Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 123 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.180.209 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 250mg | Gói | N1 | 10.000 | 3.280 | 32.800.000 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | 300100523824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.208 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fluvas-QCM | Fluvastatin | 20mg | Viên | N2 | 30.000 | 5.500 | 165.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110168323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.207 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 200ml | Chai | N2 | 4.800 | 45.780 | 219.744.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35814-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.206 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml | Heparin natri | 5.000IU/ml x 5ml | Lọ | N5 | 3.500 | 120.950 | 423.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1093-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.205 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atovastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 212.000 | 245 | 51.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35559-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.204 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 15.800 | 2.000 | 31.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110307424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.203 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cepemid 1,5g | Imipenem + cilastatin | 750mg + 750mg | Lọ | N4 | 18.300 | 198.000 | 3.623.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110923224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.202 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 5.280 | 159.900 | 844.272.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 840115010223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.201 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.550 | 84.000 | 214.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114402325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.200 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucosix 850 | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N2 | 95.000 | 465 | 44.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110094523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.199 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Apisicar 5/10 | Amlodipin + lisinopril | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 80.260 | 3.550 | 284.923.000 | Uống | Viên nén | 893110051025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược Apimed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.198 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amxolstad 30 mg/10 ml | Ambroxol hydroclorid | 3mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 9.500 | 3.500 | 33.250.000 | Uống | Siro | 893100063823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.197 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 550 | 380.310 | 209.170.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLĐB-593-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.196 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 2mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 560110519224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.195 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nidal | Ketoprofen | 2,5% x 30g | Tuýp | N4 | 30 | 20.000 | 600.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | 893100274323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.194 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ibuprofen 400mg | Ibuprofen | 400mg | Viên | N2 | 1.780 | 340 | 605.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21202-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.193 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azizi | Azithromycin | 500mg | Viên | N3 | 13.280 | 2.520 | 33.465.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35695-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.192 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natrixam 1.5mg/5mg | Amlodipin + indapamid | 5mg + 1,5mg | Viên | N1 | 338.860 | 4.987 | 1.689.894.820 | Uống | Viên nén giải phóng kiểm soát | 300110029823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.191 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiparen 10% | Acid amin | 10% x 200ml | Túi | N4 | 8.390 | 63.000 | 528.570.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110453623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.190 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphacetam | Piracetam | 200mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 5.000 | 5.100 | 25.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110306523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.189 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zobacta 2,25 g | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N2 | 5.000 | 59.500 | 297.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.188 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Laci-eye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% x 0,4ml | Ống | N4 | 8.200 | 5.500 | 45.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110591624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.187 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Eperison 50 | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N4 | 64.000 | 191 | 12.224.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110216023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.186 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gemapaxane | Enoxaparin natri | 10.000IU/ml x 0,4ml | Bơm tiêm | N1 | 200 | 70.000 | 14.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 800410092123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Italfarmaco S.P.A | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.185 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Loratadin 10mg | Loratadin | 10mg | Viên | N4 | 9.800 | 112 | 1.097.600 | Uống | Viên nén | 893100058923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.184 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aluvia | Lopinavir + ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N1 | 50.440 | 12.941 | 652.744.040 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17801-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AbbVie Deutschland GmbH & Co., KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.183 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coirbevel 150/12.5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.087 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28538-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.182 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 12.000 | 182 | 2.184.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100365123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.181 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Spiranisol | Spiramycin + metronidazol | 0,75MIU + 125mg | Viên | N2 | 0 | 1.990 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24253-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.180 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 50 | 2.556.999 | 127.849.950 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | 300114408823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ipsen Pharma Biotech | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.179 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lucitromyl 4mg | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 70.000 | 775 | 54.250.000 | Uống | Viên nén | VD-35017-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.178 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cinnarizine STADA 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 77.000 | 650 | 50.050.000 | Uống | Viên nén | VD-20040-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.177 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cephalexin 500mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 1.301.000 | 820 | 1.066.820.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110065224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.176 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pregabalin 75mg | Pregabalin | 75mg | Viên | N4 | 9.000 | 418 | 3.762.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-34763-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.175 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftriaxone 500 | Ceftriaxon | 0,5g | Lọ | N2 | 16.000 | 18.000 | 288.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19011-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.174 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hadusartan hydro 8/12.5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 3.600 | 180.000.000 | Uống | Viên nén | 893110252824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.173 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefaclor Stada 500mg capsules | Cefaclor | 500mg | Viên | N2 | 11.600 | 6.500 | 75.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-26398-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.172 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | DW-TRA TIMARO | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N3 | 82.560 | 400 | 33.024.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35479-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.171 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 81.110 | 2.015 | 163.436.650 | Uống | Viên nén bao phim | 893110391824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.170 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) | Vancomycin | 500mg | Lọ | N2 | 3.800 | 29.600 | 112.480.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 890115188723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Aspiro Pharma Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.169 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tolperison 150 | Tolperison hydroclorid | 150mg | Viên | N4 | 24.000 | 520 | 12.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34697-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.168 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobradex | Tobramycin + dexamethason phosphat | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 2.750 | 47.300 | 130.075.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VN-20587-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.167 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 29.000 | 1.050 | 30.450.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-36011-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.166 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 186.500 | 2.400 | 447.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110049223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.165 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml | Heparin natri | 5.000IU/ml x 5ml | Lọ | N5 | 3.500 | 120.950 | 423.325.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1093-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.164 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metilone-4 | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N2 | 44.200 | 472 | 20.862.400 | Uống | Viên nén | 893110061124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.163 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tacrolim 0,1% | Tacrolimus | 0,1% x 10g | Tuýp | N4 | 800 | 28.850 | 23.080.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | 893110232823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.162 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amikacin Kabi | Amikacin | 5mg/ml x 100ml | Chai | N2 | 15.800 | 52.444 | 828.615.200 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 590110346900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Polska Sp. z o.o. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.161 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxacilin 0,5g | Oxacilin | 0,5g | Lọ | N4 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110171824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.160 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetazolamid DWP 250mg | Acetazolamid | 250mg | Viên | N4 | 12.700 | 1.092 | 13.868.400 | Uống | Viên nén | 893110030424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.159 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepagold | Acid amin | 8% x 250ml | Túi | N2 | 890 | 97.000 | 86.330.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 880110015725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.158 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N2 | 98.700 | 350 | 34.545.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110199323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.157 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combiwave SF 250 | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 250mcg; 120 liều | Bình | N2 | 9.264 | 100.800 | 933.811.200 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng khí dung | VN-18898-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Glenmark Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.156 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phenylalpha 50 micrograms/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml x 10ml | Ống | N1 | 590 | 127.313 | 75.114.670 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22162-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.155 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection | Meloxicam | 10mg/ml x 1,5ml | Ống | N1 | 18.220 | 16.390 | 298.625.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 380110964024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng | Vetprom AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.154 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Savi Eperisone 50 | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N2 | 170.800 | 356 | 60.804.800 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21351-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.153 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Klamentin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N3 | 359.478 | 4.780 | 1.718.304.840 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24618-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.152 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betadine antiseptic solution 10% w/v | Povidon iodin | 10% x 500ml | Chai | N1 | 1.200 | 167.500 | 201.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VN-19506-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Mundipharma Pharmaceuticals Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.151 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Prunitil | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N4 | 6.500 | 335 | 2.177.500 | Uống | Viên nén | VD-35733-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.150 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4.000IU/ml x 1ml | Lọ | N4 | 510 | 265.000 | 135.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-919-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.149 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | UPSA-C | Vitamin C | 1000mg | Viên | N1 | 8.500 | 3.333 | 28.330.500 | Uống | Viên nén sủi bọt | VN-22567-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.148 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 898.000 | 2.500 | 2.245.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110617124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.147 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Loperamid Stella | Loperamid hydroclorid | 2mg | Viên | N2 | 8.000 | 523 | 4.184.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100337723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.146 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | MG-TAN Inj. | Acid amin + glucose + lipid | 11,3% + 11% + 20%; 960ml | Túi | N2 | 0 | 829.300 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21330-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Y’s medi Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.145 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23921-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.144 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.790 | 0 | Uống | Viên nén | VN-22311-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.143 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fordia MR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 2.073.800 | 1.000 | 2.073.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | 893110063600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.142 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cobimet XR 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 652.000 | 917 | 597.884.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 893110332700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.141 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Esomeprazol 40mg | Esomeprazol | 40mg | Viên | N4 | 20.400 | 405 | 8.262.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | 893110354123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.140 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nicorandil SaVi 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N2 | 100.000 | 6.000 | 600.000.000 | Uống | Viên nén | 893110454223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.139 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydroclorid | 1mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 4.070 | 125.000 | 508.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 300110029523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.138 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylprednisolon 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 370.500 | 628 | 232.674.000 | Uống | Viên nén | 893110061623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.137 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levofoxaxime | Levofloxacin | 0,5% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 59.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | VD-30646-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.136 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vincain | Procain hydroclorid | 30mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 11.600 | 574 | 6.658.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114470724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.135 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Etoposid Bidiphar | Etoposid | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 100 | 115.395 | 11.539.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch | 893114123625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.134 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24453-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.133 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 0 | 40 | 0 | Uống | Viên nén | VD-34186-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.132 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 0 | 71 | 0 | Uống | Viên nén | VD-32051-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.131 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piroxicam – BFS | Piroxicam | 20mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 5.970 | 18.000 | 107.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110628924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.130 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glipizid DWP 5mg | Glipizid | 5mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.029 | 10.290.000 | Uống | Viên nén | 893110220523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.129 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Nitroglycerin inj | Nitroglycerin | 1mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 720 | 50.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110590824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.128 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N3 | 254.240 | 420 | 106.780.800 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | VD-26466-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.127 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Laci-eye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 5.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-27827-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.126 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 1.460 | 15.200 | 22.192.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300115987024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.125 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kali Clorid | Kali clorid | 500mg | Viên | N4 | 133.100 | 800 | 106.480.000 | Uống | Viên nén | 893110627524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm 2/9 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.124 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colocol suppo 80 | Paracetamol | 80mg | Viên | N4 | 700 | 1.680 | 1.176.000 | Đặt hậu môn | Viên đặt trực tràng | 893100029300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | CTCP Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.123 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | NifeHexal 30 LA | Nifedipin | 30mg | Viên | N3 | 40.000 | 3.080 | 123.200.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 383110000500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.122 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vik 1 inj. | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 10mg/ml x 1ml | Ống | N2 | 6.250 | 12.320 | 77.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880110792024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Dai Han pharm. Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.121 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 70.000 | 78.000 | 5.460.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110809424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.120 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coveram 5mg/10mg | Perindopril arginin + amlodipin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 45.000 | 6.589 | 296.505.000 | Uống | Viên nén | VN-18634-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.119 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nefopam Medisol 20mg/2ml | Nefopam hydroclorid | 10mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 27.270 | 22.900 | 624.483.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-23007-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | Haupt Pharma Livron | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.118 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nexipraz 40 | Esomeprazol | 40mg | Viên | N3 | 158.120 | 6.450 | 1.019.874.000 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | 893110363623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.117 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fasthan 20 | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 6.350 | 254.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110293400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.116 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Prusenza 5 mg | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N3 | 278.000 | 4.137 | 1.150.086.000 | Uống | Viên nén | 893110223723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.115 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 100mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-33432-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.114 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Insunova- G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N2 | 1.100 | 222.000 | 244.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-907-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.113 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clanoz | Loratadin | 10mg | Viên | N2 | 49.500 | 204 | 10.098.000 | Uống | Viên nén | 893100040623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.112 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sarvetil | Lisinopril | 10mg | Viên | N2 | 336.200 | 980 | 329.476.000 | Uống | Viên nén | 893110373425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.111 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 217.290 | 94 | 20.425.260 | Uống | Viên nén | 893110306023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.110 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cytan | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 515 | 4.635.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110705424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.109 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin | 1MIU | Lọ | N1 | 50 | 392.000 | 19.600.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | 840114001625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.108 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Candesartan 12 | Candesartan | 12mg | Viên | N2 | 20.000 | 4.410 | 88.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110056623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.107 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotaxime 1g | Cefotaxim | 1g | Lọ | N4 | 55.830 | 5.145 | 287.245.350 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110159124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.106 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefdinir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N4 | 53.000 | 1.596 | 84.588.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-28775-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.105 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefazolin 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N1 | 13.300 | 48.500 | 645.050.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110278424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.104 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | 5mg + 3mg | Viên | N2 | 94.000 | 4.390 | 412.660.000 | Uống | Viên nang | VD-16719-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.103 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vibatazol 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 64.000 | 42.000 | 2.688.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110687824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.102 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hyvalor | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.339 | 23.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23418-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.101 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zoamco-A | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N4 | 82.000 | 3.380 | 277.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-36187-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.100 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biocemet tab 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N2 | 130.000 | 8.890 | 1.155.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110809824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.099 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gliatilin | Choline alfoscerat | 250mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 100 | 69.300 | 6.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13244-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Italfarmaco S.P.A | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.098 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dobucin | Dobutamin | 50mg/ml x 5ml | Ống | N5 | 120 | 31.300 | 3.756.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890110022824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.097 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 173.468 | 1.570 | 272.344.760 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | 893100041023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.096 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vastec | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N2 | 40.000 | 260 | 10.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20584-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.095 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 116.900 | 28.500 | 3.331.650.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 890110350625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.094 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drenoxol | Ambroxol hydroclorid | 3mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 74.000 | 8.820 | 652.680.000 | Uống | Siro uống | 560100344325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu | Faes Farma Portugal S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.093 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250mg | Gói | N4 | 156.000 | 775 | 120.900.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110206125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.092 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maxxhepa urso 300 capsules | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 2.080 | 4.160.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110146424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.091 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbuvin | Salbutamol | 0,4mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 23.500 | 3.900 | 91.650.000 | Uống | Siro | 893115282424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.090 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 5ml | Lọ | N1 | 600 | 57.000 | 34.200.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-18776-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.089 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N3 | 27.000 | 1.650 | 44.550.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110193224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.088 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nolpaza 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 35.000 | 5.800 | 203.000.000 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | 383110026125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.087 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tamifine 20mg | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 1.500 | 4.300 | 6.450.000 | Uống | Viên nén | VN-17517-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.086 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cepoxitil 100 | Cefpodoxim | 100mg | Viên | N1 | 600 | 6.290 | 3.774.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110242000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.085 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lyris 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N4 | 17.800 | 89.950 | 1.601.110.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110600724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú An G8+ | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.084 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceraapix | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 197.000 | 46.000 | 9.062.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110693124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.083 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clomedin Tablets | Clozapin | 25mg | Viên | N1 | 9.000 | 5.500 | 49.500.000 | Uống | Viên nén | VN-22889-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.082 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Delivir 2g | Fosfomycin | 2g | Lọ | N4 | 3.000 | 81.900 | 245.700.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110680424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.081 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Celecoxib | Celecoxib | 200mg | Viên | N4 | 47.500 | 345 | 16.387.500 | Uống | Viên nang cứng | 893110810324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.080 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Famopsin 40 Fc Tablets | Famotidin | 40mg | Viên | N1 | 99.000 | 2.445 | 242.055.000 | Uống | Viên nén bao phim | 529110122124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.079 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betosiban | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N2 | 50 | 1.728.000 | 86.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22720-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.078 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N3 | 159.300 | 3.700 | 589.410.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110129325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.077 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haduliptin 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N2 | 73.000 | 3.950 | 288.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110252724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.076 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 286.000 | 3.500 | 1.001.000.000 | Uống | Viên nén | 893110058825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.075 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piroxicam ODT DWP 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 11.200 | 1.596 | 17.875.200 | Uống | Viên nén phân tán | VD-35362-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.074 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 20% | Glucose | 20% x 500ml | Chai | N4 | 2.900 | 15.000 | 43.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110606724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.073 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2.000IU/ml x 1ml | Lọ | N4 | 36.080 | 127.000 | 4.582.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-920-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.072 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hagimox 250 | Amoxicilin | 250mg | Gói | N2 | 16.900 | 1.386 | 23.423.400 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-24013-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.071 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 35.000 | 1.645 | 57.575.000 | Uống | Viên nén | 893110214700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.070 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Simvastatin 40 | Simvastatin | 40mg | Viên | N4 | 12.000 | 770 | 9.240.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34653-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.069 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 418.000 | 5.900 | 2.466.200.000 | Uống | Viên nén | 383110139323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.068 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxacilin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 32.800 | 164.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110440324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.067 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 115.400 | 2.450 | 282.730.000 | Uống | Viên nén | 893110283323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.066 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biginol 2.5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N3 | 429.000 | 520 | 223.080.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110359924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.065 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Besmate Inhalation Solution | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml | Lọ | N2 | 19.300 | 15.600 | 301.080.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | 471115348724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Việt Nam | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.064 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Menazin 200mg | Ofloxacin | 200mg | Viên | N1 | 24.100 | 4.500 | 108.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20313-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.063 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N4 | 29.160 | 9.314 | 271.596.240 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110402324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.062 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Reumokam | Meloxicam | 10mg/ml x 1,5ml | Ống | N2 | 30.460 | 18.450 | 561.987.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 482110442823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Farmak JSC | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.061 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 18.000IU + 25.000IU + 1.000IU | Viên | N1 | 1.040 | 13.703 | 14.251.120 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-0700-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Laboratories GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.060 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml | Vinorelbin | 10mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 60 | 383.250 | 22.995.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | 893114093623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.059 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alopurinol Arena 100 mg Tablets | Allopurinol | 100mg | Viên | N1 | 137.070 | 1.920 | 263.174.400 | Uống | Viên nén | 594110008325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế T.N.T | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.058 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 55.060 | 101 | 5.561.060 | Uống | Viên nén | 893110437824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.057 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 38.100 | 5.502 | 209.626.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893110595824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.056 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hezepril 10 | Benazepril hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 130.120 | 2.499 | 325.169.880 | Uống | Viên nén bao phim | 893110367023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.055 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zensalbu nebules 2.5 | Salbutamol | 1mg/ml x 2,5ml | Ống | N4 | 41.400 | 4.410 | 182.574.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | 893115019000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.054 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 55.500 | 112 | 6.216.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100322824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.053 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duotrav | Travoprost + timolol | 0,004% + 0,5%; 2,5ml | Lọ | N1 | 100 | 320.000 | 32.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-16936-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.052 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dipartate | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N4 | 103.900 | 1.050 | 109.095.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110221924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.051 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cammic | Tranexamic acid | 500mg | Viên | N4 | 49.150 | 928 | 45.611.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-17592-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.050 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftizoxime 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 9.000 | 45.000 | 405.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110818324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.049 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 279.100 | 1.200 | 334.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110352423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.048 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nước cất pha tiêm | Nước cất pha tiêm | 100ml | Chai | N4 | 129.950 | 5.710 | 742.014.500 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | 893110118823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.047 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 316.300 | 1.150 | 363.745.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110329724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.046 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinterlin | Terbutalin sulfat | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 8.120 | 5.300 | 43.036.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-20895-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.045 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid | 11,3% + 11% + 20%; 1040ml | Túi | N2 | 850 | 810.000 | 688.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | 880110443323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.044 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aspirin Stella 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 35.500 | 350 | 12.425.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110337023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.043 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 315.000 | 2.500 | 787.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110617124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.042 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zentanil 500mg/5ml | Acetyl leucin | 100mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 168.160 | 12.600 | 2.118.816.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110880924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.041 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ml x 10ml | Ống | N1 | 3.660 | 42.000 | 153.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400111002124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.040 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Esomeprazol 20 inj | Esomeprazol | 20mg | Lọ | N4 | 36.600 | 19.005 | 695.583.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110147424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.039 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | VN-22964-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | USV Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.038 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 251.000 | 1.250 | 313.750.000 | Uống | Viên nén | 893110178224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.037 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ledrobon – 4mg/100ml | Zoledronic acid | 40mcg/ml x 100ml | Túi | N1 | 10 | 3.790.000 | 37.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 800110017524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.036 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lyoxatin 50mg/10ml | Oxaliplatin | 5mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 100 | 256.515 | 25.651.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | 893114115223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.035 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 51.300 | 302 | 15.492.600 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | 893110362725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.034 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N3 | 2.000 | 966 | 1.932.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110137925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.033 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin K1 1mg/1ml | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 15.160 | 2.000 | 30.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110344423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.032 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ketorolac A.T | Ketorolac | 15mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 6.040 | 8.400 | 50.736.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110149524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.031 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 700 | 0 | Uống | Viên nén | VD-30105-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.030 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobidex | Tobramycin + dexamethason phosphat | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N4 | 1.730 | 6.615 | 11.443.950 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | 893110161025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.029 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ayite | Rebamipid | 100mg | Viên | N3 | 6.000 | 3.192 | 19.152.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110313224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.028 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hemafer-S | Sắt sucrose | 20mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 0 | 94.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | VN-21729-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.027 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panactol 150 mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 0 | 510 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | VD-33464-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.026 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N1 | 25.720 | 10.200 | 262.344.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | 300110010524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | Catalent France Beinheim S.A (ĐG, KS, XX: Innothera Chouzy- France) | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.025 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 125ml | Lọ | N4 | 21.060 | 16.000 | 336.960.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100443924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.024 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 400mg oxyd + 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-20654-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.023 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Uni-Atropin | Atropin sulfat | 1% x 0,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-34673-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.022 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobramycin-TV | Tobramycin | 40mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.800 | 7.500 | 13.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110492124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.021 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | VD-22345-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.020 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 5.460 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24008-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.019 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | VN-16078-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.018 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 0 | 4.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-24794-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.017 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 250ml | Chai | N4 | 11.800 | 28.500 | 336.300.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100900624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.016 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bihasal 5 | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | N3 | 147.000 | 630 | 92.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34895-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.015 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metazydyna | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21630-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.014 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tinfomuc 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-28939-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.013 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cetirizine Stella 10mg | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Viên | N3 | 11.100 | 500 | 5.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100410224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.012 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Baburol | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 7.000 | 280 | 1.960.000 | Uống | Viên nén | 893110380824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.011 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinbrex 80 | Tobramycin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-33653-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.010 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 330ml | Lọ | N4 | 0 | 39.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-23647-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.009 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid | 11,3% + 11% + 20%; 1040ml | Túi | N2 | 0 | 810.000 | 0 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | VN-20531-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.008 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atisalbu | Salbutamol | 0,4mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 13.900 | 4.830 | 67.137.000 | Uống | Dung dịch uống | 893115277823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.007 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Opiphine | Morphin sulfat | 10mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 48.968 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19415-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Siegfried Hameln GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.006 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clopalvix Plus | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | N2 | 0 | 3.087 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25142-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.005 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aspirin Stella 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-27517-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.004 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vincain | Procain hydroclorid | 30mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 11.600 | 574 | 6.658.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114470724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.003 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acepron 80mg | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 0 | 299 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-22122-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.002 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 24.240 | 7.200 | 174.528.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110671124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.001 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | PeriSaVi 5 | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N2 | 546.000 | 2.900 | 1.583.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110542124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.180.000 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 500 mg | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 433.916 | 71 | 30.808.036 | Uống | Viên nén | 893100322924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.999 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 50mg/ml x 3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28871-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.998 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 49.000 | 1.769 | 86.681.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | 893100426724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.997 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ambroxol 30mg | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N3 | 29.400 | 1.200 | 35.280.000 | Uống | Viên nén | 893100455423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.996 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbuvin | Salbutamol | 0,4mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 23.500 | 3.900 | 91.650.000 | Uống | Siro | 893115282424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.995 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Xatral XL 10mg | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 15.291 | 30.582.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 300110002100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie – Tours | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.994 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kavosnor | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 25.280 | 602 | 15.218.560 | Uống | Viên nén bao phim | 893110453223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.993 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midantin | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 43.400 | 28.500 | 1.236.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110391424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.992 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazole 400mg | Metronidazol | 400mg | Viên | N4 | 68.500 | 341 | 23.358.500 | Uống | Viên nén | 893115439924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.991 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 426.000 | 1.890 | 805.140.000 | Uống | Viên nén | VD-35321-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.990 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N2 | 58.700 | 260 | 15.262.000 | Uống | Viên nén | VD-24085-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.989 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinzix | Furosemid | 10mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 37.425 | 584 | 21.856.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110305923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.988 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin hydroclorid | 2mg/ml x 25ml | Lọ | N4 | 100 | 189.000 | 18.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | 893114093323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.987 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Octride 100 | Octreotid | 0,1mg/ml x 1ml | Ống | N2 | 4.000 | 51.000 | 204.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22579-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.986 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nanokine 4000 IU | Erythropoietin | 4.000IU/ml x 1ml | Lọ | N4 | 510 | 265.000 | 135.150.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-919-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.985 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Olesom | Ambroxol hydroclorid | 6mg/ml x 100ml | Chai | N2 | 9.330 | 42.000 | 391.860.000 | Uống | Siro | VN-22154-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Gracure Pharmaceutical Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.984 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Habroxol | Ambroxol hydroclorid | 3mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 11.080 | 26.000 | 288.080.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100555224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.983 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Loxoprofen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 67.000 | 342 | 22.914.000 | Uống | Viên nén | 893100291100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.982 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 387.280 | 1.260 | 487.972.800 | Uống | Viên nén | VD-35744-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.981 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heptaminol 187,8 mg | Heptaminol hydroclorid | 187,8mg | Viên | N4 | 3.400 | 1.200 | 4.080.000 | Uống | Viên nén | 893110455624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.980 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Berlthyrox 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N1 | 80.000 | 720 | 57.600.000 | Uống | Viên nén | 400110179525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.979 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Grow – F | Calci lactat | 50mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 13.200 | 3.100 | 40.920.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100420624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.978 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Savi Eperisone 50 | Eperison hydroclorid | 50mg | Viên | N2 | 170.800 | 356 | 60.804.800 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21351-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.977 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Loperamid | Loperamid hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 27.000 | 120 | 3.240.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100810624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.976 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30563-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.975 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Derminate | Clobetasol propionat | 0,05% x 10g | Tuýp | N4 | 900 | 5.350 | 4.815.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-35578-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.974 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 1.887.300 | 550 | 1.038.015.000 | Uống | Viên nén | 893100156725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.973 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 14mg/ml x 500ml | Chai | N4 | 2.818 | 40.000 | 112.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110492424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.972 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 54.000 | 635 | 34.290.000 | Uống | Viên nén | VD-20763-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.971 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kezolgen 2% | Ketoconazol | 2% x 10g | Tuýp | N4 | 1.190 | 4.000 | 4.760.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100071125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.970 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dropstar | Levofloxacin | 0,5% x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-21524-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.969 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 20.750 | 780 | 16.185.000 | Uống | Viên nén | 893110441024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.968 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection | Glutathion | 600mg | Lọ | N1 | 1.000 | 163.000 | 163.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột và dung môi pha tiêm truyền | 800110419325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Tập đoàn TH Pharma | Biomedica Foscama Industria Chimico Farmaceutica S.p.A. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.967 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Viên nén | VD-34893-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.966 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N1 | 27.940 | 36.900 | 1.030.986.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 840110444723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.965 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 0 | 2.650 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-30006-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.964 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pharbacol | Paracetamol | 650mg | Viên | N3 | 0 | 960 | 0 | Uống | Viên nén | VD-24291-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.963 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vibatazol 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 64.000 | 42.000 | 2.688.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110687824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.962 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 206.000 | 1.760 | 362.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110457724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.961 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Renatab 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N4 | 190.400 | 205 | 39.032.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110321824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.960 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Grafort | Dioctahedral smectit | 150mg/ml x 20ml | Gói | N2 | 8.000 | 7.700 | 61.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 880100006823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.959 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 0 | 5.680 | 0 | Uống | Viên nén | VN-22312-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.958 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Staclazide 80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 426.000 | 1.890 | 805.140.000 | Uống | Viên nén | VD-35321-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.957 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 10ml | Lọ | N4 | 2.000 | 1.300 | 2.600.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | 893100901924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.956 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Melanov-M | Gliclazid + metformin hydroclorid | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 725.800 | 3.800 | 2.758.040.000 | Uống | Viên nén | VN-20575-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Micro Labs Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.955 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bromhexin | Bromhexin hydroclorid | 8mg | Viên | N4 | 76.000 | 37 | 2.812.000 | Uống | Viên nén | 893100388524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.954 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digorich | Digoxin | 0,25mg | Viên | N4 | 58.870 | 628 | 36.970.360 | Uống | Viên nén | VD-22981-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển Tây Âu | CTCP Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.953 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 37.820 | 520 | 19.666.400 | Uống | Viên nén | 893115483724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.952 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fordamet 1g | Cefoperazon | 1g | Lọ | N1 | 38.000 | 54.000 | 2.052.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893710958224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.951 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clotrimazol 1% | Clotrimazol | 1% x 15g | Tuýp | N4 | 1.110 | 11.000 | 12.210.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100096600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.950 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Grafort | Dioctahedral smectit | 150mg/ml x 20ml | Gói | N2 | 8.000 | 7.700 | 61.600.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 880100006823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.949 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Endoxan | Cyclophosphamid | 500mg | Lọ | N1 | 400 | 133.230 | 53.292.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-16582-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Baxter Oncology GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.948 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | ValtimAPC 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 56.000 | 590 | 33.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35340-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.947 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Treeton | Thioctic acid | 30mg/ml x 20ml | Lọ | N2 | 600 | 190.000 | 114.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-22548-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | JSC "Farmak" | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.946 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duratocin | Carbetocin | 100mcg/ml x 1ml | Lọ | N1 | 2.200 | 259.000 | 569.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch | VN-19945-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ferring GmbH (ĐG: Ferring International Center S.A Switzerland) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.945 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Etoricoxib Teva 60mg | Etoricoxib | 60mg | Viên | N1 | 4.000 | 7.625 | 30.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 599110181000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.944 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diplem 5/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N4 | 54.900 | 550 | 30.195.000 | Uống | Viên nén | 893110098225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Cát Lâm | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.943 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quanderma-C | Clobetasol propionat | 0,05% x 15g | Tuýp | N4 | 700 | 9.300 | 6.510.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893110144200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.942 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciloxan | Ciprofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 2.100 | 68.999 | 144.897.900 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 540115406223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.941 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.381 | 20.286.000 | Uống | Viên nén | VD-35355-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.940 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N4 | 10.000 | 1.027 | 10.270.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-22488-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.939 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rocuronium 25mg | Rocuronium bromid | 10mg/ml x 2,5ml | Ống | N4 | 4.270 | 36.900 | 157.563.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35272-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.938 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 6.900 | 1.000 | 6.900.000 | Uống | Thuốc cốm | 893110259123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.937 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol | Salbutamol | 100mcg x 200 liều | Lọ | N1 | 1.777 | 51.000 | 90.627.000 | Đường hô hấp | Thuốc hít định liều | 840115314625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển Tây Âu | Laboratorio Aldo-Unión SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.936 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Motin Inj. | Famotidin | 20mg | Lọ | N2 | 5.000 | 55.900 | 279.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 880110000124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Myung In Pharm.Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.935 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atosiban-BFS | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 130 | 1.575.000 | 204.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-34930-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.934 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Xatral XL 10mg | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N1 | 2.000 | 15.291 | 30.582.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 300110002100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Winthrop Industrie – Tours | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.933 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Human Albumin 5% | Albumin | 5% x 250ml | Chai | N1 | 880 | 1.400.000 | 1.232.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | SP3-1246-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.932 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piroxicam | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 19.000 | 145 | 2.755.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110539124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.931 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flathin 125 mg | Simethicon | 125mg | Viên | N4 | 2.500 | 1.197 | 2.992.500 | Uống | Viên nang mềm | VD-35302-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.930 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin natri | 5.000IU/ml x 5ml | Lọ | N1 | 12.580 | 224.200 | 2.820.436.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400410303124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.928 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiodarona GP | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.580 | 32.900.000 | Uống | Viên nén | VN-23269-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Armephaco | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.927 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atileucine inj | Acetyl leucin | 100mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 212.740 | 25.000 | 5.318.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110058324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.926 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gygaril 5 | Enalapril | 5mg | Viên | N2 | 740.800 | 352 | 260.761.600 | Uống | Viên nén | 893110047023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.925 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 100mg + 50mcg | Viên | N4 | 46.000 | 1.059 | 48.714.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110335924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.924 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clopalvix Plus | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | N2 | 55.200 | 3.087 | 170.402.400 | Uống | Viên nén bao phim | 893110280223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.923 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Myvelpa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N2 | 420 | 224.800 | 94.416.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110196823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH RM Healthcare | Mylan Laboratories Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.922 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ringer lactate | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | 500ml: 3g + 1,6g + 0,2g + 0,135g | Chai | N4 | 63.300 | 6.888 | 436.010.400 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110829424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.921 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Bezafibrate 200 | Bezafibrat | 200mg | Viên | N2 | 46.300 | 2.900 | 134.270.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21893-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.920 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | Viên | N3 | 15.500 | 5.822 | 90.241.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 893110204323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.919 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinterlin 1mg | Terbutalin sulfat | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 6.900 | 19.950 | 137.655.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35463-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.918 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 25.500 | 152 | 3.876.000 | Uống | Viên nén | VD-35197-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.917 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefpirom 2g | Cefpirom | 2g | Lọ | N2 | 2.000 | 264.999 | 529.998.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110737524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.916 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Veltaron | Diclofenac | 100mg | Viên | N4 | 2.730 | 4.998 | 13.644.540 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | 893110208623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.915 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Mezaoscin | Hyoscin butylbromid | 20mg | Viên | N4 | 0 | 3.486 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | 893100286123 | 489/QĐ-BVĐT | 02/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.914 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | Lọ | N4 | 14.700 | 98.000 | 1.440.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110025700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.913 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nicorandil SaVi 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 179.700 | 3.500 | 628.950.000 | Uống | Viên nén | 893110028924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.912 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml | Tobramycin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N2 | 16.200 | 44.982 | 728.708.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880110349124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.911 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 11.700 | 13.844 | 161.974.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115051523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.910 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Entecavir Stella 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N3 | 92.900 | 16.300 | 1.514.270.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893114106923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.909 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Noradrenaline 1mg/ml | Nor- adrenalin | 1mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.395 | 20.790.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110361624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.908 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 80.400 | 2.184 | 175.593.600 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-35848-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.907 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gludazim | Tinidazol | 4mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 23.800 | 30.000 | 714.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35678-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.906 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 84.000 | 2.241 | 188.244.000 | Uống | Viên nén bao phim | 400110190423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.905 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alverin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 52.200 | 187 | 9.761.400 | Uống | Viên nén | 893110103924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.904 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 106.080 | 135 | 14.320.800 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | 893110088425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.903 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cuellar | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N2 | 1.000 | 4.100 | 4.100.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110046823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.902 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 1000ml | Chai | N4 | 50.620 | 10.942 | 553.884.040 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.901 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nifedipin T20 retard | Nifedipin | 20mg | Viên | N2 | 300.800 | 650 | 195.520.000 | Uống | Viên nén bao phim tác dụng kéo dài | 893110462724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.900 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 5.230 | 20.600 | 107.738.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400110000700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.899 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scolanzo | Lansoprazol | 30mg | Viên | N1 | 31.600 | 9.500 | 300.200.000 | Uống | Viên nang bao tan trong ruột | 840110010125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.898 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucophage XR 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N1 | 829.240 | 2.338 | 1.938.763.120 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 300110789924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.897 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 4.655 | 8.000 | 37.240.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893112683724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.896 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/g x 3,5g | Tuýp | N1 | 5.480 | 51.900 | 284.412.000 | Tra mắt | Thuốc mỡ tra mắt | 540110522824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.895 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candekern 16mg Tablet | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 65.000 | 6.500 | 422.500.000 | Uống | Viên nén | 840110007724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.894 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Otrera 0,1% | Xylometazolin hydroclorid | 0,1% x 10ml | Chai | N4 | 100 | 21.000 | 2.100.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | 893100353923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.893 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginin + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N1 | 200.600 | 6.500 | 1.303.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18353-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.892 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Olanxol | Olanzapin | 10mg | Viên | N3 | 43.500 | 2.475 | 107.662.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893110094623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.891 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 14.420 | 92.000 | 1.326.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410092323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.890 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimstan-H 80/25 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.410 | 28.200.000 | Uống | Viên nén | 893110256623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.889 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lucikvin | Meclofenoxat hydroclorid | 250mg | Lọ | N4 | 14.000 | 45.000 | 630.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110339324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.888 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenamyd-Ceftriaxone 500 | Ceftriaxon | 0,5g | Lọ | N1 | 3.000 | 14.000 | 42.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110679024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.887 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml | Erythropoietin | 10.000IU/ml x 0,4ml | Bơm tiêm | N2 | 2.500 | 274.500 | 686.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-0666-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô | HK inno.N Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.886 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Venocity | Citicolin | 250mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 0 | 81.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22121-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Vimed | Venus Remedies Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.885 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N2 | 0 | 12.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21747-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.884 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33885-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.883 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,25mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 0 | 30.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21737-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.882 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Herataxol | Paclitaxel | 6mg/ml x 25ml | Lọ | N4 | 240 | 458.780 | 110.107.200 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 893114116225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.881 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | I-Sucr-In | Sắt sucrose | 20mg/ml x 5ml | Ống | N5 | 0 | 50.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-16316-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.880 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Melomax | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N4 | 0 | 100 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25531-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.879 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hemafer-S | Sắt sucrose | 20mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 0 | 94.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | VN-21729-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.878 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Telmisartan | Telmisartan | 40mg | Viên | N4 | 25.500 | 152 | 3.876.000 | Uống | Viên nén | VD-35197-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.877 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flutiflow 60 | Fluticason propionat | 50mcg x 60 liều | Bình | N5 | 0 | 94.200 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | VN-20396-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.876 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 63.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-21542-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.875 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Crystacef 0,5 g | Cefalothin | 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 48.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-31582-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.874 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rvmoxi | Moxifloxacin | 4mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 220.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-30142-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.873 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24315-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.872 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 22.000 | 3.980 | 87.560.000 | Uống | Viên nén | 893110434524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.871 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 2.000 | 609 | 1.218.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110082700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.870 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 0 | 1.769 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | VD-25582-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.869 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clindamycin A.T Inj | Clindamycin | 150mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 0 | 9.420 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-33404-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.868 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-23379-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.867 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftibiotic 2000 | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 0 | 99.981 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-30505-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.866 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 15.200 | 2.400 | 36.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | 475110189123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.865 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Deslora | Desloratadin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26406-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.864 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Garosi | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 54.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19590-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.863 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 17.250 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19937-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.862 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 0 | 38.850 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-20745-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.861 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tyrosur Gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N1 | 1.850 | 63.000 | 116.550.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 400100016725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.860 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nolpaza 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | VN-22133-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.859 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 922.000 | 1.785 | 1.645.770.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110058623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.858 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phenylalpha 50 micrograms/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml x 10ml | Ống | N1 | 590 | 127.313 | 75.114.670 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22162-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.857 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neo-Endusix | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N1 | 15.490 | 54.000 | 836.460.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VN-20244-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.856 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haemostop | Tranexamic acid | 50mg/ml x 5ml | Ống | N2 | 0 | 6.050 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21943-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.855 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 12,5mg/ml x 20ml | Lọ | N1 | 1.440 | 90.000 | 129.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | 400110402723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.854 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ivabradin 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N4 | 7.200 | 882 | 6.350.400 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.853 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mekotropyl 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110271225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.852 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nootrover | Piracetam | 200mg/ml x 5ml | Ống | N2 | 9.000 | 6.699 | 60.291.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 868110966824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.851 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imidu 30 mg | Isosorbid | 30mg | Viên | N3 | 26.000 | 2.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | 893110161100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.850 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 2ml | Ống | N4 | 1.050 | 36.750 | 38.587.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100212400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.849 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haduliptin 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N2 | 73.000 | 3.950 | 288.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110252724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.848 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cinnarizine STADA 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N2 | 77.000 | 650 | 50.050.000 | Uống | Viên nén | VD-20040-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.847 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cinnarizine Sopharma 25mg | Cinnarizin | 25mg | Viên | N1 | 45.500 | 693 | 31.531.500 | Uống | Viên nén | 380110009623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đại Bắc | Sopharma AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.846 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kacerin | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 17.000 | 80 | 1.360.000 | Uống | Viên nén | VD-19387-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.845 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phytok | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 340 | 88.200 | 29.988.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | 893110591924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.844 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lyris 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N4 | 17.800 | 89.950 | 1.601.110.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110600724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú An G8+ | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.843 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bacom-BFS | Carbazochrom | 5mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 2.115 | 31.500 | 66.622.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110017700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.842 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Thioctic acid | 600mg | Viên | N1 | 1.200 | 16.800 | 20.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | 400110416923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.841 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N2 | 35.000 | 1.645 | 57.575.000 | Uống | Viên nén | 893110214700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.840 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Companity | Lactulose | 670mg/ml x 7,5ml | Ống | N4 | 500 | 3.300 | 1.650.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100151224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.839 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tamifine 20mg | Tamoxifen | 20mg | Viên | N1 | 1.500 | 4.300 | 6.450.000 | Uống | Viên nén | VN-17517-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.838 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% x 12ml | Lọ | N4 | 2.300 | 39.000 | 89.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110454524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.837 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 61.400 | 650 | 39.910.000 | Uống | Viên nén | 594110027925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đức Tâm | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.836 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 131.000 | 2.950 | 386.450.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | 893110001723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.835 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heracisp 0,5 | Cisplatin | 0,5mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 2.590 | 58.000 | 150.220.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 893114344700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.834 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gensler | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 47.000 | 2.500 | 117.500.000 | Uống | Viên nén | 893110152224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đức Tâm | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.833 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Binystar | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 700 | 924 | 646.800 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | 893100564324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.832 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 255.000 | 567 | 144.585.000 | Uống | Viên nén | 893110204725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.831 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pravastatin DWP 20 mg | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N4 | 44.300 | 735 | 32.560.500 | Uống | Viên nén | 893110578224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.830 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlodipine Stella 10 mg | Amlodipin | 10mg | Viên | N1 | 204.800 | 700 | 143.360.000 | Uống | Viên nén | 893110389923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.829 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N1 | 1.800 | 267.750 | 481.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | 754110085223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Patheon Inc (ĐG, XX: Gilead Sciences Ireland UC- Ireland) | Canada | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.828 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | L-Ornithin-LAspartat 5 g/10 ml | L-ornithin L-aspartat | 500mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 1.200 | 57.000 | 68.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110282324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Vimed | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.827 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kezolgen 2% | Ketoconazol | 2% x 10g | Tuýp | N4 | 1.190 | 4.000 | 4.760.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100071125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.826 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rocuronium Kabi 10mg/ml | Rocuronium bromid | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 1.808 | 87.300 | 157.838.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | VN-22745-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.825 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 125mg/5ml | Cefuroxim | 25mg/ml x 60ml | Lọ | N3 | 0 | 40.800 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-29006-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.824 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vastarel MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N1 | 279.000 | 2.705 | 754.695.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | VN-17735-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.823 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 28.500 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-21317-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.822 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Irbesartan 75 mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110073925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.821 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Irbevel 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.150 | 34.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110238524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.820 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 6.520 | 12.900 | 84.108.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | 893110162124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.819 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metilone | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N2 | 89.600 | 1.310 | 117.376.000 | Uống | Viên nén | VD-28919-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.818 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gelofusine | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | 500ml: 20g + 3,505g + 0,68g | Chai | N5 | 1.670 | 116.000 | 193.720.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 955110002024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái | B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.817 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol macopharma | Paracetamol | 10mg/ml x 50ml | Túi | N1 | 10.120 | 40.000 | 404.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 300110016525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Aguettant Mouvaux | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.816 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Antarene codeine 200mg/30mg | Ibuprofen + codein | 200mg + 30mg | Viên | N1 | 0 | 9.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21380-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.815 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 7.100 | 37.000 | 262.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 520110782024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.814 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Otrera 0,1% | Xylometazolin hydroclorid | 0,1% x 10ml | Chai | N4 | 100 | 21.000 | 2.100.000 | Xịt mũi | Dung dịch xịt mũi | 893100353923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.813 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mezanamin | Tranexamic acid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 13.980 | 2.590 | 36.208.200 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110401524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.812 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 41.300 | 567 | 23.417.100 | Uống | Viên nén bao phim | 893100120625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.811 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 40mg/ml + 8mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-31697-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.810 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin D-TP | Vitamin D3 | 800IU | Viên | N4 | 8.000 | 1.090 | 8.720.000 | Uống | Viên nang mềm | 893110665724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.809 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valproat EC DWP 500mg | Valproat natri | 500mg | Viên | N4 | 6.500 | 2.499 | 16.243.500 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893114287124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.808 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33885-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.807 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.770 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-34263-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.806 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glockner-5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N2 | 0 | 1.000 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23921-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.805 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 500ml | Lọ | N4 | 0 | 59.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-31199-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.804 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 1ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-26127-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.803 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimoti | Domperidon | 1mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 0 | 2.394 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-17880-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.802 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenamyd-Ceftriaxone 500 | Ceftriaxon | 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 14.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19451-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.801 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 282 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-18776-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.800 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 0 | 8.400 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-31761-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.799 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-955-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.798 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.100 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-31850-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.797 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 12,5mg/ml x 20ml | Lọ | N1 | 0 | 90.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | VN-15651-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.796 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 500mg + 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén nhai | VD-32566-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.795 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | PeriSaVi 5 | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 2.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33529-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.794 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 0 | 10.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24433-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.793 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotiam 0,5 g | Cefotiam | 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 47.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-29004-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.792 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rodogyl | Spiramycin + metronidazol | 0,75MIU + 125mg | Viên | N1 | 85.600 | 9.030 | 772.968.000 | Uống | Viên nén bao phim | 800115002200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sanofi S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.791 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 42.800 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-28005-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.790 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Padro-BFS | Pamidronat | 3mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 615.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | VD-34163-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.789 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | LevoDHG 250 | Levofloxacin | 250mg | Viên | N2 | 21.200 | 970 | 20.564.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21557-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.788 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 70 | 1.790.000 | 125.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | 475110007024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Pharmidea Sia | Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.787 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lidocain 1% | Lidocain hydroclorid | 10mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 7.000 | 2.850 | 19.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110159524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.786 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amidorol | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N2 | 4.670 | 2.500 | 11.675.000 | Uống | Viên nén | 893110368523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.785 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | 50mg + 500mg | Viên | N3 | 9.700 | 8.800 | 85.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110451023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.784 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Irbesartan 75 mg | Irbesartan | 75mg | Viên | N3 | 40.000 | 2.499 | 99.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110073925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.783 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bifumax 750 | Cefuroxim | 750mg | Lọ | N4 | 1.200 | 8.295 | 9.954.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110341223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.782 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxflo | Moxifloxacin | 4mg/ml x 100ml | Chai | N5 | 2.000 | 125.000 | 250.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-16572-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | Amanta Healthcare Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.781 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imefed 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 48.500 | 7.500 | 363.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Vietamerican | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.780 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medsamic 500mg/5ml | Tranexamic acid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 500 | 21.500 | 10.750.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm | VN-19493-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.779 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N1 | 22.500 | 4.950 | 111.375.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110136725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.778 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 105.000 | 798 | 83.790.000 | Uống | Viên nén | 893110058723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.777 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 100mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 6.180 | 7.879 | 48.692.220 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | 300110076823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.776 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 55.060 | 101 | 5.561.060 | Uống | Viên nén | 893110437824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.775 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Erythropoietin | 2.000IU | Lọ | N5 | 0 | 145.000 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | QLSP-1017-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Á Châu | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.774 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | LevoDHG 750 | Levofloxacin | 750mg | Viên | N2 | 14.000 | 8.400 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115269823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.773 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Placarbo | Carboplatin | 10mg/ml x 15ml | Lọ | N4 | 150 | 240.000 | 36.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 893114165100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.772 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobradex | Tobramycin + dexamethason phosphat | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N1 | 2.750 | 47.300 | 130.075.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VN-20587-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.771 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 39.000 | 755 | 29.445.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | 893100244125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.770 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ivabradin 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N4 | 7.200 | 882 | 6.350.400 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.769 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vastec 35 MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N2 | 177.600 | 580 | 103.008.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | 893110271223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.768 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 0 | 4.160 | 0 | Uống | Viên nén | VN-20456-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.767 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Métforilex MR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 970.000 | 705 | 683.850.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | 893110463724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.766 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ticarlinat 1,6 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 1,5g + 0,1g | Lọ | N2 | 0 | 105.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-28958-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.765 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Nitroglycerin inj | Nitroglycerin | 1mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 720 | 50.000 | 36.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110590824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.764 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lovarem tablets | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 193.400 | 3.800 | 734.920.000 | Uống | Viên nén | VN-22752-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.763 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ibuprofen 400mg | Ibuprofen | 400mg | Viên | N2 | 1.780 | 340 | 605.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21202-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.762 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neutromax | Filgrastim | 300mcg/ml x 1ml | Lọ | N5 | 75 | 139.000 | 10.425.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-0804-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng | Biosidus S.A. | Argentina | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.761 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin hydroclorid | 1mg + 500mg | Viên | N3 | 130.000 | 2.600 | 338.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | 890110035323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.760 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | LevoDHG 750 | Levofloxacin | 750mg | Viên | N2 | 14.000 | 8.400 | 117.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115269823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.759 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cetirizine Stella 10mg | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Viên | N3 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30834-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.758 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N2 | 0 | 27.993 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-19519-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.757 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 725 | 0 | Uống | Viên nén | VD-31783-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.756 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | VN-18967-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.755 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mecilus 5 | Linagliptin | 5mg | Viên | N4 | 2.000 | 800 | 1.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110272425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Cát Lâm | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.754 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kalium chloratum biomedica | Kali clorid | 500mg | Viên | N1 | 47.490 | 1.785 | 84.769.650 | Uống | Viên nén bao phim | VN-14110-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Biomedica, spol. s r.o. | Czech | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.753 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clindamycin A.T Inj | Clindamycin | 150mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 500 | 9.420 | 4.710.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110804624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.752 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N4 | 0 | 9.345 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34275-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.751 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | N4 | 111.000 | 1.950 | 216.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110842624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.750 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N3 | 0 | 1.656 | 0 | Uống | Viên nén | VN-21529-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.749 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Derikad | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-33405-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.748 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ticarlinat 3,2 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 0 | 165.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-28959-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.747 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | CoRycardon | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22389-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược và vật tư y tế Kiên Đan | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.746 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftizoxime 1g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N4 | 0 | 45.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-33618-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.745 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nucleo CMP forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | 10mg + 6mg | Ống | N1 | 0 | 59.500 | 0 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | VN-18720-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.744 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33885-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.743 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kidmin | Acid amin | 7,2% x 200ml | Túi | N4 | 2.400 | 115.000 | 276.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-35943-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.742 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 0 | 9.800 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-32838-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.741 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N2 | 7.200 | 27.993 | 201.549.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 880110038525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.740 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acheron 250mg/2ml | Amikacin | 125mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 6.300 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110804424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.739 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azizi | Azithromycin | 500mg | Viên | N4 | 16.000 | 2.520 | 40.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35695-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.738 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medoome 40mg Gastro-resistant capsules | Omeprazol | 40mg | Viên | N1 | 200 | 5.770 | 1.154.000 | Uống | Viên nang cứng chứa pallet kháng acid dịch vị | 383110781824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Armephaco | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.737 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 0 | 107.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13913-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.736 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-18536-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.735 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Ibuprofen Syrup | Ibuprofen | 20mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 0 | 1.765 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-25631-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.734 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon-Iod HD | Povidon iodin | 10% x 125ml | Lọ | N4 | 5.100 | 16.380 | 83.538.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100299100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.733 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diclofenac | Diclofenac | 25mg/ml x 3ml | Ống | N4 | 0 | 750 | 0 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | VD-29946-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.732 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 0 | 34.852 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1037-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Winbio | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.731 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 2.100 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28791-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.730 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22677-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.729 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 125ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-31199-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.728 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tatanol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 467.200 | 190 | 88.768.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100551124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.727 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 500 | Fluorouracil | 50mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 300 | 42.000 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114121825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.726 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20596-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience INC | Canada | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.725 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobidex | Tobramycin + dexamethason phosphat | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N4 | 0 | 6.615 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | VD-28242-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.724 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 42.800 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-28005-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.723 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol macopharma | Paracetamol | 10mg/ml x 50ml | Túi | N1 | 10.120 | 40.000 | 404.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 300110016525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Aguettant Mouvaux | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.722 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lirystad 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 14.000 | 5.500 | 77.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110390223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.721 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24908-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.720 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,25mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 1.570 | 30.000 | 47.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 520110518724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.719 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flexbumin 20% | Albumin | 20% x 50ml | Túi | N2 | 720 | 730.000 | 525.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-0750-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Baxalta US Inc. | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.718 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 94.483 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | VN-20983-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A. – Plant C | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.717 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metazydyna | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 583.200 | 1.890 | 1.102.248.000 | Uống | Viên nén bao phim | 590110170400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.716 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlessa 4mg/5mg Tablets | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N1 | 69.000 | 5.680 | 391.920.000 | Uống | Viên nén | 383110520324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.715 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerazzu-plus | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26502-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.714 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành, triglycerid, dầu Oliu, Dầu cá) | 250ml: 15g + 15g + 12,5g + 7,5g | Chai | N1 | 1.000 | 176.000 | 176.000.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | VN-19955-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.713 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành, triglycerid, dầu Oliu, Dầu cá) | 100ml: 6g + 6g + 5g + 3g | Chai | N1 | 100 | 135.000 | 13.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | VN-19955-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.712 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Halixol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 113.000 | 1.767 | 199.671.000 | Uống | Viên nén | VN-16748-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.711 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levomepromazin 25 mg | Levomepromazin | 25mg | Viên | N4 | 1.155.300 | 499 | 576.494.700 | Uống | Viên nén bao đường | 893110332924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.710 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aspirin tab DWP 100mg | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N4 | 215.500 | 441 | 95.035.500 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893110251524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.709 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Axuka | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N1 | 118.200 | 42.940 | 5.075.508.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 594110072523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh |
