Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 125 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 125 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.179.208 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tidilon Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N2 26.300 1.520 39.976.000 Uống Viên nén bao phim 893100215623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.207 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bucarvin Bupivacain hydroclorid 5mg/ml x 4ml Ống N5 200 15.580 3.116.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114039423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.206 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Epilepmat EC 300mg Valproat natri 300mg Viên N4 6.000 1.995 11.970.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893114233623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.205 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg Enalapril + hydrochlorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N2 197.100 3.140 618.894.000 Uống Viên nén 893110058925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.204 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TV- Ceftri 1g Ceftriaxon 1g Lọ N4 16.000 5.535 88.560.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-34764-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.203 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candesartan Plus 8/12,5 Candesartan + hydrochlorothiazid 8mg + 12,5mg Viên N4 1.009.100 2.499 2.521.740.900 Uống Viên nén 893110027124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.202 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cilexkand 8 mg Candesartan 8mg Viên N3 125.000 3.900 487.500.000 Uống Viên nén 893110165023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH DRP Inter Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.201 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Budesonide Teva 0,5mg/2ml Budesonid 0,25mg/ml x 2ml Ống N1 11.400 12.000 136.800.000 Đường hô hấp Hỗn dịch khí dung 500110399623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK United Kingdom 2.thau_tinh
1.179.200 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azopt Brinzolamid 1% x 5ml Lọ N1 140 116.700 16.338.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt 001110009924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Alcon Research, LLC USA 2.thau_tinh
1.179.199 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azoran 50 Azathioprin 50mg Viên N2 30.000 7.000 210.000.000 Uống Viên nén bao phim 890115349724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội RPG Life Sciences Limited India 2.thau_tinh
1.179.198 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Placarbo Carboplatin 10mg/ml x 15ml Lọ N4 150 240.000 36.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 893114165100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.197 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atibutrex 250mg/5ml Dobutamin 50mg/ml x 5ml Ống N4 3.785 55.000 208.175.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893110212723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Tân Á Châu CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.196 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 500 mg Cefuroxim 500mg Viên N2 29.290 5.208 152.542.320 Uống Viên nén bao phim 893110271224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.195 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alsiful S.R. Tablets 10mg Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N2 4.500 6.500 29.250.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 471110040125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd Taiwan 2.thau_tinh
1.179.194 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Systane Ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 5ml Lọ N1 1.200 60.100 72.120.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-19762-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Alcon Research, LLC USA 2.thau_tinh
1.179.193 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenamyd – Cefotaxime 500 Cefotaxim 0,5g Lọ N1 2.200 14.000 30.800.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-19446-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vncare Việt Nam CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.192 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vasitimb 10mg/20mg Tablets Simvastatin + ezetimibe 20mg + 10mg Viên N1 12.000 14.500 174.000.000 Uống Viên nén 383110008723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.179.191 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril DWP 5mg Ramipril 5mg Viên N4 105.000 798 83.790.000 Uống Viên nén 893110058723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.190 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinpha E Vitamin E 400IU Viên N4 8.600 505 4.343.000 Uống Viên nang mềm VD3-186-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.189 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Marcaine Spinal Heavy Bupivacain hydroclorid 5mg/ml x 4ml Ống N1 8.720 41.600 362.752.000 Tiêm Dung dịch tiêm tủy sống 300114001824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Cenexi France 2.thau_tinh
1.179.188 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enaplus HCT 10/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 1.162.000 3.500 4.067.000.000 Uống Viên nén VD-35391-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.187 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin Ofloxacin 200mg Viên N4 43.400 319 13.844.600 Uống Viên nén bao phim 893115288323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.186 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml Phenylephrin 50mcg/ml x 10ml Bơm tiêm N1 1.280 194.500 248.960.000 Tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn VN-21311-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.179.185 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piracetam-Egis Piracetam 400mg Viên N1 889.200 1.553 1.380.927.600 Uống Viên nén bao phim 599110407823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tín Đức Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.179.184 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mekotropyl 1200 Piracetam 1200mg Viên N2 60.000 1.600 96.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110271225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược – Trang thiết bị y tế Bình Minh Công ty TNHH Mekophar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.183 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bismuth Subcitrate Bismuth oxyd 120mg Viên N2 4.500 3.950 17.775.000 Uống Viên nén bao phim 893110938724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.182 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alfutor Er Tablets 10mg Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N3 8.800 6.000 52.800.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài 890110437723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Torrent Pharmaceuticals Ltd India 2.thau_tinh
1.179.181 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinxium Esomeprazol 40mg Lọ N4 21.200 7.350 155.820.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-22552-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.180 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vintor 2000 Erythropoietin 2.000IU/ml x 1ml Bơm tiêm N5 7.810 69.000 538.890.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-1150-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Gennova Biopharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.179.179 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 1mg; 3ml Ống N5 23.200 13.500 313.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-19998-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Trường Sơn T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd Thailand 2.thau_tinh
1.179.178 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml Lọ N4 0 39.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai VD-21973-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.177 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mepoly Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml Lọ N4 1.010 39.800 40.198.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai 893110420024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.176 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fluopas Fluocinolon acetonid 0,025% x 10g Tuýp N4 2.060 4.000 8.240.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da 893110161824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.175 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 150mg Gói N1 17.500 2.553 44.677.500 Uống Bột sủi bọt để pha dung dịch uống 300100994124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Upsa SAS France 2.thau_tinh
1.179.174 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 500mg Cefuroxim 500mg Viên N3 26.200 1.880 49.256.000 Uống Viên nén bao phim 893110544424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.173 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mydrin-P Tropicamid + phenylephrin hydroclorid 0,5% + 0,5%; 10ml Lọ N1 432 67.500 29.160.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 499110415423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Shiga Plant Japan 2.thau_tinh
1.179.172 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 125mg Viên N4 10.000 1.647 16.470.000 Uống Viên nén bao phim 893110218200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.171 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenafathin 1000 Cefalothin 1g Lọ N2 60.500 79.989 4.839.334.500 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-23661-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.170 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Indatab SR Indapamid 1,5mg Viên N3 10.500 2.800 29.400.000 Uống Viên nén giải phóng kéo dài 890110008200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Torrent Pharmaceuticals Ltd India 2.thau_tinh
1.179.169 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lirystad 75 Pregabalin 75mg Viên N3 14.000 5.500 77.000.000 Uống Viên nang cứng 893110390223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.168 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N3 9.400 798 7.501.200 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110138025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.167 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N4 83.420 445 37.121.900 Uống Viên nén bao phim 893115489824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.166 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên HCQ Hydroxy cloroquin 200mg Viên N2 28.600 4.480 128.128.000 Uống Viên nén bao phim 890110004500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.179.165 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 30% Glucose 30% x 5ml Ống N4 3.400 1.110 3.774.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110712124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.164 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hadunalin 1mg/ml Adrenalin 1mg/ml x 1ml Ống N4 49.530 1.050 52.006.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110151100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.163 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kacerin Cetirizin hydroclorid 10mg Viên N4 17.000 80 1.360.000 Uống Viên nén VD-19387-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.162 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clarithromycin 500 Clarithromycin 500mg Viên N3 80.300 2.750 220.825.000 Uống Viên nén bao phim 893110483524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.161 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azimax 500 Inj Azithromycin 500mg Lọ N2 200 235.000 47.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893110271524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.160 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Esomeprazol 20mg Esomeprazol 20mg Viên N4 51.200 260 13.312.000 Uống Viên nang cứng 893110810424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.159 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tizosac 500 mg Ceftizoxim 0,5g Lọ N4 2.200 28.000 61.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110580224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Tập đoàn TH Pharma CTCP Trust Farma Quốc tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.158 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril Cap DWP 10mg Ramipril 10mg Viên N4 101.000 2.499 252.399.000 Uống Viên nang cứng 893110004723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.157 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 10mg/ml x 5ml Ống N4 5.160 57.950 299.022.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-35273-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.156 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dexibuprofen 400 Dexibuprofen 400mg Viên N4 12.800 982 12.569.600 Uống Viên nén bao phim 893110112824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.155 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glimet 500mg/2.5 tablets Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N3 323.000 1.750 565.250.000 Uống Viên nén bao phim 893110465723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (ĐG2: CTCP Dược phẩm Am Vi) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.154 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kamydazol Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg Viên N4 77.800 1.085 84.413.000 Uống Viên nén bao phim 893115287823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.153 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midatan 500/62,5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Viên N4 67.760 5.900 399.784.000 Uống Viên nén bao phim 893110365324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.152 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stogurad Sulpirid 50mg Viên N2 7.000 520 3.640.000 Uống Viên nang cứng 893110664124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.151 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calci folinat 50mg/5ml Calci folinat 10mg/ml x 5ml Ống N4 300 10.990 3.297.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110666924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.150 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Ambroxol Ambroxol hydroclorid 6mg/ml x 100ml Chai N4 2.200 23.500 51.700.000 Uống Dung dịch uống VD-24125-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.149 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Allopurinol Allopurinol 300mg Viên N4 9.000 405 3.645.000 Uống Viên nén 893110064024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.148 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 130.600 165 21.549.000 Uống Viên nang cứng 893110416324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.147 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kavasdin 5 Amlodipin 5mg Viên N3 4.282.500 116 496.770.000 Uống Viên nén VD-20761-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.146 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alanboss XL 10 Alfuzosin hydroclorid 10mg Viên N4 2.650 6.888 18.253.200 Uống Viên nén phóng thích kéo dài VD-34894-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.145 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zinhepa Inj. Cefpirom 1g Lọ N2 3.000 134.988 404.964.000 Tiêm Bột pha tiêm 880110045325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Hankook Korus Pharm. Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.179.144 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Foxitimed 1g Cefoxitin 1g Lọ N2 2.500 68.500 171.250.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110162500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.143 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciproven 10 mg/ml Ciprofloxacin 10mg/ml x 20ml Lọ N4 5.600 49.900 279.440.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893115226224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.142 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên I-Sucr-In Sắt sucrose 20mg/ml x 5ml Ống N5 0 50.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-16316-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Gonsa Samrudh Pharmaceuticals Pvt. Ltd. India 2.thau_tinh
1.179.141 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Navaldo Fluorometholon 0,1% x 5ml Lọ N4 2.710 22.000 59.620.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt 893110087324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.140 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Crystacef 0,5 g Cefalothin 0,5g Lọ N4 0 48.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-31582-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Am Vi Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.139 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerusyn 3g Ampicilin + sulbactam 2g + 1g Lọ N2 0 94.983 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-26159-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.138 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bidiferon Sắt sulfat + acid folic 50mg + 0,35mg Viên N4 0 567 0 Uống Viên nén bao phim VD-31296-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.137 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bourabia-4 Thiocolchicosid 4mg Viên N2 22.000 3.980 87.560.000 Uống Viên nén 893110434524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.136 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tizosac 500 mg Ceftizoxim 0,5g Lọ N4 2.200 28.000 61.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110580224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Tập đoàn TH Pharma CTCP Trust Farma Quốc tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.135 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucophage XR 500mg Metformin hydroclorid 500mg Viên N1 0 2.338 0 Uống Viên nén phóng thích kéo dài VN-22170-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s France 2.thau_tinh
1.179.134 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flodicar 5 mg MR Felodipin 5mg Viên N3 0 1.300 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài VD-26412-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.133 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nimovac-V Nimodipin 0,2mg/ml x 50ml Lọ N1 0 586.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-18714-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Pharmathen S.A. Greece 2.thau_tinh
1.179.132 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Citi – Brain 250 Citicolin 125mg/ml x 2ml Ống N4 0 34.650 0 Tiêm Thuốc tiêm VD-12948-10 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.131 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glockner-10 Thiamazol 10mg Viên N2 0 1.890 0 Uống Viên nén VD-23920-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.130 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin D-TP Vitamin D3 800IU Viên N4 0 1.090 0 Uống Viên nang mềm VD-31112-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.129 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 2ml Ống N4 0 36.750 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-26127-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.128 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên pms-Topiramate 25mg Topiramat 25mg Viên N1 0 5.040 0 Uống Viên nén bao phim VN-20596-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam Pharmascience INC Canada 2.thau_tinh
1.179.127 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Setblood Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 100mg + 50mcg Viên N4 46.000 1.059 48.714.000 Uống Viên nén bao phim 893110335924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.126 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acriptega Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N3 0 4.500 0 Uống Viên nén bao phim VN3-241-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited India 2.thau_tinh
1.179.125 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 30% Glucose 30% x 5ml Ống N4 0 1.110 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24900-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.124 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Voxin Vancomycin 1g Lọ N1 0 94.483 0 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền VN-20983-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A. – Plant C Greece 2.thau_tinh
1.179.123 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Doncef Cefradin 500mg Viên N2 0 2.250 0 Uống Viên nang cứng VD-23833-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.122 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml Salbutamol 0,5mg/ml x 1ml Ống N4 1.130 1.513 1.709.690 Tiêm Dung dịch tiêm VD-19569-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.121 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Opeclari 250 Clarithromycin 250mg Viên N2 0 2.000 0 Uống Viên nén bao phim VD-26999-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.120 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 0 6.825 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-30398-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.119 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meza-Calci D3 Calci carbonat + vitamin D3 750mg + 200IU Viên N4 26.200 798 20.907.600 Uống Viên nén bao phim 893100135225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.118 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panangin Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 31.000 2.800 86.800.000 Uống Viên nén bao phim 599100133424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.179.117 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Viluvit Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N2 1.000 628 628.000 Uống Viên nén bao phim 893100091900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.116 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Orenko Cefixim 200mg Viên N4 4.000 1.045 4.180.000 Uống Viên nang cứng 893110072824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.115 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atovze 10/10 Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N2 240.000 5.500 1.320.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110369923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.114 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Verospiron Spironolacton 50mg Viên N1 66.200 4.935 326.697.000 Uống Viên nang cứng VN-19163-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.179.113 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 250mg Gói N1 10.000 3.280 32.800.000 Uống Bột sủi bọt để pha dung dịch uống 300100523824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội UPSA SAS France 2.thau_tinh
1.179.112 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Cafein Cafein citrat 20mg/ml x 3ml Ống N4 1.850 42.000 77.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110414724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.111 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Creamec 25/250 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N2 134.000 5.500 737.000.000 Uống Viên nén 893110073225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.110 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir Stella 800mg Aciclovir 800mg Viên N3 55.650 4.016 223.490.400 Uống Viên nén 893110059500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.109 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imexime 100 Cefixim 100mg Gói N2 17.000 6.825 116.025.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110136025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.108 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Viacoram 7mg/5mg Perindopril arginin + amlodipin 7mg + 5mg Viên N1 479.000 6.589 3.156.131.000 Uống Viên nén VN3-47-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 2.thau_tinh
1.179.107 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Spirovell Spironolacton 25mg Viên N1 118.900 3.125 371.562.500 Uống Viên nén 640110350424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Orion Corporation (XX: Orion Corporation, Finland) Finland 2.thau_tinh
1.179.106 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 30% Glucose 30% x 500ml Chai N4 200 16.800 3.360.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-23167-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.105 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Macrina Silymarin 200mg Viên N4 69.000 3.800 262.200.000 Uống Viên nang cứng 893210119700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam CTCP Sản xuất dược liệu Trung ương 28 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.104 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phenobarbital Phenobarbital 100mg Viên N4 243.190 242 58.851.980 Uống Viên nén 893112156524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.103 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mirtazapin DWP 15mg Mirtazapin 15mg Viên N4 5.000 1.365 6.825.000 Uống Viên nén bao phim 893110251824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.102 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hezepril 10 Benazepril hydroclorid 10mg Viên N4 130.120 2.499 325.169.880 Uống Viên nén bao phim 893110367023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.101 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Floezy Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 34.300 12.000 411.600.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 840110031023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Synthon Hispania, SL Spain 2.thau_tinh
1.179.100 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 10mg/ml x 5ml Ống N4 5.160 57.950 299.022.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-35273-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.099 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duotrav Travoprost + timolol 0,004% + 0,5%; 2,5ml Lọ N1 100 320.000 32.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-16936-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.179.098 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 130.000 2.700 351.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110393924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.097 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alverin Alverin citrat 40mg Viên N4 52.200 187 9.761.400 Uống Viên nén 893110103924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.096 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enterogran Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/g Gói N4 189.100 3.700 699.670.000 Uống Thuốc bột 893400306324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.095 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Garosi Azithromycin 500mg Viên N1 2.700 54.000 145.800.000 Uống Viên nén bao phim 560110006224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 2.thau_tinh
1.179.094 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinpha E Vitamin E 400IU Viên N4 8.600 505 4.343.000 Uống Viên nang mềm VD3-186-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.093 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tamifine 10mg Tamoxifen 10mg Viên N1 9.500 2.600 24.700.000 Uống Viên nén VN-16325-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Medochemie Limited – Central Factory Cyprus 2.thau_tinh
1.179.092 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trimackit Sulfamethoxazol + trimethoprim 40mg/ml + 8mg/ml; 50ml Chai N4 18.590 21.500 399.685.000 Uống Hỗn dịch uống 893110011100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.091 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% x 100ml Chai N2 20.000 11.000 220.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 690110784224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. China 2.thau_tinh
1.179.090 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cammic Tranexamic acid 50mg/ml x 5ml Ống N4 10.300 1.080 11.124.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110306123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.089 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tovidex Tobramycin + dexamethason phosphat 0,3% + 0,1%; 7ml Lọ N4 5.740 27.000 154.980.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-35758-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.088 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin C Stella 1 g Vitamin C 1000mg Viên N2 2.100 1.900 3.990.000 Uống Viên nén sủi bọt 893110463224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.087 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scanneuron-Forte Vitamin B1 + B6 + B12 250mg + 250mg + 1mg Viên N2 30.000 1.952 58.560.000 Uống Viên nén bao phim 893100861924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.086 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vizimtex Azithromycin 500mg Lọ N1 2.000 265.000 530.000.000 Tiêm truyền Bột pha tiêm truyền 520110070923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.179.085 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paparin Papaverin hydroclorid 20mg/ml x 2ml Ống N4 16.620 3.465 57.588.300 Tiêm Dung dịch tiêm 893110375423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.084 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Adrenalin 1mg/10ml Adrenalin 0,1mg/ml x 10ml Ống N4 5.240 5.250 27.510.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110688724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.083 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Timolol 0,5% Timolol 0,5% x 5ml Lọ N4 250 26.964 6.741.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110368323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.082 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ficocyte Filgrastim 60MU/ml x 0,5ml Bơm tiêm N4 90 330.000 29.700.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893410647524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.081 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nelcin 150 Netilmicin 75mg/ml x 2ml Ống N4 1.600 41.370 66.192.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-23088-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.080 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phenobarbital Phenobarbital 100mg Viên N4 243.190 242 58.851.980 Uống Viên nén 893112156524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.079 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 1.873.200 686 1.285.015.200 Tiêm Dung môi pha tiêm VD-18797-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.078 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diclofenac Diclofenac 25mg/ml x 3ml Ống N4 17.450 750 13.087.500 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110081424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.077 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panactol 150 mg Paracetamol 150mg Gói N4 0 510 0 Uống Thuốc bột sủi bọt VD-33464-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.076 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Sodium phosphates Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat (480mg + 180mg)/ml x 45ml Chai N4 1.600 44.000 70.400.000 Uống Dung dịch uống 893110066800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.075 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Elaria 100mg Diclofenac 100mg Viên N1 8.700 12.500 108.750.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng VN-20017-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Á Châu Medochemie Ltd (Cogols Facility) Cyprus 2.thau_tinh
1.179.074 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heraprostol Misoprostol 200mcg Viên N4 14.900 3.950 58.855.000 Uống Viên nén 893110465724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.073 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piroxicam – BFS Piroxicam 20mg/ml x 2ml Lọ N4 5.970 18.000 107.460.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110628924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.072 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 1g Fluorouracil 50mg/ml x 20ml Lọ N4 500 83.895 41.947.500 Tiêm Dung dịch tiêm 893114114923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.071 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% Natri bicarbonat 84mg/ml x 10ml Ống N1 0 23.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-17173-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Laboratoire Renaudin France 2.thau_tinh
1.179.070 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Avocomb Tablets Lamivudin + zidovudin 150mg + 300mg Viên N2 15.770 2.990 47.152.300 Uống Viên nén bao phim 890114417823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 2.thau_tinh
1.179.069 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levomaz 25 Levomepromazin 25mg Viên N2 333.340 1.100 366.674.000 Uống Viên nén bao phim 893110448423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.068 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bifudin Fusidic acid 2% x 15g Tuýp N4 365 31.500 11.497.500 Dùng ngoài Kem 893110145123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.067 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dopegyt Methyldopa 250mg Viên N1 0 2.400 0 Uống Viên nén bao phim VN-13124-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.179.066 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pyzacar 25 mg Losartan kali 25mg Viên N3 8.000 1.520 12.160.000 Uống Viên nén bao phim VD-26430-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.065 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amesartil 75 Irbesartan 75mg Viên N2 90.000 2.700 243.000.000 Uống Viên nén VD-22966-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Song Việt CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.064 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Disthyrox Levothyroxin natri 100mcg Viên N4 202.080 292 59.007.360 Uống Viên nén VD-21846-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.063 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metsav 1000 Metformin hydroclorid 1000mg Viên N2 2.000 828 1.656.000 Uống Viên nén bao phim 893110294623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.062 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methyldopa 250 mg Danapha Methyldopa 250mg Viên N2 72.200 2.000 144.400.000 Uống Viên nén bao phim 893110572524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.061 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diphereline P.R 3,75mg Triptorelin 3,75mg Lọ N1 50 2.556.999 127.849.950 Tiêm Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày 300114408823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ipsen Pharma Biotech France 2.thau_tinh
1.179.060 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ketoprofen EC DWP 100mg Ketoprofen 100mg Viên N4 5.000 1.995 9.975.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột VD-35224-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.059 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobramycin-TV Tobramycin 40mg/ml x 1ml Ống N4 0 7.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-32560-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.058 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Racedagim 10 Racecadotril 10mg Gói N4 0 2.940 0 Uống Thuốc cốm VD-24711-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.057 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Linezan Linezolid 2mg/ml x 300ml Túi N1 300 190.000 57.000.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền VN-22769-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.179.056 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Espacox 200mg Celecoxib 200mg Viên N1 0 10.500 0 Uống Viên nang cứng VN-20945-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Laboratorios Normon, S.A Spain 2.thau_tinh
1.179.055 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fabadroxil Cefadroxil 250mg Gói N3 0 4.500 0 Uống Thuốc bột uống VD-30523-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.054 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 10.000 9.975 99.750.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110271824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Rus Pharma Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.053 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 0 96 0 Uống Viên nén bao đường VD-29222-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.052 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Binystar Nystatin 25.000IU Gói N4 0 924 0 Đánh tưa lưỡi Thuốc cốm rơ miệng VD-25258-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.051 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pyme Fucan Fluconazol 150mg Viên N3 0 9.950 0 Uống Viên nang cứng VD-19118-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.050 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bospicine 200 Cefpodoxim 200mg Viên N3 10.000 8.400 84.000.000 Uống Viên nang cứng 893110507824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Sông Nhuệ CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.049 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Floezy Tamsulosin hydroclorid 0,4mg Viên N1 34.300 12.000 411.600.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 840110031023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Synthon Hispania, SL Spain 2.thau_tinh
1.179.048 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin 30/70 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (30/70) Ống N5 66.100 80.000 5.288.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890410177200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.179.047 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Derikad Deferoxamin mesylat 500mg Lọ N4 4.600 127.000 584.200.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110878924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.046 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 1ml Ống N4 0 10.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-26127-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.045 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerusyn 750 Ampicilin + sulbactam 500mg + 250mg Lọ N2 8.500 31.500 267.750.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110388024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.044 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimoti Domperidon 1mg/ml x 10ml Gói N4 2.600 4.494 11.684.400 Uống Hỗn dịch uống 893110256423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.043 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Padro-BFS Pamidronat 3mg/ml x 10ml Ống N4 0 615.000 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền VD-34163-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.042 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pharmox IMP 250mg Amoxicilin 250mg Gói N1 0 4.950 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-31725-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.041 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neo-Codion Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 25mg + 100mg + 20mg Viên N1 27.000 3.585 96.795.000 Uống Viên nén bao đường 300111082223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Sophartex France 2.thau_tinh
1.179.040 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kẽm oxyd 10% Kẽm oxid 10% x 15g Tuýp N4 0 12.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da VD-19083-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.039 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Albunorm 20% Albumin 20% x 100ml Lọ N1 0 1.450.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền QLSP-1129-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Bình Việt Đức Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (ĐG: Octapharma Dessau GmbH – Germany) Germany 2.thau_tinh
1.179.038 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gelactive Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 300mg Gói N4 0 2.499 0 Uống Hỗn dịch uống VD-31402-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.037 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bismuth Subcitrate Bismuth oxyd 120mg Viên N2 4.500 3.950 17.775.000 Uống Viên nén bao phim 893110938724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.036 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acriptega Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N3 129.177 4.500 581.296.500 Uống Viên nén bao phim 890110087023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited India 2.thau_tinh
1.179.035 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acarbose DWP 25 mg Acarbose 25mg Viên N4 100.000 588 58.800.000 Uống Viên nén 893110235523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.034 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N2 286.000 3.500 1.001.000.000 Uống Viên nén 893110058825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.033 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepagold Acid amin 8% x 250ml Túi N2 0 97.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-21298-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.179.032 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml (30/70) Lọ N5 0 54.450 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm QLSP-1051-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Getz Pharma Pvt. Ltd. Pakistan 2.thau_tinh
1.179.031 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mirzaten 30mg Mirtazapin 30mg Viên N1 0 14.200 0 Uống Viên nén bao phim VN-17922-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.179.030 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candesartan DWP 12mg Candesartan 12mg Viên N4 210.000 1.491 313.110.000 Uống Viên nén VD-36172-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.029 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Melomax 15mg Meloxicam 15mg Viên N3 0 382 0 Uống Viên nén VD-34282-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.028 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lirystad 75 Pregabalin 75mg Viên N3 0 5.500 0 Uống Viên nang cứng VD-31397-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.027 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lorastad 10 Tab. Loratadin 10mg Viên N3 0 850 0 Uống Viên nén VD-23354-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.026 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml Ống N4 0 5.000 0 Uống Hỗn dịch uống 893110921224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.025 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levobupivacaina Bioindustria L.I.M Levobupivacain 5mg/ml x 10ml Ống N1 300 109.575 32.872.500 Tiêm Dung dịch tiêm, tiêm truyền VN-22960-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu dược và vật tư y tế Khánh Đan Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A Italy 2.thau_tinh
1.179.024 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion Atracurium besylat 10mg/ml x 2,5ml Ống N1 100 45.000 4.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm/truyền 858114126424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy HBM Pharma s.r.o (XX: Joint Stock Company "Kalceks"- Latvia) Slovakia 2.thau_tinh
1.179.023 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fucidin Fusidic acid 2% x 15g Tuýp N2 200 75.075 15.015.000 Dùng ngoài Kem VN-14209-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Leo Laboratories Limited Ireland 2.thau_tinh
1.179.022 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucophage XR 1000mg Metformin hydroclorid 1000mg Viên N1 27.000 4.843 130.761.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 300110016324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s France 2.thau_tinh
1.179.021 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fugacar Mebendazol 500mg Viên N1 200 22.000 4.400.000 Uống Viên nén 560100206923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica S.A Portugal 2.thau_tinh
1.179.020 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hapacol 250 Paracetamol 250mg Gói N3 173.468 1.570 272.344.760 Uống Thuốc bột sủi bọt 893100041023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.019 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphatoxin Oxytocin 10IU/ml x 1ml Ống N4 40.140 10.000 401.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114039523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.018 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Foxitimed 1g Cefoxitin 1g Lọ N2 2.500 68.500 171.250.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110162500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.017 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicilin 250mg Amoxicilin 250mg Viên N4 1.000 385 385.000 Uống Viên nang cứng 893110367623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.016 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glypressin Terlipressin 0,86mg Lọ N1 100 744.870 74.487.000 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm VN-19154-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Ferring GmbH (ĐG, XX: Ferring International Center S.A Switzerland) Germany 2.thau_tinh
1.179.015 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Triplixam 5mg/1.25mg/5mg Perindopril arginin + indapamid + amlodipin 5mg + 1,25mg + 5mg Viên N1 195.140 8.557 1.669.812.980 Uống Viên nén bao phim VN3-11-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 2.thau_tinh
1.179.014 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Degas Ondansetron 2mg/ml x 4ml Ống N4 12.995 2.500 32.487.500 Tiêm Dung dịch tiêm 893110375023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.013 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Usarandil 5 Nicorandil 5mg Viên N4 380.200 1.995 758.499.000 Uống Viên nén 893110331800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.012 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thyroberg 100 Levothyroxin natri 100mcg Viên N2 35.000 535 18.725.000 Uống Viên nén 890110012423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Steril-Gene Life Sciences Private Limited India 2.thau_tinh
1.179.011 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N1 7.820 183.750 1.436.925.000 Tiêm Bột pha tiêm 893610358324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Đông Dương Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.010 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 24.300 345 8.383.500 Uống Viên nén 893110065324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.009 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Terpin codein 10 Codein + terpin hydrat 10mg + 100mg Viên N4 325.900 680 221.612.000 Uống Viên nén VD-35730-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.008 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 2.586.300 504 1.303.495.200 Tiêm Dung môi pha tiêm 893110038000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.007 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 250ml Chai N4 42.070 5.604 235.760.280 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110039623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.006 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim 40mg/ml + 8mg/ml; 60ml Chai N4 0 19.950 0 Uống Hỗn dịch uống VD-31697-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.005 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trinitrina Nitroglycerin 5mg/1,5ml Ống N1 530 47.080 24.952.400 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền 800110021524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Fisiopharma S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.179.004 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên CoRycardon Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N1 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim VN-22389-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược và vật tư y tế Kiên Đan Delorbis Pharmaceuticals Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.179.003 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Melomax 15mg Meloxicam 15mg Viên N3 104.300 382 39.842.600 Uống Viên nén 893110294400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.002 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Adivec Desloratadin 0,5mg/ml x 60ml Lọ N2 3.590 68.000 244.120.000 Uống Siro 482100206223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiếu Anh JSC "Farmak" Ukraine 2.thau_tinh
1.179.001 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SavNopain 500 Naproxen 500mg Viên N2 4.000 4.000 16.000.000 Uống Viên nén 893110165324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.179.000 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Voxin Vancomycin 500mg Lọ N1 3.210 68.985 221.441.850 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 520115009624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A. – Plant C Greece 2.thau_tinh
1.178.999 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml x 2ml Ống N1 0 34.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-16109-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Trường Sơn Laboratorio Farmaceutico C.T s.r.l Italy 2.thau_tinh
1.178.998 Tân dược Tỉnh Yên Bái Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4% x 500ml Chai N4 0 40.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110492424 20/QĐ-TTKN 31/12/2025 Tỉnh Yên Bái CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.997 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Ivabradine 5 Ivabradin 5mg Viên N2 34.837 1.460 50.862.020 Uống Viên nén bao phim VD-35451-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.996 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên VT-Taxim 500 mg Cefotaxim 0,5g Lọ N2 30.200 10.185 307.587.000 Tiêm Bột pha tiêm VN-22962-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Gia Swiss Parenterals Ltd. India 2.thau_tinh
1.178.995 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Recombinant Human Erythropoietin for Injection Erythropoietin 2.000IU Lọ N5 9.000 145.000 1.305.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 690410048325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Á Châu Shanghai Chemo Wanbang Biopharma Co., Ltd China 2.thau_tinh
1.178.994 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Indocollyre Indomethacin 0,1% x 5ml Lọ N1 3.450 68.000 234.600.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt 300100444423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Laboratoire Chauvin France 2.thau_tinh
1.178.993 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime STADA 200mg Cefixim 200mg Viên N2 29.000 4.250 123.250.000 Uống Viên nén bao phim VD-35469-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.992 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flunavertig Flunarizin 5mg Viên N2 0 800 0 Uống Viên nang cứng VD-29058-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.991 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium chloride 0,9% Natri clorid 0,9% x 500ml Túi N1 90.500 20.000 1.810.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-35673-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.990 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nadecin 10mg Isosorbid 10mg Viên N1 12.600 2.600 32.760.000 Uống Viên nén 594110028025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vian Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.178.989 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coirbevel 150/12.5mg Irbesartan + hydroclorothiazid 150mg + 12,5mg Viên N3 147.000 3.087 453.789.000 Uống Viên nén bao phim 893110331423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.988 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ecoxia 30 Etoricoxib 30mg Viên N2 91.800 4.000 367.200.000 Uống Viên nén bao phim 893110756924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.987 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Donox 20 mg Isosorbid mononitrat 20mg Viên N4 0 1.450 0 Uống Viên nén VD-29396-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.986 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fefasdin 60 Fexofenadin hydroclorid 60mg Viên N4 26.800 240 6.432.000 Uống Viên nén bao phim 893100097023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.985 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Renaxib 200 Celecoxib 200mg Viên N2 29.000 1.050 30.450.000 Uống Viên nang cứng VD-36011-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.984 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril GP Ramipril 5mg Viên N1 20.000 6.048 120.960.000 Uống Viên nang cứng 560110037625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) Portugal 2.thau_tinh
1.178.983 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 574.000 1.200 688.800.000 Uống Viên nén bao phim 893110075824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.982 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pracetam 1200 Piracetam 1200mg Viên N1 266.300 2.250 599.175.000 Uống Viên nén bao phim 893110050123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.981 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oresol 245 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g Gói N4 52.350 920 48.162.000 Uống Thuốc bột 893100095423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.980 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 10% Natri clorid 10% x 250ml Chai N4 1.210 11.897 14.395.370 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110902924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.979 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diltiazem DWP 30mg Diltiazem 30mg Viên N4 66.240 483 31.993.920 Uống Viên nén 893110058423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.978 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 24.240 7.200 174.528.000 Uống Viên nang cứng 893110671124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.977 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinfadin Famotidin 10mg/ml x 2ml Ống N4 2.000 32.000 64.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110172524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.976 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) 100ml: 6g + 6g + 5g + 3g Chai N1 1.410 135.000 190.350.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền VN-19955-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.178.975 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol DWP 3mg Haloperidol 3mg Viên N4 2.400 399 957.600 Uống Viên nén VD-35950-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.974 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetylcysteine 100mg N-acetylcystein 100mg Gói N4 15.300 415 6.349.500 Uống Thuốc bột uống VD-35587-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.973 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lovastatin DWP 10mg Lovastatin 10mg Viên N4 387.280 1.260 487.972.800 Uống Viên nén VD-35744-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.972 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dextromethorphan Dextromethorphan 30mg Viên N4 13.600 289 3.930.400 Uống Viên nén 893110388924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.971 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aviranz tablets 600mg Efavirenz 600mg Viên N2 4.320 2.800 12.096.000 Uống Viên nén bao phim 890110087423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sun Pharmaceutical Industries Limited India 2.thau_tinh
1.178.970 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smecta Diosmectit 3g Gói N1 18.000 4.082 73.476.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống VN-19485-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Beaufour Ipsen Industrie France 2.thau_tinh
1.178.969 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciproven 10 mg/ml Ciprofloxacin 10mg/ml x 20ml Lọ N4 5.600 49.900 279.440.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893115226224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Vihapha CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.968 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digafil 5mg/100ml Zoledronic acid 50mcg/ml x 100ml Lọ N4 40 785.000 31.400.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110298623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Y Dược Quang Minh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.967 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rabeprazole sodium 20 mg Rabeprazol natri 20mg Lọ N2 5.200 115.000 598.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893110229923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.966 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên EnvirAPC 0.5 Entecavir 0,5mg Viên N4 61.600 1.138 70.100.800 Uống Viên nén bao phim 893114227123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.965 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thyrozol 5 mg Thiamazol 5mg Viên N1 118.000 1.400 165.200.000 Uống Viên nén bao phim 400110194200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Germany 2.thau_tinh
1.178.964 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 1g Cefuroxim 1g Lọ N4 89.800 38.400 3.448.320.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110597324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.963 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 64.000 3.948 252.672.000 Uống Hỗn dịch uống 880100084223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 2.thau_tinh
1.178.962 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azarga Brinzolamid + timolol 1% + 0,5%; 5ml Lọ N1 170 310.800 52.836.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt 540110079123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Novartis Manufacturing NV Belgium 2.thau_tinh
1.178.961 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bluecezine Cetirizin hydroclorid 10mg Viên N1 69.300 4.050 280.665.000 Uống Viên nén bao phim VN-20660-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 2.thau_tinh
1.178.960 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucosamin Glucosamin hydroclorid 500mg Viên N4 8.000 245 1.960.000 Uống Viên nén bao phim 893100389124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.959 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dexibuprofen 300 Dexibuprofen 300mg Viên N4 4.000 665 2.660.000 Uống Viên nén bao phim 893110112724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.958 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methycobal Injection 500 µg Mecobalamin 500mcg/ml x 1ml Ống N1 1.360 36.383 49.480.880 Tiêm Dung dịch tiêm 499110027323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Nipro Pharma Corporation Ise Plant Japan 2.thau_tinh
1.178.957 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Perglim M-2 Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N2 955.400 3.000 2.866.200.000 Uống Viên nén phóng thích chậm 890110035223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 2.thau_tinh
1.178.956 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Baburol Bambuterol hydroclorid 10mg Viên N4 7.000 280 1.960.000 Uống Viên nén 893110380824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.955 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Goliot Ginkgo biloba 120mg Viên N1 30.000 8.000 240.000.000 Uống Viên nang cứng 594210723124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần EQpharm S.C. Slavia Pharm S.R.L Romania 2.thau_tinh
1.178.954 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gentamicin 80mg Gentamicin 40mg/ml x 2ml Ống N4 91.000 1.020 92.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110175124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.953 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aminazin 1,25% Clorpromazin hydroclorid 12,5mg/ml x 2ml Ống N4 2.328 2.100 4.888.800 Tiêm Dung dịch tiêm 893115701024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.952 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N3 113.700 795 90.391.500 Uống Viên nén bao phim 893115287023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.951 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Augxicine 500mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N4 2.400 1.806 4.334.400 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-30557-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.950 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Xonatrix forte Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên N2 27.000 1.000 27.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-34679-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.949 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml Fentanyl 50mcg/ml x 2ml Ống N1 72.480 28.455 2.062.418.400 Tiêm Dung dịch tiêm VN-22494-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 B. Braun Melsungen AG Germany 2.thau_tinh
1.178.948 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sitagliptin 25 Sitagliptin 25mg Viên N4 5.000 605 3.025.000 Uống Viên nén bao phim 893110066025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.947 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid 2,5mg + 6,25mg Viên N2 217.800 2.200 479.160.000 Uống Viên nén bao phim VD-20813-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.946 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Freclovir 800 Aciclovir 800mg Viên N2 45.900 2.500 114.750.000 Uống Viên nén 893110054823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.945 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinsinat 5 mg Aescin 5mg Lọ N4 1.000 61.600 61.600.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110200823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Medist pharma CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.944 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylprednisolon 4mg Methyl prednisolon 4mg Viên N3 370.500 628 232.674.000 Uống Viên nén 893110061623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên CTCP Dược Hà Tĩnh Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.943 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir 400mg Aciclovir 400mg Viên N4 14.280 620 8.853.600 Uống Viên nén 893110333600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.942 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicilin 250mg Amoxicilin 250mg Viên N4 1.000 385 385.000 Uống Viên nang cứng 893110367623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.941 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Macrina Silymarin 200mg Viên N4 69.000 3.800 262.200.000 Uống Viên nang cứng 893210119700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam CTCP Sản xuất dược liệu Trung ương 28 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.940 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Degas Ondansetron 2mg/ml x 4ml Ống N4 12.995 2.500 32.487.500 Tiêm Dung dịch tiêm 893110375023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.939 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylprednisolon 16 Methyl prednisolon 16mg Viên N3 54.000 635 34.290.000 Uống Viên nén VD-20763-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.938 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enalapril Enalapril 5mg Viên N4 699.000 74 51.726.000 Uống Viên nén 893110216900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.937 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Abgalic Fort Silymarin 140mg Viên N4 4.000 5.600 22.400.000 Uống Viên nén bao phim VD-33801-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hương Thiên Phú CTCP US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.936 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acheron 250mg/2ml Amikacin 125mg/ml x 2ml Ống N4 2.000 6.300 12.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110804424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.935 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril Cap DWP 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 922.000 1.785 1.645.770.000 Uống Viên nang cứng 893110058623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.934 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Albendazol 200 Albendazol 200mg Viên N2 660 1.800 1.188.000 Uống Viên nén bao phim 893110030300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.933 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 10% Glucose 10% x 250ml Chai N4 2.820 9.350 26.367.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110118223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.932 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin 3B-PV Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 500mcg Viên N4 25.000 1.500 37.500.000 Uống Viên nang cứng 893100712724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược Phúc Vinh Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.931 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atenolol STADA 50 mg Atenolol 50mg Viên N3 20.000 429 8.580.000 Uống Viên nén VD-23232-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.930 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Epclusa Sofosbuvir + velpatasvir 400mg + 100mg Viên N1 1.800 267.750 481.950.000 Uống Viên nén bao phim 754110085223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Patheon Inc (ĐG, XX: Gilead Sciences Ireland UC- Ireland) Canada 2.thau_tinh
1.178.929 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bupivacaine Aguettant 5mg/ml Bupivacain hydroclorid 5mg/ml x 20ml Lọ N1 2.480 49.449 122.633.520 Tiêm Dung dịch tiêm VN-19692-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Delpharm Tours (XX: Laboratoire Aguettant- France) France 2.thau_tinh
1.178.928 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N1 100.000 684 68.400.000 Uống Viên nén bao phim 590110992124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek S.A Poland 2.thau_tinh
1.178.927 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hydrocortison 100mg Hydrocortison 100mg Lọ N4 9.510 6.489 61.710.390 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD-22248-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.926 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aminic Acid amin 10,325% x 200ml Túi N1 1.220 105.000 128.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-22857-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant Japan 2.thau_tinh
1.178.925 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Benzylpenicillin 1.000.000 IU Benzylpenicilin 1.000.000IU Lọ N4 1.100 4.000 4.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110923124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.924 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colocol suppo 80 Paracetamol 80mg Viên N4 0 1.680 0 Đặt hậu môn Viên đặt trực tràng VD-30483-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm U.N.I Việt Nam CTCP Dược phẩm Sao Kim Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.923 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxacillin 0,5g Oxacilin 0,5g Lọ N2 6.200 31.500 195.300.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110595924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.922 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Entecavir Teva 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N1 2.800 18.000 50.400.000 Uống Viên nén bao phim 529114143023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Remedica Ltd. Cyprus 2.thau_tinh
1.178.921 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fluopas Fluocinolon acetonid 0,025% x 10g Tuýp N4 2.060 4.000 8.240.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da 893110161824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.920 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cytan Diacerein 50mg Viên N4 9.000 515 4.635.000 Uống Viên nang cứng 893110705424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.919 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 2ml Lọ N4 2.650 23.000 60.950.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115304900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.918 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Qbisalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,064%; 15g Tuýp N4 0 12.900 0 Dùng ngoài Mỡ bôi da VD-27020-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.917 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quibay Piracetam 200mg/ml x 5ml Ống N1 0 10.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-15822-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha HBM Pharma s.r.o Slovakia 2.thau_tinh
1.178.916 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 500 Fluorouracil 50mg/ml x 10ml Lọ N4 300 42.000 12.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114121825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.915 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vik 1 inj. Vitamin K1 (Phytomenadion) 10mg/ml x 1ml Ống N2 6.250 12.320 77.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 880110792024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Dai Han pharm. Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.178.914 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vartel 20mg Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N3 0 600 0 Uống Viên nén bao phim VD-25935-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.913 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ledrobon – 4mg/100ml Zoledronic acid 40mcg/ml x 100ml Túi N1 10 3.790.000 37.900.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch 800110017524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Bách Việt Industria Farmaceutica Galenica Senese S.R.L Italy 2.thau_tinh
1.178.912 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên UmenoHCT 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N2 0 4.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-29133-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.911 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 250ml Chai N1 0 17.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-22341-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.178.910 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agimstan-H 80/25 Telmisartan + hydroclorothiazid 80mg + 25mg Viên N4 20.000 1.410 28.200.000 Uống Viên nén 893110256623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.909 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenamyd-Ceftriaxone 500 Ceftriaxon 0,5g Lọ N1 0 14.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-19451-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.908 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Adrenalin 1mg/10ml Adrenalin 0,1mg/ml x 10ml Ống N4 0 5.250 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-32031-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.907 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Forair 125 Salmeterol + fluticason propionat 25mcg + 125mcg; 120 liều Bình N5 5.950 78.300 465.885.000 Dạng hít Thuốc xịt phun mù 890110083423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Zydus Lifesciences Limited India 2.thau_tinh
1.178.906 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepagold Acid amin 8% x 500ml Túi N2 0 127.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-21298-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.178.905 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin C Stella 1 g Vitamin C 1000mg Viên N2 0 1.900 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-25486-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.904 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kalira Polystyren 5g Gói N4 0 14.700 0 Uống Bột pha hỗn dịch VD-33992-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.903 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Grow – F Calci lactat 50mg/ml x 10ml Ống N4 0 3.100 0 Uống Dung dịch uống VD-32112-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Hacinco Việt Nam CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.902 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aminazin Clorpromazin hydroclorid 25mg Viên N4 0 96 0 Uống Viên nén bao đường VD-29222-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.901 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 50mg Cefixim 50mg Gói N4 0 798 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống VD-32525-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.900 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thibitamex Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N4 63.200 693 43.797.600 Uống Viên nén bao phim 893110277925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Luca CTCP US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.899 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rodogyl Spiramycin + metronidazol 0,75MIU + 125mg Viên N1 0 9.030 0 Uống Viên nén bao phim VN-21829-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sanofi S.R.L. Italy 2.thau_tinh
1.178.898 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Milepsy 200 Valproat natri 200mg Viên N4 10.000 2.000 20.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột 893110618424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.897 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vingomin Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml x 1ml Ống N4 0 11.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24908-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.896 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vorifend 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N2 0 1.600 0 Uống Viên nén bao phim VD-32594-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.895 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Milepsy 200 Valproat natri 200mg Viên N4 0 2.000 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-33912-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Vadpharma Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.894 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zoximcef 1 g Ceftizoxim 1g Lọ N2 0 66.790 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-29359-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.893 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 0 1.995 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-26824-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.892 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metazydyna Trimetazidin hydroclorid 20mg Viên N1 583.200 1.890 1.102.248.000 Uống Viên nén bao phim 590110170400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Adamed Pharma S.A Poland 2.thau_tinh
1.178.891 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefixime 100mg Cefixim 100mg Gói N3 0 966 0 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống VD-32524-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.890 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 80ml Lọ N4 0 12.900 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-23647-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.889 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Theresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 0 1.800 0 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống VD-20942-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.888 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciproven 10 mg/ml Ciprofloxacin 10mg/ml x 40ml Lọ N4 1.600 92.000 147.200.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 893115226224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.887 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Spironolacton Tab DWP 50mg Spironolacton 50mg Viên N4 173.300 1.575 272.947.500 Uống Viên nén 893110058823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.886 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftibiotic 2000 Ceftizoxim 2g Lọ N2 90.100 99.981 9.008.288.100 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110371923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Âu Mỹ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.885 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glumeben 500mg/2,5mg Glibenclamid + metformin hydroclorid 2,5mg + 500mg Viên N2 227.000 2.100 476.700.000 Uống Viên nén bao phim VD-24598-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.884 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bromhexine A.T Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml x 5ml Gói N4 10.100 1.150 11.615.000 Uống Dung dịch uống 893100210000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.883 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piroxicam Piroxicam 20mg Viên N4 19.000 145 2.755.000 Uống Viên nang cứng 893110539124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.882 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g Piperacilin + tazobactam 2g + 0,25g Lọ N1 7.200 77.000 554.400.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm truyền VN-21200-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A (NSX trung gian: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L- Italy) Portugal 2.thau_tinh
1.178.881 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin K1 1mg/1ml Vitamin K1 (Phytomenadion) 1mg/ml x 1ml Ống N4 15.160 2.000 30.320.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110344423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.880 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên DW-TRA TIMARO Rosuvastatin 5mg Viên N3 281.000 790 221.990.000 Uống Viên nén bao phim VD-35481-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.879 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefoxitin Panpharma 2g Cefoxitin 2g Lọ N1 14.100 228.000 3.214.800.000 Tiêm Bột pha tiêm 300110172400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Panpharma France 2.thau_tinh
1.178.878 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 45.000 139 6.255.000 Uống Viên nén 893110539224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.877 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SavNopain 250 Naproxen 250mg Viên N2 8.000 2.850 22.800.000 Uống Viên nén 893100318124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.876 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pravastatin DWP 5mg Pravastatin natri 5mg Viên N4 16.000 1.260 20.160.000 Uống Viên nén VD-35850-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.875 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Huether-25 Topiramat 25mg Viên N4 1.000 3.960 3.960.000 Uống Viên nén bao phim 893110435224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Trí CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.874 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tolperison 150 Tolperison hydroclorid 150mg Viên N4 24.000 520 12.480.000 Uống Viên nén bao phim VD-34697-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.873 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drenoxol Ambroxol hydroclorid 3mg/ml x 10ml Ống N1 74.000 8.820 652.680.000 Uống Siro uống 560100344325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu Faes Farma Portugal S.A Portugal 2.thau_tinh
1.178.872 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Citicolin 500mg/2ml Citicolin 250mg/ml x 2ml Ống N4 3.200 40.000 128.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110919524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.871 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 10mg/ml Paracetamol 10mg/ml x 100ml Túi N4 63.080 9.135 576.235.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110055900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Việt Đức Công ty TNHH Dược phẩm Allomed Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.870 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefadroxil 1000mg Cefadroxil 1g Viên N4 10.000 2.700 27.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110218100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.869 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N2 183.900 600 110.340.000 Uống Viên nén VD-23965-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.868 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ringer's Lactate Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) 500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g Túi N1 81.800 21.000 1.717.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-36022-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.867 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sitomet BD 50/850 Sitagliptin + metformin hydroclorid 50mg + 850mg Viên N3 168.000 7.500 1.260.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110451123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.866 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 1ml Ống N4 2.000 10.000 20.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100212400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.865 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol 1,5 mg Haloperidol 1,5mg Viên N2 58.700 260 15.262.000 Uống Viên nén VD-24085-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.864 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Furosemide 40mg/4ml Furosemid 10mg/ml x 4ml Ống N4 66.390 9.450 627.385.500 Tiêm Dung dịch tiêm 893110281223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.863 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propylthiouracil Propylthiouracil 50mg Viên N4 0 300 0 Uống Viên nén VD-31138-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.862 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg Isosorbid 20mg Viên N3 20.000 2.436 48.720.000 Uống Viên nén 890110973024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Flamingo Pharmaceuticals Ltd India 2.thau_tinh
1.178.861 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefuroxime 125mg/5ml Cefuroxim 25mg/ml x 60ml Lọ N3 0 40.800 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-29006-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.860 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bifumax 750 Cefuroxim 750mg Lọ N4 0 8.295 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-24934-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.859 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Garosi Azithromycin 500mg Viên N1 0 54.000 0 Uống Viên nén bao phim VN-19590-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Bluepharma – Indústria Farmacêutica, S.A Portugal 2.thau_tinh
1.178.858 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sciomir Thiocolchicosid 2mg/ml x 2ml Ống N1 0 34.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-16109-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Trường Sơn Laboratorio Farmaceutico C.T s.r.l Italy 2.thau_tinh
1.178.857 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vincain Procain hydroclorid 30mg/ml x 2ml Ống N4 0 574 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-26322-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.856 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Auzitane Probenecid 500mg Viên N4 0 3.650 0 Uống Viên nén VD-29772-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.855 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drotusc Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N3 0 567 0 Uống Viên nén VD-25197-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.854 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metformin Stella 850mg Metformin hydroclorid 850mg Viên N1 328.000 750 246.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-26565-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.853 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metsav 1000 XR Metformin hydroclorid 1000mg Viên N2 57.000 1.449 82.593.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 893110276924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.852 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sibalyn 80mg/100ml Tobramycin 0,8mg/ml x 100ml Chai N4 0 63.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-29691-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.851 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinbrex 80 Tobramycin 40mg/ml x 2ml Ống N4 0 4.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-33653-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.850 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 136.200 882 120.128.400 Uống Thuốc bột uống QLSP-851-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.849 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên LevoDHG 250 Levofloxacin 250mg Viên N2 21.200 970 20.564.000 Uống Viên nén bao phim VD-21557-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.848 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lesticom Levofloxacin 0,5% x 5ml Lọ N1 900 85.300 76.770.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt 499115326225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần 5A Farma Nitto Medic Co., Ltd Yatsuo Plant Japan 2.thau_tinh
1.178.847 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000IU + 100.000IU Viên N1 8.300 11.880 98.604.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo 300115082323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Sophartex France 2.thau_tinh
1.178.846 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Donox 20 mg Isosorbid mononitrat 20mg Viên N4 0 1.450 0 Uống Viên nén VD-29396-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.845 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinsinat 5 mg Aescin 5mg Lọ N4 1.000 61.600 61.600.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110200823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Medist pharma CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.844 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hovinlex Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1mg Viên N4 0 1.950 0 Uống Viên nén bao phim VD-33261-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.843 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitol Natri hyaluronat 0,18% x 12ml Lọ N4 2.300 39.000 89.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110454524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.842 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alusi Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 500mg + 250mg Viên N4 0 1.600 0 Uống Viên nén nhai VD-32566-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Hóa dược Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.841 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantoprazol Pantoprazol 40mg Viên N4 0 302 0 Uống Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột VD-21315-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.840 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lucikvin 500 Meclofenoxat hydroclorid 500mg Lọ N4 0 58.800 0 Tiêm Thuốc tiêm đông khô VD3-139-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.839 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vorifend 500 Glucosamin sulfat 500mg Viên N2 0 1.600 0 Uống Viên nén bao phim VD-32594-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.838 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril GP Ramipril 5mg Viên N1 20.000 6.048 120.960.000 Uống Viên nang cứng 560110037625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) Portugal 2.thau_tinh
1.178.837 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ml x 1ml Lọ N4 0 16.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-31618-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.836 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rivaxored Rivaroxaban 10mg Viên N2 0 5.150 0 Uống Viên nén bao phim VN-22641-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Ltd. – FTO Unit 2 India 2.thau_tinh
1.178.835 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Otofa Rifamycin 20.000IU/ml x 10ml Lọ N1 0 94.500 0 Nhỏ tai Dung dịch nhỏ tai VN-22225-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Pharmaster France 2.thau_tinh
1.178.834 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 0 725 0 Uống Viên nén VD-31783-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.833 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Racedagim 10 Racecadotril 10mg Gói N4 0 2.940 0 Uống Thuốc cốm VD-24711-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.832 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nolpaza 20mg Pantoprazol 20mg Viên N1 0 5.800 0 Uống Viên nén kháng dịch dạ dày VN-22133-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.178.831 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TP Povidon iod 7,5% Povidon iodin 7,5% x 500ml Lọ N4 0 59.900 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-31199-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Thành Phát Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.830 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N3 0 2.500 0 Uống Viên nén bao phim VD-33885-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.829 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 2ml Lọ N4 0 23.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-22001-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.828 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tinfomuc 200 N-acetylcystein 200mg Gói N4 228.600 1.995 456.057.000 Uống Thuốc cốm 893100061724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam CTCP Nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.827 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quineril 5 Quinapril 5mg Viên N4 32.000 693 22.176.000 Uống Viên nén bao phim 893110137325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.826 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zentason Mometason furoat 50mcg x 120 liều Lọ N4 0 125.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi VD-30326-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.825 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Kali clorid 100mg/ml x 10ml Ống N1 6.180 7.879 48.692.220 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền 300110076823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.178.824 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg gel Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống VD-26749-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.823 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lidocain Lidocain hydroclorid 20mg/ml x 2ml Ống N4 0 463 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24901-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.822 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Apitim 10 Amlodipin 10mg Viên N3 426.600 330 140.778.000 Uống Viên nang cứng VD-35986-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.821 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên UmenoHCT 20/25 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 25mg Viên N2 14.800 4.500 66.600.000 Uống Viên nén bao phim 893110318424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.820 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 100mg/ml x 5ml Ống N4 0 870 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền VD-25325-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.819 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Auzitane Probenecid 500mg Viên N4 1.000 3.650 3.650.000 Uống Viên nén 893110314824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.818 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scilin M30 (30/70) Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 10ml (30/70) Lọ N1 0 115.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm QLSP-895-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Poland 2.thau_tinh
1.178.817 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000IU + 100.000IU Viên N1 0 11.880 0 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo VN-18967-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Sophartex France 2.thau_tinh
1.178.816 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Navaldo Fluorometholon 0,1% x 5ml Lọ N4 0 22.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt VD-30738-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.815 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Omeprazol 40mg Omeprazol 40mg Viên N4 0 282 0 Uống Viên nang cứng VD-18776-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.814 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg Perindopril arginin + indapamid 5mg + 1,25mg Viên N1 200.600 6.500 1.303.900.000 Uống Viên nén bao phim VN-18353-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Les Laboratoires Servier Industrie France 2.thau_tinh
1.178.813 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxytocin Oxytocin 5IU/ml x 1ml Ống N1 32.980 12.500 412.250.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20167-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.178.812 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Faszeen Cefradin 250mg Gói N4 0 5.050 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110096823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.811 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Haloperidol 1,5mg Haloperidol 1,5mg Viên N4 14.400 128 1.843.200 Uống Viên nén 893110215500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.810 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cresimex 10 mg Aescin 10mg Lọ N2 4.000 95.000 380.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893110055423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.809 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Datpagi 5 Dapagliflozin 5mg Viên N4 22.300 1.890 42.147.000 Uống Viên nén bao phim 893110342900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.808 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atorvastatin 10 Atorvastatin 10mg Viên N4 163.560 86 14.066.160 Uống Viên nén 893110290900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.807 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazol 750mg/150ml Metronidazol 5mg/ml x 150ml Lọ N4 78.480 28.300 2.220.984.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115706124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.806 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Selemycin 250mg/2ml Amikacin 125mg/ml x 2ml Ống N1 16.650 34.000 566.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20186-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 2.thau_tinh
1.178.805 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Folihem Sắt fumarat + acid folic 310mg + 0,35mg Viên N1 68.500 3.000 205.500.000 Uống Viên nén bao phim VN-19441-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Remedica Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.178.804 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rabeprazole sodium 20 mg Rabeprazol natri 20mg Lọ N2 5.200 115.000 598.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893110229923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.803 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lafancol 500 EFF Paracetamol 500mg Viên N4 1.400 520 728.000 Uống Viên nén sủi bọt 893100288925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH MTV La Terre France ID Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.802 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lacbiosyn Lactobacillus acidophilus 10^8 CFU Gói N4 136.200 882 120.128.400 Uống Thuốc bột uống QLSP-851-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.801 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enterogermina Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/5ml Ống N1 145.600 7.220 1.051.232.000 Uống Hỗn dịch uống QLSP-0728-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Opella Healthcare Italy S.R.L. Italy 2.thau_tinh
1.178.800 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dogmakern 50mg Sulpirid 50mg Viên N1 0 3.500 0 Uống Viên nang cứng VN-22099-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.178.799 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Datpagi 5 Dapagliflozin 5mg Viên N5 15.000 1.890 28.350.000 Uống Viên nén bao phim 893110342900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.798 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Forxiga Dapagliflozin 10mg Viên N1 20.000 19.000 380.000.000 Uống Viên nén bao phim VN3-37-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceuticals LP (ĐG, XX: AstraZeneca UK Limited- UK) USA 2.thau_tinh
1.178.797 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Citi – Brain 250 Citicolin 125mg/ml x 2ml Ống N4 20.900 34.650 724.185.000 Tiêm Thuốc tiêm 893110073300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.796 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diazepam 10mg/2ml Diazepam 5mg/ml x 2ml Ống N4 3.135 8.000 25.080.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893112683724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.795 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polhumin Mix-2 Insulin người trộn, hỗn hợp 100IU/ml x 3ml (20/80) Ống N1 0 152.000 0 Tiêm Hỗn dịch tiêm QLSP-1112-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Kinh doanh thương mại Tân Trường Sinh Tarchomin Pharmaceutical Works ''Polfa'' S.A Poland 2.thau_tinh
1.178.794 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 315.000 2.500 787.500.000 Uống Viên nén bao phim 893110617124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vinacare Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.793 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TV- Ceftri 1g Ceftriaxon 1g Lọ N4 16.000 5.535 88.560.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-34764-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.792 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nozasul 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N4 56.000 50.000 2.800.000.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-19649-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC CTCP Trust Farma Quốc tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.791 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefazolin 2000 Cefazolin 2g Lọ N1 13.300 48.500 645.050.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110278424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.790 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iod 10% Povidon iodin 10% x 80ml Lọ N4 600 12.900 7.740.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100292323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.789 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 500ml Chai N4 500 42.800 21.400.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài 893100900624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.788 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Elaria 100mg Diclofenac 100mg Viên N1 8.700 12.500 108.750.000 Đặt hậu môn Viên đạn đặt trực tràng VN-20017-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Á Châu Medochemie Ltd (Cogols Facility) Cyprus 2.thau_tinh
1.178.787 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Profen Ibuprofen 10mg/ml x 10ml Ống N4 5.500 4.500 24.750.000 Uống Hỗn dịch uống 893100346024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.786 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefdinir 125mg Cefdinir 125mg Gói N4 53.000 1.596 84.588.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống VD-28775-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.785 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 25 mg Metoprolol tartrat 25mg Viên N3 19.752 1.656 32.709.312 Uống Viên nén 594110414025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.178.784 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dryches Dutasterid 0,5mg Viên N2 500 6.500 3.250.000 Uống Viên nén bao phim 893110703324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.783 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ethambutol 400mg Ethambutol hydroclorid 400mg Viên N4 163.800 1.250 204.750.000 Uống Viên nén bao phim 893110065824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.782 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lamivudin Hasan 150 Lamivudin 150mg Viên N4 0 882 0 Uống Viên nén bao phim VD-34459-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.781 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Depaxan Dexamethason phosphat 4mg/ml x 1ml Ống N1 9.278 24.000 222.672.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21697-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Rompharm Company S.r.l Romania 2.thau_tinh
1.178.780 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cephalexin 500mg Cefalexin 500mg Viên N4 1.301.000 820 1.066.820.000 Uống Viên nang cứng 893110065224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.779 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Navaldo Fluorometholon 0,1% x 5ml Lọ N4 0 22.000 0 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt VD-30738-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.778 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 80.000 725 58.000.000 Uống Viên nén 893110440424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.777 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Naloxone Naloxon hydroclorid 0,4mg/ml x 1ml Ống N4 1.015 29.400 29.841.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110017800 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.776 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Syseye Hydroxypropyl methylcellulose 0,3% x 15ml Lọ N4 0 32.800 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-25905-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.775 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinsolon Methyl prednisolon 40mg Lọ N4 82.080 16.000 1.313.280.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110219923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.774 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên ACC 200 N-acetylcystein 200mg Gói N1 61.000 1.500 91.500.000 Uống Bột pha dung dịch uống VN-19978-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia Lindopharm GmbH (XX: Salutas Pharma GmbH- Germany) Germany 2.thau_tinh
1.178.773 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Profen Ibuprofen 10mg/ml x 10ml Ống N4 5.500 4.500 24.750.000 Uống Hỗn dịch uống 893100346024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.772 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Asbesone Betamethason 0,05% x 30g Tuýp N2 4.700 61.500 289.050.000 Dùng ngoài Kem bôi ngoài da 531110007624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 2.thau_tinh
1.178.771 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dialamic Diacerein 50mg Viên N2 2.100 1.240 2.604.000 Uống Viên nang cứng 893110140224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.770 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drotaverin Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N4 72.250 138 9.970.500 Uống Viên nén 893110039824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.769 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Phosbind Calci acetat 667mg Viên N4 22.000 3.800 83.600.000 Uống Viên nén 893100226225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.768 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Buflan 2g Cefoperazon + sulbactam 1g + 1g Lọ N1 7.820 183.750 1.436.925.000 Tiêm Bột pha tiêm 893610358324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Đông Dương Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.767 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Unsefera 2g Cefoperazon 2g Lọ N4 54.200 58.000 3.143.600.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-35241-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC CTCP Trust Farma Quốc tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.766 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atovastatin 10mg Atorvastatin 10mg Viên N3 212.000 245 51.940.000 Uống Viên nén bao phim VD-35559-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.765 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinprazol Rabeprazol natri 20mg Lọ N4 2.600 58.000 150.800.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm 893110305423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.764 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lafancol 500 EFF Paracetamol 500mg Viên N4 1.400 520 728.000 Uống Viên nén sủi bọt 893100288925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH MTV La Terre France ID Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.763 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenafathin 500 Cefalothin 0,5g Lọ N2 7.000 55.000 385.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-23018-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.762 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hovitoside 100 Etoposid 20mg/ml x 5ml Lọ N2 100 140.000 14.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền 890114357124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Venus Remedies Limited India 2.thau_tinh
1.178.761 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imevix Cefalexin 250mg Gói N1 24.800 6.000 148.800.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch VD-32837-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.760 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Desloratadin Desloratadin 5mg Viên N4 12.000 182 2.184.000 Uống Viên nén bao phim 893100365123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.759 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Risdontab 2 Risperidon 2mg Viên N3 3.700 2.560 9.472.000 Uống Viên nén bao phim 893110872724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.758 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxieye Moxifloxacin 0,5% x 10ml Lọ N4 2.580 65.000 167.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115304900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.757 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tenamyd – Ceftazidime 500 Ceftazidim 0,5g Lọ N1 3.000 20.800 62.400.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-19444-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.756 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Cafein Cafein citrat 20mg/ml x 3ml Ống N4 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-24589-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.755 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 1,6mg/ml x 50ml Chai N4 0 49.888 0 Uống Sirô VD-29284-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.754 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Somazina 500mg Citicolin 125mg/ml x 4ml Ống N1 0 58.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-18764-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional, SA Spain 2.thau_tinh
1.178.753 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Povidon iodin 10% Povidon iodin 10% x 250ml Chai N4 0 28.500 0 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài VD-28005-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.752 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scanneuron Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 200mg + 200mcg Viên N2 0 1.200 0 Uống Viên nén bao phim VD-22677-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.751 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên ValtimAPC 80 Valsartan 80mg Viên N4 56.000 590 33.040.000 Uống Viên nén bao phim VD-35340-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.750 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin Ciprofloxacin 500mg Viên N4 0 445 0 Uống Viên nén bao phim VD-32956-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.749 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 1000ml Chai N1 0 27.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-22341-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.178.748 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tobidex Tobramycin + dexamethason phosphat 0,3% + 0,1%; 5ml Lọ N4 0 6.615 0 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt VD-28242-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.747 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rivaxored Rivaroxaban 10mg Viên N2 0 5.150 0 Uống Viên nén bao phim VN-22641-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Reddy's Laboratories Ltd. – FTO Unit 2 India 2.thau_tinh
1.178.746 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg gel Gói N4 0 2.982 0 Uống Hỗn dịch uống VD-26749-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.745 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alumastad Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 306mg Viên N2 0 1.890 0 Uống Viên nhai VD-34904-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.744 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lamivudine SaVi 150 Lamivudin 150mg Viên N2 0 6.490 0 Uống Viên nén bao phim VD-34230-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.743 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin hydroclorid 3mg/ml x 10ml Ống N1 0 87.150 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20793-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.178.742 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefadroxil 500 mg Cefadroxil 500mg Viên N4 0 1.175 0 Uống Viên nang cứng VD-30631-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.741 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pharmox IMP 250mg Amoxicilin 250mg Gói N1 0 4.950 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-31725-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.740 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N3 0 3.900 0 Uống Viên nén bao phim VN-20918-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Cadila Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.178.739 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hovinlex Vitamin B1 + B6 + B12 200mg + 100mg + 1mg Viên N4 0 1.950 0 Uống Viên nén bao phim VD-33261-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.738 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml x 1ml Ống N1 0 20.600 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21836-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.178.737 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lifecita 400 Piracetam 400mg Viên N3 0 1.200 0 Uống Viên nén bao phim VD-30533-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.736 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 0 1.400 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài VD-26562-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.735 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stadnex 20 CAP Esomeprazol 20mg Viên N3 0 3.200 0 Uống Viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột VD-22345-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.734 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N3 0 3.900 0 Uống Viên nén bao phim VN-20918-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Cadila Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.178.733 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trivit-B Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 50mg + 1mg; 3ml Ống N5 23.200 13.500 313.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-19998-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Trường Sơn T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd Thailand 2.thau_tinh
1.178.732 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imenir 125mg Cefdinir 125mg Gói N2 0 12.000 0 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống VD-27893-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.731 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cephalexin 250mg Cefalexin 250mg Gói N4 156.000 775 120.900.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống 893110206125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.730 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sitagliptin 25 Sitagliptin 25mg Viên N4 5.000 605 3.025.000 Uống Viên nén bao phim 893110066025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.729 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 1ml Ống N4 2.000 10.000 20.000.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100212400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.728 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N2 5.400 9.800 52.920.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110136425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.727 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Tranexamic 500mg/10ml Tranexamic acid 50mg/ml x 10ml Ống N4 63.980 14.000 895.720.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110414824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.726 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digoxin/Anfarm Digoxin 0,25mg/ml x 2ml Ống N1 1.570 30.000 47.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm 520110518724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Anfarm Hellas S.A. Greece 2.thau_tinh
1.178.725 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Timolol 0,5% Timolol 0,5% x 5ml Lọ N4 250 26.964 6.741.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110368323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.724 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 30% Glucose 30% x 250ml Chai N4 200 14.100 2.820.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-23167-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.723 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 1000ml Chai N1 13.600 27.500 374.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 520110018625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.178.722 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kacetam Piracetam 800mg Viên N4 175.100 420 73.542.000 Uống Viên nén bao phim VD-34693-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.721 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Nabica 8,4% Natri bicarbonat 84mg/ml x 10ml Lọ N4 20 19.740 394.800 Tiêm Dung dịch tiêm VD-26123-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.720 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Digoxin-BFS Digoxin 0,25mg/ml x 1ml Lọ N4 615 16.000 9.840.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110288900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.719 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramistell 5 Ramipril 5mg Viên N2 80.000 3.200 256.000.000 Uống Viên nang cứng 893110256924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.718 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Omeprazol Omeprazol 20mg Viên N4 106.080 135 14.320.800 Uống Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột 893110088425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.717 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dopegyt Methyldopa 250mg Viên N1 0 2.400 0 Uống Viên nén bao phim VN-13124-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.178.716 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin C Vitamin C 500mg Viên N4 130.600 165 21.549.000 Uống Viên nang cứng 893110416324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.715 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stogurad Sulpirid 50mg Viên N2 7.000 520 3.640.000 Uống Viên nang cứng 893110664124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.714 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Betamaks 50mg tablets Sulpirid 50mg Viên N1 13.200 2.600 34.320.000 Uống Viên nén 475110353324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Joint Stock Company "Grindeks" Latvia 2.thau_tinh
1.178.713 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceraapix Cefoperazon 1g Lọ N2 197.000 46.000 9.062.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110693124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.712 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vaspycar MR Trimetazidin hydroclorid 35mg Viên N3 65.700 420 27.594.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát 893110180524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.711 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medfari 7.5 Ivabradin 7,5mg Viên N1 17.500 6.700 117.250.000 Uống Viên nén bao phim 840110770724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Laboratorios Normon, S.A Spain 2.thau_tinh
1.178.710 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acriptega Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 300mg + 300mg + 50mg Viên N3 0 4.500 0 Uống Viên nén bao phim VN3-241-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited India 2.thau_tinh
1.178.709 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dorocron MR 60mg Gliclazid 60mg Viên N3 170.000 630 107.100.000 Uống Viên nén giải phóng có biến đổi 893110317823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh