Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 124 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 124 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.179.708 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Insunova- G Pen Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 100IU/ml x 3ml Bút tiêm N2 1.100 222.000 244.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-907-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Biocon Biologics Limited India 2.thau_tinh
1.179.707 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin 200mg/100ml Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Chai N2 14.300 136.000 1.944.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-35584-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.706 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aeneas 10 Aescin 10mg Lọ N4 6.000 84.000 504.000.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110242123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.705 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pasigel Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 400mg + 460mg gel + 50mg Gói N4 33.000 3.050 100.650.000 Uống Hỗn dịch uống VD-34622-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Benephar CTCP Dược Apimed Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.704 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 20.200 5.250 106.050.000 Uống Hỗn dịch uống 893400090523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.703 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiparen 5% Acid amin 5% x 500ml Túi N4 1.600 106.995 171.192.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110453723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.702 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dorocodon Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 25mg + 100mg + 20mg Viên N4 70.200 2.415 169.533.000 Uống Viên nén bao đường 893111184324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.701 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tanganil 500mg Acetyl leucin 500mg Viên N1 82.300 4.612 379.567.600 Uống Viên nén VN-22534-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pierre Fabre Medicament Production France 2.thau_tinh
1.179.700 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Garnotal Phenobarbital 100mg Viên N2 612.800 315 193.032.000 Uống Viên nén 893112426324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.699 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên VT-Amlopril Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 5mg Viên N3 82.000 3.600 295.200.000 Uống Viên nén VN-22963-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh USV Private Limited India 2.thau_tinh
1.179.698 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxacilin 0,5g Oxacilin 0,5g Lọ N4 100 18.000 1.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110171824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.697 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ondansetron 4mg/2ml Ondansetron 2mg/ml x 2ml Ống N4 1.320 13.200 17.424.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-34716-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.696 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stadlacil 2 Lacidipin 2mg Viên N2 147.000 3.090 454.230.000 Uống Viên nén bao phim 893110463123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.695 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azarga Brinzolamid + timolol 1% + 0,5%; 5ml Lọ N1 170 310.800 52.836.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt 540110079123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.179.694 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combilipid Peri Injection Acid amin + glucose + lipid 11,3% + 11% + 20%; 1040ml Túi N2 850 810.000 688.500.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi 880110443323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.179.693 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clomedin Tablets Clozapin 25mg Viên N1 9.000 5.500 49.500.000 Uống Viên nén VN-22889-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Remedica Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.179.692 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Ibuprofen Syrup Ibuprofen 20mg/ml x 5ml Gói N4 4.200 1.765 7.413.000 Uống Hỗn dịch uống 893100208200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.691 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml Ống N4 0 5.000 0 Uống Hỗn dịch uống VD-32509-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.690 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quibay Piracetam 200mg/ml x 10ml Ống N1 17.000 24.600 418.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm 858110018825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o Slovakia 2.thau_tinh
1.179.689 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Linezan Linezolid 2mg/ml x 300ml Túi N1 300 190.000 57.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền VN-22769-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.179.688 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 28.600 4.480 128.128.000 Uống Viên nén bao phim 890110004500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.179.687 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rodogyl Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg Viên N1 0 9.030 0 Uống Viên nén bao phim VN-21829-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sanofi S.R.L. Italy 2.thau_tinh
1.179.686 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enalapril Enalapril 5mg Viên N4 699.000 74 51.726.000 Uống Viên nén 893110216900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.685 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucophage XR 500mg Metformin hydroclorid 500mg Viên N1 829.240 2.338 1.938.763.120 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 300110789924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s France 2.thau_tinh
1.179.684 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w Mupirocin 2% x 15g Tuýp N2 1.000 105.000 105.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ 955100438625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd Malaysia 2.thau_tinh
1.179.683 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phabaleno 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N4 10.000 4.200 42.000.000 Uống Viên nén 893110218723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.682 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N2 0 1.800 0 Uống Viên nén bao phim VD-24850-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.681 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fucortmeyer Cream Fusidic acid + hydrocortison 2% + 1%; 10g Tuýp N4 4.800 40.450 194.160.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893110106225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.680 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Famotidine 40 inj Famotidin 8mg/ml x 5ml Lọ N4 5.000 76.000 380.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110468424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.679 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gabapentin Gabapentin 300mg Viên N4 2.000 345 690.000 Uống Viên nang cứng VD-22908-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.678 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri bicarbonat 1,4% Natri bicarbonat 14mg/ml x 250ml Chai N4 1.800 32.000 57.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110492424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.677 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metsav 1000 Metformin hydroclorid 1000mg Viên N2 2.000 828 1.656.000 Uống Viên nén bao phim 893110294623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.676 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imexime 50 Cefixim 50mg Gói N2 56.650 5.000 283.250.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110136125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.675 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dimedrol Diphenhydramin hydroclorid 10mg/ml x 1ml Ống N4 248.250 893 221.687.250 Tiêm Dung dịch tiêm 893110688824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.674 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carbocistein tab DWP 250mg Carbocistein 250mg Viên N4 164.700 693 114.137.100 Uống Viên nén bao phim VD-35354-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.673 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lipagim 300 Fenofibrat 300mg Viên N4 147.040 440 64.697.600 Uống Viên nang cứng 893110573324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.672 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glumidtab 600 Glutathion 600mg Lọ N4 620 92.000 57.040.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm 893110367124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Vimed CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.671 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bivitero 300 (Tên cũ: Irbepro 300) Irbesartan 300mg Viên N3 0 4.900 0 Uống Viên nén VD-25074-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Vân Trang CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.670 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Métforilex MR Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 1.040.000 705 733.200.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài 893110463724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.669 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Betixtin Betahistin 24mg Viên N1 78.100 5.600 437.360.000 Uống Viên nén 594110298525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần EQpharm Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh
1.179.668 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% x 500ml Chai N2 89.000 12.500 1.112.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 690110784224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. China 2.thau_tinh
1.179.667 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Bút tiêm N5 89.430 107.500 9.613.725.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890410177200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.179.666 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml Heparin natri 5.000IU/ml x 5ml Lọ N1 12.580 224.200 2.820.436.000 Tiêm Dung dịch tiêm 400410303124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.179.665 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nirpid 10% Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + lecithin + glycerol) 250ml: 25g + 3g + 5,625g Chai N5 868 91.000 78.988.000 Tiêm truyền Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch VN-19283-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Aculife Healthcare Private Limited India 2.thau_tinh
1.179.664 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 48.800 415 20.252.000 Uống Thuốc bột 893100065025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.663 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxflo Moxifloxacin 4mg/ml x 100ml Chai N5 2.000 125.000 250.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-16572-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL Amanta Healthcare Ltd India 2.thau_tinh
1.179.662 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fordia MR Metformin hydroclorid 500mg Viên N2 1.877.800 1.000 1.877.800.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát 893110063600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.661 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sarvetil HCTZ 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 50.000 1.500 75.000.000 Uống Viên nén 893110063025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.660 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ideos Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 400IU Viên N1 39.000 3.400 132.600.000 Uống Viên nhai VN-19910-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia Innothera Chouzy France 2.thau_tinh
1.179.659 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Caldihasan Calci carbonat + vitamin D3 1.250mg + 125IU Viên N4 1.500 840 1.260.000 Uống Viên nén VD-34896-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.658 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hadudrota Drotaverin hydroclorid 20mg/ml x 2ml Ống N4 45.270 2.520 114.080.400 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110091625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.657 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI Colistin 2MIU Lọ N1 2.500 789.495 1.973.737.500 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền 840114767524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 2.thau_tinh
1.179.656 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 279.366 628 175.441.848 Uống Viên nang cứng VD-24579-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.655 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 136.000 420 57.120.000 Uống Viên nén 893110159400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.654 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Firstlexin Cefalexin 250mg Gói N3 12.000 2.814 33.768.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-15813-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.653 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sernal Risperidon 2mg Viên N2 360 600 216.000 Uống Viên nén bao phim 893110593824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.652 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haemostop Tranexamic acid 100mg/ml x 5ml Ống N2 11.500 10.499 120.738.500 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21942-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical laboratories Indonesia 2.thau_tinh
1.179.651 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Domuvar Bacillus subtilis 2×10^9 CFU/5ml Ống N4 20.200 5.250 106.050.000 Uống Hỗn dịch uống 893400090523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.650 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atisalbu Salbutamol 0,4mg/ml x 30ml Chai N4 100 15.000 1.500.000 Uống Dung dịch uống 893115277823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.649 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Atracu Atracurium besylat 10mg/ml x 2,5ml Ống N4 850 39.900 33.915.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114152723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.648 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valsartan cap DWP 80mg Valsartan 80mg Viên N4 202.000 1.995 402.990.000 Uống Viên nang cứng VD-35593-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.647 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Silymax-F Silymarin 140mg Viên N4 88.000 1.050 92.400.000 Uống Viên nang cứng VD-27202-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hưng Việt CTCP Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.646 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thibitamex Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 63.200 693 43.797.600 Uống Viên nén bao phim 893110277925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Luca CTCP US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.645 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midantin Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N4 43.400 28.500 1.236.900.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110391424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.644 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sitomet BD 50/850 Sitagliptin + metformin hydroclorid 50mg + 850mg Viên N3 168.000 7.500 1.260.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110451123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.643 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Spironolacton Tab DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 173.300 1.575 272.947.500 Uống Viên nén 893110058823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.642 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Milurit Allopurinol 300mg Viên N1 48.300 2.800 135.240.000 Uống Viên nén VN-21853-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.179.641 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agigout 100 Allopurinol 100mg Viên N4 1.800 1.040 1.872.000 Uống Viên nén 893110147223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.640 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pravastatin DWP 20 mg Pravastatin natri 20mg Viên N4 44.300 735 32.560.500 Uống Viên nén 893110578224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.639 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 0,35mg Viên N1 68.500 3.000 205.500.000 Uống Viên nén bao phim VN-19441-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Remedica Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.179.638 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pharmox IMP 250mg Amoxicilin 250mg Gói N1 22.500 4.950 111.375.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống 893110136725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.637 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol 2mg/ml x 2,5ml Ống N4 0 8.400 0 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung VD-21554-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.636 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepagold Acid amin 8% x 250ml Túi N2 0 97.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-21298-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.179.635 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Negacef 250 Cefuroxim 250mg Viên N2 9.500 3.500 33.250.000 Uống Viên nén bao phim 893110549724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.634 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Droxicef 500mg Cefadroxil 500mg Viên N3 155.000 2.500 387.500.000 Uống Viên nang cứng 893110495024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.633 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên DCL-Nebivolol 2,5 Nebivolol 2,5mg Viên N4 23.000 390 8.970.000 Uống Viên nén 893110736024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.632 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metformin Metformin hydroclorid 1000mg Viên N3 20.000 482 9.640.000 Uống Viên bao phim 893110443424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.631 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Ibuprofen Syrup Ibuprofen 20mg/ml x 5ml Gói N4 4.200 1.765 7.413.000 Uống Hỗn dịch uống 893100208200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.630 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol 0,5% Haloperidol 5mg/ml x 1ml Ống N4 4.240 2.100 8.904.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110285600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.629 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thiaject Glutathion 900mg Lọ N4 1.660 129.300 214.638.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110209424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.628 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aspirin Stella 81 mg Acetylsalicylic acid 81mg Viên N2 0 350 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-27517-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.627 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% x 15ml Lọ N4 11.630 32.800 381.464.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100182624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.626 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Grow – F Calci lactat 50mg/ml x 10ml Ống N4 13.200 3.100 40.920.000 Uống Dung dịch uống 893100420624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.625 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 26.200 798 20.907.600 Uống Viên nén bao phim 893100135225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.624 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Perindopril 4 Perindopril tert-butylamin 4mg Viên N4 190.200 225 42.795.000 Uống Viên nén VD-34695-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.623 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml Salbutamol 0,5mg/ml x 1ml Ống N4 1.130 1.513 1.709.690 Tiêm Dung dịch tiêm VD-19569-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.622 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vingomin Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml x 1ml Ống N4 9.260 11.000 101.860.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110079024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.621 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Viacoram 7mg/5mg Perindopril arginin + amlodipin 7mg + 5mg Viên N1 479.000 6.589 3.156.131.000 Uống Viên nén VN3-47-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 2.thau_tinh
1.179.620 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 100IU/ml x 3ml Ống N5 13.780 217.000 2.990.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890410091623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.179.619 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cebest Cefpodoxim 50mg Gói N3 100.600 6.000 603.600.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống 893110151925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.618 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nirpid 10% Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + lecithin + glycerol) 250ml: 25g + 3g + 5,625g Chai N5 868 91.000 78.988.000 Tiêm truyền Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch VN-19283-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Aculife Healthcare Private Limited India 2.thau_tinh
1.179.617 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloquino 2mg/ml Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Túi N1 5.280 159.900 844.272.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 840115010223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 2.thau_tinh
1.179.616 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N2 2.700 1.650 4.455.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột 893110193224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.615 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Padro-BFS Pamidronat 3mg/ml x 10ml Ống N4 50 615.000 30.750.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền 893110018800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.614 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Renatab 10 Enalapril 10mg Viên N4 190.400 205 39.032.000 Uống Viên nén bao phim 893110321824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.613 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cepoxitil 200 Cefpodoxim 200mg Viên N1 44.900 10.500 471.450.000 Uống Viên nén bao phim 893110242100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.612 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefoperazone 0,5g Cefoperazon 0,5g Lọ N2 23.900 35.000 836.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110387224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.611 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Otrivin Xylometazolin hydroclorid 0,05% x 10ml Lọ N1 450 38.500 17.325.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi VN-22705-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Haleon CH SARL Switzerland 2.thau_tinh
1.179.610 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Chamcromus 0,03% Tacrolimus 0,03% x 10g Tuýp N4 200 27.500 5.500.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da 893110894424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.609 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colchicine Colchicin 1mg Viên N2 11.400 798 9.097.200 Uống Viên nén 893115882324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.608 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 80ml Lọ N4 600 12.900 7.740.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100292323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.607 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fastum Gel Ketoprofen 2,5% x 30g Tuýp N1 1.150 51.240 58.926.000 Dùng ngoài Gel bôi ngoài da 800100794824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 A. Menarini Manufacturing logistics and services S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.179.606 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levocin Levobupivacain 5mg/ml x 10ml Ống N4 4.800 84.000 403.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114219323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.605 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Negacef 250 Cefuroxim 250mg Viên N2 0 3.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-24965-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.604 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amidorol Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N2 0 2.500 0 Uống Viên nén VD-26972-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.603 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cepemid 1,5g Imipenem + cilastatin 750mg + 750mg Lọ N4 18.300 198.000 3.623.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110923224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.602 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fucortmeyer Cream Fusidic acid + hydrocortison 2% + 1%; 10g Tuýp N4 4.800 40.450 194.160.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893110106225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Công ty liên doanh Meyer-BPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.601 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vincomid Metoclopramid hydroclorid 5mg/ml x 2ml Ống N4 32.000 1.000 32.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-21919-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.600 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên MetSwift XR 750 Metformin hydroclorid 750mg Viên N2 388.500 1.680 652.680.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 890110186023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Ind-Swift Limited India 2.thau_tinh
1.179.599 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duphalac Lactulose 10g/15ml x 15ml Gói N1 12.020 5.600 67.312.000 Uống Dung dịch uống 870100067323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Netherlands 2.thau_tinh
1.179.598 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin maleat 4mg Viên N4 0 40 0 Uống Viên nén VD-34186-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.597 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nidal Ketoprofen 2,5% x 30g Tuýp N4 30 20.000 600.000 Dùng ngoài Gel bôi da 893100274323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.596 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril GP Ramipril 5mg Viên N1 0 6.048 0 Uống Viên nang cứng VN-20202-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) Portugal 2.thau_tinh
1.179.595 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 1000ml Chai N4 0 81.000 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-28005-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.594 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 0 10.500 0 Uống Viên nang cứng VN-20945-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Laboratorios Normon, S.A Spain 2.thau_tinh
1.179.593 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 500 Paracetamol 500mg Viên N2 35.600 2.100 74.760.000 Uống Viên nén sủi bọt 893100393824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.592 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên UmenoHCT 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N2 0 4.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-29133-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.591 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hagimox 250 Amoxicilin 250mg Gói N2 16.900 1.386 23.423.400 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-24013-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.590 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3% x 5ml Lọ N1 0 37.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-21787-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 2.thau_tinh
1.179.589 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 75.700 119 9.008.300 Uống Viên nén 893115304223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.588 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 250mg Paracetamol 250mg Gói N4 0 282 0 Uống Cốm pha hỗn dịch uống VD-32958-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.587 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 0,4ml Ống N4 0 6.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-28530-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.586 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nucleo CMP forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri 10mg + 6mg Ống N1 23.039 59.500 1.370.820.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm 840110443723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional, SA Spain 2.thau_tinh
1.179.585 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atovze 10/10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 0 5.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-30484-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.584 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Viên N3 0 1.995 0 Uống Viên nén VD-26417-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.583 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Humared Sắt fumarat + acid folic 200mg + 1,5mg Viên N4 58.300 525 30.607.500 Uống Viên nang mềm 893110394723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.582 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imenir 125mg Cefdinir 125mg Gói N2 0 12.000 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-27893-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.581 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Contisor 2.5 Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N2 98.700 350 34.545.000 Uống Viên nén bao phim 893110199323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.580 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 0 1.300 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài VD-26412-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.579 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 1.887.300 550 1.038.015.000 Uống Viên nén 893100156725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.578 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lidocain 1% Lidocain hydroclorid 10mg/ml x 10ml Ống N4 0 2.850 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-29009-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.577 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dryches Dutasterid 0,5mg Viên N2 0 6.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-28454-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.576 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panactol 150 mg Paracetamol 150mg Gói N4 19.100 510 9.741.000 Uống Thuốc bột sủi bọt 893100810724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.575 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azoran 50 Azathioprin 50mg Viên N2 30.000 7.000 210.000.000 Uống Viên nén bao phim 890115349724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội RPG Life Sciences Limited India 2.thau_tinh
1.179.574 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên MG-TAN Inj. Acid amin + glucose + lipid 11,3% + 11% + 20%; 960ml Túi N2 0 829.300 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-21330-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Y’s medi Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.179.573 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml Salbutamol 0,5mg/ml x 1ml Ống N1 1.300 15.200 19.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm 300115987024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin France 2.thau_tinh
1.179.572 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin-POS 3mg/ml Ofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N1 5.430 52.900 287.247.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 400115010324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare URSApharm Arzneimittel GmbH Germany 2.thau_tinh
1.179.571 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neo-Codion Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 25mg + 100mg + 20mg Viên N1 0 3.585 0 Uống Viên nén bao đường VN-18966-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Sophartex France 2.thau_tinh
1.179.570 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin hydroclorid 3mg/ml x 10ml Ống N1 0 87.150 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20793-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.179.569 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 0 3.200 0 Uống Viên nén bao phim VN-21394-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.179.568 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazol Metronidazol 250mg Viên N4 0 119 0 Uống Viên nén VD-28146-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.567 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combiwave FB 200 Budesonid + formoterol 200mcg + 6mcg; 120 liều Bình N2 250 285.600 71.400.000 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng phun mù 890110028723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Glenmark Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.179.566 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 100mg/ml x 5ml Ống N4 8.050 870 7.003.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893110360125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.565 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% x 15ml Lọ N4 0 32.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-25905-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.564 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atifamodin 20mg Famotidin 20mg Lọ N4 0 38.900 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-34130-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.563 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion Midazolam 5mg/ml x 1ml Ống N1 600 27.489 16.493.400 Tiêm Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền VN-23229-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) Slovakia 2.thau_tinh
1.179.562 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10IU/ml x 1ml Ống N1 5.000 11.000 55.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch 400114074223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Minh Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.179.561 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Burometam 2g Ceftriaxon 2g Lọ N1 1.900 27.900 53.010.000 Tiêm Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền 300110074123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Panpharma France 2.thau_tinh
1.179.560 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Omeprazole STADA 40mg Omeprazol 40mg Viên N2 65.400 4.600 300.840.000 Uống Viên nang cứng VD-29981-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.559 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fegra 180 Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên N3 14.500 2.100 30.450.000 Uống Viên nén bao phim VD-20324-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.558 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alanboss XL 5 Alfuzosin hydroclorid 5mg Viên N3 15.500 5.822 90.241.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 893110204323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.557 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenafathin 500 Cefalothin 0,5g Lọ N2 7.000 55.000 385.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-23018-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.556 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 20% Glucose 20% x 250ml Chai N4 1.030 12.600 12.978.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110606724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.555 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Creon 25000 Amylase + lipase + protease 18.000IU + 25.000IU + 1.000IU Viên N1 1.040 13.703 14.251.120 Uống Viên nang cứng QLSP-0700-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Laboratories GmbH Germany 2.thau_tinh
1.179.554 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Octride 100 Octreotid 0,1mg/ml x 1ml Ống N5 4.000 51.000 204.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22579-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Medicare Limited India 2.thau_tinh
1.179.553 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hayex Bambuterol hydroclorid 10mg Viên N2 125.000 963 120.375.000 Uống Viên nén 893110021100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.552 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bucarvin Bupivacain hydroclorid 5mg/ml x 4ml Ống N4 9.410 15.580 146.607.800 Tiêm Dung dịch tiêm 893114039423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.551 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 20.000 5.000 100.000.000 Uống Viên nén VN-22964-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh USV Private Limited India 2.thau_tinh
1.179.550 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vincomid Metoclopramid hydroclorid 5mg/ml x 2ml Ống N4 32.000 1.000 32.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-21919-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.549 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ketorolac A.T Ketorolac 15mg/ml x 2ml Ống N4 6.040 8.400 50.736.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110149524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.548 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 300mg Viên N1 1.100 2.831 3.114.100 Đặt hậu môn Thuốc đạn 300100011424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Upsa SAS France 2.thau_tinh
1.179.547 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hornol Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri 5mg + 3mg Viên N4 8.000 4.390 35.120.000 Uống Viên nang VD-16719-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.546 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI Colistin 1MIU Lọ N1 50 392.000 19.600.000 Tiêm truyền Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền 840114001625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 2.thau_tinh
1.179.545 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aviranz tablets 600mg Efavirenz 600mg Viên N2 4.320 2.800 12.096.000 Uống Viên nén bao phim 890110087423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 2.thau_tinh
1.179.544 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 18.320 34.852 638.488.640 Tiêm Dung dịch tiêm 893410250823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Winbio Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.543 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 19.400 63.000 1.222.200.000 Tiêm Bột pha tiêm 590110006824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A Poland 2.thau_tinh
1.179.542 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 1000ml Chai N4 50.620 10.942 553.884.040 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110039623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.541 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Milepsy 200 Valproat natri 200mg Viên N4 10.000 2.000 20.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột 893110618424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.540 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w Mupirocin 2% x 5g Tuýp N2 350 42.000 14.700.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ 955100438625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd Malaysia 2.thau_tinh
1.179.539 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heraprostol Misoprostol 100mcg Viên N4 22.600 3.195 72.207.000 Uống Viên nén VD-35257-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.538 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aticolcide Inj Thiocolchicosid 2mg/ml x 2ml Ống N4 0 29.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-31596-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.537 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Motin Inj. Famotidin 20mg Lọ N2 5.000 55.900 279.500.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 880110000124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Myung In Pharm.Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.179.536 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dobucin Dobutamin 50mg/ml x 5ml Ống N5 120 31.300 3.756.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890110022824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.179.535 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinbetocin Carbetocin 100mcg/ml x 1ml Ống N4 2.985 240.000 716.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110200723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.534 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Itamecardi 10 Nicardipin hydroclorid 1mg/ml x 10ml Ống N4 3.470 84.000 291.480.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110582324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.533 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colestrim Supra Fenofibrat 145mg Viên N1 138.800 7.000 971.600.000 Uống Viên nén 300110411123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Ethypharm France 2.thau_tinh
1.179.532 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diclofenac Diclofenac 25mg/ml x 3ml Ống N4 17.450 750 13.087.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110081424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.531 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gacopen 300 Gabapentin 300mg Viên N2 57.500 960 55.200.000 Uống Viên nang cứng 893110211823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.530 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Golddicron Gliclazid 30mg Viên N1 1.337.000 2.630 3.516.310.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát 800110402523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát Valpharma International S.P.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA – Italy) Italy 2.thau_tinh
1.179.529 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Elaria Diclofenac 25mg/ml x 3ml Ống N1 2.400 9.900 23.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-16829-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Á Châu Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 2.thau_tinh
1.179.528 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên MetSwift XR 750 Metformin hydroclorid 750mg Viên N2 388.500 1.680 652.680.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 890110186023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Ind-Swift Limited India 2.thau_tinh
1.179.527 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100mg Viên N4 308.000 1.470 452.760.000 Uống Viên nén phân tán VD-35223-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.526 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fentanyl B.Braun Fentanyl 50mcg/ml x 10ml Ống N1 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21366-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 2.thau_tinh
1.179.525 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinzix Furosemid 40mg Viên N4 217.290 94 20.425.260 Uống Viên nén 893110306023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.524 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Furosemide 40mg/4ml Furosemid 10mg/ml x 4ml Ống N4 66.390 9.450 627.385.500 Tiêm Dung dịch tiêm 893110281223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.523 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neutromax Filgrastim 300mcg/ml x 1ml Lọ N5 75 139.000 10.425.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-0804-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng Biosidus S.A. Argentina 2.thau_tinh
1.179.522 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dexibuprofen 400 Dexibuprofen 400mg Viên N4 12.800 982 12.569.600 Uống Viên nén bao phim 893110112824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.521 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ketofen-Drop Ketotifen 0,05% x 3ml Ống N4 400 26.000 10.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110880124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.520 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Danapha-Telfadin Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N3 34.000 1.890 64.260.000 Uống Viên nén bao phim VD-24082-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.519 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Núcleo C.M.P Forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri 5mg + 3mg Viên N1 10.000 9.000 90.000.000 Uống Viên nang cứng VN-22713-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional, SA Spain 2.thau_tinh
1.179.518 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 13.050 2.200 28.710.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi VD-34179-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.517 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 125ml Lọ N4 21.060 16.000 336.960.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100443924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.516 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N3 347.400 215 74.691.000 Uống Viên nén 893110437924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.515 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol 1,5mg Haloperidol 1,5mg Viên N4 14.400 128 1.843.200 Uống Viên nén 893110215500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.514 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lidocain hydroclorid 2% Lidocain hydroclorid 20mg/ml x 10ml Ống N4 14.560 15.000 218.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110069325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.513 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 296.200 1.197 354.551.400 Uống Viên nén 893110130723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.512 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefoperazone 2000 Cefoperazon 2g Lọ N2 40.000 85.000 3.400.000.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-35038-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.511 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Doxorubicin "Ebewe" Doxorubicin hydroclorid 2mg/ml x 25ml Lọ N1 15 380.640 5.709.600 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền 900114412423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fareva Unterach GmbH Austria 2.thau_tinh
1.179.510 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Modom's Domperidon 10mg Viên N2 11.400 239 2.724.600 Uống Viên nén bao phim VD-20579-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.509 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diacerein/Norma Diacerein 50mg Viên N1 2.000 12.000 24.000.000 Uống Viên nang cứng 520110962424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên Help S.A. Greece 2.thau_tinh
1.179.508 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Urizatilin 1g Cloxacilin 1g Lọ N4 3.000 42.000 126.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110945524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.507 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zolifast 2000 Cefazolin 2g Lọ N2 54.000 37.989 2.051.406.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-23022-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.506 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dapagliflozin 10 mg Danapha Dapagliflozin 10mg Viên N2 2.000 3.700 7.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110728124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.505 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 20.000 19.000 380.000.000 Uống Viên nén bao phim VN3-37-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) USA 2.thau_tinh
1.179.504 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên VT-Taxim 500 mg Cefotaxim 0,5g Lọ N2 30.200 10.185 307.587.000 Tiêm Bột pha tiêm VN-22962-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia Swiss Parenterals Ltd. India 2.thau_tinh
1.179.503 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calcium Stella 500 mg Calci carbonat + calci gluconolactat 300mg + 2.940mg Viên N2 1.500 3.500 5.250.000 Uống Viên nén sủi bọt 893100095424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.502 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flixone Fluticason propionat 50mcg x 60 liều Lọ N4 2.020 96.000 193.920.000 Xịt mũi Thuốc xịt mũi định liều VD-35935-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.501 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atocib 60 Etoricoxib 60mg Viên N3 2.000 3.150 6.300.000 Uống Viên nén bao phim 893110268223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.500 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N4 4.300 2.200 9.460.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115292000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.499 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Danapha – Rabe Rabeprazol natri 10mg Viên N2 169.000 830 140.270.000 Uống Viên bao tan trong ruột 893110231223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.498 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gemapaxane Enoxaparin natri 10.000IU/ml x 0,2ml Bơm tiêm N1 500 60.000 30.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 800410092223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Italfarmaco S.P.A Italy 2.thau_tinh
1.179.497 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Luteina 100 mg Progesteron 100mg Viên N1 2.100 7.100 14.910.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo VN-22989-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Adamed Pharma S.A Poland 2.thau_tinh
1.179.496 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dorocron MR 30mg Gliclazid 30mg Viên N3 254.240 420 106.780.800 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi VD-26466-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.495 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Adrenalin 5 mg/5 ml Adrenalin 1mg/ml x 5ml Ống N4 2.500 22.000 55.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110200523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.494 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Roxera 5 mg Rosuvastatin 5mg Viên N1 154.000 3.960 609.840.000 Uống Viên nén bao phim VN-23206-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.179.493 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propylthiouracil DWP 100mg Propylthiouracil 100mg Viên N4 137.840 735 101.312.400 Uống Viên nén 893110286724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.492 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cammic 1g Tranexamic acid 100mg/ml x 10ml Ống N4 10.200 24.000 244.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110233600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.491 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cilnidipine 5 Cilnidipin 5mg Viên N3 24.000 4.700 112.800.000 Uống Viên nén bao phim 893110300724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.490 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TV-Zidim 1g Ceftazidim 1g Lọ N4 34.610 9.800 339.178.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110083625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.489 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenadol 1000 Cefamandol 1g Lọ N2 119.600 66.600 7.965.360.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-35454-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.488 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glumeben 500mg/2,5mg Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N2 227.000 2.100 476.700.000 Uống Viên nén bao phim VD-24598-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.487 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fluvastatin Soha 20 Fluvastatin 20mg Viên N4 29.920 4.599 137.602.080 Uống Viên nang cứng 893110076225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.486 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Visulin 2g/1g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N4 11.600 54.999 637.988.400 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110078024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.485 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Janumet 50mg/500mg Sitagliptin + metformin hydroclorid 50mg + 500mg Viên N1 10.700 10.643 113.880.100 Uống Viên nén bao phim 001110999424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Patheon Puerto Rico Inc (Merck Sharp & Dohme B.V- Netherlands) USA 2.thau_tinh
1.179.484 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amitriptylin 25mg Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N2 15.800 2.000 31.600.000 Uống Viên nén bao phim 893110307424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.483 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên V-shire 400 tablet Metronidazol 400mg Viên N2 43.000 520 22.360.000 Uống Viên nén bao phim 894115430023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza The Acme Laboratories Limited Bangladesh 2.thau_tinh
1.179.482 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Halixol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N1 113.000 1.767 199.671.000 Uống Viên nén VN-16748-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.179.481 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin K1 10mg/1ml Vitamin K1 (Phytomenadion) 10mg/ml x 1ml Ống N4 5.040 3.800 19.152.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110440624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.480 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imexime 50 Cefixim 50mg Gói N2 56.650 5.000 283.250.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110136125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.479 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime STADA 200mg Cefixim 200mg Viên N2 29.000 4.250 123.250.000 Uống Viên nén bao phim VD-35469-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.478 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Senitram 1g/0,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N4 60.150 29.500 1.774.425.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-34944-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.477 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bihasal 5 Bisoprolol fumarat 5mg Viên N3 147.000 630 92.610.000 Uống Viên nén bao phim VD-34895-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.476 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Katrypsin Alpha chymotrypsin 21 microkatals Viên N4 338.050 101 34.143.050 Uống Viên nén 893110347723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.475 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heparin-Belmed Heparin natri 5.000IU/ml x 5ml Lọ N2 4.440 147.000 652.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-18524-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Republican unitary production enterprise “ELMEDPREPARATY” Belarus 2.thau_tinh
1.179.474 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kidmin Acid amin 7,2% x 200ml Túi N4 2.400 115.000 276.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-35943-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.473 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml Ống N5 6.500 10.900 70.850.000 Khí dung Dung dịch khí dung 893115264625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.472 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin C 1000mg Vitamin C 1000mg Viên N4 5.960 758 4.517.680 Uống Viên nén sủi bọt 893100248824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.471 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sorbitol Sorbitol 5g Gói N4 39.000 755 29.445.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống 893100244125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.470 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 5% Glucose 5% x 500ml Chai N4 239.782 7.399 1.774.147.018 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110238000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.469 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polnye Acid amin 6,1% x 200ml Chai N4 2.108 104.000 219.232.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110165623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.468 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiparen 10% Acid amin 10% x 200ml Túi N4 8.390 63.000 528.570.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110453623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.467 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Garosi Azithromycin 500mg Viên N1 2.700 54.000 145.800.000 Uống Viên nén bao phim 560110006224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 2.thau_tinh
1.179.466 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml Atosiban 7,5mg/ml x 5ml Lọ N1 70 1.790.000 125.300.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch 475110007024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Pharmidea Sia Latvia 2.thau_tinh
1.179.465 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hovinlex Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1mg Viên N4 111.000 1.950 216.450.000 Uống Viên nén bao phim 893110842624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.464 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Seladrenalin Nor- adrenalin 1mg/ml x 4ml Ống N2 4.100 24.003 98.412.300 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 868110427523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 2.thau_tinh
1.179.463 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion Nor- adrenalin 1mg/ml x 1ml Ống N1 1.820 35.000 63.700.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 858110353424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm A&B HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) Slovakia 2.thau_tinh
1.179.462 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haemostop Tranexamic acid 50mg/ml x 5ml Ống N2 0 6.050 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21943-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical laboratories Indonesia 2.thau_tinh
1.179.461 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bigemax 1g Gemcitabin 1g Lọ N4 120 344.967 41.396.040 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893114121525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.460 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imefed 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N2 48.500 7.500 363.750.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110320100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Vietamerican Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.459 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Claminat 1,2g Amoxicilin + acid clavulanic 1g + 0,2g Lọ N2 12.000 38.850 466.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110387624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.458 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 1.131.790 3.700 4.187.623.000 Uống Viên nén bao phim 890110445523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 2.thau_tinh
1.179.457 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SavNopain 500 Naproxen 500mg Viên N2 4.000 4.000 16.000.000 Uống Viên nén 893110165324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.456 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 150mg Viên N1 12.050 2.421 29.173.050 Đặt hậu môn Thuốc đạn 300100523924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Upsa SAS France 2.thau_tinh
1.179.455 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobramycin 0,3% Tobramycin 0,3% x 5ml Lọ N4 1.600 2.900 4.640.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt 893110668324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.454 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Itamecardi 10 Nicardipin hydroclorid 1mg/ml x 10ml Ống N4 3.470 84.000 291.480.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110582324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.453 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clorpheniramin KP 4mg Chlorpheniramin maleat 4mg Viên N4 448.850 40 17.954.000 Uống Viên nén 893100204325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.452 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 365.100 1.995 728.374.500 Uống Bột pha hỗn dịch uống 893100023000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.451 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxitan 50mg/10ml Oxaliplatin 5mg/ml x 10ml Lọ N2 45 260.000 11.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-20417-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited India 2.thau_tinh
1.179.450 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lyoxatin Oxaliplatin 5mg/ml x 20ml Lọ N4 550 380.310 209.170.500 Tiêm Dung dịch tiêm QLĐB-593-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.449 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fadolce Cefamandol 1g Lọ N4 12.000 44.150 529.800.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110319624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.448 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Omeprazole STADA 40mg Omeprazol 40mg Viên N2 65.400 4.600 300.840.000 Uống Viên nang cứng VD-29981-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.447 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Octride 100 Octreotid 0,1mg/ml x 1ml Ống N2 4.000 51.000 204.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22579-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Medicare Limited India 2.thau_tinh
1.179.446 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 10% Natri clorid 100mg/ml x 5ml Ống N4 11.600 2.310 26.796.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110349523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.445 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N3 898.000 2.500 2.245.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110617124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.444 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Captopril Stella 25 mg Captopril 25mg Viên N2 108.000 450 48.600.000 Uống Viên nén 893110337223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.443 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mildocap Captopril 25mg Viên N1 61.400 650 39.910.000 Uống Viên nén 594110027925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đức Tâm Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.179.442 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calcium Hasan 250mg Calci carbonat + calci gluconolactat 150mg + 1.470mg Viên N4 9.800 1.785 17.493.000 Uống Viên nén sủi bọt 893100174425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.441 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 100ml Chai N4 204.800 4.202 860.569.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110039623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.440 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scofi Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 10ml Lọ N4 13.970 37.000 516.890.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt 893110301700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.439 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lidocain 1% Lidocain hydroclorid 10mg/ml x 10ml Ống N4 7.000 2.850 19.950.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110159524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.438 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mezapentin 600 Gabapentin 600mg Viên N4 29.800 1.869 55.696.200 Uống Viên nén bao phim 893110286223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.437 Tân dược Tỉnh Yên Bái Ringer lactate Ringer lactat (3g + 0,2g + 1,6g + 0,135g)/500ml Chai N4 0 7.244 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110829424 20/QĐ-TTKN 31/12/2025 Tỉnh Yên Bái CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.436 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinbrex 80 Tobramycin 40mg/ml x 2ml Ống N4 10.200 4.200 42.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110603924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.435 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetakan 120 Ginkgo biloba 120mg Viên N4 42.400 1.845 78.228.000 Uống Viên nén bao phim 893210190025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.434 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml x 1ml Ống N4 47.200 6.489 306.280.800 Tiêm Dung dịch tiêm 893114305223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.433 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Gói N4 14.000 2.499 34.986.000 Uống Hỗn dịch uống 893110345524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.432 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N2 2.700 1.650 4.455.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột 893110193224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.431 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Venocity Citicolin 250mg/ml x 4ml Ống N2 0 81.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22121-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Vimed Venus Remedies Limited India 2.thau_tinh
1.179.430 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Irbevel 150 Irbesartan 150mg Viên N3 16.000 2.150 34.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110238524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.429 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 1000ml Chai N4 0 81.000 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-28005-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.428 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Derimucin Mupirocin 2% x 5g Tuýp N4 0 35.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da VD-22229-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.427 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Anvo Telmisartan HCTZ 40/12,5mg Telmisartan + hydroclorothiazid 40mg + 12,5mg Viên N1 121.500 8.700 1.057.050.000 Uống Viên nén 840110178823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Laboratorios Liconsa, S.A Spain 2.thau_tinh
1.179.426 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Philtobax Eye Drops Tobramycin 0,3% x 5ml Lọ N2 7.200 27.993 201.549.600 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 880110038525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Hanlim Pharm. Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.179.425 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/ml x 1ml Ống N4 109.700 760 83.372.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110448724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.424 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Toricam Capsules 20mg Piroxicam 20mg Viên N2 0 4.600 0 Uống Viên nang VN-15808-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. Taiwan 2.thau_tinh
1.179.423 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Humared Sắt fumarat + acid folic 200mg + 1,5mg Viên N4 58.300 525 30.607.500 Uống Viên nang mềm 893110394723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.422 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 0 798 0 Uống Viên nén bao phim VD-31110-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.421 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Melomax 15mg Meloxicam 15mg Viên N3 0 382 0 Uống Viên nén VD-34282-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.420 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin AD Vitamin A + D3 4.000IU + 400IU Viên N4 0 599 0 Uống Viên nang mềm VD-29467-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.419 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Humared Sắt fumarat + acid folic 200mg + 1,5mg Viên N4 0 525 0 Uống Viên nang mềm VD-22180-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.418 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 10mg Viên N1 0 5.790 0 Uống Viên nén VN-22311-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.179.417 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 0 1.150 0 Uống Viên nén bao phim VD-28772-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.416 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml Atosiban 7,5mg/ml x 5ml Lọ N1 0 1.790.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch VN-21218-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Pharmidea Sia Latvia 2.thau_tinh
1.179.415 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ufur capsule Tegafur + uracil 100mg + 224mg Viên N2 1.200 39.500 47.400.000 Uống Viên nang cứng 471110003600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 2.thau_tinh
1.179.414 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Captopril Stella 25 mg Captopril 25mg Viên N2 0 450 0 Uống Viên nén VD-27519-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.413 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimoti Domperidon 1mg/ml x 10ml Gói N4 0 4.494 0 Uống Hỗn dịch uống VD-17880-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.412 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Grial-E Paracetamol + chlorpheniramin 250mg + 2mg Gói N4 0 1.100 0 Uống Cốm pha hỗn dịch VD-28003-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.411 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 0 798 0 Uống Viên nén bao phim VD-31110-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.410 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotaxime 0,5g Cefotaxim 0,5g Lọ N4 0 5.180 0 Tiêm Bột pha tiêm VD-22937-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.409 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerazzu-plus Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N2 0 2.730 0 Uống Viên nén bao phim VD-26502-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.408 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml Atosiban 7,5mg/ml x 5ml Lọ N1 0 1.790.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch VN-21218-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt Pharmidea Sia Latvia 2.thau_tinh
1.179.407 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sorbitol 5g Sorbitol 5g Gói N2 49.000 1.769 86.681.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống 893100426724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.406 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin 0,3% Ciprofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N4 4.300 2.200 9.460.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115292000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.405 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pyme Fucan Fluconazol 150mg Viên N3 7.220 9.950 71.839.000 Uống Viên nang cứng 893110906924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.404 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerusyn 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N2 800 94.983 75.986.400 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110387924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.403 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sernal Risperidon 2mg Viên N2 360 600 216.000 Uống Viên nén bao phim 893110593824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.402 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bividia 25 Sitagliptin 25mg Viên N3 10.000 4.800 48.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-35886-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.401 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Garnotal 10 Phenobarbital 10mg Viên N2 27.050 210 5.680.500 Uống Viên nén 893112467324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.400 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bluecezine Cetirizin hydroclorid 10mg Viên N1 69.300 4.050 280.665.000 Uống Viên nén bao phim VN-20660-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 2.thau_tinh
1.179.399 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lenazol Letrozol 2,5mg Viên N4 2.000 7.900 15.800.000 Uống Viên nén bao phim 893114956924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm MKT Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.398 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 1,6mg/ml x 50ml Chai N4 2.700 49.888 134.697.600 Uống Sirô 893100714624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.397 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Normagut Saccharomyces boulardii ≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg Viên N1 45.900 6.780 311.202.000 Uống Viên nang cứng QLSP-823-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ardeypharm GmbH Germany 2.thau_tinh
1.179.396 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Painnil Piroxicam 20mg Viên N1 5.200 4.500 23.400.000 Uống Viên nén VN-23073-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza S.C. Slavia Pharm S.R.L Romania 2.thau_tinh
1.179.395 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coperil 4 Perindopril erbumin 4mg Viên N2 377.000 720 271.440.000 Uống Viên nén VD-22039-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.394 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Algotra 37,5mg/325mg Paracetamol + tramadol hydroclorid 325mg + 37,5mg Viên N1 41.000 8.810 361.210.000 Uống Viên nén sủi VN-20977-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam S.M.B Technology SA Belgium 2.thau_tinh
1.179.393 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hemastop Carboprost tromethamin 332mcg/ml x 1ml Lọ N4 240 290.000 69.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110879924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.392 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lucitromyl 4mg Thiocolchicosid 4mg Viên N4 70.000 775 54.250.000 Uống Viên nén VD-35017-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.391 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rapeed 20 Rabeprazol natri 20mg Viên N3 14.000 7.950 111.300.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột VN-21577-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Alkem Laboratories Limited India 2.thau_tinh
1.179.390 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin 1,6mg/ml x 250ml Lọ N4 500 33.150 16.575.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115740624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.389 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Avocomb Tablets Lamivudin + zidovudin 150mg + 300mg Viên N2 15.770 2.990 47.152.300 Uống Viên nén bao phim 890114417823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 2.thau_tinh
1.179.388 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotaxime 0,5g Cefotaxim 0,5g Lọ N4 400 5.180 2.072.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110159024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.387 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flazenca 750.000/125 Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg Gói N4 28.000 3.500 98.000.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893115051923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.386 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hasifos 5 Glipizid 5mg Viên N2 10.000 2.940 29.400.000 Uống Viên nén 893110111825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.385 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 80ml Lọ N4 0 12.900 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-23647-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.384 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (20/80) Ống N1 0 152.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm QLSP-1112-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A Poland 2.thau_tinh
1.179.383 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Adrenalin 1mg/10ml Adrenalin 0,1mg/ml x 10ml Ống N4 0 5.250 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-32031-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.382 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin-R Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 40IU/ml x 10ml Lọ N5 14.420 92.000 1.326.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890410092323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.179.381 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 255.000 567 144.585.000 Uống Viên nén 893110204725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.380 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tamifine 10mg Tamoxifen 10mg Viên N1 9.500 2.600 24.700.000 Uống Viên nén VN-16325-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Medochemie Limited – Central Factory Cyprus 2.thau_tinh
1.179.379 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zopinox 7.5 Zopiclon 7,5mg Viên N1 15.200 2.400 36.480.000 Uống Viên nén bao phim 475110189123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 2.thau_tinh
1.179.378 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) 100ml: 6g + 6g + 5g + 3g Chai N1 1.450 135.000 195.750.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền VN-19955-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.179.377 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oresol 245 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g Gói N4 52.350 920 48.162.000 Uống Thuốc bột 893100095423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.376 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lidocain Lidocain hydroclorid 20mg/ml x 2ml Ống N4 125.777 463 58.234.751 Tiêm Dung dịch tiêm 893110688924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.375 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Reamberin Meglumin natri succinat 15mg/ml x 400ml Chai N5 2.420 152.700 369.534.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 460110356325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. Russia 2.thau_tinh
1.179.374 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alusi Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 500mg + 250mg Viên N4 6.700 1.600 10.720.000 Uống Viên nén nhai 893100856024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.373 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phytok Vitamin K1 (Phytomenadion) 20mg/ml x 2ml Ống N4 340 88.200 29.988.000 Uống Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt 893110591924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.372 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gemapaxane Enoxaparin natri 10.000IU/ml x 0,2ml Bơm tiêm N1 500 60.000 30.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 800410092223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Italfarmaco S.P.A Italy 2.thau_tinh
1.179.371 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Reamberin Meglumin natri succinat 15mg/ml x 400ml Chai N5 2.420 152.700 369.534.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 460110356325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Thống Nhất Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. Russia 2.thau_tinh
1.179.370 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hasanbest 500/2.5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N4 206.000 1.760 362.560.000 Uống Viên nén bao phim 893110457724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.369 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tanovigin Extra Ginkgo biloba 120mg Viên N4 25.600 2.145 54.912.000 Uống Viên nang mềm 893210193925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.368 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bigemax 200 Gemcitabin 200mg Lọ N4 1.320 126.000 166.320.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893114121625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.367 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cetirizine Stella 10mg Cetirizin hydroclorid 10mg Viên N3 11.100 500 5.550.000 Uống Viên nén bao phim 893100410224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.366 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml Ciprofloxacin 10mg/ml x 20ml Lọ N2 3.500 67.000 234.500.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền VD-35187-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.365 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flutiflow 60 Fluticason propionat 50mcg x 60 liều Bình N5 900 94.200 84.780.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi 890110794724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.179.364 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 26.000 10.500 273.000.000 Uống Viên nang cứng 840110518324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Laboratorios Normon, S.A Spain 2.thau_tinh
1.179.363 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 250mg Cefuroxim 250mg Viên N3 52.000 1.080 56.160.000 Uống Viên nén bao phim 893110544524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.362 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Otrivin Xylometazolin hydroclorid 0,1% x 10ml Lọ N1 950 47.500 45.125.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi VN-22914-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Haleon CH SARL Switzerland 2.thau_tinh
1.179.361 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Xylozin Drops 0,05% Xylometazolin hydroclorid 0,05% x 10ml Lọ N2 3.500 13.000 45.500.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi 893100040223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.360 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hyvalor Valsartan 80mg Viên N3 10.000 2.339 23.390.000 Uống Viên nén bao phim VD-23418-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.359 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cilnidipine 5 Cilnidipin 5mg Viên N3 24.000 4.700 112.800.000 Uống Viên nén bao phim 893110300724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.358 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% x 100ml Chai N2 0 11.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-21747-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. China 2.thau_tinh
1.179.357 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metazydyna Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N1 0 1.890 0 Uống Viên nén bao phim VN-21630-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Adamed Pharma S.A Poland 2.thau_tinh
1.179.356 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotaxime 0,5g Cefotaxim 0,5g Lọ N4 0 5.180 0 Tiêm Bột pha tiêm VD-22937-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.355 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ticarlinat 3,2 g Ticarcillin + acid clavulanic 3g + 0,2g Lọ N2 3.000 165.000 495.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110155824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.354 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tetracyclin 500mg Tetracyclin hydroclorid 500mg Viên N4 0 609 0 Uống Viên nang cứng VD-30563-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.353 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 0,4ml Ống N4 0 6.500 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-28530-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.352 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dalekine Valproat natri 200mg Viên N2 43.900 2.100 92.190.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột 893114872324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.351 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SavNopain 250 Naproxen 250mg Viên N2 0 2.850 0 Uống Viên nén VD-29129-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.350 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candekern 16mg Tablet Candesartan 16mg Viên N1 0 6.500 0 Uống Viên nén VN-20455-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.179.349 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imefed 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N2 0 7.500 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-31714-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Vietamerican Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.348 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quibay Piracetam 200mg/ml x 10ml Ống N1 17.000 24.600 418.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm 858110018825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o Slovakia 2.thau_tinh
1.179.347 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piperacillin 2 g Piperacilin 2g Lọ N2 26.200 69.500 1.820.900.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110155524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.346 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinocam Tenoxicam 20mg Lọ N4 3.200 8.100 25.920.000 Tiêm Thuốc tiêm bột đông khô 893110375923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.345 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên 3B-Medi Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 250mcg Viên N4 0 1.239 0 Uống Viên nang mềm VD-22915-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.344 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piroxicam – BFS Piroxicam 20mg/ml x 2ml Lọ N4 0 18.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28883-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.343 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fullgram Injection 600mg/4ml Clindamycin 150mg/ml x 4ml Ống N2 0 80.990 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20968-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.179.342 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Opeclari 250 Clarithromycin 250mg Viên N2 0 2.000 0 Uống Viên nén bao phim VD-26999-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.341 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 0 68.985 0 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VN-20141-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A. – Plant C Greece 2.thau_tinh
1.179.340 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinsalpium Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml Ống N4 0 12.600 0 Khí dung Dung dịch khí dung VD-33654-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.339 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acepron 80mg Paracetamol 80mg Gói N4 0 299 0 Uống Thuốc bột uống VD-22122-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.338 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Binystar Nystatin 25.000IU Gói N4 0 924 0 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng VD-25258-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.337 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agirovastin 10 Rosuvastatin 10mg Viên N4 71.000 210 14.910.000 Uống Viên nén bao phim 893110205400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.336 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vaspycar MR Trimetazidin hydroclorid 35mg Viên N3 65.700 420 27.594.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát 893110180524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.335 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salres 100mcg Aerosol Inhaler Salbutamol 100mcg x 200 liều Bình N2 120 49.800 5.976.000 Dạng hít Thuốc hít định liều 868115349224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH United Pharma Deva Holding A.S. Turkey 2.thau_tinh
1.179.334 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 330ml Lọ N4 0 39.500 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-23647-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.333 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml Ciprofloxacin 2mg/ml x 200ml Chai N2 4.800 45.780 219.744.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-35814-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.332 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levogolds Levofloxacin 5mg/ml x 150ml Túi N1 14.160 250.000 3.540.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch VN-18523-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và phát triển Hà Lan InfoRLife SA Switzerland 2.thau_tinh
1.179.331 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N4 7.000 798 5.586.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110138025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.330 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levofoxaxime Levofloxacin 0,5% x 10ml Lọ N4 2.520 59.500 149.940.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt 893115324424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.329 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bioflora 100mg Saccharomyces boulardii 100mg Gói N1 1.000 5.500 5.500.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống VN-16392-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Biocodex France 2.thau_tinh
1.179.328 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cebest Cefpodoxim 50mg Gói N3 100.600 6.000 603.600.000 Uống Cốm pha hỗn dịch uống 893110151925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.327 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên UmenoHCT 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N2 14.800 4.500 66.600.000 Uống Viên nén bao phim 893110318424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.326 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetalvic codein 30 Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N4 6.000 546 3.276.000 Uống Viên nén bao phim 893111145425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.325 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haemostop Tranexamic acid 100mg/ml x 5ml Ống N2 11.500 10.499 120.738.500 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21942-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical laboratories Indonesia 2.thau_tinh
1.179.324 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Join-Flex Glucosamin sulfat 500mg Viên N1 7.000 3.987 27.909.000 Uống Viên nang cứng VN-15791-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ứng dụng và phát triển công nghệ y học Sao Việt Probiotec Pharma Pty Limited Australia 2.thau_tinh
1.179.323 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinprazol Rabeprazol natri 20mg Lọ N4 2.600 58.000 150.800.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm 893110305423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.322 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bacsulfo 1g/0,5g Cefoperazon + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 70.000 78.000 5.460.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110809424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.321 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coveram 5mg/10mg Perindopril arginin + amlodipin 5mg + 10mg Viên N1 45.000 6.589 296.505.000 Uống Viên nén VN-18634-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 2.thau_tinh
1.179.320 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panactol Enfant Paracetamol + chlorpheniramin 325mg + 2mg Viên N4 12.400 130 1.612.000 Uống Viên nén VD-20767-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.319 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imenir 125mg Cefdinir 125mg Gói N2 41.400 12.000 496.800.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110135925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.318 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kamydazol Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg Viên N4 77.800 1.085 84.413.000 Uống Viên nén bao phim 893115287823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.317 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 289.400 1.748 505.871.200 Uống Viên nén bao phim VD-20146-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.316 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ephedrine Aguettant 3mg/ml Ephedrin hydroclorid 3mg/ml x 10ml Bơm tiêm N1 0 103.950 0 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn VN-21892-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.179.315 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Recombinant Human Erythropoietin for Injection Erythropoietin 2.000IU Lọ N5 9.000 145.000 1.305.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 690410048325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Á Châu Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd China 2.thau_tinh
1.179.314 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin AD Vitamin A + D3 4.000IU + 400IU Viên N4 162.500 599 97.337.500 Uống Viên nang mềm 893100174025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.313 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 0 1.647 0 Uống Viên nén bao phim VD-31778-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.312 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enterogolds Bacillus clausii 2 tỷ bào tử Viên N4 0 2.898 0 Uống Viên nang cứng QLSP-955-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.311 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gacopen 300 Gabapentin 300mg Viên N2 28.500 960 27.360.000 Uống Viên nang cứng 893110211823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.310 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 50 mg Metoprolol tartrat 50mg Viên N1 0 2.288 0 Uống Viên nén VN-21530-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.179.309 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Kali clorid 100mg/ml x 10ml Ống N1 0 7.879 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền VN-16303-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.179.308 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medaxetine 500mg Cefuroxim 500mg Viên N1 0 17.400 0 Uống Viên nén bao phim VN-22658-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Limited – Factory C (Oral Facility) Cyprus 2.thau_tinh
1.179.307 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Depo-Medrol Methyl prednisolon 40mg/ml x 1ml Lọ N1 0 34.670 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm VN-22448-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pfizer Manufacturing Belgium NV Belgium 2.thau_tinh
1.179.306 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên pms-Tenofovir Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N1 59.000 28.000 1.652.000.000 Uống Viên nén bao phim 754110191523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh Pharmascience INC Canada 2.thau_tinh
1.179.305 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 10ml Ống N4 0 32.250 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-28530-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.304 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Isoday 20 Isosorbid mononitrat 20mg Viên N2 26.000 2.450 63.700.000 Uống Viên nén VN-23147-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. India 2.thau_tinh
1.179.303 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aurozapine OD 15 Mirtazapin 15mg Viên N2 3.000 4.200 12.600.000 Uống Viên nén phân tán VN-22944-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa Aurobindo Pharma Limited – Unit III India 2.thau_tinh
1.179.302 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zodalan Midazolam 5mg/ml x 1ml Ống N4 12.080 16.900 204.152.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893112265523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.301 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 5% Glucose 5% x 250ml Chai N4 28.920 7.050 203.886.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110118123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.300 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cetirizine Stella 10mg Cetirizin hydroclorid 10mg Viên N3 0 500 0 Uống Viên nén bao phim VD-30834-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.299 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Derimucin Mupirocin 2% x 5g Tuýp N4 0 35.000 0 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da VD-22229-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.298 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiodarona GP Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N1 5.000 6.580 32.900.000 Uống Viên nén VN-23269-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Armephaco Medinfar Manufacturing, S.A. Portugal 2.thau_tinh
1.179.297 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calci folinat 50mg/5ml Calci folinat 10mg/ml x 5ml Ống N4 300 10.990 3.297.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110666924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.296 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 10ml Ống N4 0 32.250 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-28530-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.295 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coirbevel 150/12.5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N3 0 3.087 0 Uống Viên nén bao phim VD-28538-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.294 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol macopharma Paracetamol 10mg/ml x 50ml Túi N1 0 40.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-22243-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Aguettant Mouvaux France 2.thau_tinh
1.179.293 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 25ml Lọ N4 1.700 5.400 9.180.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100144225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.292 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimoti Domperidon 1mg/ml x 5ml Gói N4 2.300 2.394 5.506.200 Uống Hỗn dịch uống 893110256423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.291 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 0 2.700 0 Uống Viên nén bao phim VD-29131-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.290 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fentanyl B.Braun Fentanyl 50mcg/ml x 10ml Ống N1 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21366-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 2.thau_tinh
1.179.289 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azimax 500 Inj Azithromycin 500mg Lọ N2 200 235.000 47.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893110271524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.288 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pyrazinamid Pyrazinamid 500mg Viên N4 20.750 780 16.185.000 Uống Viên nén 893110441024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.287 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ibuprofen 400 Ibuprofen 400mg Viên N4 0 230 0 Uống Viên nén bao phim VD-31233-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.286 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinsalpium Salbutamol + ipratropium 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml Ống N4 0 12.600 0 Khí dung Dung dịch khí dung VD-33654-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.285 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hezepril 10 Benazepril hydroclorid 10mg Viên N4 0 2.499 0 Uống Viên nén bao phim VD-24221-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.284 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quinapril 10mg Quinapril 10mg Viên N4 0 2.499 0 Uống Viên nén bao phim VD-30439-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.283 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glockner-10 Thiamazol 10mg Viên N2 164.000 1.890 309.960.000 Uống Viên nén 893110660624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.282 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml x 1ml Ống N4 0 29.400 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-23379-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.281 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Renatab 10 Enalapril 10mg Viên N4 0 205 0 Uống Viên nén bao phim VD-29897-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.280 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 0 1.250 0 Uống Viên nén VD-24959-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.279 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N2 0 1.800 0 Uống Viên nén bao phim VD-24850-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.278 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/ml x 1ml Ống N4 0 8.925 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24315-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.277 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Syntarpen Cloxacilin 1g Lọ N1 0 63.000 0 Tiêm Bột pha tiêm VN-21542-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A Poland 2.thau_tinh
1.179.276 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 30% Glucose 30% x 5ml Ống N4 0 1.110 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24900-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.275 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Auzitane Probenecid 500mg Viên N4 0 3.650 0 Uống Viên nén VD-29772-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.274 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phenytoin 100 mg Phenytoin 100mg Viên N4 34.650 315 10.914.750 Uống Viên nén 893110201400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.273 Tân dược Tỉnh Tiền Giang Evaldez-50 Levosulpirid 50mg Viên N2 0 3.800 0 Uống Viên nén 893110358525 489/QĐ-BVĐT 08/01/2026 Tỉnh Tiền Giang CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.272 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N4 2.650 6.888 18.253.200 Uống Viên nén phóng thích kéo dài VD-34894-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.271 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enap HL 20mg/12.5mg Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 32.000 6.000 192.000.000 Uống Viên nén 383110139423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.179.270 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clopiaspirin 75/100 Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg Viên N2 6.000 9.500 57.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-34727-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.269 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol DWP 3mg Haloperidol 3mg Viên N4 2.400 399 957.600 Uống Viên nén VD-35950-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.268 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amikaver Amikacin 250mg/ml x 2ml Ống N2 8.800 20.496 180.364.800 Tiêm Dung dịch tiêm 868110436723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 2.thau_tinh
1.179.267 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lyoxatin 50mg/10ml Oxaliplatin 5mg/ml x 10ml Lọ N4 100 256.515 25.651.500 Tiêm truyền Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch 893114115223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.266 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxitan 50mg/10ml Oxaliplatin 5mg/ml x 10ml Lọ N2 45 260.000 11.700.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-20417-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited India 2.thau_tinh
1.179.265 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Jamais 2,5 Indapamid 2,5mg Viên N4 13.400 1.486 19.912.400 Uống Viên nén bao phim 893110949524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH TM Dược phẩm Khang Tín Công ty cổ phần Medcen Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.264 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fluvastatin Soha 20 Fluvastatin 20mg Viên N4 29.920 4.599 137.602.080 Uống Viên nang cứng 893110076225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Soha Vimex Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.263 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polnye Acid amin 6,1% x 200ml Chai N4 2.108 104.000 219.232.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110165623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.262 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bivixim 5 Thiamazol 5mg Viên N4 136.000 420 57.120.000 Uống Viên nén 893110159400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.261 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Elitan 10mg/2ml Metoclopramid hydroclorid 5mg/ml x 2ml Ống N1 2.500 14.200 35.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch VN-19239-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 2.thau_tinh
1.179.260 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nicorandil SaVi 5 Nicorandil 5mg Viên N2 179.700 3.500 628.950.000 Uống Viên nén 893110028924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.259 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Adrenalin 5 mg/5 ml Adrenalin 1mg/ml x 5ml Ống N4 2.500 22.000 55.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110200523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.258 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piperacillin 2 g Piperacilin 2g Lọ N2 26.200 69.500 1.820.900.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110155524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.257 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 212.670 96 20.416.320 Uống Viên nén bao đường 893115322424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.256 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 250mg Cefuroxim 250mg Viên N3 0 1.080 0 Uống Viên nén bao phim VD-23721-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.255 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisinopril ATB 10mg Lisinopril 10mg Viên N1 630.000 2.100 1.323.000.000 Uống Viên nén 594110072623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát S.C. Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh
1.179.254 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tidilon Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N2 26.300 1.520 39.976.000 Uống Viên nén bao phim 893100215623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.253 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên PeriSaVi 5 Perindopril arginin 5mg Viên N2 546.000 2.900 1.583.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110542124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.252 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 21.500 4.620 99.330.000 Uống Viên nén 893110218025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.251 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Naproxen EC DWP 250mg Naproxen 250mg Viên N4 80.400 2.184 175.593.600 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-35848-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.250 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Naphazolin 0,05% Danapha Naphazolin 0,05% x 5ml Lọ N4 9.920 2.625 26.040.000 Nhỏ mũi Dung dịch nhỏ mũi 893100064800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.249 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bivitanpo 50 Losartan kali 50mg Viên N3 1.220.900 739 902.245.100 Uống Viên nén bao phim VD-35246-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.248 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 116.900 28.500 3.331.650.000 Tiêm Bột pha tiêm 890110350625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Swiss Parenterals Ltd. India 2.thau_tinh
1.179.247 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enap H 10mg/25mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N1 418.000 5.900 2.466.200.000 Uống Viên nén 383110139323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.179.246 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên DCL-Nebivolol 2,5 Nebivolol 2,5mg Viên N4 23.000 390 8.970.000 Uống Viên nén 893110736024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.245 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panalgan Effer 500 Paracetamol 500mg Viên N3 0 878 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-31630-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.244 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rinalix-Xepa Indapamid 2,5mg Viên N2 117.000 3.600 421.200.000 Uống Viên nén bao phim 955110034623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd Malaysia 2.thau_tinh
1.179.243 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oris Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Chai N5 3.400 62.500 212.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 890110983624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Denis Chem Lab Limited India 2.thau_tinh
1.179.242 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carboplatin Carboplatin 10mg/ml x 5ml Lọ N4 350 109.935 38.477.250 Tiêm Dung dịch tiêm VD-21241-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.241 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bipp Zinc powder Kẽm gluconat 70mg Gói N4 5.000 848 4.240.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893100198224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.240 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lidocain 1% Lidocain hydroclorid 10mg/ml x 10ml Ống N4 0 2.850 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-29009-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.239 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Donox 20 mg Isosorbid mononitrat 20mg Viên N4 100 1.450 145.000 Uống Viên nén 893110183824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.238 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/ml x 1ml Ống N4 52.620 8.925 469.633.500 Tiêm Dung dịch tiêm 893111093823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.237 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N5 1.531.390 3.700 5.666.143.000 Uống Viên nén bao phim 890110445523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Hetero Labs Limited India 2.thau_tinh
1.179.236 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Proponex 200 Propofol 10mg/ml x 20ml Lọ N2 6.740 23.100 155.694.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền 890114432525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Aspiro Pharma Limited India 2.thau_tinh
1.179.235 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Robamol 1000 Methocarbamol 1g Viên N4 25.000 2.499 62.475.000 Uống Viên nén bao phim 893110234025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.234 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sulraapix 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N2 56.800 79.000 4.487.200.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-35471-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.233 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dextromethorphan Dextromethorphan 30mg Viên N4 13.600 289 3.930.400 Uống Viên nén 893110388924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.232 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midantin 875/125 Amoxicilin + acid clavulanic 875mg + 125mg Viên N4 81.110 2.015 163.436.650 Uống Viên nén bao phim 893110391824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.231 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hispetine-8 Betahistin 8mg Viên N2 39.600 640 25.344.000 Uống Viên nén VN-19761-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.179.230 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Domperidon Domperidon 10mg Viên N4 4.900 72 352.800 Uống Viên nén 893110287323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.229 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 50mcg/ml x 2ml Ống N1 72.480 28.455 2.062.418.400 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22494-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 2.thau_tinh
1.179.228 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colchicin Colchicin 1mg Viên N4 37.820 520 19.666.400 Uống Viên nén 893115483724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.227 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 500 mg Cefuroxim 500mg Viên N2 29.290 5.208 152.542.320 Uống Viên nén bao phim 893110271224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.226 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Musclid 300 Roxithromycin 300mg Viên N4 8.000 2.499 19.992.000 Uống Viên nén bao phim 893110157924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.225 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Partamol Tab. Paracetamol 500mg Viên N1 0 550 0 Uống Viên nén VD-23978-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.224 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meropenem 0,25g Meropenem 250mg Lọ N4 3.200 81.000 259.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110073900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.223 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meloxicam Meloxicam 7,5mg Viên N3 347.400 215 74.691.000 Uống Viên nén 893110437924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.222 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kamelox 15 Meloxicam 15mg Viên N4 21.000 175 3.675.000 Uống Viên nén 893110365223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.221 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Reumokam Meloxicam 10mg/ml x 1,5ml Ống N2 30.460 18.450 561.987.000 Tiêm Dung dịch tiêm 482110442823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Farmak JSC Ukraine 2.thau_tinh
1.179.220 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Neostigmine 0.25 Neostigmin metylsulfat 0,25mg/ml x 1ml Ống N4 19.850 5.460 108.381.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114703224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.219 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên THcomet-GP2 Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N3 1.468.000 2.950 4.330.600.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài 893110001723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.218 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Perglim M-2 Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N2 955.400 3.000 2.866.200.000 Uống Viên nén phóng thích chậm 890110035223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 2.thau_tinh
1.179.217 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aluvia Lopinavir + ritonavir 200mg + 50mg Viên N1 50.440 12.941 652.744.040 Uống Viên nén bao phim VN-17801-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AbbVie Deutschland GmbH & Co., KG Germany 2.thau_tinh
1.179.216 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisinopril ATB 10mg Lisinopril 10mg Viên N1 630.000 2.100 1.323.000.000 Uống Viên nén 594110072623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát S.C. Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh
1.179.215 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w Mupirocin 2% x 5g Tuýp N2 350 42.000 14.700.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ 955100438625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd Malaysia 2.thau_tinh
1.179.214 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxifloxacin 400mg/250ml Moxifloxacin 1,6mg/ml x 250ml Lọ N4 500 33.150 16.575.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115740624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.213 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Irbesartan OD DWP 100mg Irbesartan 100mg Viên N4 308.000 1.470 452.760.000 Uống Viên nén phân tán VD-35223-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.212 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diltiazem DWP 30mg Diltiazem 30mg Viên N4 66.240 483 31.993.920 Uống Viên nén 893110058423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.211 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Adivec Desloratadin 0,5mg/ml x 60ml Lọ N2 3.590 68.000 244.120.000 Uống Siro 482100206223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh JSC "Farmak" Ukraine 2.thau_tinh
1.179.210 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Deferipron 250 Deferipron 250mg Viên N2 8.200 7.000 57.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110924524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.209 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nozasul 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N4 56.000 50.000 2.800.000.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-19649-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC CTCP Trust Farma Quốc tế Việt Nam 2.thau_tinh