Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 123 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 123 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.180.209 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 250mg Gói N1 10.000 3.280 32.800.000 Uống Bột sủi bọt để pha dung dịch uống 300100523824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội UPSA SAS France 2.thau_tinh
1.180.208 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fluvas-QCM Fluvastatin 20mg Viên N2 30.000 5.500 165.000.000 Uống Viên nang cứng 893110168323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.207 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml Ciprofloxacin 2mg/ml x 200ml Chai N2 4.800 45.780 219.744.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-35814-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.206 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml Heparin natri 5.000IU/ml x 5ml Lọ N5 3.500 120.950 423.325.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1093-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. Malaysia 2.thau_tinh
1.180.205 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atovastatin 10mg Atorvastatin 10mg Viên N3 212.000 245 51.940.000 Uống Viên nén bao phim VD-35559-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.204 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 15.800 2.000 31.600.000 Uống Viên nén bao phim 893110307424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.203 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cepemid 1,5g Imipenem + cilastatin 750mg + 750mg Lọ N4 18.300 198.000 3.623.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110923224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.202 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Túi N1 5.280 159.900 844.272.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 840115010223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 2.thau_tinh
1.180.201 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Itameotid 0.1 Octreotid 0,1mg/ml x 1ml Ống N4 2.550 84.000 214.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114402325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.200 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucosix 850 Metformin hydroclorid 850mg Viên N2 95.000 465 44.175.000 Uống Viên nén bao phim 893110094523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.199 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Apisicar 5/10 Amlodipin + lisinopril 5mg + 10mg Viên N3 80.260 3.550 284.923.000 Uống Viên nén 893110051025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Dược Apimed Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.198 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amxolstad 30 mg/10 ml Ambroxol hydroclorid 3mg/ml x 10ml Ống N4 9.500 3.500 33.250.000 Uống Siro 893100063823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.197 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml x 20ml Lọ N4 550 380.310 209.170.500 Tiêm Dung dịch tiêm QLĐB-593-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.196 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ondansetron Kabi 2mg/ml Ondansetron 2mg/ml x 4ml Ống N1 1.000 22.500 22.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm 560110519224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Portugal 2.thau_tinh
1.180.195 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nidal Ketoprofen 2,5% x 30g Tuýp N4 30 20.000 600.000 Dùng ngoài Gel bôi da 893100274323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.194 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ibuprofen 400mg Ibuprofen 400mg Viên N2 1.780 340 605.200 Uống Viên nén bao phim VD-21202-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.193 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azizi Azithromycin 500mg Viên N3 13.280 2.520 33.465.600 Uống Viên nén bao phim VD-35695-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.192 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natrixam 1.5mg/5mg Amlodipin + indapamid 5mg + 1,5mg Viên N1 338.860 4.987 1.689.894.820 Uống Viên nén giải phóng kiểm soát 300110029823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.180.191 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiparen 10% Acid amin 10% x 200ml Túi N4 8.390 63.000 528.570.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110453623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.190 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphacetam Piracetam 200mg/ml x 10ml Ống N4 5.000 5.100 25.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110306523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.189 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zobacta 2,25 g Piperacilin + tazobactam 2g + 0,25g Lọ N2 5.000 59.500 297.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110155924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.188 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Laci-eye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% x 0,4ml Ống N4 8.200 5.500 45.100.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110591624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.187 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Eperison 50 Eperison hydroclorid 50mg Viên N4 64.000 191 12.224.000 Uống Viên nén bao phim 893110216023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.186 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gemapaxane Enoxaparin natri 10.000IU/ml x 0,4ml Bơm tiêm N1 200 70.000 14.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 800410092123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Italfarmaco S.P.A Italy 2.thau_tinh
1.180.185 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Loratadin 10mg Loratadin 10mg Viên N4 9.800 112 1.097.600 Uống Viên nén 893100058923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.184 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aluvia Lopinavir + ritonavir 200mg + 50mg Viên N1 50.440 12.941 652.744.040 Uống Viên nén bao phim VN-17801-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AbbVie Deutschland GmbH & Co., KG Germany 2.thau_tinh
1.180.183 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coirbevel 150/12.5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N3 0 3.087 0 Uống Viên nén bao phim VD-28538-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.182 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 12.000 182 2.184.000 Uống Viên nén bao phim 893100365123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.181 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Spiranisol Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg Viên N2 0 1.990 0 Uống Viên nén bao phim VD-24253-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.180 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin 3,75mg Lọ N1 50 2.556.999 127.849.950 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày 300114408823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ipsen Pharma Biotech France 2.thau_tinh
1.180.179 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lucitromyl 4mg Thiocolchicosid 4mg Viên N4 70.000 775 54.250.000 Uống Viên nén VD-35017-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.178 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cinnarizine STADA 25mg Cinnarizin 25mg Viên N2 77.000 650 50.050.000 Uống Viên nén VD-20040-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.177 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cephalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên N4 1.301.000 820 1.066.820.000 Uống Viên nang cứng 893110065224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.176 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pregabalin 75mg Pregabalin 75mg Viên N4 9.000 418 3.762.000 Uống Viên nang cứng VD-34763-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.175 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftriaxone 500 Ceftriaxon 0,5g Lọ N2 16.000 18.000 288.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-19011-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.174 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hadusartan hydro 8/12.5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N2 50.000 3.600 180.000.000 Uống Viên nén 893110252824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.173 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefaclor Stada 500mg capsules Cefaclor 500mg Viên N2 11.600 6.500 75.400.000 Uống Viên nang cứng VD-26398-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.172 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên DW-TRA TIMARO Rosuvastatin 10mg Viên N3 82.560 400 33.024.000 Uống Viên nén bao phim VD-35479-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.171 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midantin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 81.110 2.015 163.436.650 Uống Viên nén bao phim 893110391824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.170 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) Vancomycin 500mg Lọ N2 3.800 29.600 112.480.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 890115188723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Aspiro Pharma Limited India 2.thau_tinh
1.180.169 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tolperison 150 Tolperison hydroclorid 150mg Viên N4 24.000 520 12.480.000 Uống Viên nén bao phim VD-34697-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.168 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobradex Tobramycin + dexamethason phosphat 0,3% + 0,1%; 5ml Lọ N1 2.750 47.300 130.075.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt VN-20587-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.180.167 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Renaxib 200 Celecoxib 200mg Viên N2 29.000 1.050 30.450.000 Uống Viên nang cứng VD-36011-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.166 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 186.500 2.400 447.600.000 Uống Viên nén bao phim 893110049223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.165 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml Heparin natri 5.000IU/ml x 5ml Lọ N5 3.500 120.950 423.325.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1093-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd. Malaysia 2.thau_tinh
1.180.164 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metilone-4 Methyl prednisolon 4mg Viên N2 44.200 472 20.862.400 Uống Viên nén 893110061124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.163 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tacrolim 0,1% Tacrolimus 0,1% x 10g Tuýp N4 800 28.850 23.080.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da 893110232823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.162 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amikacin Kabi Amikacin 5mg/ml x 100ml Chai N2 15.800 52.444 828.615.200 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 590110346900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Polska Sp. z o.o. Poland 2.thau_tinh
1.180.161 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxacilin 0,5g Oxacilin 0,5g Lọ N4 100 18.000 1.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110171824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.160 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetazolamid DWP 250mg Acetazolamid 250mg Viên N4 12.700 1.092 13.868.400 Uống Viên nén 893110030424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.159 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepagold Acid amin 8% x 250ml Túi N2 890 97.000 86.330.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 880110015725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.180.158 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Contisor 2.5 Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N2 98.700 350 34.545.000 Uống Viên nén bao phim 893110199323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.157 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combiwave SF 250 Salmeterol + fluticason propionat 25mcg + 250mcg; 120 liều Bình N2 9.264 100.800 933.811.200 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng khí dung VN-18898-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Glenmark Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.180.156 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phenylalpha 50 micrograms/ml Phenylephrin 50mcg/ml x 10ml Ống N1 590 127.313 75.114.670 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22162-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.180.155 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection Meloxicam 10mg/ml x 1,5ml Ống N1 18.220 16.390 298.625.800 Tiêm Dung dịch tiêm 380110964024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng Vetprom AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.180.154 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Savi Eperisone 50 Eperison hydroclorid 50mg Viên N2 170.800 356 60.804.800 Uống Viên nén bao phim VD-21351-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.153 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Klamentin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N3 359.478 4.780 1.718.304.840 Uống Viên nén bao phim VD-24618-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.152 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Betadine antiseptic solution 10% w/v Povidon iodin 10% x 500ml Chai N1 1.200 167.500 201.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VN-19506-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Mundipharma Pharmaceuticals Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.180.151 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Prunitil Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N4 6.500 335 2.177.500 Uống Viên nén VD-35733-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.150 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4.000IU/ml x 1ml Lọ N4 510 265.000 135.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-919-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.149 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên UPSA-C Vitamin C 1000mg Viên N1 8.500 3.333 28.330.500 Uống Viên nén sủi bọt VN-22567-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội UPSA SAS France 2.thau_tinh
1.180.148 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N3 898.000 2.500 2.245.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110617124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.147 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Loperamid Stella Loperamid hydroclorid 2mg Viên N2 8.000 523 4.184.000 Uống Viên nang cứng 893100337723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.146 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên MG-TAN Inj. Acid amin + glucose + lipid 11,3% + 11% + 20%; 960ml Túi N2 0 829.300 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-21330-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Y’s medi Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.180.145 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glockner-5 Thiamazol 5mg Viên N2 0 1.000 0 Uống Viên nén VD-23921-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.144 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 10mg Viên N1 0 5.790 0 Uống Viên nén VN-22311-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.143 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fordia MR Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 2.073.800 1.000 2.073.800.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát 893110063600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.142 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cobimet XR 1000 Metformin hydroclorid 1000mg Viên N3 652.000 917 597.884.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 893110332700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.141 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Esomeprazol 40mg Esomeprazol 40mg Viên N4 20.400 405 8.262.000 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột 893110354123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.140 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nicorandil SaVi 10 Nicorandil 10mg Viên N2 100.000 6.000 600.000.000 Uống Viên nén 893110454223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.139 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydroclorid 1mg/ml x 10ml Ống N1 4.070 125.000 508.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 300110029523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.180.138 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylprednisolon 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 370.500 628 232.674.000 Uống Viên nén 893110061623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên CTCP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.137 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levofoxaxime Levofloxacin 0,5% x 10ml Lọ N4 0 59.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt VD-30646-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.136 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vincain Procain hydroclorid 30mg/ml x 2ml Ống N4 11.600 574 6.658.400 Tiêm Dung dịch tiêm 893114470724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.135 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Etoposid Bidiphar Etoposid 20mg/ml x 5ml Lọ N4 100 115.395 11.539.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch 893114123625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.134 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trifungi Itraconazol 100mg Viên N4 0 2.940 0 Uống Viên nang cứng VD-24453-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.133 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin maleat 4mg Viên N4 0 40 0 Uống Viên nén VD-34186-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.132 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 500 mg Paracetamol 500mg Viên N4 0 71 0 Uống Viên nén VD-32051-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.131 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piroxicam – BFS Piroxicam 20mg/ml x 2ml Lọ N4 5.970 18.000 107.460.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110628924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.130 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glipizid DWP 5mg Glipizid 5mg Viên N4 10.000 1.029 10.290.000 Uống Viên nén 893110220523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.129 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Nitroglycerin inj Nitroglycerin 1mg/ml x 5ml Ống N4 720 50.000 36.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110590824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.128 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dorocron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N3 254.240 420 106.780.800 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi VD-26466-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.127 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Laci-eye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% x 0,4ml Ống N4 0 5.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-27827-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.126 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml Salbutamol 0,5mg/ml x 1ml Ống N1 1.460 15.200 22.192.000 Tiêm Dung dịch tiêm 300115987024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin France 2.thau_tinh
1.180.125 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kali Clorid Kali clorid 500mg Viên N4 133.100 800 106.480.000 Uống Viên nén 893110627524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm 2/9 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.124 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colocol suppo 80 Paracetamol 80mg Viên N4 700 1.680 1.176.000 Đặt hậu môn Viên đặt trực tràng 893100029300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam CTCP Dược phẩm Sao Kim Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.123 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên NifeHexal 30 LA Nifedipin 30mg Viên N3 40.000 3.080 123.200.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài 383110000500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek Pharmaceuticals d.d Slovenia 2.thau_tinh
1.180.122 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vik 1 inj. Vitamin K1 (Phytomenadion) 10mg/ml x 1ml Ống N2 6.250 12.320 77.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 880110792024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Dai Han pharm. Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.180.121 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 70.000 78.000 5.460.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110809424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.120 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coveram 5mg/10mg Perindopril arginin + amlodipin 5mg + 10mg Viên N1 45.000 6.589 296.505.000 Uống Viên nén VN-18634-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 2.thau_tinh
1.180.119 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nefopam Medisol 20mg/2ml Nefopam hydroclorid 10mg/ml x 2ml Ống N1 27.270 22.900 624.483.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-23007-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma Haupt Pharma Livron France 2.thau_tinh
1.180.118 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nexipraz 40 Esomeprazol 40mg Viên N3 158.120 6.450 1.019.874.000 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột 893110363623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.117 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fasthan 20 Pravastatin natri 20mg Viên N2 40.000 6.350 254.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110293400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.116 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Prusenza 5 mg Perindopril arginin 5mg Viên N3 278.000 4.137 1.150.086.000 Uống Viên nén 893110223723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.115 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zentanil 500mg/5ml Acetyl leucin 100mg/ml x 5ml Lọ N4 0 12.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-33432-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.114 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Insunova- G Pen Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N2 1.100 222.000 244.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-907-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Biocon Biologics Limited India 2.thau_tinh
1.180.113 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clanoz Loratadin 10mg Viên N2 49.500 204 10.098.000 Uống Viên nén 893100040623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.112 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sarvetil Lisinopril 10mg Viên N2 336.200 980 329.476.000 Uống Viên nén 893110373425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.111 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 217.290 94 20.425.260 Uống Viên nén 893110306023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.110 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cytan Diacerein 50mg Viên N4 9.000 515 4.635.000 Uống Viên nang cứng 893110705424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.109 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI Colistin 1MIU Lọ N1 50 392.000 19.600.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền 840114001625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 2.thau_tinh
1.180.108 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Candesartan 12 Candesartan 12mg Viên N2 20.000 4.410 88.200.000 Uống Viên nén bao phim 893110056623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.107 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotaxime 1g Cefotaxim 1g Lọ N4 55.830 5.145 287.245.350 Tiêm Bột pha tiêm 893110159124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.106 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefdinir 125mg Cefdinir 125mg Gói N4 53.000 1.596 84.588.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống VD-28775-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.105 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefazolin 2000 Cefazolin 2g Lọ N1 13.300 48.500 645.050.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110278424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.104 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri 5mg + 3mg Viên N2 94.000 4.390 412.660.000 Uống Viên nang VD-16719-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.103 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vibatazol 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 64.000 42.000 2.688.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110687824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.102 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hyvalor Valsartan 80mg Viên N3 10.000 2.339 23.390.000 Uống Viên nén bao phim VD-23418-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.101 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zoamco-A Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N4 82.000 3.380 277.160.000 Uống Viên nén bao phim VD-36187-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.100 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biocemet tab 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N2 130.000 8.890 1.155.700.000 Uống Viên nén bao phim 893110809824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.099 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gliatilin Choline alfoscerat 250mg/ml x 4ml Ống N1 100 69.300 6.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-13244-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Italfarmaco S.P.A Italy 2.thau_tinh
1.180.098 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dobucin Dobutamin 50mg/ml x 5ml Ống N5 120 31.300 3.756.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890110022824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.180.097 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hapacol 250 Paracetamol 250mg Gói N3 173.468 1.570 272.344.760 Uống Thuốc bột sủi bọt 893100041023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.096 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vastec Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N2 40.000 260 10.400.000 Uống Viên nén bao phim VD-20584-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.095 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 116.900 28.500 3.331.650.000 Tiêm Bột pha tiêm 890110350625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Swiss Parenterals Ltd. India 2.thau_tinh
1.180.094 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drenoxol Ambroxol hydroclorid 3mg/ml x 10ml Ống N1 74.000 8.820 652.680.000 Uống Siro uống 560100344325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu Faes Farma Portugal S.A Portugal 2.thau_tinh
1.180.093 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cephalexin 250mg Cefalexin 250mg Gói N4 156.000 775 120.900.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống 893110206125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.092 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maxxhepa urso 300 capsules Ursodeoxycholic acid 300mg Viên N4 2.000 2.080 4.160.000 Uống Viên nang cứng 893110146424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.091 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbuvin Salbutamol 0,4mg/ml x 5ml Gói N4 23.500 3.900 91.650.000 Uống Siro 893115282424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.090 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% Natri hyaluronat 0,1% x 5ml Lọ N1 600 57.000 34.200.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-18776-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant Japan 2.thau_tinh
1.180.089 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N3 27.000 1.650 44.550.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột 893110193224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.088 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nolpaza 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 35.000 5.800 203.000.000 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày 383110026125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.087 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tamifine 20mg Tamoxifen 20mg Viên N1 1.500 4.300 6.450.000 Uống Viên nén VN-17517-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Medochemie Limited – Central Factory Cyprus 2.thau_tinh
1.180.086 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cepoxitil 100 Cefpodoxim 100mg Viên N1 600 6.290 3.774.000 Uống Viên nén bao phim 893110242000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.085 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lyris 2g Cefoxitin 2g Lọ N4 17.800 89.950 1.601.110.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110600724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú An G8+ CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.084 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceraapix Cefoperazon 1g Lọ N2 197.000 46.000 9.062.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110693124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.083 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clomedin Tablets Clozapin 25mg Viên N1 9.000 5.500 49.500.000 Uống Viên nén VN-22889-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Remedica Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.180.082 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Delivir 2g Fosfomycin 2g Lọ N4 3.000 81.900 245.700.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110680424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.081 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Celecoxib Celecoxib 200mg Viên N4 47.500 345 16.387.500 Uống Viên nang cứng 893110810324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.080 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Famopsin 40 Fc Tablets Famotidin 40mg Viên N1 99.000 2.445 242.055.000 Uống Viên nén bao phim 529110122124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Remedica Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.180.079 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Betosiban Atosiban 7,5mg/ml x 5ml Lọ N2 50 1.728.000 86.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-22720-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 2.thau_tinh
1.180.078 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Klamentin 500/62.5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N3 159.300 3.700 589.410.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110129325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.077 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haduliptin 25 Sitagliptin 25mg Viên N2 73.000 3.950 288.350.000 Uống Viên nén bao phim 893110252724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.076 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N2 286.000 3.500 1.001.000.000 Uống Viên nén 893110058825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.075 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piroxicam ODT DWP 20mg Piroxicam 20mg Viên N4 11.200 1.596 17.875.200 Uống Viên nén phân tán VD-35362-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.074 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 20% Glucose 20% x 500ml Chai N4 2.900 15.000 43.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110606724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.073 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2.000IU/ml x 1ml Lọ N4 36.080 127.000 4.582.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-920-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.072 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hagimox 250 Amoxicilin 250mg Gói N2 16.900 1.386 23.423.400 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-24013-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.071 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 35.000 1.645 57.575.000 Uống Viên nén 893110214700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.070 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Simvastatin 40 Simvastatin 40mg Viên N4 12.000 770 9.240.000 Uống Viên nén bao phim VD-34653-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.069 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enap H 10mg/25mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N1 418.000 5.900 2.466.200.000 Uống Viên nén 383110139323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.180.068 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxacilin 1g Oxacilin 1g Lọ N4 5.000 32.800 164.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110440324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.067 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 115.400 2.450 282.730.000 Uống Viên nén 893110283323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.066 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biginol 2.5 Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N3 429.000 520 223.080.000 Uống Viên nén bao phim 893110359924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.065 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Besmate Inhalation Solution Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml Lọ N2 19.300 15.600 301.080.000 Khí dung Dung dịch khí dung 471115348724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu y tế Việt Nam Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 2.thau_tinh
1.180.064 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Menazin 200mg Ofloxacin 200mg Viên N1 24.100 4.500 108.450.000 Uống Viên nén bao phim VN-20313-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Limited – Central Factory Cyprus 2.thau_tinh
1.180.063 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 10% Glucose 10% x 500ml Chai N4 29.160 9.314 271.596.240 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110402324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.062 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Reumokam Meloxicam 10mg/ml x 1,5ml Ống N2 30.460 18.450 561.987.000 Tiêm Dung dịch tiêm 482110442823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Farmak JSC Ukraine 2.thau_tinh
1.180.061 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Creon 25000 Amylase + lipase + protease 18.000IU + 25.000IU + 1.000IU Viên N1 1.040 13.703 14.251.120 Uống Viên nang cứng QLSP-0700-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Laboratories GmbH Germany 2.thau_tinh
1.180.060 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml Vinorelbin 10mg/ml x 1ml Lọ N4 60 383.250 22.995.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch 893114093623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.059 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alopurinol Arena 100 mg Tablets Allopurinol 100mg Viên N1 137.070 1.920 263.174.400 Uống Viên nén 594110008325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và thiết bị y tế T.N.T Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.180.058 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ambroxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 55.060 101 5.561.060 Uống Viên nén 893110437824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.057 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 38.100 5.502 209.626.200 Uống Viên nén bao phim 893110595824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.056 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hezepril 10 Benazepril hydroclorid 10mg Viên N4 130.120 2.499 325.169.880 Uống Viên nén bao phim 893110367023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.055 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zensalbu nebules 2.5 Salbutamol 1mg/ml x 2,5ml Ống N4 41.400 4.410 182.574.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung 893115019000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.054 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 55.500 112 6.216.000 Uống Viên nén bao phim 893100322824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.053 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duotrav Travoprost + timolol 0,004% + 0,5%; 2,5ml Lọ N1 100 320.000 32.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-16936-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.180.052 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dipartate Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên N4 103.900 1.050 109.095.000 Uống Viên nén bao phim 893110221924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.051 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cammic Tranexamic acid 500mg Viên N4 49.150 928 45.611.200 Uống Viên nén bao phim VD-17592-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.050 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftizoxime 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 9.000 45.000 405.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110818324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.049 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 279.100 1.200 334.920.000 Uống Viên nén bao phim 893110352423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.048 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nước cất pha tiêm Nước cất pha tiêm 100ml Chai N4 129.950 5.710 742.014.500 Tiêm Dung môi pha tiêm 893110118823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.047 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 316.300 1.150 363.745.000 Uống Viên nén bao phim 893110329724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.046 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinterlin Terbutalin sulfat 0,5mg/ml x 1ml Ống N4 8.120 5.300 43.036.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-20895-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.045 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid 11,3% + 11% + 20%; 1040ml Túi N2 850 810.000 688.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi 880110443323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.180.044 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aspirin Stella 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 35.500 350 12.425.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột 893110337023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.043 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 315.000 2.500 787.500.000 Uống Viên nén bao phim 893110617124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.042 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zentanil 500mg/5ml Acetyl leucin 100mg/ml x 5ml Lọ N4 168.160 12.600 2.118.816.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110880924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.041 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fentanyl B.Braun Fentanyl 50mcg/ml x 10ml Ống N1 3.660 42.000 153.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm 400111002124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 2.thau_tinh
1.180.040 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Esomeprazol 20 inj Esomeprazol 20mg Lọ N4 36.600 19.005 695.583.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893110147424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.039 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 20.000 5.000 100.000.000 Uống Viên nén VN-22964-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh USV Private Limited India 2.thau_tinh
1.180.038 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 251.000 1.250 313.750.000 Uống Viên nén 893110178224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.037 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ledrobon – 4mg/100ml Zoledronic acid 40mcg/ml x 100ml Túi N1 10 3.790.000 37.900.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 800110017524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.180.036 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lyoxatin 50mg/10ml Oxaliplatin 5mg/ml x 10ml Lọ N4 100 256.515 25.651.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch 893114115223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.035 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 51.300 302 15.492.600 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột 893110362725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.034 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N3 2.000 966 1.932.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110137925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.033 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin K1 1mg/1ml Vitamin K1 (Phytomenadion) 1mg/ml x 1ml Ống N4 15.160 2.000 30.320.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110344423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.032 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ketorolac A.T Ketorolac 15mg/ml x 2ml Ống N4 6.040 8.400 50.736.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110149524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.031 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlodipine Stella 10 mg Amlodipin 10mg Viên N1 0 700 0 Uống Viên nén VD-30105-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.030 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobidex Tobramycin + dexamethason phosphat 0,3% + 0,1%; 5ml Lọ N4 1.730 6.615 11.443.950 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt 893110161025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.029 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ayite Rebamipid 100mg Viên N3 6.000 3.192 19.152.000 Uống Viên nén bao phim 893110313224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.028 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hemafer-S Sắt sucrose 20mg/ml x 5ml Ống N1 0 94.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền VN-21729-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA Greece 2.thau_tinh
1.180.027 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panactol 150 mg Paracetamol 150mg Gói N4 0 510 0 Uống Thuốc bột sủi bọt VD-33464-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.026 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N1 25.720 10.200 262.344.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo 300110010524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia Catalent France Beinheim S.A (ĐG, KS, XX: Innothera Chouzy- France) France 2.thau_tinh
1.180.025 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 125ml Lọ N4 21.060 16.000 336.960.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100443924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.024 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 400mg oxyd + 80mg Gói N4 0 3.500 0 Uống Hỗn dịch uống VD-20654-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.023 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Uni-Atropin Atropin sulfat 1% x 0,5ml Ống N4 0 12.600 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-34673-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.022 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobramycin-TV Tobramycin 40mg/ml x 1ml Ống N4 1.800 7.500 13.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110492124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.021 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stadnex 20 CAP Esomeprazol 20mg Viên N3 0 3.200 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột VD-22345-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.020 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat 0,25mg/ml x 1ml Ống N4 0 5.460 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24008-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.019 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Indatab SR Indapamid 1,5mg Viên N3 0 2.800 0 Uống Viên nén giải phóng kéo dài VN-16078-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Torrent Pharmaceuticals Ltd India 2.thau_tinh
1.180.018 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1.000.000IU Lọ N4 0 4.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-24794-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.017 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 250ml Chai N4 11.800 28.500 336.300.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100900624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.016 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bihasal 5 Bisoprolol fumarat 5mg Viên N3 147.000 630 92.610.000 Uống Viên nén bao phim VD-34895-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.015 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metazydyna Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N1 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim VN-21630-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Adamed Pharma S.A Poland 2.thau_tinh
1.180.014 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tinfomuc 200 N-acetylcystein 200mg Gói N4 0 1.995 0 Uống Thuốc cốm VD-28939-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.013 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cetirizine Stella 10mg Cetirizin hydroclorid 10mg Viên N3 11.100 500 5.550.000 Uống Viên nén bao phim 893100410224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.012 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Baburol Bambuterol hydroclorid 10mg Viên N4 7.000 280 1.960.000 Uống Viên nén 893110380824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.011 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinbrex 80 Tobramycin 40mg/ml x 2ml Ống N4 0 4.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-33653-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.010 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 330ml Lọ N4 0 39.500 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-23647-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.009 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid 11,3% + 11% + 20%; 1040ml Túi N2 0 810.000 0 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi VN-20531-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.180.008 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atisalbu Salbutamol 0,4mg/ml x 10ml Ống N4 13.900 4.830 67.137.000 Uống Dung dịch uống 893115277823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.007 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Opiphine Morphin sulfat 10mg/ml x 1ml Ống N1 0 48.968 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-19415-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Siegfried Hameln GmbH Germany 2.thau_tinh
1.180.006 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clopalvix Plus Acetylsalicylic acid + clopidogrel 75mg + 75mg Viên N2 0 3.087 0 Uống Viên nén bao phim VD-25142-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.005 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aspirin Stella 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 0 350 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-27517-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.004 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vincain Procain hydroclorid 30mg/ml x 2ml Ống N4 11.600 574 6.658.400 Tiêm Dung dịch tiêm 893114470724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.003 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acepron 80mg Paracetamol 80mg Gói N4 0 299 0 Uống Thuốc bột uống VD-22122-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.002 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 24.240 7.200 174.528.000 Uống Viên nang cứng 893110671124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.001 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên PeriSaVi 5 Perindopril arginin 5mg Viên N2 546.000 2.900 1.583.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110542124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.180.000 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 500 mg Paracetamol 500mg Viên N4 433.916 71 30.808.036 Uống Viên nén 893100322924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.999 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 50mg/ml x 3ml Lọ N4 0 24.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28871-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.998 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 49.000 1.769 86.681.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống 893100426724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.997 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ambroxol 30mg Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N3 29.400 1.200 35.280.000 Uống Viên nén 893100455423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.996 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbuvin Salbutamol 0,4mg/ml x 5ml Gói N4 23.500 3.900 91.650.000 Uống Siro 893115282424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.995 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Xatral XL 10mg Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N1 2.000 15.291 30.582.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 300110002100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie – Tours France 2.thau_tinh
1.179.994 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kavosnor Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N4 25.280 602 15.218.560 Uống Viên nén bao phim 893110453223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.993 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midantin Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 43.400 28.500 1.236.900.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110391424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.992 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazole 400mg Metronidazol 400mg Viên N4 68.500 341 23.358.500 Uống Viên nén 893115439924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.991 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Staclazide 80 Gliclazid 80mg Viên N3 426.000 1.890 805.140.000 Uống Viên nén VD-35321-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.990 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5mg Viên N2 58.700 260 15.262.000 Uống Viên nén VD-24085-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.989 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinzix Furosemid 10mg/ml x 2ml Ống N4 37.425 584 21.856.200 Tiêm Dung dịch tiêm 893110305923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.988 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin hydroclorid 2mg/ml x 25ml Lọ N4 100 189.000 18.900.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền 893114093323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.987 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Octride 100 Octreotid 0,1mg/ml x 1ml Ống N2 4.000 51.000 204.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22579-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Medicare Limited India 2.thau_tinh
1.179.986 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nanokine 4000 IU Erythropoietin 4.000IU/ml x 1ml Lọ N4 510 265.000 135.150.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-919-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.985 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Olesom Ambroxol hydroclorid 6mg/ml x 100ml Chai N2 9.330 42.000 391.860.000 Uống Siro VN-22154-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Gracure Pharmaceutical Ltd. India 2.thau_tinh
1.179.984 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Habroxol Ambroxol hydroclorid 3mg/ml x 100ml Lọ N4 11.080 26.000 288.080.000 Uống Dung dịch uống 893100555224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.983 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Loxoprofen Loxoprofen 60mg Viên N4 67.000 342 22.914.000 Uống Viên nén 893100291100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.982 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 387.280 1.260 487.972.800 Uống Viên nén VD-35744-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.981 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heptaminol 187,8 mg Heptaminol hydroclorid 187,8mg Viên N4 3.400 1.200 4.080.000 Uống Viên nén 893110455624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.980 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Berlthyrox 100 Levothyroxin natri 100mcg Viên N1 80.000 720 57.600.000 Uống Viên nén 400110179525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Berlin-Chemie AG (ĐG, XX: Berlin-Chemie AG, Germany) Germany 2.thau_tinh
1.179.979 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Grow – F Calci lactat 50mg/ml x 10ml Ống N4 13.200 3.100 40.920.000 Uống Dung dịch uống 893100420624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.978 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Savi Eperisone 50 Eperison hydroclorid 50mg Viên N2 170.800 356 60.804.800 Uống Viên nén bao phim VD-21351-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.977 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Loperamid Loperamid hydroclorid 2mg Viên N4 27.000 120 3.240.000 Uống Viên nang cứng 893100810624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.976 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tetracyclin 500mg Tetracyclin hydroclorid 500mg Viên N4 0 609 0 Uống Viên nang cứng VD-30563-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.975 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Derminate Clobetasol propionat 0,05% x 10g Tuýp N4 900 5.350 4.815.000 Dùng ngoài Kem bôi da VD-35578-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.974 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 1.887.300 550 1.038.015.000 Uống Viên nén 893100156725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.973 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 14mg/ml x 500ml Chai N4 2.818 40.000 112.720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110492424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.972 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylprednisolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N3 54.000 635 34.290.000 Uống Viên nén VD-20763-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.971 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kezolgen 2% Ketoconazol 2% x 10g Tuýp N4 1.190 4.000 4.760.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893100071125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.970 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dropstar Levofloxacin 0,5% x 0,4ml Ống N4 0 6.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-21524-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.969 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 20.750 780 16.185.000 Uống Viên nén 893110441024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.968 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection Glutathion 600mg Lọ N1 1.000 163.000 163.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột và dung môi pha tiêm truyền 800110419325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Tập đoàn TH Pharma Biomedica Foscama Industria Chimico Farmaceutica S.p.A. Italy 2.thau_tinh
1.179.967 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 0 4.620 0 Uống Viên nén VD-34893-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.966 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution Methyl prednisolon 40mg Lọ N1 27.940 36.900 1.030.986.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 840110444723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Laboratorios Normon, S.A Spain 2.thau_tinh
1.179.965 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500mg + 2mg Viên N4 0 2.650 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-30006-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.964 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pharbacol Paracetamol 650mg Viên N3 0 960 0 Uống Viên nén VD-24291-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.963 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vibatazol 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 64.000 42.000 2.688.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110687824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.962 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N4 206.000 1.760 362.560.000 Uống Viên nén bao phim 893110457724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.961 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Renatab 10 Enalapril 10mg Viên N4 190.400 205 39.032.000 Uống Viên nén bao phim 893110321824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.960 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Grafort Dioctahedral smectit 150mg/ml x 20ml Gói N2 8.000 7.700 61.600.000 Uống Hỗn dịch uống 880100006823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.179.959 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlessa 4mg/5mg Tablets Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 0 5.680 0 Uống Viên nén VN-22312-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.179.958 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Staclazide 80 Gliclazid 80mg Viên N3 426.000 1.890 805.140.000 Uống Viên nén VD-35321-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.957 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 10ml Lọ N4 2.000 1.300 2.600.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi 893100901924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.956 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Melanov-M Gliclazid + metformin hydroclorid 80mg + 500mg Viên N3 725.800 3.800 2.758.040.000 Uống Viên nén VN-20575-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Micro Labs Limited India 2.thau_tinh
1.179.955 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bromhexin Bromhexin hydroclorid 8mg Viên N4 76.000 37 2.812.000 Uống Viên nén 893100388524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.954 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digorich Digoxin 0,25mg Viên N4 58.870 628 36.970.360 Uống Viên nén VD-22981-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển Tây Âu CTCP Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.953 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 37.820 520 19.666.400 Uống Viên nén 893115483724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.952 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fordamet 1g Cefoperazon 1g Lọ N1 38.000 54.000 2.052.000.000 Tiêm Bột pha tiêm 893710958224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.951 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clotrimazol 1% Clotrimazol 1% x 15g Tuýp N4 1.110 11.000 12.210.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893100096600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.950 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Grafort Dioctahedral smectit 150mg/ml x 20ml Gói N2 8.000 7.700 61.600.000 Uống Hỗn dịch uống 880100006823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.179.949 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Endoxan Cyclophosphamid 500mg Lọ N1 400 133.230 53.292.000 Tiêm Bột pha tiêm VN-16582-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Baxter Oncology GmbH Germany 2.thau_tinh
1.179.948 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên ValtimAPC 80 Valsartan 80mg Viên N4 56.000 590 33.040.000 Uống Viên nén bao phim VD-35340-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.947 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Treeton Thioctic acid 30mg/ml x 20ml Lọ N2 600 190.000 114.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-22548-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia JSC "Farmak" Ukraine 2.thau_tinh
1.179.946 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duratocin Carbetocin 100mcg/ml x 1ml Lọ N1 2.200 259.000 569.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch VN-19945-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ferring GmbH (ĐG: Ferring International Center S.A Switzerland) Germany 2.thau_tinh
1.179.945 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Etoricoxib Teva 60mg Etoricoxib 60mg Viên N1 4.000 7.625 30.500.000 Uống Viên nén bao phim 599110181000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company Hungary 2.thau_tinh
1.179.944 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diplem 5/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N4 54.900 550 30.195.000 Uống Viên nén 893110098225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Cát Lâm Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.943 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quanderma-C Clobetasol propionat 0,05% x 15g Tuýp N4 700 9.300 6.510.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893110144200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.942 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciloxan Ciprofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N1 2.100 68.999 144.897.900 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 540115406223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.179.941 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg Viên N4 6.000 3.381 20.286.000 Uống Viên nén VD-35355-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.940 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N4 10.000 1.027 10.270.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-22488-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.939 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rocuronium 25mg Rocuronium bromid 10mg/ml x 2,5ml Ống N4 4.270 36.900 157.563.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-35272-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.938 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Racedagim 30 Racecadotril 30mg Gói N4 6.900 1.000 6.900.000 Uống Thuốc cốm 893110259123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.937 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol Salbutamol 100mcg x 200 liều Lọ N1 1.777 51.000 90.627.000 Đường hô hấp Thuốc hít định liều 840115314625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Đầu tư và phát triển Tây Âu Laboratorio Aldo-Unión SL Spain 2.thau_tinh
1.179.936 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Motin Inj. Famotidin 20mg Lọ N2 5.000 55.900 279.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 880110000124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Myung In Pharm.Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.179.935 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atosiban-BFS Atosiban 7,5mg/ml x 5ml Lọ N4 130 1.575.000 204.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-34930-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.934 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Xatral XL 10mg Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N1 2.000 15.291 30.582.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 300110002100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Winthrop Industrie – Tours France 2.thau_tinh
1.179.933 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Human Albumin 5% Albumin 5% x 250ml Chai N1 880 1.400.000 1.232.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền SP3-1246-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H Austria 2.thau_tinh
1.179.932 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piroxicam Piroxicam 20mg Viên N4 19.000 145 2.755.000 Uống Viên nang cứng 893110539124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.931 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flathin 125 mg Simethicon 125mg Viên N4 2.500 1.197 2.992.500 Uống Viên nang mềm VD-35302-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.930 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin natri 5.000IU/ml x 5ml Lọ N1 12.580 224.200 2.820.436.000 Tiêm Dung dịch tiêm 400410303124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.179.928 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiodarona GP Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N1 5.000 6.580 32.900.000 Uống Viên nén VN-23269-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Armephaco Medinfar Manufacturing, S.A. Portugal 2.thau_tinh
1.179.927 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atileucine inj Acetyl leucin 100mg/ml x 10ml Ống N4 212.740 25.000 5.318.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110058324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.926 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gygaril 5 Enalapril 5mg Viên N2 740.800 352 260.761.600 Uống Viên nén 893110047023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.925 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Setblood Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 100mg + 50mcg Viên N4 46.000 1.059 48.714.000 Uống Viên nén bao phim 893110335924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.924 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clopalvix Plus Acetylsalicylic acid + clopidogrel 75mg + 75mg Viên N2 55.200 3.087 170.402.400 Uống Viên nén bao phim 893110280223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.923 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Myvelpa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N2 420 224.800 94.416.000 Uống Viên nén bao phim 890110196823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH RM Healthcare Mylan Laboratories Limited India 2.thau_tinh
1.179.922 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ringer lactate Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) 500ml: 3g + 1,6g + 0,2g + 0,135g Chai N4 63.300 6.888 436.010.400 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110829424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.921 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Bezafibrate 200 Bezafibrat 200mg Viên N2 46.300 2.900 134.270.000 Uống Viên nén bao phim VD-21893-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.920 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alanboss XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5mg Viên N3 15.500 5.822 90.241.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 893110204323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.919 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinterlin 1mg Terbutalin sulfat 1mg/ml x 1ml Ống N4 6.900 19.950 137.655.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-35463-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.918 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Telmisartan Telmisartan 40mg Viên N4 25.500 152 3.876.000 Uống Viên nén VD-35197-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.917 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefpirom 2g Cefpirom 2g Lọ N2 2.000 264.999 529.998.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110737524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.916 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Veltaron Diclofenac 100mg Viên N4 2.730 4.998 13.644.540 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng 893110208623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.915 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Mezaoscin Hyoscin butylbromid 20mg Viên N4 0 3.486 0 Uống Viên nén bao phim 893100286123 489/QĐ-BVĐT 02/01/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.914 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotiam 2g Cefotiam 2g Lọ N4 14.700 98.000 1.440.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110025700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.913 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nicorandil SaVi 5 Nicorandil 5mg Viên N2 179.700 3.500 628.950.000 Uống Viên nén 893110028924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.912 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml Tobramycin 40mg/ml x 2ml Ống N2 16.200 44.982 728.708.400 Tiêm Dung dịch tiêm 880110349124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.179.911 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tinidazol Kabi Tinidazol 5mg/ml x 100ml Chai N4 11.700 13.844 161.974.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115051523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.910 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Entecavir Stella 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N3 92.900 16.300 1.514.270.000 Uống Viên nén bao phim 893114106923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.909 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Noradrenaline 1mg/ml Nor- adrenalin 1mg/ml x 4ml Ống N4 2.000 10.395 20.790.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893110361624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.908 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg Viên N4 80.400 2.184 175.593.600 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-35848-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.907 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gludazim Tinidazol 4mg/ml x 100ml Lọ N4 23.800 30.000 714.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-35678-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.906 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 84.000 2.241 188.244.000 Uống Viên nén bao phim 400110190423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Germany 2.thau_tinh
1.179.905 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alverin Alverin citrat 40mg Viên N4 52.200 187 9.761.400 Uống Viên nén 893110103924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.904 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 106.080 135 14.320.800 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột 893110088425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.903 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cuellar Ursodeoxycholic acid 150mg Viên N2 1.000 4.100 4.100.000 Uống Viên nén bao phim 893110046823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.902 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 1000ml Chai N4 50.620 10.942 553.884.040 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110039623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.901 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nifedipin T20 retard Nifedipin 20mg Viên N2 300.800 650 195.520.000 Uống Viên nén bao phim tác dụng kéo dài 893110462724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.900 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml x 1ml Ống N1 5.230 20.600 107.738.000 Tiêm Dung dịch tiêm 400110000700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.179.899 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scolanzo Lansoprazol 30mg Viên N1 31.600 9.500 300.200.000 Uống Viên nang bao tan trong ruột 840110010125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Laboratorios Liconsa, S.A Spain 2.thau_tinh
1.179.898 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucophage XR 500mg Metformin hydroclorid 500mg Viên N1 829.240 2.338 1.938.763.120 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 300110789924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s France 2.thau_tinh
1.179.897 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diazepam 10mg/2ml Diazepam 5mg/ml x 2ml Ống N4 4.655 8.000 37.240.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893112683724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.896 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/g x 3,5g Tuýp N1 5.480 51.900 284.412.000 Tra mắt Thuốc mỡ tra mắt 540110522824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.179.895 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candekern 16mg Tablet Candesartan 16mg Viên N1 65.000 6.500 422.500.000 Uống Viên nén 840110007724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.179.894 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Otrera 0,1% Xylometazolin hydroclorid 0,1% x 10ml Chai N4 100 21.000 2.100.000 Xịt mũi Dung dịch xịt mũi 893100353923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.893 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginin + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N1 200.600 6.500 1.303.900.000 Uống Viên nén bao phim VN-18353-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.179.892 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Olanxol Olanzapin 10mg Viên N3 43.500 2.475 107.662.500 Uống Viên nén bao phim 893110094623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.891 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 14.420 92.000 1.326.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890410092323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.179.890 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimstan-H 80/25 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 25mg Viên N4 20.000 1.410 28.200.000 Uống Viên nén 893110256623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.889 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lucikvin Meclofenoxat hydroclorid 250mg Lọ N4 14.000 45.000 630.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110339324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.888 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenamyd-Ceftriaxone 500 Ceftriaxon 0,5g Lọ N1 3.000 14.000 42.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110679024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.887 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml Erythropoietin 10.000IU/ml x 0,4ml Bơm tiêm N2 2.500 274.500 686.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-0666-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô HK inno.N Corporation Korea 2.thau_tinh
1.179.886 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Venocity Citicolin 250mg/ml x 4ml Ống N2 0 81.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22121-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Vimed Venus Remedies Limited India 2.thau_tinh
1.179.885 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% x 500ml Chai N2 0 12.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-21747-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. China 2.thau_tinh
1.179.884 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-33885-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.883 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digoxin/Anfarm Digoxin 0,25mg/ml x 2ml Ống N1 0 30.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21737-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.179.882 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Herataxol Paclitaxel 6mg/ml x 25ml Lọ N4 240 458.780 110.107.200 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 893114116225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.881 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên I-Sucr-In Sắt sucrose 20mg/ml x 5ml Ống N5 0 50.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-16316-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. India 2.thau_tinh
1.179.880 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Melomax Meloxicam 7,5mg Viên N4 0 100 0 Uống Viên nén VD-25531-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.879 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hemafer-S Sắt sucrose 20mg/ml x 5ml Ống N1 0 94.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền VN-21729-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories SA Greece 2.thau_tinh
1.179.878 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Telmisartan Telmisartan 40mg Viên N4 25.500 152 3.876.000 Uống Viên nén VD-35197-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.877 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flutiflow 60 Fluticason propionat 50mcg x 60 liều Bình N5 0 94.200 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi VN-20396-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.179.876 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 0 63.000 0 Tiêm Bột pha tiêm VN-21542-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A Poland 2.thau_tinh
1.179.875 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Crystacef 0,5 g Cefalothin 0,5g Lọ N4 0 48.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-31582-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Am Vi Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.874 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rvmoxi Moxifloxacin 4mg/ml x 100ml Chai N4 0 220.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-30142-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.873 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/ml x 1ml Ống N4 0 8.925 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24315-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.872 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bourabia-4 Thiocolchicosid 4mg Viên N2 22.000 3.980 87.560.000 Uống Viên nén 893110434524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.871 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tetracyclin 500mg Tetracyclin hydroclorid 500mg Viên N4 2.000 609 1.218.000 Uống Viên nang cứng 893110082700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.870 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 0 1.769 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống VD-25582-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.869 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clindamycin A.T Inj Clindamycin 150mg/ml x 4ml Ống N4 0 9.420 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-33404-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.868 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml x 1ml Ống N4 0 29.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-23379-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.867 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftibiotic 2000 Ceftizoxim 2g Lọ N2 0 99.981 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-30505-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.866 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zopinox 7.5 Zopiclon 7,5mg Viên N1 15.200 2.400 36.480.000 Uống Viên nén bao phim 475110189123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 2.thau_tinh
1.179.865 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Deslora Desloratadin 5mg Viên N3 0 1.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-26406-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.864 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Garosi Azithromycin 500mg Viên N1 0 54.000 0 Uống Viên nén bao phim VN-19590-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 2.thau_tinh
1.179.863 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftazidime 500 Ceftazidim 0,5g Lọ N2 0 17.250 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-19937-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.862 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N2 0 38.850 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-20745-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.861 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tyrosur Gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N1 1.850 63.000 116.550.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 400100016725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG Germany 2.thau_tinh
1.179.860 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nolpaza 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 0 5.800 0 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày VN-22133-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.179.859 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril Cap DWP 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 922.000 1.785 1.645.770.000 Uống Viên nang cứng 893110058623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.858 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phenylalpha 50 micrograms/ml Phenylephrin 50mcg/ml x 10ml Ống N1 590 127.313 75.114.670 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22162-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.179.857 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neo-Endusix Tenoxicam 20mg Lọ N1 15.490 54.000 836.460.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VN-20244-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.179.856 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haemostop Tranexamic acid 50mg/ml x 5ml Ống N2 0 6.050 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21943-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical laboratories Indonesia 2.thau_tinh
1.179.855 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamin 12,5mg/ml x 20ml Lọ N1 1.440 90.000 129.600.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền 400110402723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.179.854 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ivabradin 5 Ivabradin 5mg Viên N4 7.200 882 6.350.400 Uống Viên nén bao phim 893110065625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.853 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mekotropyl 1200 Piracetam 1200mg Viên N2 60.000 1.600 96.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110271225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.852 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nootrover Piracetam 200mg/ml x 5ml Ống N2 9.000 6.699 60.291.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 868110966824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 2.thau_tinh
1.179.851 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imidu 30 mg Isosorbid 30mg Viên N3 26.000 2.500 65.000.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài 893110161100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.850 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 2ml Ống N4 1.050 36.750 38.587.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100212400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.849 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haduliptin 25 Sitagliptin 25mg Viên N2 73.000 3.950 288.350.000 Uống Viên nén bao phim 893110252724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.848 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cinnarizine STADA 25mg Cinnarizin 25mg Viên N2 77.000 650 50.050.000 Uống Viên nén VD-20040-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.847 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cinnarizine Sopharma 25mg Cinnarizin 25mg Viên N1 45.500 693 31.531.500 Uống Viên nén 380110009623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đại Bắc Sopharma AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.179.846 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kacerin Cetirizin hydroclorid 10mg Viên N4 17.000 80 1.360.000 Uống Viên nén VD-19387-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.845 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phytok Vitamin K1 (Phytomenadion) 20mg/ml x 2ml Ống N4 340 88.200 29.988.000 Uống Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt 893110591924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.844 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lyris 2g Cefoxitin 2g Lọ N4 17.800 89.950 1.601.110.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110600724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú An G8+ CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.843 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bacom-BFS Carbazochrom 5mg/ml x 5ml Ống N4 2.115 31.500 66.622.500 Tiêm Dung dịch tiêm 893110017700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.842 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alfa-Lipogamma 600 Oral Thioctic acid 600mg Viên N1 1.200 16.800 20.160.000 Uống Viên nén bao phim 400110416923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Germany 2.thau_tinh
1.179.841 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Simvastatin 20mg Ezetimibe 10mg Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N2 35.000 1.645 57.575.000 Uống Viên nén 893110214700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.840 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Companity Lactulose 670mg/ml x 7,5ml Ống N4 500 3.300 1.650.000 Uống Dung dịch uống 893100151224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.839 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tamifine 20mg Tamoxifen 20mg Viên N1 1.500 4.300 6.450.000 Uống Viên nén VN-17517-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Medochemie Limited – Central Factory Cyprus 2.thau_tinh
1.179.838 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitol Natri hyaluronat 0,18% x 12ml Lọ N4 2.300 39.000 89.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110454524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.837 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mildocap Captopril 25mg Viên N1 61.400 650 39.910.000 Uống Viên nén 594110027925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đức Tâm Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.179.836 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên THcomet-GP2 Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 131.000 2.950 386.450.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài 893110001723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.835 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heracisp 0,5 Cisplatin 0,5mg/ml x 20ml Lọ N4 2.590 58.000 150.220.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 893114344700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.834 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gensler Ramipril 5mg Viên N2 47.000 2.500 117.500.000 Uống Viên nén 893110152224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đức Tâm CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.833 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Binystar Nystatin 25.000IU Gói N4 700 924 646.800 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng 893100564324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.832 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 255.000 567 144.585.000 Uống Viên nén 893110204725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.831 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pravastatin DWP 20 mg Pravastatin natri 20mg Viên N4 44.300 735 32.560.500 Uống Viên nén 893110578224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.830 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlodipine Stella 10 mg Amlodipin 10mg Viên N1 204.800 700 143.360.000 Uống Viên nén 893110389923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.829 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Epclusa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N1 1.800 267.750 481.950.000 Uống Viên nén bao phim 754110085223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Patheon Inc (ĐG, XX: Gilead Sciences Ireland UC- Ireland) Canada 2.thau_tinh
1.179.828 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên L-Ornithin-LAspartat 5 g/10 ml L-ornithin L-aspartat 500mg/ml x 10ml Ống N4 1.200 57.000 68.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893110282324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Vimed CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.827 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kezolgen 2% Ketoconazol 2% x 10g Tuýp N4 1.190 4.000 4.760.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893100071125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.826 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rocuronium Kabi 10mg/ml Rocuronium bromid 10mg/ml x 5ml Lọ N1 1.808 87.300 157.838.400 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền VN-22745-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.179.825 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 125mg/5ml Cefuroxim 25mg/ml x 60ml Lọ N3 0 40.800 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-29006-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.824 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vastarel MR Trimetazidin hydroclorid 35mg Viên N1 279.000 2.705 754.695.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát VN-17735-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.179.823 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 0 28.500 0 Tiêm Bột pha tiêm VN-21317-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Swiss Parenterals Ltd. India 2.thau_tinh
1.179.822 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Irbesartan 75 mg Irbesartan 75mg Viên N3 40.000 2.499 99.960.000 Uống Viên nén bao phim 893110073925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.821 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Irbevel 150 Irbesartan 150mg Viên N3 16.000 2.150 34.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110238524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.820 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Qbisalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,064%; 15g Tuýp N4 6.520 12.900 84.108.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da 893110162124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.819 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metilone Methyl prednisolon 16mg Viên N2 89.600 1.310 117.376.000 Uống Viên nén VD-28919-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.818 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gelofusine Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd 500ml: 20g + 3,505g + 0,68g Chai N5 1.670 116.000 193.720.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 955110002024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Phú Thái B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. Malaysia 2.thau_tinh
1.179.817 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol macopharma Paracetamol 10mg/ml x 50ml Túi N1 10.120 40.000 404.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 300110016525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Aguettant Mouvaux France 2.thau_tinh
1.179.816 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Antarene codeine 200mg/30mg Ibuprofen + codein 200mg + 30mg Viên N1 0 9.300 0 Uống Viên nén bao phim VN-21380-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Sophartex France 2.thau_tinh
1.179.815 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3% x 5ml Lọ N1 7.100 37.000 262.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 520110782024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 2.thau_tinh
1.179.814 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Otrera 0,1% Xylometazolin hydroclorid 0,1% x 10ml Chai N4 100 21.000 2.100.000 Xịt mũi Dung dịch xịt mũi 893100353923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.813 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mezanamin Tranexamic acid 100mg/ml x 5ml Ống N4 13.980 2.590 36.208.200 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110401524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.812 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 41.300 567 23.417.100 Uống Viên nén bao phim 893100120625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.811 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim 40mg/ml + 8mg/ml; 60ml Chai N4 0 19.950 0 Uống Hỗn dịch uống VD-31697-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.810 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin D-TP Vitamin D3 800IU Viên N4 8.000 1.090 8.720.000 Uống Viên nang mềm 893110665724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.809 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valproat EC DWP 500mg Valproat natri 500mg Viên N4 6.500 2.499 16.243.500 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893114287124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.808 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N3 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-33885-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.807 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Firstlexin 500 Cefalexin 500mg Viên N3 0 2.770 0 Uống Viên nang cứng VD-34263-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.806 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glockner-5 Thiamazol 5mg Viên N2 0 1.000 0 Uống Viên nén VD-23921-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.805 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 500ml Lọ N4 0 59.900 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-31199-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.804 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 1ml Ống N4 0 10.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-26127-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.803 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimoti Domperidon 1mg/ml x 5ml Gói N4 0 2.394 0 Uống Hỗn dịch uống VD-17880-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.802 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenamyd-Ceftriaxone 500 Ceftriaxon 0,5g Lọ N1 0 14.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-19451-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.801 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Omeprazol 40mg Omeprazol 40mg Viên N4 0 282 0 Uống Viên nang cứng VD-18776-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.800 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bospicine 200 Cefpodoxim 200mg Viên N3 0 8.400 0 Uống Viên nang cứng VD-31761-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.799 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nang cứng QLSP-955-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.798 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 500 Paracetamol 500mg Viên N2 0 2.100 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-31850-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.797 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamin 12,5mg/ml x 20ml Lọ N1 0 90.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền VN-15651-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.179.796 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alusi Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 500mg + 250mg Viên N4 0 1.600 0 Uống Viên nén nhai VD-32566-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.795 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên PeriSaVi 5 Perindopril arginin 5mg Viên N2 0 2.900 0 Uống Viên nén bao phim VD-33529-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.794 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 0 10.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-24433-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.793 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotiam 0,5 g Cefotiam 0,5g Lọ N4 0 47.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-29004-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.792 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rodogyl Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg Viên N1 85.600 9.030 772.968.000 Uống Viên nén bao phim 800115002200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sanofi S.R.L. Italy 2.thau_tinh
1.179.791 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 500ml Chai N4 0 42.800 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-28005-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.790 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Padro-BFS Pamidronat 3mg/ml x 10ml Ống N4 0 615.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền VD-34163-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.789 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên LevoDHG 250 Levofloxacin 250mg Viên N2 21.200 970 20.564.000 Uống Viên nén bao phim VD-21557-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.788 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml Atosiban 7,5mg/ml x 5ml Lọ N1 70 1.790.000 125.300.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch 475110007024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Pharmidea Sia Latvia 2.thau_tinh
1.179.787 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lidocain 1% Lidocain hydroclorid 10mg/ml x 10ml Ống N4 7.000 2.850 19.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110159524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.786 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amidorol Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N2 4.670 2.500 11.675.000 Uống Viên nén 893110368523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.785 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sitomet 50/500 Sitagliptin + metformin hydroclorid 50mg + 500mg Viên N3 9.700 8.800 85.360.000 Uống Viên nén bao phim 893110451023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.784 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Irbesartan 75 mg Irbesartan 75mg Viên N3 40.000 2.499 99.960.000 Uống Viên nén bao phim 893110073925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.783 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bifumax 750 Cefuroxim 750mg Lọ N4 1.200 8.295 9.954.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110341223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.782 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxflo Moxifloxacin 4mg/ml x 100ml Chai N5 2.000 125.000 250.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-16572-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL Amanta Healthcare Ltd India 2.thau_tinh
1.179.781 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imefed 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N2 48.500 7.500 363.750.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110320100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Vietamerican Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.780 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medsamic 500mg/5ml Tranexamic acid 100mg/ml x 5ml Ống N1 500 21.500 10.750.000 Tiêm Dung dịch tiêm tĩnh mạch chậm VN-19493-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 2.thau_tinh
1.179.779 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pharmox IMP 250mg Amoxicilin 250mg Gói N1 22.500 4.950 111.375.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống 893110136725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.778 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril DWP 5mg Ramipril 5mg Viên N4 105.000 798 83.790.000 Uống Viên nén 893110058723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.777 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Kali clorid 100mg/ml x 10ml Ống N1 6.180 7.879 48.692.220 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền 300110076823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.179.776 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ambroxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 55.060 101 5.561.060 Uống Viên nén 893110437824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.775 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Recombinant Human Erythropoietin for Injection Erythropoietin 2.000IU Lọ N5 0 145.000 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm QLSP-1017-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Á Châu Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd China 2.thau_tinh
1.179.774 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên LevoDHG 750 Levofloxacin 750mg Viên N2 14.000 8.400 117.600.000 Uống Viên nén bao phim 893115269823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.773 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Placarbo Carboplatin 10mg/ml x 15ml Lọ N4 150 240.000 36.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 893114165100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.772 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobradex Tobramycin + dexamethason phosphat 0,3% + 0,1%; 5ml Lọ N1 2.750 47.300 130.075.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt VN-20587-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.179.771 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 39.000 755 29.445.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống 893100244125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.770 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ivabradin 5 Ivabradin 5mg Viên N4 7.200 882 6.350.400 Uống Viên nén bao phim 893110065625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.769 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vastec 35 MR Trimetazidin hydroclorid 35mg Viên N2 177.600 580 103.008.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng biến đổi 893110271223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.768 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candekern 8mg Tablet Candesartan 8mg Viên N1 0 4.160 0 Uống Viên nén VN-20456-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.179.767 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Métforilex MR Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 970.000 705 683.850.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài 893110463724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.766 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ticarlinat 1,6 g Ticarcillin + acid clavulanic 1,5g + 0,1g Lọ N2 0 105.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-28958-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.765 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Nitroglycerin inj Nitroglycerin 1mg/ml x 5ml Ống N4 720 50.000 36.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110590824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.764 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lovarem tablets Lovastatin 20mg Viên N1 193.400 3.800 734.920.000 Uống Viên nén VN-22752-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Remedica Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.179.763 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ibuprofen 400mg Ibuprofen 400mg Viên N2 1.780 340 605.200 Uống Viên nén bao phim VD-21202-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.762 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neutromax Filgrastim 300mcg/ml x 1ml Lọ N5 75 139.000 10.425.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-0804-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng Biosidus S.A. Argentina 2.thau_tinh
1.179.761 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Perglim M-1 Glimepirid + metformin hydroclorid 1mg + 500mg Viên N3 130.000 2.600 338.000.000 Uống Viên nén phóng thích chậm 890110035323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 2.thau_tinh
1.179.760 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên LevoDHG 750 Levofloxacin 750mg Viên N2 14.000 8.400 117.600.000 Uống Viên nén bao phim 893115269823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.759 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cetirizine Stella 10mg Cetirizin hydroclorid 10mg Viên N3 0 500 0 Uống Viên nén bao phim VD-30834-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.758 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Philtobax Eye Drops Tobramycin 0,3% x 5ml Lọ N2 0 27.993 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-19519-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Hanlim Pharm. Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.179.757 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 0 725 0 Uống Viên nén VD-31783-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.756 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000IU + 100.000IU Viên N1 0 11.880 0 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo VN-18967-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Sophartex France 2.thau_tinh
1.179.755 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mecilus 5 Linagliptin 5mg Viên N4 2.000 800 1.600.000 Uống Viên nén bao phim 893110272425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Cát Lâm Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.754 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kalium chloratum biomedica Kali clorid 500mg Viên N1 47.490 1.785 84.769.650 Uống Viên nén bao phim VN-14110-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên Biomedica, spol. s r.o. Czech 2.thau_tinh
1.179.753 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clindamycin A.T Inj Clindamycin 150mg/ml x 4ml Ống N4 500 9.420 4.710.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110804624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.752 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir 800 Aciclovir 800mg Viên N4 0 9.345 0 Uống Viên nén bao phim VD-34275-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.751 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hovinlex Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1mg Viên N4 111.000 1.950 216.450.000 Uống Viên nén bao phim 893110842624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.750 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 25 mg Metoprolol tartrat 25mg Viên N3 0 1.656 0 Uống Viên nén VN-21529-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.179.749 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Derikad Deferoxamin mesylat 500mg Lọ N4 0 127.000 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-33405-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.748 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ticarlinat 3,2 g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 0 165.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-28959-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.747 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên CoRycardon Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N1 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim VN-22389-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược và vật tư y tế Kiên Đan Delorbis Pharmaceuticals Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.179.746 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftizoxime 1g Ceftizoxim 1g Lọ N4 0 45.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-33618-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.745 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nucleo CMP forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri 10mg + 6mg Ống N1 0 59.500 0 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm VN-18720-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional, SA Spain 2.thau_tinh
1.179.744 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-33885-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.743 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kidmin Acid amin 7,2% x 200ml Túi N4 2.400 115.000 276.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-35943-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.742 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N2 0 9.800 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-32838-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.741 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Philtobax Eye Drops Tobramycin 0,3% x 5ml Lọ N2 7.200 27.993 201.549.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 880110038525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Hanlim Pharm. Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.179.740 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acheron 250mg/2ml Amikacin 125mg/ml x 2ml Ống N4 2.000 6.300 12.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110804424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.739 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azizi Azithromycin 500mg Viên N4 16.000 2.520 40.320.000 Uống Viên nén bao phim VD-35695-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.738 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medoome 40mg Gastro-resistant capsules Omeprazol 40mg Viên N1 200 5.770 1.154.000 Uống Viên nang cứng chứa pallet kháng acid dịch vị 383110781824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Armephaco KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.179.737 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Bút tiêm N5 0 107.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-13913-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.179.736 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pracetam 1200 Piracetam 1200mg Viên N1 0 2.250 0 Uống Viên nén bao phim VD-18536-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.735 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Ibuprofen Syrup Ibuprofen 20mg/ml x 5ml Gói N4 0 1.765 0 Uống Hỗn dịch uống VD-25631-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.734 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon-Iod HD Povidon iodin 10% x 125ml Lọ N4 5.100 16.380 83.538.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100299100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.733 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diclofenac Diclofenac 25mg/ml x 3ml Ống N4 0 750 0 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm VD-29946-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.732 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 0 34.852 0 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1037-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Winbio Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.731 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/ml x 1ml Ống N4 0 2.100 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28791-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.730 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 0 1.200 0 Uống Viên nén bao phim VD-22677-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.729 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 125ml Lọ N4 0 16.000 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-31199-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.728 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tatanol Paracetamol 500mg Viên N3 467.200 190 88.768.000 Uống Viên nén bao phim 893100551124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.727 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 500 Fluorouracil 50mg/ml x 10ml Lọ N4 300 42.000 12.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114121825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.726 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 0 5.040 0 Uống Viên nén bao phim VN-20596-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience INC Canada 2.thau_tinh
1.179.725 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobidex Tobramycin + dexamethason phosphat 0,3% + 0,1%; 5ml Lọ N4 0 6.615 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt VD-28242-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.724 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 500ml Chai N4 0 42.800 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-28005-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.723 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol macopharma Paracetamol 10mg/ml x 50ml Túi N1 10.120 40.000 404.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 300110016525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Aguettant Mouvaux France 2.thau_tinh
1.179.722 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lirystad 75 Pregabalin 75mg Viên N3 14.000 5.500 77.000.000 Uống Viên nang cứng 893110390223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.721 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vingomin Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml x 1ml Ống N4 0 11.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24908-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.720 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digoxin/Anfarm Digoxin 0,25mg/ml x 2ml Ống N1 1.570 30.000 47.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm 520110518724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.179.719 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flexbumin 20% Albumin 20% x 50ml Túi N2 720 730.000 525.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền QLSP-0750-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Baxalta US Inc. USA 2.thau_tinh
1.179.718 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Voxin Vancomycin 1g Lọ N1 0 94.483 0 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền VN-20983-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A. – Plant C Greece 2.thau_tinh
1.179.717 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metazydyna Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N1 583.200 1.890 1.102.248.000 Uống Viên nén bao phim 590110170400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Adamed Pharma S.A Poland 2.thau_tinh
1.179.716 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlessa 4mg/5mg Tablets Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 5mg Viên N1 69.000 5.680 391.920.000 Uống Viên nén 383110520324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.179.715 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerazzu-plus Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N2 0 2.730 0 Uống Viên nén bao phim VD-26502-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.714 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành, triglycerid, dầu Oliu, Dầu cá) 250ml: 15g + 15g + 12,5g + 7,5g Chai N1 1.000 176.000 176.000.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền VN-19955-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.179.713 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành, triglycerid, dầu Oliu, Dầu cá) 100ml: 6g + 6g + 5g + 3g Chai N1 100 135.000 13.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền VN-19955-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.179.712 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Halixol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N1 113.000 1.767 199.671.000 Uống Viên nén VN-16748-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.179.711 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levomepromazin 25 mg Levomepromazin 25mg Viên N4 1.155.300 499 576.494.700 Uống Viên nén bao đường 893110332924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.710 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aspirin tab DWP 100mg Acetylsalicylic acid 100mg Viên N4 215.500 441 95.035.500 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893110251524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.709 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Axuka Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N1 118.200 42.940 5.075.508.000 Tiêm Bột pha tiêm 594110072523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát S.C. Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh