Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc

Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.

  • Tra cứu kết quả trúng thầu
  • Tra cứu thuốc
  • Tra cứu giá trúng thầu
  • Tra cứu KQTT thuốc

Tra cứu giá trúng thầu thuốc




Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 126 / 1.030) mới nhất.
Trang trước

Trang 126 / 1.030

Trang sau

STT Loại thuốc Địa phương Tên thuốc Hoạt chất Nồng độ/Hàm lượng ĐVT Nhóm TCKT Số lượng Đơn giá Thành tiền Đường dùng Dạng bào chế Quy cách Số đăng ký Số QĐTT Ngày trúng thầu Ngày hết hạn Bên mời thầu Tên nhà thầu Nhà sản xuất Nước sản xuất Loại thầu
1.178.708 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Loperamid Stella Loperamid hydroclorid 2mg Viên N2 8.000 523 4.184.000 Uống Viên nang cứng 893100337723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.707 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tebantin 300mg Gabapentin 300mg Viên N1 7.000 5.000 35.000.000 Uống Viên nang cứng VN-17714-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.178.706 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clopalvix Plus Acetylsalicylic acid + clopidogrel 75mg + 75mg Viên N2 55.200 3.087 170.402.400 Uống Viên nén bao phim 893110280223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.705 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 3ml Ống N4 0 20.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-28530-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.704 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 25 mg Metoprolol tartrat 25mg Viên N1 0 1.656 0 Uống Viên nén VN-21529-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.178.703 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Perglim M-1 Glimepirid + metformin hydroclorid 1mg + 500mg Viên N2 46.000 2.600 119.600.000 Uống Viên nén phóng thích chậm 890110035323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD Inventia Healthcare Limited India 2.thau_tinh
1.178.702 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glimepirid DWP 3 mg Glimepirid 3mg Viên N4 10.000 399 3.990.000 Uống Viên nén 893110285024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.701 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acriptega Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg 300mg + 300mg + 50mg Viên N3 100.020 4.500 450.090.000 Uống Viên nén bao phim 890110087023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited India 2.thau_tinh
1.178.700 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kaflovo Levofloxacin 500mg Viên N3 51.000 840 42.840.000 Uống Viên nén bao phim 893115886324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.699 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên LevoDHG 250 Levofloxacin 250mg Viên N3 40.100 970 38.897.000 Uống Viên nén bao phim VD-21557-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.698 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepa-Merz L-ornithin L-aspartat 500mg/ml x 10ml Ống N1 14.010 125.000 1.751.250.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 400110069923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh B. Braun Melsungen AG (XX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA- Germany) Germany 2.thau_tinh
1.178.697 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agilecox 200 Celecoxib 200mg Viên N3 0 1.365 0 Uống Viên nang cứng VD-25523-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.696 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levomepromazin DWP 50mg Levomepromazin 50mg Viên N4 100.000 1.995 199.500.000 Uống Viên nén VD-35361-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.695 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stadlacil 2 Lacidipin 2mg Viên N2 147.000 3.090 454.230.000 Uống Viên nén bao phim 893110463123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.694 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ketofen-Drop Ketotifen 0,05% x 3ml Ống N4 400 26.000 10.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893110880124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.693 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Creamec 25/250 Levodopa + carbidopa 250mg + 25mg Viên N2 134.000 5.500 737.000.000 Uống Viên nén 893110073225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.692 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kẽm oxyd 10% Kẽm oxid 10% x 15g Tuýp N4 0 12.000 0 Dùng ngoài Kem bôi da VD-19083-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.691 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Valgesic 10 Hydrocortison 10mg Viên N4 0 4.620 0 Uống Viên nén VD-34893-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.690 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9% x 100ml Chai N2 0 11.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-21747-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. China 2.thau_tinh
1.178.689 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N3 0 1.650 0 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột VD-18534-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.688 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin C Stella 1 g Vitamin C 1000mg Viên N2 0 1.900 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-25486-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.687 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atenolol STADA 50 mg Atenolol 50mg Viên N3 20.000 429 8.580.000 Uống Viên nén VD-23232-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Nhà máy Stada Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.686 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Musclid 300 Roxithromycin 300mg Viên N4 8.000 2.499 19.992.000 Uống Viên nén bao phim 893110157924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.685 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stacytine 200 N-acetylcystein 200mg Viên N2 0 1.700 0 Uống Viên nén sủi bọt 893100107723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.684 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Qbisalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,064%; 15g Tuýp N4 6.520 12.900 84.108.000 Dùng ngoài Mỡ bôi da 893110162124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.683 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml Kali clorid 100mg/ml x 10ml Ống N1 0 7.879 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền VN-16303-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.178.682 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Basicillin 100mg Doxycyclin 100mg Viên N1 0 1.500 0 Uống Viên nang cứng GC-310-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.681 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceraapix Cefoperazon 1g Lọ N2 0 46.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-20038-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.680 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agi-Bromhexine 16 Bromhexin hydroclorid 16mg Viên N4 0 630 0 Uống Viên nang cứng VD-30270-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.679 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphatoxin Oxytocin 5IU/ml x 1ml Ống N4 0 6.489 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28703-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.678 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bisoprolol 2,5mg Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên N1 100.000 684 68.400.000 Uống Viên nén bao phim 590110992124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Lek S.A Poland 2.thau_tinh
1.178.677 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agilecox 200 Celecoxib 200mg Viên N3 24.000 1.365 32.760.000 Uống Viên nang cứng 893110255523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.676 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 50 mg Metoprolol tartrat 50mg Viên N3 0 2.288 0 Uống Viên nén VN-21530-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.178.675 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sodium Chloride Natri clorid 0,9% x 250ml Chai N1 0 17.500 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-22341-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.178.674 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dextrose 10% Glucose 10% x 500ml Chai N1 0 27.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền VN-22249-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.178.673 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydroclorid 0,05% x 10ml Lọ N4 0 2.440 0 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi VD-25219-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.672 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphaton Vinpocetin 5mg Viên N4 0 290 0 Uống Viên nén VD-29910-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.671 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midantin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 178.900 3.170 567.113.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-21660-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.670 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zapnex-10 Olanzapin 10mg Viên N2 10.000 479 4.790.000 Uống Viên nén bao phim 893110153324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.669 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lipotatin 20mg Atorvastatin 20mg Viên N3 71.800 402 28.863.600 Uống Viên nén bao phim VD-24004-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.668 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aspirin 81 Acetylsalicylic acid 81mg Viên N4 140 90 12.600 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893110257523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.667 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicilin 500mg Amoxicilin 500mg Viên N4 279.366 628 175.441.848 Uống Viên nang cứng VD-24579-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.666 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Para-OPC 150mg Paracetamol 150mg Gói N3 353.380 714 252.313.320 Uống Thuốc bột sủi bọt 893100160924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.665 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flexbumin 20% Albumin 20% x 50ml Túi N1 2.768 730.000 2.020.640.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền QLSP-0750-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Baxalta US Inc. USA 2.thau_tinh
1.178.664 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coldacmin Sinus Paracetamol + chlorpheniramin 325mg + 2mg Viên N2 13.000 264 3.432.000 Uống Viên nén 893100268523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.663 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxitan 100mg/20ml Oxaliplatin 5mg/ml x 20ml Lọ N2 50 330.510 16.525.500 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền 890114071223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Oncology Limited India 2.thau_tinh
1.178.662 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazol 250 Metronidazol 250mg Viên N2 263.660 252 66.442.320 Uống Viên nén 893115309724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.661 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Delivir 2g Fosfomycin 2g Lọ N4 3.000 81.900 245.700.000 Tiêm Bột pha tiêm 893110680424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.660 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotiam 2g Cefotiam 2g Lọ N2 2.000 120.000 240.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110940524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.659 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Troysar AM Amlodipin + losartan kali 5mg + 50mg Viên N5 18.000 5.300 95.400.000 Uống Viên nén bao phim VN-23093-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng Troikaa Pharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.178.658 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerusyn 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N2 98.300 43.680 4.293.744.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110387824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.657 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Klamentin 500/62.5 Amoxicilin + acid clavulanic 500mg + 62,5mg Gói N3 159.300 3.700 589.410.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110129325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.656 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oxacilin 1g Oxacilin 1g Lọ N4 5.000 32.800 164.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110440324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.655 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ondanov 8mg Injection Ondansetron 2mg/ml x 4ml Ống N2 2.000 8.200 16.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20859-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical laboratories Indonesia 2.thau_tinh
1.178.654 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 80mg Viên N1 9.300 1.938 18.023.400 Đặt hậu môn Viên đạn VN-20952-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Upsa SAS France 2.thau_tinh
1.178.653 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trifungi Itraconazol 100mg Viên N4 3.580 2.940 10.525.200 Uống Viên nang cứng 893110042300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.652 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Candekern 8mg Tablet Candesartan 8mg Viên N1 208.000 4.160 865.280.000 Uống Viên nén 840110007824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.178.651 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methycobal Injection 500 µg Mecobalamin 500mcg/ml x 1ml Ống N1 1.360 36.383 49.480.880 Tiêm Dung dịch tiêm 499110027323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Nipro Pharma Corporation Ise Plant Japan 2.thau_tinh
1.178.650 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Clarithromycin 500 Clarithromycin 500mg Viên N3 80.300 2.750 220.825.000 Uống Viên nén bao phim 893110483524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.649 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mannitol Mannitol 20% x 250ml Chai N4 4.014 21.000 84.294.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-23168-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.648 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Magnesi-BFS 15% Magnesi sulfat 150mg/ml x 5ml Ống N4 1.530 3.700 5.661.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110101724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.647 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 316.300 1.150 363.745.000 Uống Viên nén bao phim 893110329724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.646 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetylcysteine 200mg N-acetylcystein 200mg Gói N4 48.800 415 20.252.000 Uống Thuốc bột 893100065025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.645 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sarvetil Lisinopril 10mg Viên N2 336.200 980 329.476.000 Uống Viên nén 893110373425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.644 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hovitoside 100 Etoposid 20mg/ml x 5ml Lọ N2 100 140.000 14.000.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền 890114357124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Venus Remedies Limited India 2.thau_tinh
1.178.643 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Quanderma-C Clobetasol propionat 0,05% x 15g Tuýp N4 700 9.300 6.510.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893110144200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.642 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nucleo CMP forte Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri 10mg + 6mg Ống N1 23.039 59.500 1.370.820.500 Tiêm Bột đông khô và dung môi pha tiêm 840110443723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Ferrer Internacional, SA Spain 2.thau_tinh
1.178.641 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pyzacar 25 mg Losartan kali 25mg Viên N3 8.000 1.520 12.160.000 Uống Viên nén bao phim VD-26430-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.640 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diaprid 2 Glimepirid 2mg Viên N3 251.000 1.250 313.750.000 Uống Viên nén 893110178224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.639 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sarvetil HCTZ 10/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N2 50.000 1.500 75.000.000 Uống Viên nén 893110063025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed CTCP Dược phẩm Fremed Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.638 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imdur Isosorbid mononitrat 30mg Viên N2 30.000 3.245 97.350.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài VN-16126-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. China 2.thau_tinh
1.178.637 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftriaxone 2000 Ceftriaxon 2g Lọ N2 15.500 29.000 449.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-19454-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.636 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin hydroclorid 3mg/ml x 10ml Ống N1 2.360 87.150 205.674.000 Tiêm Dung dịch tiêm 300113029623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.178.635 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bridotyl Hydroxy cloroquin 200mg Viên N4 8.750 4.400 38.500.000 Uống Viên nén bao phim VD-36113-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy CTCP Dược Enlie Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.634 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Polygynax Nystatin + neomycin + polymyxin B 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU Viên N1 25.720 10.200 262.344.000 Đặt âm đạo Viên nang mềm đặt âm đạo 300110010524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia Catalent France Beinheim S.A (ĐG, KS, XX: Innothera Chouzy- France) France 2.thau_tinh
1.178.633 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lamivudine SaVi 150 Lamivudin 150mg Viên N2 23.700 6.490 153.813.000 Uống Viên nén bao phim 893110207825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.632 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pyme Fucan Fluconazol 150mg Viên N3 0 9.950 0 Uống Viên nang cứng VD-19118-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.631 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dromasm fort Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N4 22.000 441 9.702.000 Uống Viên nén 893110285523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.630 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 50mg/ml x 3ml Lọ N4 0 24.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28871-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.629 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên BFS-Amiron Amiodaron hydroclorid 50mg/ml x 3ml Lọ N4 1.360 24.000 32.640.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110538224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.628 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maxitrol Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 5ml Lọ N1 4.680 41.800 195.624.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt VN-21435-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội SA Alcon-Couvreur NV Belgium 2.thau_tinh
1.178.627 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg Isosorbid 20mg Viên N3 20.000 2.436 48.720.000 Uống Viên nén 890110973024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Flamingo Pharmaceuticals Ltd India 2.thau_tinh
1.178.626 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diazepam 10mg/2ml Diazepam 5mg/ml x 2ml Ống N4 0 8.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-25308-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.625 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Diflazon 150mg Fluconazol 150mg Viên N1 1.800 17.690 31.842.000 Uống Viên nang cứng VN-22563-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu KRKA, d.d., Novo Mesto Slovenia 2.thau_tinh
1.178.624 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hadudrota Drotaverin hydroclorid 20mg/ml x 2ml Ống N4 63.520 2.520 160.070.400 Tiêm Dung dịch thuốc tiêm 893110091625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.623 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imevix Cefalexin 250mg Gói N1 24.800 6.000 148.800.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch VD-32837-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.622 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Expas 40 Drotaverin hydroclorid 40mg Viên N2 184.000 448 82.432.000 Uống Viên nén 893110378824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.621 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ketorolac Danapha Ketorolac 30mg/ml x 1ml Ống N4 200 4.780 956.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110572624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.620 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 10ml Ống N4 1.450 32.250 46.762.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100057300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.619 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enalapril HCTZ 20/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N4 322.800 2.410 777.948.000 Uống Viên nén 893110505324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.618 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metilone Methyl prednisolon 16mg Viên N2 89.600 1.310 117.376.000 Uống Viên nén VD-28919-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.617 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucophage XR 1000mg Metformin hydroclorid 1000mg Viên N1 27.000 4.843 130.761.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài 300110016324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Sante s.a.s France 2.thau_tinh
1.178.616 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lotafran Lisinopril 20mg Viên N1 30.000 3.600 108.000.000 Uống Viên nén 594110023123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát S.C. Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh
1.178.615 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w Mupirocin 2% x 15g Tuýp N2 1.000 105.000 105.000.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ 955100438625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd Malaysia 2.thau_tinh
1.178.614 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Toujeo Solostar Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 300U/ml x 1,5ml Bút tiêm N1 120 415.000 49.800.000 Tiêm Dung dịch tiêm 400410304624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Sanofi-Aventis Deutschland GmbH Germany 2.thau_tinh
1.178.613 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bivitanpo 50 Losartan kali 50mg Viên N3 1.220.900 739 902.245.100 Uống Viên nén bao phim VD-35246-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.612 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Doxorubicin Bidiphar 50 Doxorubicin hydroclorid 2mg/ml x 25ml Lọ N4 100 189.000 18.900.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền 893114093323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.611 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Colistin 2 MIU Colistin 2MIU Lọ N2 1.800 630.000 1.134.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm VD-35189-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.610 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fugacar Mebendazol 500mg Viên N1 200 22.000 4.400.000 Uống Viên nén 560100206923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica S.A Portugal 2.thau_tinh
1.178.609 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fefasdin 180 Fexofenadin hydroclorid 180mg Viên N4 9.700 520 5.044.000 Uống Viên nén bao phim 893100483824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.608 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stefamlor 5/10 Amlodipin + atorvastatin 5mg + 10mg Viên N2 84.900 3.800 322.620.000 Uống Viên nén bao phim 893110298824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.607 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tunadimet Clopidogrel 75mg Viên N4 160.800 215 34.572.000 Uống Viên nén bao phim 893110288623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.606 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kavosnor Atorvastatin + ezetimibe 10mg + 10mg Viên N4 25.280 602 15.218.560 Uống Viên nén bao phim 893110453223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.605 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flexbumin 20% Albumin 20% x 50ml Túi N2 720 730.000 525.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền QLSP-0750-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Baxalta US Inc. USA 2.thau_tinh
1.178.604 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Entecavir Teva 0.5mg Entecavir 0,5mg Viên N1 2.800 18.000 50.400.000 Uống Viên nén bao phim 529114143023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed Remedica Ltd. Cyprus 2.thau_tinh
1.178.603 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azizi Azithromycin 500mg Viên N4 16.000 2.520 40.320.000 Uống Viên nén bao phim VD-35695-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.602 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hapacol Caplet 500 Paracetamol 500mg Viên N2 1.233.400 200 246.680.000 Uống Viên nén VD-20564-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.601 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Loxoprofen Loxoprofen 60mg Viên N4 67.000 342 22.914.000 Uống Viên nén 893100291100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.600 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hasanbest 500/5 Glibenclamid + metformin hydroclorid 5mg + 500mg Viên N3 10.000 1.680 16.800.000 Uống Viên nén bao phim 893110457824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.599 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lopressin Terlipressin 0,1mg/ml x 8,5ml Ống N1 200 744.765 148.953.000 Tiêm Dung dịch tiêm 840110967124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Đông Dương Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 2.thau_tinh
1.178.598 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefradin 500mg Cefradin 500mg Viên N3 44.000 4.800 211.200.000 Uống Viên nang cứng 893110298323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Y Dược Quang Minh CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.597 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefadroxil 1000mg Cefadroxil 1g Viên N4 10.000 2.700 27.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110218100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.596 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên THcomet-GP2 Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N4 131.000 2.950 386.450.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài 893110001723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.595 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kaclocide Acetylsalicylic acid + clopidogrel 75mg + 75mg Viên N4 6.000 842 5.052.000 Uống Viên nén bao phim 893110272724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.594 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bambuterol 20 Bambuterol hydroclorid 20mg Viên N4 128.900 445 57.360.500 Uống Viên nén VD-35816-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.593 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Baci-Subti Bacillus subtilis ≥ 10^8 CFU Gói N4 75.600 3.000 226.800.000 Uống Thuốc bột 893400647724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.592 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Habroxol Ambroxol hydroclorid 3mg/ml x 100ml Lọ N4 9.080 26.000 236.080.000 Uống Dung dịch uống 893100555224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.591 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ambixol 15mg/5ml syrup Ambroxol hydroclorid 3mg/ml x 100ml Chai N1 3.000 60.900 182.700.000 Uống Si rô 380100132924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Sopharma AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.178.590 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sitomet 50/500 Sitagliptin + metformin hydroclorid 50mg + 500mg Viên N3 9.700 8.800 85.360.000 Uống Viên nén bao phim 893110451023 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.589 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bividia 25 Sitagliptin 25mg Viên N3 10.000 4.800 48.000.000 Uống Viên nén bao phim VD-35886-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.588 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amitriptylin Amitriptylin hydroclorid 25mg Viên N4 16.900 165 2.788.500 Uống Viên nén bao phim 893110156324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.587 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nootrover Piracetam 200mg/ml x 5ml Ống N2 9.000 6.699 60.291.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 868110966824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 2.thau_tinh
1.178.586 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g Piperacilin + tazobactam 2g + 0,25g Lọ N1 7.200 77.000 554.400.000 Tiêm truyền Bột pha dung dịch tiêm truyền VN-21200-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A (NSX trung gian: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L- Italy) Portugal 2.thau_tinh
1.178.585 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cresimex 10 mg Aescin 10mg Lọ N2 4.000 95.000 380.000.000 Tiêm Bột đông khô pha tiêm 893110055423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.584 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aciclovir 200mg Aciclovir 200mg Viên N4 24.300 345 8.383.500 Uống Viên nén 893110065324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.583 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicillin 250mg Amoxicilin 250mg Gói N3 36.000 2.289 82.404.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110063324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Imexpharm CTCP Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.582 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ondanov 8mg Injection Ondansetron 2mg/ml x 4ml Ống N2 2.000 8.200 16.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20859-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội PT. Novell Pharmaceutical laboratories Indonesia 2.thau_tinh
1.178.581 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kamelox 15 Meloxicam 15mg Viên N4 21.000 175 3.675.000 Uống Viên nén 893110365223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.580 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vincerol 4 mg Acenocoumarol 4mg Viên N4 22.000 268 5.896.000 Uống Viên nén 893110689224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.579 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vindion 100 mg/ml Sugammadex 100mg/ml x 2ml Ống N4 118 1.300.000 153.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110282824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.578 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glumidtab 600 Glutathion 600mg Lọ N4 620 92.000 57.040.000 Tiêm Thuốc bột đông khô pha tiêm 893110367124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Vimed CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.577 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flupril 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N1 221.000 3.600 795.600.000 Uống Viên nén 594110960124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco S.C. Antibiotice S.A. Romania 2.thau_tinh
1.178.576 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atorvastatin 10 Atorvastatin 10mg Viên N4 163.560 86 14.066.160 Uống Viên nén 893110290900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.575 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Midantin 250/31,25 Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N3 178.900 3.170 567.113.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-21660-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.574 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 31,25mg Gói N1 10.000 9.975 99.750.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110271824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Rus Pharma Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.573 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Depaxan Dexamethason phosphat 4mg/ml x 1ml Ống N1 9.278 24.000 222.672.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21697-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Rompharm Company S.r.l Romania 2.thau_tinh
1.178.572 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dorocodon Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 25mg + 100mg + 20mg Viên N4 70.200 2.415 169.533.000 Uống Viên nén bao đường 893111184324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.571 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pravastatin Sodium 30 Pravastatin natri 30mg Viên N4 249.500 2.940 733.530.000 Uống Viên nén 893110277625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP US Pharma USA Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.570 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neometin Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 108,3mg + 22,73mg Viên N5 8.400 9.000 75.600.000 Đặt âm đạo Viên nén không bao đặt âm đạo VN-17936-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd Pakistan 2.thau_tinh
1.178.569 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg; 2ml Ống N1 57.120 25.410 1.451.419.200 Tiêm Dung dịch tiêm 400100083323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 2.thau_tinh
1.178.568 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cotrimoxazole 400/80 Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N2 183.900 600 110.340.000 Uống Viên nén VD-23965-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.567 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tegrucil-4 Acenocoumarol 4mg Viên N2 0 3.150 0 Uống Viên nén VD-25455-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.566 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Xylometazolin 0,05% Xylometazolin hydroclorid 0,05% x 10ml Lọ N4 1.120 2.440 2.732.800 Nhỏ mũi Thuốc nhỏ mũi 893100889424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.565 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol A.T inj Paracetamol 150mg/ml x 2ml Ống N4 15.200 6.300 95.760.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110203524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.564 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cammic Tranexamic acid 50mg/ml x 5ml Ống N4 10.300 1.080 11.124.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110306123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.563 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Codalgin forte Paracetamol + codein phosphat 500mg + 30mg Viên N1 71.600 3.390 242.724.000 Uống Viên nén VN-22611-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Aspen Pharma Pty Ltd Australia 2.thau_tinh
1.178.562 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Smoflipid 20% Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) 250ml: 15g + 15g + 12,5g + 7,5g Chai N1 1.945 176.000 342.320.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền VN-19955-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.178.561 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alverin Alverin citrat 40mg Viên N4 0 187 0 Uống Viên nén VD-28144-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.560 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bacom-BFS Carbazochrom 5mg/ml x 5ml Ống N4 2.115 31.500 66.622.500 Tiêm Dung dịch tiêm 893110017700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.559 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hapacol 80 Paracetamol 80mg Gói N3 41.100 1.050 43.155.000 Uống Thuốc bột sủi bọt VD-20561-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.558 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Eroraldin 10 Nicorandil 10mg Viên N4 202.100 2.982 602.662.200 Uống Viên nén 893110952624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.557 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nicardipine Aguettant 10mg/10ml Nicardipin hydroclorid 1mg/ml x 10ml Ống N1 4.070 125.000 508.750.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 300110029523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.178.556 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trihexyphenidyl Trihexyphenidyl hydroclorid 2mg Viên N4 45.000 139 6.255.000 Uống Viên nén 893110539224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.555 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Itameotid 0.1 Octreotid 0,1mg/ml x 1ml Ống N4 2.550 84.000 214.200.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893114402325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Y Dược Quang Minh Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.554 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 611,76mg Gói N4 153.300 2.680 410.844.000 Uống Hỗn dịch uống 893100860924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.553 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kpec 500 Capecitabin 500mg Viên N4 28.300 9.200 260.360.000 Uống Viên nén bao phim 893114228123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.552 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acetakan 120 Ginkgo biloba 120mg Viên N4 42.400 1.845 78.228.000 Uống Viên nén bao phim 893210190025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.551 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imazicol 20 Pantoprazol 20mg Viên N4 84.020 1.369 115.023.380 Uống Viên nén bao tan trong ruột VD-35946-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.550 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + glycerol + phospholipid) 250ml: 25g + 6,25g + 1,5g Chai N1 2.492 110.500 275.366.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền 900110782324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.178.549 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 130.000 2.700 351.000.000 Uống Viên nén bao phim 893110393924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.548 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Drotusc Forte Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N3 389.600 1.050 409.080.000 Uống Viên nén 893110024600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.547 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 500mg/50ml Paracetamol 10mg/ml x 50ml Lọ N4 8.900 10.500 93.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110156123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.546 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ambroxol Ambroxol hydroclorid 30mg Viên N4 0 101 0 Uống Viên nén VD-31730-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.545 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imefed SC 250mg/62,5mg Amoxicilin + acid clavulanic 250mg + 62,5mg Gói N2 5.400 9.800 52.920.000 Uống Thuốc bột pha hỗn dịch uống 893110136425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.544 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panactol Enfant Paracetamol + chlorpheniramin 325mg + 2mg Viên N4 12.400 130 1.612.000 Uống Viên nén VD-20767-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.543 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coldacmin Sinus Paracetamol + chlorpheniramin 325mg + 2mg Viên N2 13.000 264 3.432.000 Uống Viên nén 893100268523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.542 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acyclovir 5% Aciclovir 5% x 5g Tuýp N4 0 3.108 0 Dùng ngoài Kem bôi da VD-32955-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.541 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Orenko Cefixim 200mg Viên N3 75.200 1.045 78.584.000 Uống Viên nang cứng 893110072824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.540 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lisiplus HCT 20/12.5 Lisinopril + hydroclorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N1 38.760 4.990 193.412.400 Uống Viên nén 893110914724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.539 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin 0,3% Ofloxacin 0,3% x 5ml Lọ N4 2.730 2.450 6.688.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893115219000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.538 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Depakine 200mg Valproat natri 200mg Viên N1 34.020 2.479 84.335.580 Uống Viên nén kháng acid dạ dày 840114019124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Sanofi Aventis, SA Spain 2.thau_tinh
1.178.537 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maxxhepa Urso 150 Ursodeoxycholic acid 150mg Viên N4 1.000 1.575 1.575.000 Uống Viên nang cứng 893110382724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.536 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zoruxa Zoledronic acid 50mcg/ml x 100ml Chai N2 410 4.410.000 1.808.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 890110030623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Gland Pharma Limited India 2.thau_tinh
1.178.535 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,05%; 30g Tuýp N2 4.150 95.000 394.250.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da 531110404223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 2.thau_tinh
1.178.534 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg gel Gói N4 240.800 2.982 718.065.600 Uống Hỗn dịch uống 893100203124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.533 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên VT-Amlopril Perindopril tert-butylamin + amlodipin 4mg + 5mg Viên N3 82.000 3.600 295.200.000 Uống Viên nén VN-22963-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh USV Private Limited India 2.thau_tinh
1.178.532 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kẽm oxyd 10% Kẽm oxid 10% x 15g Tuýp N4 435 12.000 5.220.000 Dùng ngoài Kem bôi da 893100168825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.531 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imexime 200 Cefixim 200mg Viên N2 62.200 8.500 528.700.000 Uống Viên nang cứng 893110252823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.530 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Levofoxaxime Levofloxacin 0,5% x 10ml Lọ N4 2.520 59.500 149.940.000 Nhỏ mắt Dung dịch thuốc nhỏ mắt 893115324424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.529 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enalapril HCTZ 20/12.5 Enalapril + hydrochlorothiazid 20mg + 12,5mg Viên N4 322.800 2.410 777.948.000 Uống Viên nén 893110505324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.528 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin B1 Vitamin B1 100mg/ml x 1ml Ống N4 109.700 760 83.372.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110448724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.527 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amidorol Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N2 4.670 2.500 11.675.000 Uống Viên nén 893110368523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.526 Tân dược Tỉnh Yên Bái Glucose 10% Glucose 10% x 250ml Chai N4 0 9.294 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110402324 20/QĐ-TTKN 31/12/2025 Tỉnh Yên Bái CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.525 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kenzuda 10/12,5 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N4 260.200 2.600 676.520.000 Uống Viên nén 893110298200 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B CTCP Dược phẩm Tipharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.524 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dromasm fort Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N4 26.000 441 11.466.000 Uống Viên nén 893110285523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.523 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mezapentin 600 Gabapentin 600mg Viên N4 29.800 1.869 55.696.200 Uống Viên nén bao phim 893110286223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.522 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxifloxacin 0,5% Moxifloxacin 0,5% x 5ml Lọ N4 2.000 8.900 17.800.000 Nhỏ mắt Thuốc nhỏ mắt 893115160224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.521 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution Moxifloxacin 0,5% x 5ml Lọ N1 1.150 83.000 95.450.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 380115024125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.178.520 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piperacillin 2 g Piperacilin 2g Lọ N2 0 69.500 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-26851-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.519 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Rvmoxi Moxifloxacin 4mg/ml x 100ml Chai N4 4.060 220.000 893.200.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115925824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH CPL CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.518 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Varogel S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 611,76mg Gói N4 153.300 2.680 410.844.000 Uống Hỗn dịch uống 893100860924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.517 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 18.000 2.035 36.630.000 Uống Viên nang cứng 894110795224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 2.thau_tinh
1.178.516 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vecmid 1gm Vancomycin 1g Lọ N2 4.260 74.950 319.287.000 Tiêm Bột pha tiêm VN-22662-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Swiss Parenterals Ltd. India 2.thau_tinh
1.178.515 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Epilepmat EC 300mg Valproat natri 300mg Viên N4 6.000 1.995 11.970.000 Uống Viên nén bao tan trong ruột 893114233623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.514 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Citi – Brain 250 Citicolin 125mg/ml x 2ml Ống N4 0 34.650 0 Tiêm Thuốc tiêm VD-12948-10 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.513 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cimetidin DWP 800mg Cimetidin 800mg Viên N4 6.000 3.381 20.286.000 Uống Viên nén VD-35355-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.512 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panalgan Effer 500 Paracetamol 500mg Viên N3 0 878 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-31630-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long CTCP Dược phẩm Cửu Long Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.511 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Doncef Cefradin 500mg Viên N2 0 2.250 0 Uống Viên nang cứng VD-23833-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược Kim Đô Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.510 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefoperazone 0,5g Cefoperazon 0,5g Lọ N2 0 35.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-31708-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.509 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zasemer 2g Ceftizoxim 2g Lọ N4 0 85.000 0 Tiêm Bột pha tiêm VD-23501-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan CTCP Dược phẩm Am Vi Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.508 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Eyetobrin 0,3% Tobramycin 0,3% x 5ml Lọ N1 7.100 37.000 262.700.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 520110782024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Cooper S.A. Pharmaceuticals Greece 2.thau_tinh
1.178.507 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cephalexin 250mg Cefalexin 250mg Gói N4 0 775 0 Uống Bột pha hỗn dịch uống VD-19899-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.506 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 5ml Ống N4 0 49.980 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-26127-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.505 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vinphaton Vinpocetin 5mg Viên N4 8.000 290 2.320.000 Uống Viên nén 893110306223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.504 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zentason Mometason furoat 50mcg x 120 liều Lọ N4 0 125.000 0 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi VD-30326-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.503 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glockner-10 Thiamazol 10mg Viên N2 164.000 1.890 309.960.000 Uống Viên nén 893110660624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.502 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fabadroxil Cefadroxil 250mg Gói N3 0 4.500 0 Uống Thuốc bột uống VD-30523-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.501 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Oris Ofloxacin 2mg/ml x 100ml Chai N5 0 62.500 0 Tiêm truyền Dung dịch truyền tĩnh mạch VN-21606-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín Denis Chem Lab Limited India 2.thau_tinh
1.178.500 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alumag-S Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 400mg oxyd + 80mg Gói N4 0 3.500 0 Uống Hỗn dịch uống VD-20654-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Optimal Việt Nam Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.499 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Letrofam Vinpocetin 10mg Viên N1 0 3.297 0 Uống Viên nén VN-21201-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện UAB Aconitum Lithuania 2.thau_tinh
1.178.498 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tegrucil-4 Acenocoumarol 4mg Viên N2 6.200 3.150 19.530.000 Uống Viên nén 893110664224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.497 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotiam 2g Cefotiam 2g Lọ N4 0 98.000 0 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-28671-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.496 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Panangin Magnesi aspartat + kali aspartat 140mg + 158mg Viên N1 0 2.800 0 Uống Viên nén bao phim VN-21152-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre Gedeon Richter Plc. Hungary 2.thau_tinh
1.178.495 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Milgamma N Vitamin B1 + B6 + B12 100mg + 100mg + 1mg; 2ml Ống N1 57.120 25.410 1.451.419.200 Tiêm Dung dịch tiêm 400100083323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần TMDV Thăng Long Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH Germany 2.thau_tinh
1.178.494 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bixazol Sulfamethoxazol + trimethoprim 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml Ống N4 0 5.000 0 Uống Hỗn dịch uống 893110921224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.493 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pantostad 20 Pantoprazol 20mg Viên N3 27.000 1.650 44.550.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột 893110193224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.492 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medsamic 250mg/5ml Tranexamic acid 50mg/ml x 5ml Ống N1 300 12.000 3.600.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20801-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 2.thau_tinh
1.178.491 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Perindopril 4 Perindopril tert-butylamin 4mg Viên N4 190.200 225 42.795.000 Uống Viên nén VD-34695-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.490 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Garnotal 10 Phenobarbital 10mg Viên N4 34.610 210 7.268.100 Uống Viên nén 893112467324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.489 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gliatilin Choline alfoscerat 250mg/ml x 4ml Ống N1 100 69.300 6.930.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-13244-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Italfarmaco S.P.A Italy 2.thau_tinh
1.178.488 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên ACC 200 N-acetylcystein 200mg Gói N1 61.000 1.500 91.500.000 Uống Bột pha dung dịch uống VN-19978-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia Lindopharm GmbH (XX: Salutas Pharma GmbH- Germany) Germany 2.thau_tinh
1.178.487 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Proponex 200 Propofol 10mg/ml x 20ml Lọ N5 700 23.100 16.170.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền 890114432525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Aspiro Pharma Limited India 2.thau_tinh
1.178.486 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cotrimoxazol 480mg Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Viên N4 116.000 245 28.420.000 Uống Viên nén 893110159324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.485 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Orenko Cefixim 200mg Viên N3 75.200 1.045 78.584.000 Uống Viên nang cứng 893110072824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.484 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Coveram 5mg/5mg Perindopril arginin + amlodipin 5mg + 5mg Viên N1 100.400 6.589 661.535.600 Uống Viên nén VN-18635-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Servier (Ireland) Industries Ltd Ireland 2.thau_tinh
1.178.483 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 24.000 3.200 76.800.000 Uống Viên nén bao phim 840110521124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.178.482 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 5% Glucose 5% x 100ml Chai N4 920 7.030 6.467.600 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110238000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.481 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Racedagim 30 Racecadotril 30mg Gói N4 6.900 1.000 6.900.000 Uống Thuốc cốm 893110259123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.480 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scilin N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 100IU/ml x 10ml Lọ N1 2.340 115.000 269.100.000 Tiêm Hỗn dịch tiêm 590410091723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà Bioton S.A Poland 2.thau_tinh
1.178.479 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Duphalac Lactulose 10g/15ml x 15ml Gói N1 12.020 5.600 67.312.000 Uống Dung dịch uống 870100067323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Abbott Biologicals B.V Netherlands 2.thau_tinh
1.178.478 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cefotiam 2g Cefotiam 2g Lọ N4 14.700 98.000 1.440.600.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110025700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.477 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Travoprost/Pharmathen Travoprost 40mcg/ml x 2,5ml Lọ N1 100 241.000 24.100.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VN-23190-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Balkanpharma – Razgrad AD Bulgaria 2.thau_tinh
1.178.476 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nelcin 150 Netilmicin 75mg/ml x 2ml Ống N4 1.600 41.370 66.192.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-23088-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.475 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Neo-Tergynan Metronidazol + neomycin + nystatin 500mg + 65.000IU + 100.000IU Viên N1 8.300 11.880 98.604.000 Đặt âm đạo Viên nén đặt âm đạo 300115082323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Sophartex France 2.thau_tinh
1.178.474 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atirlic Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 800,4mg + 3030,3mg gel Gói N4 240.800 2.982 718.065.600 Uống Hỗn dịch uống 893100203124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.473 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Liposic eye gel Carbomer 0,2% x 10g Tuýp N1 50 65.000 3.250.000 Tra mắt Gel tra mắt VN-15471-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dr. Gerhard Mann chem.-pharm. Fabrik GmbH Germany 2.thau_tinh
1.178.472 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Theresol Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g Gói N4 115.850 1.800 208.530.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống 893100161525 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.471 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 5ml Ống N4 1.900 49.980 94.962.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100212400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.470 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piracetam Piracetam 400mg Viên N4 20.800 235 4.888.000 Uống Viên nang cứng 893110027724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.469 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Firstlexin 500 Cefalexin 500mg Viên N3 636.750 2.770 1.763.797.500 Uống Viên nang cứng 893110145025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.468 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bacom-BFS Carbazochrom 5mg/ml x 5ml Ống N4 0 31.500 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-33151-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.467 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Novotane ultra Polyethylen glycol + propylen glycol 0,4% + 0,3%; 2ml Ống N4 1.050 36.750 38.587.500 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100212400 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Novopharm CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.466 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 30% Glucose 30% x 500ml Chai N4 200 16.800 3.360.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VD-23167-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.465 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mildocap Captopril 25mg Viên N1 0 650 0 Uống Viên nén VN-15828-12 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đức Tâm Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.178.464 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imidu 30 mg Isosorbid 30mg Viên N3 26.000 2.500 65.000.000 Uống Viên nén tác dụng kéo dài 893110161100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.463 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tinidazol Kabi Tinidazol 5mg/ml x 100ml Chai N4 11.700 13.844 161.974.800 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115051523 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.462 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atira injection Natri hyaluronat 10mg/ml x 2ml Bơm tiêm N2 0 550.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm VN-21995-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam Dongkwang Pharm.Co., Ltd Korea 2.thau_tinh
1.178.461 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazole/Vioser Metronidazol 5mg/ml x 100ml Chai N1 55.980 17.000 951.660.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền VN-22749-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 2.thau_tinh
1.178.460 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gentamicin Kabi 40mg/ml Gentamicin 40mg/ml x 1ml Ống N4 14.900 1.806 26.909.400 Tiêm Dung dịch tiêm VD-22590-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.459 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Fucidin Fusidic acid 2% x 15g Tuýp N2 200 75.075 15.015.000 Dùng ngoài Kem VN-14209-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Leo Laboratories Limited Ireland 2.thau_tinh
1.178.458 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Savispirono-Plus Furosemid + spironolacton 20mg + 50mg Viên N2 100.300 939 94.181.700 Uống Viên nén bao phim VD-21895-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.457 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agidopa 500 Methyldopa 500mg Viên N4 792.750 1.890 1.498.297.500 Uống Viên nén bao phim 893110265024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.456 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Sastan-H Losartan + hydroclorothiazid 25mg + 12,5mg Viên N5 266.400 2.499 665.733.600 Uống Viên nén bao phim VN-21987-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd., India 2.thau_tinh
1.178.455 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Maxxhepa Urso 150 Ursodeoxycholic acid 150mg Viên N4 1.000 1.575 1.575.000 Uống Viên nang cứng 893110382724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.454 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Mydrin-P Tropicamid + phenylephrin hydroclorid 0,5% + 0,5%; 10ml Lọ N1 432 67.500 29.160.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 499110415423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Shiga Plant Japan 2.thau_tinh
1.178.453 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dromasm fort Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N4 0 441 0 Uống Viên nén VD-25169-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.452 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Agilecox 200 Celecoxib 200mg Viên N3 0 1.365 0 Uống Viên nang cứng VD-25523-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.451 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hemastop Carboprost tromethamin 332mcg/ml x 1ml Lọ N4 0 290.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-30320-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.450 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Stacytine 200 N-acetylcystein 200mg Viên N2 0 1.700 0 Uống Viên nén sủi bọt VD-20374-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.449 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tanovigin Extra Ginkgo biloba 120mg Viên N4 0 2.145 0 Uống Viên nang mềm VD-30974-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.448 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kalira Polystyren 5g Gói N4 0 14.700 0 Uống Bột pha hỗn dịch VD-33992-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.447 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lizetric 10mg Lisinopril 10mg Viên N3 50.000 1.995 99.750.000 Uống Viên nén 893110832424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.446 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trifungi Itraconazol 100mg Viên N4 0 2.940 0 Uống Viên nang cứng VD-24453-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.445 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vixcar Clopidogrel 75mg Viên N3 0 1.150 0 Uống Viên nén bao phim VD-28772-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv CTCP Dược phẩm Reliv Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.444 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Magnesi B6 Vitamin B6 + magnesi lactat 5mg + 470mg Viên N4 55.500 112 6.216.000 Uống Viên nén bao phim 893100322824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược S. Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.443 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 3ml Ống N4 0 20.000 0 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt VD-28530-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.442 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 25 mg Metoprolol tartrat 25mg Viên N1 0 1.656 0 Uống Viên nén VN-21529-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.178.441 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methicowel 1500 Mecobalamin 1500mcg/ml x 1ml Ống N5 0 25.200 0 Tiêm Dung dịch tiêm VN-21239-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. India 2.thau_tinh
1.178.440 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Citi – Brain 250 Citicolin 125mg/ml x 2ml Ống N4 20.900 34.650 724.185.000 Tiêm Thuốc tiêm 893110073300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.439 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ramipril 2,5mg Ramipril 2,5mg Viên N4 80.000 725 58.000.000 Uống Viên nén 893110440424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.438 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Piroxicam – BFS Piroxicam 20mg/ml x 2ml Lọ N4 0 18.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28883-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.437 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dobutamine Panpharma 250mg/20ml Dobutamin 12,5mg/ml x 20ml Lọ N1 1.440 90.000 129.600.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha truyền 400110402723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.178.436 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 500 Fluorouracil 50mg/ml x 10ml Lọ N4 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28230-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.435 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Atifamodin 20mg Famotidin 20mg Lọ N4 7.700 38.900 299.530.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô 893110209500 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.434 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nimovac-V Nimodipin 0,2mg/ml x 50ml Lọ N1 0 586.000 0 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-18714-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco Pharmathen S.A. Greece 2.thau_tinh
1.178.433 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Venokern 500mg Viên nén bao phim Diosmin + hesperidin 450mg + 50mg Viên N1 24.000 3.200 76.800.000 Uống Viên nén bao phim 840110521124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.178.432 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Firstlexin 500 Cefalexin 500mg Viên N3 0 2.770 0 Uống Viên nang cứng VD-34263-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.431 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Inlezone 600 Linezolid 2mg/ml x 300ml Túi N4 0 204.000 0 Tiêm truyền Dung dịch thuốc tiêm truyền VD-32784-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy CTCP Dược phẩm Am Vi Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.430 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Aminic Acid amin 10,325% x 200ml Túi N1 1.220 105.000 128.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-22857-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant Japan 2.thau_tinh
1.178.429 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ufur capsule Tegafur + uracil 100mg + 224mg Viên N2 1.200 39.500 47.400.000 Uống Viên nang cứng 471110003600 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory Taiwan 2.thau_tinh
1.178.428 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dogmakern 50mg Sulpirid 50mg Viên N1 4.000 3.500 14.000.000 Uống Viên nang cứng 840110784324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.178.427 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Trimexazol Sulfamethoxazol + trimethoprim 40mg/ml + 8mg/ml; 60ml Chai N4 200 19.950 3.990.000 Uống Hỗn dịch uống 893110594924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Stabled CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.426 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dromasm fort Drotaverin hydroclorid 80mg Viên N4 0 441 0 Uống Viên nén VD-25169-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.425 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiodaron DWP 200mg Amiodaron hydroclorid 200mg Viên N4 60 2.688 161.280 Uống Viên nén 893110251424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh CTCP Dược phẩm Wealphar Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.424 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 0 28.500 0 Tiêm Bột pha tiêm VN-21317-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành Swiss Parenterals Ltd. India 2.thau_tinh
1.178.423 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pharbacol Paracetamol 650mg Viên N3 150.000 960 144.000.000 Uống Viên nén 893100076524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.422 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Felodipine Stella 5 mg retard Felodipin 5mg Viên N1 0 1.400 0 Uống Viên nén bao phim phóng thích kéo dài VD-26562-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.421 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zensonid Budesonid 0,25mg/ml x 2ml Lọ N4 21.900 12.534 274.494.600 Khí dung Hỗn dịch dùng cho khí dung 893110281923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.420 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ampicillin/Sulbactam 1,5g Ampicilin + sulbactam 1g + 0,5g Lọ N1 11.000 58.900 647.900.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền 893110271124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.419 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lopressin Terlipressin 0,1mg/ml x 8,5ml Ống N1 200 744.765 148.953.000 Tiêm Dung dịch tiêm 840110967124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Đông Dương Altan Pharmaceuticals, S.A. Spain 2.thau_tinh
1.178.418 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Asosalic Salicylic acid + betamethason dipropionat 3% + 0,05%; 30g Tuýp N2 4.150 95.000 394.250.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi ngoài da 531110404223 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc Replek Farm Ltd. Skopje Macedonia 2.thau_tinh
1.178.417 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ofloxacin Ofloxacin 200mg Viên N4 43.400 319 13.844.600 Uống Viên nén bao phim 893115288323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.416 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Betosiban Atosiban 7,5mg/ml x 5ml Lọ N2 50 1.728.000 86.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VN-22720-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Taiwan Biotech Co., Ltd. Taiwan 2.thau_tinh
1.178.415 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên A.T Enalapril HTZ 10-25 Enalapril + hydrochlorothiazid 10mg + 25mg Viên N4 73.000 925 67.525.000 Uống Viên nén 893110043524 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.414 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin 400mg/200ml Ciprofloxacin 2mg/ml x 200ml Lọ N4 7.600 36.450 277.020.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893115246625 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.413 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vincerol 1mg Acenocoumarol 1mg Viên N4 112.000 115 12.880.000 Uống Viên nén 893110306723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.412 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tegrucil-1 Acenocoumarol 1mg Viên N2 115.400 2.450 282.730.000 Uống Viên nén 893110283323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.411 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Efferalgan Paracetamol 500mg Viên N1 9.000 2.373 21.357.000 Uống Viên nén sủi bọt 300100011324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội UPSA SAS France 2.thau_tinh
1.178.410 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glumeron 60 MR Gliclazid 60mg Viên N2 850.000 1.190 1.011.500.000 Uống Viên nén phóng thích có kiểm soát VD-35985-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.409 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Imedoxim 200 Cefpodoxim 200mg Viên N2 38.100 5.502 209.626.200 Uống Viên nén bao phim 893110595824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Imexpharm Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.408 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alpheus 240 mg/5 ml Aminophylin 48mg/ml x 5ml Ống N4 420 10.500 4.410.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110057125 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.407 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Paracetamol 500mg/50ml Paracetamol 10mg/ml x 50ml Lọ N4 8.900 10.500 93.450.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110156123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.406 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amoxicillin 250mg Amoxicilin 250mg Gói N3 36.000 2.289 82.404.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống 893110063324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Imexpharm CTCP Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.405 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Thyrozol 10mg Thiamazol 10mg Viên N1 84.000 2.241 188.244.000 Uống Viên nén bao phim 400110190423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Merck Healthcare KGaA Germany 2.thau_tinh
1.178.404 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gludipha 500 Metformin hydroclorid 500mg Viên N3 366.320 147 53.849.040 Uống Viên nén bao phim 893110602124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.403 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glucose 5% Glucose 5% x 500ml Túi N2 11.400 18.600 212.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110117123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.402 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nanokine 2000 IU Erythropoietin 2.000IU/ml x 1ml Lọ N4 36.080 127.000 4.582.160.000 Tiêm Dung dịch tiêm QLSP-920-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.401 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hepagold Acid amin 8% x 500ml Túi N2 1.160 127.000 147.320.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 880110015725 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma JW Life Science Corporation Korea 2.thau_tinh
1.178.400 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dopegyt Methyldopa 250mg Viên N1 15.000 2.400 36.000.000 Uống Viên nén bao phim 599110417323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà Egis Pharmaceuticals Plc Hungary 2.thau_tinh
1.178.399 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Parabest Paracetamol + chlorpheniramin 500mg + 2mg Viên N4 2.400 2.650 6.360.000 Uống Viên nén sủi bọt 893100636424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Bắc Ninh Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.398 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Acriptega Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir 300mg + 300mg + 50mg Viên N3 0 4.500 0 Uống Viên nén bao phim VN3-241-19 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Mylan Laboratories Limited India 2.thau_tinh
1.178.397 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cloxacillin 1g Cloxacilin 1g Lọ N2 28.000 45.000 1.260.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110023700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.396 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Voxin Vancomycin 1g Lọ N1 1.900 94.483 179.517.700 Tiêm truyền Bột đông khô để pha dung dịch truyền 520115991224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An Vianex S.A. – Plant C Greece 2.thau_tinh
1.178.395 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tatanol Paracetamol 500mg Viên N3 467.200 190 88.768.000 Uống Viên nén bao phim 893100551124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.394 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml Methyl ergometrin maleat 0,2mg/ml x 1ml Ống N1 5.230 20.600 107.738.000 Tiêm Dung dịch tiêm 400110000700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Panpharma GmbH Germany 2.thau_tinh
1.178.393 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Auroliza 5 Lisinopril 5mg Viên N2 222.000 1.150 255.300.000 Uống Viên nén VN-17253-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Aurobindo Pharma Limited – Unit III India 2.thau_tinh
1.178.392 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gentamicin 80mg Gentamicin 40mg/ml x 2ml Ống N4 91.000 1.020 92.820.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110175124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.391 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ceftriaxone 500 Ceftriaxon 0,5g Lọ N2 16.000 18.000 288.000.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm VD-19011-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ CTCP Dược phẩm Tenamyd Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.390 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Adrenalin 1mg/10ml Adrenalin 0,1mg/ml x 10ml Ống N4 5.240 5.250 27.510.000 Tiêm Dung dịch tiêm 893110688724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.389 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tatanol Paracetamol 500mg Viên N3 0 190 0 Uống Viên nén bao phim VD-25397-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Pymepharco Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.388 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Algesin-N Ketorolac 30mg/ml x 1ml Ống N1 9.840 35.000 344.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm 594110446325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam Rompharm Company S.r.l Romania 2.thau_tinh
1.178.387 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glaritus Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài 100IU/ml x 3ml Ống N5 13.780 217.000 2.990.260.000 Tiêm Dung dịch tiêm 890410091623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.178.386 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Propranolol Propranolol hydroclorid 40mg Viên N4 20.600 595 12.257.000 Uống Viên nén 893110045423 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm CTCP Dược phẩm TV.Pharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.385 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lipovenoes 10% PLR Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + glycerol + phospholipid) 250ml: 25g + 6,25g + 1,5g Chai N1 2.492 110.500 275.366.000 Tiêm truyền Nhũ tương tiêm truyền 900110782324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.178.384 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Azimedlac Azithromycin 500mg Lọ N4 500 99.582 49.791.000 Tiêm truyền Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền VD-35612-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần AFP Gia Vũ Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.383 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ethambutol 400mg Ethambutol hydroclorid 400mg Viên N3 204.791 1.575 322.545.825 Uống Viên nén bao phim 893110437024 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Dược phẩm Imexpharm CTCP Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.382 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kali clorid 500mg Vinphaco Kali clorid 100mg/ml x 5ml Ống N4 0 870 0 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền VD-25325-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.381 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Conazonin Itraconazol 100mg Viên N2 0 7.200 0 Uống Viên nang cứng VD-26979-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc CTCP Dược phẩm OPV Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.380 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nadecin 10mg Isosorbid 10mg Viên N1 0 2.600 0 Uống Viên nén VN-17014-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Vian Arena Group S.A. Romania 2.thau_tinh
1.178.379 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Unsefera 2g Cefoperazon 2g Lọ N4 54.200 58.000 3.143.600.000 Tiêm Bột pha tiêm VD-35241-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC CTCP Trust Farma Quốc tế Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.378 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bambuterol 20 Bambuterol hydroclorid 20mg Viên N4 128.900 445 57.360.500 Uống Viên nén VD-35816-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.377 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bestdocel 20mg/1ml Docetaxel 20mg/ml x 1ml Lọ N4 1.100 294.000 323.400.000 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch 893114114823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.376 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Tanovigin Extra Ginkgo biloba 120mg Viên N4 25.600 2.145 54.912.000 Uống Viên nang mềm 893210193925 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.375 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Biluracil 500 Fluorouracil 50mg/ml x 10ml Lọ N4 0 42.000 0 Tiêm Dung dịch tiêm VD-28230-17 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.374 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Scofi Neomycin + polymyxin B + dexamethason (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 10ml Lọ N4 13.970 37.000 516.890.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt 893110301700 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần tập đoàn Merap CTCP Tập đoàn Merap Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.373 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin hydroclorid 10mg/ml x 1ml Ống N4 51.570 8.925 460.262.250 Tiêm Dung dịch tiêm 893111093823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.372 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Carmotop 25 mg Metoprolol tartrat 25mg Viên N1 224.100 1.656 371.109.600 Uống Viên nén 594110414025 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh S.C. Magistra C & C SRL Romania 2.thau_tinh
1.178.371 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Medfari 7.5 Ivabradin 7,5mg Viên N1 17.500 6.700 117.250.000 Uống Viên nén bao phim 840110770724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Laboratorios Normon, S.A Spain 2.thau_tinh
1.178.370 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Meropenem 0,25g Meropenem 250mg Lọ N4 3.200 81.000 259.200.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110073900 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.369 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kaclocide Plus Acetylsalicylic acid + clopidogrel 100mg + 75mg Viên N4 9.800 1.140 11.172.000 Uống Viên nén bao phim VD-36136-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.368 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Wosulin-N Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 40IU/ml x 10ml Lọ N5 3.330 91.000 303.030.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-13425-11 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Nam Hưng Wockhardt Limited India 2.thau_tinh
1.178.367 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zafular Bezafibrat 200mg Viên N1 120.000 4.500 540.000.000 Uống Viên nén bao phim VN-19248-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên Medochemie Limited – Central Factory Cyprus 2.thau_tinh
1.178.366 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Calcium Lactate 300 Tablets Calci lactat 300mg Viên N1 10.400 2.500 26.000.000 Uống Viên nén 529100427323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia Remedica Ltd Cyprus 2.thau_tinh
1.178.365 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Gygaril-10 Enalapril 10mg Viên N2 182.000 470 85.540.000 Uống Viên nén 893110103323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.364 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nufotin Fluoxetin 20mg Viên N2 4.000 1.100 4.400.000 Uống Viên nang cứng 893110584124 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Danapha CTCP Dược Danapha Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.363 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Alfa-Lipogamma 600 Oral Thioctic acid 600mg Viên N1 1.200 16.800 20.160.000 Uống Viên nén bao phim 400110416923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH Germany 2.thau_tinh
1.178.362 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ciprofloxacin Polpharma Ciprofloxacin 2mg/ml x 200ml Túi N1 9.000 42.900 386.100.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 590115079823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Poland 2.thau_tinh
1.178.361 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kernadol 650mg Tablets Paracetamol 650mg Viên N1 20.000 1.200 24.000.000 Uống Viên nén VN-22886-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân Kern Pharma, SL Spain 2.thau_tinh
1.178.360 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Bromhexine A.T Bromhexin hydroclorid 0,8mg/ml x 5ml Gói N4 10.100 1.150 11.615.000 Uống Dung dịch uống 893100210000 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm CTCP Dược phẩm An Thiên Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.359 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Brosuvon 8mg Bromhexin hydroclorid 1,6mg/ml x 50ml Chai N4 2.700 49.888 134.697.600 Uống Sirô 893100714624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.358 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Enterogermina Bacillus clausii 2 tỷ bào tử/5ml Ống N1 145.600 7.220 1.051.232.000 Uống Hỗn dịch uống QLSP-0728-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Opella Healthcare Italy S.R.L. Italy 2.thau_tinh
1.178.357 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Magnesi Sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 150mg/ml x 10ml Ống N4 590 2.900 1.711.000 Tiêm Dung dịch tiêm VD-19567-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.356 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Herataxol Paclitaxel 6mg/ml x 25ml Lọ N4 240 458.780 110.107.200 Tiêm truyền Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền 893114116225 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.355 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Glumeron 30 MR Gliclazid 30mg Viên N2 511.000 460 235.060.000 Uống Viên nén giải phóng có kiểm soát 893110268923 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.354 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Huether-25 Topiramat 25mg Viên N4 1.000 3.960 3.960.000 Uống Viên nén bao phim 893110435224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Trí CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.353 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Cilnidipin 5 Cilnidipin 5mg Viên N4 20.400 362 7.384.800 Uống Viên nén bao phim 893110065425 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.352 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heplazar 50 Azathioprin 50mg Viên N4 2.000 6.930 13.860.000 Uống Viên nén bao phim 893115758824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu dược và vật tư y tế Khánh Đan Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.351 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hasifos 5 Glipizid 5mg Viên N2 10.000 2.940 29.400.000 Uống Viên nén 893110111825 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Tân An Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.350 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên THcomet-GP2 Glimepirid + metformin hydroclorid 2mg + 500mg Viên N3 1.468.000 2.950 4.330.600.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng kéo dài 893110001723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.349 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vecmid 1gm Vancomycin 1g Lọ N2 4.260 74.950 319.287.000 Tiêm Bột pha tiêm VN-22662-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh Swiss Parenterals Ltd. India 2.thau_tinh
1.178.348 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Flexbumin 20% Albumin 20% x 50ml Túi N1 2.768 730.000 2.020.640.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền QLSP-0750-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Baxalta US Inc. USA 2.thau_tinh
1.178.347 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ventinos Budesonid 64mcg x 120 liều Chai N4 4.040 79.000 319.160.000 Xịt mũi Hỗn dịch xịt mũi 893100224624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.346 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Turbe Rifampicin + isoniazid 150mg + 100mg Viên N3 289.400 1.748 505.871.200 Uống Viên nén bao phim VD-20146-13 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà CTCP Dược phẩm Nam Hà Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.345 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitazovilin 3g Piperacilin + tazobactam 3g + 0,375g Lọ N4 14.500 95.000 1.377.500.000 Tiêm Thuốc bột pha tiêm 893110447824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Dược phẩm VCP Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.344 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Metronidazole 400mg Metronidazol 400mg Viên N4 68.500 341 23.358.500 Uống Viên nén 893115439924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân CTCP Dược phẩm Minh Dân Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.343 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Chamcromus 0,03% Tacrolimus 0,03% x 10g Tuýp N4 200 27.500 5.500.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da 893110894424 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.342 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lactated Ringer's Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) 500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g Chai N4 96.650 7.239 699.649.350 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110118323 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn CTCP Kỹ thuật dược Bình Định Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.341 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ondansetron Kabi 2mg/ml Ondansetron 2mg/ml x 4ml Ống N1 1.000 22.500 22.500.000 Tiêm Dung dịch tiêm 560110519224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A Portugal 2.thau_tinh
1.178.340 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nephrosteril Acid amin 7% x 250ml Chai N1 272 112.000 30.464.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền VN-17948-14 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 Fresenius Kabi Austria GmbH Austria 2.thau_tinh
1.178.339 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection Glutathion 600mg Lọ N1 1.000 163.000 163.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột và dung môi pha tiêm truyền 800110419325 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Tập đoàn TH Pharma Biomedica Foscama Industria Chimico Farmaceutica S.p.A. Italy 2.thau_tinh
1.178.338 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amikaver Amikacin 250mg/ml x 2ml Ống N2 8.800 20.496 180.364.800 Tiêm Dung dịch tiêm 868110436723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. Turkey 2.thau_tinh
1.178.337 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Selemycin 250mg/2ml Amikacin 125mg/ml x 2ml Ống N1 16.650 34.000 566.100.000 Tiêm Dung dịch tiêm VN-20186-16 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility Cyprus 2.thau_tinh
1.178.336 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zapnex-10 Olanzapin 10mg Viên N2 10.000 479 4.790.000 Uống Viên nén bao phim 893110153324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.335 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Lusfatop Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol 40mg + 0,04mg; 4ml Ống N1 17.600 80.000 1.408.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm 300110185123 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy Delpharm Tours France 2.thau_tinh
1.178.334 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Angut 300 Allopurinol 300mg Viên N2 5.550 680 3.774.000 Uống Viên nén 893110477824 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược Hậu Giang CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.333 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Combiwave FB 200 Budesonid + formoterol 200mcg + 6mcg; 120 liều Bình N2 250 285.600 71.400.000 Dạng hít Thuốc hít định liều dạng phun mù 890110028723 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội Glenmark Pharmaceuticals Limited India 2.thau_tinh
1.178.332 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Dolotin 20 mg Lovastatin 20mg Viên N4 35.000 1.540 53.900.000 Uống Viên nén VD-34859-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.331 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Heptaminol 187,8 mg Heptaminol hydroclorid 187,8mg Viên N4 3.400 1.200 4.080.000 Uống Viên nén 893110455624 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.330 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ringer's Lactate Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) 500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g Túi N1 81.800 21.000 1.717.800.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch VD-36022-22 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.329 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiparen 10% Acid amin 10% x 500ml Túi N4 2.000 139.000 278.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110453623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.328 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Amiparen 10% Acid amin 10% x 500ml Túi N2 740 139.000 102.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 893110453623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.327 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Supertrim Sulfamethoxazol + trimethoprim 400mg + 80mg Gói N4 56.130 1.725 96.824.250 Uống Thuốc bột uống VD-23491-15 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.326 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Zensalbu nebules 5.0 Salbutamol 2mg/ml x 2,5ml Ống N4 16.550 8.400 139.020.000 Khí dung Dung dịch dùng cho khí dung 893115019100 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.325 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Incepavit 400 Capsule Vitamin E 400mg Viên N2 18.000 2.035 36.630.000 Uống Viên nang cứng 894110795224 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Meza Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant Bangladesh 2.thau_tinh
1.178.324 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Vitamin D-TP Vitamin D3 800IU Viên N4 8.000 1.090 8.720.000 Uống Viên nang mềm 893110665724 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát CTCP Dược phẩm Hà Tây Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.323 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) Huyết thanh kháng uốn ván 1500 đvqt Ống N4 18.320 34.852 638.488.640 Tiêm Dung dịch tiêm 893410250823 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Winbio Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.322 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Nerazzu-plus Losartan + hydroclorothiazid 100mg + 25mg Viên N2 41.000 2.730 111.930.000 Uống Viên nén bao phim 893110385324 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.321 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Ephedrine Aguettant 30mg/10ml Ephedrin hydroclorid 3mg/ml x 10ml Ống N1 2.360 87.150 205.674.000 Tiêm Dung dịch tiêm 300113029623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 Laboratoire Aguettant France 2.thau_tinh
1.178.320 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên SaVi Tenofovir 300 Tenofovir disoproxil fumarat 300mg Viên N2 202.780 1.465 297.072.700 Uống Viên nén dài bao phim VD-35348-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Savi CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.319 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Hylaform 0,1% Natri hyaluronat 0,1% x 3ml Ống N4 220 20.000 4.400.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt 893100057300 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.318 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Pyme Fucan Fluconazol 150mg Viên N3 7.220 9.950 71.839.000 Uống Viên nang cứng 893110906924 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.317 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 250ml Chai N4 42.070 5.604 235.760.280 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110039623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.316 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Urxyl Ursodeoxycholic acid 300mg Viên N2 3.000 4.250 12.750.000 Uống Viên nén bao phim VD-29726-18 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.315 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Deruthricin gel Tyrothricin 0,1% x 5g Tuýp N4 200 38.000 7.600.000 Dùng ngoài Gel bôi da VD-35390-21 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty TNHH Dược phẩm HQ CTCP Dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.314 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Kacetam Piracetam 800mg Viên N4 175.100 420 73.542.000 Uống Viên nén bao phim VD-34693-20 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa CTCP Dược phẩm Khánh Hòa Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.313 Tân dược Tỉnh Thái Nguyên Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9% x 500ml Chai N4 486.660 6.473 3.150.150.180 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền 893110039623 107/QĐ-ĐGTS 29/12/2025 Tỉnh Thái Nguyên Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên CTCP Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 2.thau_tinh
1.178.312 Tân dược Tỉnh Nghệ An Auropennz 1.5 Ampicilin + sulbactam 1g; 0,5g Lọ N2 18.000 40.000 720.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110068823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.178.311 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nerusyn 750 Ampicilin + sulbactam 0,5g+ 0,25g Lọ N2 18.000 29.988 539.784.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110388024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.310 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 1.000 315 315.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.309 Tân dược Tỉnh Nghệ An Clorpheniramin Chlorpheniramin (hydrogen maleat) Chlorpheniramin dạng muối 4mg Viên N4 100.000 1.025 102.500.000 Uống Viên nén phân tán Hộp 5 vỉ x 10 viên 893100858124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA CTCP Hóa Dược Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.308 Tân dược Tỉnh Nghệ An Epfepara Codeine Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg 500mg + 15mg Viên N4 150.000 1.900 285.000.000 Uống Viên nang cứng Hộp 2 vỉ x 10 viên 893100690124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.307 Tân dược Tỉnh Nghệ An Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 260.000 3.800 988.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.178.306 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g Gói N2 80.000 2.100 168.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; 893100829124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.305 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pallas 120mg Paracetamol (acetaminophen) 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml Chai N4 14.000 10.150 142.100.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai x 60ml VD-34659-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.304 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 140.000 1.880 263.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.178.303 Tân dược Tỉnh Nghệ An Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 100.000 1.050 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.302 Tân dược Tỉnh Nghệ An VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 50.000 4.980 249.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.178.301 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cloxacillin 1 g Cloxacilin 1g Lọ N2 10.000 44.800 448.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110023700 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.300 Tân dược Tỉnh Nghệ An UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 80.000 2.700 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.299 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaViBroxol 30 Ambroxol 30mg Viên N2 80.000 1.950 156.000.000 Uống Viên nén sủi Hộp 3 vỉ xé x 10 viên 893100044223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.298 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclofenac methyl Diclofenac Diclofenac dạng muối 1%/20g Tuýp N4 24.000 7.200 172.800.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.297 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin Morphin dạng muối 10mg/1ml Ống N4 1.000 7.000 7.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml 893111093823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.296 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 30.000 468 14.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.295 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 20.000 27.790 555.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.178.294 Tân dược Tỉnh Nghệ An Crocin Kid – 50 Cefixim 50mg Gói N2 30.000 4.390 131.700.000 Uống Bột pha uống Hộp 25 gói x 1,5g VD-35232-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.293 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/500ml Chai N4 300 40.000 12.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 12 chai 500ml 893110492424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.292 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri bicarbonat 1,4% Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 1,4%/250ml Chai N4 300 32.000 9.600.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai 250ml 893110492424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.291 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% + 0,1%); 7ml Lọ N4 3.000 26.500 79.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.290 Tân dược Tỉnh Nghệ An Adrenalin Adrenalin 1mg/1ml Ống N4 15.000 1.200 18.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml 893110172024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.289 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dimedrol Diphenhydramin 10mg/ml Ống N4 6.000 893 5.358.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 1ml 893110688824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.288 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 6.000 780 4.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.287 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%/500ml Chai N2 24.000 12.500 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Tây Sơn CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Cộng hòa nhân dân Trung Hoa 3.thau_rieng_le
1.178.286 Tân dược Tỉnh Nghệ An Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) Morphin Morphin dạng muối 10mg/1ml Ống N4 1.000 7.000 7.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml 893111093823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.285 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lidocain Lidocain hydroclodrid 40mg/2ml Ống N4 30.000 468 14.040.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x 2ml 893110688924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.284 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tovidex Tobramycin + dexamethason (0,3% + 0,1%); 7ml Lọ N4 3.000 26.500 79.500.000 Nhỏ mắt Dung dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 7ml VD-35758-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.283 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atropin sulfat Atropin (sulfat) 0,25mg/1ml Ống N4 6.000 780 4.680.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 100 ống x1ml 893114603624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.282 Tân dược Tỉnh Nghệ An Melanov-M Gliclazid + metformin 80mg + 500mg Viên N3 260.000 3.800 988.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên VN-20575-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Micro Labs Limited Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.178.281 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glycinorm-80 Gliclazid 80mg Viên N3 140.000 1.880 263.200.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-19676-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH Ipca Laboratories Ltd. Ấn Độ 3.thau_rieng_le
1.178.280 Tân dược Tỉnh Nghệ An Drotusc Forte Drotaverin clohydrat 80mg Viên N3 100.000 1.050 105.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110024600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.279 Tân dược Tỉnh Nghệ An VT-Amlopril 4mg/10mg Perindopril + amlodipin 4mg + 10mg Viên N3 50.000 4.980 249.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên VN-22964-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM USV Private Limited India 3.thau_rieng_le
1.178.278 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin B1-B6-B12 Vitamin B1 + B6 + B12 115mg + 115mg + 50mcg Viên N4 100.000 882 88.200.000 Uống Viên nang mềm Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên VD-35014-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.277 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidicozan 10 Mecobalamin 10mg Lọ N4 10.000 49.980 499.800.000 Tiêm Thuốc tiêm đông khô Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 893110170823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.276 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bifehema Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml Ống N4 50.000 2.940 147.000.000 Uống Dung dịch uống Hộp 20 ống x 10ml 893100353523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.275 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất pha tiêm 5ml Nước cất pha tiêm 5ml Ống N4 200.000 504 100.800.000 Tiêm Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110124925 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.274 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nước cất tiêm Nước cất pha tiêm 10ml Ống N4 300.000 688 206.400.000 Tiêm truyền Dung môi pha tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-18797-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 CTCP Dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.273 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer lactate Ringer lactat 500ml Chai N4 20.000 6.943 138.860.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110829424 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.272 Tân dược Tỉnh Nghệ An UmenoHCT 10/12,5 Lisinopril + hydroclorothiazid 10mg + 12,5mg Viên N3 80.000 2.700 216.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110393924 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.271 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amoxicillin 250 mg Amoxicilin 250mg Gói N3 100.000 2.300 230.000.000 Uống Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Hộp 12 gói x 1g 893110063324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.270 Tân dược Tỉnh Nghệ An Danapha-Telfadin Fenspirid 60 mg Viên N3 100.000 1.890 189.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 1 vỉ x 10 viên VD-24082-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.269 Tân dược Tỉnh Nghệ An Parazacol 250 Paracetamol (acetaminophen) 250mg Gói N3 200.000 1.550 310.000.000 Uống Thuốc cốm sủi bọt Hộp 12 gói 893100076224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.268 Tân dược Tỉnh Nghệ An Fordia MR Metformin 500mg Viên N2 200.000 1.049 209.800.000 Uống Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát Hộp 06 vỉ x 10 viên 893110063600 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Công ty TNHH United International Pharma Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.267 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin 3B Vitamin B1 + B6 + B12 125mg + 125mg + 125mcg Viên N2 100.000 1.190 119.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên VD-35073-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.266 Tân dược Tỉnh Nghệ An Sodium Chloride Injection Natri clorid 0,9%/500ml Chai N2 24.000 12.500 300.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Chai nhựa 500ml 690110784224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. Cộng hòa nhân dân Trung Hoa 3.thau_rieng_le
1.178.265 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g Gói N2 80.000 2.100 168.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; 893100829124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.264 Tân dược Tỉnh Nghệ An Auropennz 1.5 Ampicilin + sulbactam 1g; 0,5g Lọ N2 18.000 40.000 720.000.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ 890110068823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Aurobindo Pharma Limited India 3.thau_rieng_le
1.178.263 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nerusyn 750 Ampicilin + sulbactam 0,5g+ 0,25g Lọ N2 18.000 29.988 539.784.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110388024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.262 Tân dược Tỉnh Nghệ An Garnotal Phenobarbital 100 mg Viên N2 1.000 315 315.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893112426324 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.261 Tân dược Tỉnh Nghệ An Paracetamol 500mg Paracetamol (acetaminophen) 500 mg Viên N2 1.000.000 194 194.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893100357823 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.260 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ringer's Lactate Ringer lactat 500ml Túi N1 20.000 21.000 420.000.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Thùng 20 túi 500ml VD-36022-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.259 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose 10% Glucose 10%/500ml Chai N1 300 27.000 8.100.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml VN-22249-19 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.178.258 Tân dược Tỉnh Nghệ An Dextrose Glucose 5%/ 500ml Chai N1 15.000 21.500 322.500.000 Tiêm truyền Dung dịch truyền Chai 500ml 520110783624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Vioser S.A Parenteral Solutions Industry Greece 3.thau_rieng_le
1.178.257 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oxytocin injection BP 10 Units Oxytocin 10UI Ống N1 8.000 11.000 88.000.000 Tiêm Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch Hộp 10 ống x 1 ml 400114074223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH Panpharma GmbH Đức 3.thau_rieng_le
1.178.256 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gliclada 30mg Gliclazid 30mg Viên N1 100.000 2.600 260.000.000 Uống Viên nén phóng thích kéo dài hộp 8 vỉ x15 viên 383110402323 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.178.255 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pyrazinamide 500mg Pyrazinamid 500mg Viên N4 20.000 600 12.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110493024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.254 Tân dược Tỉnh Nghệ An Meko INH 300 Isoniazid 300mg Viên N4 20.000 550 11.000.000 Uống Viên nén Hộp 1 chai 100 viên 893110060123 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.253 Tân dược Tỉnh Nghệ An Habroxol Ambroxol 15mg/ 5ml, Chai 100ml Lọ N4 8.000 26.175 209.400.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 lọ 100ml 893100555224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.252 Tân dược Tỉnh Nghệ An Tobradex Tobramycin + dexamethason (3mg + 1mg)/1ml Lọ N1 3.000 47.300 141.900.000 Nhỏ mắt Hỗn dịch nhỏ mắt Hộp 1 lọ 5ml VN-20587-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI Novartis Manufacturing NV Bỉ 3.thau_rieng_le
1.178.251 Tân dược Tỉnh Nghệ An Candesartan BluePharma Candesartan 8mg Viên N1 60.000 4.540 272.400.000 Uống Viên nén Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên 560110002624 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) Portugal 3.thau_rieng_le
1.178.250 Tân dược Tỉnh Nghệ An Calci clorid 500mg/ 5ml Calci clorid 500mg/ 5ml Ống N4 1.000 868 868.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 5ml 893110337024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN Công ty CPDP Minh Dân Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.249 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oremute 5 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg Gói N4 80.000 2.750 220.000.000 Uống Thuốc bột pha dung dịch uống Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g 893110639524 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.248 Tân dược Tỉnh Nghệ An Oresol new Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g Gói N4 80.000 1.050 84.000.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 20 gói x 4,22g 893100125225 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.247 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bromhexin DHT Solution 8/5 Bromhexin (hydroclorid) 8mg/5ml, chai 60ml Chai N4 8.000 24.990 199.920.000 Uống Dung dịch uống Hộp 1 chai 60ml VD-36013-22 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.246 Tân dược Tỉnh Nghệ An SaViBroxol 30 Ambroxol 30mg Viên N2 80.000 1.950 156.000.000 Uống Viên nén sủi Hộp 3 vỉ xé x 10 viên 893100044223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH Công ty cổ phần dược phẩm SaVi Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.245 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pdsolone-40mg Methyl prednisolon 40mg Lọ N2 20.000 27.790 555.800.000 Tiêm Bột pha tiêm Hộp 1 lọ VN-21317-18 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA Swiss Parenterals Ltd. India 3.thau_rieng_le
1.178.244 Tân dược Tỉnh Nghệ An Trimafort Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 800,4mg + 612mg + 80mg Gói N2 80.000 3.950 316.000.000 Uống Hỗn dịch uống Hộp 20 gói x 10ml 880100084223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. Korea 3.thau_rieng_le
1.178.243 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amdepin Duo Amlodipin + atorvastatin 10mg + 5mg Viên N2 80.000 3.800 304.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 10 viên 890110002724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Cadila Pharmaceuticals Limited India 3.thau_rieng_le
1.178.242 Tân dược Tỉnh Nghệ An Spiranisol forte Spiramycin + metronidazol 1.500.000 UI + 250mg Viên N2 60.000 3.700 222.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên VD-24254-16 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Công ty cổ phần dược phẩm OPV Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.241 Tân dược Tỉnh Nghệ An Cloxacillin 1 g Cloxacilin 1g Lọ N2 10.000 44.800 448.000.000 Tiêm truyền Thuốc bột pha tiêm Hộp 10 lọ 893110023700 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.240 Tân dược Tỉnh Nghệ An Crocin Kid – 50 Cefixim 50mg Gói N2 30.000 4.390 131.700.000 Uống Bột pha uống Hộp 25 gói x 1,5g VD-35232-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.239 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ethambutol 400 mg Ethambutol 400mg Viên N3 60.000 1.575 94.500.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 10 vỉ x 12 viên 893110437024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.238 Tân dược Tỉnh Nghệ An Rocuronium 50mg Rocuronium bromid 50mg/5ml Ống N4 2.000 57.950 115.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml VD-35273-21 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.237 Tân dược Tỉnh Nghệ An Acyclovir 3% Aciclovir 3% 5g Tuýp N4 5.000 47.273 236.365.000 Dùng ngoài Mỡ tra mắt Hộp 1 tuýp 5g 893110161724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.236 Tân dược Tỉnh Nghệ An Lowsta 20mg Lovastatin 20mg Viên N1 60.000 3.486 209.160.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 529110030223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM Medochemie Ltd – Central Factory Cyprus 3.thau_rieng_le
1.178.235 Tân dược Tỉnh Nghệ An Camzitol Acetylsalicylic acid 100mg Viên N1 30.000 2.900 87.000.000 Uống Viên nén Hộp 6 vỉ x 10 viên VN-22015-19 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Medinfar Manufacturing S.A. Portugal 3.thau_rieng_le
1.178.234 Tân dược Tỉnh Nghệ An Coveram 5mg/5mg Perindopril + amlodipin 5mg; 5mg Viên N1 24.000 6.589 158.136.000 Uống Viên nén Hộp 1 lọ x 30 viên VN-18635-15 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Servier Ireland Industries Ltd Ailen 3.thau_rieng_le
1.178.233 Tân dược Tỉnh Nghệ An Amlessa 4mg/10mg Tablets Perindopril + amlodipin Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg Viên N1 60.000 5.680 340.800.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 383110520224 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM Krka, D.D., Novo Mesto Slovenia 3.thau_rieng_le
1.178.232 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinsalpium Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous (2,5mg+0,5mg)/2,5ml Ống N4 6.000 12.600 75.600.000 Khí dung Dung dịch khí dung Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml 893115604024 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.231 Tân dược Tỉnh Nghệ An Diclofenac methyl Diclofenac Diclofenac dạng muối 1%/20g Tuýp N4 24.000 7.200 172.800.000 Dùng ngoài Gel bôi da Hộp 1 tuýp 20g 893110290500 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.230 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/500ml Chai N4 25.000 6.514 162.850.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110039623 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.229 Tân dược Tỉnh Nghệ An Magnesi sulfat Kabi 15% Magnesi sulfat 15%/10ml Ống N4 1.000 2.900 2.900.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 50 ống x 10ml VD-19567-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.228 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 5% Glucose 5%/500ml Chai N4 20.000 7.554 151.080.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110238000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.227 Tân dược Tỉnh Nghệ An Glucose 20% Glucose 20%/500ml Chai N4 500 15.000 7.500.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm truyền Thùng 20 chai nhựa 500ml 893110606724 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.226 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bisoplus HCT 5/12.5 Bisoprolol + hydroclorothiazid 5mg + 12,5mg Viên N1 80.000 2.400 192.000.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên 893110049223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.225 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vastarel MR Trimetazidin 35mg Viên N1 10.000 2.705 27.050.000 Uống Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát Hộp 2 vỉ x 30 viên VN-17735-14 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 Les Laboratoires Servier Industrie Pháp 3.thau_rieng_le
1.178.224 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nadecin 10mg Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) 10mg Viên N1 20.000 2.600 52.000.000 Uống Viên nén Hộp 3 vỉ x 10 viên 594110028025 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A Romania 3.thau_rieng_le
1.178.223 Tân dược Tỉnh Nghệ An Ferrola Sắt sulfat + folic acid 114mg; 0,8mg Viên N1 60.000 5.500 330.000.000 Uống Viên nén bao phim tan trong ruột Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên 400100004000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Lomapharm GmbH Germany 3.thau_rieng_le
1.178.222 Tân dược Tỉnh Nghệ An Gastrosanter Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 400mg + 400mg Gói N4 80.000 2.583 206.640.000 Uống Thuốc bột uống Hộp 30 gói x 2,5g 893100205824 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY Công ty CP DP Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.221 Tân dược Tỉnh Nghệ An Atifamodin 40 mg Famotidin 40mg Lọ N4 24.000 75.000 1.800.000.000 Tiêm truyền Thuốc tiêm đông khô Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml VD-34131-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.220 Tân dược Tỉnh Nghệ An Maltagit Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 2,5g + 0,5g Gói N4 80.000 1.680 134.400.000 Uống Bột pha hỗn dịch uống Hộp 30 gói x 3,3g 893100023000 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.219 Tân dược Tỉnh Nghệ An Agifuros Furosemid 40mg Viên N4 20.000 90 1.800.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 25 viên 893110255223 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.218 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vinzix Furosemid 20mg/2ml Ống N4 10.000 607 6.070.000 Tiêm truyền Dung dịch tiêm Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml 893110305923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.217 Tân dược Tỉnh Nghệ An Natri clorid 0,9% Natri clorid 0,9%/1000ml Chai N4 10.000 12.990 129.900.000 Dùng ngoài Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Thùng 12 Chai x 1000ml 893110118523 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.216 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidone Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g 10%, Chai/Lọ ≥90ml Chai N4 3.000 9.744 29.232.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 90ml 893100041923 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.215 Tân dược Tỉnh Nghệ An Povidon iod 10% Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g 2g/20ml Chai N4 3.000 42.000 126.000.000 Dùng ngoài Dung dịch dùng ngoài Chai 500ml VD-21325-14 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.214 Tân dược Tỉnh Nghệ An Bidotalic Salicylic acid + betamethason dipropionat (900mg + 19,2mg)/30g Tuýp N4 5.000 38.031 190.155.000 Dùng ngoài Thuốc mỡ bôi da Hộp 1 tuýp 30 gam VD-34145-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.213 Tân dược Tỉnh Nghệ An Pyzacar HCT 100/25mg Losartan + hydroclorothiazid Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg Viên N4 80.000 1.930 154.400.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-27317-17 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO Công ty cổ phần Pymepharco Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.212 Tân dược Tỉnh Nghệ An Enhydra 10/12.5 Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg 10mg + 12,5mg Viên N4 160.000 2.600 416.000.000 Uống Viên nén Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110225800 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.211 Tân dược Tỉnh Nghệ An Comiaryl 2mg/500mg Glimepirid + metformin 2mg + 500mg (dạng muối) Viên N4 80.000 2.499 199.920.000 Uống Viên nén bao phim Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên 893110617124 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN Công ty TNHH Hasan – Dermapharm Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.210 Tân dược Tỉnh Nghệ An Nitralmyl 0,6 Glyceryl trinitrat 0,6mg Viên N4 10.000 2.000 20.000.000 Đặt dưới lưỡi Viên nén đặt dưới lưỡi Hộp 3 vỉ x 10 viên VD-34179-20 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây Việt Nam 3.thau_rieng_le
1.178.209 Tân dược Tỉnh Nghệ An Vitamin K1 10 mg/1ml Phytomenadion (vitamin K1) 10mg/1ml Ống N4 8.000 3.800 30.400.000 Tiêm Dung dịch tiêm Hộp 10 ống x 1ml VD-18191-13 05/QĐ-TTYT 26/01/2026 26/01/2028 Tyt Phà Đánh CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA Công ty Cổ phần Dược Danapha Việt Nam 3.thau_rieng_le