Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 124 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.179.708 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Insunova- G Pen | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 100IU/ml x 3ml | Bút tiêm | N2 | 1.100 | 222.000 | 244.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-907-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Biocon Biologics Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.707 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin 200mg/100ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Chai | N2 | 14.300 | 136.000 | 1.944.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35584-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.706 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aeneas 10 | Aescin | 10mg | Lọ | N4 | 6.000 | 84.000 | 504.000.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110242123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.705 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pasigel | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 400mg + 460mg gel + 50mg | Gói | N4 | 33.000 | 3.050 | 100.650.000 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-34622-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Benephar | CTCP Dược Apimed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.704 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 20.200 | 5.250 | 106.050.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893400090523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.703 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiparen 5% | Acid amin | 5% x 500ml | Túi | N4 | 1.600 | 106.995 | 171.192.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110453723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.702 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dorocodon | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | N4 | 70.200 | 2.415 | 169.533.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893111184324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.701 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tanganil 500mg | Acetyl leucin | 500mg | Viên | N1 | 82.300 | 4.612 | 379.567.600 | Uống | Viên nén | VN-22534-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pierre Fabre Medicament Production | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.700 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Garnotal | Phenobarbital | 100mg | Viên | N2 | 612.800 | 315 | 193.032.000 | Uống | Viên nén | 893112426324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.699 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | VT-Amlopril | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 82.000 | 3.600 | 295.200.000 | Uống | Viên nén | VN-22963-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | USV Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.698 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxacilin 0,5g | Oxacilin | 0,5g | Lọ | N4 | 100 | 18.000 | 1.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110171824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.697 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ondansetron 4mg/2ml | Ondansetron | 2mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 1.320 | 13.200 | 17.424.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-34716-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.696 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stadlacil 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 147.000 | 3.090 | 454.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110463123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.695 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azarga | Brinzolamid + timolol | 1% + 0,5%; 5ml | Lọ | N1 | 170 | 310.800 | 52.836.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 540110079123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.694 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combilipid Peri Injection | Acid amin + glucose + lipid | 11,3% + 11% + 20%; 1040ml | Túi | N2 | 850 | 810.000 | 688.500.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi | 880110443323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.693 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clomedin Tablets | Clozapin | 25mg | Viên | N1 | 9.000 | 5.500 | 49.500.000 | Uống | Viên nén | VN-22889-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.692 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Ibuprofen Syrup | Ibuprofen | 20mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 4.200 | 1.765 | 7.413.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100208200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.691 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-32509-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.690 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quibay | Piracetam | 200mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 17.000 | 24.600 | 418.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 858110018825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.689 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Linezan | Linezolid | 2mg/ml x 300ml | Túi | N1 | 300 | 190.000 | 57.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | VN-22769-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.688 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 28.600 | 4.480 | 128.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110004500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.687 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rodogyl | Spiramycin + metronidazol | 0,75MIU + 125mg | Viên | N1 | 0 | 9.030 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21829-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sanofi S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.686 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enalapril | Enalapril | 5mg | Viên | N4 | 699.000 | 74 | 51.726.000 | Uống | Viên nén | 893110216900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.685 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucophage XR 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N1 | 829.240 | 2.338 | 1.938.763.120 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 300110789924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.684 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 15g | Tuýp | N2 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | 955100438625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.683 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phabaleno 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N4 | 10.000 | 4.200 | 42.000.000 | Uống | Viên nén | 893110218723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.682 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24850-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.681 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fucortmeyer Cream | Fusidic acid + hydrocortison | 2% + 1%; 10g | Tuýp | N4 | 4.800 | 40.450 | 194.160.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893110106225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.680 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Famotidine 40 inj | Famotidin | 8mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 5.000 | 76.000 | 380.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110468424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.679 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gabapentin | Gabapentin | 300mg | Viên | N4 | 2.000 | 345 | 690.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-22908-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.678 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri bicarbonat 1,4% | Natri bicarbonat | 14mg/ml x 250ml | Chai | N4 | 1.800 | 32.000 | 57.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110492424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.677 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metsav 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 2.000 | 828 | 1.656.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110294623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.676 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imexime 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 56.650 | 5.000 | 283.250.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110136125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.675 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dimedrol | Diphenhydramin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 248.250 | 893 | 221.687.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110688824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.674 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carbocistein tab DWP 250mg | Carbocistein | 250mg | Viên | N4 | 164.700 | 693 | 114.137.100 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35354-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.673 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lipagim 300 | Fenofibrat | 300mg | Viên | N4 | 147.040 | 440 | 64.697.600 | Uống | Viên nang cứng | 893110573324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.672 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glumidtab 600 | Glutathion | 600mg | Lọ | N4 | 620 | 92.000 | 57.040.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | 893110367124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Vimed | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.671 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bivitero 300 (Tên cũ: Irbepro 300) | Irbesartan | 300mg | Viên | N3 | 0 | 4.900 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25074-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Vân Trang | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.670 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Métforilex MR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 1.040.000 | 705 | 733.200.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | 893110463724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.669 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betixtin | Betahistin | 24mg | Viên | N1 | 78.100 | 5.600 | 437.360.000 | Uống | Viên nén | 594110298525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần EQpharm | Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.668 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N2 | 89.000 | 12.500 | 1.112.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 690110784224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.667 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Bút tiêm | N5 | 89.430 | 107.500 | 9.613.725.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410177200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.666 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml | Heparin natri | 5.000IU/ml x 5ml | Lọ | N1 | 12.580 | 224.200 | 2.820.436.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400410303124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.665 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nirpid 10% | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + lecithin + glycerol) | 250ml: 25g + 3g + 5,625g | Chai | N5 | 868 | 91.000 | 78.988.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch | VN-19283-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Aculife Healthcare Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.664 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 48.800 | 415 | 20.252.000 | Uống | Thuốc bột | 893100065025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.663 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxflo | Moxifloxacin | 4mg/ml x 100ml | Chai | N5 | 2.000 | 125.000 | 250.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-16572-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | Amanta Healthcare Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.662 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fordia MR | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N2 | 1.877.800 | 1.000 | 1.877.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | 893110063600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.661 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén | 893110063025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.660 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ideos | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 400IU | Viên | N1 | 39.000 | 3.400 | 132.600.000 | Uống | Viên nhai | VN-19910-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | Innothera Chouzy | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.659 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Caldihasan | Calci carbonat + vitamin D3 | 1.250mg + 125IU | Viên | N4 | 1.500 | 840 | 1.260.000 | Uống | Viên nén | VD-34896-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.658 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hadudrota | Drotaverin hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 45.270 | 2.520 | 114.080.400 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110091625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.657 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI | Colistin | 2MIU | Lọ | N1 | 2.500 | 789.495 | 1.973.737.500 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | 840114767524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.656 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 279.366 | 628 | 175.441.848 | Uống | Viên nang cứng | VD-24579-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.655 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 136.000 | 420 | 57.120.000 | Uống | Viên nén | 893110159400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.654 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Firstlexin | Cefalexin | 250mg | Gói | N3 | 12.000 | 2.814 | 33.768.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-15813-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.653 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sernal | Risperidon | 2mg | Viên | N2 | 360 | 600 | 216.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110593824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.652 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N2 | 11.500 | 10.499 | 120.738.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21942-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.651 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Domuvar | Bacillus subtilis | 2×10^9 CFU/5ml | Ống | N4 | 20.200 | 5.250 | 106.050.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893400090523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.650 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atisalbu | Salbutamol | 0,4mg/ml x 30ml | Chai | N4 | 100 | 15.000 | 1.500.000 | Uống | Dung dịch uống | 893115277823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.649 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Atracu | Atracurium besylat | 10mg/ml x 2,5ml | Ống | N4 | 850 | 39.900 | 33.915.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114152723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.648 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valsartan cap DWP 80mg | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 202.000 | 1.995 | 402.990.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35593-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.647 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Silymax-F | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 88.000 | 1.050 | 92.400.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-27202-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hưng Việt | CTCP Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.646 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thibitamex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 63.200 | 693 | 43.797.600 | Uống | Viên nén bao phim | 893110277925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Luca | CTCP US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.645 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midantin | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N4 | 43.400 | 28.500 | 1.236.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110391424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.644 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sitomet BD 50/850 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 168.000 | 7.500 | 1.260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110451123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.643 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Spironolacton Tab DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 173.300 | 1.575 | 272.947.500 | Uống | Viên nén | 893110058823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.642 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Milurit | Allopurinol | 300mg | Viên | N1 | 48.300 | 2.800 | 135.240.000 | Uống | Viên nén | VN-21853-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.641 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agigout 100 | Allopurinol | 100mg | Viên | N4 | 1.800 | 1.040 | 1.872.000 | Uống | Viên nén | 893110147223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.640 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pravastatin DWP 20 mg | Pravastatin natri | 20mg | Viên | N4 | 44.300 | 735 | 32.560.500 | Uống | Viên nén | 893110578224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.639 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 68.500 | 3.000 | 205.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19441-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.638 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N1 | 22.500 | 4.950 | 111.375.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110136725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.637 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol | 2mg/ml x 2,5ml | Ống | N4 | 0 | 8.400 | 0 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | VD-21554-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.636 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepagold | Acid amin | 8% x 250ml | Túi | N2 | 0 | 97.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21298-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.635 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 9.500 | 3.500 | 33.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110549724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.634 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Droxicef 500mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N3 | 155.000 | 2.500 | 387.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110495024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.633 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | DCL-Nebivolol 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N4 | 23.000 | 390 | 8.970.000 | Uống | Viên nén | 893110736024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.632 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metformin | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N3 | 20.000 | 482 | 9.640.000 | Uống | Viên bao phim | 893110443424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.631 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Ibuprofen Syrup | Ibuprofen | 20mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 4.200 | 1.765 | 7.413.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100208200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.630 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol 0,5% | Haloperidol | 5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 4.240 | 2.100 | 8.904.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110285600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.629 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thiaject | Glutathion | 900mg | Lọ | N4 | 1.660 | 129.300 | 214.638.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110209424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.628 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aspirin Stella 81 mg | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N2 | 0 | 350 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-27517-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.627 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% x 15ml | Lọ | N4 | 11.630 | 32.800 | 381.464.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100182624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.626 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Grow – F | Calci lactat | 50mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 13.200 | 3.100 | 40.920.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100420624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.625 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 26.200 | 798 | 20.907.600 | Uống | Viên nén bao phim | 893100135225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.624 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Perindopril 4 | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N4 | 190.200 | 225 | 42.795.000 | Uống | Viên nén | VD-34695-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.623 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml | Salbutamol | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.130 | 1.513 | 1.709.690 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-19569-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.622 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 9.260 | 11.000 | 101.860.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110079024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.621 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril arginin + amlodipin | 7mg + 5mg | Viên | N1 | 479.000 | 6.589 | 3.156.131.000 | Uống | Viên nén | VN3-47-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.620 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 13.780 | 217.000 | 2.990.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410091623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.619 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cebest | Cefpodoxim | 50mg | Gói | N3 | 100.600 | 6.000 | 603.600.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | 893110151925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.618 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nirpid 10% | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + lecithin + glycerol) | 250ml: 25g + 3g + 5,625g | Chai | N5 | 868 | 91.000 | 78.988.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương dầu truyền tĩnh mạch | VN-19283-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Aculife Healthcare Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.617 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloquino 2mg/ml | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Túi | N1 | 5.280 | 159.900 | 844.272.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 840115010223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.616 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N2 | 2.700 | 1.650 | 4.455.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110193224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.615 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Padro-BFS | Pamidronat | 3mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 50 | 615.000 | 30.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | 893110018800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.614 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Renatab 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N4 | 190.400 | 205 | 39.032.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110321824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.613 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cepoxitil 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N1 | 44.900 | 10.500 | 471.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110242100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Endophaco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.612 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 23.900 | 35.000 | 836.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.611 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Otrivin | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N1 | 450 | 38.500 | 17.325.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | VN-22705-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Haleon CH SARL | Switzerland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.610 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | 0,03% x 10g | Tuýp | N4 | 200 | 27.500 | 5.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | 893110894424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.609 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colchicine | Colchicin | 1mg | Viên | N2 | 11.400 | 798 | 9.097.200 | Uống | Viên nén | 893115882324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.608 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 80ml | Lọ | N4 | 600 | 12.900 | 7.740.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100292323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.607 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fastum Gel | Ketoprofen | 2,5% x 30g | Tuýp | N1 | 1.150 | 51.240 | 58.926.000 | Dùng ngoài | Gel bôi ngoài da | 800100794824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | A. Menarini Manufacturing logistics and services S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.606 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levocin | Levobupivacain | 5mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 4.800 | 84.000 | 403.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114219323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.605 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Negacef 250 | Cefuroxim | 250mg | Viên | N2 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24965-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.604 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amidorol | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N2 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén | VD-26972-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.603 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cepemid 1,5g | Imipenem + cilastatin | 750mg + 750mg | Lọ | N4 | 18.300 | 198.000 | 3.623.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110923224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.602 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fucortmeyer Cream | Fusidic acid + hydrocortison | 2% + 1%; 10g | Tuýp | N4 | 4.800 | 40.450 | 194.160.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893110106225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Công ty liên doanh Meyer-BPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.601 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 32.000 | 1.000 | 32.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-21919-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.600 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | MetSwift XR 750 | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N2 | 388.500 | 1.680 | 652.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 890110186023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Ind-Swift Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.599 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml x 15ml | Gói | N1 | 12.020 | 5.600 | 67.312.000 | Uống | Dung dịch uống | 870100067323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Netherlands | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.598 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 0 | 40 | 0 | Uống | Viên nén | VD-34186-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.597 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nidal | Ketoprofen | 2,5% x 30g | Tuýp | N4 | 30 | 20.000 | 600.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | 893100274323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.596 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 0 | 6.048 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-20202-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.595 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 1000ml | Chai | N4 | 0 | 81.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-28005-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.594 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 0 | 10.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-20945-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.593 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 35.600 | 2.100 | 74.760.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100393824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.592 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29133-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.591 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hagimox 250 | Amoxicilin | 250mg | Gói | N2 | 16.900 | 1.386 | 23.423.400 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-24013-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.590 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 37.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-21787-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.589 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 75.700 | 119 | 9.008.300 | Uống | Viên nén | 893115304223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.588 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 250mg | Paracetamol | 250mg | Gói | N4 | 0 | 282 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | VD-32958-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.587 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-28530-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.586 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nucleo CMP forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | 10mg + 6mg | Ống | N1 | 23.039 | 59.500 | 1.370.820.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | 840110443723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.585 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30484-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.584 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Viên nén | VD-26417-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.583 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 58.300 | 525 | 30.607.500 | Uống | Viên nang mềm | 893110394723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.582 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imenir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-27893-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.581 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Contisor 2.5 | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N2 | 98.700 | 350 | 34.545.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110199323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.580 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | VD-26412-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.579 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 1.887.300 | 550 | 1.038.015.000 | Uống | Viên nén | 893100156725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.578 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lidocain 1% | Lidocain hydroclorid | 10mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 2.850 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-29009-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.577 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dryches | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28454-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.576 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panactol 150 mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 19.100 | 510 | 9.741.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | 893100810724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.575 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azoran 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890115349724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | RPG Life Sciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.574 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | MG-TAN Inj. | Acid amin + glucose + lipid | 11,3% + 11% + 20%; 960ml | Túi | N2 | 0 | 829.300 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21330-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Y’s medi Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.573 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol Renaudin 0,5mg/1ml | Salbutamol | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 1.300 | 15.200 | 19.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300115987024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.572 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Ofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 5.430 | 52.900 | 287.247.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 400115010324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | URSApharm Arzneimittel GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.571 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neo-Codion | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | N1 | 0 | 3.585 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | VN-18966-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.570 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin hydroclorid | 3mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20793-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.569 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21394-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.568 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazol | Metronidazol | 250mg | Viên | N4 | 0 | 119 | 0 | Uống | Viên nén | VD-28146-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.567 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg; 120 liều | Bình | N2 | 250 | 285.600 | 71.400.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | 890110028723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Glenmark Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.566 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 8.050 | 870 | 7.003.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110360125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.565 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% x 15ml | Lọ | N4 | 0 | 32.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-25905-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.564 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atifamodin 20mg | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 0 | 38.900 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-34130-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.563 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion | Midazolam | 5mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 600 | 27.489 | 16.493.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | VN-23229-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.562 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10IU/ml x 1ml | Ống | N1 | 5.000 | 11.000 | 55.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch | 400114074223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trường Minh | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.561 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Burometam 2g | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N1 | 1.900 | 27.900 | 53.010.000 | Tiêm | Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền | 300110074123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.560 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Omeprazole STADA 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 65.400 | 4.600 | 300.840.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29981-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.559 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fegra 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | N3 | 14.500 | 2.100 | 30.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20324-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.558 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alanboss XL 5 | Alfuzosin hydroclorid | 5mg | Viên | N3 | 15.500 | 5.822 | 90.241.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 893110204323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.557 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenafathin 500 | Cefalothin | 0,5g | Lọ | N2 | 7.000 | 55.000 | 385.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23018-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.556 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 20% | Glucose | 20% x 250ml | Chai | N4 | 1.030 | 12.600 | 12.978.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110606724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.555 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Creon 25000 | Amylase + lipase + protease | 18.000IU + 25.000IU + 1.000IU | Viên | N1 | 1.040 | 13.703 | 14.251.120 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-0700-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Laboratories GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.554 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Octride 100 | Octreotid | 0,1mg/ml x 1ml | Ống | N5 | 4.000 | 51.000 | 204.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22579-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.553 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hayex | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 125.000 | 963 | 120.375.000 | Uống | Viên nén | 893110021100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.552 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 9.410 | 15.580 | 146.607.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114039423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.551 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 20.000 | 5.000 | 100.000.000 | Uống | Viên nén | VN-22964-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | USV Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.550 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vincomid | Metoclopramid hydroclorid | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 32.000 | 1.000 | 32.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-21919-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.549 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ketorolac A.T | Ketorolac | 15mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 6.040 | 8.400 | 50.736.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110149524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.548 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 300mg | Viên | N1 | 1.100 | 2.831 | 3.114.100 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | 300100011424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Upsa SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.547 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hornol | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | 5mg + 3mg | Viên | N4 | 8.000 | 4.390 | 35.120.000 | Uống | Viên nang | VD-16719-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.546 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI | Colistin | 1MIU | Lọ | N1 | 50 | 392.000 | 19.600.000 | Tiêm truyền | Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền | 840114001625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.545 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aviranz tablets 600mg | Efavirenz | 600mg | Viên | N2 | 4.320 | 2.800 | 12.096.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110087423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.544 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 18.320 | 34.852 | 638.488.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893410250823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Winbio | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.543 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 19.400 | 63.000 | 1.222.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 590110006824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.542 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 1000ml | Chai | N4 | 50.620 | 10.942 | 553.884.040 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.541 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110618424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.540 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 5g | Tuýp | N2 | 350 | 42.000 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | 955100438625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.539 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heraprostol | Misoprostol | 100mcg | Viên | N4 | 22.600 | 3.195 | 72.207.000 | Uống | Viên nén | VD-35257-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.538 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aticolcide Inj | Thiocolchicosid | 2mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 29.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-31596-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.537 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Motin Inj. | Famotidin | 20mg | Lọ | N2 | 5.000 | 55.900 | 279.500.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 880110000124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Myung In Pharm.Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.536 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dobucin | Dobutamin | 50mg/ml x 5ml | Ống | N5 | 120 | 31.300 | 3.756.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890110022824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.535 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinbetocin | Carbetocin | 100mcg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.985 | 240.000 | 716.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110200723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.534 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Itamecardi 10 | Nicardipin hydroclorid | 1mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 3.470 | 84.000 | 291.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110582324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.533 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colestrim Supra | Fenofibrat | 145mg | Viên | N1 | 138.800 | 7.000 | 971.600.000 | Uống | Viên nén | 300110411123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Ethypharm | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.532 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diclofenac | Diclofenac | 25mg/ml x 3ml | Ống | N4 | 17.450 | 750 | 13.087.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110081424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.531 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gacopen 300 | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 57.500 | 960 | 55.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110211823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.530 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Golddicron | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 1.337.000 | 2.630 | 3.516.310.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | 800110402523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | Valpharma International S.P.A (ĐG, XX: Lamp San Prospero SPA – Italy) | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.529 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Elaria | Diclofenac | 25mg/ml x 3ml | Ống | N1 | 2.400 | 9.900 | 23.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-16829-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Á Châu | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.528 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | MetSwift XR 750 | Metformin hydroclorid | 750mg | Viên | N2 | 388.500 | 1.680 | 652.680.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 890110186023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Ind-Swift Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.527 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 308.000 | 1.470 | 452.760.000 | Uống | Viên nén phân tán | VD-35223-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.526 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21366-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.525 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinzix | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 217.290 | 94 | 20.425.260 | Uống | Viên nén | 893110306023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.524 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Furosemide 40mg/4ml | Furosemid | 10mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 66.390 | 9.450 | 627.385.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110281223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.523 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neutromax | Filgrastim | 300mcg/ml x 1ml | Lọ | N5 | 75 | 139.000 | 10.425.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-0804-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tứ Hưng | Biosidus S.A. | Argentina | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.522 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dexibuprofen 400 | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 12.800 | 982 | 12.569.600 | Uống | Viên nén bao phim | 893110112824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.521 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,05% x 3ml | Ống | N4 | 400 | 26.000 | 10.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110880124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.520 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Danapha-Telfadin | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N3 | 34.000 | 1.890 | 64.260.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24082-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.519 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Núcleo C.M.P Forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | 5mg + 3mg | Viên | N1 | 10.000 | 9.000 | 90.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-22713-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.518 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 13.050 | 2.200 | 28.710.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | VD-34179-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.517 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 125ml | Lọ | N4 | 21.060 | 16.000 | 336.960.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100443924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.516 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N3 | 347.400 | 215 | 74.691.000 | Uống | Viên nén | 893110437924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.515 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 14.400 | 128 | 1.843.200 | Uống | Viên nén | 893110215500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.514 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lidocain hydroclorid 2% | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 14.560 | 15.000 | 218.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110069325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.513 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 296.200 | 1.197 | 354.551.400 | Uống | Viên nén | 893110130723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.512 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefoperazone 2000 | Cefoperazon | 2g | Lọ | N2 | 40.000 | 85.000 | 3.400.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35038-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm 1A Việt Nam | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.511 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Doxorubicin "Ebewe" | Doxorubicin hydroclorid | 2mg/ml x 25ml | Lọ | N1 | 15 | 380.640 | 5.709.600 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | 900114412423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fareva Unterach GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.510 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Modom's | Domperidon | 10mg | Viên | N2 | 11.400 | 239 | 2.724.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20579-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.509 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diacerein/Norma | Diacerein | 50mg | Viên | N1 | 2.000 | 12.000 | 24.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 520110962424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Help S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.508 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Urizatilin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110945524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.507 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zolifast 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N2 | 54.000 | 37.989 | 2.051.406.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23022-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.506 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dapagliflozin 10 mg Danapha | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N2 | 2.000 | 3.700 | 7.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110728124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.505 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 19.000 | 380.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-37-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.504 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | VT-Taxim 500 mg | Cefotaxim | 0,5g | Lọ | N2 | 30.200 | 10.185 | 307.587.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-22962-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.503 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calcium Stella 500 mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 300mg + 2.940mg | Viên | N2 | 1.500 | 3.500 | 5.250.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100095424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.502 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flixone | Fluticason propionat | 50mcg x 60 liều | Lọ | N4 | 2.020 | 96.000 | 193.920.000 | Xịt mũi | Thuốc xịt mũi định liều | VD-35935-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.501 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atocib 60 | Etoricoxib | 60mg | Viên | N3 | 2.000 | 3.150 | 6.300.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110268223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.500 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N4 | 4.300 | 2.200 | 9.460.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115292000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.499 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Danapha – Rabe | Rabeprazol natri | 10mg | Viên | N2 | 169.000 | 830 | 140.270.000 | Uống | Viên bao tan trong ruột | 893110231223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.498 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gemapaxane | Enoxaparin natri | 10.000IU/ml x 0,2ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 60.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 800410092223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Italfarmaco S.P.A | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.497 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Luteina 100 mg | Progesteron | 100mg | Viên | N1 | 2.100 | 7.100 | 14.910.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | VN-22989-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.496 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dorocron MR 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N3 | 254.240 | 420 | 106.780.800 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | VD-26466-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.495 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Adrenalin 5 mg/5 ml | Adrenalin | 1mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 2.500 | 22.000 | 55.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110200523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.494 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Roxera 5 mg | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N1 | 154.000 | 3.960 | 609.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23206-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.493 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propylthiouracil DWP 100mg | Propylthiouracil | 100mg | Viên | N4 | 137.840 | 735 | 101.312.400 | Uống | Viên nén | 893110286724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.492 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cammic 1g | Tranexamic acid | 100mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 10.200 | 24.000 | 244.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110233600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.491 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cilnidipine 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N3 | 24.000 | 4.700 | 112.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110300724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.490 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TV-Zidim 1g | Ceftazidim | 1g | Lọ | N4 | 34.610 | 9.800 | 339.178.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110083625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.489 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenadol 1000 | Cefamandol | 1g | Lọ | N2 | 119.600 | 66.600 | 7.965.360.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35454-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.488 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N2 | 227.000 | 2.100 | 476.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24598-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.487 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fluvastatin Soha 20 | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 29.920 | 4.599 | 137.602.080 | Uống | Viên nang cứng | 893110076225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.486 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Visulin 2g/1g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N4 | 11.600 | 54.999 | 637.988.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110078024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.485 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Janumet 50mg/500mg | Sitagliptin + metformin hydroclorid | 50mg + 500mg | Viên | N1 | 10.700 | 10.643 | 113.880.100 | Uống | Viên nén bao phim | 001110999424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Patheon Puerto Rico Inc (Merck Sharp & Dohme B.V- Netherlands) | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.484 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amitriptylin 25mg | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N2 | 15.800 | 2.000 | 31.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110307424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.483 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | V-shire 400 tablet | Metronidazol | 400mg | Viên | N2 | 43.000 | 520 | 22.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | 894115430023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | The Acme Laboratories Limited | Bangladesh | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.482 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Halixol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N1 | 113.000 | 1.767 | 199.671.000 | Uống | Viên nén | VN-16748-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.481 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin K1 10mg/1ml | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 5.040 | 3.800 | 19.152.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110440624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.480 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imexime 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 56.650 | 5.000 | 283.250.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110136125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.479 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime STADA 200mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 29.000 | 4.250 | 123.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35469-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.478 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Senitram 1g/0,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N4 | 60.150 | 29.500 | 1.774.425.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-34944-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.477 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bihasal 5 | Bisoprolol fumarat | 5mg | Viên | N3 | 147.000 | 630 | 92.610.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34895-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.476 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Katrypsin | Alpha chymotrypsin | 21 microkatals | Viên | N4 | 338.050 | 101 | 34.143.050 | Uống | Viên nén | 893110347723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.475 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heparin-Belmed | Heparin natri | 5.000IU/ml x 5ml | Lọ | N2 | 4.440 | 147.000 | 652.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18524-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Republican unitary production enterprise “ELMEDPREPARATY” | Belarus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.474 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kidmin | Acid amin | 7,2% x 200ml | Túi | N4 | 2.400 | 115.000 | 276.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-35943-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.473 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml | Ống | N5 | 6.500 | 10.900 | 70.850.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | 893115264625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.472 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin C 1000mg | Vitamin C | 1000mg | Viên | N4 | 5.960 | 758 | 4.517.680 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100248824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.471 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sorbitol | Sorbitol | 5g | Gói | N4 | 39.000 | 755 | 29.445.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | 893100244125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.470 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Chai | N4 | 239.782 | 7.399 | 1.774.147.018 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110238000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.469 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polnye | Acid amin | 6,1% x 200ml | Chai | N4 | 2.108 | 104.000 | 219.232.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110165623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.468 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiparen 10% | Acid amin | 10% x 200ml | Túi | N4 | 8.390 | 63.000 | 528.570.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110453623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.467 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Garosi | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 2.700 | 54.000 | 145.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 560110006224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.466 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 70 | 1.790.000 | 125.300.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | 475110007024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Pharmidea Sia | Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.465 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | N4 | 111.000 | 1.950 | 216.450.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110842624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.464 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Seladrenalin | Nor- adrenalin | 1mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 4.100 | 24.003 | 98.412.300 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 868110427523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.463 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion | Nor- adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 1.820 | 35.000 | 63.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 858110353424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm A&B | HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.462 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haemostop | Tranexamic acid | 50mg/ml x 5ml | Ống | N2 | 0 | 6.050 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21943-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.461 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bigemax 1g | Gemcitabin | 1g | Lọ | N4 | 120 | 344.967 | 41.396.040 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893114121525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.460 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imefed 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 48.500 | 7.500 | 363.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110320100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Vietamerican | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.459 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Claminat 1,2g | Amoxicilin + acid clavulanic | 1g + 0,2g | Lọ | N2 | 12.000 | 38.850 | 466.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Righmed | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.458 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 1.131.790 | 3.700 | 4.187.623.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110445523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.457 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SavNopain 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N2 | 4.000 | 4.000 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | 893110165324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.456 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Viên | N1 | 12.050 | 2.421 | 29.173.050 | Đặt hậu môn | Thuốc đạn | 300100523924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Upsa SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.455 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobramycin 0,3% | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N4 | 1.600 | 2.900 | 4.640.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | 893110668324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.454 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Itamecardi 10 | Nicardipin hydroclorid | 1mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 3.470 | 84.000 | 291.480.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110582324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.453 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clorpheniramin KP 4mg | Chlorpheniramin maleat | 4mg | Viên | N4 | 448.850 | 40 | 17.954.000 | Uống | Viên nén | 893100204325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.452 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 365.100 | 1.995 | 728.374.500 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893100023000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.451 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxitan 50mg/10ml | Oxaliplatin | 5mg/ml x 10ml | Lọ | N2 | 45 | 260.000 | 11.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-20417-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.450 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lyoxatin | Oxaliplatin | 5mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 550 | 380.310 | 209.170.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLĐB-593-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.449 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fadolce | Cefamandol | 1g | Lọ | N4 | 12.000 | 44.150 | 529.800.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110319624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.448 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Omeprazole STADA 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N2 | 65.400 | 4.600 | 300.840.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-29981-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.447 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Octride 100 | Octreotid | 0,1mg/ml x 1ml | Ống | N2 | 4.000 | 51.000 | 204.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22579-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Medicare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.446 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 10% | Natri clorid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 11.600 | 2.310 | 26.796.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110349523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.445 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 898.000 | 2.500 | 2.245.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110617124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.444 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Captopril Stella 25 mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 108.000 | 450 | 48.600.000 | Uống | Viên nén | 893110337223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.443 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 61.400 | 650 | 39.910.000 | Uống | Viên nén | 594110027925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đức Tâm | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.442 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calcium Hasan 250mg | Calci carbonat + calci gluconolactat | 150mg + 1.470mg | Viên | N4 | 9.800 | 1.785 | 17.493.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100174425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.441 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N4 | 204.800 | 4.202 | 860.569.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.440 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 13.970 | 37.000 | 516.890.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 893110301700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.439 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lidocain 1% | Lidocain hydroclorid | 10mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 7.000 | 2.850 | 19.950.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110159524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.438 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 29.800 | 1.869 | 55.696.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893110286223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.437 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Ringer lactate | Ringer lactat | (3g + 0,2g + 1,6g + 0,135g)/500ml | Chai | N4 | 0 | 7.244 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110829424 | 20/QĐ-TTKN | 31/12/2025 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.436 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinbrex 80 | Tobramycin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 10.200 | 4.200 | 42.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110603924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.435 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetakan 120 | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 42.400 | 1.845 | 78.228.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210190025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.434 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml x 1ml | Ống | N4 | 47.200 | 6.489 | 306.280.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114305223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.433 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 14.000 | 2.499 | 34.986.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110345524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.432 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N2 | 2.700 | 1.650 | 4.455.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110193224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.431 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Venocity | Citicolin | 250mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 0 | 81.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22121-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Vimed | Venus Remedies Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.430 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Irbevel 150 | Irbesartan | 150mg | Viên | N3 | 16.000 | 2.150 | 34.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110238524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.429 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 1000ml | Chai | N4 | 0 | 81.000 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-28005-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.428 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Derimucin | Mupirocin | 2% x 5g | Tuýp | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | VD-22229-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.427 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Anvo Telmisartan HCTZ 40/12,5mg | Telmisartan + hydroclorothiazid | 40mg + 12,5mg | Viên | N1 | 121.500 | 8.700 | 1.057.050.000 | Uống | Viên nén | 840110178823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Laboratorios Liconsa, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.426 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Philtobax Eye Drops | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N2 | 7.200 | 27.993 | 201.549.600 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 880110038525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Hanlim Pharm. Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.425 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 109.700 | 760 | 83.372.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110448724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.424 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Toricam Capsules 20mg | Piroxicam | 20mg | Viên | N2 | 0 | 4.600 | 0 | Uống | Viên nang | VN-15808-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.423 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 58.300 | 525 | 30.607.500 | Uống | Viên nang mềm | 893110394723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.422 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31110-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.421 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 0 | 382 | 0 | Uống | Viên nén | VD-34282-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.420 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4.000IU + 400IU | Viên | N4 | 0 | 599 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-29467-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.419 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Humared | Sắt fumarat + acid folic | 200mg + 1,5mg | Viên | N4 | 0 | 525 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-22180-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.418 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N1 | 0 | 5.790 | 0 | Uống | Viên nén | VN-22311-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.417 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28772-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.416 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 1.790.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | VN-21218-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Pharmidea Sia | Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.415 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ufur capsule | Tegafur + uracil | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 1.200 | 39.500 | 47.400.000 | Uống | Viên nang cứng | 471110003600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.414 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Captopril Stella 25 mg | Captopril | 25mg | Viên | N2 | 0 | 450 | 0 | Uống | Viên nén | VD-27519-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.413 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimoti | Domperidon | 1mg/ml x 10ml | Gói | N4 | 0 | 4.494 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-17880-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.412 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Grial-E | Paracetamol + chlorpheniramin | 250mg + 2mg | Gói | N4 | 0 | 1.100 | 0 | Uống | Cốm pha hỗn dịch | VD-28003-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.411 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31110-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.410 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotaxime 0,5g | Cefotaxim | 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 5.180 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-22937-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.409 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerazzu-plus | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 2.730 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26502-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.408 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N1 | 0 | 1.790.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch | VN-21218-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | Pharmidea Sia | Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.407 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sorbitol 5g | Sorbitol | 5g | Gói | N2 | 49.000 | 1.769 | 86.681.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | 893100426724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm 3A | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.406 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin 0,3% | Ciprofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N4 | 4.300 | 2.200 | 9.460.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115292000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.405 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pyme Fucan | Fluconazol | 150mg | Viên | N3 | 7.220 | 9.950 | 71.839.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110906924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.404 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 800 | 94.983 | 75.986.400 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.403 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sernal | Risperidon | 2mg | Viên | N2 | 360 | 600 | 216.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110593824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.402 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bividia 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35886-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.401 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10mg | Viên | N2 | 27.050 | 210 | 5.680.500 | Uống | Viên nén | 893112467324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.400 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bluecezine | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Viên | N1 | 69.300 | 4.050 | 280.665.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20660-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.399 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lenazol | Letrozol | 2,5mg | Viên | N4 | 2.000 | 7.900 | 15.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893114956924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm MKT | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.398 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 1,6mg/ml x 50ml | Chai | N4 | 2.700 | 49.888 | 134.697.600 | Uống | Sirô | 893100714624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.397 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Normagut | Saccharomyces boulardii | ≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg | Viên | N1 | 45.900 | 6.780 | 311.202.000 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-823-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ardeypharm GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.396 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Painnil | Piroxicam | 20mg | Viên | N1 | 5.200 | 4.500 | 23.400.000 | Uống | Viên nén | VN-23073-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | S.C. Slavia Pharm S.R.L | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.395 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coperil 4 | Perindopril erbumin | 4mg | Viên | N2 | 377.000 | 720 | 271.440.000 | Uống | Viên nén | VD-22039-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.394 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Algotra 37,5mg/325mg | Paracetamol + tramadol hydroclorid | 325mg + 37,5mg | Viên | N1 | 41.000 | 8.810 | 361.210.000 | Uống | Viên nén sủi | VN-20977-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | S.M.B Technology SA | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.393 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 240 | 290.000 | 69.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110879924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.392 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lucitromyl 4mg | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N4 | 70.000 | 775 | 54.250.000 | Uống | Viên nén | VD-35017-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.391 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rapeed 20 | Rabeprazol natri | 20mg | Viên | N3 | 14.000 | 7.950 | 111.300.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | VN-21577-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Alkem Laboratories Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.390 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 1,6mg/ml x 250ml | Lọ | N4 | 500 | 33.150 | 16.575.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115740624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.389 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Avocomb Tablets | Lamivudin + zidovudin | 150mg + 300mg | Viên | N2 | 15.770 | 2.990 | 47.152.300 | Uống | Viên nén bao phim | 890114417823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.388 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotaxime 0,5g | Cefotaxim | 0,5g | Lọ | N4 | 400 | 5.180 | 2.072.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110159024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.387 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flazenca 750.000/125 | Spiramycin + metronidazol | 0,75MIU + 125mg | Gói | N4 | 28.000 | 3.500 | 98.000.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893115051923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.386 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hasifos 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.940 | 29.400.000 | Uống | Viên nén | 893110111825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.385 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 80ml | Lọ | N4 | 0 | 12.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-23647-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.384 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (20/80) | Ống | N1 | 0 | 152.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-1112-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.383 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Adrenalin 1mg/10ml | Adrenalin | 0,1mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-32031-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.382 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin-R | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 14.420 | 92.000 | 1.326.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410092323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.381 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 255.000 | 567 | 144.585.000 | Uống | Viên nén | 893110204725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.380 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tamifine 10mg | Tamoxifen | 10mg | Viên | N1 | 9.500 | 2.600 | 24.700.000 | Uống | Viên nén | VN-16325-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.379 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zopinox 7.5 | Zopiclon | 7,5mg | Viên | N1 | 15.200 | 2.400 | 36.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | 475110189123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.378 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) | 100ml: 6g + 6g + 5g + 3g | Chai | N1 | 1.450 | 135.000 | 195.750.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | VN-19955-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.377 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oresol 245 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g | Gói | N4 | 52.350 | 920 | 48.162.000 | Uống | Thuốc bột | 893100095423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.376 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 125.777 | 463 | 58.234.751 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110688924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.375 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Reamberin | Meglumin natri succinat | 15mg/ml x 400ml | Chai | N5 | 2.420 | 152.700 | 369.534.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 460110356325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. | Russia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.374 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 500mg + 250mg | Viên | N4 | 6.700 | 1.600 | 10.720.000 | Uống | Viên nén nhai | 893100856024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.373 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phytok | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 340 | 88.200 | 29.988.000 | Uống | Nhũ tương uống dạng nhỏ giọt | 893110591924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.372 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gemapaxane | Enoxaparin natri | 10.000IU/ml x 0,2ml | Bơm tiêm | N1 | 500 | 60.000 | 30.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 800410092223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Italfarmaco S.P.A | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.371 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Reamberin | Meglumin natri succinat | 15mg/ml x 400ml | Chai | N5 | 2.420 | 152.700 | 369.534.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 460110356325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Thống Nhất | Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd. | Russia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.370 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hasanbest 500/2.5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N4 | 206.000 | 1.760 | 362.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110457724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.369 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tanovigin Extra | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 25.600 | 2.145 | 54.912.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210193925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.368 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bigemax 200 | Gemcitabin | 200mg | Lọ | N4 | 1.320 | 126.000 | 166.320.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893114121625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.367 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cetirizine Stella 10mg | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Viên | N3 | 11.100 | 500 | 5.550.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100410224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.366 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml | Ciprofloxacin | 10mg/ml x 20ml | Lọ | N2 | 3.500 | 67.000 | 234.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | VD-35187-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.365 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flutiflow 60 | Fluticason propionat | 50mcg x 60 liều | Bình | N5 | 900 | 94.200 | 84.780.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 890110794724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.364 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 26.000 | 10.500 | 273.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 840110518324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.363 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N3 | 52.000 | 1.080 | 56.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110544524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.362 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Otrivin | Xylometazolin hydroclorid | 0,1% x 10ml | Lọ | N1 | 950 | 47.500 | 45.125.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | VN-22914-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Haleon CH SARL | Switzerland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.361 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Xylozin Drops 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N2 | 3.500 | 13.000 | 45.500.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | 893100040223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.360 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hyvalor | Valsartan | 80mg | Viên | N3 | 10.000 | 2.339 | 23.390.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23418-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.359 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cilnidipine 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N3 | 24.000 | 4.700 | 112.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110300724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.358 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21747-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.357 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metazydyna | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21630-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.356 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotaxime 0,5g | Cefotaxim | 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 5.180 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-22937-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.355 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ticarlinat 3,2 g | Ticarcillin + acid clavulanic | 3g + 0,2g | Lọ | N2 | 3.000 | 165.000 | 495.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.354 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tetracyclin 500mg | Tetracyclin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 609 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30563-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.353 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 0,4ml | Ống | N4 | 0 | 6.500 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-28530-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.352 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dalekine | Valproat natri | 200mg | Viên | N2 | 43.900 | 2.100 | 92.190.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893114872324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.351 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.850 | 0 | Uống | Viên nén | VD-29129-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.350 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candekern 16mg Tablet | Candesartan | 16mg | Viên | N1 | 0 | 6.500 | 0 | Uống | Viên nén | VN-20455-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.349 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imefed 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N2 | 0 | 7.500 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-31714-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Vietamerican | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.348 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quibay | Piracetam | 200mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 17.000 | 24.600 | 418.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 858110018825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.347 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piperacillin 2 g | Piperacilin | 2g | Lọ | N2 | 26.200 | 69.500 | 1.820.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.346 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinocam | Tenoxicam | 20mg | Lọ | N4 | 3.200 | 8.100 | 25.920.000 | Tiêm | Thuốc tiêm bột đông khô | 893110375923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.345 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | 3B-Medi | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 250mcg | Viên | N4 | 0 | 1.239 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-22915-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.344 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piroxicam – BFS | Piroxicam | 20mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28883-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.343 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fullgram Injection 600mg/4ml | Clindamycin | 150mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 0 | 80.990 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20968-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.342 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Opeclari 250 | Clarithromycin | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26999-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.341 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 0 | 68.985 | 0 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VN-20141-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A. – Plant C | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.340 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | VD-33654-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.339 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acepron 80mg | Paracetamol | 80mg | Gói | N4 | 0 | 299 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-22122-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.338 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Binystar | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 0 | 924 | 0 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | VD-25258-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.337 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agirovastin 10 | Rosuvastatin | 10mg | Viên | N4 | 71.000 | 210 | 14.910.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110205400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.336 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vaspycar MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N3 | 65.700 | 420 | 27.594.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | 893110180524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.335 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salres 100mcg Aerosol Inhaler | Salbutamol | 100mcg x 200 liều | Bình | N2 | 120 | 49.800 | 5.976.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều | 868115349224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH United Pharma | Deva Holding A.S. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.334 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 330ml | Lọ | N4 | 0 | 39.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-23647-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.333 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 200ml | Chai | N2 | 4.800 | 45.780 | 219.744.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-35814-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.332 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levogolds | Levofloxacin | 5mg/ml x 150ml | Túi | N1 | 14.160 | 250.000 | 3.540.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-18523-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và phát triển Hà Lan | InfoRLife SA | Switzerland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.331 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N4 | 7.000 | 798 | 5.586.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110138025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.330 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levofoxaxime | Levofloxacin | 0,5% x 10ml | Lọ | N4 | 2.520 | 59.500 | 149.940.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | 893115324424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.329 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bioflora 100mg | Saccharomyces boulardii | 100mg | Gói | N1 | 1.000 | 5.500 | 5.500.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VN-16392-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Biocodex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.328 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cebest | Cefpodoxim | 50mg | Gói | N3 | 100.600 | 6.000 | 603.600.000 | Uống | Cốm pha hỗn dịch uống | 893110151925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.327 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 14.800 | 4.500 | 66.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110318424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.326 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetalvic codein 30 | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N4 | 6.000 | 546 | 3.276.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893111145425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.325 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haemostop | Tranexamic acid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N2 | 11.500 | 10.499 | 120.738.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21942-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.324 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Join-Flex | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N1 | 7.000 | 3.987 | 27.909.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-15791-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ứng dụng và phát triển công nghệ y học Sao Việt | Probiotec Pharma Pty Limited | Australia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.323 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinprazol | Rabeprazol natri | 20mg | Lọ | N4 | 2.600 | 58.000 | 150.800.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | 893110305423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.322 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bacsulfo 1g/0,5g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 70.000 | 78.000 | 5.460.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110809424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.321 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coveram 5mg/10mg | Perindopril arginin + amlodipin | 5mg + 10mg | Viên | N1 | 45.000 | 6.589 | 296.505.000 | Uống | Viên nén | VN-18634-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.320 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panactol Enfant | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 12.400 | 130 | 1.612.000 | Uống | Viên nén | VD-20767-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.319 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imenir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 41.400 | 12.000 | 496.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110135925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.318 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 0,75MIU + 125mg | Viên | N4 | 77.800 | 1.085 | 84.413.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115287823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.317 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 289.400 | 1.748 | 505.871.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20146-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.316 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ephedrine Aguettant 3mg/ml | Ephedrin hydroclorid | 3mg/ml x 10ml | Bơm tiêm | N1 | 0 | 103.950 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | VN-21892-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.315 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Erythropoietin | 2.000IU | Lọ | N5 | 9.000 | 145.000 | 1.305.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 690410048325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Á Châu | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.314 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin AD | Vitamin A + D3 | 4.000IU + 400IU | Viên | N4 | 162.500 | 599 | 97.337.500 | Uống | Viên nang mềm | 893100174025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Minh | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.313 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 0 | 1.647 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31778-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.312 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enterogolds | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử | Viên | N4 | 0 | 2.898 | 0 | Uống | Viên nang cứng | QLSP-955-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.311 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gacopen 300 | Gabapentin | 300mg | Viên | N2 | 28.500 | 960 | 27.360.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110211823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.310 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N1 | 0 | 2.288 | 0 | Uống | Viên nén | VN-21530-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.309 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 100mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 7.879 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | VN-16303-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.308 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medaxetine 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N1 | 0 | 17.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22658-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Limited – Factory C (Oral Facility) | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.307 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Depo-Medrol | Methyl prednisolon | 40mg/ml x 1ml | Lọ | N1 | 0 | 34.670 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | VN-22448-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pfizer Manufacturing Belgium NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.306 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | pms-Tenofovir | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N1 | 59.000 | 28.000 | 1.652.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 754110191523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | Pharmascience INC | Canada | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.305 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 10ml | Ống | N4 | 0 | 32.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-28530-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.304 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Isoday 20 | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N2 | 26.000 | 2.450 | 63.700.000 | Uống | Viên nén | VN-23147-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.303 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aurozapine OD 15 | Mirtazapin | 15mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.200 | 12.600.000 | Uống | Viên nén phân tán | VN-22944-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | Aurobindo Pharma Limited – Unit III | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.302 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zodalan | Midazolam | 5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 12.080 | 16.900 | 204.152.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893112265523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.301 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 5% | Glucose | 5% x 250ml | Chai | N4 | 28.920 | 7.050 | 203.886.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.300 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cetirizine Stella 10mg | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Viên | N3 | 0 | 500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30834-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.299 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Derimucin | Mupirocin | 2% x 5g | Tuýp | N4 | 0 | 35.000 | 0 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | VD-22229-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.298 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiodarona GP | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N1 | 5.000 | 6.580 | 32.900.000 | Uống | Viên nén | VN-23269-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Armephaco | Medinfar Manufacturing, S.A. | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.297 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat | 10mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 300 | 10.990 | 3.297.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110666924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.296 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 10ml | Ống | N4 | 0 | 32.250 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-28530-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.295 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coirbevel 150/12.5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 3.087 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28538-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.294 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol macopharma | Paracetamol | 10mg/ml x 50ml | Túi | N1 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-22243-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Aguettant Mouvaux | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.293 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 25ml | Lọ | N4 | 1.700 | 5.400 | 9.180.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100144225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.292 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimoti | Domperidon | 1mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 2.300 | 2.394 | 5.506.200 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110256423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.291 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 0 | 2.700 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29131-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.290 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fentanyl B.Braun | Fentanyl | 50mcg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21366-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.289 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azimax 500 Inj | Azithromycin | 500mg | Lọ | N2 | 200 | 235.000 | 47.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110271524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.288 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pyrazinamid | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 20.750 | 780 | 16.185.000 | Uống | Viên nén | 893110441024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.287 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ibuprofen 400 | Ibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 0 | 230 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31233-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.286 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinsalpium | Salbutamol + ipratropium | 2,5mg + 0,5mg; 2,5ml | Ống | N4 | 0 | 12.600 | 0 | Khí dung | Dung dịch khí dung | VD-33654-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.285 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hezepril 10 | Benazepril hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24221-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.284 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quinapril 10mg | Quinapril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30439-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.283 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glockner-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 164.000 | 1.890 | 309.960.000 | Uống | Viên nén | 893110660624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.282 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 29.400 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-23379-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.281 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Renatab 10 | Enalapril | 10mg | Viên | N4 | 0 | 205 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29897-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.280 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 0 | 1.250 | 0 | Uống | Viên nén | VD-24959-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.279 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24850-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.278 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 8.925 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24315-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.277 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Syntarpen | Cloxacilin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 63.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-21542-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.276 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 30% | Glucose | 30% x 5ml | Ống | N4 | 0 | 1.110 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24900-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.275 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Auzitane | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên nén | VD-29772-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.274 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phenytoin 100 mg | Phenytoin | 100mg | Viên | N4 | 34.650 | 315 | 10.914.750 | Uống | Viên nén | 893110201400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.273 | Tân dược | Tỉnh Tiền Giang | Evaldez-50 | Levosulpirid | 50mg | Viên | N2 | 0 | 3.800 | 0 | Uống | Viên nén | 893110358525 | 489/QĐ-BVĐT | 08/01/2026 | Tỉnh Tiền Giang | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.272 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 2.650 | 6.888 | 18.253.200 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | VD-34894-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.271 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enap HL 20mg/12.5mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 32.000 | 6.000 | 192.000.000 | Uống | Viên nén | 383110139423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.270 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clopiaspirin 75/100 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N2 | 6.000 | 9.500 | 57.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34727-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.269 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol DWP 3mg | Haloperidol | 3mg | Viên | N4 | 2.400 | 399 | 957.600 | Uống | Viên nén | VD-35950-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.268 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amikaver | Amikacin | 250mg/ml x 2ml | Ống | N2 | 8.800 | 20.496 | 180.364.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 868110436723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.267 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lyoxatin 50mg/10ml | Oxaliplatin | 5mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 100 | 256.515 | 25.651.500 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch | 893114115223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.266 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxitan 50mg/10ml | Oxaliplatin | 5mg/ml x 10ml | Lọ | N2 | 45 | 260.000 | 11.700.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-20417-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.265 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Jamais 2,5 | Indapamid | 2,5mg | Viên | N4 | 13.400 | 1.486 | 19.912.400 | Uống | Viên nén bao phim | 893110949524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH TM Dược phẩm Khang Tín | Công ty cổ phần Medcen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.264 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fluvastatin Soha 20 | Fluvastatin | 20mg | Viên | N4 | 29.920 | 4.599 | 137.602.080 | Uống | Viên nang cứng | 893110076225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Soha Vimex | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.263 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polnye | Acid amin | 6,1% x 200ml | Chai | N4 | 2.108 | 104.000 | 219.232.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110165623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.262 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bivixim 5 | Thiamazol | 5mg | Viên | N4 | 136.000 | 420 | 57.120.000 | Uống | Viên nén | 893110159400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.261 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Elitan 10mg/2ml | Metoclopramid hydroclorid | 5mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 2.500 | 14.200 | 35.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | VN-19239-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.260 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nicorandil SaVi 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N2 | 179.700 | 3.500 | 628.950.000 | Uống | Viên nén | 893110028924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.259 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Adrenalin 5 mg/5 ml | Adrenalin | 1mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 2.500 | 22.000 | 55.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110200523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.258 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piperacillin 2 g | Piperacilin | 2g | Lọ | N2 | 26.200 | 69.500 | 1.820.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110155524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.257 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 212.670 | 96 | 20.416.320 | Uống | Viên nén bao đường | 893115322424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.256 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 250mg | Cefuroxim | 250mg | Viên | N3 | 0 | 1.080 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-23721-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.255 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 630.000 | 2.100 | 1.323.000.000 | Uống | Viên nén | 594110072623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.254 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tidilon | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 26.300 | 1.520 | 39.976.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100215623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.253 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | PeriSaVi 5 | Perindopril arginin | 5mg | Viên | N2 | 546.000 | 2.900 | 1.583.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110542124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm EOC Việt Nam | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.252 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 21.500 | 4.620 | 99.330.000 | Uống | Viên nén | 893110218025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.251 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Naproxen EC DWP 250mg | Naproxen | 250mg | Viên | N4 | 80.400 | 2.184 | 175.593.600 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-35848-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.250 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Naphazolin 0,05% Danapha | Naphazolin | 0,05% x 5ml | Lọ | N4 | 9.920 | 2.625 | 26.040.000 | Nhỏ mũi | Dung dịch nhỏ mũi | 893100064800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.249 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bivitanpo 50 | Losartan kali | 50mg | Viên | N3 | 1.220.900 | 739 | 902.245.100 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35246-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.248 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 116.900 | 28.500 | 3.331.650.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 890110350625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.247 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enap H 10mg/25mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N1 | 418.000 | 5.900 | 2.466.200.000 | Uống | Viên nén | 383110139323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.246 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | DCL-Nebivolol 2,5 | Nebivolol | 2,5mg | Viên | N4 | 23.000 | 390 | 8.970.000 | Uống | Viên nén | 893110736024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.245 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panalgan Effer 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 0 | 878 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-31630-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.244 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rinalix-Xepa | Indapamid | 2,5mg | Viên | N2 | 117.000 | 3.600 | 421.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 955110034623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.243 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oris | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Chai | N5 | 3.400 | 62.500 | 212.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 890110983624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Denis Chem Lab Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.242 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carboplatin | Carboplatin | 10mg/ml x 5ml | Lọ | N4 | 350 | 109.935 | 38.477.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-21241-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.241 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bipp Zinc powder | Kẽm gluconat | 70mg | Gói | N4 | 5.000 | 848 | 4.240.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893100198224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.240 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lidocain 1% | Lidocain hydroclorid | 10mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 2.850 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-29009-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.239 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Donox 20 mg | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N4 | 100 | 1.450 | 145.000 | Uống | Viên nén | 893110183824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.238 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 52.620 | 8.925 | 469.633.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893111093823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.237 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg | Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N5 | 1.531.390 | 3.700 | 5.666.143.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110445523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Hetero Labs Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.236 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Proponex 200 | Propofol | 10mg/ml x 20ml | Lọ | N2 | 6.740 | 23.100 | 155.694.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | 890114432525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Aspiro Pharma Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.235 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Robamol 1000 | Methocarbamol | 1g | Viên | N4 | 25.000 | 2.499 | 62.475.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110234025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.234 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sulraapix 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N2 | 56.800 | 79.000 | 4.487.200.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35471-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.233 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 13.600 | 289 | 3.930.400 | Uống | Viên nén | 893110388924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.232 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midantin 875/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 875mg + 125mg | Viên | N4 | 81.110 | 2.015 | 163.436.650 | Uống | Viên nén bao phim | 893110391824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.231 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hispetine-8 | Betahistin | 8mg | Viên | N2 | 39.600 | 640 | 25.344.000 | Uống | Viên nén | VN-19761-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.230 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Domperidon | Domperidon | 10mg | Viên | N4 | 4.900 | 72 | 352.800 | Uống | Viên nén | 893110287323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.229 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 50mcg/ml x 2ml | Ống | N1 | 72.480 | 28.455 | 2.062.418.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22494-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.228 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colchicin | Colchicin | 1mg | Viên | N4 | 37.820 | 520 | 19.666.400 | Uống | Viên nén | 893115483724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.227 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 29.290 | 5.208 | 152.542.320 | Uống | Viên nén bao phim | 893110271224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.226 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Musclid 300 | Roxithromycin | 300mg | Viên | N4 | 8.000 | 2.499 | 19.992.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110157924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.225 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Partamol Tab. | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 0 | 550 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23978-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.224 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meropenem 0,25g | Meropenem | 250mg | Lọ | N4 | 3.200 | 81.000 | 259.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110073900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.223 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meloxicam | Meloxicam | 7,5mg | Viên | N3 | 347.400 | 215 | 74.691.000 | Uống | Viên nén | 893110437924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.222 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 21.000 | 175 | 3.675.000 | Uống | Viên nén | 893110365223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.221 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Reumokam | Meloxicam | 10mg/ml x 1,5ml | Ống | N2 | 30.460 | 18.450 | 561.987.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 482110442823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Farmak JSC | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.220 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Neostigmine 0.25 | Neostigmin metylsulfat | 0,25mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 19.850 | 5.460 | 108.381.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114703224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.219 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 1.468.000 | 2.950 | 4.330.600.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | 893110001723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.218 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 955.400 | 3.000 | 2.866.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | 890110035223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.217 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aluvia | Lopinavir + ritonavir | 200mg + 50mg | Viên | N1 | 50.440 | 12.941 | 652.744.040 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17801-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AbbVie Deutschland GmbH & Co., KG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.216 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisinopril ATB 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N1 | 630.000 | 2.100 | 1.323.000.000 | Uống | Viên nén | 594110072623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.215 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 5g | Tuýp | N2 | 350 | 42.000 | 14.700.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | 955100438625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.214 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxifloxacin 400mg/250ml | Moxifloxacin | 1,6mg/ml x 250ml | Lọ | N4 | 500 | 33.150 | 16.575.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115740624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.213 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Irbesartan OD DWP 100mg | Irbesartan | 100mg | Viên | N4 | 308.000 | 1.470 | 452.760.000 | Uống | Viên nén phân tán | VD-35223-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.212 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 66.240 | 483 | 31.993.920 | Uống | Viên nén | 893110058423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.211 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Adivec | Desloratadin | 0,5mg/ml x 60ml | Lọ | N2 | 3.590 | 68.000 | 244.120.000 | Uống | Siro | 482100206223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | JSC "Farmak" | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.210 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Deferipron 250 | Deferipron | 250mg | Viên | N2 | 8.200 | 7.000 | 57.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110924524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.209 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nozasul 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N4 | 56.000 | 50.000 | 2.800.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-19649-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC | CTCP Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 2.thau_tinh |
