Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 125 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.179.208 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tidilon | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N2 | 26.300 | 1.520 | 39.976.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100215623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.207 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bucarvin | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml x 4ml | Ống | N5 | 200 | 15.580 | 3.116.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114039423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.206 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Epilepmat EC 300mg | Valproat natri | 300mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.995 | 11.970.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893114233623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.205 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N2 | 197.100 | 3.140 | 618.894.000 | Uống | Viên nén | 893110058925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.204 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TV- Ceftri 1g | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N4 | 16.000 | 5.535 | 88.560.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-34764-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.203 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candesartan Plus 8/12,5 | Candesartan + hydrochlorothiazid | 8mg + 12,5mg | Viên | N4 | 1.009.100 | 2.499 | 2.521.740.900 | Uống | Viên nén | 893110027124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.202 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cilexkand 8 mg | Candesartan | 8mg | Viên | N3 | 125.000 | 3.900 | 487.500.000 | Uống | Viên nén | 893110165023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH DRP Inter | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.201 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Budesonid | 0,25mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 11.400 | 12.000 | 136.800.000 | Đường hô hấp | Hỗn dịch khí dung | 500110399623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK | United Kingdom | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.200 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azopt | Brinzolamid | 1% x 5ml | Lọ | N1 | 140 | 116.700 | 16.338.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 001110009924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Alcon Research, LLC | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.199 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azoran 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N2 | 30.000 | 7.000 | 210.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890115349724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | RPG Life Sciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.198 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Placarbo | Carboplatin | 10mg/ml x 15ml | Lọ | N4 | 150 | 240.000 | 36.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 893114165100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.197 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atibutrex 250mg/5ml | Dobutamin | 50mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 3.785 | 55.000 | 208.175.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893110212723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.196 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 500 mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N2 | 29.290 | 5.208 | 152.542.320 | Uống | Viên nén bao phim | 893110271224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.195 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alsiful S.R. Tablets 10mg | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N2 | 4.500 | 6.500 | 29.250.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 471110040125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.194 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Systane Ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Lọ | N1 | 1.200 | 60.100 | 72.120.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-19762-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Alcon Research, LLC | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.193 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenamyd – Cefotaxime 500 | Cefotaxim | 0,5g | Lọ | N1 | 2.200 | 14.000 | 30.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-19446-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vncare Việt Nam | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.192 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vasitimb 10mg/20mg Tablets | Simvastatin + ezetimibe | 20mg + 10mg | Viên | N1 | 12.000 | 14.500 | 174.000.000 | Uống | Viên nén | 383110008723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.191 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril DWP 5mg | Ramipril | 5mg | Viên | N4 | 105.000 | 798 | 83.790.000 | Uống | Viên nén | 893110058723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.190 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 8.600 | 505 | 4.343.000 | Uống | Viên nang mềm | VD3-186-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.189 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Marcaine Spinal Heavy | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 8.720 | 41.600 | 362.752.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm tủy sống | 300114001824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Cenexi | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.188 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enaplus HCT 10/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 1.162.000 | 3.500 | 4.067.000.000 | Uống | Viên nén | VD-35391-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.187 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 43.400 | 319 | 13.844.600 | Uống | Viên nén bao phim | 893115288323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.186 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml | Phenylephrin | 50mcg/ml x 10ml | Bơm tiêm | N1 | 1.280 | 194.500 | 248.960.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn | VN-21311-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.185 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piracetam-Egis | Piracetam | 400mg | Viên | N1 | 889.200 | 1.553 | 1.380.927.600 | Uống | Viên nén bao phim | 599110407823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.184 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mekotropyl 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N2 | 60.000 | 1.600 | 96.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110271225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh | Công ty TNHH Mekophar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.183 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bismuth Subcitrate | Bismuth oxyd | 120mg | Viên | N2 | 4.500 | 3.950 | 17.775.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110938724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.182 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alfutor Er Tablets 10mg | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N3 | 8.800 | 6.000 | 52.800.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | 890110437723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.181 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinxium | Esomeprazol | 40mg | Lọ | N4 | 21.200 | 7.350 | 155.820.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-22552-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.180 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vintor 2000 | Erythropoietin | 2.000IU/ml x 1ml | Bơm tiêm | N5 | 7.810 | 69.000 | 538.890.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-1150-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Gennova Biopharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.179 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 1mg; 3ml | Ống | N5 | 23.200 | 13.500 | 313.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19998-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Trường Sơn | T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd | Thailand | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.178 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 39.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | VD-21973-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.177 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mepoly | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 1.010 | 39.800 | 40.198.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai | 893110420024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.176 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fluopas | Fluocinolon acetonid | 0,025% x 10g | Tuýp | N4 | 2.060 | 4.000 | 8.240.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | 893110161824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.175 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 150mg | Gói | N1 | 17.500 | 2.553 | 44.677.500 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | 300100994124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Upsa SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.174 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 500mg | Cefuroxim | 500mg | Viên | N3 | 26.200 | 1.880 | 49.256.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110544424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.173 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mydrin-P | Tropicamid + phenylephrin hydroclorid | 0,5% + 0,5%; 10ml | Lọ | N1 | 432 | 67.500 | 29.160.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 499110415423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Shiga Plant | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.172 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 125mg | Viên | N4 | 10.000 | 1.647 | 16.470.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110218200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.171 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenafathin 1000 | Cefalothin | 1g | Lọ | N2 | 60.500 | 79.989 | 4.839.334.500 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23661-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.170 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Indatab SR | Indapamid | 1,5mg | Viên | N3 | 10.500 | 2.800 | 29.400.000 | Uống | Viên nén giải phóng kéo dài | 890110008200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Torrent Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.169 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lirystad 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 14.000 | 5.500 | 77.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110390223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.168 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N3 | 9.400 | 798 | 7.501.200 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110138025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.167 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 83.420 | 445 | 37.121.900 | Uống | Viên nén bao phim | 893115489824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.166 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | HCQ | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N2 | 28.600 | 4.480 | 128.128.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110004500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.165 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 30% | Glucose | 30% x 5ml | Ống | N4 | 3.400 | 1.110 | 3.774.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110712124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.164 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hadunalin 1mg/ml | Adrenalin | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 49.530 | 1.050 | 52.006.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110151100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.163 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kacerin | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 17.000 | 80 | 1.360.000 | Uống | Viên nén | VD-19387-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.162 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clarithromycin 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N3 | 80.300 | 2.750 | 220.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110483524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.161 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azimax 500 Inj | Azithromycin | 500mg | Lọ | N2 | 200 | 235.000 | 47.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110271524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.160 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Esomeprazol 20mg | Esomeprazol | 20mg | Viên | N4 | 51.200 | 260 | 13.312.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110810424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.159 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tizosac 500 mg | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N4 | 2.200 | 28.000 | 61.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110580224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Tập đoàn TH Pharma | CTCP Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.158 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril Cap DWP 10mg | Ramipril | 10mg | Viên | N4 | 101.000 | 2.499 | 252.399.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110004723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.157 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 10mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 5.160 | 57.950 | 299.022.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35273-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.156 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dexibuprofen 400 | Dexibuprofen | 400mg | Viên | N4 | 12.800 | 982 | 12.569.600 | Uống | Viên nén bao phim | 893110112824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.155 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glimet 500mg/2.5 tablets | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N3 | 323.000 | 1.750 | 565.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110465723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng | CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (ĐG2: CTCP Dược phẩm Am Vi) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.154 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kamydazol | Spiramycin + metronidazol | 0,75MIU + 125mg | Viên | N4 | 77.800 | 1.085 | 84.413.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115287823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.153 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midatan 500/62,5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Viên | N4 | 67.760 | 5.900 | 399.784.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110365324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.152 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stogurad | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 7.000 | 520 | 3.640.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110664124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.151 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calci folinat 50mg/5ml | Calci folinat | 10mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 300 | 10.990 | 3.297.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110666924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.150 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 6mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 2.200 | 23.500 | 51.700.000 | Uống | Dung dịch uống | VD-24125-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.149 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Allopurinol | Allopurinol | 300mg | Viên | N4 | 9.000 | 405 | 3.645.000 | Uống | Viên nén | 893110064024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.148 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 130.600 | 165 | 21.549.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110416324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.147 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kavasdin 5 | Amlodipin | 5mg | Viên | N3 | 4.282.500 | 116 | 496.770.000 | Uống | Viên nén | VD-20761-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.146 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alanboss XL 10 | Alfuzosin hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 2.650 | 6.888 | 18.253.200 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | VD-34894-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.145 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zinhepa Inj. | Cefpirom | 1g | Lọ | N2 | 3.000 | 134.988 | 404.964.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 880110045325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Hankook Korus Pharm. Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.144 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Foxitimed 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N2 | 2.500 | 68.500 | 171.250.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110162500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.143 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 10mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 5.600 | 49.900 | 279.440.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893115226224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.142 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | I-Sucr-In | Sắt sucrose | 20mg/ml x 5ml | Ống | N5 | 0 | 50.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-16316-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Gonsa | Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.141 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Navaldo | Fluorometholon | 0,1% x 5ml | Lọ | N4 | 2.710 | 22.000 | 59.620.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 893110087324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.140 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Crystacef 0,5 g | Cefalothin | 0,5g | Lọ | N4 | 0 | 48.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-31582-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.139 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerusyn 3g | Ampicilin + sulbactam | 2g + 1g | Lọ | N2 | 0 | 94.983 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26159-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.138 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bidiferon | Sắt sulfat + acid folic | 50mg + 0,35mg | Viên | N4 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-31296-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.137 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bourabia-4 | Thiocolchicosid | 4mg | Viên | N2 | 22.000 | 3.980 | 87.560.000 | Uống | Viên nén | 893110434524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.136 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tizosac 500 mg | Ceftizoxim | 0,5g | Lọ | N4 | 2.200 | 28.000 | 61.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110580224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Tập đoàn TH Pharma | CTCP Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.135 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucophage XR 500mg | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N1 | 0 | 2.338 | 0 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | VN-22170-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.134 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flodicar 5 mg MR | Felodipin | 5mg | Viên | N3 | 0 | 1.300 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | VD-26412-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.133 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nimovac-V | Nimodipin | 0,2mg/ml x 50ml | Lọ | N1 | 0 | 586.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-18714-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Pharmathen S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.132 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Citi – Brain 250 | Citicolin | 125mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 34.650 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | VD-12948-10 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.131 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glockner-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23920-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.130 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin D-TP | Vitamin D3 | 800IU | Viên | N4 | 0 | 1.090 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-31112-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.129 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 2ml | Ống | N4 | 0 | 36.750 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-26127-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.128 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | pms-Topiramate 25mg | Topiramat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 5.040 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20596-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | Pharmascience INC | Canada | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.127 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Setblood | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 100mg + 50mcg | Viên | N4 | 46.000 | 1.059 | 48.714.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110335924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.126 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acriptega | Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-241-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.125 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 30% | Glucose | 30% x 5ml | Ống | N4 | 0 | 1.110 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24900-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.124 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 0 | 94.483 | 0 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | VN-20983-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A. – Plant C | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.123 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23833-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.122 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml | Salbutamol | 0,5mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.130 | 1.513 | 1.709.690 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-19569-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.121 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Opeclari 250 | Clarithromycin | 250mg | Viên | N2 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26999-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.120 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 0 | 6.825 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-30398-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.119 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meza-Calci D3 | Calci carbonat + vitamin D3 | 750mg + 200IU | Viên | N4 | 26.200 | 798 | 20.907.600 | Uống | Viên nén bao phim | 893100135225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.118 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panangin | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 31.000 | 2.800 | 86.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 599100133424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.117 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Viluvit | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N2 | 1.000 | 628 | 628.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100091900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.116 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N4 | 4.000 | 1.045 | 4.180.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110072824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.115 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atovze 10/10 | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N2 | 240.000 | 5.500 | 1.320.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110369923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.114 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Verospiron | Spironolacton | 50mg | Viên | N1 | 66.200 | 4.935 | 326.697.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-19163-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.113 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 250mg | Gói | N1 | 10.000 | 3.280 | 32.800.000 | Uống | Bột sủi bọt để pha dung dịch uống | 300100523824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.112 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Cafein | Cafein citrat | 20mg/ml x 3ml | Ống | N4 | 1.850 | 42.000 | 77.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110414724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.111 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Creamec 25/250 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N2 | 134.000 | 5.500 | 737.000.000 | Uống | Viên nén | 893110073225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.110 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir Stella 800mg | Aciclovir | 800mg | Viên | N3 | 55.650 | 4.016 | 223.490.400 | Uống | Viên nén | 893110059500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.109 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imexime 100 | Cefixim | 100mg | Gói | N2 | 17.000 | 6.825 | 116.025.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110136025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.108 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Viacoram 7mg/5mg | Perindopril arginin + amlodipin | 7mg + 5mg | Viên | N1 | 479.000 | 6.589 | 3.156.131.000 | Uống | Viên nén | VN3-47-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.107 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Spirovell | Spironolacton | 25mg | Viên | N1 | 118.900 | 3.125 | 371.562.500 | Uống | Viên nén | 640110350424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Orion Corporation (XX: Orion Corporation, Finland) | Finland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.106 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 30% | Glucose | 30% x 500ml | Chai | N4 | 200 | 16.800 | 3.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-23167-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.105 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Macrina | Silymarin | 200mg | Viên | N4 | 69.000 | 3.800 | 262.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210119700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | CTCP Sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.104 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 243.190 | 242 | 58.851.980 | Uống | Viên nén | 893112156524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.103 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mirtazapin DWP 15mg | Mirtazapin | 15mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.365 | 6.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110251824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.102 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hezepril 10 | Benazepril hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 130.120 | 2.499 | 325.169.880 | Uống | Viên nén bao phim | 893110367023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.101 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Floezy | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 34.300 | 12.000 | 411.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 840110031023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Synthon Hispania, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.100 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 10mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 5.160 | 57.950 | 299.022.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-35273-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.099 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duotrav | Travoprost + timolol | 0,004% + 0,5%; 2,5ml | Lọ | N1 | 100 | 320.000 | 32.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-16936-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.098 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 130.000 | 2.700 | 351.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110393924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.097 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alverin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 52.200 | 187 | 9.761.400 | Uống | Viên nén | 893110103924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.096 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enterogran | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/g | Gói | N4 | 189.100 | 3.700 | 699.670.000 | Uống | Thuốc bột | 893400306324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.095 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Garosi | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 2.700 | 54.000 | 145.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 560110006224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.094 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinpha E | Vitamin E | 400IU | Viên | N4 | 8.600 | 505 | 4.343.000 | Uống | Viên nang mềm | VD3-186-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.093 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tamifine 10mg | Tamoxifen | 10mg | Viên | N1 | 9.500 | 2.600 | 24.700.000 | Uống | Viên nén | VN-16325-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.092 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trimackit | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 40mg/ml + 8mg/ml; 50ml | Chai | N4 | 18.590 | 21.500 | 399.685.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110011100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.091 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N2 | 20.000 | 11.000 | 220.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 690110784224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.090 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cammic | Tranexamic acid | 50mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 10.300 | 1.080 | 11.124.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110306123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.089 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tovidex | Tobramycin + dexamethason phosphat | 0,3% + 0,1%; 7ml | Lọ | N4 | 5.740 | 27.000 | 154.980.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-35758-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.088 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin C Stella 1 g | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 2.100 | 1.900 | 3.990.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893110463224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.087 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scanneuron-Forte | Vitamin B1 + B6 + B12 | 250mg + 250mg + 1mg | Viên | N2 | 30.000 | 1.952 | 58.560.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100861924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.086 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vizimtex | Azithromycin | 500mg | Lọ | N1 | 2.000 | 265.000 | 530.000.000 | Tiêm truyền | Bột pha tiêm truyền | 520110070923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.085 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paparin | Papaverin hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 16.620 | 3.465 | 57.588.300 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110375423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.084 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Adrenalin 1mg/10ml | Adrenalin | 0,1mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 5.240 | 5.250 | 27.510.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110688724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.083 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% x 5ml | Lọ | N4 | 250 | 26.964 | 6.741.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110368323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.082 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ficocyte | Filgrastim | 60MU/ml x 0,5ml | Bơm tiêm | N4 | 90 | 330.000 | 29.700.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893410647524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.081 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nelcin 150 | Netilmicin | 75mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 1.600 | 41.370 | 66.192.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-23088-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.080 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phenobarbital | Phenobarbital | 100mg | Viên | N4 | 243.190 | 242 | 58.851.980 | Uống | Viên nén | 893112156524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.079 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 1.873.200 | 686 | 1.285.015.200 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | VD-18797-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.078 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diclofenac | Diclofenac | 25mg/ml x 3ml | Ống | N4 | 17.450 | 750 | 13.087.500 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110081424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.077 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panactol 150 mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N4 | 0 | 510 | 0 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | VD-33464-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.076 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Sodium phosphates | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | (480mg + 180mg)/ml x 45ml | Chai | N4 | 1.600 | 44.000 | 70.400.000 | Uống | Dung dịch uống | 893110066800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.075 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 8.700 | 12.500 | 108.750.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | VN-20017-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Á Châu | Medochemie Ltd (Cogols Facility) | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.074 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heraprostol | Misoprostol | 200mcg | Viên | N4 | 14.900 | 3.950 | 58.855.000 | Uống | Viên nén | 893110465724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.073 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piroxicam – BFS | Piroxicam | 20mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 5.970 | 18.000 | 107.460.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110628924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.072 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 1g | Fluorouracil | 50mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 500 | 83.895 | 41.947.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114114923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.071 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% | Natri bicarbonat | 84mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 23.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-17173-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Laboratoire Renaudin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.070 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Avocomb Tablets | Lamivudin + zidovudin | 150mg + 300mg | Viên | N2 | 15.770 | 2.990 | 47.152.300 | Uống | Viên nén bao phim | 890114417823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.069 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levomaz 25 | Levomepromazin | 25mg | Viên | N2 | 333.340 | 1.100 | 366.674.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110448423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.068 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bifudin | Fusidic acid | 2% x 15g | Tuýp | N4 | 365 | 31.500 | 11.497.500 | Dùng ngoài | Kem | 893110145123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.067 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-13124-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.066 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pyzacar 25 mg | Losartan kali | 25mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.520 | 12.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26430-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.065 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amesartil 75 | Irbesartan | 75mg | Viên | N2 | 90.000 | 2.700 | 243.000.000 | Uống | Viên nén | VD-22966-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Song Việt | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.064 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Disthyrox | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N4 | 202.080 | 292 | 59.007.360 | Uống | Viên nén | VD-21846-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.063 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metsav 1000 | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 2.000 | 828 | 1.656.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110294623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.062 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methyldopa 250 mg Danapha | Methyldopa | 250mg | Viên | N2 | 72.200 | 2.000 | 144.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110572524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.061 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diphereline P.R 3,75mg | Triptorelin | 3,75mg | Lọ | N1 | 50 | 2.556.999 | 127.849.950 | Tiêm | Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày | 300114408823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ipsen Pharma Biotech | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.060 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ketoprofen EC DWP 100mg | Ketoprofen | 100mg | Viên | N4 | 5.000 | 1.995 | 9.975.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | VD-35224-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.059 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobramycin-TV | Tobramycin | 40mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 7.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-32560-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.058 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-24711-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.057 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Linezan | Linezolid | 2mg/ml x 300ml | Túi | N1 | 300 | 190.000 | 57.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | VN-22769-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.056 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Espacox 200mg | Celecoxib | 200mg | Viên | N1 | 0 | 10.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-20945-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.055 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg | Gói | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-30523-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.054 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 10.000 | 9.975 | 99.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110271824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Rus Pharma | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.053 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 0 | 96 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | VD-29222-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.052 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Binystar | Nystatin | 25.000IU | Gói | N4 | 0 | 924 | 0 | Đánh tưa lưỡi | Thuốc cốm rơ miệng | VD-25258-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.051 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pyme Fucan | Fluconazol | 150mg | Viên | N3 | 0 | 9.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-19118-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.050 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bospicine 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N3 | 10.000 | 8.400 | 84.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110507824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.049 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Floezy | Tamsulosin hydroclorid | 0,4mg | Viên | N1 | 34.300 | 12.000 | 411.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 840110031023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Synthon Hispania, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.048 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin 30/70 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (30/70) | Ống | N5 | 66.100 | 80.000 | 5.288.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410177200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.047 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Derikad | Deferoxamin mesylat | 500mg | Lọ | N4 | 4.600 | 127.000 | 584.200.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110878924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.046 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 1ml | Ống | N4 | 0 | 10.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-26127-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.045 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 500mg + 250mg | Lọ | N2 | 8.500 | 31.500 | 267.750.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110388024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.044 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimoti | Domperidon | 1mg/ml x 10ml | Gói | N4 | 2.600 | 4.494 | 11.684.400 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110256423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.043 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Padro-BFS | Pamidronat | 3mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 615.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | VD-34163-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.042 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-31725-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.041 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neo-Codion | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | N1 | 27.000 | 3.585 | 96.795.000 | Uống | Viên nén bao đường | 300111082223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.040 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 10% x 15g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-19083-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.039 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Albunorm 20% | Albumin | 20% x 100ml | Lọ | N1 | 0 | 1.450.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-1129-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Bình Việt Đức | Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH – Germany) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.038 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gelactive | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 300mg | Gói | N4 | 0 | 2.499 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-31402-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.037 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bismuth Subcitrate | Bismuth oxyd | 120mg | Viên | N2 | 4.500 | 3.950 | 17.775.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110938724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.036 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acriptega | Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 129.177 | 4.500 | 581.296.500 | Uống | Viên nén bao phim | 890110087023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.035 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acarbose DWP 25 mg | Acarbose | 25mg | Viên | N4 | 100.000 | 588 | 58.800.000 | Uống | Viên nén | 893110235523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.034 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N2 | 286.000 | 3.500 | 1.001.000.000 | Uống | Viên nén | 893110058825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.033 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepagold | Acid amin | 8% x 250ml | Túi | N2 | 0 | 97.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21298-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.032 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml (30/70) | Lọ | N5 | 0 | 54.450 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-1051-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Getz Pharma Pvt. Ltd. | Pakistan | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.031 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mirzaten 30mg | Mirtazapin | 30mg | Viên | N1 | 0 | 14.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-17922-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.030 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candesartan DWP 12mg | Candesartan | 12mg | Viên | N4 | 210.000 | 1.491 | 313.110.000 | Uống | Viên nén | VD-36172-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.029 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 0 | 382 | 0 | Uống | Viên nén | VD-34282-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.028 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lirystad 75 | Pregabalin | 75mg | Viên | N3 | 0 | 5.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-31397-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.027 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lorastad 10 Tab. | Loratadin | 10mg | Viên | N3 | 0 | 850 | 0 | Uống | Viên nén | VD-23354-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.026 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110921224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.025 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levobupivacaina Bioindustria L.I.M | Levobupivacain | 5mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 300 | 109.575 | 32.872.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm, tiêm truyền | VN-22960-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu dược và vật tư y tế Khánh Đan | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.024 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion | Atracurium besylat | 10mg/ml x 2,5ml | Ống | N1 | 100 | 45.000 | 4.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/truyền | 858114126424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.023 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fucidin | Fusidic acid | 2% x 15g | Tuýp | N2 | 200 | 75.075 | 15.015.000 | Dùng ngoài | Kem | VN-14209-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Leo Laboratories Limited | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.022 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N1 | 27.000 | 4.843 | 130.761.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 300110016324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.021 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fugacar | Mebendazol | 500mg | Viên | N1 | 200 | 22.000 | 4.400.000 | Uống | Viên nén | 560100206923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.020 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hapacol 250 | Paracetamol | 250mg | Gói | N3 | 173.468 | 1.570 | 272.344.760 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | 893100041023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.019 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphatoxin | Oxytocin | 10IU/ml x 1ml | Ống | N4 | 40.140 | 10.000 | 401.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114039523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.018 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Foxitimed 1g | Cefoxitin | 1g | Lọ | N2 | 2.500 | 68.500 | 171.250.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110162500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.017 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Viên | N4 | 1.000 | 385 | 385.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110367623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.016 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glypressin | Terlipressin | 0,86mg | Lọ | N1 | 100 | 744.870 | 74.487.000 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm | VN-19154-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Ferring GmbH (ĐG, XX: Ferring International Center S.A Switzerland) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.015 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Triplixam 5mg/1.25mg/5mg | Perindopril arginin + indapamid + amlodipin | 5mg + 1,25mg + 5mg | Viên | N1 | 195.140 | 8.557 | 1.669.812.980 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-11-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.014 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Degas | Ondansetron | 2mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 12.995 | 2.500 | 32.487.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110375023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.013 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Usarandil 5 | Nicorandil | 5mg | Viên | N4 | 380.200 | 1.995 | 758.499.000 | Uống | Viên nén | 893110331800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.012 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thyroberg 100 | Levothyroxin natri | 100mcg | Viên | N2 | 35.000 | 535 | 18.725.000 | Uống | Viên nén | 890110012423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Steril-Gene Life Sciences Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.011 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N1 | 7.820 | 183.750 | 1.436.925.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893610358324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Đông Dương | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.010 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 24.300 | 345 | 8.383.500 | Uống | Viên nén | 893110065324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.009 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Terpin codein 10 | Codein + terpin hydrat | 10mg + 100mg | Viên | N4 | 325.900 | 680 | 221.612.000 | Uống | Viên nén | VD-35730-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.008 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 2.586.300 | 504 | 1.303.495.200 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | 893110038000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.007 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 250ml | Chai | N4 | 42.070 | 5.604 | 235.760.280 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.006 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 40mg/ml + 8mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 0 | 19.950 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-31697-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.005 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trinitrina | Nitroglycerin | 5mg/1,5ml | Ống | N1 | 530 | 47.080 | 24.952.400 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền | 800110021524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Fisiopharma S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.004 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | CoRycardon | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N1 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22389-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược và vật tư y tế Kiên Đan | Delorbis Pharmaceuticals Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.003 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Melomax 15mg | Meloxicam | 15mg | Viên | N3 | 104.300 | 382 | 39.842.600 | Uống | Viên nén | 893110294400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.002 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Adivec | Desloratadin | 0,5mg/ml x 60ml | Lọ | N2 | 3.590 | 68.000 | 244.120.000 | Uống | Siro | 482100206223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh | JSC "Farmak" | Ukraine | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.001 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SavNopain 500 | Naproxen | 500mg | Viên | N2 | 4.000 | 4.000 | 16.000.000 | Uống | Viên nén | 893110165324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.179.000 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Voxin | Vancomycin | 500mg | Lọ | N1 | 3.210 | 68.985 | 221.441.850 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 520115009624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A. – Plant C | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.999 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 0 | 34.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-16109-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Trường Sơn | Laboratorio Farmaceutico C.T s.r.l | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.998 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4% x 500ml | Chai | N4 | 0 | 40.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110492424 | 20/QĐ-TTKN | 31/12/2025 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.997 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Ivabradine 5 | Ivabradin | 5mg | Viên | N2 | 34.837 | 1.460 | 50.862.020 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35451-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.996 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | VT-Taxim 500 mg | Cefotaxim | 0,5g | Lọ | N2 | 30.200 | 10.185 | 307.587.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-22962-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.995 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Recombinant Human Erythropoietin for Injection | Erythropoietin | 2.000IU | Lọ | N5 | 9.000 | 145.000 | 1.305.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 690410048325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Á Châu | Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.994 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Indocollyre | Indomethacin | 0,1% x 5ml | Lọ | N1 | 3.450 | 68.000 | 234.600.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | 300100444423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Laboratoire Chauvin | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.993 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime STADA 200mg | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 29.000 | 4.250 | 123.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35469-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.992 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flunavertig | Flunarizin | 5mg | Viên | N2 | 0 | 800 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-29058-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.991 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium chloride 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Túi | N1 | 90.500 | 20.000 | 1.810.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-35673-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.990 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nadecin 10mg | Isosorbid | 10mg | Viên | N1 | 12.600 | 2.600 | 32.760.000 | Uống | Viên nén | 594110028025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.989 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coirbevel 150/12.5mg | Irbesartan + hydroclorothiazid | 150mg + 12,5mg | Viên | N3 | 147.000 | 3.087 | 453.789.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110331423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.988 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ecoxia 30 | Etoricoxib | 30mg | Viên | N2 | 91.800 | 4.000 | 367.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110756924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.987 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Donox 20 mg | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | VD-29396-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.986 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fefasdin 60 | Fexofenadin hydroclorid | 60mg | Viên | N4 | 26.800 | 240 | 6.432.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100097023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.985 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Renaxib 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N2 | 29.000 | 1.050 | 30.450.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-36011-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.984 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.048 | 120.960.000 | Uống | Viên nang cứng | 560110037625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.983 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 574.000 | 1.200 | 688.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110075824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.982 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pracetam 1200 | Piracetam | 1200mg | Viên | N1 | 266.300 | 2.250 | 599.175.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110050123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.981 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oresol 245 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g | Gói | N4 | 52.350 | 920 | 48.162.000 | Uống | Thuốc bột | 893100095423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.980 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 10% | Natri clorid | 10% x 250ml | Chai | N4 | 1.210 | 11.897 | 14.395.370 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110902924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.979 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diltiazem DWP 30mg | Diltiazem | 30mg | Viên | N4 | 66.240 | 483 | 31.993.920 | Uống | Viên nén | 893110058423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.978 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 24.240 | 7.200 | 174.528.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110671124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.977 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinfadin | Famotidin | 10mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 32.000 | 64.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110172524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.976 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) | 100ml: 6g + 6g + 5g + 3g | Chai | N1 | 1.410 | 135.000 | 190.350.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | VN-19955-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.975 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol DWP 3mg | Haloperidol | 3mg | Viên | N4 | 2.400 | 399 | 957.600 | Uống | Viên nén | VD-35950-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.974 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetylcysteine 100mg | N-acetylcystein | 100mg | Gói | N4 | 15.300 | 415 | 6.349.500 | Uống | Thuốc bột uống | VD-35587-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.973 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lovastatin DWP 10mg | Lovastatin | 10mg | Viên | N4 | 387.280 | 1.260 | 487.972.800 | Uống | Viên nén | VD-35744-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.972 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dextromethorphan | Dextromethorphan | 30mg | Viên | N4 | 13.600 | 289 | 3.930.400 | Uống | Viên nén | 893110388924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.971 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aviranz tablets 600mg | Efavirenz | 600mg | Viên | N2 | 4.320 | 2.800 | 12.096.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110087423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sun Pharmaceutical Industries Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.970 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smecta | Diosmectit | 3g | Gói | N1 | 18.000 | 4.082 | 73.476.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VN-19485-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Beaufour Ipsen Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.969 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 10mg/ml x 20ml | Lọ | N4 | 5.600 | 49.900 | 279.440.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893115226224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.968 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digafil 5mg/100ml | Zoledronic acid | 50mcg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 40 | 785.000 | 31.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110298623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.967 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rabeprazole sodium 20 mg | Rabeprazol natri | 20mg | Lọ | N2 | 5.200 | 115.000 | 598.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110229923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.966 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | EnvirAPC 0.5 | Entecavir | 0,5mg | Viên | N4 | 61.600 | 1.138 | 70.100.800 | Uống | Viên nén bao phim | 893114227123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.965 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thyrozol 5 mg | Thiamazol | 5mg | Viên | N1 | 118.000 | 1.400 | 165.200.000 | Uống | Viên nén bao phim | 400110194200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.964 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 1g | Cefuroxim | 1g | Lọ | N4 | 89.800 | 38.400 | 3.448.320.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110597324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.963 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 64.000 | 3.948 | 252.672.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 880100084223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.962 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azarga | Brinzolamid + timolol | 1% + 0,5%; 5ml | Lọ | N1 | 170 | 310.800 | 52.836.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 540110079123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Novartis Manufacturing NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.961 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bluecezine | Cetirizin hydroclorid | 10mg | Viên | N1 | 69.300 | 4.050 | 280.665.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20660-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.960 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucosamin | Glucosamin hydroclorid | 500mg | Viên | N4 | 8.000 | 245 | 1.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100389124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.959 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dexibuprofen 300 | Dexibuprofen | 300mg | Viên | N4 | 4.000 | 665 | 2.660.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110112724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.958 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methycobal Injection 500 µg | Mecobalamin | 500mcg/ml x 1ml | Ống | N1 | 1.360 | 36.383 | 49.480.880 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 499110027323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.957 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Perglim M-2 | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N2 | 955.400 | 3.000 | 2.866.200.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | 890110035223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.956 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Baburol | Bambuterol hydroclorid | 10mg | Viên | N4 | 7.000 | 280 | 1.960.000 | Uống | Viên nén | 893110380824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.955 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Goliot | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N1 | 30.000 | 8.000 | 240.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 594210723124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần EQpharm | S.C. Slavia Pharm S.R.L | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.954 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 91.000 | 1.020 | 92.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110175124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.953 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aminazin 1,25% | Clorpromazin hydroclorid | 12,5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 2.328 | 2.100 | 4.888.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893115701024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.952 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 113.700 | 795 | 90.391.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893115287023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.951 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Augxicine 500mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N4 | 2.400 | 1.806 | 4.334.400 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-30557-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.950 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Xonatrix forte | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | N2 | 27.000 | 1.000 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34679-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.949 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml | Fentanyl | 50mcg/ml x 2ml | Ống | N1 | 72.480 | 28.455 | 2.062.418.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-22494-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | B. Braun Melsungen AG | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.948 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sitagliptin 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 605 | 3.025.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110066025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.947 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | 2,5mg + 6,25mg | Viên | N2 | 217.800 | 2.200 | 479.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20813-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.946 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Freclovir 800 | Aciclovir | 800mg | Viên | N2 | 45.900 | 2.500 | 114.750.000 | Uống | Viên nén | 893110054823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.945 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinsinat 5 mg | Aescin | 5mg | Lọ | N4 | 1.000 | 61.600 | 61.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110200823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Medist pharma | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.944 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylprednisolon 4mg | Methyl prednisolon | 4mg | Viên | N3 | 370.500 | 628 | 232.674.000 | Uống | Viên nén | 893110061623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | CTCP Dược Hà Tĩnh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.943 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir 400mg | Aciclovir | 400mg | Viên | N4 | 14.280 | 620 | 8.853.600 | Uống | Viên nén | 893110333600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.942 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicilin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Viên | N4 | 1.000 | 385 | 385.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110367623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.941 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Macrina | Silymarin | 200mg | Viên | N4 | 69.000 | 3.800 | 262.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893210119700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | CTCP Sản xuất dược liệu Trung ương 28 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.940 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Degas | Ondansetron | 2mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 12.995 | 2.500 | 32.487.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110375023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.939 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylprednisolon 16 | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N3 | 54.000 | 635 | 34.290.000 | Uống | Viên nén | VD-20763-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.938 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enalapril | Enalapril | 5mg | Viên | N4 | 699.000 | 74 | 51.726.000 | Uống | Viên nén | 893110216900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.937 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Abgalic Fort | Silymarin | 140mg | Viên | N4 | 4.000 | 5.600 | 22.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33801-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hương Thiên Phú | CTCP US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.936 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acheron 250mg/2ml | Amikacin | 125mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 2.000 | 6.300 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110804424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.935 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril Cap DWP 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 922.000 | 1.785 | 1.645.770.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110058623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.934 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Albendazol 200 | Albendazol | 200mg | Viên | N2 | 660 | 1.800 | 1.188.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110030300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.933 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 10% | Glucose | 10% x 250ml | Chai | N4 | 2.820 | 9.350 | 26.367.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.932 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin 3B-PV | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 500mcg | Viên | N4 | 25.000 | 1.500 | 37.500.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100712724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược Phúc Vinh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.931 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atenolol STADA 50 mg | Atenolol | 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 429 | 8.580.000 | Uống | Viên nén | VD-23232-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.930 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Epclusa | Sofosbuvir + velpatasvir | 400mg + 100mg | Viên | N1 | 1.800 | 267.750 | 481.950.000 | Uống | Viên nén bao phim | 754110085223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Patheon Inc (ĐG, XX: Gilead Sciences Ireland UC- Ireland) | Canada | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.929 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bupivacaine Aguettant 5mg/ml | Bupivacain hydroclorid | 5mg/ml x 20ml | Lọ | N1 | 2.480 | 49.449 | 122.633.520 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19692-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.928 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 684 | 68.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 590110992124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.927 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hydrocortison 100mg | Hydrocortison | 100mg | Lọ | N4 | 9.510 | 6.489 | 61.710.390 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD-22248-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.926 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aminic | Acid amin | 10,325% x 200ml | Túi | N1 | 1.220 | 105.000 | 128.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22857-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.925 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Benzylpenicillin 1.000.000 IU | Benzylpenicilin | 1.000.000IU | Lọ | N4 | 1.100 | 4.000 | 4.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110923124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.924 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colocol suppo 80 | Paracetamol | 80mg | Viên | N4 | 0 | 1.680 | 0 | Đặt hậu môn | Viên đặt trực tràng | VD-30483-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam | CTCP Dược phẩm Sao Kim | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.923 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxacillin 0,5g | Oxacilin | 0,5g | Lọ | N2 | 6.200 | 31.500 | 195.300.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110595924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.922 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Entecavir Teva 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N1 | 2.800 | 18.000 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 529114143023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Remedica Ltd. | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.921 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fluopas | Fluocinolon acetonid | 0,025% x 10g | Tuýp | N4 | 2.060 | 4.000 | 8.240.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | 893110161824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.920 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cytan | Diacerein | 50mg | Viên | N4 | 9.000 | 515 | 4.635.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110705424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.919 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 2ml | Lọ | N4 | 2.650 | 23.000 | 60.950.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115304900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.918 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 0 | 12.900 | 0 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | VD-27020-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.917 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quibay | Piracetam | 200mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 0 | 10.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-15822-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | HBM Pharma s.r.o | Slovakia | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.916 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 500 | Fluorouracil | 50mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 300 | 42.000 | 12.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114121825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.915 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vik 1 inj. | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 10mg/ml x 1ml | Ống | N2 | 6.250 | 12.320 | 77.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 880110792024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Dai Han pharm. Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.914 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vartel 20mg | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N3 | 0 | 600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25935-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.913 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ledrobon – 4mg/100ml | Zoledronic acid | 40mcg/ml x 100ml | Túi | N1 | 10 | 3.790.000 | 37.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | 800110017524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt | Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.912 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29133-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.911 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 250ml | Chai | N1 | 0 | 17.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22341-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.910 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agimstan-H 80/25 | Telmisartan + hydroclorothiazid | 80mg + 25mg | Viên | N4 | 20.000 | 1.410 | 28.200.000 | Uống | Viên nén | 893110256623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.909 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenamyd-Ceftriaxone 500 | Ceftriaxon | 0,5g | Lọ | N1 | 0 | 14.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19451-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.908 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Adrenalin 1mg/10ml | Adrenalin | 0,1mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 5.250 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-32031-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.907 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Forair 125 | Salmeterol + fluticason propionat | 25mcg + 125mcg; 120 liều | Bình | N5 | 5.950 | 78.300 | 465.885.000 | Dạng hít | Thuốc xịt phun mù | 890110083423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Zydus Lifesciences Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.906 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepagold | Acid amin | 8% x 500ml | Túi | N2 | 0 | 127.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21298-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.905 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin C Stella 1 g | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-25486-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.904 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | VD-33992-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.903 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Grow – F | Calci lactat | 50mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 0 | 3.100 | 0 | Uống | Dung dịch uống | VD-32112-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam | CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.902 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aminazin | Clorpromazin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 0 | 96 | 0 | Uống | Viên nén bao đường | VD-29222-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.901 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 50mg | Cefixim | 50mg | Gói | N4 | 0 | 798 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-32525-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.900 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thibitamex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N4 | 63.200 | 693 | 43.797.600 | Uống | Viên nén bao phim | 893110277925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Luca | CTCP US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.899 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rodogyl | Spiramycin + metronidazol | 0,75MIU + 125mg | Viên | N1 | 0 | 9.030 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21829-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sanofi S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.898 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110618424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.897 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vingomin | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24908-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.896 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32594-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.895 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Milepsy 200 | Valproat natri | 200mg | Viên | N4 | 0 | 2.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-33912-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Vadpharma | Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.894 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zoximcef 1 g | Ceftizoxim | 1g | Lọ | N2 | 0 | 66.790 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-29359-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.893 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 0 | 1.995 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-26824-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.892 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metazydyna | Trimetazidin hydroclorid | 20mg | Viên | N1 | 583.200 | 1.890 | 1.102.248.000 | Uống | Viên nén bao phim | 590110170400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Adamed Pharma S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.891 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefixime 100mg | Cefixim | 100mg | Gói | N3 | 0 | 966 | 0 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-32524-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.890 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 80ml | Lọ | N4 | 0 | 12.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-23647-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.889 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Theresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 0 | 1.800 | 0 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | VD-20942-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.888 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciproven 10 mg/ml | Ciprofloxacin | 10mg/ml x 40ml | Lọ | N4 | 1.600 | 92.000 | 147.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 893115226224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.887 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Spironolacton Tab DWP 50mg | Spironolacton | 50mg | Viên | N4 | 173.300 | 1.575 | 272.947.500 | Uống | Viên nén | 893110058823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.886 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftibiotic 2000 | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N2 | 90.100 | 99.981 | 9.008.288.100 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110371923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.885 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glumeben 500mg/2,5mg | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 2,5mg + 500mg | Viên | N2 | 227.000 | 2.100 | 476.700.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24598-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.884 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 10.100 | 1.150 | 11.615.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100210000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.883 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piroxicam | Piroxicam | 20mg | Viên | N4 | 19.000 | 145 | 2.755.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110539124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.882 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N1 | 7.200 | 77.000 | 554.400.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm truyền | VN-21200-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A (NSX trung gian: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L- Italy) | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.881 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin K1 1mg/1ml | Vitamin K1 (Phytomenadion) | 1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 15.160 | 2.000 | 30.320.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110344423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.880 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | DW-TRA TIMARO | Rosuvastatin | 5mg | Viên | N3 | 281.000 | 790 | 221.990.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35481-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.879 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefoxitin Panpharma 2g | Cefoxitin | 2g | Lọ | N1 | 14.100 | 228.000 | 3.214.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 300110172400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Panpharma | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.878 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 45.000 | 139 | 6.255.000 | Uống | Viên nén | 893110539224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.877 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SavNopain 250 | Naproxen | 250mg | Viên | N2 | 8.000 | 2.850 | 22.800.000 | Uống | Viên nén | 893100318124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.876 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pravastatin DWP 5mg | Pravastatin natri | 5mg | Viên | N4 | 16.000 | 1.260 | 20.160.000 | Uống | Viên nén | VD-35850-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.875 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Huether-25 | Topiramat | 25mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.960 | 3.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110435224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Trí | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.874 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tolperison 150 | Tolperison hydroclorid | 150mg | Viên | N4 | 24.000 | 520 | 12.480.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34697-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.873 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drenoxol | Ambroxol hydroclorid | 3mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 74.000 | 8.820 | 652.680.000 | Uống | Siro uống | 560100344325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu | Faes Farma Portugal S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.872 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Citicolin 500mg/2ml | Citicolin | 250mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 3.200 | 40.000 | 128.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110919524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.871 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 10mg/ml | Paracetamol | 10mg/ml x 100ml | Túi | N4 | 63.080 | 9.135 | 576.235.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110055900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức | Công ty TNHH Dược phẩm Allomed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.870 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefadroxil 1000mg | Cefadroxil | 1g | Viên | N4 | 10.000 | 2.700 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110218100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.869 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 183.900 | 600 | 110.340.000 | Uống | Viên nén | VD-23965-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.868 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ringer's Lactate | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | 500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g | Túi | N1 | 81.800 | 21.000 | 1.717.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-36022-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.867 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sitomet BD 50/850 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | 50mg + 850mg | Viên | N3 | 168.000 | 7.500 | 1.260.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110451123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.866 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.000 | 20.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100212400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.865 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol 1,5 mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N2 | 58.700 | 260 | 15.262.000 | Uống | Viên nén | VD-24085-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.864 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Furosemide 40mg/4ml | Furosemid | 10mg/ml x 4ml | Ống | N4 | 66.390 | 9.450 | 627.385.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110281223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.863 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propylthiouracil | Propylthiouracil | 50mg | Viên | N4 | 0 | 300 | 0 | Uống | Viên nén | VD-31138-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.862 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg | Isosorbid | 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.436 | 48.720.000 | Uống | Viên nén | 890110973024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.861 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefuroxime 125mg/5ml | Cefuroxim | 25mg/ml x 60ml | Lọ | N3 | 0 | 40.800 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-29006-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.860 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bifumax 750 | Cefuroxim | 750mg | Lọ | N4 | 0 | 8.295 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-24934-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.859 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Garosi | Azithromycin | 500mg | Viên | N1 | 0 | 54.000 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19590-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.858 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sciomir | Thiocolchicosid | 2mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 0 | 34.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-16109-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Trường Sơn | Laboratorio Farmaceutico C.T s.r.l | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.857 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vincain | Procain hydroclorid | 30mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 574 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26322-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.856 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Auzitane | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 0 | 3.650 | 0 | Uống | Viên nén | VD-29772-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.855 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drotusc | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N3 | 0 | 567 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25197-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.854 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metformin Stella 850mg | Metformin hydroclorid | 850mg | Viên | N1 | 328.000 | 750 | 246.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26565-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.853 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metsav 1000 XR | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N2 | 57.000 | 1.449 | 82.593.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 893110276924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.852 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sibalyn 80mg/100ml | Tobramycin | 0,8mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 0 | 63.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-29691-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.851 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinbrex 80 | Tobramycin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 4.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-33653-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.850 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 136.200 | 882 | 120.128.400 | Uống | Thuốc bột uống | QLSP-851-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.849 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | LevoDHG 250 | Levofloxacin | 250mg | Viên | N2 | 21.200 | 970 | 20.564.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21557-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.848 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lesticom | Levofloxacin | 0,5% x 5ml | Lọ | N1 | 900 | 85.300 | 76.770.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | 499115326225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần 5A Farma | Nitto Medic Co., Ltd Yatsuo Plant | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.847 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 8.300 | 11.880 | 98.604.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | 300115082323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.846 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Donox 20 mg | Isosorbid mononitrat | 20mg | Viên | N4 | 0 | 1.450 | 0 | Uống | Viên nén | VD-29396-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.845 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinsinat 5 mg | Aescin | 5mg | Lọ | N4 | 1.000 | 61.600 | 61.600.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110200823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Medist pharma | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.844 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | N4 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33261-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.843 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitol | Natri hyaluronat | 0,18% x 12ml | Lọ | N4 | 2.300 | 39.000 | 89.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110454524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.842 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alusi | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | 500mg + 250mg | Viên | N4 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén nhai | VD-32566-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.841 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantoprazol | Pantoprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 302 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | VD-21315-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.840 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lucikvin 500 | Meclofenoxat hydroclorid | 500mg | Lọ | N4 | 0 | 58.800 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | VD3-139-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.839 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vorifend 500 | Glucosamin sulfat | 500mg | Viên | N2 | 0 | 1.600 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32594-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.838 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril GP | Ramipril | 5mg | Viên | N1 | 20.000 | 6.048 | 120.960.000 | Uống | Viên nang cứng | 560110037625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.837 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 0 | 16.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-31618-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.836 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22641-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. – FTO Unit 2 | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.835 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Otofa | Rifamycin | 20.000IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 0 | 94.500 | 0 | Nhỏ tai | Dung dịch nhỏ tai | VN-22225-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Pharmaster | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.834 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 0 | 725 | 0 | Uống | Viên nén | VD-31783-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.833 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Racedagim 10 | Racecadotril | 10mg | Gói | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Thuốc cốm | VD-24711-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.832 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nolpaza 20mg | Pantoprazol | 20mg | Viên | N1 | 0 | 5.800 | 0 | Uống | Viên nén kháng dịch dạ dày | VN-22133-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.831 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TP Povidon iod 7,5% | Povidon iodin | 7,5% x 500ml | Lọ | N4 | 0 | 59.900 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-31199-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Thành Phát | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.830 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33885-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.829 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 2ml | Lọ | N4 | 0 | 23.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-22001-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.828 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tinfomuc 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 228.600 | 1.995 | 456.057.000 | Uống | Thuốc cốm | 893100061724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.827 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quineril 5 | Quinapril | 5mg | Viên | N4 | 32.000 | 693 | 22.176.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110137325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.826 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zentason | Mometason furoat | 50mcg x 120 liều | Lọ | N4 | 0 | 125.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | VD-30326-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.825 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 100mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 6.180 | 7.879 | 48.692.220 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | 300110076823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.824 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg gel | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-26749-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.823 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lidocain | Lidocain hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 463 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24901-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.822 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Apitim 10 | Amlodipin | 10mg | Viên | N3 | 426.600 | 330 | 140.778.000 | Uống | Viên nang cứng | VD-35986-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.821 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | UmenoHCT 20/25 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 25mg | Viên | N2 | 14.800 | 4.500 | 66.600.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110318424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.820 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 870 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | VD-25325-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.819 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Auzitane | Probenecid | 500mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.650 | 3.650.000 | Uống | Viên nén | 893110314824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.818 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scilin M30 (30/70) | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 10ml (30/70) | Lọ | N1 | 0 | 115.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-895-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.817 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 0 | 11.880 | 0 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | VN-18967-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.816 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Navaldo | Fluorometholon | 0,1% x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VD-30738-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.815 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Omeprazol 40mg | Omeprazol | 40mg | Viên | N4 | 0 | 282 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-18776-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.814 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg | Perindopril arginin + indapamid | 5mg + 1,25mg | Viên | N1 | 200.600 | 6.500 | 1.303.900.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-18353-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.813 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxytocin | Oxytocin | 5IU/ml x 1ml | Ống | N1 | 32.980 | 12.500 | 412.250.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20167-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.812 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Faszeen | Cefradin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 5.050 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110096823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.811 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Haloperidol 1,5mg | Haloperidol | 1,5mg | Viên | N4 | 14.400 | 128 | 1.843.200 | Uống | Viên nén | 893110215500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.810 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cresimex 10 mg | Aescin | 10mg | Lọ | N2 | 4.000 | 95.000 | 380.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110055423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.809 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Datpagi 5 | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N4 | 22.300 | 1.890 | 42.147.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110342900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.808 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 163.560 | 86 | 14.066.160 | Uống | Viên nén | 893110290900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.807 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazol 750mg/150ml | Metronidazol | 5mg/ml x 150ml | Lọ | N4 | 78.480 | 28.300 | 2.220.984.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115706124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.806 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Selemycin 250mg/2ml | Amikacin | 125mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 16.650 | 34.000 | 566.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20186-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.805 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Folihem | Sắt fumarat + acid folic | 310mg + 0,35mg | Viên | N1 | 68.500 | 3.000 | 205.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19441-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.804 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rabeprazole sodium 20 mg | Rabeprazol natri | 20mg | Lọ | N2 | 5.200 | 115.000 | 598.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110229923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.803 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lafancol 500 EFF | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 1.400 | 520 | 728.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100288925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH MTV La Terre France ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.802 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lacbiosyn | Lactobacillus acidophilus | 10^8 CFU | Gói | N4 | 136.200 | 882 | 120.128.400 | Uống | Thuốc bột uống | QLSP-851-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.801 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enterogermina | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/5ml | Ống | N1 | 145.600 | 7.220 | 1.051.232.000 | Uống | Hỗn dịch uống | QLSP-0728-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.800 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dogmakern 50mg | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VN-22099-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.799 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Datpagi 5 | Dapagliflozin | 5mg | Viên | N5 | 15.000 | 1.890 | 28.350.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110342900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.798 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Forxiga | Dapagliflozin | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 19.000 | 380.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-37-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.797 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Citi – Brain 250 | Citicolin | 125mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 20.900 | 34.650 | 724.185.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | 893110073300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.796 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 3.135 | 8.000 | 25.080.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893112683724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.795 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polhumin Mix-2 | Insulin người trộn, hỗn hợp | 100IU/ml x 3ml (20/80) | Ống | N1 | 0 | 152.000 | 0 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | QLSP-1112-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh | Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.794 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 315.000 | 2.500 | 787.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110617124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.793 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TV- Ceftri 1g | Ceftriaxon | 1g | Lọ | N4 | 16.000 | 5.535 | 88.560.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-34764-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.792 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nozasul 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N4 | 56.000 | 50.000 | 2.800.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-19649-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC | CTCP Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.791 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefazolin 2000 | Cefazolin | 2g | Lọ | N1 | 13.300 | 48.500 | 645.050.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110278424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.790 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iod 10% | Povidon iodin | 10% x 80ml | Lọ | N4 | 600 | 12.900 | 7.740.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100292323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.789 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 500ml | Chai | N4 | 500 | 42.800 | 21.400.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | 893100900624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.788 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Elaria 100mg | Diclofenac | 100mg | Viên | N1 | 8.700 | 12.500 | 108.750.000 | Đặt hậu môn | Viên đạn đặt trực tràng | VN-20017-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Á Châu | Medochemie Ltd (Cogols Facility) | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.787 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Profen | Ibuprofen | 10mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 5.500 | 4.500 | 24.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100346024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.786 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefdinir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N4 | 53.000 | 1.596 | 84.588.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | VD-28775-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.785 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N3 | 19.752 | 1.656 | 32.709.312 | Uống | Viên nén | 594110414025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.784 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dryches | Dutasterid | 0,5mg | Viên | N2 | 500 | 6.500 | 3.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110703324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.783 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N4 | 163.800 | 1.250 | 204.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.782 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lamivudin Hasan 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N4 | 0 | 882 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34459-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.781 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Depaxan | Dexamethason phosphat | 4mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 9.278 | 24.000 | 222.672.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21697-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Rompharm Company S.r.l | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.780 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cephalexin 500mg | Cefalexin | 500mg | Viên | N4 | 1.301.000 | 820 | 1.066.820.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110065224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.779 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Navaldo | Fluorometholon | 0,1% x 5ml | Lọ | N4 | 0 | 22.000 | 0 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VD-30738-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.778 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 80.000 | 725 | 58.000.000 | Uống | Viên nén | 893110440424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.777 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Naloxone | Naloxon hydroclorid | 0,4mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 1.015 | 29.400 | 29.841.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110017800 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.776 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Syseye | Hydroxypropyl methylcellulose | 0,3% x 15ml | Lọ | N4 | 0 | 32.800 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-25905-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.775 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinsolon | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N4 | 82.080 | 16.000 | 1.313.280.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110219923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.774 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | ACC 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N1 | 61.000 | 1.500 | 91.500.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | VN-19978-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | Lindopharm GmbH (XX: Salutas Pharma GmbH- Germany) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.773 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Profen | Ibuprofen | 10mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 5.500 | 4.500 | 24.750.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100346024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.772 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Asbesone | Betamethason | 0,05% x 30g | Tuýp | N2 | 4.700 | 61.500 | 289.050.000 | Dùng ngoài | Kem bôi ngoài da | 531110007624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.771 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dialamic | Diacerein | 50mg | Viên | N2 | 2.100 | 1.240 | 2.604.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110140224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.770 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drotaverin | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 72.250 | 138 | 9.970.500 | Uống | Viên nén | 893110039824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.769 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Phosbind | Calci acetat | 667mg | Viên | N4 | 22.000 | 3.800 | 83.600.000 | Uống | Viên nén | 893100226225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.768 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Buflan 2g | Cefoperazon + sulbactam | 1g + 1g | Lọ | N1 | 7.820 | 183.750 | 1.436.925.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893610358324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Đông Dương | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.767 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Unsefera 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 54.200 | 58.000 | 3.143.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35241-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC | CTCP Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.766 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atovastatin 10mg | Atorvastatin | 10mg | Viên | N3 | 212.000 | 245 | 51.940.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35559-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.765 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinprazol | Rabeprazol natri | 20mg | Lọ | N4 | 2.600 | 58.000 | 150.800.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | 893110305423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.764 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lafancol 500 EFF | Paracetamol | 500mg | Viên | N4 | 1.400 | 520 | 728.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100288925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH MTV La Terre France ID | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.763 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenafathin 500 | Cefalothin | 0,5g | Lọ | N2 | 7.000 | 55.000 | 385.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-23018-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.762 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hovitoside 100 | Etoposid | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N2 | 100 | 140.000 | 14.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | 890114357124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Venus Remedies Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.761 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imevix | Cefalexin | 250mg | Gói | N1 | 24.800 | 6.000 | 148.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | VD-32837-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.760 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Desloratadin | Desloratadin | 5mg | Viên | N4 | 12.000 | 182 | 2.184.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100365123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.759 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Risdontab 2 | Risperidon | 2mg | Viên | N3 | 3.700 | 2.560 | 9.472.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110872724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.758 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxieye | Moxifloxacin | 0,5% x 10ml | Lọ | N4 | 2.580 | 65.000 | 167.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115304900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.757 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tenamyd – Ceftazidime 500 | Ceftazidim | 0,5g | Lọ | N1 | 3.000 | 20.800 | 62.400.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19444-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.756 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Cafein | Cafein citrat | 20mg/ml x 3ml | Ống | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-24589-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.755 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 1,6mg/ml x 50ml | Chai | N4 | 0 | 49.888 | 0 | Uống | Sirô | VD-29284-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.754 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Somazina 500mg | Citicolin | 125mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 0 | 58.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-18764-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.753 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Povidon iodin 10% | Povidon iodin | 10% x 250ml | Chai | N4 | 0 | 28.500 | 0 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | VD-28005-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.752 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scanneuron | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 200mg + 200mcg | Viên | N2 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-22677-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.751 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | ValtimAPC 80 | Valsartan | 80mg | Viên | N4 | 56.000 | 590 | 33.040.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35340-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.750 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin | Ciprofloxacin | 500mg | Viên | N4 | 0 | 445 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-32956-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.749 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 1000ml | Chai | N1 | 0 | 27.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22341-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.748 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tobidex | Tobramycin + dexamethason phosphat | 0,3% + 0,1%; 5ml | Lọ | N4 | 0 | 6.615 | 0 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | VD-28242-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.747 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rivaxored | Rivaroxaban | 10mg | Viên | N2 | 0 | 5.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-22641-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Reddy's Laboratories Ltd. – FTO Unit 2 | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.746 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg gel | Gói | N4 | 0 | 2.982 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-26749-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.745 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alumastad | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 306mg | Viên | N2 | 0 | 1.890 | 0 | Uống | Viên nhai | VD-34904-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.744 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lamivudine SaVi 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N2 | 0 | 6.490 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34230-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.743 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin hydroclorid | 3mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 87.150 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20793-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.742 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefadroxil 500 mg | Cefadroxil | 500mg | Viên | N4 | 0 | 1.175 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30631-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.741 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pharmox IMP 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N1 | 0 | 4.950 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-31725-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.740 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20918-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.739 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hovinlex | Vitamin B1 + B6 + B12 | 200mg + 100mg + 1mg | Viên | N4 | 0 | 1.950 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-33261-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.738 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 0 | 20.600 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21836-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.737 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lifecita 400 | Piracetam | 400mg | Viên | N3 | 0 | 1.200 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-30533-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.736 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | VD-26562-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.735 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stadnex 20 CAP | Esomeprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 3.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột | VD-22345-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.734 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N3 | 0 | 3.900 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-20918-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.733 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trivit-B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 50mg + 1mg; 3ml | Ống | N5 | 23.200 | 13.500 | 313.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-19998-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Trường Sơn | T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd | Thailand | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.732 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imenir 125mg | Cefdinir | 125mg | Gói | N2 | 0 | 12.000 | 0 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | VD-27893-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.731 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250mg | Gói | N4 | 156.000 | 775 | 120.900.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | 893110206125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.730 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sitagliptin 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N4 | 5.000 | 605 | 3.025.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110066025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.729 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 1ml | Ống | N4 | 2.000 | 10.000 | 20.000.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100212400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.728 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 5.400 | 9.800 | 52.920.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110136425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.727 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Tranexamic 500mg/10ml | Tranexamic acid | 50mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 63.980 | 14.000 | 895.720.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110414824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.726 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digoxin/Anfarm | Digoxin | 0,25mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 1.570 | 30.000 | 47.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 520110518724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Anfarm Hellas S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.725 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Timolol 0,5% | Timolol | 0,5% x 5ml | Lọ | N4 | 250 | 26.964 | 6.741.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110368323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.724 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 30% | Glucose | 30% x 250ml | Chai | N4 | 200 | 14.100 | 2.820.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-23167-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.723 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 1000ml | Chai | N1 | 13.600 | 27.500 | 374.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 520110018625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.722 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 175.100 | 420 | 73.542.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34693-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.721 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Nabica 8,4% | Natri bicarbonat | 84mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 20 | 19.740 | 394.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-26123-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.720 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Digoxin-BFS | Digoxin | 0,25mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 615 | 16.000 | 9.840.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110288900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.719 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramistell 5 | Ramipril | 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.200 | 256.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110256924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.718 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Omeprazol | Omeprazol | 20mg | Viên | N4 | 106.080 | 135 | 14.320.800 | Uống | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | 893110088425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.717 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 0 | 2.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-13124-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.716 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin C | Vitamin C | 500mg | Viên | N4 | 130.600 | 165 | 21.549.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110416324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.715 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stogurad | Sulpirid | 50mg | Viên | N2 | 7.000 | 520 | 3.640.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110664124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.714 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betamaks 50mg tablets | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 13.200 | 2.600 | 34.320.000 | Uống | Viên nén | 475110353324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Joint Stock Company "Grindeks" | Latvia | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.713 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceraapix | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 197.000 | 46.000 | 9.062.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110693124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.712 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vaspycar MR | Trimetazidin hydroclorid | 35mg | Viên | N3 | 65.700 | 420 | 27.594.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | 893110180524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.711 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medfari 7.5 | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 17.500 | 6.700 | 117.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 840110770724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.710 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acriptega | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-241-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.709 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dorocron MR 60mg | Gliclazid | 60mg | Viên | N3 | 170.000 | 630 | 107.100.000 | Uống | Viên nén giải phóng có biến đổi | 893110317823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh |
