Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc, giá trúng thầu và thông tin thuốc
Công cụ hỗ trợ tra cứu kết quả trúng thầu, tra cứu thuốc và tra cứu giá trúng thầu theo tên thuốc, hoạt chất, số đăng ký, địa phương, nhà thầu hoặc khoảng thời gian.
- Tra cứu kết quả trúng thầu
- Tra cứu thuốc
- Tra cứu giá trúng thầu
- Tra cứu KQTT thuốc
Tra cứu giá trúng thầu thuốc
Hiển thị 500 / tổng số 514.505 dòng (Trang 126 / 1.030) mới nhất.
| STT | Loại thuốc | Địa phương | Tên thuốc | Hoạt chất | Nồng độ/Hàm lượng | ĐVT | Nhóm TCKT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Đường dùng | Dạng bào chế | Quy cách | Số đăng ký | Số QĐTT | Ngày trúng thầu | Ngày hết hạn | Bên mời thầu | Tên nhà thầu | Nhà sản xuất | Nước sản xuất | Loại thầu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.178.708 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Loperamid Stella | Loperamid hydroclorid | 2mg | Viên | N2 | 8.000 | 523 | 4.184.000 | Uống | Viên nang cứng | 893100337723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.707 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tebantin 300mg | Gabapentin | 300mg | Viên | N1 | 7.000 | 5.000 | 35.000.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-17714-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.706 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clopalvix Plus | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | N2 | 55.200 | 3.087 | 170.402.400 | Uống | Viên nén bao phim | 893110280223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.705 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 3ml | Ống | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-28530-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.704 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.656 | 0 | Uống | Viên nén | VN-21529-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.703 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Perglim M-1 | Glimepirid + metformin hydroclorid | 1mg + 500mg | Viên | N2 | 46.000 | 2.600 | 119.600.000 | Uống | Viên nén phóng thích chậm | 890110035323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế HD | Inventia Healthcare Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.702 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glimepirid DWP 3 mg | Glimepirid | 3mg | Viên | N4 | 10.000 | 399 | 3.990.000 | Uống | Viên nén | 893110285024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.701 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acriptega | Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 100.020 | 4.500 | 450.090.000 | Uống | Viên nén bao phim | 890110087023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.700 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kaflovo | Levofloxacin | 500mg | Viên | N3 | 51.000 | 840 | 42.840.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115886324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.699 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | LevoDHG 250 | Levofloxacin | 250mg | Viên | N3 | 40.100 | 970 | 38.897.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21557-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.698 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepa-Merz | L-ornithin L-aspartat | 500mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 14.010 | 125.000 | 1.751.250.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 400110069923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | B. Braun Melsungen AG (XX: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA- Germany) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.697 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-25523-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.696 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levomepromazin DWP 50mg | Levomepromazin | 50mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.995 | 199.500.000 | Uống | Viên nén | VD-35361-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.695 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stadlacil 2 | Lacidipin | 2mg | Viên | N2 | 147.000 | 3.090 | 454.230.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110463123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.694 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ketofen-Drop | Ketotifen | 0,05% x 3ml | Ống | N4 | 400 | 26.000 | 10.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893110880124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.693 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Creamec 25/250 | Levodopa + carbidopa | 250mg + 25mg | Viên | N2 | 134.000 | 5.500 | 737.000.000 | Uống | Viên nén | 893110073225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bách Việt | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.692 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 10% x 15g | Tuýp | N4 | 0 | 12.000 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-19083-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.691 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Valgesic 10 | Hydrocortison | 10mg | Viên | N4 | 0 | 4.620 | 0 | Uống | Viên nén | VD-34893-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.690 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9% x 100ml | Chai | N2 | 0 | 11.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-21747-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.689 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N3 | 0 | 1.650 | 0 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | VD-18534-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.688 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin C Stella 1 g | Vitamin C | 1000mg | Viên | N2 | 0 | 1.900 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-25486-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.687 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atenolol STADA 50 mg | Atenolol | 50mg | Viên | N3 | 20.000 | 429 | 8.580.000 | Uống | Viên nén | VD-23232-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Nhà máy Stada Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.686 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Musclid 300 | Roxithromycin | 300mg | Viên | N4 | 8.000 | 2.499 | 19.992.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110157924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.685 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stacytine 200 | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100107723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.684 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Qbisalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,064%; 15g | Tuýp | N4 | 6.520 | 12.900 | 84.108.000 | Dùng ngoài | Mỡ bôi da | 893110162124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.683 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml | Kali clorid | 100mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 0 | 7.879 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | VN-16303-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.682 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Basicillin 100mg | Doxycyclin | 100mg | Viên | N1 | 0 | 1.500 | 0 | Uống | Viên nang cứng | GC-310-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.681 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceraapix | Cefoperazon | 1g | Lọ | N2 | 0 | 46.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-20038-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TND Việt Nam | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.680 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agi-Bromhexine 16 | Bromhexin hydroclorid | 16mg | Viên | N4 | 0 | 630 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-30270-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.679 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphatoxin | Oxytocin | 5IU/ml x 1ml | Ống | N4 | 0 | 6.489 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28703-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.678 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bisoprolol 2,5mg | Bisoprolol fumarat | 2,5mg | Viên | N1 | 100.000 | 684 | 68.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 590110992124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Lek S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.677 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 24.000 | 1.365 | 32.760.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110255523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.676 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 50 mg | Metoprolol tartrat | 50mg | Viên | N3 | 0 | 2.288 | 0 | Uống | Viên nén | VN-21530-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.675 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sodium Chloride | Natri clorid | 0,9% x 250ml | Chai | N1 | 0 | 17.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22341-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.674 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dextrose 10% | Glucose | 10% x 500ml | Chai | N1 | 0 | 27.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | VN-22249-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.673 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 2.440 | 0 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | VD-25219-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.672 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 0 | 290 | 0 | Uống | Viên nén | VD-29910-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.671 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 178.900 | 3.170 | 567.113.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-21660-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.670 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 479 | 4.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110153324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.669 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lipotatin 20mg | Atorvastatin | 20mg | Viên | N3 | 71.800 | 402 | 28.863.600 | Uống | Viên nén bao phim | VD-24004-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tây Đức | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.668 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aspirin 81 | Acetylsalicylic acid | 81mg | Viên | N4 | 140 | 90 | 12.600 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893110257523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.667 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicilin 500mg | Amoxicilin | 500mg | Viên | N4 | 279.366 | 628 | 175.441.848 | Uống | Viên nang cứng | VD-24579-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm và Sinh học y tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.666 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Para-OPC 150mg | Paracetamol | 150mg | Gói | N3 | 353.380 | 714 | 252.313.320 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | 893100160924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.665 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flexbumin 20% | Albumin | 20% x 50ml | Túi | N1 | 2.768 | 730.000 | 2.020.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-0750-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Baxalta US Inc. | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.664 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 13.000 | 264 | 3.432.000 | Uống | Viên nén | 893100268523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.663 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxitan 100mg/20ml | Oxaliplatin | 5mg/ml x 20ml | Lọ | N2 | 50 | 330.510 | 16.525.500 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | 890114071223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Oncology Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.662 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazol 250 | Metronidazol | 250mg | Viên | N2 | 263.660 | 252 | 66.442.320 | Uống | Viên nén | 893115309724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.661 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Delivir 2g | Fosfomycin | 2g | Lọ | N4 | 3.000 | 81.900 | 245.700.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | 893110680424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.660 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | Lọ | N2 | 2.000 | 120.000 | 240.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110940524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Kim Tinh | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.659 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Troysar AM | Amlodipin + losartan kali | 5mg + 50mg | Viên | N5 | 18.000 | 5.300 | 95.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-23093-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm An Vượng | Troikaa Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.658 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerusyn 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N2 | 98.300 | 43.680 | 4.293.744.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110387824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.657 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Klamentin 500/62.5 | Amoxicilin + acid clavulanic | 500mg + 62,5mg | Gói | N3 | 159.300 | 3.700 | 589.410.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110129325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.656 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oxacilin 1g | Oxacilin | 1g | Lọ | N4 | 5.000 | 32.800 | 164.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110440324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.655 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 2mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 2.000 | 8.200 | 16.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20859-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.654 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 80mg | Viên | N1 | 9.300 | 1.938 | 18.023.400 | Đặt hậu môn | Viên đạn | VN-20952-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Upsa SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.653 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 3.580 | 2.940 | 10.525.200 | Uống | Viên nang cứng | 893110042300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.652 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Candekern 8mg Tablet | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 208.000 | 4.160 | 865.280.000 | Uống | Viên nén | 840110007824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.651 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methycobal Injection 500 µg | Mecobalamin | 500mcg/ml x 1ml | Ống | N1 | 1.360 | 36.383 | 49.480.880 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 499110027323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Nipro Pharma Corporation Ise Plant | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.650 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Clarithromycin 500 | Clarithromycin | 500mg | Viên | N3 | 80.300 | 2.750 | 220.825.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110483524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.649 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mannitol | Mannitol | 20% x 250ml | Chai | N4 | 4.014 | 21.000 | 84.294.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-23168-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.648 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Magnesi-BFS 15% | Magnesi sulfat | 150mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 1.530 | 3.700 | 5.661.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110101724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.647 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 316.300 | 1.150 | 363.745.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110329724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.646 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetylcysteine 200mg | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N4 | 48.800 | 415 | 20.252.000 | Uống | Thuốc bột | 893100065025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.645 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sarvetil | Lisinopril | 10mg | Viên | N2 | 336.200 | 980 | 329.476.000 | Uống | Viên nén | 893110373425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.644 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hovitoside 100 | Etoposid | 20mg/ml x 5ml | Lọ | N2 | 100 | 140.000 | 14.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền | 890114357124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Venus Remedies Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.643 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Quanderma-C | Clobetasol propionat | 0,05% x 15g | Tuýp | N4 | 700 | 9.300 | 6.510.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893110144200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.642 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nucleo CMP forte | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin natri | 10mg + 6mg | Ống | N1 | 23.039 | 59.500 | 1.370.820.500 | Tiêm | Bột đông khô và dung môi pha tiêm | 840110443723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Ferrer Internacional, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.641 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pyzacar 25 mg | Losartan kali | 25mg | Viên | N3 | 8.000 | 1.520 | 12.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-26430-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.640 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diaprid 2 | Glimepirid | 2mg | Viên | N3 | 251.000 | 1.250 | 313.750.000 | Uống | Viên nén | 893110178224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.639 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sarvetil HCTZ 10/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N2 | 50.000 | 1.500 | 75.000.000 | Uống | Viên nén | 893110063025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed | CTCP Dược phẩm Fremed | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.638 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imdur | Isosorbid mononitrat | 30mg | Viên | N2 | 30.000 | 3.245 | 97.350.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | VN-16126-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. | China | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.637 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftriaxone 2000 | Ceftriaxon | 2g | Lọ | N2 | 15.500 | 29.000 | 449.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19454-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.636 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin hydroclorid | 3mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 2.360 | 87.150 | 205.674.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300113029623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.635 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bridotyl | Hydroxy cloroquin | 200mg | Viên | N4 | 8.750 | 4.400 | 38.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-36113-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | CTCP Dược Enlie | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.634 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Polygynax | Nystatin + neomycin + polymyxin B | 100.000IU + 35.000IU + 35.000IU | Viên | N1 | 25.720 | 10.200 | 262.344.000 | Đặt âm đạo | Viên nang mềm đặt âm đạo | 300110010524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | Catalent France Beinheim S.A (ĐG, KS, XX: Innothera Chouzy- France) | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.633 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lamivudine SaVi 150 | Lamivudin | 150mg | Viên | N2 | 23.700 | 6.490 | 153.813.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110207825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.632 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pyme Fucan | Fluconazol | 150mg | Viên | N3 | 0 | 9.950 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-19118-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.631 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dromasm fort | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N4 | 22.000 | 441 | 9.702.000 | Uống | Viên nén | 893110285523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.630 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 50mg/ml x 3ml | Lọ | N4 | 0 | 24.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28871-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.629 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | BFS-Amiron | Amiodaron hydroclorid | 50mg/ml x 3ml | Lọ | N4 | 1.360 | 24.000 | 32.640.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110538224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.628 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maxitrol | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 5ml | Lọ | N1 | 4.680 | 41.800 | 195.624.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | VN-21435-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | SA Alcon-Couvreur NV | Belgium | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.627 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Isosorbide Mononitrate Tablets 20 mg | Isosorbid | 20mg | Viên | N3 | 20.000 | 2.436 | 48.720.000 | Uống | Viên nén | 890110973024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Flamingo Pharmaceuticals Ltd | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.626 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diazepam 10mg/2ml | Diazepam | 5mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 8.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-25308-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.625 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Diflazon 150mg | Fluconazol | 150mg | Viên | N1 | 1.800 | 17.690 | 31.842.000 | Uống | Viên nang cứng | VN-22563-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và y tế Nam Âu | KRKA, d.d., Novo Mesto | Slovenia | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.624 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hadudrota | Drotaverin hydroclorid | 20mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 63.520 | 2.520 | 160.070.400 | Tiêm | Dung dịch thuốc tiêm | 893110091625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.623 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imevix | Cefalexin | 250mg | Gói | N1 | 24.800 | 6.000 | 148.800.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch | VD-32837-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bông Sen Vàng | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.622 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Expas 40 | Drotaverin hydroclorid | 40mg | Viên | N2 | 184.000 | 448 | 82.432.000 | Uống | Viên nén | 893110378824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.621 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ketorolac Danapha | Ketorolac | 30mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 200 | 4.780 | 956.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110572624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.620 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 10ml | Ống | N4 | 1.450 | 32.250 | 46.762.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100057300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.619 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enalapril HCTZ 20/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 322.800 | 2.410 | 777.948.000 | Uống | Viên nén | 893110505324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.618 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metilone | Methyl prednisolon | 16mg | Viên | N2 | 89.600 | 1.310 | 117.376.000 | Uống | Viên nén | VD-28919-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.617 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucophage XR 1000mg | Metformin hydroclorid | 1000mg | Viên | N1 | 27.000 | 4.843 | 130.761.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | 300110016324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Sante s.a.s | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.616 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lotafran | Lisinopril | 20mg | Viên | N1 | 30.000 | 3.600 | 108.000.000 | Uống | Viên nén | 594110023123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Thuận An Phát | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.615 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w | Mupirocin | 2% x 15g | Tuýp | N2 | 1.000 | 105.000 | 105.000.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ | 955100438625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn Bhd | Malaysia | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.614 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Toujeo Solostar | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 300U/ml x 1,5ml | Bút tiêm | N1 | 120 | 415.000 | 49.800.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400410304624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Sanofi-Aventis Deutschland GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.613 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bivitanpo 50 | Losartan kali | 50mg | Viên | N3 | 1.220.900 | 739 | 902.245.100 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35246-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.612 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Doxorubicin Bidiphar 50 | Doxorubicin hydroclorid | 2mg/ml x 25ml | Lọ | N4 | 100 | 189.000 | 18.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền | 893114093323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.611 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Colistin 2 MIU | Colistin | 2MIU | Lọ | N2 | 1.800 | 630.000 | 1.134.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | VD-35189-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.610 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fugacar | Mebendazol | 500mg | Viên | N1 | 200 | 22.000 | 4.400.000 | Uống | Viên nén | 560100206923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.609 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fefasdin 180 | Fexofenadin hydroclorid | 180mg | Viên | N4 | 9.700 | 520 | 5.044.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100483824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.608 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stefamlor 5/10 | Amlodipin + atorvastatin | 5mg + 10mg | Viên | N2 | 84.900 | 3.800 | 322.620.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110298824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.607 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tunadimet | Clopidogrel | 75mg | Viên | N4 | 160.800 | 215 | 34.572.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110288623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.606 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kavosnor | Atorvastatin + ezetimibe | 10mg + 10mg | Viên | N4 | 25.280 | 602 | 15.218.560 | Uống | Viên nén bao phim | 893110453223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.605 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flexbumin 20% | Albumin | 20% x 50ml | Túi | N2 | 720 | 730.000 | 525.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-0750-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Baxalta US Inc. | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.604 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Entecavir Teva 0.5mg | Entecavir | 0,5mg | Viên | N1 | 2.800 | 18.000 | 50.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | 529114143023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gigamed | Remedica Ltd. | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.603 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azizi | Azithromycin | 500mg | Viên | N4 | 16.000 | 2.520 | 40.320.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35695-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.602 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hapacol Caplet 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N2 | 1.233.400 | 200 | 246.680.000 | Uống | Viên nén | VD-20564-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.601 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Loxoprofen | Loxoprofen | 60mg | Viên | N4 | 67.000 | 342 | 22.914.000 | Uống | Viên nén | 893100291100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.600 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hasanbest 500/5 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | 5mg + 500mg | Viên | N3 | 10.000 | 1.680 | 16.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110457824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tiến Việt | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.599 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lopressin | Terlipressin | 0,1mg/ml x 8,5ml | Ống | N1 | 200 | 744.765 | 148.953.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 840110967124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Đông Dương | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.598 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefradin 500mg | Cefradin | 500mg | Viên | N3 | 44.000 | 4.800 | 211.200.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110298323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.597 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefadroxil 1000mg | Cefadroxil | 1g | Viên | N4 | 10.000 | 2.700 | 27.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110218100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.596 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N4 | 131.000 | 2.950 | 386.450.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | 893110001723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.595 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kaclocide | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 75mg + 75mg | Viên | N4 | 6.000 | 842 | 5.052.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110272724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.594 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bambuterol 20 | Bambuterol hydroclorid | 20mg | Viên | N4 | 128.900 | 445 | 57.360.500 | Uống | Viên nén | VD-35816-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.593 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Baci-Subti | Bacillus subtilis | ≥ 10^8 CFU | Gói | N4 | 75.600 | 3.000 | 226.800.000 | Uống | Thuốc bột | 893400647724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.592 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Habroxol | Ambroxol hydroclorid | 3mg/ml x 100ml | Lọ | N4 | 9.080 | 26.000 | 236.080.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100555224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.591 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ambixol 15mg/5ml syrup | Ambroxol hydroclorid | 3mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 3.000 | 60.900 | 182.700.000 | Uống | Si rô | 380100132924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Sopharma AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.590 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sitomet 50/500 | Sitagliptin + metformin hydroclorid | 50mg + 500mg | Viên | N3 | 9.700 | 8.800 | 85.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110451023 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại DH Việt Nam | CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.589 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bividia 25 | Sitagliptin | 25mg | Viên | N3 | 10.000 | 4.800 | 48.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-35886-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.588 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amitriptylin | Amitriptylin hydroclorid | 25mg | Viên | N4 | 16.900 | 165 | 2.788.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893110156324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.587 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nootrover | Piracetam | 200mg/ml x 5ml | Ống | N2 | 9.000 | 6.699 | 60.291.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 868110966824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.586 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g | Piperacilin + tazobactam | 2g + 0,25g | Lọ | N1 | 7.200 | 77.000 | 554.400.000 | Tiêm truyền | Bột pha dung dịch tiêm truyền | VN-21200-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A (NSX trung gian: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L- Italy) | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.585 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cresimex 10 mg | Aescin | 10mg | Lọ | N2 | 4.000 | 95.000 | 380.000.000 | Tiêm | Bột đông khô pha tiêm | 893110055423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy công nghệ cao Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.584 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aciclovir 200mg | Aciclovir | 200mg | Viên | N4 | 24.300 | 345 | 8.383.500 | Uống | Viên nén | 893110065324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.583 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicillin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 36.000 | 2.289 | 82.404.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110063324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | CTCP Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.582 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ondanov 8mg Injection | Ondansetron | 2mg/ml x 4ml | Ống | N2 | 2.000 | 8.200 | 16.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20859-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | PT. Novell Pharmaceutical laboratories | Indonesia | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.581 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kamelox 15 | Meloxicam | 15mg | Viên | N4 | 21.000 | 175 | 3.675.000 | Uống | Viên nén | 893110365223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.580 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vincerol 4 mg | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N4 | 22.000 | 268 | 5.896.000 | Uống | Viên nén | 893110689224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.579 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vindion 100 mg/ml | Sugammadex | 100mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 118 | 1.300.000 | 153.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110282824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.578 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glumidtab 600 | Glutathion | 600mg | Lọ | N4 | 620 | 92.000 | 57.040.000 | Tiêm | Thuốc bột đông khô pha tiêm | 893110367124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Vimed | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.577 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flupril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N1 | 221.000 | 3.600 | 795.600.000 | Uống | Viên nén | 594110960124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | S.C. Antibiotice S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.576 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atorvastatin 10 | Atorvastatin | 10mg | Viên | N4 | 163.560 | 86 | 14.066.160 | Uống | Viên nén | 893110290900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.575 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Midantin 250/31,25 | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N3 | 178.900 | 3.170 | 567.113.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-21660-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.574 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 31,25mg | Gói | N1 | 10.000 | 9.975 | 99.750.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110271824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Rus Pharma | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.573 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Depaxan | Dexamethason phosphat | 4mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 9.278 | 24.000 | 222.672.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21697-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Rompharm Company S.r.l | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.572 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dorocodon | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | 25mg + 100mg + 20mg | Viên | N4 | 70.200 | 2.415 | 169.533.000 | Uống | Viên nén bao đường | 893111184324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.571 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pravastatin Sodium 30 | Pravastatin natri | 30mg | Viên | N4 | 249.500 | 2.940 | 733.530.000 | Uống | Viên nén | 893110277625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP US Pharma USA | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.570 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neometin | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 108,3mg + 22,73mg | Viên | N5 | 8.400 | 9.000 | 75.600.000 | Đặt âm đạo | Viên nén không bao đặt âm đạo | VN-17936-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd | Pakistan | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.569 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg; 2ml | Ống | N1 | 57.120 | 25.410 | 1.451.419.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400100083323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.568 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cotrimoxazole 400/80 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N2 | 183.900 | 600 | 110.340.000 | Uống | Viên nén | VD-23965-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.567 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tegrucil-4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N2 | 0 | 3.150 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25455-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.566 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Xylometazolin 0,05% | Xylometazolin hydroclorid | 0,05% x 10ml | Lọ | N4 | 1.120 | 2.440 | 2.732.800 | Nhỏ mũi | Thuốc nhỏ mũi | 893100889424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.565 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol A.T inj | Paracetamol | 150mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 15.200 | 6.300 | 95.760.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110203524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.564 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cammic | Tranexamic acid | 50mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 10.300 | 1.080 | 11.124.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110306123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.563 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Codalgin forte | Paracetamol + codein phosphat | 500mg + 30mg | Viên | N1 | 71.600 | 3.390 | 242.724.000 | Uống | Viên nén | VN-22611-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Aspen Pharma Pty Ltd | Australia | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.562 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Smoflipid 20% | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + triglycerid + dầu Oliu + Dầu cá) | 250ml: 15g + 15g + 12,5g + 7,5g | Chai | N1 | 1.945 | 176.000 | 342.320.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | VN-19955-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.561 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alverin | Alverin citrat | 40mg | Viên | N4 | 0 | 187 | 0 | Uống | Viên nén | VD-28144-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.560 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bacom-BFS | Carbazochrom | 5mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 2.115 | 31.500 | 66.622.500 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110017700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.559 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hapacol 80 | Paracetamol | 80mg | Gói | N3 | 41.100 | 1.050 | 43.155.000 | Uống | Thuốc bột sủi bọt | VD-20561-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.558 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Eroraldin 10 | Nicorandil | 10mg | Viên | N4 | 202.100 | 2.982 | 602.662.200 | Uống | Viên nén | 893110952624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.557 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nicardipine Aguettant 10mg/10ml | Nicardipin hydroclorid | 1mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 4.070 | 125.000 | 508.750.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 300110029523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.556 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trihexyphenidyl | Trihexyphenidyl hydroclorid | 2mg | Viên | N4 | 45.000 | 139 | 6.255.000 | Uống | Viên nén | 893110539224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.555 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Itameotid 0.1 | Octreotid | 0,1mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 2.550 | 84.000 | 214.200.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893114402325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Y Dược Quang Minh | Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.554 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg | Gói | N4 | 153.300 | 2.680 | 410.844.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100860924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.553 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kpec 500 | Capecitabin | 500mg | Viên | N4 | 28.300 | 9.200 | 260.360.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893114228123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.552 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acetakan 120 | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 42.400 | 1.845 | 78.228.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893210190025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.551 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imazicol 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N4 | 84.020 | 1.369 | 115.023.380 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | VD-35946-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.550 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + glycerol + phospholipid) | 250ml: 25g + 6,25g + 1,5g | Chai | N1 | 2.492 | 110.500 | 275.366.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | 900110782324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.549 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 130.000 | 2.700 | 351.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110393924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.548 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Drotusc Forte | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N3 | 389.600 | 1.050 | 409.080.000 | Uống | Viên nén | 893110024600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.547 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 500mg/50ml | Paracetamol | 10mg/ml x 50ml | Lọ | N4 | 8.900 | 10.500 | 93.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110156123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.546 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ambroxol | Ambroxol hydroclorid | 30mg | Viên | N4 | 0 | 101 | 0 | Uống | Viên nén | VD-31730-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.545 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imefed SC 250mg/62,5mg | Amoxicilin + acid clavulanic | 250mg + 62,5mg | Gói | N2 | 5.400 | 9.800 | 52.920.000 | Uống | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | 893110136425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Q&V Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.544 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panactol Enfant | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N4 | 12.400 | 130 | 1.612.000 | Uống | Viên nén | VD-20767-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.543 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coldacmin Sinus | Paracetamol + chlorpheniramin | 325mg + 2mg | Viên | N2 | 13.000 | 264 | 3.432.000 | Uống | Viên nén | 893100268523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.542 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acyclovir 5% | Aciclovir | 5% x 5g | Tuýp | N4 | 0 | 3.108 | 0 | Dùng ngoài | Kem bôi da | VD-32955-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.541 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 75.200 | 1.045 | 78.584.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110072824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.540 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lisiplus HCT 20/12.5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N1 | 38.760 | 4.990 | 193.412.400 | Uống | Viên nén | 893110914724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Sen Việt Nam | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.539 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin 0,3% | Ofloxacin | 0,3% x 5ml | Lọ | N4 | 2.730 | 2.450 | 6.688.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893115219000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.538 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Depakine 200mg | Valproat natri | 200mg | Viên | N1 | 34.020 | 2.479 | 84.335.580 | Uống | Viên nén kháng acid dạ dày | 840114019124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Sanofi Aventis, SA | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.537 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maxxhepa Urso 150 | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.575 | 1.575.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110382724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.536 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zoruxa | Zoledronic acid | 50mcg/ml x 100ml | Chai | N2 | 410 | 4.410.000 | 1.808.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 890110030623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Gland Pharma Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.535 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,05%; 30g | Tuýp | N2 | 4.150 | 95.000 | 394.250.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | 531110404223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.534 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg gel | Gói | N4 | 240.800 | 2.982 | 718.065.600 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100203124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.533 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | VT-Amlopril | Perindopril tert-butylamin + amlodipin | 4mg + 5mg | Viên | N3 | 82.000 | 3.600 | 295.200.000 | Uống | Viên nén | VN-22963-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Bách Linh | USV Private Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.532 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kẽm oxyd 10% | Kẽm oxid | 10% x 15g | Tuýp | N4 | 435 | 12.000 | 5.220.000 | Dùng ngoài | Kem bôi da | 893100168825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.531 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imexime 200 | Cefixim | 200mg | Viên | N2 | 62.200 | 8.500 | 528.700.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110252823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm An Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.530 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Levofoxaxime | Levofloxacin | 0,5% x 10ml | Lọ | N4 | 2.520 | 59.500 | 149.940.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | 893115324424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm quốc tế Lifecare | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.529 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enalapril HCTZ 20/12.5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 20mg + 12,5mg | Viên | N4 | 322.800 | 2.410 | 777.948.000 | Uống | Viên nén | 893110505324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.528 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin B1 | Vitamin B1 | 100mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 109.700 | 760 | 83.372.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110448724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.527 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amidorol | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N2 | 4.670 | 2.500 | 11.675.000 | Uống | Viên nén | 893110368523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.526 | Tân dược | Tỉnh Yên Bái | Glucose 10% | Glucose | 10% x 250ml | Chai | N4 | 0 | 9.294 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110402324 | 20/QĐ-TTKN | 31/12/2025 | Tỉnh Yên Bái | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ LÀO CAI | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.525 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kenzuda 10/12,5 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 260.200 | 2.600 | 676.520.000 | Uống | Viên nén | 893110298200 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ 2B | CTCP Dược phẩm Tipharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.524 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dromasm fort | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N4 | 26.000 | 441 | 11.466.000 | Uống | Viên nén | 893110285523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.523 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mezapentin 600 | Gabapentin | 600mg | Viên | N4 | 29.800 | 1.869 | 55.696.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893110286223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.522 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxifloxacin 0,5% | Moxifloxacin | 0,5% x 5ml | Lọ | N4 | 2.000 | 8.900 | 17.800.000 | Nhỏ mắt | Thuốc nhỏ mắt | 893115160224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.521 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Moxifloxacin | 0,5% x 5ml | Lọ | N1 | 1.150 | 83.000 | 95.450.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 380115024125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.520 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piperacillin 2 g | Piperacilin | 2g | Lọ | N2 | 0 | 69.500 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-26851-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.519 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Rvmoxi | Moxifloxacin | 4mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 4.060 | 220.000 | 893.200.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115925824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH CPL | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.518 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Varogel S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 611,76mg | Gói | N4 | 153.300 | 2.680 | 410.844.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100860924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.517 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 18.000 | 2.035 | 36.630.000 | Uống | Viên nang cứng | 894110795224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.516 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vecmid 1gm | Vancomycin | 1g | Lọ | N2 | 4.260 | 74.950 | 319.287.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-22662-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.515 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Epilepmat EC 300mg | Valproat natri | 300mg | Viên | N4 | 6.000 | 1.995 | 11.970.000 | Uống | Viên nén bao tan trong ruột | 893114233623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.514 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Citi – Brain 250 | Citicolin | 125mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 0 | 34.650 | 0 | Tiêm | Thuốc tiêm | VD-12948-10 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.513 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cimetidin DWP 800mg | Cimetidin | 800mg | Viên | N4 | 6.000 | 3.381 | 20.286.000 | Uống | Viên nén | VD-35355-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.512 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panalgan Effer 500 | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 0 | 878 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-31630-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long | CTCP Dược phẩm Cửu Long | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.511 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Doncef | Cefradin | 500mg | Viên | N2 | 0 | 2.250 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-23833-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược Kim Đô | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.510 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefoperazone 0,5g | Cefoperazon | 0,5g | Lọ | N2 | 0 | 35.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-31708-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Âu Việt | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.509 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zasemer 2g | Ceftizoxim | 2g | Lọ | N4 | 0 | 85.000 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-23501-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | CTCP Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.508 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Eyetobrin 0,3% | Tobramycin | 0,3% x 5ml | Lọ | N1 | 7.100 | 37.000 | 262.700.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 520110782024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Cooper S.A. Pharmaceuticals | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.507 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cephalexin 250mg | Cefalexin | 250mg | Gói | N4 | 0 | 775 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | VD-19899-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.506 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Ống | N4 | 0 | 49.980 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-26127-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.505 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vinphaton | Vinpocetin | 5mg | Viên | N4 | 8.000 | 290 | 2.320.000 | Uống | Viên nén | 893110306223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.504 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zentason | Mometason furoat | 50mcg x 120 liều | Lọ | N4 | 0 | 125.000 | 0 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | VD-30326-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.503 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glockner-10 | Thiamazol | 10mg | Viên | N2 | 164.000 | 1.890 | 309.960.000 | Uống | Viên nén | 893110660624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Hà Anh | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.502 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fabadroxil | Cefadroxil | 250mg | Gói | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Thuốc bột uống | VD-30523-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.501 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Oris | Ofloxacin | 2mg/ml x 100ml | Chai | N5 | 0 | 62.500 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền tĩnh mạch | VN-21606-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | Denis Chem Lab Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.500 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alumag-S | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 400mg oxyd + 80mg | Gói | N4 | 0 | 3.500 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | VD-20654-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Optimal Việt Nam | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.499 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Letrofam | Vinpocetin | 10mg | Viên | N1 | 0 | 3.297 | 0 | Uống | Viên nén | VN-21201-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | UAB Aconitum | Lithuania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.498 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tegrucil-4 | Acenocoumarol | 4mg | Viên | N2 | 6.200 | 3.150 | 19.530.000 | Uống | Viên nén | 893110664224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.497 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | Lọ | N4 | 0 | 98.000 | 0 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-28671-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.496 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Panangin | Magnesi aspartat + kali aspartat | 140mg + 158mg | Viên | N1 | 0 | 2.800 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21152-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bến Tre | Gedeon Richter Plc. | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.495 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Milgamma N | Vitamin B1 + B6 + B12 | 100mg + 100mg + 1mg; 2ml | Ống | N1 | 57.120 | 25.410 | 1.451.419.200 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400100083323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần TMDV Thăng Long | Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.494 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bixazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 20mg/ml + 4mg/ml; 10ml | Ống | N4 | 0 | 5.000 | 0 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110921224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.493 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pantostad 20 | Pantoprazol | 20mg | Viên | N3 | 27.000 | 1.650 | 44.550.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | 893110193224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.492 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medsamic 250mg/5ml | Tranexamic acid | 50mg/ml x 5ml | Ống | N1 | 300 | 12.000 | 3.600.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20801-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.491 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Perindopril 4 | Perindopril tert-butylamin | 4mg | Viên | N4 | 190.200 | 225 | 42.795.000 | Uống | Viên nén | VD-34695-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.490 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Garnotal 10 | Phenobarbital | 10mg | Viên | N4 | 34.610 | 210 | 7.268.100 | Uống | Viên nén | 893112467324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.489 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gliatilin | Choline alfoscerat | 250mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 100 | 69.300 | 6.930.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13244-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Italfarmaco S.P.A | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.488 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | ACC 200 | N-acetylcystein | 200mg | Gói | N1 | 61.000 | 1.500 | 91.500.000 | Uống | Bột pha dung dịch uống | VN-19978-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược Thuận Gia | Lindopharm GmbH (XX: Salutas Pharma GmbH- Germany) | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.487 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Proponex 200 | Propofol | 10mg/ml x 20ml | Lọ | N5 | 700 | 23.100 | 16.170.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | 890114432525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Aspiro Pharma Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.486 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cotrimoxazol 480mg | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Viên | N4 | 116.000 | 245 | 28.420.000 | Uống | Viên nén | 893110159324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.485 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Orenko | Cefixim | 200mg | Viên | N3 | 75.200 | 1.045 | 78.584.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110072824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.484 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Coveram 5mg/5mg | Perindopril arginin + amlodipin | 5mg + 5mg | Viên | N1 | 100.400 | 6.589 | 661.535.600 | Uống | Viên nén | VN-18635-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Servier (Ireland) Industries Ltd | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.483 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 3.200 | 76.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 840110521124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.482 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 5% | Glucose | 5% x 100ml | Chai | N4 | 920 | 7.030 | 6.467.600 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110238000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.481 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Racedagim 30 | Racecadotril | 30mg | Gói | N4 | 6.900 | 1.000 | 6.900.000 | Uống | Thuốc cốm | 893110259123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.480 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scilin N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 100IU/ml x 10ml | Lọ | N1 | 2.340 | 115.000 | 269.100.000 | Tiêm | Hỗn dịch tiêm | 590410091723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | Bioton S.A | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.479 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Duphalac | Lactulose | 10g/15ml x 15ml | Gói | N1 | 12.020 | 5.600 | 67.312.000 | Uống | Dung dịch uống | 870100067323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Abbott Biologicals B.V | Netherlands | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.478 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cefotiam 2g | Cefotiam | 2g | Lọ | N4 | 14.700 | 98.000 | 1.440.600.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110025700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.477 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Travoprost/Pharmathen | Travoprost | 40mcg/ml x 2,5ml | Lọ | N1 | 100 | 241.000 | 24.100.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VN-23190-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Balkanpharma – Razgrad AD | Bulgaria | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.476 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nelcin 150 | Netilmicin | 75mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 1.600 | 41.370 | 66.192.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-23088-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.475 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Neo-Tergynan | Metronidazol + neomycin + nystatin | 500mg + 65.000IU + 100.000IU | Viên | N1 | 8.300 | 11.880 | 98.604.000 | Đặt âm đạo | Viên nén đặt âm đạo | 300115082323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Sophartex | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.474 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atirlic | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 800,4mg + 3030,3mg gel | Gói | N4 | 240.800 | 2.982 | 718.065.600 | Uống | Hỗn dịch uống | 893100203124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.473 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Liposic eye gel | Carbomer | 0,2% x 10g | Tuýp | N1 | 50 | 65.000 | 3.250.000 | Tra mắt | Gel tra mắt | VN-15471-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dr. Gerhard Mann chem.-pharm. Fabrik GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.472 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Theresol | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g | Gói | N4 | 115.850 | 1.800 | 208.530.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | 893100161525 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược thiết bị y tế Hà Giang | CTCP Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.471 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 5ml | Ống | N4 | 1.900 | 49.980 | 94.962.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100212400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.470 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piracetam | Piracetam | 400mg | Viên | N4 | 20.800 | 235 | 4.888.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110027724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.469 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 636.750 | 2.770 | 1.763.797.500 | Uống | Viên nang cứng | 893110145025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.468 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bacom-BFS | Carbazochrom | 5mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 31.500 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-33151-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.467 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Novotane ultra | Polyethylen glycol + propylen glycol | 0,4% + 0,3%; 2ml | Ống | N4 | 1.050 | 36.750 | 38.587.500 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100212400 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Novopharm | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.466 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 30% | Glucose | 30% x 500ml | Chai | N4 | 200 | 16.800 | 3.360.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VD-23167-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.465 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mildocap | Captopril | 25mg | Viên | N1 | 0 | 650 | 0 | Uống | Viên nén | VN-15828-12 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đức Tâm | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.464 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imidu 30 mg | Isosorbid | 30mg | Viên | N3 | 26.000 | 2.500 | 65.000.000 | Uống | Viên nén tác dụng kéo dài | 893110161100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thiết bị y tế Phú Hưng Thịnh | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.463 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tinidazol Kabi | Tinidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N4 | 11.700 | 13.844 | 161.974.800 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115051523 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.462 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atira injection | Natri hyaluronat | 10mg/ml x 2ml | Bơm tiêm | N2 | 0 | 550.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm | VN-21995-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Santa Việt Nam | Dongkwang Pharm.Co., Ltd | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.461 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazole/Vioser | Metronidazol | 5mg/ml x 100ml | Chai | N1 | 55.980 | 17.000 | 951.660.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | VN-22749-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.460 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gentamicin Kabi 40mg/ml | Gentamicin | 40mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 14.900 | 1.806 | 26.909.400 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-22590-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.459 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Fucidin | Fusidic acid | 2% x 15g | Tuýp | N2 | 200 | 75.075 | 15.015.000 | Dùng ngoài | Kem | VN-14209-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Leo Laboratories Limited | Ireland | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.458 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Savispirono-Plus | Furosemid + spironolacton | 20mg + 50mg | Viên | N2 | 100.300 | 939 | 94.181.700 | Uống | Viên nén bao phim | VD-21895-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.457 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agidopa 500 | Methyldopa | 500mg | Viên | N4 | 792.750 | 1.890 | 1.498.297.500 | Uống | Viên nén bao phim | 893110265024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.456 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Sastan-H | Losartan + hydroclorothiazid | 25mg + 12,5mg | Viên | N5 | 266.400 | 2.499 | 665.733.600 | Uống | Viên nén bao phim | VN-21987-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Đầu tư quốc tế Việt Á | Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd., | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.455 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Maxxhepa Urso 150 | Ursodeoxycholic acid | 150mg | Viên | N4 | 1.000 | 1.575 | 1.575.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110382724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | CTCP Dược phẩm Ampharco U.S.A | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.454 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Mydrin-P | Tropicamid + phenylephrin hydroclorid | 0,5% + 0,5%; 10ml | Lọ | N1 | 432 | 67.500 | 29.160.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 499110415423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Santen Pharmaceutical Co., Ltd. Shiga Plant | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.453 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dromasm fort | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25169-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.452 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Agilecox 200 | Celecoxib | 200mg | Viên | N3 | 0 | 1.365 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-25523-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Hoàng Lan | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.451 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hemastop | Carboprost tromethamin | 332mcg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 0 | 290.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-30320-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.450 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Stacytine 200 | N-acetylcystein | 200mg | Viên | N2 | 0 | 1.700 | 0 | Uống | Viên nén sủi bọt | VD-20374-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Gia Linh | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.449 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tanovigin Extra | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 0 | 2.145 | 0 | Uống | Viên nang mềm | VD-30974-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.448 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kalira | Polystyren | 5g | Gói | N4 | 0 | 14.700 | 0 | Uống | Bột pha hỗn dịch | VD-33992-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.447 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lizetric 10mg | Lisinopril | 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 1.995 | 99.750.000 | Uống | Viên nén | 893110832424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.446 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trifungi | Itraconazol | 100mg | Viên | N4 | 0 | 2.940 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-24453-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.445 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vixcar | Clopidogrel | 75mg | Viên | N3 | 0 | 1.150 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-28772-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv | CTCP Dược phẩm Reliv | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.444 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Magnesi B6 | Vitamin B6 + magnesi lactat | 5mg + 470mg | Viên | N4 | 55.500 | 112 | 6.216.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100322824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược S. Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.443 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 3ml | Ống | N4 | 0 | 20.000 | 0 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | VD-28530-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.442 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 0 | 1.656 | 0 | Uống | Viên nén | VN-21529-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.441 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methicowel 1500 | Mecobalamin | 1500mcg/ml x 1ml | Ống | N5 | 0 | 25.200 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-21239-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Phương Linh | Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.440 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Citi – Brain 250 | Citicolin | 125mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 20.900 | 34.650 | 724.185.000 | Tiêm | Thuốc tiêm | 893110073300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.439 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ramipril 2,5mg | Ramipril | 2,5mg | Viên | N4 | 80.000 | 725 | 58.000.000 | Uống | Viên nén | 893110440424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.438 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Piroxicam – BFS | Piroxicam | 20mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 0 | 18.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28883-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.437 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dobutamine Panpharma 250mg/20ml | Dobutamin | 12,5mg/ml x 20ml | Lọ | N1 | 1.440 | 90.000 | 129.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha truyền | 400110402723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.436 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 500 | Fluorouracil | 50mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28230-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.435 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Atifamodin 20mg | Famotidin | 20mg | Lọ | N4 | 7.700 | 38.900 | 299.530.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | 893110209500 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.434 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nimovac-V | Nimodipin | 0,2mg/ml x 50ml | Lọ | N1 | 0 | 586.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-18714-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vipharco | Pharmathen S.A. | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.433 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Venokern 500mg Viên nén bao phim | Diosmin + hesperidin | 450mg + 50mg | Viên | N1 | 24.000 | 3.200 | 76.800.000 | Uống | Viên nén bao phim | 840110521124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.432 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Firstlexin 500 | Cefalexin | 500mg | Viên | N3 | 0 | 2.770 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-34263-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bifaco | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.431 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Inlezone 600 | Linezolid | 2mg/ml x 300ml | Túi | N4 | 0 | 204.000 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch thuốc tiêm truyền | VD-32784-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | CTCP Dược phẩm Am Vi | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.430 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Aminic | Acid amin | 10,325% x 200ml | Túi | N1 | 1.220 | 105.000 | 128.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22857-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A | AY Pharmaceuticals Co., Ltd. Shimizu Plant | Japan | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.429 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ufur capsule | Tegafur + uracil | 100mg + 224mg | Viên | N2 | 1.200 | 39.500 | 47.400.000 | Uống | Viên nang cứng | 471110003600 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược mỹ phẩm Nam Phương | TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.428 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dogmakern 50mg | Sulpirid | 50mg | Viên | N1 | 4.000 | 3.500 | 14.000.000 | Uống | Viên nang cứng | 840110784324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Ameriver Việt Nam | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.427 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Trimexazol | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 40mg/ml + 8mg/ml; 60ml | Chai | N4 | 200 | 19.950 | 3.990.000 | Uống | Hỗn dịch uống | 893110594924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Stabled | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.426 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dromasm fort | Drotaverin hydroclorid | 80mg | Viên | N4 | 0 | 441 | 0 | Uống | Viên nén | VD-25169-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.425 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiodaron DWP 200mg | Amiodaron hydroclorid | 200mg | Viên | N4 | 60 | 2.688 | 161.280 | Uống | Viên nén | 893110251424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Thế Anh | CTCP Dược phẩm Wealphar | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.424 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 0 | 28.500 | 0 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-21317-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hiệp Thuận Thành | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.423 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pharbacol | Paracetamol | 650mg | Viên | N3 | 150.000 | 960 | 144.000.000 | Uống | Viên nén | 893100076524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.422 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Felodipine Stella 5 mg retard | Felodipin | 5mg | Viên | N1 | 0 | 1.400 | 0 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích kéo dài | VD-26562-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm & thiết bị y tế Phúc Lộc | Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.421 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zensonid | Budesonid | 0,25mg/ml x 2ml | Lọ | N4 | 21.900 | 12.534 | 274.494.600 | Khí dung | Hỗn dịch dùng cho khí dung | 893110281923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.420 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ampicillin/Sulbactam 1,5g | Ampicilin + sulbactam | 1g + 0,5g | Lọ | N1 | 11.000 | 58.900 | 647.900.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền | 893110271124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.419 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lopressin | Terlipressin | 0,1mg/ml x 8,5ml | Ống | N1 | 200 | 744.765 | 148.953.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 840110967124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Công nghệ sinh học và dược phẩm Đông Dương | Altan Pharmaceuticals, S.A. | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.418 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Asosalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | 3% + 0,05%; 30g | Tuýp | N2 | 4.150 | 95.000 | 394.250.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi ngoài da | 531110404223 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Phúc | Replek Farm Ltd. Skopje | Macedonia | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.417 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ofloxacin | Ofloxacin | 200mg | Viên | N4 | 43.400 | 319 | 13.844.600 | Uống | Viên nén bao phim | 893115288323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.416 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Betosiban | Atosiban | 7,5mg/ml x 5ml | Lọ | N2 | 50 | 1.728.000 | 86.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VN-22720-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Taiwan Biotech Co., Ltd. | Taiwan | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.415 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | A.T Enalapril HTZ 10-25 | Enalapril + hydrochlorothiazid | 10mg + 25mg | Viên | N4 | 73.000 | 925 | 67.525.000 | Uống | Viên nén | 893110043524 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.414 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin 400mg/200ml | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 200ml | Lọ | N4 | 7.600 | 36.450 | 277.020.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893115246625 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.413 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vincerol 1mg | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N4 | 112.000 | 115 | 12.880.000 | Uống | Viên nén | 893110306723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.412 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tegrucil-1 | Acenocoumarol | 1mg | Viên | N2 | 115.400 | 2.450 | 282.730.000 | Uống | Viên nén | 893110283323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.411 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Efferalgan | Paracetamol | 500mg | Viên | N1 | 9.000 | 2.373 | 21.357.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 300100011324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | UPSA SAS | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.410 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glumeron 60 MR | Gliclazid | 60mg | Viên | N2 | 850.000 | 1.190 | 1.011.500.000 | Uống | Viên nén phóng thích có kiểm soát | VD-35985-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.409 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Imedoxim 200 | Cefpodoxim | 200mg | Viên | N2 | 38.100 | 5.502 | 209.626.200 | Uống | Viên nén bao phim | 893110595824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.408 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alpheus 240 mg/5 ml | Aminophylin | 48mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 420 | 10.500 | 4.410.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110057125 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.407 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Paracetamol 500mg/50ml | Paracetamol | 10mg/ml x 50ml | Lọ | N4 | 8.900 | 10.500 | 93.450.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110156123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.406 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amoxicillin 250mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 36.000 | 2.289 | 82.404.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | 893110063324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | CTCP Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.405 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Thyrozol 10mg | Thiamazol | 10mg | Viên | N1 | 84.000 | 2.241 | 188.244.000 | Uống | Viên nén bao phim | 400110190423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Merck Healthcare KGaA | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.404 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gludipha 500 | Metformin hydroclorid | 500mg | Viên | N3 | 366.320 | 147 | 53.849.040 | Uống | Viên nén bao phim | 893110602124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha | CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.403 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glucose 5% | Glucose | 5% x 500ml | Túi | N2 | 11.400 | 18.600 | 212.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110117123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.402 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nanokine 2000 IU | Erythropoietin | 2.000IU/ml x 1ml | Lọ | N4 | 36.080 | 127.000 | 4.582.160.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | QLSP-920-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Đầu tư phát triển Hưng Thành | CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.401 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hepagold | Acid amin | 8% x 500ml | Túi | N2 | 1.160 | 127.000 | 147.320.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 880110015725 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm quốc tế – UK Pharma | JW Life Science Corporation | Korea | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.400 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dopegyt | Methyldopa | 250mg | Viên | N1 | 15.000 | 2.400 | 36.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | 599110417323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Việt Hà | Egis Pharmaceuticals Plc | Hungary | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.399 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Parabest | Paracetamol + chlorpheniramin | 500mg + 2mg | Viên | N4 | 2.400 | 2.650 | 6.360.000 | Uống | Viên nén sủi bọt | 893100636424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Bắc Ninh | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.398 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Acriptega | Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir | 300mg + 300mg + 50mg | Viên | N3 | 0 | 4.500 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VN3-241-19 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Mylan Laboratories Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.397 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cloxacillin 1g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 28.000 | 45.000 | 1.260.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110023700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Văn Lam | Chi nhánh 3 – CTCP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.396 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Voxin | Vancomycin | 1g | Lọ | N1 | 1.900 | 94.483 | 179.517.700 | Tiêm truyền | Bột đông khô để pha dung dịch truyền | 520115991224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Thái An | Vianex S.A. – Plant C | Greece | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.395 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tatanol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 467.200 | 190 | 88.768.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893100551124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.394 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Methylergometrine Maleate injection 0,2mg – 1ml | Methyl ergometrin maleat | 0,2mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 5.230 | 20.600 | 107.738.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 400110000700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Panpharma GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.393 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Auroliza 5 | Lisinopril | 5mg | Viên | N2 | 222.000 | 1.150 | 255.300.000 | Uống | Viên nén | VN-17253-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Aurobindo Pharma Limited – Unit III | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.392 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gentamicin 80mg | Gentamicin | 40mg/ml x 2ml | Ống | N4 | 91.000 | 1.020 | 92.820.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110175124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Thái Nguyên | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.391 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ceftriaxone 500 | Ceftriaxon | 0,5g | Lọ | N2 | 16.000 | 18.000 | 288.000.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | VD-19011-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | CTCP Dược phẩm Tenamyd | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.390 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Adrenalin 1mg/10ml | Adrenalin | 0,1mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 5.240 | 5.250 | 27.510.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893110688724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.389 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tatanol | Paracetamol | 500mg | Viên | N3 | 0 | 190 | 0 | Uống | Viên nén bao phim | VD-25397-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Pymepharco | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.388 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Algesin-N | Ketorolac | 30mg/ml x 1ml | Ống | N1 | 9.840 | 35.000 | 344.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 594110446325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm St. Andrews Việt Nam | Rompharm Company S.r.l | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.387 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glaritus | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | 100IU/ml x 3ml | Ống | N5 | 13.780 | 217.000 | 2.990.260.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 890410091623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Thuận An | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.386 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Propranolol | Propranolol hydroclorid | 40mg | Viên | N4 | 20.600 | 595 | 12.257.000 | Uống | Viên nén | 893110045423 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm | CTCP Dược phẩm TV.Pharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.385 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lipovenoes 10% PLR | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành + glycerol + phospholipid) | 250ml: 25g + 6,25g + 1,5g | Chai | N1 | 2.492 | 110.500 | 275.366.000 | Tiêm truyền | Nhũ tương tiêm truyền | 900110782324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.384 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Azimedlac | Azithromycin | 500mg | Lọ | N4 | 500 | 99.582 | 49.791.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền | VD-35612-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần AFP Gia Vũ | Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.383 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ethambutol 400mg | Ethambutol hydroclorid | 400mg | Viên | N3 | 204.791 | 1.575 | 322.545.825 | Uống | Viên nén bao phim | 893110437024 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Dược phẩm Imexpharm | CTCP Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.382 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kali clorid 500mg Vinphaco | Kali clorid | 100mg/ml x 5ml | Ống | N4 | 0 | 870 | 0 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | VD-25325-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.381 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Conazonin | Itraconazol | 100mg | Viên | N2 | 0 | 7.200 | 0 | Uống | Viên nang cứng | VD-26979-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và thiết bị y tế Nhật Quốc | CTCP Dược phẩm OPV | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.380 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nadecin 10mg | Isosorbid | 10mg | Viên | N1 | 0 | 2.600 | 0 | Uống | Viên nén | VN-17014-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Vian | Arena Group S.A. | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.379 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Unsefera 2g | Cefoperazon | 2g | Lọ | N4 | 54.200 | 58.000 | 3.143.600.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VD-35241-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại xuất nhập khẩu APEC | CTCP Trust Farma Quốc tế | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.378 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bambuterol 20 | Bambuterol hydroclorid | 20mg | Viên | N4 | 128.900 | 445 | 57.360.500 | Uống | Viên nén | VD-35816-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.377 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bestdocel 20mg/1ml | Docetaxel | 20mg/ml x 1ml | Lọ | N4 | 1.100 | 294.000 | 323.400.000 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch | 893114114823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.376 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Tanovigin Extra | Ginkgo biloba | 120mg | Viên | N4 | 25.600 | 2.145 | 54.912.000 | Uống | Viên nang mềm | 893210193925 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược mỹ phẩm BHT | CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.375 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Biluracil 500 | Fluorouracil | 50mg/ml x 10ml | Lọ | N4 | 0 | 42.000 | 0 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-28230-17 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Chi nhánh CTCP Dược – TTBYT Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.374 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Scofi | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 10ml | Lọ | N4 | 13.970 | 37.000 | 516.890.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | 893110301700 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | CTCP Tập đoàn Merap | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.373 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin hydroclorid | 10mg/ml x 1ml | Ống | N4 | 51.570 | 8.925 | 460.262.250 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893111093823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.372 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Carmotop 25 mg | Metoprolol tartrat | 25mg | Viên | N1 | 224.100 | 1.656 | 371.109.600 | Uống | Viên nén | 594110414025 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | S.C. Magistra C & C SRL | Romania | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.371 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Medfari 7.5 | Ivabradin | 7,5mg | Viên | N1 | 17.500 | 6.700 | 117.250.000 | Uống | Viên nén bao phim | 840110770724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Laboratorios Normon, S.A | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.370 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Meropenem 0,25g | Meropenem | 250mg | Lọ | N4 | 3.200 | 81.000 | 259.200.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110073900 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.369 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kaclocide Plus | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 100mg + 75mg | Viên | N4 | 9.800 | 1.140 | 11.172.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-36136-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đại Đức Tín | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.368 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Wosulin-N | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 40IU/ml x 10ml | Lọ | N5 | 3.330 | 91.000 | 303.030.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-13425-11 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Nam Hưng | Wockhardt Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.367 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zafular | Bezafibrat | 200mg | Viên | N1 | 120.000 | 4.500 | 540.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | VN-19248-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Bách Niên | Medochemie Limited – Central Factory | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.366 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Calcium Lactate 300 Tablets | Calci lactat | 300mg | Viên | N1 | 10.400 | 2.500 | 26.000.000 | Uống | Viên nén | 529100427323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Tuệ Gia | Remedica Ltd | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.365 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Gygaril-10 | Enalapril | 10mg | Viên | N2 | 182.000 | 470 | 85.540.000 | Uống | Viên nén | 893110103323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.364 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nufotin | Fluoxetin | 20mg | Viên | N2 | 4.000 | 1.100 | 4.400.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110584124 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Danapha | CTCP Dược Danapha | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.363 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Alfa-Lipogamma 600 Oral | Thioctic acid | 600mg | Viên | N1 | 1.200 | 16.800 | 20.160.000 | Uống | Viên nén bao phim | 400110416923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH | Germany | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.362 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ciprofloxacin Polpharma | Ciprofloxacin | 2mg/ml x 200ml | Túi | N1 | 9.000 | 42.900 | 386.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 590115079823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.361 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kernadol 650mg Tablets | Paracetamol | 650mg | Viên | N1 | 20.000 | 1.200 | 24.000.000 | Uống | Viên nén | VN-22886-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | Kern Pharma, SL | Spain | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.360 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Bromhexine A.T | Bromhexin hydroclorid | 0,8mg/ml x 5ml | Gói | N4 | 10.100 | 1.150 | 11.615.000 | Uống | Dung dịch uống | 893100210000 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm ATIpharm | CTCP Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.359 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Brosuvon 8mg | Bromhexin hydroclorid | 1,6mg/ml x 50ml | Chai | N4 | 2.700 | 49.888 | 134.697.600 | Uống | Sirô | 893100714624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Ngân | CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.358 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Enterogermina | Bacillus clausii | 2 tỷ bào tử/5ml | Ống | N1 | 145.600 | 7.220 | 1.051.232.000 | Uống | Hỗn dịch uống | QLSP-0728-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Opella Healthcare Italy S.R.L. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.357 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Magnesi Sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 150mg/ml x 10ml | Ống | N4 | 590 | 2.900 | 1.711.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VD-19567-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.356 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Herataxol | Paclitaxel | 6mg/ml x 25ml | Lọ | N4 | 240 | 458.780 | 110.107.200 | Tiêm truyền | Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền | 893114116225 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.355 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Glumeron 30 MR | Gliclazid | 30mg | Viên | N2 | 511.000 | 460 | 235.060.000 | Uống | Viên nén giải phóng có kiểm soát | 893110268923 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.354 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Huether-25 | Topiramat | 25mg | Viên | N4 | 1.000 | 3.960 | 3.960.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110435224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Trí | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.353 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Cilnidipin 5 | Cilnidipin | 5mg | Viên | N4 | 20.400 | 362 | 7.384.800 | Uống | Viên nén bao phim | 893110065425 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.352 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heplazar 50 | Azathioprin | 50mg | Viên | N4 | 2.000 | 6.930 | 13.860.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893115758824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Thương mại xuất nhập khẩu dược và vật tư y tế Khánh Đan | Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.351 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hasifos 5 | Glipizid | 5mg | Viên | N2 | 10.000 | 2.940 | 29.400.000 | Uống | Viên nén | 893110111825 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Tân An | Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.350 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | THcomet-GP2 | Glimepirid + metformin hydroclorid | 2mg + 500mg | Viên | N3 | 1.468.000 | 2.950 | 4.330.600.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng kéo dài | 893110001723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Bảo Châu | CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.349 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vecmid 1gm | Vancomycin | 1g | Lọ | N2 | 4.260 | 74.950 | 319.287.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | VN-22662-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và vật tư y tế Phương Linh | Swiss Parenterals Ltd. | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.348 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Flexbumin 20% | Albumin | 20% x 50ml | Túi | N1 | 2.768 | 730.000 | 2.020.640.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | QLSP-0750-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Baxalta US Inc. | USA | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.347 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ventinos | Budesonid | 64mcg x 120 liều | Chai | N4 | 4.040 | 79.000 | 319.160.000 | Xịt mũi | Hỗn dịch xịt mũi | 893100224624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.346 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Turbe | Rifampicin + isoniazid | 150mg + 100mg | Viên | N3 | 289.400 | 1.748 | 505.871.200 | Uống | Viên nén bao phim | VD-20146-13 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà | CTCP Dược phẩm Nam Hà | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.345 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitazovilin 3g | Piperacilin + tazobactam | 3g + 0,375g | Lọ | N4 | 14.500 | 95.000 | 1.377.500.000 | Tiêm | Thuốc bột pha tiêm | 893110447824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Dược phẩm VCP | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.344 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Metronidazole 400mg | Metronidazol | 400mg | Viên | N4 | 68.500 | 341 | 23.358.500 | Uống | Viên nén | 893115439924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân | CTCP Dược phẩm Minh Dân | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.343 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Chamcromus 0,03% | Tacrolimus | 0,03% x 10g | Tuýp | N4 | 200 | 27.500 | 5.500.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | 893110894424 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.342 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lactated Ringer's | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | 500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g | Chai | N4 | 96.650 | 7.239 | 699.649.350 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110118323 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược Sài Gòn | CTCP Kỹ thuật dược Bình Định | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.341 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ondansetron Kabi 2mg/ml | Ondansetron | 2mg/ml x 4ml | Ống | N1 | 1.000 | 22.500 | 22.500.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 560110519224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Labesfal – Laboratórios Almiro, S.A | Portugal | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.340 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nephrosteril | Acid amin | 7% x 250ml | Chai | N1 | 272 | 112.000 | 30.464.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | VN-17948-14 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Một thành viên Dược liệu TW2 | Fresenius Kabi Austria GmbH | Austria | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.339 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection | Glutathion | 600mg | Lọ | N1 | 1.000 | 163.000 | 163.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột và dung môi pha tiêm truyền | 800110419325 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Tập đoàn TH Pharma | Biomedica Foscama Industria Chimico Farmaceutica S.p.A. | Italy | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.338 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amikaver | Amikacin | 250mg/ml x 2ml | Ống | N2 | 8.800 | 20.496 | 180.364.800 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 868110436723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại và dược phẩm Ngọc Thiện | Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. | Turkey | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.337 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Selemycin 250mg/2ml | Amikacin | 125mg/ml x 2ml | Ống | N1 | 16.650 | 34.000 | 566.100.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | VN-20186-16 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Gia Minh | Medochemie Limited – Ampoule Injectable Facility | Cyprus | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.336 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zapnex-10 | Olanzapin | 10mg | Viên | N2 | 10.000 | 479 | 4.790.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110153324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.335 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Lusfatop | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | 40mg + 0,04mg; 4ml | Ống | N1 | 17.600 | 80.000 | 1.408.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300110185123 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm và thương mại Đại Thủy | Delpharm Tours | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.334 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Angut 300 | Allopurinol | 300mg | Viên | N2 | 5.550 | 680 | 3.774.000 | Uống | Viên nén | 893110477824 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược Hậu Giang | CTCP Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.333 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Combiwave FB 200 | Budesonid + formoterol | 200mcg + 6mcg; 120 liều | Bình | N2 | 250 | 285.600 | 71.400.000 | Dạng hít | Thuốc hít định liều dạng phun mù | 890110028723 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm thiết bị y tế Hà Nội | Glenmark Pharmaceuticals Limited | India | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.332 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Dolotin 20 mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N4 | 35.000 | 1.540 | 53.900.000 | Uống | Viên nén | VD-34859-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.331 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Heptaminol 187,8 mg | Heptaminol hydroclorid | 187,8mg | Viên | N4 | 3.400 | 1.200 | 4.080.000 | Uống | Viên nén | 893110455624 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty CP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.330 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ringer's Lactate | Ringer lactat (Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calci clorid dihydrat) | 500ml: 3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g | Túi | N1 | 81.800 | 21.000 | 1.717.800.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | VD-36022-22 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Châu Á – Thái Bình Dương | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.329 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiparen 10% | Acid amin | 10% x 500ml | Túi | N4 | 2.000 | 139.000 | 278.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110453623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.328 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Amiparen 10% | Acid amin | 10% x 500ml | Túi | N2 | 740 | 139.000 | 102.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | 893110453623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | CTCP Dược phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.327 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Supertrim | Sulfamethoxazol + trimethoprim | 400mg + 80mg | Gói | N4 | 56.130 | 1.725 | 96.824.250 | Uống | Thuốc bột uống | VD-23491-15 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Codupha | Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm – Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.326 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Zensalbu nebules 5.0 | Salbutamol | 2mg/ml x 2,5ml | Ống | N4 | 16.550 | 8.400 | 139.020.000 | Khí dung | Dung dịch dùng cho khí dung | 893115019100 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.325 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Incepavit 400 Capsule | Vitamin E | 400mg | Viên | N2 | 18.000 | 2.035 | 36.630.000 | Uống | Viên nang cứng | 894110795224 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Meza | Incepta Pharmaceuticals Limited – Zirabo Plant | Bangladesh | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.324 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Vitamin D-TP | Vitamin D3 | 800IU | Viên | N4 | 8.000 | 1.090 | 8.720.000 | Uống | Viên nang mềm | 893110665724 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm và trang thiết bị y tế Thuận Phát | CTCP Dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.323 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) | Huyết thanh kháng uốn ván | 1500 đvqt | Ống | N4 | 18.320 | 34.852 | 638.488.640 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 893410250823 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Winbio | Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.322 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Nerazzu-plus | Losartan + hydroclorothiazid | 100mg + 25mg | Viên | N2 | 41.000 | 2.730 | 111.930.000 | Uống | Viên nén bao phim | 893110385324 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư phát triển y tế Hà Nội | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.321 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Ephedrine Aguettant 30mg/10ml | Ephedrin hydroclorid | 3mg/ml x 10ml | Ống | N1 | 2.360 | 87.150 | 205.674.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | 300113029623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương CPC1 | Laboratoire Aguettant | France | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.320 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | SaVi Tenofovir 300 | Tenofovir disoproxil fumarat | 300mg | Viên | N2 | 202.780 | 1.465 | 297.072.700 | Uống | Viên nén dài bao phim | VD-35348-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Savi | CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.319 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Hylaform 0,1% | Natri hyaluronat | 0,1% x 3ml | Ống | N4 | 220 | 20.000 | 4.400.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | 893100057300 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.318 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Pyme Fucan | Fluconazol | 150mg | Viên | N3 | 7.220 | 9.950 | 71.839.000 | Uống | Viên nang cứng | 893110906924 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm Đức Anh | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.317 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 250ml | Chai | N4 | 42.070 | 5.604 | 235.760.280 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.316 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Urxyl | Ursodeoxycholic acid | 300mg | Viên | N2 | 3.000 | 4.250 | 12.750.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-29726-18 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm và trang thiết bị y tế Hoàng Đức | CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.315 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Deruthricin gel | Tyrothricin | 0,1% x 5g | Tuýp | N4 | 200 | 38.000 | 7.600.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | VD-35390-21 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.314 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Kacetam | Piracetam | 800mg | Viên | N4 | 175.100 | 420 | 73.542.000 | Uống | Viên nén bao phim | VD-34693-20 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa | CTCP Dược phẩm Khánh Hòa | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.313 | Tân dược | Tỉnh Thái Nguyên | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9% x 500ml | Chai | N4 | 486.660 | 6.473 | 3.150.150.180 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | 893110039623 | 107/QĐ-ĐGTS | 29/12/2025 | Tỉnh Thái Nguyên | Công ty cổ phần Thương mại dược phẩm Thái Nguyên | CTCP Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 2.thau_tinh | ||
| 1.178.312 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 18.000 | 40.000 | 720.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.311 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N2 | 18.000 | 29.988 | 539.784.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.310 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.309 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Clorpheniramin | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | Chlorpheniramin dạng muối 4mg | Viên | N4 | 100.000 | 1.025 | 102.500.000 | Uống | Viên nén phân tán | Hộp 5 vỉ x 10 viên | 893100858124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | CTCP Hóa Dược Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.308 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Epfepara Codeine | Acetaminophen 500mg; Codein phosphat 15mg | 500mg + 15mg | Viên | N4 | 150.000 | 1.900 | 285.000.000 | Uống | Viên nang cứng | Hộp 2 vỉ x 10 viên | 893100690124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC | Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.307 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 260.000 | 3.800 | 988.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.306 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | 893100829124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.305 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pallas 120mg | Paracetamol (acetaminophen) | 24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml | Chai | N4 | 14.000 | 10.150 | 142.100.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai x 60ml | VD-34659-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.304 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.880 | 263.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.303 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.302 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.301 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.300 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.299 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.298 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac methyl | Diclofenac | Diclofenac dạng muối 1%/20g | Tuýp | N4 | 24.000 | 7.200 | 172.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.297 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | Morphin dạng muối 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.296 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 468 | 14.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.295 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 27.790 | 555.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.294 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crocin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 30.000 | 4.390 | 131.700.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.293 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/500ml | Chai | N4 | 300 | 40.000 | 12.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 12 chai 500ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.292 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri bicarbonat 1,4% | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 1,4%/250ml | Chai | N4 | 300 | 32.000 | 9.600.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai 250ml | 893110492424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.291 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 26.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.290 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Adrenalin | Adrenalin | 1mg/1ml | Ống | N4 | 15.000 | 1.200 | 18.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml | 893110172024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.289 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dimedrol | Diphenhydramin | 10mg/ml | Ống | N4 | 6.000 | 893 | 5.358.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 1ml | 893110688824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.288 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.287 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 24.000 | 12.500 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Tây Sơn | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.286 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) | Morphin | Morphin dạng muối 10mg/1ml | Ống | N4 | 1.000 | 7.000 | 7.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml | 893111093823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.285 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lidocain | Lidocain hydroclodrid | 40mg/2ml | Ống | N4 | 30.000 | 468 | 14.040.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x 2ml | 893110688924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.284 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tovidex | Tobramycin + dexamethason | (0,3% + 0,1%); 7ml | Lọ | N4 | 3.000 | 26.500 | 79.500.000 | Nhỏ mắt | Dung dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 7ml | VD-35758-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.283 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atropin sulfat | Atropin (sulfat) | 0,25mg/1ml | Ống | N4 | 6.000 | 780 | 4.680.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 100 ống x1ml | 893114603624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.282 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Melanov-M | Gliclazid + metformin | 80mg + 500mg | Viên | N3 | 260.000 | 3.800 | 988.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | VN-20575-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Micro Labs Limited | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.281 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glycinorm-80 | Gliclazid | 80mg | Viên | N3 | 140.000 | 1.880 | 263.200.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-19676-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | Ipca Laboratories Ltd. | Ấn Độ | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.280 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Drotusc Forte | Drotaverin clohydrat | 80mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.050 | 105.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110024600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.279 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | VT-Amlopril 4mg/10mg | Perindopril + amlodipin | 4mg + 10mg | Viên | N3 | 50.000 | 4.980 | 249.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VN-22964-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | USV Private Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.278 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin B1-B6-B12 | Vitamin B1 + B6 + B12 | 115mg + 115mg + 50mcg | Viên | N4 | 100.000 | 882 | 88.200.000 | Uống | Viên nang mềm | Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên | VD-35014-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.277 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidicozan 10 | Mecobalamin | 10mg | Lọ | N4 | 10.000 | 49.980 | 499.800.000 | Tiêm | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi | 893110170823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.276 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bifehema | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | (Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml | Ống | N4 | 50.000 | 2.940 | 147.000.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 20 ống x 10ml | 893100353523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.275 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất pha tiêm 5ml | Nước cất pha tiêm | 5ml | Ống | N4 | 200.000 | 504 | 100.800.000 | Tiêm | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110124925 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.274 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nước cất tiêm | Nước cất pha tiêm | 10ml | Ống | N4 | 300.000 | 688 | 206.400.000 | Tiêm truyền | Dung môi pha tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-18797-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | CTCP Dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.273 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer lactate | Ringer lactat | 500ml | Chai | N4 | 20.000 | 6.943 | 138.860.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110829424 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.272 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | UmenoHCT 10/12,5 | Lisinopril + hydroclorothiazid | 10mg + 12,5mg | Viên | N3 | 80.000 | 2.700 | 216.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110393924 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.271 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amoxicillin 250 mg | Amoxicilin | 250mg | Gói | N3 | 100.000 | 2.300 | 230.000.000 | Uống | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Hộp 12 gói x 1g | 893110063324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.270 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Danapha-Telfadin | Fenspirid | 60 mg | Viên | N3 | 100.000 | 1.890 | 189.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 1 vỉ x 10 viên | VD-24082-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.269 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Parazacol 250 | Paracetamol (acetaminophen) | 250mg | Gói | N3 | 200.000 | 1.550 | 310.000.000 | Uống | Thuốc cốm sủi bọt | Hộp 12 gói | 893100076224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 – Pharbaco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.268 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Fordia MR | Metformin | 500mg | Viên | N2 | 200.000 | 1.049 | 209.800.000 | Uống | Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát | Hộp 06 vỉ x 10 viên | 893110063600 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Công ty TNHH United International Pharma | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.267 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin 3B | Vitamin B1 + B6 + B12 | 125mg + 125mg + 125mcg | Viên | N2 | 100.000 | 1.190 | 119.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên | VD-35073-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.266 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Sodium Chloride Injection | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N2 | 24.000 | 12.500 | 300.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Chai nhựa 500ml | 690110784224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.265 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g | Gói | N2 | 80.000 | 2.100 | 168.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; | 893100829124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.264 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Auropennz 1.5 | Ampicilin + sulbactam | 1g; 0,5g | Lọ | N2 | 18.000 | 40.000 | 720.000.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | 890110068823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Aurobindo Pharma Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.263 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nerusyn 750 | Ampicilin + sulbactam | 0,5g+ 0,25g | Lọ | N2 | 18.000 | 29.988 | 539.784.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110388024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.262 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Garnotal | Phenobarbital | 100 mg | Viên | N2 | 1.000 | 315 | 315.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893112426324 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.261 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Paracetamol 500mg | Paracetamol (acetaminophen) | 500 mg | Viên | N2 | 1.000.000 | 194 | 194.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893100357823 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.260 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ringer's Lactate | Ringer lactat | 500ml | Túi | N1 | 20.000 | 21.000 | 420.000.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Thùng 20 túi 500ml | VD-36022-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.259 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose 10% | Glucose | 10%/500ml | Chai | N1 | 300 | 27.000 | 8.100.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | VN-22249-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.258 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Dextrose | Glucose | 5%/ 500ml | Chai | N1 | 15.000 | 21.500 | 322.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch truyền | Chai 500ml | 520110783624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Vioser S.A Parenteral Solutions Industry | Greece | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.257 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oxytocin injection BP 10 Units | Oxytocin | 10UI | Ống | N1 | 8.000 | 11.000 | 88.000.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch | Hộp 10 ống x 1 ml | 400114074223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | Panpharma GmbH | Đức | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.256 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gliclada 30mg | Gliclazid | 30mg | Viên | N1 | 100.000 | 2.600 | 260.000.000 | Uống | Viên nén phóng thích kéo dài | hộp 8 vỉ x15 viên | 383110402323 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.255 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyrazinamide 500mg | Pyrazinamid | 500mg | Viên | N4 | 20.000 | 600 | 12.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110493024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.254 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Meko INH 300 | Isoniazid | 300mg | Viên | N4 | 20.000 | 550 | 11.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 chai 100 viên | 893110060123 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA – DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | Công ty cổ phần hóa – dược phẩm Mekophar | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.253 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Habroxol | Ambroxol | 15mg/ 5ml, Chai 100ml | Lọ | N4 | 8.000 | 26.175 | 209.400.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 lọ 100ml | 893100555224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.252 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Tobradex | Tobramycin + dexamethason | (3mg + 1mg)/1ml | Lọ | N1 | 3.000 | 47.300 | 141.900.000 | Nhỏ mắt | Hỗn dịch nhỏ mắt | Hộp 1 lọ 5ml | VN-20587-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | Novartis Manufacturing NV | Bỉ | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.251 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Candesartan BluePharma | Candesartan | 8mg | Viên | N1 | 60.000 | 4.540 | 272.400.000 | Uống | Viên nén | Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên | 560110002624 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.250 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Calci clorid 500mg/ 5ml | Calci clorid | 500mg/ 5ml | Ống | N4 | 1.000 | 868 | 868.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 5ml | 893110337024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | Công ty CPDP Minh Dân | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.249 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oremute 5 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm | 520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.750 | 220.000.000 | Uống | Thuốc bột pha dung dịch uống | Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g | 893110639524 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Liên Doanh Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.248 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Oresol new | Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan | 2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g | Gói | N4 | 80.000 | 1.050 | 84.000.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 20 gói x 4,22g | 893100125225 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.247 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bromhexin DHT Solution 8/5 | Bromhexin (hydroclorid) | 8mg/5ml, chai 60ml | Chai | N4 | 8.000 | 24.990 | 199.920.000 | Uống | Dung dịch uống | Hộp 1 chai 60ml | VD-36013-22 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.246 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | SaViBroxol 30 | Ambroxol | 30mg | Viên | N2 | 80.000 | 1.950 | 156.000.000 | Uống | Viên nén sủi | Hộp 3 vỉ xé x 10 viên | 893100044223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.245 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pdsolone-40mg | Methyl prednisolon | 40mg | Lọ | N2 | 20.000 | 27.790 | 555.800.000 | Tiêm | Bột pha tiêm | Hộp 1 lọ | VN-21317-18 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | Swiss Parenterals Ltd. | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.244 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Trimafort | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 800,4mg + 612mg + 80mg | Gói | N2 | 80.000 | 3.950 | 316.000.000 | Uống | Hỗn dịch uống | Hộp 20 gói x 10ml | 880100084223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. | Korea | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.243 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amdepin Duo | Amlodipin + atorvastatin | 10mg + 5mg | Viên | N2 | 80.000 | 3.800 | 304.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 890110002724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Cadila Pharmaceuticals Limited | India | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.242 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Spiranisol forte | Spiramycin + metronidazol | 1.500.000 UI + 250mg | Viên | N2 | 60.000 | 3.700 | 222.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên | VD-24254-16 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | Công ty cổ phần dược phẩm OPV | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.241 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Cloxacillin 1 g | Cloxacilin | 1g | Lọ | N2 | 10.000 | 44.800 | 448.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc bột pha tiêm | Hộp 10 lọ | 893110023700 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | Chi nhánh 3 – Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.240 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Crocin Kid – 50 | Cefixim | 50mg | Gói | N2 | 30.000 | 4.390 | 131.700.000 | Uống | Bột pha uống | Hộp 25 gói x 1,5g | VD-35232-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.239 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ethambutol 400 mg | Ethambutol | 400mg | Viên | N3 | 60.000 | 1.575 | 94.500.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 10 vỉ x 12 viên | 893110437024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.238 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Rocuronium 50mg | Rocuronium bromid | 50mg/5ml | Ống | N4 | 2.000 | 57.950 | 115.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml | VD-35273-21 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.237 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Acyclovir 3% | Aciclovir | 3% 5g | Tuýp | N4 | 5.000 | 47.273 | 236.365.000 | Dùng ngoài | Mỡ tra mắt | Hộp 1 tuýp 5g | 893110161724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.236 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Lowsta 20mg | Lovastatin | 20mg | Viên | N1 | 60.000 | 3.486 | 209.160.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 529110030223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | Medochemie Ltd – Central Factory | Cyprus | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.235 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Camzitol | Acetylsalicylic acid | 100mg | Viên | N1 | 30.000 | 2.900 | 87.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 6 vỉ x 10 viên | VN-22015-19 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Medinfar Manufacturing S.A. | Portugal | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.234 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Coveram 5mg/5mg | Perindopril + amlodipin | 5mg; 5mg | Viên | N1 | 24.000 | 6.589 | 158.136.000 | Uống | Viên nén | Hộp 1 lọ x 30 viên | VN-18635-15 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Servier Ireland Industries Ltd | Ailen | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.233 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Amlessa 4mg/10mg Tablets | Perindopril + amlodipin | Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.680 | 340.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 383110520224 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | Krka, D.D., Novo Mesto | Slovenia | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.232 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinsalpium | Salbutamol; Ipratropium bromide anhydrous | (2,5mg+0,5mg)/2,5ml | Ống | N4 | 6.000 | 12.600 | 75.600.000 | Khí dung | Dung dịch khí dung | Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml | 893115604024 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.231 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Diclofenac methyl | Diclofenac | Diclofenac dạng muối 1%/20g | Tuýp | N4 | 24.000 | 7.200 | 172.800.000 | Dùng ngoài | Gel bôi da | Hộp 1 tuýp 20g | 893110290500 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.230 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/500ml | Chai | N4 | 25.000 | 6.514 | 162.850.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110039623 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.229 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Magnesi sulfat Kabi 15% | Magnesi sulfat | 15%/10ml | Ống | N4 | 1.000 | 2.900 | 2.900.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 50 ống x 10ml | VD-19567-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.228 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 5% | Glucose | 5%/500ml | Chai | N4 | 20.000 | 7.554 | 151.080.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110238000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.227 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Glucose 20% | Glucose | 20%/500ml | Chai | N4 | 500 | 15.000 | 7.500.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm truyền | Thùng 20 chai nhựa 500ml | 893110606724 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CTY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.226 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bisoplus HCT 5/12.5 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | 5mg + 12,5mg | Viên | N1 | 80.000 | 2.400 | 192.000.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 893110049223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.225 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vastarel MR | Trimetazidin | 35mg | Viên | N1 | 10.000 | 2.705 | 27.050.000 | Uống | Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát | Hộp 2 vỉ x 30 viên | VN-17735-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CT TNHH MTV DƯỢC LIỆU TW2 | Les Laboratoires Servier Industrie | Pháp | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.224 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nadecin 10mg | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | 10mg | Viên | N1 | 20.000 | 2.600 | 52.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 3 vỉ x 10 viên | 594110028025 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A | Romania | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.223 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Ferrola | Sắt sulfat + folic acid | 114mg; 0,8mg | Viên | N1 | 60.000 | 5.500 | 330.000.000 | Uống | Viên nén bao phim tan trong ruột | Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên | 400100004000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Lomapharm GmbH | Germany | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.222 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Gastrosanter | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 400mg + 400mg | Gói | N4 | 80.000 | 2.583 | 206.640.000 | Uống | Thuốc bột uống | Hộp 30 gói x 2,5g | 893100205824 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | Công ty CP DP Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.221 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Atifamodin 40 mg | Famotidin | 40mg | Lọ | N4 | 24.000 | 75.000 | 1.800.000.000 | Tiêm truyền | Thuốc tiêm đông khô | Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml | VD-34131-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.220 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Maltagit | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | 2,5g + 0,5g | Gói | N4 | 80.000 | 1.680 | 134.400.000 | Uống | Bột pha hỗn dịch uống | Hộp 30 gói x 3,3g | 893100023000 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.219 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Agifuros | Furosemid | 40mg | Viên | N4 | 20.000 | 90 | 1.800.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 25 viên | 893110255223 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.218 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vinzix | Furosemid | 20mg/2ml | Ống | N4 | 10.000 | 607 | 6.070.000 | Tiêm truyền | Dung dịch tiêm | Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml | 893110305923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.217 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Natri clorid 0,9% | Natri clorid | 0,9%/1000ml | Chai | N4 | 10.000 | 12.990 | 129.900.000 | Dùng ngoài | Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật | Thùng 12 Chai x 1000ml | 893110118523 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.216 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidone | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 10%, Chai/Lọ ≥90ml | Chai | N4 | 3.000 | 9.744 | 29.232.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 90ml | 893100041923 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | CN Cty CPDP Agimexpharm – Nhà máy SX DP Agimexpharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.215 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Povidon iod 10% | Mỗi 10 ml chứa Povidon-iod 1g | 2g/20ml | Chai | N4 | 3.000 | 42.000 | 126.000.000 | Dùng ngoài | Dung dịch dùng ngoài | Chai 500ml | VD-21325-14 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương – Nhà máy Dược phẩm OPC | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.214 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Bidotalic | Salicylic acid + betamethason dipropionat | (900mg + 19,2mg)/30g | Tuýp | N4 | 5.000 | 38.031 | 190.155.000 | Dùng ngoài | Thuốc mỡ bôi da | Hộp 1 tuýp 30 gam | VD-34145-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA – Chi nhánh Long An | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.213 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Pyzacar HCT 100/25mg | Losartan + hydroclorothiazid | Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg | Viên | N4 | 80.000 | 1.930 | 154.400.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-27317-17 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | Công ty cổ phần Pymepharco | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.212 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Enhydra 10/12.5 | Enalapril maleat 10 mg, Hydrochlothiazid 25 mg | 10mg + 12,5mg | Viên | N4 | 160.000 | 2.600 | 416.000.000 | Uống | Viên nén | Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110225800 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.211 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Comiaryl 2mg/500mg | Glimepirid + metformin | 2mg + 500mg (dạng muối) | Viên | N4 | 80.000 | 2.499 | 199.920.000 | Uống | Viên nén bao phim | Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên | 893110617124 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | Công ty TNHH Hasan – Dermapharm | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.210 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Nitralmyl 0,6 | Glyceryl trinitrat | 0,6mg | Viên | N4 | 10.000 | 2.000 | 20.000.000 | Đặt dưới lưỡi | Viên nén đặt dưới lưỡi | Hộp 3 vỉ x 10 viên | VD-34179-20 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
| 1.178.209 | Tân dược | Tỉnh Nghệ An | Vitamin K1 10 mg/1ml | Phytomenadion (vitamin K1) | 10mg/1ml | Ống | N4 | 8.000 | 3.800 | 30.400.000 | Tiêm | Dung dịch tiêm | Hộp 10 ống x 1ml | VD-18191-13 | 05/QĐ-TTYT | 26/01/2026 | 26/01/2028 | Tyt Phà Đánh | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | Công ty Cổ phần Dược Danapha | Việt Nam | 3.thau_rieng_le |
