000 | Uống | Viên nén | 893110664224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.554 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fegra 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | N3 | 14.500 | 2.100 | 30.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20324-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.553 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 20.400 | 405 | 8.262.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | 893110354123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.552 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 850.000 | 1.190 | 1.011.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | VD-35985-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.551 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N4 | 163.800 | 1.250 | 204.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.550 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azizi | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 13.280 | 2.520 | 33.465.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35695-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.549 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 45.500 | 693 | 31.531.500 | Uống | Viên nén | 380110009623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đại Bắc | Sopharma AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.548 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 9.000 | 2.373 | 21.357.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 300100011324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.547 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Desloratadine Danapha | Desloratadin | 0,5mg/ml x 60ml | Chai | N4 | 1.100 | 12.000 | 13.200.000 | Uống | Sirô | 893100211323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.546 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 460mg gel + 50mg | Gói | N4 | 33.000 | 3.050 | 100.650.000 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-34622-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Benephar | CTCP Dược Apimed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.545 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 9.300 | 1.938 | 18.023.400 | Đặt hậu môn | Viên đạn | VN-20952-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Upsa SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.544 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefazolin 1g | Cefazolin | 1g | Lọ | N4 | 45.600 | 6.990 | 318.744.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110667124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.543 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lipagim 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N4 | 147.040 | 440 | 64.697.600 | Uống | Viên nang cứng | 893110573324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.542 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meyerfibrat NT 145 | Fenofibrat | 145mg | Viên | N4 | 54.400 | 1.780 | 96.832.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110034724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.541 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobradex | Tobramycin + dexamethason phosphat | 0,3% + 0,1%; 3,5g | Tuýp | N1 | 1.500 | 52.300 | 78.450.000 | Tra mắt | Mỡ tra mắt | 540110132524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.540 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 174.000 | 987 | 171.738.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110104300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.539 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cresimex 5 mg | Aescin | 5mg | Lọ | N2 | 7.100 | 68.000 | 482.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110055323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.538 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Anzatax 150mg/25ml | Paclitaxel | 6mg/ml x 25ml | Lọ | N1 | 50 | 3.173.573 | 158.678.650 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền | VN-20847-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Hospira Australia Pty Ltd | Australia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.537 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/ml x 1ml | Ống | N1 | 32.980 | 12.500 | 412.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20167-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.536 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 82.300 | 4.612 | 379.567.600 | Uống | Viên nén | VN-22534-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament Production | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.535 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biseptol 480 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N1 | 58.600 | 2.570 | 150.602.000 | Uống | Viên nén | VN-23059-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.534 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vasconcor 3,75 | Bisoprolol fumarat | 3,75mg | Viên | N4 | 586.300 | 399 | 233.933.700 | Uống | Viên nén bao phim | 893110104525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.533 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 66.200 | 4.935 | 326.697.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-19163-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.532 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Spironolacton | Spironolacton | 25mg | Viên | N4 | 15.000 | 328 | 4.920.000 | Uống | Viên nén | VD-34696-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.531 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bismuth | Bismuth oxyd | 120mg | Viên | N4 | 11.140 | 3.129 | 34.857.060 | Uống | Viên nén bao phim | 893110729924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.530 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piracetam 1g/5ml | Piracetam | 200mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 320 | 1.875 | 600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-34717-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.529 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenafotin 2000 | Cefoxitin | 2g | Lọ | N2 | 44.200 | 1.159.998 | 5.127.191.160 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23020-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.528 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nifedipin Hasan 20 Retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N3 | 50.000 | 672 | 33.600.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110458024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.527 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nefolin 30mg | Nefopam hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 5.250 | 10.500.000 | Uống | Viên nén | VN-18368-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.526 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 0 | 9.345 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34275-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.525 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 432.620 | 1.239 | 536.016.180 | Uống | Viên nang mềm | 893110113023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.524 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medsamic 250mg/5ml | Tranexamic acid | 50mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 300 | 12.000 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20801-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.523 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clopalvix Plus | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | N2 | 0 | 3.087 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25142-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.522 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 21.000 | 230 | 4.830.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100544324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.521 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 88.500 | 3.900 | 345.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110002724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.520 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% x 5ml | Lọ | N4 | 9.920 | 2.625 | 26.040.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | 893100064800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.519 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 380.200 | 1.995 | 758.499.000 | Uống | Viên nén | 893110331800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.518 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol | 100mcg x 200 liều | Bình | N2 | 120 | 49.800 | 5.976.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | 868115349224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH United Pharma | Deva Holding A.S. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.517 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dropstar | Levofloxacin | 0,5% x 0,4ml | Ống | N4 | 3.190 | 6.500 | 20.735.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115057200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.516 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (20/80) | Ống | N1 | 12.440 | 152.000 | 1.890.880.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 590410177500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.515 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 19.850 | 5.460 | 108.381.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114703224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.514 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Laci-eye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% x 0,4ml | Ống | N4 | 8.200 | 5.500 | 45.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110591624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.513 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lamivudine SaVi 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N2 | 23.700 | 6.490 | 153.813.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110207825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.512 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 11.950 | 1.500 | 17.925.000 | Uống | Viên nang cứng | 893610332524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.511 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combiwave SF 125 | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 125mcg; 120 liều | Bình | N2 | 2.560 | 90.720 | 232.243.200 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | 890110028823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.510 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinsalmol 5mg | Salbutamol | 1mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 880 | 98.000 | 86.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35063-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.509 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Xylozin Drops 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N2 | 3.500 | 13.000 | 45.500.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | 893100040223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.508 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/ml x 1ml | Ống | N4 | 40.140 | 10.000 | 401.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114039523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.507 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril arginin + indapamid + amlodipin | 5mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 195.140 | 8.557 | 1.669.812.980 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-11-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.506 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 17.000 | 6.825 | 116.025.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110136025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.505 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Navaldo | Fluorometholon | 0,1% x 5ml | Lọ | N4 | 2.710 | 22.000 | 59.620.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 893110087324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.504 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 1g | Fluorouracil | 50mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 500 | 83.895 | 41.947.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114114923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.503 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 0,4ml | Ống | N4 | 1.440 | 5.500 | 7.920.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115304900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.502 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 0 | 217.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1069-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.501 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Recolin | Citicolin | 250mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-25559-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Vimed | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.500 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-18536-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.499 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agivitamin B1 | Vitamin B1 | 250mg | Viên | N4 | 6.000 | 220 | 1.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110467824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.498 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Recolin | Citicolin | 250mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 0 | 54.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-25559-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Vimed | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.497 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon-Iod HD | Povidon iodin | 10% x 125ml | Lọ | N4 | 0 | 16.380 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-18443-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.496 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ticarlinat 1,6 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 5.000 | 105.000 | 525.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.495 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stacytine 200 | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-20374-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.494 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 250 | Fluorouracil | 50mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 26.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26365-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.493 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tatanol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25397-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.492 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combiwave SF 125 | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 125mcg; 120 liều | Bình | N2 | 2.560 | 90.720 | 232.243.200 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | 890110028823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Glenmark Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.491 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cepoxitil 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N1 | 0 | 6.290 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24432-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.490 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sterolow 20 | Rosuvastatin | 20mg | Viên | N3 | 57.000 | 469 | 26.733.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110071124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.489 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 0 | 38.850 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-20745-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.488 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | VD-24568-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.487 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 25.000 | 1.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100712724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.486 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 0 | 1.045 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23074-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.485 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin | 10mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 60 | 383.250 | 22.995.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | 893114093623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.484 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 0 | 16.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | QLĐB-560-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.483 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 15.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20115-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.482 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panalgan Plus | Paracetamol + tramadol hydroclorid | 325mg + 37,5mg | Viên | N4 | 0 | 1.510 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-28894-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.481 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N1 | 0 | 10.200 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | VN-21788-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | Catalent France Beinheim S.A (ĐG, KS, XX: Innothera Chouzy- France) | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.480 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zoxedum 7.5mg | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N2 | 2.000 | 2.373 | 4.746.000 | Uống | Viên nén bao phim | 471110304225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.479 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 265.000 | 0 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | VN-20412-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.478 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fludalt Duo 250mcg/50mcg | Salmeterol + fluticason propionat | 50mcg + 250mcg; 60 viên | Hộp | N1 | 1.250 | 198.975 | 248.718.750 | Dạng hít | Viên nang chứa bột dùng để hít | VN-21055-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.477 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atropin sulfat | Atropin sulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 780 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24897-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.476 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) | Salbutamol | 1mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 4.560 | 115.800 | 528.048.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | VN-16406-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.475 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | UPSA-C | Vitamin C | 1000mg | Viên | N1 | 8.500 | 3.333 | 28.330.500 | Uống | Viên nén sủi bọt | VN-22567-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.474 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerazzu-plus | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 41.000 | 2.730 | 111.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110385324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.473 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Systane Ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 60.100 | 72.120.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-19762-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Alcon Research, LLC | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.472 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 155.000 | 2.500 | 387.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110495024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.471 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin B12 | Vitamin B12 | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 95.880 | 436 | 41.803.680 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110036500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.470 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Fenofibrat 300mg | Fenofibrat | 300mg | Viên | N2 | 0 | 3.300 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23652-15 | 20/QĐ-TTKN | 31/12/2025 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.469 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panactol 150 mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 19.100 | 510 | 9.741.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | 893100810724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.468 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 120 | 344.967 | 41.396.040 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893114121525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.467 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893110013000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.466 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 250 | Fluorouracil | 50mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 50 | 26.250 | 1.312.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114176225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.465 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tegrucil-4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25455-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.464 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 71 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32051-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.463 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fadolce | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 0 | 44.150 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-20466-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.462 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.647 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31778-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.461 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cordaflex | Nifedipin | 20mg | Viên | N1 | 537.900 | 1.450 | 779.955.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng chậm | VN-23124-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.460 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ticarlinat 3,2 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 3.000 | 165.000 | 495.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.459 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zobacta 2,25 g | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N2 | 0 | 59.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26853-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.458 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nucleo CMP forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | 10mg + 6mg | Ống | N1 | 0 | 59.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | VN-18720-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.457 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neo-Codion | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.585 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | VN-18966-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.456 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maxxhepa urso 300 capsules | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.080 | 4.160.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110146424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.455 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | GC-310-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.454 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-31402-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.453 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 302 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | VD-21315-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.452 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | VD-18935-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.451 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Spiranisol | Spiramycin + metronidazol | 0,75MIU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24253-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.450 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.760 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32391-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.449 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N1 | 0 | 63.000 | 0 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | VN-22211-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.448 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-30006-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.447 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zoruxa | Zoledronic acid | 50mcg/ml x 100ml | Chai | N2 | 410 | 4.410.000 | 1.808.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 890110030623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Gland Pharma Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.446 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Derikad | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-33405-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.445 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Roticox 30 mg film-coated tablets | Etoricoxib | 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21716-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.444 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 4.599.945 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23017-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.443 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Letrofam | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.297 | 13.188.000 | Uống | Viên nén | 477110987424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | UAB Aconitum | Lithuania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.442 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 0 | 8.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30399-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.441 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ufur capsule | Tegafur + uracil | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 0 | 39.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-17677-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.440 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 100ml | Lọ | N4 | 0 | 15.800 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-31199-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.439 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28703-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.438 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nolpaza 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 35.000 | 5.800 | 203.000.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | 383110026125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.437 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lactated Ringer's and Dextrose | Ringer lactat + glucose (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat + glucose) | 500ml: 3g + 1,5g + 0,15g + 0,1g + 22,73g | Chai | N4 | 3.400 | 10.960 | 37.264.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-21953-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.436 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N4 | 1.600 | 2.900 | 4.640.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | 893110668324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.435 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin hydroclorid | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 130.000 | 2.600 | 338.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | 890110035323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.434 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol | Salbutamol | 100mcg x 200 liều | Lọ | N1 | 1.777 | 51.000 | 90.627.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | 840115314625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển Tây Âu | Laboratorio Aldo-Unión SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.433 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midaman 1,5g/0,1g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N4 | 17.000 | 96.999 | 1.648.983.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110391124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.432 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Simvastatin 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N4 | 12.000 | 770 | 9.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34653-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.431 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Danapha – Rabe | Rabeprazol natri | 10mg | Viên | N2 | 169.000 | 830 | 140.270.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | 893110231223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.430 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valygyno | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N4 | 37.960 | 3.570 | 135.517.200 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm | 893110181924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.429 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenofovir | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N4 | 104.200 | 979 | 102.011.800 | Uống | Viên nén bao phim | 893110364624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.428 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 365.100 | 1.995 | 728.374.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893100023000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.427 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 56.130 | 1.725 | 96.824.250 | Uống | Thuốc bột uống | VD-23491-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.426 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atira injection | Natri hyaluronat | 10mg/ml x 2ml | Bơm tiêm | N2 | 350 | 550.000 | 192.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | 880110001500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Dongkwang Pharm.Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.425 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg; 4ml | Ống | N1 | 17.600 | 80.000 | 1.408.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300110185123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Delpharm Tours | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.424 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 10ml | Lọ | N4 | 2.580 | 65.000 | 167.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115304900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.423 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carbocisteine 375mg Capsules | Carbocistein | 375mg | Viên | N3 | 12.000 | 2.800 | 33.600.000 | Uống | Viên nang cứng | 890100125624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.422 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimoti | Domperidon | 1mg/ml x 10ml | Gói | N4 | 2.600 | 4.494 | 11.684.400 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110256423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.421 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lactated Ringer's | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | 500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g | Chai | N4 | 96.650 | 7.239 | 699.649.350 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.420 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 5% | Glucose | 5% x 100ml | Chai | N4 | 920 | 7.030 | 6.467.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110238000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.419 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 780 | 0 | Uống | Viên nén | VD-30446-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.418 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Candesartan 8 | Candesartan | 8mg | Viên | N2 | 0 | 3.591 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23004-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.417 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VD-32234-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.416 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Isosorbid | Isosorbid dinitrat | 10mg | Viên | N4 | 30.000 | 155 | 4.650.000 | Uống | Viên nén | 893110886124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.415 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Irbesartan | Irbesartan | 150mg | Viên | N4 | 18.400 | 310 | 5.704.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35515-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.414 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Falipan | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 6.270 | 38.500 | 241.395.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18226-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (XX: Deltamedica GmbH- Germany) | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.413 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Idatril 5mg | Imidapril hydroclorid | 5mg | Viên | N3 | 181.000 | 3.900 | 705.900.000 | Uống | Viên nén | VD-18550-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.412 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mirenzine 5 | Flunarizin | 5mg | Viên | N3 | 90.200 | 1.250 | 112.750.000 | Uống | Viên nén | 893110484324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.411 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heraprostol | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 22.600 | 3.195 | 72.207.000 | Uống | Viên nén | VD-35257-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.410 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Deruthricin gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N4 | 200 | 38.000 | 7.600.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | VD-35390-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.409 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Cafein | Cafein citrat | 20mg/ml x 3ml | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24589-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.408 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 1.155.300 | 499 | 576.494.700 | Uống | Viên nén bao đường | 893110332924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.407 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gemita 200mg | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N2 | 20 | 115.000 | 2.300.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | VN-21730-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.406 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Ống | N4 | 0 | 49.980 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-26127-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.405 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 2.000 | 14.200 | 28.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 383110074623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.404 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.952 | 58.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100861924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.403 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Augxicine 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N4 | 2.400 | 1.806 | 4.334.400 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-30557-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.402 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neutrifore | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1mg | Viên | N4 | 0 | 1.260 | 0 | Uống | Viên nén dài bao phim | VD-18935-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.401 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% x 12ml | Lọ | N4 | 0 | 39.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-28352-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.400 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-33912-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.399 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Somazina 500mg | Citicolin | 125mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 6.450 | 58.000 | 374.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 840110082123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.398 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N4 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34459-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.397 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lamivudine SaVi 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N2 | 0 | 6.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34230-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.396 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 0 | 126.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-21234-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.395 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 0 | 92.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13426-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.394 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 330ml | Lọ | N4 | 2.340 | 39.500 | 92.430.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100292323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.393 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 0 | 94.983 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26159-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.392 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | VD-33648-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.391 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acepron 80mg | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 4.800 | 299 | 1.435.200 | Uống | Thuốc bột uống | 893100846124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.390 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 250 | Fluorouracil | 50mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 26.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26365-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.389 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxacillin 0,5g | Oxacilin | 0,5g | Lọ | N2 | 6.200 | 31.500 | 195.300.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110595924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.388 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-25652-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.387 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 0 | 217.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1069-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.386 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml x 20ml | Lọ | N1 | 2.480 | 49.449 | 122.633.520 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19692-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.385 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Theresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | VD-20942-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.384 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dipartate | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26641-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.383 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefadroxil 500 mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.175 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30631-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.382 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Bezafibrate 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 46.300 | 2.900 | 134.270.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21893-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.381 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 212.670 | 96 | 20.416.320 | Uống | Viên nén bao đường | 893115322424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.380 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gliclada 60mg modified – release tablets | Gliclazid | 60mg | Viên | N1 | 0 | 5.120 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | VN-21712-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.379 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 65.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-22001-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.378 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-850-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.377 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 500ml | Lọ | N4 | 11.335 | 59.900 | 678.966.500 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100443924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.376 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flunavertig | Flunarizin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-29058-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.375 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23835-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.374 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 0 | 2.035 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-17386-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.373 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propylthiouracil | Propylthiouracil | 50mg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén | VD-31138-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.372 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midatan 500/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 67.760 | 5.900 | 399.784.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110365324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.371 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciloxan | Ciprofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 2.100 | 68.999 | 144.897.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 540115406223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.370 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ficocyte | Filgrastim | 60MU/ml x 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 90 | 330.000 | 29.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893410647524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.369 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zasemer 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N4 | 11.000 | 85.000 | 935.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110656824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | CTCP Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.368 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zobacta 2,25 g | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N2 | 0 | 59.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26853-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.367 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 26.200 | 1.880 | 49.256.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110544424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.366 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobramycin-TV | Tobramycin | 40mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.800 | 7.500 | 13.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110492124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.365 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piperacillin 2 g | Piperacilin | 2g | Lọ | N2 | 0 | 69.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26851-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.364 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-24794-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.363 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceraapix | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 0 | 46.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-20038-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.362 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotiam 0,5 g | Cefotiam | 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 47.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-29004-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.361 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin B1 100mg | Vitamin B1 | 100mg | Viên | N4 | 0 | 230 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25765-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.360 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trinitrina | Nitroglycerin | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 0 | 47.080 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | VN-21228-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.359 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 125mg | Cefuroxim | 125mg | Gói | N3 | 0 | 1.621 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-23598-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.358 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methicowel 1500 | Mecobalamin | 1500mcg/ml x 1ml | Ống | N5 | 0 | 25.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21239-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.357 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | VD-24959-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.356 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mezanamin | Tranexamic acid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 2.590 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | VD-25860-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.355 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 14.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17922-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.354 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 0 | 66.790 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-29359-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.353 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zobacta 2,25 g | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N2 | 5.000 | 59.500 | 297.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.352 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N2 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-18534-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.351 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bacom-BFS | Carbazochrom | 5mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-33151-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.350 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lucikvin 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 58.800 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD3-139-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.349 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lucikvin | Meclofenoxat hydroclorid | 250mg | Lọ | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-31252-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.348 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1.470mg | Viên | N4 | 0 | 1.785 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-28536-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.347 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dipartate | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 0 | 1.050 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26641-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.346 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinfadin | Famotidin | 10mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 32.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28700-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.345 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin | 150mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 0 | 80.990 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20968-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.344 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N3 | 0 | 966 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-32524-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.343 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepagold | Acid amin | 8% x 250ml | Túi | N2 | 890 | 97.000 | 86.330.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 880110015725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.342 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidone | Povidon iodin | 10% x 100ml | Chai | N4 | 3.620 | 13.500 | 48.870.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100041923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.341 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sotretran 20mg | Isotretinoin | 20mg | Viên | N2 | 1.000 | 12.900 | 12.900.000 | Uống | Viên nang mềm | 890110033723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.340 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diosce | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N4 | 44.000 | 630 | 27.720.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100399825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH MTV La Terre France ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.339 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimol 150 | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 65.400 | 330 | 21.582.000 | Uống | Thuốc cốm | 893100702224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.338 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flupril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 221.000 | 3.600 | 795.600.000 | Uống | Viên nén | 594110960124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.337 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.027 | 10.270.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-22488-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.336 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kali Clorid Kabi 10% | Kali clorid | 100mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 25.650 | 2.002 | 51.351.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-19566-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.335 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paparin | Papaverin hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 16.620 | 3.465 | 57.588.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110375423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.334 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N3 | 8.800 | 6.000 | 52.800.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | 890110437723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.333 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Faldobiz 500 | Cefamandol | 0,5g | Lọ | N4 | 17.500 | 29.800 | 521.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110146900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.332 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atorvastatin 20 | Atorvastatin | 20mg | Viên | N4 | 49.260 | 119 | 5.861.940 | Uống | Viên nén | 893110291000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.331 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 20% | Glucose | 20% x 500ml | Chai | N4 | 2.900 | 15.000 | 43.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110606724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.330 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kaclocide | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | N4 | 6.000 | 842 | 5.052.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110272724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.329 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 338.050 | 101 | 34.143.050 | Uống | Viên nén | 893110347723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.328 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1g | Lọ | N4 | 34.610 | 9.800 | 339.178.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110083625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.327 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smofkabiven Peripheral | Acid amin + glucose + lipid | 10% + 13% + 20%; 1206ml | Túi | N1 | 650 | 720.000 | 468.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | 730110021723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi AB | Sweden | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.326 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | DCL-Dapagliflozin 10mg | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N4 | 22.700 | 1.290 | 29.283.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110328100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.325 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 400 | 133.230 | 53.292.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-16582-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Oncology GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.324 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol A.T inj | Paracetamol | 150mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 15.200 | 6.300 | 95.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110203524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.323 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vintor 2000 | Erythropoietin | 2.000IU/ml x 1ml | Bơm tiêm | N5 | 7.810 | 69.000 | 538.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1150-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Gennova Biopharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.322 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Silymax-F | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 88.000 | 1.050 | 92.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27202-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hưng Việt | CTCP Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.321 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Abgalic Fort | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 4.000 | 5.600 | 22.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33801-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hương Thiên Phú | CTCP US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.320 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lacikez 4mg | Lacidipin | 4mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.500 | 130.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 590110425823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Biofarm Sp. z o.o. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.319 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg x 60 liều | Lọ | N4 | 2.020 | 96.000 | 193.920.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | VD-35935-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.318 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Falipan | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 6.270 | 38.500 | 241.395.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18226-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L (XX: Deltamedica GmbH- Germany) | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.317 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 10mg/ml x 2,5ml | Ống | N4 | 850 | 39.900 | 33.915.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114152723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.316 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 113.700 | 795 | 90.391.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893115287023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.315 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tinfomuc 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 228.600 | 1.995 | 456.057.000 | Uống | Thuốc cốm | 893100061724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.314 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 86.230 | 1.500 | 129.345.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100403324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.313 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 14.280 | 620 | 8.853.600 | Uống | Viên nén | 893110333600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.312 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nimovac-V | Nimodipin | 0,2mg/ml x 50ml | Lọ | N1 | 320 | 586.000 | 187.520.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 520110005524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Pharmathen S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.311 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% x 15ml | Lọ | N4 | 11.630 | 32.800 | 381.464.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100182624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.310 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin 200mg/100ml | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 24.780 | 10.360 | 256.720.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-34943-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.309 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | L-Ornithin-LAspartat 5 g/10 ml | L-ornithin L-aspartat | 500mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 1.200 | 57.000 | 68.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110282324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Vimed | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.308 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 20.400 | 362 | 7.384.800 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.307 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Viên nén | 893110252824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.306 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Otrivin | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N1 | 450 | 38.500 | 17.325.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | VN-22705-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Haleon CH SARL | Switzerland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.305 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cepoxitil 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N1 | 600 | 6.290 | 3.774.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110242000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.304 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 144.000 | 850 | 122.400.000 | Uống | Viên nén | 893100462624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.303 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 90.000 | 2.700 | 243.000.000 | Uống | Viên nén | VD-22966-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Song Việt | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.302 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piroxicam 20mg/ml | Piroxicam | 20mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 13.600 | 3.400 | 46.240.000 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110151200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.301 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg | Gói | N3 | 27.000 | 4.500 | 121.500.000 | Uống | Thuốc bột uống | 893110710024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.300 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zentason | Mometason furoat | 50mcg x 120 liều | Lọ | N4 | 260 | 125.000 | 32.500.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 893100881024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.299 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Letrozsun | Letrozol | 2,5mg | Viên | N2 | 11.900 | 6.460 | 76.874.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890114033823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.298 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Telmisartan 40 | Telmisartan | 40mg | Viên | N3 | 109.000 | 1.350 | 147.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23008-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.297 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pregabalin 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 9.000 | 418 | 3.762.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34763-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.296 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Viacoram 3.5mg/2.5mg | Perindopril arginin + amlodipin | 3,5mg + 2,5mg | Viên | N1 | 247.000 | 5.960 | 1.472.120.000 | Uống | Viên nén | VN3-46-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.295 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Codalgin forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 71.600 | 3.390 | 242.724.000 | Uống | Viên nén | VN-22611-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.294 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Beynit 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 70.000 | 1.995 | 139.650.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35020-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.293 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 2ml | Lọ | N4 | 2.650 | 23.000 | 60.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115304900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.292 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 0,4ml | Ống | N4 | 1.440 | 5.500 | 7.920.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115304900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.291 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftibiotic 500 | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N2 | 50.700 | 4.599.945 | 2.332.172.115 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110372023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.290 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% x 0,5ml | Ống | N4 | 470 | 12.600 | 5.922.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893114203225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.289 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Inlezone 600 | Linezolid | 2mg/ml x 300ml | Túi | N4 | 820 | 204.000 | 167.280.000 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | 893110589524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | CTCP Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.288 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 88.500 | 3.900 | 345.150.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110002724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.287 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medaxetine 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 0 | 17.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22658-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Limited – Factory C (Oral Facility) | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.286 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phabaleno 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | 893110218723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.285 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 290.000 | 147 | 42.630.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110602124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.284 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-21787-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.283 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 0 | 595 | 0 | Uống | Viên nén | VD-21392-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.282 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Letrozsun | Letrozol | 2,5mg | Viên | N2 | 11.900 | 6.460 | 76.874.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890114033823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.281 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lenazol | Letrozol | 2,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 7.900 | 15.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893114956924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.280 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fluconazol 150 | Fluconazol | 150mg | Viên | N2 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | 893110013000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.279 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diflazon 150mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 1.800 | 17.690 | 31.842.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-22563-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.278 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mirtazapin DWP 15mg | Mirtazapin | 15mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.365 | 6.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110251824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.277 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hasanbest 500/5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110457824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.276 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 740.800 | 352 | 260.761.600 | Uống | Viên nén | 893110047023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.275 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 12,5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 2.328 | 2.100 | 4.888.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893115701024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.274 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaViFexo 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N2 | 11.700 | 460 | 5.382.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100070924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.273 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 26.800 | 5.790 | 155.172.000 | Uống | Viên nén | 383110520224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.272 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | (480mg + 180mg)/ml x 45ml | Chai | N4 | 1.600 | 44.000 | 70.400.000 | Uống | Dung dịch uống | 893110066800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.271 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid | 11,3% + 11% + 20%; 1040ml | Túi | N2 | 0 | 810.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | VN-20531-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.270 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sotretran 10mg | Isotretinoin | 10mg | Viên | N2 | 2.200 | 8.100 | 17.820.000 | Uống | Viên nang mềm | 890110033623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.269 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ericox 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N2 | 33.600 | 810 | 27.216.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34630-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.268 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotaxime 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 55.830 | 5.145 | 287.245.350 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110159124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.267 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenafathin 1000 | Cefalothin | 1g | Lọ | N2 | 60.500 | 79.989 | 4.839.334.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23661-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.266 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 330ml | Lọ | N4 | 2.340 | 39.500 | 92.430.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100292323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.265 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 200 | 5.770 | 1.154.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet kháng acid dịch vị | 383110781824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Armephaco | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.264 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 5.430 | 52.900 | 287.247.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 400115010324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | URSApharm Arzneimittel GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.263 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N4 | 29.160 | 9.314 | 271.596.240 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110402324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.262 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atibutrex 250mg/5ml | Dobutamin | 50mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 3.785 | 55.000 | 208.175.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110212723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.261 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 224.100 | 1.656 | 371.109.600 | Uống | Viên nén | 594110414025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.260 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trikaxon 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N4 | 11.000 | 28.500 | 313.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110397024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.259 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 463 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24901-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.258 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fluopas | Fluocinolon acetonid | 0,025% x 10g | Tuýp | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | VD-24843-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.257 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neostigmin Kabi | Neostigmin metylsulfat | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 14.350 | 3.284 | 47.125.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114038600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.256 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Argibu 300 | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N2 | 8.200 | 5.860 | 48.052.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110069824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.255 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betahistin 24 | Betahistin | 24mg | Viên | N2 | 200 | 2.898 | 579.600 | Uống | Viên nén | 893110294023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.254 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 11.400 | 239 | 2.724.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20579-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.253 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quineril 5 | Quinapril | 5mg | Viên | N4 | 0 | 693 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23590-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.252 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 10ml | Ống | N4 | 1.450 | 32.250 | 46.762.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100057300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.251 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N1 | 0 | 16.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22341-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.250 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 1000ml | Chai | N1 | 0 | 27.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22341-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.249 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ticarlinat 1,6 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 0 | 105.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-28958-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.248 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atenolol STADA 50 mg | Atenolol | 50mg | Viên | N2 | 5.000 | 429 | 2.145.000 | Uống | Viên nén | VD-23232-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.247 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 0 | 4.016 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23346-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.246 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 2ml | Ống | N4 | 0 | 36.750 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-26127-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.245 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 432.620 | 1.239 | 536.016.180 | Uống | Viên nang mềm | 893110113023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.244 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phosbind | Calci acetat | 667mg | Viên | N4 | 22.000 | 3.800 | 83.600.000 | Uống | Viên nén | 893100226225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.243 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cresimex 5 mg | Aescin | 5mg | Lọ | N2 | 7.100 | 68.000 | 482.800.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110055323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.242 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vartel 20mg | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25935-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.241 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flutiflow 60 | Fluticason propionat | 50mcg x 60 liều | Bình | N5 | 0 | 94.200 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | VN-20396-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.240 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oris | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Chai | N5 | 3.400 | 62.500 | 212.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 890110983624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Denis Chem Lab Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.239 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 20.600 | 595 | 12.257.000 | Uống | Viên nén | 893110045423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.238 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 1,6mg/ml x 50ml | Chai | N4 | 0 | 49.888 | 0 | Uống | Sirô | VD-29284-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.237 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Antarene codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21380-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.236 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vasconcor 3,75 | Bisoprolol fumarat | 3,75mg | Viên | N4 | 586.300 | 399 | 233.933.700 | Uống | Viên nén bao phim | 893110104525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.235 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biginol 2.5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N3 | 429.000 | 520 | 223.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110359924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.234 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bismuth | Bismuth oxyd | 120mg | Viên | N4 | 11.140 | 3.129 | 34.857.060 | Uống | Viên nén bao phim | 893110729924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.233 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kaclocide Plus | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N4 | 9.800 | 1.140 | 11.172.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-36136-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.232 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mezanamin | Tranexamic acid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 2.590 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | VD-25860-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.231 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 250 | Fluorouracil | 50mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 50 | 26.250 | 1.312.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114176225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.230 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N4 | 1.120 | 2.440 | 2.732.800 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | 893100889424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.229 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ventinos | Budesonid | 64mcg x 120 liều | Chai | N4 | 4.040 | 79.000 | 319.160.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 893100224624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.228 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 3.580 | 2.940 | 10.525.200 | Uống | Viên nang cứng | 893110042300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.227 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-25308-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.226 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panangin | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21152-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.225 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lostad HCT 100/25 | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N3 | 0 | 3.450 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23975-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.224 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 0 | 9.135 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-33956-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.223 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vik 1 inj. | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 10mg/ml x 1ml | Ống | N2 | 0 | 12.320 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21634-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Dai Han pharm. Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.222 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Letrofam | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 3.297 | 0 | Uống | Viên nén | VN-21201-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | UAB Aconitum | Lithuania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.221 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vincain | Procain hydroclorid | 30mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 574 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26322-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.220 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Eyflox ophthalmic ointment | Ofloxacin | 0,3% x 3,5g | Tuýp | N2 | 0 | 48.890 | 0 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | VN-17200-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | Samil Pharm. Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.219 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drenoxol | Ambroxol hydroclorid | 3mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 8.820 | 0 | Uống | Siro uống | VN-21986-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu | Faes Farma Portugal S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.218 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rodogyl | Spiramycin + metronidazol | 0,75MIU + 125mg | Viên | N1 | 85.600 | 9.030 | 772.968.000 | Uống | Viên nén bao phim | 800115002200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sanofi S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.217 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 66.100 | 80.000 | 5.288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410177200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.216 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 300.800 | 650 | 195.520.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110462724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.215 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 0 | 315 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23443-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.214 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) | 250ml: 15g + 15g + 12,5g + 7,5g | Chai | N1 | 1.945 | 176.000 | 342.320.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | VN-19955-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.213 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg/ml x 1ml | Lọ | N1 | 0 | 34.670 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | VN-22448-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.212 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 263.660 | 252 | 66.442.320 | Uống | Viên nén | 893115309724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.211 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VN-16392-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.210 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Proponex 200 | Propofol | 10mg/ml x 20ml | Lọ | N5 | 700 | 23.100 | 16.170.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | 890114432525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Aspiro Pharma Limited | India | 2.thau_tinh |
